Đang tải ...

VN-INDEX 1,774.15 13.52 (0.77%)

777,197,613 CP 16,942.032 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 262.70 1.62 (0.62%)

57,357,248 CP 798.906 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.26 0.65 (-0.51%)

31,635,522 CP 394.914 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,907.09 14.11 (0.75%)

309,623,531 CP 9,228.879 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 444.52 0.75 (-0.17%)

42,174,588 CP 661.491 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.31 7.82 6.80 7.22 23,80 7.23 40,80 7.24 60 7.23 1,00 -0.08 -1.1% 7.25 50 7.26 19,60 7.27 20,50 709,60 5,148 7.30 7.22 7.26 52,90 25,40
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.42 7.93 6.91 6.95 60 7.01 1,00 7.42 2,10 7.80 10 0.38 5.1% 7.75 40 7.80 20 7.85 1,00 1,90 15 7.92 7.80 7.89
AAN CTCP Lương thực A An
15.65 16.70 14.60 15.55 26,20 15.60 10,40 15.65 3,80 15.65 3,70 15.70 16,70 15.75 18,70 15.80 11,20 233,90 3,663 15.70 15.60 15.67
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.10 2.24 1.96 2.04 20 2.07 2,00 2.09 10 2.05 1,40 -0.05 -2.4% 2.10 4,60 2.11 60 2.12 10 10,20 21 2.13 2.03 2.07
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.50 11.20 9.77 9.81 50 10.20 10 10.30 30 10.90 30 11.15 1,20
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.90 3.10 2.70 2.86 1,30 2.87 2,80 2.89 4,90 2.90 30 2.90 9,60 2.91 16,00 2.92 12,50 56,20 163 2.90 2.86 2.89
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
49.90 53.30 46.45 49.75 50 49.80 60 49.85 50 49.90 20 50.30 10 50.40 40 50.70 50 1,20 60 50.30 49.90 49.97
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
20.50 21.90 19.10 21.15 35,00 21.20 10,40 21.25 6,30 20.85 1,40 0.35 1.7% 21.30 252,10 21.35 264,20 21.40 96,20 30,067,00 616,582 21.10 20.20 20.58 7,973,20 30,906,80
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
3.84 4.10 3.58 3.78 1,60 3.79 3,10 3.80 50 3.80 20 -0.04 -1.0% 3.81 30 3.82 30 3.83 4,30 118,60 450 3.84 3.73 3.80
ACG CTCP Gỗ An Cường
29.60 31.65 27.55 29.20 60 29.25 20 29.30 10 30.50 10 0.90 3.0% 30.00 90 30.20 10 30.30 2,00 4,90 145 30.50 29.50 29.72 10 10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.00 11.75 10.25 10.30 50 10.50 1,00 10.60 1,10 11.00 10 11.00 3,20 11.05 5,90 11.10 70 2,90 31 11.05 10.80 10.89
ADG CTCP Clever Group
7.52 8.04 7.00 7.10 10 7.11 10 7.15 10 7.51 10 -0.01 -0.1% 7.50 30 7.85 10 7.96 10 13,90 98 7.51 7.05 7.15
ADP CTCP Sơn Á Đông
24.00 25.65 22.35 23.55 50 23.60 10 23.85 10 24.15 20 0.15 0.6% 24.15 10 24.20 9,30 24.25 50 2,70 65 24.20 24.00 24.06 20
ADS CTCP Damsan
7.70 8.23 7.17 7.62 3,20 7.63 1,10 7.64 3,50 7.67 30 -0.03 -0.4% 7.71 4,50 7.72 30 7.79 2,50 31,40 240 7.70 7.63 7.66
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.30 11.00 9.58 9.90 1,10 9.91 20 9.99 1,40 10.15 10 -0.15 -1.5% 10.00 3,50 10.15 2,00 10.20 10,60 100,20 1,015 10.25 10.00 10.13
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
9.50 10.15 8.84 9.40 70 9.41 70 9.44 60 9.40 30 -0.10 -1.1% 9.49 1,20 9.50 14,00 9.51 1,10 49,50 466 9.55 9.34 9.42 60
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
11.55 12.35 10.75 11.40 24,70 11.45 26,90 11.50 2,10 11.65 10 0.10 0.9% 11.60 5,70 11.65 8,80 11.70 15,30 79,90 923 11.65 11.45 11.56 8,60 20
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
15.30 16.35 14.25 14.75 1,70 14.80 1,00 14.85 50 15.25 1,00 -0.05 -0.3% 15.50 5,10 15.55 1,00 15.60 4,00 1,30 20 15.25 15.00 15.13
ANV* CTCP Nam Việt
ANV - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 29/10/2026
18.90 20.20 17.60 18.95 9,30 19.00 26,90 19.05 24,30 19.10 20 0.20 1.1% 19.10 1,10 19.15 1,50 19.20 34,50 1,020,70 19,586 19.60 18.70 19.20 58,10 57,20
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.18 4.47 3.89 4.06 4,30 4.07 7,90 4.08 30 4.10 20 -0.08 -1.9% 4.11 4,30 4.12 6,00 4.14 10 61,40 254 4.20 4.06 4.14 3,20 5,00
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
7.15 7.65 6.65 7.09 10 7.10 2,60 7.11 7,00 7.13 30 -0.02 -0.3% 7.13 4,80 7.14 4,30 7.15 15,90 77,70 554 7.17 7.10 7.13 1,40
ASG CTCP Tập đoàn ASG
15.80 16.90 14.70 15.55 30 16.20 50 16.30 50 16.40 50
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
4.60 4.92 4.28 4.70 5,10 4.71 2,30 4.72 1,80 4.73 10 0.13 2.8% 4.73 8,40 4.74 16,50 4.75 39,30 425,10 1,987 4.73 4.58 4.67 33,00 3,60
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
16.05 17.15 14.95 16.90 8,10 16.95 10 17.00 11,40 16.90 1,30 0.85 5.3% 17.10 2,10 17.15 40,30 175,80 2,971 17.15 16.10 16.89 20 10
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
59.30 63.40 55.20 58.90 30 59.30 2,40 59.40 30 59.30 30 59.90 1,10 60.00 1,00 62.90 1,80 1,10 65 59.30 59.30 59.30 80
BAF* CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
BAF - Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 9:1, giá 15,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 27/10/2026
31.50 33.70 29.30 31.35 3,90 31.40 26,60 31.45 16,50 31.35 3,60 -0.15 -0.5% 31.50 90 31.55 12,00 31.60 167,90 2,574,00 80,352 31.75 30.90 31.21 267,00 429,20
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
6.31 6.75 5.87 6.19 40 6.20 47,50 6.21 2,30 6.28 10,00 -0.03 -0.5% 6.28 1,00 6.29 30,70 6.30 22,90 70,20 440 6.39 6.21 6.27
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
40.80 43.65 37.95 41.55 59,40 41.60 74,00 41.65 14,80 41.75 20 0.95 2.3% 41.70 12,10 41.75 4,70 41.80 23,10 1,125,20 46,830 41.90 40.75 41.62 222,90 156,00
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
58.40 62.40 54.40 57.50 1,40 57.60 5,00 57.70 3,00 57.90 1,00 -0.50 -0.9% 57.80 2,00 57.90 50 58.20 20 89,10 5,165 58.40 57.00 57.54 30,00
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
27.35 29.25 25.45 26.40 1,60 26.50 70 26.55 80 27.30 20 27.35 20 27.45 10