Đang tải ...

VN-INDEX 1,738.67 46.70 (2.76%)

947,789,989 CP 20,290.590 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 261.67 3.71 (1.44%)

80,047,630 CP 1,114.539 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.24 1.02 (0.81%)

37,912,232 CP 592.429 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,880.57 35.06 (1.90%)

333,311,319 CP 10,350.850 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 443.71 6.61 (1.51%)

61,509,486 CP 954.826 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.16 7.66 6.66 7.30 22,50 7.31 10,90 7.32 6,00 7.33 40 0.17 2.4% 7.33 10,80 7.34 22,50 7.35 11,50 2,961,00 21,563 7.37 7.16 7.28 520,30
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.41 7.92 6.90 7.20 1,00 7.41 10 7.42 1,30 7.42 10 0.01 0.1% 7.74 20 7.75 50 7.80 30 10 7.42 7.42 7.42
AAN CTCP Lương thực A An
15.55 16.60 14.50 15.45 13,30 15.50 12,60 15.55 15,50 15.60 1,00 0.05 0.3% 15.60 3,30 15.65 11,70 15.70 15,40 233,50 3,639 15.60 15.50 15.58
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.03 2.17 1.89 2.02 10 2.03 3,10 2.08 10 2.09 10 0.06 3.0% 2.09 12,80 2.10 2,80 2.12 3,30 71,50 149 2.13 2.03 2.09
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.35 11.05 9.63 10.35 10 10.40 20 10.50 1,00 10.50 40 0.15 1.4% 10.90 30 11.05 1,30 1,20 13 10.50 10.40 10.46
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.89 3.09 2.69 2.87 90 2.88 10,80 2.89 1,30 2.90 10 0.01 0.3% 2.90 7,10 2.91 3,20 2.92 45,30 61,70 179 2.92 2.86 2.90
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
49.95 53.40 46.50 49.95 1,50 50.00 70 50.10 30 50.50 10 0.55 1.1% 50.50 1,60 51.00 10 52.70 20 90 45 50.50 50.20 50.33
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
20.25 21.65 18.85 20.25 837,70 20.30 364,50 20.35 243,00 20.40 3,20 0.15 0.7% 20.40 19,30 20.45 73,80 20.50 234,60 8,202,00 167,316 20.50 20.25 20.38 1,249,00 6,282,00
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
3.78 4.04 3.52 3.79 70,30 3.80 21,40 3.84 1,80 3.84 30 0.06 1.6% 3.85 12,10 3.86 4,20 3.89 2,00 137,00 523 3.85 3.75 3.82
ACG CTCP Gỗ An Cường
30.80 32.95 28.65 29.55 90 29.60 10 29.65 20 30.60 20 -0.20 -0.6% 30.80 8,60 31.10 10 31.90 20 1,20 37 30.75 29.45 30.35
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.20 11.95 10.45 10.70 1,20 10.90 10 10.95 10 11.00 10 -0.20 -1.8% 11.00 5,00 11.05 6,00 11.15 10 1,70 19 11.00 10.90 10.97
ADG* CTCP Clever Group
ADG - Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 23/10/2026
8.00 8.56 7.44 7.44 5,40 7.50 10 7.51 70 7.52 20 -0.48 -6.0% 8.00 2,10 8.48 10 8.49 1,00 6,40 52 8.56 7.44 7.95 1,60
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.75 25.40 22.10 23.45 30 23.50 2,30 23.70 30 23.75 10 23.75 50 23.95 70 24.00 2,20 80 19 23.85 23.75 23.77
ADS CTCP Damsan
7.60 8.13 7.07 7.60 3,40 7.61 2,10 7.62 5,30 7.62 90 0.02 0.3% 7.72 20 7.75 16,00 7.77 2,00 59,60 454 7.70 7.59 7.63 1,70
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
