Đang tải ...

VN-INDEX 1,867.21 7.20 (0.39%)

615,059,624 CP 17,183.797 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 313.16 0.00 (0.00%)

38,463,154 CP 801.962 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 129.57 0.37 (-0.28%)

41,643,409 CP 619.175 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,013.35 17.64 (0.88%)

346,105,354 CP 11,086.561 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 518.58 5.14 (1.00%)

21,399,266 CP 462.870 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.31 7.82 6.80 7.33 1,90 7.34 20,20 7.35 1,20 7.36 20 0.05 0.7% 7.36 1,80 7.37 11,60 7.38 50,10 493,30 3,609 7.36 7.29 7.32 25,30 6,40
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.80 7.27 6.33 6.43 3,10 6.50 30 6.70 50 6.79 20 -0.01 -0.1% 6.88 10 6.89 1,00 6.90 80 18,30 122 6.80 6.40 6.62
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
15.95 17.05 14.85 15.85 14,70 15.90 18,40 15.95 117,00 16.00 2,40 0.05 0.3% 16.00 17,80 16.05 12,20 16.10 15,30 226,50 3,599 16.00 15.80 15.89
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.75 2.94 2.56 2.72 50 2.73 60 2.76 10 2.80 10 0.05 1.8% 2.80 8,70 2.81 12,50 2.82 2,10 128,90 351 2.80 2.71 2.73 48,20
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.60 12.40 10.80 11.10 1,00 11.20 10 11.40 10 11.60 10 11.95 10 12.00 10 12.10 10 1,70 20 11.60 11.45 11.48
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.00 3.21 2.79 2.97 50,00 2.98 80 3.00 17,80 3.02 90 0.02 0.7% 3.02 16,40 3.03 5,30 3.04 20,60 208,60 629 3.05 3.00 3.02
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.00 58.80 51.20 53.80 20 54.00 30 54.10 10 54.10 10 -0.90 -1.6% 55.00 90 55.40 40 55.50 60 5,20 283 55.00 54.10 54.42 1,10
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.65 24.20 21.10 22.50 285,10 22.55 93,40 22.60 120,20 22.65 1,00 22.65 138,90 22.70 205,10 22.75 157,30 10,671,80 241,261 22.80 22.45 22.60 241,00 501,30
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.00 12.80 11.20 11.20 90 11.20 30 -0.80 -6.7% 11.35 6,60 11.65 2,60 11.70 2,20 74,30 838 11.75 11.20 11.30
ACG CTCP Gỗ An Cường
34.50 36.90 32.10 32.80 8,00 33.00 40 33.05 10 33.00 70 -1.50 -4.3% 33.80 2,70 34.00 10 34.40 30 2,20 73 33.80 33.00 33.29
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.55 13.40 11.70 11.70 80 12.00 1,00 12.05 30 12.40 90 12.50 40 12.55 5,10
ADG CTCP Clever Group
8.45 9.04 7.86 8.00 10 8.15 10 8.20 20 8.40 10 -0.05 -0.6% 8.40 10 8.60 30 8.70 5,40 3,10 26 8.45 8.40 8.43 10
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.00 24.60 21.40 22.15 10 22.50 1,00 22.60 20 23.00 10 23.00 6,40 23.30 1,40 23.40 2,00 2,60 60 23.00 22.95 22.99 2,40
ADS* CTCP Damsan
ADS - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 03/07/2026
9.25 9.89 8.61 9.29 21,50 9.30 10,40 9.31 1,60 9.31 10 0.06 0.6% 9.32 5,00 9.39 1,10 9.40 1,00 305,10 2,833 9.31 9.27 9.29 60
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 9.99 4,50 10.00 2,90 10.05 10 10.15 10 10.15 13,30 10.20 5,10 10.25 3,30 74,70 751 10.15 10.00 10.07
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.75 12.55 10.95 11.55 21,30 11.60 41,30 11.65 21,20 11.70 20 -0.05 -0.4% 11.70 1,40 11.75 19,30 11.80 3,80 141,20 1,649 11.80 11.60 11.68
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.70 15.70 13.70 14.80 20,70 14.85 24,80 14.90 13,80 14.95 20 0.25 1.7% 14.95 83,10 15.00 79,40 15.05 3,50 445,00 6,607 14.95 14.65 14.84 40,80 3,40
ANT* CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
ANT - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 4,800,641 CP
Ngày thực hiện: 01/07/2026
27.00 28.85 25.15 25.60 1,90 25.70 20 25.75 20 26.70 70 -0.30 -1.1% 26.70 90 26.75 2,30 26.80 2,10 4,30 114 26.80 25.60 26.60
ANV CTCP Nam Việt
21.25 22.70 19.80 21.25 7,70 21.30 5,80 21.35 60 21.35 10 0.10 0.5% 21.40 10,90 21.45 7,40 21.50 53,20 449,80 9,584 21.45 21.20 21.31 10,10 52,70
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.74 5.07 4.41 5.05 10 5.06 11,50 5.07 579,30 5.07 1,00 0.33 7.0% 276,10 1,379 5.07 4.70 4.97 12,70 7,50
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.50 5.88 5.12 5.48 12,00 5.49 2,90 5.50 1,50 5.51 1,00 0.01 0.2% 5.51 1,00 5.52 36,30 5.53 1,60 54,30 299 5.52 5.48 5.50
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.60 17.75 15.45 16.00 1,00 16.60 10 16.90 10 0.30 1.8% 17.00 50 17.50 50 17.70 1,00 20 3 16.90 16.90 16.90
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.00 6.42 5.58 5.98 12,40 5.99 22,50 6.00 58,20 6.03 50 0.03 0.5% 6.03 4,50 6.04 7,60 6.05 23,50 398,80 2,401 6.07 6.00 6.02 20,60
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
9.03 9.66 8.40 9.50 3,00 9.51 2,10 9.56 50 9.58 10 0.55 6.1% 9.58 3,60 9.59 16,50 9.60 1,90 288,70 2,741 9.66 9.03 9.49 4,00 4,90
AST* CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
AST - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:2
Ngày GD không hưởng quyền: 02/07/2026
74.10 79.20 69.00 73.20 40 73.50 50 74.10 20 74.10 80 74.60 1,10 74.70 40 74.80 2,00 1,30 96 74.10 73.00 73.80
BAF BAF
29.65 31.70 27.60 29.65 102,30 29.70 58,50 29.75 23,70 29.80 20 0.15 0.5% 29.80 59,90 29.85 40,20 29.90 11,60 777,60 23,087 29.80 29.55 29.68 30,90
BCE* CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
BCE - Giao dịch bổ sung - 6,999,846 CP
Ngày thực hiện: 01/07/2026
8.40 8.98 7.82 8.00 40 8.01 30 8.16 1,10 8.35 10 -0.05 -0.6% 8.35 1,90 8.40 20 8.90 5,60 48,90 394 8.35 7.94 8.06 6,70
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
52.40 56.00 48.75 52.60 9,60 52.70 9,20 52.80 10,90 52.80 30 0.40 0.8% 52.90 25,00 53.00 29,80 53.10 2,00 261,40 13,762 52.90 52.40 52.62 5,20 1,50
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
56.10 60.00 52.20 56.80 5,80 57.00 31,20 57.10 1,40 57.10 20 1.00 1.8% 57.20 1,80 57.30 3,30 57.40 1,10 219,30 12,355 57.50 55.70 56.71 8,80 5,60