Đang tải ...

VN-INDEX 1,686.11 13.27 (-0.78%)

589,610,571 CP 13,898.273 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 272.99 8.08 (-2.87%)

47,639,970 CP 752.536 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.89 0.36 (0.29%)

31,731,410 CP 335.135 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,829.36 15.96 (-0.86%)

237,176,861 CP 7,613.571 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 458.22 6.66 (-1.43%)

32,413,030 CP 602.014 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
6.71 7.17 6.25 6.76 1,50 6.77 1,10 6.78 5,60 6.78 4,40 0.07 1.0% 6.80 10 6.82 36,20 6.83 17,00 714,80 4,863 6.89 6.69 6.80 60,80
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.90 7.38 6.42 6.50 1,10 6.56 10 6.89 4,00 6.89 1,00 -0.01 -0.1% 6.90 30 6.95 1,00 7.15 10,00 31,10 214 6.90 6.89 6.89
AAN CTCP Lương thực A An
15.25 16.30 14.20 15.10 13,80 15.15 10,70 15.20 9,40 15.25 5,60 15.25 3,30 15.30 18,30 15.35 6,40 50,50 769 15.25 15.20 15.22
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.59 2.77 2.41 2.47 30 2.48 60 2.49 50 2.58 10 -0.01 -0.4% 2.58 30 2.59 50 2.60 4,00 7,90 20 2.58 2.47 2.51 1,00
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.55 12.35 10.75 10.80 50 10.90 10 11.10 30 -0.45 -3.9% 11.10 20 11.30 10 11.35 10 60 7 11.30 10.95 11.12
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.17 3.39 2.95 3.05 8,50 3.09 7,30 3.10 34,30 3.10 70 -0.07 -2.2% 3.11 5,00 3.15 5,70 3.16 20 557,50 1,696 3.30 2.95 3.06
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.00 53.50 46.50 49.80 1,60 49.85 50 50.00 40 50.10 10 0.10 0.2% 50.40 20 50.50 40 50.60 30 1,60 80 50.50 50.00 50.14
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.50 24.05 20.95 22.40 147,40 22.45 59,40 22.50 93,50 22.50 30 22.55 30,60 22.60 69,90 22.65 277,30 13,447,00 302,056 22.65 22.10 22.42 1,493,40 3,534,60
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
5.60 5.99 5.21 5.21 10 -0.39 -7.0% 5.21 5,983,10 5.60 10 5.90 3,20 20,80 108 5.21 5.21 5.21
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.95 34.15 29.75 30.00 30 30.15 1,80 30.40 4,60 30.40 1,40 -1.55 -4.9% 32.50 4,10 32.90 10 33.00 2,80 15,90 484 31.95 30.40 30.53 10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.90 13.80 12.00 12.30 10 12.75 10 12.80 40 12.85 60
ADG CTCP Clever Group
8.40 8.98 7.82 7.83 10 7.84 10 7.90 10 8.50 10 0.10 1.2% 8.50 2,30 8.60 60 8.69 10 2,10 16 8.50 7.82 8.05 2,00
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.30 23.85 20.75 22.00 6,50 22.05 3,80 22.20 30 22.20 10 -0.10 -0.4% 22.60 1,10 22.70 10 22.80 1,20 8,10 180 22.30 22.00 22.09
ADS CTCP Damsan
7.77 8.31 7.23 7.49 10 7.50 13,60 7.51 5,30 7.51 50 -0.26 -3.3% 7.65 30 7.70 1,20 7.71 30 38,80 294 7.76 7.51 7.59
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.00 10.70 9.30 9.79 20 9.80 40 9.98 40 10.00 2,00 10.00 5,70 10.05 3,00 10.10 10,00 78,60 781 10.00 9.80 9.96
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.05 11.80 10.30 10.85 15,70 10.90 15,20 10.95 16,00 11.00 1,00 -0.05 -0.5% 11.00 90,80 11.05 22,20 11.10 43,40 213,70 2,353 11.05 10.95 11.01 90
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.85 14.80 12.90 13.05 3,50 13.10 8,80 13.15 13,00 13.15 20 -0.70 -5.1% 13.20 31,10 13.25 3,00 13.30 8,70 380,50 5,119 13.80 13.15 13.45 40
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
24.60 26.30 22.90 24.20 20 24.30 30 24.40 30 24.60 10 24.60 10 24.65 10 24.70 50 1,60 39 24.90 24.40 24.63
ANV CTCP Nam Việt
17.10 18.25 15.95 16.80 41,70 16.85 24,00 16.90 22,30 16.90 30 -0.20 -1.2% 17.00 2,20 17.05 20 17.10 1,10 411,60 6,994 17.25 16.75 17.00 9,50 116,40
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.61 4.93 4.29 4.61 6,70 4.62 3,50 4.63 1,90 4.63 1,50 0.02 0.4% 4.65 8,10 4.66 3,60 4.67 30 309,50 1,454 4.80 4.61 4.71 15,10
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.34 5.71 4.97 5.33 30,00 5.34 25,10 5.35 25,60 5.35 1,10 0.01 0.2% 5.36 50 5.40 50 5.41 90 151,00 818 5.48 5.31 5.40 80 8,30
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 16.10 90 16.30 30 16.60 10 16.95 10 0.15 0.9% 16.95 30 17.00 1,00 17.50 80 5,40 87 16.95 16.00 16.47
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.69 6.08 5.30 5.65 19,90 5.66 25,60 5.67 14,60 5.67 4,30 -0.02 -0.4% 5.68 19,90 5.69 4,80 5.70 13,70 264,00 1,499 5.73 5.63 5.69 15,00
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
9.53 10.15 8.87 10.05 7,90 10.10 4,50 10.15 68,90 10.15 1,00 0.62 6.5% 863,10 8,649 10.15 9.53 9.97 13,80 2,00
AST* CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
AST - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 8,999,929 CP
Ngày thực hiện: 27/07/2026
62.40 66.70 58.10 58.90 40 62.10 30 62.40 70 62.50 10 0.10 0.2% 62.50 60 62.70 30 62.80 40 3,80 237 62.50 62.00 62.36 3,50
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
29.00 31.00 27.00 28.75 37,60 28.80 13,00 28.85 1,50 28.90 18,30 -0.10 -0.3% 28.90 27,70 28.95 52,20 29.00 32,60 1,055,20 30,545 29.00 28.90 28.95 4,90 4,90
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.65 6.04 5.26 5.66 1,50 5.67 19,60 5.70 3,20 5.70 10,00 0.05 0.9% 5.72 80 5.73 2,00 5.74 2,00 130,30 744 5.76 5.65 5.71
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
38.40 41.05 35.75 37.55 1,30 37.60 5,10 37.65 14,50 37.70 10 -0.70 -1.8% 37.70 1,40 37.80 2,60 37.85 3,20 273,20 10,355 38.30 37.60 37.92 10,50 74,80
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
52.70 56.30 49.05 49.30 40 49.50 60 49.60 36,90 49.60 20 -3.10 -5.9% 50.00 1,90 50.20 3,00 50.70 10 113,70 5,749 52.70 49.60 50.67 17,70
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.85 31.90 27.80 28.50 30 28.60 30 28.80 30 29.00 2,20 -0.85 -2.8% 29.50 10 29.55 10 29.85 90 2,50 72 29.00 29.00 29.00