Đang tải ...

VN-INDEX 1,821.64 31.44 (-1.70%)

643,819,662 CP 17,153.015 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 280.60 1.93 (-0.68%)

53,484,377 CP 938.974 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.64 0.30 (-0.23%)

21,413,026 CP 400.120 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,963.01 21.88 (-1.10%)

295,081,034 CP 10,661.697 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 451.39 7.04 (-1.54%)

38,231,293 CP 647.707 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.13 7.62 6.64 7.03 7,10 7.04 6,10 7.05 14,00 7.05 2,00 -0.08 -1.1% 7.08 17,30 7.12 16,80 7.13 13,50 1,018,80 7,276 7.23 7.05 7.14 28,90 99,10
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.48 8.00 6.96 7.01 2,90 7.02 2,30 7.03 30 7.03 20 -0.45 -6.0% 7.46 10 7.48 30 7.59 20 23,00 172 7.75 7.01 7.37
AAN CTCP Lương thực A An
16.10 17.20 15.00 15.75 7,30 15.80 9,60 15.85 4,70 15.85 1,50 -0.25 -1.6% 15.90 12,00 15.95 16,60 16.00 13,90 349,90 5,591 16.15 15.85 15.98
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.27 2.42 2.12 2.21 50 2.22 50 2.23 4,00 2.27 40 2.27 4,00 2.28 1,00 2.29 39,10 9,10 20 2.27 2.18 2.23
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.60 11.30 9.86 10.10 1,00 10.50 10 10.60 10 10.90 20 0.30 2.8% 10.90 1,80 11.30 2,40 70 8 10.90 10.90 10.90
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.87 3.07 2.67 2.87 49,00 2.88 2,00 2.90 19,50 2.90 20 0.03 1.0% 2.91 10,00 2.92 24,10 2.93 9,50 242,10 701 2.91 2.87 2.90
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.30 53.80 46.80 49.80 50 50.00 1,20 50.10 90 50.10 10 -0.20 -0.4% 50.30 30 50.40 40 50.80 30 3,20 161 50.40 50.10 50.26 40
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.20 23.75 20.65 22.15 428,40 22.20 230,00 22.25 82,10 22.25 10 0.05 0.2% 22.30 113,00 22.35 198,00 22.40 81,80 3,963,50 88,152 22.35 22.15 22.24 249,60 341,00
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.65 4.97 4.33 4.43 1,40 4.44 42,00 4.45 10,60 4.45 70 -0.20 -4.3% 4.52 20 4.53 2,00 4.54 12,90 795,60 3,583 4.65 4.44 4.52
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.15 34.40 29.90 30.70 10 30.75 20 30.80 10 31.90 10 -0.25 -0.8% 31.90 30 32.00 30 32.10 70 1,30 41 32.10 31.05 31.59 20 50
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.30 13.15 11.45 11.45 30 11.50 20 11.60 10 12.00 20 12.05 10 12.10 1,00
ADG CTCP Clever Group
8.39 8.97 7.81 7.83 10 8.29 10 8.30 1,40 8.39 60
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.80 25.45 22.15 23.40 7,20 23.45 5,30 23.50 30 23.50 20 -0.30 -1.3% 23.80 1,80 23.90 1,00 24.00 1,50 1,10 26 23.80 23.45 23.70
ADS CTCP Damsan
8.14 8.70 7.58 8.05 3,70 8.07 20 8.08 2,50 8.10 20 -0.04 -0.5% 8.10 12,60 8.13 4,80 8.14 1,10 81,10 657 8.14 8.02 8.09 1,00
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.10 10.80 9.40 9.78 50 9.80 30 9.90 10 10.00 10 -0.10 -1.0% 10.00 3,90 10.05 12,50 10.10 15,10 129,90 1,306 10.20 10.00 10.06
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
10.90 11.65 10.15 10.45 3,40 10.50 39,20 10.55 18,60 10.55 2,00 -0.35 -3.2% 10.60 40 10.65 1,50 10.70 5,30 329,00 3,504 10.80 10.55 10.65 10,80
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.15 14.05 12.25 12.90 7,50 12.95 1,20 13.00 20,60 13.00 30 -0.15 -1.1% 13.10 11,60 13.15 10,90 13.20 6,70 183,00 2,397 13.25 13.00 13.11 10 70
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
18.45 19.70 17.20 17.95 20 18.00 3,70 18.05 80 18.90 10 0.45 2.4% 18.70 1,40 18.80 3,60 18.85 1,20 39,30 715 18.90 18.00 18.22 20
ANV CTCP Nam Việt
16.95 18.10 15.80 16.55 42,00 16.60 10,80 16.65 8,60 16.65 80 -0.30 -1.8% 16.70 20,20 16.75 5,80 16.80 8,50 293,50 4,922 17.05 16.60 16.77 10,10 49,40
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.86 5.20 4.52 4.79 20 4.82 2,00 4.83 10,50 4.83 10 -0.03 -0.6% 4.84 3,10 4.85 9,30 4.86 50 201,50 977 4.92 4.78 4.84 1,80
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.04 6.46 5.62 5.95 17,60 5.96 9,40 5.97 4,20 5.97 40 -0.07 -1.2% 5.99 1,80 6.00 14,00 6.04 9,10 235,90 1,420 6.10 5.95 6.02 5,70 7,70
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.30 17.40 15.20 15.30 1,00 16.00 80 16.70 10 16.75 5,50 16.80 6,30
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.61 6.00 5.22 5.44 2,10 5.45 6,60 5.46 6,90 5.47 1,70 -0.14 -2.5% 5.47 8,30 5.52 50 5.55 10 365,20 2,017 5.61 5.45 5.53 131,30
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
14.00 14.95 13.05 13.85 25,60 13.90 27,10 13.95 7,60 13.95 2,40 -0.05 -0.4% 14.00 3,60 14.05 12,10 14.10 9,70 124,10 1,738 14.20 13.65 14.00 3,30
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
65.60 70.10 61.10 62.00 10 62.60 1,00 63.00 1,10 63.50 20 -2.10 -3.2% 63.50 1,80 65.40 1,00 65.50 1,40 4,40 286 65.60 63.50 64.51
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
32.55 34.80 30.30 32.05 94,20 32.10 51,30 32.20 98,20 32.20 1,00 -0.35 -1.1% 32.25 11,70 32.30 17,50 32.40 26,50 1,955,00 63,235 32.70 32.10 32.34 422,80 539,40
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.50 5.88 5.12 5.35 2,60 5.36 1,00 5.40 40 5.50 10 5.50 5,10 5.52 50 5.55 50 31,70 172 5.50 5.40 5.44 5,00
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
42.30 45.25 39.35 42.30 9,10 42.35 7,40 42.40 6,00 42.40 30 0.10 0.2% 42.45 40 42.50 1,60 42.55 5,80 699,20 29,992 44.20 42.30 42.95 69,60 10
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
47.60 50.90 44.30 46.90 10,20 46.95 20 47.00 80 47.00 30 -0.60 -1.3% 47.15 10 47.45 10 47.50 40 68,70 3,232 47.55 46.50 47.05 5,50
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
31.40 33.55 29.25 30.30 2,30 31.00 30 31.10 2,00 31.40 10 31.40 80 31.60 10 31.65 20 2,20 69 31.60 31.40 31.49 20 10