Đang tải ...

VN-INDEX 1,703.32 3.70 (0.22%)

124,285,140 CP 2,458.751 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 252.01 0.59 (0.23%)

12,200,842 CP 163.866 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 122.59 0.54 (0.44%)

8,966,130 CP 113.235 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,825.41 9.81 (0.54%)

35,894,762 CP 1,144.184 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 427.83 3.00 (0.71%)

10,227,584 CP 142.153 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
20.25 21.65 18.85 20.15 454,20 20.20 218,70 20.25 193,90 20.25 1,40 20.30 181,90 20.35 282,70 20.40 163,10 1,614,20 32,649 20.30 20.15 20.22 37,70 1,207,90
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
31.70 33.90 29.50 31.80 115,50 31.85 53,80 31.90 45,00 31.90 10 0.20 0.6% 31.95 99,40 32.00 17,40 32.05 25,80 443,60 14,153 32.00 31.80 31.90 2,00 7,40
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
26.30 28.10 24.50 25.80 305,70 25.85 60,70 25.90 73,80 25.90 30 -0.40 -1.5% 25.95 13,10 26.00 52,80 26.05 57,00 2,619,90 68,279 26.70 25.80 26.06 95,80 631,70
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
30.05 32.15 27.95 30.05 57,60 30.10 79,80 30.15 67,30 30.20 10 0.15 0.5% 30.20 18,30 30.25 59,20 30.30 108,80 373,90 11,272 30.25 30.00 30.15 83,60 51,70
FPT CTCP FPT
50.40 53.90 46.90 52.30 102,50 52.40 89,40 52.50 40,10 52.60 10 2.20 4.4% 52.60 79,50 52.70 64,60 52.80 62,50 4,020,30 209,169 53.10 50.40 52.01 1,008,40 350,70
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
75.40 80.60 70.20 74.50 2,80 74.60 1,70 74.70 1,50 74.80 10 -0.60 -0.8% 74.90 11,90 75.10 70 75.20 3,20 111,20 8,310 75.20 74.10 74.68 2,30 46,10
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
29.60 31.65 27.55 29.55 31,20 29.60 5,10 29.65 1,30 29.65 10 0.05 0.2% 29.70 1,40 29.75 2,90 29.80 28,00 142,70 4,215 29.80 29.25 29.55 11,40
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
21.80 23.30 20.30 21.60 107,50 21.65 111,00 21.70 93,50 21.70 10 -0.10 -0.5% 21.75 78,10 21.80 191,50 21.85 220,50 2,703,70 58,742 21.90 21.50 21.71 28,30 535,90
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.25 22.70 19.80 21.10 384,30 21.15 173,30 21.20 26,00 21.25 6,30 21.25 164,00 21.30 547,70 21.35 474,00 3,237,20 68,762 21.30 21.10 21.24 575,00 646,10
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
34.70 37.10 32.30 35.20 7,70 35.25 3,90 35.30 15,60 35.35 1,10 0.65 1.9% 35.35 2,70 35.40 20 35.50 14,60 332,00 11,712 35.55 34.85 35.30 67,60 20,10
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
18.90 20.20 17.60 18.80 521,20 18.85 308,80 18.90 35,70 18.90 20 18.95 210,40 19.00 258,80 19.05 129,20 1,661,30 31,311 18.95 18.70 18.83 222,50 538,10
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
133.50 142.80 124.20 131.80 40 131.90 70 132.00 70 132.00 10 -1.50 -1.1% 132.90 90 133.00 1,70 133.30 1,00 22,80 3,012 133.00 131.50 132.04 8,60 4,20
MSN CTCP Tập đoàn Masan
69.40 74.20 64.60 69.80 25,10 69.90 19,30 70.00 95,70 70.00 10 0.60 0.9% 70.10 3,40 70.20 38,30 70.30 49,10 456,20 31,885 70.20 69.30 69.87 162,00 9,20
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
72.30 77.30 67.30 72.60 38,80 72.70 24,50 72.80 8,90 72.90 70 0.60 0.8% 72.90 4,40 73.00 69,80 73.10 28,20 621,60 45,115 72.90 72.20 72.55 154,10 20
