Đang tải ...

VN-INDEX 1,756.55 79.01 (4.71%)

1,256,696,748 CP 34,920.777 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 253.32 6.62 (2.68%)

107,813,644 CP 1,980.377 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.70 2.06 (1.64%)

59,090,054 CP 663.409 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,931.01 90.05 (4.89%)

555,810,698 CP 20,184.603 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 550.31 22.60 (4.28%)

83,728,230 CP 1,747.505 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
6.84 7.31 6.37 7.07 17,50 7.08 9,40 7.09 4,90 7.09 50 0.25 3.7% 7.10 80,50 7.11 14,40 7.12 10,40 1,360,00 9,579 7.14 6.96 7.05 156,10 12,10
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.30 6.74 5.86 6.31 30 6.32 10 6.35 2,10 6.52 20 0.22 3.5% 6.52 20 6.57 20 6.60 4,00 11,00 71 6.72 6.30 6.50
AAT** CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.90 3.10 2.70 2.90 2,20 2.91 20 2.92 40 2.92 20 0.02 0.7% 2.93 6,00 2.94 4,70 2.95 3,20 36,40 106 2.96 2.88 2.92
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.40 14.30 12.50 12.50 20 12.70 2,90 13.40 1,10 13.45 10 13.50 50
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.91 3.11 2.71 2.92 2,30 2.95 4,20 2.96 2,00 2.97 60 0.06 2.1% 2.97 4,40 2.98 8,40 2.99 10,20 373,70 1,106 3.01 2.90 2.95
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
59.90 64.00 55.80 60.20 30 60.30 40 60.40 20 60.80 10 0.90 1.5% 60.80 2,10 60.90 50 61.00 2,10 1,50 91 60.80 60.30 60.70
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.20 24.80 21.60 24.00 120,20 24.05 98,20 24.10 74,20 24.10 50 0.90 3.9% 24.15 410,70 24.20 528,60 24.25 69,70 19,727,30 471,732 24.15 23.55 23.88 4,359,10 821,30
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.65 13.50 11.80 12.20 2,50 12.25 7,50 12.30 20 12.55 10 -0.10 -0.8% 12.55 1,40 12.60 7,70 12.65 5,10 23,00 286 12.70 12.20 12.42
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.00 35.30 30.70 33.30 40 33.35 50 33.40 60 34.00 10 1.00 3.0% 34.00 5,70 34.30 5,80 34.40 80 3,20 108 34.40 33.45 33.89
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.50 13.35 11.65 11.65 10 11.70 50 12.30 20 12.35 10 -0.15 -1.2% 12.35 20 12.40 50 12.50 20 5,00 62 12.90 12.35 12.48 10
ADG* CTCP Clever Group
ADG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 09/04/2026
9.05 9.68 8.42 8.55 20 8.61 1,00 8.62 10 8.99 20 -0.06 -0.7% 9.00 4,50 9.05 2,30 9.06 1,60 40 4 9.00 8.95 8.98
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.60 24.15 21.05 22.40 2,70 22.50 1,40 22.55 80 22.75 10 0.15 0.7% 22.75 30 22.80 70 23.50 5,90 10,60 239 22.80 22.40 22.55 1,50
ADS CTCP Damsan
8.50 9.09 7.91 8.55 50 8.56 1,70 8.60 10 8.62 1,30 0.12 1.4% 8.62 3,90 8.64 13,50 8.65 13,80 195,80 1,679 8.64 8.53 8.58 40 1,00
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.70 11.40 9.96 10.70 1,70 10.75 10 10.95 1,00 11.00 10 0.30 2.8% 11.00 19,10 11.10 10,00 11.15 30 165,20 1,793 11.00 10.70 10.87
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.35 13.20 11.50 12.65 16,20 12.70 43,10 12.75 10 12.75 50 0.40 3.2% 12.80 29,20 12.85 17,10 12.90 41,60 602,90 7,658 12.90 12.50 12.71 52,90
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.55 15.55 13.55 15.20 53,20 15.25 14,70 15.30 21,10 15.30 30 0.75 5.2% 15.35 36,00 15.40 49,70 15.45 19,80 1,084,80 16,398 15.30 14.85 15.12 48,10 6,00
ANT* CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
ANT - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 13/04/2026
35.65 38.10 33.20 35.65 50 35.70 70 36.40 1,70 36.40 30 0.75 2.1% 36.45 60 36.50 50 36.60 1,80 4,60 166 37.00 35.70 36.15
ANV CTCP Nam Việt
23.70 25.35 22.05 24.40 2,00 24.45 2,70 24.50 2,30 24.65 1,00 0.95 4.0% 24.65 11,20 24.70 22,50 24.75 2,20 1,540,70 37,489 24.65 23.85 24.34 210,70 218,10
APG* CTCP Chứng khoán APG
APG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 13/04/2026
5.05 5.40 4.70 5.32 48,30 5.33 7,40 5.35 12,40 5.35 10 0.30 5.9% 5.36 2,00 5.37 4,60 5.38 22,10 1,059,60 5,593 5.37 5.12 5.28 79,20
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.48 5.86 5.10 5.54 5,00 5.55 70 5.56 2,90 5.57 20 0.09 1.6% 5.57 4,60 5.59 3,40 5.60 5,50 179,90 1,004 5.69 5.50 5.57 3,10
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 16.00 1,00 16.40 10 16.80 20 16.80 10,60 17.00 1,00 17.10 80 1,30 22 16.80 16.40 16.71
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.64 6.03 5.25 5.75 73,60 5.76 28,90 5.77 16,00 5.78 2,00 0.14 2.5% 5.78 2,70 5.80 22,20 5.81 4,10 590,50 3,403 5.84 5.68 5.76 49,20 2,80
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
5.58 5.97 5.19 5.86 5,50 5.96 10 5.97 121,90 5.97 10 0.39 7.0% 641,20 3,759 5.97 5.70 5.86
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
66.20 70.80 61.60 67.00 40 67.70 10 69.00 50 69.90 10 3.70 5.6% 69.90 1,10 70.00 3,40 70.80 1,20 1,60 111 69.90 69.00 69.62
BAF BAF
34.75 37.15 32.35 35.30 116,00 35.35 102,80 35.40 108,50 35.45 5,00 0.70 2.0% 35.45 25,70 35.50 47,80 35.55 11,60 2,538,40 89,442 35.45 34.95 35.23 52,80 361,40
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
11.00 11.75 10.25 10.70 12,00 10.75 3,50 11.00 10 11.00 1,40 11.05 1,00 11.10 2,70 11.15 2,40 66,50 733 11.40 10.60 11.00 2,60 2,60
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
53.20 56.90 49.50 54.80 6,10 54.90 6,60 55.00 6,40 55.00 2,00 1.80 3.4% 55.10 3,80 55.20 17,80 55.30 13,10 861,10 47,088 55.30 53.60 54.63 162,80
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
55.50 59.30 51.70 56.00 5,10 56.10 5,50 56.20 1,30 56.20 50 0.70 1.3% 56.40 1,90 56.50 5,30 56.60 16,40 61,80 3,430 57.40 55.00 55.61 9,30 3,60
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.85 31.90 27.80 28.70 10 29.00 80 29.10 1,30 29.90 10 0.05 0.2% 30.00 1,10 30.20 20 30.80 1,00 4,90 147 30.00 29.70 29.92