Đang tải ...

VN-INDEX 1,782.88 14.76 (0.83%)

105,318,827 CP 2,433.378 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 284.80 0.73 (0.26%)

7,991,011 CP 140.344 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.99 0.47 (0.37%)

3,016,446 CP 52.238 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,938.65 10.86 (0.56%)

47,259,314 CP 1,390.122 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 463.39 2.44 (0.53%)

6,744,066 CP 125.168 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.12 7.61 6.63 7.14 40 7.15 20 7.16 11,60 7.16 40 0.04 0.6% 7.17 52,10 7.18 3,40 7.19 41,80 126,90 912 7.20 7.16 7.19 63,20
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.05 7.54 6.56 6.75 50 6.76 10 7.00 1,70 7.00 10 -0.05 -0.7% 7.29 20 7.30 10 7.40 50 10 7.00 7.00 7.00
AAN CTCP Lương thực A An
16.35 17.45 15.25 16.15 9,10 16.20 10,30 16.25 8,80 16.35 1,20 16.35 11,10 16.40 11,20 16.45 11,10 46,90 767 16.40 16.35 16.36
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.31 2.47 2.15 2.23 1,60 2.25 1,80 2.26 2,00 2.32 10 0.01 0.4% 2.32 50 2.33 10 2.34 1,00 1,70 4 2.32 2.31 2.31
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.75 12.55 10.95 10.95 20 11.70 4,90 11.70 1,00 -0.05 -0.4% 11.90 1,00 12.05 1,00 1,10 13 11.70 11.70 11.70
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.06 3.27 2.85 3.03 34,00 3.04 10,00 3.05 20 3.05 5,80 -0.01 -0.3% 3.06 9,70 3.07 2,30 3.09 6,00 47,50 145 3.06 3.03 3.05
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
51.20 54.70 47.65 50.40 40 50.50 10 51.20 30 53.00 10 1.80 3.5% 52.90 30 53.00 90 53.30 10 10 5 53.00 53.00 53.00
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.75 24.30 21.20 22.45 26,70 22.50 135,20 22.55 88,00 22.55 2,00 -0.20 -0.9% 22.60 54,50 22.65 47,50 22.70 35,90 489,00 11,082 22.75 22.55 22.65 76,70 89,30
ACC* CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
ACC - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 27/08/2026
4.72 5.05 4.39 4.68 2,70 4.69 1,10 4.70 40 4.70 10 -0.02 -0.4% 4.73 5,00 4.74 50 4.75 3,70 54,00 254 4.73 4.68 4.71
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.20 33.35 29.05 30.90 20 31.00 20 31.20 80 31.20 10 32.00 1,00 32.05 40 33.35 10 10 3 31.20 31.20 31.20
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.00 12.80 11.20 11.20 40 12.30 9,00 12.50 1,00 12.60 80
ADG CTCP Clever Group
8.10 8.66 7.54 7.55 10 7.56 30 8.06 20 8.10 10 8.10 30 8.50 10 8.64 9,60 10 8.10 8.10 8.10
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.05 24.65 21.45 23.00 50 23.05 20 23.10 80 23.10 20 0.05 0.2% 23.85 40 23.90 1,50 24.00 30 1,20 28 23.10 23.10 23.10 1,20
ADS CTCP Damsan
8.23 8.80 7.66 8.12 32,00 8.13 10,00 8.15 15,00 8.20 1,10 -0.03 -0.4% 8.20 1,00 8.29 1,20 8.30 8,90 7,00 57 8.23 8.20 8.22
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.05 10.75 9.35 10.05 2,70 10.10 1,10 10.15 20 10.20 10 0.15 1.5% 10.20 60 10.25 4,70 10.30 1,90 22,90 230 10.20 10.05 10.08
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.05 11.80 10.30 10.95 20 11.00 21,30 11.05 20,10 11.10 20 0.05 0.5% 11.15 1,40 11.20 3,10 11.25 9,30 30,90 344 11.20 11.10 11.16
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.30 14.20 12.40 13.30 23,90 13.35 11,00 13.40 7,20 13.40 10 0.10 0.8% 13.45 6,00 13.50 23,70 13.55 7,50 75,90 1,022 13.50 13.40 13.48 1,00
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
19.00 20.30 17.70 18.65 1,20 19.00 20 19.05 10 19.35 10 0.35 1.8% 19.25 60 19.30 5,00 19.35 2,20 1,20 23 19.45 19.00 19.20
ANV CTCP Nam Việt
17.15 18.35 15.95 17.15 3,80 17.20 5,00 17.25 16,70 17.25 10 0.10 0.6% 17.30 7,10 17.35 7,40 17.40 10,70 57,90 1,003 17.35 17.25 17.31 4,40 20
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.89 5.23 4.55 4.88 2,70 4.89 50 4.90 1,00 4.92 10 0.03 0.6% 4.92 1,60 4.93 7,20 4.94 4,00 7,20 35 4.95 4.90 4.93 2,70
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.96 6.37 5.55 5.92 1,60 5.93 10,70 5.94 10,60 6.07 1,00 0.11 1.8% 6.07 9,00 6.08 4,00 6.09 9,00 8,10 48 6.07 5.93 5.96
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.65 17.80 15.50 16.00 50 16.05 80 16.10 50 16.90 10
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.90 6.31 5.49 5.93 50 5.94 2,00 5.95 3,20 5.99 40 0.09 1.5% 5.99 2,60 6.00 293,30 6.02 3,80 16,60 99 6.00 5.95 5.98 2,40
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
12.15 13.00 11.30 12.15 4,20 12.20 1,40 12.30 20 12.30 30 0.15 1.2% 12.45 1,50 12.50 4,40 12.80 4,20 2,60 32 12.50 12.15 12.24
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
62.70 67.00 58.40 62.10 50 62.20 2,00 62.50 20 63.80 10 64.00 1,00 65.00 20
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
32.50 34.75 30.25 32.35 33,40 32.40 13,10 32.45 46,50 32.45 40 -0.05 -0.2% 32.50 10,70 32.55 15,10 32.60 10,40 464,80 15,109 32.60 32.45 32.52 6,50 55,60
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.60 5.99 5.21 5.56 10 5.58 20 5.60 10 5.79 10 5.80 5,30 5.86 30
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
42.65 45.60 39.70 41.95 20 42.00 8,30 42.05 2,70 42.10 10 -0.55 -1.3% 42.10 18,60 42.15 50 42.30 10 114,50 4,872 43.10 42.10 42.66 23,70
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
48.25 51.60 44.90 48.00 2,80 48.05 1,30 48.10 1,80 48.00 30 -0.25 -0.5% 48.65 1,10 48.70 29,80 48.75 2,40 1,70 82 48.75 48.00 48.29
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.65 31.70 27.60 28.00 1,00 28.80 60 29.10 50 31.40 10 31.50 20 31.70 2,10