Đang tải ...

VN-INDEX 1,886.03 8.90 (0.47%)

702,575,224 CP 18,958.015 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 271.80 4.29 (1.60%)

52,945,769 CP 974.501 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.11 0.46 (0.37%)

29,238,356 CP 387.396 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,021.72 10.79 (0.54%)

286,535,225 CP 11,166.397 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 518.42 5.22 (-1.00%)

39,435,407 CP 815.719 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.04 7.53 6.55 6.99 9,20 7.00 63,20 7.01 82,50 7.01 1,00 -0.03 -0.4% 7.05 1,40 7.06 3,10 7.07 19,90 614,90 4,340 7.13 7.01 7.06 9,10 56,90
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.90 7.38 6.42 6.50 60 6.51 20 6.52 30 6.60 20 -0.30 -4.3% 6.60 3,80 6.99 4,50 7.00 1,00 4,70 31 6.90 6.51 6.63
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
18.00 19.25 16.75 19.15 104,50 19.20 133,20 19.25 531,70 19.25 20 1.25 6.9% 20,30 391 19.25 19.25 19.25
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.84 3.03 2.65 2.82 40 2.83 10 2.84 10 2.85 10 0.01 0.4% 2.85 3,00 2.88 10,40 2.89 3,00 2,30 7 2.85 2.84 2.85 50
ABR* CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
ABR - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 25/05/2026
12.60 13.45 11.75 12.00 40 12.20 10 12.60 40 12.65 10 0.05 0.4% 12.90 40 13.00 1,40 13.05 30 10 1 12.65 12.65 12.65
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.00 3.21 2.79 2.98 6,30 2.99 4,10 3.00 21,70 3.00 1,40 3.01 5,10 3.02 8,70 3.03 1,70 250,80 752 3.02 2.92 3.00
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.10 58.90 51.30 55.00 60 55.10 1,00 55.20 20 55.20 20 0.10 0.2% 55.80 30 55.90 20 56.00 20 1,70 94 55.20 55.20 55.20 20 90
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.85 24.40 21.30 23.40 589,00 23.45 96,50 23.50 74,30 23.55 9,30 0.70 3.1% 23.55 28,80 23.60 597,90 23.65 724,10 30,477,30 712,361 23.60 22.95 23.37 3,674,90 9,493,00
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.60 13.45 11.75 11.95 1,00 12.00 2,70 12.05 90 12.55 10 -0.05 -0.4% 12.45 30 12.50 1,00 12.60 1,00 3,40 41 12.55 12.05 12.22
ACG CTCP Gỗ An Cường
34.00 36.35 31.65 33.00 10 33.05 10 33.30 1,50 34.20 10 0.20 0.6% 34.20 90 34.30 9,40 34.35 10 1,60 54 34.50 33.30 34.06 20
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.25 14.15 12.35 12.35 40 12.40 1,50 12.45 20 13.00 20 -0.25 -1.9% 12.95 20 13.00 1,10 13.10 30 30 4 13.00 13.00 13.00 10
ADG CTCP Clever Group
8.45 9.04 7.86 8.15 1,80 8.16 10 8.17 10 8.17 10 -0.28 -3.3% 8.78 30 8.79 10 8.80 10 70 6 8.70 8.17 8.35
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.50 24.05 20.95 22.10 2,00 22.20 50 22.25 50 22.50 10 22.60 80 22.90 12,50 23.00 1,00 3,00 68 22.60 22.50 22.52
ADS CTCP Damsan
8.94 9.56 8.32 8.87 11,10 8.88 10,00 8.90 4,20 8.92 80 -0.02 -0.2% 8.92 5,20 8.94 15,00 8.99 2,00 66,50 593 8.99 8.86 8.91 4,90
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 10.05 20 10.10 8,50 10.15 5,10 10.20 10 0.05 0.5% 10.20 8,70 10.30 6,10 10.35 5,70 32,60 335 10.40 10.15 10.27
AGG* CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
AGG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 29/05/2026
11.95 12.75 11.15 11.70 25,00 11.75 3,40 11.80 20 11.95 1,10 11.95 61,30 12.00 51,60 12.05 1,30 175,20 2,078 11.95 11.70 11.84 4,10
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.60 15.60 13.60 14.45 5,40 14.50 46,80 14.55 15,90 14.60 50 14.60 1,00 14.65 14,30 14.70 6,70 145,90 2,129 14.65 14.55 14.59 30 3,90
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
26.95 28.80 25.10 25.80 60 25.95 50 26.00 10,60 26.30 10,00 -0.65 -2.4% 26.55 10 26.60 1,00 26.80 1,00 24,40 646 26.95 25.90 26.34
ANV CTCP Nam Việt
22.35 23.90 20.80 22.00 68,90 22.05 22,60 22.10 16,80 22.10 70 -0.25 -1.1% 22.25 70 22.30 1,70 22.35 5,50 249,80 5,554 22.45 22.10 22.26 15,60 78,80
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.71 5.03 4.39 4.62 1,30 4.63 2,50 4.64 18,80 4.64 10 -0.07 -1.5% 4.69 3,20 4.70 7,00 4.71 5,40 220,20 1,030 4.75 4.64 4.68 2,80 4,20
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.54 5.92 5.16 5.53 5,20 5.54 80 5.55 10 5.56 8,70 0.02 0.4% 5.56 11,30 5.57 20,00 5.58 30,00 115,30 639 5.58 5.50 5.53 60
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.50 17.65 15.35 15.90 1,50 16.00 80 16.05 50 16.70 10 0.20 1.2% 16.40 1,00 16.45 1,00 16.50 90 1,20 20 16.70 16.00 16.43
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.85 6.25 5.45 5.84 14,30 5.85 2,10 5.86 60 5.87 10 0.02 0.3% 5.87 22,30 5.88 30,40 5.89 38,30 399,70 2,343 5.91 5.84 5.87
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.46 7.98 6.94 7.25 1,90 7.27 3,30 7.28 1,00 7.33 40 -0.13 -1.7% 7.33 2,10 7.35 40 7.36 20 99,50 731 7.46 7.27 7.33 3,30 2,50
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
71.70 76.70 66.70 71.50 50 71.70 50 71.90 30 71.90 20 0.20 0.3% 72.50 20 73.00 30 73.90 2,60 3,70 265 71.90 71.50 71.59 20
BAF BAF
34.60 37.00 32.20 34.55 95,90 34.60 69,00 34.65 86,00 34.70 2,30 0.10 0.3% 34.70 25,90 34.75 42,60 34.80 34,30 1,005,00 34,739 34.70 34.30 34.58 25,70 37,30
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
9.15 9.79 8.51 8.92 17,20 9.00 19,00 9.10 10 9.14 10 -0.01 -0.1% 9.14 80 9.15 1,50 9.18 10,00 74,30 669 9.20 9.00 9.04 1,80
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
54.10 57.80 50.40 53.10 5,10 53.20 2,00 53.30 14,00 53.30 1,00 -0.80 -1.5% 53.40 2,50 53.50 50 53.80 30 368,60 19,828 54.50 53.00 53.72 12,40 36,90
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
58.90 63.00 54.80 57.90 20,80 58.00 21,20 58.10 1,70 58.10 10 -0.80 -1.4% 58.60 1,90 59.00 50 59.10 6,40 139,80 8,276 60.80 58.00 58.82 40 24,60