Đang tải ...

VN-INDEX 1,658.19 43.42 (2.69%)

892,224,038 CP 22,611.969 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 249.67 5.86 (2.40%)

111,362,699 CP 1,813.981 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 123.74 1.01 (0.82%)

32,480,367 CP 591.222 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,814.73 44.57 (2.52%)

326,756,166 CP 10,604.322 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 532.23 16.30 (3.16%)

65,554,947 CP 1,464.677 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.10 24.70 21.50 23.50 150,00 23.55 40 23.60 1,00 23.80 2,50 0.70 3.0% 23.80 124,30 23.85 35,20 23.90 95,90 12,449,40 291,298 23.80 23.15 23.39 4,372,60 2,072,20
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
39.10 41.80 36.40 39.40 4,30 39.45 2,40 39.50 100,40 39.50 8,50 0.40 1.0% 39.55 27,60 39.60 108,60 39.65 54,90 8,722,10 342,751 39.65 38.90 39.29 1,183,80 4,074,30
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
33.55 35.85 31.25 33.95 14,80 34.00 13,60 34.05 1,80 34.05 10 0.50 1.5% 34.10 132,70 34.15 72,90 34.20 145,70 6,241,10 211,612 34.10 33.70 33.90 923,60 596,80
DGC CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
52.50 56.10 48.85 54.50 17,30 54.60 7,00 54.70 23,00 54.70 1,50 2.20 4.2% 54.80 10,30 54.90 29,40 55.00 54,10 4,337,80 235,998 55.70 52.50 54.42 695,90 200,30
FPT CTCP FPT
75.40 80.60 70.20 76.70 56,20 76.80 34,60 76.90 3,80 77.00 20 1.60 2.1% 77.00 132,30 77.10 70,30 77.20 89,60 7,429,30 567,737 77.00 75.60 76.40 1,754,90 1,136,00
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
80.70 86.30 75.10 82.20 60 82.30 50 82.40 40 82.50 40 1.80 2.2% 82.50 10 82.60 1,40 82.70 8,50 2,006,80 165,307 84.70 81.20 82.39 493,50 811,10
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
28.70 30.70 26.70 30.35 13,80 30.40 93,20 30.45 41,90 30.50 3,80 1.80 6.3% 30.50 1,50 30.55 3,40 30.60 33,20 3,946,50 118,665 30.50 29.35 30.11 1,007,50 506,80
HDB* Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
HDB - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 25/03/2026
24.30 26.00 22.60 24.75 89,70 24.80 190,70 24.85 34,40 24.90 10,00 0.60 2.5% 24.90 40,00 24.95 46,60 25.00 370,10 11,108,80 274,321 25.00 24.50 24.70 2,120,90 3,195,00
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
25.95 27.75 24.15 26.20 457,70 26.25 88,80 26.30 82,80 26.35 13,00 0.40 1.5% 26.35 292,90 26.40 953,70 26.45 184,90 22,967,10 602,803 26.40 26.10 26.24 2,707,00 5,130,60
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
41.90 44.80 39.00 41.65 1,50 41.70 21,10 41.75 13,10 41.80 10 -0.10 -0.2% 41.80 20 41.90 60 42.00 12,40 953,70 39,816 42.30 41.45 41.70 30,60 160,40
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
25.60 27.35 23.85 25.90 808,20 25.95 1,201,70 26.00 151,90 26.00 20 0.40 1.6% 26.05 123,20 26.10 225,20 26.15 131,40 13,825,50 360,353 26.25 25.85 26.07 1,631,30 654,60
MSN CTCP Tập đoàn Masan
72.10 77.10 67.10 72.90 17,10 73.00 14,90 73.20 67,10 73.20 1,20 1.10 1.5% 73.30 48,70 73.40 36,40 73.50 166,70 4,078,20 297,146 73.50 72.20 72.85 64,50 1,269,80
MWG* CTCP Đầu tư Thế giới Di động
MWG - Giao dịch bổ sung - 19,190,970 CP
Ngày thực hiện: 26/03/2026
76.00 81.30 70.70 78.90 1,60 79.00 21,40 79.10 10 79.20 20 3.20 4.2% 79.20 2,80 79.30 39,30 79.40 75,10 7,550,20 592,372 79.50 76.80 78.46 2,851,90 1,202,60
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
