Đang tải ...

VN-INDEX 1,860.01 5.04 (0.27%)

692,765,051 CP 19,383.269 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 313.16 4.83 (-1.52%)

41,602,865 CP 704.175 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 129.94 0.62 (0.48%)

21,599,770 CP 277.446 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,995.71 8.58 (-0.43%)

312,451,165 CP 10,501.234 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 513.44 0.14 (0.03%)

26,266,277 CP 527.767 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.33 7.84 6.82 7.29 1,90 7.30 50,50 7.31 19,20 7.31 1,90 -0.02 -0.3% 7.32 20 7.33 10 7.35 1,80 322,40 2,367 7.37 7.31 7.34 5,30 10,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.43 6.88 5.98 6.43 40 6.44 1,00 6.45 1,00 6.80 1,00 0.37 5.8% 6.80 10 6.81 10 6.82 10 6,70 45 6.81 6.64 6.75
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
16.05 17.15 14.95 15.80 50,70 15.85 30,00 15.90 15,50 15.95 80 -0.10 -0.6% 15.95 29,20 16.00 26,80 16.05 24,20 179,90 2,866 16.05 15.85 15.94
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.78 2.97 2.59 2.71 30,00 2.72 30,00 2.75 1,20 2.75 10 -0.03 -1.1% 2.80 2,70 2.81 16,00 2.82 20 22,20 61 2.81 2.75 2.77 3,80
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.00 12.80 11.20 11.20 60 11.25 70 11.60 10 -0.40 -3.3% 11.60 10 11.65 20 11.70 10 4,90 55 11.60 11.20 11.29
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.95 3.15 2.75 2.94 60 2.95 10,10 2.96 10 3.00 70 0.05 1.7% 3.00 1,50 3.01 2,60 3.02 6,80 83,90 250 3.01 2.91 2.97
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
54.90 58.70 51.10 54.20 40 54.50 50 54.90 30 55.00 1,00 0.10 0.2% 55.00 1,00 55.30 1,00 55.40 1,10 3,10 171 55.50 54.90 55.10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.90 24.50 21.30 22.55 206,70 22.60 194,20 22.65 66,10 22.65 2,10 -0.25 -1.1% 22.70 126,90 22.75 871,00 22.80 304,10 6,785,50 154,358 22.95 22.60 22.75 579,10 528,50
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.25 13.10 11.40 11.50 1,20 11.60 10 11.70 1,80 12.00 10 -0.25 -2.0% 12.00 2,40 12.10 30 12.20 13,00 5,90 70 12.00 11.70 11.90
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.70 34.95 30.45 32.55 10 33.00 40 33.50 90 34.50 10 1.80 5.5% 34.50 1,00 34.60 4,00 34.80 4,00 31,30 1,056 34.50 32.50 33.68
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.55 13.40 11.70 11.70 80 12.00 1,00 12.05 40 12.50 2,50 12.55 5,00 12.60 5,00
ADG CTCP Clever Group
8.25 8.82 7.68 8.20 30 8.21 10 8.24 10 8.45 2,50 0.20 2.4% 8.55 5,40 8.74 20 8.75 70 8,90 76 8.79 8.45 8.56
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.00 24.60 21.40 22.55 10 22.70 1,00 22.80 20 23.00 10 23.00 8,80 23.50 3,50 24.60 10,00 1,20 28 23.00 23.00 23.00 1,20
ADS* CTCP Damsan
ADS - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 03/07/2026
9.28 9.92 8.64 9.22 20,40 9.24 18,40 9.25 22,40 9.25 70 -0.03 -0.3% 9.27 10 9.28 30 9.29 3,40 75,10 696 9.30 9.25 9.27 20
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 9.96 3,00 10.00 10 10.05 10 10.15 30 10.15 12,10 10.20 11,80 10.25 3,50 50,80 512 10.15 9.95 10.08
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.70 12.50 10.90 11.60 12,40 11.65 18,20 11.70 50 11.75 1,00 0.05 0.4% 11.80 11,50 11.85 10,30 11.90 8,50 276,40 3,242 11.85 11.65 11.75 6,20 10
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.40 15.40 13.40 14.55 26,80 14.60 33,30 14.65 31,40 14.70 2,20 0.30 2.1% 14.70 4,10 14.75 25,30 14.80 31,30 615,40 9,049 14.80 14.40 14.71 41,50 4,20
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
25.50 27.25 23.75 25.50 10 25.90 10 26.00 5,10 27.00 50 1.50 5.9% 27.00 5,00 27.25 5,60 26,10 678 27.00 24.85 25.79
ANV CTCP Nam Việt
21.60 23.10 20.10 21.15 15,20 21.20 43,20 21.25 19,70 21.25 10 -0.35 -1.6% 21.40 1,80 21.45 2,30 21.50 49,80 1,005,80 21,503 21.75 21.15 21.39 9,50 177,90
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.75 5.08 4.42 4.71 3,40 4.72 8,50 4.73 1,60 4.74 50 -0.01 -0.2% 4.74 9,40 4.75 2,00 4.76 20 327,90 1,566 4.86 4.70 4.78 3,80 15,60
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.51 5.89 5.13 5.48 60 5.49 20 5.50 10,40 5.50 15,60 -0.01 -0.2% 5.54 7,60 5.55 2,90 5.57 90 95,00 523 5.54 5.50 5.51
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.95 18.10 15.80 16.00 1,40 16.10 30 16.30 60 16.60 10 -0.35 -2.1% 17.00 10,40 17.50 50 17.70 50 10 2 16.60 16.60 16.60
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.00 6.42 5.58 5.98 9,20 5.99 11,90 6.00 157,60 6.00 10 6.01 5,00 6.02 2,50 6.03 8,60 335,40 2,014 6.03 5.98 6.01 9,40 30
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
8.91 9.53 8.29 9.01 101,00 9.02 10,60 9.03 8,20 9.03 2,40 0.12 1.3% 9.09 2,00 9.10 1,00 9.15 1,20 284,30 2,564 9.25 8.80 9.05 4,60 3,60
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
74.10 79.20 69.00 73.50 30 73.60 30 74.10 2,30 74.10 10 74.60 40 74.70 2,00 74.80 2,00 3,90 289 74.10 73.50 74.03 3,00
BAF BAF
29.55 31.60 27.50 29.45 10,80 29.50 46,30 29.55 15,60 29.65 16,70 0.10 0.3% 29.65 3,20 29.70 12,90 29.75 26,20 862,90 25,417 29.65 29.30 29.45 74,50
BCE* CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
BCE - Giao dịch bổ sung - 6,999,846 CP
Ngày thực hiện: 01/07/2026
8.40 8.98 7.82 8.10 4,80 8.11 10 8.12 10 8.40 1,00 8.39 60 8.40 25,50 8.56 30 3,50 29 8.40 8.08 8.36 10
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
52.30 55.90 48.65 52.20 6,30 52.30 56,90 52.40 2,90 52.40 30 0.10 0.2% 52.50 10 52.60 50 52.80 30 165,60 8,704 53.00 52.40 52.57 12,70
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
56.40 60.30 52.50 55.60 70 55.70 1,50 56.10 30 56.10 60 -0.30 -0.5% 56.20 3,00 56.30 3,80 56.40 7,80 16,30 912 56.40 55.50 55.86 60 2,20