Đang tải ...

VN-INDEX 1,772.86 4.80 (0.27%)

196,890,608 CP 4,942.895 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 289.72 3.72 (-1.27%)

15,625,378 CP 250.401 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.54 0.66 (0.52%)

8,100,248 CP 104.238 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,918.90 7.81 (0.41%)

89,576,679 CP 2,902.406 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 461.61 6.49 (1.43%)

12,355,053 CP 205.052 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.15 7.65 6.65 7.17 2,20 7.18 1,10 7.19 20 7.19 1,10 0.04 0.6% 7.20 12,50 7.21 10,30 7.22 8,40 193,30 1,390 7.21 7.17 7.19 10,70
AAM* CTCP Thủy sản MeKong
AAM - Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 300 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 11/08/2026
7.37 7.88 6.86 7.15 5,00 7.20 1,00 7.21 10 7.37 20 7.40 10 7.45 10 7.46 10 20 1 7.37 7.37 7.37
AAN CTCP Lương thực A An
15.55 16.60 14.50 15.40 12,30 15.45 9,90 15.50 12,60 15.55 30 15.55 2,20 15.60 9,50 15.65 14,90 32,20 501 15.60 15.50 15.55
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.34 2.50 2.18 2.25 7,60 2.26 1,50 2.27 2,10 2.27 1,00 -0.07 -3.0% 2.29 1,00 2.30 10,00 2.33 12,10 2,50 6 2.33 2.27 2.32
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.10 11.85 10.35 10.35 10 10.40 40 11.45 1,00 11.50 10 11.60 10
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.04 3.25 2.83 3.01 12,40 3.02 5,60 3.03 30 3.03 20 -0.01 -0.3% 3.04 2,00 3.05 1,50 3.06 1,10 24,10 73 3.04 3.02 3.03
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.50 54.00 47.00 50.40 60 50.50 70 50.60 30 51.00 20 0.50 1.0% 50.90 1,00 51.00 30 52.40 40 30 15 51.00 50.50 50.75
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.40 23.95 20.85 22.60 219,20 22.65 148,60 22.70 51,80 22.70 10 0.30 1.3% 22.75 462,40 22.80 356,90 22.85 166,50 4,498,60 101,587 22.75 22.35 22.55 958,50 56,50
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.85 5.18 4.52 4.94 2,50 4.95 80 4.96 1,60 4.96 40 0.11 2.3% 4.99 2,50 5.00 7,60 5.02 20 920,70 4,663 5.15 4.90 5.04
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.35 33.50 29.20 30.60 40 30.65 10 30.70 30 31.50 20 0.15 0.5% 31.40 90 31.45 80 31.50 40 4,30 132 31.50 30.55 30.87 20
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.30 13.15 11.45 11.50 1,40 11.70 50 11.90 50 12.20 10 12.25 5,80 12.30 5,50
ADG CTCP Clever Group
8.10 8.66 7.54 7.59 10 7.85 70 8.05 10 8.56 4,20
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.00 24.60 21.40 22.60 2,70 22.65 1,20 23.00 10 23.00 10 23.10 80 23.15 1,50 23.20 2,20 10 2 23.00 23.00 23.00
ADS CTCP Damsan
8.11 8.67 7.55 8.02 50 8.03 10,00 8.05 40 8.05 40 -0.06 -0.7% 8.11 1,00 8.12 90 8.13 10,60 60,90 491 8.17 8.03 8.08 20
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.50 11.20 9.77 10.25 20 10.30 1,90 10.35 70 10.45 30 -0.05 -0.5% 10.45 24,10 10.50 1,10 10.55 8,60 92,80 972 10.60 10.40 10.48
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.25 12.00 10.50 11.15 8,80 11.20 11,20 11.25 11,50 11.25 10 11.30 18,00 11.35 8,80 11.40 6,00 50,40 569 11.35 11.25 11.28 2,90
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.05 13.95 12.15 13.10 29,50 13.15 17,90 13.20 2,80 13.25 10 0.20 1.5% 13.25 17,70 13.30 9,20 13.35 4,20 77,10 1,017 13.30 13.05 13.19 10 30
ANT* CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
ANT - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 11/08/2026
20.95 22.40 19.50 20.10 1,60 20.15 2,20 20.20 90 20.20 10 -0.75 -3.6% 20.55 50 20.90 1,00 20.95 4,90 1,80 37 20.95 20.10 20.51
ANV CTCP Nam Việt
17.35 18.55 16.15 17.45 13,50 17.50 19,20 17.55 4,70 17.55 10 0.20 1.2% 17.60 60 17.65 11,00 17.70 18,90 235,30 4,131 17.75 17.20 17.56 36,40 7,40
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.95 5.29 4.61 4.95 7,60 4.96 4,30 4.97 2,00 5.03 1,40 0.08 1.6% 5.03 1,60 5.04 3,40 5.06 5,80 152,10 762 5.09 4.96 5.02 3,90 9,20
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.76 6.16 5.36 5.77 21,00 5.78 12,70 5.79 7,00 5.79 3,00 0.03 0.5% 5.80 7,20 5.81 14,10 5.82 13,20 55,60 322 5.82 5.76 5.80
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.85 18.00 15.70 15.85 10 15.90 10 16.10 30 16.90 20 17.00 30 17.50 50
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.04 6.46 5.62 6.02 6,90 6.03 2,60 6.04 3,80 6.04 50 6.05 65,70 6.06 1,50 6.07 4,00 89,50 540 6.04 6.00 6.04 60 17,00
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
11.95 12.75 11.15 11.70 1,50 11.75 10,20 11.90 1,40 11.95 50 11.95 5,20 12.10 2,20 12.15 1,10 86,60 1,038 12.20 11.95 12.01 5,30
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
64.30 68.80 59.80 63.00 30 63.50 30 64.30 10 64.50 60 0.20 0.3% 64.70 70 64.80 1,00 65.00 1,20 4,10 264 64.50 64.30 64.37
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
31.10 33.25 28.95 31.00 32,40 31.05 56,80 31.10 19,60 31.10 45,00 31.15 15,80 31.20 31,20 31.25 10,20 487,10 15,115 31.15 30.85 31.02 29,60
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.62 6.01 5.23 5.74 10 5.75 2,00 5.80 30 5.80 1,70 0.18 3.2% 5.82 70 5.83 7,30 5.85 10,00 58,70 341 5.90 5.70 5.82 30
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
38.60 41.30 35.90 41.20 8,10 41.25 80 41.30 437,50 41.30 50 2.70 7.0% 561,40 23,167 41.30 40.65 41.24 70,90 4,10
BFC* CTCP Phân bón Bình Điền
BFC - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 3,500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 11/08/2026
52.90 56.60 49.20 53.00 3,10 53.10 3,20 53.20 4,00 53.20 10 0.30 0.6% 53.30 1,30 53.40 1,30 53.50 30,60 28,20 1,502 53.50 52.80 53.19 8,20
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
30.75 32.90 28.60 28.70 1,00 28.80 1,00 29.00 1,00 30.65 50 30.70 10 30.75 1,00