Đang tải ...

VN-INDEX 1,618.90 27.73 (1.74%)

451,212,403 CP 11,674.137 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 243.05 5.51 (2.32%)

45,892,971 CP 767.900 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 122.40 1.08 (0.89%)

22,558,576 CP 290.739 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,772.58 31.53 (1.81%)

187,693,924 CP 6,237.331 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 512.95 13.80 (2.76%)

32,323,454 CP 633.309 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.50 24.05 20.95 22.80 332,20 22.85 212,40 22.90 408,10 22.95 50 0.45 2.0% 22.95 329,90 23.00 161,50 23.05 311,10 7,757,00 177,686 23.10 22.75 22.91 2,739,30 4,426,20
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
38.45 41.10 35.80 38.90 64,00 38.95 15,70 39.00 76,30 39.00 2,20 0.55 1.4% 39.05 30 39.10 8,20 39.15 21,00 3,554,90 139,150 39.60 38.80 39.15 198,80 1,876,70
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
32.50 34.75 30.25 33.45 19,00 33.50 85,70 33.55 37,40 33.60 70 1.10 3.4% 33.60 47,60 33.65 19,40 33.70 75,40 4,571,30 152,799 33.95 33.10 33.43 1,159,60 316,90
DGC CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
51.70 55.30 48.10 52.30 22,30 52.40 1,50 52.50 1,20 52.50 30 0.80 1.5% 52.60 2,60 52.70 5,00 52.80 16,00 2,712,40 143,438 53.50 52.00 52.86 978,90 802,20
FPT CTCP FPT
73.10 78.20 68.00 74.90 11,20 75.00 46,30 75.10 42,70 75.10 20 2.00 2.7% 75.20 13,20 75.30 28,80 75.40 6,80 3,437,60 258,218 75.90 74.10 75.16 594,10 264,70
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
80.50 86.10 74.90 80.20 3,40 80.30 2,20 80.40 5,80 80.40 1,30 -0.10 -0.1% 80.50 1,50 80.60 20 80.70 1,20 950,50 77,267 82.70 80.10 81.25 387,60 350,40
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
28.60 30.60 26.60 28.75 80 28.80 42,20 28.85 15,90 28.90 30 0.30 1.0% 28.90 12,80 28.95 60 29.00 17,30 2,187,70 64,070 29.85 28.80 29.28 454,90 1,005,10
HDB* Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
HDB - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 25/03/2026
24.30 26.00 22.60 24.45 146,10 24.50 531,00 24.55 125,50 24.55 30 0.25 1.0% 24.60 48,40 24.65 52,80 24.70 105,80 6,613,10 163,047 24.90 24.50 24.66 657,30 1,765,90
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
25.50 27.25 23.75 25.95 451,50 26.00 904,50 26.05 163,00 26.05 10,00 0.55 2.2% 26.10 251,80 26.15 267,90 26.20 367,50 17,355,80 452,285 26.30 25.90 26.06 1,615,10 4,718,70
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
41.15 44.00 38.30 41.00 19,40 41.05 13,30 41.10 14,50 41.15 10 41.20 5,40 41.30 20 41.40 1,10 504,40 20,810 41.60 41.10 41.26 11,90 144,60
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
25.00 26.75 23.25 25.50 455,40 25.55 234,80 25.60 66,30 25.60 50 0.60 2.4% 25.65 138,00 25.70 185,90 25.75 138,00 9,524,00 244,437 26.00 25.40 25.66 120,10 686,60
MSN CTCP Tập đoàn Masan
70.80 75.70 65.90 72.10 20,20 72.20 8,90 72.30 2,30 72.40 8,50 1.60 2.3% 72.40 6,50 72.50 23,30 72.60 6,60 2,094,00 151,219 72.80 71.70 72.23 259,10 443,80
MWG* CTCP Đầu tư Thế giới Di động
MWG - Giao dịch bổ sung - 19,190,970 CP
Ngày thực hiện: 26/03/2026
74.20 79.30 69.10 75.70 22,60 75.80 54,30 75.90 73,50 76.00 70 1.80 2.4% 76.00 4,40 76.10 23,30 76.20 24,10 5,181,40 394,623 76.80 75.30 76.14 1,099,90 1,850,80
PLX* Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
PLX - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 24/03/2026
