Đang tải ...

VN-INDEX 1,767.66 19.79 (-1.11%)

174,685,022 CP 3,963.005 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 290.83 0.87 (-0.30%)

17,853,593 CP 310.599 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.87 0.51 (-0.40%)

10,469,158 CP 182.578 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,907.17 24.48 (-1.27%)

74,600,131 CP 2,202.557 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 478.68 9.09 (-1.86%)

12,837,762 CP 248.268 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA* CTCP Nhựa An Phát Xanh
AAA - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 300 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 21/07/2026
7.22 7.72 6.72 7.11 4,80 7.12 2,00 7.13 12,00 7.13 20 -0.09 -1.2% 7.14 60 7.18 5,20 7.19 6,50 274,90 1,974 7.22 7.13 7.17 40,50
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.78 7.25 6.31 6.51 21,00 6.55 1,00 6.60 1,40 6.60 20 -0.18 -2.7% 6.90 3,00 6.95 30 7.00 10 50 3 6.60 6.60 6.60
AAN CTCP Lương thực A An
15.60 16.65 14.55 15.25 12,70 15.35 11,20 15.40 17,90 15.40 1,00 -0.20 -1.3% 15.45 5,00 15.50 12,60 15.55 13,90 49,70 769 15.50 15.40 15.46
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.65 2.83 2.47 2.61 20 2.62 40 2.63 10 2.65 10 2.65 5,50 2.66 10 2.81 10 6,90 18 2.65 2.63 2.63
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.40 12.15 10.65 10.70 1,10 10.75 70 11.25 10 11.40 30 11.60 10 11.85 10
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.21 3.43 2.99 3.31 7,50 3.32 5,50 3.33 9,30 3.33 50 0.12 3.7% 3.34 2,40 3.35 28,00 3.36 5,40 257,40 852 3.35 3.26 3.31
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.90 54.40 47.35 50.00 1,00 50.10 10 50.50 10 50.60 30 -0.30 -0.6% 50.80 20 50.90 20 51.00 60 60 30 50.90 50.60 50.73
ACB* Ngân hàng TMCP Á Châu
ACB - Giao dịch bổ sung - 667,765,358 CP
Ngày thực hiện: 21/07/2026
23.55 25.15 21.95 23.15 150,90 23.20 157,60 23.25 333,10 23.25 90 -0.30 -1.3% 23.30 38,00 23.35 60,10 23.40 101,00 3,584,20 83,915 23.50 23.25 23.40 70,70 219,60
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
7.47 7.99 6.95 6.95 10 -0.52 -7.0% 6.95 7,739,20 7.02 10 7.45 30 1,20 8 6.95 6.95 6.95
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.45 35.75 31.15 32.00 10 32.40 7,00 32.50 20 33.20 20 -0.25 -0.7% 33.20 90 33.50 5,00 33.70 6,80 30 10 33.20 33.20 33.20
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.60 13.45 11.75 11.75 90 12.60 5,50 12.70 5,00 12.80 5,00
ADG CTCP Clever Group
8.40 8.98 7.82 8.00 10 8.01 10 8.02 10 8.30 10 -0.10 -1.2% 8.40 30 8.69 10 8.70 2,00 10 8.30 8.30 8.30
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.10 24.70 21.50 22.70 1,60 22.80 50 23.00 30 23.00 30 -0.10 -0.4% 23.10 14,00 23.20 50 23.25 5,00 3,10 72 23.10 23.00 23.06
ADS CTCP Damsan
7.84 8.38 7.30 7.66 10 7.67 6,30 7.70 60 7.80 10 -0.04 -0.5% 7.80 1,50 7.83 50 7.84 1,00 10,70 82 7.88 7.65 7.73
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
9.90 10.55 9.21 9.94 10 9.95 1,80 9.96 10 9.99 50 0.09 0.9% 9.99 40 10.00 14,50 10.05 6,60 41,00 410 10.05 9.95 10.01
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.45 12.25 10.65 11.15 3,50 11.20 8,90 11.25 6,70 11.25 20 -0.20 -1.7% 11.30 18,30 11.40 5,20 11.45 15,40 15,70 177 11.40 11.25 11.30
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.10 15.05 13.15 13.95 2,90 14.00 56,40 14.05 14,40 14.10 1,70 14.10 3,00 14.15 8,30 14.20 11,40 133,20 1,882 14.30 13.90 14.11 10,70
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
24.70 26.40 23.00 24.35 40 24.70 1,20 25.00 30 25.35 10 0.65 2.6% 25.40 20 25.45 1,90 25.50 4,10 13,40 334 25.65 24.50 25.16
ANV CTCP Nam Việt
18.10 19.35 16.85 17.90 17,40 17.95 11,80 18.00 2,00 18.00 10 -0.10 -0.6% 18.05 99,20 18.15 1,20 18.20 10,00 149,00 2,694 18.40 17.95 18.08 11,60 10,30
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.91 5.25 4.57 4.80 2,80 4.81 2,50 4.82 1,00 4.82 4,00 -0.09 -1.8% 4.83 9,00 4.85 10 4.86 1,70 38,50 187 4.98 4.81 4.87 20 5,10
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.48 5.86 5.10 5.41 33,00 5.42 4,90 5.43 30 5.43 10 -0.05 -0.9% 5.45 5,70 5.48 8,20 5.49 10,00 46,40 252 5.48 5.41 5.44
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 16.10 90 16.35 10 16.60 30 16.75 10 17.00 30 17.85 80
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.16 6.59 5.73 6.05 3,20 6.06 11,00 6.07 9,60 6.08 5,80 -0.08 -1.3% 6.08 2,50 6.13 4,40 6.14 9,10 150,80 921 6.15 6.08 6.12 2,10
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
9.33 9.98 8.68 9.30 2,10 9.36 1,00 9.39 10 9.45 30 0.12 1.3% 9.44 2,60 9.45 2,30 9.50 2,90 35,20 333 9.56 9.34 9.44
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
63.00 67.40 58.60 58.60 4,00 59.10 1,10 61.50 7,80 63.00 60 62.80 3,20 63.00 9,70 64.00 50 80 50 63.00 63.00 63.00
BAF* CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
BAF - Giao dịch bổ sung - 60,803,264 CP
Ngày thực hiện: 20/07/2026
29.75 31.80 27.70 29.25 117,00 29.30 32,20 29.35 50,30 29.35 10 -0.40 -1.3% 29.40 4,20 29.45 10,00 29.50 18,30 664,90 19,574 29.55 29.35 29.44 7,30 4,70
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.69 6.08 5.30 5.83 11,00 5.89 30 5.90 10 5.90 70 0.21 3.7% 5.94 30 5.95 25,90 6.00 10,00 497,50 2,928 5.95 5.79 5.88
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
44.00 47.05 40.95 42.65 20 42.70 1,10 42.75 1,10 42.75 40 -1.25 -2.8% 42.95 30 43.00 5,20 43.05 10 72,10 3,104 43.50 42.70 43.03 1,00
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
55.10 58.90 51.30 54.10 1,10 54.20 1,10 54.30 3,50 54.30 50 -0.80 -1.5% 54.40 10 55.10 10 55.20 90 12,00 659 56.00 54.00 54.95 50 2,70
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.50 31.55 27.45 28.05 60 28.50 50 28.80 20 29.50 30 29.90 10 30.00 30