Đang tải ...

VN-INDEX 1,743.51 43.94 (-2.46%)

862,568,937 CP 19,576.166 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 284.41 7.29 (-2.50%)

80,476,515 CP 1,307.810 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.34 1.04 (-0.82%)

26,985,338 CP 378.130 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,887.32 44.33 (-2.29%)

392,464,475 CP 11,313.955 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 466.88 20.89 (-4.28%)

63,001,616 CP 1,131.788 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB* Ngân hàng TMCP Á Châu
ACB - Giao dịch bổ sung - 667,765,358 CP
Ngày thực hiện: 21/07/2026
23.55 25.15 21.95 22.70 287,40 22.75 99,30 22.80 1,631,70 22.85 20 -0.70 -3.0% 22.85 19,80 22.90 70,40 22.95 63,90 22,380,20 515,756 23.50 22.65 23.07 329,90 873,10
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
38.80 41.50 36.10 36.90 15,00 36.95 2,10 37.00 153,50 37.00 3,20 -1.80 -4.6% 37.10 20 37.20 8,00 37.25 2,30 5,507,50 207,787 38.90 37.00 37.75 22,70 205,70
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
24.90 26.60 23.20 24.55 46,20 24.60 105,50 24.65 5,10 24.65 1,00 -0.25 -1.0% 24.70 11,10 24.75 2,50 24.80 3,10 8,075,40 202,356 25.55 24.50 25.05 357,50 675,50
CTG* Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
CTG - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 450 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 23/07/2026
32.00 34.20 29.80 30.70 63,30 30.75 122,70 30.80 42,40 30.80 50 -1.20 -3.8% 30.85 5,90 30.90 23,70 30.95 43,70 11,369,20 353,636 31.90 30.50 31.12 953,30 221,50
FPT CTCP FPT
67.00 71.60 62.40 66.80 9,20 66.90 8,30 67.00 98,30 67.10 10 0.10 0.1% 67.10 33,50 67.20 9,00 67.30 35,20 7,346,80 491,400 67.70 66.10 66.85 957,60 744,60
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
76.20 81.50 70.90 72.90 40 73.00 19,70 73.10 17,70 73.10 10 -3.10 -4.1% 73.40 2,00 73.50 3,30 73.60 6,70 870,10 65,423 77.60 72.00 75.28 23,50 17,70
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
29.70 31.75 27.65 27.75 7,40 27.80 12,90 27.85 2,40 27.90 50 -1.80 -6.1% 27.90 76,00 27.95 26,50 28.00 59,30 1,635,10 46,731 29.70 27.90 28.64 19,90 16,90
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
27.25 29.15 25.35 26.70 64,80 26.75 10,20 26.80 1,20 26.85 13,10 -0.40 -1.5% 26.85 114,70 26.90 134,50 26.95 42,80 15,270,80 408,643 27.25 26.50 26.75 2,216,20 1,017,10
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.85 23.35 20.35 20.50 1,308,00 20.55 801,70 20.60 163,00 20.60 5,00 -1.25 -5.7% 20.65 22,80 20.70 128,40 20.75 20 53,245,20 1,117,395 21.75 20.50 21.02 1,736,20 3,363,80
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
52.90 56.60 49.20 53.20 30 53.30 10 53.40 20 53.50 1,00 0.60 1.1% 53.50 66,00 53.60 16,40 53.70 40,40 2,439,70 129,302 53.50 52.50 53.02 160,20 198,20
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
23.75 25.40 22.10 22.70 321,10 22.75 215,50 22.80 265,10 22.80 5,00 -0.95 -4.0% 22.85 1,20 22.95 246,90 23.00 36,00 20,670,90 479,356 23.70 22.80 23.22 1,276,30 3,116,40
MSN CTCP Tập đoàn Masan
68.00 72.70 63.30 64.50 55,10 64.60 80,00 64.70 26,50 64.80 20 -3.20 -4.7% 64.80 12,30 64.90 9,20 65.00 3,70 6,394,70 420,381 67.80 64.60 66.03 1,669,70 1,223,40
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
76.70 82.00 71.40 75.00 7,30 75.10 4,00 75.20 19,20 75.20 10 -1.50 -2.0% 75.40 3,60 75.50 56,40 75.60 31,00 7,676,90 577,834 76.90 74.00 75.29 3,201,60 477,10
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
