Đang tải ...

VN-INDEX 1,901.10 5.60 (0.30%)

733,300,648 CP 21,153.443 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 253.28 5.22 (2.10%)

43,828,485 CP 795.727 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.60 0.63 (-0.50%)

21,752,402 CP 362.032 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,053.97 13.46 (0.66%)

297,378,107 CP 11,255.203 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 528.81 0.07 (0.01%)

28,273,450 CP 631.275 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.14 7.63 6.65 7.12 8,20 7.13 32,60 7.14 3,40 7.14 10 7.17 11,40 7.18 3,00 7.19 20 799,40 5,744 7.26 7.12 7.18 2,80 49,40
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.15 7.65 6.65 6.90 3,00 6.91 90 7.00 1,00 7.00 10 -0.15 -2.1% 7.15 5,40 7.17 4,00 7.18 3,00 13,90 99 7.18 6.87 7.06
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.89 3.09 2.69 2.85 70 2.86 2,20 2.88 4,20 2.89 10 2.90 4,30 2.91 11,20 2.92 20,30 12,20 35 2.91 2.88 2.90 40
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.10 14.00 12.20 12.20 30 12.30 1,10 12.65 20 13.20 10 0.10 0.8% 13.20 10 13.55 40 13.60 2,00 40 5 13.20 12.65 12.97
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.85 3.04 2.66 2.78 11,20 2.79 4,00 2.80 80 2.80 1,00 -0.05 -1.8% 2.82 50 2.83 2,40 2.84 1,80 83,50 234 2.85 2.80 2.81
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
56.40 60.30 52.50 55.20 20 55.30 50 55.40 10 55.30 10 -1.10 -2.0% 56.40 10 56.50 30 56.60 10 3,90 218 56.40 55.30 55.83 10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.75 24.30 21.20 22.55 1,141,40 22.60 1,096,70 22.65 1,034,00 22.70 8,20 -0.05 -0.2% 22.70 61,20 22.75 303,80 22.80 208,10 10,943,20 248,649 22.85 22.65 22.72 115,40 5,820,20
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.80 13.65 11.95 12.15 60 12.20 60 12.60 10 12.95 10 0.15 1.2% 12.80 1,20 12.95 10 13.00 1,60 1,20 15 13.00 12.60 12.87
ACG CTCP Gỗ An Cường
34.00 36.35 31.65 33.10 10 33.50 1,00 33.60 10 34.40 10 0.40 1.2% 34.40 4,50 34.50 50 34.80 70 2,10 72 34.40 33.50 34.06 20
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.95 13.85 12.05 12.15 40 12.20 60 12.50 10 13.20 10 0.25 1.9% 13.05 20 13.15 10 13.20 8,70 2,70 35 13.20 12.80 12.99
ADG CTCP Clever Group
9.00 9.63 8.37 8.41 3,50 8.43 30 8.52 20 9.00 30 9.03 40 9.05 4,50
ADP* CTCP Sơn Á Đông
ADP - Trả cổ tức đợt 4/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 15/05/2026
23.50 25.10 21.90 23.25 30 23.30 30 23.40 20 23.65 10 0.15 0.6% 23.65 20 23.70 1,10 23.75 1,70 6,60 156 23.65 23.55 23.60
ADS CTCP Damsan
8.87 9.49 8.25 8.91 10,30 8.92 5,50 8.93 3,10 8.94 1,50 0.07 0.8% 8.94 1,10 8.98 3,50 8.99 5,50 82,80 742 9.09 8.85 8.96
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.40 11.10 9.68 10.05 1,10 10.10 1,20 10.15 2,80 10.30 30 -0.10 -1.0% 10.30 8,10 10.35 2,00 10.40 41,60 55,60 570 10.50 9.90 10.27
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.15 13.00 11.30 12.05 7,90 12.10 53,50 12.15 2,60 12.15 2,00 12.20 41,40 12.25 5,10 12.30 8,50 189,00 2,299 12.25 12.10 12.16 1,60 36,90
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.65 15.65 13.65 14.45 7,40 14.50 40,70 14.55 25,70 14.55 10 -0.10 -0.7% 14.60 14,70 14.65 16,40 14.70 15,00 243,60 3,553 14.80 14.55 14.60 20,50 1,00
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
33.50 35.80 31.20 33.55 10 33.70 10 33.80 10 34.00 1,30 0.50 1.5% 34.00 90 34.90 4,00 34.95 2,00 5,00 169 35.35 33.50 34.21
ANV CTCP Nam Việt
23.25 24.85 21.65 22.85 33,20 22.90 20,40 22.95 5,20 22.95 50 -0.30 -1.3% 23.00 8,50 23.10 6,80 23.15 8,40 499,40 11,494 23.30 22.85 23.02 14,70 97,60
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.86 5.20 4.52 4.83 4,90 4.84 13,20 4.85 9,40 4.86 2,00 4.86 1,50 4.87 8,40 4.89 8,50 250,10 1,219 4.92 4.81 4.87 11,70
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.70 6.09 5.31 5.72 10 5.73 10 5.74 70 5.75 10 0.05 0.9% 5.75 1,00 5.76 5,00 5.77 1,70 63,60 364 5.79 5.66 5.72 2,50 80
ASG CTCP Tập đoàn ASG
17.10 18.25 15.95 16.15 1,00 16.30 60 16.60 30 16.80 10 -0.30 -1.8% 16.90 70 16.95 2,10 17.00 1,10 1,20 19 16.80 16.00 16.47 10
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.20 6.63 5.77 6.12 11,70 6.13 9,40 6.14 4,20 6.14 30 -0.06 -1.0% 6.18 40 6.19 11,70 6.20 35,60 347,30 2,141 6.22 6.14 6.17 30 14,20
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.75 8.29 7.21 7.58 3,00 7.59 5,00 7.60 50 7.70 30 -0.05 -0.6% 7.70 3,50 7.71 1,00 7.73 50 207,80 1,577 7.80 7.40 7.62 1,20 10
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
72.00 77.00 67.00 71.50 10 71.80 4,30 71.90 30 72.00 40 72.00 18,20 73.30 20 73.50 10 4,30 311 73.80 72.00 72.54
BAF BAF
35.45 37.90 33.00 35.20 147,30 35.25 61,20 35.30 81,50 35.30 30,00 -0.15 -0.4% 35.35 121,00 35.40 26,50 35.45 4,60 950,40 33,547 35.45 35.20 35.31 6,60 11,50
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
10.85 11.60 10.10 10.60 1,40 10.65 5,10 10.80 2,00 10.85 10 10.85 9,20 10.90 1,00 10.95 1,50 27,20 296 11.00 10.65 10.85
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
52.00 55.60 48.40 51.80 47,70 51.90 14,30 52.00 3,10 52.10 1,00 0.10 0.2% 52.10 30 52.20 2,00 52.30 3,80 174,40 9,072 52.30 51.80 52.03 1,00 11,70
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
63.40 67.80 59.00 63.50 60 63.70 50 63.80 30 63.80 70 0.40 0.6% 63.90 10 64.00 2,60 64.10 1,00 177,10 11,063 64.30 61.20 62.53 14,80 2,30
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.00 31.00 27.00 28.50 20 28.60 30 28.65 50 29.00 10 29.00 10 29.20 1,40 29.30 20 3,00 86 29.30 28.55 28.68 10 2,40