Đang tải ...

VN-INDEX 1,881.87 31.06 (-1.62%)

490,510,010 CP 13,423.284 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 258.54 0.96 (-0.37%)

32,898,064 CP 573.627 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.30 0.89 (-0.71%)

36,956,523 CP 407.085 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,999.45 28.00 (-1.38%)

218,269,912 CP 7,805.994 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 511.27 15.11 (-2.87%)

25,585,841 CP 493.874 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.10 7.59 6.61 6.96 2,00 6.97 1,30 6.98 2,60 6.99 50 -0.11 -1.5% 6.99 90 7.00 39,20 7.05 14,60 706,50 5,007 7.16 6.99 7.08 140,90
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.80 7.27 6.33 6.34 1,00 6.35 50 6.80 20 6.94 10 0.14 2.1% 6.94 70 6.95 1,10 6.99 50 20 1 6.94 6.94 6.94
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.89 3.09 2.69 2.82 8,40 2.83 2,00 2.84 4,00 2.85 10 -0.04 -1.4% 2.88 10 2.89 20,10 2.90 6,30 5,50 16 2.89 2.85 2.86 40
ABR* CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
ABR - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 25/05/2026
12.70 13.55 11.85 12.45 20 12.50 10 12.70 20 12.70 30 13.00 1,00 13.20 40 13.30 20 80 10 12.70 12.70 12.70 30
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.80 2.99 2.61 2.78 80 2.79 30,20 2.80 32,20 2.81 2,00 0.01 0.4% 2.82 70 2.83 12,10 2.84 30,10 51,40 146 2.84 2.80 2.82
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.60 59.40 51.80 52.10 30 54.00 10 54.50 10 54.90 10 -0.70 -1.3% 55.50 1,30 55.60 1,10 55.80 10 3,10 171 55.50 54.90 55.23 40
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.80 24.35 21.25 22.50 1,088,00 22.55 636,30 22.60 841,50 22.60 10,00 -0.20 -0.9% 22.65 280,30 22.70 231,60 22.75 353,20 6,242,60 141,780 22.80 22.60 22.72 957,80 2,842,60
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.85 13.70 12.00 12.05 2,60 12.10 2,00 12.15 1,80 12.75 10 -0.10 -0.8% 12.75 1,50 12.80 1,00 12.85 1,70 11,70 143 12.95 12.00 12.32
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.90 36.25 31.55 33.00 10 33.10 20 33.15 3,10 33.25 10 -0.65 -1.9% 33.25 10 34.00 5,00 34.90 10 90 30 33.30 33.25 33.27 10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.25 14.15 12.35 12.40 50 12.50 1,10 12.55 10 -0.70 -5.3% 13.05 20 13.30 10 13.40 6,60 70 9 13.60 12.50 12.95 10
ADG CTCP Clever Group
8.95 9.57 8.33 8.46 4,60 8.47 80 8.50 20 8.46 20 -0.49 -5.5% 8.90 90 8.99 10 9.00 5,60 3,10 26 8.53 8.46 8.50
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.40 23.95 20.85 22.05 40 22.10 20 22.40 80 22.80 10 0.40 1.8% 22.80 1,80 22.85 30 22.95 10,30 1,90 43 22.80 22.40 22.48
ADS CTCP Damsan
9.08 9.71 8.45 8.90 7,40 8.91 4,00 8.92 20 8.98 1,80 -0.10 -1.1% 8.98 3,00 8.99 2,00 9.00 11,90 124,90 1,122 9.09 8.90 8.98 5,00
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 9.98 50 9.99 50 10.00 10 10.05 20 -0.10 -1.0% 10.05 17,40 10.10 10,00 10.15 10,30 48,50 486 10.15 10.00 10.03
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.90 12.70 11.10 11.35 70 11.40 4,20 11.45 30 11.50 10 -0.40 -3.4% 11.50 10 11.55 2,00 11.60 7,60 245,10 2,861 11.85 11.40 11.68 40
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.70 15.70 13.70 14.30 9,20 14.35 1,30 14.40 13,50 14.45 10 -0.25 -1.7% 14.50 28,30 14.55 2,70 14.60 4,50 201,50 2,932 14.70 14.40 14.58 50 33,60
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
27.50 29.40 25.60 26.55 20 26.60 80 26.70 60 27.70 50 0.20 0.7% 27.50 10 27.70 3,70 27.75 40 3,40 92 27.90 26.70 27.02
ANV CTCP Nam Việt
22.55 24.10 21.00 21.95 2,00 22.00 37,90 22.05 6,70 22.10 50 -0.45 -2.0% 22.10 1,80 22.15 40 22.20 1,40 315,00 7,035 22.55 22.10 22.34 10,20 80,40
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.87 5.21 4.53 4.76 2,00 4.77 60 4.78 40 4.78 10 -0.09 -1.8% 4.80 3,50 4.81 1,00 4.82 1,40 202,70 982 4.91 4.78 4.83 7,60
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.68 6.07 5.29 5.62 12,30 5.63 9,10 5.64 10 5.63 10 -0.05 -0.9% 5.67 90 5.68 1,00 5.69 3,20 64,50 365 5.70 5.63 5.66 10
ASG* CTCP Tập đoàn ASG
ASG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 22/05/2026
16.50 17.65 15.35 15.80 1,00 16.00 50 16.05 50 16.40 20 16.50 50 16.80 20
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.85 6.25 5.45 5.65 1,10 5.66 1,50 5.70 5,50 5.79 10 -0.06 -1.0% 5.83 50 5.84 3,30 5.85 2,60 151,80 880 5.91 5.70 5.82
ASP* CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
ASP - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 22/05/2026
7.41 7.92 6.90 7.40 2,80 7.41 3,50 7.42 2,70 7.50 30 0.09 1.2% 7.45 20 7.64 50 7.65 1,90 106,10 800 7.74 7.40 7.56 3,30
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
71.90 76.90 66.90 71.20 50 71.30 50 71.40 50 71.90 20 71.90 1,00 72.30 80 72.50 1,20 20 14 71.90 71.90 71.90
BAF BAF
34.70 37.10 32.30 33.90 20,60 33.95 20,50 34.00 27,50 34.05 10 -0.65 -1.9% 34.05 7,20 34.20 20,00 34.25 24,10 795,30 27,312 34.60 34.05 34.40 1,40 55,70
BCE* CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
BCE - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 22/05/2026
11.00 11.75 10.25 10.50 60 10.70 50 10.80 2,30 10.80 6,20 -0.20 -1.8% 11.00 9,20 11.10 2,50 11.15 9,20 30,30 332 11.10 10.80 11.00 40
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM* Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
BCM - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 22/05/2026
54.00 57.70 50.30 54.00 19,80 54.10 11,40 54.20 6,80 54.20 60 0.20 0.4% 54.30 2,40 54.40 2,50 54.50 4,50 496,30 27,458 56.50 54.00 55.28 18,40 136,30
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
60.90 65.10 56.70 59.60 10 59.80 1,20 59.90 1,00 60.00 30 -0.90 -1.5% 60.00 60 60.30 5,70 60.50 1,00 41,40 2,505 61.30 60.00 60.68 20
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.00 31.00 27.00 28.00 1,10 28.50 30 28.55 2,00 29.00 10 29.25 40 29.50 30