Đang tải ...

VN-INDEX 1,868.43 15.75 (-0.84%)

317,651,068 CP 8,864.676 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 282.17 4.02 (1.45%)

22,195,190 CP 357.986 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.55 0.50 (0.40%)

26,946,573 CP 313.653 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,019.40 8.50 (-0.42%)

126,056,555 CP 4,880.618 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 525.75 0.50 (-0.10%)

12,055,141 CP 250.535 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.05 7.54 6.56 7.04 10,20 7.05 41,50 7.06 14,60 7.07 10 0.02 0.3% 7.07 9,30 7.08 24,00 7.09 52,70 204,70 1,446 7.09 7.04 7.07 27,50 4,40
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.60 7.06 6.14 6.54 20 6.55 70 6.56 30 6.55 10 -0.05 -0.8% 6.90 30 6.99 10 7.00 1,10 30 2 6.55 6.55 6.55
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
20.55 21.95 19.15 21.85 32,90 21.90 106,20 21.95 401,00 21.95 1,10 1.40 6.8% 14,50 318 21.95 21.95 21.95
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.86 3.06 2.66 2.78 1,00 2.79 1,20 2.80 2,40 2.80 30 -0.06 -2.1% 2.85 2,90 2.86 25,00 2.87 13,10 9,80 28 2.87 2.78 2.82 3,30
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.65 13.50 11.80 12.00 2,50 12.10 1,10 12.60 10 12.70 5,20 12.80 30 13.00 10
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.01 3.22 2.80 2.94 81,00 2.95 1,10 3.00 19,40 3.01 10 3.01 3,70 3.05 3,60 3.06 4,80 89,90 272 3.10 3.00 3.03
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
56.10 60.00 52.20 55.60 10 56.00 20 56.10 30 56.10 20 56.50 50 56.60 10 56.70 20 1,00 56 56.10 56.10 56.10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
24.80 26.50 23.10 24.60 530,10 24.65 454,10 24.70 420,90 24.70 50,50 -0.10 -0.4% 24.80 894,60 24.85 586,70 24.90 480,70 13,092,50 324,159 25.00 24.55 24.74 969,30 1,791,80
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.55 13.40 11.70 11.85 2,10 11.90 1,80 11.95 50 12.40 10 -0.15 -1.2% 12.40 1,90 12.50 1,30 12.65 1,00 9,00 108 12.40 11.90 12.04
ACG CTCP Gỗ An Cường
34.40 36.80 32.00 33.20 1,90 33.25 50 33.30 1,40 34.40 10 34.40 1,10 34.50 10 35.00 2,00 70 23 34.40 33.20 33.68 30
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.00 13.90 12.10 12.40 50 12.50 20 12.55 10 13.90 10 0.90 6.9% 13.20 10 13.45 60 13.50 6,60 1,60 21 13.90 13.00 13.36
ADG CTCP Clever Group
8.57 9.16 7.98 8.00 1,00 8.07 20 8.10 7,60 8.56 80 -0.01 -0.1% 8.56 1,30 8.62 3,50 8.70 20 1,00 9 8.56 8.54 8.55
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.80 24.35 21.25 22.20 1,50 22.50 30 22.75 20 22.75 10 -0.05 -0.2% 22.80 5,20 22.90 60 22.95 10 1,80 41 22.75 22.75 22.75
ADS CTCP Damsan
8.97 9.59 8.35 8.90 16,50 8.91 3,30 8.92 10 8.93 1,00 -0.04 -0.4% 8.98 2,40 8.99 1,10 9.00 3,10 28,80 256 8.98 8.88 8.90
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.40 11.10 9.68 10.40 12,00 10.45 7,20 10.50 11,60 10.50 1,70 0.10 1.0% 10.55 5,40 10.60 4,00 10.65 3,20 58,80 614 10.50 10.40 10.46
AGG* CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
AGG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 29/05/2026
11.95 12.75 11.15 11.85 15,10 11.90 13,70 11.95 1,80 12.05 10 0.10 0.8% 12.05 11,60 12.10 7,10 12.15 19,80 52,80 630 12.05 11.85 11.94 6,60
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.75 15.75 13.75 14.55 11,40 14.60 9,20 14.65 13,50 14.65 90 -0.10 -0.7% 14.70 13,50 14.75 35,00 14.80 16,50 57,30 842 14.75 14.50 14.68 3,10 3,40
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
26.65 28.50 24.80 25.50 40 26.00 2,60 26.30 1,20 27.45 10 0.80 3.0% 27.30 2,00 27.40 1,70 27.45 3,10 20 5 27.45 27.45 27.45
ANV CTCP Nam Việt
22.20 23.75 20.65 21.90 9,50 21.95 17,20 22.00 72,10 22.05 10 -0.15 -0.7% 22.05 90 22.10 20 22.15 5,30 181,00 4,001 22.30 22.05 22.10 31,20
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.65 4.97 4.33 4.62 11,90 4.63 1,30 4.64 1,40 4.64 80 -0.01 -0.2% 4.65 11,00 4.68 7,60 4.69 3,00 45,10 209 4.65 4.61 4.63
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.51 5.89 5.13 5.50 3,30 5.51 6,50 5.52 5,00 5.53 10,00 0.02 0.4% 5.54 2,00 5.55 15,00 5.56 22,70 31,00 171 5.56 5.51 5.52 70
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.70 17.85 15.55 16.00 1,00 17.00 1,10 17.05 10
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.87 6.28 5.46 5.85 22,20 5.86 16,70 5.87 13,90 5.88 10 0.01 0.2% 5.88 80 5.89 1,80 5.90 1,90 264,60 1,558 5.95 5.85 5.91 6,20 20
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.66 8.19 7.13 7.55 2,10 7.56 10 7.60 70 7.66 1,20 7.70 21,90 7.72 2,60 7.74 1,50 9,90 76 7.79 7.51 7.65 70 2,20
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
72.00 77.00 67.00 71.00 10 71.50 30 71.60 10 72.00 1,70 72.00 4,50 72.50 20 73.00 90 2,10 151 72.00 72.00 72.00
BAF BAF
34.60 37.00 32.20 34.55 13,60 34.60 30,30 34.65 4,50 34.70 50 0.10 0.3% 34.70 31,50 34.75 13,40 34.80 39,00 398,90 13,771 34.70 34.45 34.53
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
9.00 9.63 8.37 8.84 10 8.86 10 8.88 20 9.00 20 9.00 20,80 9.05 10,00 9.09 10 2,70 24 9.00 9.00 9.00 80
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
54.60 58.40 50.80 54.70 6,00 54.80 2,70 54.90 2,30 55.00 80 0.40 0.7% 55.00 15,70 55.10 3,20 55.20 2,20 219,60 12,066 55.70 54.20 54.92 83,40 7,90
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.00 60.90 53.10 57.20 52,10 57.40 5,20 57.50 4,20 57.50 30 0.50 0.9% 57.80 1,20 57.90 1,00 58.00 12,50 29,50 1,702 58.00 57.20 57.69 19,00