Đang tải ...

VN-INDEX 1,775.96 1.77 (-0.10%)

385,387,339 CP 8,672.455 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 270.47 0.56 (0.21%)

21,792,354 CP 333.137 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.05 0.55 (0.44%)

11,435,051 CP 255.760 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,912.96 1.39 (-0.07%)

137,921,067 CP 4,500.448 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 439.11 1.04 (-0.24%)

15,571,956 CP 274.547 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.26 7.76 6.76 7.18 32,00 7.19 4,10 7.20 4,30 7.20 10 -0.06 -0.8% 7.21 4,00 7.22 3,20 7.23 16,70 527,00 3,817 7.29 7.19 7.24 5,30
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.80 8.34 7.26 7.65 10 7.70 2,10 7.71 30 7.83 10 7.85 1,20 7.90 2,00
AAN CTCP Lương thực A An
15.85 16.95 14.75 15.65 5,90 15.70 11,70 15.75 13,10 15.80 1,20 -0.05 -0.3% 15.80 16,90 15.85 7,50 15.90 19,00 110,40 1,746 15.90 15.75 15.83
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
1.92 2.05 1.79 1.87 80 1.88 10 1.89 10 1.91 30 -0.01 -0.5% 1.93 10,50 1.94 10 1.95 1,50 9,20 17 1.91 1.82 1.87
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.55 11.25 9.82 9.91 50 10.10 10 10.20 10 10.90 40 11.25 1,50
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.86 3.06 2.66 2.88 20,00 2.89 5,00 2.90 3,60 2.90 10 0.04 1.4% 2.92 4,40 2.93 1,60 2.94 2,20 41,60 121 3.02 2.88 2.93
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
49.65 53.10 46.20 49.60 10 49.70 20 49.75 10 50.00 20 0.35 0.7% 50.00 50 50.10 20 50.20 10 30 15 50.00 49.80 49.90
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.05 22.50 19.60 21.10 359,70 21.15 122,00 21.20 46,50 21.20 10 0.15 0.7% 21.25 30,20 21.30 104,00 21.35 89,80 4,152,50 88,282 21.50 21.10 21.23 195,70 1,412,40
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.26 4.55 3.97 4.23 3,50 4.24 9,30 4.25 1,70 4.27 10 0.01 0.2% 4.27 6,40 4.28 6,60 4.29 2,80 76,60 326 4.28 4.24 4.26
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.50 33.70 29.30 30.20 10 30.30 10 30.35 20 30.20 10 -1.30 -4.1% 31.40 10 31.45 30 31.50 1,40 40 12 31.50 30.20 30.55
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.70 12.50 10.90 10.90 10 11.25 10 -0.45 -3.8% 11.00 20 11.10 20 11.25 10 3,40 37 11.30 10.90 10.99
ADG CTCP Clever Group
8.20 8.77 7.63 7.65 10 8.00 30 8.20 40 8.40 20
ADP* CTCP Sơn Á Đông
ADP - Trả cổ tức đợt 2/2026 bằng tiền, 700 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 01/10/2026
24.50 26.20 22.80 23.80 70 24.40 40 24.50 10 24.50 19,90 24.55 2,10 24.60 1,50 24.70 1,20 24,00 588 24.55 24.50 24.53
ADS CTCP Damsan
7.73 8.27 7.19 7.65 2,30 7.66 80 7.67 1,10 7.69 20 -0.04 -0.5% 7.69 7,10 7.70 40 7.73 10 15,10 116 7.80 7.60 7.71
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
9.85 10.50 9.17 9.63 50 9.70 10 9.80 50 9.83 2,00 -0.02 -0.2% 9.83 5,60 9.84 4,40 9.85 34,40 80,60 793 9.85 9.77 9.84
AGG* CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
AGG - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 16,251,901 CP
Ngày thực hiện: 30/09/2026
9.15 9.79 8.51 8.84 1,00 8.88 30 8.89 30 8.90 10 -0.25 -2.7% 8.95 10 8.98 10 8.99 10 53,60 480 9.15 8.80 8.95
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
12.20 13.05 11.35 12.10 1,70 12.15 16,10 12.20 10 12.25 40 0.05 0.4% 12.25 1,60 12.30 19,70 12.35 4,70 36,80 449 12.35 12.15 12.22
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
18.45 19.70 17.20 18.20 20 18.35 10 18.40 50 18.75 10 0.30 1.6% 18.75 60 18.80 3,30 19.00 6,50 12,40 231 18.80 18.50 18.66 40
ANV CTCP Nam Việt
15.65 16.70 14.60 15.45 7,30 15.50 34,60 15.55 2,00 15.55 10 -0.10 -0.6% 15.60 1,00 15.65 4,50 15.70 2,40 176,80 2,774 15.85 15.50 15.67 26,20 83,40
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.30 4.60 4.00 4.28 60 4.30 3,10 4.32 1,00 4.35 10 0.05 1.2% 4.35 8,90 4.36 4,90 4.37 10 39,90 173 4.44 4.30 4.35
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.80 7.27 6.33 6.74 10,00 6.75 25,00 6.76 10 6.76 1,10 -0.04 -0.6% 6.80 2,20 6.81 4,20 6.82 2,50 122,30 832 6.97 6.76 6.81 2,70
ASG CTCP Tập đoàn ASG
15.80 16.90 14.70 14.70 1,00 14.80 40 15.00 10 16.70 60
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
4.97 5.31 4.63 4.95 5,80 4.96 2,00 4.97 1,60 4.98 1,00 0.01 0.2% 4.98 17,30 4.99 20 5.00 5,90 47,20 234 5.03 4.92 4.97 6,50 40
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
16.15 17.25 15.05 15.75 5,50 15.80 4,10 15.85 5,50 15.90 30 -0.25 -1.5% 15.90 2,70 16.00 1,10 16.10 1,10 56,50 903 16.20 15.80 15.97 60 60
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
63.50 67.90 59.10 59.40 40 59.50 20 63.00 10 63.50 7,20 64.00 7,00 65.00 60
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
31.60 33.80 29.40 31.20 62,40 31.25 84,20 31.30 8,20 31.35 2,70 -0.25 -0.8% 31.35 8,30 31.40 12,00 31.45 9,60 651,70 20,482 31.70 31.25 31.46 34,30 43,90
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.48 5.86 5.10 5.28 5,50 5.29 5,50 5.30 80 5.48 10 5.47 5,50 5.48 13,90 5.55 20 48,10 257 5.57 5.28 5.36 30,00
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
39.60 42.35 36.85 39.95 7,40 40.00 5,70 40.05 1,30 40.05 2,00 0.45 1.1% 40.10 10 40.15 50 40.20 30 340,50 13,675 40.50 39.40 40.18 67,20 2,60
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
50.50 54.00 47.00 50.30 26,40 50.40 22,20 50.50 1,00 50.50 1,00 50.70 10 50.80 1,00 50.90 4,00 116,30 5,891 51.00 50.20 50.64 10,00 3,60
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
27.90 29.85 25.95 26.55 10 26.60 60 26.65 10 26.60 20 -1.30 -4.7% 27.65 10 27.70 50 27.80 2,20 2,30 62 27.95 26.50 26.93