Đang tải ...

VN-INDEX 1,799.84 8.43 (0.47%)

99,951,266 CP 2,403.949 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 283.21 0.56 (0.20%)

4,883,690 CP 89.845 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.29 0.51 (0.40%)

3,974,187 CP 56.807 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,942.20 6.05 (0.31%)

43,562,676 CP 1,339.513 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 463.72 0.02 (0.00%)

3,189,219 CP 64.598 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.20 23.75 20.65 22.25 70,70 22.30 57,80 22.35 88,50 22.35 10 0.15 0.7% 22.40 39,70 22.45 37,20 22.50 115,90 1,023,80 22,847 22.40 22.15 22.32 130,40 426,10
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
36.70 39.25 34.15 36.50 100,00 36.55 47,70 36.60 43,70 36.65 10 -0.05 -0.1% 36.65 4,10 36.70 45,80 36.75 31,70 625,80 22,935 36.80 36.50 36.64 21,90 345,50
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
26.70 28.55 24.85 26.95 23,80 27.00 77,40 27.05 11,10 27.05 10 0.35 1.3% 27.10 10,70 27.15 23,10 27.20 48,60 1,961,00 53,074 27.40 26.65 27.09 63,60 71,60
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
31.50 33.70 29.30 31.35 119,00 31.40 94,90 31.45 35,30 31.45 2,00 -0.05 -0.2% 31.50 109,80 31.55 41,70 31.60 86,80 679,80 21,394 31.60 31.40 31.47 30,60 197,70
FPT CTCP FPT
70.70 75.60 65.80 71.10 74,20 71.20 77,00 71.30 7,80 71.30 10 0.60 0.8% 71.40 31,40 71.50 62,70 71.60 95,60 1,105,00 78,783 71.70 70.70 71.33 374,80 50,80
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
83.50 89.30 77.70 85.00 7,00 85.10 60 85.20 40 85.10 10 1.60 1.9% 85.30 4,10 85.40 2,30 85.50 7,30 449,70 38,248 86.00 83.00 84.97 68,20 23,30
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
32.50 34.75 30.25 33.60 20,40 33.65 16,50 33.70 11,50 33.75 10 1.25 3.8% 33.75 50 33.80 25,50 33.85 13,40 2,702,90 90,652 34.25 32.50 33.58 211,80 193,80
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
27.00 28.85 25.15 27.10 219,80 27.15 221,80 27.20 97,40 27.20 60 0.20 0.7% 27.25 122,70 27.30 189,70 27.35 82,90 2,196,20 59,636 27.30 27.00 27.16 454,80 136,80
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.80 23.30 20.30 21.80 554,30 21.85 497,20 21.90 74,60 21.90 30 0.10 0.5% 21.95 299,40 22.00 383,40 22.05 181,70 2,329,30 50,969 21.95 21.80 21.88 900,40 458,80
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
49.80 53.20 46.35 49.45 11,20 49.50 23,90 49.55 4,80 49.65 9,80 -0.15 -0.3% 49.65 2,50 49.70 23,50 49.75 23,80 429,60 21,305 50.20 49.00 49.65 93,60 182,00
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
20.65 22.05 19.25 20.55 726,40 20.60 704,50 20.65 74,90 20.65 2,00 20.70 97,50 20.75 145,70 20.80 208,60 1,049,30 21,687 20.80 20.55 20.67 84,60 275,00
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
141.80 151.70 131.90 141.10 20 141.50 1,80 141.60 80 141.60 30 -0.20 -0.1% 141.70 40 141.90 4,00 142.00 17,80 37,30 5,293 142.10 141.60 141.87 21,80 9,00
MSN CTCP Tập đoàn Masan
69.50 74.30 64.70 69.10 93,30 69.20 73,10 69.30 53,90 69.30 60 -0.20 -0.3% 69.40 23,70 69.50 43,30 69.60 32,00 282,00 19,557 69.70 69.10 69.38 51,80 55,90
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
73.90 79.00 68.80 73.80 11,10 73.90 9,40 74.00 3,20 74.10 10 0.20 0.3% 74.10 30,40 74.20 80 74.30 26,50 190,70 14,126 74.40 73.70 74.02 2,80
