Đang tải ...

VN-INDEX 1,831.56 10.24 (0.56%)

610,848,504 CP 15,994.590 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 282.64 0.68 (0.24%)

32,834,912 CP 534.904 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.16 0.27 (0.21%)

13,337,356 CP 277.080 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,979.23 9.22 (0.47%)

259,487,690 CP 9,766.788 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 465.78 1.50 (-0.32%)

21,917,105 CP 409.672 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA* CTCP Nhựa An Phát Xanh
AAA - Giao dịch bổ sung - 11,468,234 CP
Ngày thực hiện: 31/08/2026
7.08 7.57 6.59 7.04 4,80 7.05 20,50 7.06 20 7.08 2,60 7.08 37,40 7.09 22,60 7.10 70,30 1,122,50 7,922 7.12 7.04 7.07 60,00 65,30
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.43 7.95 6.91 7.28 2,00 7.29 20 7.40 20 7.40 10 -0.03 -0.4% 7.44 20 7.45 1,50 7.48 30 50 4 7.49 7.40 7.45
AAN CTCP Lương thực A An
16.40 17.50 15.30 16.10 12,50 16.15 6,80 16.20 10,10 16.20 30 -0.20 -1.2% 16.25 8,20 16.30 13,40 16.35 29,50 354,00 5,760 16.45 16.15 16.27
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.27 2.42 2.12 2.24 3,10 2.25 38,30 2.26 20 2.27 10 2.27 50 2.29 39,40 2.33 1,50 3,10 7 2.27 2.25 2.26
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.50 12.30 10.70 10.80 30 10.90 1,70 11.00 30 11.40 20 11.45 2,50 11.50 20
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.99 3.19 2.79 2.95 6,90 2.96 20 2.97 40 2.98 50 -0.01 -0.3% 2.98 40 2.99 7,70 3.00 39,10 107,90 321 3.03 2.94 2.98
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
51.50 55.10 47.90 50.00 20 50.10 10 50.30 10 51.40 10 -0.10 -0.2% 51.30 1,10 51.40 70 51.50 1,50 11,50 580 51.50 50.00 50.50 50
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.25 23.80 20.70 22.45 194,30 22.50 445,00 22.55 109,10 22.60 3,00 0.35 1.6% 22.60 144,80 22.65 323,10 22.70 525,20 7,430,30 167,284 22.65 22.25 22.50 1,871,90 1,605,50
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.68 5.00 4.36 4.69 25,60 4.70 8,60 4.71 19,30 4.72 10 0.04 0.9% 4.72 12,50 4.73 1,10 4.74 4,70 295,50 1,386 4.78 4.65 4.69
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.80 34.00 29.60 31.00 50 31.20 10 31.30 60 32.50 10 0.70 2.2% 32.50 5,80 32.60 1,00 32.70 10,00 10,20 321 32.50 31.30 31.86 20
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.20 13.05 11.35 11.35 40 11.40 30 11.85 10 11.90 10 12.10 60
ADG CTCP Clever Group
8.45 9.04 7.86 7.88 10 7.89 20 8.00 20 8.40 10 -0.05 -0.6% 8.40 20 8.41 10 8.43 10 40 3 8.40 8.00 8.13
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.80 25.45 22.15 23.20 10 23.25 1,60 23.30 20 23.70 20 -0.10 -0.4% 23.70 6,50 23.80 2,80 23.90 2,80 5,90 140 23.80 23.25 23.71
ADS CTCP Damsan
8.24 8.81 7.67 8.05 10 8.10 1,30 8.12 5,90 8.12 3,60 -0.12 -1.5% 8.19 60 8.20 18,40 8.27 20 21,50 175 8.29 8.12 8.15 40
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 9.98 9,00 10.00 6,00 10.05 10 10.15 20 10.15 8,50 10.20 4,90 10.25 5,90 118,30 1,195 10.20 10.00 10.11
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.15 11.90 10.40 11.55 21,40 11.60 2,00 11.65 50 11.80 5,00 0.65 5.8% 11.80 26,70 11.85 65,60 11.90 112,90 885,00 10,269 11.85 11.20 11.61 37,40 17,00
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.20 14.10 12.30 13.00 40,60 13.05 25,60 13.10 24,20 13.15 1,70 -0.05 -0.4% 13.15 72,90 13.20 36,90 13.25 12,70 134,00 1,766 13.30 13.10 13.18 1,10 40
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
18.20 19.45 16.95 18.10 1,70 18.15 80 18.20 20 18.45 10 0.25 1.4% 18.50 40 18.55 20 18.60 1,20 8,40 154 18.80 18.20 18.31 10
ANV CTCP Nam Việt
17.50 18.70 16.30 17.15 26,00 17.20 31,40 17.25 7,70 17.25 20 -0.25 -1.4% 17.30 6,00 17.35 10,30 17.40 3,30 393,20 6,821 17.50 17.20 17.35 15,30 73,30
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.03 5.38 4.68 4.93 2,10 4.94 21,70 4.95 15,00 4.99 10 -0.04 -0.8% 4.99 90 5.00 7,50 5.02 4,90 138,30 689 5.05 4.93 4.99 3,00 5,20
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.93 6.34 5.52 5.92 22,50 5.93 20,00 5.94 21,20 5.97 6,70 0.04 0.7% 5.97 5,20 5.98 12,20 5.99 1,20 252,60 1,503 5.97 5.90 5.95 5,40
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.60 17.75 15.45 15.50 1,00 15.60 1,00 16.00 1,00 16.60 1,10 16.90 10 17.00 9,30
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.86 6.27 5.45 5.80 40,50 5.81 9,00 5.82 6,60 5.82 2,10 -0.04 -0.7% 5.84 2,60 5.85 3,00 5.86 2,50 167,50 976 5.88 5.80 5.84 10 13,10
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
13.30 14.20 12.40 13.60 2,70 13.65 1,30 13.70 40 13.70 3,60 0.40 3.0% 13.75 50 13.80 90 13.85 1,10 265,00 3,675 14.20 13.30 13.88 1,70
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
66.00 70.60 61.40 62.60 1,00 63.00 10 64.00 70 65.80 10 66.00 1,30 66.10 20
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
32.30 34.55 30.05 32.20 118,70 32.25 54,10 32.30 49,60 32.30 20 32.35 72,80 32.40 37,70 32.50 13,20 2,466,40 79,278 32.35 31.95 32.16 533,20 45,10
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.59 5.98 5.20 5.41 2,30 5.50 3,10 5.51 30 5.68 10 0.09 1.6% 5.68 1,80 5.69 2,00 5.70 53,10 21,60 120 5.75 5.21 5.54 30
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
44.45 47.55 41.35 43.25 70 43.30 5,90 43.35 5,80 43.35 1,20 -1.10 -2.5% 43.40 1,00 43.50 2,60 43.65 4,90 1,067,90 47,289 45.50 43.35 44.18 15,90 122,90
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
47.70 51.00 44.40 47.55 30 47.60 30 47.70 1,50 47.75 10 0.05 0.1% 47.80 40 47.90 1,50 48.00 4,50 97,90 4,702 48.10 47.70 47.86 1,90
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
31.10 33.25 28.95 30.50 1,30 30.60 20 30.80 2,00 30.80 10 -0.30 -1.0% 31.05 10 31.10 10 31.45 30 3,00 93 31.30 30.80 30.90