Đang tải ...

VN-INDEX 1,768.32 5.48 (0.31%)

340,368,444 CP 8,776.830 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 286.24 6.96 (2.49%)

22,401,071 CP 341.689 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.18 0.51 (0.40%)

12,173,740 CP 218.916 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,918.67 0.98 (0.05%)

158,958,587 CP 5,602.582 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 459.96 0.08 (-0.02%)

13,532,528 CP 240.037 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.20 7.70 6.70 7.12 8,50 7.13 2,10 7.14 3,00 7.15 1,00 -0.05 -0.7% 7.16 5,80 7.17 7,00 7.18 1,70 1,130,10 8,177 7.34 7.10 7.24 133,80 74,20
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.05 7.54 6.56 6.67 20 6.89 1,00 6.90 20 7.05 1,30 7.07 20 7.29 10
AAN CTCP Lương thực A An
15.20 16.25 14.15 15.15 11,10 15.20 18,40 15.25 6,60 15.30 2,30 0.10 0.7% 15.30 5,40 15.35 11,80 15.40 13,10 76,20 1,160 15.30 15.15 15.23
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.38 2.54 2.22 2.33 3,00 2.34 2,10 2.35 1,60 2.36 20 -0.02 -0.8% 2.39 11,10 2.40 21,00 2.41 5,00 6,00 14 2.48 2.34 2.40
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.00 11.75 10.25 10.80 10 11.00 60 11.10 20 11.10 10 0.10 0.9% 11.15 20 11.60 10 11.70 1,30 1,10 12 11.10 11.00 11.05
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.05 3.26 2.84 3.05 16,10 3.06 15,90 3.07 1,00 3.06 3,60 0.01 0.3% 3.09 8,60 3.10 2,00 3.11 1,50 71,80 220 3.09 3.04 3.07
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.50 54.00 47.00 50.00 1,20 50.10 1,00 50.20 70 50.50 10 50.60 70 50.70 80 51.00 1,60 8,70 440 50.70 50.50 50.54
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.55 24.10 21.00 22.30 569,70 22.35 268,00 22.40 161,00 22.40 2,00 -0.15 -0.7% 22.45 153,00 22.50 291,60 22.55 361,10 5,092,70 114,633 22.65 22.40 22.50 563,20 568,60
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.19 4.48 3.90 4.25 47,20 4.26 2,10 4.27 40 4.31 50 0.12 2.9% 4.31 14,70 4.32 31,40 4.33 1,80 430,10 1,856 4.40 4.20 4.30
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.75 33.95 29.55 30.30 70 30.45 10 30.50 20 31.05 40 -0.70 -2.2% 31.60 3,30 31.65 10 32.00 5,40 6,40 198 31.05 31.00 31.03
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.35 13.20 11.50 11.55 50 11.65 20 11.80 20 12.50 10 0.15 1.2% 12.45 20 12.50 6,80 12.60 2,00 7,00 84 12.60 11.70 12.17
ADG CTCP Clever Group
8.85 9.46 8.24 8.30 10 8.31 10 8.60 10 -0.25 -2.8% 8.60 2,70 8.79 4,20 8.80 10 10 8.60 8.60 8.60
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.00 24.60 21.40 22.40 10 22.50 70 22.60 1,00 23.00 10 23.00 40 23.05 1,00 23.15 2,30 1,70 39 23.00 23.00 23.00
ADS CTCP Damsan
8.14 8.70 7.58 8.03 13,60 8.05 25,90 8.06 2,00 8.10 2,10 -0.04 -0.5% 8.10 5,00 8.15 1,00 8.16 80 106,40 866 8.20 8.10 8.16 4,10 70
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.75 11.50 10.00 10.60 6,60 10.65 2,10 10.70 1,60 10.75 40 10.75 3,10 10.80 90 10.85 5,20 180,70 1,956 11.00 10.75 10.83
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.55 12.35 10.75 11.25 6,10 11.30 25,60 11.35 4,00 11.40 1,20 -0.15 -1.3% 11.40 60 11.45 4,70 11.50 24,40 113,90 1,301 11.55 11.30 11.43 6,40
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.20 14.10 12.30 13.05 6,20 13.10 12,50 13.15 19,90 13.20 10 13.20 22,00 13.25 7,80 13.30 11,20 64,50 852 13.35 13.15 13.21 30 6,30
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
21.25 22.70 19.80 19.80 1,30 -1.45 -6.8% 19.80 166,60 20.00 60 21.00 2,60 46,70 925 19.80 19.80 19.80
ANV CTCP Nam Việt
17.35 18.55 16.15 17.25 31,00 17.30 12,40 17.35 80 17.35 3,20 17.40 11,60 17.45 6,60 17.50 8,60 263,60 4,580 17.50 17.25 17.37 7,90 43,80
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.69 5.01 4.37 4.66 1,50 4.67 5,20 4.69 1,00 4.69 1,00 4.70 3,70 4.71 1,40 4.72 3,10 122,40 576 4.80 4.66 4.71 3,40 6,50
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.62 6.01 5.23 5.55 20,00 5.56 30 5.57 20 5.59 10 -0.03 -0.5% 5.60 10 5.61 10 5.62 3,90 213,10 1,193 5.71 5.45 5.63
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.30 17.40 15.20 15.55 30 15.80 1,70 15.90 70 16.30 10 16.90 1,10 17.00 20 17.10 8,00 3,30 52 16.30 15.80 15.95
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.97 6.38 5.56 5.91 1,00 5.92 1,50 5.93 3,00 5.94 10 -0.03 -0.5% 5.95 3,90 5.96 7,10 5.97 11,50 88,90 531 5.99 5.94 5.96 10 10
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
12.35 13.20 11.50 12.10 6,60 12.15 1,00 12.20 1,20 12.20 20 -0.15 -1.2% 12.25 3,80 12.30 9,30 12.35 8,90 148,90 1,842 12.65 12.00 12.32 4,40
AST* CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
AST - Giao dịch bổ sung - 8,999,929 CP
Ngày thực hiện: 05/08/2026
63.00 67.40 58.60 62.50 30 62.80 20 63.00 90 63.00 10 63.90 10 64.00 1,20 65.00 20 3,40 211 63.00 62.10 62.25 2,30 3,10
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
30.55 32.65 28.45 31.05 65,20 31.10 13,40 31.15 22,90 31.20 26,00 0.65 2.1% 31.20 28,80 31.25 23,00 31.30 22,10 2,021,40 62,185 31.20 30.25 30.75 380,20
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.49 5.87 5.11 5.40 54,30 5.42 2,10 5.44 1,70 5.44 2,30 -0.05 -0.9% 5.49 5,00 5.50 2,60 5.51 20,10 112,50 613 5.50 5.44 5.46 2,80
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
36.90 39.45 34.35 37.45 10 37.50 7,40 37.55 5,10 37.65 80 0.75 2.0% 37.65 4,80 37.70 10,50 37.80 1,70 318,40 11,941 38.00 36.90 37.41 8,40 86,00
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
51.60 55.20 48.00 51.40 1,40 51.50 2,40 51.60 1,80 51.60 10 51.70 20 51.80 2,30 51.90 19,70 20,60 1,067 51.90 51.60 51.77 10 3,90
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.90 31.95 27.85 29.00 20 29.10 1,20 29.15 1,40 29.15 10 -0.75 -2.5% 31.70 10 31.95 3,90 1,10 32 29.15 29.15 29.15 1,00