Đang tải ...

VN-INDEX 1,853.08 25.36 (1.39%)

618,685,672 CP 16,700.147 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 282.53 0.29 (0.10%)

42,073,968 CP 642.141 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.94 0.16 (0.13%)

36,969,607 CP 477.997 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,984.89 23.32 (1.19%)

293,962,537 CP 10,690.121 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 458.43 0.98 (-0.21%)

29,885,325 CP 515.818 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.09 7.58 6.60 7.10 24,80 7.11 2,40 7.12 11,00 7.13 6,20 0.04 0.6% 7.13 7,00 7.14 32,40 7.15 47,00 1,072,60 7,645 7.19 7.08 7.13 98,10 29,50
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.60 8.13 7.07 7.11 10 7.12 30 7.13 10 7.48 90 -0.12 -1.6% 7.60 1,00 7.74 80 7.75 90 9,70 73 7.74 7.48 7.58
AAN CTCP Lương thực A An
16.10 17.20 15.00 15.95 8,60 16.00 20,40 16.05 9,10 16.10 70 16.10 18,30 16.15 55,80 16.20 24,60 295,50 4,758 16.20 16.00 16.11
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.24 2.39 2.09 2.21 7,90 2.22 1,60 2.23 1,70 2.27 10 0.03 1.3% 2.27 1,60 2.29 40,20 2.30 13,20 10,60 24 2.30 2.20 2.24
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.30 12.05 10.55 10.55 1,80 10.60 2,10 10.65 20 10.60 40 -0.70 -6.2% 11.20 90 11.40 70 11.45 50 5,40 57 10.80 10.60 10.66
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.83 3.02 2.64 2.84 60 2.85 24,30 2.86 3,10 2.87 60 0.04 1.4% 2.87 15,30 2.88 6,00 2.89 4,60 149,50 427 2.92 2.83 2.87
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.40 53.90 46.90 50.00 1,10 50.10 80 50.20 10 50.30 10 -0.10 -0.2% 50.30 10 50.40 20 50.50 50 4,80 241 50.50 50.10 50.33 20
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.20 23.75 20.65 22.10 410,50 22.15 346,40 22.20 291,00 22.20 10 22.25 31,00 22.30 249,00 22.35 73,50 7,950,50 176,791 22.40 22.15 22.25 1,723,30 4,134,70
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.68 5.00 4.36 4.61 5,00 4.62 3,70 4.63 2,80 4.65 1,00 -0.03 -0.6% 4.65 70 4.66 6,30 4.67 30,20 237,80 1,107 4.68 4.63 4.65
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.90 34.10 29.70 30.70 10 30.75 10 30.80 10 32.15 10 0.25 0.8% 32.20 5,40 32.25 90 32.30 80 1,80 55 32.20 30.25 30.65
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.30 13.15 11.45 11.45 40 12.05 30 12.10 2,00 12.15 1,00
ADG CTCP Clever Group
8.01 8.57 7.45 7.47 10 7.53 30 7.54 10 8.39 10 0.38 4.7% 8.37 10 8.38 60 8.39 30 1,40 11 8.39 7.45 7.97 10
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.80 25.45 22.15 23.30 1,00 23.40 9,40 23.45 3,00 23.80 50 23.80 2,90 24.35 60 24.40 2,60 3,20 76 23.80 23.40 23.70 20
ADS CTCP Damsan
8.19 8.76 7.62 8.11 1,00 8.12 10 8.14 40 8.14 1,00 -0.05 -0.6% 8.15 38,60 8.17 5,00 8.19 2,10 96,80 789 8.17 8.14 8.15 60
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 9.88 4,00 10.00 5,90 10.05 3,00 10.10 30 -0.05 -0.5% 10.10 36,90 10.15 18,50 10.20 37,90 196,40 1,981 10.20 10.00 10.08
AGG* CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
AGG - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
Ngày GD không hưởng quyền: 04/09/2026
10.80 11.55 10.05 10.65 1,00 10.70 50 10.80 1,00 10.90 1,70 0.10 0.9% 10.90 10,40 10.95 22,30 11.00 6,10 346,90 3,712 10.90 10.55 10.71 16,30 19,00
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.20 14.10 12.30 13.05 8,70 13.10 18,10 13.15 8,10 13.15 20 -0.05 -0.4% 13.20 11,90 13.25 9,30 13.30 13,50 256,80 3,380 13.35 13.10 13.18 30
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
18.30 19.55 17.05 18.10 70 18.15 1,00 18.30 10 18.45 30 0.15 0.8% 18.50 1,90 18.55 1,00 18.60 1,50 22,70 416 19.00 17.90 18.31 30 40
ANV CTCP Nam Việt
17.15 18.35 15.95 16.85 18,90 16.90 9,00 16.95 10,20 16.95 60 -0.20 -1.2% 17.00 2,60 17.05 6,80 17.10 6,30 470,00 7,992 17.20 16.85 17.01 66,40 14,00
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.94 5.28 4.60 4.84 7,60 4.85 5,30 4.86 4,10 4.86 1,40 -0.08 -1.6% 4.91 2,70 4.92 4,90 4.93 3,50 162,30 794 4.96 4.84 4.88 2,20 17,50
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.10 6.52 5.68 6.00 85,20 6.01 10,10 6.04 3,50 6.04 1,50 -0.06 -1.0% 6.08 4,00 6.09 14,60 6.10 12,60 251,10 1,531 6.12 6.04 6.09 3,00
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.50 17.65 15.35 15.80 1,20 16.10 30 16.30 10 -0.20 -1.2% 16.50 10 16.55 3,00 16.80 1,00 20 3 16.30 15.80 16.05
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.65 6.04 5.26 5.59 28,20 5.60 8,20 5.61 3,90 5.61 1,20 -0.04 -0.7% 5.63 30 5.65 1,00 5.66 7,00 359,00 2,016 5.70 5.59 5.62 60 120,80
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
14.00 14.95 13.05 13.85 20,70 13.90 13,20 13.95 20 14.00 1,00 14.00 9,00 14.10 6,10 14.15 7,20 77,60 1,078 14.20 13.50 13.89 1,80 10
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
65.60 70.10 61.10 63.50 70 64.00 10 65.60 50 65.60 20 66.10 1,40 66.20 3,10 66.40 10 60 39 65.60 65.60 65.60 40
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
32.50 34.75 30.25 32.45 48,10 32.50 131,20 32.55 134,10 32.55 10 0.05 0.2% 32.60 28,50 32.65 19,40 32.70 38,60 2,279,00 74,244 32.70 32.40 32.56 1,154,00 78,00
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.50 5.88 5.12 5.37 2,20 5.40 2,00 5.45 70 5.50 80 5.50 1,90 5.58 2,00 5.59 30 7,60 42 5.50 5.31 5.46
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
42.35 45.30 39.40 42.20 4,90 42.25 2,90 42.30 13,70 42.30 10 -0.05 -0.1% 42.35 3,90 42.40 1,40 42.45 3,30 385,40 16,424 43.50 42.30 42.63 40 21,20
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
48.80 52.20 45.40 47.45 25,30 47.50 30,30 47.55 1,20 47.60 30 -1.20 -2.5% 47.90 1,50 47.95 1,50 48.00 5,60 37,90 1,816 48.80 46.00 47.80 1,90 13,40
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
31.70 33.90 29.50 31.15 4,30 31.20 40 31.30 20 31.40 20 -0.30 -0.9% 31.70 50 31.90 50 32.00 3,50 1,90 60 32.00 31.30 31.58