9.80 10.45 9.12 10.25 1,00 10.30 60 10.40 10 10.45 1,80 0.65 6.6% 10.45 25,20 421,90 4,158 10.45 9.70 10.01
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
9.20 9.84 8.56 9.44 7,00 9.45 1,50 9.49 60 9.50 80 0.30 3.3% 9.50 1,20 9.53 20 9.54 1,30 397,60 3,742 9.58 9.22 9.42 31,20 1,70
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
11.45 12.25 10.65 11.55 18,90 11.60 18,60 11.65 15,20 11.70 10 0.25 2.2% 11.70 10 11.75 8,30 11.80 2,80 549,50 6,428 11.85 11.50 11.69 1,30 2,40
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
15.50 16.55 14.45 14.70 2,20 14.75 40 15.00 30 15.25 10 -0.25 -1.6% 15.40 10 15.45 1,00 15.50 4,00 5,70 86 15.50 14.60 15.13
ANV CTCP Nam Việt
18.90 20.20 17.60 18.25 24,30 18.30 73,80 18.35 1,80 18.35 8,30 -0.55 -2.9% 18.40 1,10 18.45 15,30 18.50 55,10 2,230,10 41,423 19.15 18.25 18.59 28,60 246,40
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.06 4.34 3.78 4.14 1,60 4.15 3,00 4.16 2,40 4.18 4,70 0.12 3.0% 4.18 5,30 4.19 7,10 4.20 4,40 185,10 769 4.23 4.06 4.16 6,40
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
7.03 7.52 6.54 7.15 5,00 7.16 90 7.19 50 7.22 1,30 0.19 2.7% 7.22 7,10 7.23 5,10 7.24 1,40 421,60 3,025 7.24 7.03 7.18 216,50 1,80
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.10 17.20 15.00 15.00 1,00 15.50 50 15.80 30 -0.30 -1.9% 16.60 1,00 16.70 50 16.90 5,50 30 5 15.80 15.80 15.80
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
4.47 4.78 4.16 4.58 70 4.59 1,70 4.60 35,50 4.60 3,20 0.13 2.9% 4.61 50 4.62 1,40 4.63 9,40 295,10 1,350 4.63 4.47 4.58 48,60 14,40
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
15.65 16.70 14.60 15.60 40 15.65 1,20 15.70 5,20 15.95 50 0.30 1.9% 15.95 2,90 16.00 1,00 16.05 50 377,80 6,158 16.70 15.95 16.34 20 10
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
59.90 64.00 55.80 59.20 20 59.30 50 59.40 40 59.40 10 -0.50 -0.8% 60.50 50 61.00 10 62.90 40 8,80 527 60.10 59.10 59.92 3,40 6,50
BAF* CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
BAF - Thực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm, tỷ lệ 9:1, giá 15,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 27/10/2026
30.95 33.10 28.80 31.30 14,00 31.35 44,50 31.40 17,90 31.40 15,00 0.45 1.5% 31.45 41,50 31.50 59,30 31.55 31,30 2,525,90 78,719 31.40 30.80 31.13 54,60 758,00
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.86 6.27 5.45 5.90 2,80 5.92 10 5.93 60 6.27 1,10 0.41 7.0% 6.27 8,30 138,30 849 6.27 5.82 6.08
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
40.90 43.75 38.05 41.10 6,40 41.15 2,50 41.20 2,20 41.20 20 0.30 0.7% 41.25 2,90 41.30 3,70 41.35 2,50 979,90 40,246 41.60 40.55 41.10 59,20 53,80
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.50 61.50 53.50 56.50 4,40 56.60 1,20 56.70 10 57.00 40 -0.50 -0.9% 57.00 30 57.20 1,00 57.30 50 42,70 2,430 58.90 56.50 56.91 13,50
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
27.15 29.05 25.25 26.00 20 26.40 1,60 26.45 20 27.45 10 0.30 1.1% 27.40 20 27.45 10,10 27.50 3,10 50 14 27.45 27.00 27.23