39.80 42.55 37.05 41.15 2,60 41.20 3,10 41.25 1,10 41.30 1,00 1.50 3.8% 41.30 43,50 41.35 40 41.40 9,10 4,323,20 178,084 42.30 40.40 41.21 1,238,70 1,569,00
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
45.10 48.25 41.95 44.55 1,50 44.60 1,40 44.70 10 44.75 20 -0.35 -0.8% 44.75 4,00 44.80 16,00 44.85 5,70 817,40 36,549 45.15 44.40 44.72 213,60 244,00
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
14.45 15.45 13.45 14.85 1,259,00 14.90 3,812,40 14.95 525,10 15.00 24,10 0.55 3.8% 15.00 2,485,00 15.05 389,90 15.10 781,00 76,541,90 1,126,493 15.00 14.50 14.69 2,273,90 4,462,30
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.80 17.95 15.65 16.65 96,60 16.70 18,70 16.75 2,40 16.75 10 -0.05 -0.3% 16.80 253,30 16.85 71,50 16.90 68,40 1,774,60 29,697 16.85 16.65 16.73 128,80 59,60
SSI CTCP Chứng khoán SSI
25.90 27.70 24.10 26.75 177,40 26.80 386,50 26.85 104,70 26.85 30 0.95 3.7% 26.90 267,70 26.95 123,90 27.00 555,90 30,401,00 815,344 27.25 26.30 26.82 1,324,80 2,452,20
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
60.80 65.00 56.60 62.00 323,50 62.10 114,30 62.20 68,20 62.20 1,00 1.40 2.3% 62.30 151,30 62.40 106,70 62.50 208,50 5,688,90 353,209 62.70 61.10 62.06 684,10 3,145,20
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
29.85 31.90 27.80 30.70 121,20 30.75 56,10 30.80 164,90 30.80 40 0.95 3.2% 30.85 140,10 30.90 167,70 30.95 62,40 10,014,50 305,315 30.90 30.05 30.47 430,80 340,70
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
15.80 16.90 14.70 16.05 1,278,80 16.10 459,60 16.15 59,10 16.15 10 0.35 2.2% 16.20 309,10 16.25 361,50 16.30 1,932,40 11,989,20 192,685 16.20 15.80 16.05 115,20 446,40
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
58.20 62.20 54.20 58.20 245,30 58.30 151,10 58.40 45,80 58.40 20 0.20 0.3% 58.50 35,00 58.60 51,30 58.70 11,20 8,558,20 499,809 59.10 58.00 58.39 627,70 4,223,60
VHM CTCP Vinhomes
99.00 105.90 92.10 104.00 3,30 104.10 1,10 104.20 63,20 104.20 50 5.20 5.3% 104.30 7,50 104.40 6,40 104.50 17,10 4,327,40 446,306 104.20 99.20 103.14 2,157,30 1,090,70
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.70 17.85 15.55 17.15 766,70 17.20 685,40 17.25 16,60 17.25 1,00 0.55 3.3% 17.30 493,40 17.35 16,00 17.40 95,20 8,611,50 146,420 17.25 16.70 16.98 2,970,30 338,50
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
124.00 132.60 115.40 128.50 25,50 128.60 77,00 128.70 142,30 128.70 10 4.70 3.8% 129.00 10 129.50 1,50 129.60 50 3,013,40 389,915 132.30 126.00 129.41 1,193,10 1,530,50
VJC* CTCP Hàng không Vietjet
VJC - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 27/03/2026
153.00 163.70 142.30 152.70 4,20 152.80 1,80 152.90 2,30 153.00 10 153.00 15,40 153.10 2,30 153.20 6,40 1,290,30 196,355 153.50 150.00 151.87 123,20 378,60
VNM CTCP Sữa Việt Nam
61.20 65.40 57.00 61.80 24,30 61.90 8,40 62.00 11,50 62.10 10,00 0.90 1.5% 62.10 37,00 62.20 101,60 62.30 45,10 3,445,60 213,293 62.20 61.40 61.89 655,50 758,20
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
25.25 27.00 23.50 26.20 164,60 26.25 19,30 26.30 68,80 26.30 20 1.05 4.2% 26.35 136,70 26.40 500,90 26.45 115,80 21,942,90 570,697 26.40 25.55 26.00 4,316,70 2,407,20
VPL CTCP Vinpearl
79.30 84.80 73.80 81.60 80 82.10 90 82.30 20 82.50 20 3.20 4.0% 82.50 1,40 82.60 70 82.80 2,50 586,50 47,281 82.50 79.00 80.72 95,00 45,30
VRE CTCP Vincom Retail
25.30 27.05 23.55 26.20 15,00 26.25 11,20 26.30 7,20 26.35 2,30 1.05 4.2% 26.35 19,40 26.40 101,30 26.45 123,70 5,258,80 135,971 26.45 25.40 25.84 2,279,30 581,70