Đang tải ...

VN-INDEX 1,920.57 5.20 (0.27%)

485,033,830 CP 14,231.777 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 248.53 2.04 (0.83%)

38,732,177 CP 691.625 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.27 0.06 (-0.05%)

19,022,442 CP 281.837 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,066.93 7.13 (-0.34%)

152,874,948 CP 6,447.178 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 530.81 2.87 (0.54%)

30,153,576 CP 597.251 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.85 24.40 21.30 22.75 623,20 22.80 723,50 22.85 657,40 22.90 5,30 0.05 0.2% 22.90 221,40 22.95 303,70 23.00 370,50 6,849,10 156,781 23.00 22.85 22.88 501,30 3,535,50
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
42.40 45.35 39.45 41.75 78,50 41.80 211,10 41.85 45,00 41.90 40 -0.50 -1.2% 41.90 90,70 41.95 48,00 42.00 235,70 3,316,80 139,156 42.70 41.80 41.97 495,50 762,60
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
36.20 38.70 33.70 35.85 358,70 35.90 141,80 35.95 30,80 35.95 30 -0.25 -0.7% 36.00 79,00 36.05 28,90 36.10 106,10 3,975,90 143,079 36.30 35.85 35.99 11,00 442,90
DGC** CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
52.20 55.80 48.55 48.95 5,70 49.00 21,70 49.05 70 49.05 90 -3.15 -6.0% 49.15 1,10 49.35 30 49.50 1,50 7,347,80 359,829 52.70 48.55 49.07 227,80 3,875,50
FPT CTCP FPT
71.90 76.90 66.90 70.30 158,30 70.40 132,10 70.50 679,50 70.60 10 -1.30 -1.8% 70.60 8,10 70.70 137,50 70.80 160,00 8,744,70 619,706 71.70 70.50 70.87 203,10 1,738,60
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
74.70 79.90 69.50 73.80 80 73.90 70 74.00 30 74.00 20 -0.70 -0.9% 74.30 1,10 74.40 40 74.50 3,60 848,90 62,803 75.50 73.40 73.92 35,30 388,00
GVR* Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
GVR - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 14/05/2026
35.70 38.15 33.25 35.25 2,00 35.35 5,10 35.40 4,80 35.40 1,70 -0.30 -0.8% 35.45 13,70 35.50 12,50 35.55 6,00 2,808,50 98,398 35.90 34.65 35.08 10,90 132,30
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
27.35 29.25 25.45 27.20 140,40 27.25 180,70 27.30 112,20 27.35 10 27.35 95,40 27.40 119,20 27.45 102,90 5,325,90 145,320 27.50 27.15 27.28 169,30 296,00
HPG* CTCP Tập đoàn Hòa Phát
HPG - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 11/05/2026
27.35 29.25 25.45 27.20 873,60 27.25 548,90 27.30 10,90 27.35 80 27.35 687,90 27.40 765,40 27.45 485,90 10,159,70 277,456 27.50 27.20 27.31 441,20 2,602,00
LPB* Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
LPB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 3,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 14/05/2026
51.80 55.40 48.20 52.70 6,00 52.80 3,50 52.90 1,00 52.90 10 1.10 2.1% 53.00 44,30 53.30 11,20 53.40 19,10 961,40 49,947 53.50 50.30 52.04 335,70 317,00
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
26.15 27.95 24.35 26.00 858,00 26.05 707,70 26.10 889,10 26.15 10 26.15 287,10 26.20 497,60 26.25 518,50 8,204,90 215,089 26.35 26.10 26.21 794,90 1,146,70
MSN CTCP Tập đoàn Masan
80.20 85.80 74.60 78.60 111,20 78.70 68,50 78.80 43,90 78.80 2,40 -1.40 -1.7% 78.90 22,50 79.00 57,30 79.10 16,50 3,285,10 260,639 80.80 78.70 79.37 256,00 420,50
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
84.60 90.50 78.70 84.00 343,60 84.10 93,40 84.20 7,20 84.20 30 -0.40 -0.5% 84.30 17,10 84.40 40,90 84.50 39,40 2,808,30 237,156 85.20 84.10 84.44 148,30 118,70
