Đang tải ...

VN-INDEX 1,788.23 6.98 (-0.39%)

823,996,368 CP 19,538.144 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 271.94 0.74 (-0.27%)

41,037,676 CP 665.080 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.63 0.92 (-0.73%)

20,339,186 CP 414.865 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,928.57 8.12 (-0.42%)

336,704,043 CP 10,441.999 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 440.34 2.15 (-0.49%)

31,243,295 CP 559.053 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
BVS CTCP Chứng khoán Bảo Việt
27.50 30.20 24.80 27.00 22,90 27.10 4,30 27.20 53,00 27.20 10 -0.30 -1.1% 27.30 1,00 27.40 70 27.50 5,00 753,10 20,523 28.00 26.80 27.30 4,20
CAP CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái
41.90 46.00 37.80 40.90 20 41.00 20 41.10 90 41.40 10 -0.50 -1.2% 41.30 30 41.40 50 41.50 40 13,20 544 41.90 40.70 41.20
CEO CTCP Tập đoàn C.E.O
11.90 13.00 10.80 11.40 274,60 11.50 330,10 11.60 154,90 11.60 2,00 -0.30 -2.5% 11.70 72,80 11.80 129,90 11.90 177,50 5,249,70 61,541 12.00 11.50 11.70 636,70 207,40
DP3 CTCP Dược phẩm Trung ương 3
62.20 68.40 56.00 60.50 3,00 60.60 1,10 60.80 1,00 61.70 10 -0.50 -0.8% 61.80 20 61.90 40 62.00 30 3,90 238 62.00 60.40 61.10
DTD CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt
10.60 11.60 9.60 10.20 10,50 10.30 11,50 10.40 8,90 10.50 10 -0.10 -0.9% 10.50 28,40 10.60 24,70 10.70 3,20 80,60 847 10.70 10.40 10.50
DVM CTCP Dược liệu Việt Nam
4.60 5.00 4.20 4.20 20,40 4.30 21,80 4.40 5,00 4.50 2,00 -0.10 -2.2% 4.50 13,00 4.60 31,50 4.70 45,00 119,40 525 4.60 4.30 4.40
DXP CTCP Cảng Đoạn Xá
12.90 14.10 11.70 12.60 13,80 12.70 28,00 12.80 30 12.80 50 -0.10 -0.8% 12.90 5,30 13.00 58,50 13.10 24,90 128,60 1,655 13.10 12.80 12.90 7,20
HUT CTCP Tasco
12.80 14.00 11.60 12.40 168,20 12.50 35,90 12.60 3,90 12.70 9,10 -0.10 -0.8% 12.70 303,40 12.80 275,90 12.90 175,60 1,004,30 12,649 12.80 12.40 12.60 37,30
IDC* Tổng Công ty IDICO - CTCP
IDC - Giao dịch bổ sung - 37,948,041 CP
Ngày thực hiện: 16/09/2026
30.00 33.00 27.00 30.00 2,10 30.10 10,00 30.20 70 30.70 40 0.70 2.3% 30.70 10 30.80 18,30 30.90 12,90 1,643,80 49,021 30.70 29.20 29.80 473,90 366,60
IDV CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc
21.20 23.30 19.10 20.70 1,00 20.80 1,70 21.10 40 21.10 50 -0.10 -0.5% 21.20 40 21.30 40 21.40 80 11,90 252 21.20 21.10 21.20 40
L14 CTCP Licogi 14
19.40 21.30 17.50 18.80 7,70 18.90 2,10 19.00 90 19.10 30 -0.30 -1.5% 19.10 20 19.30 2,60 19.40 1,40 31,50 604 19.60 18.90 19.20 1,10
L18 CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18
15.00 16.50 13.50 14.20 1,00 14.30 1,00 14.40 1,00 14.50 1,50 -0.50 -3.3% 14.50 3,50 14.90 13,10 15.00 4,30 27,10 391 14.90 14.00 14.40
LAS CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
11.80 12.90 10.70 11.30 16,20 11.40 12,00 11.50 7,90 11.50 1,80 -0.30 -2.5% 11.60 70 11.70 9,50 11.80 16,10 137,50 1,594 11.80 11.50 11.60
LHC CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng
46.50 51.10 41.90 45.20 1,00 45.30 20 45.40 30 46.00 1,00 -0.50 -1.1% 46.50 1,40 46.60 2,60 46.70 4,90 3,90 180 46.70 46.00 46.10
MBS CTCP Chứng khoán MB
