Đang tải ...

VN-INDEX 1,840.70 13.00 (-0.70%)

587,308,279 CP 14,643.226 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 306.67 6.28 (2.09%)

56,876,138 CP 1,096.726 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.61 0.60 (0.47%)

24,089,203 CP 292.067 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,987.11 11.33 (-0.57%)

226,824,012 CP 7,244.757 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 514.73 2.25 (-0.44%)

42,109,225 CP 933.402 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.47 7.99 6.95 7.29 5,30 7.30 77,30 7.31 11,70 7.31 30 -0.16 -2.1% 7.36 10,00 7.38 15,00 7.39 2,00 861,40 6,358 7.47 7.31 7.38 7,00 120,10
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.55 7.00 6.10 6.40 90 6.45 10 6.48 90 6.70 10 0.15 2.3% 6.78 10 6.79 10 6.80 10 1,20 8 6.95 6.45 6.62
AAN CTCP Lương thực A An
15.55 16.60 14.50 15.45 18,10 15.50 13,70 15.55 14,20 15.60 2,80 0.05 0.3% 15.60 3,10 15.65 22,60 15.70 13,60 190,30 2,968 15.65 15.55 15.60
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.78 2.97 2.59 2.71 3,30 2.72 5,10 2.73 1,60 2.73 20 -0.05 -1.8% 2.77 50 2.78 1,20 2.80 4,20 5,70 16 2.80 2.72 2.74 30
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.25 12.00 10.50 11.20 1,00 11.25 50 11.30 40 11.30 10 0.05 0.4% 11.60 40 11.90 10 11.95 10 10 1 11.30 11.30 11.30
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.10 3.31 2.89 2.99 10,00 3.00 40,00 3.01 41,70 3.01 90 -0.09 -2.9% 3.02 1,60 3.03 1,00 3.04 1,00 165,60 505 3.10 3.01 3.04
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
51.40 54.90 47.85 51.50 90 51.60 10 51.70 40 52.40 10 1.00 1.9% 52.40 1,00 52.50 20 52.60 10 1,30 68 52.50 52.40 52.46
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.70 24.25 21.15 22.70 227,90 22.75 205,70 22.80 376,00 22.80 20 0.10 0.4% 22.85 39,70 22.90 359,50 22.95 444,90 18,929,00 433,928 23.20 22.45 22.93 1,608,50 797,60
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
10.95 11.70 10.20 10.45 30 10.50 90 10.55 1,30 10.85 10 -0.10 -0.9% 10.85 40 10.90 60 10.95 2,20 11,50 122 10.95 10.55 10.80
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.60 34.85 30.35 32.45 20 32.50 20 32.55 10 33.55 10 33.60 10 33.70 20
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.90 13.80 12.00 12.05 1,30 12.10 80 12.15 1,00 12.70 10 -0.20 -1.6% 12.70 70 12.75 90 12.80 5,00 2,40 30 12.75 12.10 12.49
ADG CTCP Clever Group
8.20 8.77 7.63 7.70 30 8.00 20 8.15 80 8.15 20 -0.05 -0.6% 8.20 60 8.49 10 8.50 30 60 5 8.20 8.15 8.19
ADP* CTCP Sơn Á Đông
ADP - Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 700 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 09/07/2026
22.30 23.85 20.75 22.10 10 22.30 8,50 22.35 20 22.55 10 0.25 1.1% 23.00 4,00 23.10 10 23.20 1,00 6,40 145 23.30 22.30 22.74 30
ADS CTCP Damsan
7.98 8.53 7.43 7.99 4,00 8.00 90 8.01 20 8.01 10 0.03 0.4% 8.10 1,20 8.17 1,00 8.19 4,00 81,20 653 8.30 7.96 8.03 1,50
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 9.99 9,70 10.00 8,20 10.05 3,10 10.15 20 10.15 29,10 10.20 10,40 10.25 7,10 121,50 1,228 10.15 10.00 10.10
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.60 12.40 10.80 11.40 18,80 11.45 16,10 11.50 34,20 11.50 1,00 -0.10 -0.9% 11.55 14,80 11.60 22,50 11.65 18,10 118,70 1,369 11.60 11.50 11.54
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
15.80 16.90 14.70 15.80 9,10 15.85 14,30 15.90 56,00 15.95 60 0.15 0.9% 15.95 28,90 16.00 105,10 16.05 5,70 904,60 14,269 15.95 15.40 15.77 36,80 12,10
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
26.10 27.90 24.30 25.40 20 25.45 10 25.50 1,70 25.95 10 -0.15 -0.6% 25.95 1,00 26.00 60 26.15 50 5,50 141 26.40 25.40 25.68 20
ANV CTCP Nam Việt
19.75 21.10 18.40 19.90 14,10 19.95 12,80 20.00 17,10 20.00 1,00 0.25 1.3% 20.05 2,40 20.10 2,50 20.15 7,00 445,70 8,921 20.20 19.70 20.01 22,00 27,50
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.22 5.58 4.86 5.08 4,00 5.09 1,00 5.10 7,70 5.10 50 -0.12 -2.3% 5.11 20 5.16 2,70 5.17 9,10 370,20 1,902 5.22 5.10 5.14 3,40 50
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.48 5.86 5.10 5.46 5,70 5.47 4,90 5.48 1,20 5.49 80 0.01 0.2% 5.49 5,00 5.50 30 5.53 1,00 108,40 594 5.50 5.45 5.48 2,30
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.90 18.05 15.75 15.90 20 16.00 90 16.10 90 16.90 1,20 16.95 30 17.00 2,00
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.95 6.36 5.54 5.93 8,90 5.95 25,00 5.96 15,10 5.96 20 0.01 0.2% 5.97 1,30 5.98 17,60 5.99 43,90 269,20 1,605 5.99 5.92 5.96 10,80 20,00
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
9.30 9.95 8.65 9.13 80 9.14 6,10 9.19 20 9.20 2,70 -0.10 -1.1% 9.20 16,40 9.28 2,40 9.29 2,00 43,70 402 9.40 9.12 9.21 1,40
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
63.50 67.90 59.10 62.60 10 62.70 20 63.00 20 63.40 1,40 -0.10 -0.2% 63.40 60 63.50 2,30 63.80 80 1,80 114 63.40 62.50 62.96 1,70
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
29.95 32.00 27.90 29.90 17,30 29.95 48,10 30.05 3,00 30.10 2,80 0.15 0.5% 30.10 13,30 30.15 29,90 30.20 5,10 1,159,90 34,629 30.10 29.70 29.84 179,70 34,00
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
8.00 8.56 7.44 7.65 20 7.66 40 7.67 10 7.90 40 -0.10 -1.2% 7.90 3,30 7.91 3,00 7.96 3,00 23,50 183 7.90 7.63 7.74 50
BCG** CTCP Tập đoàn Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
50.70 54.20 47.20 50.00 31,00 50.10 1,40 50.20 1,00 50.40 10 -0.30 -0.6% 50.40 2,40 50.50 7,60 50.60 14,10 195,90 9,821 50.60 50.00 50.14 3,20
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
56.70 60.60 52.80 59.40 20,00 59.50 70,30 59.60 18,60 59.60 50 2.90 5.1% 59.70 1,20 59.80 3,10 59.90 1,00 707,10 41,229 60.00 56.10 58.64 32,70 6,20