Đang tải ...

VN-INDEX 1,780.68 4.43 (-0.25%)

676,734,527 CP 15,095.872 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 271.31 0.90 (-0.33%)

52,203,245 CP 817.186 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 124.96 0.25 (-0.20%)

20,484,256 CP 399.350 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,922.42 16.08 (-0.83%)

274,168,327 CP 8,030.578 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 439.94 1.47 (-0.33%)

42,769,179 CP 710.253 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.47 7.99 6.95 7.15 322,90 7.16 51,10 7.17 28,50 7.17 20 -0.30 -4.0% 7.20 1,60 7.22 2,10 7.23 6,70 3,663,00 26,551 7.47 7.15 7.26 21,10 87,90
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.53 8.05 7.01 7.50 30 7.51 10 7.53 10 7.70 90 0.17 2.3% 7.76 60 7.80 2,00 7.83 1,60 31,30 242 7.75 7.55 7.69
AAN CTCP Lương thực A An
15.80 16.90 14.70 15.70 17,00 15.75 22,00 15.80 14,30 15.80 70 15.85 17,30 15.90 16,50 15.95 18,50 258,50 4,082 15.90 15.70 15.80
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
1.93 2.06 1.80 1.88 20 1.89 2,00 1.90 70 1.92 10 -0.01 -0.5% 1.92 20 1.93 671,70 1.94 10 18,50 35 1.93 1.87 1.90
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.55 11.25 9.82 10.05 20 10.10 10 10.20 20 10.90 40 11.00 1,00 11.25 1,50
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.89 3.09 2.69 2.83 3,40 2.84 2,40 2.85 40 2.86 10 -0.03 -1.0% 2.86 4,80 2.87 4,20 2.88 5,30 96,10 275 2.89 2.84 2.86
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
49.90 53.30 46.45 49.20 60 49.25 10 49.30 10 50.00 40 0.10 0.2% 50.10 30 50.20 50 50.30 30 2,10 106 50.40 50.00 50.17 1,20
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.40 22.85 19.95 21.00 760,70 21.05 650,60 21.10 300,50 21.10 5,00 -0.30 -1.4% 21.15 1,40 21.20 19,00 21.25 49,70 8,042,10 170,310 21.40 21.00 21.18 472,30 2,573,30
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.28 4.57 3.99 4.25 4,40 4.26 15,20 4.27 10 4.28 30 4.28 7,60 4.29 2,80 4.30 4,60 169,30 723 4.32 4.25 4.27
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.15 33.30 29.00 30.00 10 30.10 20 30.50 10 31.50 10 0.35 1.1% 31.50 30 31.80 50 31.90 30 1,10 34 32.30 30.00 30.93
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.10 11.85 10.35 10.40 1,60 10.50 1,10 10.55 30 11.05 30 -0.05 -0.5% 11.05 1,20 11.10 90 11.20 50 1,00 11 11.05 10.55 10.93
ADG CTCP Clever Group
8.20 8.77 7.63 8.00 10 8.10 20 8.20 80
ADP* CTCP Sơn Á Đông
ADP - Trả cổ tức đợt 2/2026 bằng tiền, 700 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 01/10/2026
24.25 25.90 22.60 24.00 50 24.25 1,90 24.30 10 24.50 10 0.25 1.0% 24.50 2,80 24.55 1,00 24.60 1,20 2,60 64 24.50 24.30 24.45
ADS CTCP Damsan
7.89 8.44 7.34 7.71 30 7.72 30 7.75 1,50 7.82 10 -0.07 -0.9% 7.82 90 7.83 9,00 7.84 6,00 26,10 204 7.89 7.75 7.80
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
9.95 10.60 9.26 9.63 2,00 9.70 10 9.80 10 9.87 80 -0.08 -0.8% 9.87 3,40 9.88 22,20 9.89 7,20 136,80 1,353 9.99 9.61 9.88
