Đang tải ...

VN-INDEX 1,829.23 2.11 (0.12%)

484,570,078 CP 13,565.930 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 278.37 1.11 (-0.40%)

40,170,830 CP 657.645 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.87 0.48 (-0.38%)

16,950,095 CP 293.398 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,976.82 9.18 (0.47%)

229,575,935 CP 8,621.137 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 453.52 1.31 (0.29%)

31,051,799 CP 551.935 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.35 7.86 6.84 7.27 20 7.28 4,80 7.29 6,60 7.30 80 -0.05 -0.7% 7.30 4,20 7.31 10 7.32 2,10 1,136,90 8,283 7.35 7.21 7.28 53,50 183,40
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.60 8.13 7.07 7.11 1,20 7.48 5,20 7.50 1,00 7.80 10 0.20 2.6% 7.75 50 7.80 2,20 7.85 60 5,60 42 7.80 7.48 7.63
AAN CTCP Lương thực A An
15.65 16.70 14.60 15.75 11,50 15.80 9,30 15.85 11,10 15.90 7,50 0.25 1.6% 15.90 12,80 15.95 13,50 16.00 15,50 422,90 6,663 15.95 15.50 15.73
AAT* CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
AAT - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 14/09/2026
2.20 2.35 2.05 2.17 3,60 2.18 20 2.20 9,30 2.20 70 2.21 1,00 2.23 39,20 2.26 20 6,70 15 2.23 2.17 2.20
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.90 11.65 10.15 10.20 1,10 10.40 1,40 10.45 60 10.60 1,00 -0.30 -2.8% 10.90 1,70 11.65 1,40 1,20 13 10.65 10.60 10.63
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.90 3.10 2.70 2.87 30,00 2.88 31,40 2.89 4,10 2.89 20 -0.01 -0.3% 2.90 90 2.91 9,00 2.92 1,30 101,60 294 2.91 2.88 2.90
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.30 53.80 46.80 49.90 20 50.00 30 50.10 10 50.10 10 -0.20 -0.4% 50.60 20 50.70 10 50.80 10 2,20 110 50.30 50.10 50.12
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.45 24.00 20.90 22.30 184,80 22.35 219,40 22.40 34,40 22.40 5,00 -0.05 -0.2% 22.45 40,20 22.50 571,70 22.55 443,80 3,925,60 88,002 22.50 22.35 22.43 825,30 277,50
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.49 4.80 4.18 4.41 2,10 4.42 19,60 4.43 15,10 4.43 2,00 -0.06 -1.3% 4.44 40 4.45 60 4.46 31,50 92,10 409 4.57 4.41 4.45
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.90 34.10 29.70 31.30 1,00 31.35 10 31.80 1,30 31.80 50 -0.10 -0.3% 32.15 10 32.20 30 32.30 6,40 1,50 48 31.80 31.80 31.80
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.00 12.80 11.20 11.20 40 11.30 10 11.40 10 11.90 10 -0.10 -0.8% 11.85 2,00 11.90 1,10 12.00 3,00 10 1 11.90 11.90 11.90
ADG CTCP Clever Group
8.39 8.97 7.81 7.81 20 7.86 10 8.37 60 8.39 30 8.51 10
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.90 25.55 22.25 23.45 20 23.50 7,70 23.60 70 23.80 10 -0.10 -0.4% 23.80 4,50 23.90 1,30 24.00 1,50 2,70 64 23.80 23.55 23.71
ADS CTCP Damsan
8.09 8.65 7.53 7.98 1,80 8.00 2,60 8.08 8,90 8.09 1,00 8.09 10,60 8.10 10 8.12 10 41,60 334 8.09 7.98 8.03 80
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.00 10.70 9.30 9.90 1,00 9.95 40 9.97 20 9.98 10 -0.02 -0.2% 9.98 10,90 9.99 5,20 10.00 118,20 126,10 1,257 10.00 9.90 9.98
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
10.40 11.10 9.68 10.30 11,30 10.35 4,10 10.40 2,10 10.40 2,00 10.45 6,70 10.50 4,00 10.55 9,60 151,60 1,568 10.50 10.25 10.34 2,80 42,50
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
12.85 13.70 12.00 12.85 11,70 12.90 13,50 13.00 2,10 13.00 2,00 0.15 1.2% 13.05 5,20 13.10 10,70 13.15 70 118,90 1,535 13.00 12.80 12.90 3,40
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
18.15 19.40 16.90 17.60 20 17.70 80 17.80 60 18.60 10 0.45 2.5% 18.40 2,30 18.50 1,50 18.55 2,20 25,90 464 18.60 16.90 17.78 20
ANV CTCP Nam Việt
16.30 17.40 15.20 16.05 9,00 16.10 7,70 16.15 37,60 16.20 10 -0.10 -0.6% 16.20 1,20 16.25 10,50 16.30 8,10 261,50 4,244 16.35 16.15 16.23 15,30 8,60
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.73 5.06 4.40 4.70 1,10 4.71 60 4.72 2,30 4.73 10 4.73 2,60 4.74 2,30 4.75 8,50 266,10 1,252 4.78 4.60 4.70 8,90 2,00
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.40 6.84 5.96 6.30 3,00 6.36 70 6.40 5,10 6.40 30 6.42 2,20 6.43 11,00 6.44 1,20 233,50 1,492 6.47 6.25 6.39 5,80
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.00 17.10 14.90 15.10 50 15.90 60 16.00 20 16.00 80 16.85 1,00 16.90 4,90 1,00 16 16.00 16.00 16.00
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.29 5.66 4.92 5.30 2,60 5.31 30 5.32 50 5.32 10 0.03 0.6% 5.33 2,10 5.34 6,00 5.35 5,60 199,20 1,058 5.34 5.29 5.32 18,40
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
13.50 14.40 12.60 13.80 40 13.90 1,10 13.95 1,30 14.00 20 0.50 3.7% 14.00 26,10 14.10 11,70 14.15 19,70 125,70 1,721 14.00 13.20 13.72 3,50
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
64.90 69.40 60.40 62.70 1,00 63.10 10 63.20 10 63.50 20 -1.40 -2.2% 63.50 15,00 64.90 2,10 65.00 2,60 5,00 318 64.00 63.50 63.61 3,00 5,00
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
32.10 34.30 29.90 32.05 25,40 32.10 15,90 32.15 44,90 32.20 2,00 0.10 0.3% 32.20 21,90 32.25 43,90 32.30 70,60 1,125,90 36,075 32.20 31.90 32.05 24,50 122,00
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.62 6.01 5.23 5.47 10 5.48 10 5.50 60 5.69 1,00 0.07 1.2% 5.65 10 5.66 1,00 5.69 3,00 62,10 348 5.69 5.43 5.59 10
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
41.30 44.15 38.45 40.60 13,10 40.65 20 40.70 16,50 40.70 50 -0.60 -1.5% 40.75 40 40.90 1,30 40.95 1,40 702,70 28,599 41.70 40.30 40.71 16,20 61,00
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
47.10 50.30 43.85 46.70 4,30 46.80 8,50 46.85 2,10 47.20 60 0.10 0.2% 47.10 40 47.20 2,00 47.25 1,90 18,50 865 47.20 46.60 46.82 40 4,10
BHN* Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
BHN - Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,320 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 15/09/2026
31.40 33.55 29.25 30.50 10 30.60 10 30.65 50 31.70 20 0.30 1.0% 31.70 60 31.85 30 31.90 30 1,60 50 31.70 31.25 31.47