Đang tải ...

VN-INDEX 1,896.89 16.34 (-0.85%)

677,251,003 CP 22,036.623 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 264.37 3.04 (1.16%)

53,741,749 CP 914.648 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.02 0.82 (0.65%)

20,388,621 CP 299.655 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,027.51 1.43 (-0.07%)

334,087,255 CP 14,283.375 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 521.57 1.46 (-0.28%)

41,944,857 CP 780.576 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.03 7.52 6.54 6.97 10,10 6.98 17,40 6.99 7,10 7.00 1,00 -0.03 -0.4% 7.00 4,70 7.03 8,20 7.04 19,60 442,60 3,102 7.08 6.98 7.02 28,90
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.94 7.42 6.46 6.56 8,90 6.57 50 6.58 10 6.56 10 -0.38 -5.5% 6.93 10 6.95 10 6.96 60 40 3 6.93 6.56 6.75
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.88 3.08 2.68 2.81 4,30 2.82 3,40 2.83 2,50 2.87 10 -0.01 -0.3% 2.87 40 2.88 1,80 2.89 1,20 18,90 54 2.88 2.81 2.84 40
ABR* CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
ABR - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 25/05/2026
12.70 13.55 11.85 12.30 10 12.50 1,00 12.60 10 12.50 60 -0.20 -1.6% 12.80 40 12.90 20 12.95 10 6,10 77 12.70 12.50 12.57 3,30
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.80 2.99 2.61 2.87 4,80 2.88 7,90 2.89 168,00 2.90 1,00 0.10 3.6% 2.90 6,40 2.92 1,30 2.95 3,10 239,80 684 2.90 2.82 2.86
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
54.90 58.70 51.10 54.00 1,30 54.10 30 54.20 10 54.90 10 55.50 80 55.60 10 55.70 60 10,20 556 54.90 53.50 54.55 30
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.65 24.20 21.10 22.65 1,029,40 22.70 249,00 22.75 779,30 22.80 7,20 0.15 0.7% 22.80 60,80 22.85 12,20 22.90 272,50 13,391,70 305,161 22.90 22.65 22.78 1,262,60 7,073,20
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.70 13.55 11.85 12.00 1,00 12.10 90 12.15 1,20 12.80 10 0.10 0.8% 12.70 30 12.80 50 12.85 5,10 2,60 33 12.80 12.65 12.70
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.60 35.95 31.25 33.05 20 33.10 40 33.20 1,20 33.90 10 0.30 0.9% 34.00 70 34.30 10 34.50 90 5,50 183 35.00 32.80 33.43 50
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.40 14.30 12.50 12.50 90 12.55 20 13.10 10 13.25 40 -0.15 -1.1% 13.25 10 13.30 80 13.40 1,50 3,70 48 13.25 12.60 13.08
ADG CTCP Clever Group
8.99 9.61 8.37 8.53 20 8.60 20 8.61 10 8.95 10 8.98 10 8.99 30
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.65 24.20 21.10 22.05 70 22.10 20 22.50 60 22.65 10 22.80 50 22.85 12,10 22.90 30 70 16 22.65 22.65 22.65
ADS CTCP Damsan
8.90 9.52 8.28 8.89 20 8.90 4,00 8.91 8,90 8.91 10 0.01 0.1% 8.94 2,00 8.95 70 8.97 1,00 24,10 215 9.00 8.90 8.93
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 9.99 70 10.00 2,50 10.10 50 10.15 40 10.15 13,20 10.20 2,70 10.25 2,50 45,20 458 10.20 10.05 10.12
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.95 12.75 11.15 11.80 32,00 11.85 10 11.90 2,00 11.95 3,10 11.95 28,80 12.00 14,90 12.05 25,50 132,70 1,574 12.00 11.70 11.85 30
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.45 15.45 13.45 14.25 10,50 14.30 7,30 14.35 7,70 14.35 70 -0.10 -0.7% 14.40 96,30 14.45 9,50 14.50 18,80 147,60 2,128 14.55 14.30 14.41 4,70 11,40
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
27.00 28.85 25.15 26.05 20 26.20 50 26.25 20 26.95 5,90 -0.05 -0.2% 26.85 2,00 26.95 6,10 27.00 41,90 11,00 296 27.50 26.10 26.84
ANV CTCP Nam Việt
22.30 23.85 20.75 22.35 2,60 22.40 69,30 22.45 1,30 22.50 30 0.20 0.9% 22.50 32,00 22.55 14,30 22.60 5,20 289,60 6,475 22.55 22.05 22.34 2,40 21,40
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.78 5.11 4.45 4.70 10,40 4.71 7,30 4.72 2,20 4.72 30 -0.06 -1.3% 4.74 5,50 4.75 10,00 4.76 6,20 208,90 988 4.80 4.69 4.73 80
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.58 5.97 5.19 5.53 9,60 5.54 5,80 5.55 1,60 5.56 1,00 -0.02 -0.4% 5.56 10 5.57 2,10 5.58 34,90 219,20 1,220 5.62 5.53 5.57 10
ASG* CTCP Tập đoàn ASG
ASG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 22/05/2026
16.50 17.65 15.35 15.80 1,00 16.00 1,00 16.10 90 16.50 3,50 17.65 10
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.76 6.16 5.36 5.77 18,50 5.78 4,10 5.79 8,60 5.79 30 0.03 0.5% 5.81 3,50 5.82 60 5.83 10,70 176,30 1,021 5.85 5.77 5.80 1,90
ASP* CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
ASP - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 22/05/2026
7.44 7.96 6.92 7.38 10 7.39 20 7.40 10 7.47 2,00 0.03 0.4% 7.47 1,00 7.48 5,10 7.49 6,50 83,90 622 7.56 7.32 7.42 2,50 60
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
71.60 76.60 66.60 71.40 50 71.50 50 71.60 20 71.60 60 71.90 1,00 72.10 20 72.50 20 1,10 79 71.60 71.60 71.60 50
BAF BAF
34.20 36.55 31.85 34.25 59,30 34.30 35,60 34.35 15,30 34.40 5,40 0.20 0.6% 34.40 77,30 34.45 33,50 34.50 13,60 900,50 30,750 34.40 34.00 34.15 61,90 7,70
BCE* CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
BCE - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 22/05/2026
10.90 11.65 10.15 10.70 2,30 10.75 10 10.80 1,60 10.90 10 10.90 70 10.95 4,70 11.00 10,60 32,30 350 10.95 10.70 10.84 1,30
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM* Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
BCM - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 22/05/2026
55.30 59.10 51.50 54.30 42,40 54.40 1,50 54.50 10 54.50 50 -0.80 -1.4% 54.60 3,50 54.70 1,20 54.90 2,60 528,20 28,859 55.90 54.00 54.57 6,30 179,90
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
58.00 62.00 54.00 56.80 8,00 56.90 3,10 57.00 8,90 57.00 10 -1.00 -1.7% 57.20 10 57.80 10 58.00 3,80 89,10 5,157 58.70 57.00 57.86 1,20 13,50
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.00 31.00 27.00 28.55 40 29.00 10 29.40 1,90 29.50 10 0.50 1.7% 29.45 50 29.50 70 29.80 10 30 9 29.50 29.00 29.17