16.50 18.10 14.90 16.10 251,00 16.20 47,00 16.30 47,50 16.40 10 -0.10 -0.6% 16.40 21,60 16.50 109,20 16.60 99,00 3,684,40 60,191 16.80 16.00 16.30 11,90 1,80
NDN CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng
8.50 9.30 7.70 8.10 4,60 8.20 19,20 8.30 10,50 8.50 20 8.50 23,70 8.60 20,20 8.70 10,70 101,50 856 8.50 8.30 8.40
NTP CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong
53.90 59.20 48.60 51.20 2,30 51.30 50 51.40 2,10 51.40 20 -2.50 -4.6% 51.60 10 51.70 10 51.80 1,00 248,50 12,986 53.90 51.10 52.30 1,00 4,70
PLC Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP
18.50 20.30 16.70 18.40 2,40 18.50 8,00 18.60 10 18.60 4,90 0.10 0.5% 18.70 1,20 18.80 14,40 18.90 2,00 148,90 2,810 19.20 18.60 18.90
PSD CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí
11.50 12.60 10.40 11.30 10,30 11.40 41,70 11.50 1,90 11.50 2,50 11.60 31,30 11.70 12,40 11.80 2,60 79,70 921 11.70 11.40 11.60
PVB CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam
21.60 23.70 19.50 21.40 1,60 21.50 3,00 21.60 2,70 21.60 3,30 21.70 1,00 21.90 30 22.00 6,90 97,10 2,119 22.30 21.50 21.80
PVC Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP
12.10 13.30 10.90 11.90 18,60 12.00 49,20 12.10 33,80 12.20 60 0.10 0.8% 12.20 21,80 12.30 47,30 12.40 81,00 480,20 5,885 12.40 11.90 12.30
PVS* Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
PVS - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20
Ngày GD không hưởng quyền: 14/09/2026
32.00 35.20 28.80 32.20 16,70 32.30 90 32.50 10,00 32.60 12,30 0.60 1.9% 32.60 60 32.70 25,70 32.80 27,90 3,681,70 120,133 34.00 28.90 32.60 75,90 919,10
SHS CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội
14.30 15.70 12.90 13.80 451,40 13.90 124,80 14.00 810,00 14.00 10,00 -0.30 -2.1% 14.10 338,90 14.20 170,80 14.30 206,50 10,651,00 149,686 14.50 13.70 14.10 3,10 3,50
SLS* CTCP Mía Đường Sơn La
SLS - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 14/09/2026
148.00 162.80 133.20 140.00 10 142.00 20 143.00 10 143.00 10 -5.00 -3.4% 146.00 20 147.50 20 147.60 20 2,30 337 148.10 143.00 146.60
TMB CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin
47.50 52.20 42.80 44.90 1,10 45.00 10 47.00 20 47.50 10 47.50 1,20 47.60 20 48.00 10 6,70 317 47.50 47.10 47.30
TNG CTCP Đầu tư và Thương mại TNG
16.10 17.70 14.50 15.80 23,50 15.90 39,70 16.00 53,50 16.00 30 -0.10 -0.6% 16.10 5,40 16.20 21,90 16.30 20,50 238,00 3,837 16.30 16.00 16.10 2,10 90
TVD CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin
8.70 9.50 7.90 8.40 7,60 8.50 8,70 8.60 1,00 8.70 10 8.70 14,30 8.80 4,50 8.90 1,50 25,40 217 8.70 8.50 8.60
VC3 CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông
23.30 25.60 21.00 23.20 31,40 23.30 38,00 23.40 48,50 23.50 70 0.20 0.9% 23.50 8,60 23.60 8,60 23.70 21,10 1,561,90 36,566 23.60 23.20 23.40 25,20 26,20
VCS CTCP Vicostone
31.00 34.10 27.90 30.70 3,50 30.80 2,30 30.90 50 31.00 10 31.10 30 31.50 1,30 31.60 70 26,60 824 31.50 30.80 31.00
VFS CTCP Chứng khoán Nhất Việt
10.20 11.20 9.20 9.70 123,00 9.80 124,90 9.90 30,10 10.00 2,70 -0.20 -2.0% 10.00 70,10 10.10 85,30 10.20 81,90 909,00 9,094 10.30 9.80 10.00 52,60 3,10