Đang tải ...

VN-INDEX 1,750.00 13.32 (0.77%)

961,774,684 CP 24,658.319 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 251.91 0.93 (0.37%)

90,287,645 CP 1,633.020 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.38 0.12 (-0.09%)

72,976,381 CP 775.345 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,928.23 13.22 (0.69%)

430,977,258 CP 13,089.540 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 548.48 2.31 (0.42%)

68,160,925 CP 1,457.048 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.11 7.60 6.62 7.06 2,50 7.07 29,50 7.08 4,70 7.09 10 -0.02 -0.3% 7.10 4,00 7.11 40 7.12 2,90 879,50 6,273 7.17 7.07 7.13 34,50 28,50
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.60 7.06 6.14 6.50 30 6.55 20 6.63 1,20 6.63 10 0.03 0.5% 6.68 1,00 6.69 2,40 6.70 2,30 5,10 34 6.69 6.33 6.59
AAT** CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.90 3.10 2.70 2.85 80 2.86 1,70 2.87 20 2.88 10 -0.02 -0.7% 2.91 2,30 2.92 6,70 2.93 60 20,40 59 2.93 2.88 2.90
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.40 14.30 12.50 12.50 10 12.55 10 13.00 10 13.35 30 13.40 1,50 13.60 1,20
ABS* CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
ABS - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 17/04/2026
2.92 3.12 2.72 2.93 36,00 2.94 1,10 2.95 5,00 2.97 40 0.05 1.7% 2.97 7,20 2.98 1,60 2.99 4,00 210,60 613 2.97 2.88 2.92
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
60.00 64.20 55.80 59.40 50 59.70 20 59.80 60 60.00 10 60.00 1,50 60.40 10 60.50 2,70 1,10 66 60.00 59.80 59.90 20
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.85 25.50 22.20 23.75 181,20 23.80 422,00 23.85 476,30 23.85 1,00 23.90 20,70 23.95 70,00 24.00 391,30 8,136,30 195,402 24.20 23.85 24.01 149,50 1,130,80
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.50 13.35 11.65 11.70 70 12.00 2,00 12.05 1,40 12.40 80 -0.10 -0.8% 12.40 1,20 12.45 1,00 12.50 1,50 9,70 119 12.40 12.05 12.25
ACG CTCP Gỗ An Cường
34.35 36.75 31.95 33.05 1,10 33.10 50 33.20 10 34.05 1,00 -0.30 -0.9% 34.10 1,00 34.20 1,50 34.25 1,00 12,80 431 34.35 33.00 33.56 10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.30 13.15 11.45 12.30 4,90 12.40 7,40 12.45 4,60 12.45 40 0.15 1.2% 12.55 10 12.60 1,50 12.95 40 18,60 231 12.60 12.10 12.41 10
ADG CTCP Clever Group
8.99 9.61 8.37 8.52 3,40 8.53 20 8.54 20 8.98 50 -0.01 -0.1% 9.00 1,80 9.02 2,10 9.03 2,30 2,60 23 8.98 8.97 8.98
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.10 24.70 21.50 22.65 50 22.70 30 22.75 20 22.80 10 -0.30 -1.3% 23.00 20 23.05 10 23.10 30 1,50 34 23.10 22.60 22.81
ADS CTCP Damsan
8.60 9.20 8.00 8.59 1,50 8.60 70 8.63 1,00 8.63 10 0.03 0.3% 8.64 5,90 8.65 40 8.66 5,80 63,80 552 8.73 8.60 8.65 3,80
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.95 11.70 10.20 10.70 3,00 10.75 1,50 10.80 2,60 10.85 30 -0.10 -0.9% 10.85 64,10 10.90 1,90 10.95 10,70 57,50 625 11.00 10.70 10.84
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
13.00 13.90 12.10 12.85 5,50 12.90 51,80 12.95 10,50 13.00 5,00 13.00 1,00 13.05 25,70 13.10 15,90 421,80 5,500 13.25 12.90 13.04 11,30
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
15.00 16.05 13.95 14.85 9,30 14.90 33,20 14.95 34,50 14.95 1,00 -0.05 -0.3% 15.00 3,50 15.05 4,50 15.10 28,20 357,00 5,362 15.20 14.95 15.02 30
ANT* CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
ANT - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 13/04/2026
36.15 38.65 33.65 35.75 20 36.05 20 36.10 10 36.15 30 36.15 1,30 36.30 20 36.35 70 1,50 54 36.15 35.70 36.10
ANV CTCP Nam Việt
25.00 26.75 23.25 24.80 9,20 24.85 60 24.90 12,60 24.90 1,00 -0.10 -0.4% 24.95 2,50 25.00 3,40 25.05 15,20 638,50 16,009 25.40 24.90 25.10 41,80 28,50
APG* CTCP Chứng khoán APG
APG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 13/04/2026
5.16 5.52 4.80 5.09 16,20 5.10 23,00 5.11 4,70 5.11 40 -0.05 -1.0% 5.12 4,50 5.13 5,90 5.14 3,40 685,00 3,518 5.23 5.10 5.14 7,60 42,10
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.58 5.97 5.19 5.54 2,40 5.55 32,10 5.56 10,10 5.59 1,10 0.01 0.2% 5.59 1,90 5.60 8,10 5.61 10,90 112,50 628 5.61 5.55 5.58 2,00 30
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 16.35 1,00 16.40 1,10 16.50 10 16.65 10 -0.15 -0.9% 16.65 40 16.70 2,50 16.80 1,00 1,30 21 16.65 16.40 16.55
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.89 6.30 5.48 5.88 5,10 5.89 9,00 5.90 14,70 5.90 1,00 0.01 0.2% 5.91 10,50 5.92 1,20 5.93 3,40 415,00 2,459 5.97 5.89 5.93 11,40 2,50
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
6.06 6.48 5.64 6.01 30,50 6.02 4,00 6.06 50 6.14 80 0.08 1.3% 6.14 70 6.15 16,70 6.18 6,00 304,10 1,829 6.15 5.80 6.03
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
70.00 74.90 65.10 65.60 1,10 68.00 30 70.00 50 70.00 3,60 70.90 30 71.00 10 1,20 84 70.00 69.90 69.92 20
BAF BAF
35.25 37.70 32.80 34.75 87,60 34.80 24,70 34.85 26,40 34.90 17,30 -0.35 -1.0% 34.90 52,70 34.95 20 35.00 91,90 2,619,10 91,669 35.35 34.90 35.04 91,30 261,00
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
11.10 11.85 10.35 10.85 1,70 10.90 8,60 10.95 50 11.00 10 -0.10 -0.9% 11.00 5,90 11.10 64,70 11.15 50 36,50 401 11.25 10.90 11.01
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
55.20 59.00 51.40 55.30 5,30 55.40 1,10 55.50 3,90 55.50 70 0.30 0.5% 55.60 10,20 55.70 3,10 55.80 7,90 433,80 24,177 56.50 55.30 55.77 40 4,10
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
55.50 59.30 51.70 57.50 20,50 57.60 8,10 57.80 50 57.90 1,10 2.40 4.3% 57.90 4,90 58.00 16,10 58.10 9,80 243,50 14,066 59.20 55.30 57.39 18,50 1,40
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.95 32.00 27.90 29.20 1,00 29.40 20 29.50 60 29.80 30 -0.15 -0.5% 30.00 1,20 30.30 80 31.00 20 5,60 168 29.95 29.80 29.91 20