Đang tải ...

VN-INDEX 1,870.79 11.94 (-0.63%)

888,764,058 CP 29,347.033 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 252.96 5.47 (-2.12%)

92,329,096 CP 2,060.658 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.07 0.10 (-0.08%)

78,816,329 CP 903.014 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,077.76 4.59 (-0.22%)

386,506,386 CP 17,183.266 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 556.26 12.77 (-2.24%)

67,942,979 CP 1,759.775 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
8.11 8.67 7.55 7.98 16,50 7.99 7,10 8.00 35,60 8.00 3,40 -0.11 -1.4% 8.01 50 8.03 54,40 8.04 2,00 984,40 7,925 8.17 7.99 8.06 41,90 162,90
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.80 7.27 6.33 6.65 50 6.68 20 6.69 20 6.70 20 -0.10 -1.5% 6.80 1,50 6.90 1,20 7.05 20 8,30 56 6.76 6.70 6.73
AAT** CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
3.33 3.56 3.10 3.24 10 3.25 10 3.30 20 3.35 10 0.02 0.6% 3.35 10,90 3.36 1,60 3.37 7,00 15,00 50 3.35 3.30 3.33
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.90 14.85 12.95 13.95 1,00 14.00 1,00 14.65 20 14.70 20 0.80 5.8% 14.70 10 14.80 10 14.85 50 20,50 303 14.85 14.70 14.80 20
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.01 3.22 2.80 2.95 7,20 2.96 17,80 2.97 42,20 2.98 50 -0.03 -1.0% 2.98 70 3.00 50,10 3.01 60 90,30 270 3.02 2.98 2.99
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
70.50 75.40 65.60 70.00 70 70.10 20 70.50 30 71.00 80 0.50 0.7% 71.00 1,20 71.10 1,10 71.70 2,00 4,10 291 71.10 70.60 70.86 20
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
24.85 26.55 23.15 24.90 533,30 24.95 374,50 25.00 12,60 25.05 2,00 0.20 0.8% 25.05 215,40 25.10 566,70 25.15 220,30 11,781,00 294,571 25.10 24.90 25.01 6,102,20 2,445,60
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
13.15 14.05 12.25 12.80 10 12.85 10 12.90 10 13.10 10 -0.05 -0.4% 13.00 1,00 13.10 4,40 13.15 2,00 50 7 13.10 12.80 13.01
ACG CTCP Gỗ An Cường
36.25 38.75 33.75 35.10 2,10 35.15 2,00 35.20 10 35.20 90 -1.05 -2.9% 36.15 60 36.20 1,20 36.25 2,80 46,00 1,627 36.45 35.20 35.42 1,00
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.85 14.80 12.90 13.10 50 13.20 30 13.30 10 13.80 10 -0.05 -0.4% 13.80 14,90 13.85 2,20 13.90 1,40 90 12 13.80 13.30 13.71
ADG CTCP Clever Group
9.25 9.89 8.61 8.80 2,60 8.88 1,50 8.90 5,60 8.90 50 -0.35 -3.8% 9.25 50 9.40 20 9.45 1,80 4,00 36 8.90 8.90 8.90 60
ADP CTCP Sơn Á Đông
24.00 25.65 22.35 23.30 30 23.40 1,20 23.50 20 23.50 10 -0.50 -2.1% 23.55 10 23.60 30 23.85 90 7,30 172 24.00 23.50 23.55
ADS CTCP Damsan
8.22 8.79 7.65 8.24 7,20 8.25 10,90 8.26 10 8.30 50 0.08 1.0% 8.30 11,40 8.31 1,00 8.32 2,10 53,40 442 8.38 8.24 8.28
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
11.10 11.85 10.35 10.95 4,50 11.00 1,50 11.05 20 11.10 10 11.10 1,10 11.15 3,00 11.20 21,40 100,70 1,113 11.30 10.95 11.11
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
15.15 16.20 14.10 14.60 24,00 14.65 14,30 14.70 16,60 14.70 50 -0.45 -3.0% 14.75 1,10 14.80 3,00 14.85 15,00 310,90 4,617 15.15 14.70 14.84 11,30 23,20
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
16.35 17.45 15.25 16.10 17,90 16.15 19,70 16.20 20,80 16.25 10 -0.10 -0.6% 16.25 9,90 16.30 20 16.35 6,70 907,60 14,894 16.70 16.20 16.41 51,10 140,70
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
39.50 42.25 36.75 39.10 1,50 39.40 50 39.50 10 40.00 10 0.50 1.3% 40.00 80 40.05 3,50 40.20 2,20 26,00 1,029 41.00 39.20 39.67
ANV CTCP Nam Việt
26.80 28.65 24.95 26.80 55,40 26.85 9,10 26.90 4,60 26.90 1,00 0.10 0.4% 26.95 2,00 27.00 46,50 27.05 50 2,829,00 77,930 28.45 26.90 27.51 252,00 331,30
APG CTCP Chứng khoán APG
10.25 10.95 9.54 10.10 51,10 10.15 4,40 10.20 11,00 10.25 40 10.25 20,40 10.30 101,90 10.35 24,00 295,20 3,022 10.30 10.15 10.24 12,40
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.47 6.92 6.02 6.36 2,10 6.37 1,20 6.38 1,20 6.39 20 -0.08 -1.2% 6.46 3,00 6.47 13,10 6.48 1,90 64,10 413 6.53 6.39 6.45 10,30
ASG CTCP Tập đoàn ASG
17.00 18.15 15.85 16.50 2,10 16.60 10 16.70 10 17.00 10 17.00 40 17.05 60 17.10 80 11,90 202 17.10 16.70 16.99
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.44 6.89 5.99 6.36 4,00 6.37 16,80 6.38 1,00 6.38 20 -0.06 -0.9% 6.40 12,70 6.41 17,20 6.42 10,30 346,20 2,221 6.48 6.37 6.42 3,20 15,40
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
4.69 5.01 4.37 4.67 1,80 4.69 20 4.70 1,20 4.86 50 0.17 3.6% 4.87 10,90 4.88 10 4.89 1,00 21,30 101 4.90 4.69 4.78
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
73.70 78.80 68.60 72.10 10 72.20 80 73.50 10 73.70 10 73.70 1,60 73.90 20 74.50 20 3,50 254 73.70 72.20 73.08 20
BAF BAF
39.20 41.90 36.50 38.40 3,40 38.45 35,80 38.50 5,20 38.55 6,00 -0.65 -1.7% 38.55 9,50 38.60 28,30 38.65 11,40 2,919,00 112,603 39.10 38.00 38.56 52,60 558,90
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
11.75 12.55 10.95 11.55 40 11.60 6,50 11.65 80 11.70 10 -0.05 -0.4% 11.70 10,60 11.75 16,80 11.80 21,40 29,30 343 11.75 11.65 11.72
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
74.50 79.70 69.30 69.30 10 -5.20 -7.0% 69.30 308,00 69.40 5,00 69.50 50 1,968,30 141,137 74.00 69.30 71.75 158,20 514,40
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
48.80 52.20 45.40 46.70 22,70 46.75 8,20 46.80 9,30 46.80 5,70 -2.00 -4.1% 47.00 40 47.30 20 47.40 10 73,30 3,449 48.30 46.75 47.21 1,70 15,00
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
32.90 35.20 30.60 31.35 10 31.55 10 31.80 30 31.90 1,20 -1.00 -3.0% 32.80 30 32.85 5,20 32.90 11,90 3,80 122 32.85 31.90 32.15 10