Đang tải ...

VN-INDEX 1,919.55 21.18 (1.12%)

329,141,872 CP 10,325.020 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 256.67 2.05 (0.81%)

16,961,167 CP 331.486 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.46 0.18 (0.14%)

18,984,624 CP 250.029 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,065.46 21.95 (1.07%)

145,965,694 CP 6,087.727 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 531.57 2.66 (0.50%)

10,963,438 CP 245.412 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.50 24.05 20.95 22.55 739,00 22.60 547,80 22.65 217,40 22.70 10 0.20 0.9% 22.70 339,10 22.75 358,70 22.80 411,40 6,279,80 142,200 22.85 22.50 22.63 508,30 2,628,30
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
42.80 45.75 39.85 43.30 26,60 43.35 16,60 43.40 18,60 43.45 40 0.65 1.5% 43.45 12,00 43.50 34,50 43.55 15,60 7,221,00 314,791 44.25 42.85 43.57 252,50 354,30
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
30.20 32.30 28.10 30.60 7,80 30.65 13,30 30.70 60,60 30.75 10 0.55 1.8% 30.80 20,20 30.85 54,60 30.90 90,10 8,365,60 254,198 31.10 29.65 30.35 2,074,80 1,815,10
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
35.55 38.00 33.10 35.95 80,00 36.00 315,90 36.05 135,10 36.10 2,00 0.55 1.5% 36.10 8,00 36.15 137,60 36.20 358,40 4,949,00 178,174 36.20 35.60 35.97 777,30 140,40
FPT CTCP FPT
70.70 75.60 65.80 73.90 122,70 74.00 518,10 74.10 88,40 74.20 1,80 3.50 5.0% 74.20 87,60 74.30 55,40 74.40 57,40 16,173,80 1,191,707 75.30 71.00 73.70 2,012,20 1,371,90
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
81.80 87.50 76.10 84.20 14,50 84.30 2,40 84.40 2,50 84.50 10 2.70 3.3% 84.50 25,20 84.60 19,80 84.70 18,00 2,590,60 219,317 85.80 83.20 84.62 236,70 430,10
GVR* Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
GVR - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 14/05/2026
36.80 39.35 34.25 36.60 5,60 36.65 5,10 36.70 3,00 36.70 20 -0.10 -0.3% 36.80 10,30 36.90 13,40 36.95 20,50 1,092,60 40,107 37.20 36.10 36.67 47,00 40,30
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
27.70 29.60 25.80 27.85 272,60 27.90 184,60 27.95 217,80 28.00 10 0.30 1.1% 28.00 111,50 28.05 435,20 28.10 775,10 8,144,90 227,532 28.10 27.70 27.94 1,004,40 560,80
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
27.10 28.95 25.25 27.05 228,10 27.10 489,40 27.15 269,30 27.15 30 0.05 0.2% 27.20 193,90 27.25 200,30 27.30 515,70 6,904,40 188,189 27.40 27.15 27.26 1,540,60 2,083,10
LPB* Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
LPB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 3,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 14/05/2026
51.50 55.10 47.90 51.40 7,90 51.50 12,20 51.60 1,90 51.60 30 0.10 0.2% 52.00 1,70 52.10 10 52.20 20 265,50 13,776 52.70 51.30 51.91 77,40 40,00
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
25.80 27.60 24.00 25.80 789,40 25.85 511,40 25.90 576,20 25.95 4,00 0.15 0.6% 25.95 146,70 26.00 1,103,10 26.05 310,30 5,515,70 143,273 26.10 25.80 25.97 528,60 1,137,00
MSN CTCP Tập đoàn Masan
78.90 84.40 73.40 78.60 59,10 78.70 25,70 78.80 12,80 78.90 10 78.90 27,20 79.00 42,10 79.10 37,60 1,338,80 105,786 79.50 78.60 79.02 477,00 174,50
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
83.70 89.50 77.90 83.50 102,10 83.60 47,60 83.70 65,50 83.70 6,00 83.80 76,40 83.90 40 84.00 11,70 1,901,00 159,599 84.60 83.20 83.94 200,00 15,70
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
