Đang tải ...

VN-INDEX 1,819.01 7.46 (-0.41%)

722,920,164 CP 20,562.374 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 317.48 2.69 (0.85%)

47,942,031 CP 887.507 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.62 0.37 (-0.29%)

31,665,969 CP 674.510 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,974.60 1.61 (0.08%)

333,625,461 CP 13,015.078 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 520.77 6.96 (1.35%)

35,185,129 CP 675.643 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
6.98 7.46 6.50 6.97 17,80 6.98 21,00 6.99 2,70 7.00 10 0.02 0.3% 7.00 1,30 7.02 6,60 7.03 10,30 406,50 2,838 7.03 6.95 6.98 6,90 77,60
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.63 7.09 6.17 6.55 90 6.63 40 6.64 10 6.65 10 0.02 0.3% 6.93 50 6.94 50 6.99 1,10 1,50 10 6.65 6.64 6.65
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
22.40 23.95 20.85 22.10 69,00 22.15 22,00 22.20 17,70 22.20 10 -0.20 -0.9% 22.25 21,40 22.30 23,40 22.35 2,50 360,80 8,034 22.45 22.10 22.28
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.84 3.03 2.65 2.79 2,00 2.80 1,60 2.83 1,00 2.84 2,50 2.84 14,50 2.85 5,00 2.86 8,90 18,50 53 2.84 2.83 2.84 1,30
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.70 13.55 11.85 12.00 30 12.20 1,00 12.30 10 12.70 10 13.00 1,00 13.20 20
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.03 3.24 2.82 2.92 4,20 2.93 50 2.97 60 2.99 10 -0.04 -1.3% 2.99 40 3.00 50 3.01 1,00 62,60 185 3.03 2.92 2.97
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.80 59.70 51.90 55.10 10 55.20 10 55.50 30 55.60 20 -0.20 -0.4% 56.00 1,00 56.60 10 57.00 10 2,00 111 55.80 55.60 55.70
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
25.10 26.85 23.35 25.90 202,30 25.95 212,90 26.00 2,977,70 26.00 22,30 0.90 3.6% 26.05 580,70 26.10 501,10 26.15 307,70 60,761,10 1,563,200 26.20 24.90 25.71 2,189,30 17,466,50
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.35 13.20 11.50 11.65 1,00 11.70 1,90 11.90 1,00 12.35 10 12.30 20 12.35 5,90 12.40 7,10 1,50 18 12.35 11.65 12.12
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.95 36.30 31.60 32.80 10 33.00 1,60 33.10 10 33.50 10 -0.45 -1.3% 33.50 1,40 33.85 5,00 33.90 9,70 3,30 107 33.90 32.30 32.98
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.00 13.90 12.10 12.10 60 12.20 1,00 12.25 20 12.50 10,00 12.75 40 13.00 3,80
ADG CTCP Clever Group
8.44 9.03 7.85 8.05 5,00 8.15 10 8.40 10 8.40 10 -0.04 -0.5% 8.80 1,50 8.82 5,70 8.85 30 3,60 32 8.88 8.40 8.71
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.50 24.05 20.95 21.90 40 22.00 80 22.20 1,60 22.35 10 -0.15 -0.7% 22.40 1,20 22.85 10 22.90 70 8,10 179 22.40 22.00 22.06 50
ADS CTCP Damsan
9.06 9.69 8.43 8.96 3,90 8.97 10 9.00 11,00 9.05 10 -0.01 -0.1% 9.05 2,50 9.06 5,00 9.07 10 39,70 357 9.10 8.94 9.02 4,10
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.35 11.05 9.63 10.15 30 10.20 1,00 10.25 30 10.40 20 0.05 0.5% 10.40 5,30 10.45 2,00 10.50 7,70 40,90 422 10.40 10.25 10.33
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.95 12.75 11.15 11.70 13,70 11.75 12,60 11.80 1,20 11.95 3,70 11.95 10,60 12.00 33,40 12.05 4,10 156,20 1,850 11.95 11.75 11.82 3,00 10
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.30 15.30 13.30 14.20 9,10 14.25 10,30 14.30 11,60 14.30 1,00 14.40 6,80 14.45 10,20 14.50 7,30 112,40 1,614 14.50 14.10 14.35 2,70 16,30
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
26.65 28.50 24.80 25.15 1,60 25.20 1,40 25.50 40 25.90 10 -0.75 -2.8% 25.90 40 26.30 30 26.35 30 5,30 136 26.60 25.10 25.94
ANV CTCP Nam Việt
21.10 22.55 19.65 21.20 11,70 21.25 1,80 21.30 3,00 21.30 10 0.20 0.9% 21.35 20 21.40 7,50 21.45 23,90 320,80 6,767 21.45 20.80 21.10 33,10 22,50
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.50 4.81 4.19 4.49 8,30 4.50 4,70 4.51 60 4.51 10 0.01 0.2% 4.53 11,00 4.54 6,50 4.55 3,00 87,40 392 4.54 4.43 4.48 13,00 5,00
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.47 5.85 5.09 5.44 4,70 5.45 28,40 5.46 6,40 5.46 20 -0.01 -0.2% 5.51 8,00 5.52 30 5.53 4,00 196,90 1,079 5.55 5.44 5.47
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.70 17.85 15.55 16.05 30 16.10 30 16.15 30 16.95 10 0.25 1.5% 16.95 30 17.00 1,00 17.50 50 50 8 16.95 16.90 16.93
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.86 6.27 5.45 5.96 11,90 5.97 6,70 5.98 34,60 5.99 3,30 0.13 2.2% 5.99 18,00 6.00 33,80 6.01 42,80 356,90 2,134 6.03 5.87 5.98 24,80
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.26 7.76 6.76 7.37 10 7.40 2,20 7.47 3,90 7.48 30 0.22 3.0% 7.48 4,70 7.49 1,00 7.50 9,00 88,00 650 7.48 7.21 7.36 7,20
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
71.00 75.90 66.10 70.00 1,60 70.50 50 70.60 30 70.90 10 -0.10 -0.1% 71.00 3,00 72.40 10 72.50 20 70 49 70.90 70.60 70.70 60
BAF BAF
34.50 36.90 32.10 34.35 36,80 34.40 26,50 34.45 23,60 34.50 4,50 34.50 34,20 34.55 25,20 34.60 18,40 1,564,60 53,814 34.50 34.30 34.41 52,10 2,10
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
8.93 9.55 8.31 8.57 20 8.58 20 8.60 20 8.80 10 -0.13 -1.5% 8.80 30 8.81 30 8.82 60 22,30 193 8.93 8.50 8.70 40
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
53.30 57.00 49.60 53.50 21,80 53.60 13,60 53.70 5,70 53.70 40 0.40 0.8% 53.90 60 54.00 9,40 54.10 4,00 289,90 15,579 54.10 53.40 53.74 13,80 81,90
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
58.20 62.20 54.20 56.70 50 57.00 1,50 57.10 8,20 57.10 50 -1.10 -1.9% 57.40 10 57.50 3,00 57.70 10 169,00 9,779 58.30 57.10 57.73 3,40