Đang tải ...

VN-INDEX 1,753.20 15.49 (0.89%)

575,753,596 CP 13,501.080 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 269.62 2.87 (1.08%)

62,721,958 CP 1,212.086 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.49 0.44 (-0.35%)

23,519,265 CP 391.975 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,894.46 18.47 (0.98%)

231,625,993 CP 7,307.914 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 430.19 3.61 (-0.83%)

47,731,312 CP 1,039.017 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ADC CTCP Mỹ thuật và Truyền thông
15.00 16.50 13.50 13.50 10 14.90 30 15.00 3,00
ALT CTCP Văn hóa Tân Bình
13.00 14.30 11.70 12.70 2,00 13.90 2,00
AMC CTCP Khoáng sản Á Châu
12.80 14.00 11.60
AME CTCP Alphanam E&C
6.80 7.40 6.20 6.80 12,20 7.40 1,00
AMV** CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ
1.20 1.30 1.10 1.10 1,602,20 1.10 6,20 -0.10 -8.3% 1.20 21,40 1.30 1,819,20 222,50 262 1.20 1.10 1.20
API** CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương
4.20 4.60 3.80 4.10 10,60 4.20 14,50 4.30 1,00 4.40 10 0.20 4.8% 4.40 42,10 4.50 34,20 4.60 32,30 125,50 536 4.40 4.20 4.30
APS** CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương
5.20 5.70 4.70 5.10 81,00 5.20 124,10 5.30 115,40 5.40 30 0.20 3.8% 5.40 112,20 5.50 139,90 5.60 89,40 420,50 2,250 5.50 5.20 5.30 3,10
ARM CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không
45.80 50.30 41.30
ATS CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
23.40 25.70 21.10 21.10 2,40 23.00 50 23.40 1,30
BAB Ngân hàng TMCP Bắc Á
10.70 11.70 9.70 10.40 20 10.50 1,40 10.60 10 10.70 10 10.80 60 10.90 1,00 11.00 3,90 10 1 10.70 10.70 10.70
BAX CTCP Thống Nhất
28.80 31.60 26.00 28.00 10 30.00 10
BBS CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn
11.50 12.60 10.40 11.00 10 11.30 10 11.50 10 12.60 20 10 1 11.50 11.50 11.50
BCC** CTCP Xi măng Bỉm Sơn
5.50 6.00 5.00 5.10 4,90 5.20 4,10 5.30 3,40 5.40 10 -0.10 -1.8% 5.40 1,20 5.50 10,80 5.60 8,80 31,70 173 5.50 5.40 5.50
BCF CTCP Thực phẩm Bích Chi
36.00 39.60 32.40 33.00 1,30 34.00 60 35.00 60 36.00 10 35.90 10 36.00 12,60 36.50 50 10 4 36.00 36.00 36.00
BED CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng
23.60 25.90 21.30
BKC CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
14.50 15.90 13.10 14.90 10 15.00 1,40 15.30 30 15.30 40 0.80 5.5% 15.40 1,40 15.50 9,10 15.60 4,80 134,90 2,093 15.90 14.50 15.50
BNA** CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc
1.80 1.90 1.70
BPC CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn
12.00 13.20 10.80
BTS** CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn
4.40 4.80 4.00 4.10 50 4.20 2,60 4.30 10 4.40 4,30 4.50 11,20 4.60 30
BTW CTCP Cấp nước Bến Thành
58.50 64.30 52.70 52.70 20
BVS CTCP Chứng khoán Bảo Việt
25.50 28.00 23.00 25.60 50 25.70 9,30 25.80 11,70 25.80 3,00 0.30 1.2% 25.90 10,60 26.00 17,10 26.10 5,40 481,40 12,351 26.00 25.40 25.70 51,40 8,10
BXH CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng
20.00 22.00 18.00 19.80 40 20.00 60 22.00 10
C69 CTCP Xây dựng 1369
17.20 18.90 15.50 17.20 7,00 17.40 1,50 17.50 3,00 17.70 1,00 0.50 2.9% 17.70 3,90 17.80 2,00 17.90 3,00 337,20 5,896 17.80 16.90 17.50 48,90
CAG CTCP Cảng An Giang
5.90 6.40 5.40 5.80 4,80 5.90 4,60 6.00 10 6.40 1,20 0.50 8.5% 6.30 40 6.40 1,60 3,80 24 6.40 5.80 6.40
CAN** CTCP Đồ hộp Hạ Long
20.60 22.60 18.60 20.60 20
CAP CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái
41.10 45.20 37.00 40.60 20 40.70 10 40.80 10 41.10 10 41.10 90 41.20 1,20 41.30 10 10,60 430 41.10 40.40 40.60
CAR CTCP Tập đoàn Giáo dục Trí Việt
22.50 24.70 20.30 24.60 861,40 24.70 1,50 24.70 10 2.20 9.8% 4,80 119 24.70 24.70 24.70
CCR CTCP Cảng Cam Ranh
14.10 15.50 12.70 12.70 10 13.50 20 14.70 1,10 15.40 10
CDN** CTCP Cảng Đà Nẵng
25.70 28.20 23.20 25.10 10 25.20 50 25.30 20 25.50 10 -0.20 -0.8% 25.60 10 25.70 10 25.80 20 3,70 95 25.70 25.40 25.60
CEO CTCP Tập đoàn C.E.O
10.50 11.50 9.50 10.00 445,50 10.10 238,00 10.20 377,70 10.30 5,20 -0.20 -1.9% 10.30 245,50 10.40 153,80 10.50 260,70 4,864,90 50,438 10.70 9.80 10.40 555,30 76,20