Đang tải ...

VN-INDEX 1,775.65 16.69 (0.95%)

889,353,867 CP 23,451.542 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 252.41 0.75 (0.30%)

69,370,858 CP 1,251.426 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.96 0.26 (0.20%)

71,554,551 CP 905.116 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,946.55 20.89 (1.08%)

391,100,282 CP 12,700.886 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 546.74 0.12 (-0.02%)

49,379,538 CP 1,009.175 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.01 7.50 6.52 7.08 10,30 7.09 5,90 7.10 21,30 7.10 10 0.09 1.3% 7.12 1,80 7.13 23,80 7.14 29,90 912,70 6,484 7.15 7.04 7.10 46,30 25,60
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.69 7.15 6.23 6.44 30 6.45 1,00 6.68 50 6.69 10 6.69 1,30 6.70 1,90 6.71 10 4,50 30 6.70 6.44 6.63
AAT** CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.92 3.12 2.72 2.90 3,00 2.91 70 2.92 10 2.94 30 0.02 0.7% 2.93 9,00 2.94 70 2.95 11,20 40,30 118 2.95 2.93 2.94
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.00 13.90 12.10 12.10 1,00 12.20 10 12.50 10 13.00 30 13.30 10 13.35 30 13.40 10 30 4 13.00 13.00 13.00
ABS* CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
ABS - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 17/04/2026
2.93 3.13 2.73 2.93 44,10 2.94 3,00 2.95 5,70 2.99 1,10 0.06 2.0% 2.99 8,30 3.00 34,30 3.01 3,00 267,50 795 3.00 2.92 2.97
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
60.00 64.20 55.80 59.60 70 59.80 50 59.90 20 60.00 1,50 60.00 2,00 60.40 10 60.50 10 6,70 402 60.00 59.90 59.97
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.75 25.40 22.10 23.85 192,80 23.90 161,20 23.95 475,80 24.00 1,00 0.25 1.1% 24.00 170,60 24.05 204,30 24.10 272,80 15,449,60 370,943 24.15 23.80 24.01 1,720,80 2,491,80
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.40 13.25 11.55 12.05 20 12.10 1,50 12.15 10,90 12.40 30 12.35 60 12.40 4,10 12.45 40 4,70 58 12.40 12.15 12.35
ACG CTCP Gỗ An Cường
34.00 36.35 31.65 33.50 2,20 33.55 60 33.60 2,30 33.60 80 -0.40 -1.2% 33.80 7,80 33.95 20 34.00 5,00 11,40 385 34.00 33.60 33.80
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.45 13.30 11.60 12.40 5,00 12.45 5,50 12.50 20 12.85 20 0.40 3.2% 12.80 50 12.85 1,10 12.90 2,40 10,50 131 12.90 12.45 12.66
ADG CTCP Clever Group
8.61 9.21 8.01 8.60 10 8.61 1,40 8.62 80 8.62 10 0.01 0.1% 8.89 10 8.90 10 9.00 2,40 5,50 47 8.63 8.62 8.62 10 80
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.80 24.35 21.25 22.50 1,30 22.60 1,20 22.80 1,20 22.90 10 0.10 0.4% 23.35 10 23.50 1,30 23.75 40 4,70 108 23.35 22.85 23.08 10
ADS CTCP Damsan
8.64 9.24 8.04 9.00 1,50 9.01 30 9.02 20 9.07 70 0.43 5.0% 9.07 10,30 9.08 70 9.09 3,90 292,30 2,617 9.20 8.65 8.90 12,00
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.75 11.50 10.00 10.60 20 10.65 30 10.70 20 10.75 10 10.75 16,00 10.80 12,30 10.85 10,20 130,10 1,392 10.80 10.50 10.68
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
13.00 13.90 12.10 12.80 28,70 12.85 10,70 12.90 15,60 12.90 20 -0.10 -0.8% 12.95 2,90 13.00 8,60 13.05 6,80 218,20 2,822 13.15 12.80 12.95 8,80 7,20
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.95 15.95 13.95 14.90 28,20 14.95 17,80 15.00 40 15.05 1,00 0.10 0.7% 15.05 11,50 15.10 27,70 15.15 20,60 289,40 4,341 15.15 14.90 15.00 1,70 17,30
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
35.60 38.05 33.15 35.25 5,10 35.30 5,00 35.35 10 35.60 40 35.60 60 35.95 10 36.00 1,00 7,20 254 35.60 35.25 35.43
ANV CTCP Nam Việt
24.35 26.05 22.65 24.80 19,90 24.85 25,90 24.90 9,40 24.90 1,50 0.55 2.3% 24.95 25,30 25.00 40,50 25.05 7,50 761,90 18,764 25.00 24.25 24.63 18,30 27,30
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.12 5.47 4.77 5.27 21,70 5.28 16,30 5.30 7,20 5.30 1,30 0.18 3.5% 5.31 10 5.32 2,70 5.33 26,00 773,90 4,077 5.37 5.14 5.26 12,10 17,50
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.56 5.94 5.18 5.54 30,70 5.55 22,00 5.56 11,10 5.58 20 0.02 0.4% 5.58 7,80 5.59 5,20 5.60 11,40 179,50 998 5.60 5.53 5.56 90
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.75 17.90 15.60 15.90 50 16.00 90 16.20 20 16.70 2,00 16.75 6,30 16.80 1,10
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.86 6.27 5.45 5.92 30 5.93 10 5.94 3,50 5.94 1,00 0.08 1.4% 5.95 13,10 5.96 31,90 5.97 42,30 260,50 1,545 5.97 5.89 5.93 4,40 18,00
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
5.99 6.40 5.58 5.97 40 5.98 3,70 5.99 2,10 6.00 4,80 0.01 0.2% 6.00 70 6.03 4,00 6.04 5,40 151,00 904 6.05 5.98 5.99
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
70.00 74.90 65.10 67.00 10 68.50 70 69.00 30 70.00 10 70.00 4,60 70.80 1,00 72.00 50 1,50 105 70.00 69.90 69.92 10
BAF BAF
35.00 37.45 32.55 35.65 208,70 35.70 350,60 35.75 204,60 35.75 20,00 0.75 2.1% 35.80 231,10 35.85 60,50 35.90 44,30 2,890,30 102,110 35.75 34.90 35.28 40,80 6,00
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
11.00 11.75 10.25 10.70 11,20 10.75 1,70 10.80 4,60 11.00 10 11.00 8,60 11.05 6,00 11.10 41,50 42,80 466 11.10 10.80 10.93
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
55.40 59.20 51.60 55.20 20 55.30 5,00 55.40 40 55.50 50 0.10 0.2% 55.50 7,90 55.60 23,50 55.70 3,80 550,20 30,480 56.00 55.00 55.38 38,20 30,20
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.90 61.90 53.90 57.60 18,80 57.70 50 57.90 11,00 58.30 80 0.40 0.7% 58.20 30 58.30 2,50 58.40 70 65,50 3,761 58.40 56.90 57.47 12,30 20
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
30.00 32.10 27.90 29.50 10 29.60 90 29.65 30 30.00 10 30.00 1,40 30.45 20 30.50 30 6,20 186 30.00 30.00 30.00