Đang tải ...

VN-INDEX 1,814.72 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 256.48 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.82 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,017.91 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 561.00 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
A32 CTCP 32
33.00 37.90 28.10 32.00 30 32.20 10 34.20 10 34.50 80 37.90 30
AAH
3.20 3.60 2.80 3.00 95,00 3.10 184,00 3.20 532,40 3.30 1,00 0.10 3.1% 3.30 315,60 3.40 383,70 3.50 502,40 260,40 848 3.30 3.20 3.30
AAS CTCP Chứng khoán SmartInvest
10.10 11.60 8.60 9.90 110,30 10.00 374,70 10.10 21,20 10.20 4,10 0.10 1.0% 10.20 116,50 10.30 99,60 10.40 62,40 725,90 7,291 10.20 10.00 10.00
ABB Ngân hàng TMCP An Bình
13.80 15.80 11.80 13.80 165,00 13.90 39,70 14.00 66,10 14.10 22,60 0.30 2.2% 14.10 35,30 14.20 72,70 14.30 22,10 829,20 11,566 14.10 13.80 13.90
ABC CTCP Truyền thông VMG
10.80 12.40 9.20 11.00 6,30 11.10 2,10 11.20 3,80 11.30 10 0.50 4.6% 11.30 1,50 11.40 1,10 11.50 3,60 28,80 319 11.30 10.90 11.10
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam
20.90 24.00 17.80 20.50 58,10 20.60 1,90 20.80 2,50 21.00 40 0.10 0.5% 21.00 3,90 21.10 11,10 21.20 3,20 17,90 375 21.10 20.70 20.90 3,80 60
ABW
10.90 12.50 9.30 10.80 15,50 10.90 9,40 11.00 5,10 11.00 90 0.10 0.9% 11.10 7,00 11.20 39,70 11.30 17,20 95,70 1,045 11.10 10.70 10.90
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang
42.90 49.30 36.50 40.00 60 40.50 10 41.00 10 42.00 70 -0.90 -2.1% 42.00 6,60 42.90 50 43.00 1,00 4,90 206 42.30 42.00 42.10
ACM** CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
0.70 0.80 0.60 0.60 236,80 0.70 20 0.70 10 0.80 1,119,30 1,226,10 838 0.80 0.60 0.70
ACS CTCP Xây lắp Thương mại 2
4.10 4.70 3.50 3.60 50 3.70 60 3.80 20 4.60 30 4.70 1,90
ACV Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP
53.90 61.90 45.90 53.60 16,80 53.70 8,80 53.80 11,30 53.90 10 53.90 5,10 54.00 34,50 54.10 9,80 1,001,90 53,827 54.10 53.40 53.70 4,30 8,10
AG1 CTCP 28.1
13.20 15.10 11.30 12.10 2,00 12.30 4,80 12.50 10 12.90 10 -0.30 -2.3% 13.00 20 13.10 2,00 13.40 50 2,40 30 12.90 12.60 12.70
AGF** CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
1.90 2.10 1.70 1.70 20 1.80 20 1.90 10 2.00 1,00 2.10 10 30 2.00 1.90 1.90
AGM* CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
AGM - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 23/02/2026
2.40 2.70 2.10 2.10 27,80 2.20 20,30 2.30 10 2.30 10 -0.10 -4.2% 2.40 9,80 2.50 8,90 2.60 11,40 1,70 4 2.50 2.30 2.40
AGP CTCP Dược phẩm Agimexpharm
38.10 43.80 32.40 36.00 20 36.70 10 36.80 10 38.00 10 -0.10 -0.3% 38.20 1,00 38.30 80 38.40 60 4,10 156 38.30 37.50 38.00
AGX CTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn
182.90 210.30 155.50 178.00 10 178.10 10 178.20 10 182.90 30 80 146 182.90 182.90 182.90
AIC Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Hàng không
9.50 10.90 8.10 9.00 80 9.10 40 9.20 2,00 9.10 10 -0.40 -4.2% 10.00 1,20 10.30 30 10 9.10 9.10 9.10
AIG
48.70 56.00 41.40 48.60 20 48.70 5,70 48.80 1,00 48.80 3,00 0.10 0.2% 49.00 2,00 49.10 2,00 49.20 1,00 16,60 814 49.50 48.80 49.00
ALC Cổ phiếu Công ty cổ phần Âu Lạc
25.20 28.90 21.50 25.20 5,00 25.30 1,00 25.50 40 25.70 10 0.50 2.0% 25.70 1,20 25.80 40 26.00 40 7,80 197 25.70 25.00 25.20
ALV CTCP Xây dựng ALVICO
7.00 8.00 6.00 6.80 6,50 6.90 20,50 7.00 21,60 7.30 10 0.30 4.3% 7.30 1,10 7.40 3,50 7.50 5,80 55,10 395 7.30 7.00 7.20
AMP CTCP Armephaco
16.00 18.40 13.60 16.50 5,50 0.50 3.1% 16.50 60 17.00 10 18.00 40 5,50 91 16.50 16.50 16.50
AMS CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC
7.60 8.70 6.50 7.30 28,10 7.40 46,00 7.50 1,70 8.00 40 0.40 5.3% 8.00 21,50 8.10 3,60 8.20 101,30 228,50 1,741 8.00 7.40 7.60 26,70
APC CTCP Chiếu xạ An Phú
6.90 7.90 5.90 6.20 60 6.30 30 6.40 30 6.70 10 -0.20 -2.9% 6.80 10 6.90 20 7.00 7,10 60 4 6.70 6.20 6.50
APF CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
42.30 48.60 36.00 42.40 3,10 42.50 1,30 42.60 50 43.40 10 1.10 2.6% 43.50 3,80 44.00 5,90 44.20 1,00 5,90 255 44.00 43.00 43.20
APL CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI
14.80 17.00 12.60 12.70 10 15.00 10 17.00 30
APP CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ
4.60 5.20 4.00 4.40 20 4.50 10 4.60 2,50 4.60 1,30 4.80 1,10 4.90 80 5.00 1,50 4,00 18 4.60 4.60 4.60
APT** CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
2.20 2.50 1.90 2.20 10
ART CTCP Chứng khoán BOS
1.30 1.80 0.80
ATA** CTCP Ntaco
0.50 0.60 0.40 0.40 305,60 0.50 56,40 0.50 7,50 0.60 347,50 60,70 30 0.60 0.50 0.50
ATG** CTCP An Trường An
10.60 12.10 9.10 9.30 30 10.10 10 10.50 60 11.50 4,50 0.90 8.5% 11.50 21,60 12.00 7,50 12.10 15,50 240,60 2,758 11.50 10.40 11.50