Đang tải ...

VN-INDEX 1,732.02 4.56 (0.26%)

550,472,662 CP 14,872.426 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 282.32 3.68 (1.32%)

47,245,352 CP 828.448 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.46 0.72 (-0.56%)

23,877,367 CP 408.526 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,876.14 1.54 (-0.08%)

244,929,474 CP 8,542.649 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 448.84 2.30 (-0.51%)

35,079,456 CP 629.700 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.06 7.55 6.57 7.01 15,20 7.02 18,80 7.03 14,50 7.03 10 -0.03 -0.4% 7.06 10 7.07 14,50 7.08 20 599,80 4,242 7.16 7.02 7.07 2,10 92,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.30 7.81 6.79 6.80 1,10 7.00 10 7.01 9,80 7.30 10 7.40 40 7.45 60 7.49 20 3,80 27 7.30 7.01 7.14
AAN CTCP Lương thực A An
15.35 16.40 14.30 15.15 11,60 15.20 16,10 15.25 6,30 15.25 10 -0.10 -0.7% 15.30 9,20 15.35 11,00 15.40 14,80 144,60 2,218 15.40 15.25 15.34
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.31 2.47 2.15 2.23 1,00 2.24 1,70 2.25 2,40 2.29 10 -0.02 -0.9% 2.29 60 2.30 10,00 2.31 30 19,80 45 2.30 2.22 2.26
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.25 13.10 11.40 11.40 8,00 11.40 80 -0.85 -6.9% 11.85 10 11.90 10 12.00 1,00 2,30 26 11.50 11.40 11.46
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.10 3.31 2.89 3.15 121,40 3.16 9,30 3.18 1,60 3.18 10 0.08 2.6% 3.20 5,40 3.21 14,90 3.22 90 149,20 476 3.25 3.10 3.19
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.40 53.90 46.90 50.20 10 50.30 1,20 50.40 10 50.40 30 50.70 70 50.80 30 50.90 10 4,00 202 50.70 50.40 50.52
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.85 23.35 20.35 21.55 209,60 21.60 163,40 21.65 98,90 21.65 50 -0.20 -0.9% 21.70 24,40 21.75 25,80 21.80 38,10 7,316,50 159,470 22.10 21.55 21.79 410,80 1,489,10
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.60 4.92 4.28 4.47 20,10 4.48 5,10 4.49 1,50 4.50 50 -0.10 -2.2% 4.50 17,00 4.51 5,00 4.52 1,90 543,70 2,473 4.60 4.50 4.55
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.20 34.45 29.95 30.95 20 31.00 8,20 31.05 80 31.00 4,80 -1.20 -3.7% 32.10 1,00 32.20 30 32.40 10 5,90 183 31.05 31.00 31.03
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.50 13.35 11.65 11.80 10 12.00 10 12.35 1,00 12.40 1,00 12.45 2,60
ADG CTCP Clever Group
7.99 8.54 7.44 7.96 50 7.99 1,00 8.05 10 7.99 60 8.40 10 8.51 20 1,00 8 7.99 7.99 7.99 60
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.05 24.65 21.45 22.70 1,00 23.00 1,00 23.05 3,60 23.10 20 0.05 0.2% 23.10 30 23.15 1,00 23.40 1,00 80 18 23.10 23.10 23.10
ADS CTCP Damsan
8.11 8.67 7.55 8.00 1,20 8.03 10 8.06 2,60 8.06 60 -0.05 -0.6% 8.08 11,00 8.12 59,70 8.13 5,60 133,80 1,086 8.18 8.06 8.11 1,30
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.20 10.90 9.49 9.98 2,90 9.99 2,00 10.00 1,40 10.10 10 -0.10 -1.0% 10.10 16,10 10.15 6,70 10.20 11,30 115,90 1,163 10.20 9.98 10.03
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.15 11.90 10.40 10.90 11,10 10.95 4,00 11.00 10 11.05 50 -0.10 -0.9% 11.05 12,50 11.10 16,90 11.15 25,30 84,20 924 11.15 10.90 10.98 80
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
12.90 13.80 12.00 12.75 4,70 12.80 95,40 12.85 1,20 12.85 10 -0.05 -0.4% 12.90 8,10 12.95 50 13.00 12,70 209,10 2,692 13.05 12.80 12.90 1,00
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
19.70 21.05 18.35 18.75 50 19.00 1,40 19.05 90 19.45 10 -0.25 -1.3% 19.45 1,90 19.50 8,60 19.55 4,00 13,20 254 19.50 19.05 19.26
ANV CTCP Nam Việt
17.00 18.15 15.85 16.75 10,50 16.80 34,40 16.85 25,70 16.85 2,00 -0.15 -0.9% 16.95 5,70 17.00 7,60 17.05 2,00 384,20 6,515 17.15 16.85 16.96 21,40 61,70
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.68 5.00 4.36 4.65 15,60 4.66 4,10 4.67 2,00 4.71 30 0.03 0.6% 4.71 5,60 4.73 3,00 4.74 4,00 218,40 1,029 4.80 4.65 4.70 15,00 13,20
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.00 6.42 5.58 6.07 9,10 6.08 11,00 6.10 2,80 6.10 50 0.10 1.7% 6.11 4,10 6.12 1,90 6.13 7,80 203,60 1,243 6.13 6.01 6.10
ASG CTCP Tập đoàn ASG
17.00 18.15 15.85 15.90 10 16.10 30 16.30 30 17.00 10 17.00 50 17.40 50 17.50 50 30 5 17.00 16.95 16.98
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.86 6.27 5.45 5.86 23,50 5.87 15,20 5.88 1,80 5.89 10 0.03 0.5% 5.89 90 5.90 9,10 5.91 4,30 90,30 531 5.91 5.87 5.89 1,70 2,40
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
11.40 12.15 10.65 12.05 40 12.10 2,50 12.15 80,60 12.15 2,00 0.75 6.6% 140,80 1,666 12.15 11.40 11.79 1,00 1,00
AST* CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
AST - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 20/08/2026
64.00 68.40 59.60 62.10 60 63.00 70 63.50 20 63.60 10 -0.40 -0.6% 63.90 30 64.00 2,50 64.50 60 3,40 216 64.00 63.50 63.58 2,30
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
31.75 33.95 29.55 31.65 16,70 31.70 132,40 31.75 59,60 31.75 1,10 31.80 91,80 31.85 10,50 31.90 30,90 1,373,90 43,495 31.95 31.50 31.66 224,50
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.68 6.07 5.29 5.31 60 5.32 3,80 5.33 10 5.67 40 -0.01 -0.2% 5.67 60 5.68 5,90 5.69 3,20 72,70 404 5.84 5.31 5.59
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
42.00 44.90 39.10 42.50 9,60 42.55 15,30 42.60 5,90 42.60 60 0.60 1.4% 42.65 30 42.70 1,10 42.75 50 1,324,30 57,051 44.10 42.00 43.07 95,40 398,10
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
47.70 51.00 44.40 47.50 2,80 47.60 6,10 47.65 1,10 47.70 20 47.75 1,70 47.90 20 48.00 1,30 279,70 13,455 48.50 47.50 47.88 6,40 2,90
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.00 31.00 27.00 29.00 1,00 29.05 1,00 29.10 50 30.00 10 1.00 3.4% 29.95 10 30.00 90 30.50 70 30 9 30.00 29.10 29.40 10