Đang tải ...

VN-INDEX 1,680.62 11.61 (0.70%)

805,989,839 CP 19,197.237 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 269.45 0.10 (0.04%)

67,519,644 CP 956.288 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.74 0.52 (-0.41%)

28,986,413 CP 412.563 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,824.35 17.85 (0.99%)

358,621,092 CP 11,670.504 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 449.21 8.42 (1.91%)

46,338,294 CP 760.991 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
6.75 7.22 6.28 6.75 3,30 6.76 14,80 6.79 10 6.82 30 0.07 1.0% 6.82 67,50 6.83 23,90 6.84 2,00 453,10 3,054 6.87 6.65 6.74 8,40 98,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.99 7.47 6.51 6.52 60 6.53 40 6.89 10 6.89 1,00 -0.10 -1.4% 6.90 1,20 7.00 1,20 7.10 10 4,30 30 6.89 6.89 6.89
AAN* CTCP Lương thực A An
AAN - Giao dịch bổ sung - 26,649,951 CP
Ngày thực hiện: 30/07/2026
15.20 16.25 14.15 15.00 23,10 15.05 6,40 15.10 9,40 15.15 20 -0.05 -0.3% 15.15 4,50 15.20 15,30 15.25 9,60 73,70 1,120 15.25 15.10 15.19
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.45 2.62 2.28 2.39 70 2.40 70 2.41 1,50 2.53 20 0.08 3.3% 2.52 4,00 2.53 19,10 2.59 50 38,60 93 2.53 2.40 2.43 70
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.35 12.10 10.60 10.70 1,00 10.80 20 11.00 50 11.05 10 -0.30 -2.6% 11.05 30 11.15 20 11.25 10 20 2 11.05 11.05 11.05
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.10 3.31 2.89 3.05 16,20 3.06 1,00 3.09 9,70 3.10 2,70 3.10 30 3.11 2,80 3.13 10 220,10 676 3.11 3.02 3.07
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.00 53.50 46.50 50.00 60 50.30 30 50.40 20 50.80 10 0.80 1.6% 50.80 20 51.10 60 51.20 10 6,40 321 50.80 49.15 50.14 60 2,50
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.30 23.85 20.75 22.35 40,10 22.40 56,80 22.45 4,20 22.50 10 0.20 0.9% 22.50 461,00 22.55 22,50 22.60 147,60 15,653,80 350,278 22.65 22.10 22.37 1,974,00 1,806,70
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.85 5.18 4.52 4.52 1,30 -0.33 -6.8% 4.52 4,335,70 5.18 2,80 111,80 505 4.52 4.52 4.52
ACG CTCP Gỗ An Cường
30.90 33.05 28.75 30.25 1,00 30.40 7,20 30.50 40 30.40 80 -0.50 -1.6% 30.85 50 30.90 90 32.00 1,30 9,00 276 30.70 30.40 30.60
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.90 13.80 12.00 12.85 10 -0.05 -0.4% 12.85 2,10 12.90 11,30 12.95 5,00 70 8 12.85 12.00 12.14
ADG CTCP Clever Group
8.48 9.07 7.89 8.02 1,00 8.48 4,20 8.50 1,90 8.70 20
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.70 24.25 21.15 22.05 1,50 22.10 2,30 22.50 20 22.85 20 0.15 0.7% 22.85 10 22.90 30 23.00 2,00 80 18 23.00 22.50 22.74
ADS CTCP Damsan
7.50 8.02 6.98 7.48 40 7.49 90 7.50 30 7.55 4,60 0.05 0.7% 7.55 55,10 7.58 90 7.59 2,40 30,50 229 7.59 7.48 7.51
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.00 10.70 9.30 9.97 20 9.98 20 9.99 20 10.00 10 10.00 20,60 10.05 8,50 10.10 12,00 108,00 1,078 10.00 9.96 9.98
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.00 11.75 10.25 10.65 13,00 10.70 1,80 10.80 1,70 10.95 1,00 -0.05 -0.5% 10.95 43,40 11.00 202,30 11.05 6,20 644,00 6,858 10.95 10.40 10.63 11,30 17,10
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
12.25 13.10 11.40 12.60 2,50 12.65 9,10 12.70 3,60 12.75 10 0.50 4.1% 12.75 7,80 12.80 30 12.85 5,60 472,20 5,904 12.90 12.10 12.51 53,60 13,70
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
24.90 26.60 23.20 24.00 10 24.30 10 24.60 10 24.85 10 -0.05 -0.2% 24.80 1,50 24.85 40 24.90 1,20 1,80 44 24.85 23.85 24.48
ANV CTCP Nam Việt
16.15 17.25 15.05 16.75 3,70 16.80 80 16.85 10,20 16.85 10 0.70 4.3% 16.90 28,20 16.95 3,00 17.00 96,00 565,80 9,279 16.85 15.70 16.43 222,70 58,80
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.62 4.94 4.30 4.56 7,20 4.57 7,10 4.58 30 4.58 20 -0.04 -0.9% 4.68 6,20 4.69 1,50 4.70 21,10 224,70 1,045 4.79 4.56 4.65 20,30 2,60
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.34 5.71 4.97 5.33 5,40 5.34 11,70 5.35 18,10 5.35 1,00 0.01 0.2% 5.37 30 5.40 2,50 5.43 3,00 147,60 789 5.44 5.30 5.36 6,60
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.85 18.00 15.70 15.85 50 16.80 2,00 16.90 20 16.95 30
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.62 6.01 5.23 5.74 37,50 5.75 22,90 5.76 80 5.77 2,90 0.15 2.7% 5.77 10 5.78 16,40 5.79 27,20 403,80 2,290 5.77 5.58 5.68 39,10 3,30
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
10.85 11.60 10.10 11.50 10 11.55 30,40 11.60 143,30 11.60 5,20 0.75 6.9% 825,20 9,444 11.60 10.70 11.36 2,90
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
62.40 66.70 58.10 59.10 10 60.10 10 61.00 20 62.30 2,00 62.40 10 62.80 40
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
28.85 30.85 26.85 28.80 91,30 28.85 24,50 28.90 21,80 29.00 17,90 0.15 0.5% 29.00 73,00 29.05 10,30 29.10 23,50 1,352,10 38,784 29.00 28.50 28.74 184,60 48,90
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.60 5.99 5.21 5.44 10 5.45 1,30 5.46 5,80 5.46 5,40 -0.14 -2.5% 5.49 2,00 5.50 2,60 5.53 6,00 180,80 990 5.57 5.40 5.48
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
35.10 37.55 32.65 35.35 40 35.40 2,00 35.50 33,60 35.55 1,40 0.45 1.3% 35.55 2,00 35.60 30 35.70 30 785,80 27,916 36.25 33.90 35.62 182,70 391,30
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
49.45 52.90 46.00 48.75 1,00 48.80 30 48.85 1,00 49.00 3,00 -0.45 -0.9% 49.00 6,70 49.45 2,00 49.70 7,60 425,50 20,929 49.90 47.80 49.14 8,30 15,60
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
28.70 30.70 26.70 28.00 30 28.50 30 28.65 10 29.65 10 0.95 3.3% 29.70 20 29.80 10 29.85 50 40 12 29.65 28.50 28.86