Đang tải ...

VN-INDEX 1,647.81 51.32 (-3.02%)

961,235,269 CP 31,093.412 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 243.46 2.27 (-0.92%)

81,589,141 CP 1,477.093 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 123.74 0.21 (-0.17%)

58,206,939 CP 637.564 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,797.99 56.20 (-3.03%)

414,706,417 CP 16,958.727 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 516.57 7.05 (-1.35%)

52,033,874 CP 1,222.522 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA* CTCP Nhựa An Phát Xanh
AAA - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 25/03/2026
7.00 7.49 6.51 6.93 8,90 6.94 28,80 6.95 12,80 6.95 10 -0.05 -0.7% 6.97 4,00 6.98 2,00 6.99 7,80 617,40 4,309 7.02 6.95 6.98 6,10 69,30
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.40 6.84 5.96 6.13 10 6.15 70 6.30 10 6.36 20 -0.04 -0.6% 6.37 10 6.38 1,20 6.60 2,70 1,20 8 6.38 6.36 6.36
AAT** CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
3.04 3.25 2.83 2.88 2,60 2.89 10 2.91 3,20 2.97 50 -0.07 -2.3% 2.97 30 3.02 4,10 3.03 3,40 61,80 181 3.04 2.90 2.95
ABR* CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
ABR - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 23/03/2026
13.00 13.90 12.10 12.10 2,20 12.15 30 12.20 10 -0.80 -6.2% 12.80 10 12.85 60 12.90 10 10 1 12.20 12.20 12.20
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.01 3.22 2.80 2.87 5,40 2.88 32,90 2.89 90 2.96 10 -0.05 -1.7% 2.96 13,70 2.97 21,30 2.98 9,90 288,90 844 3.08 2.86 2.93
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
60.50 64.70 56.30 59.30 40 59.40 20 59.50 20 60.90 10 0.40 0.7% 61.10 10 61.20 1,10 61.30 40 2,60 156 60.90 59.30 60.18
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.60 25.25 21.95 22.90 98,80 22.95 100,00 23.00 949,80 23.00 6,40 -0.60 -2.5% 23.05 41,20 23.10 167,10 23.15 70,40 13,775,20 319,094 23.50 23.00 23.20 1,729,50 7,552,70
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.70 13.55 11.85 11.90 2,70 12.00 70 12.05 1,50 12.60 1,00 -0.10 -0.8% 12.45 6,00 12.50 8,80 12.60 6,60 38,90 482 12.60 12.05 12.29
ACG* CTCP Gỗ An Cường
ACG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 25/03/2026
34.95 37.35 32.55 34.15 1,00 34.40 60 34.50 80 34.60 10 -0.35 -1.0% 34.60 60 34.90 2,00 35.00 8,00 60 21 35.00 34.55 34.73
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.55 14.45 12.65 12.75 70 12.80 1,10 12.85 10 13.50 10 -0.05 -0.4% 13.45 90 13.50 2,10 13.55 6,10 1,10 14 13.60 12.80 13.13 10
ADG CTCP Clever Group
8.66 9.26 8.06 8.50 10 8.71 30 8.75 10 9.10 10 0.44 5.1% 9.07 10 9.09 1,80 9.10 5,80 3,60 31 9.10 8.71 8.81
ADP* CTCP Sơn Á Đông
ADP - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 23/03/2026
23.00 24.60 21.40 22.80 2,50 22.90 1,90 23.00 50 23.00 2,00 23.20 4,10 23.35 90 23.65 8,40 10,20 235 23.00 22.90 22.99
ADS* CTCP Damsan
ADS - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 23/03/2026
8.22 8.79 7.65 8.13 50 8.14 40 8.18 2,10 8.18 5,90 -0.04 -0.5% 8.19 1,70 8.20 3,00 8.21 10 144,70 1,177 8.19 8.00 8.13 3,90
AFX* CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
