Đang tải ...

VN-INDEX 1,672.80 28.17 (1.71%)

940,097,294 CP 23,451.984 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 252.36 4.15 (1.67%)

105,375,338 CP 1,904.920 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 124.32 0.73 (0.59%)

51,621,736 CP 560.091 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,821.53 30.28 (1.69%)

318,345,330 CP 10,368.463 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 548.10 15.80 (2.97%)

81,178,929 CP 1,690.285 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
6.98 7.46 6.50 7.01 8,70 7.02 59,30 7.03 66,90 7.03 1,80 0.05 0.7% 7.07 6,60 7.08 22,50 7.09 12,70 905,20 6,343 7.08 6.96 7.01 2,50 59,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.07 6.49 5.65 6.07 8,90 6.10 2,10 6.11 60 6.15 20 0.08 1.3% 6.39 50 6.40 3,90 6.47 20 2,80 17 6.15 6.10 6.11
AAT** CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.94 3.14 2.74 2.90 1,50 2.91 50 2.92 60 2.92 30 -0.02 -0.7% 2.93 4,80 2.94 17,30 2.95 1,00 31,20 90 2.94 2.87 2.91
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.00 13.90 12.10 12.10 10 12.35 30 12.80 30 -0.20 -1.5% 12.80 10 12.90 10 13.00 2,80 50 6 12.95 12.80 12.88
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.02 3.23 2.81 2.96 2,60 2.97 60 2.98 10 2.99 3,50 -0.03 -1.0% 2.99 6,50 3.00 11,40 3.02 13,30 198,90 593 3.03 2.96 2.98
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
60.50 64.70 56.30 59.50 2,60 59.60 70 60.00 20 60.50 20 60.80 30 60.90 30 61.00 70 3,40 204 60.50 58.80 59.92
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.60 25.25 21.95 23.65 74,60 23.70 281,80 23.75 37,00 23.80 50,00 0.20 0.8% 23.80 1,180,40 23.85 276,90 23.90 258,40 7,638,40 180,670 23.80 23.30 23.61 709,70 28,30
ACC* CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
ACC - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 02/04/2026
12.50 13.35 11.65 12.00 1,10 12.05 70 12.10 1,60 12.50 10 12.50 10,30 12.85 20 13.20 2,00 2,60 32 12.50 12.10 12.38
ACG CTCP Gỗ An Cường
34.60 37.00 32.20 33.30 30 33.35 10 33.40 20 34.50 10 -0.10 -0.3% 34.50 2,80 34.55 10 34.60 7,60 3,20 106 34.50 33.05 33.47
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.20 14.10 12.30 12.30 3,40 12.35 20 12.40 20 12.95 5,20 13.00 90 13.05 1,00
ADG CTCP Clever Group
9.20 9.84 8.56 8.63 10 8.65 10 8.70 50 9.19 10 -0.01 -0.1% 9.05 10 9.10 10 9.13 70 60 5 9.19 8.57 8.72
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.90 24.50 21.30 22.60 70 22.80 1,60 22.85 10 22.90 50 22.90 40 23.00 3,70 23.10 1,00 7,10 163 23.00 22.90 22.97
ADS CTCP Damsan
8.19 8.76 7.62 8.15 6,00 8.16 2,10 8.18 5,00 8.19 1,00 8.19 2,70 8.20 13,20 8.21 40 132,20 1,080 8.19 8.13 8.16
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.40 11.10 9.68 10.25 2,10 10.30 2,10 10.35 10 10.35 1,00 -0.05 -0.5% 10.40 11,00 10.45 10,20 10.70 1,80 77,20 795 10.40 10.25 10.31
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.75 13.60 11.90 13.15 1,40 13.20 18,40 13.25 2,20 13.30 50 0.55 4.3% 13.30 7,10 13.35 35,00 13.40 31,90 831,40 10,767 13.30 12.60 12.96 60,20
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.20 15.15 13.25 14.45 8,20 14.50 55,50 14.55 7,10 14.55 2,00 0.35 2.5% 14.60 18,40 14.65 8,10 14.70 13,60 462,00 6,642 14.60 14.20 14.37 19,60 18,60
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
35.40 37.85 32.95 34.50 40 34.80 10 35.00 10 35.50 20 0.10 0.3% 35.50 2,00 35.55 10 35.60 2,60 7,50 264 35.70 35.00 35.35
ANV CTCP Nam Việt
22.75 24.30 21.20 23.30 15,30 23.35 10,20 23.40 60 23.45 1,00 0.70 3.1% 23.45 12,00 23.50 86,70 23.55 12,00 813,60 18,993 23.55 22.75 23.38 121,30 55,10
APG CTCP Chứng khoán APG
5.58 5.97 5.19 5.70 13,40 5.71 6,00 5.72 3,70 5.75 50 0.17 3.0% 5.75 13,90 5.76 3,20 5.77 5,90 629,40 3,586 5.77 5.61 5.69 3,30
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.65 6.04 5.26 5.61 4,20 5.62 2,00 5.63 3,00 5.64 20 -0.01 -0.2% 5.64 5,50 5.65 4,20 5.66 2,80 124,70 697 5.69 5.54 5.61
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 16.00 90 16.30 60 16.40 50 16.75 30 -0.05 -0.3% 16.75 2,40 16.80 1,50 16.85 80 50 8 16.75 16.00 16.50
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.56 5.94 5.18 5.66 12,90 5.67 16,90 5.68 1,00 5.68 20 0.12 2.2% 5.69 2,10 5.70 27,20 5.71 4,00 337,80 1,902 5.70 5.57 5.63 6,80
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
4.88 5.22 4.54 4.84 1,20 4.85 1,70 4.88 1,10 4.89 2,00 0.01 0.2% 4.89 3,20 4.90 8,10 4.91 6,00 67,80 330 4.90 4.85 4.87
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
70.00 74.90 65.10 68.00 80 68.50 2,50 68.60 2,50 70.90 50 0.90 1.3% 71.00 1,10 72.00 3,60 73.80 3,00 2,90 202 70.90 68.60 69.79
BAF BAF
34.60 37.00 32.20 34.55 91,60 34.60 96,40 34.65 51,60 34.70 10 0.10 0.3% 34.70 113,50 34.75 27,60 34.80 30,20 1,757,90 60,723 34.70 34.40 34.54 164,30 41,40
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
11.20 11.95 10.45 10.85 3,60 10.90 6,60 10.95 2,90 11.20 10 11.15 1,00 11.20 16,90 11.25 3,70 20,30 224 11.20 10.95 11.06 1,00 2,10
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
52.80 56.40 49.15 54.10 7,30 54.20 18,70 54.30 19,50 54.30 20 1.50 2.8% 54.40 11,80 54.50 15,70 54.60 12,10 662,70 35,791 54.60 52.80 53.92 21,10 6,00
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.20 61.20 53.20 56.30 10,00 56.40 6,30 56.50 23,00 56.50 50 -0.70 -1.2% 56.60 1,80 56.80 10 56.90 10 235,60 13,502 58.10 55.70 57.04 1,80 28,50
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
30.50 32.60 28.40 29.65 10 29.70 10 30.15 10 30.50 10 30.50 60 30.80 60 30.95 70 1,80 55 30.50 30.15 30.46