Đang tải ...

VN-INDEX 1,880.33 0.69 (0.04%)

927,701,241 CP 30,045.876 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 262.82 0.49 (0.19%)

93,403,850 CP 2,035.496 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 129.31 0.46 (0.36%)

110,648,676 CP 1,399.857 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,061.75 8.07 (-0.39%)

360,272,504 CP 15,162.320 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 576.46 0.40 (0.07%)

73,841,049 CP 1,857.693 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
8.06 8.62 7.50 7.88 41,70 7.89 2,50 7.90 81,70 7.90 10 -0.16 -2.0% 7.95 25,00 7.96 29,90 7.97 14,70 1,323,10 10,568 8.09 7.90 7.99 52,30 110,80
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.64 7.10 6.18 6.41 1,10 6.42 50 6.43 10 6.62 10 -0.02 -0.3% 6.62 40 6.64 40 6.65 4,90 5,70 37 6.65 6.50 6.54
AAT** CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
3.15 3.37 2.93 3.10 5,30 3.11 1,00 3.12 7,80 3.14 50 -0.01 -0.3% 3.14 50 3.15 25,20 3.16 50 21,50 67 3.14 3.11 3.13
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.60 13.45 11.75 12.00 3,60 12.10 10 12.35 10 12.60 10 12.85 20 12.90 2,20 12.95 20 2,40 30 12.60 12.60 12.60
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.90 3.10 2.70 2.86 3,20 2.87 1,10 2.88 6,70 2.88 10 -0.02 -0.7% 2.89 3,80 2.90 41,80 2.91 26,20 55,80 161 2.92 2.87 2.89
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
66.50 71.10 61.90 66.30 30 66.40 10 66.50 10 66.50 10 67.00 10 67.20 30 67.30 20 13,60 904 67.50 65.90 66.52
ACB* Ngân hàng TMCP Á Châu
ACB - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 27/02/2026
24.45 26.15 22.75 24.45 134,50 24.50 61,10 24.55 326,40 24.55 3,90 0.10 0.4% 24.60 269,10 24.65 212,30 24.70 582,50 11,051,00 270,195 24.60 24.20 24.44 6,744,10 2,760,30
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.50 13.35 11.65 12.10 50 12.20 1,50 12.25 1,80 12.70 10 0.20 1.6% 12.55 1,90 12.60 2,40 12.65 1,00 5,70 71 12.70 12.25 12.51
ACG CTCP Gỗ An Cường
36.25 38.75 33.75 36.10 10 36.15 20 36.20 6,10 36.25 50 36.25 15,20 36.30 4,40 36.45 1,80 106,30 3,854 36.45 36.25 36.26
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.80 14.75 12.85 13.30 1,90 13.35 3,00 13.50 1,00 13.80 20 13.80 3,30 13.85 50 13.90 80 4,70 65 13.80 13.30 13.76
ADG CTCP Clever Group
8.80 9.41 8.19 8.50 20 8.53 1,90 8.70 20 8.90 10 0.10 1.1% 8.99 1,00 9.00 40 9.05 40 30 3 9.08 8.90 9.02
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.60 25.25 21.95 23.35 20 23.45 40 23.50 70 23.80 10 0.20 0.8% 23.80 60 23.90 30 23.95 70 13,80 327 24.05 23.50 23.80
ADS CTCP Damsan
8.42 9.00 7.84 8.38 2,10 8.39 5,10 8.40 30 8.40 1,70 -0.02 -0.2% 8.44 3,00 8.45 10 8.46 25,00 48,90 412 8.49 8.38 8.41
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.75 11.50 10.00 10.55 2,30 10.60 11,00 10.65 10 10.70 10 -0.05 -0.5% 10.70 20 10.75 5,30 10.80 8,70 118,60 1,272 10.80 10.60 10.71
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
14.50 15.50 13.50 14.30 63,00 14.35 22,90 14.40 3,60 14.40 1,40 -0.10 -0.7% 14.45 6,70 14.50 38,50 14.55 14,00 372,70 5,367 14.55 14.30 14.40 60 71,60
AGR* CTCP Chứng khoán Agribank
AGR - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 02/03/2026
16.70 17.85 15.55 16.55 15,70 16.60 20,70 16.65 5,10 16.70 40 16.70 61,80 16.75 14,50 16.80 52,40 649,30 10,807 16.85 16.40 16.65 32,10 20,60
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
38.60 41.30 35.90 39.20 10 39.50 1,10 39.60 1,00 39.60 50 1.00 2.6% 39.95 30 40.00 5,90 40.90 50 54,10 2,109 40.00 38.25 39.06
ANV CTCP Nam Việt
27.75 29.65 25.85 26.90 9,70 26.95 6,10 27.00 142,70 27.05 90 -0.70 -2.5% 27.05 1,10 27.15 6,90 27.20 6,20 1,946,90 53,064 27.75 27.05 27.25 26,00 197,90
APG CTCP Chứng khoán APG
10.40 11.10 9.68 10.15 12,00 10.20 19,80 10.25 10,90 10.40 2,70 10.40 25,00 10.45 18,80 10.50 15,20 114,30 1,183 10.40 10.25 10.33 16,50
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.26 6.69 5.83 6.19 3,50 6.20 25,30 6.21 5,20 6.22 80 -0.04 -0.6% 6.22 4,20 6.23 3,00 6.25 11,00 122,00 761 6.30 6.21 6.23 20
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.90 18.05 15.75 15.80 1,10 16.10 90 16.30 90 16.90 1,40 16.95 1,50 17.00 23,30
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.45 6.90 6.00 6.27 60 6.28 2,70 6.29 16,70 6.30 1,00 -0.15 -2.3% 6.30 4,30 6.36 3,40 6.37 38,70 457,60 2,900 6.42 6.30 6.34 4,80
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
4.82 5.15 4.49 4.98 1,00 5.00 2,00 5.01 5,00 5.02 1,00 0.20 4.1% 5.02 1,20 5.03 1,50 5.04 50 315,80 1,568 5.02 4.83 4.97
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
75.80 81.10 70.50 72.00 60 73.50 11,50 75.00 6,90 75.50 10 -0.30 -0.4% 75.50 30 76.40 1,00 76.50 50 5,00 386 77.90 75.50 76.63 4,30 80
BAF BAF
37.75 40.35 35.15 37.60 38,00 37.65 197,80 37.70 182,00 37.70 10 -0.05 -0.1% 37.75 88,10 37.80 28,80 37.85 116,90 1,490,60 56,057 37.95 37.40 37.59 323,70 86,80
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
11.30 12.05 10.55 11.05 2,30 11.10 1,40 11.15 3,40 11.35 10 0.05 0.4% 11.35 22,80 11.40 2,20 11.45 2,50 17,70 199 11.35 11.20 11.27 1,10
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
66.00 70.60 61.40 66.30 15,40 66.40 7,00 66.70 1,20 67.30 3,90 1.30 2.0% 67.30 6,10 67.40 17,70 67.50 37,90 1,208,30 80,740 68.00 66.10 66.81 2,00 292,70
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
68.80 73.60 64.00 73.20 10 73.50 1,60 73.60 97,60 73.60 10 4.80 7.0% 318,50 22,911 73.60 68.00 72.30 32,10 14,40
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
32.00 34.20 29.80 31.50 40 31.55 10 31.60 10 32.00 10 32.00 1,50 32.30 50 32.80 90 1,90 61 32.00 32.00 32.00