Đang tải ...

VN-INDEX 1,779.15 2.38 (0.13%)

387,422,926 CP 9,766.934 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 288.28 0.60 (0.21%)

29,094,817 CP 501.955 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.21 0.11 (-0.09%)

17,217,404 CP 205.245 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,929.20 4.02 (0.21%)

146,328,271 CP 5,083.831 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 467.41 3.14 (0.68%)

21,919,000 CP 406.466 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.29 7.80 6.78 7.45 9,50 7.46 10 7.47 2,80 7.47 5,00 0.18 2.5% 7.48 20,10 7.49 76,60 7.50 204,10 2,314,40 17,092 7.48 7.30 7.39 151,80 158,90
AAM* CTCP Thủy sản MeKong
AAM - Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 300 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 11/08/2026
7.01 7.50 6.52 7.01 10 7.30 6,00 7.35 1,80 7.35 10 0.34 4.9% 7.39 10 7.40 1,40 7.45 2,40 3,60 26 7.35 7.15 7.30
AAN CTCP Lương thực A An
15.55 16.60 14.50 15.40 14,80 15.45 19,80 15.50 13,10 15.55 7,00 15.55 90 15.60 8,80 15.65 11,90 134,90 2,096 15.60 15.45 15.54
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.33 2.49 2.17 2.26 40 2.28 3,50 2.29 3,40 2.29 20 -0.04 -1.7% 2.30 10,00 2.31 90 2.32 5,50 17,70 41 2.32 2.29 2.30 2,60
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.85 12.65 11.05 11.05 80 11.85 50 12.50 20 12.65 50 0.80 6.8% 12,80 162 12.65 12.55 12.63
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.08 3.29 2.87 3.03 11,30 3.04 17,60 3.05 26,30 3.08 50 3.08 6,80 3.09 4,50 3.10 13,20 43,90 134 3.09 3.05 3.06
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.90 54.40 47.35 49.55 10 49.95 20 50.00 1,20 50.00 30 -0.90 -1.8% 50.70 40 50.80 20 50.90 1,30 15,60 783 50.90 50.00 50.22
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.65 24.20 21.10 22.55 321,10 22.60 366,20 22.65 223,60 22.70 10 0.05 0.2% 22.70 365,10 22.75 312,80 22.80 485,40 5,642,90 127,627 22.75 22.50 22.62 566,30 2,241,20
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.89 5.23 4.55 4.78 3,20 4.79 20 4.80 6,60 4.80 4,40 -0.09 -1.8% 4.81 3,10 4.82 7,90 4.83 5,00 462,30 2,216 4.90 4.75 4.80
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.35 33.50 29.20 30.95 10 31.00 3,00 31.10 1,00 32.30 20 0.95 3.0% 32.30 1,00 32.50 30 32.60 15,60 15,90 498 32.30 31.00 31.91 10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.00 12.80 11.20 11.50 1,00 11.70 70 11.80 1,60 11.80 90 -0.20 -1.7% 12.15 3,70 12.20 30 12.25 10 1,10 13 12.35 11.80 12.00
ADG CTCP Clever Group
8.10 8.66 7.54 7.89 1,40 8.05 10 8.06 10 8.60 10 8.64 10,00 8.66 1,50
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.90 24.50 21.30 22.65 60 22.80 40 22.90 40 23.00 10 0.10 0.4% 23.00 4,40 23.90 1,50 24.35 2,80 10 2 23.00 23.00 23.00
ADS CTCP Damsan
8.09 8.65 7.53 8.07 6,00 8.08 5,00 8.10 50 8.10 30 0.01 0.1% 8.20 20 8.21 1,00 8.22 10 91,40 743 8.25 8.05 8.15
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.50 11.20 9.77 10.15 1,60 10.20 1,30 10.25 10 10.30 2,00 -0.20 -1.9% 10.35 3,80 10.40 5,70 10.45 6,40 134,50 1,375 10.40 9.95 10.28
