Đang tải ...

VN-INDEX 1,710.29 17.08 (1.01%)

887,474,546 CP 25,488.478 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 246.86 1.12 (0.46%)

77,607,494 CP 1,404.644 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.51 0.47 (0.38%)

41,755,032 CP 707.315 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,873.65 20.66 (1.11%)

329,329,390 CP 12,271.110 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 524.46 5.20 (-0.98%)

53,806,096 CP 1,143.020 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
BVS CTCP Chứng khoán Bảo Việt
26.80 29.40 24.20 26.70 10,70 26.80 13,40 26.90 1,30 27.00 1,00 0.20 0.7% 27.10 8,20 27.20 2,10 27.30 5,00 215,40 5,842 27.70 26.70 27.10 5,90 4,90
CAP CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái
45.60 50.10 41.10 44.00 2,00 44.60 20 45.00 70 45.00 1,00 -0.60 -1.3% 45.20 1,00 45.30 1,00 45.40 2,00 31,70 1,438 46.20 44.60 45.40
CEO CTCP Tập đoàn C.E.O
15.60 17.10 14.10 15.10 277,10 15.20 234,50 15.30 159,40 15.30 1,00 -0.30 -1.9% 15.40 201,90 15.50 234,10 15.60 105,50 7,166,60 111,749 16.00 15.20 15.60 293,10 709,90
DHT CTCP Dược phẩm Hà Tây
69.00 75.90 62.10 67.60 70 67.70 80 67.80 70 69.00 10 69.00 7,40 69.40 1,00 69.80 3,20 3,80 260 69.00 67.80 68.50
DP3* CTCP Dược phẩm Trung ương 3
DP3 - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 4,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 20/03/2026
62.60 68.80 56.40 61.50 90 61.60 50 62.50 1,80 62.60 20 62.80 30 62.90 60 63.00 50 21,50 1,352 63.10 62.50 62.90
DTD* CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt
DTD - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 23/03/2026
15.70 17.20 14.20 15.60 21,20 15.70 19,90 15.80 20 15.80 30 0.10 0.6% 15.90 10,10 16.00 18,10 16.10 16,80 142,70 2,264 16.00 15.80 15.90 6,50
DVM
6.80 7.40 6.20 6.60 68,90 6.70 72,00 6.80 35,20 6.80 10 6.90 50,10 7.00 84,90 7.10 148,40 271,60 1,870 7.10 6.80 6.90
DXP CTCP Cảng Đoạn Xá
12.60 13.80 11.40 12.30 25,30 12.40 28,60 12.50 16,30 12.60 50 12.60 10,20 12.70 22,60 12.80 22,60 278,60 3,501 12.70 12.40 12.60 12,80
HGM* CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang
HGM - Trả cổ tức đợt 3/2025 bằng tiền, 8,800 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 19/03/2026
214.70 236.10 193.30 210.00 40 211.00 60 213.00 20 213.00 10 -1.70 -0.8% 214.60 10 214.70 80 215.00 7,00 14,30 3,068 216.90 212.00 214.50 40
HUT CTCP Tasco
16.70 18.30 15.10 16.00 93,40 16.10 111,00 16.20 63,80 16.20 3,10 -0.50 -3.0% 16.30 30,00 16.40 10 16.50 62,50 1,314,60 21,635 16.90 16.20 16.50 40 229,20
IDC* Tổng Công ty IDICO – CTCP
IDC - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 23/03/2026
43.70 48.00 39.40 43.40 20,60 43.50 20,50 43.60 5,10 43.70 9,20 43.70 3,80 43.80 27,40 43.90 58,60 1,698,90 74,311 44.30 43.10 43.70 464,80 261,70
IDV CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc
23.80 26.10 21.50 23.30 30 23.40 80 23.50 2,10 23.50 30 -0.30 -1.3% 23.80 60 23.90 50 24.00 6,10 28,60 679 24.00 23.50 23.80 30 10,70
L14 CTCP Licogi 14
23.90 26.20 21.60 23.30 70 23.40 70 23.50 30 23.50 50 -0.40 -1.7% 23.70 4,00 23.80 30 23.90 5,00 34,10 816 24.50 23.50 23.90 1,00
L18 CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18
24.30 26.70 21.90 23.80 3,00 23.90 2,00 24.00 1,00 24.20 10 -0.10 -0.4% 24.20 30 24.30 70 24.50 1,60 1,10 27 24.20 24.10 24.10
