Đang tải ...

VN-INDEX 1,848.25 4.75 (0.26%)

555,740,727 CP 16,370.301 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 293.74 2.77 (-0.93%)

59,162,656 CP 1,294.921 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.39 0.38 (-0.30%)

27,083,052 CP 448.345 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,995.91 4.80 (0.24%)

233,987,241 CP 8,173.316 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 515.47 7.75 (1.53%)

43,770,358 CP 980.970 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.31 7.82 6.80 7.45 1,50 7.46 3,10 7.48 8,00 7.50 25,70 0.19 2.6% 7.50 95,10 7.51 15,50 7.52 27,40 2,077,10 15,394 7.58 7.28 7.43 329,20 15,50
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.55 7.00 6.10 6.50 10 6.51 10 6.55 10 6.55 10 6.75 10 6.90 70 6.95 10 1,40 9 6.55 6.55 6.55
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
15.70 16.75 14.65 15.45 10,90 15.50 59,90 15.55 14,20 15.60 80 -0.10 -0.6% 15.60 14,40 15.65 17,60 15.70 7,00 134,50 2,096 15.75 15.45 15.59
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.79 2.98 2.60 2.75 40 2.76 40 2.77 20 2.78 10 -0.01 -0.4% 2.78 1,10 2.79 1,70 2.80 12,50 4,50 13 2.79 2.77 2.78 50
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.60 12.40 10.80 11.00 70 11.25 1,00 11.30 20 11.45 10 -0.15 -1.3% 11.60 90 11.85 10 11.95 10 30 3 11.45 11.30 11.38
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.04 3.25 2.83 2.98 90 2.99 2,30 3.00 17,00 3.01 70 -0.03 -1.0% 3.01 80 3.02 9,30 3.03 7,70 77,30 230 3.02 2.96 2.99
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
52.00 55.60 48.40 51.40 30 51.50 20 51.60 10 51.70 10 -0.30 -0.6% 51.70 10 51.80 40 51.90 1,20 5,40 280 52.00 51.50 51.88
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.20 23.75 20.65 22.45 28,00 22.50 7,50 22.55 14,20 22.60 6,30 0.40 1.8% 22.60 191,80 22.65 299,80 22.70 107,40 11,125,10 248,508 22.60 22.15 22.34 2,128,50 1,546,50
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
11.10 11.85 10.35 10.45 3,50 10.50 1,10 10.90 10 10.90 10 -0.20 -1.8% 11.00 7,60 11.05 20 11.10 3,70 230,00 2,497 11.00 10.50 10.70
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.30 35.60 31.00 32.60 60 32.65 10 32.70 10 32.60 2,00 -0.70 -2.1% 33.00 4,10 33.40 2,00 33.80 4,90 7,00 228 32.60 32.60 32.60
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.20 14.10 12.30 12.30 10 13.05 70 -0.15 -1.1% 13.05 1,30 13.10 2,00 13.20 1,50 5,70 73 13.05 12.35 12.79
ADG CTCP Clever Group
8.13 8.69 7.57 8.15 3,10 8.16 10 8.20 20 8.15 40 0.02 0.2% 8.65 10 40 3 8.15 8.15 8.15
ADP* CTCP Sơn Á Đông
ADP - Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 700 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 09/07/2026
23.00 24.60 21.40 22.60 80 22.70 20 22.90 20 23.10 10 0.10 0.4% 23.10 20 23.20 20 23.30 5,30 9,30 214 23.10 23.00 23.04
ADS CTCP Damsan
8.12 8.68 7.56 7.96 5,50 7.97 8,40 7.98 60 7.98 4,90 -0.14 -1.7% 8.01 12,60 8.05 2,80 8.07 3,00 111,50 897 8.18 7.98 8.05
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 10.00 2,40 10.05 1,90 10.10 1,60 10.15 1,00 10.15 6,30 10.20 3,80 10.25 3,00 96,10 969 10.15 9.99 10.08
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.65 12.45 10.85 11.50 27,40 11.55 23,50 11.60 6,20 11.65 90 11.65 11,40 11.70 21,60 11.75 5,70 112,60 1,306 11.65 11.55 11.59
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
15.20 16.25 14.15 15.85 20,20 15.90 59,00 15.95 5,10 16.00 3,40 0.80 5.3% 16.00 81,50 16.05 9,50 16.10 43,60 1,149,00 18,009 16.00 15.20 15.65 44,20 8,00
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
26.30 28.10 24.50 25.55 20 25.80 50 26.20 10 26.20 40 -0.10 -0.4% 26.30 1,10 26.35 1,00 26.40 50 8,10 209 26.45 25.30 25.88 10
ANV CTCP Nam Việt
20.40 21.80 19.00 20.15 33,00 20.20 31,40 20.25 7,90 20.25 16,30 -0.15 -0.7% 20.35 8,00 20.40 4,00 20.45 5,60 387,20 7,860 20.50 20.20 20.31 30 43,70
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.13 5.48 4.78 5.26 15,40 5.27 16,50 5.28 8,00 5.29 10 0.16 3.1% 5.29 11,60 5.30 70,70 5.31 10 628,60 3,278 5.40 5.03 5.22 25,70
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.40 5.77 5.03 5.45 25,70 5.46 6,90 5.47 2,00 5.47 1,20 0.07 1.3% 5.50 3,10 5.51 4,10 5.54 23,70 97,10 532 5.57 5.43 5.48 40
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.85 18.00 15.70 16.00 90 16.05 50 16.30 60 16.90 10 0.05 0.3% 16.90 90 16.95 2,00 17.00 20 1,30 22 16.90 16.30 16.66
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.96 6.37 5.55 5.88 23,60 5.89 32,20 5.90 5,00 5.90 30 -0.06 -1.0% 5.91 2,70 5.92 10 5.93 6,20 374,00 2,213 6.00 5.85 5.92 5,10
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
9.06 9.69 8.43 8.87 7,10 8.88 9,50 9.00 30,00 9.39 10 0.33 3.6% 9.39 1,90 9.40 15,00 9.46 49,00 459,90 4,089 9.39 8.60 8.94 2,40 1,50
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
62.30 66.60 58.00 60.30 60 61.50 10 62.00 40 62.00 10 -0.30 -0.5% 63.50 2,30 63.70 50 63.90 2,30 4,10 260 64.00 60.20 63.03 60
BAF BAF
29.85 31.90 27.80 29.80 60,20 29.85 74,20 29.90 4,60 29.90 5,00 0.05 0.2% 29.95 56,50 30.00 201,80 30.05 13,40 559,30 16,692 29.90 29.70 29.84 15,00
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
8.17 8.74 7.60 7.75 20 7.80 30 7.81 10 8.08 10 -0.09 -1.1% 8.08 1,50 8.09 4,50 8.10 5,00 9,50 76 8.17 7.80 8.03 20
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
50.30 53.80 46.80 50.30 2,90 50.40 4,00 50.60 1,00 50.70 20 0.40 0.8% 50.70 5,70 50.80 3,80 50.90 4,20 265,40 13,319 50.70 49.90 50.21 3,00 10
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
54.00 57.70 50.30 52.80 25,20 52.90 59,70 53.00 7,30 53.00 40 -1.00 -1.9% 53.40 10,00 53.90 1,20 54.00 5,20 32,60 1,739 54.10 53.00 53.42 10,10 1,90