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
46.10 49.30 42.90 46.15 70 46.30 10 46.35 11,60 46.40 10 0.30 0.7% 46.40 4,50 46.45 90 46.50 30 97,60 4,528 46.65 46.10 46.42 16,40 5,80
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
12.05 12.85 11.25 11.90 4,280,80 11.95 2,574,80 12.00 1,450,40 12.05 1,00 12.05 1,101,80 12.10 2,689,50 12.15 4,739,00 10,789,10 130,214 12.10 11.95 12.06 84,40 579,70
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.85 16.95 14.75 15.75 11,50 15.80 9,50 15.85 9,70 15.90 2,00 0.05 0.3% 15.90 12,70 15.95 8,10 16.00 107,00 120,80 1,915 15.90 15.80 15.85 40,10 40,00
SSI* CTCP Chứng khoán SSI
SSI - Giao dịch bổ sung - 104,042,344 CP
Ngày thực hiện: 31/08/2026
21.25 22.70 19.80 21.10 650,50 21.15 385,60 21.20 200,90 21.20 40 -0.05 -0.2% 21.25 144,80 21.30 278,40 21.35 191,30 2,986,20 63,408 21.40 21.10 21.25 649,80 402,00
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
74.20 79.30 69.10 74.00 54,60 74.10 31,10 74.20 328,00 74.30 1,00 0.10 0.1% 74.30 54,10 74.40 29,30 74.50 35,70 413,70 30,793 74.70 74.20 74.39 108,80 47,30
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
31.30 33.45 29.15 31.10 295,40 31.15 264,20 31.20 256,20 31.25 50 -0.05 -0.2% 31.25 51,60 31.30 165,70 31.35 161,60 1,350,30 42,154 31.30 31.15 31.22 58,90 599,30
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
40.30 43.10 37.50 40.15 13,90 40.20 17,20 40.25 9,50 40.25 20 -0.05 -0.1% 40.30 20,60 40.35 12,80 40.40 6,80 78,00 3,148 40.55 40.20 40.36 13,80 13,50
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
59.40 63.50 55.30 59.40 143,70 59.50 67,50 59.60 55,30 59.70 10 0.30 0.5% 59.70 1,50 59.80 91,00 59.90 105,50 801,60 47,823 59.80 59.20 59.63 56,90 224,00
VHM CTCP Vinhomes
73.60 78.70 68.50 73.10 22,60 73.20 28,80 73.30 50 73.30 60 -0.30 -0.4% 73.40 13,80 73.50 12,10 73.60 14,00 826,30 60,488 73.80 72.80 73.20 60,70 214,40
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
14.65 15.65 13.65 14.50 156,10 14.55 163,40 14.60 110,10 14.65 10 14.70 281,20 14.75 102,80 14.80 296,50 1,394,70 20,471 14.70 14.55 14.65 32,20 21,30
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
220.50 235.90 205.10 222.60 1,50 222.70 2,80 222.80 3,70 222.90 50 2.40 1.1% 222.90 1,40 223.00 10,00 223.10 4,50 556,80 123,669 224.20 219.10 221.94 246,50 153,00
VJC CTCP Hàng không Vietjet
124.70 133.40 116.00 124.60 2,30 124.70 1,60 124.80 1,50 124.90 20 0.20 0.2% 124.90 4,60 125.00 7,50 125.10 8,40 301,30 37,606 125.10 124.60 124.85 31,80
VNM CTCP Sữa Việt Nam
62.60 66.90 58.30 62.60 25,80 62.70 20,70 62.80 1,60 62.80 10 0.20 0.3% 62.90 3,00 63.00 32,80 63.10 10,90 345,10 21,661 63.00 62.60 62.78 103,90 67,10
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
26.40 28.20 24.60 26.25 213,50 26.30 296,40 26.35 174,60 26.35 2,30 -0.05 -0.2% 26.40 288,70 26.45 242,20 26.50 293,30 779,40 20,543 26.40 26.25 26.35 156,20 302,60
VPL CTCP Vinpearl
76.50 81.80 71.20 75.60 4,50 75.70 8,80 75.80 8,20 75.90 20 -0.60 -0.8% 75.90 3,70 76.00 2,60 76.10 1,70 138,10 10,461 76.50 75.50 75.83 13,50 16,70
VRE CTCP Vincom Retail
25.20 26.95 23.45 25.15 14,50 25.20 25,80 25.25 19,80 25.25 50 0.05 0.2% 25.30 18,60 25.35 26,40 25.40 49,10 450,50 11,368 25.35 25.05 25.23 70,50 140,00