Đang tải ...

VN-INDEX 1,810.17 18.17 (-0.99%)

250,849,162 CP 6,024.603 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 296.71 7.05 (-2.32%)

28,188,047 CP 495.260 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.75 0.58 (-0.45%)

12,216,525 CP 127.211 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,952.77 18.05 (-0.92%)

113,723,619 CP 3,545.334 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 501.42 5.93 (-1.17%)

20,613,102 CP 420.746 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.25 7.75 6.75 7.14 5,30 7.15 57,40 7.16 30 7.15 11,70 -0.10 -1.4% 7.19 10,70 7.22 20 7.23 5,70 353,80 2,546 7.25 7.14 7.19 77,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.79 7.26 6.32 6.50 20 6.51 50 6.60 20 6.79 40 6.83 10 6.84 90 6.90 30 50 3 6.79 6.79 6.79
AAN CTCP Lương thực A An
15.55 16.60 14.50 15.45 13,20 15.50 27,00 15.55 18,80 15.60 1,30 0.05 0.3% 15.60 8,70 15.65 21,20 15.70 17,60 79,40 1,234 15.60 15.50 15.56
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.73 2.92 2.54 2.66 1,30 2.67 50 2.69 20 2.69 20 -0.04 -1.5% 2.70 12,60 2.74 12,90 2.79 3,70 10,60 29 2.74 2.69 2.72
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.30 12.05 10.55 10.70 10 11.00 10 11.20 20 11.30 10 11.60 30 11.80 10 11.85 10 40 4 11.30 11.20 11.23
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.02 3.23 2.81 3.17 2,00 3.18 1,00 3.20 11,10 3.20 10 0.18 6.0% 3.22 1,90 3.23 96,10 1,118,60 3,613 3.23 3.20 3.23
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
51.40 54.90 47.85 51.10 50 51.20 10 51.30 1,50 52.00 1,30 52.50 1,10 53.80 10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.55 24.10 21.00 22.40 162,20 22.45 179,10 22.50 69,20 22.55 1,00 22.55 1,80 22.60 191,50 22.65 280,20 3,936,00 88,675 22.65 22.35 22.53 166,90 829,80
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
10.70 11.40 9.96 10.15 5,00 10.20 30 10.25 10 10.50 10 -0.20 -1.9% 10.45 11,60 10.50 5,40 10.65 3,00 5,10 52 10.50 10.25 10.33
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.30 35.60 31.00 32.00 10 32.40 7,00 32.50 30 32.85 50 33.60 3,30 33.70 10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.70 13.55 11.85 12.00 70 12.05 30 12.10 20 12.70 89,80 12.80 5,00 12.90 5,00
ADG CTCP Clever Group
8.70 9.30 8.10 8.40 20 8.50 10 8.68 20 -0.02 -0.2% 8.68 1,40 8.90 20 8.99 10 30 3 8.68 8.68 8.68
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.90 24.50 21.30 22.70 10 22.80 50 22.90 10 23.10 10 0.20 0.9% 23.10 30 23.20 1,10 23.25 11,50 3,10 72 23.25 23.00 23.14
ADS CTCP Damsan
7.89 8.44 7.34 7.72 1,00 7.73 20 7.74 60 7.79 10 -0.10 -1.3% 7.79 30 7.80 3,30 7.82 2,10 36,50 285 7.99 7.70 7.81
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 9.95 30 10.00 4,70 10.05 20 10.10 1,50 -0.05 -0.5% 10.10 14,80 10.15 15,40 10.20 3,10 22,20 224 10.15 10.00 10.09
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.50 12.30 10.70 11.25 3,50 11.30 28,60 11.35 18,20 11.45 20 -0.05 -0.4% 11.45 6,40 11.50 4,30 11.55 4,70 23,00 263 11.45 11.40 11.43 1,30
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
15.35 16.40 14.30 14.55 52,70 14.60 21,70 14.65 8,40 14.70 20 -0.65 -4.2% 14.70 16,00 14.75 18,40 14.80 5,10 626,00 9,342 15.35 14.65 14.92 9,40 17,60
ANT* CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
ANT - Giao dịch bổ sung - 4,800,641 CP
Ngày thực hiện: 15/07/2026
25.95 27.75 24.15 24.95 20 25.00 3,90 25.05 30 25.90 60 -0.05 -0.2% 25.90 70 26.00 1,00 26.10 40 7,00 181 26.00 25.90 25.92 10
ANV CTCP Nam Việt
19.60 20.95 18.25 18.80 4,70 18.85 2,30 18.90 3,90 18.90 10 -0.70 -3.6% 18.95 13,50 19.05 3,00 19.10 1,90 274,60 5,252 19.60 18.90 19.15 15,00 19,90
APG* CTCP Chứng khoán APG
APG - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 17/07/2026
4.96 5.30 4.62 4.90 56,00 4.91 10,40 4.92 4,00 4.93 10 -0.03 -0.6% 4.95 3,50 4.96 9,70 4.97 1,80 48,10 239 5.08 4.91 4.96 50 12,60
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.49 5.87 5.11 5.44 6,20 5.45 1,50 5.46 1,00 5.49 2,40 5.50 1,10 5.52 20 5.53 2,50 44,40 243 5.49 5.44 5.46 1,00
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 16.00 80 16.10 90 16.30 60 17.00 50 17.50 80 17.85 80
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.17 6.60 5.74 6.15 16,60 6.16 14,70 6.17 16,60 6.17 2,00 6.18 19,50 6.19 26,20 6.20 110,70 388,20 2,403 6.24 6.10 6.19 38,30
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
9.16 9.80 8.52 8.90 17,10 9.00 26,60 9.01 2,00 9.00 3,40 -0.16 -1.7% 9.17 40 9.18 1,10 9.19 8,20 121,10 1,098 9.25 9.00 9.14
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
63.40 67.80 59.00 62.50 5,00 62.60 10 63.00 3,00 63.50 10 0.10 0.2% 63.40 2,80 63.50 1,90 64.00 3,20 2,80 178 63.50 63.40 63.42 2,00
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
30.05 32.15 27.95 29.55 23,00 29.60 102,00 29.65 28,10 29.70 1,00 -0.35 -1.2% 29.70 25,00 29.75 14,10 29.80 15,20 83,10 2,475 29.85 29.70 29.78 8,40
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
7.93 8.48 7.38 7.50 4,60 7.62 30 7.65 20 7.95 61,40 0.02 0.3% 7.94 10 7.95 6,20 7.99 3,30 98,60 784 7.95 7.95 7.95
BCG** CTCP Tập đoàn Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
48.70 52.10 45.30 46.85 1,70 46.90 1,00 46.95 4,40 47.00 5,00 -1.70 -3.5% 47.00 20,60 47.10 70 47.20 1,20 214,10 10,201 48.70 46.75 47.66 2,00 1,80
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
56.00 59.90 52.10 54.20 40 54.30 50 54.40 10 54.20 20 -1.80 -3.2% 54.90 1,20 55.00 1,10 55.50 20 39,90 2,197 55.90 54.20 55.04 13,50