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.40 12.15 10.65 11.20 18,70 11.25 18,70 11.30 36,30 11.35 1,60 -0.05 -0.4% 11.35 12,40 11.40 5,60 11.45 7,90 105,70 1,201 11.45 11.30 11.37
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.40 14.30 12.50 13.40 39,80 13.45 40,50 13.50 35,30 13.55 20 0.15 1.1% 13.55 4,60 13.60 26,90 13.65 17,10 352,50 4,766 13.65 13.35 13.52 9,30 5,00
ANT* CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
ANT - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 11/08/2026
20.80 22.25 19.35 19.80 1,00 19.85 40 19.90 70 20.00 60 -0.80 -3.8% 20.00 1,00 20.30 80 20.40 1,00 9,40 189 20.75 20.00 20.11
ANV CTCP Nam Việt
17.55 18.75 16.35 17.55 12,10 17.60 60,80 17.65 18,30 17.65 20 0.10 0.6% 17.70 9,30 17.75 14,30 17.80 5,50 221,20 3,921 17.95 17.60 17.73 7,90 27,00
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.04 5.39 4.69 4.95 3,00 4.96 1,40 4.97 7,20 5.00 10 -0.04 -0.8% 5.00 2,20 5.01 3,90 5.02 10,90 198,80 1,001 5.10 4.96 5.04 5,60
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.83 6.23 5.43 5.98 10 5.99 2,10 6.00 1,20 6.00 10 0.17 2.9% 6.01 8,20 6.02 16,20 6.03 9,60 424,70 2,527 6.03 5.84 5.95
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.85 18.00 15.70 15.80 10 15.90 60 16.00 30 16.30 30 -0.55 -3.3% 16.95 20 17.00 40 17.50 8,30 50 8 17.00 16.30 16.72
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.04 6.46 5.62 5.99 6,00 6.00 2,70 6.01 1,70 6.02 10 -0.02 -0.3% 6.02 7,70 6.03 70 6.04 17,10 40,30 242 6.05 6.00 6.02 10 2,10
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
11.75 12.55 10.95 11.40 4,30 11.45 2,10 11.50 17,20 11.50 5,60 -0.25 -2.1% 11.60 23,90 11.65 8,60 11.80 13,10 97,70 1,139 11.95 11.50 11.67 10 1,80
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
64.10 68.50 59.70 63.00 80 63.50 30 64.00 10 64.00 40 -0.10 -0.2% 64.50 1,00 65.00 10,60 65.20 1,00 2,00 128 64.00 63.50 63.86 40
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
30.70 32.80 28.60 30.85 20,50 30.90 135,60 30.95 28,00 31.00 40 0.30 1.0% 31.00 17,70 31.05 18,00 31.10 40,90 2,005,80 61,828 31.15 30.40 30.83 85,10 35,70
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.89 6.30 5.48 5.70 11,00 5.75 10,10 5.78 60 5.78 2,70 -0.11 -1.9% 5.80 4,10 5.85 2,00 5.86 1,00 57,60 339 6.00 5.78 5.91
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
41.30 44.15 38.45 41.55 10 41.60 4,10 41.65 80 41.65 20 0.35 0.8% 41.70 90 41.75 50 41.90 1,10 1,501,20 63,443 43.80 41.15 42.16 41,70 344,00
BFC* CTCP Phân bón Bình Điền
BFC - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 3,500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 11/08/2026
49.60 53.00 46.15 48.65 6,00 48.80 22,30 48.85 20 48.90 10 -0.70 -1.4% 48.90 70 49.15 20 49.25 1,00 167,10 8,295 50.00 48.55 49.19 50 28,40
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
30.55 32.65 28.45 29.10 1,00 29.20 1,00 29.25 80 30.55 10 30.55 50 30.60 10 30.65 20 1,70 52 30.55 30.55 30.55