LAS CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao
18.40 20.20 16.60 17.30 46,00 17.40 77,20 17.50 132,20 17.50 2,00 -0.90 -4.9% 17.60 30 17.70 9,20 17.80 10,10 2,810,30 50,456 18.90 17.40 18.00 35,70 335,40
LHC* CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng
LHC - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 19/03/2026
107.50 118.20 96.80 102.10 10 102.20 10 102.50 70 105.00 10 -2.50 -2.3% 105.00 2,40 105.80 1,00 105.90 5,00 28,80 2,975 106.00 102.50 103.30
MBS CTCP Chứng khoán MB
24.70 27.10 22.30 24.40 67,20 24.50 263,70 24.60 135,80 24.70 5,00 24.70 54,50 24.80 19,90 24.90 18,00 4,306,60 108,087 25.60 24.70 25.10 102,10
NTP* CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong
NTP - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 20/03/2026
57.90 63.60 52.20 57.90 1,30 58.00 4,50 58.10 4,60 58.10 30 0.20 0.3% 58.40 3,40 58.50 3,00 58.60 3,00 62,60 3,657 58.90 58.10 58.40 1,10 20
PLC Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP
25.30 27.80 22.80 25.30 1,30 25.40 40 25.50 3,50 25.60 30 0.30 1.2% 25.60 9,20 25.70 85,90 25.80 1,20 367,20 9,373 26.20 25.10 25.50 29,90 4,60
PSD CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí
16.00 17.60 14.40 15.90 19,50 16.00 21,90 16.10 6,00 16.40 1,00 0.40 2.5% 16.40 12,10 16.50 1,70 16.60 6,00 128,60 2,070 16.40 16.00 16.10
PVB CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam
30.40 33.40 27.40 30.10 9,70 30.20 2,40 30.30 2,50 30.30 50 -0.10 -0.3% 30.40 1,90 30.50 50 30.60 70 186,50 5,689 30.90 30.20 30.50 15,80 1,20
PVC* Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP
PVC - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 20/03/2026
17.40 19.10 15.70 16.60 100,40 16.70 27,60 16.80 88,20 16.80 10 -0.60 -3.4% 16.90 1,10 17.00 1,00 17.20 2,10 2,441,00 42,284 18.10 16.80 17.30
PVI CTCP PVI
76.70 84.30 69.10 76.80 30 77.00 50 77.30 50 77.40 50 0.70 0.9% 77.40 3,00 77.70 1,50 77.90 1,20 16,00 1,243 79.00 76.70 77.70 50 60
PVS Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam
41.80 45.90 37.70 39.70 40,60 39.80 28,50 39.90 44,00 40.00 80 -1.80 -4.3% 40.00 91,50 40.10 40 40.20 1,80 5,415,90 220,467 42.20 40.00 40.70 209,90 628,80
SHS CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội
16.40 18.00 14.80 16.40 926,40 16.50 589,10 16.60 455,20 16.60 41,00 0.20 1.2% 16.70 455,60 16.80 90,50 16.90 462,40 14,525,30 245,018 17.20 16.50 16.90 344,50 175,40
SLS CTCP Mía Đường Sơn La
159.70 175.60 143.80 160.00 10 160.10 10 160.20 10 160.50 10 0.80 0.5% 161.40 20 161.50 10 161.70 70 1,40 226 162.00 160.00 161.20 10
TMB CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin
53.00 58.30 47.70 52.80 1,00 52.90 30 53.00 1,10 53.20 50 0.20 0.4% 53.20 10 53.50 10 53.70 20 7,00 370 53.20 52.60 52.90
TNG* CTCP Đầu tư và Thương mại TNG
TNG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 23/03/2026
24.30 26.70 21.90 24.40 58,70 24.50 4,40 24.60 10 24.70 5,00 0.40 1.6% 24.70 78,80 24.80 39,30 24.90 13,10 1,732,80 42,839 25.20 24.20 24.70 291,40 61,10
VC3 CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông
25.20 27.70 22.70 25.10 20,20 25.20 1,60 25.30 3,00 25.40 2,00 0.20 0.8% 25.40 19,00 25.50 21,10 25.60 10,00 709,20 17,931 25.50 25.10 25.30 2,10 21,30
VCS CTCP Vicostone
41.00 45.10 36.90 40.90 50 41.00 5,60 41.10 3,00 41.20 10 0.20 0.5% 41.20 20 41.30 1,90 41.40 2,10 46,20 1,908 41.60 41.00 41.30 40