Đang tải ...

VN-INDEX 1,768.12 33.88 (1.95%)

783,548,119 CP 18,356.342 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 284.07 5.52 (1.98%)

71,754,061 CP 1,119.161 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.52 0.28 (0.22%)

36,786,410 CP 424.615 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,927.79 40.73 (2.16%)

332,596,886 CP 10,091.796 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 460.95 15.34 (3.44%)

57,383,417 CP 959.960 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
6.90 7.38 6.42 7.10 11,10 7.11 2,00 7.12 8,30 7.12 10,00 0.22 3.2% 7.14 30,10 7.15 73,50 7.16 11,20 1,129,70 7,915 7.15 6.90 7.00 182,50 157,80
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.05 7.54 6.56 6.82 20 7.04 40 7.05 1,60 7.05 40 7.20 60 7.33 30 7.34 20 5,60 39 7.05 7.04 7.05
AAN CTCP Lương thực A An
15.35 16.40 14.30 16.20 133,80 16.25 62,60 16.30 11,80 16.35 1,00 1.00 6.5% 16.35 4,90 16.40 11,40 535,50 8,421 16.35 15.20 15.83
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.29 2.45 2.13 2.25 6,80 2.26 3,30 2.28 10 2.31 10 0.02 0.9% 2.31 40 2.32 2,90 2.33 9,30 21,10 49 2.33 2.26 2.29
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.15 11.90 10.40 10.95 1,20 11.00 6,00 11.05 2,10 11.75 10 0.60 5.4% 11.70 20 11.75 3,00 11.80 1,70 4,60 51 11.75 11.00 11.18
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.09 3.30 2.88 3.03 31,90 3.04 29,00 3.05 26,40 3.06 10 -0.03 -1.0% 3.07 1,40 3.08 3,30 3.09 16,60 370,10 1,128 3.09 3.03 3.05
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
51.30 54.80 47.75 51.00 50 51.10 20 51.20 10 51.20 10 -0.10 -0.2% 51.50 80 51.60 40 51.70 40 3,10 159 51.50 50.80 51.33
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.95 23.45 20.45 22.60 51,80 22.65 4,20 22.70 8,30 22.75 10 0.80 3.6% 22.75 192,90 22.80 655,60 22.85 127,10 12,170,70 272,646 22.75 21.90 22.40 1,242,00 636,80
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.65 4.97 4.33 4.70 44,60 4.71 17,90 4.72 3,10 4.72 20 0.07 1.5% 4.73 3,20 4.74 90 4.75 9,50 588,10 2,804 4.89 4.67 4.76
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.00 34.20 29.80 31.10 60 31.15 10 31.30 10 31.20 10 -0.80 -2.5% 31.90 1,80 32.00 1,50 32.50 6,50 3,40 106 31.90 31.10 31.30 20
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.65 12.45 10.85 11.40 20 11.50 20 11.65 10 12.00 10 0.35 3.0% 12.00 5,60 12.15 1,70 12.35 1,00 16,80 195 12.00 10.85 11.56 1,70
ADG CTCP Clever Group
8.01 8.57 7.45 7.55 10 7.56 10 8.00 30 8.10 20 0.09 1.1% 8.10 2,80 8.15 10 8.49 10 20 2 8.10 8.10 8.10
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.05 24.65 21.45 22.90 10 23.00 2,40 23.05 1,10 23.05 50 23.10 4,20 23.20 20 23.50 40 2,90 67 23.05 23.05 23.05
ADS CTCP Damsan
8.15 8.72 7.58 8.20 5,00 8.21 2,20 8.22 60 8.23 50 0.08 1.0% 8.23 53,60 8.24 40 8.25 17,50 177,60 1,460 8.25 8.07 8.22
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.05 10.75 9.35 9.98 1,20 9.99 1,50 10.00 6,00 10.05 10 10.05 6,40 10.10 3,60 10.15 5,70 126,10 1,261 10.10 9.97 10.01
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.00 11.75 10.25 10.95 11,00 11.00 23,10 11.05 5,60 11.05 1,00 0.05 0.5% 11.10 7,30 11.15 25,80 11.20 9,30 188,70 2,072 11.15 10.80 10.98 1,70
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
12.75 13.60 11.90 13.20 16,60 13.25 43,90 13.30 34,10 13.30 1,50 0.55 4.3% 13.35 52,30 13.40 25,00 13.45 6,10 536,80 7,077 13.35 12.80 13.16 10 6,70
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
18.70 20.00 17.40 18.65 3,30 18.70 1,00 18.75 20 19.00 30 0.30 1.6% 19.00 20 19.20 30 19.35 20 13,90 262 19.00 18.60 18.82
ANV CTCP Nam Việt
16.70 17.85 15.55 17.05 60 17.10 19,60 17.15 1,50 17.15 30 0.45 2.7% 17.20 11,40 17.25 2,40 17.30 11,80 620,80 10,457 17.15 16.45 16.79 107,60 72,60
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.71 5.03 4.39 4.87 1,50 4.88 5,00 4.89 30 4.89 1,80 0.18 3.8% 4.90 12,90 4.91 4,30 4.92 15,40 264,90 1,283 4.94 4.75 4.84 8,80 1,70
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.00 6.42 5.58 5.89 15,40 5.90 14,00 5.91 40 5.96 7,00 -0.04 -0.7% 5.96 2,40 5.98 1,00 5.99 14,60 135,00 802 6.00 5.90 5.94 3,90
ASG CTCP Tập đoàn ASG
17.00 18.15 15.85 16.30 10 16.60 1,10 16.65 60 16.65 10 -0.35 -2.1% 16.70 3,00 16.80 30 16.85 20 8,40 138 16.90 16.00 16.40 10
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.89 6.30 5.48 5.87 3,20 5.88 8,60 5.89 2,00 5.90 40,00 0.01 0.2% 5.90 162,90 5.91 50 5.92 2,30 214,50 1,261 5.90 5.82 5.87 50 26,50
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
12.60 13.45 11.75 12.05 20 12.10 2,90 12.15 3,20 12.15 10 -0.45 -3.6% 12.20 6,50 12.35 2,00 12.45 4,00 106,70 1,323 12.90 12.15 12.41 30 60
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
62.60 66.90 58.30 62.10 50 62.60 1,60 62.70 1,90 62.70 10 0.10 0.2% 63.80 10 63.90 10,40 64.00 50 5,70 357 63.00 62.60 62.66 1,50 2,90
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
32.20 34.45 29.95 32.35 230,70 32.40 32,00 32.45 119,80 32.50 15,00 0.30 0.9% 32.50 21,40 32.55 71,90 32.60 113,20 3,908,60 126,456 32.50 32.00 32.34 410,50 375,30
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.64 6.03 5.25 5.56 3,80 5.60 80 5.63 40 5.60 20 -0.04 -0.7% 5.64 65,00 5.74 20 5.75 20 88,30 496 5.64 5.50 5.60 35,50
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
40.60 43.40 37.80 42.45 70 42.50 50 42.60 3,10 42.65 1,20 2.05 5.0% 42.65 4,40 42.70 3,10 42.75 1,00 1,285,30 53,106 42.65 39.95 41.41 80,70 163,40
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
47.80 51.10 44.50 48.10 10,80 48.15 1,50 48.20 20 48.25 20 0.45 0.9% 48.25 1,20 48.45 2,00 48.50 30 320,40 15,386 48.60 47.60 48.03 5,80 3,40
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.65 31.70 27.60 29.00 10 29.05 1,50 29.10 1,00 29.65 10 29.65 20 30.00 60 31.50 80 10 3 29.65 29.65 29.65