Đang tải ...

VN-INDEX 1,830.44 8.80 (0.48%)

559,481,540 CP 14,184.927 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 281.11 0.51 (0.18%)

46,572,515 CP 638.746 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.65 0.01 (0.01%)

27,121,487 CP 588.329 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,968.52 5.51 (0.28%)

202,918,764 CP 7,834.500 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 455.81 4.42 (0.98%)

23,297,300 CP 419.221 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.05 7.54 6.56 7.16 16,80 7.17 6,00 7.18 15,70 7.18 50 0.13 1.8% 7.19 33,80 7.20 80,90 7.21 3,90 1,036,30 7,378 7.18 7.04 7.12 6,40 34,80
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.03 7.52 6.54 7.10 2,00 7.11 1,80 7.12 40 7.45 10 0.42 6.0% 7.44 10 7.45 40 7.48 20 4,00 29 7.52 7.03 7.25
AAN CTCP Lương thực A An
15.85 16.95 14.75 15.60 13,50 15.65 9,20 15.70 5,40 15.70 10 -0.15 -0.9% 15.75 17,50 15.80 7,10 15.85 11,20 242,70 3,825 15.85 15.65 15.75
AAT* CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
AAT - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 14/09/2026
2.27 2.42 2.12 2.21 1,70 2.22 3,10 2.23 80 2.23 20 -0.04 -1.8% 2.27 1,50 2.28 1,00 2.29 70 9,80 22 2.27 2.20 2.21
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.90 11.65 10.15 10.50 20 10.55 90 10.60 20 10.90 10 10.90 1,70 11.65 1,40 10 1 10.90 10.90 10.90
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.90 3.10 2.70 2.86 34,20 2.87 16,90 2.90 42,80 2.90 1,30 2.92 9,60 2.93 12,70 2.94 23,00 323,80 941 2.93 2.90 2.91
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.10 53.60 46.60 50.00 40 50.10 70 50.20 40 50.30 20 0.20 0.4% 50.80 10 50.90 40 51.00 50 1,50 75 50.30 50.10 50.15
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.25 23.80 20.70 22.20 276,10 22.25 326,00 22.30 54,00 22.30 10 0.05 0.2% 22.35 89,00 22.40 380,10 22.45 328,50 2,754,60 61,373 22.35 22.20 22.28 516,40 168,70
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.45 4.76 4.14 4.47 21,10 4.48 3,30 4.49 11,20 4.51 10 0.06 1.3% 4.51 4,80 4.52 18,00 4.54 12,40 194,40 872 4.59 4.40 4.49
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.90 34.10 29.70 30.70 2,10 30.75 3,10 31.00 20 31.95 50 32.00 30 32.05 50
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.30 13.15 11.45 11.50 1,00 11.55 20 11.60 10 12.00 10 -0.30 -2.4% 12.00 1,40 12.05 5,00 12.20 1,00 50 6 12.00 11.50 11.67
ADG CTCP Clever Group
8.39 8.97 7.81 7.85 10 8.39 10 8.40 10 8.50 10 8.51 10 30 3 8.39 8.39 8.39
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.50 25.10 21.90 23.45 3,10 23.50 5,20 23.55 10 23.80 10 0.30 1.3% 23.70 1,00 23.80 80 24.00 1,50 3,80 90 23.80 23.50 23.69 10
ADS CTCP Damsan
8.10 8.66 7.54 8.05 2,40 8.06 1,50 8.07 4,90 8.09 50 -0.01 -0.1% 8.09 1,50 8.10 60 8.11 2,00 30,60 247 8.11 8.05 8.07
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.00 10.70 9.30 9.91 3,00 9.95 2,10 9.96 1,10 10.00 10 10.00 23,30 10.05 7,50 10.10 16,50 106,70 1,069 10.15 9.98 10.03
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
10.55 11.25 9.82 10.25 21,30 10.30 26,20 10.35 8,80 10.35 2,00 -0.20 -1.9% 10.40 3,80 10.45 10,40 10.50 16,10 265,80 2,767 10.50 10.35 10.42 7,00
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.00 13.90 12.10 12.90 12,30 12.95 20,10 13.00 26,00 13.05 1,30 0.05 0.4% 13.10 6,30 13.15 12,20 13.20 11,50 88,00 1,149 13.15 13.00 13.05 80
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
18.90 20.20 17.60 18.20 1,30 18.25 40 18.30 1,80 18.60 10 -0.30 -1.6% 18.60 2,90 18.75 20 18.90 3,00 12,90 241 18.90 18.50 18.64
ANV CTCP Nam Việt
16.65 17.80 15.50 16.20 13,20 16.25 3,00 16.30 50,60 16.30 3,00 -0.35 -2.1% 16.45 30 16.55 1,80 16.60 3,70 356,10 5,875 16.75 16.30 16.54 10,00 15,50
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.83 5.16 4.50 4.79 1,20 4.80 10,10 4.81 12,70 4.82 1,50 -0.01 -0.2% 4.82 1,10 4.87 4,50 4.88 3,70 119,00 577 4.92 4.82 4.85 50
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.97 6.38 5.56 6.31 10,00 6.32 60 6.35 30 6.38 80 0.41 6.9% 6.38 20,50 519,70 3,182 6.38 5.91 6.17 16,70 11,00
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.30 17.40 15.20 15.35 10 16.10 50 16.20 20 16.65 20 16.70 5,00 16.90 10
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.47 5.85 5.09 5.33 1,40 5.34 10 5.35 2,50 5.35 6,90 -0.12 -2.2% 5.39 1,20 5.40 10,00 5.42 3,00 373,60 2,014 5.47 5.35 5.40 50 119,70
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
13.95 14.90 13.00 13.60 8,40 13.65 3,30 13.70 1,00 13.90 60 -0.05 -0.4% 13.90 6,00 13.95 6,70 14.00 3,50 176,40 2,421 13.95 13.50 13.75 8,60
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
63.50 67.90 59.10 63.20 30 63.30 20 63.40 1,00 63.30 10 -0.20 -0.3% 64.80 3,10 64.90 20 65.00 1,00 1,40 91 65.50 63.10 63.63 90 90
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
32.20 34.45 29.95 32.00 116,20 32.05 10,40 32.10 46,50 32.10 1,80 -0.10 -0.3% 32.15 82,20 32.20 128,60 32.25 12,00 1,131,80 36,201 32.15 31.85 32.00 72,70 107,40
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.50 5.88 5.12 5.42 1,00 5.43 2,20 5.45 10 5.50 10 5.55 30 5.56 40 5.57 2,00 2,20 12 5.61 5.40 5.47
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
42.40 45.35 39.45 42.25 1,70 42.30 50 42.40 4,60 42.40 1,00 42.45 11,60 42.50 14,40 42.55 10,10 435,20 18,455 42.95 42.15 42.40 2,80
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
47.00 50.20 43.75 46.80 10,00 46.90 10,00 47.00 19,70 47.00 50 47.30 10 47.35 8,40 47.45 10 76,30 3,589 47.35 46.55 46.92 23,30
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
31.40 33.55 29.25 30.05 50 30.60 10 31.00 10 31.40 10 31.40 90 31.60 1,60 31.85 20 50 16 31.40 31.40 31.40 10