Đang tải ...

VN-INDEX 1,788.23 6.98 (-0.39%)

823,996,368 CP 19,538.144 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 271.94 0.74 (-0.27%)

41,037,676 CP 665.080 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.63 0.92 (-0.73%)

20,339,186 CP 414.865 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,928.57 8.12 (-0.42%)

336,704,043 CP 10,441.999 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 440.34 2.15 (-0.49%)

31,243,295 CP 559.053 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.17 7.67 6.67 7.35 2,90 7.36 1,50 7.38 90 7.39 10 0.22 3.1% 7.39 31,80 7.40 83,70 7.41 20,60 3,703,20 27,240 7.49 7.15 7.35 449,70 129,10
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.50 8.02 6.98 7.10 50 7.11 60 7.48 3,00 7.48 1,00 -0.02 -0.3% 7.74 10 7.75 10 7.80 2,90 3,20 24 7.50 7.48 7.49
AAN CTCP Lương thực A An
15.85 16.95 14.75 15.80 23,60 15.85 19,60 15.90 8,70 16.00 4,20 0.15 0.9% 16.00 18,60 16.05 11,90 16.10 13,30 267,00 4,237 16.00 15.75 15.87
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.20 2.35 2.05 2.05 13,10 2.06 9,40 2.07 50 2.07 4,30 -0.13 -5.9% 2.13 50 2.14 3,00 2.15 1,00 91,10 189 2.19 2.05 2.09
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.60 11.30 9.86 10.15 1,00 10.20 1,10 10.25 60 10.20 70 -0.40 -3.8% 10.85 50 10.90 1,70 11.30 1,40 1,00 10 10.50 10.20 10.37
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.83 3.02 2.64 2.83 4,90 2.87 10,00 2.88 30,80 2.88 1,00 0.05 1.8% 2.89 10,90 2.90 9,10 2.91 16,90 99,50 288 2.92 2.86 2.89
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.10 53.60 46.60 49.50 10 49.70 10 50.00 40 50.30 10 0.20 0.4% 50.40 50 50.60 20 50.70 1,10 2,40 121 50.40 50.10 50.23
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.05 23.55 20.55 21.95 106,80 22.00 17,80 22.05 12,30 22.05 2,00 22.10 177,30 22.15 145,30 22.20 73,60 5,907,50 130,315 22.15 21.95 22.05 2,593,60 807,40
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.32 4.62 4.02 4.27 5,40 4.28 10,40 4.29 30 4.29 50 -0.03 -0.7% 4.31 50 4.32 10,30 4.35 3,50 193,40 835 4.38 4.28 4.32
ACG* CTCP Gỗ An Cường
ACG - Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 16/09/2026
32.30 34.55 30.05 30.25 10 30.60 40 30.65 10 32.00 30 -0.30 -0.9% 32.00 5,80 32.10 6,80 32.20 5,00 1,70 54 32.20 30.60 31.47 10 30
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.20 11.95 10.45 10.60 2,10 10.80 30 10.90 10 11.00 20 -0.20 -1.8% 11.20 4,90 11.25 1,90 11.35 1,00 7,30 80 11.40 10.80 11.14
ADG CTCP Clever Group
8.39 8.97 7.81 7.81 10 8.00 10 -0.39 -4.6% 8.20 10 8.30 50 8.35 10 10 8.00 8.00 8.00
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.80 25.45 22.15 23.05 2,50 23.20 2,30 23.50 20 23.50 10 -0.30 -1.3% 23.70 50 23.80 2,50 23.90 2,00 7,90 186 23.80 23.00 23.49
ADS CTCP Damsan
8.04 8.60 7.48 7.93 30 7.94 50 7.95 1,20 8.00 50 -0.04 -0.5% 8.00 2,00 8.01 5,00 8.02 4,10 59,90 482 8.09 8.00 8.02
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
