Đang tải ...

VN-INDEX 1,776.46 0.77 (-0.04%)

759,304,437 CP 20,440.408 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 293.59 7.18 (2.51%)

59,688,345 CP 947.681 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.15 0.05 (-0.04%)

23,736,513 CP 357.477 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,916.88 10.47 (-0.54%)

298,608,825 CP 11,523.256 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 458.94 2.13 (-0.46%)

47,307,508 CP 795.841 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.21 7.71 6.71 7.14 8,70 7.15 13,90 7.16 10,50 7.16 3,00 -0.05 -0.7% 7.20 1,00 7.22 33,60 7.23 7,70 1,325,20 9,580 7.31 7.15 7.23 150,00 21,70
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.05 7.54 6.56 6.62 10 6.89 5,00 6.90 20 7.05 2,00 7.09 1,00 7.19 20 7.29 10 2,30 16 7.05 7.05 7.05
AAN CTCP Lương thực A An
15.30 16.35 14.25 15.10 14,00 15.15 15,10 15.20 16,20 15.30 80 15.30 9,20 15.35 18,90 15.40 16,30 54,40 831 15.30 15.20 15.27
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.34 2.50 2.18 2.21 2,80 2.22 3,90 2.23 1,00 2.23 10 -0.11 -4.7% 2.28 50 2.29 1,50 2.30 1,00 58,30 132 2.34 2.22 2.27 22,00
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.10 11.85 10.35 10.40 50 10.50 40 10.80 10 11.50 20 11.60 10 11.70 1,30
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.10 3.31 2.89 3.05 63,70 3.08 13,50 3.09 1,00 3.09 5,50 -0.01 -0.3% 3.10 6,10 3.12 13,00 3.13 8,30 150,80 472 3.17 3.09 3.13
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.50 54.00 47.00 50.30 20 50.40 10 50.50 1,00 50.60 10 0.10 0.2% 50.80 20 50.90 60 51.00 5,00 4,10 207 50.80 50.40 50.47
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.45 24.00 20.90 22.30 40,00 22.35 5,10 22.40 4,50 22.45 6,10 22.45 158,70 22.50 641,50 22.55 376,80 11,224,10 250,924 22.55 22.25 22.35 2,229,20 2,002,40
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.36 4.66 4.06 4.23 20,50 4.24 6,00 4.25 8,10 4.25 3,10 -0.11 -2.5% 4.26 12,50 4.27 1,80 4.28 5,00 929,40 3,962 4.44 4.20 4.27
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.60 33.80 29.40 30.60 50 30.70 20 30.80 50 31.60 10 31.60 40 31.80 30 32.05 10 3,40 105 31.70 30.60 31.27 40
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.50 13.35 11.65 11.70 6,00 11.75 1,20 11.80 60 12.40 10 -0.10 -0.8% 12.40 1,90 12.50 6,60 12.60 50 18,30 215 12.40 11.65 11.89 50
ADG CTCP Clever Group
8.31 8.89 7.73 7.75 10 7.89 60 8.05 10 8.06 10 -0.25 -3.0% 8.74 10 8.75 4,20 8.80 4,80 1,20 10 8.34 8.06 8.25
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.00 24.60 21.40 22.40 1,30 22.45 3,40 22.50 1,00 23.00 30 23.00 5,20 23.10 1,20 23.15 1,30 3,90 90 23.05 23.00 23.02
ADS CTCP Damsan
8.05 8.61 7.49 7.99 10 8.00 5,30 8.01 1,20 8.07 1,00 0.02 0.2% 8.07 17,10 8.08 40 8.12 50 21,60 174 8.18 8.01 8.06
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.80 11.55 10.05 10.40 4,10 10.45 3,50 10.50 10 10.65 70 -0.15 -1.4% 10.65 10 10.70 2,90 10.75 2,50 220,90 2,370 10.90 10.45 10.70
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.40 12.15 10.65 11.30 22,50 11.35 21,70 11.40 10,00 11.55 3,70 0.15 1.3% 11.55 6,70 11.60 8,40 11.65 15,30 786,00 9,069 11.75 11.40 11.54 17,50
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.30 14.20 12.40 13.10 13,20 13.15 11,10 13.20 6,50 13.20 1,30 -0.10 -0.8% 13.25 34,10 13.30 10,70 13.35 10,50 309,30 4,125 13.55 13.20 13.35 10,30 10,10
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
21.90 23.40 20.40 20.50 2,60 20.70 10,00 20.80 1,80 21.20 10 -0.70 -3.2% 21.20 30 21.30 3,20 21.35 10 79,00 1,649 21.70 20.40 21.02 50
ANV CTCP Nam Việt
17.40 18.60 16.20 17.40 16,50 17.45 2,40 17.50 6,10 17.50 2,00 0.10 0.6% 17.55 13,10 17.60 70 17.65 2,40 627,80 11,066 17.80 17.40 17.63 6,40 131,40
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.70 5.02 4.38 4.73 2,80 4.75 7,80 4.77 2,50 4.78 10 0.08 1.7% 4.78 10 4.79 61,50 4.80 10 358,30 1,720 4.86 4.71 4.80 9,00 8,30
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.63 6.02 5.24 5.68 6,80 5.69 4,20 5.70 50 5.70 20 0.07 1.2% 5.73 80 5.74 3,90 5.75 1,10 483,90 2,747 5.80 5.54 5.71
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.90 18.05 15.75 15.80 60 16.85 10 -0.05 -0.3% 16.80 50 16.85 2,70 18.05 10 10 2 16.85 16.85 16.85
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.93 6.34 5.52 5.91 39,80 5.92 4,00 5.93 26,80 5.94 1,00 0.01 0.2% 5.94 8,20 5.95 10 5.96 21,70 494,50 2,956 6.05 5.93 5.99 5,00 7,30
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
11.60 12.40 10.80 11.60 6,40 11.65 10 11.70 7,80 11.70 3,20 0.10 0.9% 11.75 10 11.80 40 11.85 3,10 308,50 3,619 12.35 11.25 11.70 4,20
AST* CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
AST - Giao dịch bổ sung - 8,999,929 CP
Ngày thực hiện: 05/08/2026
63.80 68.20 59.40 63.60 6,20 63.70 1,00 63.80 50 64.00 10 0.20 0.3% 64.00 3,50 64.10 30 64.50 1,20 7,60 484 64.00 63.60 63.76 5,20
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
31.55 33.75 29.35 31.40 48,90 31.45 69,90 31.50 103,00 31.50 1,80 -0.05 -0.2% 31.55 23,00 31.60 83,30 31.65 8,00 2,026,60 63,682 32.00 31.00 31.48 396,20 44,40
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.49 5.87 5.11 5.46 16,60 5.47 10,00 5.48 10,00 5.55 10 0.06 1.1% 5.55 9,30 5.56 45,10 5.57 30,00 390,00 2,154 5.56 5.43 5.51
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
37.00 39.55 34.45 36.50 9,20 36.55 13,30 36.60 12,60 36.60 10 -0.40 -1.1% 36.65 10 36.90 6,40 36.95 3,70 632,10 23,433 37.65 36.60 37.08 37,80 282,20
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
51.80 55.40 48.20 51.40 60 51.50 5,00 51.60 5,10 51.60 10 -0.20 -0.4% 51.80 1,60 51.90 20 52.00 60 108,70 5,613 52.10 51.20 51.50 10 14,80
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
30.35 32.45 28.25 28.60 10 29.10 1,00 29.40 50 29.50 10 -0.85 -2.8% 30.35 60 31.50 1,20 32.10 1,00 40 12 29.50 29.50 29.50