Đang tải ...

VN-INDEX 1,759.08 5.88 (0.34%)

824,544,350 CP 19,579.138 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 265.53 4.09 (-1.52%)

83,604,194 CP 1,271.354 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.23 0.26 (-0.21%)

27,546,157 CP 438.506 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,898.82 4.36 (0.23%)

412,159,868 CP 12,809.913 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 432.70 2.51 (0.58%)

61,516,742 CP 962.663 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.04 7.53 6.55 7.01 53,40 7.02 8,90 7.03 2,70 7.03 10 -0.01 -0.1% 7.07 5,00 7.08 3,20 7.09 36,80 2,438,00 17,041 7.13 6.92 7.00 140,60 23,80
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.73 8.27 7.19 7.37 50 7.45 50 7.73 3,80 7.75 50 0.02 0.3% 7.85 1,50 7.90 50 7.95 6,00 2,20 17 7.75 7.73 7.74
AAN CTCP Lương thực A An
15.20 16.25 14.15 15.15 13,20 15.20 13,10 15.25 11,40 15.30 50 0.10 0.7% 15.30 5,00 15.35 12,20 15.40 14,60 277,40 4,221 15.30 15.05 15.20
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
1.82 1.94 1.70 1.76 10 1.77 20 1.79 4,80 1.80 10 -0.02 -1.1% 1.81 2,20 1.83 80 1.84 1,00 16,70 30 1.82 1.79 1.81
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.35 11.05 9.63 9.95 30 9.96 90 10.00 20 10.35 10 10.90 30 11.00 1,10 11.05 1,20 20 2 10.35 10.35 10.35
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.87 3.07 2.67 2.85 2,20 2.86 10 2.87 10,10 2.88 10 0.01 0.3% 2.88 1,70 2.89 20 2.90 1,30 109,80 315 2.92 2.81 2.87
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.10 53.60 46.60 49.60 2,00 49.65 20 49.80 40 50.00 2,50 -0.10 -0.2% 50.20 10 50.30 10 50.40 20 13,60 681 50.40 50.00 50.10 10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.00 22.45 19.55 20.50 151,40 20.55 241,60 20.60 12,80 20.60 10 -0.40 -1.9% 20.65 12,90 20.70 80 20.75 110,60 12,839,80 264,909 21.05 20.40 20.64 1,575,80 4,956,30
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
3.89 4.16 3.62 3.62 32,30 3.63 20 3.65 20 -0.24 -6.2% 3.65 39,30 3.70 14,60 3.71 2,90 382,30 1,409 3.90 3.62 3.72
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.00 33.15 28.85 29.10 1,10 29.20 60 29.25 10 31.00 10 31.00 5,70 31.05 10 31.30 20,30 60 19 31.00 31.00 31.00
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.00 11.75 10.25 10.55 50 10.60 10 10.65 10 11.00 4,40 11.00 5,10 11.25 10 11.40 21,20 6,20 68 11.40 11.00 11.15
ADG CTCP Clever Group
8.50 9.09 7.91 8.50 3,30 8.76 10,10 8.80 5,60
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.95 25.60 22.30 23.20 2,40 23.30 1,00 23.35 50 23.55 50 -0.40 -1.7% 23.60 10 23.90 20 23.95 50 2,40 57 23.95 23.10 23.59
ADS CTCP Damsan
7.50 8.02 6.98 7.42 1,00 7.49 2,30 7.50 5,80 7.50 5,00 7.64 90 7.65 2,60 7.66 10 26,60 200 7.79 7.50 7.57
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
9.73 10.40 9.05 9.61 10,00 9.65 10 9.66 20 9.72 1,00 -0.01 -0.1% 9.72 11,40 9.73 14,80 9.74 5,00 89,20 865 9.73 9.66 9.71
AGG* CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
AGG - Giao dịch bổ sung - 16,251,901 CP
