Đang tải ...

VN-INDEX 1,885.07 0.96 (-0.05%)

200,494,684 CP 5,195.179 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 277.05 5.25 (1.93%)

21,595,059 CP 365.818 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.99 0.12 (-0.10%)

9,158,430 CP 133.341 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,025.19 3.47 (0.17%)

80,077,798 CP 2,958.218 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 521.95 3.53 (0.68%)

14,480,411 CP 263.682 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.01 7.50 6.52 7.02 6,10 7.03 5,00 7.04 10 7.03 40 0.02 0.3% 7.06 50 7.07 6,50 7.08 8,60 225,60 1,585 7.08 7.00 7.04 83,70 14,10
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.60 7.06 6.14 6.17 20 6.30 60 6.60 50 7.00 1,10 7.01 10 7.02 10
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
19.25 20.55 17.95 20.45 63,10 20.50 102,10 20.55 394,90 20.55 90 1.30 6.8% 7,90 162 20.55 20.55 20.55
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.85 3.04 2.66 2.83 40 2.84 30 2.85 40 2.85 10 2.88 70 2.89 80 2.90 21,60 20 2.85 2.85 2.85
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.65 13.50 11.80 12.50 10 12.60 10 12.65 10 12.70 20 12.90 30 13.00 20
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.00 3.21 2.79 2.92 6,10 2.93 1,80 3.00 14,90 3.02 30 0.02 0.7% 3.02 1,00 3.03 2,80 3.04 1,60 92,10 276 3.02 2.92 2.99
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.20 59.00 51.40 55.60 1,00 55.90 2,20 56.10 3,00 56.00 20 0.80 1.4% 56.90 10 57.00 30 57.50 10 30 17 56.00 55.90 55.95 10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.55 25.15 21.95 24.15 470,90 24.20 386,00 24.25 671,20 24.30 1,00 0.75 3.2% 24.30 236,00 24.35 785,70 24.40 1,091,60 19,013,30 458,933 24.50 23.55 24.12 2,914,70 1,452,10
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.55 13.40 11.70 11.95 1,20 12.00 1,90 12.05 1,30 12.45 10 -0.10 -0.8% 12.45 80 12.50 20 12.60 1,10 20 2 12.45 12.45 12.45
ACG CTCP Gỗ An Cường
34.20 36.55 31.85 32.30 2,80 32.65 10 32.70 40 34.40 10 0.20 0.6% 34.30 2,00 34.40 7,00 34.50 2,30 10 3 34.40 34.40 34.40
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.00 13.90 12.10 12.20 1,00 12.40 50 12.45 20 13.00 10 13.00 10 13.40 50 13.45 4,40 10 1 13.00 13.00 13.00
ADG CTCP Clever Group
8.17 8.74 7.60 8.17 2,40 8.18 30 8.20 10 8.64 10 8.65 20 8.74 10
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.50 24.05 20.95 22.20 50 22.45 20 22.50 40 22.60 50 0.10 0.4% 22.80 50 22.90 1,90 23.00 1,00 60 14 22.60 22.60 22.60
ADS CTCP Damsan
8.92 9.54 8.30 8.87 20 8.88 16,00 8.89 20,70 8.89 50 -0.03 -0.3% 9.02 10,00 9.04 8,80 9.18 1,90 29,30 261 8.93 8.88 8.90
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.20 10.90 9.49 10.10 80 10.15 50 10.20 2,00 10.25 50 0.05 0.5% 10.25 8,10 10.35 1,70 10.40 5,70 18,60 190 10.35 10.20 10.25
AGG* CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
AGG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 29/05/2026
11.95 12.75 11.15 11.95 17,50 12.00 1,00 12.05 3,30 12.10 50 0.15 1.3% 12.10 4,10 12.15 3,20 12.20 4,50 30,80 369 12.10 11.80 11.96 2,20
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.60 15.60 13.60 14.50 11,80 14.55 2,70 14.60 31,80 14.65 1,00 0.05 0.3% 14.65 6,50 14.70 7,60 14.75 7,70 44,10 643 14.65 14.40 14.56 12,80 3,80
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
26.30 28.10 24.50 25.15 20 25.70 10 25.80 40 25.80 10 -0.50 -1.9% 26.60 1,50 26.70 90 26.75 70 50 13 26.75 25.80 26.19
ANV CTCP Nam Việt
22.10 23.60 20.60 22.00 33,80 22.05 8,90 22.10 21,60 22.15 40 0.05 0.2% 22.20 11,40 22.25 15,70 22.30 10,70 58,00 1,285 22.40 22.05 22.15 28,00
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.64 4.96 4.32 4.60 10,90 4.61 6,20 4.62 10,50 4.63 2,90 -0.01 -0.2% 4.63 3,90 4.64 10,00 4.65 5,40 59,70 277 4.65 4.63 4.64 3,00
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.56 5.94 5.18 5.53 2,00 5.54 1,00 5.55 2,50 5.56 1,10 5.58 2,10 5.59 2,50 5.60 17,00 5,60 31 5.56 5.52 5.55
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.70 17.85 15.55 16.00 10 16.70 1,00
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.87 6.28 5.46 5.82 39,10 5.83 6,70 5.84 10 5.86 4,80 -0.01 -0.2% 5.86 80 5.87 7,10 5.88 12,60 74,80 436 5.89 5.72 5.85 70
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.33 7.84 6.82 7.23 6,10 7.25 3,10 7.26 2,10 7.30 10 -0.03 -0.4% 7.33 20 7.34 1,00 7.35 1,10 9,20 67 7.39 7.30 7.34
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
71.90 76.90 66.90 71.00 30 71.30 50 71.50 80 71.50 10 -0.40 -0.6% 72.10 20 72.50 20 73.00 1,00 10 7 71.50 71.50 71.50 10
BAF BAF
34.70 37.10 32.30 34.40 14,80 34.45 39,10 34.50 37,60 34.50 10 -0.20 -0.6% 34.55 13,50 34.60 13,20 34.65 4,40 113,00 3,907 34.70 34.45 34.56
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
9.14 9.77 8.51 8.85 50 8.90 40 8.95 4,70 8.95 5,30 -0.19 -2.1% 9.00 3,20 9.05 10 9.15 10 10,90 96 8.95 8.60 8.84 50
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
53.30 57.00 49.60 53.10 20 53.20 15,50 53.30 1,40 53.30 30 53.50 1,50 53.60 1,20 53.70 1,90 46,40 2,483 53.70 53.30 53.50 30 5,10
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
58.10 62.10 54.10 57.60 30 57.80 3,00 58.00 3,60 58.00 30 -0.10 -0.2% 58.10 40 58.30 40 58.40 6,10 11,10 646 58.70 58.00 58.21 1,30