Đang tải ...

VN-INDEX 1,788.79 15.38 (0.87%)

409,150,501 CP 9,746.890 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 288.05 2.86 (-0.98%)

24,399,213 CP 412.531 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.85 0.67 (0.53%)

22,033,391 CP 285.871 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,935.63 13.10 (0.68%)

159,534,537 CP 5,072.635 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 463.41 0.24 (-0.05%)

14,422,248 CP 274.322 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.46 7.98 6.94 7.34 2,40 7.35 4,30 7.36 70 7.37 10 -0.09 -1.2% 7.37 5,20 7.38 5,00 7.39 1,40 1,163,20 8,640 7.53 7.36 7.43 19,80 218,20
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.30 7.81 6.79 7.10 2,50 7.11 10 7.30 5,00 7.40 10 0.10 1.4% 7.40 4,10 7.50 2,00 7.55 1,60 13,40 100 7.50 6.95 7.39
AAN CTCP Lương thực A An
15.50 16.55 14.45 15.35 9,10 15.40 2,80 15.45 3,00 15.45 4,20 -0.05 -0.3% 15.50 24,30 15.55 17,00 15.60 15,50 162,90 2,521 15.55 15.40 15.49
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.35 2.51 2.19 2.28 2,50 2.30 12,80 2.31 1,10 2.31 10 -0.04 -1.7% 2.35 90 2.36 9,10 2.37 20 17,10 40 2.36 2.31 2.34 9,10
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.65 13.50 11.80 11.85 1,10 12.00 30 12.10 1,00 13.50 2,70 0.85 6.7% 13.50 4,90 16,30 219 13.50 11.85 13.28
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.05 3.26 2.84 3.03 19,60 3.04 10,60 3.07 40 3.07 50 0.02 0.7% 3.08 10,00 3.09 2,80 3.10 1,50 48,70 149 3.08 3.03 3.06
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.50 54.00 47.00 50.10 50 50.30 50 50.40 1,00 51.00 10 0.50 1.0% 51.00 60 53.20 70 53.30 80 23,20 1,172 51.00 50.50 50.53 20 30
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.65 24.20 21.10 22.60 445,50 22.65 418,60 22.70 74,00 22.70 10 0.05 0.2% 22.75 357,80 22.80 1,473,00 22.85 512,20 8,624,40 196,056 22.80 22.60 22.73 1,136,40 3,171,10
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.75 5.08 4.42 4.66 15,90 4.67 16,70 4.68 8,90 4.68 2,30 -0.07 -1.5% 4.69 1,10 4.70 2,20 4.72 31,00 494,90 2,314 4.75 4.63 4.68
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.30 34.55 30.05 30.60 70 31.00 30 31.05 10 32.35 10 0.05 0.2% 32.35 40 32.40 30 32.45 10 3,30 103 32.40 31.00 31.55
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.15 13.00 11.30 11.50 1,00 11.70 50 11.80 20 12.10 4,10 12.15 1,00 12.45 5,60
ADG CTCP Clever Group
8.10 8.66 7.54 7.89 1,60 8.04 10 8.05 10 8.59 10 0.49 6.0% 8.58 10 8.59 4,20 8.60 60 10 8.59 8.59 8.59
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.00 24.60 21.40 22.95 1,20 23.00 60 23.05 50 23.40 10 0.40 1.7% 23.30 80 23.35 1,00 23.40 60 4,40 101 23.40 23.00 23.06
ADS CTCP Damsan
8.17 8.74 7.60 8.08 30 8.12 1,00 8.15 8,90 8.15 20 -0.02 -0.2% 8.18 8,10 8.19 15,30 8.20 9,40 35,90 292 8.19 8.10 8.14
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.30 11.00 9.58 10.10 30 10.15 20 10.25 20 10.25 80 -0.05 -0.5% 10.30 11,90 10.35 10,00 10.40 5,70 111,80 1,137 10.30 10.00 10.15
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.40 12.15 10.65 11.25 12,10 11.30 17,40 11.35 12,90 11.35 40 -0.05 -0.4% 11.40 23,00 11.45 24,70 11.50 27,50 35,20 400 11.40 11.35 11.38
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.35 14.25 12.45 13.20 34,00 13.25 15,50 13.30 17,90 13.35 60 13.35 80 13.40 38,30 13.45 25,00 128,60 1,714 13.45 13.25 13.32 30 2,00
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
19.90 21.25 18.55 18.55 30 -1.35 -6.8% 18.55 116,90 19.20 50 19.35 50 346,70 6,437 19.75 18.55 18.61
ANV CTCP Nam Việt
17.60 18.80 16.40 17.80 9,90 17.85 13,80 17.90 6,10 17.90 10 0.30 1.7% 17.95 6,60 18.00 6,90 18.05 9,80 1,092,80 19,594 18.30 17.45 17.93 62,90 234,50
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.95 5.29 4.61 4.92 32,30 4.93 1,20 4.94 4,00 4.94 1,00 -0.01 -0.2% 4.96 50 5.00 6,10 5.02 13,00 175,80 869 5.04 4.88 4.94 5,40 6,70
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.16 6.59 5.73 6.08 53,50 6.09 3,30 6.10 4,70 6.10 10 -0.06 -1.0% 6.13 1,50 6.14 1,30 6.15 5,50 310,80 1,908 6.19 6.07 6.15 50
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.95 18.10 15.80 15.90 1,00 15.95 40 16.10 30 16.95 20 17.00 50 17.50 8,30
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.00 6.42 5.58 5.95 23,50 5.96 19,40 5.97 6,60 5.97 10 -0.03 -0.5% 5.99 24,10 6.00 12,50 6.01 13,00 85,90 514 6.03 5.97 5.99 1,00 10
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
11.35 12.10 10.60 11.30 38,80 11.35 16,50 11.40 1,70 11.50 20 0.15 1.3% 11.50 80 11.55 9,90 11.60 7,10 108,00 1,233 11.55 11.30 11.43 10
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
64.40 68.90 59.90 62.10 60 63.00 50 63.50 60 64.00 40 -0.40 -0.6% 64.90 70 65.00 2,20 65.60 9,40 1,50 96 64.00 64.00 64.00 80
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
31.05 33.20 28.90 31.35 57,00 31.40 81,40 31.45 34,10 31.45 30 0.40 1.3% 31.50 39,30 31.55 26,40 31.60 36,80 1,674,50 52,461 31.50 31.00 31.33 178,80 84,60
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.81 6.21 5.41 5.72 2,40 5.73 5,00 5.75 4,80 5.75 20 -0.06 -1.0% 5.78 10 5.79 10,00 5.80 13,80 29,80 172 5.81 5.72 5.78
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
41.15 44.00 38.30 42.70 5,50 42.75 4,10 42.80 1,80 42.80 20 1.65 4.0% 42.85 2,30 42.90 6,60 42.95 90 1,113,70 46,083 42.80 40.25 41.22 19,60 224,00
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
48.85 52.20 45.45 48.10 2,20 48.15 1,00 48.20 60 48.20 10 -0.65 -1.3% 48.30 60 48.50 60 48.70 2,50 33,70 1,628 48.70 48.20 48.34 1,30 6,10
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
30.65 32.75 28.55 29.50 1,90 29.60 10 29.70 1,50 29.70 10 -0.95 -3.1% 30.60 10 30.65 20 30.70 50 70 21 30.60 29.50 29.75 10 10