Đang tải ...

VN-INDEX 1,784.91 8.27 (-0.46%)

415,779,303 CP 10,477.177 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 287.23 1.22 (-0.42%)

33,119,742 CP 601.544 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.41 0.90 (0.71%)

16,186,943 CP 204.419 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,929.07 7.39 (-0.38%)

170,216,939 CP 5,870.131 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 465.68 0.51 (0.11%)

20,605,259 CP 389.017 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ADC CTCP Mỹ thuật và Truyền thông
18.00 19.80 16.20 16.20 10 16.30 10 18.00 40 19.00 10 19.80 20
ALT CTCP Văn hóa Tân Bình
12.00 13.20 10.80 10.80 10 12.00 80
AMC CTCP Khoáng sản Á Châu
11.90 13.00 10.80 10.80 4,00 11.50 80
AME CTCP Alphanam E&C
6.00 6.60 5.40 5.40 10 5.50 7,00 6.50 70 6.60 10,70
AMV** CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ
1.20 1.30 1.10 1.10 517,00 1.20 296,80 1.30 2,00 0.10 8.3% 1.30 751,60 1,203,50 1,449 1.30 1.20 1.20
API** CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương
5.70 6.20 5.20 5.60 25,60 5.70 10,10 5.80 8,30 5.80 60 0.10 1.8% 5.90 33,70 6.00 56,10 6.10 108,30 240,10 1,417 6.00 5.70 5.90
APS** CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương
6.30 6.90 5.70 6.10 51,80 6.20 40,30 6.30 38,80 6.30 10 6.40 13,90 6.50 109,60 6.60 42,90 177,90 1,144 6.50 6.30 6.40 14,90
ARM CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không
45.80 50.30 41.30 45.80 9,00
ATS CTCP Tập đoàn Đầu tư ATS
24.70 27.10 22.30 22.30 2,50 27.00 50
BAB Ngân hàng TMCP Bắc Á
10.80 11.80 9.80 10.50 2,70 10.60 1,30 10.80 10 10.90 10 0.10 0.9% 10.90 5,50 11.00 3,20 11.10 10 1,60 17 10.90 10.80 10.80
BAX CTCP Thống Nhất
28.00 30.80 25.20 25.30 50
BBS CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn
12.50 13.70 11.30 11.30 3,00 13.70 1,20
BCC** CTCP Xi măng Bỉm Sơn
6.10 6.70 5.50 5.80 10,90 5.90 17,40 6.00 8,40 6.10 10 6.10 40 6.20 9,70 6.30 15,10 3,90 24 6.10 6.10 6.10
BCF* CTCP Thực phẩm Bích Chi
BCF - Trả cổ tức đợt 3/2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:11
Ngày GD không hưởng quyền: 13/08/2026
35.80 39.30 32.30 32.30 1,00 35.80 70 37.00 1,00 1.20 3.4% 37.50 30 39.00 1,00 39.30 1,30 6,70 253 39.00 37.00 37.70
BED CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng
23.60 25.90 21.30
BKC CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
13.70 15.00 12.40 13.10 50 13.30 2,20 13.40 2,30 13.50 10 -0.20 -1.5% 13.70 1,90 13.80 60 13.90 70 13,80 187 13.70 13.50 13.50
BNA** CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc
2.70 2.90 2.50
BPC CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn
12.50 13.70 11.30 13.70 5,00
BTS** CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn
5.00 5.50 4.50 4.70 30 4.80 3,40 4.90 20 5.00 10 5.00 4,30 5.10 3,20 5.20 10 20 5.00 4.90 5.00
BTW CTCP Cấp nước Bến Thành
63.00 69.30 56.70 57.10 10 69.00 1,00 69.30 10 69.30 10 6.30 10.0% 1,80 104 69.30 57.00 57.70
BVS CTCP Chứng khoán Bảo Việt
27.00 29.70 24.30 26.80 37,80 26.90 14,10 27.00 28,90 27.00 10 27.10 2,80 27.20 10,70 27.30 11,50 364,00 9,935 27.50 27.00 27.30
BXH CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng
12.00 13.20 10.80 11.00 60 13.20 60
C69 CTCP Xây dựng 1369
17.20 18.90 15.50 16.80 50 16.90 9,50 17.00 3,80 17.10 5,00 -0.10 -0.6% 17.10 12,20 17.20 40,00 17.40 5,90 381,00 6,527 17.50 16.90 17.10 50,80
CAG CTCP Cảng An Giang
5.70 6.20 5.20 5.50 10 5.60 1,00 5.70 10 6.00 1,00 6.10 1,30 6.20 2,80
CAN** CTCP Đồ hộp Hạ Long
22.80 25.00 20.60 20.60 20 24.90 10 25.00 10
CAP CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái
43.70 48.00 39.40 43.30 3,00 43.40 10 43.50 10 43.60 10 -0.10 -0.2% 43.70 5,30 43.90 70 44.00 2,60 7,40 323 44.10 43.30 43.70
CAR CTCP Tập đoàn Giáo dục Trí Việt
13.60 14.90 12.30
CCR CTCP Cảng Cam Ranh
14.20 15.60 12.80 12.80 10 13.80 30 14.20 30 14.40 60 14.50 2,00
CDN CTCP Cảng Đà Nẵng
25.40 27.90 22.90 25.10 40 25.20 70 25.40 1,50 25.40 10 25.70 50 25.80 30 25.90 30 30 8 25.40 25.40 25.40
CEO CTCP Tập đoàn C.E.O
12.30 13.50 11.10 12.00 823,40 12.10 412,70 12.20 138,60 12.30 10 12.30 330,60 12.40 606,90 12.50 1,201,30 2,416,10 29,848 12.50 12.20 12.40 5,70 80,00