Đang tải ...

VN-INDEX 1,918.03 26.83 (1.42%)

646,232,309 CP 19,713.657 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 248.34 0.12 (-0.05%)

32,097,096 CP 657.959 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.86 0.21 (0.16%)

25,896,157 CP 362.458 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,087.25 33.84 (1.65%)

247,839,403 CP 10,537.614 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 532.94 1.45 (-0.27%)

24,953,589 CP 564.562 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.45 7.97 6.93 7.36 13,20 7.37 29,60 7.38 4,80 7.38 60 -0.07 -0.9% 7.40 36,80 7.41 10,10 7.42 6,70 991,10 7,356 7.52 7.36 7.42 52,80 135,70
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.99 7.47 6.51 6.71 3,10 6.72 1,20 6.73 60 6.73 10 -0.26 -3.7% 7.14 10 7.15 50 7.18 20 2,70 19 7.20 6.73 7.02
AAT* CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
AAT - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 11/05/2026
2.90 3.10 2.70 2.88 2,70 2.89 1,40 2.90 2,40 2.90 2,60 2.92 4,40 2.93 5,30 2.94 5,10 14,40 42 2.91 2.88 2.90 70
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.80 14.75 12.85 12.85 40 13.70 10 -0.10 -0.7% 13.50 70 13.60 1,60 13.70 10 30 4 13.70 13.70 13.70
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.88 3.08 2.68 2.79 1,60 2.80 8,80 2.81 10 2.80 70 -0.08 -2.8% 2.85 19,40 2.86 1,20 2.87 30 91,90 260 2.88 2.79 2.83
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
58.90 63.00 54.80 58.40 20 58.50 20 58.60 20 58.60 10 -0.30 -0.5% 59.00 50 59.30 1,00 59.50 7,00 70 41 58.60 58.50 58.55
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.10 24.70 21.50 22.85 704,20 22.90 656,20 22.95 554,00 23.00 19,40 -0.10 -0.4% 23.00 442,70 23.05 385,20 23.10 358,20 11,076,10 254,523 23.20 22.85 22.99 822,10 8,221,70
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.85 13.70 12.00 12.30 9,80 12.35 2,00 12.50 90 12.80 10 -0.05 -0.4% 12.80 9,50 12.85 10,10 12.90 1,90 40 5 12.80 12.50 12.65
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.70 36.05 31.35 33.60 14,20 33.65 3,00 33.70 2,70 33.70 10 34.00 13,50 34.10 40 34.50 1,30 8,60 290 34.00 33.60 33.76 60
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.10 14.00 12.20 12.30 60 12.45 4,20 12.50 30 13.00 10 -0.10 -0.8% 13.00 1,90 13.05 40 13.10 14,90 8,30 104 13.00 12.50 12.60 50
ADG CTCP Clever Group
9.10 9.73 8.47 8.50 18,40 8.51 50 8.60 10 9.10 10 9.10 5,10 9.50 50 9.57 10,00 30 3 9.10 8.49 8.75
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.20 24.80 21.60 22.80 10 22.90 2,60 22.95 10 23.00 10 -0.20 -0.9% 23.15 1,10 23.20 3,00 23.25 1,10 2,10 48 23.20 23.00 23.02
ADS CTCP Damsan
9.02 9.65 8.39 8.95 4,30 8.96 1,20 8.97 60 8.99 30 -0.03 -0.3% 8.99 90 9.00 20 9.01 10 60,20 542 9.06 8.99 9.01
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.50 11.20 9.77 10.45 30 10.50 5,20 10.55 80 10.55 30 0.05 0.5% 10.70 7,80 10.75 10,50 10.80 35,30 38,70 413 10.70 10.50 10.63
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.45 13.30 11.60 12.30 11,20 12.35 10,40 12.40 30,90 12.45 10 12.45 13,00 12.50 15,50 12.55 18,80 38,30 477 12.50 12.40 12.45 7,40
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.80 15.80 13.80 14.60 12,10 14.65 21,20 14.70 102,50 14.75 4,70 -0.05 -0.3% 14.75 8,00 14.80 13,30 14.85 14,20 205,70 3,040 14.90 14.70 14.78 5,10 8,20
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
33.50 35.80 31.20 32.70 1,70 32.80 1,60 32.90 20 33.40 10 -0.10 -0.3% 33.40 30 33.50 70 33.90 30 3,80 125 34.15 32.60 33.28
ANV CTCP Nam Việt
23.85 25.50 22.20 23.65 13,30 23.70 8,50 23.75 10 23.80 2,80 -0.05 -0.2% 23.80 3,90 23.85 9,70 23.90 3,00 372,80 8,873 24.05 23.60 23.80 6,70 66,60
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.95 5.29 4.61 4.94 13,90 4.95 43,00 4.96 2,90 4.97 10 0.02 0.4% 4.97 10 4.98 1,10 4.99 7,60 251,70 1,250 4.99 4.94 4.97 48,30
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.89 6.30 5.48 5.76 4,20 5.78 5,70 5.79 5,80 5.80 10 -0.09 -1.5% 5.80 80 5.82 4,20 5.83 8,90 200,20 1,163 5.85 5.79 5.81 2,20
ASG CTCP Tập đoàn ASG
17.10 18.25 15.95 16.00 50 16.05 1,00 16.60 10 17.70 20 17.80 50 17.85 80
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.21 6.64 5.78 6.13 1,00 6.14 3,50 6.18 4,30 6.18 40 -0.03 -0.5% 6.19 4,50 6.20 20,50 6.21 1,50 503,80 3,085 6.23 6.10 6.13 4,20
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
6.96 7.44 6.48 7.16 78,40 7.19 13,30 7.20 96,20 7.22 10 0.26 3.7% 7.22 4,70 7.25 40 7.26 4,90 429,10 3,080 7.26 7.01 7.17 30 1,40
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
70.90 75.80 66.00 71.80 1,40 71.90 2,00 72.00 60 72.00 20 1.10 1.6% 72.40 20 72.50 11,00 72.90 50 46,20 3,340 73.90 71.80 72.31 32,60
BAF BAF
36.15 38.65 33.65 35.90 23,90 35.95 16,40 36.00 111,70 36.00 70 -0.15 -0.4% 36.05 24,30 36.10 11,40 36.15 13,00 1,122,00 40,498 36.20 35.80 36.07 2,80 58,90
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
10.90 11.65 10.15 10.55 20,10 10.60 1,50 10.65 5,80 10.85 1,00 -0.05 -0.5% 10.85 13,20 10.90 17,00 10.95 2,40 18,50 198 10.85 10.65 10.72 40
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
53.80 57.50 50.10 53.40 18,10 53.50 14,60 53.60 8,70 53.70 10 -0.10 -0.2% 53.70 8,40 53.80 7,60 53.90 2,10 183,20 9,867 54.20 53.70 53.89 17,30 17,90
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
66.90 71.50 62.30 64.60 10 64.70 5,20 64.80 70 64.80 70 -2.10 -3.1% 65.00 3,10 65.50 2,00 65.70 5,00 242,70 15,874 67.80 63.60 64.93 2,30 28,10
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.05 31.05 27.05 29.00 50 29.05 1,40 29.10 10 29.05 1,40 29.15 50 29.25 50 29.90 2,50 3,90 113 29.10 29.05 29.06