Đang tải ...

VN-INDEX 1,727.14 35.17 (2.08%)

457,309,365 CP 9,890.136 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 259.97 2.01 (0.78%)

41,591,490 CP 579.477 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.88 0.66 (0.53%)

23,143,263 CP 347.183 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,869.43 23.92 (1.30%)

149,755,183 CP 4,858.570 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 442.02 4.92 (1.13%)

32,062,174 CP 492.260 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.16 7.66 6.66 7.24 80 7.25 60,10 7.26 29,30 7.26 2,00 0.10 1.4% 7.28 1,20 7.29 25,40 7.30 65,80 1,183,10 8,594 7.30 7.16 7.26 137,40
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.41 7.92 6.90 6.92 1,10 7.20 1,00 7.41 10 7.42 10 0.01 0.1% 7.74 20 7.75 50 7.80 30 10 7.42 7.42 7.42
AAN CTCP Lương thực A An
15.55 16.60 14.50 15.45 11,90 15.50 14,50 15.55 14,80 15.60 20 0.05 0.3% 15.60 5,40 15.65 11,70 15.70 22,40 102,40 1,594 15.60 15.50 15.57
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.03 2.17 1.89 2.05 2,00 2.06 2,00 2.07 20 2.12 20 0.09 4.4% 2.12 1,00 2.13 16,40 2.14 2,00 57,20 120 2.13 2.03 2.10
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.35 11.05 9.63 9.95 10 10.20 10 10.35 10 10.40 10 0.05 0.5% 10.90 30 11.05 1,30 20 2 10.40 10.40 10.40
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.89 3.09 2.69 2.87 80 2.88 10,70 2.89 2,10 2.90 2,90 0.01 0.3% 2.90 2,10 2.91 3,00 2.92 5,20 25,00 72 2.92 2.86 2.90
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
49.95 53.40 46.50 49.95 1,50 50.00 60 50.20 40 50.40 10 0.45 0.9% 50.30 10 50.40 10 50.50 60 20 10 50.40 50.30 50.35
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
20.25 21.65 18.85 20.20 410,40 20.25 916,70 20.30 524,10 20.30 20 0.05 0.2% 20.40 189,30 20.45 159,20 20.50 188,60 3,527,60 71,892 20.50 20.25 20.36 542,40 2,115,10
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
3.78 4.04 3.52 3.80 8,40 3.81 5,80 3.83 70 3.83 30 0.05 1.3% 3.85 7,70 3.86 4,20 3.89 2,00 64,60 247 3.85 3.75 3.82
ACG CTCP Gỗ An Cường
30.80 32.95 28.65 29.50 80 29.55 10 29.60 10 29.45 10 -1.35 -4.4% 30.75 10 30.80 8,60 31.10 10 10 3 29.45 29.45 29.45
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.20 11.95 10.45 10.90 10 10.95 10 11.00 20 11.00 10 -0.20 -1.8% 11.05 6,00 11.15 10 11.20 60 1,50 16 11.00 10.90 10.96
ADG* CTCP Clever Group
ADG - Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 23/10/2026
8.00 8.56 7.44 7.45 10 7.50 10 7.51 10 8.00 10 8.48 10 8.49 1,00 8.50 6,00 5,30 43 8.56 7.44 7.97 1,60
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.75 25.40 22.10 23.55 10 23.65 10 23.70 20 23.75 10 23.75 70 23.95 70 24.00 2,20 60 14 23.85 23.75 23.78
ADS CTCP Damsan
7.60 8.13 7.07 7.53 10 7.54 60 7.55 2,40 7.62 10 0.02 0.3% 7.62 14,20 7.63 6,00 7.65 2,10 16,70 127 7.62 7.59 7.61 50
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
9.80 10.45 9.12 9.72 2,00 9.75 2,00 9.79 20 9.79 1,00 -0.01 -0.1% 9.80 14,30 9.82 3,00 9.83 1,00 313,30 3,064 9.80 9.70 9.77
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
9.20 9.84 8.56 9.36 2,20 9.37 5,00 9.38 30 9.38 10 0.18 2.0% 9.40 70 9.41 1,90 9.42 5,00 211,00 1,973 9.44 9.22 9.34 19,90 1,60
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
11.45 12.25 10.65 11.60 2,50 11.65 3,10 11.70 5,00 11.75 30 0.30 2.6% 11.75 28,00 11.80 6,40 11.85 57,30 353,80 4,141 11.85 11.50 11.69 1,30 2,40
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
15.50 16.55 14.45 14.65 1,00 14.70 3,30 15.00 10 15.50 10 15.50 3,20 15.60 50 15.65 2,90 4,70 70 15.50 14.60 14.91
ANV CTCP Nam Việt
18.90 20.20 17.60 18.60 42,90 18.65 19,00 18.70 9,50 18.75 10 -0.15 -0.8% 18.75 8,50 18.80 22,10 18.85 15,70 707,50 13,309 19.15 18.50 18.81 28,60 96,10
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.06 4.34 3.78 4.13 2,80 4.14 2,50 4.15 1,20 4.18 30 0.12 3.0% 4.18 40 4.19 11,20 4.20 5,10 129,60 536 4.23 4.06 4.15 6,40
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
7.03 7.52 6.54 7.12 90 7.14 20 7.19 5,00 7.19 1,30 0.16 2.3% 7.20 11,70 7.21 2,50 7.22 5,30 194,60 1,390 7.21 7.03 7.15 76,40 1,80
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.10 17.20 15.00 15.00 1,00 15.80 30 -0.30 -1.9% 16.80 1,00 16.90 5,50 17.00 50 30 5 15.80 15.80 15.80
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
4.47 4.78 4.16 4.57 2,60 4.58 2,60 4.60 70 4.61 20 0.14 3.1% 4.61 3,30 4.62 4,00 4.63 3,10 182,50 831 4.61 4.47 4.56 23,80 14,40
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
15.65 16.70 14.60 15.95 70 16.00 60 16.20 1,40 16.20 1,60 0.55 3.5% 16.25 6,10 16.30 14,00 16.35 13,10 335,60 5,478 16.70 16.00 16.40 20
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
59.90 64.00 55.80 59.20 70 59.30 40 59.60 50 60.00 10 0.10 0.2% 60.00 40 60.10 50 61.00 10 7,10 426 60.00 59.10 59.96 3,10 5,70
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
30.95 33.10 28.80 30.90 77,60 30.95 107,90 31.00 21,90 31.05 6,00 0.10 0.3% 31.05 15,20 31.10 27,80 31.15 50,80 1,006,20 31,207 31.20 30.80 31.02 15,90 392,60
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.86 6.27 5.45 5.80 10,10 5.81 20,00 5.82 6,90 5.82 1,40 -0.04 -0.7% 5.92 3,10 5.98 5,50 6.00 11,10 16,30 95 5.92 5.82 5.86
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
40.90 43.75 38.05 41.00 10,90 41.05 3,20 41.10 1,30 41.10 70 0.20 0.5% 41.20 1,30 41.25 30 41.30 2,80 562,20 23,133 41.60 40.90 41.16 23,60 43,80
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.50 61.50 53.50 56.80 3,90 56.90 3,30 57.00 20 57.00 10 -0.50 -0.9% 57.40 90 57.50 90 57.70 20 14,00 801 58.90 56.50 57.23 9,00
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
27.15 29.05 25.25 26.00 30 26.40 1,50 26.45 10 27.45 10 0.30 1.1% 27.45 10,00 27.50 2,10 27.60 10 50 14 27.45 27.00 27.23