9.90 10.55 9.21 9.60 10 9.69 20 9.70 10 9.80 3,30 -0.10 -1.0% 9.80 9,60 9.90 3,50 9.91 70 171,60 1,690 10.00 9.55 9.87
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
10.30 11.00 9.58 9.99 6,00 10.00 13,10 10.05 21,10 10.15 50 -0.15 -1.5% 10.15 2,30 10.20 54,20 10.25 8,40 256,00 2,589 10.25 10.00 10.11 7,00
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
12.65 13.50 11.80 12.45 2,40 12.50 1,40 12.55 10 12.65 16,90 12.65 3,10 12.70 4,00 12.75 2,60 239,10 2,994 12.75 12.35 12.54 1,00
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
18.00 19.25 16.75 17.45 40 17.50 15,50 17.55 20 18.00 10 18.00 9,90 18.10 2,10 18.20 1,80 17,40 309 18.00 17.40 17.82
ANV CTCP Nam Việt
15.65 16.70 14.60 15.20 9,00 15.25 7,30 15.30 2,20 15.30 2,80 -0.35 -2.2% 15.35 6,20 15.50 1,20 15.55 2,50 342,00 5,300 15.70 15.30 15.52 27,70 2,30
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.65 4.97 4.33 4.49 4,90 4.50 4,20 4.51 15,80 4.54 2,60 -0.11 -2.4% 4.54 3,90 4.55 10 4.59 1,60 93,70 431 4.68 4.54 4.60 1,60
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.43 6.88 5.98 6.60 12,50 6.68 3,40 6.70 9,10 6.70 10 0.27 4.2% 6.76 13,90 6.77 40 6.80 13,50 997,60 6,711 6.84 6.40 6.73 20,90 24,00
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.10 17.20 15.00 15.10 1,10 16.00 50 -0.10 -0.6% 16.65 1,00 16.70 5,10 50 8 16.00 16.00 16.00
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.20 5.56 4.84 5.07 30 5.08 30 5.09 1,80 5.09 20 -0.11 -2.1% 5.10 4,90 5.12 2,80 5.13 2,90 244,80 1,252 5.19 5.03 5.13 23,20
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
14.30 15.30 13.30 14.90 2,50 15.00 10 15.10 20 15.20 60 0.90 6.3% 15.20 40,20 15.25 103,30 15.30 88,80 292,40 4,369 15.30 14.30 14.94 70
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
67.90 72.60 63.20 63.40 1,00 63.50 2,20 63.60 1,50 63.70 10 -4.20 -6.2% 64.80 10 64.90 3,20 65.50 30 29,70 1,913 65.00 63.70 64.42 14,939,26 14,945,36
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
32.05 34.25 29.85 31.75 43,10 31.80 37,10 31.85 15,30 31.85 2,70 -0.20 -0.6% 31.90 22,90 31.95 36,70 32.00 31,20 1,406,00 44,863 32.20 31.65 31.92 23,80 147,50
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.62 6.01 5.23 5.40 4,30 5.45 4,00 5.46 3,40 5.46 30 -0.16 -2.8% 5.50 1,10 5.51 1,60 5.52 1,80 3,40 19 5.52 5.46 5.51
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
38.85 41.55 36.15 38.80 5,70 38.85 2,60 38.90 10 39.00 1,00 0.15 0.4% 39.00 2,80 39.05 2,60 39.10 8,00 384,40 14,998 39.55 38.60 39.02 1,70 11,00
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
46.75 50.00 43.50 46.10 7,00 46.15 10 46.20 3,50 46.20 30 -0.55 -1.2% 46.30 30 46.55 70 46.60 1,30 42,70 1,975 46.70 46.10 46.29 30 13,70
BHN* Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
BHN - Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,320 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 15/09/2026
31.50 33.70 29.30 30.50 10 30.60 20 30.65 90 30.65 10 -0.85 -2.7% 31.75 10 31.80 20 31.90 20 1,60 51 31.80 30.65 31.59