Đang tải ...

VN-INDEX 1,909.01 17.81 (0.94%)

961,003,323 CP 30,043.335 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 247.76 0.70 (-0.28%)

62,047,494 CP 1,206.621 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.18 0.53 (0.42%)

33,356,313 CP 487.086 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,079.10 25.69 (1.25%)

387,465,729 CP 16,878.304 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 530.39 4.00 (-0.75%)

52,377,090 CP 1,082.487 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.45 7.97 6.93 7.27 12,50 7.28 11,30 7.30 34,30 7.34 7,70 -0.11 -1.5% 7.33 13,40 7.34 1,40 7.37 2,70 1,223,50 9,065 7.52 7.33 7.41 56,00 146,30
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.99 7.47 6.51 6.83 90 6.85 40 6.86 70 6.83 2,20 -0.16 -2.3% 7.00 10 7.05 3,00 7.15 1,20 3,60 25 7.20 6.73 7.05
AAT* CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
AAT - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 11/05/2026
2.90 3.10 2.70 2.88 2,50 2.89 1,30 2.90 9,20 2.90 1,00 2.91 40 2.92 4,40 2.93 5,30 17,20 50 2.91 2.88 2.90 70
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.80 14.75 12.85 12.85 50 12.85 10 -0.95 -6.9% 13.35 10 13.40 1,60 13.45 10 50 7 13.70 12.85 13.44
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.88 3.08 2.68 2.80 4,00 2.82 13,10 2.83 1,40 2.85 1,70 -0.03 -1.0% 2.84 1,00 2.85 11,30 2.86 2,50 112,60 318 2.88 2.79 2.83
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
58.90 63.00 54.80 56.80 30 58.00 50 58.30 50 58.40 10 -0.50 -0.8% 58.90 50 59.00 50 59.30 1,00 1,30 76 58.60 58.40 58.53
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.10 24.70 21.50 22.80 1,072,40 22.85 1,075,50 22.90 812,60 22.90 1,030,50 -0.20 -0.9% 23.00 4,10 23.05 85,50 23.10 155,90 18,718,20 429,861 23.20 22.85 22.98 1,900,20 14,829,60
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.85 13.70 12.00 12.05 2,80 12.20 30 12.50 90 12.80 10 -0.05 -0.4% 12.80 7,60 12.85 10,10 12.90 90 40 5 12.80 12.50 12.65
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.70 36.05 31.35 33.70 1,00 33.75 1,00 33.80 70 34.00 4,50 0.30 0.9% 34.00 30 34.10 40 34.50 2,40 17,60 596 34.00 33.60 33.82 60
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.10 14.00 12.20 12.20 20 12.30 60 12.50 10 12.50 4,50 -0.60 -4.6% 12.90 30 13.00 2,20 13.05 10 8,30 104 13.00 12.50 12.60 50
ADG CTCP Clever Group
9.10 9.73 8.47 8.49 1,60 8.50 15,40 8.60 10 9.10 10 9.09 4,50 9.10 60 9.50 50 30 3 9.10 8.49 8.75
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.20 24.80 21.60 22.70 30 22.90 2,60 22.95 30 23.00 10 -0.20 -0.9% 23.15 30 23.20 1,00 23.25 1,10 2,20 51 23.20 23.00 23.01
ADS CTCP Damsan
9.02 9.65 8.39 8.97 3,40 8.98 40 8.99 20 9.00 1,20 -0.02 -0.2% 9.00 2,10 9.01 30 9.02 3,30 75,50 680 9.06 8.97 9.01
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.50 11.20 9.77 10.55 1,00 10.60 30 10.65 50 10.35 1,40 -0.15 -1.4% 10.70 5,30 10.75 10,50 10.80 35,30 47,40 505 10.70 10.45 10.60
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.45 13.30 11.60 12.25 13,20 12.30 16,90 12.35 12,80 12.35 1,80 -0.10 -0.8% 12.40 3,70 12.45 5,90 12.50 14,30 74,70 929 12.50 12.35 12.43 25,20
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.80 15.80 13.80 14.60 12,70 14.65 15,50 14.70 31,10 14.70 1,30 -0.10 -0.7% 14.75 13,50 14.80 13,00 14.85 14,10 298,90 4,411 14.90 14.70 14.77 5,10 8,20
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
33.50 35.80 31.20 32.60 2,10 32.70 1,70 32.80 1,80 32.80 30 -0.70 -2.1% 33.50 60 33.95 30 34.00 10 4,80 159 34.15 32.60 33.30
ANV CTCP Nam Việt
23.85 25.50 22.20 23.55 8,30 23.60 35,00 23.65 13,10 23.65 1,70 -0.20 -0.8% 23.70 5,10 23.80 5,20 23.85 8,20 459,50 10,926 24.05 23.60 23.78 6,70 91,60
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.95 5.29 4.61 4.92 3,50 4.93 5,70 4.94 11,20 4.97 10 0.02 0.4% 4.95 20 4.97 3,00 4.98 1,00 379,70 1,885 4.99 4.94 4.97 49,50
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.89 6.30 5.48 5.76 2,00 5.78 5,50 5.79 3,00 5.79 1,00 -0.10 -1.7% 5.80 6,10 5.81 2,00 5.82 4,20 211,00 1,226 5.85 5.79 5.81 2,20
ASG CTCP Tập đoàn ASG
17.10 18.25 15.95 16.00 50 16.05 1,00 16.60 10 17.50 1,00 17.70 20 17.80 50
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.21 6.64 5.78 6.10 5,30 6.11 116,40 6.12 2,10 6.12 10,00 -0.09 -1.4% 6.13 3,80 6.14 45,00 6.15 17,60 732,20 4,483 6.23 6.10 6.13 5,50
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
6.96 7.44 6.48 7.30 37,50 7.41 1,20 7.44 146,50 7.44 1,80 0.48 6.9% 626,90 4,536 7.44 7.01 7.23 30 2,30
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
70.90 75.80 66.00 71.70 2,10 71.80 1,40 71.90 50 71.90 10 1.00 1.4% 72.00 24,70 72.40 20 72.50 80 61,80 4,463 73.90 71.80 72.25 32,60 1,50
BAF BAF
36.15 38.65 33.65 35.60 6,20 35.65 29,80 35.70 34,70 35.50 138,00 -0.65 -1.8% 35.80 73,80 35.85 3,10 35.90 20,80 1,351,60 48,759 36.20 35.80 36.05 4,10 101,10
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
10.90 11.65 10.15 10.50 7,90 10.60 1,50 10.65 2,50 10.85 10 -0.05 -0.5% 10.80 5,00 10.85 15,50 10.90 15,50 23,90 256 10.85 10.65 10.73 40
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
53.80 57.50 50.10 53.20 3,00 53.30 9,80 53.40 6,90 53.40 11,30 -0.40 -0.7% 53.50 5,20 53.60 78,20 53.70 30 227,90 12,259 54.20 53.40 53.80 17,30 33,70
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
66.90 71.50 62.30 64.20 10,80 64.30 22,20 64.50 37,00 64.50 10 -2.40 -3.6% 65.40 50 65.50 90 65.60 70 382,10 24,804 67.80 63.50 64.54 2,30 43,80
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.05 31.05 27.05 28.50 50 28.65 10 29.00 50 29.05 10 29.10 50 29.20 50 29.90 2,50 5,50 160 29.10 29.05 29.06