Đang tải ...

VN-INDEX 1,792.24 2.97 (-0.17%)

262,453,145 CP 6,190.758 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 272.68 0.00 (0.00%)

13,638,167 CP 238.265 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.07 0.48 (-0.38%)

7,611,248 CP 117.528 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,937.13 0.44 (0.02%)

118,185,697 CP 3,690.159 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 443.07 0.58 (0.13%)

10,044,117 CP 198.373 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.05 23.55 20.55 21.95 74,70 22.00 274,10 22.05 289,20 22.10 40 0.05 0.2% 22.10 133,40 22.15 157,70 22.20 126,50 1,575,20 34,766 22.15 22.00 22.06 528,60 146,90
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
35.60 38.05 33.15 35.65 12,70 35.70 3,80 35.75 90,50 35.75 60 0.15 0.4% 35.80 27,00 35.85 5,00 35.90 12,50 1,699,10 60,191 35.85 35.20 35.40 679,20 166,50
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
27.55 29.45 25.65 28.25 21,00 28.30 115,80 28.35 16,90 28.40 50 0.85 3.1% 28.40 155,80 28.45 50,40 28.50 155,90 8,647,80 245,026 28.90 27.65 28.32 1,952,50 828,10
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
29.95 32.00 27.90 30.00 70,60 30.05 132,30 30.10 25,60 30.10 10 0.15 0.5% 30.15 38,90 30.20 72,80 30.25 37,90 2,373,80 71,211 30.25 29.85 29.97 915,30 273,30
FPT CTCP FPT
72.70 77.70 67.70 72.60 78,60 72.70 46,90 72.80 60,50 72.80 10 0.10 0.1% 73.00 106,10 73.10 39,70 73.20 30,50 1,439,00 104,949 73.60 72.60 72.90 478,20 117,40
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
82.90 88.70 77.10 85.50 2,00 85.60 30 85.70 50 85.70 10 2.80 3.4% 85.80 3,90 85.90 1,60 86.00 7,00 1,000,80 86,015 86.80 84.00 85.89 350,10 46,50
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
30.00 32.10 27.90 30.55 61,70 30.60 21,30 30.65 7,30 30.65 10 0.65 2.2% 30.70 37,90 30.75 32,50 30.80 44,80 682,70 20,865 30.75 30.30 30.56
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
26.80 28.65 24.95 26.70 114,10 26.75 171,60 26.80 202,90 26.80 20 26.85 54,30 26.90 161,60 26.95 275,70 3,733,50 99,661 26.90 26.50 26.67 768,70 321,80
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.30 22.75 19.85 21.10 448,90 21.15 784,10 21.20 550,50 21.20 3,30 -0.10 -0.5% 21.25 539,00 21.30 372,60 21.35 225,20 7,547,70 160,321 21.40 21.15 21.25 313,70 1,981,90
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
46.70 49.95 43.45 46.90 9,40 46.95 3,70 47.00 15,20 47.05 1,00 0.35 0.7% 47.05 70 47.10 1,10 47.15 16,20 627,20 29,460 47.25 46.70 46.97 146,90 10,50
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
19.75 21.10 18.40 19.75 1,326,10 19.80 342,00 19.85 391,20 19.90 50 0.15 0.8% 19.90 130,30 19.95 187,80 20.00 294,80 4,419,90 87,461 19.90 19.70 19.79 1,577,50 111,00
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
141.80 151.70 131.90 141.90 10 142.00 11,00 142.10 60 142.10 10 0.30 0.2% 142.30 3,00 142.40 40 142.50 7,20 164,90 23,474 142.90 141.20 142.29 97,60 4,30
MSN CTCP Tập đoàn Masan
66.50 71.10 61.90 66.40 28,90 66.50 98,80 66.60 27,20 66.60 10 0.10 0.2% 66.70 52,60 66.80 16,50 66.90 21,10 1,101,90 73,513 67.00 66.40 66.70 176,50 266,70
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
71.30 76.20 66.40 70.70 15,30 70.80 51,40 70.90 13,30 70.90 90 -0.40 -0.6% 71.00 25,00 71.10 10 71.20 27,90 736,60 52,355 71.50 70.80 71.10 7,90 50
