Đang tải ...

VN-INDEX 1,831.55 12.54 (0.69%)

601,316,050 CP 22,116.532 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 304.86 12.62 (-3.98%)

47,791,702 CP 779.409 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.86 0.24 (0.19%)

22,954,623 CP 384.498 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,982.29 7.69 (0.39%)

325,429,497 CP 16,154.836 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 519.89 0.88 (-0.17%)

24,344,592 CP 491.874 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.00 7.49 6.51 6.95 30,70 6.96 7,00 6.97 8,20 6.97 1,90 -0.03 -0.4% 6.99 2,60 7.00 12,60 7.01 90 373,00 2,604 7.01 6.96 6.98 40 12,10
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.65 7.11 6.19 6.50 1,10 6.55 20 6.65 20 6.66 10 0.01 0.2% 6.99 10 7.00 20 7.02 50 10 6.66 6.66 6.66
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
22.20 23.75 20.65 21.95 19,70 22.00 96,60 22.05 10,90 22.05 5,10 -0.15 -0.7% 22.10 23,00 22.15 8,90 22.20 17,10 232,20 5,117 22.10 22.00 22.05
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.84 3.03 2.65 2.81 1,00 2.86 10 2.87 10 2.88 20 0.04 1.4% 2.88 1,00 2.89 10 2.90 12,20 4,00 11 2.88 2.80 2.85 10
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.70 13.55 11.85 12.20 10 12.25 10 12.30 1,50 12.20 10 -0.50 -3.9% 13.00 1,00 13.50 30 13.55 10 10 1 12.20 12.20 12.20
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.99 3.19 2.79 2.90 66,40 2.91 6,10 2.92 5,10 2.95 70 -0.04 -1.3% 2.95 7,70 3.00 1,70 3.01 1,40 61,60 184 3.03 2.95 2.99
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.60 59.40 51.80 55.10 30 55.20 1,50 55.50 30 55.70 10 0.10 0.2% 55.90 20 56.40 20 56.50 20 1,60 89 55.70 55.50 55.60 10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
26.00 27.80 24.20 26.15 233,20 26.20 161,50 26.25 732,10 26.25 18,00 0.25 1.0% 26.30 915,20 26.35 515,30 26.40 744,70 46,895,00 1,233,395 26.50 25.90 26.29 27,118,00 30,530,50
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.35 13.20 11.50 11.70 20 11.85 20 12.00 10,20 12.65 10 0.30 2.4% 12.65 1,90 12.70 20 12.80 1,10 2,20 28 12.65 12.30 12.48
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.50 35.80 31.20 32.50 30 32.70 80 32.75 10 32.80 10 -0.70 -2.1% 33.00 9,50 33.45 4,90 33.50 10 4,30 143 33.45 32.70 33.14 10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.00 13.90 12.10 12.10 40 12.20 2,20 12.25 40 12.65 5,00 12.70 40 12.95 10
ADG CTCP Clever Group
8.40 8.98 7.82 8.12 10 8.15 20 8.40 10 8.40 10 8.45 1,10 8.88 50 8.90 60 10 8.40 8.40 8.40
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.35 23.90 20.80 22.10 10 22.35 10 22.40 10 22.45 40 0.10 0.4% 22.45 2,90 22.90 50 22.95 1,00 2,80 63 22.45 22.35 22.38
ADS CTCP Damsan
9.05 9.68 8.42 8.96 4,00 8.97 20 8.98 50 8.98 10 -0.07 -0.8% 9.04 2,00 9.05 6,00 9.06 1,60 22,20 200 9.05 8.97 9.00
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.40 11.10 9.68 10.05 2,30 10.10 10 10.15 10 10.35 10 -0.05 -0.5% 10.35 5,70 10.40 3,00 10.45 2,90 53,30 548 10.40 10.15 10.28
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.95 12.75 11.15 11.75 22,30 11.80 5,00 11.85 80 11.85 70 -0.10 -0.8% 11.90 26,90 11.95 30,30 12.00 20,70 179,50 2,118 11.90 11.75 11.78
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.30 15.30 13.30 14.15 3,80 14.20 17,90 14.25 19,40 14.30 60 14.30 80 14.35 2,40 14.40 8,70 109,80 1,570 14.40 14.25 14.31 10 15,40
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
25.90 27.70 24.10 25.25 1,00 25.30 1,30 25.40 20 25.60 10 -0.30 -1.2% 25.60 60 25.65 30 25.90 10 11,20 285 25.90 25.30 25.51
ANV CTCP Nam Việt
21.30 22.75 19.85 21.05 9,30 21.10 21,20 21.15 2,00 21.20 10 -0.10 -0.5% 21.20 9,50 21.25 9,50 21.30 27,70 183,00 3,888 21.40 21.15 21.25 30 25,90
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.51 4.82 4.20 4.43 4,40 4.44 1,50 4.45 1,70 4.46 10 -0.05 -1.1% 4.46 30 4.48 1,90 4.49 7,50 173,00 772 4.51 4.45 4.47 50
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.46 5.84 5.08 5.43 12,30 5.44 11,30 5.45 2,70 5.45 30 -0.01 -0.2% 5.48 1,20 5.50 1,60 5.51 3,10 101,90 557 5.53 5.44 5.46
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.95 18.10 15.80 16.05 60 16.10 90 16.15 30 16.85 10 16.95 1,00 17.00 3,00
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.99 6.40 5.58 5.92 12,40 5.93 12,90 5.94 5,40 5.95 3,30 -0.04 -0.7% 5.95 5,70 5.96 1,90 5.97 4,10 198,50 1,179 6.00 5.90 5.95 50 2,90
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.48 8.00 6.96 7.92 3,00 7.98 10 7.99 3,70 8.00 20 0.52 7.0% 8.00 133,80 447,40 3,572 8.00 7.50 7.96 2,00
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
70.90 75.80 66.00 70.70 50 70.80 70 70.90 60 71.00 10 0.10 0.1% 71.40 3,20 71.50 1,00 71.90 10 5,70 404 71.00 70.70 70.94
BAF BAF
34.50 36.90 32.10 34.40 110,30 34.45 60,40 34.50 159,00 34.55 50 0.05 0.1% 34.55 56,50 34.60 7,20 34.65 11,00 1,511,60 52,058 34.55 34.25 34.46 30,10 30
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
8.80 9.41 8.19 8.60 20 8.61 10 8.70 20 8.72 10 -0.08 -0.9% 8.72 10 8.75 40 8.79 70 11,10 97 8.75 8.60 8.71 1,90
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
53.70 57.40 49.95 54.50 7,40 54.60 50 54.70 10 54.80 40 1.10 2.0% 54.80 10,80 54.90 3,70 55.00 22,90 645,50 35,417 55.80 54.10 54.87 55,70 171,20
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.10 61.00 53.20 56.40 1,10 56.60 3,60 57.00 1,00 57.30 30 0.20 0.4% 57.30 50 57.40 1,00 57.50 2,30 167,20 9,556 58.50 56.20 56.96 3,20 29,60