Đang tải ...

VN-INDEX 1,699.38 30.85 (1.85%)

864,451,379 CP 20,033.860 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 281.07 5.58 (2.03%)

69,578,921 CP 1,103.070 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.53 0.76 (0.61%)

32,716,435 CP 402.288 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,845.32 18.42 (1.01%)

409,330,562 CP 12,112.088 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 464.88 4.56 (0.99%)

53,139,115 CP 936.226 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
6.68 7.14 6.22 6.68 6,90 6.70 1,20 6.71 35,00 6.71 2,10 0.03 0.4% 6.75 7,60 6.76 2,50 6.77 5,00 570,80 3,821 6.80 6.60 6.70 54,40 6,80
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.55 7.00 6.10 6.45 40 6.55 20 6.90 10 6.90 80 0.35 5.3% 6.95 2,50 6.98 20 6.99 10 19,40 134 6.90 6.85 6.89
AAN CTCP Lương thực A An
15.15 16.20 14.10 15.10 17,40 15.15 112,00 15.20 102,00 15.25 3,90 0.10 0.7% 15.25 14,80 15.30 18,30 15.35 5,90 67,80 1,029 15.25 15.15 15.17
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.58 2.76 2.40 2.53 50 2.56 40 2.58 10 2.59 10 0.01 0.4% 2.59 30 2.60 60 2.61 3,00 7,80 20 2.63 2.52 2.56 70
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.55 12.35 10.75 10.80 40 11.45 10 11.50 10 11.55 30
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.10 3.31 2.89 3.09 20,00 3.10 17,40 3.11 4,60 3.17 10 0.07 2.3% 3.17 21,20 3.18 20 3.19 1,90 426,40 1,315 3.28 3.01 3.10
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.00 53.50 46.50 49.40 10 49.50 50 49.65 40 50.00 40 50.30 50 50.50 40 50.70 10 9,90 488 50.00 48.60 49.27 10 50
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.40 23.95 20.85 22.35 126,40 22.40 262,00 22.45 67,60 22.50 42,50 0.10 0.4% 22.50 159,70 22.55 145,40 22.60 112,60 27,165,00 602,227 22.75 21.65 22.20 2,263,50 2,951,40
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
6.02 6.44 5.60 5.60 20 -0.42 -7.0% 5.60 9,496,50 6.02 20 6.40 6,30 51,20 287 5.60 5.60 5.60
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.10 34.30 29.90 30.65 20 30.70 30 31.00 10 31.95 1,00 -0.15 -0.5% 32.00 10 32.10 1,00 32.50 80 28,40 864 32.10 29.90 30.66
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.90 13.80 12.00 12.20 10,00 12.60 1,20 12.75 10
ADG CTCP Clever Group
8.10 8.66 7.54 7.56 10 7.62 10 7.64 30 8.40 10 0.30 3.7% 8.40 1,30 8.50 1,80 8.58 10 50 4 8.49 7.61 8.24
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.50 24.05 20.95 22.05 1,10 22.10 50 22.15 30 22.30 10 -0.20 -0.9% 22.30 2,90 22.55 3,30 22.60 40 9,20 205 22.80 22.10 22.30
ADS CTCP Damsan
7.65 8.18 7.12 7.57 2,30 7.58 20 7.60 1,00 7.77 50 0.12 1.6% 7.77 60 7.78 60 7.79 1,00 53,90 410 8.00 7.50 7.63
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.00 10.70 9.30 9.95 1,00 9.96 1,30 9.99 2,10 10.00 1,20 10.00 11,60 10.05 9,90 10.10 9,00 82,60 825 10.05 9.98 9.99
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.05 11.80 10.30 10.85 70 10.90 28,20 10.95 2,10 11.05 1,30 11.05 29,90 11.10 10,70 11.15 31,30 265,60 2,917 11.15 10.80 10.95 27,90
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.60 14.55 12.65 13.70 4,80 13.75 2,90 13.80 9,10 13.85 1,00 0.25 1.8% 13.85 2,30 13.90 1,60 13.95 7,00 400,40 5,461 14.15 13.20 13.61 13,80 7,80
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
24.70 26.40 23.00 24.05 40 24.20 20 24.25 20 24.60 10 -0.10 -0.4% 24.60 1,60 24.95 30 25.00 3,40 7,50 183 25.00 24.00 24.45
ANV CTCP Nam Việt
17.15 18.35 15.95 17.00 15,40 17.05 10,20 17.10 35,60 17.10 10 -0.05 -0.3% 17.20 10 17.30 1,10 17.35 2,00 872,10 14,816 17.45 16.45 17.00 127,70 38,00
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.45 4.76 4.14 4.58 5,00 4.59 20 4.61 90 4.61 10 0.16 3.6% 4.62 10,10 4.63 1,20 4.64 10 177,90 803 4.67 4.42 4.52 18,50 2,70
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.31 5.68 4.94 5.31 8,00 5.32 3,60 5.34 9,20 5.34 80 0.03 0.6% 5.39 60 5.40 50 5.43 1,00 98,40 524 5.49 5.25 5.32 1,10
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 15.80 1,00 15.85 10 16.80 10 16.80 2,00 2,60 42 16.80 15.80 16.46
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.59 5.98 5.20 5.67 1,30 5.68 32,80 5.69 10,40 5.69 2,00 0.10 1.8% 5.70 11,30 5.73 1,00 5.74 4,00 613,90 3,436 5.69 5.53 5.61 25,50 29,10
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
9.63 10.30 8.96 9.51 60 9.52 2,90 9.53 115,00 9.53 35,00 -0.10 -1.0% 9.55 1,30 9.60 12,40 9.62 5,00 178,60 1,705 9.80 9.40 9.55
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
61.80 66.10 57.50 61.60 30 61.70 50 61.80 10 62.40 20 0.60 1.0% 62.50 60 62.70 30 62.80 1,00 21,10 1,302 62.50 61.00 61.82 14,60
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
29.00 31.00 27.00 28.85 9,40 28.90 135,50 28.95 71,50 29.00 8,00 29.00 157,90 29.05 3,00 29.10 10,80 1,112,90 32,224 29.30 28.70 28.93 72,80 76,20
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.60 5.99 5.21 5.63 2,10 5.64 2,00 5.65 7,60 5.65 2,00 0.05 0.9% 5.66 5,00 5.67 5,00 5.68 5,00 168,20 943 5.65 5.52 5.61
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
37.90 40.55 35.25 38.30 1,60 38.35 40 38.40 3,20 38.40 10 0.50 1.3% 38.80 7,80 38.85 20 38.90 60 610,20 23,115 39.20 36.70 37.98 64,50 86,30
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
52.80 56.40 49.15 51.70 1,60 51.80 10 52.00 60 52.70 10 -0.10 -0.2% 52.70 2,00 52.80 20 52.90 1,00 172,60 9,074 54.20 50.30 52.11 15,60 24,30
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.85 31.90 27.80 28.65 20 28.70 30 28.80 20 29.70 10 29.80 20 29.85 1,90