Đang tải ...

VN-INDEX 1,895.50 19.87 (-1.04%)

960,671,699 CP 28,064.634 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 248.06 1.57 (0.64%)

67,233,400 CP 1,281.321 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.23 0.10 (-0.08%)

34,778,097 CP 552.749 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,040.51 33.55 (-1.62%)

322,391,497 CP 13,249.089 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 528.74 0.80 (0.15%)

52,341,584 CP 1,070.270 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.19 7.69 6.69 7.11 7,50 7.12 6,70 7.13 14,00 7.14 5,00 -0.05 -0.7% 7.14 101,50 7.15 6,80 7.16 7,00 910,00 6,546 7.30 7.14 7.20 56,60 58,80
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.01 7.50 6.52 6.85 1,00 6.86 1,50 6.87 4,10 7.15 10 0.14 2.0% 7.14 70 7.15 2,00 7.17 50 6,60 46 7.26 7.01 7.08 30
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.88 3.08 2.68 2.85 5,10 2.86 2,00 2.88 8,50 2.89 2,00 0.01 0.3% 2.89 40 2.90 30,00 2.91 7,60 26,70 77 2.91 2.89 2.90 4,20
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.00 13.90 12.10 12.20 1,30 12.30 40 12.50 50 13.10 10 0.10 0.8% 13.05 10 13.10 90 13.45 20 1,10 14 13.10 13.00 13.02
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.83 3.02 2.64 2.81 5,70 2.83 11,30 2.85 50 2.85 1,40 0.02 0.7% 2.86 7,10 2.87 7,10 2.88 5,00 193,10 548 2.86 2.80 2.83
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
57.30 61.30 53.30 55.70 30 55.80 20 55.90 10 56.40 10 -0.90 -1.6% 56.40 10 56.50 10 56.70 50 15,00 850 58.00 55.80 56.59 60 10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.85 24.40 21.30 22.65 696,40 22.70 1,262,90 22.75 539,50 22.75 10 -0.10 -0.4% 22.80 272,70 22.85 71,00 22.90 568,60 12,866,60 294,207 23.00 22.75 22.86 658,60 6,375,50
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.70 13.55 11.85 12.00 50 12.05 10 12.20 80 12.80 10 0.10 0.8% 12.80 1,10 12.90 1,20 12.95 1,40 2,00 26 13.55 12.45 12.98
ACG CTCP Gỗ An Cường
34.50 36.90 32.10 32.95 20 33.00 90 33.10 20 34.00 10 -0.50 -1.4% 34.00 80 34.40 30 34.50 2,60 7,40 254 34.90 33.60 34.11
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.55 13.40 11.70 12.20 60 12.30 50 12.55 20 12.95 10 0.40 3.2% 12.80 40 12.85 30 12.90 10 3,50 44 13.00 12.55 12.77
ADG CTCP Clever Group
9.05 9.68 8.42 8.45 1,70 8.46 1,10 8.56 10 9.00 60 -0.05 -0.6% 8.99 40 9.05 7,70 9.09 4,50 1,40 12 9.05 8.55 8.84
ADP* CTCP Sơn Á Đông
ADP - Trả cổ tức đợt 4/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 15/05/2026
23.25 24.85 21.65 23.05 10 23.15 20 23.20 1,80 23.50 10 0.25 1.1% 23.50 1,50 23.65 30 23.70 1,30 5,50 129 23.50 23.20 23.41 10
ADS CTCP Damsan
8.88 9.50 8.26 8.85 7,00 8.86 5,50 8.87 1,10 8.87 90 -0.01 -0.1% 8.88 3,00 8.89 2,10 8.90 8,20 54,60 484 8.90 8.83 8.86
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.60 11.30 9.86 10.25 30 10.30 2,30 10.35 1,30 10.40 10 -0.20 -1.9% 10.40 4,00 10.45 5,30 10.50 11,70 36,00 376 10.55 10.40 10.45
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.25 13.10 11.40 12.05 11,90 12.10 39,30 12.15 15,90 12.15 10 -0.10 -0.8% 12.20 14,10 12.25 11,10 12.30 7,60 204,50 2,494 12.30 12.15 12.19 44,60
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.65 15.65 13.65 14.55 5,00 14.60 6,00 14.65 4,40 14.65 5,00 14.70 100,60 14.75 19,10 14.80 12,90 370,40 5,422 14.85 14.50 14.66 33,00 19,60
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
33.50 35.80 31.20 32.85 20 33.00 70 33.30 30 33.50 10 33.50 16,80 33.90 1,00 34.00 3,00 5,80 195 34.00 33.50 33.66
ANV CTCP Nam Việt
23.30 24.90 21.70 23.15 27,20 23.20 16,20 23.25 7,60 23.25 10 -0.05 -0.2% 23.30 8,00 23.35 60 23.40 8,60 426,30 9,922 23.50 23.15 23.28 5,10 50,70
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.87 5.21 4.53 4.82 17,30 4.83 25,90 4.84 60 4.86 30 -0.01 -0.2% 4.86 1,90 4.87 10,40 4.88 5,40 167,60 813 4.88 4.82 4.86 18,40
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.78 6.18 5.38 5.68 1,60 5.69 20 5.70 7,70 5.70 2,30 -0.08 -1.4% 5.71 1,00 5.73 1,00 5.74 1,90 94,60 542 5.78 5.69 5.73 4,80
ASG CTCP Tập đoàn ASG
17.10 18.25 15.95 16.00 1,00 16.60 10 17.05 10 17.10 90 17.70 50
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.06 6.48 5.64 6.17 2,70 6.18 2,80 6.19 1,00 6.20 3,90 0.14 2.3% 6.20 6,50 6.21 2,30 6.22 10,20 625,80 3,880 6.28 6.06 6.20 2,90
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.96 8.51 7.41 7.73 1,00 7.74 4,30 7.75 6,50 7.75 50 -0.21 -2.6% 7.85 1,00 7.95 1,00 7.96 26,00 428,40 3,484 8.51 7.55 8.08 8,30
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
71.80 76.80 66.80 71.60 1,00 71.70 10 71.80 20 72.00 10 0.20 0.3% 72.00 9,40 72.90 20 73.00 50 4,90 352 72.00 71.50 71.88 20
BAF BAF
35.60 38.05 33.15 35.30 44,90 35.35 37,00 35.40 41,20 35.45 10,40 -0.15 -0.4% 35.45 11,20 35.50 17,60 35.55 17,10 823,70 29,114 35.50 35.20 35.32 1,30 41,50
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
10.85 11.60 10.10 10.60 4,20 10.65 30 10.70 2,00 10.85 20 10.85 19,80 10.90 1,50 10.95 90 11,60 125 10.85 10.60 10.79 40
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
53.00 56.70 49.30 51.80 8,30 51.90 15,90 52.00 28,70 52.00 2,10 -1.00 -1.9% 52.10 10 52.20 3,80 52.30 9,90 414,50 21,635 53.00 52.00 52.20 6,50
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
65.20 69.70 60.70 63.20 20,10 63.30 10,60 63.40 9,00 63.40 1,00 -1.80 -2.8% 64.00 2,80 64.10 26,90 64.40 6,00 554,00 35,436 66.20 62.70 63.71 7,70 17,20
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.15 31.15 27.15 28.20 50 28.40 10 29.00 4,90 29.00 10 -0.15 -0.5% 29.35 2,00 29.75 20 29.95 50 2,50 73 29.35 29.00 29.11 1,20