Đang tải ...

VN-INDEX 1,662.54 10.26 (-0.61%)

824,732,178 CP 21,490.599 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 250.59 1.77 (-0.70%)

76,057,629 CP 1,480.252 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 124.81 0.49 (0.39%)

39,572,932 CP 579.296 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,811.92 9.61 (-0.53%)

327,825,080 CP 10,572.898 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 543.57 4.53 (-0.83%)

58,645,975 CP 1,294.501 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAV** CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc
7.00 7.70 6.30 7.50 27,50 7.60 22,20 7.70 249,60 7.70 5,00 0.70 10.0% 1,725,20 12,972 7.70 6.80 7.50
ADC CTCP Mỹ thuật và Truyền thông
18.00 19.80 16.20 17.00 10 17.10 50 18.00 10 18.50 10 0.50 2.8% 18.50 2,40 18.90 10 19.50 10 10 2 18.50 18.50 18.50
ALT CTCP Văn hóa Tân Bình
13.80 15.10 12.50 12.50 10 12.50 1,00 -1.30 -9.4% 13.10 1,00 13.50 3,00 13.80 2,60 9,50 119 12.50 12.50 12.50
AMC CTCP Khoáng sản Á Châu
11.70 12.80 10.60 11.60 10 11.70 20 11.80 10 12.40 1,10 12.50 10 12.70 70
AME CTCP Alphanam E&C
6.90 7.50 6.30 6.30 50 6.90 10 7.20 10 7.50 1,20
AMV** CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ
1.80 1.90 1.70 1.70 756,50 1.80 10 1.80 157,60 1.90 1,220,20 92,60 166 1.80 1.70 1.80
API** CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương
6.00 6.60 5.40 5.60 15,80 5.70 23,50 5.80 20,30 6.00 10 5.90 50 6.00 29,30 6.10 39,10 112,30 662 6.10 5.80 5.90
APS** CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương
6.20 6.80 5.60 5.80 87,80 5.90 104,70 6.00 297,60 6.10 20 -0.10 -1.6% 6.10 2,70 6.20 110,20 6.30 126,60 252,40 1,537 6.20 6.00 6.10
ARM CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không
46.80 51.40 42.20 46.80 10
ATS CTCP Suất ăn Công nghiệp Atesco
27.40 30.10 24.70 24.70 50 27.00 40 27.40 1,50
BAB Ngân hàng TMCP Bắc Á
11.00 12.10 9.90 10.70 1,30 10.80 2,80 10.90 40 11.00 10 11.00 7,20 11.10 1,50 11.20 1,70 6,10 67 11.00 11.00 11.00
BAX CTCP Thống Nhất
32.50 35.70 29.30 30.00 50 30.10 10 30.50 50 35.50 50 35.70 50
BBS CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn
11.80 12.90 10.70 11.80 10 12.90 10
BCC** CTCP Xi măng Bỉm Sơn
7.30 8.00 6.60 7.10 30,00 7.20 28,20 7.30 7,80 7.30 9,60 7.40 27,10 7.50 9,20 7.60 6,40 33,10 242 7.40 7.20 7.30
BCF CTCP Thực phẩm Bích Chi
42.00 46.20 37.80 41.00 20 42.00 60 42.10 10 42.00 10 42.80 30 42.90 20 43.00 10 10 4 42.00 42.00 42.00
BED* CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng
BED - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 31/03/2026
25.50 28.00 23.00 24.40 10
BKC CTCP khoáng sản Bắc Kạn
21.60 23.70 19.50 22.60 80 22.70 5,00 22.80 1,00 22.80 10 1.20 5.6% 23.00 5,00 23.10 3,00 23.20 4,00 87,40 1,967 23.30 21.60 22.50
BNA CTCP Đầu tư Sản xuất Bảo Ngọc
6.00 6.60 5.40 5.60 21,50 5.70 22,50 5.80 50,00 5.90 1,00 -0.10 -1.7% 5.90 1,70 6.00 12,10 6.10 20,90 64,30 378 6.00 5.80 5.90
BPC CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn
12.50 13.70 11.30
BTS** CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn
5.10 5.60 4.60 4.80 10,20 4.90 18,80 5.00 20 5.10 10 5.10 14,80 5.20 19,80 5.30 9,60 3,30 16 5.10 4.90 5.00
BTW CTCP Cấp nước Bến Thành
59.40 65.30 53.50 53.50 4,00 53.90 10 65.30 10 5.90 9.9% 65.30 29,90 20 12 65.30 59.40 62.40
BVS CTCP Chứng khoán Bảo Việt
26.30 28.90 23.70 25.80 2,00 25.90 3,10 26.00 13,50 26.00 4,00 -0.30 -1.1% 26.10 2,60 26.20 6,80 26.30 9,40 148,10 3,833 26.20 25.50 25.90
BXH CTCP VICEM Bao bì Hải Phòng
11.20 12.30 10.10 10.10 10
C69 CTCP Xây dựng 1369
15.90 17.40 14.40 15.50 11,80 15.60 9,40 15.70 3,80 15.80 1,40 -0.10 -0.6% 15.80 3,60 15.90 28,60 16.00 40,00 244,50 3,863 15.80 15.70 15.80
CAG CTCP Cảng An Giang
7.00 7.70 6.30 6.50 40 6.60 1,20 6.70 30 6.60 30 -0.40 -5.7% 6.90 1,20 7.00 10 7.10 90 50 3 7.30 6.60 6.70
CAN CTCP Đồ hộp Hạ Long
27.80 30.50 25.10 25.10 20 25.20 10 27.80 50 28.00 30
CAP CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái
47.00 51.70 42.30 46.40 3,00 46.50 3,20 46.60 40 47.00 10 47.00 1,50 47.20 2,10 47.30 1,60 55,50 2,596 47.10 46.40 46.80
CAR
16.50 18.10 14.90
CCR CTCP Cảng Cam Ranh
13.10 14.40 11.80 11.80 1,20 13.00 20 13.10 40 13.10 40 13.80 1,10 14.00 2,00 14.10 2,00 40 5 13.10 13.10 13.10
CDN CTCP Cảng Đà Nẵng
30.40 33.40 27.40 29.40 60 29.50 1,20 29.60 90 30.40 10 30.40 70 30.60 10 30.80 30 12,30 361 30.40 28.50 29.40