Đang tải ...

VN-INDEX 1,854.97 16.94 (-0.90%)

599,912,666 CP 17,396.161 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 317.99 0.16 (0.05%)

58,760,640 CP 976.700 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 129.32 0.40 (0.31%)

18,656,203 CP 311.215 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,004.29 4.28 (-0.21%)

259,459,741 CP 10,448.531 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 513.30 5.72 (1.13%)

41,985,972 CP 801.780 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.37 7.88 6.86 7.31 10,00 7.32 10,00 7.33 9,90 7.33 70 -0.04 -0.5% 7.36 20 7.38 14,20 7.39 3,20 861,60 6,333 7.45 7.29 7.35 54,90 37,60
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.50 6.95 6.05 6.41 10 6.42 20 6.43 90 6.43 10 -0.07 -1.1% 6.50 10 6.70 20 6.75 50 1,10 7 6.50 6.43 6.46
AAN* Công ty Cổ phần Lương thực A An
AAN - Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:23
Ngày GD không hưởng quyền: 29/06/2026
15.80 16.90 14.70 15.95 18,50 16.00 75,00 16.05 28,50 16.05 1,20 0.25 1.6% 16.10 14,50 16.15 12,20 16.20 14,00 377,70 6,067 16.15 16.00 16.08
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.76 2.95 2.57 2.73 3,50 2.74 10 2.75 10 2.78 50 0.02 0.7% 2.78 1,50 2.80 24,00 2.81 10,80 34,90 96 2.80 2.75 2.76 6,70
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.65 12.45 10.85 11.05 90 11.10 60 11.25 20 12.00 10 0.35 3.0% 11.85 20 11.90 1,90 12.00 20 30 4 12.35 11.95 12.10 20
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.96 3.16 2.76 2.92 11,60 2.93 28,00 2.95 2,00 2.95 1,00 -0.01 -0.3% 2.96 1,00 2.97 70 2.99 1,20 71,10 207 3.00 2.86 2.93
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.60 59.40 51.80 54.50 50 54.70 10 54.90 10 54.90 10 -0.70 -1.3% 55.30 10 55.50 10 55.60 30 1,50 82 55.60 54.00 54.75
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.60 24.15 21.05 22.75 516,70 22.80 624,80 22.85 563,30 22.90 65,10 0.30 1.3% 22.90 583,90 22.95 893,80 23.00 2,135,50 13,106,30 299,749 23.00 22.60 22.85 1,174,50 432,70
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.30 13.15 11.45 11.80 40 11.90 50 12.25 90 12.25 10 -0.05 -0.4% 12.30 22,40 12.40 1,00 12.50 1,50 57,50 693 12.45 11.85 12.06
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.70 34.95 30.45 32.50 2,50 32.55 1,10 32.60 5,00 32.70 10 32.70 8,10 33.50 3,80 33.70 12,80 2,10 69 32.70 32.30 32.63
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.55 13.40 11.70 11.80 90 12.00 80 12.05 50 12.55 10 12.55 2,50 12.60 5,00 12.65 5,00 70 8 12.55 12.00 12.28
ADG CTCP Clever Group
8.70 9.30 8.10 8.11 2,10 8.15 30 8.20 10 8.25 20 -0.45 -5.2% 8.25 30 8.68 10 8.69 10 4,20 35 8.26 8.25 8.25
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.90 24.50 21.30 22.50 60 22.80 1,00 22.90 2,10 23.00 10 0.10 0.4% 23.85 80 23.90 50 23.95 70 5,80 133 23.00 22.90 22.98 20 5,10
ADS* CTCP Damsan
ADS - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 03/07/2026
9.22 9.86 8.58 9.25 13,40 9.26 1,50 9.28 50 9.28 70 0.06 0.7% 9.29 50 9.30 14,70 9.31 20 173,70 1,609 9.33 9.23 9.29 6,80
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 9.98 2,50 10.00 2,70 10.05 10 10.15 30 10.15 14,10 10.20 11,90 10.25 11,70 52,30 528 10.15 10.00 10.12
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.75 12.55 10.95 11.55 4,60 11.60 96,40 11.65 10,00 11.70 2,20 -0.05 -0.4% 11.70 1,50 11.75 23,70 11.80 5,30 213,60 2,481 11.70 11.50 11.62 20,00
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.35 15.35 13.35 14.30 43,00 14.35 10,20 14.40 1,70 14.40 50 0.05 0.3% 14.45 2,20 14.50 10,60 14.55 19,50 190,00 2,732 14.45 14.20 14.38 10,80 2,20
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
25.70 27.45 23.95 24.70 30 24.85 20 24.90 80 25.50 10 -0.20 -0.8% 25.50 1,80 25.60 3,00 25.70 4,90 5,90 148 25.75 25.00 25.17
ANV CTCP Nam Việt
21.95 23.45 20.45 21.50 23,30 21.55 10,50 21.60 15,90 21.60 20 -0.35 -1.6% 21.70 2,30 21.75 1,00 21.80 3,50 559,60 12,232 22.35 21.55 21.81 5,30 67,80
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.03 5.38 4.68 4.73 2,10 4.74 40 4.75 3,80 4.75 60 -0.28 -5.6% 4.76 53,00 4.77 11,40 4.78 5,00 638,60 3,101 5.05 4.68 4.85 14,00 8,10
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.50 5.88 5.12 5.46 22,20 5.47 3,20 5.48 50 5.51 10 0.01 0.2% 5.51 9,30 5.52 10 5.53 10 155,80 856 5.51 5.46 5.49
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.95 18.10 15.80 15.90 10 16.00 1,10 16.10 90 16.95 20 17.00 60 17.50 1,00
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.88 6.29 5.47 5.97 32,00 5.98 8,10 5.99 50 6.00 50 0.12 2.0% 6.00 50 6.01 30 6.02 26,20 716,10 4,273 6.05 5.88 5.97 41,60 70
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
8.33 8.91 7.75 8.85 1,40 8.90 1,10 8.91 49,30 8.91 90 0.58 7.0% 810,60 7,222 8.91 8.90 8.91 2,00 1,00
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
73.00 78.10 67.90 72.00 1,00 73.00 3,20 73.10 20 74.10 10 1.10 1.5% 74.10 1,60 75.00 1,00 78.00 50 3,90 287 74.10 73.00 73.69 1,80 1,00
BAF BAF
29.55 31.60 27.50 29.40 61,60 29.45 4,60 29.50 20,90 29.55 4,90 29.55 37,20 29.60 22,70 29.65 12,50 782,70 23,061 29.55 29.30 29.44 42,80
BCE* CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
BCE - Giao dịch bổ sung - 6,999,846 CP
Ngày thực hiện: 01/07/2026
8.51 9.10 7.92 8.28 10 8.30 1,90 8.40 40 8.40 20 -0.11 -1.3% 8.50 1,90 8.51 40 8.80 10 21,70 177 8.50 8.02 8.23
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
52.30 55.90 48.65 52.10 9,00 52.20 8,60 52.30 13,20 52.30 20 52.60 1,20 52.70 3,00 52.80 2,90 153,20 8,024 52.60 52.30 52.39 11,70 4,80
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
56.40 60.30 52.50 55.80 10,60 56.00 10 56.10 20 56.40 10 56.30 20 56.40 5,50 56.50 60 33,60 1,891 56.60 56.00 56.21 70 3,20