Đang tải ...

VN-INDEX 1,793.05 2.52 (0.14%)

527,110,166 CP 13,740.086 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 305.74 7.38 (2.47%)

47,141,975 CP 797.673 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.13 0.40 (0.32%)

22,868,250 CP 473.951 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,951.92 15.11 (0.78%)

282,000,416 CP 8,749.118 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 510.14 0.27 (0.05%)

21,590,041 CP 431.215 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
6.83 7.30 6.36 6.88 15,30 6.89 10,50 6.90 3,20 6.92 1,00 0.09 1.3% 6.92 2,40 6.93 2,10 6.94 4,40 462,80 3,213 7.01 6.89 6.94 20,60
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.45 6.90 6.00 6.40 50 6.42 10 6.43 10 6.45 3,80 6.74 10 6.75 30 6.79 3,00 10,10 65 6.45 6.45 6.45
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
22.20 23.75 20.65 21.75 4,30 21.80 6,70 21.85 6,70 21.90 10 -0.30 -1.4% 21.90 8,40 21.95 4,40 22.00 2,30 316,90 6,973 22.20 21.75 22.01
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.80 2.99 2.61 2.74 40 2.75 60 2.76 1,00 2.82 20 0.02 0.7% 2.82 1,70 2.83 1,00 2.84 80 16,60 46 2.82 2.75 2.78
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.15 13.00 11.30 12.10 50 12.15 90 12.20 10 12.60 90 0.45 3.7% 12.60 1,60 12.70 90 12.80 1,30 1,00 13 12.60 12.60 12.60
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.85 3.04 2.66 2.83 9,30 2.84 1,30 2.85 2,10 2.85 1,50 2.86 80 2.87 1,60 2.89 40 156,60 445 2.90 2.80 2.84
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
53.80 57.50 50.10 54.10 30 54.20 50 54.30 10 54.80 20 1.00 1.9% 54.80 20 55.00 20 55.40 30 20,40 1,114 54.80 54.00 54.56 60
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
25.25 27.00 23.50 26.35 119,50 26.40 54,10 26.45 263,10 26.50 4,50 1.25 5.0% 26.50 1,668,10 26.55 581,00 26.60 668,00 48,784,50 1,272,497 26.50 25.35 26.11 4,513,50 6,817,50
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.50 13.35 11.65 11.80 1,00 12.00 50 12.10 50 12.50 10 12.50 3,70 12.60 20 12.70 20 1,60 20 12.50 12.10 12.29
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.75 36.10 31.40 32.30 2,50 32.40 20 32.50 50 33.00 10 -0.75 -2.2% 33.20 20 33.30 10 33.50 30 2,70 89 33.70 32.70 33.04 10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.50 13.35 11.65 12.00 40 12.15 40 12.20 20 12.50 10 12.50 90 12.55 1,00 12.60 2,00 2,60 32 13.00 12.05 12.38
ADG CTCP Clever Group
8.40 8.98 7.82 8.01 2,60 8.02 30 8.03 50 8.00 20 -0.40 -4.8% 8.40 1,10 8.65 5,60 8.70 20 50 4 8.03 8.00 8.01 50
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.30 23.85 20.75 21.90 50 22.00 2,00 22.05 1,50 22.30 20 22.30 2,00 22.40 80 22.50 60 1,40 31 22.30 22.20 22.28
ADS CTCP Damsan
8.96 9.58 8.34 8.94 20,30 8.95 1,40 8.96 5,00 9.01 50 0.05 0.6% 9.02 50 9.03 2,50 9.04 1,50 184,60 1,662 9.08 8.95 9.01 1,00
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.30 11.00 9.58 9.98 4,10 9.99 2,00 10.00 1,20 10.25 60 -0.05 -0.5% 10.25 30 10.30 5,00 10.35 6,60 49,70 506 10.35 10.00 10.16
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.80 12.60 11.00 11.50 30,40 11.55 14,70 11.60 26,70 11.80 3,20 11.80 51,10 11.85 24,30 11.90 6,50 195,20 2,283 11.80 11.55 11.63
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.90 14.85 12.95 13.85 4,30 13.90 103,60 13.95 12,00 13.95 10 0.05 0.4% 14.00 25,80 14.05 41,50 14.10 10 137,50 1,920 14.05 13.95 13.97 30,00
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
25.75 27.55 23.95 25.05 40 25.10 1,00 25.15 30 25.80 10 0.05 0.2% 25.80 80 25.90 1,30 25.95 8,40 1,10 28 26.20 25.65 25.86
ANV CTCP Nam Việt
20.30 21.70 18.90 20.25 9,20 20.30 24,30 20.35 11,20 20.35 30 0.05 0.2% 20.40 22,50 20.45 2,70 20.50 15,80 616,90 12,502 20.50 20.15 20.27 145,50 11,50
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.25 4.54 3.96 4.20 17,60 4.21 20,00 4.22 6,70 4.24 60 -0.01 -0.2% 4.24 4,90 4.25 14,40 4.26 17,10 118,80 503 4.29 4.11 4.23
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.44 5.82 5.06 5.43 1,10 5.44 2,20 5.45 4,10 5.48 10 0.04 0.7% 5.48 3,30 5.49 4,30 5.50 13,90 112,70 611 5.51 5.35 5.43
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 16.10 90 16.15 1,00 16.90 10 0.10 0.6% 16.90 40 16.95 30 17.00 1,00 30 5 16.90 16.85 16.88
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.75 6.15 5.35 5.75 20,20 5.76 1,70 5.77 20 5.80 20 0.05 0.9% 5.80 5,30 5.81 17,20 5.82 3,60 146,20 842 5.84 5.73 5.77
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.26 7.76 6.76 7.25 11,10 7.26 1,50 7.30 7,80 7.30 1,40 0.04 0.6% 7.35 10 7.37 2,60 7.38 60 36,90 269 7.38 7.26 7.30 1,70
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
69.90 74.70 65.10 69.00 10 69.20 10 70.00 10 70.00 10 0.10 0.1% 71.00 1,00 73.00 1,80 74.60 50 70 49 70.00 70.00 70.00
BAF BAF
34.55 36.95 32.15 34.50 25,90 34.55 106,60 34.60 87,40 34.65 60 0.10 0.3% 34.65 38,70 34.70 51,30 34.75 20,40 1,579,00 54,458 34.70 34.30 34.49 165,50 33,90
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
8.62 9.22 8.02 8.44 10 8.45 1,00 8.46 3,00 8.60 10 -0.02 -0.2% 8.60 7,50 8.61 40 8.62 9,10 14,60 124 8.61 8.46 8.54
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
53.00 56.70 49.30 52.60 25,60 52.70 8,40 52.80 4,50 52.90 10 -0.10 -0.2% 52.90 1,50 53.00 7,30 53.10 50 346,90 18,336 53.40 52.50 52.87 6,50 196,40
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
56.80 60.70 52.90 56.50 47,00 56.60 9,90 56.70 40 56.70 50 -0.10 -0.2% 56.90 1,80 57.00 17,60 57.10 4,10 180,20 10,257 57.30 56.00 56.69 6,40 5,50