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
41.95 44.85 39.05 42.10 21,30 42.15 2,30 42.20 9,10 42.25 10 0.30 0.7% 42.25 1,70 42.30 4,20 42.35 2,30 50,70 2,136 42.30 41.95 42.11 12,40 21,30
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
10.45 11.15 9.72 10.35 2,691,00 10.40 1,887,60 10.45 666,40 10.45 20 10.50 11,30 10.55 943,20 10.60 1,557,40 1,416,10 14,832 10.55 10.40 10.47 495,30 128,50
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.00 16.05 13.95 14.75 20,30 14.80 10,20 14.85 3,80 14.85 20 -0.15 -1.0% 14.90 12,60 14.95 1,00 15.00 39,30 186,70 2,782 15.00 14.80 14.89 19,60 11,60
SSI CTCP Chứng khoán SSI
19.15 20.45 17.85 19.30 716,10 19.35 194,40 19.40 312,90 19.45 1,60 0.30 1.6% 19.45 19,80 19.50 293,60 19.55 400,60 5,682,40 110,190 19.55 19.20 19.39 76,10 1,433,20
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
66.60 71.20 62.00 67.20 11,50 67.30 7,00 67.50 8,50 67.50 1,00 0.90 1.4% 67.60 30 67.70 10 67.80 2,70 494,30 33,428 68.40 66.60 67.59 101,90 48,60
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
21.40 22.85 19.95 21.20 242,20 21.25 285,00 21.30 242,20 21.35 10 -0.05 -0.2% 21.40 51,30 21.45 22,20 21.50 67,30 1,117,90 23,808 21.40 21.15 21.30 29,60 131,10
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
26.50 28.35 24.65 27.05 24,20 27.10 59,70 27.15 27,70 27.20 10,00 0.70 2.6% 27.20 43,50 27.25 20,60 27.30 28,80 1,183,20 32,007 27.30 26.50 27.03 259,90 316,80
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
53.50 57.20 49.80 54.00 99,80 54.10 24,50 54.20 10 54.20 30 0.70 1.3% 54.30 49,70 54.40 35,30 54.50 164,90 717,70 38,813 54.30 53.70 54.08 129,90 260,00
VHM CTCP Vinhomes
61.90 66.20 57.60 61.40 8,20 61.50 33,00 61.60 6,20 61.70 50 -0.20 -0.3% 61.70 12,20 61.80 8,40 61.90 11,60 1,029,70 63,117 62.00 60.80 61.38 14,20 301,50
VIB* Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
VIB - Giao dịch bổ sung - 286,439,961 CP
Ngày thực hiện: 09/11/2026
13.90 14.85 12.95 13.80 203,20 13.85 193,80 13.90 207,30 13.90 10 13.95 70,80 14.00 289,60 14.05 215,80 692,80 9,630 13.95 13.80 13.87 320,90 17,60
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
234.00 250.30 217.70 231.90 20 232.00 1,50 232.10 30 232.00 10 -2.00 -0.9% 232.90 20 233.00 60 233.20 1,10 254,50 58,879 233.80 230.10 231.28 14,70 98,20
VJC CTCP Hàng không Vietjet
132.20 141.40 123.00 130.80 1,70 131.00 1,50 131.10 1,80 131.30 20 -0.90 -0.7% 131.30 1,20 131.50 2,10 131.70 10 269,90 35,414 132.50 130.10 131.13 10,50 33,20
VNM CTCP Sữa Việt Nam
56.30 60.20 52.40 56.40 27,20 56.50 112,00 56.60 27,10 56.70 10 0.40 0.7% 56.70 20,10 56.80 21,10 56.90 30,40 397,70 22,506 56.80 56.40 56.59 84,80 107,20
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
21.20 22.65 19.75 21.50 315,30 21.55 213,20 21.60 30,70 21.65 10 0.45 2.1% 21.65 39,60 21.70 112,50 21.75 53,40 2,973,00 63,537 21.70 21.10 21.34 319,50 528,40
VPL CTCP Vinpearl
90.10 96.40 83.80 89.80 4,70 89.90 4,50 90.00 4,50 90.10 20 90.10 4,10 90.20 13,90 90.30 6,50 119,30 10,742 90.20 88.80 90.03 14,90 70,30
VRE CTCP Vincom Retail
23.15 24.75 21.55 23.15 40,50 23.20 7,20 23.25 1,40 23.25 10 0.10 0.4% 23.30 19,80 23.35 14,60 23.40 29,70 369,10 8,525 23.35 22.95 23.13 53,90 67,50