Đang tải ...

VN-INDEX 1,921.98 3.48 (-0.18%)

303,040,651 CP 8,969.949 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 257.52 2.45 (0.96%)

28,408,900 CP 470.042 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.60 0.25 (0.20%)

31,592,364 CP 335.539 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,061.20 7.42 (-0.36%)

150,436,931 CP 5,522.727 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 530.57 0.19 (0.04%)

20,186,200 CP 392.178 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.12 7.61 6.63 7.13 19,10 7.14 18,90 7.15 1,00 7.15 50 0.03 0.4% 7.16 19,60 7.17 1,90 7.18 1,60 265,70 1,900 7.19 7.13 7.15 5,40 5,20
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.09 7.58 6.60 6.81 50 6.85 50 6.92 10 7.00 2,00 -0.09 -1.3% 7.09 10 7.14 2,10 7.15 1,00 7,30 51 7.18 6.80 7.04
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.90 3.10 2.70 2.84 1,10 2.85 3,20 2.86 10 2.91 10 0.01 0.3% 2.90 1,80 2.91 6,40 2.92 2,90 50 1 2.91 2.85 2.87
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.00 13.90 12.10 12.40 1,10 12.45 10 12.55 10 13.00 1,40 13.10 1,00 13.20 20
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.80 2.99 2.61 2.77 10,70 2.78 1,20 2.79 1,00 2.80 1,60 2.80 40 2.81 10,30 2.82 10,30 143,70 406 2.83 2.80 2.81
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.80 59.70 51.90 55.50 50 55.60 40 55.70 10 55.80 10 56.00 1,00 56.50 20 56.60 60 30 17 56.00 55.80 55.93
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.80 24.35 21.25 23.10 223,90 23.15 483,00 23.20 451,40 23.25 1,00 0.45 2.0% 23.25 53,60 23.30 688,40 23.35 531,20 9,695,30 224,442 23.35 22.80 23.13 1,975,00 1,143,70
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
13.15 14.05 12.25 12.30 3,80 12.35 2,20 12.40 40 12.90 10 -0.25 -1.9% 12.85 2,00 12.90 4,60 12.95 1,50 60 8 13.15 12.40 12.98
ACG CTCP Gỗ An Cường
34.30 36.70 31.90 33.70 10 33.80 10 33.90 30 33.90 20 -0.40 -1.2% 34.30 4,10 35.00 1,30 35.30 10 10,60 362 34.30 33.90 34.11
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.20 14.10 12.30 12.45 50 12.50 10 12.90 30 12.90 20 -0.30 -2.3% 13.00 30 13.20 1,50 13.40 80 20 3 12.90 12.90 12.90
ADG CTCP Clever Group
8.80 9.41 8.19 8.22 20 8.23 1,40 8.35 10 8.80 20 9.09 10 9.10 5,70
ADP* CTCP Sơn Á Đông
ADP - Trả cổ tức đợt 4/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 15/05/2026
22.80 24.35 21.25 22.40 10 22.60 50 22.65 30 23.00 10 0.20 0.9% 23.15 10 23.20 50 23.25 1,60 90 21 23.70 23.00 23.41 40
ADS CTCP Damsan
9.14 9.77 8.51 9.13 3,00 9.14 12,70 9.15 20,30 9.16 1,00 0.02 0.2% 9.17 1,00 9.18 1,50 9.19 11,40 52,50 481 9.20 9.11 9.17
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.25 10.95 9.54 9.90 1,00 10.15 30 10.20 40 10.25 20 10.25 1,90 10.30 20 10.35 2,60 56,50 563 10.40 9.54 10.10
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.10 12.90 11.30 11.95 9,60 12.00 35,80 12.05 13,70 12.05 3,80 -0.05 -0.4% 12.10 4,60 12.15 15,10 12.20 4,00 52,40 633 12.15 12.00 12.09 14,80
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.55 15.55 13.55 14.45 10,10 14.50 25,80 14.55 41,40 14.60 10 0.05 0.3% 14.60 16,20 14.65 8,40 14.70 54,50 69,40 1,013 14.70 14.55 14.60 7,80 10
ANT* CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
ANT - Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
Ngày GD không hưởng quyền: 18/05/2026
34.00 36.35 31.65 33.40 30 33.50 10 33.55 20 33.85 10 -0.15 -0.4% 33.85 70 33.95 30 34.00 2,00 4,80 160 34.45 32.75 33.51
ANV CTCP Nam Việt
22.90 24.50 21.30 22.75 33,40 22.80 43,40 22.85 18,70 22.90 30 22.95 9,00 23.00 28,80 23.05 4,50 122,30 2,799 23.00 22.80 22.90 5,10 27,40
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.84 5.17 4.51 4.81 8,70 4.82 4,80 4.83 80 4.83 50 -0.01 -0.2% 4.84 20,30 4.85 22,60 4.86 12,10 122,70 594 4.86 4.82 4.84 3,40 80
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.70 6.09 5.31 5.68 4,30 5.69 2,60 5.70 20 5.70 10 5.71 8,40 5.72 1,30 5.73 1,20 30,90 176 5.72 5.70 5.71
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.30 17.40 15.20 15.80 60 15.90 60 16.00 60 16.30 10 16.80 50 16.85 20 16.90 30 50 8 16.30 16.00 16.10
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.09 6.51 5.67 6.07 14,40 6.08 5,60 6.09 1,30 6.09 4,70 6.10 29,90 6.11 59,70 6.13 40 126,10 768 6.11 6.06 6.09 3,30
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.65 8.18 7.12 7.40 2,10 7.43 1,50 7.45 40 7.45 10 -0.20 -2.6% 7.58 3,80 7.59 5,00 7.60 1,60 25,20 189 7.69 7.45 7.53 50
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
72.30 77.30 67.30 71.20 50 71.30 50 71.50 1,00 71.00 10 -1.30 -1.8% 72.30 40 72.50 3,00 72.80 40 6,30 458 73.00 71.00 72.30 4,20
BAF BAF
35.60 38.05 33.15 35.25 73,70 35.30 32,60 35.35 50,10 35.35 30 -0.25 -0.7% 35.40 21,60 35.45 30,50 35.50 42,80 332,30 11,789 35.60 35.35 35.48 30
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
10.80 11.55 10.05 10.50 30 10.55 40 10.60 3,60 10.75 1,00 -0.05 -0.5% 10.75 2,70 10.80 11,40 10.85 8,20 3,90 42 10.80 10.65 10.72 20
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
53.40 57.10 49.70 53.60 4,50 53.70 2,90 53.80 3,70 53.90 10 0.50 0.9% 54.00 6,40 54.10 3,70 54.20 4,60 108,90 5,869 54.50 53.30 53.91 5,80 10
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
62.00 66.30 57.70 62.00 5,50 62.20 3,90 62.30 2,10 62.70 10 0.70 1.1% 62.70 10 62.80 2,20 62.90 20 22,00 1,373 62.90 61.80 62.36 7,10
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.40 31.45 27.35 28.55 1,10 28.95 10 29.00 50 29.30 10 -0.10 -0.3% 29.30 20 29.50 20 29.55 30 10 3 29.30 29.30 29.30