Đang tải ...

VN-INDEX 1,889.41 3.97 (0.21%)

70,998,021 CP 2,440.150 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 253.03 0.37 (0.15%)

7,865,586 CP 193.773 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.13 1.20 (0.95%)

17,091,007 CP 240.122 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,089.19 8.81 (0.42%)

34,448,798 CP 1,575.883 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 563.75 2.04 (0.36%)

5,709,758 CP 174.844 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.97 8.52 7.42 7.98 3,90 7.99 2,00 8.00 4,90 8.00 1,00 0.03 0.4% 8.01 2,10 8.03 29,50 8.04 1,20 26,20 210 8.02 8.00 8.01 10,60
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.77 7.24 6.30 6.71 20 6.72 10 6.73 10 6.90 1,20 7.05 20 7.15 20
AAT** CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
3.36 3.59 3.13 3.31 2,40 3.32 2,80 3.33 30 3.36 20 3.36 2,10 3.37 1,50 3.38 11,60 2,20 7 3.36 3.36 3.36
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.00 13.90 12.10 12.55 50 12.90 20 12.95 20 13.15 5,80 13.80 30 13.90 2,60
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.00 3.21 2.79 2.98 2,10 3.00 10 3.01 20 3.04 1,00 0.04 1.3% 3.03 2,00 3.04 32,70 3.05 32,30 2,40 7 3.04 3.00 3.03
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
68.30 73.00 63.60 68.50 10 68.60 90 69.00 20 69.50 2,00 70.00 40 72.00 40
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
24.85 26.55 23.15 24.85 230,50 24.90 117,20 24.95 109,80 24.95 60 0.10 0.4% 25.00 73,30 25.05 156,20 25.10 63,70 635,90 15,891 25.05 24.90 24.98 166,00 158,80
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
13.20 14.10 12.30 12.90 30 13.00 40 13.10 10 13.20 10 13.25 20 13.30 40
ACG CTCP Gỗ An Cường
36.25 38.75 33.75 34.65 3,00 35.00 60 35.30 20 36.25 40 36.50 30 36.95 60
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.90 14.85 12.95 13.10 2,70 13.15 20 -0.75 -5.4% 13.85 4,70 13.90 5,10 13.95 30 20 3 13.15 13.15 13.15
ADG CTCP Clever Group
9.40 10.05 8.75 9.30 10 9.40 70 9.45 1,80
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.70 25.35 22.05 23.40 2,00 23.50 1,20 23.55 30 24.00 10 0.30 1.3% 24.10 50 24.15 50 24.20 50 1,20 29 24.20 24.00 24.16
ADS CTCP Damsan
8.24 8.81 7.67 8.17 60 8.18 30 8.24 2,00 8.30 2,60 0.06 0.7% 8.30 6,10 8.31 10 8.32 1,00 4,30 36 8.30 8.24 8.28
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
11.10 11.85 10.35 10.90 5,00 11.00 6,20 11.05 1,00 11.10 10 11.10 5,00 11.20 6,00 11.30 8,60 52,70 585 11.20 11.10 11.11
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
14.65 15.65 13.65 14.60 6,60 14.65 7,30 14.70 2,30 14.70 2,00 0.05 0.3% 14.75 12,00 14.80 24,30 14.85 14,30 26,50 389 14.70 14.60 14.68 3,20
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
16.15 17.25 15.05 15.95 1,10 16.00 17,20 16.15 4,70 16.00 90 -0.15 -0.9% 16.40 6,90 16.45 29,00 16.50 7,10 92,90 1,517 16.45 16.00 16.31 10
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
39.50 42.25 36.75 39.00 1,20 39.50 1,00 39.90 20 40.00 10 0.50 1.3% 40.00 30 40.50 20 40.60 20 70 28 40.00 39.90 39.97
ANV CTCP Nam Việt
26.20 28.00 24.40 26.30 3,50 26.35 7,00 26.50 1,60 26.60 80 0.40 1.5% 26.65 10 26.70 11,70 26.75 6,30 66,10 1,765 26.80 26.40 26.68 10,00 13,90
APG CTCP Chứng khoán APG
10.20 10.90 9.49 10.10 10,30 10.20 13,80 10.25 1,20 10.25 30 0.05 0.5% 10.30 14,50 10.35 11,00 10.40 14,80 165,80 1,679 10.25 10.05 10.17 126,80
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.44 6.89 5.99 6.41 1,10 6.42 30 6.43 10 6.44 50 6.44 94,00 6.50 1,20 6.52 10 2,30 15 6.44 6.43 6.44
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 17.40 10,00
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.41 6.85 5.97 6.41 1,10 6.42 10 6.46 52,10 6.46 3,20 0.05 0.8% 6.47 2,50 6.48 7,80 6.49 14,80 9,20 59 6.47 6.46 6.46 10
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
4.65 4.97 4.33 4.62 3,00 4.65 2,70 4.67 20 4.65 10 4.95 5,50 4.96 5,50 4.97 13,00 20 4.65 4.65 4.65
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
73.50 78.60 68.40 73.50 2,10 73.60 2,30 73.80 50 73.80 2,00 0.30 0.4% 74.80 1,80 74.90 30 75.00 3,70 8,00 592 74.90 73.80 74.06 3,00
BAF BAF
38.80 41.50 36.10 38.95 44,00 39.00 111,70 39.05 19,60 39.05 30 0.25 0.6% 39.10 38,40 39.15 167,80 39.20 52,10 890,10 34,609 39.15 38.45 38.88 433,70
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
11.70 12.50 10.90 11.20 10 11.25 2,50 11.50 1,00 11.70 5,30 11.75 3,30 11.80 3,70
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
76.30 81.60 71.00 75.80 10,50 75.90 2,80 76.00 30 76.20 50 -0.10 -0.1% 76.20 3,10 76.30 4,20 76.40 40 156,30 11,872 77.10 75.40 76.02 18,20 12,60
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
46.95 50.20 43.70 47.80 2,60 48.10 10 48.20 1,40 48.20 90 1.25 2.7% 48.25 50 48.35 10 48.40 90 10,80 509 48.20 46.95 47.58 40 90
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
32.95 35.25 30.65 30.80 1,00 30.90 10 32.00 40 32.95 60 32.95 11,80 34.00 50 34.50 20 60 20 32.95 32.95 32.95