Đang tải ...

VN-INDEX 1,794.77 3.36 (0.19%)

258,153,411 CP 6,984.077 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 282.44 0.21 (-0.07%)

13,058,251 CP 215.342 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.86 0.08 (0.06%)

7,513,522 CP 109.090 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,940.60 4.45 (0.23%)

127,175,000 CP 4,235.268 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 462.18 1.56 (-0.34%)

8,539,047 CP 160.836 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA* CTCP Nhựa An Phát Xanh
AAA - Giao dịch bổ sung - 11,468,234 CP
Ngày thực hiện: 31/08/2026
7.05 7.54 6.56 7.02 6,80 7.03 2,10 7.04 40 7.05 30 7.05 6,80 7.07 1,70 7.08 10,50 269,30 1,907 7.11 7.00 7.07 46,90 22,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.28 7.78 6.78 7.07 5,00 7.28 1,70 7.30 1,00 7.42 10 0.14 1.9% 7.43 20 7.44 10 7.45 10 2,60 19 7.42 7.28 7.36
AAN CTCP Lương thực A An
16.20 17.30 15.10 16.05 14,80 16.10 17,80 16.15 9,30 16.20 30 16.20 8,00 16.25 10,10 16.30 17,70 141,30 2,279 16.25 16.00 16.13
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.28 2.43 2.13 2.26 1,80 2.27 10 2.28 10 2.26 30 -0.02 -0.9% 2.32 1,90 2.33 10,90 2.35 10 16,00 37 2.33 2.26 2.30
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.50 12.30 10.70 10.85 20 10.90 50 11.00 30 11.60 10 11.65 2,30 11.70 1,80
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.03 3.24 2.82 2.99 10,40 3.00 1,90 3.01 10 3.00 3,30 -0.03 -1.0% 3.02 2,00 3.03 1,90 3.04 1,80 80,30 241 3.05 2.99 3.01
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
52.00 55.60 48.40 51.20 1,00 51.50 20 51.60 40 51.80 20 -0.20 -0.4% 51.90 30 52.00 1,00 52.30 10 80 41 52.40 51.60 51.90 20
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.20 23.75 20.65 22.15 232,20 22.20 154,10 22.25 39,70 22.30 1,00 0.10 0.5% 22.30 14,00 22.35 75,30 22.40 76,90 3,116,40 69,465 22.40 22.15 22.28 225,40 1,503,70
ACC* CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
ACC - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 27/08/2026
4.70 5.02 4.38 4.75 5,60 4.76 2,30 4.78 40 4.79 1,20 0.09 1.9% 4.79 8,50 4.80 2,80 4.81 2,10 164,10 784 4.84 4.69 4.78
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.80 34.00 29.60 30.15 60 30.60 30 31.30 9,00 31.80 10 31.80 90 31.85 40 32.50 5,60 10 3 31.80 31.80 31.80
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.20 13.05 11.35 11.40 10 11.45 10 11.50 10 12.10 10 12.15 40 12.20 5,30
ADG CTCP Clever Group
7.91 8.46 7.36 7.41 20 7.91 1,10 8.00 10 8.45 10 0.54 6.8% 8.45 1,80 8.46 7,40 40 3 8.46 8.45 8.46
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.25 24.85 21.65 23.20 50 23.25 20 23.30 10 24.00 10 0.75 3.2% 23.85 60 23.90 9,30 24.00 10,60 10 2 24.00 24.00 24.00
ADS CTCP Damsan
8.20 8.77 7.63 8.11 1,30 8.12 3,50 8.13 60 8.15 2,00 -0.05 -0.6% 8.24 20 8.26 3,30 8.28 10 5,60 46 8.27 8.15 8.19 20
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 9.99 11,20 10.00 3,50 10.05 2,10 10.15 20 10.15 9,80 10.20 10,20 10.25 10,40 43,60 441 10.20 10.05 10.11
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.15 11.90 10.40 11.05 4,50 11.10 18,00 11.15 20 11.15 30 11.20 3,00 11.25 70 11.30 9,10 33,90 378 11.20 11.10 11.15
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.20 14.10 12.30 13.00 34,80 13.05 19,60 13.10 40 13.10 1,00 -0.10 -0.8% 13.15 7,00 13.20 21,90 13.25 1,70 68,00 894 13.25 13.10 13.14
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
18.75 20.05 17.45 18.25 20 18.40 10 18.50 1,00 18.70 20 -0.05 -0.3% 18.70 70 18.75 5,20 18.80 1,50 1,90 36 18.70 18.50 18.65
ANV CTCP Nam Việt
17.55 18.75 16.35 17.35 46,40 17.40 37,40 17.45 4,20 17.50 20 -0.05 -0.3% 17.50 19,30 17.55 6,00 17.60 5,00 178,90 3,117 17.55 17.35 17.42 17,80 70,30
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.87 5.21 4.53 5.02 60 5.03 2,50 5.04 10 5.10 1,00 0.23 4.7% 5.13 4,40 5.14 60 5.15 3,30 425,90 2,124 5.15 4.84 5.00 15,50 16,10
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.91 6.32 5.50 5.90 24,80 5.91 9,60 5.95 90 5.95 1,00 0.04 0.7% 5.96 1,10 5.97 1,10 5.98 2,40 57,00 338 6.00 5.88 5.93 6,20
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.90 18.05 15.75 15.80 1,00 15.85 10 16.10 50 16.85 10 16.90 1,00 17.00 1,00
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.90 6.31 5.49 5.82 3,60 5.83 2,50 5.84 4,30 5.88 70 -0.02 -0.3% 5.88 1,50 5.89 50 5.90 9,70 78,80 462 5.91 5.84 5.87 13,10
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
12.45 13.30 11.60 12.45 5,10 12.50 1,80 12.55 50 12.50 80 0.05 0.4% 12.80 2,80 12.85 10 12.90 10,40 69,80 890 13.00 12.20 12.73 60 4,60
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
62.60 66.90 58.30 62.60 20 63.40 10 64.00 1,00 64.80 1,00 2.20 3.5% 64.50 1,00 64.70 10 64.80 50 2,10 135 64.80 63.90 64.23 2,00
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
32.60 34.85 30.35 32.05 38,50 32.10 78,50 32.15 9,90 32.15 10 -0.45 -1.4% 32.20 21,20 32.25 6,00 32.30 50,90 466,00 15,023 32.70 32.05 32.30 31,10 25,70
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.60 5.99 5.21 5.54 1,00 5.55 1,60 5.56 10,90 5.56 10 -0.04 -0.7% 5.60 4,60 5.76 10 5.80 1,00 35,40 198 5.60 5.55 5.58
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
41.55 44.45 38.65 44.35 60 44.40 2,20 44.45 1,429,30 44.45 20 2.90 7.0% 896,10 38,987 44.45 41.60 43.56 150,60 15,70
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
47.95 51.30 44.60 47.70 14,40 47.75 1,40 47.80 40 48.05 10 0.10 0.2% 48.05 3,70 48.10 16,10 48.30 3,30 65,00 3,122 48.10 47.50 47.94 3,20
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
30.70 32.80 28.60 30.70 1,00 30.85 50 31.00 1,10 31.35 10 0.65 2.1% 31.80 60 31.85 10 31.95 10 3,80 120 31.60 30.65 31.32 10