Đang tải ...

VN-INDEX 1,888.44 19.40 (1.04%)

102,191,534 CP 3,163.001 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 320.42 5.96 (-1.83%)

10,034,689 CP 166.636 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.28 0.15 (-0.12%)

3,518,285 CP 65.550 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,012.69 17.57 (0.88%)

50,346,599 CP 2,105.383 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 510.86 2.07 (-0.40%)

7,698,231 CP 141.080 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.41 7.92 6.90 7.33 2,00 7.34 5,60 7.35 1,40 7.35 10,00 -0.06 -0.8% 7.39 4,60 7.40 20,70 7.41 15,00 164,00 1,211 7.44 7.32 7.38 1,30 51,20
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.60 7.06 6.14 6.30 10 6.35 10 6.36 10 6.60 20 6.90 30 6.91 10
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
22.05 23.55 20.55 21.70 15,50 21.75 7,30 21.80 10,70 21.85 1,40 -0.20 -0.9% 21.85 1,00 21.90 11,20 21.95 14,70 64,10 1,399 21.90 21.80 21.84
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.82 3.01 2.63 2.73 10 2.75 70 2.78 9,80 2.78 30 -0.04 -1.4% 2.81 50 2.82 3,10 2.85 30 3,80 11 2.79 2.78 2.79
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.90 12.70 11.10 11.20 50 12.30 10 12.40 80 12.50 10
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.03 3.24 2.82 2.96 3,20 3.00 1,80 3.02 1,00 3.08 1,10 0.05 1.7% 3.08 2,30 3.09 50 3.10 16,90 20,10 61 3.08 3.02 3.05
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
54.00 57.70 50.30 53.80 30 53.90 10 54.00 50 54.30 10 0.30 0.6% 54.50 60 54.80 10 54.90 40 10 5 54.30 54.30 54.30 10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.35 23.90 20.80 22.35 130,00 22.40 185,30 22.45 260,50 22.50 20 0.15 0.7% 22.50 4,60 22.55 38,40 22.60 149,20 1,498,10 33,744 22.70 22.30 22.51 94,70 27,60
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.35 13.20 11.50 11.85 1,10 11.90 1,00 11.95 10 12.45 10 0.10 0.8% 12.35 20 12.40 60 12.45 2,00 10 1 12.45 12.45 12.45
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.00 35.30 30.70 31.90 30 32.00 40 32.10 20 33.00 3,00 33.00 2,10 33.30 60 33.40 90 3,00 99 33.00 33.00 33.00
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.00 12.80 11.20 11.90 40 12.00 30 12.10 20 12.75 10 0.75 6.2% 12.70 30 12.75 30 12.80 1,50 70 9 12.80 12.75 12.78
ADG CTCP Clever Group
8.22 8.79 7.65 7.86 5,10 8.20 20 8.22 60 8.65 10 0.43 5.2% 8.65 3,50 8.79 10 10 8.65 8.65 8.65
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.90 24.50 21.30 22.05 1,60 22.30 20 22.50 2,00 22.85 1,60 22.90 2,00 22.95 10
ADS CTCP Damsan
9.06 9.69 8.43 9.06 40 9.07 30 9.08 30 9.10 50 0.04 0.4% 9.11 2,00 9.14 50 9.15 57,40 31,40 287 9.15 9.04 9.11 50
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.20 10.90 9.49 9.95 10 10.00 1,80 10.05 10 10.10 10 -0.10 -1.0% 10.15 17,20 10.20 26,20 10.25 6,50 5,90 60 10.20 10.10 10.17
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.70 12.50 10.90 11.60 27,70 11.65 18,20 11.70 2,50 11.70 40 11.75 60 11.80 11,10 11.85 19,40 99,80 1,163 11.70 11.65 11.66
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.60 15.60 13.60 14.45 6,50 14.50 7,10 14.55 70 14.55 30 -0.05 -0.3% 14.60 12,40 14.65 7,30 14.70 50 43,00 629 14.85 14.55 14.65 90
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
25.60 27.35 23.85 24.85 70 24.90 40 24.95 20 25.75 10 0.15 0.6% 25.65 80 25.70 30 25.75 50 10 3 25.75 25.75 25.75
ANV CTCP Nam Việt
21.00 22.45 19.55 20.75 10 20.80 15,90 20.90 13,10 21.00 10 21.00 7,10 21.10 7,10 21.15 8,80 64,20 1,353 21.30 21.00 21.09 13,00 11,10
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.10 5.45 4.75 5.01 8,40 5.02 5,20 5.03 40 5.03 20 -0.07 -1.4% 5.05 80 5.08 1,50 5.09 1,10 45,80 231 5.14 5.01 5.05 10
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.51 5.89 5.13 5.47 80 5.48 70 5.49 1,80 5.50 30 -0.01 -0.2% 5.55 2,70 5.56 20 5.57 30 6,40 35 5.55 5.50 5.51
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.90 18.05 15.75 16.00 10 17.80 10 17.85 80
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.83 6.23 5.43 5.80 32,70 5.81 16,00 5.82 9,70 5.83 8,60 5.85 16,30 5.86 10 5.87 50 32,60 190 5.85 5.81 5.83 1,80
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.69 8.22 7.16 7.54 5,00 7.66 50 7.67 2,20 7.69 10 7.70 50 7.71 50 7.72 50 6,20 48 7.69 7.65 7.69
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
72.30 77.30 67.30 68.20 10 71.00 3,40 71.80 1,50 73.40 1,90 74.30 2,00 74.40 2,90
BAF BAF
29.95 32.00 27.90 29.60 102,20 29.65 39,50 29.70 72,50 29.70 30 -0.25 -0.8% 29.75 11,50 29.80 10,50 29.85 23,60 159,60 4,753 29.85 29.70 29.78 10 31,20
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
8.90 9.52 8.28 8.38 60 8.39 10 8.40 10 8.93 10 0.03 0.3% 8.87 1,00 8.89 10 8.90 2,20 90 8 8.93 8.80 8.89 70
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
52.80 56.40 49.15 52.60 2,30 52.70 4,50 52.80 7,10 52.90 10 0.10 0.2% 52.90 50 53.00 2,40 53.10 2,00 18,20 964 53.10 52.90 52.95 80
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
55.80 59.70 51.90 55.80 10,60 55.90 10 56.00 1,80 56.60 20 0.80 1.4% 56.50 2,00 56.60 2,60 56.70 23,50 1,50 84 56.60 55.80 55.89 20