Đang tải ...

VN-INDEX 1,798.51 5.33 (0.30%)

24,195,496 CP 515.695 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 289.56 1.11 (0.38%)

3,503,662 CP 48.847 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.19 0.68 (0.53%)

1,608,856 CP 26.889 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,944.05 7.59 (0.39%)

6,315,934 CP 236.821 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 467.75 2.58 (0.55%)

1,343,969 CP 26.173 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
BVS CTCP Chứng khoán Bảo Việt
27.00 29.70 24.30 27.10 5,90 27.20 2,20 27.30 2,30 27.50 20 0.50 1.9% 27.50 3,60 27.60 9,90 27.70 8,70 25,70 703 27.50 27.00 27.40
CAP CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái
43.70 48.00 39.40 43.10 60 43.20 1,00 43.30 10 44.00 10 0.30 0.7% 44.00 1,30 44.10 60 44.20 50 10 4 44.00 44.00 44.00
CEO CTCP Tập đoàn C.E.O
12.30 13.50 11.10 12.20 223,70 12.30 225,40 12.40 287,70 12.40 10 0.10 0.8% 12.50 599,20 12.60 435,40 12.70 340,80 280,20 3,488 12.50 12.30 12.40 60
DP3 CTCP Dược phẩm Trung ương 3
60.30 66.30 54.30 59.30 20 59.40 10 59.50 50 60.30 10 60.50 60 60.60 1,60 60.70 10 40 24 60.30 60.30 60.30
DTD CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt
12.10 13.30 10.90 11.90 12,30 12.00 3,00 12.10 13,60 12.10 10 12.20 6,80 12.30 33,00 12.40 4,70 6,70 81 12.10 12.00 12.10
DVM CTCP Dược liệu Việt Nam
5.30 5.80 4.80 4.90 42,50 5.00 31,40 5.10 33,30 5.20 50 -0.10 -1.9% 5.20 2,40 5.30 72,50 5.40 14,70 6,50 34 5.20 5.20 5.20
DXP CTCP Cảng Đoạn Xá
14.30 15.70 12.90 14.00 26,50 14.10 21,40 14.20 3,30 14.30 20 14.30 50 14.40 10,00 14.50 11,70 28,80 410 14.30 14.10 14.20
HUT CTCP Tasco
13.60 14.90 12.30 13.50 272,00 13.60 68,20 13.70 9,70 13.80 2,00 0.20 1.5% 13.80 42,80 13.90 77,90 14.00 134,10 5,40 74 13.80 13.70 13.80 1,10
IDC Tổng Công ty IDICO - CTCP
34.30 37.70 30.90 34.30 3,70 34.40 4,90 34.50 2,90 34.60 90 0.30 0.9% 34.60 13,90 34.70 5,60 34.80 14,50 21,90 755 34.60 34.40 34.50 4,60 6,60
IDV CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc
20.20 22.20 18.20 19.90 20 20.00 40 20.10 60 20.40 3,00 20.50 5,00 21.00 10
L14 CTCP Licogi 14
23.60 25.90 21.30 22.70 1,20 22.80 60 23.00 40 23.50 3,00 23.60 9,20 23.70 6,00
L18 CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18
15.30 16.80 13.80 14.50 7,00 14.60 60 14.70 80 15.70 1,20 16.50 1,20 16.60 3,30
LAS CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
12.30 13.50 11.10 12.10 48,50 12.20 16,40 12.30 1,60 12.30 20 12.40 8,70 12.50 23,60 12.60 9,00 2,50 31 12.40 12.30 12.40
LHC CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng
46.00 50.60 41.40 43.20 50 44.80 10 45.00 10 46.30 10 46.50 10 47.30 1,50
MBS* CTCP Chứng khoán MB
MBS - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 17/08/2026
18.80 20.60 17.00 18.70 201,80 18.80 174,40 18.90 33,50 18.90 30 0.10 0.5% 19.00 265,70 19.10 390,90 19.20 171,10 191,70 3,630 19.00 18.60 18.90 1,10
NDN CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng
9.20 10.10 8.30 8.80 1,60 8.90 16,60 9.00 51,00 9.10 10 -0.10 -1.1% 9.10 2,90 9.20 37,80 9.30 20,90 10 9.10 9.10 9.10
NTP CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong
48.80 53.60 44.00 48.80 2,20 48.90 2,60 49.00 2,10 49.00 1,90 0.20 0.4% 49.20 3,90 49.30 30 49.40 1,10 5,30 260 49.00 49.00 49.00 20
PLC Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP
20.80 22.80 18.80 20.50 1,30 20.60 36,90 20.70 2,80 20.80 30 20.80 10 20.90 1,10 21.00 5,30 1,90 40 20.80 20.80 20.80
PSD CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí
12.40 13.60 11.20 12.10 16,80 12.20 14,00 12.30 14,60 12.50 4,70 0.10 0.8% 12.50 7,30 12.60 15,50 12.70 9,00 30,00 372 12.50 12.40 12.40
PVB CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam
21.40 23.50 19.30 21.20 5,10 21.30 2,20 21.40 30 21.60 10 0.20 0.9% 21.60 10 21.80 3,00 21.90 3,90 60 13 21.60 21.60 21.60
PVC Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP
12.60 13.80 11.40 12.30 30,50 12.40 86,00 12.50 20,60 12.60 10 12.60 7,60 12.70 11,20 12.80 34,50 15,40 194 12.70 12.50 12.60
PVS Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
35.60 39.10 32.10 35.30 31,30 35.40 16,70 35.50 18,40 35.60 50 35.60 18,20 35.70 11,60 35.80 31,30 32,80 1,167 35.80 35.50 35.60 40
SHS CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội
15.90 17.40 14.40 15.80 587,50 15.90 433,20 16.00 199,60 16.00 1,00 0.10 0.6% 16.10 348,50 16.20 496,40 16.30 853,50 271,70 4,370 16.10 15.90 16.10 80 3,40
SLS CTCP Mía Đường Sơn La
133.50 146.80 120.20 133.00 1,00 133.40 50 133.50 80 133.80 10 0.30 0.2% 134.80 30 136.60 10 137.50 20 10 13 133.80 133.80 133.80
TMB CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin
48.80 53.60 44.00 48.20 10 49.80 10 50.00 20 52.90 10
TNG CTCP Đầu tư và Thương mại TNG
17.10 18.80 15.40 16.90 16,00 17.00 28,60 17.10 16,80 17.20 20 0.10 0.6% 17.20 60 17.30 14,60 17.40 18,80 3,90 67 17.20 17.10 17.20 1,20 10
TVD* CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin
TVD - Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 (lần 02)
Ngày GD không hưởng quyền: 18/08/2026
8.90 9.70 8.10 8.60 3,20 8.70 3,60 8.80 3,40 8.90 2,90 9.00 4,50 9.10 4,30
VC3 CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông
25.80 28.30 23.30 25.50 22,90 25.60 113,90 25.70 30 25.70 30 -0.10 -0.4% 25.80 40,00 25.90 5,00 26.00 10,70 404,80 10,420 25.80 25.60 25.70
VCS CTCP Vicostone
33.70 37.00 30.40 33.40 40 33.50 1,60 33.70 90 33.70 30 33.80 80 34.00 50 34.30 10 1,00 34 33.70 33.70 33.70 20
VFS CTCP Chứng khoán Nhất Việt
10.00 11.00 9.00 9.80 121,10 9.90 117,30 10.00 95,30 10.00 1,10 10.10 51,40 10.20 54,70 10.30 83,80 11,00 111 10.10 10.00 10.10