Đang tải ...

VN-INDEX 1,852.51 4.26 (0.23%)

613,202,666 CP 15,799.069 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 300.71 6.97 (2.37%)

64,593,047 CP 1,245.896 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.05 0.66 (0.52%)

38,107,409 CP 565.877 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,000.26 4.35 (0.22%)

248,595,418 CP 8,472.912 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 517.64 2.17 (0.42%)

52,593,032 CP 1,104.469 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.50 8.02 6.98 7.48 1,70 7.49 60 7.50 2,60 7.51 10 0.01 0.1% 7.51 5,60 7.52 9,20 7.53 40 1,082,00 8,225 7.70 7.50 7.60 16,90 156,10
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.55 7.00 6.10 6.45 50 6.50 20 6.51 10 6.55 10 6.80 10 6.81 50 6.84 1,00 50 3 6.85 6.55 6.70
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
15.60 16.65 14.55 15.40 19,20 15.45 27,40 15.50 31,00 15.55 1,80 -0.05 -0.3% 15.55 4,10 15.60 13,50 15.65 15,70 184,90 2,867 15.60 15.45 15.52
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.78 2.97 2.59 2.70 2,80 2.71 2,00 2.73 1,20 2.73 1,90 -0.05 -1.8% 2.78 1,80 2.79 20,00 2.80 4,40 19,80 54 2.79 2.60 2.72 1,90
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.45 12.25 10.65 11.15 20 11.20 30 11.25 50 11.25 50 -0.20 -1.7% 11.55 50 11.60 10 11.75 10 50 6 11.25 11.25 11.25
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.01 3.22 2.80 2.98 17,20 3.00 3,00 3.01 16,10 3.06 1,00 0.05 1.7% 3.06 2,00 3.07 8,50 3.08 13,10 162,30 489 3.06 2.96 3.01
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
51.70 55.30 48.10 51.10 20 51.20 10 51.30 60 51.40 10 -0.30 -0.6% 51.80 10 51.90 60 52.00 1,00 7,10 366 51.90 51.40 51.55 10 1,10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.60 24.15 21.05 22.55 205,80 22.60 204,80 22.65 170,60 22.70 1,00 0.10 0.4% 22.70 144,20 22.75 428,10 22.80 650,10 8,390,00 190,499 22.85 22.55 22.70 1,494,00 149,10
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
10.90 11.65 10.15 10.50 5,00 10.55 1,10 10.60 60 10.95 10 0.05 0.5% 10.90 1,20 10.95 1,20 11.00 2,20 2,30 24 11.00 10.50 10.66
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.60 34.85 30.35 32.40 50 32.50 40 32.60 6,10 32.60 10 33.30 20 33.40 2,20 33.50 30 10 3 32.60 32.60 32.60
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.05 13.95 12.15 12.15 80 12.20 40 12.90 5,00 -0.15 -1.1% 12.90 1,40 12.95 50 13.00 5,30 10,20 131 12.90 12.35 12.69
ADG CTCP Clever Group
8.15 8.72 7.58 8.00 30 8.15 1,10 8.20 50 8.20 60 0.05 0.6% 8.50 20 70 6 8.20 8.20 8.20
ADP* CTCP Sơn Á Đông
ADP - Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 700 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 09/07/2026
23.10 24.70 21.50 22.50 10 22.60 20 22.65 8,70 23.10 10 23.00 4,50 23.10 1,20 23.20 1,30 60 14 23.10 23.05 23.09
ADS CTCP Damsan
7.98 8.53 7.43 7.85 20 7.90 2,70 7.91 40 7.91 10 -0.07 -0.9% 7.98 5,00 7.99 12,10 8.03 29,30 133,60 1,069 8.09 7.91 7.98 4,00
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 10.00 11,60 10.05 6,00 10.10 70 10.10 10 -0.05 -0.5% 10.15 14,70 10.20 12,20 10.25 6,00 91,10 921 10.15 10.00 10.10
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.65 12.45 10.85 11.50 30,00 11.55 10,20 11.60 1,20 11.60 10 -0.05 -0.4% 11.65 21,30 11.70 17,40 11.75 29,00 175,20 2,024 11.65 11.50 11.56 1,30
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
16.00 17.10 14.90 15.60 13,60 15.65 9,30 15.70 7,30 15.70 10 -0.30 -1.9% 15.75 6,60 15.80 18,90 15.85 4,50 1,532,90 24,440 16.30 15.55 15.91 4,90 57,70
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
26.20 28.00 24.40 25.40 30 25.50 40 25.55 20 26.15 10 -0.05 -0.2% 26.15 70 26.20 20 26.25 80 1,80 47 26.80 25.50 26.13 40
ANV CTCP Nam Việt
20.25 21.65 18.85 19.65 31,40 19.70 43,10 19.75 16,70 19.75 20 -0.50 -2.5% 19.80 10,20 19.85 3,50 19.90 4,50 1,275,40 25,415 20.55 19.65 19.98 21,00 576,20
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.29 5.66 4.92 5.17 10,00 5.18 15,30 5.19 5,00 5.20 80 -0.09 -1.7% 5.20 5,30 5.22 2,20 5.23 5,00 518,40 2,733 5.35 5.19 5.28 7,40 18,80
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.47 5.85 5.09 5.47 3,60 5.48 3,70 5.49 10 5.50 10 0.03 0.5% 5.52 40 5.53 3,10 5.54 3,00 63,10 351 5.62 5.48 5.53 5,50
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.90 18.05 15.75 16.15 50 16.20 10 16.50 30 16.90 30 17.00 30 17.10 40
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.90 6.31 5.49 5.93 3,00 5.94 5,00 5.95 21,20 5.95 30 0.05 0.8% 5.96 80 5.98 8,30 5.99 58,40 128,40 766 5.99 5.95 5.97 11,20 18,00
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
9.39 10.00 8.74 9.08 20,70 9.09 70 9.10 40 9.30 10 -0.09 -1.0% 9.30 50,30 9.40 4,10 9.42 5,00 97,30 910 9.97 9.02 9.34 2,00
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
62.00 66.30 57.70 61.00 80 61.10 50 62.00 50 62.00 10 63.50 2,20 63.90 80 64.00 3,10 30 19 62.00 62.00 62.00 10
BAF BAF
29.90 31.95 27.85 29.80 22,50 29.85 58,60 29.90 7,20 29.90 3,00 29.95 33,60 30.00 79,70 30.05 23,90 721,30 21,530 29.95 29.75 29.87 127,10
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
8.08 8.64 7.52 7.81 10 7.85 40 7.86 40 8.00 90 -0.08 -1.0% 8.00 10 8.03 2,00 8.04 20 2,50 20 8.05 7.85 7.95 40
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
50.70 54.20 47.20 50.40 4,90 50.50 5,00 50.60 2,40 50.60 10 -0.10 -0.2% 50.70 1,10 50.80 4,20 50.90 6,90 109,90 5,566 50.90 50.30 50.62 1,70
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
53.00 56.70 49.30 56.50 60,70 56.60 50,00 56.70 2,90 56.70 20 3.70 7.0% 432,10 24,009 56.70 53.40 55.87 65,40 60