Đang tải ...

VN-INDEX 1,811.15 22.92 (1.28%)

642,481,052 CP 16,695.925 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 274.13 2.19 (0.81%)

42,186,379 CP 735.863 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.47 0.16 (-0.13%)

23,599,038 CP 358.169 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,951.14 22.57 (1.17%)

293,576,357 CP 10,063.194 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 448.20 7.86 (1.78%)

30,041,022 CP 600.509 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.39 7.90 6.88 7.42 8,60 7.43 8,90 7.44 1,80 7.44 10 0.05 0.7% 7.45 9,80 7.46 20,90 7.47 13,00 2,316,30 17,321 7.60 7.38 7.47 70,90 116,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.48 8.00 6.96 7.01 1,00 7.39 90 7.40 20 7.79 10 0.31 4.1% 7.79 60 7.80 2,20 7.85 2,20 40 3 7.79 7.39 7.49
AAN CTCP Lương thực A An
16.00 17.10 14.90 15.90 36,40 15.95 11,50 16.00 19,60 16.05 3,00 0.05 0.3% 16.05 7,50 16.10 15,90 16.15 12,80 325,50 5,200 16.05 15.90 15.98
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.07 2.21 1.93 2.04 1,30 2.05 10 2.07 2,00 2.09 10 0.02 1.0% 2.09 14,20 2.10 20 2.18 20 17,60 37 2.09 2.05 2.08
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.20 10.90 9.49 10.10 20 10.20 1,20 10.50 40 10.50 10 0.30 2.9% 10.80 50 10.85 1,70 10.90 1,40 40 4 10.50 10.20 10.35
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.88 3.08 2.68 2.85 13,50 2.86 1,10 2.88 35,80 2.88 4,70 2.91 10 2.92 6,50 2.93 4,20 182,90 532 2.92 2.88 2.91
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.30 53.80 46.80 49.80 10 50.00 20 50.10 40 50.30 10 50.70 10 50.90 90 51.30 40 2,00 101 50.60 50.10 50.37
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.05 23.55 20.55 22.00 487,40 22.05 518,10 22.10 16,30 22.10 3,00 0.05 0.2% 22.15 3,50 22.20 37,30 22.25 75,40 6,877,30 151,935 22.30 22.00 22.09 3,473,00 2,951,90
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.29 4.59 3.99 4.27 5,00 4.28 9,80 4.29 2,50 4.30 1,00 0.01 0.2% 4.30 1,40 4.33 3,50 4.34 4,20 146,20 630 4.37 4.28 4.32
ACG* CTCP Gỗ An Cường
ACG - Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 16/09/2026
32.00 34.20 29.80 30.80 2,30 31.00 5,00 31.05 10 32.00 10 32.00 5,20 32.10 60 32.20 16,00 45,60 1,418 32.20 30.80 31.30
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.00 11.75 10.25 10.70 20 10.80 20 10.90 30 11.00 10 11.00 4,80 11.35 3,50 11.40 1,00 9,90 105 11.45 10.55 10.93
ADG CTCP Clever Group
8.00 8.56 7.44 7.44 1,90 7.60 20 8.00 10 8.00 20 8.35 60 8.51 10 30 2 8.00 8.00 8.00 20
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.50 25.10 21.90 23.40 30 23.50 70 23.55 2,20 23.55 20 0.05 0.2% 23.80 20 23.90 10 24.00 2,00 1,00 24 24.00 23.55 23.83
ADS CTCP Damsan
8.00 8.56 7.44 7.82 20 7.83 10 7.91 2,80 7.98 30 -0.02 -0.2% 7.98 9,80 7.99 14,40 8.00 8,80 38,80 309 8.00 7.80 7.93
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
9.80 10.45 9.12 9.76 10 9.77 10 9.78 10 9.80 1,00 9.80 24,80 9.82 5,30 9.89 1,00 122,10 1,200 9.95 9.78 9.83
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
10.15 10.85 9.44 9.98 14,40 9.99 5,50 10.00 10,80 10.10 40 -0.05 -0.5% 10.10 14,60 10.15 38,70 10.20 7,10 349,00 3,498 10.15 9.97 10.03 9,70 40
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
12.65 13.50 11.80 12.55 8,30 12.60 17,50 12.65 22,20 12.65 6,40 12.70 10,00 12.75 6,70 12.80 16,50 213,20 2,700 12.75 12.60 12.67 20 1,50
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
18.00 19.25 16.75 17.55 2,00 17.70 7,30 17.80 70 18.00 10 18.00 8,30 18.10 2,30 18.15 6,00 2,60 47 18.10 17.70 17.97
ANV CTCP Nam Việt
15.30 16.35 14.25 15.80 8,50 15.85 13,90 15.90 16,80 15.95 1,80 0.65 4.2% 15.95 11,70 16.00 1,40 16.05 6,90 597,00 9,438 16.20 15.25 15.82 109,50 93,80
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.54 4.85 4.23 4.53 3,20 4.54 1,00 4.55 1,60 4.55 10 0.01 0.2% 4.57 3,40 4.58 19,90 4.59 5,20 71,40 325 4.66 4.51 4.56 8,00
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.70 7.16 6.24 6.94 3,30 6.95 19,70 6.96 10 6.97 1,00 0.27 4.0% 6.97 6,50 6.98 21,50 6.99 11,30 820,50 5,742 7.13 6.82 6.99
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.00 17.10 14.90 15.00 2,10 15.70 50 16.65 5,50 16.70 1,30
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.09 5.44 4.74 5.19 1,40 5.20 4,60 5.21 7,30 5.21 2,70 0.12 2.4% 5.22 4,70 5.23 6,20 5.24 9,80 104,70 539 5.24 5.09 5.16 9,30
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
15.20 16.25 14.15 15.30 6,70 15.40 1,80 15.45 2,80 15.50 10 0.30 2.0% 15.50 5,50 15.55 13,30 15.60 15,80 285,80 4,397 15.60 15.00 15.41 3,70
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
63.70 68.10 59.30 62.20 30 62.60 1,00 62.80 50 63.10 60 -0.60 -0.9% 63.30 1,90 63.40 3,00 63.50 2,00 18,80 1,188 64.50 62.80 63.19 13,70 50
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
31.85 34.05 29.65 31.95 73,60 32.00 12,60 32.05 18,30 32.10 20 0.25 0.8% 32.10 15,60 32.15 23,60 32.20 36,20 1,536,80 49,108 32.15 31.80 31.97 66,30 40,40
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.46 5.84 5.08 5.43 70 5.44 20 5.45 40 5.49 60 0.03 0.5% 5.49 8,00 5.50 20,40 5.55 10,00 39,80 219 5.62 5.44 5.50
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
39.00 41.70 36.30 39.85 2,60 39.90 1,90 39.95 50 40.00 40 1.00 2.6% 40.00 4,00 40.05 1,70 40.10 2,90 438,70 17,336 40.00 39.00 39.56 27,30 11,00
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
46.20 49.40 43.00 47.60 10,00 47.80 20,00 47.90 53,40 47.90 5,00 1.70 3.7% 47.95 1,10 48.00 4,80 48.05 40 137,20 6,482 48.00 45.45 47.28 47,60 1,00
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
27.80 29.70 25.90 27.80 50 28.20 80 28.25 40 28.50 10 0.70 2.5% 28.60 20 28.65 10 29.50 10 2,80 80 28.65 28.15 28.44