Đang tải ...

VN-INDEX 1,891.20 16.35 (0.87%)

875,178,670 CP 23,825.584 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 248.46 1.04 (0.42%)

95,195,712 CP 1,677.634 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.65 0.39 (0.31%)

44,977,830 CP 570.906 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,053.41 21.11 (1.04%)

309,377,553 CP 11,930.264 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 534.39 6.60 (1.25%)

81,227,730 CP 1,513.895 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.37 7.88 6.86 7.42 5,10 7.43 20 7.44 10 7.45 2,60 0.08 1.1% 7.45 27,50 7.46 68,40 7.47 52,50 1,389,60 10,321 7.52 7.33 7.42 45,50 97,30
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.90 7.38 6.42 6.78 10 6.79 20 6.80 30 6.99 10 0.09 1.3% 6.99 20 7.00 1,90 7.04 10 4,20 29 7.11 6.77 6.93 10
AAT* CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
AAT - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 11/05/2026
2.91 3.11 2.71 2.87 3,00 2.88 3,00 2.89 2,10 2.90 2,40 -0.01 -0.3% 2.90 1,10 2.91 2,40 2.92 18,60 86,00 250 2.94 2.88 2.90 22,30
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
14.80 15.80 13.80 13.80 20 -1.00 -6.8% 13.80 2,30 14.75 20 14.80 4,70 20 3 13.80 13.80 13.80
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.89 3.09 2.69 2.86 1,10 2.87 20 2.88 21,70 2.88 30 -0.01 -0.3% 2.89 39,20 2.90 10,70 2.91 2,30 69,80 201 2.92 2.71 2.86
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
58.70 62.80 54.60 58.30 1,50 58.40 30 58.50 30 58.90 10 0.20 0.3% 59.20 1,00 59.70 10 59.80 90 2,70 158 58.90 58.40 58.65
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.60 24.15 21.05 23.00 351,20 23.05 194,50 23.10 29,60 23.10 50 0.50 2.2% 23.15 50 23.20 54,90 23.25 125,70 19,398,60 442,973 23.25 22.65 22.81 2,863,10 12,225,10
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
13.20 14.10 12.30 12.35 20 12.40 30 12.45 80 12.85 40 -0.35 -2.7% 12.85 8,30 12.90 50 12.95 3,20 8,20 105 13.15 12.35 12.77
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.60 35.95 31.25 32.85 10 33.00 1,00 33.40 10 33.70 1,60 0.10 0.3% 33.70 1,90 33.95 10 34.00 1,00 14,00 466 33.70 32.60 33.31
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.10 14.00 12.20 12.35 4,50 12.45 4,30 12.50 5,40 13.10 30 13.10 8,20 13.20 12,90 13.40 50 20,70 260 13.10 12.45 12.76 60
ADG CTCP Clever Group
8.75 9.36 8.14 8.55 10 8.60 10 8.75 20 9.10 10 0.35 4.0% 9.05 10 9.06 10 9.09 4,50 1,50 13 9.10 8.74 8.89
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.90 24.50 21.30 22.70 50 22.75 20 22.80 30 23.20 10 0.30 1.3% 23.20 1,40 23.25 30 23.30 1,10 16,30 376 23.20 22.80 23.05 9,90
ADS CTCP Damsan
9.02 9.65 8.39 8.95 2,40 8.96 2,20 9.01 17,00 9.02 10 9.02 20,40 9.03 3,60 9.04 70 86,60 776 9.04 8.91 8.97
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.75 11.50 10.00 10.40 6,00 10.45 20 10.50 1,90 10.50 40 -0.25 -2.3% 10.70 2,90 10.75 24,00 10.80 24,90 49,90 534 10.80 10.50 10.63
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.35 13.20 11.50 12.25 60,10 12.30 32,40 12.35 5,40 12.45 10 0.10 0.8% 12.45 4,60 12.50 14,90 12.55 15,70 201,60 2,484 12.45 12.25 12.33 14,60
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.40 15.40 13.40 14.65 33,00 14.70 6,60 14.75 19,20 14.80 1,90 0.40 2.8% 14.80 20 14.85 9,10 14.90 22,70 468,20 6,858 14.90 14.40 14.69 32,20 36,10
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
33.75 36.10 31.40 33.00 50 33.10 10 33.20 10 33.50 10 -0.25 -0.7% 33.50 30 33.70 1,00 33.75 90 18,40 613 34.85 33.10 33.48
ANV CTCP Nam Việt
23.45 25.05 21.85 23.75 6,00 23.80 18,10 23.85 8,40 23.85 10 0.40 1.7% 23.90 33,20 23.95 5,80 24.00 12,00 356,40 8,411 23.85 23.30 23.55 29,60 77,10
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.92 5.26 4.58 4.91 3,00 4.92 80 4.95 5,40 4.95 5,00 0.03 0.6% 4.96 10,10 4.97 3,60 4.98 5,20 292,70 1,434 4.98 4.81 4.90 32,20 9,40
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.84 6.24 5.44 5.85 50 5.86 50 5.87 4,10 5.89 80 0.05 0.9% 5.89 20,20 5.90 4,80 5.93 8,00 265,90 1,561 5.96 5.78 5.87 5,50 4,90
ASG CTCP Tập đoàn ASG
17.10 18.25 15.95 16.00 4,50 16.10 10 16.60 10 17.10 30 17.15 30 17.20 30
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.27 6.70 5.84 6.16 50 6.17 1,10 6.20 148,30 6.21 20 -0.06 -1.0% 6.21 31,30 6.22 12,60 6.23 8,40 858,30 5,293 6.28 6.07 6.17 2,00 2,00
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
6.51 6.96 6.06 6.94 1,00 6.95 1,00 6.96 152,20 6.96 10 0.45 6.9% 652,50 4,517 6.96 6.75 6.91
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
70.30 75.20 65.40 70.50 60 70.80 4,00 70.90 50 70.90 10 0.60 0.9% 71.90 4,70 72.00 9,10 72.80 10 20,80 1,490 72.00 70.30 71.41 17,60 10
BAF BAF
35.95 38.45 33.45 36.00 91,10 36.05 44,40 36.10 80,10 36.15 4,10 0.20 0.6% 36.15 53,40 36.20 87,60 36.25 81,30 1,227,70 44,086 36.20 35.70 35.90 43,90
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
10.90 11.65 10.15 10.50 15,60 10.55 9,10 10.65 7,70 10.90 10 10.85 1,20 10.90 26,50 10.95 2,20 34,40 370 10.90 10.65 10.74 40 15,20
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
53.30 57.00 49.60 53.60 4,00 53.70 1,30 53.80 7,20 53.80 30 0.50 0.9% 53.90 14,20 54.00 15,20 54.10 1,00 176,90 9,482 53.90 53.30 53.60 10 15,60
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
68.00 72.70 63.30 65.80 34,30 65.90 5,00 66.00 20 66.90 1,00 -1.10 -1.6% 66.90 4,00 67.00 50 67.10 10 220,50 14,743 68.20 65.60 66.53 16,20 25,00
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.00 31.00 27.00 27.90 10 29.00 80 29.05 1,50 29.05 10 0.05 0.2% 29.90 50 29.95 50 30.00 60 1,50 44 29.10 29.00 29.05