Đang tải ...

VN-INDEX 1,863.49 0.18 (-0.01%)

688,077,025 CP 19,582.487 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 294.94 9.38 (3.28%)

49,712,365 CP 876.079 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.21 0.42 (-0.33%)

40,522,081 CP 343.469 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,997.06 2.76 (-0.14%)

301,535,741 CP 11,927.730 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 522.17 1.77 (0.34%)

31,498,474 CP 652.001 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.06 7.55 6.57 7.00 84,90 7.01 17,80 7.02 8,30 7.02 1,70 -0.04 -0.6% 7.03 10 7.04 12,40 7.05 6,80 394,90 2,788 7.10 7.02 7.05 92,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.90 7.38 6.42 6.61 1,00 6.65 50 6.90 30 7.05 10 0.15 2.2% 7.00 50 7.02 40 7.03 20 1,80 13 7.05 6.60 6.95
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
23.45 25.05 21.85 23.35 50 23.40 8,50 23.45 12,20 23.50 10 0.05 0.2% 23.50 2,50 23.55 3,20 23.60 6,90 629,50 15,091 24.45 23.30 23.97
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.80 2.99 2.61 2.79 2,00 2.80 6,10 2.84 50 2.85 1,00 0.05 1.8% 2.85 3,20 2.86 4,10 2.89 2,40 10,00 28 2.85 2.80 2.81 5,10
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.70 13.55 11.85 11.90 1,00 12.00 30 12.40 10 12.60 10 -0.10 -0.8% 12.65 70 12.70 10 13.00 30 30 4 12.70 12.60 12.67
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.04 3.25 2.83 2.95 83,60 2.96 3,30 2.97 4,40 2.97 20 -0.07 -2.3% 2.98 20,40 3.00 12,20 3.03 80 65,70 197 3.04 2.95 3.00
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
56.40 60.30 52.50 55.80 20 55.90 10 56.00 10 56.00 10 -0.40 -0.7% 56.30 10 56.40 80 56.90 30 20 11 56.00 56.00 56.00
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
24.65 26.35 22.95 24.75 276,10 24.80 67,30 24.85 264,20 24.90 3,00 0.25 1.0% 24.90 745,60 24.95 237,20 25.00 994,90 16,936,30 420,905 25.20 24.50 24.85 1,101,70 3,842,10
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.50 13.35 11.65 12.05 10 12.10 30 12.15 6,40 12.45 10 -0.05 -0.4% 12.45 1,50 12.50 5,50 12.60 80 73,70 916 12.65 12.20 12.43
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.70 34.95 30.45 32.85 10 32.90 10 33.00 10 34.10 10 1.40 4.3% 34.15 60 34.20 10 34.30 5,90 20 7 34.30 34.10 34.20
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.00 13.90 12.10 12.30 20 12.50 10 12.70 50 12.70 10 -0.30 -2.3% 12.95 10 13.00 11,00 13.20 1,00 11,10 139 13.00 12.50 12.67 10
ADG CTCP Clever Group
8.56 9.15 7.97 8.00 2,30 8.05 4,10 8.10 20 8.15 10 -0.41 -4.8% 8.55 1,30 8.97 10 9.00 20 10 8.15 8.15 8.15
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.60 24.15 21.05 22.10 50 22.20 1,50 22.40 10 22.50 10 -0.10 -0.4% 22.75 50 22.80 2,00 23.00 1,10 3,30 75 22.75 22.50 22.64 10
ADS CTCP Damsan
9.06 9.69 8.43 8.97 8,10 9.00 8,00 9.02 4,70 9.02 1,50 -0.04 -0.4% 9.08 1,20 9.09 4,00 9.10 6,90 45,30 409 9.10 8.96 9.03 50
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.60 11.30 9.86 10.40 70 10.45 20 10.50 20 10.60 10 10.60 9,30 10.65 2,60 10.70 1,70 46,10 488 10.75 10.55 10.61
AGG* CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
AGG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 29/05/2026
12.00 12.80 11.20 11.90 6,30 11.95 2,90 12.00 15,30 12.00 80 12.05 9,10 12.10 20,60 12.15 11,50 134,70 1,620 12.10 12.00 12.04 5,00
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.65 15.65 13.65 14.35 14,60 14.40 10,70 14.45 36,50 14.45 90 -0.20 -1.4% 14.50 1,30 14.55 5,00 14.60 10,30 213,80 3,108 14.65 14.40 14.54 10,90 3,30
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
25.70 27.45 23.95 24.15 70 24.20 20 25.00 50 25.85 10 0.15 0.6% 25.90 50 25.95 60 26.00 7,20 4,60 117 26.90 25.00 25.53
ANV CTCP Nam Việt
22.05 23.55 20.55 21.60 6,80 21.65 2,70 21.70 6,50 21.70 70 -0.35 -1.6% 21.75 1,10 21.80 1,00 21.85 30 455,40 9,958 22.10 21.70 21.85 11,30 123,60
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.60 4.92 4.28 4.46 11,20 4.47 14,90 4.48 6,30 4.48 1,80 -0.12 -2.6% 4.49 7,00 4.50 13,30 4.52 60 302,50 1,369 4.59 4.47 4.53 10,00 9,70
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.55 5.93 5.17 5.52 41,00 5.53 3,10 5.54 1,00 5.55 40 5.55 1,00 5.59 1,60 5.60 7,60 163,30 910 5.61 5.55 5.58 1,70 2,90
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.90 18.05 15.75 16.05 30 16.10 30 16.15 20 16.90 10 17.00 50 17.50 50
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.88 6.29 5.47 5.83 12,20 5.84 16,80 5.85 12,50 5.85 1,80 -0.03 -0.5% 5.86 60 5.87 60 5.88 19,80 359,30 2,101 5.89 5.82 5.85 9,80
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.38 7.89 6.87 7.27 1,30 7.28 1,00 7.30 8,50 7.38 80 7.38 10 7.42 3,00 7.43 50 110,50 810 7.45 7.23 7.31 4,20
AST* CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
AST - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 02/06/2026
71.50 76.50 66.50 71.00 10 71.50 60 71.60 1,70 71.60 10 0.10 0.1% 72.00 3,10 72.40 10 72.50 20 20 14 71.60 71.50 71.55 10 10
BAF BAF
34.65 37.05 32.25 34.55 26,40 34.60 88,20 34.65 55,20 34.70 1,00 0.05 0.1% 34.70 21,70 34.75 41,30 34.80 51,10 880,80 30,509 34.75 34.45 34.62 10
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
8.92 9.54 8.30 8.62 30 8.63 30 8.65 30 8.95 10 0.03 0.3% 8.95 2,40 8.96 7,40 8.99 2,20 11,00 96 9.00 8.61 8.78 1,30
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
54.10 57.80 50.40 54.70 4,10 54.80 11,10 54.90 10 55.10 10 1.00 1.8% 55.10 37,60 55.20 78,10 55.30 17,70 561,90 30,661 55.20 53.40 54.50 315,30 69,00
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
56.90 60.80 53.00 55.20 30 55.30 20 55.40 20,20 55.40 10 -1.50 -2.6% 55.80 40 56.00 1,00 56.50 1,10 50,00 2,811 57.40 55.40 56.23 3,10 10