Đang tải ...

VN-INDEX 1,884.85 7.72 (0.41%)

176,547,785 CP 4,653.749 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 271.15 3.64 (1.36%)

20,579,696 CP 365.908 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.03 0.38 (0.30%)

7,567,240 CP 111.986 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,021.77 10.84 (0.54%)

79,332,940 CP 2,682.408 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 520.62 3.02 (-0.58%)

15,663,404 CP 310.674 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.85 24.40 21.30 23.20 393,60 23.25 164,60 23.30 114,70 23.35 1,10 0.50 2.2% 23.35 302,00 23.40 336,50 23.45 311,00 9,512,20 221,212 23.45 22.95 23.25 976,90 3,091,00
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
43.00 46.00 40.00 42.75 64,20 42.80 87,50 42.85 33,60 42.90 1,00 -0.10 -0.2% 42.90 12,70 42.95 22,20 43.00 34,50 831,90 35,716 43.10 42.80 42.93 3,70 198,20
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
29.70 31.75 27.65 28.25 48,10 28.30 165,20 28.35 82,90 28.40 3,00 -1.30 -4.4% 28.40 107,20 28.45 43,60 28.50 95,80 5,705,50 162,689 29.20 28.05 28.51 378,10 886,70
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
34.80 37.20 32.40 34.90 41,40 34.95 33,00 35.00 44,20 35.00 5,00 0.20 0.6% 35.05 108,80 35.10 102,80 35.15 26,60 1,175,50 41,251 35.25 34.95 35.09 7,50 122,40
FPT* CTCP FPT
FPT - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 28/05/2026
75.10 80.30 69.90 74.10 150,40 74.20 75,80 74.30 53,70 74.40 30 -0.70 -0.9% 74.40 39,10 74.50 35,40 74.60 29,30 3,190,30 238,236 75.60 74.10 74.71 412,00 760,30
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
84.90 90.80 79.00 82.30 3,20 82.40 6,20 82.50 4,60 82.60 10 -2.30 -2.7% 82.60 3,50 82.70 1,00 82.80 1,90 792,70 65,232 83.50 81.60 82.30 125,30 180,70
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
35.30 37.75 32.85 34.80 30 34.85 1,00 34.90 90 34.95 20 -0.35 -1.0% 34.95 1,10 35.00 9,00 35.05 3,20 1,002,00 34,847 35.30 34.50 34.78 2,60 271,80
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.85 27.65 24.05 25.90 199,70 25.95 258,80 26.00 49,10 26.00 50 0.15 0.6% 26.05 27,60 26.10 119,40 26.15 189,40 4,005,30 104,263 26.20 25.90 26.09 1,761,30 67,10
HPG* CTCP Tập đoàn Hòa Phát
HPG - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
Ngày GD không hưởng quyền: 25/05/2026
23.95 25.60 22.30 24.15 690,70 24.20 776,90 24.25 346,10 24.30 30 0.35 1.5% 24.30 153,00 24.35 903,70 24.40 557,70 11,253,40 272,850 24.35 24.15 24.24 310,00 4,403,60
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
53.20 56.90 49.50 53.90 1,10 54.00 26,70 54.10 4,00 54.10 1,00 0.90 1.7% 54.20 6,30 54.30 3,90 54.40 8,40 137,80 7,412 54.20 53.20 53.75 71,60 9,60
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
24.65 26.35 22.95 24.80 721,90 24.85 379,30 24.90 77,80 24.90 1,30 0.25 1.0% 24.95 339,40 25.00 281,40 25.05 209,10 2,774,40 69,027 24.95 24.75 24.88 420,80 492,80
MSN CTCP Tập đoàn Masan
76.00 81.30 70.70 76.10 57,00 76.20 47,40 76.30 13,60 76.30 20 0.30 0.4% 76.40 47,90 76.50 44,80 76.60 43,80 752,30 57,384 76.50 75.70 76.27 214,90 42,60
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
79.40 84.90 73.90 78.90 5,00 79.00 41,40 79.10 13,70 79.20 40 -0.20 -0.3% 79.20 10 79.30 4,80 79.40 7,40 624,40 49,644 80.10 79.00 79.48 1,90 19,20
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
