Đang tải ...

VN-INDEX 1,761.87 1.68 (-0.10%)

631,689,544 CP 13,922.252 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 259.50 0.18 (0.07%)

36,685,304 CP 513.237 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.09 0.19 (-0.15%)

45,986,084 CP 947.002 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,888.40 1.13 (-0.06%)

239,404,655 CP 7,099.906 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 441.04 2.22 (-0.50%)

22,816,387 CP 387.302 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.26 7.76 6.76 7.22 127,50 7.23 22,10 7.24 40 7.24 10 -0.02 -0.3% 7.25 43,10 7.26 13,20 7.27 12,20 566,70 4,107 7.28 7.22 7.25 90 72,90
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.85 8.39 7.31 7.45 2,00 7.50 20 7.60 2,10 7.70 20 -0.15 -1.9% 7.87 40 7.95 1,40 8.00 50 1,40 11 7.95 7.70 7.76
AAN CTCP Lương thực A An
15.65 16.70 14.60 15.50 10,80 15.55 14,20 15.60 12,70 15.60 1,80 -0.05 -0.3% 15.65 9,40 15.70 14,00 15.75 10,90 248,40 3,885 15.70 15.60 15.63
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.07 2.21 1.93 1.99 10 2.00 1,10 2.01 10 2.02 20 -0.05 -2.4% 2.02 1,80 2.03 2,00 2.04 1,20 2,60 5 2.07 2.00 2.03
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
9.90 10.55 9.21 9.91 50 9.92 10 9.93 10 10.55 10
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.87 3.07 2.67 2.85 11,50 2.86 6,70 2.87 7,60 2.87 12,40 2.89 20 2.90 6,00 2.93 1,40 183,60 532 2.93 2.86 2.90
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
53.30 57.00 49.60 55.40 90 55.50 1,70 55.60 30 55.60 10 2.30 4.3% 56.00 60 56.10 70 56.20 20 32,00 1,780 56.40 54.10 55.52 40
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.30 22.75 19.85 21.10 349,20 21.15 60,80 21.20 20 21.30 30 21.30 395,30 21.35 120,90 21.40 169,40 8,398,90 177,605 21.30 20.95 21.12 3,232,20 11,681,90
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
3.76 4.02 3.50 3.76 16,70 3.77 5,40 3.78 16,50 3.78 7,90 0.02 0.5% 3.80 10 3.81 1,30 3.82 2,60 72,50 275 3.84 3.76 3.80
ACG CTCP Gỗ An Cường
30.90 33.05 28.75 29.10 20 29.20 20 29.25 10 30.60 10 -0.30 -1.0% 30.60 20 30.70 1,80 30.80 50 3,90 115 30.90 29.05 29.71 20
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.25 12.00 10.50 10.50 3,20 10.60 5,00 11.40 10 0.15 1.3% 11.00 10,00 11.25 30 11.30 5,40 1,20 13 11.40 10.50 10.85
ADG CTCP Clever Group
7.51 8.03 6.99 7.00 60 7.02 60 7.03 50 7.00 40 -0.51 -6.8% 7.37 1,10 7.38 60 7.39 10 15,30 108 7.50 7.00 7.15 70
ADP CTCP Sơn Á Đông
24.00 25.65 22.35 23.55 30 23.80 10 23.90 1,00 24.00 10 24.15 1,00 24.20 6,90 24.25 60 2,20 53 24.10 24.00 24.01 30
ADS CTCP Damsan
7.66 8.19 7.13 7.60 2,20 7.61 10,10 7.62 7,20 7.68 60 0.02 0.3% 7.69 1,20 7.70 20 7.72 10 11,80 90 7.73 7.60 7.65
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.10 10.80 9.40 9.80 50 9.85 30 9.90 70 10.00 10 -0.10 -1.0% 10.00 3,80 10.05 3,20 10.10 12,20 143,70 1,434 10.10 9.89 10.02
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
9.47 10.10 8.81 9.34 70 9.35 2,80 9.36 1,00 9.40 1,40 -0.07 -0.7% 9.40 10,10 9.41 50 9.42 30 52,30 491 9.45 9.35 9.38 1,00 2,70
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
11.55 12.35 10.75 11.40 28,10 11.45 23,00 11.50 5,70 11.50 60 -0.05 -0.4% 11.65 1,20 11.70 8,60 11.75 2,90 84,70 977 11.65 11.45 11.52 2,60
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
15.30 16.35 14.25 14.65 50 14.70 30 14.80 30 15.30 10 15.20 5,50 15.30 3,80 15.45 10 2,00 30 15.30 14.80 15.18
ANV* CTCP Nam Việt
ANV - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 29/10/2026
18.90 20.20 17.60 18.40 12,70 18.45 17,10 18.50 3,10 18.55 30 -0.35 -1.9% 18.55 1,70 18.60 7,30 18.65 7,10 1,203,00 22,421 19.00 18.40 18.65 2,50 61,90
APG** CTCP Chứng khoán APG
3.89 4.16 3.62 3.92 2,70 3.93 10 3.94 10 3.95 10 0.06 1.5% 3.95 2,70 3.96 16,50 3.97 5,10 113,40 444 3.98 3.87 3.93 6,50
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
7.15 7.65 6.65 7.11 12,00 7.12 17,50 7.13 13,10 7.13 1,90 -0.02 -0.3% 7.15 2,50 7.16 7,40 7.17 2,40 210,90 1,507 7.20 7.11 7.15 50 7,30
ASG CTCP Tập đoàn ASG
15.80 16.90 14.70 15.50 40 15.50 10 -0.30 -1.9% 16.20 50 16.30 50 16.40 50 10 2 15.50 15.50 15.50
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
4.67 4.99 4.35 4.58 2,20 4.59 4,90 4.60 11,30 4.60 1,20 -0.07 -1.5% 4.62 70 4.63 2,70 4.64 3,40 140,80 651 4.70 4.60 4.64 9,20
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
17.60 18.80 16.40 16.40 60 -1.20 -6.8% 16.40 50,90 16.55 1,90 16.70 30 531,90 8,920 17.90 16.40 16.83 70 1,40
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
59.30 63.40 55.20 56.90 20 58.00 1,40 58.10 1,10 58.10 10 -1.20 -2.0% 59.20 60 59.50 90 59.80 10 11,10 648 58.80 58.00 58.34 1,80
BAF* CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
BAF - Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 9:1, giá 15,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 27/10/2026
29.65 31.70 27.60 29.80 100,40 29.85 72,00 29.95 8,10 29.95 20,00 0.30 1.0% 30.00 27,30 30.05 11,20 30.10 43,70 1,445,20 42,916 29.95 29.35 29.68 52,00 197,10
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
6.28 6.71 5.85 6.10 1,00 6.11 4,00 6.15 2,20 6.20 1,60 -0.08 -1.3% 6.20 4,30 6.28 13,40 6.29 20,00 60,00 373 6.30 6.08 6.20
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
41.35 44.20 38.50 40.45 30 40.50 27,70 40.55 30,30 40.55 6,10 -0.80 -1.9% 40.60 20 40.70 2,70 40.80 40 665,80 27,176 41.45 40.55 40.83 3,20 89,60
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.30 61.30 53.30 55.80 15,90 55.90 10,10 56.00 29,70 56.00 5,00 -1.30 -2.3% 56.70 30 56.80 12,20 56.90 20 89,50 5,031 57.00 55.70 56.16 16,20
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
26.30 28.10 24.50 26.10 1,50 26.15 40 26.30 60 27.25 10 0.95 3.6% 27.25 10,00 27.30 1,00 27.50 2,00 1,60 42 27.25 26.30 26.44