Đang tải ...

VN-INDEX 1,896.89 16.34 (-0.85%)

677,251,003 CP 22,036.623 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 264.37 3.04 (1.16%)

53,741,749 CP 914.648 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.02 0.82 (0.65%)

20,388,621 CP 299.655 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,027.51 1.43 (-0.07%)

334,087,255 CP 14,283.375 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 521.57 1.46 (-0.28%)

41,944,857 CP 780.576 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
A32 CTCP 32
29.90 34.30 25.50 29.00 1,00 29.50 10 30.00 10 33.00 40
AAH
2.90 3.30 2.50 2.70 48,40 2.80 210,40 2.90 45,40 3.00 16,70 0.10 3.4% 3.00 454,70 3.10 483,90 3.20 257,40 204,80 598 3.00 2.90 2.90
AAS CTCP Chứng khoán SmartInvest
8.30 9.50 7.10 8.00 61,30 8.10 79,10 8.20 278,30 8.30 10 8.30 35,80 8.40 120,20 8.50 159,60 297,30 2,461 8.30 8.20 8.30
ABB Ngân hàng TMCP An Bình
15.30 17.50 13.10 15.10 34,20 15.20 123,80 15.30 8,60 15.30 50 15.40 302,50 15.50 125,70 15.60 144,90 296,50 4,537 15.40 15.20 15.30 83,00
ABC CTCP Truyền thông VMG
10.60 12.10 9.10 10.10 7,00 10.40 2,30 10.50 7,70 10.50 1,10 -0.10 -0.9% 10.80 2,90 10.90 5,70 11.00 14,00 11,00 117 10.80 10.50 10.60
ABI* CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam
ABI - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 22/05/2026
19.50 22.40 16.60 19.10 2,00 19.20 3,70 19.30 8,50 19.60 10 0.10 0.5% 19.60 23,70 19.70 6,60 19.80 20,70 21,10 411 19.60 19.30 19.50 3,40
ABW
10.30 11.80 8.80 10.10 5,00 10.20 71,50 10.30 25,30 10.30 1,00 10.40 14,20 10.50 28,30 10.60 46,10 12,20 126 10.50 10.30 10.30
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang
36.40 41.80 31.00 35.40 20 35.50 30 35.60 20 38.00 10 1.60 4.4% 37.80 30 38.00 20 38.50 1,00 1,80 66 38.00 36.30 36.70
ACM** CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
0.50 0.60 0.40
ACS CTCP Xây lắp Thương mại 2
2.70 3.10 2.30 2.80 10 2.90 10 3.00 20
ACV* Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP
ACV - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 25/05/2026
44.20 50.80 37.60 43.80 105,10 43.90 55,60 44.00 10 44.10 10 -0.10 -0.2% 44.10 24,20 44.20 1,50 44.30 2,00 638,00 28,139 44.70 43.90 44.10 90 266,00
AG1 CTCP 28.1
10.60 12.10 9.10 10.20 16,40 10.30 8,80 10.40 2,70 10.40 2,00 -0.20 -1.9% 10.50 1,80 10.60 2,00 10.70 1,00 23,40 246 11.40 10.40 10.50
AGF** CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
1.80 2.00 1.60
AGM** CTCP Xuất nhập khẩu An Giang
2.30 2.60 2.00
AGP CTCP Dược phẩm Agimexpharm
36.90 42.40 31.40 36.60 10 36.70 10 36.80 10 36.90 10 37.00 3,80 38.40 20 40.00 2,10 40 15 37.00 36.90 37.00
AGX* CTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn
AGX - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 22/05/2026
234.60 269.70 199.50 225.20 10 225.30 10 230.00 30 234.70 40 0.10 0.0% 234.70 1,20 234.80 1,40 245.00 60 80 188 234.70 234.60 234.70
AIC Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Hàng không
9.20 10.50 7.90 8.50 1,10 8.60 40 8.70 1,00 8.50 70 -0.70 -7.6% 10.00 4,10 10.40 50 10.50 50 1,30 11 8.60 8.30 8.50
AIG*
AIG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 22/05/2026
47.00 54.00 40.00 48.30 4,50 48.60 1,70 48.70 1,30 49.10 10 2.10 4.5% 49.10 5,10 49.20 2,70 49.30 8,20 100,90 4,988 54.00 47.10 49.40 30
ALC Cổ phiếu Công ty cổ phần Âu Lạc
23.30 26.70 19.90 22.90 30 23.00 4,40 23.10 50 23.30 1,60 23.40 20 23.50 10,80 23.60 1,00 17,20 397 23.30 23.00 23.10 1,50
ALV CTCP Xây dựng ALVICO
7.20 8.20 6.20 7.00 4,60 7.10 5,50 7.20 20 7.30 30 0.10 1.4% 7.30 80 7.40 5,40 7.50 2,60 1,30 9 7.30 7.30 7.30
AMP CTCP Armephaco
12.00 13.80 10.20 10.20 20 10.30 10 13.80 70
AMS** CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC
9.10 10.40 7.80 8.80 1,80 8.90 80 9.00 2,70 9.40 13,90 0.30 3.3% 9.40 33,20 9.50 42,40 9.60 31,60 191,70 1,794 9.50 9.00 9.40
APC CTCP Chiếu xạ An Phú
5.80 6.60 5.00 5.30 40 5.40 40 5.70 20 6.20 10 6.30 20 6.50 30
APF CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
50.10 57.60 42.60 49.30 50 49.40 50 49.50 10 49.90 50 -0.20 -0.4% 49.60 10 49.90 40 50.10 5,00 23,90 1,212 52.00 49.90 50.70
APL CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI
14.60 16.70 12.50 16.70 30
APP** CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ
4.30 4.90 3.70 4.00 40 4.10 40 4.20 30 4.20 10 -0.10 -2.3% 4.30 30 4.40 2,50 4.50 4,10 12,60 52 4.20 4.10 4.10
APT** CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn
2.50 2.80 2.20
ART** CTCP Chứng khoán BOS
1.30 1.80 0.80
ATA** CTCP Ntaco
0.50 0.60 0.40
ATG** CTCP An Trường An
6.60 7.50 5.70