Đang tải ...

VN-INDEX 1,684.04 10.78 (-0.64%)

772,311,754 CP 21,128.891 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 248.68 1.68 (-0.67%)

63,135,929 CP 1,124.727 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.53 0.74 (-0.58%)

45,300,722 CP 480.722 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,837.43 15.56 (-0.84%)

303,505,426 CP 11,195.403 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 534.78 5.70 (-1.05%)

40,371,589 CP 918.715 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.00 7.49 6.51 6.91 7,30 6.92 5,20 6.93 3,10 6.94 2,00 -0.06 -0.9% 6.94 2,20 6.99 1,30 7.00 14,60 448,50 3,129 7.04 6.94 6.98 2,30 111,30
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.30 6.74 5.86 6.02 1,10 6.10 1,00 6.20 1,00 6.20 10 -0.10 -1.6% 6.25 3,50 6.26 40 6.27 30 4,60 29 6.25 6.20 6.22
AAT** CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.93 3.13 2.73 2.88 1,90 2.89 2,90 2.90 40 2.93 10 2.93 3,00 2.94 25,90 2.95 1,10 4,70 14 2.93 2.90 2.91
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.20 13.05 11.35 11.70 10 12.10 10 12.20 4,40 12.20 10 12.90 10 12.95 10 13.00 20 2,40 30 12.30 12.20 12.25 20
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.25 3.47 3.03 3.08 5,90 3.09 2,20 3.10 6,10 3.11 20 -0.14 -4.3% 3.11 30 3.12 2,40 3.13 4,80 346,40 1,112 3.38 3.03 3.22
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
60.50 64.70 56.30 59.60 50 59.70 50 59.80 90 60.00 10 -0.50 -0.8% 60.00 1,50 60.50 2,00 60.80 1,00 3,60 216 60.80 59.80 60.03 10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.60 25.25 21.95 23.35 33,50 23.40 20,20 23.45 80 23.50 10,00 -0.10 -0.4% 23.50 527,40 23.55 222,70 23.60 288,60 11,386,30 266,881 23.70 23.25 23.40 5,487,18 1,514,80
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
13.40 14.30 12.50 12.50 3,60 12.55 10 13.10 10 -0.30 -2.2% 13.10 1,40 13.20 1,00 13.25 60 17,10 222 13.25 12.50 12.94
ACG CTCP Gỗ An Cường
34.80 37.20 32.40 33.20 10 33.30 40 33.50 1,70 33.50 1,80 -1.30 -3.7% 34.45 5,00 34.50 20 34.60 1,00 20,40 691 34.65 33.10 33.83
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.75 13.60 11.90 12.00 3,70 12.30 40 12.40 50 12.80 10 0.05 0.4% 12.80 90 12.85 1,60 12.95 10 80 10 13.25 12.75 12.86 20
ADG* CTCP Clever Group
ADG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 09/04/2026
8.60 9.20 8.00 8.43 10 8.44 10 8.52 4,50 8.52 1,50 -0.08 -0.9% 8.70 10 8.74 10 8.75 80 2,60 22 8.75 8.52 8.61 1,00
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.95 24.55 21.35 22.65 20 22.70 1,50 22.85 30 22.90 20 -0.05 -0.2% 22.95 7,30 23.00 90 23.20 1,50 1,80 41 22.95 22.90 22.92 10
ADS CTCP Damsan
8.56 9.15 7.97 8.46 1,20 8.50 1,90 8.51 50 8.54 50 -0.02 -0.2% 8.54 30 8.55 5,50 8.56 3,10 63,60 542 8.70 8.50 8.53
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.60 11.30 9.86 10.45 1,50 10.50 2,40 10.60 20 10.65 50 0.05 0.5% 10.65 40 10.70 5,90 10.75 7,30 91,10 966 10.80 10.50 10.60
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.85 13.70 12.00 12.45 31,60 12.50 38,10 12.55 30,40 12.55 20 -0.30 -2.3% 12.60 8,80 12.65 28,00 12.70 10,20 545,70 6,905 12.85 12.55 12.65 4,80 60,10
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.65 15.65 13.65 14.45 1,20 14.50 42,20 14.55 37,50 14.60 80 -0.05 -0.3% 14.60 2,30 14.65 46,80 14.70 8,20 285,00 4,168 14.75 14.55 14.63 21,90 13,40
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
36.00 38.50 33.50 35.60 10 35.70 20 36.20 70 36.20 80 0.20 0.6% 36.45 90 36.50 70 36.80 5,80 1,90 69 36.95 35.70 36.46
ANV CTCP Nam Việt
23.75 25.40 22.10 23.50 17,80 23.55 11,10 23.60 3,20 23.60 40 -0.15 -0.6% 23.65 13,10 23.70 5,00 23.75 5,30 469,80 11,147 24.00 23.55 23.74 62,00 53,90
APG CTCP Chứng khoán APG
5.74 6.14 5.34 5.62 10,90 5.63 27,20 5.64 11,50 5.64 10 -0.10 -1.7% 5.65 4,90 5.66 1,10 5.68 1,00 1,390,20 7,925 5.84 5.59 5.70 33,00 11,10
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.55 5.93 5.17 5.51 2,20 5.52 8,90 5.53 10 5.53 10 -0.02 -0.4% 5.58 3,40 5.59 3,00 5.60 3,40 87,30 484 5.60 5.52 5.55 16,70
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 16.10 30 16.30 30 16.60 10 16.80 10 16.80 80 16.85 80 16.90 1,00 70 11 16.80 16.10 16.45
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.64 6.03 5.25 5.57 40 5.58 5,80 5.59 6,70 5.59 2,30 -0.05 -0.9% 5.60 7,60 5.61 5,50 5.62 4,90 310,80 1,743 5.67 5.55 5.61 50 32,80
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
5.04 5.39 4.69 5.11 9,10 5.12 21,90 5.13 3,10 5.15 10 0.11 2.2% 5.22 9,50 5.23 3,10 5.24 6,70 185,40 951 5.24 5.05 5.17
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
68.90 73.70 64.10 65.10 1,10 67.50 10 68.00 2,20 70.00 10 1.10 1.6% 70.00 1,20 70.70 1,00 70.80 1,00 1,10 76 71.00 68.00 69.01 10 10
BAF BAF
34.95 37.35 32.55 34.70 48,00 34.75 54,80 34.80 1,10 34.95 10 34.95 26,80 35.00 43,50 35.05 8,30 1,973,90 68,917 35.05 34.60 34.92 143,60 177,30
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
11.20 11.95 10.45 11.05 3,90 11.10 10 11.15 1,60 11.20 20 11.20 12,30 11.25 5,00 11.30 30,10 26,10 292 11.20 11.10 11.16
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
53.60 57.30 49.85 53.00 35,70 53.10 17,30 53.20 18,60 53.20 20 -0.40 -0.7% 53.30 23,00 53.60 6,10 53.70 6,60 412,80 22,144 54.70 53.20 53.66 24,30 1,50
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.20 61.20 53.20 55.10 60 55.30 1,30 55.40 14,30 55.40 20 -1.80 -3.1% 55.60 50 55.90 50 56.00 40 79,40 4,457 57.20 55.40 56.02 7,60
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.50 31.55 27.45 28.50 20 28.60 10 29.00 70 29.50 50 29.80 1,00 29.90 30 30.00 1,20 8,20 244 30.00 29.40 29.73 10