Ngày thực hiện: 09/10/2026
8.99 9.61 8.37 8.85 1,30 8.86 10 8.88 1,40 8.99 30 8.99 16,20 9.00 23,60 9.01 4,40 135,30 1,207 9.00 8.80 8.89 1,00 10,70
AGR* CTCP Chứng khoán Agribank
AGR - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:6
Ngày GD không hưởng quyền: 09/10/2026
11.70 12.50 10.90 11.50 15,80 11.55 12,30 11.60 24,10 11.60 25,90 -0.10 -0.9% 11.65 3,10 11.70 11,30 11.75 22,80 265,50 3,062 11.85 11.35 11.52 25,30 7,10
ANT* CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
ANT - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
Ngày GD không hưởng quyền: 08/10/2026
18.65 19.95 17.35 17.35 20 17.40 3,10 17.40 70 -1.25 -6.7% 18.40 2,00 18.45 1,70 18.50 3,90 17,50 309 18.70 17.40 17.89 40
ANV CTCP Nam Việt
17.40 18.60 16.20 17.10 30 17.15 4,60 17.20 11,80 17.20 20 -0.20 -1.1% 17.25 2,00 17.30 2,30 17.35 13,80 1,273,60 21,648 17.50 16.70 17.04 133,80 51,80
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.27 4.56 3.98 4.14 30 4.15 3,50 4.16 5,00 4.17 20 -0.10 -2.3% 4.17 1,90 4.18 1,00 4.19 7,20 104,40 436 4.27 4.11 4.17 20
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
7.00 7.49 6.51 6.92 1,20 6.93 1,00 6.97 5,00 6.98 5,00 -0.02 -0.3% 6.98 6,60 7.00 11,80 7.05 3,50 340,20 2,357 7.08 6.86 6.93 2,40 20,50
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.00 17.10 14.90 15.00 60 15.30 50 15.50 30 16.45 10 0.45 2.8% 16.45 50 16.50 20 16.60 5,00 10 2 16.45 16.45 16.45
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
4.95 5.29 4.61 4.77 30 4.78 80 4.79 5,50 4.79 30 -0.16 -3.2% 4.80 12,90 4.81 3,60 4.83 60 246,90 1,182 4.98 4.69 4.79 19,80 10
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
15.55 16.60 14.50 14.55 9,90 14.60 8,60 14.75 3,30 14.75 70 -0.80 -5.1% 15.10 40 15.15 1,10 15.20 11,70 293,30 4,409 15.90 14.55 15.05 1,80 2,30
AST* CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
AST - Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 09/10/2026
62.00 66.30 57.70 58.10 1,80 58.50 70 62.00 30 63.00 20 63.20 40 64.00 40 50 31 62.00 62.00 62.00 50
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
31.05 33.20 28.90 31.00 38,70 31.05 45,00 31.10 58,90 31.15 7,80 0.10 0.3% 31.15 25,40 31.20 9,00 31.30 25,60 2,555,30 78,730 31.15 30.60 30.81 325,80 141,60
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.15 5.51 4.79 4.91 70 4.92 1,40 4.95 1,40 5.10 10 -0.05 -1.0% 5.10 19,90 5.12 3,00 5.13 5,00 32,80 166 5.15 4.95 5.05
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
38.50 41.15 35.85 38.05 90 38.10 1,70 38.15 60 38.15 40 -0.35 -0.9% 38.20 7,60 38.25 1,30 38.30 1,10 885,10 33,070 38.50 36.50 37.39 145,00 71,40
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.50 61.50 53.50 58.50 9,00 58.60 27,10 58.70 11,60 58.80 30 1.30 2.3% 58.80 28,20 58.90 7,80 59.00 4,90 302,40 17,394 58.90 55.70 57.52 49,80 17,90
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
26.20 28.00 24.40 26.30 20 26.35 20 26.40 20 27.25 10 1.05 4.0% 27.30 30 27.35 10 27.50 20 30 8 27.25 26.50 26.75