Đang tải ...

VN-INDEX 1,788.87 17.76 (-0.98%)

215,483,799 CP 5,900.248 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 295.01 2.33 (-0.78%)

19,898,196 CP 323.672 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.17 0.14 (0.11%)

9,602,778 CP 155.219 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,925.77 20.29 (-1.04%)

94,723,873 CP 3,472.703 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 498.55 6.47 (-1.28%)

11,019,335 CP 239.125 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.25 7.75 6.75 7.22 10 7.23 30 7.24 5,60 7.25 8,50 7.25 10,50 7.26 21,50 7.27 11,80 120,80 877 7.28 7.23 7.26 35,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.69 7.15 6.23 6.65 1,00 6.66 30 6.67 70 6.92 40 0.23 3.4% 6.92 40 6.99 10 7.00 90 16,20 112 6.95 6.78 6.90
AAN CTCP Lương thực A An
15.65 16.70 14.60 15.50 15,50 15.55 10,30 15.60 11,30 15.65 1,40 15.65 8,60 15.70 15,30 15.75 14,60 29,90 468 15.70 15.60 15.65
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.72 2.91 2.53 2.64 60 2.65 1,10 2.66 70 2.70 10 -0.02 -0.7% 2.70 4,50 2.75 10,50 2.76 3,30 80 2 2.70 2.70 2.70
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.20 11.95 10.45 10.45 10 10.50 10 10.60 70 11.50 30 11.65 20 11.75 10
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.45 3.69 3.21 3.21 72,40 3.22 4,40 3.23 1,00 3.25 40 -0.20 -5.8% 3.26 1,00 3.27 5,00 3.28 1,00 399,80 1,302 3.48 3.21 3.32
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.30 53.80 46.80 49.80 5,90 49.85 60 50.30 10 51.30 10 1.00 2.0% 51.30 80 51.40 1,10 51.50 40 10,90 546 51.30 50.00 50.41
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.85 24.40 21.30 22.70 208,80 22.75 147,60 22.80 324,00 22.80 10 -0.05 -0.2% 22.85 221,40 22.90 355,80 22.95 316,20 5,057,10 115,784 23.05 22.75 22.90 599,00 543,70
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
9.27 9.91 8.63 8.63 6,00 -0.64 -6.9% 8.63 927,60 9.27 51,20 9.50 20 9,90 85 8.63 8.63 8.63
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.40 34.65 30.15 31.70 10 32.40 90 32.50 60 33.70 10 1.30 4.0% 33.55 10 33.60 1,00 33.65 1,00 20 7 33.70 32.50 33.10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.75 13.60 11.90 11.90 50 12.00 40 12.05 10 13.05 10 0.30 2.4% 13.05 80 13.25 10 13.30 1,10 5,40 66 13.05 12.20 12.48
ADG CTCP Clever Group
8.50 9.09 7.91 7.91 50 8.15 80 8.40 20 8.50 1,40 8.70 1,80 8.95 20,10
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.05 24.65 21.45 22.60 20 22.65 1,70 22.70 10 22.70 10 -0.35 -1.5% 23.15 30 23.20 1,60 23.25 5,00 80 18 23.20 22.65 22.78 10
ADS CTCP Damsan
7.60 8.13 7.07 7.67 5,60 7.68 4,90 7.70 40 7.74 10 0.14 1.8% 7.74 1,60 7.77 10,30 7.78 1,10 43,00 330 7.78 7.50 7.67
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.10 10.80 9.40 9.99 15,20 10.00 12,00 10.05 1,50 10.05 1,00 -0.05 -0.5% 10.10 7,90 10.15 25,60 10.20 10,00 48,10 483 10.10 10.05 10.06
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.45 12.25 10.65 11.15 22,10 11.20 17,60 11.25 45,10 11.30 20 -0.15 -1.3% 11.30 60 11.35 50 11.40 11,10 120,30 1,361 11.40 11.25 11.31
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.65 15.65 13.65 14.50 30,70 14.55 11,00 14.60 14,70 14.60 20 -0.05 -0.3% 14.65 2,60 14.70 4,70 14.75 6,10 90,00 1,318 14.70 14.55 14.64 40 5,90
ANT* CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
ANT - Giao dịch bổ sung - 4,800,641 CP
Ngày thực hiện: 15/07/2026
25.00 26.75 23.25 24.50 1,00 24.55 1,00 24.60 20 25.60 10 0.60 2.4% 25.55 50 25.60 1,60 25.65 40 80 20 25.90 25.00 25.55
ANV CTCP Nam Việt
18.80 20.10 17.50 18.60 18,30 18.65 7,00 18.70 10,90 18.70 10 -0.10 -0.5% 18.75 1,80 18.80 2,10 18.85 3,70 209,10 3,908 19.05 18.55 18.70 12,80 10,90
APG* CTCP Chứng khoán APG
APG - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 17/07/2026
5.04 5.39 4.69 4.92 50 4.93 2,50 4.94 1,60 4.94 40 -0.10 -2.0% 4.99 1,60 5.00 3,00 5.01 1,40 119,00 594 5.08 4.94 4.99 4,90 3,40
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.58 5.97 5.19 5.49 3,00 5.50 8,10 5.51 4,90 5.51 10 -0.07 -1.3% 5.55 5,10 5.56 15,00 5.57 15,00 9,60 53 5.57 5.51 5.54
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 16.00 1,30 16.10 90 16.30 30 16.95 10 17.00 20 17.50 50
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.19 6.62 5.76 6.16 37,30 6.17 11,60 6.18 2,30 6.18 20 -0.01 -0.2% 6.19 1,70 6.20 2,00 6.21 8,50 180,40 1,115 6.21 6.16 6.19 7,80
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
9.24 9.88 8.60 9.18 4,90 9.20 2,50 9.24 3,60 9.25 60 0.01 0.1% 9.26 30 9.27 2,20 9.28 5,00 22,80 210 9.48 9.15 9.23 1,10
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
63.00 67.40 58.60 60.00 60 62.20 30 62.50 2,00 63.00 30 63.00 1,00 63.50 40 64.00 6,40 30 19 63.00 63.00 63.00
BAF* CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
BAF - Giao dịch bổ sung - 60,803,264 CP
Ngày thực hiện: 20/07/2026
29.80 31.85 27.75 29.55 22,20 29.60 15,60 29.65 7,50 29.65 20 -0.15 -0.5% 29.70 15,80 29.75 16,00 29.80 39,60 186,40 5,534 29.80 29.60 29.68 73,60
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
6.87 7.35 6.39 6.39 30 -0.48 -7.0% 6.39 274,10 6.40 44,20 6.80 10 808,10 5,164 6.40 6.39 6.39 90
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
47.05 50.30 43.80 46.55 1,10 46.60 80 46.65 10 46.60 10 -0.45 -1.0% 46.70 2,00 46.75 1,20 46.80 80 63,80 2,974 47.10 46.45 46.68 50 50
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.20 61.20 53.20 55.40 5,50 55.50 1,60 55.60 1,10 55.50 40 -1.70 -3.0% 56.30 1,80 56.40 70 56.60 1,00 77,00 4,331 57.10 55.50 56.19 4,40 10,90
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.50 31.55 27.45 28.00 20 28.50 50 28.60 30 29.50 10 29.50 20 29.90 10 30.00 60 1,40 41 29.50 29.50 29.50 10