Đang tải ...

VN-INDEX 1,816.93 17.26 (0.96%)

539,309,659 CP 12,988.164 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 276.93 2.55 (0.93%)

43,338,150 CP 650.093 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.13 0.22 (-0.17%)

20,183,447 CP 387.215 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,965.36 12.10 (0.62%)

190,955,050 CP 6,791.987 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 451.81 1.92 (0.43%)

28,486,537 CP 517.662 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.71 8.24 7.18 7.63 7,90 7.64 1,00 7.65 2,30 7.65 1,00 -0.06 -0.8% 7.66 1,20 7.67 2,90 7.68 35,20 3,171,70 24,428 7.90 7.57 7.70 220,80 547,10
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.48 8.00 6.96 7.01 1,00 7.48 2,30 7.50 2,00 7.50 1,00 0.02 0.3% 7.70 30 7.75 50 7.79 1,50 9,40 70 7.50 7.50 7.50
AAN CTCP Lương thực A An
15.90 17.00 14.80 15.80 15,60 15.85 10,50 15.90 5,70 15.90 3,50 15.95 11,10 16.00 15,70 16.05 10,90 248,40 3,945 15.95 15.80 15.88
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.05 2.19 1.91 2.01 1,60 2.02 20,00 2.03 10 2.05 2,40 2.05 31,90 2.08 10 2.09 35,10 12,40 25 2.05 2.00 2.03
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.90 11.65 10.15 10.15 1,20 10.20 80 10.30 50 10.90 40 11.65 1,30
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.89 3.09 2.69 2.86 13,80 2.87 2,40 2.90 30 2.90 90 0.01 0.3% 2.91 80 2.92 30 2.93 30 74,80 217 2.90 2.87 2.89
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.40 53.90 46.90 49.80 20 49.90 10 50.00 20 50.10 20 -0.30 -0.6% 50.10 40 50.20 40 50.30 30 3,40 170 50.20 50.00 50.10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.40 23.95 20.85 21.85 25,60 21.90 320,80 21.95 117,60 22.00 50 -0.40 -1.8% 22.00 153,30 22.05 100,10 22.10 96,70 7,237,00 159,870 22.50 22.00 22.13 1,685,00 1,616,30
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.34 4.64 4.04 4.30 14,90 4.31 11,30 4.32 17,80 4.33 10 -0.01 -0.2% 4.33 1,90 4.34 21,30 4.35 4,30 151,70 655 4.37 4.30 4.32
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.20 33.35 29.05 30.00 10 30.20 60 30.30 40 31.20 10 31.20 1,10 31.50 10,60 31.70 11,00 10 3 31.20 31.20 31.20 10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.00 11.75 10.25 10.30 2,00 10.35 2,10 10.45 1,60 10.65 20 -0.35 -3.2% 10.85 30 10.90 80 11.00 30 3,30 35 10.90 10.65 10.75
ADG CTCP Clever Group
8.00 8.56 7.44 7.44 50 7.50 10 7.51 10 8.00 30 8.35 20 8.45 50
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.90 25.55 22.25 23.70 9,00 23.80 3,70 24.00 10 24.20 50 0.30 1.3% 24.35 20 24.40 50 24.50 1,10 2,40 58 24.30 23.90 24.15
ADS CTCP Damsan
7.93 8.48 7.38 7.88 40 7.89 70 7.90 80 7.90 20 -0.03 -0.4% 7.98 60 7.99 2,00 8.00 60 20,40 162 7.99 7.90 7.93
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
9.90 10.55 9.21 9.91 10 9.92 40 9.97 10 9.98 10 0.08 0.8% 9.98 2,20 9.99 5,20 10.00 4,90 116,40 1,153 9.99 9.84 9.93
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
9.96 10.65 9.27 9.93 5,40 9.94 20 9.96 2,50 9.96 1,00 9.97 3,30 9.98 5,30 9.99 5,50 220,90 2,197 9.98 9.93 9.95 3,30
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
12.65 13.50 11.80 12.50 28,30 12.55 70,30 12.60 18,60 12.60 40 -0.05 -0.4% 12.70 5,10 12.75 1,30 12.80 14,20 212,20 2,685 12.80 12.60 12.66 1,20 8,80
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
17.95 19.20 16.70 17.20 10 17.35 80 17.40 90 17.40 30 -0.55 -3.1% 17.45 50 17.55 10 17.80 1,10 6,30 111 17.90 17.40 17.52 40
ANV CTCP Nam Việt
16.00 17.10 14.90 15.95 17,50 16.00 6,30 16.05 2,40 16.10 90 0.10 0.6% 16.10 5,30 16.15 1,30 16.20 12,60 255,00 4,087 16.10 15.95 16.02 44,10 12,70
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.53 4.84 4.22 4.45 11,30 4.46 3,20 4.47 60 4.53 10 4.53 2,30 4.54 4,20 4.55 19,90 130,70 589 4.59 4.45 4.51 10 5,10
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
7.39 7.90 6.88 7.30 14,30 7.31 70 7.32 6,70 7.32 3,30 -0.07 -0.9% 7.33 20 7.34 89,10 7.35 60 615,60 4,587 7.58 7.31 7.44 7,60 50,20
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.00 17.10 14.90 15.00 1,00 16.00 10 16.00 20 16.60 10 16.65 7,80 10 2 16.00 16.00 16.00
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.23 5.59 4.87 5.20 1,50 5.23 1,20 5.24 40 5.24 10 0.01 0.2% 5.25 40 5.26 54,70 5.27 34,40 74,90 391 5.27 5.04 5.22 10
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
16.10 17.20 15.00 15.85 9,00 15.90 4,20 16.00 90 16.10 1,70 16.10 9,30 16.15 10,90 16.20 10,60 220,90 3,564 17.00 15.70 16.14 50
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
63.70 68.10 59.30 61.80 10 62.00 36,20 62.50 10 62.50 20 -1.20 -1.9% 63.30 1,00 63.50 1,50 63.70 3,40 5,30 329 62.50 62.00 62.28 5,10 1,70
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
32.00 34.20 29.80 31.50 81,40 31.55 52,20 31.60 51,30 31.60 60 -0.40 -1.2% 31.65 8,50 31.70 23,20 31.75 10,00 1,945,30 61,520 32.00 31.40 31.65 49,70 193,40
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.50 5.88 5.12 5.45 10,00 5.46 5,00 5.47 2,60 5.50 10 5.50 11,90 5.59 1,50 5.60 7,00 6,80 37 5.50 5.46 5.48
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
39.80 42.55 37.05 40.10 10,80 40.15 1,40 40.20 4,70 40.20 10 0.40 1.0% 40.35 8,50 40.40 3,20 40.45 10,40 367,80 14,819 40.85 39.60 40.35 81,90 1,50
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
47.10 50.30 43.85 46.70 2,00 46.75 12,30 46.80 13,70 46.80 50 -0.30 -0.6% 46.85 30 47.20 50 47.25 2,60 30,80 1,446 47.25 46.80 46.94 7,90
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
27.60 29.50 25.70 27.05 50 27.15 10 27.50 20 27.95 10 0.35 1.3% 27.95 30 28.30 10 28.50 10 20 6 27.95 27.60 27.78