Đang tải ...

VN-INDEX 1,857.49 14.42 (-0.77%)

232,089,535 CP 6,739.359 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 320.11 2.28 (0.72%)

18,185,690 CP 277.976 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 129.14 0.22 (0.17%)

9,165,862 CP 121.402 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,003.60 4.97 (-0.25%)

111,683,648 CP 4,205.617 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 508.04 0.46 (0.09%)

7,873,646 CP 183.200 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ADC CTCP Mỹ thuật và Truyền thông
17.40 19.10 15.70 16.50 1,00 16.60 20 16.80 20 17.40 70 19.00 4,50 19.10 10
ALT CTCP Văn hóa Tân Bình
12.70 13.90 11.50 11.60 1,10 12.50 50 12.60 2,80 13.80 80
AMC* CTCP Khoáng sản Á Châu
AMC - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 900 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 02/07/2026
13.40 14.70 12.10 12.10 20 12.20 10 12.30 10 13.10 50 13.40 2,50 14.00 1,20
AME CTCP Alphanam E&C
6.80 7.40 6.20 7.00 2,50 7.30 10,00 7.40 71,10
AMV** CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ
1.50 1.60 1.40 1.40 370,60 1.50 20 1.50 392,30 1.60 1,009,70 798,50 1,131 1.50 1.40 1.40
API** CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương
5.90 6.40 5.40 6.00 8,30 6.10 9,80 6.20 20,90 6.30 1,20 0.40 6.8% 6.30 13,50 6.40 233,30 246,30 1,519 6.40 5.90 6.20 1,80
APS** CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương
6.60 7.20 6.00 6.60 50,90 6.70 48,40 6.80 26,30 6.90 10 0.30 4.5% 6.90 15,10 7.00 77,20 7.10 165,40 311,00 2,143 7.10 6.60 6.90 31,90
ARM CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không
45.80 50.30 41.30
ATS CTCP Suất ăn Công nghiệp Atesco
27.40 30.10 24.70 24.70 3,00 30.00 10
BAB Ngân hàng TMCP Bắc Á
11.90 13.00 10.80 11.50 5,60 11.60 7,80 11.70 2,60 11.90 20 11.90 7,90 12.00 1,70 12.10 11,60 19,80 235 11.90 11.60 11.80 60
BAX CTCP Thống Nhất
30.50 33.50 27.50 27.70 10 28.10 10 31.70 10
BBS CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn
12.70 13.90 11.50 11.50 10 13.90 20
BCC** CTCP Xi măng Bỉm Sơn
7.00 7.70 6.30 6.50 10 6.80 3,90 6.90 10,50 7.10 10 0.10 1.4% 7.10 46,70 7.20 12,00 7.30 5,80 40 3 7.10 7.00 7.10
BCF CTCP Thực phẩm Bích Chi
39.00 42.90 35.10 39.00 50 39.10 10 39.20 10 42.00 20
BED CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng
23.60 25.90 21.30
BKC CTCP khoáng sản Bắc Kạn
19.80 21.70 17.90 19.40 60 19.50 1,00 19.60 1,00 19.60 10 -0.20 -1.0% 19.90 90 20.40 90 20.50 60 2,10 42 19.90 19.20 19.90
BNA** CTCP Đầu tư Sản xuất Bảo Ngọc
4.60 5.00 4.20
BPC CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn
12.50 13.70 11.30
BTS** CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn
5.10 5.60 4.60 4.80 50 4.90 4,00 5.00 20 5.10 60 5.10 7,60 5.20 2,80 5.30 2,00 60 3 5.10 5.10 5.10
BTW CTCP Cấp nước Bến Thành
75.30 82.80 67.80 67.80 10 68.00 10 77.00 3,30
BVS CTCP Chứng khoán Bảo Việt
26.00 28.60 23.40 26.30 11,50 26.40 8,00 26.50 2,10 26.60 10 0.60 2.3% 26.60 1,90 26.70 5,30 26.80 9,60 78,00 2,058 26.70 25.90 26.40 8,60
BXH CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng
13.20 14.50 11.90 11.90 10 12.00 70 14.50 20
C69 CTCP Xây dựng 1369
18.30 20.10 16.50 18.00 55,60 18.10 9,70 18.20 7,50 18.30 8,00 18.30 5,10 18.40 1,60 18.50 2,30 357,80 6,570 18.50 18.30 18.40 19,70
CAG CTCP Cảng An Giang
6.20 6.80 5.60 5.70 1,10 5.80 2,00 5.90 1,20 6.00 50 -0.20 -3.2% 6.20 6,60 6.30 20 6.40 2,00 3,20 19 6.10 6.00 6.00
CAN** CTCP Đồ hộp Hạ Long
21.00 23.10 18.90 19.80 10 20.00 10 23.10 20
CAP CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái
47.20 51.90 42.50 47.00 1,20 47.10 10 47.30 40 47.30 10 0.10 0.2% 47.40 1,20 47.50 1,30 47.60 2,40 23,80 1,127 47.70 47.00 47.30
CAR
13.60 14.90 12.30
CCR CTCP Cảng Cam Ranh
13.60 14.90 12.30 13.30 20 13.40 50 13.50 30 13.80 2,00 14.30 10 14.60 1,00
CDN CTCP Cảng Đà Nẵng
27.90 30.60 25.20 27.40 50 27.50 40 27.60 10 27.90 1,00 27.90 2,00 28.00 1,80 28.40 20 1,20 33 27.90 27.50 27.90 10
CEO CTCP Tập đoàn C.E.O
14.70 16.10 13.30 14.50 368,50 14.60 486,40 14.70 231,70 14.70 10 14.80 157,70 14.90 294,40 15.00 388,50 978,10 14,431 14.90 14.70 14.80 149,00