Đang tải ...

VN-INDEX 1,777.23 14.39 (0.82%)

686,936,880 CP 18,143.615 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 286.41 7.13 (2.55%)

42,810,508 CP 651.769 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.20 0.53 (0.42%)

31,592,837 CP 684.023 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,927.35 9.66 (0.50%)

300,150,410 CP 10,926.943 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 461.07 1.03 (0.22%)

26,842,058 CP 478.632 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.20 7.70 6.70 7.18 1,30 7.19 5,90 7.20 24,80 7.21 10 0.01 0.1% 7.21 7,80 7.22 10,80 7.23 59,50 1,362,20 9,846 7.34 7.10 7.22 133,80 104,80
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.05 7.54 6.56 6.70 20 6.89 1,00 6.90 20 7.05 1,50 7.07 20 7.29 10 7.30 10 2,80 20 7.05 7.05 7.05
AAN CTCP Lương thực A An
15.20 16.25 14.15 15.20 18,40 15.25 5,50 15.30 6,00 15.30 3,00 0.10 0.7% 15.35 11,80 15.40 13,10 15.45 2,80 120,90 1,844 15.30 15.15 15.26
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.38 2.54 2.22 2.32 2,50 2.33 9,20 2.34 3,90 2.34 80 -0.04 -1.7% 2.37 2,00 2.38 3,60 2.39 1,00 17,10 40 2.48 2.33 2.37
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.00 11.75 10.25 10.80 10 11.00 60 11.10 20 11.10 10 0.10 0.9% 11.15 20 11.60 10 11.70 1,30 1,10 12 11.10 11.00 11.05
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.05 3.26 2.84 3.05 16,10 3.06 26,10 3.07 1,00 3.10 20,00 0.05 1.6% 3.10 33,00 3.14 2,30 3.15 4,00 203,00 627 3.13 3.04 3.09
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.50 54.00 47.00 50.10 1,20 50.20 1,20 50.30 30 50.50 1,00 50.50 1,00 50.60 70 50.70 1,10 10,60 535 50.70 50.20 50.46
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.55 24.10 21.00 22.35 34,70 22.40 1,00 22.45 288,00 22.45 1,00 -0.10 -0.4% 22.50 296,10 22.55 381,00 22.60 450,40 10,497,90 235,508 22.65 22.25 22.44 773,60 1,854,70
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.19 4.48 3.90 4.32 14,50 4.35 17,00 4.36 1,20 4.36 1,00 0.17 4.1% 4.37 1,60 4.38 4,20 4.39 17,50 688,40 2,960 4.40 4.20 4.30
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.75 33.95 29.55 30.50 90 30.55 50 30.60 10 31.60 10 -0.15 -0.5% 31.90 1,10 32.00 5,40 32.20 50 6,70 208 31.60 31.00 31.36
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.35 13.20 11.50 11.55 1,30 11.60 1,00 11.65 10 12.50 20 0.15 1.2% 12.50 6,90 12.60 2,00 12.70 60 12,10 144 12.60 11.55 12.15
ADG CTCP Clever Group
8.85 9.46 8.24 8.30 10 8.31 10 -0.54 -6.1% 8.60 2,80 8.79 4,20 9.00 5,80 20 2 8.60 8.31 8.46
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.00 24.60 21.40 22.50 60 22.60 1,20 22.70 2,20 23.00 20 23.00 3,00 23.05 1,00 23.15 3,30 2,90 67 23.00 23.00 23.00
ADS CTCP Damsan
8.14 8.70 7.58 8.00 23,00 8.03 13,70 8.05 30 8.05 80 -0.09 -1.1% 8.11 19,20 8.15 1,00 8.16 2,00 177,40 1,439 8.20 8.05 8.13 6,20 70
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.75 11.50 10.00 10.45 1,10 10.50 7,90 10.55 1,00 10.80 10 0.05 0.5% 10.80 18,20 10.85 6,60 10.90 10,70 290,10 3,121 11.00 10.50 10.75
