Đang tải ...

VN-INDEX 1,830.47 24.27 (1.34%)

633,590,659 CP 17,429.307 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 336.16 5.96 (1.80%)

42,319,749 CP 855.089 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.23 1.16 (0.91%)

35,471,945 CP 586.001 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,967.22 10.05 (0.51%)

257,815,679 CP 9,674.202 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 528.08 0.22 (-0.04%)

29,603,173 CP 704.917 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.40 7.91 6.89 7.35 37,10 7.36 5,30 7.37 5,10 7.38 50 -0.02 -0.3% 7.38 8,00 7.39 1,50 7.40 67,20 933,00 6,894 7.46 7.33 7.40 58,90 87,20
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.70 7.16 6.24 6.50 20 6.51 20 6.52 10 6.83 30 6.85 10 6.94 2,20
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
22.30 23.85 20.75 22.05 13,30 22.10 65,70 22.15 34,90 22.15 50 -0.15 -0.7% 22.20 14,50 22.25 7,50 22.30 15,80 177,70 3,935 22.25 22.10 22.15
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.80 2.99 2.61 2.76 10 2.77 10 2.78 10,70 2.79 30 -0.01 -0.4% 2.79 4,50 2.83 16,30 2.84 6,60 16,50 46 2.84 2.78 2.80
ABR* CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
ABR - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 350 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 18/06/2026
11.90 12.70 11.10 11.35 10 11.45 10 11.50 10 11.25 10 -0.65 -5.5% 12.50 80 12.65 1,00 12.70 10 5,40 61 11.25 11.25 11.25
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.01 3.22 2.80 2.97 60 2.98 28,00 2.99 4,80 2.99 1,80 -0.02 -0.7% 3.01 10 3.02 3,20 3.03 2,20 101,60 305 3.02 2.96 2.99
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
54.00 57.70 50.30 53.80 1,60 54.00 70 54.10 1,40 55.00 1,10 1.00 1.9% 55.00 90 55.40 30 55.50 1,30 22,20 1,213 55.30 54.00 54.47 1,10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.00 23.50 20.50 22.30 382,40 22.35 213,80 22.40 146,30 22.40 1,10 0.40 1.8% 22.45 82,60 22.50 278,50 22.55 350,80 12,557,30 280,456 22.55 22.00 22.32 2,946,30 1,927,50
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.35 13.20 11.50 12.00 1,20 12.05 10 12.10 10,00 12.40 10 0.05 0.4% 12.40 70 12.45 1,00 12.50 60 1,40 17 12.40 12.10 12.31
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.60 35.95 31.25 32.55 20 32.70 1,00 33.00 1,00 33.50 10 -0.10 -0.3% 33.50 1,80 33.60 11,40 33.80 10 10 3 33.50 33.50 33.50
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.40 13.25 11.55 11.60 70 11.80 2,60 12.00 1,00 12.45 10 0.05 0.4% 12.35 20 12.45 2,50 12.50 5,00 2,10 26 12.45 12.20 12.39
ADG CTCP Clever Group
9.03 9.66 8.40 8.55 10 8.65 5,60 9.00 9,50
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.90 24.50 21.30 22.05 10 22.40 1,60 22.50 10 22.50 10 -0.40 -1.7% 22.60 20 22.80 1,00 22.85 10 1,70 39 22.90 22.50 22.68 20
ADS CTCP Damsan
9.48 10.10 8.82 9.34 13,70 9.35 8,70 9.40 5,10 9.43 50 -0.05 -0.5% 9.43 1,90 9.44 6,20 9.45 50,40 158,20 1,493 9.60 9.35 9.44 1,00
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.25 10.95 9.54 10.10 10 10.15 30 10.20 1,60 10.20 1,40 -0.05 -0.5% 10.25 12,40 10.30 4,70 10.35 6,50 95,90 973 10.30 10.00 10.15
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.05 12.85 11.25 11.80 31,10 11.85 28,70 11.90 21,90 11.90 10 -0.15 -1.2% 11.95 10,20 12.00 13,00 12.05 2,90 256,80 3,062 12.05 11.85 11.93 15,60
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
15.00 16.05 13.95 14.60 15,30 14.65 8,00 14.70 25,10 14.75 10 -0.25 -1.7% 14.75 3,50 14.80 8,70 14.85 10,10 346,00 5,145 15.10 14.70 14.87 7,90 5,80
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
25.75 27.55 23.95 24.30 20 24.40 10 24.70 10 25.70 10 -0.05 -0.2% 25.40 10 25.50 40 25.70 1,30 11,20 273 25.90 23.95 24.87 10
ANV CTCP Nam Việt
21.90 23.40 20.40 21.70 30 21.75 30 21.80 80 21.80 20 -0.10 -0.5% 21.85 1,40 21.90 15,50 21.95 7,00 558,10 12,226 22.10 21.55 21.88 94,40
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.77 6.17 5.37 5.38 15,10 5.39 21,80 5.40 61,60 5.40 1,40 -0.37 -6.4% 5.42 10 5.46 2,60 5.47 70 991,00 5,480 5.75 5.39 5.55 24,00 33,90
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.69 6.08 5.30 5.59 1,10 5.60 1,50 5.61 80 5.61 10 -0.08 -1.4% 5.63 2,50 5.66 1,00 5.67 1,80 101,50 571 5.69 5.60 5.63 11,50
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 15.90 10 16.00 80 16.80 5,20 16.85 90 16.90 1,00
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.93 6.34 5.52 5.88 2,00 5.89 10,70 5.90 1,80 5.90 1,00 -0.03 -0.5% 5.91 50 5.92 29,50 5.93 9,80 215,00 1,272 5.95 5.90 5.92 5,00
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.27 7.77 6.77 7.26 70 7.27 50 7.29 1,00 7.29 1,00 0.02 0.3% 7.30 6,50 7.31 30 7.32 70 146,40 1,064 7.39 7.20 7.27 2,50
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
72.30 77.30 67.30 69.00 80 70.00 70 72.00 1,30 72.30 10 72.30 1,10 72.50 10 72.80 20 4,70 340 73.50 72.00 72.43 70
BAF* BAF
BAF - Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
Ngày GD không hưởng quyền: 19/06/2026
35.30 37.75 32.85 35.15 60,20 35.20 122,40 35.25 146,40 35.25 3,60 -0.05 -0.1% 35.30 2,00 35.35 30,20 35.40 94,10 4,676,40 165,089 35.55 35.00 35.33 384,60 246,00
BCE* CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
BCE - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 6,999,846 CP
Ngày thực hiện: 19/06/2026
8.90 9.52 8.28 8.60 1,80 8.61 30 8.62 1,00 8.89 10 -0.01 -0.1% 8.85 20 8.89 1,20 8.90 1,60 2,30 20 8.90 8.60 8.67
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
54.50 58.30 50.70 53.80 8,50 53.90 2,20 54.00 1,10 54.10 80 -0.40 -0.7% 54.10 3,90 54.20 40 54.30 50 224,90 12,185 54.50 53.80 54.17 3,10 3,10
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
58.00 62.00 54.00 57.60 10,50 57.70 20 58.10 30 58.10 10 0.10 0.2% 58.20 10 58.30 20 58.40 30 260,40 15,140 58.70 57.40 58.15 15,80