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
9.17 9.81 8.53 8.60 1,20 8.64 10 9.18 7,30 9.18 10 0.01 0.1% 9.20 16,60 9.25 15,00 9.27 10 1,516,20 13,319 9.18 8.53 8.79 46,90
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
12.45 13.30 11.60 12.05 9,90 12.10 6,60 12.15 10 12.25 10 -0.20 -1.6% 12.25 9,60 12.30 4,60 12.35 5,00 277,90 3,381 12.50 12.00 12.18 3,30 16,20
ANT* CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
ANT - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 604,000 CP
Ngày thực hiện: 29/09/2026
18.35 19.60 17.10 17.80 1,50 18.00 1,40 18.30 10 18.50 10 0.15 0.8% 18.40 2,00 18.45 1,20 18.50 3,30 14,60 267 18.50 18.00 18.30 30
ANV CTCP Nam Việt
15.95 17.05 14.85 15.20 21,20 15.25 42,00 15.30 20,20 15.30 50 -0.65 -4.1% 15.50 10 15.55 14,80 15.60 22,90 669,30 10,434 16.10 15.30 15.57 126,60 19,90
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.43 4.74 4.12 4.28 27,10 4.29 13,80 4.30 13,40 4.30 50 -0.13 -2.9% 4.35 6,40 4.38 15,80 4.39 15,50 139,90 605 4.49 4.30 4.34 50 50
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
7.00 7.49 6.51 6.84 3,00 6.85 2,40 6.87 5,00 6.89 50 -0.11 -1.6% 6.89 25,20 6.90 18,00 6.94 20 806,90 5,550 7.05 6.75 6.87 12,40 10
ASG CTCP Tập đoàn ASG
15.50 16.55 14.45 14.60 1,00 15.50 10 15.80 20 15.80 10 0.30 1.9% 16.20 1,30 16.50 1,10 16.55 7,80 10 2 15.80 15.80 15.80
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.11 5.46 4.76 4.98 80 4.99 20 5.00 7,10 5.00 30 -0.11 -2.2% 5.03 16,80 5.04 21,30 5.05 64,20 186,40 937 5.11 4.98 5.03 2,70
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
16.20 17.30 15.10 15.95 5,60 16.00 2,90 16.10 1,70 16.30 50 0.10 0.6% 16.30 2,40 16.35 2,90 16.40 16,70 92,50 1,489 16.40 15.95 16.14 1,80
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
63.10 67.50 58.70 59.40 80 59.50 30 62.00 10 63.10 10 63.00 50 63.10 7,40 63.30 1,00 1,90 120 63.30 63.10 63.17 1,90 1,50
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
31.85 34.05 29.65 31.60 21,80 31.65 34,30 31.70 19,80 31.75 2,10 -0.10 -0.3% 31.75 13,70 31.80 24,90 31.85 21,00 1,538,20 48,623 32.00 31.40 31.61 206,70 48,70
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.56 5.94 5.18 5.30 30 5.38 60 5.40 10,30 5.43 10 -0.13 -2.3% 5.43 70 5.44 14,90 5.45 4,60 18,10 98 5.45 5.40 5.43 20 10
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
40.20 43.00 37.40 38.95 30 39.00 13,90 39.05 7,30 39.05 50 -1.15 -2.9% 39.10 1,70 39.15 3,10 39.20 3,30 840,30 32,942 40.50 38.50 39.15 67,80 34,70
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
48.35 51.70 45.00 49.75 10,20 49.85 10,50 49.90 42,40 49.90 20 1.55 3.2% 49.95 4,20 50.20 60 50.40 2,10 330,20 16,335 51.20 48.35 49.68 51,20 10,00
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
26.55 28.40 24.70 26.20 60 26.55 10 26.80 50 27.05 10 0.50 1.9% 27.90 20 28.30 40 28.35 10 1,80 50 28.00 27.05 27.83