Đang tải ...

VN-INDEX 1,711.49 7.93 (-0.46%)

227,089,941 CP 5,081.346 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 263.24 1.01 (-0.38%)

19,057,859 CP 267.581 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 124.19 0.34 (0.27%)

20,369,843 CP 738.271 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,855.20 5.79 (-0.31%)

83,086,427 CP 2,693.897 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 424.11 2.91 (-0.68%)

11,134,059 CP 186.573 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.10 7.59 6.61 7.08 29,60 7.09 9,50 7.10 3,90 7.10 1,60 7.13 8,10 7.14 4,10 7.15 6,50 295,80 2,098 7.15 7.06 7.09 18,20 1,20
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.40 7.91 6.89 7.30 20 7.35 10 7.38 10 7.75 40 7.78 2,00 7.87 30
AAN CTCP Lương thực A An
15.65 16.70 14.60 15.50 10,90 15.55 8,20 15.60 16,00 15.65 3,10 15.65 10,30 15.70 9,90 15.75 10,40 95,80 1,506 15.80 15.65 15.72
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
1.78 1.90 1.66 1.75 40 1.76 60 1.77 10 1.78 50 1.80 9,50 1.81 32,00 1.82 36,00 3,00 5 1.81 1.78 1.80
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.35 11.05 9.63 9.65 60 9.70 80 9.80 30 10.90 30 11.05 1,30
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.89 3.09 2.69 2.84 11,30 2.85 15,10 2.86 4,00 2.89 3,30 2.88 10 2.89 10,00 2.90 3,60 20,10 58 2.90 2.85 2.87
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
49.60 53.00 46.15 49.50 1,60 49.55 50 49.60 1,30 49.80 10 0.20 0.4% 50.20 10 50.40 10 51.00 50 80 40 49.80 49.60 49.68
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
20.45 21.85 19.05 20.35 228,50 20.40 335,90 20.45 118,70 20.45 20 20.50 40,10 20.55 124,90 20.60 184,00 1,586,00 32,430 20.55 20.40 20.44 180,10 770,80
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
3.60 3.85 3.35 3.66 1,00 3.67 90 3.68 90 3.68 1,00 0.08 2.2% 3.69 4,70 3.70 2,30 3.71 6,30 50,20 185 3.72 3.61 3.69
ACG CTCP Gỗ An Cường
30.90 33.05 28.75 29.10 1,10 29.20 20 29.70 20 30.50 30 30.90 50 31.20 10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.10 11.85 10.35 10.40 1,70 10.90 5,00 11.00 1,50 11.10 60
ADG CTCP Clever Group
8.00 8.56 7.44 7.44 1,10 7.48 10 7.50 1,00 8.10 20 8.49 3,50 8.50 5,50
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.40 25.00 21.80 23.30 20 23.35 10 23.40 1,20 23.80 10 23.85 1,70 23.90 1,10
ADS CTCP Damsan
7.59 8.12 7.06 7.47 2,10 7.48 70 7.49 30 7.50 50 -0.09 -1.2% 7.50 4,40 7.55 9,90 7.59 6,50 15,60 117 7.55 7.50 7.51
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
9.80 10.45 9.12 9.78 1,00 9.79 80 9.80 3,10 9.81 50 0.01 0.1% 9.81 3,30 9.82 1,40 9.83 3,30 48,90 480 9.85 9.79 9.82
AGG* CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
AGG - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 2,600,000 CP
Ngày thực hiện: 14/10/2026
8.90 9.52 8.28 8.82 3,00 8.83 3,20 8.84 3,00 8.86 20 -0.04 -0.4% 8.86 30 8.87 2,60 8.89 6,60 22,90 203 8.90 8.82 8.84 4,80
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
10.90 11.65 10.15 10.75 7,10 10.80 9,10 10.85 1,70 10.90 50 10.90 7,40 10.95 8,50 11.00 6,20 83,50 899 11.05 10.65 10.79 10 1,10
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
15.65 16.70 14.60 15.05 40 15.20 60 15.25 10 15.65 10 15.65 1,70 15.75 1,20 15.80 3,70 10 2 15.65 15.65 15.65
ANV CTCP Nam Việt
17.70 18.90 16.50 17.60 17,60 17.65 9,60 17.70 24,20 17.75 1,00 0.05 0.3% 17.75 1,40 17.80 18,80 17.85 14,90 345,10 6,149 18.00 17.65 17.81 23,90 59,90
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.03 4.31 3.75 4.03 4,00 4.04 2,40 4.05 50 4.06 10 0.03 0.7% 4.06 1,00 4.07 2,10 4.08 4,40 13,00 52 4.10 4.01 4.04
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
7.14 7.63 6.65 7.01 5,10 7.02 2,20 7.03 10,00 7.10 10 -0.04 -0.6% 7.06 20 7.07 19,00 7.09 1,10 241,70 1,702 7.13 6.99 7.05 20 3,60
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.35 17.45 15.25 15.30 30 15.55 20 15.55 50 -0.80 -4.9% 16.20 50 16.25 50 16.30 50 1,00 16 15.85 15.55 15.70
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
4.68 5.00 4.36 4.60 12,40 4.61 17,70 4.62 16,40 4.65 10 -0.03 -0.6% 4.66 2,70 4.67 1,00 4.68 1,00 673,80 3,104 4.69 4.56 4.62 2,70 107,90
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
15.90 17.00 14.80 15.55 30 15.60 2,30 15.65 60 15.90 10 15.85 50 15.90 3,30 15.95 50 11,30 178 16.25 15.45 15.78 10 10
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
60.50 64.70 56.30 59.50 10 59.60 10 59.70 10 62.00 60 62.90 50 63.50 90
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
31.10 33.25 28.95 30.75 116,40 30.80 15,60 30.85 20,40 30.90 3,80 -0.20 -0.6% 30.90 48,20 30.95 8,10 31.00 6,20 887,00 27,324 30.90 30.70 30.80 201,30 31,00
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.72 6.12 5.32 6.05 1,60 6.10 10,00 6.12 151,80 6.12 10 0.40 7.0% 133,40 816 6.12 6.00 6.12 10
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
38.15 40.80 35.50 37.75 2,50 37.80 5,40 38.15 1,50 38.15 1,00 38.20 60 38.25 2,70 38.30 6,00 142,80 5,401 38.30 37.00 37.81 38,30 9,40
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
62.80 67.10 58.50 62.70 17,00 62.90 6,00 63.00 5,00 63.10 20 0.30 0.5% 63.10 2,30 63.20 2,70 63.70 10 116,50 7,401 64.20 62.50 63.55 6,90 5,60
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
26.95 28.80 25.10 26.10 1,50 26.20 10 26.25 90 26.75 10 -0.20 -0.7% 26.80 80 26.95 10 27.50 1,00 1,30 34 26.75 26.20 26.33 10