Đang tải ...

VN-INDEX 1,766.65 4.78 (0.27%)

659,298,240 CP 15,305.955 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 259.86 0.36 (0.14%)

37,968,472 CP 538.838 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.74 0.35 (-0.28%)

23,744,628 CP 485.239 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,890.22 1.82 (0.10%)

302,630,960 CP 9,016.344 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 439.66 1.38 (-0.31%)

25,421,536 CP 406.981 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.24 7.74 6.74 7.24 2,00 7.25 10,40 7.26 3,30 7.26 1,00 0.02 0.3% 7.27 11,40 7.28 8,50 7.29 17,20 691,60 5,028 7.33 7.23 7.27 129,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.70 8.23 7.17 7.19 10 7.20 10 7.40 50 7.87 10 0.17 2.2% 7.87 90 7.90 1,60 7.93 40 40 3 7.87 7.87 7.87
AAN CTCP Lương thực A An
15.60 16.65 14.55 15.45 10,10 15.50 11,70 15.55 10,30 15.55 60 -0.05 -0.3% 15.60 8,20 15.65 17,70 15.70 20,20 158,80 2,475 15.65 15.50 15.58
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.02 2.16 1.88 1.89 1,20 1.90 3,60 1.91 1,80 1.91 10 -0.11 -5.4% 1.97 2,50 1.98 10 1.99 10 28,20 55 2.01 1.90 1.95
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
9.90 10.55 9.21 9.91 10 9.92 70 10.00 10 10.50 10 0.60 6.1% 10.50 20 30 3 10.50 10.00 10.25
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.87 3.07 2.67 2.85 14,50 2.86 40 2.87 16,10 2.87 3,90 2.90 4,30 2.92 4,20 2.93 1,30 191,40 559 2.94 2.85 2.91
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.60 59.40 51.80 55.50 60 55.60 70 55.70 50 55.90 10 0.30 0.5% 55.90 10 56.00 20 56.10 60 3,00 167 56.00 55.00 55.69
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.30 22.75 19.85 21.20 64,60 21.25 55,10 21.30 200,20 21.35 10 0.05 0.2% 21.35 236,40 21.40 346,20 21.45 354,40 10,699,20 227,274 21.45 21.00 21.18 7,814,30 7,726,50
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
3.78 4.04 3.52 3.74 4,40 3.75 2,00 3.76 70 3.76 50 -0.02 -0.5% 3.78 2,10 3.80 31,50 3.81 6,70 61,60 233 3.82 3.75 3.78
ACG CTCP Gỗ An Cường
30.60 32.70 28.50 29.20 30 29.25 10 29.30 10 30.30 10 -0.30 -1.0% 30.30 20 30.40 1,00 30.50 2,00 20 6 30.50 30.30 30.40
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.40 12.15 10.65 10.65 70 10.70 1,00 10.80 40 11.25 60 -0.15 -1.3% 11.25 9,40 11.40 40 11.45 60 21,30 240 12.15 11.00 11.44
ADG CTCP Clever Group
7.00 7.49 6.51 7.00 30 7.05 10 7.06 1,00 7.05 10 0.05 0.7% 7.29 10 7.30 10 7.31 20 2,00 14 7.33 7.05 7.10
ADP CTCP Sơn Á Đông
24.00 25.65 22.35 23.10 3,50 23.50 50 24.00 90 24.05 10 0.05 0.2% 24.05 40 24.10 10 24.15 70 3,90 94 24.20 24.00 24.10
ADS CTCP Damsan
7.68 8.21 7.15 7.59 10 7.60 3,40 7.61 8,10 7.61 5,80 -0.07 -0.9% 7.68 10 7.69 1,20 7.70 20 30,30 231 7.70 7.61 7.65 50
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.00 10.70 9.30 9.90 60 9.95 50 9.96 30 9.98 10 -0.02 -0.2% 9.98 9,70 9.99 9,90 10.00 3,10 75,70 756 10.00 9.96 9.98
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
9.40 10.05 8.75 9.06 20 9.07 90 9.10 60 9.10 50 -0.30 -3.2% 9.11 10 9.13 90 9.14 3,00 166,20 1,523 9.33 9.00 9.17 1,70 14,80
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
11.50 12.30 10.70 11.35 20,90 11.40 21,70 11.45 8,30 11.45 10 -0.05 -0.4% 11.50 21,40 11.55 14,30 11.60 22,90 92,80 1,065 11.60 11.45 11.48 10 5,00
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
15.30 16.35 14.25 14.65 30 14.80 10 14.85 30 15.25 6,80 -0.05 -0.3% 15.20 5,30 15.30 2,40 15.50 2,20 15,60 236 15.25 14.80 15.04
ANV* CTCP Nam Việt
ANV - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 29/10/2026
18.55 19.80 17.30 18.35 31,80 18.40 31,20 18.45 35,80 18.50 3,00 -0.05 -0.3% 18.50 2,80 18.55 3,00 18.60 6,10 1,262,00 23,447 18.85 18.35 18.58 47,50 58,10
APG** CTCP Chứng khoán APG
3.95 4.22 3.68 3.80 20 3.81 3,10 3.82 70 3.82 1,30 -0.13 -3.3% 3.85 1,70 3.86 4,60 3.87 60 109,30 419 3.97 3.80 3.85 3,20
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
7.13 7.62 6.64 7.01 30 7.02 20,70 7.03 3,60 7.03 5,00 -0.10 -1.4% 7.08 10 7.09 4,20 7.10 15,00 433,60 3,076 7.15 7.03 7.10 40 2,10
ASG CTCP Tập đoàn ASG
15.50 16.55 14.45 15.55 30 16.50 70
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
4.60 4.92 4.28 4.58 7,00 4.59 11,90 4.60 8,00 4.60 1,90 4.61 6,00 4.62 1,40 4.63 1,80 287,10 1,321 4.63 4.59 4.60 8,30
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
16.40 17.50 15.30 15.30 20 -1.10 -6.7% 15.30 150,90 15.40 40 15.50 5,00 452,30 6,962 16.00 15.30 15.42 70 1,40
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
58.10 62.10 54.10 58.10 70 58.20 20 59.00 1,00 59.70 10 1.60 2.8% 59.60 10 59.70 40 59.90 70 5,90 350 60.00 58.20 59.18 4,80 4,20
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
29.95 32.00 27.90 29.95 110,30 30.00 56,90 30.10 46,10 30.15 60 0.20 0.7% 30.15 1,30 30.20 38,30 30.25 11,00 1,232,60 36,825 30.15 29.70 29.88 120,60 143,80
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
6.20 6.63 5.77 6.01 5,50 6.02 1,30 6.03 4,90 6.03 10 -0.17 -2.7% 6.29 50 6.30 3,10 6.31 8,40 128,00 794 6.31 6.03 6.19
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
40.55 43.35 37.75 39.70 16,80 39.75 6,50 39.80 6,00 39.80 50 -0.75 -1.8% 39.90 1,00 40.05 1,20 40.10 3,10 636,00 25,539 40.75 39.60 40.12 79,10 104,90
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
56.00 59.90 52.10 57.20 25,40 57.40 5,70 57.50 1,00 57.70 50 1.70 3.0% 57.70 6,10 57.80 50 57.90 70 98,70 5,636 57.80 55.60 57.16 32,00 4,80
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
27.25 29.15 25.35 26.35 40 26.40 40 26.45 60 27.00 30 -0.25 -0.9% 26.95 10 27.00 10,50 27.25 10 60 16 27.00 26.60 26.87