Đang tải ...

VN-INDEX 1,927.94 6.34 (0.33%)

820,722,199 CP 26,658.420 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 259.25 1.83 (0.71%)

98,444,357 CP 1,939.732 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.90 0.50 (-0.40%)

51,473,027 CP 671.610 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,046.37 4.21 (-0.21%)

355,928,832 CP 16,050.509 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 536.17 4.57 (0.86%)

80,641,087 CP 1,758.722 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.12 7.61 6.63 7.13 27,70 7.14 4,10 7.15 3,30 7.15 50 0.03 0.4% 7.17 1,90 7.18 7,00 7.19 1,70 550,80 3,926 7.17 7.10 7.12 50 53,40
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.00 7.49 6.51 6.54 80 6.55 10 6.56 50 6.54 20 -0.46 -6.6% 7.05 50 7.06 50 7.07 50 4,40 30 7.10 6.54 6.75
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.89 3.09 2.69 2.84 80 2.86 20 2.87 10 2.89 10 2.89 5,90 2.91 1,60 2.92 3,80 34,20 98 2.92 2.84 2.86 80
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.00 13.90 12.10 12.55 20 12.60 10 13.15 20 13.15 10 0.15 1.2% 13.20 80 13.30 30 13.40 30 1,90 24 13.15 12.50 12.85
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.80 2.99 2.61 2.77 20 2.78 13,20 2.79 9,70 2.79 10,30 -0.01 -0.4% 2.82 18,90 2.83 4,80 2.84 5,30 147,40 413 2.83 2.79 2.81
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.70 59.50 51.90 55.20 50 55.30 20 55.50 40 55.50 20 -0.20 -0.4% 55.70 50 55.80 10 55.90 30 1,10 61 55.70 55.30 55.55 20
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.30 24.90 21.70 22.90 499,00 22.95 534,60 23.00 649,60 23.00 1,00 -0.30 -1.3% 23.05 40,00 23.10 50,60 23.15 113,00 11,124,60 256,128 23.25 22.90 23.02 150,50 7,534,90
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.85 13.70 12.00 12.00 50 12.10 70 12.15 60 12.75 10 -0.10 -0.8% 12.70 40 12.75 1,10 12.80 30 8,70 107 12.85 12.15 12.34
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.90 36.25 31.55 33.00 1,20 33.25 7,80 33.30 1,10 33.90 10 33.90 2,80 34.00 70 34.80 50 70 23 33.90 33.25 33.48 30
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.50 14.40 12.60 12.60 1,00 12.65 20 12.80 10 13.50 2,30 13.50 19,90 13.60 20 13.70 40 3,90 52 13.50 12.65 13.25
ADG CTCP Clever Group
9.07 9.70 8.44 8.48 4,50 8.49 10 8.50 10 8.48 10 -0.59 -6.5% 9.00 20 9.05 20 9.07 7,10 20 2 8.48 8.48 8.48 1,000,00
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.70 24.25 21.15 22.60 10 22.70 1,00 22.75 80 22.90 10 0.20 0.9% 22.90 10 22.95 50 23.00 3,30 2,20 50 22.95 22.75 22.90
ADS CTCP Damsan
9.11 9.74 8.48 9.05 5,00 9.06 17,00 9.07 2,00 9.11 10 9.11 4,90 9.12 4,70 9.13 1,00 26,20 237 9.18 8.96 9.05 3,00
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.35 11.05 9.63 10.15 40 10.20 30 10.25 20 10.35 10 10.35 1,20 10.40 1,00 10.45 15,60 42,30 438 10.45 10.30 10.37
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.10 12.90 11.30 11.85 17,10 11.90 14,20 11.95 20 12.00 2,40 -0.10 -0.8% 12.00 15,80 12.05 27,40 12.10 10,70 214,40 2,558 12.05 11.85 11.93 12,50
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.60 15.60 13.60 14.55 26,20 14.60 6,50 14.65 7,90 14.65 60 0.05 0.3% 14.70 25,50 14.75 9,80 14.80 56,20 197,70 2,887 14.70 14.40 14.60 33,30 3,50
ANT* CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
ANT - Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
Ngày GD không hưởng quyền: 18/05/2026
28.05 30.00 26.10 27.00 3,00 27.50 50 27.55 2,60 27.55 2,40 -0.50 -1.8% 28.20 50 28.30 50 28.40 2,50 11,30 312 28.80 26.10 27.83
ANV CTCP Nam Việt
22.80 24.35 21.25 22.60 79,00 22.65 26,60 22.70 14,40 22.70 60 -0.10 -0.4% 22.75 8,40 22.80 17,10 22.85 13,60 411,70 9,359 22.90 22.65 22.74 18,80 53,70
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.81 5.14 4.48 4.75 12,20 4.76 12,90 4.77 40 4.78 10 -0.03 -0.6% 4.78 3,30 4.80 1,90 4.81 8,50 327,60 1,564 4.81 4.74 4.77 58,30
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.71 6.10 5.32 5.62 4,10 5.63 7,90 5.64 1,00 5.65 1,90 -0.06 -1.1% 5.65 5,00 5.67 60 5.68 11,80 134,10 760 5.71 5.63 5.67 8,60 6,30
ASG* CTCP Tập đoàn ASG
ASG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 22/05/2026
16.55 17.70 15.40 15.90 90 16.00 2,00 16.10 1,00 16.50 10 -0.05 -0.3% 16.50 1,10 16.60 1,20 16.65 1,00 2,00 33 16.70 16.30 16.50 10
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.01 6.43 5.59 5.90 18,70 5.91 17,40 5.92 15,00 5.92 20 -0.09 -1.5% 5.93 40 5.95 20 5.96 1,80 756,90 4,493 6.09 5.89 5.95 20,70 2,00
ASP* CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
ASP - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 22/05/2026
7.43 7.95 6.91 7.64 30 7.65 3,20 7.66 1,10 7.66 90 0.23 3.1% 7.69 4,00 7.70 5,70 7.73 1,00 231,50 1,765 7.80 7.35 7.62 5,40
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
72.00 77.00 67.00 71.50 60 71.60 50 71.70 80 72.00 1,20 72.00 3,20 72.50 30 74.00 70 1,40 101 72.00 71.50 71.83
BAF BAF
35.30 37.75 32.85 34.70 150,00 34.75 104,70 34.80 88,10 34.80 1,60 -0.50 -1.4% 34.85 49,00 34.90 11,80 34.95 11,00 1,572,80 54,745 35.20 34.50 34.80 1,00 280,60
BCE* CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
BCE - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 22/05/2026
10.80 11.55 10.05 11.05 1,60 11.10 10 11.15 10 11.15 1,00 0.35 3.2% 11.20 36,70 11.25 1,20 11.30 4,00 111,10 1,224 11.55 10.85 11.08 1,10 1,00
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM* Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
BCM - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 22/05/2026
54.00 57.70 50.30 55.90 10,80 56.00 14,90 56.10 1,70 56.20 40 2.20 4.1% 56.20 60 56.30 2,30 56.40 6,50 1,371,80 76,318 56.80 53.40 55.60 211,70 315,80
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
62.70 67.00 58.40 62.80 10,20 62.90 51,30 63.00 1,30 63.20 30 0.50 0.8% 63.20 8,70 63.40 4,30 63.50 4,40 532,40 33,824 64.00 62.70 63.47 9,20 6,40
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.00 31.00 27.00 28.50 2,20 28.60 1,20 28.70 20 29.00 10 29.00 30 29.95 20 30.00 70 1,10 31 29.00 28.50 28.66