Đang tải ...

VN-INDEX 1,862.08 4.27 (-0.23%)

610,754,645 CP 15,656.662 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 307.57 0.84 (0.27%)

91,026,818 CP 1,623.475 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.01 0.65 (-0.51%)

38,167,693 CP 383.669 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,002.56 6.48 (-0.32%)

230,583,465 CP 7,913.641 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 519.77 1.65 (0.32%)

68,168,435 CP 1,403.760 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.36 7.87 6.85 7.36 7,80 7.37 12,20 7.38 5,60 7.40 20 0.04 0.5% 7.40 6,80 7.41 15,20 7.42 3,20 714,00 5,257 7.45 7.29 7.36 94,10 23,20
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.92 7.40 6.44 6.46 1,20 6.52 20 6.53 40 6.53 10 -0.39 -5.6% 6.93 1,00 6.94 1,00 6.95 1,20 4,40 30 6.95 6.45 6.76
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
16.00 17.10 14.90 15.70 18,10 15.75 21,60 15.80 23,10 15.80 1,20 -0.20 -1.2% 15.85 11,30 15.90 7,00 15.95 15,80 155,30 2,461 15.90 15.80 15.85
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.79 2.98 2.60 2.75 12,00 2.76 80 2.77 10 2.80 10 0.01 0.4% 2.80 14,70 2.81 6,90 2.82 16,50 5,60 16 2.81 2.75 2.78
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.60 12.40 10.80 11.15 60 11.25 1,00 11.30 20 11.60 70 11.85 10 12.20 10
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.05 3.26 2.84 2.97 11,00 3.02 3,40 3.03 1,00 3.05 1,30 3.05 5,00 3.06 15,00 3.07 5,30 215,40 651 3.06 2.95 3.03
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
54.10 57.80 50.40 53.20 1,10 53.50 20 53.60 10 54.00 20 -0.10 -0.2% 54.40 40 54.50 40 54.70 20 1,30 71 54.40 54.00 54.20 1,10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.65 24.20 21.10 22.55 175,20 22.60 141,00 22.65 240,90 22.65 5,00 22.70 204,70 22.75 213,60 22.80 182,10 10,682,70 240,908 22.65 22.45 22.55 124,40 2,080,80
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
11.40 12.15 10.65 10.80 10 10.85 10 10.95 1,00 11.00 60 -0.40 -3.5% 11.00 2,00 11.10 10 11.35 7,00 50,60 546 11.00 10.65 10.82
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.00 35.30 30.70 32.60 7,00 32.70 10 32.75 10 32.80 6,00 -0.20 -0.6% 33.45 50 33.50 20 33.80 2,70 16,40 540 33.05 32.80 32.97 40
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.70 13.55 11.85 11.85 1,00 11.95 20 12.70 1,00 12.70 4,00 12.80 5,00 12.85 6,00 7,30 88 12.70 11.85 12.11 6,00
ADG CTCP Clever Group
8.60 9.20 8.00 8.01 2,10 8.20 20 8.26 10 8.66 30 0.06 0.7% 8.66 5,20 8.88 10 8.97 10,10 1,00 8 8.66 8.30 8.48
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.30 24.90 21.70 22.60 10 22.80 50 22.90 10 23.00 10 -0.30 -1.3% 23.00 5,00 23.20 1,30 23.30 1,40 17,20 396 23.20 23.00 23.01 17,10
ADS* CTCP Damsan
ADS - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 03/07/2026
8.56 9.15 7.97 8.37 20 8.38 23,30 8.39 17,70 8.39 1,40 -0.17 -2.0% 8.40 20 8.42 3,00 8.43 2,10 265,20 2,250 8.68 8.37 8.49 9,30
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 9.99 20 10.00 10 10.05 10 10.15 20 10.15 14,50 10.20 8,50 10.25 2,00 77,60 781 10.15 9.98 10.06
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.70 12.50 10.90 11.55 41,10 11.60 5,50 11.65 30 11.70 50 11.70 24,60 11.75 33,80 11.80 9,60 278,00 3,232 11.75 11.55 11.61 6,80
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
15.40 16.45 14.35 15.85 4,50 15.90 33,50 15.95 2,50 16.00 20 0.60 3.9% 16.00 1,30 16.05 26,10 16.10 36,80 3,215,60 51,023 16.30 15.45 15.85 40,70 44,70
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
26.90 28.75 25.05 25.45 30 25.50 1,70 25.55 20 26.20 10 -0.70 -2.6% 26.20 70 26.30 4,30 26.50 80 3,30 86 26.80 25.70 26.16 10
ANV CTCP Nam Việt
21.50 23.00 20.00 20.85 15,40 20.90 25,20 20.95 63,20 20.95 30 -0.55 -2.6% 21.00 5,10 21.05 4,00 21.10 5,00 740,30 15,665 21.55 20.95 21.18 47,80
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.20 5.56 4.84 5.12 10 5.13 11,80 5.14 7,10 5.14 10 -0.06 -1.2% 5.16 4,10 5.18 1,60 5.19 20 913,30 4,704 5.28 4.99 5.15 22,20 3,80
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.49 5.87 5.11 5.44 44,10 5.45 17,60 5.46 1,10 5.46 20 -0.03 -0.5% 5.47 40 5.48 50 5.49 5,00 169,60 928 5.49 5.44 5.47
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.90 18.05 15.75 16.10 10 16.30 50 16.80 10 16.85 10 -0.05 -0.3% 16.85 2,90 16.95 10 17.00 3,00 20 3 16.85 16.30 16.58
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.00 6.42 5.58 5.99 2,00 6.00 43,30 6.01 2,00 6.01 30 0.01 0.2% 6.02 1,00 6.03 5,70 6.04 11,50 274,20 1,653 6.08 6.00 6.03 9,90 20
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
9.58 10.25 8.91 9.03 1,90 9.05 25,70 9.06 3,40 9.06 10 -0.52 -5.4% 9.13 20 9.14 1,70 9.15 3,90 446,50 4,043 9.50 8.91 9.09 11,20
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
62.40 66.70 58.10 58.70 30 60.00 50 62.00 10 62.30 20 -0.10 -0.2% 63.00 10 63.20 10 63.30 90 30 19 63.30 62.30 62.80 10
BAF BAF
29.90 31.95 27.85 29.85 11,30 29.90 15,20 29.95 31,00 30.00 30 0.10 0.3% 30.00 42,20 30.05 15,60 30.10 8,20 513,40 15,317 30.00 29.65 29.84 40,10
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
8.27 8.84 7.70 7.81 10 7.82 10 8.10 10 8.20 40 -0.07 -0.8% 8.20 70 8.25 5,90 8.26 5,60 41,20 325 8.25 7.70 7.98 40
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
52.40 56.00 48.75 50.90 3,10 51.00 75,40 51.10 5,10 51.10 1,40 -1.30 -2.5% 51.20 50 51.50 8,00 51.60 3,70 854,70 44,010 52.50 51.00 51.53 1,90 208,90
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
56.30 60.20 52.40 55.20 2,00 55.30 3,60 55.40 30 55.40 30 -0.90 -1.6% 56.00 3,00 56.10 1,70 56.30 3,60 151,20 8,438 56.50 55.40 55.74 7,50