Đang tải ...

VN-INDEX 1,810.11 1.04 (-0.06%)

592,811,094 CP 14,845.363 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 273.22 0.91 (-0.33%)

46,121,202 CP 736.076 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.98 0.51 (0.41%)

34,776,526 CP 718.947 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,954.29 3.15 (0.16%)

243,337,050 CP 8,329.763 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 445.94 2.26 (-0.50%)

30,306,878 CP 583.399 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.44 7.96 6.92 7.27 12,80 7.29 2,00 7.30 42,60 7.30 10 -0.14 -1.9% 7.33 13,20 7.34 4,90 7.35 90 2,161,30 15,909 7.49 7.25 7.37 276,60 13,90
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.79 8.33 7.25 7.26 10 7.39 1,00 7.40 60 7.40 30 -0.39 -5.0% 7.79 30 7.80 50 7.85 2,00 70 5 7.79 7.40 7.60
AAN CTCP Lương thực A An
16.05 17.15 14.95 15.85 7,60 15.90 11,30 15.95 13,00 16.00 40 -0.05 -0.3% 16.00 15,40 16.05 20,20 16.10 15,80 175,50 2,809 16.10 15.95 16.00
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.09 2.23 1.95 2.02 40 2.03 3,10 2.04 8,00 2.05 70 -0.04 -1.9% 2.05 7,20 2.06 3,40 2.07 643,40 46,10 96 2.09 2.05 2.07
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.50 11.20 9.77 10.20 60 10.30 10 10.50 70 10.85 30 0.35 3.3% 10.85 20 10.90 1,70 11.20 1,20 30 3 10.85 10.85 10.85
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.88 3.08 2.68 2.83 15,20 2.85 17,20 2.86 2,10 2.86 10 -0.02 -0.7% 2.89 3,10 2.90 4,30 2.91 16,40 34,20 99 2.91 2.85 2.89
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.30 53.80 46.80 50.00 50 50.20 1,00 50.30 20 50.50 10 0.20 0.4% 50.50 70 50.60 10 50.70 50 80 40 50.50 50.10 50.25
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.10 23.60 20.60 22.45 3,60 22.50 15,60 22.55 60 22.60 20 0.50 2.3% 22.60 342,30 22.65 811,10 22.70 400,00 8,017,80 179,271 22.60 22.05 22.26 4,259,50 1,035,30
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.30 4.60 4.00 4.28 10,00 4.29 25,80 4.30 12,60 4.34 20 0.04 0.9% 4.34 1,80 4.35 26,40 4.36 4,50 165,10 709 4.35 4.27 4.30
ACG* CTCP Gỗ An Cường
ACG - Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 16/09/2026
31.00 33.15 28.85 29.80 8,10 29.85 6,00 30.05 10 31.80 10 0.80 2.6% 31.80 10 31.85 30 31.90 1,00 1,30 41 31.80 30.60 31.16 10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.00 11.75 10.25 10.70 40 10.80 10 10.90 20 10.95 50 -0.05 -0.5% 10.95 2,10 11.00 5,30 11.20 1,10 7,40 80 11.25 10.65 11.00
ADG CTCP Clever Group
8.00 8.56 7.44 7.44 1,50 7.49 2,00 7.50 10 8.51 10 0.51 6.4% 8.49 10 8.50 40 8.51 12,80 2,20 17 8.51 7.50 7.86
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.55 25.15 21.95 23.40 2,10 23.55 70 23.65 5,40 23.70 30 0.15 0.6% 23.80 3,90 23.95 20 24.30 20 5,00 120 24.80 23.65 24.08
ADS CTCP Damsan
7.98 8.53 7.43 7.85 10 7.89 20 7.90 2,60 7.92 10 -0.06 -0.8% 7.92 90 7.93 3,80 7.95 1,10 24,60 195 7.96 7.90 7.93
