Đang tải ...

VN-INDEX 1,832.12 0.56 (0.03%)

643,935,725 CP 17,365.277 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 284.77 2.13 (0.75%)

71,976,516 CP 1,158.234 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.50 0.34 (0.27%)

30,456,704 CP 322.632 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,982.96 3.73 (0.19%)

314,108,261 CP 11,222.045 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 465.88 0.10 (0.02%)

54,539,123 CP 949.158 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA* CTCP Nhựa An Phát Xanh
AAA - Giao dịch bổ sung - 11,468,234 CP
Ngày thực hiện: 31/08/2026
7.08 7.57 6.59 7.01 27,60 7.02 82,80 7.03 30,00 7.03 40 -0.05 -0.7% 7.06 2,70 7.07 5,00 7.08 15,10 863,30 6,104 7.13 7.02 7.06 3,00 122,80
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.40 7.91 6.89 7.11 1,00 7.12 40 7.49 1,60 7.49 40 0.09 1.2% 7.50 70 7.55 1,00 7.60 3,00 7,60 57 7.50 7.45 7.49
AAN CTCP Lương thực A An
16.20 17.30 15.10 15.90 15,30 15.95 5,70 16.00 28,50 16.05 50 -0.15 -0.9% 16.05 17,00 16.10 15,70 16.15 5,80 313,30 4,997 16.15 15.75 15.95
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.27 2.42 2.12 2.25 5,30 2.26 10 2.27 10 2.28 10 0.01 0.4% 2.28 1,60 2.29 39,10 2.30 20 33,90 76 2.29 2.25 2.26
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.50 12.30 10.70 10.85 10 10.90 50 11.00 80 11.35 20 11.40 20 11.45 2,50
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.98 3.18 2.78 2.86 11,00 2.87 50 2.88 3,60 2.90 10 -0.08 -2.7% 2.90 1,40 2.91 5,80 2.92 5,30 348,00 1,006 2.95 2.85 2.90
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
51.40 54.90 47.85 50.50 60 50.60 30 50.80 20 50.80 30 -0.60 -1.2% 51.00 1,00 51.10 1,00 51.40 80 80 41 51.40 50.30 50.93
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.60 24.15 21.05 22.50 147,00 22.55 35,80 22.60 1,20 22.65 3,00 0.05 0.2% 22.65 174,50 22.70 846,30 22.75 1,049,80 5,560,40 125,615 22.70 22.45 22.57 1,225,60 476,20
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.72 5.05 4.39 4.73 3,00 4.74 2,00 4.75 6,90 4.75 70 0.03 0.6% 4.77 1,30 4.78 6,10 4.79 1,50 596,30 2,832 4.80 4.71 4.75
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.50 34.75 30.25 31.00 20 31.20 50 31.30 50 32.30 10 -0.20 -0.6% 32.30 1,00 32.40 10 32.50 5,90 10 3 32.30 32.30 32.30
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.20 13.05 11.35 11.35 2,50 11.40 30 12.00 9,30 12.15 50 12.20 30
ADG CTCP Clever Group
8.40 8.98 7.82 7.95 30 8.00 1,40 8.01 1,00 8.01 30 -0.39 -4.6% 8.39 30 8.40 1,50 8.51 10 40 3 8.01 8.00 8.01
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.70 25.35 22.05 23.10 7,80 23.20 3,70 23.35 10 23.35 10 -0.35 -1.5% 23.40 6,50 23.70 1,50 23.80 1,90 60 14 23.40 23.20 23.29
ADS CTCP Damsan
8.12 8.68 7.56 8.05 6,30 8.06 2,50 8.07 9,60 8.18 30 0.06 0.7% 8.18 1,60 8.19 2,00 8.20 13,10 36,40 295 8.18 8.06 8.11
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 10.05 1,50 10.10 1,00 10.15 10 10.20 40 0.05 0.5% 10.20 6,30 10.25 12,70 10.30 40 144,80 1,467 10.20 10.05 10.14
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.80 12.60 11.00 11.65 2,80 11.70 18,80 11.75 22,30 11.95 1,50 0.15 1.3% 11.95 41,20 12.00 24,20 12.05 7,30 279,10 3,293 11.95 11.60 11.78 1,20 70
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.15 14.05 12.25 13.10 62,70 13.15 22,50 13.20 11,50 13.45 40 0.30 2.3% 13.45 14,80 13.50 71,80 13.55 9,50 461,50 6,137 13.45 13.10 13.27 2,10
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
18.45 19.70 17.20 18.10 20 18.15 20 18.20 10 18.30 60 -0.15 -0.8% 18.30 40 18.35 5,20 18.40 4,70 17,00 308 18.40 18.00 18.18 70
ANV CTCP Nam Việt
17.25 18.45 16.05 17.10 56,60 17.15 11,40 17.20 2,60 17.20 3,00 -0.05 -0.3% 17.25 12,00 17.30 2,00 17.35 13,30 470,90 8,076 17.30 17.05 17.14 12,60 36,10
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.99 5.33 4.65 4.90 1,80 4.91 40 4.94 70 4.94 30 -0.05 -1.0% 4.98 3,40 4.99 5,40 5.00 10,10 267,50 1,322 5.00 4.85 4.93 2,30 10,90
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.97 6.38 5.56 5.87 60 5.88 14,50 5.90 50 5.90 10 -0.07 -1.2% 5.97 10,30 5.98 10,20 5.99 10,10 290,80 1,726 5.97 5.90 5.94
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.60 17.75 15.45 15.90 50 15.95 10 16.00 50 16.60 10 16.60 5,50 16.80 5,10 17.20 10 1,10 18 16.60 15.90 16.37
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.82 6.22 5.42 5.80 27,10 5.81 17,10 5.82 30 5.82 1,00 5.84 50 5.85 2,60 5.86 10 115,40 673 5.85 5.81 5.83 8,60
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
13.70 14.65 12.75 13.70 8,60 13.75 1,10 13.80 90 13.80 20 0.10 0.7% 13.90 3,60 13.95 4,50 14.00 30,30 120,50 1,656 14.00 13.50 13.73 3,00
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
66.00 70.60 61.40 62.00 30 62.10 50 62.20 10 65.50 10 65.80 1,00 65.90 20
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
32.30 34.55 30.05 32.45 95,00 32.50 138,00 32.55 98,00 32.60 7,00 0.30 0.9% 32.60 169,00 32.65 19,70 32.70 175,20 3,428,70 110,613 32.60 32.00 32.29 393,10 96,90
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.68 6.07 5.29 5.48 6,30 5.49 7,20 5.50 2,90 5.50 2,20 -0.18 -3.2% 5.60 40 5.61 30 5.63 13,10 18,40 102 5.65 5.48 5.53
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
43.35 46.35 40.35 43.25 3,60 43.30 6,30 43.35 8,00 43.35 30 43.45 50 43.50 2,30 43.55 10 540,30 23,471 43.95 43.00 43.45 1,00 45,40
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
47.75 51.00 44.45 47.00 24,30 47.05 1,60 47.10 5,40 47.10 20 -0.65 -1.4% 47.30 1,50 47.35 20 47.40 30 82,70 3,923 47.85 46.25 47.27 1,50 9,10
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
30.80 32.95 28.65 30.50 1,90 30.60 10 30.90 4,80 31.10 10 0.30 1.0% 31.35 10 31.40 10 31.50 40 3,70 115 31.10 30.40 30.93