Đang tải ...

VN-INDEX 1,734.24 7.55 (0.44%)

464,412,231 CP 13,471.956 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 278.55 1.43 (-0.51%)

29,634,567 CP 523.147 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.24 0.36 (0.28%)

27,712,446 CP 407.458 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,887.06 11.33 (0.60%)

203,541,056 CP 8,063.947 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 445.61 0.17 (0.04%)

20,427,415 CP 418.260 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
6.90 7.38 6.42 6.88 4,90 6.89 7,60 6.90 15,40 6.90 10 6.94 13,40 6.95 28,20 6.96 10 656,40 4,564 7.02 6.89 6.95 10 79,90
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.05 7.54 6.56 6.70 20 6.71 30 7.00 1,00 7.05 10 7.24 10 7.25 50
AAN CTCP Lương thực A An
15.20 16.25 14.15 15.25 20,90 15.30 13,40 15.35 9,90 15.35 10 0.15 1.0% 15.40 13,10 15.45 10,80 15.50 19,40 374,70 5,749 15.45 15.20 15.35
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.34 2.50 2.18 2.23 1,00 2.25 40 2.29 20 2.29 10 -0.05 -2.1% 2.33 1,10 2.34 6,50 2.35 5,60 6,40 15 2.33 2.28 2.30
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.70 12.50 10.90 11.00 1,00 11.10 1,00 11.15 30 11.15 10 -0.55 -4.7% 11.70 60 11.75 1,50 11.80 10 80 9 11.15 11.15 11.15
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.20 3.42 2.98 3.07 10,70 3.08 13,90 3.09 7,10 3.09 4,20 -0.11 -3.4% 3.11 5,50 3.12 1,50 3.13 3,20 462,40 1,448 3.22 3.08 3.12
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.40 53.90 46.90 50.00 50 50.30 30 50.40 90 51.30 40 0.90 1.8% 51.30 1,70 51.50 50 51.80 10 2,60 132 51.30 50.40 50.86
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.80 23.30 20.30 21.85 1,246,60 21.90 97,60 21.95 1,153,60 21.95 40 0.15 0.7% 22.00 44,20 22.05 100,20 22.10 203,40 7,594,40 167,120 22.10 21.85 22.01 391,70 1,719,30
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.35 4.65 4.05 4.63 50 4.64 4,20 4.65 539,70 4.65 40 0.30 6.9% 236,80 1,079 4.65 4.35 4.60
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.05 33.20 28.90 31.10 50 31.15 60 31.20 8,40 32.00 10 0.95 3.1% 31.90 10 32.00 10 32.20 1,50 40 13 32.00 31.05 31.35
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.65 12.45 10.85 10.90 90 11.00 1,00 11.05 40 11.65 10,00 12.35 10 12.40 70
ADG CTCP Clever Group
8.01 8.57 7.45 8.00 80 8.01 30 8.01 50 8.50 10 8.51 20 1,20 10 8.01 8.01 8.01 70
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.00 24.60 21.40 22.65 70 22.90 10 23.00 3,10 23.05 20 0.05 0.2% 23.05 80 23.10 2,30 23.20 1,00 1,00 23 23.10 23.00 23.06
ADS CTCP Damsan
8.05 8.61 7.49 8.05 2,60 8.06 4,20 8.14 1,30 8.15 1,60 0.10 1.2% 8.15 7,40 8.16 10,10 8.17 1,40 255,40 2,067 8.18 8.05 8.10 3,20
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.00 10.70 9.30 9.97 1,00 9.99 1,40 10.00 1,70 10.05 30 0.05 0.5% 10.05 3,70 10.10 3,70 10.15 4,70 108,10 1,082 10.20 9.90 10.01
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.00 11.75 10.25 10.85 37,00 10.90 7,60 10.95 1,10 11.00 40 11.00 13,40 11.05 7,70 11.10 13,00 60,40 663 11.05 10.85 10.95 90
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
12.70 13.55 11.85 12.60 20,30 12.65 16,60 12.70 5,70 12.75 10 0.05 0.4% 12.75 2,10 12.80 19,30 12.85 3,30 178,90 2,279 12.85 12.65 12.74 20 17,30
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
18.90 20.20 17.60 18.60 1,80 18.65 50 18.70 10 18.70 90 -0.20 -1.1% 18.80 20 18.85 1,40 18.90 1,00 5,00 94 19.35 18.60 18.76
ANV CTCP Nam Việt
16.75 17.90 15.60 16.60 7,60 16.65 10 16.70 12,60 16.70 5,00 -0.05 -0.3% 16.75 4,40 16.80 24,40 16.85 4,80 343,50 5,721 16.95 16.55 16.65 3,10 18,30
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.71 5.03 4.39 4.68 1,10 4.70 3,10 4.71 5,20 4.71 1,30 4.74 10 4.75 1,80 4.77 5,10 133,00 634 4.83 4.70 4.77 1,50 30
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.10 6.52 5.68 5.96 50 5.98 50 5.99 3,50 6.00 2,00 -0.10 -1.6% 6.00 30 6.10 2,30 6.11 10,80 242,10 1,476 6.16 5.99 6.09 90 2,00
ASG CTCP Tập đoàn ASG
17.00 18.15 15.85 15.90 10 16.00 30 16.10 30 17.10 50 17.15 10 17.20 20
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.92 6.33 5.51 5.87 13,10 5.88 15,90 5.89 30 5.89 70 -0.03 -0.5% 5.90 57,00 5.91 3,10 5.92 41,10 215,20 1,268 5.93 5.88 5.90 8,00
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
12.60 13.45 11.75 12.45 2,70 12.50 1,70 12.55 3,00 12.60 20 12.60 50 12.65 2,00 12.70 1,50 46,30 586 12.90 12.45 12.69 1,70 30
AST* CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
AST - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 20/08/2026
63.50 67.90 59.10 62.60 1,70 62.70 10 62.80 30 62.60 30 -0.90 -1.4% 63.50 2,30 64.00 9,70 64.60 10 1,20 75 63.50 62.50 62.95 30 10
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
32.00 34.20 29.80 32.05 56,70 32.10 263,20 32.15 38,90 32.20 1,90 0.20 0.6% 32.20 222,90 32.25 18,40 32.30 110,50 1,436,10 45,908 32.30 31.75 31.98 252,90 93,50
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.64 6.03 5.25 5.50 2,40 5.51 3,50 5.52 1,50 5.64 20 5.64 80 5.65 20 5.66 10 10,70 59 5.64 5.51 5.57
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
41.40 44.25 38.55 40.50 15,00 40.55 1,50 40.60 12,30 40.60 10 -0.80 -1.9% 40.65 5,30 40.70 3,80 40.75 70 901,50 36,670 41.85 40.20 40.71 39,70 77,00
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
47.90 51.20 44.55 47.35 11,10 47.40 10 47.50 30 47.80 2,00 -0.10 -0.2% 47.85 2,80 47.90 40 47.95 5,80 195,80 9,348 48.10 47.30 47.62 30 1,60
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
30.00 32.10 27.90 29.00 1,00 29.10 1,00 29.20 10 29.65 10 -0.35 -1.2% 29.70 20 29.75 10 30.00 1,30 30 9 29.75 29.65 29.70