Đang tải ...

VN-INDEX 1,859.68 14.75 (-0.79%)

270,469,391 CP 6,981.765 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 286.51 4.28 (1.52%)

19,967,876 CP 391.076 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.90 0.20 (-0.16%)

16,849,807 CP 255.252 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,008.62 13.84 (-0.68%)

114,084,881 CP 3,780.231 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 521.79 2.62 (-0.50%)

14,046,312 CP 296.533 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.05 7.54 6.56 7.06 29,50 7.07 32,60 7.08 3,40 7.08 1,80 0.03 0.4% 7.09 11,00 7.10 9,10 7.11 16,40 340,80 2,419 7.12 7.05 7.10 12,90
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.60 7.06 6.14 6.53 20 6.60 1,00 6.70 10 6.90 10 0.30 4.5% 6.89 50 6.90 2,80 6.94 50 1,00 7 6.90 6.51 6.72
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
21.95 23.45 20.45 22.35 1,00 22.40 4,80 22.45 20 22.50 10 0.55 2.5% 22.50 2,10 22.60 3,80 22.70 4,00 778,50 17,999 23.45 22.00 23.12
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.85 3.04 2.66 2.76 1,10 2.79 3,20 2.80 5,50 2.80 10 -0.05 -1.8% 2.84 4,80 2.85 21,00 2.89 30 9,80 27 2.85 2.80 2.81 10
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.65 13.50 11.80 12.30 10 12.35 10 12.60 10 12.70 20 0.05 0.4% 13.00 10 13.30 70 13.45 30 30 4 12.70 12.65 12.68
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.01 3.22 2.80 3.03 3,70 3.04 20 3.05 3,20 3.06 20 0.05 1.7% 3.09 1,20 3.10 12,50 3.12 1,70 575,30 1,784 3.15 3.02 3.10
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
56.40 60.30 52.50 56.30 10 56.40 2,30 56.50 50 57.00 50 0.60 1.1% 56.90 60 57.00 1,40 57.20 10 1,20 68 57.00 56.70 56.78
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
25.20 26.95 23.45 24.90 233,00 24.95 421,40 25.00 124,60 25.00 5,00 -0.20 -0.8% 25.05 81,50 25.10 148,80 25.15 227,20 5,674,00 142,506 25.30 24.95 25.13 1,457,10 272,80
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.55 13.40 11.70 11.90 1,50 12.00 2,40 12.05 10 12.45 10 -0.10 -0.8% 12.45 20 12.50 7,20 12.55 80 20 2 12.45 12.00 12.23
ACG CTCP Gỗ An Cường
34.35 36.75 31.95 33.00 70 33.05 30 33.10 10 33.10 1,00 -1.25 -3.6% 33.90 2,40 34.35 6,10 34.50 20 2,40 80 33.30 33.10 33.23
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.65 13.50 11.80 12.50 20 12.65 60 12.70 20 12.65 20 13.00 8,00 13.20 1,00 13.40 60 20 3 12.65 12.65 12.65
ADG CTCP Clever Group
8.56 9.15 7.97 8.15 60 8.16 10 8.20 20 8.55 1,30 8.90 50 8.99 20
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.60 24.15 21.05 22.20 1,50 22.30 10 22.40 2,10 22.55 20 -0.05 -0.2% 22.60 11,70 22.80 2,40 23.00 2,20 2,90 65 22.60 22.50 22.54
ADS CTCP Damsan
8.98 9.60 8.36 9.00 10,90 9.01 5,60 9.05 10,10 9.10 1,00 0.12 1.3% 9.10 17,80 9.11 10,00 9.12 90 48,40 439 9.10 9.00 9.07
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.40 11.10 9.68 10.30 10 10.35 10 10.40 6,20 10.40 1,30 10.65 1,50 10.70 5,20 10.75 2,60 43,20 453 10.65 10.40 10.53
AGG* CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
AGG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 29/05/2026
12.00 12.80 11.20 11.85 8,90 11.90 38,60 11.95 2,80 11.95 20 -0.05 -0.4% 12.00 3,50 12.05 8,40 12.10 28,30 72,00 863 12.10 11.95 12.00 2,00
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.70 15.70 13.70 14.55 5,00 14.60 31,00 14.65 8,20 14.65 20 -0.05 -0.3% 14.70 17,40 14.75 2,30 14.80 17,90 86,60 1,279 14.80 14.65 14.76 7,60 13,60
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
26.00 27.80 24.20 25.30 1,00 25.40 1,00 25.45 70 26.70 2,60 0.70 2.7% 26.00 80 26.35 1,00 26.40 1,00 2,70 72 26.70 26.70 26.70
ANV CTCP Nam Việt
22.10 23.60 20.60 22.10 53,70 22.15 14,80 22.20 9,90 22.25 1,00 0.15 0.7% 22.25 2,40 22.30 7,20 22.35 5,80 161,20 3,592 22.40 22.20 22.28 91,20
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.62 4.94 4.30 4.58 5,70 4.59 6,90 4.60 5,40 4.62 1,00 4.62 9,20 4.63 1,20 4.64 3,00 67,50 311 4.66 4.59 4.61 14,00
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.52 5.90 5.14 5.51 52,10 5.52 76,50 5.53 1,00 5.53 1,00 0.01 0.2% 5.54 1,70 5.56 10 5.57 1,40 64,10 356 5.58 5.52 5.55 20
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.90 18.05 15.75 15.80 1,10 16.00 1,10 16.05 30 16.90 2,30 18.00 10 18.05 50
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.92 6.33 5.51 5.85 10,60 5.86 9,10 5.87 8,90 5.88 10 -0.04 -0.7% 5.88 18,60 5.90 2,20 5.91 1,70 52,00 306 5.93 5.86 5.90
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.49 8.01 6.97 7.38 30,50 7.39 6,40 7.40 7,00 7.54 10 0.05 0.7% 7.54 3,00 7.55 15,00 7.58 13,90 112,00 834 7.59 7.39 7.49
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
72.00 77.00 67.00 71.30 50 71.50 60 71.60 70 72.00 50 72.00 50 72.40 60 72.50 20 50 36 72.00 72.00 72.00 50
BAF BAF
34.65 37.05 32.25 34.30 166,00 34.35 23,60 34.40 88,90 34.45 1,90 -0.20 -0.6% 34.45 12,50 34.50 16,50 34.55 36,70 381,50 13,167 34.65 34.40 34.53 48,00
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
8.99 9.61 8.37 8.76 40 8.80 10 8.81 30 8.85 10 -0.14 -1.6% 8.95 2,00 8.96 3,00 8.98 6,90 30 3 8.85 8.85 8.85 20
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
55.40 59.20 51.60 54.40 2,30 54.50 25,40 54.60 4,30 54.60 10 -0.80 -1.4% 54.90 1,30 55.00 4,90 55.10 1,60 125,80 6,915 55.40 54.60 54.96 22,60 16,90
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.60 61.60 53.60 56.10 1,10 56.20 60 56.30 1,90 56.70 30 -0.90 -1.6% 56.80 1,60 56.90 1,80 57.00 1,30 34,20 1,937 57.30 56.00 56.66 1,10 4,70