Đang tải ...

VN-INDEX 1,710.72 30.90 (-1.77%)

877,465,335 CP 18,577.220 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 250.55 2.19 (-0.87%)

72,004,234 CP 934.340 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 121.95 1.78 (-1.44%)

28,999,233 CP 546.712 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,813.41 41.63 (-2.24%)

418,202,589 CP 11,365.985 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 421.53 7.18 (-1.67%)

46,674,105 CP 674.919 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.09 7.58 6.60 6.92 4,20 6.93 33,40 6.94 2,80 6.95 10 -0.14 -2.0% 6.95 12,50 6.96 2,00 6.97 8,00 2,311,30 16,096 7.08 6.88 6.97 112,10 37,30
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.87 8.42 7.32 7.34 2,60 7.35 2,50 7.37 50 7.35 10 -0.52 -6.6% 7.86 50 7.89 8,30 7.90 2,70 2,80 22 7.85 7.35 7.73
AAN CTCP Lương thực A An
15.50 16.55 14.45 15.25 12,50 15.30 21,20 15.35 12,50 15.40 5,30 -0.10 -0.6% 15.40 6,90 15.45 10,10 15.50 10,30 145,30 2,245 15.55 15.40 15.46
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
1.82 1.94 1.70 1.75 1,10 1.80 1,10 1.81 1,70 1.82 20 1.82 4,70 1.84 6,70 1.90 1,30 22,90 42 1.94 1.70 1.83
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.50 11.20 9.77 9.77 10 9.80 60 9.90 20 10.90 20 11.20 1,30
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.88 3.08 2.68 2.85 10 2.86 60 2.87 90 2.88 6,80 2.88 3,20 2.90 11,00 2.92 19,90 236,80 686 2.93 2.84 2.90
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.80 59.70 51.90 54.80 50 54.90 40 55.10 10 55.40 10 -0.40 -0.7% 55.50 30 55.70 80 55.80 80 10,50 580 55.80 54.60 55.21 2,10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.00 22.45 19.55 20.20 129,00 20.25 17,30 20.30 150,00 20.30 10,00 -0.70 -3.3% 20.35 290,90 20.40 540,10 20.45 76,70 17,542,80 356,295 20.90 20.05 20.30 2,070,90 7,850,40
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
3.71 3.96 3.46 3.46 27,30 3.46 2,70 -0.25 -6.7% 3.54 2,00 3.56 2,00 3.58 2,00 256,30 914 3.76 3.46 3.58
ACG CTCP Gỗ An Cường
30.00 32.10 27.90 29.05 40 29.10 50 29.20 20 30.10 10 0.10 0.3% 30.10 20,20 30.20 2,20 30.25 30 1,90 56 30.25 29.20 29.69
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.15 11.90 10.40 10.40 1,30 11.00 8,00 11.15 10 11.20 10,10
ADG CTCP Clever Group
7.65 8.18 7.12 7.12 40 7.65 80 8.05 10,00 8.08 70
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.80 25.45 22.15 22.70 1,30 23.50 1,20 23.70 10 23.70 4,90 -0.10 -0.4% 23.90 1,70 24.20 5,60 24.25 50 17,60 417 23.90 23.70 23.78 16,80
ADS CTCP Damsan
7.60 8.13 7.07 7.43 1,10 7.45 3,20 7.50 1,10 7.60 40 7.60 7,80 7.61 1,00 7.63 4,60 42,30 319 7.65 7.50 7.56 40
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
9.90 10.55 9.21 9.70 10 9.80 40 9.83 10 9.87 20 -0.03 -0.3% 9.87 6,70 9.90 10,70 9.91 2,00 82,00 810 9.90 9.84 9.88
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
8.91 9.53 8.29 8.60 40 8.61 30 8.63 50 8.70 6,90 -0.21 -2.4% 8.70 8,60 8.75 11,10 8.77 3,50 306,50 2,656 8.89 8.53 8.66 1,70
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
11.30 12.05 10.55 11.00 3,50 11.05 1,10 11.10 1,60 11.10 70 -0.20 -1.8% 11.20 12,40 11.30 4,50 11.35 6,50 200,80 2,217 11.40 10.85 11.09 7,70 2,60
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
15.75 16.85 14.65 15.20 20 15.30 40 15.50 1,10 16.00 10 0.25 1.6% 16.00 4,30 16.05 6,00 16.10 3,50 274,10 4,048 16.05 14.65 14.93 50
ANV CTCP Nam Việt
16.00 17.10 14.90 16.45 1,00 16.50 4,30 16.55 3,80 16.60 10 0.60 3.8% 16.60 30 16.65 1,60 16.70 2,10 1,338,70 21,748 16.85 15.80 16.27 224,30 41,80
APG** CTCP Chứng khoán APG
3.96 4.23 3.69 4.01 50 4.02 2,20 4.04 3,90 4.05 60 0.09 2.3% 4.05 70 4.06 20,10 4.10 2,60 363,40 1,487 4.20 3.99 4.07 60
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.70 7.16 6.24 6.65 1,50 6.66 3,60 6.68 90 6.70 50 6.70 40 6.72 5,10 6.75 7,00 473,10 3,114 6.70 6.42 6.57 56,50 4,60
ASG CTCP Tập đoàn ASG
15.00 16.05 13.95 13.95 1,00 14.50 50 15.05 40 0.05 0.3% 16.00 6,00 1,30 20 15.05 15.00 15.03
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
4.53 4.84 4.22 4.34 20 4.35 10 4.36 50 4.37 50 -0.16 -3.5% 4.37 80 4.38 7,20 4.39 4,70 482,90 2,108 4.54 4.25 4.38 19,50 41,00
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
14.50 15.50 13.50 13.55 5,10 13.60 10 13.85 5,20 13.85 40 -0.65 -4.5% 13.90 4,80 13.95 2,40 14.00 57,30 685,00 9,321 14.40 13.50 13.70 4,10 1,70
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
58.90 63.00 54.80 56.20 30 56.30 2,60 56.40 10 58.80 10 -0.10 -0.2% 58.80 1,00 58.90 40 59.20 60 3,00 171 58.90 56.10 57.39 60
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
30.60 32.70 28.50 30.20 29,50 30.25 25,70 30.30 26,30 30.40 3,80 -0.20 -0.7% 30.40 2,10 30.50 44,30 30.55 12,20 2,069,50 62,438 30.50 29.85 30.18 241,30 306,20
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
6.54 6.99 6.09 6.16 3,00 6.20 18,50 6.21 10 6.21 10 -0.33 -5.0% 6.37 30 6.38 1,60 6.50 2,30 40,80 252 6.53 6.09 6.17
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
38.40 41.05 35.75 36.95 1,00 37.00 4,90 37.05 1,30 37.15 50 -1.25 -3.3% 37.15 50 37.30 23,60 37.40 2,00 827,70 30,882 38.50 36.50 37.40 64,00 5,40
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.10 61.00 53.20 55.20 6,00 55.30 7,00 55.70 15,30 55.70 10 -1.40 -2.5% 55.80 3,20 56.00 12,30 56.20 10 81,30 4,420 57.10 53.20 54.25 2,00 38,40
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
26.20 28.00 24.40 25.10 1,10 25.50 10 26.00 40 26.00 30 -0.20 -0.8% 27.00 60 27.30 60 27.50 3,40 1,10 29 26.20 26.00 26.15 20