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
9.80 10.45 9.12 9.81 20 9.82 20 9.83 50 9.86 1,20 0.06 0.6% 9.86 80 9.87 90 9.88 3,60 112,90 1,109 9.90 9.80 9.83
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
10.10 10.80 9.40 9.96 6,70 9.97 7,90 9.98 3,40 9.98 1,00 -0.12 -1.2% 9.99 50 10.00 9,40 10.05 26,50 211,70 2,114 10.10 9.96 9.99 6,60
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
12.65 13.50 11.80 12.45 3,10 12.50 15,40 12.55 9,60 12.60 10 -0.05 -0.4% 12.60 4,10 12.65 11,00 12.70 90,60 119,20 1,505 12.80 12.55 12.62 40
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
18.00 19.25 16.75 17.50 2,00 17.55 30 17.60 20 18.00 10 18.00 3,50 18.10 1,00 18.20 2,10 13,30 243 18.55 17.55 18.11
ANV CTCP Nam Việt
15.95 17.05 14.85 15.65 14,00 15.70 9,90 15.75 1,60 15.80 10 -0.15 -0.9% 15.80 2,30 15.85 1,50 15.90 3,50 200,20 3,165 16.10 15.65 15.82 3,50 17,50
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.55 4.86 4.24 4.48 3,00 4.50 6,60 4.51 3,30 4.51 2,70 -0.04 -0.9% 4.53 31,90 4.55 3,70 4.56 15,80 73,20 332 4.60 4.50 4.54 4,90
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.97 7.45 6.49 6.77 50 6.78 4,80 6.80 13,30 6.80 70 -0.17 -2.4% 6.90 14,00 6.91 5,00 6.92 1,00 491,10 3,387 6.98 6.78 6.88 13,90
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.00 17.10 14.90 15.00 1,00 15.50 10 15.80 1,00 16.30 10 0.30 1.9% 16.45 10 16.50 50 16.60 5,80 20 3 16.30 16.30 16.30 10
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.21 5.57 4.85 5.14 3,10 5.15 1,80 5.16 80 5.16 40 -0.05 -1.0% 5.17 1,20 5.18 30 5.19 10 52,40 271 5.26 5.14 5.18 30 14,60
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
15.50 16.55 14.45 15.40 5,50 15.45 5,60 15.50 4,20 15.50 5,00 15.55 6,50 15.70 5,00 15.75 2,50 230,20 3,610 15.95 15.30 15.69 1,00
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
63.10 67.50 58.70 62.30 10 62.60 1,20 62.70 10 62.70 10 -0.40 -0.6% 63.00 2,90 63.20 1,00 63.40 2,50 5,40 340 63.00 62.70 62.89 1,00 10
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
32.10 34.30 29.90 32.00 7,70 32.05 10,30 32.10 2,80 32.10 2,10 32.15 23,50 32.20 37,40 32.25 20,70 1,020,70 32,636 32.25 31.80 32.02 25,10 66,20
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.49 5.87 5.11 5.50 50 5.53 30 5.54 20 5.56 1,00 0.07 1.3% 5.56 7,00 5.57 10,80 5.58 10,00 61,80 340 5.59 5.45 5.53
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
40.00 42.80 37.20 40.25 1,30 40.30 18,00 40.35 20 40.40 1,10 0.40 1.0% 40.40 5,00 40.50 2,70 40.55 6,00 672,50 27,395 41.40 39.60 40.71 18,80 14,90
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
47.90 51.20 44.55 48.25 50 48.40 55,10 48.60 2,30 48.60 1,00 0.70 1.5% 48.70 30 48.80 20 48.85 3,60 378,30 18,405 50.10 47.90 48.68 48,40 7,70
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
28.50 30.45 26.55 26.60 1,00 26.65 4,00 27.00 50 27.80 1,00 -0.70 -2.5% 28.40 40 28.55 70 28.60 50 3,50 98 28.50 27.80 28.11