Đang tải ...

VN-INDEX 1,869.38 2.17 (0.12%)

225,564,453 CP 5,640.654 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 310.89 2.27 (-0.72%)

27,090,113 CP 388.395 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.53 1.04 (-0.80%)

13,007,599 CP 125.365 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,015.71 2.36 (0.12%)

112,608,155 CP 3,327.479 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 517.15 1.43 (-0.28%)

13,926,806 CP 268.839 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.65 24.20 21.10 22.50 529,00 22.55 381,90 22.60 312,30 22.60 30 -0.05 -0.2% 22.65 5,00 22.70 203,20 22.75 110,60 5,372,00 122,342 23.00 22.60 22.75 120,10 497,90
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
43.05 46.05 40.05 42.70 61,00 42.75 73,30 42.80 181,80 42.80 10 -0.25 -0.6% 42.85 37,60 42.90 33,10 42.95 39,90 1,151,10 49,385 43.20 42.80 42.91 5,60 150,30
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
25.45 27.20 23.70 24.95 96,30 25.00 37,50 25.05 14,50 25.05 50 -0.40 -1.6% 25.10 74,70 25.15 2,90 25.20 29,70 2,942,40 73,911 25.40 24.90 25.12 55,80 547,40
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
34.40 36.80 32.00 34.15 98,10 34.20 189,60 34.25 180,10 34.25 2,40 -0.15 -0.4% 34.30 11,00 34.35 65,30 34.40 126,50 2,270,60 78,037 34.55 34.25 34.37 155,40 525,90
FPT CTCP FPT
72.90 78.00 67.80 72.70 113,50 72.80 107,80 72.90 40,50 73.00 40 0.10 0.1% 73.00 186,60 73.10 168,70 73.20 91,80 2,311,40 168,501 73.30 72.60 72.91 180,80 74,90
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
78.00 83.40 72.60 77.60 17,90 77.70 12,70 77.80 1,00 77.80 90 -0.20 -0.3% 77.90 1,30 78.00 12,70 78.20 7,00 133,60 10,401 78.20 77.60 77.85 5,40 21,40
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
33.15 35.45 30.85 33.30 6,10 33.35 8,60 33.40 90 33.50 30 0.35 1.1% 33.50 8,40 33.55 40,20 33.60 17,30 850,20 28,289 33.60 33.00 33.27 59,60 127,00
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
26.60 28.45 24.75 26.45 372,00 26.50 200,90 26.55 143,80 26.60 1,00 26.60 9,00 26.65 53,90 26.70 180,60 3,591,60 95,477 26.70 26.50 26.59 204,30 367,50
HPG* CTCP Tập đoàn Hòa Phát
HPG - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 767,498,665 CP
Ngày thực hiện: 02/07/2026
23.45 25.05 21.85 23.35 765,40 23.40 816,60 23.45 472,20 23.45 1,90 23.50 166,60 23.55 333,20 23.60 498,10 4,901,20 115,284 23.65 23.45 23.52 111,50 924,40
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
53.10 56.80 49.40 52.90 44,80 53.00 101,80 53.10 39,00 53.20 10 0.10 0.2% 53.30 7,60 53.40 2,10 53.50 7,30 301,40 16,007 53.90 52.90 53.14 46,80 54,20
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
25.75 27.55 23.95 25.65 429,70 25.70 155,10 25.75 77,90 25.75 10 25.80 390,10 25.85 347,80 25.90 701,50 5,036,50 130,041 25.90 25.70 25.82 292,70 156,70
MSN CTCP Tập đoàn Masan
72.50 77.50 67.50 72.30 32,60 72.40 26,20 72.50 4,60 72.50 10 72.60 24,90 72.70 33,40 72.80 18,50 1,148,40 83,417 73.10 72.30 72.61 57,60 335,80
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
80.00 85.60 74.40 80.30 30,60 80.40 32,60 80.50 97,10 80.60 60 0.60 0.8% 80.60 17,10 80.70 77,90 80.80 88,40 2,255,40 182,001 81.40 80.10 80.69 215,10 45,10
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
37.45 40.05 34.85 37.20 72,60 37.25 13,00 37.30 6,90 37.30 1,50 -0.15 -0.4% 37.35 3,90 37.40 4,30 37.45 9,80 344,70 12,851 37.45 37.10 37.28 20 68,40
