Đang tải ...

VN-INDEX 1,696.24 13.37 (-0.78%)

1,023,068,442 CP 27,428.069 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 245.84 2.01 (-0.81%)

124,237,559 CP 2,479.702 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 124.75 0.90 (0.73%)

69,750,310 CP 1,032.252 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,853.60 6.20 (-0.33%)

372,106,248 CP 13,193.574 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 524.78 7.92 (-1.49%)

94,164,714 CP 2,168.560 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.09 7.58 6.60 7.07 20,90 7.08 4,20 7.09 15,30 7.09 2,70 7.10 21,00 7.11 20 7.14 19,20 2,164,00 15,393 7.26 7.00 7.12 220,20 14,30
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.40 6.84 5.96 6.11 50 6.12 30 6.15 90 6.35 30 -0.05 -0.8% 6.35 1,70 6.40 1,70 6.44 50 3,10 20 6.41 6.35 6.39
AAT** CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
3.02 3.23 2.81 3.02 20 3.04 20 3.05 30 3.07 60 0.05 1.7% 3.07 3,80 3.08 30 3.10 1,40 23,50 71 3.07 3.00 3.03
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.15 13.00 11.30 12.00 80 12.15 1,00 12.20 10 12.00 1,30 -0.15 -1.2% 12.70 10 12.75 20 12.80 20 5,70 70 12.90 12.00 12.46
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.61 2.79 2.43 2.58 2,50 2.59 10,50 2.60 14,60 2.61 4,00 2.61 52,30 2.62 90 2.63 3,80 276,00 721 2.65 2.59 2.62
ABT* CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
ABT - Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 3,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 17/03/2026
65.20 69.70 60.70 64.30 10 64.40 10 64.50 10 65.70 30 0.50 0.8% 65.70 70 65.90 5,20 66.50 20 3,40 223 65.70 65.00 65.36 20
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.15 24.75 21.55 23.30 129,90 23.35 3,30 23.40 907,60 23.45 1,00 0.30 1.3% 23.45 113,20 23.50 694,40 23.55 266,00 15,525,70 361,820 23.45 22.80 23.28 7,548,60 2,437,60
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.45 13.30 11.60 11.60 20 11.80 20 12.00 30 12.65 1,00 0.20 1.6% 12.55 50 12.60 5,20 12.65 2,80 79,30 970 12.70 12.00 12.23
ACG CTCP Gỗ An Cường
36.00 38.50 33.50 34.80 20 34.90 10 35.00 7,30 36.00 20 36.00 1,50 36.05 10 36.50 1,50 1,50 54 36.00 35.00 35.66
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.55 14.45 12.65 12.65 30 12.80 30 13.45 5,00 13.50 18,80 13.55 4,60
ADG CTCP Clever Group
9.38 10.00 8.73 9.00 10 9.45 10 0.07 0.7% 9.42 90 9.43 60 9.45 3,20 15,20 144 9.50 9.40 9.48 3,10
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.20 24.80 21.60 22.85 30 23.00 1,30 23.10 20 23.20 10 23.40 2,00 23.45 60 23.50 60 10,10 236 23.40 23.20 23.35
ADS CTCP Damsan
8.27 8.84 7.70 8.18 14,60 8.19 3,10 8.20 2,70 8.26 20 -0.01 -0.1% 8.26 5,70 8.27 8,20 8.29 7,60 51,10 420 8.26 8.18 8.21
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.45 11.15 9.72 10.20 1,30 10.25 3,10 10.30 1,50 10.40 1,30 -0.05 -0.5% 10.40 17,80 10.45 8,90 10.50 3,00 97,10 1,012 10.45 10.30 10.40
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.85 13.70 12.00 12.95 5,70 13.00 2,40 13.05 60 13.20 30 0.35 2.7% 13.20 11,20 13.25 8,90 13.30 10,40 499,80 6,516 13.20 12.75 13.02 146,10 15,40
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.80 15.80 13.80 14.50 52,10 14.55 13,20 14.60 21,30 14.60 30 -0.20 -1.4% 14.65 17,70 14.70 4,00 14.75 15,10 892,00 13,021 14.85 14.00 14.58 50,60 30,80
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
36.65 39.20 34.10 35.40 50 35.45 40 36.00 10 36.00 30 -0.65 -1.8% 36.50 1,00 36.80 10 36.85 10 19,90 730 37.45 36.00 36.57
ANV CTCP Nam Việt
24.10 25.75 22.45 23.90 6,50 23.95 13,50 24.00 21,00 24.00 1,00 -0.10 -0.4% 24.05 1,20 24.10 4,40 24.15 30 1,189,80 28,436 24.40 23.60 23.91 56,30 188,00
APG CTCP Chứng khoán APG
7.65 8.18 7.12 7.12 50 -0.53 -6.9% 7.12 12,731,60 7.13 10 7.15 7,00 121,10 862 7.12 7.12 7.12
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.63 6.02 5.24 5.61 5,20 5.62 2,20 5.63 3,50 5.63 60 5.68 30 5.70 10 5.71 1,00 87,00 492 5.73 5.61 5.65
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 15.70 1,10 16.00 20 16.30 1,30 16.80 30 16.80 2,10 16.85 1,60 16.90 3,10 40 7 16.80 16.80 16.80
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.73 6.13 5.33 5.78 5,00 5.79 6,30 5.80 5,00 5.84 3,00 0.11 1.9% 5.85 13,40 5.86 9,40 5.87 6,10 526,00 3,050 5.88 5.65 5.80 8,50 2,80
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
4.90 5.24 4.56 4.97 5,00 4.98 4,10 4.99 1,90 5.00 20 0.10 2.0% 5.00 4,50 5.03 50 5.04 1,20 120,90 607 5.19 4.90 5.02 12,30
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
73.70 78.80 68.60 69.30 40 72.00 40 72.10 2,00 74.40 10 0.70 0.9% 74.10 70 74.20 80 74.30 50 10 7 74.40 74.40 74.40
BAF BAF
34.80 37.20 32.40 35.05 290,10 35.10 30,10 35.15 13,10 35.20 10 0.40 1.1% 35.20 15,70 35.25 12,60 35.30 49,60 2,549,30 89,136 35.35 34.45 34.97 124,80 90,40
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
11.00 11.75 10.25 10.65 6,80 10.70 40 10.75 3,80 11.00 50 10.85 40 10.90 1,10 10.95 1,50 28,40 309 11.00 10.70 10.85 9,20 4,20
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
55.30 59.10 51.50 53.50 153,40 53.60 60,30 53.70 13,00 53.70 10 -1.60 -2.9% 54.10 20 54.20 7,90 54.40 10 1,343,40 73,170 55.40 53.70 54.55 41,00 455,90
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
71.00 75.90 66.10 66.90 8,40 67.00 48,40 67.10 10 67.10 10 -3.90 -5.5% 67.50 50 68.00 5,70 68.40 1,80 527,30 37,115 71.90 66.50 69.75 2,90 126,00
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
30.50 32.60 28.40 29.55 1,70 29.60 10 29.90 2,00 30.45 20 -0.05 -0.2% 30.50 20 30.90 10 30.95 90 70 21 30.50 29.90 30.36