Đang tải ...

VN-INDEX 1,898.48 0.11 (0.01%)

140,623,619 CP 4,433.566 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 257.15 2.53 (0.99%)

8,474,629 CP 181.372 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.50 0.22 (0.17%)

12,435,952 CP 139.932 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,053.72 10.21 (0.50%)

57,366,965 CP 2,695.098 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 531.69 2.78 (0.53%)

5,674,255 CP 128.096 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.50 24.05 20.95 22.60 77,70 22.65 89,50 22.70 50,50 22.75 10 0.25 1.1% 22.75 76,50 22.80 166,00 22.85 331,90 3,166,90 71,655 22.85 22.50 22.60 502,60 977,20
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
42.80 45.75 39.85 43.75 6,90 43.80 32,80 43.85 12,70 43.85 80 1.05 2.5% 43.90 28,80 43.95 26,20 44.00 79,70 4,403,50 191,727 44.25 42.85 43.49 70,70 208,00
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
30.20 32.30 28.10 29.95 21,90 30.00 281,80 30.05 99,50 30.05 1,00 -0.15 -0.5% 30.10 45,20 30.15 27,20 30.20 76,60 3,657,70 111,244 31.10 30.00 30.37 369,20 914,00
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
35.55 38.00 33.10 36.00 229,00 36.05 116,20 36.10 34,60 36.10 10 0.55 1.5% 36.15 25,10 36.20 62,20 36.25 112,60 1,984,50 71,416 36.20 35.60 35.92 147,80 38,10
FPT CTCP FPT
70.70 75.60 65.80 74.10 24,80 74.20 7,80 74.30 20,70 74.30 10 3.60 5.1% 74.40 12,40 74.50 514,00 74.60 74,20 9,591,00 700,386 74.50 71.00 72.99 1,794,90 944,20
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
81.80 87.50 76.10 84.20 11,10 84.30 52,90 84.40 6,80 84.50 30 2.70 3.3% 84.50 13,50 84.60 6,50 84.70 10,60 1,794,70 152,273 85.80 84.00 84.86 179,10 210,20
GVR* Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
GVR - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 14/05/2026
36.80 39.35 34.25 36.45 4,20 36.50 7,80 36.55 3,10 36.55 20 -0.25 -0.7% 36.60 7,00 36.70 12,20 36.75 80 691,80 25,395 37.20 36.10 36.65 47,00 40,30
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
27.70 29.60 25.80 27.80 171,10 27.85 246,80 27.90 138,00 27.95 10 0.25 0.9% 27.95 30,00 28.00 1,508,20 28.05 176,00 2,676,40 74,463 28.00 27.70 27.84 212,50 33,00
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
27.10 28.95 25.25 27.15 304,70 27.20 327,80 27.25 144,50 27.30 30 0.20 0.7% 27.30 170,50 27.35 379,60 27.40 622,00 3,240,80 88,446 27.40 27.20 27.29 718,90 870,40
LPB* Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
LPB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 3,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 14/05/2026
51.50 55.10 47.90 52.20 4,50 52.30 3,50 52.40 2,60 52.40 10 0.90 1.7% 52.50 13,50 52.60 30 52.70 60 135,10 6,995 52.70 51.30 51.86 30,70 29,80
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
25.80 27.60 24.00 25.95 108,70 26.00 314,50 26.05 160,30 26.05 1,60 0.25 1.0% 26.10 609,10 26.15 293,20 26.20 304,50 2,027,40 52,621 26.10 25.80 25.95 246,60 481,60
MSN CTCP Tập đoàn Masan
78.90 84.40 73.40 78.80 36,80 78.90 11,70 79.00 13,30 79.10 20 0.20 0.3% 79.10 5,50 79.20 39,70 79.30 33,90 572,50 45,278 79.50 78.60 79.09 190,80 26,50
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
83.70 89.50 77.90 83.60 46,00 83.70 81,80 83.80 35,00 83.90 20 0.20 0.2% 83.90 27,50 84.00 51,50 84.10 45,20 472,40 39,541 84.00 83.20 83.69 38,40 9,10
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
