Đang tải ...

VN-INDEX 1,827.12 3.32 (-0.18%)

566,830,089 CP 14,557.295 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 279.48 1.63 (-0.58%)

43,259,098 CP 682.902 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.35 0.30 (-0.24%)

38,697,262 CP 467.026 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,967.64 0.88 (-0.04%)

274,108,977 CP 9,465.447 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 452.21 3.60 (-0.79%)

34,406,164 CP 581.067 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.18 7.68 6.68 7.30 13,30 7.33 7,40 7.35 1,30 7.35 58,70 0.17 2.4% 7.36 143,80 7.37 10,00 7.38 41,80 4,275,80 31,292 7.45 7.14 7.32 297,00 102,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.45 7.97 6.93 7.12 10 7.45 4,70 7.60 8,30 7.60 20 0.15 2.0% 7.65 50 7.69 50 7.70 1,00 13,00 99 7.60 7.10 7.56
AAN CTCP Lương thực A An
15.70 16.75 14.65 15.50 17,40 15.55 12,30 15.60 6,50 15.65 5,00 -0.05 -0.3% 15.65 7,90 15.70 9,70 15.75 15,50 303,10 4,738 15.75 15.55 15.65
AAT* CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
AAT - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 14/09/2026
2.23 2.38 2.08 2.18 3,00 2.19 20 2.20 40 2.20 10 -0.03 -1.3% 2.25 1,50 2.26 1,00 2.27 2,50 43,30 95 2.25 2.18 2.20
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.90 11.65 10.15 10.40 50 10.50 20 10.55 20 10.90 1,70 11.65 1,20
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.90 3.10 2.70 2.88 5,10 2.89 3,70 2.90 29,30 2.90 4,70 2.92 1,60 2.93 7,70 2.94 33,50 208,90 607 2.94 2.90 2.91
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.30 53.80 46.80 50.10 30 50.20 30 50.30 30 50.30 40 50.90 1,10 51.00 10 51.20 50 1,60 81 51.00 50.30 50.71
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.30 23.85 20.75 22.35 169,80 22.40 140,00 22.45 31,60 22.45 50 0.15 0.7% 22.50 163,20 22.55 272,80 22.60 483,60 7,439,60 166,575 22.60 22.20 22.37 1,868,90 2,577,00
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.51 4.82 4.20 4.43 5,50 4.44 30 4.45 1,00 4.49 10 -0.02 -0.4% 4.49 4,90 4.50 15,40 4.52 5,10 354,30 1,566 4.54 4.37 4.42
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.90 34.10 29.70 30.80 5,10 31.00 5,10 31.05 40 31.90 20 32.15 10 32.20 10 32.30 80 1,80 56 31.95 31.10 31.36 30
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.00 12.80 11.20 11.20 40 11.25 1,10 11.30 10 11.95 4,00 12.00 6,00 12.20 1,10
ADG CTCP Clever Group
8.39 8.97 7.81 7.86 10 8.00 30 8.30 1,40 8.43 10
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.80 25.45 22.15 23.45 4,60 23.50 40 23.60 70 23.90 10 0.10 0.4% 23.90 1,20 24.00 2,70 24.10 1,10 3,50 84 24.00 23.80 23.93
ADS CTCP Damsan
8.09 8.65 7.53 8.01 1,90 8.02 2,00 8.03 2,60 8.09 1,00 8.09 12,30 8.10 1,50 8.11 10 46,50 374 8.16 8.00 8.05
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.00 10.70 9.30 9.97 20 9.98 50 9.99 50 10.00 20 10.00 9,50 10.05 21,80 10.10 21,80 121,50 1,214 10.10 9.90 10.00
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
10.35 11.05 9.63 10.30 6,00 10.35 2,30 10.40 70 10.40 2,00 0.05 0.5% 10.45 20,90 10.50 59,70 10.55 76,50 199,50 2,060 10.55 10.20 10.33 16,30
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.05 13.95 12.15 12.75 15,90 12.80 12,40 12.85 18,40 12.85 60 -0.20 -1.5% 12.90 3,00 12.95 2,20 13.00 8,10 104,20 1,349 13.10 12.85 12.96 30 10
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
18.60 19.90 17.30 18.00 1,50 18.05 1,20 18.10 40 18.15 50 -0.45 -2.4% 18.45 20 18.50 1,50 18.55 5,20 19,10 348 18.50 18.15 18.22 2,10
ANV CTCP Nam Việt
16.30 17.40 15.20 16.20 14,50 16.25 10,10 16.30 5,90 16.30 20 16.40 4,00 16.45 47,40 16.50 23,60 393,40 6,462 16.55 16.20 16.41 8,10 61,60
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.82 5.15 4.49 4.71 1,30 4.72 8,50 4.73 7,60 4.73 20 -0.09 -1.9% 4.81 80 4.82 4,20 4.83 5,50 147,50 705 4.86 4.73 4.78 1,30 2,20
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.38 6.82 5.94 6.35 1,30 6.38 8,00 6.39 60 6.40 70 0.02 0.3% 6.40 2,40 6.42 10 6.43 9,80 424,60 2,730 6.54 6.25 6.44 12,30
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.30 17.40 15.20 15.35 10 15.40 50 15.80 80 16.00 60 -0.30 -1.8% 16.10 1,00 16.20 1,00 16.30 1,00 1,10 18 16.50 16.00 16.17
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.35 5.72 4.98 5.27 22,00 5.28 70 5.29 47,70 5.29 2,60 -0.06 -1.1% 5.30 1,00 5.32 10 5.33 7,20 327,00 1,743 5.42 5.25 5.34 126,70
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
13.90 14.85 12.95 13.35 23,50 13.40 2,10 13.50 30 13.50 70 -0.40 -2.9% 13.65 2,10 13.70 3,70 13.75 11,20 220,20 2,985 13.90 13.30 13.59 10
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
63.30 67.70 58.90 62.70 1,00 62.80 10 64.90 60 64.90 2,00 1.60 2.5% 65.00 3,60 66.00 2,50 66.40 10 16,20 1,036 64.90 62.60 63.68 6,90 12,10
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
32.10 34.30 29.90 31.95 39,70 32.00 34,60 32.05 15,00 32.10 2,30 32.10 21,10 32.15 68,30 32.20 46,20 1,359,80 43,562 32.15 31.95 32.04 175,00 12,20
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.50 5.88 5.12 5.41 3,10 5.42 1,40 5.43 50 5.62 20 0.12 2.2% 5.62 1,00 5.63 5,70 5.64 1,00 24,70 138 5.70 5.40 5.52 30
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
42.40 45.35 39.45 41.15 4,80 41.20 12,80 41.25 6,30 41.30 30 -1.10 -2.6% 41.30 1,00 41.35 20 41.50 36,30 760,70 31,745 42.75 41.00 41.78 14,10 2,80
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
47.00 50.20 43.75 46.80 22,50 46.90 1,00 47.00 22,20 47.10 30 0.10 0.2% 47.10 30 47.25 10 47.30 1,80 45,00 2,114 47.30 46.85 47.00 10 16,10
BHN* Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
BHN - Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,320 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 15/09/2026
31.40 33.55 29.25 31.00 4,00 31.20 20 31.40 30 31.40 60 31.50 50 31.55 1,90 31.60 1,00 3,40 107 31.75 30.05 31.19