Đang tải ...

VN-INDEX 1,869.04 11.13 (0.60%)

945,417,301 CP 30,989.017 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 326.38 5.32 (1.66%)

60,294,692 CP 1,132.610 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.43 0.33 (-0.26%)

53,885,777 CP 936.205 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,995.12 14.99 (0.76%)

559,020,824 CP 23,367.988 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 512.93 12.07 (-2.30%)

47,918,129 CP 990.469 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.41 7.92 6.90 7.30 21,10 7.32 80 7.33 1,00 7.41 2,40 7.41 18,80 7.42 21,30 7.43 12,70 962,40 7,103 7.44 7.30 7.38 47,60 38,40
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.69 7.15 6.23 6.36 10 6.45 10 6.50 10 6.60 60 -0.09 -1.3% 6.79 50 6.80 2,10 6.84 50 4,00 26 6.60 6.45 6.51
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
22.05 23.55 20.55 21.90 46,80 21.95 9,10 22.00 15,90 22.05 10 22.05 11,10 22.10 20,60 22.15 7,20 338,90 7,479 22.20 21.95 22.07
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.82 3.01 2.63 2.76 60 2.77 20 2.78 13,20 2.82 10 2.82 6,90 2.83 1,10 2.84 20,00 43,80 122 2.82 2.78 2.79
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.40 12.15 10.65 10.90 90 11.00 50 11.05 30 11.90 10 0.50 4.4% 11.90 40 11.95 80 12.05 10 70 8 12.05 11.50 11.84
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.95 3.15 2.75 2.99 2,00 3.02 14,70 3.03 6,00 3.03 1,00 0.08 2.7% 3.04 1,30 3.05 5,60 3.06 2,50 184,90 556 3.03 2.93 3.00
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
54.80 58.60 51.00 53.00 20 53.50 10 53.80 50 54.00 20 -0.80 -1.5% 54.70 40 54.80 1,10 54.90 1,50 10,70 582 55.00 54.00 54.41 1,90
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.00 23.50 20.50 22.25 107,20 22.30 327,10 22.35 23,70 22.35 5,00 0.35 1.6% 22.40 150,70 22.45 4,20 22.50 279,20 22,597,90 506,941 22.85 21.90 22.41 4,452,20 2,871,90
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.35 13.20 11.50 11.60 80 11.70 70 12.00 10 12.35 10 12.35 80 12.45 1,40 12.50 1,90 1,40 17 12.35 12.00 12.20
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.40 35.70 31.10 32.60 1,00 32.65 10 33.00 40 33.00 60 -0.40 -1.2% 33.40 50 33.50 70 33.70 32,80 1,40 46 33.30 33.00 33.05 20
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.65 13.50 11.80 11.80 1,10 11.90 1,20 12.00 20 12.00 40 -0.65 -5.1% 12.50 20 12.55 1,40 12.60 5,00 50 6 12.55 12.00 12.28
ADG CTCP Clever Group
8.63 9.23 8.03 8.07 60 8.20 10 8.21 10 8.22 30 -0.41 -4.8% 8.96 10 8.97 3,70 8.99 6,00 1,30 11 9.10 8.06 8.51 60
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.50 24.05 20.95 22.50 1,50 22.60 10 22.80 20 22.90 2,00 0.40 1.8% 22.90 3,00 22.95 10 23.00 6,10 4,70 107 22.90 22.50 22.68
ADS CTCP Damsan
9.25 9.89 8.61 9.01 20 9.03 2,50 9.05 2,30 9.06 10 -0.19 -2.1% 9.06 3,70 9.10 1,00 9.15 2,30 200,30 1,829 9.50 9.06 9.14 1,40 1,90
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.20 10.90 9.49 9.99 10 10.00 50 10.15 20 10.20 2,00 10.20 19,40 10.25 26,20 10.30 18,10 64,70 656 10.25 10.00 10.15
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.85 12.65 11.05 11.55 3,60 11.60 30,70 11.65 6,10 11.70 6,60 -0.15 -1.3% 11.70 6,70 11.75 14,60 11.80 9,40 289,20 3,384 11.80 11.60 11.71 70
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.80 15.80 13.80 14.50 12,90 14.55 6,10 14.60 6,50 14.60 20 -0.20 -1.4% 14.65 12,80 14.70 1,20 14.75 60 657,20 9,792 15.15 14.55 14.89 3,60 2,00
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
25.65 27.40 23.90 24.85 1,10 25.00 1,20 25.05 20 25.60 10 -0.05 -0.2% 25.55 3,80 25.60 4,50 25.70 50 10,70 274 25.75 24.80 25.50 30
ANV CTCP Nam Việt
21.50 23.00 20.00 20.90 7,40 20.95 6,20 21.00 26,20 21.00 10 -0.50 -2.3% 21.25 40 21.30 12,10 21.35 1,50 337,20 7,217 21.75 21.00 21.39 10,00 81,00
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.17 5.53 4.81 5.06 1,00 5.09 1,50 5.10 2,30 5.10 2,70 -0.07 -1.4% 5.14 1,00 5.15 70 5.19 3,80 620,20 3,196 5.34 5.00 5.15 12,10 24,20
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.58 5.97 5.19 5.49 60 5.50 6,80 5.51 1,90 5.51 3,80 -0.07 -1.3% 5.56 1,60 5.57 2,90 5.58 5,40 46,10 255 5.60 5.50 5.54
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 16.30 90 16.90 10 0.10 0.6% 16.90 5,10 17.00 1,20 17.50 1,10 3,20 54 16.90 16.80 16.87
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.85 6.25 5.45 5.81 2,00 5.82 32,10 5.83 53,90 5.83 4,00 -0.02 -0.3% 5.84 70 5.85 4,80 5.86 20,10 204,70 1,196 5.90 5.83 5.85 11,40
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.62 8.15 7.09 7.55 1,00 7.56 30 7.60 30 7.69 30 0.07 0.9% 7.69 1,70 7.70 10,20 7.74 90 290,90 2,233 7.84 7.53 7.70 1,10 2,50
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
71.50 76.50 66.50 72.10 1,10 72.20 20 72.30 1,10 72.30 50 0.80 1.1% 73.50 1,50 73.80 4,20 73.90 2,50 13,80 1,011 74.00 72.00 73.09 5,60
BAF BAF
29.90 31.95 27.85 29.80 98,30 29.85 43,80 29.90 19,00 29.95 1,20 0.05 0.2% 29.95 20,50 30.00 25,10 30.05 60,30 2,151,40 64,457 30.45 29.70 29.93 96,70 264,30
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
8.90 9.52 8.28 8.44 10 8.45 10 8.50 50 8.90 10 8.89 1,50 8.90 4,20 8.95 10 1,10 10 8.90 8.80 8.83
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
53.50 57.20 49.80 52.60 25,40 52.70 7,10 52.80 19,30 52.80 50 -0.70 -1.3% 53.00 2,10 53.10 1,00 53.20 20 337,50 17,968 53.70 52.80 53.20 8,50 53,70
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
56.80 60.70 52.90 55.50 26,50 55.70 20,60 55.80 27,00 55.80 10 -1.00 -1.8% 56.40 20 56.50 1,10 56.70 2,50 123,70 6,998 57.00 55.80 56.30 6,90 7,80