Đang tải ...

VN-INDEX 1,683.62 14.61 (0.88%)

454,017,364 CP 9,331.646 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 270.19 0.84 (0.31%)

41,007,222 CP 574.803 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.02 0.24 (-0.19%)

11,904,440 CP 192.688 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,826.75 20.25 (1.12%)

205,766,198 CP 5,153.125 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 451.39 10.60 (2.40%)

29,427,049 CP 472.439 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
6.75 7.22 6.28 6.73 1,00 6.74 10 6.75 70 6.76 10 0.01 0.1% 6.76 10 6.77 10 6.79 20 298,40 2,002 6.76 6.65 6.71 8,30 51,40
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.99 7.47 6.51 6.51 1,10 6.52 60 6.89 20 -0.10 -1.4% 6.90 30 7.00 1,20 7.10 10 30 2 6.89 6.89 6.89
AAN* CTCP Lương thực A An
AAN - Giao dịch bổ sung - 26,649,951 CP
Ngày thực hiện: 30/07/2026
15.20 16.25 14.15 15.05 6,40 15.10 10,30 15.15 8,50 15.20 10 15.20 4,00 15.25 10,50 15.30 13,40 37,90 577 15.25 15.15 15.21
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.45 2.62 2.28 2.38 70 2.39 90 2.40 50 2.41 10 -0.04 -1.6% 2.42 19,00 2.45 50 2.52 10 17,90 43 2.42 2.40 2.41
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.35 12.10 10.60 10.60 1,40 11.20 20 11.25 20 11.30 1,00
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.10 3.31 2.89 3.02 18,40 3.03 21,00 3.04 5,20 3.04 30 -0.06 -1.9% 3.09 50 3.10 2,00 3.11 3,80 116,40 355 3.11 3.02 3.06
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.00 53.50 46.50 49.70 10 49.80 20 50.00 1,00 50.10 10 0.10 0.2% 50.40 10 50.50 20 50.70 50 5,40 270 50.10 49.15 49.93 60 2,50
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.30 23.85 20.75 22.40 20,60 22.45 13,60 22.50 24,60 22.50 10 0.20 0.9% 22.55 10,20 22.60 82,60 22.65 116,60 10,145,00 226,408 22.60 22.10 22.30 1,605,90 1,020,60
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.85 5.18 4.52 4.52 30 -0.33 -6.8% 4.52 4,390,00 4.53 10 4.54 10 52,50 237 4.52 4.52 4.52
ACG CTCP Gỗ An Cường
30.90 33.05 28.75 29.15 10 30.00 20 30.25 1,00 30.50 40 -0.40 -1.3% 30.90 90 31.00 80 31.80 1,30 8,20 252 30.70 30.50 30.63
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.90 13.80 12.00 12.85 10 -0.05 -0.4% 12.85 1,10 12.90 11,30 12.95 5,00 70 8 12.85 12.00 12.14
ADG CTCP Clever Group
8.48 9.07 7.89 8.02 1,00 8.48 4,20 8.50 1,90 8.70 20
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.70 24.25 21.15 22.05 1,50 22.10 2,30 22.50 20 22.50 10 -0.20 -0.9% 22.85 50 22.90 30 23.00 2,00 30 7 23.00 22.50 22.67
ADS CTCP Damsan
7.50 8.02 6.98 7.48 40 7.49 10 7.50 30 7.59 10 0.09 1.2% 7.58 1,00 7.59 3,00 7.60 5,00 8,20 61 7.59 7.48 7.50
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.00 10.70 9.30 9.94 20 9.95 20 9.96 3,20 9.96 1,80 -0.04 -0.4% 9.98 4,30 9.99 3,30 10.00 13,50 90,10 899 9.99 9.96 9.98
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.00 11.75 10.25 10.55 4,30 10.60 19,10 10.65 4,40 10.70 50 -0.30 -2.7% 10.70 90 10.75 8,60 10.80 16,80 455,30 4,803 10.75 10.40 10.56 11,30 11,20
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
12.25 13.10 11.40 12.65 20 12.70 2,90 12.80 2,00 12.85 10 0.60 4.9% 12.90 15,30 12.95 70 13.00 16,90 328,10 4,067 12.85 12.10 12.43 47,40 13,70
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
24.90 26.60 23.20 23.70 80 23.80 40 23.85 20 24.65 30 24.70 20 24.75 20
ANV CTCP Nam Việt
16.15 17.25 15.05 16.50 15,70 16.55 8,00 16.60 11,50 16.60 10 0.45 2.8% 16.65 2,50 16.70 17,90 16.75 3,20 353,00 5,716 16.70 15.70 16.22 163,40 32,60
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.62 4.94 4.30 4.66 2,10 4.67 1,00 4.68 10 4.68 10 0.06 1.3% 4.69 19,60 4.70 7,40 4.71 40 106,20 491 4.70 4.56 4.63 7,00 2,60
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.34 5.71 4.97 5.34 4,60 5.36 20 5.39 60 5.39 10 0.05 0.9% 5.40 2,20 5.41 10 5.44 80 113,60 607 5.39 5.30 5.35 3,10
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.85 18.00 15.70 15.85 50 16.80 2,00
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.62 6.01 5.23 5.60 33,80 5.61 19,40 5.62 11,40 5.63 10 0.01 0.2% 5.63 26,30 5.64 9,00 5.65 26,50 130,00 730 5.65 5.58 5.62 20,80 3,30
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
10.85 11.60 10.10 10.85 16,00 11.00 5,00 11.15 4,50 11.25 10 0.40 3.7% 11.25 3,80 11.30 1,80 11.35 3,40 355,60 4,085 11.60 10.70 11.41 2,90
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
62.40 66.70 58.10 59.10 10 60.10 10 61.00 10 62.30 2,00 62.40 10 62.80 40
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
28.85 30.85 26.85 28.75 41,80 28.80 9,80 28.85 12,70 28.90 1,00 0.05 0.2% 28.90 5,00 28.95 6,10 29.00 122,80 925,00 26,423 28.90 28.50 28.59 182,80 11,90
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.60 5.99 5.21 5.45 4,70 5.46 14,00 5.47 30 5.47 2,00 -0.13 -2.3% 5.48 1,40 5.49 8,20 5.50 10,00 111,10 609 5.57 5.40 5.48
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
35.10 37.55 32.65 35.90 2,50 35.95 10,20 36.00 16,30 36.00 1,00 0.90 2.6% 36.10 1,50 36.15 60 36.25 90 391,80 13,822 36.25 33.90 35.32 127,00 60,90
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
49.45 52.90 46.00 48.65 1,10 48.75 10 49.10 20 49.30 4,00 -0.15 -0.3% 49.30 16,80 49.40 30 49.45 50 362,00 17,788 49.60 47.80 48.98 8,30 15,60
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
28.70 30.70 26.70 28.00 30 28.50 30 28.65 10 28.70 10 29.80 20 29.85 50 29.90 10 30 9 28.70 28.50 28.60