Đang tải ...

VN-INDEX 1,733.02 33.40 (1.97%)

908,590,883 CP 17,954.951 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 257.88 6.46 (2.57%)

76,912,834 CP 1,025.422 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 122.61 0.56 (0.46%)

36,893,082 CP 631.741 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,862.07 46.47 (2.56%)

339,589,648 CP 9,104.809 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 441.94 17.11 (4.03%)

62,363,957 CP 881.944 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.04 7.53 6.55 7.14 6,40 7.15 3,40 7.16 2,10 7.17 1,80 0.13 1.8% 7.17 7,40 7.18 14,10 7.19 13,30 852,60 6,054 7.17 7.03 7.11 86,20 1,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.69 8.22 7.16 7.37 40 7.40 10 7.51 1,00 7.85 10 0.16 2.1% 7.85 20 7.89 90 7.90 30 70 5 7.89 7.30 7.74
AAN CTCP Lương thực A An
15.35 16.40 14.30 15.30 12,00 15.35 20,20 15.40 15,50 15.45 4,90 0.10 0.7% 15.45 1,00 15.50 20,20 15.55 13,70 196,70 3,027 15.45 15.30 15.39
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
1.79 1.91 1.67 1.74 30 1.75 5,50 1.76 3,10 1.76 2,00 -0.03 -1.7% 1.82 2,00 1.83 10,30 1.84 50 14,70 26 1.80 1.76 1.78
ABR* CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
ABR - Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 09/11/2026
9.80 10.45 9.12 9.80 50 9.81 30 9.90 4,60 10.45 10 0.65 6.6% 10.45 10 20 2 10.45 10.40 10.43
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.89 3.09 2.69 2.88 6,00 2.90 20 2.92 27,90 2.92 1,00 0.03 1.0% 2.93 7,30 2.94 8,00 2.95 7,10 168,30 487 2.94 2.84 2.89
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
54.80 58.60 51.00 55.00 1,70 55.10 50 55.50 1,00 55.90 50 1.10 2.0% 55.90 10 56.00 1,50 56.80 10 10,70 592 55.90 54.90 55.41 4,20 3,70
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
20.25 21.65 18.85 20.40 248,80 20.45 149,60 20.50 478,80 20.50 2,00 0.25 1.2% 20.55 128,10 20.60 135,80 20.65 387,50 11,819,70 240,522 20.55 20.15 20.32 2,238,30 6,823,50
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
3.48 3.72 3.24 3.48 3,80 3.49 1,60 3.50 27,00 3.52 20 0.04 1.1% 3.52 1,90 3.54 1,60 3.55 4,00 74,40 260 3.52 3.48 3.49
ACG CTCP Gỗ An Cường
30.00 32.10 27.90 29.15 20 29.20 40 29.30 10 29.95 3,00 -0.05 -0.2% 29.95 20 30.00 1,00 30.25 10 3,60 108 30.30 29.95 30.19
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
10.80 11.55 10.05 10.05 20 10.10 2,80 10.60 10 11.00 10 0.20 1.9% 10.80 7,00 10.95 50 11.00 10,10 30 3 11.00 10.80 10.93
ADG CTCP Clever Group
8.07 8.63 7.51 7.51 10 7.55 10 8.10 20 0.03 0.4% 8.10 39,50 8.15 10 8.60 10,00 70 6 8.10 8.00 8.08
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.70 25.35 22.05 23.60 2,30 23.70 50 23.75 20 23.75 40 0.05 0.2% 24.00 70 24.10 10 24.20 5,60 9,20 218 23.75 23.70 23.71 10
ADS CTCP Damsan
7.69 8.22 7.16 7.66 20 7.69 2,00 7.78 20 7.79 10 0.10 1.3% 7.79 3,00 7.80 2,60 7.89 70 44,90 347 7.80 7.63 7.73 70