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
48.35 51.70 45.00 48.45 3,90 48.50 5,40 48.55 1,80 48.60 10 0.25 0.5% 48.60 4,60 48.65 1,60 48.70 3,90 216,70 10,494 48.65 48.20 48.39 80,30 99,40
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.70 14.65 12.75 13.65 3,052,30 13.70 2,601,20 13.75 2,923,80 13.75 1,00 0.05 0.4% 13.80 218,00 13.85 1,771,30 13.90 2,500,60 30,775,10 425,669 13.95 13.65 13.85 355,30 1,884,30
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.50 17.65 15.35 16.25 10,40 16.30 13,10 16.35 15,70 16.40 3,00 -0.10 -0.6% 16.40 21,30 16.45 7,40 16.50 102,50 870,90 14,249 16.50 16.30 16.38 152,60 75,60
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.20 29.10 25.30 27.10 174,80 27.15 154,00 27.20 77,10 27.25 10 0.05 0.2% 27.25 114,10 27.30 136,40 27.35 220,10 5,121,90 140,086 27.50 27.20 27.33 173,30 503,10
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
73.20 78.30 68.10 73.00 45,40 73.10 19,00 73.20 13,60 73.30 10 0.10 0.1% 73.30 7,40 73.40 53,40 73.50 90,50 770,20 56,451 74.10 73.00 73.28 29,20 42,10
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
34.30 36.70 31.90 33.85 165,30 33.90 253,40 33.95 148,30 33.95 10 -0.35 -1.0% 34.00 48,40 34.05 35,70 34.10 32,50 7,864,60 269,296 34.60 33.85 34.24 47,10 2,054,30
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.75 17.90 15.60 16.45 267,80 16.50 257,60 16.55 237,10 16.55 1,00 -0.20 -1.2% 16.60 99,30 16.65 151,80 16.70 406,90 5,039,30 83,912 16.80 16.50 16.66 113,50 145,50
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
63.00 67.40 58.60 62.40 57,50 62.50 128,80 62.60 37,90 62.60 30 -0.40 -0.6% 62.70 39,50 62.80 31,70 62.90 44,20 956,00 59,979 63.10 62.50 62.72 91,50 70,80
VHM CTCP Vinhomes
148.70 159.10 138.30 150.30 1,80 150.40 6,80 150.50 40 150.60 10 1.90 1.3% 150.60 80 150.70 70 150.80 70 869,80 129,810 151.50 148.20 149.27 35,00 160,90
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.60 17.75 15.45 16.45 421,00 16.50 549,60 16.55 99,30 16.55 50 -0.05 -0.3% 16.60 265,30 16.65 508,80 16.70 573,30 2,725,50 45,265 16.70 16.50 16.61 87,40 205,30
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
217.10 232.20 202.00 218.60 30 218.80 4,20 218.90 8,30 219.00 10 1.90 0.9% 219.00 4,90 219.10 2,20 219.20 2,90 675,00 147,095 220.50 216.10 217.97 150,30 101,60
VJC* CTCP Hàng không Vietjet
VJC - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 177,481,627 CP
Ngày thực hiện: 02/07/2026
139.30 149.00 129.60 137.80 5,30 137.90 4,40 138.00 18,30 138.00 1,00 -1.30 -0.9% 138.20 90 138.30 10 138.50 40 299,70 41,544 139.40 138.00 138.36 10,60 11,20
VNM CTCP Sữa Việt Nam
55.20 59.00 51.40 55.60 78,10 55.70 78,50 55.80 43,50 55.90 10 0.70 1.3% 55.90 130,00 56.00 90,30 56.10 93,30 1,622,30 90,427 56.00 55.30 55.75 741,70 471,50
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
27.70 29.60 25.80 27.50 272,90 27.55 131,50 27.60 210,50 27.60 20 -0.10 -0.4% 27.65 6,40 27.70 125,40 27.75 175,00 5,690,30 158,206 28.00 27.55 27.81 203,60 665,20
VPL CTCP Vinpearl
88.20 94.30 82.10 87.30 3,50 87.40 4,90 87.50 1,80 87.50 20 -0.70 -0.8% 87.70 20 87.80 30 88.00 1,70 317,90 27,824 88.10 87.40 87.55 2,00
VRE CTCP Vincom Retail
28.30 30.25 26.35 28.30 35,00 28.35 94,60 28.40 23,70 28.40 4,10 0.10 0.4% 28.45 29,00 28.50 79,90 28.55 46,40 1,747,30 49,543 28.50 28.20 28.34 82,00 237,20