Đang tải ...

VN-INDEX 1,704.68 24.06 (1.43%)

560,537,690 CP 14,388.205 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 271.68 2.23 (0.83%)

38,127,015 CP 558.158 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.15 0.41 (0.33%)

16,474,362 CP 274.048 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,849.12 24.77 (1.36%)

276,527,381 CP 9,223.747 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 449.14 0.07 (-0.02%)

24,738,001 CP 414.771 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
6.82 7.29 6.35 6.78 50 6.79 8,70 6.80 10,90 6.84 10 0.02 0.3% 6.82 2,40 6.83 25,00 6.84 9,40 385,20 2,626 6.85 6.79 6.82 4,50 49,20
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.89 7.37 6.41 6.45 20 6.50 40 6.89 30 6.89 40 6.99 10 7.00 60 7.05 60 3,30 23 7.05 6.89 6.92
AAN* CTCP Lương thực A An
AAN - Giao dịch bổ sung - 26,649,951 CP
Ngày thực hiện: 30/07/2026
15.15 16.20 14.10 15.05 8,20 15.10 12,90 15.15 11,70 15.15 50 15.20 11,30 15.25 11,70 15.30 15,00 34,50 523 15.20 15.10 15.17
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.53 2.70 2.36 2.36 24,10 2.37 5,00 2.38 1,00 2.43 30 -0.10 -4.0% 2.44 50 2.46 3,80 2.47 2,00 119,80 285 2.52 2.36 2.40
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.05 11.80 10.30 10.35 50 10.40 1,00 10.50 2,50 11.00 10 -0.05 -0.5% 11.30 10 11.35 10 11.40 20 30 3 11.00 11.00 11.00
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.10 3.31 2.89 3.03 7,60 3.04 12,10 3.05 7,10 3.04 50 -0.06 -1.9% 3.08 1,40 3.09 20 3.10 1,80 247,40 754 3.15 3.02 3.05
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.80 54.30 47.25 50.00 90 50.10 1,40 50.20 90 50.20 90 -0.60 -1.2% 50.60 10 50.80 4,20 50.90 50 15,20 766 50.90 49.70 50.47 20 1,20
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.50 24.05 20.95 22.10 486,10 22.15 64,60 22.20 10,20 22.30 10,00 -0.20 -0.9% 22.30 6,30 22.35 2,30 22.40 101,30 11,700,90 261,370 22.55 22.10 22.29 729,60 2,781,60
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.52 4.83 4.21 4.78 15,90 4.79 3,50 4.80 40 4.83 2,00 0.31 6.9% 4.83 140,60 6,169,60 27,164 4.83 4.21 4.73
ACG CTCP Gỗ An Cường
30.40 32.50 28.30 30.50 20 30.60 10,00 30.70 1,00 31.40 20 1.00 3.3% 31.85 60 31.90 4,30 32.00 90 1,90 58 31.40 30.50 30.83
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.85 13.70 12.00 12.00 10 12.10 20 12.85 10 12.80 80 12.85 1,30 13.30 10 1,40 18 12.85 12.10 12.73
ADG CTCP Clever Group
8.48 9.07 7.89 8.05 1,00 8.15 20 8.05 80 -0.43 -5.1% 8.48 1,80 8.50 20 8.70 20 1,00 8 8.05 8.05 8.05
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.85 24.40 21.30 22.50 40 22.70 1,30 22.75 30 22.75 20 -0.10 -0.4% 22.80 5,80 23.10 60 23.20 2,00 60 14 22.80 22.70 22.75
ADS CTCP Damsan
7.55 8.07 7.03 7.51 80 7.52 60 7.53 60 7.54 50 -0.01 -0.1% 7.65 10 7.66 1,00 7.70 1,00 17,40 132 7.80 7.50 7.58
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.00 10.70 9.30 9.96 10,10 9.97 10 9.98 5,10 10.00 1,00 9.99 4,00 10.00 11,20 10.05 11,50 91,50 913 10.00 9.95 9.98
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
10.95 11.70 10.20 11.00 5,20 11.05 2,60 11.10 3,00 11.20 3,50 0.25 2.3% 11.15 5,10 11.20 6,10 11.25 20,00 400,00 4,478 11.35 11.00 11.18 20,90 11,00
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
12.75 13.60 11.90 12.50 17,80 12.55 9,70 12.60 16,80 12.70 10 -0.05 -0.4% 12.65 1,10 12.70 8,40 12.75 8,80 216,20 2,754 12.90 12.65 12.73 20 1,00
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
24.85 26.55 23.15 24.05 30 24.10 20 24.15 30 24.70 10 -0.15 -0.6% 24.70 20 24.75 1,50 24.80 2,10 1,90 47 24.80 23.55 24.43
ANV CTCP Nam Việt
16.85 18.00 15.70 16.80 39,50 16.85 34,70 16.90 21,90 16.95 10 0.10 0.6% 16.95 10,60 17.00 33,70 17.05 15,20 396,90 6,732 17.05 16.80 16.96 61,90 43,50
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.58 4.90 4.26 4.58 14,30 4.59 1,10 4.60 10 4.57 30 -0.01 -0.2% 4.64 4,60 4.65 14,20 4.66 4,90 156,90 723 4.68 4.57 4.60 2,80
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.35 5.72 4.98 5.35 7,40 5.36 8,50 5.38 50 5.39 20 0.04 0.7% 5.39 20 5.40 1,70 5.43 10 166,20 894 5.40 5.35 5.38
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.85 18.00 15.70 15.70 1,10 15.85 60 16.85 10 16.80 10 16.85 60 16.90 50 1,20 20 16.85 16.30 16.62
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.77 6.17 5.37 5.75 21,60 5.76 19,50 5.77 32,70 5.80 3,00 0.03 0.5% 5.79 5,40 5.80 7,70 5.81 6,00 229,10 1,323 5.80 5.70 5.78 16,50
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
11.60 12.40 10.80 11.60 5,00 11.65 3,50 11.70 3,10 11.50 20 -0.10 -0.9% 11.80 30 11.85 6,20 11.90 20 405,60 4,790 12.20 11.50 11.76 13,00
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
62.40 66.70 58.10 58.70 50 59.00 30 61.50 10 62.40 20 62.30 30 62.40 5,30 63.00 1,00 20 12 62.40 62.40 62.40 20
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
29.00 31.00 27.00 28.85 20,70 28.90 12,70 28.95 70,00 29.35 90 0.35 1.2% 29.00 131,90 29.05 5,10 29.10 10,50 774,10 22,411 29.35 28.65 28.94 62,10 6,30
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.46 5.84 5.08 5.42 4,00 5.45 1,80 5.46 1,10 5.46 40 5.47 7,00 5.48 6,00 5.49 4,00 88,10 484 5.57 5.42 5.48
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
35.55 38.00 33.10 34.70 60 34.75 1,10 34.80 1,10 35.00 1,00 -0.55 -1.5% 34.90 1,10 34.95 3,10 35.00 46,30 773,70 27,115 36.10 34.50 34.97 66,50 136,50
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
49.00 52.40 45.60 49.50 7,00 49.70 34,00 49.75 10 49.70 6,80 0.70 1.4% 49.80 10 49.95 10 50.00 12,10 178,80 8,853 50.00 49.00 49.64 34,90 80
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.65 31.70 27.60 29.00 1,10 29.05 1,70 29.10 10 29.60 50 -0.05 -0.2% 29.60 10 29.65 20 29.70 20 3,70 109 29.65 29.05 29.53 10