Đang tải ...

VN-INDEX 1,759.04 14.38 (0.82%)

39,215,861 CP 971.929 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 276.73 1.68 (0.61%)

4,291,030 CP 58.880 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.00 0.50 (0.40%)

4,257,646 CP 34.663 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,894.81 8.54 (0.45%)

12,320,302 CP 481.821 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 461.02 1.66 (0.36%)

2,461,353 CP 38.198 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.35 23.90 20.80 22.40 10 0.05 0.2% 282,60 6,380 22.60 22.40 22.55 4,00 4,10
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
37.25 39.85 34.65 37.35 3,30 0.10 0.3% 239,40 8,937 37.40 37.25 37.33 5,60 79,50
BSR* CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
BSR - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 04/08/2026
25.70 27.45 23.95 26.35 10 0.65 2.5% 1,002,60 26,384 26.45 26.10 26.31 94,60 95,60
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
30.45 32.55 28.35 30.95 2,00 0.50 1.6% 593,90 18,306 30.95 30.60 30.82 55,80 71,70
FPT CTCP FPT
67.00 71.60 62.40 67.10 10 0.10 0.1% 200,90 13,478 67.30 66.90 67.12 67,90 22,20
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
68.70 73.50 63.90 69.50 10 0.80 1.2% 55,40 3,861 69.80 69.30 69.60 6,50 4,20
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
27.55 29.45 25.65 27.80 28,10 0.25 0.9% 141,30 3,933 27.90 27.70 27.84 5,90 52,70
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
25.70 27.45 23.95 25.60 10 -0.10 -0.4% 637,20 16,349 25.75 25.55 25.66 7,90 13,80
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.80 23.30 20.30 21.75 30 -0.05 -0.2% 943,90 20,554 21.85 21.70 21.78 49,00 107,90
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
52.60 56.20 48.95 52.70 10 0.10 0.2% 115,00 6,018 53.40 52.10 52.32 28,40 8,60
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
22.50 24.05 20.95 22.85 10 0.35 1.6% 586,20 13,396 22.95 22.80 22.85 173,60 100,40
MSN CTCP Tập đoàn Masan
67.90 72.60 63.20 67.50 10 -0.40 -0.6% 93,30 6,317 67.90 67.40 67.73 2,70 21,90
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
69.80 74.60 65.00 69.40 10 -0.40 -0.6% 141,90 9,959 70.50 69.40 70.14 20,70
PLX* Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
PLX - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,200 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 04/08/2026
33.85 36.20 31.50 34.55 10 0.70 2.1% 123,20 4,262 34.65 34.35 34.60 3,20 21,80
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
43.40 46.40 40.40 43.70 10 0.30 0.7% 5,10 224 43.95 43.60 43.84 70 10
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.75 12.55 10.95 11.65 2,20 -0.10 -0.9% 1,319,00 15,462 11.75 11.65 11.72 20,70 337,90
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.55 16.60 14.50 15.45 1,00 -0.10 -0.6% 21,60 337 15.65 15.45 15.60 4,50
SSI CTCP Chứng khoán SSI
24.00 25.65 22.35 23.95 10 -0.05 -0.2% 1,225,70 29,450 24.10 23.90 24.03 35,30 488,20
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
71.60 76.60 66.60 71.80 10 0.20 0.3% 150,20 10,760 71.90 71.40 71.63 54,10
TCB* Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
TCB - Giao dịch bổ sung - 21,388,675 CP
Ngày thực hiện: 05/08/2026
29.30 31.35 27.25 29.35 10 0.05 0.2% 490,50 14,453 29.55 29.35 29.47 10,00 152,00
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
14.40 15.40 13.40 14.40 10 78,40 1,135 14.50 14.40 14.48 8,60
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
56.50 60.40 52.60 57.90 10 1.40 2.5% 1,383,20 79,995 58.30 57.30 57.82 143,30 149,60
VHM CTCP Vinhomes
147.90 158.20 137.60 151.90 1,40 4.00 2.7% 547,00 83,823 154.00 150.00 152.84 12,90 98,50
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
14.75 15.75 13.75 14.75 10 119,90 1,773 14.80 14.75 14.78 30,80
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
220.00 235.40 204.60 221.30 60 1.30 0.6% 107,70 24,011 223.80 221.20 222.83 2,40 28,30
VJC CTCP Hàng không Vietjet
124.20 132.80 115.60 124.90 10 0.70 0.6% 144,10 17,958 125.50 124.10 124.74 31,90 2,20
VNM CTCP Sữa Việt Nam
61.20 65.40 57.00 60.90 2,00 -0.30 -0.5% 115,10 7,035 61.30 60.90 61.13 15,70 20,80
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
25.00 26.75 23.25 25.20 10 0.20 0.8% 330,40 8,328 25.25 25.15 25.21 10,50 28,60
VPL CTCP Vinpearl
79.50 85.00 74.00 79.40 10 -0.10 -0.1% 36,30 2,911 80.50 79.40 80.07 10,40
VRE CTCP Vincom Retail
24.30 26.00 22.60 25.40 80 1.10 4.5% 1,258,40 31,762 25.40 25.05 25.26 704,30 61,90