Đang tải ...

VN-INDEX 1,777.73 2.95 (-0.17%)

537,870,453 CP 12,338.405 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 269.91 1.40 (-0.52%)

41,468,228 CP 722.419 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.50 0.54 (0.43%)

31,127,407 CP 499.342 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,914.35 8.07 (-0.42%)

226,799,241 CP 6,677.037 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 440.15 0.21 (0.05%)

31,487,174 CP 602.519 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.17 7.67 6.67 7.23 20,30 7.24 20,00 7.25 9,10 7.26 20 0.09 1.3% 7.26 15,90 7.27 12,20 7.28 50 1,199,40 8,638 7.27 7.16 7.20 49,10 9,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.70 8.23 7.17 7.50 1,00 7.60 1,00 7.65 50 7.80 10 0.10 1.3% 7.82 50 7.83 10 7.85 2,70 1,90 15 7.80 7.60 7.77
AAN CTCP Lương thực A An
15.80 16.90 14.70 15.70 119,20 15.75 118,60 15.80 104,10 15.85 1,10 0.05 0.3% 15.85 10,40 15.90 13,20 15.95 5,60 326,80 5,159 15.85 15.70 15.79
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
1.92 2.05 1.79 1.86 2,50 1.87 30 1.88 20 1.92 10 1.91 50 1.92 6,50 1.95 2,50 13,80 26 1.98 1.82 1.88
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.55 11.25 9.82 9.91 10 10.10 10 10.20 10 10.90 40 11.25 1,40
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.86 3.06 2.66 2.84 30 2.85 14,40 2.86 19,40 2.86 10 2.87 2,80 2.88 10,40 2.89 5,60 51,20 145 2.89 2.80 2.83
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.00 53.50 46.50 49.50 10 49.60 10 49.65 30 49.65 10 -0.35 -0.7% 50.20 10 50.30 10 50.40 1,00 2,70 134 50.00 49.65 49.83
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.10 22.55 19.65 20.90 147,70 20.95 159,70 21.00 544,80 21.05 5,00 -0.05 -0.2% 21.05 348,70 21.10 20,30 21.15 30,80 7,059,70 149,104 21.25 21.05 21.13 422,30 2,842,20
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.28 4.57 3.99 4.23 8,40 4.24 3,10 4.25 3,00 4.26 1,10 -0.02 -0.5% 4.26 7,40 4.28 4,80 4.30 3,10 102,50 435 4.28 4.21 4.24
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.50 33.70 29.30 30.10 40 30.50 10 30.55 10 31.50 10 31.50 40 31.80 1,30 31.85 1,00 20 6 31.50 30.50 31.00
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.05 11.80 10.30 10.40 1,10 10.50 1,10 10.55 30 11.70 10 0.65 5.9% 11.05 1,00 11.10 5,00 11.20 50 70 8 11.70 11.15 11.35
ADG CTCP Clever Group
8.20 8.77 7.63 7.63 50 7.65 10 8.00 10 8.20 90 8.45 20
ADP* CTCP Sơn Á Đông
ADP - Trả cổ tức đợt 2/2026 bằng tiền, 700 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 01/10/2026
24.50 26.20 22.80 23.70 7,00 24.25 50 24.30 50 24.50 60 24.50 1,20 24.55 2,10 24.60 1,70 8,10 199 24.60 24.30 24.51
ADS CTCP Damsan
7.82 8.36 7.28 7.70 4,20 7.72 6,40 7.73 2,20 7.73 2,80 -0.09 -1.2% 7.79 1,00 7.80 7,30 7.81 1,00 28,70 222 7.85 7.72 7.76
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
9.87 10.55 9.18 9.69 30 9.70 10 9.80 10 9.85 30 -0.02 -0.2% 9.85 7,10 9.86 14,40 9.88 6,20 190,30 1,881 9.93 9.62 9.85
AGG* CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
AGG - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 16,251,901 CP
Ngày thực hiện: 30/09/2026
9.18 9.82 8.54 8.94 70 8.95 4,00 8.99 8,00 9.15 2,40 -0.03 -0.3% 9.15 7,60 9.17 20,00 9.18 2,50 194,30 1,758 9.15 8.72 8.99 2,90 20
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
12.25 13.10 11.40 12.10 14,10 12.15 4,20 12.20 14,30 12.20 10 -0.05 -0.4% 12.25 8,70 12.30 11,10 12.35 35,00 220,20 2,679 12.30 12.00 12.17 9,10 8,20
ANT* CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
ANT - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 604,000 CP
Ngày thực hiện: 29/09/2026
18.50 19.75 17.25 18.00 80 18.05 30 18.10 20 18.45 20 -0.05 -0.3% 18.45 20 18.50 3,90 18.55 20 29,10 536 18.60 17.65 18.35 30
ANV CTCP Nam Việt
15.30 16.35 14.25 15.50 10,40 15.55 11,50 15.60 11,70 15.65 90 0.35 2.3% 15.65 20 15.70 12,80 15.75 14,60 422,90 6,542 15.75 15.10 15.45 83,20 45,70
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.30 4.60 4.00 4.27 80 4.28 20 4.29 10 4.30 50 4.30 1,50 4.31 1,70 4.33 4,10 75,00 321 4.40 4.23 4.30 90 10
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.89 7.37 6.41 6.78 6,10 6.79 28,00 6.80 24,90 6.80 4,50 -0.09 -1.3% 6.84 70 6.85 4,00 6.86 1,60 434,70 2,947 6.86 6.67 6.79 60,20 9,00
ASG CTCP Tập đoàn ASG
15.80 16.90 14.70 15.55 30 16.55 10 16.60 7,80 16.90 40
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.00 5.35 4.65 4.95 80 4.96 40 4.97 1,20 4.97 3,80 -0.03 -0.6% 4.99 1,90 5.00 14,10 5.01 1,10 112,90 561 5.01 4.90 4.96 70
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
16.30 17.40 15.20 15.80 15,40 15.85 1,50 15.90 2,60 16.15 1,20 -0.15 -0.9% 16.15 1,50 16.20 5,20 16.25 5,60 167,30 2,664 16.30 15.65 15.97
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
63.10 67.50 58.70 59.50 20 62.50 10 63.00 10 63.50 10 0.40 0.6% 63.60 1,30 63.70 22,80 64.00 9,50 1,50 95 63.50 63.00 63.25 1,50
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
31.75 33.95 29.55 31.50 30,10 31.55 34,00 31.60 28,10 31.60 10 -0.15 -0.5% 31.65 12,00 31.70 18,70 31.75 55,00 1,898,00 59,736 31.75 31.10 31.48 63,30 243,20
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.43 5.81 5.05 5.28 7,00 5.30 3,00 5.48 1,70 5.48 1,40 0.05 0.9% 5.55 6,80 5.56 4,00 5.60 2,50 17,70 95 5.48 5.25 5.40 2,00
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
39.05 41.75 36.35 39.35 2,00 39.50 8,90 39.55 2,80 39.60 90 0.55 1.4% 39.60 2,60 39.65 6,10 39.70 12,70 344,10 13,549 39.65 38.85 39.39 55,30 11,60
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
49.90 53.30 46.45 50.30 20,00 50.40 24,00 50.50 18,00 50.50 10 0.60 1.2% 50.60 1,80 50.70 20 50.80 3,60 147,90 7,515 51.40 50.00 50.79 7,50 10,90
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
27.05 28.90 25.20 27.00 10 27.10 50 27.20 20 27.90 10 0.85 3.1% 27.80 40 27.85 60 27.90 1,10 30 8 28.00 27.90 27.97