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
43.85 46.90 40.80 44.20 4,40 44.30 2,30 44.35 13,50 44.40 10 0.55 1.3% 44.40 1,50 44.45 6,80 44.50 11,40 119,60 5,281 44.40 43.85 44.14 32,30 21,40
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.55 12.35 10.75 11.40 2,565,30 11.45 4,200,30 11.50 152,70 11.50 20 -0.05 -0.4% 11.55 2,037,40 11.60 1,261,70 11.65 1,051,90 13,253,90 152,805 11.60 11.45 11.52 96,50 411,90
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
18.30 19.55 17.05 19.45 8,80 19.50 173,60 19.55 1,102,20 19.55 2,70 1.25 6.8% 3,037,20 58,691 19.55 18.50 19.28 1,437,10 243,20
SSI CTCP Chứng khoán SSI
20.30 21.70 18.90 20.20 341,30 20.25 343,90 20.30 241,00 20.30 60 20.35 351,30 20.40 353,30 20.45 137,60 6,966,70 141,325 20.40 20.15 20.28 254,20 1,031,20
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
77.30 82.70 71.90 76.70 6,90 76.80 10,00 76.90 14,00 76.90 10 -0.40 -0.5% 77.00 46,50 77.10 32,30 77.20 77,80 694,70 53,558 77.90 76.50 77.06 95,60 385,70
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
31.60 33.80 29.40 31.75 84,40 31.80 47,80 31.85 74,50 31.85 2,20 0.25 0.8% 31.90 5,80 31.95 69,30 32.00 172,10 3,923,80 124,665 32.20 31.40 31.70 1,293,20 101,30
TCX* CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
TCX - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
Ngày GD không hưởng quyền: 17/09/2026
38.10 40.75 35.45 37.70 57,00 37.75 20,80 37.80 43,80 37.85 90 -0.25 -0.7% 37.85 25,20 37.90 32,20 37.95 11,60 996,40 37,655 38.20 37.55 37.80 175,00 104,30
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
58.20 62.20 54.20 58.30 57,00 58.40 57,60 58.50 58,30 58.50 80 0.30 0.5% 58.60 39,50 58.70 68,40 58.80 48,20 1,648,90 96,071 58.70 58.00 58.22 692,10 212,90
VHM CTCP Vinhomes
72.00 77.00 67.00 72.90 8,60 73.00 12,50 73.10 2,70 73.10 10 1.10 1.5% 73.20 17,10 73.30 12,20 73.40 21,30 4,031,40 291,266 73.90 71.00 72.31 577,90 743,60
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
13.25 14.15 12.35 13.25 273,60 13.30 87,90 13.35 63,30 13.40 10 0.15 1.1% 13.40 72,20 13.45 110,70 13.50 143,10 2,020,10 26,843 13.50 13.15 13.27 107,70 106,20
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
243.30 260.30 226.30 238.00 12,30 238.20 90 238.30 2,20 238.30 10 -5.00 -2.1% 238.50 40 238.70 20 238.90 20 951,50 227,233 243.00 235.60 238.72 192,30 275,50
VJC CTCP Hàng không Vietjet
124.70 133.40 116.00 123.50 4,10 123.60 2,20 123.70 1,60 123.70 10 -1.00 -0.8% 123.90 60 124.00 7,30 124.30 3,90 476,90 59,223 124.80 123.40 124.10 37,80 19,10
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.90 64.00 55.80 59.40 100,30 59.50 138,10 59.60 44,80 59.70 1,00 -0.20 -0.3% 59.70 30,80 59.80 47,20 59.90 53,90 756,00 45,192 60.10 59.60 59.76 111,80 395,60
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
26.95 28.80 25.10 27.05 103,60 27.10 69,30 27.15 177,50 27.20 1,00 0.25 0.9% 27.20 36,00 27.25 49,20 27.30 112,70 7,774,10 211,056 27.45 26.85 27.13 4,041,40 394,10
VPL CTCP Vinpearl
82.50 88.20 76.80 82.30 3,90 82.40 5,30 82.50 80 82.50 10 82.80 3,00 82.90 5,30 83.00 2,90 464,20 38,357 84.00 81.60 82.60 199,50 53,10
VRE CTCP Vincom Retail
25.60 27.35 23.85 25.25 35,80 25.30 20,30 25.35 10,10 25.35 50 -0.25 -1.0% 25.40 27,90 25.45 4,80 25.50 2,80 2,039,40 51,813 25.75 25.05 25.36 431,80 343,50