Đang tải ...

VN-INDEX 1,674.99 9.05 (-0.54%)

667,956,408 CP 17,891.714 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 245.03 3.65 (-1.47%)

59,715,738 CP 1,144.054 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.83 0.70 (-0.55%)

29,648,566 CP 357.531 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,836.25 1.18 (-0.06%)

265,762,907 CP 9,358.833 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 519.57 15.21 (-2.84%)

41,242,094 CP 965.474 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
A32 CTCP 32
33.10 38.00 28.20 28.50 3,00 29.50 1,00 29.60 10 35.00 60 38.00 30
AAH
3.20 3.60 2.80 2.90 19,30 3.00 136,20 3.10 591,60 3.10 30 -0.10 -3.1% 3.20 68,70 3.30 940,80 3.40 716,30 734,10 2,345 3.30 3.10 3.20
AAS CTCP Chứng khoán SmartInvest
8.40 9.60 7.20 8.00 225,80 8.10 141,70 8.20 247,50 8.30 10 -0.10 -1.2% 8.30 38,50 8.40 267,00 8.50 386,30 631,00 5,243 8.40 8.20 8.30
ABB Ngân hàng TMCP An Bình
14.60 16.70 12.50 14.30 8,10 14.40 82,40 14.50 429,50 14.60 1,00 14.60 265,60 14.70 64,60 14.80 97,60 956,60 13,892 14.60 14.50 14.50
ABC* CTCP Truyền thông VMG
ABC - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 10/04/2026
11.10 12.70 9.50 10.90 1,50 11.00 5,20 11.10 50 11.50 60 0.40 3.6% 11.50 2,90 11.60 2,30 11.80 3,20 11,10 128 11.50 11.40 11.50
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam
19.80 22.70 16.90 19.40 2,60 19.50 3,60 19.60 1,00 19.70 10 -0.10 -0.5% 19.70 4,10 19.80 5,40 19.90 10,40 14,40 283 19.90 19.50 19.70 20
ABW
9.80 11.20 8.40 9.90 15,00 10.00 33,40 10.10 7,40 10.20 10 0.40 4.1% 10.30 7,10 10.40 24,20 10.50 6,70 29,00 296 10.40 10.20 10.20
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang
39.50 45.40 33.60 37.60 10 38.00 60 38.10 10 39.60 60 39.90 10 40.20 3,00
ACM* CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
ACM - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 06/04/2026
0.50 0.60 0.40
ACS CTCP Xây lắp Thương mại 2
3.80 4.30 3.30 3.60 50 3.70 10 3.80 20 4.30 1,00
ACV Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP
45.80 52.60 39.00 45.10 19,30 45.20 12,30 45.30 1,00 45.80 1,30 45.70 3,90 45.80 30,60 45.90 7,60 482,60 21,866 45.80 45.00 45.30 11,40 40
AG1 CTCP 28.1
12.60 14.40 10.80 11.90 3,10 12.00 2,00 12.20 1,10 12.50 10 -0.10 -0.8% 12.60 80 12.70 60 12.80 40 50 6 12.50 12.20 12.30
AGF** CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
1.90 2.10 1.70
AGM** CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
1.80 2.00 1.60
AGP CTCP Dược phẩm Agimexpharm
37.50 43.10 31.90 36.70 50 36.80 50 37.00 10 37.50 10 37.50 80 37.60 90 37.70 50 4,20 156 37.70 35.00 37.20
AGX CTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn
255.10 293.30 216.90 230.00 10 230.10 20 266.00 50 10.90 4.3% 274.00 10 276.00 10 1,90 497 266.00 259.90 261.80
AIC Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Hàng không
9.20 10.50 7.90 8.20 10 8.30 50 9.20 10 9.80 10 9.90 90 10.00 10
AIG
44.00 50.60 37.40 42.80 40 43.00 3,30 43.10 40 43.10 2,30 -0.90 -2.0% 44.00 1,20 44.50 70 44.70 6,20 9,60 416 44.10 43.00 43.40
ALC Cổ phiếu Công ty cổ phần Âu Lạc
23.20 26.60 19.80 23.10 1,60 23.20 90 23.30 1,30 23.40 90 0.20 0.9% 23.60 2,00 24.00 4,10 24.40 2,80 39,80 982 26.00 23.00 24.70
ALV CTCP Xây dựng ALVICO
7.50 8.60 6.40 7.30 9,50 7.40 7,90 7.50 2,30 7.50 1,00 7.60 4,00 7.70 3,70 7.80 70 15,60 119 7.70 7.20 7.60
AMP CTCP Armephaco
14.40 16.50 12.30 12.30 10 12.40 4,00 12.50 20 12.50 10 -1.90 -13.2% 14.50 10 20 2 12.50 12.30 12.40
AMS* CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC
AMS - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 07/04/2026
9.50 10.90 8.10 8.90 4,90 9.00 80 9.10 10 9.40 10 -0.10 -1.1% 9.40 45,70 9.50 15,70 9.60 18,00 86,70 796 9.80 9.00 9.20
APC CTCP Chiếu xạ An Phú
6.00 6.90 5.10 5.50 30 5.60 50 5.80 30 6.00 10 6.80 40 6.90 17,80 30 2 6.00 6.00 6.00
APF CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
51.30 58.90 43.70 50.50 2,00 50.60 60 50.70 1,40 50.70 10 -0.60 -1.2% 51.30 5,00 51.40 1,00 51.50 2,00 21,70 1,104 51.50 50.70 50.90
APL CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI
14.50 16.60 12.40 14.50 20 16.50 20 16.60 30
APP CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ
4.90 5.60 4.20 4.50 50 4.70 10 4.80 1,10 4.80 10 -0.10 -2.0% 4.90 1,80 5.00 7,70 5.10 6,20 6,10 29 5.00 4.80 4.80
APT** CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
3.30 3.70 2.90
ART CTCP Chứng khoán BOS
1.30 1.80 0.80
ATA** CTCP Ntaco
0.50 0.60 0.40
ATG** CTCP An Trường An
8.00 9.20 6.80