Đang tải ...

VN-INDEX 1,726.69 5.33 (-0.31%)

582,684,342 CP 14,928.839 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 279.98 2.34 (-0.83%)

35,730,084 CP 557.411 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.88 0.58 (-0.46%)

16,179,221 CP 269.601 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,875.73 0.41 (-0.02%)

263,163,977 CP 8,152.016 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 445.44 3.40 (-0.76%)

22,357,922 CP 420.161 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.03 7.52 6.54 6.88 32,10 6.89 14,20 6.90 16,20 6.90 4,80 -0.13 -1.8% 6.95 24,90 6.96 30 6.98 15,40 1,425,00 9,884 7.05 6.88 6.95 7,00 176,90
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.30 7.81 6.79 7.03 10 7.04 10 7.05 1,60 7.05 50 -0.25 -3.4% 7.30 50 7.35 10 7.40 1,10 1,20 8 7.11 7.05 7.07
AAN CTCP Lương thực A An
15.25 16.30 14.20 15.10 17,90 15.15 11,60 15.20 6,10 15.20 6,10 -0.05 -0.3% 15.25 10,30 15.30 27,10 15.35 11,90 120,70 1,835 15.25 15.15 15.20
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.29 2.45 2.13 2.22 1,20 2.23 2,00 2.24 20 2.34 10 0.05 2.2% 2.34 4,70 2.35 5,20 2.39 5,30 16,90 38 2.34 2.23 2.26
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.40 12.15 10.65 11.00 8,20 11.05 1,60 11.10 2,20 11.70 40 0.30 2.6% 11.70 2,20 11.80 1,00 12.00 10 7,30 85 11.75 11.00 11.58
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.18 3.40 2.96 3.16 70 3.17 50 3.20 58,30 3.20 10,00 0.02 0.6% 3.23 2,00 3.24 11,30 3.25 14,60 484,20 1,566 3.28 3.16 3.24
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.40 53.90 46.90 50.10 50 50.30 90 50.40 2,00 50.40 20 50.70 70 50.80 30 51.80 40 1,50 76 50.50 50.40 50.43
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.65 23.15 20.15 21.65 277,20 21.70 200,60 21.75 327,40 21.80 3,80 0.15 0.7% 21.80 5,80 21.85 75,90 21.90 105,80 6,245,80 135,783 21.90 21.60 21.74 484,20 2,918,90
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.50 4.81 4.19 4.33 1,40 4.34 1,40 4.35 1,60 4.35 2,40 -0.15 -3.3% 4.39 50 4.40 30 4.41 40 287,90 1,263 4.50 4.30 4.39
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.00 33.15 28.85 30.95 10 31.00 8,00 31.05 1,00 31.05 30 0.05 0.2% 32.00 20 32.10 1,00 32.20 1,30 40 12 31.05 31.05 31.05 30
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.50 13.35 11.65 11.65 2,40 11.65 30 -0.85 -6.8% 12.30 10 12.35 1,00 12.40 30 8,30 97 11.80 11.65 11.69 50
ADG CTCP Clever Group
7.99 8.54 7.44 7.50 5,10 7.99 1,10 8.00 10 8.01 10 0.02 0.3% 8.50 10 8.51 10 10 8.01 8.01 8.01
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.10 24.70 21.50 22.70 30 22.90 10 23.00 2,30 23.00 1,00 -0.10 -0.4% 23.05 1,60 23.10 1,60 23.30 1,00 2,90 67 23.10 23.00 23.05 1,40
ADS CTCP Damsan
8.06 8.62 7.50 8.00 2,80 8.01 15,60 8.02 4,20 8.05 30 -0.01 -0.1% 8.05 70 8.06 10,00 8.09 2,00 44,20 356 8.06 8.00 8.03 6,20
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.10 10.80 9.40 9.92 1,40 9.93 2,20 9.95 2,90 10.00 1,00 -0.10 -1.0% 10.00 23,00 10.05 1,70 10.10 4,70 108,40 1,087 10.20 9.93 10.01
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.05 11.80 10.30 10.75 6,00 10.80 11,20 10.85 9,50 11.00 4,90 -0.05 -0.5% 11.00 2,10 11.05 24,20 11.10 8,10 101,90 1,115 11.05 10.85 10.90 10
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
12.85 13.70 12.00 12.60 15,80 12.65 19,30 12.70 27,40 12.70 90 -0.15 -1.2% 12.75 1,90 12.85 2,30 12.90 3,10 174,30 2,222 12.95 12.65 12.75 20 1,70
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
19.45 20.80 18.10 18.65 1,00 18.70 50 18.75 20 18.90 10 -0.55 -2.8% 18.90 2,10 19.20 40 19.25 1,20 12,00 226 19.30 18.65 18.80 30
ANV CTCP Nam Việt
16.85 18.00 15.70 16.60 8,10 16.65 6,50 16.70 2,00 16.75 90 -0.10 -0.6% 16.75 6,20 16.80 2,00 16.85 10,40 290,50 4,848 16.95 16.55 16.70 8,00 42,60
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.71 5.03 4.39 4.68 60 4.69 60 4.70 20 4.71 10 4.71 20 4.73 20 4.75 3,10 158,70 746 4.76 4.60 4.70 3,20 12,00
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.10 6.52 5.68 6.00 58,80 6.01 2,60 6.10 15,30 6.10 10 6.12 3,00 6.13 1,80 6.14 6,80 545,10 3,297 6.14 5.98 6.05
ASG CTCP Tập đoàn ASG
17.00 18.15 15.85 17.00 70 17.50 50 18.00 1,10
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.89 6.30 5.48 5.89 13,00 5.90 2,50 5.91 3,10 5.92 10 0.03 0.5% 5.92 40 5.93 4,60 5.94 3,90 190,50 1,122 5.93 5.85 5.90 13,90 8,70
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
12.15 13.00 11.30 12.40 4,60 12.50 2,30 12.55 3,30 12.60 80 0.45 3.7% 12.60 30,50 12.65 31,00 12.70 5,10 295,20 3,714 13.00 12.35 12.60 30
AST* CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
AST - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 20/08/2026
63.60 68.00 59.20 62.10 60 63.00 2,00 63.50 10 63.50 20 -0.10 -0.2% 63.60 2,40 63.80 30 64.40 1,00 50 32 63.50 63.50 63.50 30 30
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
31.75 33.95 29.55 31.80 30,30 31.85 46,60 31.90 136,10 32.00 10,00 0.25 0.8% 32.00 36,40 32.05 22,30 32.10 7,60 1,393,40 44,162 32.00 31.45 31.70 85,20 80
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.67 6.06 5.28 5.46 50 5.50 40 5.51 40 5.64 20 -0.03 -0.5% 5.65 6,50 5.70 2,00 5.72 1,10 35,00 193 5.64 5.50 5.51
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
42.60 45.55 39.65 41.30 5,90 41.35 11,90 41.40 11,00 41.40 2,00 -1.20 -2.8% 41.50 30 41.60 4,90 41.65 1,60 910,80 37,886 42.80 41.10 41.56 50,30 437,60
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
47.70 51.00 44.40 47.60 10 47.65 50 47.70 10 47.90 50 0.20 0.4% 47.90 1,60 47.95 10 48.00 7,60 239,00 11,430 48.00 47.45 47.70 10 5,40
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
30.00 32.10 27.90 28.60 10 29.00 50 29.10 10 30.00 10 29.85 10 29.90 10 30.00 90 20 6 30.00 30.00 30.00 10