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.55 12.35 10.75 11.25 19,60 11.30 19,10 11.35 24,40 11.40 40 -0.15 -1.3% 11.40 10,80 11.45 28,10 11.50 17,50 178,70 2,038 11.55 11.30 11.40 10,80
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.20 14.10 12.30 13.15 17,50 13.20 26,20 13.25 1,90 13.30 10 0.10 0.8% 13.30 13,70 13.35 9,10 13.40 10,10 148,30 1,960 13.35 13.15 13.22 50 6,30
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
21.25 22.70 19.80 20.00 2,10 20.10 10 21.00 1,50 21.90 1,00 0.65 3.1% 22.00 2,00 22.30 4,40 22.40 3,50 431,80 8,580 21.90 19.80 19.93
ANV CTCP Nam Việt
17.35 18.55 16.15 17.30 23,40 17.35 67,00 17.40 13,90 17.40 8,00 0.05 0.3% 17.50 13,50 17.55 8,50 17.60 21,50 572,90 9,969 17.55 17.25 17.39 43,20 51,80
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.69 5.01 4.37 4.68 50 4.69 13,00 4.70 60 4.70 10 0.01 0.2% 4.71 10 4.72 2,10 4.73 30 169,60 798 4.80 4.66 4.71 3,50 6,50
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.62 6.01 5.23 5.59 20,30 5.61 3,50 5.63 1,10 5.63 10 0.01 0.2% 5.64 20 5.65 3,10 5.67 1,60 295,80 1,652 5.71 5.45 5.62
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.30 17.40 15.20 15.30 1,00 15.50 10 15.80 90 16.90 10 0.60 3.7% 16.90 1,00 17.00 20 17.10 8,00 5,60 89 16.90 15.80 16.02
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.97 6.38 5.56 5.91 1,50 5.92 26,10 5.93 9,40 5.93 5,00 -0.04 -0.7% 5.94 6,00 5.95 11,60 5.96 11,50 224,60 1,337 5.99 5.93 5.95 10 10
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
12.35 13.20 11.50 11.50 43,10 11.55 69,50 11.60 10,00 -0.75 -6.1% 11.60 40,40 11.70 1,50 11.85 3,50 648,00 7,759 12.65 11.60 12.01 4,40
AST* CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
AST - Giao dịch bổ sung - 8,999,929 CP
Ngày thực hiện: 05/08/2026
63.00 67.40 58.60 62.50 30 62.80 20 63.00 1,10 63.80 10 0.80 1.3% 63.80 10 64.00 1,20 65.00 20 3,60 224 63.80 62.10 62.63 2,30 3,10
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
30.55 32.65 28.45 31.45 133,00 31.50 260,60 31.55 93,10 31.55 30 1.00 3.3% 31.60 24,30 31.65 46,60 31.70 15,40 3,628,90 112,744 31.75 30.25 31.10 670,90
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.49 5.87 5.11 5.42 60 5.43 8,10 5.44 30 5.49 1,00 5.50 15,00 5.51 22,10 5.52 20,10 283,90 1,547 5.51 5.43 5.46 2,80
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
36.90 39.45 34.35 36.90 17,10 36.95 10,40 37.00 20,40 37.00 20 0.10 0.3% 37.20 5,10 37.25 1,00 37.35 3,20 634,50 23,679 38.00 36.90 37.30 19,80 294,10
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
51.60 55.20 48.00 51.60 53,00 51.70 16,10 51.80 27,90 51.80 60 0.20 0.4% 52.00 20,50 52.50 40 52.60 50 85,90 4,452 52.00 51.60 51.80 3,90 3,90
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.90 31.95 27.85 29.10 1,00 29.15 50 29.50 90 30.35 10 0.45 1.5% 30.40 10 30.45 50 30.50 50 1,20 35 30.35 29.15 29.55 1,00