Đang tải ...

VN-INDEX 1,884.18 1.85 (-0.10%)

729,758,151 CP 19,739.312 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 278.15 6.35 (2.34%)

84,483,387 CP 1,443.240 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.05 0.06 (-0.05%)

26,204,686 CP 410.787 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,027.90 6.18 (0.31%)

306,850,922 CP 11,274.535 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 526.25 7.83 (1.51%)

60,364,859 CP 1,164.250 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.01 7.50 6.52 7.02 27,80 7.03 14,30 7.04 4,40 7.05 2,00 0.04 0.6% 7.05 28,30 7.06 4,40 7.07 5,60 535,50 3,765 7.08 7.00 7.04 102,60 14,10
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.60 7.06 6.14 6.30 50 6.60 60 6.63 20 6.90 70 7.00 2,20 7.01 10
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
19.25 20.55 17.95 20.45 112,70 20.50 103,50 20.55 604,30 20.55 2,00 1.30 6.8% 21,60 444 20.55 20.55 20.55
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.85 3.04 2.66 2.82 20 2.83 40 2.84 60 2.86 10 0.01 0.4% 2.86 6,30 2.87 16,90 2.88 6,20 3,00 9 2.87 2.84 2.85 30
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.65 13.50 11.80 12.00 1,50 12.30 10 12.50 10 12.65 10 12.70 20 12.90 30 13.00 20 30 4 12.65 12.65 12.65
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.00 3.21 2.79 2.95 20,00 3.00 22,30 3.01 30,80 3.01 10 0.01 0.3% 3.05 8,50 3.06 9,60 3.07 10,40 250,30 758 3.10 2.92 3.03
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.20 59.00 51.40 55.90 10 56.00 30 56.10 60 56.10 20 0.90 1.6% 56.40 50 56.50 40 56.90 40 7,00 393 56.50 55.90 56.23 10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.55 25.15 21.95 24.70 18,40 24.75 58,70 24.80 1,213,10 24.80 50,00 1.25 5.3% 24.85 646,00 24.90 1,601,80 24.95 958,70 58,824,30 1,437,632 24.90 23.55 24.42 7,772,50 5,754,20
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.55 13.40 11.70 11.95 20 12.00 90 12.05 22,20 12.55 10 12.50 30 12.55 60 12.60 1,10 1,60 20 12.60 12.10 12.46
ACG CTCP Gỗ An Cường
34.20 36.55 31.85 32.80 30 32.90 10 33.50 5,00 34.40 10 0.20 0.6% 34.20 40 34.30 2,00 34.40 8,00 10 3 34.40 34.40 34.40
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.00 13.90 12.10 12.20 1,00 12.40 50 12.45 20 13.00 10 12.95 20 13.00 1,20 13.40 1,60 10 1 13.00 13.00 13.00
ADG CTCP Clever Group
8.17 8.74 7.60 8.21 1,70 8.22 20 8.25 20 8.57 10 0.40 4.9% 8.55 10 8.57 10 8.60 2,10 20 2 8.57 8.21 8.39
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.50 24.05 20.95 22.10 1,00 22.20 50 22.45 30 22.80 10 0.30 1.3% 22.80 2,40 22.90 1,90 23.00 2,00 1,10 25 22.80 22.50 22.60
ADS CTCP Damsan
8.92 9.54 8.30 8.90 12,40 8.91 2,90 8.92 20 8.97 10 0.05 0.6% 8.97 2,30 8.98 10 8.99 3,80 33,90 302 9.02 8.88 8.93 2,20
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.20 10.90 9.49 10.20 3,70 10.25 4,80 10.30 4,30 10.40 10 0.20 2.0% 10.40 10,10 10.45 6,20 10.50 4,80 83,10 851 10.40 10.20 10.26
AGG* CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
AGG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 29/05/2026
11.95 12.75 11.15 11.80 20,10 11.85 13,70 11.90 6,50 11.95 4,60 11.95 80 12.00 42,90 12.05 9,40 152,70 1,829 12.10 11.80 11.98 1,20 11,50
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.60 15.60 13.60 14.60 49,70 14.65 6,50 14.70 4,10 14.75 1,00 0.15 1.0% 14.75 14,50 14.80 22,50 14.85 22,90 333,70 4,902 14.80 14.40 14.68 16,50 16,70
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
26.30 28.10 24.50 26.10 1,10 26.20 5,00 26.50 2,00 26.65 20 0.35 1.3% 26.65 50 26.70 40 26.75 1,00 31,80 837 26.75 25.80 26.34
ANV CTCP Nam Việt
22.10 23.60 20.60 22.05 14,70 22.10 20,90 22.15 2,30 22.20 30 0.10 0.5% 22.20 7,40 22.25 17,00 22.30 12,90 279,30 6,186 22.40 22.05 22.14 69,50
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.64 4.96 4.32 4.62 2,40 4.63 7,30 4.64 50 4.65 10 0.01 0.2% 4.65 3,20 4.66 1,20 4.67 90 140,60 652 4.67 4.61 4.64 3,00
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.56 5.94 5.18 5.49 2,10 5.50 19,10 5.51 2,40 5.51 1,00 -0.05 -0.9% 5.56 2,70 5.57 6,20 5.58 46,80 79,10 438 5.58 5.51 5.54 1,00
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.70 17.85 15.55 16.00 90 16.70 1,00
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.87 6.28 5.46 5.85 11,30 5.86 12,30 5.87 4,20 5.87 40 5.88 6,10 5.89 9,40 5.90 35,90 249,70 1,461 5.89 5.72 5.86 5,00 70
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.33 7.84 6.82 7.50 30 7.52 40 7.60 1,00 7.66 3,20 0.33 4.5% 7.66 9,70 7.67 1,00 7.68 16,00 175,80 1,312 7.66 7.28 7.43 2,40
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
71.90 76.90 66.90 71.30 60 71.50 1,10 71.70 1,00 72.00 50 0.10 0.1% 72.00 1,40 72.10 20 72.50 1,20 3,90 281 72.00 71.50 71.93 1,80
BAF BAF
34.70 37.10 32.30 34.50 19,90 34.55 74,60 34.60 193,40 34.60 10 -0.10 -0.3% 34.65 18,00 34.70 23,00 34.75 27,20 1,011,40 35,003 34.70 34.45 34.60 55,50
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
9.14 9.77 8.51 8.84 10 8.85 1,20 8.86 70 9.00 30 -0.14 -1.5% 9.00 80 9.05 10 9.14 2,90 32,60 290 9.00 8.60 8.89 50
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
53.30 57.00 49.60 54.00 8,60 54.10 3,40 54.20 80 54.60 10 1.30 2.4% 54.60 9,60 54.70 39,80 54.80 21,00 511,70 27,737 54.80 53.30 54.27 256,30 151,60
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
58.10 62.10 54.10 56.80 60 56.90 22,00 57.00 31,40 57.00 30 -1.10 -1.9% 57.60 1,00 57.70 2,40 57.90 10 95,50 5,482 58.70 57.00 57.43 80 2,40