Đang tải ...

VN-INDEX 1,735.78 8.88 (-0.51%)

762,488,640 CP 19,021.627 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 271.25 3.80 (-1.38%)

74,502,405 CP 1,119.494 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.59 0.09 (0.07%)

35,983,238 CP 338.856 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,872.07 14.20 (-0.75%)

312,616,130 CP 10,593.990 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 453.35 6.01 (-1.31%)

60,056,781 CP 980.235 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.09 7.58 6.60 7.09 12,70 7.10 19,00 7.11 4,80 7.11 7,00 0.02 0.3% 7.12 80 7.13 1,00 7.14 6,60 1,157,10 8,288 7.26 7.11 7.17 210,30 1,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.89 7.37 6.41 6.51 60 6.55 20 6.89 1,00 7.00 40 0.11 1.6% 7.00 1,70 7.10 60 7.19 60 2,70 19 7.00 6.89 6.93
AAN CTCP Lương thực A An
15.25 16.30 14.20 15.10 15,40 15.15 4,20 15.20 10,80 15.25 1,20 15.25 1,10 15.30 14,80 15.35 14,30 80,50 1,226 15.30 15.15 15.23
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.44 2.61 2.27 2.30 9,60 2.31 20 2.35 90 2.35 20 -0.09 -3.7% 2.36 10 2.37 5,00 2.38 50 58,10 135 2.40 2.30 2.34
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.00 11.75 10.25 10.30 1,00 10.80 10 11.00 10 11.35 10 11.40 10 11.45 20 10 1 11.00 11.00 11.00
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.10 3.31 2.89 2.99 20 3.00 14,30 3.01 21,30 3.01 4,60 -0.09 -2.9% 3.09 6,60 3.10 12,20 3.11 6,30 572,70 1,755 3.16 2.99 3.07
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.40 53.90 46.90 49.75 10 50.30 10 50.40 80 50.40 10 50.70 50 50.80 1,00 50.90 50 5,40 272 50.70 50.40 50.47 70
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.35 23.90 20.80 21.75 133,80 21.80 858,90 21.85 280,70 21.90 30 -0.45 -2.0% 21.90 9,90 21.95 57,20 22.00 21,20 15,165,00 335,245 22.60 21.80 22.12 418,50 3,073,20
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.83 5.16 4.50 4.50 60 -0.33 -6.8% 4.50 2,408,30 4.52 1,80 4.54 8,10 484,20 2,217 4.88 4.50 4.61
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.05 34.25 29.85 30.45 10 31.00 9,50 31.05 10 31.95 20 -0.10 -0.3% 31.95 20 32.20 50 32.25 10 30 9 31.95 31.00 31.48
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.20 13.05 11.35 11.45 10 11.80 10 11.90 10 11.90 10 -0.30 -2.5% 12.00 10 12.20 10 12.45 20 10 1 11.90 11.90 11.90
ADG CTCP Clever Group
8.60 9.20 8.00 8.05 20 8.50 1,80 8.60 20 8.70 20
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.75 24.30 21.20 22.15 80 22.20 3,20 22.50 50 23.00 10 0.25 1.1% 22.90 90 23.00 4,00 23.20 1,20 10 2 23.00 23.00 23.00
ADS CTCP Damsan
7.75 8.29 7.21 7.87 1,50 7.88 10 7.90 50 7.96 10 0.21 2.7% 7.97 30 7.98 10 7.99 3,30 117,00 915 7.96 7.75 7.85 4,80
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.10 10.80 9.40 10.10 31,30 10.15 3,40 10.20 30 10.30 10 0.20 2.0% 10.30 4,40 10.35 9,00 10.40 15,50 470,10 4,826 10.50 10.00 10.27
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.75 12.55 10.95 11.30 6,70 11.35 14,70 11.40 15,50 11.45 20 -0.30 -2.6% 11.50 12,50 11.55 1,00 11.60 5,10 273,90 3,164 11.85 11.45 11.55 1,60 5,70
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.25 14.15 12.35 12.75 2,70 12.80 20,50 12.85 10 12.90 10 -0.35 -2.6% 12.90 30 13.00 1,90 13.05 10,60 352,40 4,601 13.30 12.90 13.06 20 52,90
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
24.50 26.20 22.80 22.80 1,00 -1.70 -6.9% 22.80 105,50 22.90 5,00 23.00 4,60 57,40 1,311 24.50 22.80 22.89 20
ANV CTCP Nam Việt
17.60 18.80 16.40 16.95 20,00 17.00 72,30 17.05 9,00 17.05 1,70 -0.55 -3.1% 17.10 5,80 17.15 5,10 17.20 2,00 452,30 7,820 17.80 17.05 17.26 48,40 137,20
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.66 4.98 4.34 4.55 13,10 4.56 19,90 4.57 3,20 4.57 40 -0.09 -1.9% 4.64 9,20 4.65 7,40 4.66 14,30 263,30 1,217 4.75 4.56 4.62 1,00 23,50
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.61 6.00 5.22 5.52 1,00 5.53 1,50 5.55 3,20 5.55 40 -0.06 -1.1% 5.57 2,00 5.60 2,30 5.61 5,90 87,10 491 5.70 5.55 5.62 2,50
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 15.65 1,10 15.80 1,00 15.95 50 16.00 40 -0.80 -4.8% 16.00 1,40 16.30 5,00 16.70 40 3,00 48 16.80 16.00 16.14
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.95 6.36 5.54 5.87 13,40 5.88 11,40 5.89 1,00 5.92 10 -0.03 -0.5% 5.92 54,30 5.93 50,60 5.94 19,80 455,50 2,703 6.00 5.89 5.94 5,40
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
11.15 11.90 10.40 11.80 8,00 11.85 1,00 11.90 191,60 11.90 1,30 0.75 6.7% 538,20 6,356 11.90 11.20 11.71 4,20 2,90
AST* CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
AST - Giao dịch bổ sung - 8,999,929 CP
Ngày thực hiện: 05/08/2026
62.00 66.30 57.70 62.50 10 62.60 10 63.50 5,00 64.00 10 2.00 3.2% 64.00 20 64.50 10 65.00 2,20 46,70 2,966 64.00 62.00 63.44 43,90
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
29.65 31.70 27.60 29.60 172,00 29.65 31,00 29.70 212,80 29.70 90 0.05 0.2% 29.75 2,00 29.80 13,70 29.85 13,30 914,30 27,049 29.85 29.40 29.59 43,50
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.48 5.86 5.10 5.41 3,30 5.42 2,10 5.44 6,00 5.47 1,40 -0.01 -0.2% 5.47 1,60 5.50 12,00 5.51 9,40 165,80 908 5.51 5.42 5.47
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
36.30 38.80 33.80 35.55 5,50 35.60 11,30 35.65 6,70 35.70 50 -0.60 -1.7% 35.70 13,70 35.95 1,70 36.00 19,50 485,60 17,489 36.90 35.65 36.02 10,50 227,20
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
51.00 54.50 47.45 50.90 10 51.00 41,50 51.10 24,50 51.10 1,00 0.10 0.2% 51.30 20 51.40 5,90 51.50 13,80 191,40 9,792 51.50 50.50 51.13 12,40 1,40
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.70 31.75 27.65 29.00 90 29.10 80 29.50 20 29.50 20 -0.20 -0.7% 29.60 20 29.70 10 29.90 80 2,60 77 29.90 29.50 29.60