Đang tải ...

VN-INDEX 1,682.53 3.58 (-0.21%)

223,717,854 CP 5,228.582 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 275.80 2.81 (1.03%)

19,547,983 CP 282.803 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.27 0.38 (0.30%)

11,794,712 CP 199.621 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,830.79 1.43 (0.08%)

76,872,810 CP 2,550.780 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 455.35 2.87 (-0.63%)

9,548,610 CP 170.701 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
6.78 7.25 6.31 6.74 6,10 6.75 3,90 6.76 5,30 6.78 2,50 6.79 1,60 6.80 10,50 6.81 4,20 217,60 1,477 6.83 6.75 6.79 45,80
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.89 7.37 6.41 6.50 40 6.60 20 6.70 3,00 6.90 40 0.01 0.1% 6.90 60 7.00 20 7.09 10 40 3 6.90 6.90 6.90
AAN* CTCP Lương thực A An
AAN - Giao dịch bổ sung - 26,649,951 CP
Ngày thực hiện: 30/07/2026
15.25 16.30 14.20 15.10 13,50 15.15 7,30 15.20 3,70 15.25 1,30 15.25 3,50 15.30 12,60 15.35 8,20 16,30 248 15.25 15.20 15.23
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.58 2.76 2.40 2.41 3,30 2.42 1,30 2.43 90 2.44 10 -0.14 -5.4% 2.44 1,90 2.55 4,50 2.56 80 63,90 156 2.50 2.43 2.45 8,50
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.10 11.85 10.35 10.35 10 10.40 40 10.50 10 11.35 20 11.40 20 11.45 10
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.10 3.31 2.89 3.02 58,00 3.03 6,30 3.05 1,10 3.09 60 -0.01 -0.3% 3.09 40 3.10 1,10 3.11 1,60 172,50 527 3.10 3.01 3.06
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.10 53.60 46.60 50.10 30 50.20 20 50.30 30 50.20 10 0.10 0.2% 50.50 60 50.60 40 50.80 10 1,40 71 50.60 50.20 50.47 70
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.50 24.05 20.95 22.40 194,10 22.45 93,30 22.50 153,90 22.50 40 22.55 50 22.60 156,30 22.65 238,90 4,790,70 107,937 22.60 22.40 22.53 1,505,80 1,045,50
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
5.21 5.57 4.85 4.85 1,00 -0.36 -6.9% 4.85 4,282,60 5.21 50 5.50 4,90 62,70 304 4.85 4.85 4.85
ACG CTCP Gỗ An Cường
30.40 32.50 28.30 30.45 10 30.70 2,00 30.80 10 31.00 30 0.60 2.0% 31.60 30 31.90 2,10 32.00 1,00 1,40 43 31.90 31.00 31.23
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.90 13.80 12.00 12.00 10 12.50 20 12.80 30 -0.10 -0.8% 12.75 10 12.80 2,10 12.90 6,60 60 8 12.80 12.80 12.80
ADG CTCP Clever Group
8.50 9.09 7.91 8.04 50 8.47 30 -0.03 -0.4% 8.48 4,90 8.50 1,80 8.70 20 30 3 8.47 8.47 8.47
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.20 23.75 20.65 22.00 1,70 22.20 40 22.30 10 23.00 10 0.80 3.6% 22.90 2,10 23.00 50 23.05 10 10 2 23.00 23.00 23.00
ADS CTCP Damsan
7.51 8.03 6.99 7.50 2,20 7.51 1,50 7.52 10 7.56 10 0.05 0.7% 7.58 10 7.59 1,00 7.60 2,50 5,80 44 7.56 7.51 7.52
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.00 10.70 9.30 9.97 20 9.98 50 9.99 10 9.99 50 -0.01 -0.1% 10.00 20,40 10.05 8,50 10.10 310,00 40,50 405 10.00 9.99 9.99
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.00 11.75 10.25 10.65 9,90 10.70 6,10 10.75 3,50 10.80 3,00 -0.20 -1.8% 10.80 14,20 10.85 10,00 10.90 8,60 57,50 621 11.00 10.60 10.76 90
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.15 14.05 12.25 12.85 7,70 12.90 3,10 12.95 7,30 13.00 30 -0.15 -1.1% 13.00 16,30 13.10 6,40 13.15 14,20 363,00 4,748 13.30 12.90 13.08 76,40
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
24.60 26.30 22.90 24.05 20 24.10 10 24.15 10 24.45 20 -0.15 -0.6% 24.90 1,00 25.35 3,50 25.40 1,20 3,10 78 25.50 23.90 24.92
ANV CTCP Nam Việt
16.90 18.05 15.75 16.50 15,30 16.60 30,00 16.65 1,20 16.70 10 -0.20 -1.2% 16.75 90 16.80 5,90 16.85 20 239,20 4,031 17.10 16.60 16.87 30 62,30
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.63 4.95 4.31 4.67 1,10 4.68 2,20 4.69 1,10 4.69 10 0.06 1.3% 4.71 1,00 4.72 5,30 4.75 5,10 47,20 223 4.77 4.68 4.72 4,40
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.35 5.72 4.98 5.33 1,50 5.34 11,80 5.35 12,80 5.35 5,00 5.39 90 5.40 1,50 5.41 10,00 38,00 204 5.38 5.35 5.36
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.95 18.10 15.80 15.80 50 15.95 1,10 16.00 50 -0.95 -5.6% 16.30 1,50 16.50 1,00 16.90 20 5,30 85 16.30 16.00 16.03 10
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.67 6.06 5.28 5.64 18,10 5.65 20,40 5.66 18,30 5.66 50 -0.01 -0.2% 5.68 12,50 5.69 11,20 5.70 32,10 194,70 1,103 5.69 5.62 5.67 29,70
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
10.15 10.85 9.44 10.30 12,60 10.35 10,40 10.40 11,00 10.50 1,00 0.35 3.4% 10.50 3,20 10.60 3,30 10.65 2,30 226,60 2,386 10.75 10.30 10.55 3,20 6,60
AST* CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
AST - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 8,999,929 CP
Ngày thực hiện: 27/07/2026
62.50 66.80 58.20 58.80 10 58.90 10 61.50 50 62.50 1,00 62.50 3,90 62.90 30 63.00 2,00 1,10 69 62.50 62.50 62.50 1,10
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
28.90 30.90 26.90 28.55 13,20 28.60 106,10 28.65 37,40 28.70 1,00 -0.20 -0.7% 28.70 23,00 28.75 15,30 28.80 11,00 1,194,50 34,103 28.90 28.45 28.59 26,10 44,60
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.70 6.09 5.31 5.53 5,50 5.55 4,40 5.56 40 5.65 5,50 -0.05 -0.9% 5.66 5,00 5.67 5,00 5.68 6,00 52,40 296 5.70 5.60 5.66
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
37.70 40.30 35.10 36.45 5,50 36.50 3,10 36.55 10 36.80 30 -0.90 -2.4% 36.90 20 36.95 80 37.00 20,80 362,70 13,435 38.00 36.25 37.01 9,00 175,00
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
49.60 53.00 46.15 48.85 20 48.90 20 49.50 20 49.60 50 49.60 70 49.65 10 49.70 10 162,60 7,984 50.00 48.20 48.85 9,70 13,10
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.00 31.00 27.00 28.30 30 28.65 30 28.70 30 29.45 10 0.45 1.6% 29.30 10 29.35 60 29.40 20 2,20 64 29.45 28.65 29.07