Đang tải ...

VN-INDEX 1,853.70 5.45 (0.29%)

665,008,700 CP 17,187.557 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 300.39 6.65 (2.26%)

69,749,937 CP 1,340.324 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.01 0.62 (0.49%)

55,461,408 CP 826.218 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,998.44 2.53 (0.13%)

270,498,709 CP 9,217.585 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 516.98 1.51 (0.29%)

56,827,782 CP 1,188.905 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.60 24.15 21.05 22.55 201,20 22.60 214,60 22.65 286,90 22.70 197,20 0.10 0.4% 22.70 5,40 22.75 422,50 22.80 515,70 9,270,60 210,483 22.85 22.55 22.70 1,494,50 149,10
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
41.65 44.55 38.75 41.70 61,20 41.75 13,10 41.80 2,10 41.80 8,30 0.15 0.4% 41.85 53,20 41.90 58,90 41.95 78,90 2,763,30 115,193 42.00 41.20 41.69 370,90 413,70
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
24.25 25.90 22.60 24.95 105,30 25.00 91,10 25.05 35,50 25.10 10 0.85 3.5% 25.10 56,10 25.15 120,70 25.20 332,10 12,717,70 320,060 25.60 24.85 25.14 1,033,30 818,30
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
34.25 36.60 31.90 34.40 260,40 34.45 210,90 34.50 183,50 34.50 50 0.25 0.7% 34.55 237,50 34.60 126,50 34.65 293,90 8,712,70 300,815 34.70 34.25 34.53 1,119,20 145,00
FPT CTCP FPT
73.20 78.30 68.10 71.90 205,50 72.00 179,30 72.10 118,70 72.10 10 -1.10 -1.5% 72.20 1,50 72.30 6,10 72.40 9,30 6,741,60 486,767 72.80 71.50 72.21 278,20 1,476,80
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
73.80 78.90 68.70 74.60 1,90 74.70 9,90 74.80 11,40 74.80 40 1.00 1.4% 74.90 5,20 75.00 3,60 75.10 2,70 648,00 48,672 75.90 74.70 75.11 36,80 53,70
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
31.45 33.65 29.25 31.35 2,30 31.40 26,30 31.45 17,70 31.50 40 0.05 0.2% 31.50 2,50 31.60 30 31.70 23,00 1,083,20 34,224 31.85 31.10 31.58 8,60 11,00
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
27.70 29.60 25.80 27.40 144,40 27.45 143,90 27.50 102,70 27.55 1,00 -0.15 -0.5% 27.55 27,90 27.60 101,00 27.65 161,70 7,623,80 209,982 27.75 27.40 27.52 438,20 492,20
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
23.10 24.70 21.50 23.10 1,375,60 23.15 268,50 23.20 648,80 23.20 50 0.10 0.4% 23.25 18,40 23.30 477,70 23.35 317,00 12,499,50 290,027 23.40 23.05 23.20 583,20 677,70
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
53.80 57.50 50.10 52.80 23,70 52.90 4,60 53.00 1,20 53.10 30 -0.70 -1.3% 53.10 3,40 53.20 3,00 53.30 25,80 1,679,60 88,992 53.80 52.50 53.03 450,00 729,10
MBB* Ngân hàng TMCP Quân Đội
MBB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 09/07/2026
25.75 27.55 23.95 25.85 501,30 25.90 409,50 25.95 204,20 26.00 10 0.25 1.0% 26.00 340,80 26.05 425,00 26.10 672,00 20,204,00 524,400 26.15 25.70 25.94 4,834,40 962,50
MSN CTCP Tập đoàn Masan
68.60 73.40 63.80 68.80 62,50 68.90 14,20 69.00 29,00 69.00 20 0.40 0.6% 69.10 30 69.20 30 69.30 30 10,943,10 745,805 69.70 67.50 68.14 1,688,70 4,401,90
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
77.50 82.90 72.10 78.50 171,00 78.60 14,60 78.70 100,30 78.80 10 1.30 1.7% 78.80 56,80 78.90 16,40 79.00 113,70 3,145,90 246,648 79.20 77.30 78.35 1,114,70 573,90
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
34.90 37.30 32.50 35.15 77,70 35.20 48,70 35.25 2,20 35.25 10 0.35 1.0% 35.30 42,50 35.35 3,60 35.40 13,90 2,210,10 78,011 35.95 35.05 35.35 82,90 21,00
