Đang tải ...

VN-INDEX 1,819.83 19.18 (1.07%)

1,000,724,970 CP 27,934.775 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 256.49 3.77 (1.49%)

67,523,970 CP 1,265.897 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.22 0.63 (-0.49%)

20,797,339 CP 342.964 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,979.19 17.59 (0.90%)

483,521,285 CP 16,600.828 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 548.28 1.58 (0.29%)

52,912,016 CP 1,109.333 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.12 7.61 6.63 7.02 31,90 7.03 42,70 7.04 9,80 7.04 5,50 -0.08 -1.1% 7.06 2,80 7.07 1,00 7.08 3,30 663,70 4,689 7.13 7.02 7.07 3,80 92,70
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.69 7.15 6.23 6.40 1,80 6.41 20 6.44 50 6.40 10 -0.29 -4.3% 6.60 3,00 6.68 60 6.69 80 4,10 27 6.68 6.35 6.49
AAT** CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.94 3.14 2.74 2.88 50 2.89 50 2.90 1,20 2.90 30 -0.04 -1.4% 2.92 7,30 2.93 2,50 2.94 7,00 22,60 66 2.94 2.90 2.93 8,00
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.00 13.90 12.10 12.25 20 12.30 1,00 12.60 3,20 13.00 20 13.00 30 13.40 50 13.50 1,20 20 3 13.00 13.00 13.00
ABS* CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
ABS - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 17/04/2026
2.98 3.18 2.78 2.94 40 2.95 6,30 2.96 1,60 2.96 3,40 -0.02 -0.7% 2.97 4,60 2.98 30,20 3.00 13,70 127,30 377 3.01 2.90 2.96
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
60.00 64.20 55.80 59.70 30 59.80 40 59.90 10 60.00 10 60.00 1,80 60.50 10 60.60 20 14,10 846 60.50 59.90 60.00
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.80 25.45 22.15 23.55 1,005,00 23.60 413,30 23.65 1,489,80 23.65 10 -0.15 -0.6% 23.70 40 23.75 68,80 23.80 747,10 8,623,10 204,528 23.90 23.60 23.72 7,580,30 4,518,00
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.40 13.25 11.55 12.00 1,40 12.05 50 12.15 10 12.40 10 12.30 60 12.35 40 12.40 2,70 912,70 11,090 12.40 12.10 12.19
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.95 36.30 31.60 33.80 90 33.85 30 33.90 1,50 34.50 90 0.55 1.6% 34.50 1,10 34.75 50 34.80 50 14,90 508 34.50 33.95 34.09
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.45 13.30 11.60 12.35 5,00 12.40 5,00 12.45 5,20 13.00 10 0.55 4.4% 12.95 40 13.00 1,80 13.05 50 11,40 143 13.10 12.45 12.75
ADG CTCP Clever Group
8.62 9.22 8.02 8.06 2,10 8.07 60 8.08 20 8.55 10 -0.07 -0.8% 8.60 10 8.62 90 8.80 10 4,10 35 8.65 8.55 8.62 2,00 3,00
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.80 24.35 21.25 22.50 1,30 22.60 70 22.65 20 22.90 10 0.10 0.4% 22.90 80 23.00 40 23.25 20 3,50 80 23.00 22.70 22.81
ADS CTCP Damsan
9.11 9.74 8.48 9.08 5,60 9.09 50 9.11 2,60 9.12 80 0.01 0.1% 9.12 20 9.13 1,00 9.14 1,30 86,70 790 9.25 9.06 9.12 50
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.70 11.40 9.96 10.50 8,80 10.55 5,70 10.60 3,00 10.75 40 0.05 0.5% 10.75 9,40 10.80 14,40 10.85 14,00 62,10 664 10.75 10.60 10.68
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.95 13.85 12.05 12.65 10,80 12.70 22,50 12.75 29,40 12.80 1,00 -0.15 -1.2% 12.80 1,30 12.85 7,50 12.90 13,20 204,90 2,622 13.00 12.75 12.80 5,80 22,40
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.95 15.95 13.95 14.75 17,40 14.80 56,20 14.85 4,10 14.90 20 -0.05 -0.3% 14.90 30 14.95 18,90 15.00 26,30 223,80 3,330 15.10 14.70 14.87 20 27,70
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
35.60 38.05 33.15 35.05 20 35.15 90 35.20 1,70 35.50 10 -0.10 -0.3% 35.50 10 35.55 1,00 35.60 5,30 13,40 473 35.60 35.20 35.32
ANV CTCP Nam Việt
24.45 26.15 22.75 24.55 14,50 24.60 17,80 24.65 8,20 24.75 4,60 0.30 1.2% 24.75 50 24.80 22,80 24.85 4,90 877,10 21,499 24.75 24.15 24.51 324,20 67,10
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.24 5.60 4.88 5.06 14,00 5.08 6,60 5.09 10,60 5.09 10 -0.15 -2.9% 5.10 2,00 5.12 20 5.13 90 448,70 2,309 5.28 5.02 5.14 22,10
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.62 6.01 5.23 5.55 13,10 5.56 9,40 5.57 1,40 5.57 10 -0.05 -0.9% 5.59 2,90 5.60 7,50 5.61 9,80 56,70 317 5.62 5.56 5.59
ASG CTCP Tập đoàn ASG
17.10 18.25 15.95 15.95 10 16.10 1,20 16.90 20 16.95 20 17.00 3,00
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.89 6.30 5.48 5.77 30 5.78 3,00 5.79 60 5.80 40 -0.09 -1.5% 5.80 4,00 5.82 40 5.83 20 369,40 2,141 5.94 5.70 5.82 37,90 37,70
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
5.90 6.31 5.49 5.57 2,00 5.60 20 5.70 67,50 5.70 21,00 -0.20 -3.4% 5.81 12,40 5.82 3,10 5.84 80 166,40 957 5.90 5.51 5.76
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
69.00 73.80 64.20 65.40 1,40 65.50 70 66.00 50 69.80 10 0.80 1.2% 69.80 1,10 69.90 1,00 70.00 1,90 4,20 283 69.80 65.00 68.13 1,00 2,80
BAF BAF
36.30 38.80 33.80 36.10 97,90 36.15 172,90 36.20 269,30 36.20 1,00 -0.10 -0.3% 36.25 25,50 36.30 82,40 36.35 14,60 2,367,50 85,831 36.50 35.95 36.21 1,10 153,00
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
11.00 11.75 10.25 10.65 1,10 10.70 11,50 10.80 3,00 11.00 40 11.00 13,10 11.10 4,50 11.20 27,40 12,20 134 11.00 10.80 10.98
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
54.60 58.40 50.80 54.70 30 54.80 16,80 54.90 5,70 55.00 1,00 0.40 0.7% 55.00 7,70 55.10 50 55.20 4,00 546,90 30,075 55.90 54.40 54.97 53,10 31,20
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
58.30 62.30 54.30 62.10 20,10 62.20 99,70 62.30 151,10 62.30 10 4.00 6.9% 789,50 47,671 62.30 58.20 60.53 59,40 41,40
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
30.00 32.10 27.90 29.60 3,30 29.65 20 29.70 50 30.00 20 30.00 2,20 30.50 20 32.05 70 3,10 92 30.00 29.60 29.67