Đang tải ...

VN-INDEX 1,800.61 3.10 (-0.17%)

331,648,254 CP 7,836.463 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 300.03 1.12 (-0.37%)

38,072,444 CP 688.566 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.29 0.56 (0.45%)

17,852,177 CP 233.507 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,953.17 7.80 (-0.40%)

133,155,888 CP 4,142.372 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 518.27 2.24 (0.43%)

25,428,620 CP 560.076 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.04 7.53 6.55 7.03 8,20 7.04 35,60 7.05 5,50 7.06 15,00 0.02 0.3% 7.07 12,00 7.08 19,50 7.09 31,80 502,10 3,548 7.11 7.00 7.07 41,30 9,20
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.51 6.96 6.06 6.51 80 6.54 1,00 6.55 80 6.80 20 0.29 4.5% 6.80 50 6.81 50 6.82 10 1,20 8 6.81 6.53 6.73
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
22.10 23.60 20.60 22.10 37,50 22.15 29,40 22.20 78,90 22.25 1,30 0.15 0.7% 22.25 6,50 22.30 9,20 22.35 18,90 285,40 6,336 22.30 22.00 22.22
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.83 3.02 2.64 2.78 60 2.80 2,80 2.81 1,40 2.82 50 -0.01 -0.4% 2.82 30 2.83 18,80 2.84 1,20 8,20 23 2.83 2.81 2.83 1,60
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.15 13.00 11.30 11.95 30 12.00 90 12.05 30 12.40 80 0.25 2.1% 12.45 30 12.80 90 12.95 30 80 10 12.40 12.40 12.40
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.92 3.12 2.72 2.86 1,80 2.87 70 2.88 60 2.88 40 -0.04 -1.4% 2.92 7,40 2.93 5,90 2.94 2,00 18,10 52 2.93 2.83 2.88
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.50 59.30 51.70 54.90 20 55.10 20 55.30 50 55.30 10 -0.20 -0.4% 55.50 1,10 56.00 1,20 56.50 10 1,50 83 55.40 55.10 55.28 60
ACB* Ngân hàng TMCP Á Châu
ACB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 15/06/2026
26.50 28.35 24.65 26.25 239,50 26.30 140,50 26.35 196,00 26.40 50 -0.10 -0.4% 26.40 87,20 26.45 114,60 26.50 254,10 15,472,10 408,656 26.55 26.20 26.40 727,20 1,115,70
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.40 13.25 11.55 12.05 2,50 12.10 1,00 12.15 60 12.55 40 0.15 1.2% 12.75 40 12.80 20 12.85 20 2,80 35 13.05 12.20 12.66
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.90 35.20 30.60 32.20 50 32.25 10 32.30 2,50 33.50 10 0.60 1.8% 33.30 20 33.40 10 33.50 20 1,20 40 33.50 33.00 33.18 10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.45 13.30 11.60 11.85 30 12.00 20 12.40 10 12.40 10 -0.05 -0.4% 12.45 3,90 12.50 5,00 12.60 5,00 40 5 12.45 11.85 12.28
ADG CTCP Clever Group
8.44 9.03 7.85 7.94 10 8.20 90 8.21 10 8.44 10 8.44 1,10 8.87 20 8.88 10 40 3 8.44 8.42 8.43
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.00 23.50 20.50 22.25 10 22.30 90 22.35 40 22.80 10 0.80 3.6% 22.80 80 22.90 10 22.95 70 1,90 43 22.80 22.40 22.53
ADS CTCP Damsan
9.10 9.73 8.47 9.10 11,70 9.11 1,70 9.12 10,30 9.13 60 0.03 0.3% 9.13 2,40 9.14 16,80 9.15 10,00 56,80 519 9.27 9.10 9.14
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.25 10.95 9.54 10.10 4,80 10.15 1,00 10.20 2,30 10.30 10 0.05 0.5% 10.30 1,20 10.35 7,60 10.40 6,30 53,90 554 10.40 10.05 10.27
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.80 12.60 11.00 11.60 94,70 11.65 43,70 11.70 43,70 11.75 10 -0.05 -0.4% 11.75 2,90 11.80 43,90 11.85 34,40 138,80 1,617 11.75 11.60 11.67 33,40 6,40
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.10 15.05 13.15 13.85 2,80 13.90 36,40 13.95 13,10 14.00 50 -0.10 -0.7% 14.00 2,10 14.05 7,50 14.10 1,10 112,40 1,571 14.05 13.90 13.98 30 25,60
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
25.80 27.60 24.00 24.65 20 24.90 10 25.00 20 25.80 10 25.80 60 25.90 80 25.95 1,50 8,80 221 26.00 24.90 25.25 40
ANV CTCP Nam Việt
20.65 22.05 19.25 20.35 9,40 20.40 21,50 20.45 30,00 20.45 10 -0.20 -1.0% 20.50 40 20.55 5,20 20.60 18,00 244,60 5,004 20.65 20.35 20.47 9,30 23,80
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.53 4.84 4.22 4.82 10,20 4.83 1,10 4.84 1,598,80 4.84 1,90 0.31 6.8% 269,00 1,302 4.84 4.84 4.84
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.52 5.90 5.14 5.46 11,60 5.47 15,90 5.48 13,70 5.51 1,00 -0.01 -0.2% 5.52 9,00 5.53 1,50 5.54 1,00 107,90 593 5.51 5.43 5.49 80
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.90 18.05 15.75 17.00 2,50
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.79 6.19 5.39 5.78 25,80 5.79 69,20 5.80 21,20 5.82 10,00 0.03 0.5% 5.82 30 5.84 11,60 5.85 9,60 210,80 1,224 5.84 5.79 5.81 59,60
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.40 7.91 6.89 7.27 2,30 7.28 80 7.30 2,10 7.38 1,00 -0.02 -0.3% 7.39 2,00 7.40 15,80 7.45 3,00 32,80 239 7.40 7.25 7.30
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
70.00 74.90 65.10 67.80 40 68.00 20 70.00 50 72.40 20 2.40 3.4% 72.50 2,60 72.80 2,00 73.00 2,70 2,50 178 72.40 70.00 71.13
BAF BAF
34.65 37.05 32.25 34.55 54,50 34.60 110,60 34.65 43,20 34.70 1,00 0.05 0.1% 34.70 26,30 34.75 127,20 34.80 93,30 1,603,70 55,584 34.80 34.45 34.65 30,10 16,40
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
8.60 9.20 8.00 8.46 10 8.47 10 8.48 10 8.58 10 -0.02 -0.2% 8.58 90 8.59 2,00 8.60 7,20 80 7 8.58 8.46 8.50
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
52.70 56.30 49.05 53.00 7,70 53.10 8,10 53.20 5,00 53.20 50 0.50 0.9% 53.30 2,60 53.40 2,90 53.50 9,10 197,50 10,465 53.60 52.50 52.96 2,00 14,60
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
56.70 60.60 52.80 56.00 3,20 56.10 10,50 56.20 2,30 56.20 20 -0.50 -0.9% 56.50 3,80 56.70 1,70 57.00 1,20 29,10 1,640 56.70 56.10 56.38 1,60