Đang tải ...

VN-INDEX 1,806.63 6.09 (0.34%)

564,797,508 CP 14,261.575 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 297.34 5.44 (1.86%)

56,270,195 CP 1,061.203 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.03 0.46 (-0.36%)

40,541,434 CP 596.956 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,946.06 6.22 (0.32%)

280,660,067 CP 8,779.843 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 505.02 7.84 (1.58%)

39,591,288 CP 884.840 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.23 7.73 6.73 7.22 7,80 7.23 18,20 7.24 1,20 7.25 40 0.02 0.3% 7.25 18,50 7.26 12,90 7.27 20 592,80 4,272 7.26 7.15 7.24 50,40 14,40
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.60 7.06 6.14 6.50 10 6.51 10 6.69 20 6.69 20 0.09 1.4% 6.79 10 6.80 2,50 6.85 2,20 6,10 41 6.80 6.30 6.69
AAN CTCP Lương thực A An
15.60 16.65 14.55 15.50 15,20 15.55 22,10 15.60 9,80 15.65 1,50 0.05 0.3% 15.65 10,60 15.70 14,80 15.75 11,70 72,60 1,135 15.65 15.55 15.63
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.70 2.88 2.52 2.64 2,00 2.65 3,50 2.66 50 2.72 10 0.02 0.7% 2.72 11,20 2.73 10 2.74 1,00 23,80 63 2.72 2.66 2.68 5,00
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.30 12.05 10.55 10.60 1,70 11.00 10 11.15 10 11.20 30 -0.10 -0.9% 11.25 90 11.60 10 11.95 10 30 3 11.20 11.20 11.20
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.23 3.45 3.01 3.42 2,40 3.43 20,10 3.44 1,50 3.45 90 0.22 6.8% 3.45 33,10 1,610,00 5,535 3.45 3.30 3.44
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
51.20 54.70 47.65 49.50 10 50.00 30 50.10 10 50.30 1,00 -0.90 -1.8% 51.00 50 51.10 30 51.20 10 22,10 1,116 51.20 50.30 50.44 1,10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.45 24.00 20.90 22.75 84,30 22.80 124,10 22.85 1,20 22.85 20 0.40 1.8% 22.90 11,80 22.95 222,30 23.00 1,224,40 18,289,70 416,628 23.10 22.30 22.91 1,926,60 751,30
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
9.96 10.65 9.27 9.27 50 -0.69 -6.9% 9.27 251,50 9.96 1,80 10.00 20 34,20 317 9.27 9.27 9.27
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.40 34.65 30.15 31.50 50 31.70 10 32.40 3,80 32.40 4,80 33.60 10 33.65 60 33.70 1,70 5,00 162 32.40 32.40 32.40
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.95 12.75 11.15 11.20 1,50 11.80 10 12.00 30 12.75 10 0.80 6.7% 12.75 20 4,00 50 12.75 11.95 12.56
ADG CTCP Clever Group
8.50 9.09 7.91 7.92 1,00 8.10 10 8.40 20 8.49 20 8.50 2,40 8.88 20,10
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.00 24.60 21.40 21.80 40 22.00 1,00 22.05 10 23.05 10 0.05 0.2% 23.05 1,10 23.10 60 23.20 1,00 3,00 69 23.05 23.00 23.05 30
ADS CTCP Damsan
7.70 8.23 7.17 7.52 1,00 7.53 40 7.55 10 7.60 40 -0.10 -1.3% 7.60 7,60 7.65 2,40 7.67 2,60 169,90 1,274 7.70 7.45 7.53
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 9.99 1,00 10.00 6,60 10.05 50 10.10 1,60 -0.05 -0.5% 10.10 5,30 10.15 20,90 10.20 13,00 85,20 858 10.15 10.00 10.07
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.50 12.30 10.70 11.30 34,50 11.35 32,80 11.40 15,80 11.45 90 -0.05 -0.4% 11.45 36,40 11.50 37,00 11.55 36,10 111,70 1,274 11.50 11.35 11.42 10
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.50 15.50 13.50 14.50 26,30 14.55 19,70 14.60 9,30 14.65 1,70 0.15 1.0% 14.65 1,60 14.70 3,50 14.75 7,00 512,70 7,464 14.75 14.35 14.67 46,00 8,80
ANT* CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
ANT - Giao dịch bổ sung - 4,800,641 CP
Ngày thực hiện: 15/07/2026
25.85 27.65 24.05 24.80 20 24.95 10 25.00 1,40 25.00 1,90 -0.85 -3.3% 25.85 20 25.90 50 25.95 1,40 24,30 611 26.00 25.00 25.00 10
ANV CTCP Nam Việt
18.85 20.15 17.55 18.70 16,20 18.75 30,20 18.80 11,50 18.80 60 -0.05 -0.3% 18.85 50,50 18.90 32,50 18.95 6,80 333,00 6,255 19.20 18.60 18.84 23,10 35,20
APG* CTCP Chứng khoán APG
APG - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 17/07/2026
4.95 5.29 4.61 5.02 18,90 5.03 30,50 5.04 90 5.04 3,10 0.09 1.8% 5.05 4,20 5.06 2,50 5.07 5,10 184,70 916 5.04 4.87 5.03 6,00
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.56 5.94 5.18 5.49 3,60 5.50 20 5.55 15,00 5.58 4,20 0.02 0.4% 5.58 2,30 5.59 5,60 5.60 2,70 84,20 466 5.58 5.47 5.54 3,90
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 16.00 80 16.10 40 16.90 10 17.00 20 17.50 50 17.85 80
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.14 6.56 5.72 6.17 35,80 6.18 5,60 6.19 8,40 6.19 50 0.05 0.8% 6.20 1,00 6.21 14,80 6.22 11,20 698,40 4,322 6.24 6.12 6.21 55,00 40
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
9.10 9.73 8.47 9.10 2,10 9.11 47,90 9.12 1,00 9.24 60 0.14 1.5% 9.24 8,60 9.25 20,30 9.29 1,00 63,10 577 9.30 8.91 9.18 6,80
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
63.00 67.40 58.60 62.20 30 62.40 40 62.50 30 63.00 3,00 63.00 1,30 63.80 50 63.90 4,40 30 19 63.00 63.00 63.00 3,00
BAF* CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
BAF - Giao dịch bổ sung - 60,803,264 CP
Ngày thực hiện: 20/07/2026
29.80 31.85 27.75 29.65 21,50 29.70 69,40 29.75 86,00 29.80 10 29.80 38,90 29.85 33,70 29.90 9,30 1,066,50 31,716 29.85 29.60 29.74 43,10 262,10
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
7.38 7.89 6.87 6.87 10 -0.51 -6.9% 6.87 619,50 7.78 10 7.79 10 234,20 1,609 6.87 6.87 6.87
BCG CTCP Tập đoàn Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
46.00 49.20 42.80 46.85 4,40 47.00 40 47.05 30 47.05 10 1.05 2.3% 47.10 2,90 47.15 1,30 47.20 30 313,70 14,600 47.05 45.80 46.95 39,20 4,30
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
55.50 59.30 51.70 56.80 37,60 56.90 51,00 57.00 80,30 57.20 30 1.70 3.1% 57.20 1,10 57.30 1,10 57.40 1,50 415,40 23,493 57.50 54.60 57.18 28,50 18,50