Đang tải ...

VN-INDEX 1,773.41 3.36 (-0.19%)

640,887,832 CP 16,005.974 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 290.91 3.23 (1.12%)

45,813,043 CP 802.156 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.18 0.14 (-0.11%)

24,775,002 CP 301.815 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,922.53 2.65 (-0.14%)

247,811,838 CP 8,467.626 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 463.65 0.62 (-0.13%)

35,345,536 CP 651.850 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.29 7.80 6.78 7.43 25,50 7.44 13,40 7.45 1,10 7.46 2,50 0.17 2.3% 7.46 96,10 7.47 10,20 7.48 10,30 3,561,80 26,416 7.52 7.30 7.42 181,90 180,80
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.01 7.50 6.52 6.90 1,00 7.00 2,60 7.01 10 7.30 1,90 0.29 4.1% 7.30 2,00 7.39 2,10 7.40 1,40 7,40 54 7.35 7.15 7.31
AAN CTCP Lương thực A An
15.55 16.60 14.50 15.35 10,90 15.40 14,80 15.45 14,50 15.50 30 -0.05 -0.3% 15.50 3,90 15.55 10,80 15.60 21,10 179,90 2,794 15.60 15.45 15.53
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.33 2.49 2.17 2.31 1,00 2.32 40 2.33 20 2.35 30 0.02 0.9% 2.35 50 2.36 20 2.37 2,60 34,70 80 2.35 2.29 2.31 2,60
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.85 12.65 11.05 11.10 20 11.85 50 12.65 50 12.65 10 0.80 6.8% 13,50 171 12.65 12.55 12.63
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.08 3.29 2.87 3.03 13,50 3.04 19,50 3.05 2,80 3.05 22,80 -0.03 -1.0% 3.08 30 3.09 3,00 3.10 13,30 162,70 497 3.09 3.04 3.06
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.90 54.40 47.35 49.70 20 49.95 20 50.00 10 50.50 10 -0.40 -0.8% 50.50 20 50.60 40 50.70 50 22,50 1,128 50.90 50.00 50.18
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.65 24.20 21.10 22.55 494,40 22.60 366,00 22.65 46,20 22.65 2,90 22.70 474,20 22.75 540,40 22.80 1,350,30 9,756,80 220,826 22.75 22.50 22.64 1,291,70 3,796,10
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.89 5.23 4.55 4.72 30 4.74 19,10 4.75 40 4.75 1,60 -0.14 -2.9% 4.76 23,20 4.77 10 4.78 10,00 823,60 3,942 4.90 4.75 4.79
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.35 33.50 29.20 30.95 10 31.00 3,00 31.10 1,00 32.30 20 0.95 3.0% 32.00 30 32.30 1,00 32.50 2,30 15,90 498 32.30 31.00 31.91 10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.00 12.80 11.20 11.50 1,10 11.70 70 11.80 70 12.15 10 0.15 1.2% 12.10 20 12.15 3,60 12.20 30 6,00 71 12.35 11.80 11.90 1,40
ADG CTCP Clever Group
8.10 8.66 7.54 7.89 1,40 8.05 10 8.06 10 8.60 10 8.64 10,00 8.66 1,50
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.90 24.50 21.30 22.65 60 22.80 40 22.90 20 23.00 10 0.10 0.4% 23.00 3,40 23.90 1,50 24.35 2,80 1,30 30 23.00 22.90 22.98
ADS CTCP Damsan
8.09 8.65 7.53 8.05 5,40 8.06 1,40 8.07 10 8.17 10 0.08 1.0% 8.17 2,90 8.18 1,10 8.19 40 114,00 925 8.25 8.05 8.14
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.50 11.20 9.77 10.10 50 10.15 10 10.20 50 10.30 10 -0.20 -1.9% 10.30 4,20 10.35 4,50 10.40 8,20 184,70 1,888 10.40 9.95 10.26
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.40 12.15 10.65 11.25 21,30 11.30 35,80 11.35 4,00 11.40 10 11.40 11,80 11.45 14,30 11.50 37,70 187,30 2,128 11.45 11.30 11.36 90
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.40 14.30 12.50 13.20 19,30 13.25 5,30 13.30 5,50 13.35 50 -0.05 -0.4% 13.35 2,40 13.45 3,60 13.50 10,80 560,80 7,567 13.65 13.30 13.49 9,50 5,00
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
20.80 22.25 19.35 19.80 30 19.85 60 19.90 50 19.90 40 -0.90 -4.3% 19.95 70 20.00 1,00 20.05 20 22,60 451 20.75 19.80 20.01
ANV CTCP Nam Việt
17.55 18.75 16.35 17.45 1,80 17.50 74,50 17.55 9,20 17.60 1,00 0.05 0.3% 17.60 6,60 17.65 9,80 17.70 4,80 327,00 5,787 17.95 17.60 17.70 7,90 39,20
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.04 5.39 4.69 4.92 1,40 4.93 80 4.94 1,40 4.95 10 -0.09 -1.8% 4.95 15,60 4.97 4,00 4.98 13,20 305,40 1,530 5.10 4.95 5.01 8,80
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.83 6.23 5.43 6.11 30,20 6.12 10 6.16 1,10 6.16 10 0.33 5.7% 6.17 40 6.18 2,80 6.19 1,70 736,80 4,425 6.20 5.84 6.01
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.85 18.00 15.70 15.80 20 15.90 60 16.95 20 0.10 0.6% 16.95 20 17.00 40 17.50 8,30 1,10 18 17.00 16.30 16.77
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.04 6.46 5.62 5.98 8,80 5.99 2,80 6.00 60 6.00 10 -0.04 -0.7% 6.01 1,00 6.02 8,20 6.03 3,60 103,30 621 6.05 5.99 6.01 2,30 2,10
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
11.75 12.55 10.95 11.20 53,40 11.25 6,10 11.30 7,40 11.35 20 -0.40 -3.4% 11.35 1,10 11.40 5,00 11.50 20 258,40 2,972 11.95 11.30 11.52 10 1,80
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
64.10 68.50 59.70 62.10 60 63.00 80 63.50 30 64.40 10 0.30 0.5% 64.50 1,10 65.00 10,60 65.20 1,00 2,20 141 64.40 63.50 63.92 40
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
30.70 32.80 28.60 30.95 42,50 31.00 197,90 31.05 52,20 31.05 40 0.35 1.1% 31.10 36,70 31.15 31,10 31.20 52,60 2,497,50 77,090 31.15 30.40 30.88 85,10 41,00
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.89 6.30 5.48 5.79 1,50 5.80 5,50 5.81 30 5.81 40 -0.08 -1.4% 5.95 80 5.96 5,50 5.97 4,60 81,10 477 6.00 5.78 5.90
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
41.30 44.15 38.45 41.05 8,40 41.10 4,00 41.15 5,20 41.15 90 -0.15 -0.4% 41.20 14,00 41.35 5,70 41.40 8,90 1,897,50 79,825 43.80 41.15 42.00 47,10 376,60
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
49.60 53.00 46.15 48.65 7,00 48.70 70 48.80 5,70 48.85 10 -0.75 -1.5% 48.85 2,90 49.10 20 49.15 30 198,80 9,843 50.00 48.55 49.08 50 30,10
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
30.55 32.65 28.45 29.10 1,00 29.30 10 30.00 2,30 30.65 20 0.10 0.3% 30.55 30 30.65 60 30.75 4,20 3,50 107 30.65 30.55 30.56