Đang tải ...

VN-INDEX 1,857.91 33.38 (1.83%)

517,581,557 CP 14,597.096 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 321.06 3.77 (-1.16%)

38,289,177 CP 753.148 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.76 0.24 (0.19%)

23,970,021 CP 390.512 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,980.13 16.56 (0.84%)

215,407,912 CP 8,184.706 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 525.00 1.46 (0.28%)

28,078,711 CP 622.026 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.43 7.95 6.91 7.38 20 7.39 1,60 7.40 2,60 7.41 10 -0.02 -0.3% 7.41 10 7.42 70 7.43 23,90 768,60 5,685 7.47 7.33 7.40 67,60 100,10
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.70 7.16 6.24 6.36 50 6.50 20 6.69 20 6.69 10 -0.01 -0.1% 6.70 30 6.89 10 6.90 20 1,70 11 6.70 6.29 6.56
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
22.10 23.60 20.60 21.95 13,40 22.00 120,40 22.05 7,90 22.05 1,50 -0.05 -0.2% 22.10 13,50 22.15 16,30 22.20 20,30 269,60 5,930 22.10 21.85 21.98
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.79 2.98 2.60 2.75 50 2.76 20 2.78 2,20 2.82 10 0.03 1.1% 2.82 22,10 2.83 1,30 2.84 30 29,80 83 2.82 2.78 2.80 10,00
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.70 12.50 10.90 11.00 1,00 11.05 70 11.25 10 11.40 1,00 -0.30 -2.6% 11.60 50 11.65 80 11.70 50 1,40 16 11.45 11.40 11.43 30
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.01 3.22 2.80 2.93 13,30 2.94 19,30 2.95 5,30 2.95 2,90 -0.06 -2.0% 2.99 2,30 3.00 15,50 3.01 2,60 61,10 181 3.00 2.94 2.97
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.00 58.80 51.20 54.00 1,00 54.10 70 54.20 40 54.80 1,00 -0.20 -0.4% 54.90 60 55.00 90 55.50 10 3,40 185 55.00 54.00 54.29 1,00
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.20 23.75 20.65 21.90 991,20 21.95 523,10 22.00 606,40 22.00 30 -0.20 -0.9% 22.05 52,30 22.10 28,70 22.15 160,20 9,935,10 219,036 22.30 21.95 22.06 165,30 1,746,40
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.45 13.30 11.60 12.00 10 12.05 10 12.10 20 12.35 20 -0.10 -0.8% 12.35 70 12.40 1,00 12.45 2,00 40 5 12.35 12.10 12.27
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.45 35.75 31.15 32.15 10 32.20 30 32.40 60 33.40 10 -0.05 -0.1% 33.40 16,10 33.45 60 33.50 4,40 12,70 408 33.40 32.00 32.26
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.05 13.95 12.15 12.15 50 12.20 30 12.65 10 -0.40 -3.1% 12.65 70 12.70 5,00 12.80 5,00 2,00 25 12.90 12.15 12.43
ADG CTCP Clever Group
8.65 9.25 8.05 8.08 10 8.10 1,10 8.15 10,00 8.63 30 -0.02 -0.2% 8.63 3,50 8.64 6,00 8.65 80 1,20 10 8.65 8.63 8.63
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.50 24.05 20.95 22.30 20 22.35 1,00 22.40 20 22.50 20 22.50 20 22.80 20 22.85 80 4,10 93 22.90 22.50 22.69
ADS CTCP Damsan
9.38 10.00 8.73 9.16 3,70 9.22 1,00 9.25 30 9.25 90 -0.13 -1.4% 9.29 1,30 9.30 4,30 9.38 2,50 53,10 494 9.42 9.11 9.29 90 6,30
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.20 10.90 9.49 10.00 50 10.05 30 10.10 30 10.20 60 10.20 14,30 10.25 14,00 10.30 17,70 63,70 647 10.25 10.15 10.18
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.90 12.70 11.10 11.70 36,80 11.75 1,20 11.80 16,10 11.85 90 -0.05 -0.4% 11.85 10 11.90 16,80 11.95 36,70 270,20 3,179 11.85 11.70 11.76 2,20
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
15.05 16.10 14.00 14.70 33,10 14.75 12,00 14.80 19,70 14.80 60 -0.25 -1.7% 14.85 10 14.90 40 14.95 4,00 322,10 4,798 15.20 14.80 14.91 90
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
25.75 27.55 23.95 24.75 20 24.80 20 25.00 10 25.65 30 -0.10 -0.4% 25.45 1,50 25.50 50 25.60 1,10 3,90 100 25.90 25.50 25.62 10
ANV CTCP Nam Việt
21.45 22.95 19.95 21.30 3,50 21.35 10 21.40 5,10 21.50 3,00 0.05 0.2% 21.50 4,80 21.55 1,00 21.60 11,00 300,60 6,422 21.75 21.15 21.34 26,20 35,60
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.29 5.66 4.92 5.15 1,70 5.16 1,10 5.17 3,20 5.17 6,20 -0.12 -2.3% 5.18 10 5.19 10 5.20 4,20 975,30 4,987 5.34 5.02 5.12 10,40 6,20
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.54 5.92 5.16 5.53 4,50 5.54 4,10 5.55 1,60 5.58 1,50 0.04 0.7% 5.57 50 5.58 30 5.59 5,00 38,90 216 5.67 5.53 5.56
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 16.00 90 16.05 30 16.75 1,00 16.80 20 17.00 50
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.87 6.28 5.46 5.83 28,00 5.84 29,60 5.85 90 5.85 10 -0.02 -0.3% 5.86 1,80 5.87 7,60 5.88 5,00 136,30 797 5.87 5.83 5.85 9,10
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.30 7.81 6.79 7.55 4,00 7.57 5,00 7.60 10 7.62 1,50 0.32 4.4% 7.62 5,00 7.63 6,10 7.65 48,30 229,80 1,710 7.70 7.30 7.50 7,00 70
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
71.50 76.50 66.50 67.90 60 71.10 1,50 71.50 2,50 71.50 50 73.50 2,20 76.00 9,00 76.50 13,30 3,20 229 72.00 71.00 71.64 2,50 70
BAF BAF
29.80 31.85 27.75 29.80 206,10 29.85 70,30 29.90 122,40 29.90 40 0.10 0.3% 29.95 60,30 30.00 161,10 30.05 63,80 1,969,90 58,698 29.95 29.60 29.78 454,60
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
8.94 9.56 8.32 8.58 20 8.60 30 8.70 60 8.90 10 -0.04 -0.4% 8.89 10 8.90 12,50 8.91 10 6,30 56 8.99 8.70 8.88
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
53.30 57.00 49.60 53.20 12,20 53.30 4,30 53.40 30 53.50 20 0.20 0.4% 53.50 2,60 53.60 2,20 53.70 80 209,60 11,143 53.50 52.90 53.16 50 21,50
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
56.80 60.70 52.90 56.30 21,00 56.40 1,70 56.50 1,20 56.80 10 56.80 4,60 56.90 1,00 57.00 80 115,60 6,558 57.20 55.80 56.50 8,90 8,40