Đang tải ...

VN-INDEX 1,817.00 4.64 (-0.25%)

251,309,123 CP 5,911.061 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 281.17 0.57 (0.20%)

22,516,729 CP 295.375 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.77 0.13 (0.10%)

8,233,950 CP 128.780 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,961.10 1.91 (-0.10%)

92,083,780 CP 3,196.315 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 454.33 2.94 (0.65%)

11,066,366 CP 193.471 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.05 7.54 6.56 7.12 4,80 7.13 2,90 7.14 3,90 7.15 1,00 0.10 1.4% 7.15 18,20 7.16 10,60 7.17 7,60 499,90 3,547 7.15 7.04 7.09 27,60
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.03 7.52 6.54 7.11 1,90 7.12 10 7.15 10 7.11 10 0.08 1.1% 7.45 10 7.48 20 7.51 10 1,90 14 7.52 7.03 7.32
AAN CTCP Lương thực A An
15.85 16.95 14.75 15.60 13,40 15.65 15,00 15.70 18,70 15.75 40 -0.10 -0.6% 15.75 13,50 15.80 7,10 15.85 11,20 143,10 2,259 15.85 15.70 15.79
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.27 2.42 2.12 2.19 5,20 2.20 3,50 2.21 60 2.20 40 -0.07 -3.1% 2.27 1,00 2.28 1,00 2.29 20 8,20 18 2.22 2.20 2.21
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.90 11.65 10.15 10.20 1,10 10.25 50 10.50 20 10.90 10 10.90 1,70 11.65 1,40 10 1 10.90 10.90 10.90
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.90 3.10 2.70 2.86 34,00 2.87 21,00 2.90 80,00 2.90 3,60 2.91 3,50 2.92 20,90 2.93 18,80 231,20 672 2.93 2.90 2.91
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.10 53.60 46.60 49.65 10 50.00 10 50.10 20 50.10 10 50.30 20 50.40 40 52.30 30 10 5 50.10 50.10 50.10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.25 23.80 20.70 22.15 179,20 22.20 179,70 22.25 122,60 22.25 1,60 22.30 147,60 22.35 213,00 22.40 187,80 953,50 21,238 22.35 22.20 22.28 220,30 78,30
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.45 4.76 4.14 4.47 5,10 4.48 1,00 4.50 1,70 4.51 80 0.06 1.3% 4.51 90 4.52 7,00 4.53 3,30 118,10 529 4.59 4.40 4.48
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.90 34.10 29.70 30.60 10,30 30.70 2,10 30.75 3,10 32.00 30 32.05 50 32.20 10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.30 13.15 11.45 11.45 30 11.50 10 12.00 1,00 12.05 5,00 12.20 1,00
ADG CTCP Clever Group
8.39 8.97 7.81 7.85 10 8.39 10 8.39 10 8.40 20 8.50 10 10 8.39 8.39 8.39
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.50 25.10 21.90 23.45 3,20 23.50 80 23.75 40 23.75 1,00 0.25 1.1% 23.80 70 24.00 50 24.30 50 1,70 40 23.80 23.50 23.59 10
ADS CTCP Damsan
8.10 8.66 7.54 8.01 2,50 8.02 1,30 8.05 11,00 8.05 20 -0.05 -0.6% 8.10 6,80 8.11 2,00 8.15 2,50 11,80 95 8.11 8.05 8.07
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.00 10.70 9.30 9.95 2,10 9.98 10,10 9.99 11,20 10.00 20 10.00 3,70 10.05 6,50 10.10 16,50 65,90 662 10.15 9.99 10.05
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
10.55 11.25 9.82 10.30 32,40 10.35 16,90 10.40 3,00 10.45 1,40 -0.10 -0.9% 10.45 60 10.50 11,20 10.55 13,20 109,40 1,141 10.50 10.40 10.43 6,00
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.00 13.90 12.10 12.95 17,60 13.00 25,90 13.05 8,90 13.10 40 0.10 0.8% 13.10 3,70 13.15 8,00 13.20 16,70 39,30 514 13.15 13.00 13.07 80
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
18.90 20.20 17.60 18.00 40 18.05 70 18.10 10 18.55 50 -0.35 -1.9% 18.55 70 18.60 2,50 18.70 20 1,10 20 18.60 18.50 18.54
ANV CTCP Nam Việt
16.65 17.80 15.50 16.50 28,30 16.55 13,70 16.60 5,50 16.60 10 -0.05 -0.3% 16.65 5,20 16.70 7,70 16.75 6,90 70,10 1,168 16.75 16.55 16.64 9,00
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.83 5.16 4.50 4.82 7,60 4.83 15,00 4.84 70 4.89 10 0.06 1.2% 4.89 13,30 4.90 16,20 4.91 3,40 54,80 266 4.92 4.82 4.86 50
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.97 6.38 5.56 5.96 7,10 5.97 20 6.00 2,10 6.03 2,00 0.06 1.0% 6.04 50 6.07 50 6.08 2,50 140,70 844 6.10 5.91 6.00 11,00
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.30 17.40 15.20 15.30 1,00 16.10 50 16.20 20 16.70 5,10 17.00 10
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.47 5.85 5.09 5.37 9,90 5.38 13,00 5.39 10,50 5.40 20 -0.07 -1.3% 5.40 10,20 5.41 3,40 5.43 12,50 161,40 875 5.47 5.39 5.42 50 59,70
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
13.95 14.90 13.00 13.45 31,50 13.50 11,70 13.55 70 13.60 30 -0.35 -2.5% 13.60 4,70 13.75 1,00 13.80 1,00 89,10 1,226 13.95 13.55 13.76 8,50
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
63.50 67.90 59.10 63.10 1,00 63.20 10 63.50 10 65.50 90 2.00 3.1% 65.00 1,00 65.10 10 65.20 10 90 59 65.50 65.50 65.50 90 90
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
32.20 34.45 29.95 31.80 87,60 31.85 102,30 31.90 61,80 31.95 20 -0.25 -0.8% 31.95 1,40 32.00 126,00 32.05 5,00 406,80 13,008 32.10 31.90 31.99 26,40 36,50
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.50 5.88 5.12 5.41 20 5.42 1,60 5.43 1,80 5.40 90 -0.10 -1.8% 5.57 2,00 5.58 1,80 5.59 1,00 1,60 9 5.61 5.40 5.45
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
42.40 45.35 39.45 42.30 4,50 42.35 6,60 42.40 5,00 42.45 20 0.05 0.1% 42.45 5,00 42.50 6,80 42.55 1,00 180,60 7,685 42.95 42.35 42.56 2,80
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
47.00 50.20 43.75 46.55 2,10 46.60 30 46.70 1,70 47.00 50 47.10 20 47.20 20 47.30 30 17,40 816 47.35 46.70 46.94 12,10
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
31.40 33.55 29.25 30.05 50 30.50 10 30.60 10 31.40 10 31.40 20 31.55 1,00 31.60 1,60 30 9 31.40 31.40 31.40 10