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
37.60 40.20 35.00 36.80 58,50 36.85 10,60 36.90 2,20 36.95 20 -0.65 -1.7% 36.95 10 37.00 20,00 37.05 35,00 2,703,10 100,066 38.00 36.60 37.02 119,70 1,137,90
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
46.25 49.45 43.05 47.05 10 47.15 5,70 47.20 10 47.25 40 1.00 2.2% 47.25 19,70 47.30 20,50 47.40 2,30 658,70 30,554 47.25 45.80 46.34 264,80 128,90
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
14.25 15.20 13.30 13.95 2,101,00 14.00 4,517,20 14.05 4,226,10 14.10 50 -0.15 -1.1% 14.10 1,097,80 14.15 1,044,70 14.20 828,30 17,650,00 248,945 14.25 14.05 14.12 30,20 1,532,00
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.80 17.95 15.65 16.55 106,50 16.60 151,10 16.65 7,30 16.70 1,70 -0.10 -0.6% 16.70 47,20 16.75 68,30 16.80 183,70 833,80 13,902 16.80 16.60 16.68 38,30 50,00
SSI CTCP Chứng khoán SSI
28.30 30.25 26.35 28.50 598,90 28.55 243,80 28.60 126,70 28.65 1,50 0.35 1.2% 28.65 168,30 28.70 512,50 28.75 447,10 15,095,60 430,675 28.80 28.25 28.54 1,707,60 858,50
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
73.50 78.60 68.40 72.20 59,70 72.30 6,80 72.40 1,30 72.40 20 -1.10 -1.5% 72.50 19,10 72.60 3,80 72.70 5,10 1,381,10 100,072 73.30 72.10 72.45 56,60 316,80
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
33.85 36.20 31.50 33.75 343,70 33.80 663,90 33.85 256,80 33.85 20 33.90 365,10 33.95 390,70 34.00 587,10 5,496,40 186,090 33.95 33.75 33.85 640,00 838,10
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.00 17.10 14.90 15.70 428,90 15.75 402,70 15.80 648,20 15.80 30 -0.20 -1.2% 15.85 212,70 15.90 142,70 15.95 254,50 6,850,60 108,962 16.10 15.80 15.90 100,80 1,945,40
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
60.70 64.90 56.50 60.60 197,10 60.70 103,40 60.80 81,30 60.90 20 0.20 0.3% 60.90 64,30 61.00 212,10 61.10 59,00 2,686,80 163,310 61.10 60.60 60.79 470,80 174,10
VHM CTCP Vinhomes
164.00 175.40 152.60 168.00 11,30 168.10 6,30 168.20 1,80 168.30 20 4.30 2.6% 168.30 1,20 168.40 7,60 168.50 5,90 4,149,90 705,160 173.30 164.80 169.91 482,20 1,495,30
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.05 17.15 14.95 16.05 1,052,70 16.10 97,90 16.15 9,40 16.15 50 0.10 0.6% 16.20 175,40 16.25 289,90 16.30 361,30 4,309,20 69,335 16.25 15.95 16.08 303,40 80,00
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
226.00 241.80 210.20 227.00 21,20 227.10 6,50 227.20 5,60 227.20 20 1.20 0.5% 227.60 8,10 227.70 8,70 227.80 20,50 2,133,50 486,525 230.00 224.00 227.96 556,20 441,10
VJC CTCP Hàng không Vietjet
176.20 188.50 163.90 171.30 1,80 171.40 2,00 171.50 3,00 171.90 30 -4.30 -2.4% 171.90 2,90 172.00 9,40 172.10 2,20 951,90 164,938 176.20 170.90 172.99 33,50 183,70
VNM CTCP Sữa Việt Nam
60.90 65.10 56.70 60.50 278,10 60.60 92,40 60.70 25,90 60.80 1,10 -0.10 -0.2% 60.80 47,20 60.90 31,90 61.00 56,50 2,051,20 124,491 61.10 60.50 60.68 527,10 557,00
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
27.95 29.90 26.00 27.85 498,40 27.90 151,00 27.95 113,50 27.95 40 28.00 103,00 28.05 218,70 28.10 315,00 7,744,60 216,464 28.10 27.80 27.95 1,091,90 605,40
VPL CTCP Vinpearl
91.50 97.90 85.10 91.70 30 91.80 20 91.90 10 92.00 30 0.50 0.5% 92.00 13,30 92.10 9,90 92.20 13,80 552,70 50,802 93.00 91.00 91.92 117,50 46,20
VRE CTCP Vincom Retail
35.90 38.40 33.40 35.75 19,20 35.80 28,50 35.85 14,30 35.90 10 35.90 1,20 35.95 11,10 36.00 37,60 5,573,60 201,838 37.20 35.50 36.20 592,60 1,381,30