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
9.78 10.45 9.10 9.65 50 9.69 10 9.70 10 9.75 90 -0.03 -0.3% 9.75 1,60 9.76 4,00 9.77 3,00 267,90 2,589 9.77 9.60 9.70
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
8.69 9.29 8.09 8.78 8,00 8.79 3,00 8.80 4,60 8.82 10 0.13 1.5% 8.82 10 8.83 5,20 8.85 10,20 176,00 1,544 8.85 8.58 8.77 12,70 80
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
11.15 11.90 10.40 11.55 6,70 11.60 4,60 11.65 50 11.65 40 0.50 4.5% 11.70 1,60 11.75 14,30 11.80 14,60 469,10 5,446 11.80 11.15 11.60 15,60
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
16.00 17.10 14.90 15.15 40 15.20 1,50 15.40 30 15.80 10 -0.20 -1.2% 15.80 5,50 15.90 4,60 15.95 3,80 18,80 290 16.00 15.00 15.64 10
ANV CTCP Nam Việt
16.90 18.05 15.75 17.10 13,60 17.15 32,90 17.20 6,10 17.25 2,00 0.35 2.1% 17.25 22,30 17.30 69,70 17.35 21,10 978,40 16,661 17.25 16.70 17.03 186,60 15,50
APG** CTCP Chứng khoán APG
3.88 4.15 3.61 3.90 40,00 3.91 18,50 3.95 50 4.00 20 0.12 3.1% 4.00 7,20 4.01 30 4.02 30 227,30 887 4.00 3.80 3.91 5,40 10,70
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.90 7.38 6.42 7.01 90 7.02 5,30 7.03 2,40 7.03 70 0.13 1.9% 7.04 1,00 7.05 90 7.06 2,80 273,60 1,913 7.05 6.90 7.00 25,80
ASG CTCP Tập đoàn ASG
15.05 16.10 14.00 14.50 30 15.00 20 16.00 1,00
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
4.40 4.70 4.10 4.42 8,90 4.43 9,50 4.44 3,00 4.44 20 0.04 0.9% 4.45 23,00 4.46 40 4.47 1,50 320,20 1,423 4.49 4.38 4.44 33,40 2,20
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
13.95 14.90 13.00 13.55 25,00 13.65 5,00 13.70 30 13.70 50 -0.25 -1.8% 13.75 26,00 13.85 10 13.90 2,40 205,90 2,829 14.20 13.50 13.79 3,70
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
56.40 60.30 52.50 56.10 20 56.40 10 58.40 10 58.40 10 2.00 3.5% 58.90 80 59.00 70 59.90 2,00 2,20 128 58.80 56.40 58.36 2,10 1,00
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
30.80 32.95 28.65 30.85 38,00 30.90 66,10 30.95 64,80 30.95 1,40 0.15 0.5% 31.00 61,40 31.05 26,20 31.10 11,20 1,907,90 58,903 31.15 30.60 30.88 270,70 148,50
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
6.10 6.52 5.68 5.81 70 6.00 2,60 6.01 7,90 6.01 50 -0.09 -1.5% 6.16 5,00 6.17 2,00 6.20 3,50 76,70 455 6.20 5.68 5.95 30,90
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
37.10 39.65 34.55 38.20 6,00 38.25 1,40 38.30 10 38.45 10 1.35 3.6% 38.45 4,90 38.50 13,60 38.55 2,60 564,00 21,309 38.45 37.10 37.85 33,00 20,30
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
55.70 59.50 51.90 56.90 10,10 57.00 22,90 57.10 3,00 57.40 10 1.70 3.1% 57.40 1,00 57.50 1,00 57.60 30 62,10 3,520 57.50 55.40 56.75 8,50 40
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
26.05 27.85 24.25 25.60 30 25.65 10 25.90 10 26.00 10 -0.05 -0.2% 26.00 4,50 27.50 3,20 27.85 90 6,40 166 26.00 26.00 26.00 30