Đang tải ...

VN-INDEX 1,800.65 25.00 (1.41%)

948,695,415 CP 28,266.991 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 252.72 0.31 (0.12%)

113,056,652 CP 2,025.816 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.85 0.89 (0.70%)

35,668,331 CP 607.188 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,961.60 15.05 (0.77%)

370,409,885 CP 16,050.658 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 546.70 0.04 (-0.01%)

96,096,728 CP 1,829.438 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.10 7.59 6.61 7.09 16,90 7.10 18,00 7.11 6,10 7.12 50 0.02 0.3% 7.12 3,60 7.13 10 7.14 1,00 1,423,30 10,193 7.24 7.10 7.16 108,20 81,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.69 7.15 6.23 6.39 10 6.45 20 6.50 30 6.69 10 6.69 2,90 6.70 2,00 6.71 10 70 5 6.69 6.30 6.61
AAT** CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.94 3.14 2.74 2.91 10 2.92 10 2.93 10 2.94 10 2.94 4,90 2.95 10,40 2.97 3,40 29,80 87 2.95 2.89 2.91
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.00 13.90 12.10 12.25 10 12.30 50 12.40 2,80 13.00 10 13.40 40 13.45 10 13.50 1,20 10 1 13.00 13.00 13.00
ABS* CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
ABS - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 17/04/2026
2.99 3.19 2.79 2.95 14,90 2.96 4,50 2.98 8,50 2.98 10 -0.01 -0.3% 2.99 3,40 3.00 36,00 3.01 4,30 233,90 695 3.00 2.94 2.97
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
60.00 64.20 55.80 59.10 20 59.40 10 59.90 10 60.00 10 60.00 2,00 60.10 1,00 60.40 10 4,80 288 60.20 60.00 60.04
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
24.00 25.65 22.35 23.70 390,00 23.75 629,50 23.80 128,90 23.80 8,00 -0.20 -0.8% 23.85 171,60 23.90 159,50 23.95 189,90 7,254,60 173,542 24.20 23.80 23.92 150,00 1,406,30
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.40 13.25 11.55 12.05 30 12.10 1,40 12.15 1,10 12.40 30 12.40 1,50 12.45 1,00 12.50 8,00 9,10 112 12.75 12.15 12.35
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.60 35.95 31.25 33.15 10 33.50 6,00 33.60 2,50 33.95 10 0.35 1.0% 33.95 3,70 34.00 6,00 34.10 1,10 7,00 236 33.95 33.60 33.70 30
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.85 13.70 12.00 12.35 5,00 12.40 9,40 12.45 4,80 12.45 20 -0.40 -3.1% 13.05 10 13.30 20 13.35 1,30 10,40 131 13.50 12.40 12.78 1,00 10
ADG CTCP Clever Group
8.62 9.22 8.02 8.46 1,00 8.55 1,00 8.56 10 8.62 10 8.85 20 8.89 80 8.90 10 40 3 8.62 8.62 8.62
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.90 24.50 21.30 22.65 40 22.80 80 22.85 10 22.80 1,00 -0.10 -0.4% 23.10 1,00 23.15 1,10 23.25 2,20 1,20 27 23.05 22.70 22.85
ADS CTCP Damsan
9.07 9.70 8.44 9.04 4,00 9.05 1,90 9.06 80 9.11 20 0.04 0.4% 9.11 30 9.15 3,00 9.16 70 173,20 1,580 9.23 9.04 9.12
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.75 11.50 10.00 10.55 16,00 10.60 11,40 10.65 2,40 10.70 1,00 -0.05 -0.5% 10.70 60 10.75 11,00 10.80 17,80 63,80 680 10.70 10.60 10.67
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.90 13.80 12.00 12.80 59,40 12.85 21,70 12.90 3,20 12.95 2,70 0.05 0.4% 12.95 2,90 13.00 39,90 13.05 18,80 280,80 3,635 13.05 12.85 12.94 29,60 1,50
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
15.05 16.10 14.00 14.85 7,90 14.90 42,80 14.95 21,50 14.95 50 -0.10 -0.7% 15.00 5,00 15.05 23,60 15.10 11,90 471,50 7,094 15.15 14.95 15.05 30 14,30
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
35.60 38.05 33.15 35.25 4,60 35.30 3,00 35.35 1,00 35.60 40 35.60 4,90 35.90 10,00 35.95 40 9,70 345 35.70 35.30 35.55
ANV CTCP Nam Việt
24.90 26.60 23.20 24.35 18,80 24.40 28,80 24.45 5,70 24.45 30 -0.45 -1.8% 24.55 28,30 24.60 43,20 24.65 13,80 636,40 15,712 25.30 24.45 24.68 15,10 101,50
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.30 5.67 4.93 5.22 3,90 5.23 2,80 5.24 6,50 5.24 10 -0.06 -1.1% 5.25 1,00 5.26 10,00 5.28 70 375,40 1,989 5.35 5.24 5.29 7,50 3,10
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.58 5.97 5.19 5.57 5,20 5.58 30 5.60 30 5.62 30 0.04 0.7% 5.61 20 5.62 11,40 5.63 4,20 195,90 1,098 5.63 5.56 5.61
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.75 17.90 15.60 16.10 10 16.30 20 16.35 10 17.10 10 0.35 2.1% 16.80 20 17.00 90 17.05 50 20 3 17.10 16.80 16.95
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.94 6.35 5.53 5.85 5,70 5.87 20 5.88 2,40 5.89 50 -0.05 -0.8% 5.89 11,00 5.90 3,40 5.91 5,50 256,90 1,524 5.98 5.89 5.93 80
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
6.00 6.42 5.58 5.87 60 5.88 1,70 5.89 20 5.90 1,00 -0.10 -1.7% 5.90 1,00 5.95 90 5.99 1,00 199,90 1,181 6.00 5.88 5.92 2,60
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
70.00 74.90 65.10 65.80 50 66.00 10 68.50 1,00 69.00 10 -1.00 -1.4% 69.00 1,10 70.00 3,20 71.00 30 2,90 202 70.00 69.00 69.33 1,00 80
BAF BAF
35.75 38.25 33.25 36.20 147,90 36.25 112,80 36.30 486,10 36.30 10,70 0.55 1.5% 36.35 22,20 36.40 39,40 36.45 91,80 4,159,40 150,452 36.50 35.75 36.18 93,50
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
11.00 11.75 10.25 10.75 3,00 10.80 9,20 10.85 7,50 11.00 40 11.00 12,90 11.05 11,50 11.10 9,20 30,90 338 11.05 10.80 10.96
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
55.50 59.30 51.70 54.40 26,40 54.50 40,80 54.60 13,50 54.60 10 -0.90 -1.6% 54.80 10 54.90 3,00 55.00 2,20 612,80 33,713 55.80 54.60 55.07 25,70 203,60
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
58.30 62.30 54.30 58.00 14,50 58.20 29,60 58.30 15,00 58.30 1,00 58.40 60 58.50 50 58.60 70 189,50 11,012 58.80 57.40 58.13 9,50 3,20
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
30.00 32.10 27.90 29.45 10 29.50 3,80 29.60 2,00 30.00 50 30.00 1,90 30.40 10 30.50 10 1,90 57 30.00 29.40 29.72