Đang tải ...

VN-INDEX 1,729.08 36.55 (-2.07%)

737,002,274 CP 19,366.490 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 279.99 3.35 (-1.18%)

58,291,814 CP 940.182 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.06 1.00 (-0.78%)

34,534,464 CP 394.498 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,876.81 32.42 (-1.70%)

288,913,455 CP 11,174.695 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 454.91 6.30 (-1.37%)

47,852,290 CP 818.871 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.22 7.72 6.72 7.07 109,80 7.08 19,10 7.09 5,70 7.10 1,10 -0.12 -1.7% 7.10 19,90 7.12 10,10 7.13 3,00 1,572,80 11,203 7.21 7.07 7.13 19,00 70,90
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.50 8.02 6.98 7.23 5,10 7.25 20 7.30 1,50 7.30 1,50 -0.20 -2.7% 7.48 10 7.49 20 7.50 2,10 11,30 83 7.41 7.30 7.39
AAN CTCP Lương thực A An
15.35 16.40 14.30 15.10 12,60 15.15 8,20 15.20 2,50 15.20 30 -0.15 -1.0% 15.25 9,50 15.30 19,20 15.35 16,40 136,20 2,075 15.30 15.20 15.24
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.33 2.49 2.17 2.29 3,60 2.30 20 2.32 10 2.32 20 -0.01 -0.4% 2.33 1,00 2.34 40 2.35 5,20 4,80 11 2.33 2.29 2.31 2,40
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.60 13.45 11.75 11.75 10 -0.85 -6.7% 12.50 2,00 12.80 20 13.45 1,70 13,10 155 12.70 11.75 11.91
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.10 3.31 2.89 3.05 5,50 3.06 20,90 3.07 11,30 3.10 30 3.10 5,70 3.11 20,90 3.12 5,60 121,30 374 3.11 3.04 3.08
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.50 54.00 47.00 50.10 1,10 50.30 50 50.40 60 50.40 10 -0.10 -0.2% 50.50 20 50.60 10 50.80 60 4,20 211 50.50 50.10 50.31 20
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.20 23.75 20.65 22.05 152,20 22.10 245,00 22.15 75,80 22.15 1,00 -0.05 -0.2% 22.20 460,20 22.25 285,40 22.30 185,10 7,123,30 158,035 22.30 22.10 22.18 667,50 2,216,40
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.78 5.11 4.45 4.61 1,00 4.63 5,00 4.64 11,50 4.65 2,00 -0.13 -2.7% 4.65 70 4.66 4,30 4.67 6,10 722,90 3,396 4.85 4.65 4.71
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.30 34.55 30.05 30.80 10 30.90 20 30.95 10 30.95 20 -1.35 -4.2% 32.20 40 32.25 1,30 32.30 10 30 9 30.95 30.95 30.95
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.50 13.35 11.65 11.80 20 11.90 10 12.50 50 12.25 10 12.30 10 12.35 1,00 11,70 146 12.50 12.50 12.50 11,70
ADG CTCP Clever Group
8.55 9.14 7.96 7.99 6,80 8.00 1,00 8.01 10 7.99 10 -0.56 -6.5% 8.51 10 8.54 10 8.55 4,10 30 2 8.05 7.99 8.03
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.00 24.60 21.40 22.90 50 23.00 3,00 23.10 50 23.00 10 23.30 30 23.35 50 23.40 3,40 4,70 108 23.00 23.00 23.00
ADS CTCP Damsan
8.13 8.69 7.57 7.89 90 7.90 90 7.91 1,30 8.06 10 -0.07 -0.9% 8.06 1,20 8.07 5,00 8.08 5,10 90,60 726 8.09 7.98 8.02 60
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.20 10.90 9.49 9.91 60 9.98 2,40 9.99 4,00 10.10 10 -0.10 -1.0% 10.10 5,50 10.15 5,00 10.20 7,30 176,10 1,775 10.15 10.00 10.06
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.15 11.90 10.40 10.90 25,70 10.95 10,70 11.00 1,00 11.15 10 11.15 8,60 11.20 13,30 11.25 6,30 262,20 2,897 11.20 10.90 11.05 10
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.05 13.95 12.15 12.75 7,20 12.80 42,30 12.85 3,40 12.85 90 -0.20 -1.5% 13.00 5,40 13.05 7,10 13.10 1,20 357,60 4,644 13.15 12.80 12.99 10,20 5,30
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
19.80 21.15 18.45 19.90 3,30 19.95 2,70 20.00 30 20.00 1,90 0.20 1.0% 20.30 2,00 20.40 60 20.45 1,30 115,30 2,280 20.80 18.75 19.71 30
ANV CTCP Nam Việt
17.60 18.80 16.40 17.05 3,10 17.10 4,50 17.15 20 17.15 10 -0.45 -2.6% 17.20 8,40 17.25 10,00 17.30 2,30 855,70 14,780 17.70 17.00 17.28 73,30 26,80
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.85 5.18 4.52 4.75 18,10 4.76 5,70 4.78 60 4.81 1,00 -0.04 -0.8% 4.81 50 4.82 8,00 4.84 1,10 274,10 1,309 4.88 4.73 4.79 3,30 8,90
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.12 6.54 5.70 6.05 2,10 6.06 30,00 6.07 1,50 6.09 1,00 -0.03 -0.5% 6.09 4,40 6.10 1,90 6.11 1,30 207,50 1,265 6.14 6.07 6.10 1,00
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.95 18.10 15.80 15.85 10 15.90 1,00 16.00 50 16.95 40 16.95 50 17.00 60 40 7 16.95 16.95 16.95
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.93 6.34 5.52 5.84 5,10 5.85 78,00 5.86 63,50 5.86 13,70 -0.07 -1.2% 5.90 1,00 5.92 2,50 5.93 2,90 368,70 2,174 5.96 5.86 5.91 14,00
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
11.55 12.35 10.75 11.30 11,80 11.35 5,70 11.40 50 11.40 10 -0.15 -1.3% 11.50 3,90 11.55 10,20 11.60 1,20 89,50 1,028 11.70 11.35 11.47 1,70
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
64.60 69.10 60.10 63.50 1,10 63.60 1,00 64.00 20 64.80 10 0.20 0.3% 64.80 1,50 64.90 1,20 65.00 1,90 90 58 64.80 64.00 64.27 50
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
31.40 33.55 29.25 31.35 57,80 31.40 109,90 31.45 7,60 31.50 70 0.10 0.3% 31.50 14,50 31.55 40,20 31.60 168,00 1,752,70 55,015 31.60 31.15 31.39 281,10 39,00
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.81 6.21 5.41 5.56 33,20 5.61 2,00 5.62 4,50 5.71 2,70 -0.10 -1.7% 5.71 5,70 5.85 20 5.86 70 32,10 185 5.81 5.71 5.75
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
45.50 48.65 42.35 42.95 20,60 43.00 44,40 43.05 6,50 43.05 10 -2.45 -5.4% 43.25 80 43.30 2,30 43.35 10 1,717,30 74,828 45.50 42.60 43.61 30,50 335,80
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
47.50 50.80 44.20 48.00 5,60 48.10 10 48.20 3,40 48.20 80 0.70 1.5% 48.40 1,00 48.50 90 48.65 10 209,00 10,052 48.80 46.25 48.03 7,60 1,50
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
30.65 32.75 28.55 29.00 1,00 29.05 90 29.55 90 29.55 10 -1.10 -3.6% 30.00 10 30.50 10 30.60 10 1,50 45 30.00 29.55 29.65