40.35 43.15 37.55 40.40 21,00 40.45 9,50 40.50 54,30 40.55 30 0.20 0.5% 40.55 4,50 40.60 60,70 40.65 4,00 2,549,20 104,599 41.75 40.35 40.99 193,30 392,40
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
46.55 49.80 43.30 47.00 16,80 47.05 21,90 47.10 4,80 47.15 50 0.60 1.3% 47.15 1,60 47.20 2,30 47.25 20 52,40 2,464 47.20 46.65 47.01 2,50 4,30
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
14.00 14.95 13.05 13.95 3,651,70 14.00 1,918,80 14.05 885,40 14.10 4,10 0.10 0.7% 14.10 2,377,20 14.15 1,242,40 14.20 1,172,30 5,063,30 70,969 14.10 13.95 14.02 38,50 57,30
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.65 17.80 15.50 16.55 120,10 16.60 76,50 16.65 1,20 16.65 10,00 16.70 51,30 16.75 76,00 16.80 98,60 399,90 6,661 16.70 16.65 16.67 43,60 3,90
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.80 29.70 25.90 27.90 115,30 27.95 114,80 28.00 4,80 28.05 20 0.25 0.9% 28.05 161,50 28.10 228,90 28.15 92,50 1,858,70 52,005 28.05 27.80 27.98 461,00 113,60
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
73.50 78.60 68.40 74.20 15,10 74.30 35,50 74.40 30,50 74.60 40 1.10 1.5% 74.60 41,50 74.70 45,60 74.80 40,20 1,711,40 125,641 74.60 72.80 73.79 242,60 76,20
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
33.60 35.95 31.25 33.70 228,60 33.75 199,00 33.80 18,30 33.80 20 0.20 0.6% 33.85 310,90 33.90 431,80 33.95 317,00 979,10 33,051 33.85 33.60 33.74 46,30 465,00
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
15.60 16.65 14.55 15.60 381,80 15.65 430,40 15.70 225,60 15.75 20 0.15 1.0% 15.75 191,40 15.80 158,00 15.85 129,80 1,270,80 19,945 15.75 15.60 15.69 150,00
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
60.10 64.30 55.90 61.10 65,00 61.20 28,30 61.30 23,90 61.40 10 1.30 2.2% 61.40 65,90 61.50 178,50 61.60 64,80 2,280,00 138,907 61.50 60.00 60.97 149,90 8,60
VHM CTCP Vinhomes
152.50 163.10 141.90 149.90 1,10 150.00 8,30 150.10 1,30 150.10 10 -2.40 -1.6% 150.20 3,50 150.30 1,90 150.40 7,20 796,00 120,441 153.00 149.50 151.13 121,80 421,60
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
15.95 17.05 14.85 15.95 279,60 16.00 254,30 16.05 130,20 16.10 5,00 0.15 0.9% 16.10 80,60 16.15 261,10 16.20 228,50 442,10 7,093 16.10 15.95 16.05 11,20 34,10
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
221.00 236.40 205.60 215.10 80 215.50 5,70 215.60 70 215.70 20 -5.30 -2.4% 215.70 40 215.90 5,40 216.00 6,20 451,30 97,355 219.50 211.50 215.85 95,40 197,80
VJC CTCP Hàng không Vietjet
173.10 185.20 161.00 174.20 1,00 174.30 1,70 174.40 1,00 174.50 10 1.40 0.8% 174.50 5,90 174.60 1,70 174.70 2,00 355,90 62,015 175.50 173.50 174.44 29,50 5,00
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.30 63.40 55.20 59.40 36,20 59.50 25,30 59.60 18,30 59.70 50 0.40 0.7% 59.70 24,20 59.80 28,10 59.90 35,50 489,50 29,188 59.80 59.30 59.62 59,00 44,60
VPB* Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
VPB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 15/05/2026
27.75 29.65 25.85 28.00 436,80 28.05 63,60 28.10 11,90 28.15 10 0.40 1.4% 28.15 119,30 28.20 414,30 28.25 48,60 1,318,60 36,924 28.15 27.75 27.99 96,10 46,30
VPL CTCP Vinpearl
90.00 96.30 83.70 86.80 40 86.90 30 87.00 1,40 87.10 20 -2.90 -3.2% 87.30 10 87.40 1,00 87.80 1,80 146,00 12,690 89.00 86.20 87.34 6,10 14,50
VRE CTCP Vincom Retail
33.00 35.30 30.70 33.15 8,30 33.20 23,10 33.25 15,10 33.25 10 0.25 0.8% 33.30 4,70 33.35 32,90 33.40 13,80 774,50 25,891 33.90 33.20 33.46 127,20 49,60