Đang tải ...

VN-INDEX 1,818.74 18.09 (1.00%)

394,058,787 CP 11,665.781 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 252.92 0.20 (0.08%)

27,062,448 CP 492.523 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.07 0.78 (-0.61%)

9,807,679 CP 145.696 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,977.94 16.34 (0.83%)

160,066,775 CP 6,584.233 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 544.43 2.27 (-0.42%)

20,271,973 CP 422.807 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.12 7.61 6.63 7.05 21,20 7.06 7,90 7.07 12,00 7.09 20 -0.03 -0.4% 7.09 15,40 7.10 14,00 7.11 1,00 182,70 1,296 7.13 7.06 7.10 31,20
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.69 7.15 6.23 6.35 2,00 6.38 40 6.40 1,70 6.68 10 -0.01 -0.1% 6.68 70 6.69 80 6.70 2,10 3,50 23 6.68 6.35 6.52
AAT** CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.94 3.14 2.74 2.88 40 2.89 70 2.90 1,60 2.92 30 -0.02 -0.7% 2.94 4,50 2.95 7,40 2.96 10 10,00 29 2.94 2.92 2.94 8,00
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.00 13.90 12.10 12.25 20 12.30 1,00 12.60 20 13.00 20 13.00 30 13.40 40 13.50 1,20 20 3 13.00 13.00 13.00
ABS* CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
ABS - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 17/04/2026
2.98 3.18 2.78 2.90 11,70 2.91 3,00 2.92 1,00 2.95 30 -0.03 -1.0% 2.95 3,70 2.96 4,60 2.97 5,00 87,60 260 3.01 2.90 2.96
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
60.00 64.20 55.80 59.60 10 59.70 10 59.90 10 60.00 90 60.00 3,20 60.50 10 60.60 40 5,10 306 60.50 59.90 60.05
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.80 25.45 22.15 23.60 643,20 23.65 427,50 23.70 6,90 23.70 10 -0.10 -0.4% 23.75 199,50 23.80 356,20 23.85 259,20 3,567,50 84,760 23.90 23.65 23.76 408,40 2,221,00
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.40 13.25 11.55 11.75 5,80 12.00 1,20 12.05 1,30 12.15 5,00 -0.25 -2.0% 12.35 1,50 12.40 3,40 12.50 3,00 909,90 11,055 12.35 12.10 12.15
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.95 36.30 31.60 33.10 20 33.55 50 33.90 1,50 33.95 20 34.00 1,50 34.05 1,50 34.10 5,00 70 24 33.95 33.95 33.95
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.45 13.30 11.60 12.40 5,00 12.45 5,00 12.80 30 13.00 20 0.55 4.4% 13.00 2,30 13.05 10 13.10 7,00 30 4 13.10 13.00 13.05
ADG CTCP Clever Group
8.62 9.22 8.02 8.07 10 8.55 10 8.62 2,00 8.80 10 8.84 10 8.85 10
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.80 24.35 21.25 22.50 1,50 22.60 40 22.70 70 22.75 20 -0.05 -0.2% 23.00 50 23.25 20 23.80 2,30 2,00 46 22.85 22.75 22.82
ADS CTCP Damsan
9.11 9.74 8.48 9.07 1,10 9.08 2,90 9.09 30 9.11 10 9.11 20 9.16 1,00 9.17 9,30 21,60 198 9.25 9.11 9.17 50
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.70 11.40 9.96 10.50 6,30 10.55 5,70 10.60 7,10 10.65 1,00 -0.05 -0.5% 10.65 10 10.70 90 10.75 9,80 53,80 576 10.75 10.65 10.69
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.95 13.85 12.05 12.65 5,70 12.70 17,30 12.75 19,00 12.80 1,00 -0.15 -1.2% 12.80 50 12.85 4,40 12.90 15,40 111,70 1,432 13.00 12.75 12.83 9,40
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.95 15.95 13.95 14.80 11,50 14.85 16,00 14.90 20 14.95 1,00 14.95 4,30 15.00 17,80 15.05 12,10 134,40 2,000 15.10 14.70 14.88 10 24,90
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
35.60 38.05 33.15 35.30 5,20 35.40 50 35.45 50 35.30 40 -0.30 -0.8% 35.60 4,80 36.45 20 36.90 3,00 3,60 127 35.60 35.30 35.35
ANV CTCP Nam Việt
24.45 26.15 22.75 24.25 15,70 24.30 11,60 24.35 22,80 24.40 50 -0.05 -0.2% 24.40 4,50 24.45 9,50 24.50 14,60 265,70 6,482 24.50 24.15 24.40 44,40 41,80
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.24 5.60 4.88 5.12 2,00 5.13 5,60 5.15 4,00 5.15 50 -0.09 -1.7% 5.18 1,80 5.19 13,30 5.20 3,30 221,30 1,148 5.28 5.15 5.19 19,10
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.62 6.01 5.23 5.55 8,10 5.56 14,60 5.57 1,50 5.58 20 -0.04 -0.7% 5.58 1,40 5.60 12,50 5.61 11,90 34,10 190 5.62 5.56 5.59
ASG CTCP Tập đoàn ASG
17.10 18.25 15.95 16.10 1,20 16.95 20 17.00 3,00 17.05 50
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.89 6.30 5.48 5.82 20 5.83 11,40 5.84 90 5.85 10 -0.04 -0.7% 5.85 10 5.86 3,20 5.87 1,70 95,10 558 5.94 5.84 5.87 1,00 22,70
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
5.90 6.31 5.49 5.71 50 5.72 24,00 5.73 10,00 5.72 2,30 -0.18 -3.1% 5.82 1,60 5.84 12,50 5.85 4,00 73,90 426 5.90 5.51 5.78
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
69.00 73.80 64.20 64.20 10 64.60 1,10 65.00 50 69.00 20 69.90 50 70.00 1,90 70.50 1,00 30 21 69.00 69.00 69.00 10
BAF BAF
36.30 38.80 33.80 36.30 144,30 36.35 70,80 36.40 64,20 36.45 1,30 0.15 0.4% 36.45 45,70 36.50 168,30 36.55 24,20 1,231,80 44,718 36.50 36.00 36.28 1,10 112,40
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
11.00 11.75 10.25 10.70 5,50 10.75 1,00 10.80 1,40 11.00 1,10 10.95 2,00 11.00 14,00 11.10 3,20 2,60 29 11.00 11.00 11.00
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
54.60 58.40 50.80 54.40 9,90 54.50 10,70 54.60 2,90 54.60 50 54.70 8,20 54.80 8,90 54.90 17,20 136,40 7,448 54.90 54.40 54.61 7,40 11,70
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
58.30 62.30 54.30 58.30 20 58.50 26,10 58.90 31,00 59.00 30 0.70 1.2% 59.00 40 59.10 50 59.20 50 311,80 18,392 59.60 58.20 58.99 23,10 18,70
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
30.00 32.10 27.90 29.65 10 29.70 10 29.75 70 29.70 40 -0.30 -1.0% 30.00 90 30.50 10 32.05 70 2,90 86 29.70 29.60 29.62