41.00 43.85 38.15 39.55 27,50 39.60 25,60 39.65 5,90 39.65 10 -1.35 -3.3% 39.70 52,50 39.75 3,10 39.80 16,20 4,180,00 168,529 42.10 39.60 40.28 875,80 1,823,70
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
42.90 45.90 39.90 43.60 3,20 43.65 3,20 43.70 2,80 43.85 30 0.95 2.2% 43.85 1,10 43.90 4,10 43.95 2,20 342,70 14,965 44.05 43.25 43.68 166,70 50,00
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
14.40 15.40 13.40 14.35 1,010,40 14.40 852,00 14.45 1,447,70 14.50 40 0.10 0.7% 14.50 539,00 14.55 527,90 14.60 650,20 20,876,70 304,071 14.75 14.45 14.56 348,90 1,386,60
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.80 17.95 15.65 16.50 45,60 16.55 45,40 16.60 112,20 16.70 30 -0.10 -0.6% 16.70 25,80 16.75 2,00 16.80 29,80 673,10 11,220 16.80 16.60 16.67 10,00 46,90
SSI CTCP Chứng khoán SSI
25.40 27.15 23.65 26.05 141,50 26.10 204,70 26.15 37,40 26.15 2,10 0.75 3.0% 26.20 49,60 26.25 210,50 26.30 104,10 20,464,50 535,215 26.50 25.85 26.17 1,053,10 1,424,80
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
60.00 64.20 55.80 61.30 15,20 61.40 34,00 61.50 15,30 61.50 4,00 1.50 2.5% 61.60 7,10 61.70 99,80 61.80 124,90 3,010,40 185,529 62.00 61.10 61.66 522,80 745,90
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
28.90 30.90 26.90 29.60 114,50 29.65 176,30 29.70 50,80 29.70 10,00 0.80 2.8% 29.75 58,50 29.80 276,80 29.85 122,80 6,080,50 179,221 29.85 29.15 29.48 611,00 611,00
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
15.10 16.15 14.05 15.40 1,023,10 15.45 98,90 15.50 94,00 15.55 50 0.45 3.0% 15.55 5,50 15.60 66,80 15.65 21,60 9,253,50 145,001 15.95 15.35 15.62 109,40 228,80
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
57.60 61.60 53.60 58.10 95,80 58.20 139,10 58.30 14,30 58.40 1,50 0.80 1.4% 58.40 1,70 58.50 20,80 58.60 12,20 2,759,30 161,467 59.00 58.00 58.46 99,00 1,205,80
VHM CTCP Vinhomes
98.00 104.80 91.20 98.80 5,00 98.90 50 99.00 2,80 99.00 1,00 1.00 1.0% 99.10 2,00 99.20 5,90 99.30 2,10 1,149,80 112,980 99.50 96.50 98.21 102,80 650,10
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.30 17.40 15.20 16.60 36,60 16.65 339,30 16.70 112,50 16.70 10 0.40 2.5% 16.75 54,00 16.80 192,80 16.85 114,10 3,104,00 51,613 16.90 16.40 16.63 2,80 16,40
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
125.60 134.30 116.90 127.90 4,50 128.00 14,50 128.10 1,20 128.00 1,00 2.40 1.9% 128.30 10 128.40 15,50 128.50 25,20 1,430,90 185,182 132.40 127.00 129.22 108,30 592,60
VJC* CTCP Hàng không Vietjet
VJC - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 27/03/2026
151.80 162.40 141.20 147.40 20 147.50 1,80 147.70 1,20 148.00 10 -3.80 -2.5% 148.00 20 148.20 1,20 148.30 1,20 1,100,50 163,162 152.00 146.70 148.32 53,80 290,70
VNM CTCP Sữa Việt Nam
60.80 65.00 56.60 60.90 41,70 61.00 47,50 61.10 18,10 61.20 20 0.40 0.7% 61.20 35,40 61.30 15,40 61.40 100,40 1,548,30 94,805 61.80 60.90 61.23 372,10 458,10
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
24.00 25.65 22.35 25.10 112,60 25.15 315,40 25.20 169,40 25.20 6,00 1.20 5.0% 25.25 13,70 25.30 54,90 25.35 135,90 19,920,60 498,944 25.65 24.25 25.04 2,958,50 1,643,20
VPL CTCP Vinpearl
78.30 83.70 72.90 77.50 1,50 78.00 20 78.20 30 78.20 10 -0.10 -0.1% 78.40 80 78.50 30 78.60 6,60 266,80 21,005 80.00 78.10 78.93 105,90 24,90
VRE CTCP Vincom Retail
25.35 27.10 23.60 25.25 57,40 25.30 74,30 25.35 3,50 25.35 20 25.40 19,30 25.45 20,00 25.50 25,00 1,624,10 41,182 25.65 25.15 25.36 156,20 665,30