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
47.25 50.50 43.95 47.10 16,40 47.15 3,70 47.20 44,50 47.20 50 -0.05 -0.1% 47.30 2,40 47.35 2,50 47.40 1,60 485,90 22,953 47.40 47.05 47.25 193,80 256,50
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.40 14.30 12.50 13.25 3,339,40 13.30 3,416,90 13.35 128,90 13.40 200,00 13.40 1,291,40 13.45 2,349,50 13.50 2,227,10 40,178,40 536,643 13.40 13.30 13.34 1,021,10 4,083,90
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.40 17.50 15.30 16.25 11,00 16.30 4,70 16.35 10,10 16.40 2,00 16.40 228,40 16.45 48,80 16.50 357,20 2,275,50 37,155 16.40 16.25 16.33 231,90 118,30
SSI* CTCP Chứng khoán SSI
SSI - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 10,000,000 CP
Ngày thực hiện: 09/07/2026
27.15 29.05 25.25 27.10 323,40 27.15 430,40 27.20 310,90 27.20 10 0.05 0.2% 27.25 14,40 27.30 261,60 27.35 136,90 21,899,30 602,265 27.80 27.10 27.50 820,30 1,107,80
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
70.80 75.70 65.90 70.70 20,10 70.80 88,70 70.90 64,40 70.90 1,00 0.10 0.1% 71.00 11,00 71.20 16,20 71.30 32,10 2,344,20 167,176 72.00 70.90 71.37 105,10 604,30
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
33.85 36.20 31.50 33.65 26,40 33.70 547,10 33.75 166,20 33.75 20 -0.10 -0.3% 33.80 10,10 33.85 43,10 33.90 28,00 12,585,20 427,420 34.20 33.75 33.98 675,00 3,991,10
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.20 17.30 15.10 16.20 701,10 16.25 278,20 16.30 459,20 16.30 30 0.10 0.6% 16.35 14,00 16.40 226,90 16.45 256,00 11,505,80 188,376 16.50 16.20 16.36 1,251,10 87,30
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
61.30 65.50 57.10 61.30 43,10 61.40 41,40 61.50 47,30 61.60 10 0.30 0.5% 61.60 4,70 61.70 14,50 61.80 86,00 2,051,00 126,162 61.80 61.10 61.51 126,30 93,60
VHM CTCP Vinhomes
150.10 160.60 139.60 149.80 49,00 149.90 5,70 150.00 65,60 150.00 3,00 -0.10 -0.1% 150.20 20 150.30 10 150.40 10 2,798,30 419,589 151.90 148.50 149.93 143,90 1,021,60
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.25 17.35 15.15 16.15 834,40 16.20 908,80 16.25 44,10 16.25 50 16.30 261,60 16.35 206,20 16.40 390,10 10,532,60 171,801 16.45 16.15 16.29 294,10 2,094,60
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
220.30 235.70 204.90 220.50 97,30 220.60 3,00 220.70 42,70 220.70 30 0.40 0.2% 220.80 8,20 220.90 7,80 221.00 23,10 1,934,00 426,154 221.20 218.00 220.38 420,30 118,20
VJC* CTCP Hàng không Vietjet
VJC - Giao dịch bổ sung - 177,481,627 CP
Ngày thực hiện: 10/07/2026
139.70 149.40 130.00 138.70 1,10 138.80 1,40 138.90 40 138.90 10 -0.80 -0.6% 139.00 9,10 139.10 50 139.40 20 861,40 118,820 139.00 137.20 137.69 11,80 124,30
VNM CTCP Sữa Việt Nam
55.10 58.90 51.30 55.40 41,10 55.50 28,30 55.60 2,30 55.70 20 0.60 1.1% 55.70 85,20 55.80 218,70 55.90 171,50 3,705,00 205,318 55.70 55.00 55.39 2,653,60 422,10
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
27.60 29.50 25.70 27.60 320,90 27.65 90,30 27.70 135,40 27.75 10 0.15 0.5% 27.75 224,10 27.80 721,60 27.85 403,50 18,004,60 501,861 28.10 27.50 27.85 585,00 5,015,60
VPL CTCP Vinpearl
82.40 88.10 76.70 81.60 90 81.80 2,20 81.90 5,10 84.00 10 1.60 1.9% 84.00 4,10 84.20 90 84.30 1,40 751,50 61,564 84.00 81.20 81.88 77,30 10,40
VRE CTCP Vincom Retail
27.35 29.25 25.45 26.95 90,70 27.00 480,50 27.05 102,70 27.05 10 -0.30 -1.1% 27.10 5,60 27.15 60 27.20 31,60 4,906,40 133,113 27.50 26.90 27.14 623,30 909,00