41.95 44.85 39.05 40.15 13,80 40.20 21,00 40.25 20 40.25 30 -1.70 -4.1% 40.30 5,10 40.35 2,20 40.40 5,20 2,161,40 87,447 41.30 40.00 40.46 97,50 405,10
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
48.10 51.40 44.75 48.05 5,40 48.10 5,40 48.15 4,90 48.15 20 0.05 0.1% 48.20 30 48.25 1,50 48.30 3,30 199,90 9,677 48.95 48.00 48.40 40,90 75,10
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.55 14.45 12.65 13.45 1,985,50 13.50 3,473,80 13.55 3,428,00 13.60 10 0.05 0.4% 13.60 1,375,50 13.65 1,006,70 13.70 1,090,00 14,564,50 197,877 13.70 13.45 13.59 688,90 230,60
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.70 17.85 15.55 16.85 78,20 16.90 111,10 16.95 81,50 17.00 25,00 0.30 1.8% 17.00 90,40 17.05 55,70 17.10 122,10 688,70 11,590 17.00 16.70 16.85 251,10 7,80
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.55 29.45 25.65 27.55 113,30 27.60 181,20 27.65 202,30 27.65 50 0.10 0.4% 27.70 59,00 27.75 151,00 27.80 301,00 1,796,40 49,714 27.85 27.55 27.68 40,80 651,50
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
71.20 76.10 66.30 71.00 34,30 71.10 13,20 71.20 26,90 71.30 20 0.10 0.1% 71.30 30 71.40 17,80 71.50 35,60 1,279,70 91,284 72.00 70.90 71.34 90,90 210,80
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.20 34.45 29.95 32.20 686,00 32.25 217,00 32.30 15,20 32.35 30 0.15 0.5% 32.35 33,70 32.40 118,40 32.45 116,90 1,412,30 45,537 32.35 32.05 32.23 126,80 20,80
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
15.55 16.60 14.50 15.50 371,80 15.55 193,70 15.60 117,10 15.60 1,00 0.05 0.3% 15.65 162,30 15.70 225,70 15.75 216,40 1,076,60 16,781 15.65 15.50 15.59 115,10 38,50
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
63.50 67.90 59.10 63.00 210,10 63.10 133,00 63.20 69,00 63.20 10 -0.30 -0.5% 63.30 14,00 63.40 9,30 63.50 32,90 990,30 62,765 63.70 63.20 63.38 13,20 5,10
VHM CTCP Vinhomes
153.80 164.50 143.10 155.00 29,70 155.10 1,50 155.30 2,80 155.30 10 1.50 1.0% 155.50 30 155.70 3,80 155.90 8,50 1,070,40 166,315 156.40 153.10 155.26 59,50 279,70
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
15.70 16.75 14.65 15.65 526,50 15.70 439,00 15.75 82,00 15.80 2,00 0.10 0.6% 15.80 143,60 15.85 144,70 15.90 153,00 450,60 7,125 15.85 15.70 15.80 14,00 84,70
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
216.50 231.60 201.40 218.90 4,20 219.00 24,60 219.10 1,60 219.10 40 2.60 1.2% 219.20 10 219.30 2,10 219.40 20 696,00 152,741 221.20 216.60 219.56 241,00 180,30
VJC CTCP Hàng không Vietjet
170.10 182.00 158.20 170.40 1,00 170.50 1,30 170.60 3,50 170.70 20 0.60 0.4% 170.70 30 170.80 3,60 170.90 2,00 473,10 80,761 172.00 169.70 170.76 17,60 22,70
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.50 63.60 55.40 59.10 26,50 59.20 33,70 59.30 24,20 59.40 50 -0.10 -0.2% 59.40 90 59.50 46,60 59.60 37,30 450,90 26,847 59.80 59.30 59.51 12,30 181,50
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
26.80 28.65 24.95 26.80 173,20 26.85 111,90 26.90 109,30 26.95 3,00 0.15 0.6% 26.95 182,90 27.00 240,50 27.05 72,20 1,301,10 34,964 26.95 26.80 26.87 63,40 275,60
VPL CTCP Vinpearl
93.40 99.90 86.90 94.80 2,50 94.90 2,50 95.00 3,60 95.00 1,00 1.60 1.7% 95.10 1,30 95.20 2,20 95.30 1,80 448,20 42,384 96.60 91.60 94.77 131,80 19,40
VRE CTCP Vincom Retail
31.70 33.90 29.50 32.65 3,40 32.70 16,50 32.75 19,90 32.75 40 1.05 3.3% 32.80 11,30 32.85 7,60 32.90 7,20 2,234,70 72,979 33.10 31.95 32.64 778,00 573,60