35.20 37.65 32.75 34.15 70 34.20 13,10 34.25 6,50 34.30 60 -0.90 -2.6% 34.30 9,70 34.35 7,10 34.40 90 1,701,40 59,486 35.85 34.30 34.90 19,40 86,50
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
46.90 50.10 43.65 46.85 3,00 46.90 7,50 47.10 1,10 47.30 3,30 0.40 0.9% 47.30 4,70 47.35 5,30 47.40 7,20 609,30 28,755 47.90 46.80 47.20 99,60 47,50
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
12.65 13.50 11.80 11.80 2,00 -0.85 -6.7% 11.80 1,191,50 11.85 35,60 11.90 937,80 73,724,50 891,989 12.60 11.80 12.11 1,081,50 1,223,00
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.95 17.05 14.85 15.60 2,20 15.65 1,70 15.70 2,20 15.75 1,50 -0.20 -1.3% 15.75 11,60 15.80 79,40 15.85 142,10 2,322,00 36,466 15.90 15.25 15.70 200,80 374,20
SSI CTCP Chứng khoán SSI
24.25 25.90 22.60 22.60 2,408,80 22.65 1,153,40 22.70 1,253,40 22.70 30 -1.55 -6.4% 22.75 15,00 22.80 188,70 22.85 69,10 36,253,80 837,879 24.05 22.70 23.20 1,773,30 1,851,90
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
73.50 78.60 68.40 71.50 40,00 72.00 24,60 72.80 10 73.00 10 -0.50 -0.7% 73.00 3,50 73.10 27,30 73.20 21,20 5,188,90 375,580 73.80 69.00 72.44 236,90 1,192,80
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
31.45 33.65 29.25 29.85 12,90 29.90 142,20 29.95 56,80 29.95 10 -1.50 -4.8% 30.00 70,80 30.05 5,10 30.10 5,00 14,287,80 435,392 31.40 29.95 30.52 613,70 1,388,10
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
15.20 16.25 14.15 14.45 272,60 14.50 307,00 14.55 196,90 14.55 1,20 -0.65 -4.3% 14.60 68,00 14.65 51,40 14.70 94,30 11,497,60 169,393 15.20 14.45 14.74 64,90 1,861,90
VCB* Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
VCB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 450 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 23/07/2026
58.50 62.50 54.50 56.50 254,10 56.60 50,00 56.70 1,90 56.70 10 -1.80 -3.1% 56.80 9,60 56.90 48,90 57.00 136,60 8,536,80 486,848 58.80 56.30 57.09 615,80 3,223,50
VHM CTCP Vinhomes
140.50 150.30 130.70 136.70 12,80 136.80 3,20 136.90 1,50 136.90 1,00 -3.60 -2.6% 137.00 9,20 137.30 8,90 137.50 90 2,992,80 414,870 142.00 136.30 138.73 332,30 443,40
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
15.40 16.45 14.35 14.85 844,10 14.90 109,40 14.95 31,60 14.95 20 -0.45 -2.9% 15.00 25,60 15.05 49,90 15.10 28,10 13,146,40 197,804 15.40 14.85 15.05 186,60 185,60
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
220.00 235.40 204.60 219.10 1,00 219.20 10 219.90 20 220.00 9,00 220.00 1,40 220.10 14,90 220.20 17,00 2,732,80 600,692 220.20 218.90 219.72 646,50 310,20
VJC CTCP Hàng không Vietjet
131.30 140.40 122.20 131.40 2,50 131.50 2,00 132.00 13,50 132.00 10 0.70 0.5% 132.10 2,40 132.20 8,40 132.30 2,00 1,110,40 145,365 134.60 128.20 130.75 62,90 189,80
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.00 63.10 54.90 58.00 16,70 58.10 9,90 58.30 20,10 58.50 40 -0.50 -0.8% 58.50 60,50 58.60 125,20 58.70 41,50 4,583,90 267,096 58.80 57.70 58.26 1,302,20 421,90
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
25.85 27.65 24.05 24.85 48,70 24.90 71,20 24.95 30,60 25.00 5,00 -0.85 -3.3% 25.00 20,80 25.05 11,50 25.10 238,10 22,577,70 569,090 26.00 24.60 25.25 545,70 3,096,60
VPL CTCP Vinpearl
79.80 85.30 74.30 77.30 70 77.40 50 77.50 4,10 77.60 30 -2.20 -2.8% 77.60 9,70 77.80 5,30 77.90 17,80 804,40 63,387 79.80 77.00 78.87 57,20 84,90
VRE CTCP Vincom Retail
24.55 26.25 22.85 23.15 24,30 23.20 45,50 23.25 17,70 23.25 2,00 -1.30 -5.3% 23.30 3,90 23.35 6,20 23.40 12,10 5,306,90 126,294 24.55 23.15 23.85 707,90 1,888,50