Đang tải ...

VN-INDEX 1,755.61 11.04 (-0.62%)

637,062,831 CP 14,505.313 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 256.61 3.25 (-1.25%)

40,597,758 CP 676.070 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 124.10 1.64 (-1.30%)

22,515,858 CP 513.957 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,877.18 13.04 (-0.69%)

269,531,362 CP 8,245.025 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 435.12 4.54 (-1.03%)

26,071,715 CP 493.838 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.26 7.76 6.76 7.22 24,40 7.23 3,40 7.24 17,70 7.25 10 -0.01 -0.1% 7.25 14,40 7.26 43,10 7.27 1,80 1,940,10 14,224 7.43 7.24 7.32 45,50 313,30
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.87 8.42 7.32 7.40 70 7.47 50 7.80 1,00 7.87 20 7.90 30 7.93 40 7.95 1,90 1,20 9 7.87 7.87 7.87
AAN CTCP Lương thực A An
15.55 16.60 14.50 15.35 9,20 15.40 10,70 15.45 12,40 15.50 3,60 -0.05 -0.3% 15.50 4,60 15.55 23,10 15.60 17,70 188,00 2,920 15.60 15.45 15.53
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
1.91 2.04 1.78 1.87 1,60 1.88 90 1.89 20 1.95 10 0.04 2.1% 1.95 1,70 1.97 4,00 1.98 1,30 4,80 9 1.95 1.88 1.91
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.50 11.20 9.77 9.81 60 9.82 1,40 10.50 10 10.90 20 11.20 1,00
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.87 3.07 2.67 2.85 20,00 2.87 20,00 2.88 30 2.88 10 0.01 0.3% 2.89 6,00 2.90 3,30 2.91 1,20 30,00 86 2.89 2.84 2.87
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.90 59.80 52.00 55.50 1,00 55.60 70 55.70 10 55.90 10 55.90 10 56.00 70 56.10 20 8,00 445 56.00 55.30 55.71 10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.35 22.80 19.90 21.10 243,50 21.15 84,30 21.20 21,40 21.30 20 -0.05 -0.2% 21.30 247,60 21.35 413,90 21.40 269,70 6,732,70 142,790 21.35 21.05 21.18 4,288,60 3,305,50
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
3.76 4.02 3.50 3.68 1,00 3.70 7,00 3.73 5,70 3.73 80 -0.03 -0.8% 3.75 60 3.76 25,90 3.77 50 90,80 337 3.76 3.68 3.71
ACG CTCP Gỗ An Cường
30.30 32.40 28.20 29.20 90 29.35 10 29.50 80 30.00 10 -0.30 -1.0% 30.00 70 30.30 1,00 30.80 4,40 30 9 30.30 30.00 30.10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.25 12.00 10.50 10.55 70 10.60 50 10.65 20 11.00 10 -0.25 -2.2% 11.00 8,40 11.25 50 11.30 10,00 2,60 28 11.00 10.80 10.96
ADG CTCP Clever Group
7.05 7.54 6.56 6.57 60 6.84 30 7.05 40 7.21 40 0.16 2.3% 7.21 10 7.22 40 7.23 10 1,40 10 7.25 7.05 7.15
ADP CTCP Sơn Á Đông
24.05 25.70 22.40 23.50 1,40 23.70 5,10 23.85 1,00 23.90 30 -0.15 -0.6% 23.90 90 24.00 10 24.05 40 2,20 53 23.90 23.90 23.90
ADS CTCP Damsan
7.61 8.14 7.08 7.56 1,30 7.57 1,60 7.62 4,60 7.69 20 0.08 1.1% 7.67 1,00 7.68 10 7.69 2,90 27,70 211 7.71 7.57 7.62
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
9.98 10.65 9.29 9.81 1,20 9.82 40 9.83 60 9.94 10 -0.04 -0.4% 9.94 2,90 9.95 7,00 9.96 15,00 93,50 929 9.97 9.82 9.92
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
9.10 9.73 8.47 9.00 15,90 9.01 1,00 9.02 1,00 9.09 60 -0.01 -0.1% 9.09 40 9.10 4,60 9.15 2,40 103,40 938 9.18 9.01 9.07 3,60
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
11.45 12.25 10.65 11.40 22,20 11.45 1,70 11.50 10 11.55 90 0.10 0.9% 11.55 3,50 11.60 9,90 11.65 7,00 167,80 1,931 11.60 11.40 11.51 1,00 1,50
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
15.25 16.30 14.20 14.65 1,30 14.70 20 14.85 30 15.20 10 -0.05 -0.3% 15.20 6,10 15.25 2,30 15.50 2,70 4,40 65 15.20 14.70 14.90
ANV* CTCP Nam Việt
ANV - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 29/10/2026
17.50 18.70 16.30 16.80 4,10 16.85 11,00 16.90 16,90 16.90 5,00 -0.60 -3.4% 17.00 7,60 17.10 14,50 17.15 6,10 1,476,70 25,346 17.70 16.55 17.23 16,40
APG** CTCP Chứng khoán APG
3.82 4.08 3.56 3.69 10 3.70 8,50 3.71 2,80 3.71 4,60 -0.11 -2.9% 3.76 1,20 3.77 3,90 3.78 20 157,50 591 3.83 3.70 3.76 1,90
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
7.03 7.52 6.54 6.83 50 6.84 30,20 6.85 19,40 6.85 40 -0.18 -2.6% 6.86 21,70 6.90 4,40 6.91 3,80 562,30 3,897 7.14 6.85 6.94 2,00 27,60
ASG CTCP Tập đoàn ASG
15.50 16.55 14.45 15.00 30 15.75 20 0.25 1.6% 15.75 80 16.55 7,50 50 8 15.80 15.75 15.78
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
4.60 4.92 4.28 4.59 1,10 4.60 1,00 4.61 40 4.62 20 0.02 0.4% 4.62 6,20 4.63 6,50 4.64 3,20 195,60 899 4.64 4.57 4.60 20 11,90
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
15.30 16.35 14.25 14.35 2,20 14.40 10 14.45 10 14.75 30 -0.55 -3.6% 14.75 4,50 14.80 4,30 14.85 50 996,20 14,327 14.80 14.25 14.40 5,10 22,20
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
59.70 63.80 55.60 56.10 1,10 56.90 1,40 58.00 2,00 59.00 10 -0.70 -1.2% 59.00 30 59.70 80 59.80 70 4,30 253 59.70 56.90 58.56 1,90 1,80
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
30.15 32.25 28.05 30.10 12,80 30.15 95,00 30.20 15,70 30.40 3,20 0.25 0.8% 30.40 21,00 30.45 13,30 30.50 56,30 1,801,50 54,002 30.40 29.75 29.98 223,00 696,20
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
6.03 6.45 5.61 6.15 11,40 6.16 7,90 6.30 13,10 6.45 1,30 0.42 7.0% 6.45 8,50 203,50 1,295 6.45 6.04 6.35
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
39.80 42.55 37.05 39.45 2,60 39.50 16,70 39.55 4,00 39.55 2,00 -0.25 -0.6% 39.80 30 40.00 90 40.10 2,90 639,90 25,723 40.95 39.55 40.22 51,00 68,80
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.70 61.70 53.70 57.30 5,50 57.40 20 57.50 1,20 57.70 1,00 57.70 1,50 58.00 60 58.20 10 102,70 5,917 58.70 57.00 57.65 11,80 10,10
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
27.00 28.85 25.15 26.60 10 26.65 10 26.70 10 27.00 10,80 27.20 80 27.30 40