AFX - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 24/03/2026
10.35 11.05 9.63 9.95 10 9.99 10 10.00 5,20 10.10 3,50 -0.25 -2.4% 10.10 26,40 10.20 7,00 10.25 4,80 78,80 807 10.35 10.05 10.19
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.90 13.80 12.00 12.60 46,90 12.65 46,60 12.70 56,20 12.70 10 -0.20 -1.6% 12.75 2,00 12.80 1,30 12.85 60 479,80 6,113 12.85 12.70 12.75 49,30 3,70
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.50 15.50 13.50 14.30 2,80 14.35 1,00 14.40 4,50 14.40 30 -0.10 -0.7% 14.45 22,00 14.50 13,00 14.55 1,60 347,50 5,034 14.65 14.25 14.48 9,40 15,20
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
35.95 38.45 33.45 34.30 70 34.50 2,00 35.00 6,00 35.85 80 -0.10 -0.3% 35.85 20 35.90 3,30 35.95 6,00 35,20 1,219 35.95 34.00 34.67
ANV CTCP Nam Việt
23.30 24.90 21.70 22.95 5,50 23.00 49,30 23.05 14,30 23.05 2,20 -0.25 -1.1% 23.15 2,10 23.20 52,60 23.25 5,00 674,80 15,670 23.45 23.00 23.22 143,50 37,10
APG CTCP Chứng khoán APG
6.21 6.64 5.78 5.78 138,40 5.78 70 -0.43 -6.9% 5.80 2,70 5.83 7,00 5.84 11,80 3,670,20 21,368 6.16 5.78 5.83 7,70 28,10
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.60 5.99 5.21 5.43 1,00 5.45 11,90 5.46 37,00 5.46 10,00 -0.14 -2.5% 5.58 3,00 5.60 30 5.61 1,00 300,30 1,666 5.60 5.46 5.55
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 16.65 20 -0.15 -0.9% 16.65 1,10 16.70 1,00 16.75 10 50 8 16.65 16.65 16.65
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.65 6.04 5.26 5.60 33,40 5.61 36,60 5.62 5,10 5.62 10 -0.03 -0.5% 5.64 3,70 5.65 1,90 5.66 2,60 244,10 1,377 5.70 5.60 5.64 40 21,70
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
4.95 5.29 4.61 4.85 4,80 4.86 3,50 4.87 70 4.90 1,00 -0.05 -1.0% 4.90 80 4.92 1,60 4.95 40 66,70 327 4.95 4.88 4.91
AST* CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
AST - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 24/03/2026
70.50 75.40 65.60 68.50 10 69.00 20 69.10 2,00 70.00 50 -0.50 -0.7% 70.00 4,40 70.20 30 70.30 2,00 15,40 1,082 70.50 70.00 70.26 12,50 1,00
BAF* BAF
BAF - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 24/03/2026
34.95 37.35 32.55 34.80 5,40 34.85 16,20 34.90 20 34.95 19,30 34.95 94,90 35.00 34,10 35.05 11,20 1,666,00 58,057 35.00 34.50 34.84 127,50 588,50
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
11.10 11.85 10.35 10.80 7,70 10.90 2,70 10.95 1,50 11.10 50 11.00 2,50 11.10 18,70 11.15 1,20 21,70 238 11.10 10.90 11.00
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
52.80 56.40 49.15 52.60 14,30 52.70 19,80 52.80 6,10 52.80 50 52.90 10 53.00 90 53.10 2,70 545,70 28,982 53.70 52.70 53.11 23,90 10,00
BFC* CTCP Phân bón Bình Điền
BFC - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 24/03/2026
59.50 63.60 55.40 55.40 40 -4.10 -6.9% 55.40 46,40 55.60 1,00 55.90 10 125,10 7,008 58.60 55.40 56.11 5,30 28,80
BHN* Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
BHN - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 24/03/2026
30.70 32.80 28.60 29.40 10 29.50 10 29.80 1,50 30.65 10 -0.05 -0.2% 30.65 30 30.70 1,10 30.80 10 1,40 42 30.65 29.80 30.23