Đang tải ...

VN-INDEX 1,740.73 7.71 (0.44%)

747,372,416 CP 15,829.781 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 256.61 1.27 (-0.49%)

68,471,420 CP 943.271 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 122.48 0.13 (-0.11%)

44,146,359 CP 726.528 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,865.23 3.16 (0.17%)

267,653,620 CP 8,129.528 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 440.56 1.38 (-0.31%)

55,565,362 CP 787.892 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.17 7.67 6.67 7.06 16,80 7.07 33,00 7.08 14,70 7.08 1,00 -0.09 -1.3% 7.09 4,50 7.10 20,00 7.11 7,70 909,60 6,487 7.23 7.07 7.14 55,70 43,50
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.85 8.39 7.31 7.35 50 7.37 40 7.38 20 7.85 10 7.85 40 7.89 30 7.90 80 10 7.85 7.85 7.85
AAN CTCP Lương thực A An
15.45 16.50 14.40 15.35 15,50 15.40 15,20 15.45 8,60 15.50 8,30 0.05 0.3% 15.50 11,00 15.55 16,50 15.60 14,70 166,00 2,559 15.50 15.30 15.42
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
1.76 1.88 1.64 1.78 30 1.79 20 1.80 60 1.82 10 0.06 3.4% 1.82 1,10 1.83 2,90 1.85 20 10,20 18 1.83 1.80 1.81
ABR* CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
ABR - Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 09/11/2026
10.45 11.15 9.72 9.80 70 10.00 10 10.05 50 11.10 10 0.65 6.2% 11.15 1,30 10 1 11.10 11.10 11.10
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.92 3.12 2.72 2.85 11,10 2.86 6,30 2.87 52,40 2.87 1,00 -0.05 -1.7% 2.88 2,00 2.91 2,80 2.92 9,00 74,40 214 2.92 2.85 2.89
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.90 59.80 52.00 55.70 10 55.80 1,10 56.00 20 56.00 10 0.10 0.2% 56.30 10 56.40 10 56.50 1,00 3,40 191 56.60 55.70 56.04
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
20.50 21.90 19.10 20.45 303,30 20.50 225,00 20.55 160,50 20.55 3,00 0.05 0.2% 20.60 113,60 20.65 51,30 20.70 194,20 6,518,00 134,245 20.75 20.50 20.61 1,656,90 2,162,10
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
3.52 3.76 3.28 3.46 3,40 3.47 2,10 3.49 10 3.50 30 -0.02 -0.6% 3.50 2,50 3.51 1,00 3.52 4,70 188,00 656 3.58 3.46 3.49
ACG CTCP Gỗ An Cường
29.95 32.00 27.90 29.10 40 29.25 10 29.30 1,00 29.95 60 29.95 40 30.00 2,20 30.40 10 1,80 54 30.10 29.95 29.98
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.00 11.75 10.25 10.30 70 10.35 10 10.80 20 11.00 10 10.90 80 10.95 3,70 11.00 10,70 6,50 72 11.40 11.00 11.13
ADG CTCP Clever Group
8.10 8.66 7.54 7.54 40 8.10 8,90 8.15 29,00 8.49 10
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.75 25.40 22.10 23.80 20 23.85 10 23.95 20 24.00 10 0.25 1.1% 24.15 1,30 24.20 6,50 24.25 50 2,20 53 24.15 23.75 24.04
ADS CTCP Damsan
7.79 8.33 7.25 7.55 2,10 7.57 10 7.60 1,20 7.60 1,00 -0.19 -2.4% 7.70 30 7.71 10 7.75 5,10 33,50 258 7.80 7.40 7.65
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
9.75 10.40 9.07 9.73 50 9.75 10 9.80 1,00 9.90 10 0.15 1.5% 9.90 2,40 9.95 90 9.98 90 166,10 1,626 9.90 9.74 9.82
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
8.82 9.43 8.21 8.79 8,00 8.80 12,20 8.81 1,60 8.81 10 -0.01 -0.1% 8.84 2,20 8.85 4,10 8.86 4,50 222,30 1,963 8.91 8.80 8.84 1,00
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
11.65 12.45 10.85 11.70 16,80 11.75 12,00 11.80 12,70 11.80 5,00 0.15 1.3% 11.85 19,40 11.90 17,10 11.95 6,30 403,30 4,816 12.20 11.75 11.92 8,20
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
15.80 16.90 14.70 15.20 3,40 15.25 90 15.30 2,00 15.80 10 15.80 1,30 15.85 30 15.90 1,10 1,80 28 16.20 15.20 15.82
ANV CTCP Nam Việt
17.25 18.45 16.05 17.45 17,90 17.50 5,90 17.55 22,30 17.55 10 0.30 1.7% 17.60 3,30 17.65 23,40 17.70 6,60 1,241,90 21,657 17.85 17.20 17.46 249,70 123,40
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.00 4.28 3.72 3.94 1,50 3.95 1,00 3.96 1,00 3.96 20 -0.04 -1.0% 3.99 3,00 4.00 10,20 4.01 1,00 119,60 479 4.08 3.94 4.01 6,60
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
7.03 7.52 6.54 6.96 10 6.97 14,20 6.98 3,70 6.98 1,70 -0.05 -0.7% 6.99 2,90 7.00 12,10 7.02 3,80 138,00 965 7.14 6.95 7.00 6,10
ASG CTCP Tập đoàn ASG
15.05 16.10 14.00 14.10 10 15.10 20 16.10 50
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
4.44 4.75 4.13 4.47 1,30 4.48 19,70 4.49 31,10 4.49 10 0.05 1.1% 4.51 3,20 4.52 9,50 4.53 5,50 310,50 1,390 4.52 4.45 4.49 29,10
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
13.70 14.65 12.75 12.90 3,90 12.95 2,90 13.05 50 13.20 50 -0.50 -3.6% 13.25 2,90 13.35 1,30 13.40 1,70 152,80 2,017 13.45 12.75 13.22 1,90
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
58.40 62.40 54.40 56.00 1,00 56.50 50 56.60 10 58.60 40 58.70 1,10 58.80 40
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
30.95 33.10 28.80 30.60 43,40 30.65 58,00 30.70 23,70 30.70 50 -0.25 -0.8% 30.80 69,50 30.85 18,60 30.90 40,00 1,950,80 60,007 31.00 30.55 30.74 147,40 486,30
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
6.01 6.43 5.59 6.00 6,40 6.01 6,20 6.02 10 6.01 10 6.10 9,80 6.20 4,00 6.29 10 53,60 323 6.20 6.01 6.03
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
38.45 41.10 35.80 38.00 5,50 38.05 4,60 38.10 11,70 38.10 6,50 -0.35 -0.9% 38.30 4,00 38.35 20 38.40 21,80 534,40 20,481 38.90 37.85 38.32 13,60 84,00
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.40 61.40 53.40 57.20 10,00 57.40 21,50 57.50 2,10 57.60 1,50 0.20 0.3% 57.60 11,40 57.70 50 57.80 80 97,90 5,570 58.00 55.50 56.83 4,70 28,90
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
26.00 27.80 24.20 26.10 3,10 26.15 50 26.20 10 26.10 20 0.10 0.4% 26.70 10 26.80 1,00 27.00 1,50 6,10 159 26.10 26.10 26.10 90