40.35 43.15 37.55 40.35 8,30 40.40 8,70 40.45 40 40.45 50 0.10 0.2% 40.50 10,10 40.55 19,60 40.60 44,40 3,573,60 145,871 41.75 39.90 40.74 270,90 521,70
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
46.55 49.80 43.30 47.20 5,60 47.25 10,00 47.30 9,00 47.30 50 0.75 1.6% 47.35 2,50 47.40 6,80 47.45 4,90 259,40 12,240 47.50 46.65 47.18 85,60 7,90
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
14.00 14.95 13.05 13.90 2,184,60 13.95 2,839,60 14.00 88,60 14.05 1,10 0.05 0.4% 14.05 1,003,70 14.10 1,998,90 14.15 1,044,70 17,766,00 248,935 14.10 13.95 14.01 88,20 159,20
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.65 17.80 15.50 16.55 121,00 16.60 78,10 16.65 1,30 16.70 10 0.05 0.3% 16.70 91,60 16.75 88,80 16.80 107,60 755,60 12,584 16.70 16.65 16.67 47,10 3,90
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.80 29.70 25.90 27.90 89,00 27.95 198,50 28.00 206,30 28.05 1,40 0.25 0.9% 28.05 50,60 28.10 280,00 28.15 324,80 5,164,50 144,615 28.10 27.80 28.00 1,159,90 151,90
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
73.50 78.60 68.40 74.30 19,60 74.40 3,80 74.50 10,30 74.60 40 1.10 1.5% 74.60 24,40 74.80 292,90 74.90 52,60 2,628,50 194,182 75.10 72.80 74.27 466,20 247,70
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
33.60 35.95 31.25 33.70 425,90 33.75 258,90 33.80 244,20 33.85 10 0.25 0.7% 33.85 458,50 33.90 242,50 33.95 223,60 4,333,60 146,419 33.85 33.60 33.78 48,20 2,130,10
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
15.60 16.65 14.55 15.85 103,60 15.90 293,80 15.95 208,20 16.00 1,00 0.40 2.6% 16.00 834,80 16.05 83,60 16.10 185,10 7,227,70 114,571 16.00 15.60 15.83 219,40 195,70
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
60.10 64.30 55.90 60.70 38,90 60.80 74,50 60.90 42,20 61.00 30 0.90 1.5% 61.00 100,70 61.10 85,20 61.20 147,80 3,669,90 223,806 61.50 60.00 61.02 206,70 56,50
VHM CTCP Vinhomes
152.50 163.10 141.90 152.90 2,90 153.00 7,30 153.10 5,00 153.20 10 0.70 0.5% 153.20 5,60 153.30 4,90 153.40 5,60 2,608,00 394,256 154.30 148.70 151.10 412,10 1,258,20
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
15.95 17.05 14.85 16.00 688,10 16.05 449,10 16.10 188,50 16.15 5,00 0.20 1.3% 16.15 26,60 16.20 433,00 16.25 306,30 2,169,10 34,953 16.20 15.95 16.10 11,20 111,80
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
221.00 236.40 205.60 226.00 35,80 226.20 5,00 226.30 6,70 226.80 10 5.80 2.6% 226.70 90 226.80 2,60 226.90 80 1,400,30 308,192 227.00 211.50 220.23 523,90 388,10
VJC CTCP Hàng không Vietjet
173.10 185.20 161.00 173.90 1,60 174.00 2,40 174.10 2,00 174.30 70 1.20 0.7% 174.30 6,00 174.40 2,00 174.50 3,70 646,30 112,622 175.50 173.40 174.28 30,10 10,70
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.30 63.40 55.20 59.50 180,70 59.60 113,90 59.70 7,80 59.80 50 0.50 0.8% 59.80 54,40 59.90 56,20 60.00 85,30 1,287,90 76,858 59.80 59.30 59.69 185,20 114,60
VPB* Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
VPB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 15/05/2026
27.75 29.65 25.85 28.50 161,50 28.55 187,50 28.60 149,60 28.65 10 0.90 3.2% 28.65 383,80 28.70 341,40 28.75 170,50 10,738,70 304,276 28.65 27.75 28.32 789,00 243,70
VPL CTCP Vinpearl
90.00 96.30 83.70 89.60 50 89.70 2,80 89.80 1,50 89.90 10 -0.10 -0.1% 89.90 3,10 90.00 15,10 90.10 8,00 220,00 19,277 89.90 86.20 88.17 39,40 22,40
VRE CTCP Vincom Retail
33.00 35.30 30.70 33.95 7,10 34.00 41,10 34.05 14,20 34.15 20 1.15 3.5% 34.15 1,60 34.20 26,60 34.25 30,20 2,811,30 94,250 34.20 32.95 33.52 618,60 334,70