Đang tải ...

VN-INDEX 1,754.25 15.58 (0.90%)

313,952,833 CP 7,393.064 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 262.64 0.97 (0.37%)

29,851,780 CP 422.951 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.92 0.68 (0.54%)

13,530,331 CP 246.703 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,887.14 6.57 (0.35%)

114,518,057 CP 3,918.421 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 442.38 1.33 (-0.30%)

20,694,526 CP 334.065 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.33 7.84 6.82 7.27 4,80 7.28 90 7.29 10 7.30 10 -0.03 -0.4% 7.30 4,00 7.31 8,10 7.32 33,20 405,50 2,966 7.35 7.26 7.32 9,40 5,20
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.42 7.93 6.91 6.93 60 7.20 50 7.40 3,70 7.42 10 7.70 40 7.87 20 7.88 70 10 7.42 7.42 7.42
AAN CTCP Lương thực A An
15.60 16.65 14.55 15.50 38,10 15.55 26,00 15.60 5,90 15.65 5,50 0.05 0.3% 15.65 26,00 15.70 20,20 15.75 11,40 114,20 1,780 15.65 15.50 15.58
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.09 2.23 1.95 2.01 10 2.02 1,80 2.03 1,50 2.14 1,50 0.05 2.4% 2.13 40 2.14 50 2.15 1,00 25,80 53 2.14 2.00 2.07
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.50 11.20 9.77 9.92 20 10.00 30 10.10 40 10.90 30 11.15 1,30
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.90 3.10 2.70 2.85 10,40 2.86 5,80 2.87 10,90 2.87 10 -0.03 -1.0% 2.88 7,00 2.90 11,30 2.91 15,30 90 3 2.90 2.86 2.88
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.50 54.00 47.00 50.00 70 50.10 10 50.20 30 50.20 10 -0.30 -0.6% 50.40 50 50.50 1,00 50.90 10 30 15 51.30 50.20 50.57
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
20.40 21.80 19.00 20.25 746,30 20.30 521,70 20.35 222,80 20.40 10 20.40 158,90 20.45 241,70 20.50 316,40 2,169,50 44,261 20.55 20.35 20.40 172,60 1,429,80
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
3.84 4.10 3.58 3.80 29,70 3.81 7,40 3.82 3,00 3.83 1,00 -0.01 -0.3% 3.83 80 3.84 2,00 3.85 4,20 80,20 309 3.91 3.81 3.84
ACG CTCP Gỗ An Cường
30.60 32.70 28.50 29.45 10 29.50 10 29.55 10 30.60 10 30.40 10 30.60 5,40 32.30 40 10 3 30.60 30.60 30.60
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.00 11.75 10.25 10.40 10 10.50 1,00 10.60 1,10 10.95 10 -0.05 -0.5% 10.95 40 11.00 5,90 11.05 5,00 1,80 20 11.00 10.80 10.94
ADG* CTCP Clever Group
ADG - Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 23/10/2026
7.52 8.04 7.00 7.28 1,00 7.52 1,20 7.53 10 8.00 1,00 8.03 10 8.04 2,50
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.75 25.40 22.10 23.55 4,70 23.60 20 23.65 40 23.65 10 -0.10 -0.4% 23.75 30 24.00 2,30 24.20 7,60 1,00 24 24.00 23.55 23.71
ADS CTCP Damsan
7.62 8.15 7.09 7.60 5,50 7.61 3,60 7.62 1,00 7.69 80 0.07 0.9% 7.70 1,30 7.72 5,10 7.73 10 18,20 139 7.73 7.63 7.68
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.45 11.15 9.72 10.20 1,30 10.25 2,60 10.30 2,70 10.35 70 -0.10 -1.0% 10.35 5,40 10.40 3,40 10.45 38,80 72,20 747 10.45 10.25 10.35
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
9.50 10.15 8.84 9.35 4,00 9.37 2,10 9.38 2,30 9.38 20 -0.12 -1.3% 9.40 6,20 9.44 2,40 9.45 1,00 47,30 446 9.50 9.38 9.44 2,30 3,60
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
11.70 12.50 10.90 11.50 17,60 11.55 25,10 11.60 70 11.60 10 -0.10 -0.9% 11.65 12,00 11.70 11,60 11.75 4,00 63,60 742 11.90 11.55 11.68 40 1,20
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
15.25 16.30 14.20 14.65 1,50 14.70 40 14.75 40 15.00 10 -0.25 -1.6% 15.00 10 15.05 10 15.15 1,50 5,50 82 15.25 14.75 14.95
ANV CTCP Nam Việt
18.35 19.60 17.10 18.00 113,20 18.05 29,80 18.10 15,10 18.15 80 -0.20 -1.1% 18.15 4,00 18.20 24,90 18.25 2,70 1,136,40 20,778 18.70 18.05 18.30 36,50 191,00
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.18 4.47 3.89 4.16 4,60 4.17 30 4.18 80 4.20 20 0.02 0.5% 4.20 1,60 4.21 70 4.22 2,60 55,90 236 4.26 4.17 4.22
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
7.22 7.72 6.72 7.10 17,30 7.11 10,50 7.15 2,30 7.18 50 -0.04 -0.6% 7.19 1,80 7.20 48,90 7.21 10 154,80 1,123 7.33 7.15 7.26 5,10 20,40
ASG CTCP Tập đoàn ASG
15.80 16.90 14.70 14.70 1,00 16.50 1,00 16.60 6,00 16.70 50
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
4.60 4.92 4.28 4.61 2,50 4.62 1,40 4.63 3,70 4.64 10 0.04 0.9% 4.64 90 4.65 3,30 4.66 7,30 165,90 775 4.70 4.62 4.67 13,80 30
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
15.95 17.05 14.85 16.05 30 16.10 4,20 16.15 3,40 16.30 50 0.35 2.2% 16.30 8,00 16.35 11,00 16.40 3,90 62,30 1,004 16.50 15.80 16.13 30 80
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
59.40 63.50 55.30 59.10 20 59.30 30 59.40 70 59.40 10 59.90 10 60.00 1,50 62.90 20 1,00 59 59.50 59.40 59.47 30 30
BAF* CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
BAF - Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 9:1, giá 15,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 27/10/2026
31.40 33.55 29.25 31.15 14,20 31.20 69,80 31.25 50,90 31.30 2,00 -0.10 -0.3% 31.30 35,60 31.35 8,90 31.40 28,30 1,140,50 35,656 31.50 31.05 31.30 210,80 34,80
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
6.27 6.70 5.84 6.02 3,40 6.12 1,00 6.20 40 6.20 10 -0.07 -1.1% 6.30 1,10 6.38 10 6.39 50 83,60 529 6.60 5.90 6.29 10 1,00
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
41.20 44.05 38.35 40.55 12,50 40.60 13,60 40.65 1,70 40.70 2,40 -0.50 -1.2% 40.75 1,50 40.80 1,20 40.85 5,30 282,30 11,590 41.50 40.65 41.06 14,70 10,40
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.00 60.90 53.10 56.90 5,00 57.00 1,30 57.10 90 57.40 20 0.40 0.7% 57.40 30 57.50 10,80 57.60 10,40 70,40 4,042 57.50 56.90 57.22 18,40
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
27.45 29.35 25.55 26.00 40 26.40 1,70 26.45 1,80 27.35 10 -0.10 -0.4% 27.35 1,30 27.50 2,00 27.60 10 40 11 27.35 26.45 27.13 20