Đang tải ...

VN-INDEX 1,877.13 19.76 (-1.04%)

854,173,859 CP 22,315.590 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 267.51 3.14 (1.19%)

84,208,699 CP 1,336.057 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.65 0.37 (-0.29%)

53,662,336 CP 541.929 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,010.93 16.58 (-0.82%)

279,393,809 CP 11,090.915 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 523.64 2.07 (0.40%)

60,694,806 CP 1,098.209 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.00 7.49 6.51 7.00 40,10 7.01 14,40 7.02 1,00 7.04 22,20 0.04 0.6% 7.04 3,10 7.05 29,10 7.06 25,10 531,00 3,731 7.06 6.98 7.02 19,20 20,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.56 7.01 6.11 6.51 50 6.54 10 6.56 30 6.90 10 0.34 5.2% 6.90 60 6.94 50 6.95 10 30 2 6.90 6.60 6.70
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
15.00 18.00 12.00 17.90 118,80 17.95 88,90 18.00 688,30 18.00 6,80 3.00 20.0% 6,80 122 18.00 18.00 18.00
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.87 3.07 2.67 2.80 3,10 2.82 2,10 2.83 2,00 2.84 60 -0.03 -1.0% 2.84 20 2.85 3,90 2.86 6,00 5,80 16 2.87 2.83 2.84 40
ABR* CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
ABR - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 25/05/2026
12.50 13.35 11.65 12.40 10 12.55 70 12.60 20 12.60 10 0.10 0.8% 13.30 20 13.35 1,60 50 6 12.60 12.55 12.59
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.90 3.10 2.70 2.96 20 2.97 5,00 2.99 1,10 3.00 90 0.10 3.4% 3.00 15,50 3.04 14,80 3.05 15,40 719,90 2,164 3.07 2.90 3.01
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
54.90 58.70 51.10 54.80 10 54.90 30 55.00 30 55.10 10 0.20 0.4% 55.50 30 55.70 30 56.00 20 80 44 55.40 54.90 55.16
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.80 24.35 21.25 22.75 727,60 22.80 645,70 22.85 784,90 22.85 1,00 0.05 0.2% 22.90 75,80 22.95 279,50 23.00 233,00 10,675,40 244,064 22.95 22.70 22.85 9,331,04 6,289,20
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.80 13.65 11.95 12.10 2,50 12.15 1,20 12.20 11,60 12.60 20 -0.20 -1.6% 12.60 1,80 12.65 15,00 12.70 2,90 26,90 329 12.75 12.20 12.36
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.90 36.25 31.55 33.00 60 33.10 6,00 33.30 10,20 34.00 10 0.10 0.3% 33.90 10 34.00 9,40 34.10 10 13,20 448 34.00 33.80 33.95 50
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.25 14.15 12.35 12.35 40 12.40 1,50 12.45 20 13.00 20 13.05 30 13.20 1,00
ADG CTCP Clever Group
8.99 9.61 8.37 8.45 90 8.46 1,00 8.50 2,20 8.45 2,10 -0.54 -6.0% 8.86 20 8.89 10 8.90 40 3,20 27 8.99 8.44 8.70 30 2,20
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.65 24.20 21.10 22.10 70 22.50 10 22.60 10 22.50 10 -0.15 -0.7% 22.80 12,30 22.85 60 22.90 10 7,80 176 22.80 22.50 22.57
ADS CTCP Damsan
8.91 9.53 8.29 8.89 14,50 8.90 11,00 8.91 3,00 8.94 2,00 0.03 0.3% 8.94 2,30 9.00 6,40 9.01 10,00 48,20 429 8.96 8.86 8.90 2,80
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 9.80 1,00 9.96 1,10 10.00 2,70 10.15 70 10.15 7,70 10.20 3,70 10.25 1,80 42,40 428 10.15 10.00 10.10
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.95 12.75 11.15 11.70 11,70 11.75 4,60 11.80 30,00 11.95 8,10 11.95 26,50 12.00 5,30 12.05 3,70 97,20 1,154 11.95 11.70 11.83 1,70
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.35 15.35 13.35 14.50 20,70 14.55 8,50 14.60 1,10 14.60 60 0.25 1.7% 14.65 2,80 14.70 11,30 14.75 17,00 352,30 5,129 14.75 14.25 14.52 55,20 9,80
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
26.95 28.80 25.10 26.20 1,50 26.25 30 26.30 20 26.95 1,60 26.90 10,00 26.95 5,00 27.00 1,00 4,20 113 27.45 26.85 27.00
ANV CTCP Nam Việt
22.50 24.05 20.95 22.15 3,20 22.20 40 22.25 50 22.35 50 -0.15 -0.7% 22.35 7,20 22.40 10,10 22.45 3,40 394,00 8,763 22.50 22.00 22.24 24,60 35,10
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.72 5.05 4.39 4.68 12,90 4.69 4,40 4.70 60 4.71 60 -0.01 -0.2% 4.71 14,10 4.72 16,60 4.73 7,80 273,80 1,281 4.75 4.63 4.68 6,40 12,10
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.56 5.94 5.18 5.51 50 5.52 5,20 5.53 10 5.54 10 -0.02 -0.4% 5.54 2,00 5.55 2,10 5.57 7,20 125,60 692 5.57 5.48 5.52 10
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.50 17.65 15.35 15.70 50 16.00 90 16.15 60 16.50 60 16.70 2,50 17.00 1,00
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.79 6.19 5.39 5.82 6,50 5.83 5,30 5.84 7,30 5.85 30 0.06 1.0% 5.85 4,70 5.86 3,70 5.87 16,00 282,40 1,641 5.88 5.77 5.81 2,00 40
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.47 7.99 6.95 7.37 60 7.38 1,50 7.39 10 7.46 20 -0.01 -0.1% 7.46 20,70 7.47 30,00 7.49 2,00 146,80 1,087 7.51 7.35 7.41 2,50 3,30
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
71.60 76.60 66.60 71.60 1,30 71.70 30 71.80 10 71.70 10 0.10 0.1% 71.90 1,00 72.20 80 72.50 20 1,00 72 71.80 71.60 71.68 50
BAF BAF
34.40 36.80 32.00 34.45 48,80 34.50 48,40 34.55 23,10 34.60 5,00 0.20 0.6% 34.60 18,00 34.65 12,00 34.70 25,50 1,529,20 52,421 34.60 33.95 34.28 69,80
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
9.08 9.71 8.45 9.00 3,20 9.04 1,80 9.15 50 9.15 8,50 0.07 0.8% 9.20 22,10 9.22 1,00 9.25 50 24,50 223 9.30 9.00 9.12 1,20
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
54.50 58.30 50.70 53.90 5,70 54.00 37,10 54.10 3,70 54.10 50 -0.40 -0.7% 54.20 18,70 54.30 5,80 54.40 1,00 639,10 34,859 55.70 54.00 54.57 32,90 141,60
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.00 60.90 53.10 58.30 14,80 58.40 5,00 58.90 4,10 58.90 90 1.90 3.3% 59.00 8,10 59.40 3,90 59.50 1,50 190,70 11,166 59.60 57.00 58.50 26,30