Đang tải ...

VN-INDEX 1,824.53 5.94 (-0.32%)

608,253,674 CP 18,803.568 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 324.83 11.33 (-3.37%)

53,611,685 CP 910.891 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.52 0.71 (-0.55%)

35,598,687 CP 364.902 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,963.57 3.65 (-0.19%)

282,675,968 CP 12,193.097 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 523.54 4.54 (-0.86%)

38,934,097 CP 775.546 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.38 7.89 6.87 7.39 1,60 7.40 5,30 7.42 80 7.43 1,70 0.05 0.7% 7.43 8,40 7.44 54,20 7.45 39,30 1,422,80 10,581 7.50 7.40 7.44 145,50 2,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.70 7.16 6.24 6.50 20 6.51 10 6.52 20 6.70 20 6.60 1,90 6.70 40 6.89 10 20 1 6.70 6.70 6.70
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
22.15 23.70 20.60 21.95 18,10 22.00 75,00 22.05 31,00 22.10 70 -0.05 -0.2% 22.10 4,50 22.15 7,90 22.20 13,40 246,70 5,453 22.15 22.00 22.10
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.79 2.98 2.60 2.77 40 2.78 10,00 2.79 20 2.79 10 2.82 30 2.83 10,00 2.84 10,00 25,30 71 2.83 2.79 2.80
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.25 12.00 10.50 10.65 80 11.20 10 11.50 20 11.70 10 0.45 4.0% 12.00 1,80 1,00 12 11.70 11.45 11.53
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.99 3.19 2.79 2.99 17,30 3.00 60 3.01 50 3.01 2,50 0.02 0.7% 3.02 6,60 3.03 1,40 3.04 3,60 69,10 208 3.07 2.99 3.01
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.00 58.80 51.20 54.30 40 54.40 20 54.60 20 55.00 1,00 55.50 10 56.00 50
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.40 23.95 20.85 22.05 669,80 22.10 345,10 22.15 85,60 22.20 10 -0.20 -0.9% 22.20 51,00 22.25 99,20 22.30 98,60 7,430,20 164,791 22.45 22.05 22.17 146,20 1,232,10
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.40 13.25 11.55 11.70 70 12.00 1,90 12.10 10 12.45 10 0.05 0.4% 12.40 1,40 12.50 1,10 12.70 20 13,80 171 12.45 12.35 12.40
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.50 35.80 31.20 32.55 10 32.60 60 32.65 10 33.45 10 -0.05 -0.1% 33.45 17,50 33.50 6,20 33.60 1,00 30 10 33.45 32.50 32.82
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.45 13.30 11.60 11.90 1,60 12.00 70 12.05 10 13.05 10 0.60 4.8% 12.65 1,20 12.70 10 12.80 10 1,30 16 13.05 12.05 12.47
ADG CTCP Clever Group
9.03 9.66 8.40 8.40 1,30 8.65 10 -0.38 -4.2% 8.60 6,10 8.65 4,00 8.90 60 11,80 99 8.65 8.40 8.47
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.50 24.05 20.95 22.00 1,00 22.40 1,00 22.50 2,00 22.50 20 22.80 60 22.85 60 22.90 11,10 1,40 32 22.85 22.50 22.71 10
ADS CTCP Damsan
9.43 10.05 8.77 9.30 6,70 9.35 6,10 9.38 80 9.38 20 -0.05 -0.5% 9.42 1,30 9.43 1,00 9.45 30 104,40 983 9.50 9.36 9.42
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.20 10.90 9.49 9.95 10 9.98 2,00 10.00 2,10 10.20 30 10.20 7,00 10.25 9,10 10.30 16,80 107,30 1,087 10.30 10.00 10.17
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.90 12.70 11.10 11.75 22,60 11.80 40 11.85 10 11.90 10 11.90 13,30 11.95 22,60 12.00 19,00 345,80 4,096 11.95 11.75 11.84 2,90
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.75 15.75 13.75 14.95 18,60 15.00 31,50 15.05 17,40 15.05 10 0.30 2.0% 15.10 11,40 15.15 45,80 15.20 4,30 1,172,70 17,739 15.50 14.70 15.13 41,20 38,80
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
25.70 27.45 23.95 24.35 40 24.40 30 25.00 1,10 25.75 50 0.05 0.2% 25.50 10 25.70 2,30 25.75 60 2,10 54 25.90 25.40 25.58
ANV CTCP Nam Việt
21.80 23.30 20.30 21.35 14,60 21.40 28,90 21.45 3,50 21.45 50 -0.35 -1.6% 21.60 3,60 21.65 7,00 21.70 5,90 432,50 9,335 21.90 21.40 21.59 13,10 34,20
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.40 5.77 5.03 5.20 13,30 5.21 20 5.25 1,90 5.29 2,00 -0.11 -2.0% 5.29 43,40 5.35 1,20 5.38 1,40 525,10 2,863 5.55 5.29 5.45 20
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.61 6.00 5.22 5.51 1,70 5.52 1,00 5.53 22,20 5.54 40 -0.07 -1.2% 5.60 2,90 5.62 4,30 5.63 2,00 284,10 1,573 5.61 5.50 5.54 6,90
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 16.00 10 16.10 90 16.80 10 16.85 10 17.90 70
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.90 6.31 5.49 5.85 22,50 5.86 26,20 5.87 8,30 5.87 4,20 -0.03 -0.5% 5.88 1,00 5.89 2,60 5.90 48,10 141,90 835 5.92 5.87 5.89 40
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.29 7.80 6.78 7.25 4,00 7.29 2,40 7.30 20 7.30 4,50 0.01 0.1% 7.38 1,50 7.40 2,00 7.50 100,20 67,00 489 7.38 7.23 7.30 1,90 2,00
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
72.30 77.30 67.30 68.00 20 71.10 10 71.50 10 71.50 90 -0.80 -1.1% 72.30 50 73.40 70 73.50 2,20 3,40 244 72.00 71.50 71.66 50
BAF* BAF
BAF - Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
Ngày GD không hưởng quyền: 19/06/2026
29.40 31.45 27.35 29.65 152,30 29.70 333,90 29.75 66,50 29.80 4,00 0.40 1.4% 29.80 180,90 29.85 14,90 29.90 110,20 1,894,10 56,038 29.80 29.25 29.60 14,10 66,60
BCE* CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
BCE - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 6,999,846 CP
Ngày thực hiện: 19/06/2026
8.89 9.51 8.27 8.55 1,00 8.56 30 8.94 10 8.94 40 0.05 0.6% 8.95 70 8.96 50 8.98 1,00 3,50 31 9.00 8.53 8.86 80
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
54.10 57.80 50.40 53.10 3,90 53.20 7,80 53.30 4,50 53.30 30 -0.80 -1.5% 53.40 40 53.50 70 53.70 1,30 187,90 10,086 54.50 53.30 53.68 2,60 15,60
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
58.10 62.10 54.10 56.50 1,10 56.60 3,00 56.70 2,60 56.80 10 -1.30 -2.2% 56.80 2,10 57.80 40 57.90 2,00 160,20 9,260 58.50 56.50 57.31 9,50