Đang tải ...

VN-INDEX 1,814.72 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 256.48 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.82 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,017.91 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 561.00 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAV** CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc
5.70 6.20 5.20 5.40 81,90 5.50 31,10 5.60 14,50 5.70 3,30 5.70 16,70 5.80 29,00 5.90 11,60 99,60 556 5.70 5.50 5.60
ADC CTCP Mỹ thuật và Truyền thông
19.00 20.90 17.10 18.20 50 19.00 80 19.10 60 19.30 10 0.30 1.6% 19.30 30 20.90 20 10 2 19.30 19.30 19.30
ALT CTCP Văn hóa Tân Bình
11.10 12.20 10.00 11.00 10 11.20 20 11.30 1,10 12.20 10
AMC CTCP Khoáng sản Á Châu
12.60 13.80 11.40 11.60 70 11.70 40 11.80 30 12.70 10 0.10 0.8% 12.90 50 13.00 10 13.50 20 2,60 33 12.70 12.60 12.70 10
AME CTCP Alphanam E&C
6.50 7.10 5.90 6.10 19,10 7.10 10
AMV** CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ
2.60 2.80 2.40 2.40 458,90 2.40 1,00 -0.20 -7.7% 2.60 351,60 2.70 351,00 2.80 1,168,70 1,392,40 3,584 2.80 2.40 2.60
API** CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương
6.10 6.70 5.50 5.90 4,40 6.00 34,40 6.10 10,00 6.10 1,00 6.20 15,30 6.30 11,10 6.40 13,20 77,80 475 6.20 6.00 6.10
APS** CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương
6.50 7.10 5.90 6.20 37,30 6.30 48,80 6.40 8,90 6.40 80 -0.10 -1.5% 6.50 31,10 6.60 63,20 6.70 61,40 219,30 1,411 6.60 6.30 6.40
ARM CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không
42.50 46.70 38.30 44.50 20 46.00 30 46.70 1,00 46.70 30 4.20 9.9% 4,80 222 46.70 44.50 46.20
ATS CTCP Suất ăn Công nghiệp Atesco
21.40 23.50 19.30 21.40 1,10
BAB Ngân hàng TMCP Bắc Á
11.70 12.80 10.60 11.40 2,40 11.50 85,50 11.60 5,20 11.70 10 11.90 4,50 12.00 2,30 12.10 1,00 6,50 77 11.90 11.70 11.80 50
BAX CTCP Thống Nhất
35.00 38.50 31.50 31.60 40 31.70 10 34.00 10 38.00 20 38.50 60
BBS CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn
12.40 13.60 11.20 11.20 10 13.60 4,10
BCC** CTCP Xi măng Bỉm Sơn
7.50 8.20 6.80 7.40 20,30 7.50 19,20 7.60 10 7.60 1,00 0.10 1.3% 7.70 5,30 7.80 9,00 7.90 8,50 68,50 516 7.70 7.50 7.50
BCF CTCP Thực phẩm Bích Chi
41.00 45.10 36.90 38.00 5,00 38.50 40 41.00 10 41.90 1,00 42.90 50
BED CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng
25.50 28.00 23.00
BKC CTCP khoáng sản Bắc Kạn
24.00 26.40 21.60 24.00 1,90 24.10 2,70 24.20 30 24.20 20 0.20 0.8% 24.30 10 24.40 2,10 24.50 1,50 46,90 1,129 24.50 23.30 24.10
BNA CTCP Đầu tư Sản xuất Bảo Ngọc
7.00 7.70 6.30 6.60 9,20 6.70 25,40 6.80 27,80 6.80 10 -0.20 -2.9% 6.90 10 7.00 4,90 7.10 25,60 58,00 401 7.10 6.80 6.90
BPC CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn
13.80 15.10 12.50 13.80 10 13.80 1,80 12,00 150 13.80 12.50 12.50
BTS** CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn
5.40 5.90 4.90 5.10 60 5.20 8,40 5.30 50 5.40 10 5.40 29,80 5.50 4,00 5.60 1,00 12,50 66 5.40 5.30 5.30
BTW CTCP Cấp nước Bến Thành
61.30 67.40 55.20 59.00 40 60.50 50
BVS CTCP Chứng khoán Bảo Việt
29.60 32.50 26.70 29.40 6,30 29.50 109,10 29.60 17,20 29.60 4,00 29.70 1,00 29.80 31,50 29.90 18,00 190,30 5,637 29.90 29.50 29.60 9,30
BXH CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng
12.20 13.40 11.00 11.00 20 12.20 20 13.40 20
C69 CTCP Xây dựng 1369
16.60 18.20 15.00 16.60 10 16.70 50 17.00 1,80 17.00 20 0.40 2.4% 17.10 1,20 17.20 15,50 17.30 27,80 266,30 4,419 17.10 16.40 16.60 34,50 5,50
CAG** CTCP Cảng An Giang
7.50 8.20 6.80 6.80 1,40 6.90 10 7.30 30 7.30 90 -0.20 -2.7% 7.40 30 7.50 4,00 7.60 5,10 4,50 32 7.40 6.80 7.20
CAN CTCP Đồ hộp Hạ Long
27.30 30.00 24.60 24.60 50 25.20 30 27.30 50 27.30 1,50 30.00 2,30 2,00 55 27.30 27.30 27.30
CAP CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái
40.60 44.60 36.60 40.60 2,90 40.70 4,30 40.80 30 41.00 10 0.40 1.0% 41.00 1,60 41.10 1,20 41.20 90 19,30 786 41.00 40.50 40.70
CAR
16.50 18.10 14.90
CCR CTCP Cảng Cam Ranh
13.00 14.30 11.70 12.20 70 12.30 10 12.40 50 13.10 20 13.50 80 13.60 20
CDN CTCP Cảng Đà Nẵng
33.70 37.00 30.40 32.40 3,00 32.50 1,50 32.60 50 33.20 10 -0.50 -1.5% 33.30 40 33.40 1,00 33.50 1,00 31,20 1,015 33.50 32.20 32.50 30,10