Đang tải ...

VN-INDEX 1,793.18 19.77 (1.11%)

573,008,948 CP 14,041.154 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 288.45 2.46 (-0.85%)

37,852,427 CP 704.814 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.51 0.33 (0.26%)

26,468,677 CP 353.401 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,936.46 13.93 (0.72%)

228,309,113 CP 7,458.944 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 465.17 1.52 (0.33%)

23,201,621 CP 425.235 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.46 7.98 6.94 7.32 23,60 7.33 6,80 7.34 3,50 7.34 1,10 -0.12 -1.6% 7.35 18,90 7.37 9,00 7.38 5,00 1,382,60 10,251 7.53 7.31 7.41 19,80 263,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.30 7.81 6.79 7.11 10 7.30 5,00 7.31 10 7.40 60 0.10 1.4% 7.45 10 7.49 10 7.50 2,00 18,10 134 7.50 6.95 7.39
AAN CTCP Lương thực A An
15.50 16.55 14.45 15.25 8,80 15.30 10,20 15.35 9,10 15.40 70 -0.10 -0.6% 15.40 11,10 15.45 12,50 15.50 22,50 176,60 2,733 15.55 15.40 15.48
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.35 2.51 2.19 2.28 5,30 2.30 13,80 2.31 50 2.35 10 2.35 10,10 2.36 8,60 2.37 20 17,90 42 2.36 2.30 2.33 9,10
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.65 13.50 11.80 13.40 50 13.45 1,00 13.50 1,20 13.50 30 0.85 6.7% 24,80 334 13.50 11.85 13.35
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.05 3.26 2.84 3.04 10,30 3.05 13,60 3.06 5,00 3.10 70 0.05 1.6% 3.10 4,70 3.12 90 3.13 10 141,10 435 3.12 3.03 3.07
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.50 54.00 47.00 50.20 10 50.30 50 50.40 70 51.00 10 0.50 1.0% 51.00 90 53.00 1,00 53.20 1,00 23,20 1,172 51.00 50.50 50.53 20 30
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.65 24.20 21.10 22.65 291,70 22.70 214,20 22.75 14,10 22.75 4,00 0.10 0.4% 22.80 1,178,80 22.85 586,50 22.90 314,10 10,994,30 249,938 22.80 22.60 22.73 1,329,60 3,963,00
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.75 5.08 4.42 4.66 16,00 4.67 17,50 4.68 24,20 4.70 10 -0.05 -1.1% 4.70 23,30 4.72 14,50 4.73 8,00 665,30 3,111 4.75 4.63 4.68
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.30 34.55 30.05 30.55 10 30.60 70 31.00 30 32.35 10 0.05 0.2% 32.35 10 32.40 30 32.45 10 3,30 103 32.40 31.00 31.55
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.15 13.00 11.30 11.50 1,00 11.70 50 11.80 20 12.05 30 12.10 4,10 12.15 1,00
ADG CTCP Clever Group
8.10 8.66 7.54 7.89 1,60 8.04 10 8.05 10 8.59 10 0.49 6.0% 8.58 10 8.59 4,20 8.60 60 10 8.59 8.59 8.59
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.00 24.60 21.40 22.95 1,20 23.00 50 23.10 50 23.30 40 0.30 1.3% 23.30 40 23.35 1,00 23.40 70 4,80 111 23.40 23.00 23.08
ADS CTCP Damsan
8.17 8.74 7.60 8.06 8,10 8.07 20 8.08 30 8.18 20 0.01 0.1% 8.18 3,80 8.19 14,70 8.20 12,40 59,60 485 8.19 8.07 8.15
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.30 11.00 9.58 10.15 20 10.20 10 10.25 70 10.25 30 -0.05 -0.5% 10.30 17,10 10.35 10,00 10.40 5,70 175,00 1,784 10.30 10.00 10.17
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.40 12.15 10.65 11.25 6,30 11.30 16,30 11.35 10,30 11.35 70 -0.05 -0.4% 11.40 19,70 11.45 19,40 11.50 29,40 81,00 920 11.40 11.35 11.37 4,60
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.35 14.25 12.45 13.15 4,70 13.20 30,20 13.25 5,40 13.25 20 -0.10 -0.7% 13.35 15,70 13.40 31,60 13.45 22,60 196,00 2,608 13.45 13.25 13.31 40 2,00
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
19.90 21.25 18.55 18.55 5,00 -1.35 -6.8% 18.55 22,80 19.25 10 19.30 20 762,70 14,182 20.10 18.55 18.67
ANV CTCP Nam Việt
17.60 18.80 16.40 17.95 4,00 18.00 4,40 18.05 18,30 18.05 80 0.45 2.6% 18.10 15,70 18.15 25,70 18.20 44,60 1,232,40 22,108 18.30 17.45 17.94 62,90 245,70
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.95 5.29 4.61 4.93 20 4.94 3,60 4.95 80 4.95 70 4.99 5,70 5.00 12,40 5.02 13,90 228,30 1,130 5.04 4.88 4.94 6,40 6,70
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.16 6.59 5.73 6.02 2,60 6.05 10,00 6.06 45,80 6.06 5,30 -0.10 -1.6% 6.08 20 6.10 25,20 6.11 2,00 446,80 2,735 6.19 6.06 6.13 50
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.95 18.10 15.80 15.90 1,00 15.95 40 16.10 30 16.95 1,00 17.00 10 17.50 8,30
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.00 6.42 5.58 5.93 60 5.94 1,00 5.95 8,10 5.95 60 -0.05 -0.8% 5.96 60 5.97 50 5.98 12,10 167,60 1,001 6.03 5.95 5.98 1,00 10
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
11.35 12.10 10.60 11.40 12,00 11.45 60 11.50 2,10 11.50 20 0.15 1.3% 11.55 1,00 11.60 6,90 11.65 6,30 135,40 1,548 11.60 11.30 11.45 10
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
64.40 68.90 59.90 62.10 60 63.00 50 63.50 60 64.70 10 0.30 0.5% 64.70 30 64.80 10 64.90 60 1,60 102 64.70 64.00 64.12 80
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
31.05 33.20 28.90 31.30 92,70 31.35 15,70 31.40 50 31.45 50 0.40 1.3% 31.45 1,00 31.50 57,60 31.55 10,40 2,296,80 72,012 31.55 31.00 31.35 202,30 84,60
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.81 6.21 5.41 5.73 5,00 5.75 6,60 5.76 10,80 5.79 5,00 -0.02 -0.3% 5.78 10 5.79 40 5.80 20 45,60 263 5.81 5.72 5.78
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
41.15 44.00 38.30 43.90 2,00 43.95 3,00 44.00 186,20 44.00 10 2.85 6.9% 1,853,20 78,299 44.00 40.25 41.85 26,10 389,30
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
48.85 52.20 45.45 48.15 7,70 48.20 20 48.30 1,00 48.30 10 -0.55 -1.1% 48.35 6,00 48.50 90 48.55 1,00 46,90 2,265 48.70 48.15 48.31 1,30 7,30
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
30.65 32.75 28.55 29.40 1,00 29.50 50 29.60 10 29.70 10 -0.95 -3.1% 30.65 20 30.70 50 30.75 4,10 2,20 65 30.60 29.50 29.74 10 10