Đang tải ...

VN-INDEX 1,871.91 8.84 (0.47%)

533,612,987 CP 16,109.643 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 317.83 1.61 (-0.50%)

45,915,578 CP 755.157 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.92 0.22 (0.17%)

57,867,133 CP 897.268 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,008.57 3.95 (0.20%)

224,676,827 CP 9,413.058 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 507.58 2.38 (-0.47%)

29,568,593 CP 576.503 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.43 7.95 6.91 7.35 13,60 7.36 23,70 7.37 11,40 7.37 1,00 -0.06 -0.8% 7.39 10,00 7.40 8,70 7.41 5,40 627,90 4,640 7.45 7.34 7.39 6,90 84,40
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.71 7.17 6.25 6.41 70 6.50 1,20 6.51 10 6.50 60 -0.21 -3.1% 6.75 50 6.76 1,00 6.77 80 7,90 51 6.55 6.50 6.51
AAN* Công ty Cổ phần Lương thực A An
AAN - Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:23
Ngày GD không hưởng quyền: 29/06/2026
22.00 23.50 20.50 22.10 131,20 22.15 127,30 22.20 130,90 22.25 2,00 0.25 1.1% 22.25 7,20 22.30 28,30 22.35 12,70 537,50 11,896 22.25 22.00 22.14
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.80 2.99 2.61 2.74 1,20 2.75 11,40 2.76 20 2.76 1,40 -0.04 -1.4% 2.80 5,20 2.81 15,80 2.82 30 6,10 17 2.80 2.73 2.75 70
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.70 12.50 10.90 11.00 10 11.10 20 11.15 70 11.65 10 -0.05 -0.4% 11.70 10 11.85 10 11.90 80 3,10 35 11.65 11.15 11.30 2,40
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.03 3.24 2.82 2.94 11,80 2.95 7,30 2.96 10,00 2.96 7,90 -0.07 -2.3% 2.99 2,90 3.01 30 3.02 3,50 89,10 265 3.03 2.95 2.98
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
54.00 57.70 50.30 53.60 60 53.80 20 54.00 60 55.60 30 1.60 3.0% 55.60 70 55.70 90 55.80 50 13,70 743 55.60 53.90 54.27 1,10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.40 23.95 20.85 22.45 46,20 22.50 90,90 22.55 5,90 22.60 50 0.20 0.9% 22.60 9,50 22.65 207,00 22.70 366,00 10,774,20 241,892 22.65 22.35 22.46 3,266,90 264,40
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.40 13.25 11.55 11.70 1,20 12.00 1,20 12.05 1,20 12.30 10 -0.10 -0.8% 12.30 2,80 12.35 2,30 12.40 2,50 7,00 85 12.35 12.05 12.19
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.90 35.20 30.60 32.50 2,00 32.60 3,50 32.70 20 32.70 30 -0.20 -0.6% 33.00 6,70 33.30 40 33.45 50 8,90 291 33.50 32.60 32.77
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.55 13.40 11.70 12.00 1,10 12.05 30 12.10 20 12.55 10 12.55 4,90 12.60 5,00 12.65 5,00 1,50 19 13.00 12.55 12.84
ADG CTCP Clever Group
8.40 8.98 7.82 8.24 20 8.25 3,40 8.26 10 8.70 60 0.30 3.6% 8.70 5,40 8.90 20 8.97 20 1,50 13 8.70 8.40 8.65
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.70 24.25 21.15 22.65 10 22.70 30 22.75 20 22.90 10 0.20 0.9% 23.00 5,10 24.00 30 90 21 22.90 22.90 22.90
ADS CTCP Damsan
9.15 9.79 8.51 9.20 1,50 9.21 1,40 9.22 1,00 9.22 10 0.07 0.8% 9.23 30 9.24 2,70 9.25 20 90,40 830 9.23 9.14 9.18
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.10 10.80 9.40 9.96 1,50 10.00 5,10 10.05 10 10.15 2,30 0.05 0.5% 10.15 1,20 10.20 11,40 10.30 11,10 87,60 881 10.15 9.95 10.07
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.70 12.50 10.90 11.55 27,20 11.60 10,30 11.65 5,30 11.75 50 0.05 0.4% 11.75 13,20 11.80 13,10 11.85 35,30 185,30 2,157 11.75 11.55 11.65
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.45 15.45 13.45 14.25 16,40 14.30 60,20 14.35 11,60 14.35 90 -0.10 -0.7% 14.40 10 14.45 14,10 14.50 7,60 271,70 3,915 14.60 14.30 14.41 40 6,70
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
25.60 27.35 23.85 24.85 10 25.00 3,30 25.05 40 25.70 10 0.10 0.4% 25.60 1,10 25.70 40 25.75 40 8,20 210 25.75 25.50 25.64
ANV CTCP Nam Việt
22.45 24.00 20.90 21.85 90 21.90 6,60 21.95 6,40 21.95 30 -0.50 -2.2% 22.00 4,00 22.05 3,50 22.10 2,10 353,80 7,837 22.45 21.95 22.15 2,00 76,70
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.10 5.45 4.75 4.99 1,80 5.00 1,10 5.02 60 5.03 1,10 -0.07 -1.4% 5.03 1,90 5.05 1,70 5.06 1,90 461,00 2,324 5.15 4.98 5.04 7,50 12,10
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.50 5.88 5.12 5.48 70 5.49 17,50 5.50 2,30 5.50 2,00 5.52 40 5.53 30 5.54 60 57,10 314 5.52 5.48 5.50
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.90 18.05 15.75 15.80 10 16.00 1,00 16.95 10 0.05 0.3% 16.90 5,10 16.95 2,90 17.00 3,50 1,20 20 16.95 16.50 16.78
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.89 6.30 5.48 5.86 14,10 5.87 49,40 5.88 10,00 5.88 40 -0.01 -0.2% 5.89 50 5.90 10,00 5.91 5,40 409,40 2,412 5.91 5.87 5.89 19,70 90
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.80 8.34 7.26 8.16 60 8.30 6,10 8.31 2,00 8.33 90 0.53 6.8% 8.33 24,70 8.34 137,80 566,50 4,631 8.34 7.55 8.07 4,60 8,20
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
73.00 78.10 67.90 72.00 1,30 72.10 10 72.50 20 73.00 40 73.00 70 73.80 30 74.00 5,40 2,90 211 73.00 72.00 72.78 2,00 40
BAF BAF
29.85 31.90 27.80 29.45 2,30 29.50 6,20 29.55 5,70 29.55 2,10 -0.30 -1.0% 29.60 2,10 29.65 4,60 29.70 23,70 1,410,60 41,689 29.75 29.45 29.56 35,20 452,90
BCE* CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
BCE - Giao dịch bổ sung - 6,999,846 CP
Ngày thực hiện: 01/07/2026
8.84 9.45 8.23 8.48 10 8.49 10 8.50 20 8.51 10 -0.33 -3.7% 8.51 18,40 8.60 20,00 8.78 10 2,60 22 8.78 8.51 8.57 10
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
52.60 56.20 48.95 52.10 4,20 52.20 13,80 52.30 32,00 52.30 50 -0.30 -0.6% 52.40 70 52.50 6,30 52.60 2,50 179,90 9,441 53.00 52.30 52.50 9,30 6,30
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
56.50 60.40 52.60 55.70 40 55.80 10 56.40 24,20 56.40 80 -0.10 -0.2% 56.50 4,00 56.60 40 56.70 20 30,90 1,723 56.50 55.40 55.92 2,70 2,50