Đang tải ...

VN-INDEX 1,800.54 27.80 (-1.52%)

849,625,055 CP 21,803.107 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 291.90 11.86 (-3.90%)

97,177,609 CP 1,774.372 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.49 1.84 (-1.43%)

32,412,667 CP 397.070 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,939.84 30.98 (-1.57%)

392,989,272 CP 12,137.975 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 497.18 10.17 (-2.00%)

78,426,977 CP 1,577.410 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.25 7.75 6.75 7.16 9,80 7.17 10,00 7.20 2,00 7.23 10 -0.02 -0.3% 7.23 3,50 7.24 13,70 7.25 139,70 1,275,00 9,152 7.29 7.10 7.18 25,70 203,10
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.79 7.26 6.32 6.40 20 6.49 10 6.50 70 6.60 10 -0.19 -2.8% 6.75 50 6.82 80 6.83 10 90 6 6.79 6.60 6.68
AAN CTCP Lương thực A An
15.55 16.60 14.50 15.45 15,10 15.50 37,00 15.55 34,20 15.60 20 0.05 0.3% 15.60 3,40 15.65 21,50 15.70 17,60 195,00 3,039 15.65 15.50 15.59
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.73 2.92 2.54 2.65 2,40 2.66 2,30 2.67 3,60 2.70 50 -0.03 -1.1% 2.70 11,90 2.74 12,90 2.79 3,70 14,40 39 2.74 2.66 2.70
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.30 12.05 10.55 10.70 10 11.00 10 11.20 20 11.30 1,00 11.60 30 12.00 1,20 1,40 16 11.30 11.20 11.25
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.02 3.23 2.81 3.21 1,50 3.22 1,10 3.23 269,80 3.23 1,00 0.21 7.0% 1,676,10 5,413 3.23 3.20 3.23
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
51.40 54.90 47.85 51.00 1,30 51.10 50 51.20 30 51.20 10 -0.20 -0.4% 51.70 10 51.80 20 52.00 1,30 3,00 154 51.60 51.20 51.31
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.55 24.10 21.00 22.35 406,60 22.40 100,90 22.45 36,20 22.45 1,00 -0.10 -0.4% 22.50 84,60 22.55 137,90 22.60 143,90 15,406,60 346,418 22.65 22.30 22.48 263,30 1,224,30
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
10.70 11.40 9.96 9.96 20 -0.74 -6.9% 9.96 46,00 10.00 5,90 10.40 5,10 128,40 1,282 10.50 9.96 10.04
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.30 35.60 31.00 31.50 50 32.00 30 32.40 6,20 32.40 90 -0.90 -2.7% 32.85 20 33.30 1,60 33.60 3,20 1,70 55 32.85 32.40 32.59 10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.70 13.55 11.85 11.85 50 11.90 10 11.95 10 -0.75 -5.9% 11.95 83,50 12.60 30 12.65 1,00 1,00 12 12.10 11.95 12.01
ADG CTCP Clever Group
8.70 9.30 8.10 8.10 30 8.40 20 8.50 10 -0.20 -2.3% 8.50 10 8.67 1,50 8.68 10 40 3 8.68 8.50 8.62
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.90 24.50 21.30 22.00 1,00 22.30 1,50 23.00 5,50 23.00 4,50 0.10 0.4% 23.10 1,20 23.20 1,20 23.25 9,50 20,40 470 23.25 22.80 23.02
ADS CTCP Damsan
7.89 8.44 7.34 7.59 50 7.60 30 7.62 20 7.70 1,50 -0.19 -2.4% 7.70 19,40 7.72 2,70 7.73 50 170,90 1,320 7.99 7.50 7.72 1,00
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 9.96 2,00 10.00 4,80 10.05 10 10.15 1,20 10.15 14,30 10.20 3,10 10.25 2,00 93,80 947 10.15 10.00 10.10
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.50 12.30 10.70 11.30 28,40 11.35 15,90 11.40 20,10 11.50 20 11.50 16,90 11.55 4,90 11.60 3,00 96,50 1,103 11.50 11.35 11.43 1,30
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
15.35 16.40 14.30 14.40 29,10 14.45 14,80 14.50 21,10 14.50 30 -0.85 -5.5% 14.60 6,50 14.65 2,00 14.70 22,00 1,486,10 21,895 15.35 14.30 14.74 11,80 32,80
ANT* CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
ANT - Giao dịch bổ sung - 4,800,641 CP
Ngày thực hiện: 15/07/2026
25.95 27.75 24.15 25.00 3,90 25.05 60 25.10 10 25.85 10 -0.10 -0.4% 25.85 30 25.90 90 26.00 1,00 7,20 186 26.00 25.50 25.88 10
ANV CTCP Nam Việt
19.60 20.95 18.25 18.70 8,30 18.75 11,30 18.80 1,50 18.85 1,00 -0.75 -3.8% 18.85 17,40 18.90 11,00 18.95 8,20 779,40 14,745 19.60 18.60 18.94 19,70 43,90
APG* CTCP Chứng khoán APG
APG - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 17/07/2026
4.96 5.30 4.62 4.86 2,20 4.90 11,50 4.91 5,50 4.95 30 -0.01 -0.2% 4.95 40 4.96 2,50 4.97 10 288,70 1,422 5.08 4.82 4.94 4,20 17,60
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.49 5.87 5.11 5.48 1,00 5.49 2,90 5.56 26,90 5.56 10,00 0.07 1.3% 5.57 7,30 5.58 1,70 5.59 6,00 183,40 1,008 5.56 5.44 5.50 1,00
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 16.00 80 16.10 90 16.30 60 17.00 50 17.50 80 17.85 80
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.17 6.60 5.74 6.11 18,90 6.12 20 6.13 5,00 6.14 20 -0.03 -0.5% 6.14 11,30 6.15 9,20 6.16 5,70 690,30 4,255 6.24 6.10 6.16 59,80
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
9.16 9.80 8.52 9.03 20 9.04 17,30 9.10 15,60 9.10 1,00 -0.06 -0.7% 9.14 5,90 9.16 21,00 9.17 2,20 263,20 2,388 9.25 9.00 9.10 90
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
63.40 67.80 59.00 62.30 1,00 62.40 10 62.70 80 63.00 10 -0.40 -0.6% 63.00 10 63.10 2,00 63.30 1,00 18,10 1,141 63.50 62.70 63.08 14,00 80
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
30.05 32.15 27.95 29.65 23,70 29.70 4,70 29.75 18,40 29.80 3,70 -0.25 -0.8% 29.80 5,30 29.85 23,80 29.90 21,90 881,50 26,185 29.85 29.60 29.72 8,40 104,10
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
7.93 8.48 7.38 7.38 50 -0.55 -6.9% 7.38 28,40 7.80 7,90 7.85 1,10 197,00 1,544 7.95 7.38 7.51
BCG** CTCP Tập đoàn Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
48.70 52.10 45.30 45.80 2,60 45.90 1,00 45.95 60 46.00 8,60 -2.70 -5.5% 46.00 72,30 46.45 10 46.50 50 687,20 32,188 48.70 46.00 47.03 7,30 4,30
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
56.00 59.90 52.10 54.30 21,10 54.40 80 54.50 30 55.50 20 -0.50 -0.9% 55.50 2,20 55.60 70 55.70 50 134,70 7,352 55.90 53.60 54.55 8,80 21,70