Đang tải ...

VN-INDEX 1,677.54 2.55 (0.15%)

612,450,752 CP 15,152.243 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 246.70 1.67 (0.68%)

56,394,466 CP 991.850 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.64 0.19 (-0.15%)

39,587,519 CP 465.938 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,840.96 4.71 (0.26%)

233,280,237 CP 7,470.834 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 527.71 8.14 (1.57%)

36,438,988 CP 800.653 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
6.88 7.36 6.40 6.81 7,00 6.83 63,60 6.84 32,60 6.84 1,40 -0.04 -0.6% 6.87 1,00 6.88 11,50 6.89 8,00 494,40 3,398 6.93 6.84 6.88 10 2,90
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.32 6.76 5.88 6.03 1,00 6.05 20 6.06 10 6.30 10 -0.02 -0.3% 6.30 1,90 6.32 90 6.33 60 70 4 6.32 6.30 6.30
AAT** CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.92 3.12 2.72 2.86 2,50 2.87 1,80 2.88 30 2.90 10 -0.02 -0.7% 2.90 90 2.91 17,80 2.92 3,10 6,70 19 2.92 2.87 2.89
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.05 13.95 12.15 12.20 10 12.50 1,00 12.70 3,40 13.40 20 0.35 2.7% 13.40 1,50 13.45 20 13.50 1,30 1,40 19 13.40 13.40 13.40 1,00
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.95 3.15 2.75 2.89 1,10 2.90 10 2.91 70 2.91 20 -0.04 -1.4% 2.92 11,30 2.94 1,70 2.95 37,30 569,30 1,659 3.04 2.86 2.91
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
59.50 63.60 55.40 59.30 10 59.40 40 59.50 20 59.90 10 0.40 0.7% 59.90 10 60.00 1,90 60.30 20 2,00 119 60.00 59.40 59.55
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.25 24.85 21.65 23.10 186,60 23.15 199,50 23.20 15,50 23.20 10 -0.05 -0.2% 23.25 13,40 23.30 3,00 23.35 293,60 10,472,70 243,734 23.40 23.15 23.25 215,50 3,699,10
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.50 13.35 11.65 11.95 6,80 12.05 1,00 12.60 10 12.65 10 0.15 1.2% 12.65 14,00 12.70 70 12.80 2,00 60,10 743 12.85 11.75 12.36
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.00 35.30 30.70 32.75 10 32.80 10 32.85 20 33.00 5,30 33.00 80 34.00 10 34.20 20 12,30 411 34.50 33.00 33.17 30
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.65 13.50 11.80 11.80 50 12.00 30 12.30 30 12.50 10 -0.15 -1.2% 12.50 10 12.65 20 13.00 1,80 60 8 12.50 12.50 12.50
ADG* CTCP Clever Group
ADG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 09/04/2026
8.55 9.14 7.96 8.52 3,60 8.53 20 8.55 20 9.05 10 0.50 5.8% 9.02 10 9.03 10 9.04 1,00 2,20 19 9.05 8.52 8.74
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.60 24.15 21.05 22.40 90 22.50 1,00 22.60 80 22.60 10 22.80 60 22.85 1,00 22.90 8,40 1,10 25 22.80 22.60 22.69
ADS CTCP Damsan
8.53 9.12 7.94 8.46 70 8.47 90 8.48 3,50 8.50 1,00 -0.03 -0.4% 8.50 70 8.52 5,00 8.53 1,60 47,70 405 8.57 8.47 8.50
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.65 11.35 9.91 10.55 1,90 10.60 5,00 10.65 30 10.70 1,10 0.05 0.5% 10.70 30,70 10.75 4,40 10.80 2,20 76,30 814 10.75 10.55 10.66
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.30 13.15 11.45 12.20 28,00 12.25 10,90 12.30 11,30 12.35 3,00 0.05 0.4% 12.35 17,70 12.40 13,40 12.45 13,50 291,20 3,584 12.40 12.20 12.31 90
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.30 15.30 13.30 14.40 21,80 14.45 24,20 14.50 11,60 14.55 1,10 0.25 1.7% 14.55 90 14.60 7,70 14.65 2,30 195,60 2,828 14.55 14.35 14.45 15,50
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
35.65 38.10 33.20 35.50 1,60 35.55 1,00 35.60 50 35.65 20 35.65 40 36.45 60 36.50 60 2,80 100 37.00 35.60 35.81
ANV CTCP Nam Việt
22.80 24.35 21.25 23.55 13,00 23.60 12,30 23.65 4,30 23.70 70 0.90 3.9% 23.70 11,80 23.75 11,60 23.80 16,00 736,50 17,226 23.70 22.75 23.39 289,30 76,70
APG CTCP Chứng khoán APG
5.25 5.61 4.89 5.03 1,20 5.04 1,00 5.05 25,00 5.05 40 -0.20 -3.8% 5.09 10 5.10 10,40 5.12 7,30 2,146,20 10,626 5.14 4.89 4.96 41,40 45,40
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.52 5.90 5.14 5.46 1,70 5.47 10,00 5.48 80 5.48 50 -0.04 -0.7% 5.49 6,40 5.50 20,10 5.52 3,50 45,70 251 5.53 5.46 5.49 10
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 16.30 50 16.75 1,00 16.80 1,30 16.85 80
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.65 6.04 5.26 5.62 2,60 5.63 2,00 5.64 90 5.64 10 -0.01 -0.2% 5.65 10 5.66 20 5.68 4,40 144,30 817 5.74 5.64 5.66 1,10
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
5.22 5.58 4.86 5.50 30 5.51 20,50 5.58 70,70 5.58 10 0.36 6.9% 493,70 2,696 5.58 5.22 5.44
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
70.00 74.90 65.10 65.60 1,10 66.00 1,80 66.10 20 66.20 10 -3.80 -5.4% 69.80 10 70.00 7,60 70.30 10 10 7 66.20 66.20 66.20 10
BAF BAF
34.75 37.15 32.35 34.55 49,70 34.60 68,00 34.70 50,40 34.75 5,90 34.75 104,30 34.80 161,30 34.85 9,70 1,087,20 37,670 34.75 34.50 34.61 50,40
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
10.45 11.15 9.72 10.60 2,60 10.65 6,00 10.95 20 11.00 40 0.55 5.3% 11.00 7,70 11.05 2,00 11.10 14,30 26,90 290 11.10 10.45 10.85 1,60 40
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
52.50 56.10 48.85 52.50 3,10 52.60 1,60 52.90 1,00 53.20 10 0.70 1.3% 53.20 8,30 53.30 1,80 53.40 3,10 219,30 11,539 53.20 52.00 52.63 3,30 3,40
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
54.90 58.70 51.10 55.20 4,00 55.30 7,20 55.50 25,10 55.50 50 0.60 1.1% 55.60 80 55.70 4,60 55.80 23,40 147,30 8,180 55.90 54.80 55.26 10 2,20
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.25 31.25 27.25 28.50 20 28.80 1,10 28.90 10 29.85 10 0.60 2.1% 29.85 30 29.90 20 29.95 20 1,30 38 29.85 29.00 29.23 20