Đang tải ...

VN-INDEX 1,855.98 7.09 (-0.38%)

187,490,455 CP 5,577.461 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 317.21 2.23 (-0.70%)

14,746,133 CP 223.749 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 129.22 0.52 (0.40%)

41,065,798 CP 635.636 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,991.30 13.32 (-0.66%)

77,439,734 CP 3,175.969 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 507.06 2.90 (-0.57%)

6,607,970 CP 135.118 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.43 7.95 6.91 7.33 6,90 7.34 5,10 7.35 7,40 7.35 2,60 -0.08 -1.1% 7.37 5,50 7.38 4,00 7.39 12,70 94,60 698 7.43 7.35 7.38 16,70
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.71 7.17 6.25 6.40 50 6.41 70 6.50 1,00 6.50 60 -0.21 -3.1% 6.77 80 6.78 1,00 6.79 10 7,90 51 6.55 6.50 6.51
AAN* Công ty Cổ phần Lương thực A An
AAN - Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:18
Ngày GD không hưởng quyền: 29/06/2026
22.00 23.50 20.50 21.95 12,30 22.00 25,80 22.05 12,60 22.10 1,00 0.10 0.5% 22.10 10,00 22.15 8,10 22.20 17,30 204,90 4,526 22.15 22.00 22.09
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.80 2.99 2.61 2.73 3,10 2.74 1,30 2.75 5,60 2.75 20 -0.05 -1.8% 2.80 2,10 2.81 5,80 2.82 30 2,80 8 2.75 2.73 2.74
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.70 12.50 10.90 11.10 20 11.20 30 11.25 20 11.75 10 11.80 10 11.85 10
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.03 3.24 2.82 2.95 60 2.96 50 2.98 70 2.98 1,30 -0.05 -1.7% 3.01 40 3.03 10,20 3.05 1,30 36,50 109 3.03 2.98 3.00
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
54.00 57.70 50.30 53.40 10 53.60 10 53.90 70 53.90 20 -0.10 -0.2% 54.00 1,00 54.50 10 55.00 10 70 38 54.00 53.90 53.94
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.40 23.95 20.85 22.25 267,40 22.30 297,80 22.35 375,80 22.35 70 -0.05 -0.2% 22.40 261,70 22.45 133,10 22.50 317,60 2,235,10 50,088 22.55 22.35 22.41 783,50 21,70
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.40 13.25 11.55 11.75 2,00 12.00 3,20 12.05 1,70 12.30 10 -0.10 -0.8% 12.30 1,90 12.35 2,30 12.40 2,50 4,20 51 12.35 12.05 12.12
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.90 35.20 30.60 32.50 2,00 32.60 3,40 32.70 10 32.70 30 -0.20 -0.6% 33.45 50 33.50 4,60 33.70 2,80 8,90 291 33.50 32.60 32.77
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.55 13.40 11.70 11.70 90 12.00 1,00 12.05 30 13.00 10 0.45 3.6% 12.80 10 12.95 7,10 13.00 5,80 60 8 13.00 12.55 12.86
ADG CTCP Clever Group
8.40 8.98 7.82 8.01 50 8.20 20 8.24 20 8.40 10 8.55 10 8.70 30
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.70 24.25 21.15 22.65 10 22.70 60 22.75 20 22.95 10 23.00 5,10 24.00 30
ADS CTCP Damsan
9.15 9.79 8.51 9.12 1,30 9.13 90 9.15 3,00 9.15 8,00 9.19 4,10 9.20 1,00 9.23 60 61,30 562 9.23 9.14 9.17
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.10 10.80 9.40 9.95 3,50 10.00 10 10.05 10 10.10 10 10.10 4,00 10.15 3,50 10.20 6,40 46,80 470 10.15 9.95 10.05
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.70 12.50 10.90 11.50 10,60 11.55 19,10 11.60 90 11.60 10 -0.10 -0.9% 11.65 10,10 11.70 11,40 11.75 12,60 142,10 1,653 11.70 11.60 11.64
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.45 15.45 13.45 14.25 8,90 14.30 10,80 14.35 18,40 14.40 10 -0.05 -0.3% 14.40 50 14.45 1,40 14.50 8,10 105,50 1,526 14.60 14.35 14.45 40 2,30
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
25.60 27.35 23.85 25.00 3,40 25.05 40 25.50 10 25.70 40 0.10 0.4% 25.75 40 25.80 2,50 25.90 30 7,60 195 25.75 25.55 25.66
ANV CTCP Nam Việt
22.45 24.00 20.90 22.05 7,30 22.10 5,70 22.15 50 22.15 30 -0.30 -1.3% 22.20 1,50 22.25 5,00 22.30 2,40 160,90 3,590 22.45 22.10 22.31 2,00 55,50
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.10 5.45 4.75 5.02 7,80 5.03 2,00 5.04 10 5.05 30 -0.05 -1.0% 5.05 10 5.08 3,00 5.09 6,20 157,80 804 5.15 5.05 5.10 12,10
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.50 5.88 5.12 5.48 1,60 5.49 17,90 5.50 60 5.50 40 5.52 10 5.53 10 5.54 40 11,50 63 5.51 5.48 5.49
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.90 18.05 15.75 15.80 10 16.00 1,00 16.50 1,00 -0.40 -2.4% 16.95 3,00 17.00 3,50 17.50 40 1,00 16 16.50 16.50 16.50
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.89 6.30 5.48 5.86 13,60 5.87 23,00 5.88 13,60 5.89 20 5.89 3,20 5.90 6,40 5.91 25,10 160,90 947 5.91 5.87 5.89 10,10
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.80 8.34 7.26 7.60 5,90 7.61 5,80 7.62 10 7.62 40 -0.18 -2.3% 7.70 70 7.79 1,70 7.80 2,50 12,80 98 7.80 7.55 7.70
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
73.00 78.10 67.90 72.00 1,30 72.10 10 72.50 20 73.00 40 73.80 10 74.00 5,40 78.00 1,90 1,50 109 73.00 72.00 72.67 1,00 40
BAF BAF
29.85 31.90 27.80 29.35 60,80 29.40 91,30 29.45 122,70 29.45 1,00 -0.40 -1.3% 29.50 24,10 29.55 15,00 29.60 45,50 445,20 13,155 29.70 29.45 29.54 35,20 124,20
BCE* CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
BCE - Giao dịch bổ sung - 6,999,846 CP
Ngày thực hiện: 01/07/2026
8.84 9.45 8.23 8.26 40 8.45 10 8.50 1,00 8.79 1,00 8.80 3,10 8.84 10
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
52.60 56.20 48.95 52.30 6,60 52.40 4,10 52.50 8,00 52.60 4,00 52.60 10 52.70 8,40 52.80 2,50 67,50 3,554 53.00 52.50 52.65 4,40 3,20
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
56.50 60.40 52.60 55.40 23,40 55.50 1,90 55.60 2,30 55.60 20 -0.90 -1.6% 56.20 10 56.30 60 56.40 70 4,10 229 56.50 55.40 55.97 1,20 80