Đang tải ...

VN-INDEX 1,862.08 4.27 (-0.23%)

610,754,645 CP 15,656.662 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 307.57 0.84 (0.27%)

91,026,818 CP 1,623.475 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.01 0.65 (-0.51%)

38,167,693 CP 383.669 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,002.56 6.48 (-0.32%)

230,583,465 CP 7,913.641 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 519.77 1.65 (0.32%)

68,168,435 CP 1,403.760 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
A32 CTCP 32
29.40 33.80 25.00 27.60 10 28.50 10 29.00 10 31.00 50 31.20 10 31.30 10
AAH
2.50 2.80 2.20 2.30 63,50 2.40 192,30 2.50 2,70 2.50 20 2.60 253,20 2.70 343,30 2.80 303,50 616,10 1,541 2.60 2.40 2.50
AAS CTCP Chứng khoán SmartInvest
8.60 9.80 7.40 9.10 116,00 9.20 272,60 9.30 5,90 9.40 10 0.80 9.3% 9.40 160,60 9.50 259,40 9.60 186,00 6,189,20 56,063 9.40 8.60 9.10 31,00
AAV CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc
7.00 8.00 6.00 6.70 37,50 6.80 41,60 6.90 7,30 7.10 1,20 0.10 1.4% 7.10 108,30 7.20 52,50 7.30 73,80 773,50 5,451 7.20 6.90 7.00 10
ABB* Ngân hàng TMCP An Bình
ABB - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
Ngày GD không hưởng quyền: 09/07/2026
18.40 21.10 15.70 18.50 248,50 18.60 148,30 18.70 246,80 18.70 40 0.30 1.6% 18.80 20,60 18.90 108,50 19.00 427,00 1,084,70 20,426 19.00 18.50 18.80 7,30 50
ABC CTCP Truyền thông VMG
10.30 11.80 8.80 10.00 1,80 10.10 8,50 10.20 1,10 10.30 20 10.40 3,30 10.50 3,30 10.70 2,00 5,70 59 10.40 10.30 10.30
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam
19.30 22.10 16.50 19.10 11,20 19.20 2,20 19.30 30 19.30 4,70 19.40 13,80 19.50 5,90 19.60 5,00 10,90 210 19.30 19.20 19.30 80
ABW
12.80 14.70 10.90 13.20 31,30 13.30 28,30 13.40 68,50 13.50 10 0.70 5.5% 13.50 9,80 13.60 17,30 13.70 40,00 1,122,80 14,981 14.00 12.80 13.30 20
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang
35.60 40.90 30.30 35.10 10 35.60 30 35.70 20 36.50 10 0.90 2.5% 36.50 20 36.60 30 36.70 60 80 29 36.60 36.00 36.40
ACM** CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
0.50 0.60 0.40 0.40 985,90 0.50 4,80 0.60 10 0.10 20.0% 0.60 2,352,80 445,30 224 0.60 0.40 0.50
ACS CTCP Xây lắp Thương mại 2
5.30 6.00 4.60 4.60 10 5.60 1,00 5.90 10 6.00 20
ACV Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP
43.80 50.30 37.30 43.40 47,80 43.50 110,60 43.60 14,20 43.60 1,00 -0.20 -0.5% 43.70 12,00 43.80 26,50 43.90 36,90 717,40 31,275 43.90 43.50 43.60 5,00 194,00
AG1 CTCP 28.1
10.80 12.40 9.20 10.50 40 10.60 8,50 10.70 3,20 10.80 40 10.90 5,70 12.40 80 8,50 92 10.80 10.70 10.80
AGF** CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
1.90 2.10 1.70 1.70 10 1.80 3,10 1.90 2,00 2.00 50 0.10 5.3% 2.00 3,50 2.10 3,20 60 1 2.00 2.00 2.00
AGM** CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
2.00 2.30 1.70 2.00 21,70 2.10 12,50 2.20 1,50 2.30 10 0.30 15.0% 2.30 20,70 13,00 30 2.30 2.00 2.30
AGP CTCP Dược phẩm Agimexpharm
34.10 39.20 29.00 30.10 1,10 32.00 30 33.00 10 33.70 20 -0.40 -1.2% 34.00 6,30 34.10 10 34.20 50 80 27 34.00 33.70 33.90
AGX CTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn
140.70 161.80 119.60 131.00 20 132.00 10 135.00 10 153.00 10 12.30 8.7% 153.00 70 154.90 10 155.00 10 50 74 155.00 130.00 149.00
AIC Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Hàng không
8.40 9.60 7.20 7.50 1,30 8.00 1,40 8.40 70 9.30 50 9.50 1,00 9.60 5,40
AIG
50.90 58.50 43.30 48.80 90 48.90 1,00 49.00 40 49.00 1,00 -1.90 -3.7% 49.90 1,40 50.20 70 50.50 3,00 81,10 3,998 51.00 48.70 49.30
ALC Cổ phiếu Công ty cổ phần Âu Lạc
22.90 26.30 19.50 22.50 50 22.70 50 22.80 40 23.00 10 0.10 0.4% 23.00 2,40 24.00 50 24.50 1,00 14,20 324 23.00 22.80 22.80
ALV CTCP Xây dựng ALVICO
7.00 8.00 6.00 6.80 2,40 6.90 3,30 7.00 10 7.00 20 7.10 1,00 7.20 3,70 7.30 60 40 3 7.00 7.00 7.00
AMP CTCP Armephaco
14.50 16.60 12.40 14.50 10
AMS** CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC
7.30 8.30 6.30 6.70 90 6.80 6,10 6.90 56,40 7.30 10 7.20 2,70 7.30 17,40 7.40 22,60 186,70 1,323 7.30 7.00 7.10 6,90
ANI Cổ phiếu Công ty cổ phần ANI
25.70 29.50 21.90 25.70 40 29.50 3,90 29.50 10 3.80 14.8% 10 3 29.50 29.50 29.50
APC CTCP Chiếu xạ An Phú
5.80 6.60 5.00 5.50 20 5.60 30 5.80 10 6.30 10 0.50 8.6% 6.30 50 6.40 40 6.50 1,10 1,10 7 6.50 6.30 6.30
APF CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
47.40 54.50 40.30 47.50 6,10 47.60 2,60 47.80 20 48.50 10 1.10 2.3% 48.30 10 48.40 2,30 48.50 1,90 17,90 865 49.30 47.40 48.30
APL** CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI
11.50 13.20 9.80
APP** CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ
4.10 4.70 3.50 3.70 1,00 3.90 1,50 4.00 5,30 4.20 20 0.10 2.4% 4.20 2,20 4.30 10 4.40 50 40 2 4.20 4.00 4.10
APT** CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
1.70 1.90 1.50 1.70 30
ART** CTCP Chứng khoán BOS
1.30 1.80 0.80