Đang tải ...

VN-INDEX 1,763.55 10.60 (-0.60%)

605,225,925 CP 13,528.794 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 259.32 3.38 (-1.29%)

54,284,652 CP 810.152 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.28 0.02 (0.02%)

21,045,211 CP 318.595 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,889.53 17.56 (-0.92%)

202,459,142 CP 6,626.128 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 443.26 1.26 (-0.28%)

43,557,188 CP 690.943 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.24 7.74 6.74 7.24 19,60 7.25 121,40 7.26 20,00 7.26 60 0.02 0.3% 7.27 4,00 7.28 7,10 7.29 10 1,279,00 9,345 7.38 7.26 7.31 13,20 150,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.80 8.34 7.26 7.30 20 7.40 60 7.42 1,00 7.85 10 0.05 0.6% 7.90 1,00 7.95 60 8.00 50 1,60 13 7.85 7.80 7.82
AAN CTCP Lương thực A An
15.65 16.70 14.60 15.55 11,70 15.60 10,90 15.65 8,40 15.65 50 15.70 18,20 15.75 14,50 15.80 10,90 159,30 2,497 15.80 15.65 15.68
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.09 2.23 1.95 1.98 4,50 1.99 20 2.00 4,00 2.07 10 -0.02 -1.0% 2.07 2,70 2.08 2,90 2.09 10,00 20,70 42 2.08 2.01 2.05 10,00
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.50 11.20 9.77 9.93 30 9.99 10 10.15 70 9.90 20 -0.60 -5.7% 10.90 30 11.20 1,30 20 2 9.90 9.90 9.90
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.90 3.10 2.70 2.85 15,30 2.86 1,40 2.87 20 2.87 10 -0.03 -1.0% 2.88 10,90 2.89 30 2.90 16,30 34,50 99 2.89 2.85 2.88
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
49.90 53.30 46.45 52.80 70 52.90 20 53.30 45,10 53.30 20 3.40 6.8% 3,80 203 53.30 53.30 53.30
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.30 22.75 19.85 21.00 28,20 21.05 90 21.10 10 21.30 50,00 21.30 170,30 21.35 56,90 21.40 93,40 8,842,30 186,707 21.35 20.90 21.08 2,083,90 5,059,90
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
3.80 4.06 3.54 3.74 10,10 3.75 7,70 3.76 3,60 3.76 80 -0.04 -1.1% 3.83 90 3.85 30 3.86 2,00 120,10 464 3.95 3.76 3.85
ACG CTCP Gỗ An Cường
30.00 32.10 27.90 29.30 1,60 29.35 60 29.40 10 30.90 10 0.90 3.0% 30.80 2,90 30.90 2,70 30.95 30 10 3 30.90 30.90 30.90
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.00 11.75 10.25 10.25 3,10 10.30 2,90 10.35 50 11.25 10 0.25 2.3% 11.25 80 11.30 5,90 11.40 2,50 8,40 90 11.40 10.30 10.83
ADG CTCP Clever Group
7.51 8.03 6.99 7.02 50 7.08 10 7.10 50 7.51 20 7.51 70 7.82 10 8.00 2,30 50 4 7.85 7.51 7.62
ADP CTCP Sơn Á Đông
24.00 25.65 22.35 23.50 1,70 23.55 20 24.00 1,00 24.00 30 24.20 11,90 24.25 50 24.60 10 80 19 24.20 24.00 24.14 10
ADS CTCP Damsan
7.71 8.24 7.18 7.63 2,20 7.64 1,10 7.65 10 7.66 10 -0.05 -0.6% 7.66 3,30 7.71 40 7.73 1,20 42,20 324 7.73 7.65 7.68 1,00
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.00 10.70 9.30 9.98 20 9.99 40 10.00 10 10.10 50 0.10 1.0% 10.10 1,80 10.15 2,10 10.20 8,80 103,30 1,032 10.10 9.80 9.99
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
9.49 10.15 8.83 9.34 1,70 9.35 1,40 9.36 60 9.47 1,50 -0.02 -0.2% 9.47 4,30 9.48 10,60 9.49 1,80 101,40 958 9.49 9.35 9.43 80 11,20
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
11.60 12.40 10.80 11.40 43,30 11.45 46,60 11.50 9,30 11.55 1,50 -0.05 -0.4% 11.55 3,30 11.60 6,20 11.65 5,20 231,70 2,675 11.60 11.45 11.53 10
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
15.45 16.50 14.40 14.70 80 14.75 60 14.80 1,10 15.30 10 -0.15 -1.0% 15.30 6,60 15.35 3,20 15.40 8,30 5,60 84 15.40 14.80 14.98 10 10
ANV* CTCP Nam Việt
ANV - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 29/10/2026
19.05 20.35 17.75 18.80 62,40 18.85 16,30 18.90 2,00 18.90 10 -0.15 -0.8% 18.95 18,20 19.00 59,50 19.05 86,60 1,024,40 19,406 19.20 18.80 18.95 28,80
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.08 4.36 3.80 3.82 6,50 3.84 1,80 3.85 40 3.89 50 -0.19 -4.7% 3.90 8,40 3.91 1,30 3.92 1,40 820,10 3,154 4.00 3.80 3.85 2,50 6,40
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
7.11 7.60 6.62 7.13 40 7.14 5,20 7.15 6,30 7.15 70 0.04 0.6% 7.19 1,00 7.20 42,00 7.23 40 542,50 3,959 7.48 7.15 7.30 24,00 44,60
ASG CTCP Tập đoàn ASG
15.80 16.90 14.70 15.55 50 16.30 50 16.40 50 16.50 50
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
4.73 5.06 4.40 4.65 80 4.66 50 4.67 80 4.67 1,70 -0.06 -1.3% 4.68 10 4.69 17,70 4.70 6,60 342,30 1,626 4.81 4.62 4.75 4,70 4,40
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
17.10 18.25 15.95 17.50 3,60 17.55 2,00 17.60 70 17.60 50 0.50 2.9% 17.70 1,00 17.75 50 17.80 16,00 95,60 1,691 18.00 17.25 17.67 20 5,30
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
59.30 63.40 55.20 58.60 1,00 58.90 30 59.30 20 59.30 30 59.50 40 59.60 80 59.70 20 3,40 202 59.90 58.90 59.39 40 20
BAF* CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
BAF - Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 9:1, giá 15,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 27/10/2026
31.50 33.70 29.30 31.05 8,50 31.10 25,10 31.20 90 31.30 1,20 -0.20 -0.6% 31.30 18,50 31.45 55,00 31.50 91,60 3,626,30 112,904 31.40 30.90 31.12 211,80 624,90
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
6.29 6.73 5.85 6.10 1,30 6.11 80 6.20 70 6.28 10 -0.01 -0.2% 6.28 1,40 6.30 14,40 6.34 10 94,30 587 6.40 6.01 6.26 1,00
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
41.65 44.55 38.75 41.25 1,70 41.30 13,80 41.35 3,90 41.35 30 -0.30 -0.7% 41.40 3,00 41.45 6,80 41.50 9,40 884,10 37,039 42.40 41.35 41.89 27,20 48,70
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.70 61.70 53.70 57.00 1,80 57.10 20 57.30 4,50 57.30 50 -0.40 -0.7% 58.00 2,30 58.20 20 58.40 10 179,30 10,484 60.00 57.30 58.29 7,00 50,00
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
27.35 29.25 25.45 26.30 1,00 26.35 10 26.40 1,00 26.30 30 -1.05 -3.8% 27.30 9,90 27.35 1,00 27.50 2,00 60 16 27.30 26.30 27.05 20 30