Đang tải ...

VN-INDEX 1,827.72 4.40 (-0.24%)

633,349,761 CP 17,464.381 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 282.24 2.53 (-0.89%)

45,417,225 CP 757.472 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.78 0.28 (0.22%)

18,119,564 CP 297.604 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,961.57 21.39 (-1.08%)

278,367,217 CP 10,824.202 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 459.41 6.47 (-1.39%)

31,773,380 CP 626.530 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.03 7.52 6.54 7.06 12,40 7.07 11,00 7.08 9,00 7.09 1,90 0.06 0.9% 7.09 11,80 7.11 1,00 7.12 1,00 659,50 4,684 7.16 7.03 7.11 82,00 16,20
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.49 8.01 6.97 7.14 10 7.30 5,00 7.40 20 7.60 1,00 0.11 1.5% 7.70 1,00 7.73 10 7.74 60 7,90 60 7.74 7.49 7.62
AAN CTCP Lương thực A An
16.05 17.15 14.95 15.95 7,10 16.00 9,50 16.05 6,30 16.10 10 0.05 0.3% 16.10 6,80 16.15 10,80 16.20 12,60 277,90 4,449 16.10 15.85 16.01
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.28 2.43 2.13 2.19 1,50 2.22 2,80 2.23 3,90 2.24 20 -0.04 -1.8% 2.24 4,00 2.28 40 2.29 40,60 28,40 65 2.29 2.23 2.27
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.50 12.30 10.70 10.70 80 10.75 80 10.80 10 11.30 20 -0.20 -1.7% 11.30 20 11.50 2,50 12.20 2,00 40 4 11.30 11.20 11.25
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.90 3.10 2.70 2.81 13,10 2.82 11,70 2.83 2,20 2.83 50 -0.07 -2.4% 2.85 50 2.86 1,30 2.87 10,50 409,80 1,176 2.95 2.81 2.85
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.80 54.30 47.25 50.20 30 50.30 30 50.40 40 50.40 10 -0.40 -0.8% 50.80 50 50.90 60 51.00 1,00 2,60 132 50.90 50.30 50.60 50
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.65 24.20 21.10 22.10 376,80 22.15 187,10 22.20 466,20 22.20 37,00 -0.45 -2.0% 22.25 44,80 22.30 52,50 22.35 86,60 10,284,00 229,688 22.55 22.20 22.34 1,039,10 4,717,60
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.75 5.08 4.42 4.66 37,00 4.67 37,70 4.68 2,10 4.68 20 -0.07 -1.5% 4.70 4,40 4.73 16,40 4.74 18,20 255,80 1,201 4.77 4.65 4.70
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.30 34.55 30.05 30.25 10 30.30 10 30.35 10 31.90 10 -0.40 -1.2% 32.25 1,00 32.30 1,30 32.50 20 20 6 32.00 31.90 31.95 10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.20 13.05 11.35 11.35 60 11.40 10 12.30 50 0.10 0.8% 12.30 1,00 12.50 1,00 12.60 60 9,10 110 12.30 11.95 12.15
ADG CTCP Clever Group
8.01 8.57 7.45 7.46 10 8.01 40 8.01 1,40 8.10 20 8.12 10 40 3 8.01 8.01 8.01
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.35 24.95 21.75 23.35 10 23.40 7,20 23.45 1,80 23.80 10 0.45 1.9% 23.80 1,60 24.00 50 24.50 2,10 2,50 59 23.80 23.40 23.49 70
ADS CTCP Damsan
8.18 8.75 7.61 8.09 2,50 8.10 2,70 8.16 5,20 8.19 80 0.01 0.1% 8.19 2,10 8.20 13,90 8.23 20 148,20 1,211 8.22 8.15 8.18 5,00
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.20 10.90 9.49 10.05 30 10.10 1,00 10.15 4,30 10.15 10 -0.05 -0.5% 10.20 12,20 10.25 3,40 10.30 40 147,20 1,488 10.20 10.00 10.13
AGG* CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
AGG - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
Ngày GD không hưởng quyền: 04/09/2026
11.95 12.75 11.15 11.45 13,80 11.50 13,60 11.55 6,10 11.90 9,40 -0.05 -0.4% 11.90 11,60 11.95 28,80 12.00 18,80 497,30 5,824 11.90 11.50 11.69 10,70
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.45 14.35 12.55 13.10 27,30 13.15 11,00 13.20 5,50 13.20 50 -0.25 -1.9% 13.25 2,60 13.30 12,30 13.35 1,80 229,10 3,039 13.40 13.10 13.27 30 70
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
18.30 19.55 17.05 17.70 1,50 17.80 1,60 17.85 1,50 18.30 70 18.30 5,80 18.50 1,70 18.80 40 22,10 401 18.30 17.90 18.10 1,00
ANV CTCP Nam Việt
17.20 18.40 16.00 16.95 33,90 17.00 50,40 17.05 7,40 17.15 30 -0.05 -0.3% 17.15 11,60 17.20 23,70 17.25 25,50 337,00 5,734 17.20 16.90 17.02 43,50 14,60
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.94 5.28 4.60 4.89 1,00 4.90 1,80 4.91 80 4.94 40 4.94 9,20 4.95 6,60 4.96 52,70 81,20 400 4.98 4.90 4.93 11,70
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.90 6.31 5.49 6.00 26,80 6.01 5,00 6.04 40 6.10 50 0.20 3.4% 6.10 9,80 6.11 10 6.12 10 438,80 2,638 6.10 5.91 6.03 10,90
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.60 17.75 15.45 15.50 1,00 15.80 1,00 16.50 10 -0.10 -0.6% 16.50 4,90 16.90 10 16.95 40 3,00 48 16.50 15.80 15.98 20
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.82 6.22 5.42 5.63 70 5.64 1,80 5.65 1,40 5.65 1,60 -0.17 -2.9% 5.66 40 5.67 1,80 5.72 15,00 235,80 1,353 5.82 5.65 5.74 117,70
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
13.80 14.75 12.85 13.85 20 13.90 31,20 13.95 9,60 14.00 1,00 0.20 1.4% 14.05 50 14.20 4,80 14.25 20,20 253,20 3,571 14.40 13.95 14.15 4,00 2,00
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
66.00 70.60 61.40 64.20 10 65.50 20 65.60 40 65.60 10 -0.40 -0.6% 66.00 1,00 66.20 1,00 66.40 10 5,50 363 66.00 65.60 65.91 2,40
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
32.60 34.85 30.35 32.40 127,30 32.45 22,70 32.50 58,40 32.50 1,10 -0.10 -0.3% 32.55 14,60 32.60 129,10 32.65 8,90 2,288,60 74,395 33.00 32.35 32.53 1,060,60 311,40
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.50 5.88 5.12 5.41 8,00 5.42 10 5.45 1,00 5.50 50 5.61 30 5.63 1,30 5.64 1,20 12,10 67 5.50 5.50 5.50 3,30
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
43.35 46.35 40.35 42.25 4,10 42.30 5,30 42.35 20 42.35 30 -1.00 -2.3% 42.40 20 42.45 1,50 42.55 1,00 542,30 23,052 43.05 42.20 42.51 2,40 77,00
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
47.10 50.30 43.85 48.60 13,50 48.65 5,00 48.70 1,80 48.80 10 1.70 3.6% 48.80 60 48.85 90 48.90 6,40 441,70 21,368 48.85 47.10 48.34 82,70 1,70
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
31.10 33.25 28.95 31.30 10 31.35 20 31.50 80 31.70 20 0.60 1.9% 31.95 90 32.00 3,20 32.30 2,00 5,60 177 32.00 31.15 31.48