Đang tải ...

VN-INDEX 1,925.46 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 255.07 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.35 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,068.62 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 530.38 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ADC CTCP Mỹ thuật và Truyền thông
18.40 20.20 16.60
ALT CTCP Văn hóa Tân Bình
13.30 14.60 12.00
AMC CTCP Khoáng sản Á Châu
12.40 13.60 11.20
AME CTCP Alphanam E&C
7.60 8.30 6.90
AMV** CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ
1.60 1.70 1.50
API** CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương
6.30 6.90 5.70
APS** CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương
6.60 7.20 6.00
ARM CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không
46.80 51.40 42.20
ATS CTCP Suất ăn Công nghiệp Atesco
27.40 30.10 24.70
BAB Ngân hàng TMCP Bắc Á
11.20 12.30 10.10
BAX CTCP Thống Nhất
33.30 36.60 30.00
BBS CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn
12.00 13.20 10.80
BCC* CTCP Xi măng Bỉm Sơn
BCC - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 15/05/2026
7.20 7.90 6.50
BCF CTCP Thực phẩm Bích Chi
41.50 45.60 37.40
BED CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng
23.60 25.90 21.30
BKC* CTCP khoáng sản Bắc Kạn
BKC - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 18/05/2026
21.50 23.60 19.40
BNA** CTCP Đầu tư Sản xuất Bảo Ngọc
5.80 6.30 5.30
BPC CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn
12.50 13.70 11.30
BTS** CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn
5.20 5.70 4.70
BTW* CTCP Cấp nước Bến Thành
BTW - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,860 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 15/05/2026
69.10 76.00 62.20
BVS* CTCP Chứng khoán Bảo Việt
BVS - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 15/05/2026
25.90 28.40 23.40
BXH CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng
13.50 14.80 12.20
C69* CTCP Xây dựng 1369
C69 - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 19/05/2026
16.20 17.80 14.60
CAG CTCP Cảng An Giang
7.00 7.70 6.30
CAN** CTCP Đồ hộp Hạ Long
27.00 29.70 24.30
CAP CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái
42.10 46.30 37.90
CAR
15.00 16.50 13.50
CCR CTCP Cảng Cam Ranh
14.10 15.50 12.70
CDN CTCP Cảng Đà Nẵng
29.30 32.20 26.40
CEO CTCP Tập đoàn C.E.O
17.30 19.00 15.60