Đang tải ...

VN-INDEX 1,730.35 25.26 (-1.44%)

286,690,655 CP 5,449.682 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 254.14 2.47 (-0.96%)

18,377,331 CP 271.105 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 123.66 0.44 (-0.35%)

22,826,182 CP 223.883 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,854.20 22.98 (-1.22%)

91,875,670 CP 3,270.855 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 432.44 2.68 (-0.62%)

10,456,612 CP 176.917 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.25 7.75 6.75 7.19 10,70 7.20 24,30 7.21 20 7.20 3,70 -0.05 -0.7% 7.23 4,90 7.24 19,00 7.25 25,90 410,00 2,966 7.29 7.20 7.24 29,40 32,90
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.87 8.42 7.32 7.34 50 7.35 60 7.80 1,00 7.87 1,40 7.89 1,10 7.95 40 8.00 2,50 1,60 13 7.87 7.87 7.87
AAN CTCP Lương thực A An
15.50 16.55 14.45 15.25 7,30 15.30 12,70 15.35 8,60 15.40 5,00 -0.10 -0.6% 15.40 7,40 15.45 14,90 15.50 16,10 102,60 1,582 15.50 15.35 15.40
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
1.95 2.08 1.82 1.84 30 1.85 3,00 1.87 40 1.87 5,00 -0.08 -4.1% 1.88 90 1.89 1,00 1.95 1,70 12,70 24 1.95 1.87 1.89
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.50 11.20 9.77 9.81 50 9.90 30 10.00 10 10.50 10 10.50 70 10.80 10 10.90 20 10 1 10.50 10.50 10.50
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.88 3.08 2.68 2.85 11,30 2.86 50 2.87 13,80 2.88 10,00 2.89 60 2.90 6,00 2.91 3,70 35,10 101 2.89 2.81 2.88
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.90 59.80 52.00 55.50 30 55.60 70 55.80 70 55.80 40 -0.10 -0.2% 55.90 1,10 56.20 80 56.30 90 2,20 122 55.90 55.50 55.67
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.30 22.75 19.85 20.95 178,90 21.00 472,80 21.05 203,80 21.05 10 -0.25 -1.2% 21.10 61,90 21.15 129,10 21.20 116,50 1,405,80 29,641 21.20 21.05 21.08 85,00 446,50
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
3.73 3.99 3.47 3.68 2,00 3.69 3,40 3.70 1,00 3.69 2,00 -0.04 -1.1% 3.73 9,90 3.76 80 3.77 4,40 41,40 154 3.78 3.67 3.71
ACG CTCP Gỗ An Cường
30.00 32.10 27.90 29.00 20 29.10 20 29.20 10 30.65 10 30.70 5,20 30.80 1,10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.00 11.75 10.25 10.30 1,50 10.40 10 11.30 10 0.30 2.7% 11.15 7,00 11.25 90 11.30 20 20 2 11.30 11.30 11.30
ADG CTCP Clever Group
7.21 7.71 6.71 6.80 5,00 7.05 30 7.06 40 7.15 10 -0.06 -0.8% 7.18 10 7.19 10 7.20 50 30 2 7.15 7.15 7.15
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.90 25.55 22.25 23.70 2,90 23.75 1,00 23.80 1,70 23.80 40 -0.10 -0.4% 24.20 5,60 24.25 50 24.45 10 50 12 23.80 23.70 23.75 10
ADS CTCP Damsan
7.69 8.22 7.16 7.60 1,50 7.61 12,00 7.63 4,20 7.68 20 -0.01 -0.1% 7.68 40,90 7.69 1,00 7.70 5,60 17,60 134 7.68 7.60 7.64 80
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
9.94 10.60 9.25 9.85 10 9.86 10 9.89 10 9.90 60 -0.04 -0.4% 9.92 9,60 9.93 2,50 9.94 20,80 56,80 563 9.94 9.80 9.91
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
9.09 9.72 8.46 8.91 3,30 8.92 1,60 8.93 40 8.93 1,60 -0.16 -1.8% 9.00 9,40 9.01 4,00 9.05 5,00 27,60 247 9.01 8.92 8.95 1,70
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
11.55 12.35 10.75 11.25 28,60 11.30 29,30 11.35 8,40 11.40 50 -0.15 -1.3% 11.45 10,00 11.50 10 11.55 20 134,20 1,540 11.60 11.30 11.44 10 10
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
15.20 16.25 14.15 14.60 3,20 14.65 30 14.70 50 14.70 10 -0.50 -3.3% 15.00 1,00 15.20 2,30 15.30 1,70 1,20 18 15.35 14.70 15.11 50
ANV CTCP Nam Việt
16.90 18.05 15.75 16.55 7,70 16.60 30,40 16.65 26,40 16.75 60 -0.15 -0.9% 16.75 9,10 16.80 30,70 16.85 5,60 484,60 8,006 16.80 16.40 16.53 2,10
APG** CTCP Chứng khoán APG
3.71 3.96 3.46 3.83 1,10 3.84 1,90 3.85 7,30 3.85 20 0.14 3.8% 3.86 2,70 3.87 1,00 3.88 6,90 239,80 916 3.90 3.70 3.83 2,90
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.85 7.32 6.38 6.71 4,40 6.72 1,80 6.73 6,20 6.74 5,00 -0.11 -1.6% 6.74 40 6.75 2,00 6.76 1,00 255,50 1,720 6.85 6.59 6.74 8,10
ASG CTCP Tập đoàn ASG
15.75 16.85 14.65 14.65 1,00 15.00 30 16.85 50
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
4.62 4.94 4.30 4.53 3,30 4.54 10 4.55 10 4.57 10 -0.05 -1.1% 4.58 3,10 4.59 1,70 4.62 5,20 107,60 491 4.65 4.50 4.57 1,60
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
14.75 15.75 13.75 14.50 2,90 14.60 3,10 14.70 80 14.75 20 14.75 60 14.80 11,90 14.85 1,50 59,10 869 15.00 14.35 14.75 1,10 80
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
59.00 63.10 54.90 56.10 1,20 56.30 40 56.50 10 56.10 20 -2.90 -4.9% 58.90 20 59.00 4,90 60.00 1,50 30 17 57.20 56.10 56.65
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
30.40 32.50 28.30 30.00 45,50 30.05 11,20 30.10 22,90 30.15 1,40 -0.25 -0.8% 30.15 6,70 30.20 13,10 30.25 40 616,90 18,534 30.55 29.95 30.10 173,40 31,30
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
6.45 6.90 6.00 6.31 5,30 6.35 4,60 6.36 80 6.56 10 0.11 1.7% 6.56 21,50 6.57 1,00 6.58 1,10 22,90 147 6.75 6.16 6.50
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
39.55 42.30 36.80 39.40 3,80 39.45 3,80 39.50 10,50 39.50 3,00 -0.05 -0.1% 39.60 90 39.65 2,00 39.70 2,60 125,50 4,975 39.95 39.35 39.64 28,60 6,60
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.70 61.70 53.70 56.40 5,30 56.50 7,70 56.60 30 56.70 10 -1.00 -1.7% 56.90 30 57.30 1,00 57.40 30 14,10 806 57.40 56.50 57.06 50 50
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
27.00 28.85 25.15 26.05 70 26.10 40 26.20 70 27.00 10 27.00 10,10 27.50 2,00 28.20 40 1,60 42 27.00 26.10 26.41