Đang tải ...

VN-INDEX 1,838.90 7.35 (0.40%)

502,964,274 CP 13,824.909 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 293.79 11.07 (-3.63%)

57,528,938 CP 847.405 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.09 0.77 (-0.61%)

38,301,422 CP 462.131 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,986.28 3.99 (0.20%)

261,368,107 CP 9,094.267 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 515.97 3.92 (-0.75%)

28,779,093 CP 595.427 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
6.97 7.45 6.49 6.91 25,30 6.92 18,60 6.93 16,90 6.93 30 -0.04 -0.6% 6.94 1,40 6.95 7,90 6.96 10 416,60 2,900 7.02 6.91 6.96 4,10 20,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.66 7.12 6.20 6.49 50 6.50 10 6.55 10 6.43 20 -0.23 -3.5% 6.66 5,00 6.97 10 6.98 10 90 6 7.00 6.43 6.63
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
22.05 23.55 20.55 22.10 61,00 22.15 55,00 22.20 10,80 22.25 3,30 0.20 0.9% 22.25 7,20 22.30 16,40 22.35 11,00 445,60 9,864 22.30 21.95 22.15
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.88 3.08 2.68 2.69 2,00 2.70 10 2.71 4,30 2.71 1,70 -0.17 -5.9% 2.85 1,50 2.87 1,60 2.88 4,00 34,50 95 2.85 2.68 2.76
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.20 13.05 11.35 11.70 50 12.20 10 12.30 1,00 12.90 10 0.70 5.7% 12.80 10 12.90 1,10 13.00 2,20 10 1 12.90 12.90 12.90
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.95 3.15 2.75 2.91 1,80 2.93 1,10 2.94 3,00 2.94 30 -0.01 -0.3% 2.95 12,30 2.99 30 3.00 22,90 58,70 172 2.98 2.90 2.93
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.70 59.50 51.90 55.20 20 55.30 10 55.50 50 55.50 10 -0.20 -0.4% 55.70 5,10 56.40 50 56.50 40 70 39 55.60 55.50 55.56
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
26.25 28.05 24.45 26.00 79,20 26.05 49,90 26.10 43,10 26.15 50 -0.10 -0.4% 26.15 140,00 26.20 623,50 26.25 505,10 27,586,00 719,963 26.30 25.85 26.11 10,994,80 1,219,50
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.65 13.50 11.80 12.00 80 12.05 10 12.10 30 12.60 50 12.65 1,70 12.80 20
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.80 35.05 30.55 32.50 20 32.70 20 32.75 10 33.00 20 0.20 0.6% 33.30 10 33.45 10 33.80 5,80 10,60 340 33.80 32.00 32.41
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.00 13.90 12.10 12.10 6,40 12.15 1,20 12.20 10 12.50 1,60 12.65 5,00 12.70 40
ADG CTCP Clever Group
8.40 8.98 7.82 7.86 2,10 8.12 10 8.30 10 8.40 10 8.40 5,60 8.45 1,00 8.88 10 20 2 8.45 8.40 8.43
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.45 24.00 20.90 22.00 4,70 22.35 10 22.40 10 22.40 40 -0.05 -0.2% 22.45 2,50 22.50 2,50 23.00 5,20 7,80 175 22.50 22.40 22.43
ADS CTCP Damsan
8.98 9.60 8.36 8.91 2,20 8.92 11,60 8.93 3,80 8.93 1,80 -0.05 -0.6% 8.96 70 8.97 90 8.98 2,40 44,90 402 9.09 8.91 8.95
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.35 11.05 9.63 10.00 1,40 10.05 2,10 10.10 20 10.40 40 0.05 0.5% 10.40 5,40 10.45 2,50 10.50 4,10 70,40 720 10.40 10.10 10.26
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.85 12.65 11.05 11.60 89,00 11.65 10 11.70 3,00 11.85 10 11.85 12,70 11.90 14,80 11.95 44,50 200,00 2,354 11.85 11.65 11.73 11,60
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.30 15.30 13.30 14.05 3,00 14.10 21,00 14.15 7,80 14.20 10 -0.10 -0.7% 14.20 40 14.25 4,00 14.30 31,90 184,20 2,626 14.35 14.20 14.26 8,90
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
25.60 27.35 23.85 25.05 90 25.10 2,10 25.15 60 25.20 30 -0.40 -1.6% 25.75 90 25.80 1,00 25.90 2,00 8,10 205 26.00 25.20 25.37
ANV CTCP Nam Việt
21.20 22.65 19.75 20.90 42,80 20.95 18,40 21.00 2,40 21.00 3,00 -0.20 -0.9% 21.05 1,40 21.10 10 21.15 1,80 322,70 6,801 21.40 20.95 21.09 1,50 74,40
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.46 4.77 4.15 4.37 10,60 4.38 6,20 4.39 12,20 4.39 20 -0.07 -1.6% 4.40 20 4.42 1,80 4.43 1,00 243,70 1,074 4.49 4.38 4.41 8,70
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.45 5.83 5.07 5.41 8,80 5.42 4,80 5.43 20 5.45 1,00 5.45 10,00 5.46 3,80 5.47 18,80 146,20 795 5.51 5.42 5.44 3,00
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.95 18.10 15.80 16.00 1,00 16.10 50 16.30 30 16.80 10 -0.15 -0.9% 16.80 30 17.00 80 17.05 10 40 7 17.00 16.80 16.88
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.95 6.36 5.54 5.85 2,80 5.86 15,40 5.87 2,50 5.87 6,00 -0.08 -1.3% 5.90 10 5.91 40 5.92 6,00 702,00 4,150 5.99 5.84 5.91 7,10
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
8.00 8.56 7.44 7.67 10 7.70 5,40 7.71 6,10 7.71 90 -0.29 -3.6% 7.79 1,00 7.80 51,50 7.84 1,90 69,70 548 7.99 7.71 7.87 4,00
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
71.00 75.90 66.10 70.80 20 71.00 80 71.10 50 71.00 10 72.00 20 72.60 20 72.70 20 10 7 71.00 71.00 71.00
BAF BAF
34.55 36.95 32.15 34.40 58,60 34.45 34,80 34.50 18,00 34.55 5,70 34.55 18,90 34.60 101,30 34.65 70,80 1,298,30 44,777 34.60 34.35 34.50 3,40
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
8.72 9.33 8.11 8.50 5,80 8.52 10 8.53 10 8.68 10 -0.04 -0.5% 8.65 40 8.68 60 8.70 50 6,90 60 8.69 8.50 8.63
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
54.80 58.60 51.00 53.90 2,40 54.00 18,80 54.10 6,20 54.10 20 -0.70 -1.3% 54.50 1,00 54.60 2,20 54.70 60 229,70 12,550 55.30 54.10 54.62 9,10 2,80
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.30 61.30 53.30 56.30 5,30 56.40 2,00 56.70 1,70 57.00 20 -0.30 -0.5% 57.00 1,80 57.10 10 57.20 20 144,10 8,217 57.80 56.10 56.62 3,60 20,60