Đang tải ...

VN-INDEX 1,864.80 29.64 (-1.56%)

1,237,786,766 CP 40,920.799 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 253.16 0.16 (-0.06%)

86,944,717 CP 2,035.179 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.08 1.19 (0.95%)

90,183,401 CP 1,406.555 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,047.48 19.62 (-0.95%)

616,938,693 CP 26,225.146 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 558.20 1.44 (-0.26%)

70,382,178 CP 1,828.044 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
8.12 8.68 7.56 8.07 50,70 8.08 1,00 8.09 56,30 8.09 70,00 -0.03 -0.4% 8.10 28,90 8.11 19,70 8.12 41,10 1,614,60 13,061 8.21 8.00 8.10 87,30 18,20
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.90 7.38 6.42 6.70 1,70 6.72 70 6.75 20 6.70 30 -0.20 -2.9% 6.88 20 6.90 2,00 7.00 20,30 1,40 10 7.05 6.70 6.91
AAT** CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
3.20 3.42 2.98 3.25 10 3.26 20 3.27 30 3.27 10 0.07 2.2% 3.28 1,30 3.29 1,90 3.30 4,10 66,30 213 3.29 3.18 3.22
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.00 13.90 12.10 12.30 30 12.50 10 12.55 40 12.85 20 -0.15 -1.2% 13.00 1,50 13.40 50 13.50 1,60 6,30 82 13.00 12.85 12.98
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.00 3.21 2.79 2.95 7,70 2.96 3,70 2.98 36,70 2.99 40 -0.01 -0.3% 2.99 30,90 3.00 6,40 3.01 50 251,60 749 3.05 2.81 2.98
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
68.00 72.70 63.30 67.60 80 67.70 40 67.80 90 68.00 10 68.00 2,80 68.10 2,00 68.30 1,00 4,30 292 68.00 67.50 67.83 10 1,60
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
24.65 26.35 22.95 24.75 5,70 24.80 1,90 24.85 108,70 24.90 2,00 0.25 1.0% 24.90 214,60 24.95 102,90 25.00 560,40 14,169,90 350,184 24.90 24.55 24.71 2,454,10 3,674,80
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
13.05 13.95 12.15 13.05 4,10 13.10 14,00 13.20 50 13.40 10 0.35 2.7% 13.40 2,90 13.45 50 13.50 3,00 7,40 98 13.70 13.10 13.28
ACG CTCP Gỗ An Cường
36.40 38.90 33.90 35.50 50 35.55 10 35.60 2,20 36.00 10 -0.40 -1.1% 36.20 50 36.30 2,00 36.40 1,00 28,50 1,020 36.60 35.60 35.85 20 40
ACL* CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
ACL - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 600 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 15/01/2026
13.65 14.60 12.70 13.00 30 13.10 10 13.20 40 13.65 10 13.65 4,90 14.00 6,80 14.10 2,40 15,10 198 13.65 12.95 13.20 2,00
ADG CTCP Clever Group
9.34 9.99 8.69 8.70 90 9.00 20 9.24 20 -0.10 -1.1% 9.20 80 9.24 40 9.34 4,40 1,10 10 9.34 9.10 9.27 10
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.50 25.10 21.90 23.25 60 23.30 1,30 23.60 20 23.70 2,30 0.20 0.9% 23.70 4,70 23.75 2,00 23.80 80 11,20 265 23.85 23.60 23.69 10
ADS CTCP Damsan
8.30 8.88 7.72 8.23 3,20 8.24 80 8.28 30 8.31 30 0.01 0.1% 8.31 50 8.32 3,90 8.34 30 155,60 1,285 8.41 8.23 8.27
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
11.20 11.95 10.45 10.80 60 10.90 9,90 11.10 10 11.15 50 -0.05 -0.4% 11.15 9,00 11.20 6,50 11.30 1,60 176,80 2,001 11.50 10.90 11.09
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
14.85 15.85 13.85 14.45 19,20 14.50 30,50 14.55 16,50 14.60 80 -0.25 -1.7% 14.60 20 14.65 1,00 14.70 33,10 205,70 3,001 14.85 14.40 14.58 4,00 42,00
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
18.10 19.35 16.85 17.75 20,60 17.80 7,00 17.85 4,10 17.90 20 -0.20 -1.1% 17.90 3,70 17.95 29,40 18.00 49,70 1,928,20 34,623 18.30 17.55 17.94 31,40 124,10
ANV CTCP Nam Việt
26.90 28.75 25.05 26.30 20,80 26.35 40,40 26.40 5,80 26.40 2,20 -0.50 -1.9% 26.50 20 26.55 2,10 26.60 4,30 952,40 25,351 27.15 26.40 26.65 64,80 376,70
APG CTCP Chứng khoán APG
10.35 11.05 9.63 9.96 10 10.00 40,80 10.05 1,80 10.05 20 -0.30 -2.9% 10.15 25,20 10.20 32,40 10.25 86,30 393,60 3,982 10.35 10.00 10.11 5,00 18,40
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.55 7.00 6.10 6.49 9,20 6.50 90 6.51 30 6.53 1,50 -0.02 -0.3% 6.53 2,70 6.54 1,20 6.55 6,70 456,20 2,976 6.60 6.48 6.52 20,00
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.90 18.05 15.75 15.75 60 16.30 10 16.60 40 16.85 20 16.90 2,10 16.95 1,50
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.57 7.02 6.12 6.50 56,50 6.51 50 6.52 1,30 6.52 90 -0.05 -0.8% 6.53 7,60 6.54 3,00 6.55 17,10 487,10 3,181 6.61 6.50 6.54 3,70 2,60
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
4.97 5.31 4.63 4.83 3,60 4.84 60 4.85 2,10 4.85 2,90 -0.12 -2.4% 4.91 50 4.92 1,00 4.93 3,50 30,80 151 4.97 4.85 4.89
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
72.00 77.00 67.00 71.90 40 72.00 1,50 72.10 40 73.00 10 1.00 1.4% 73.00 3,40 73.20 2,00 73.30 1,50 15,40 1,117 76.70 72.00 72.61 100,00 110,30
BAF BAF
38.55 41.20 35.90 38.30 123,00 38.40 51,90 38.45 73,50 38.45 10 -0.10 -0.3% 38.50 11,40 38.55 58,40 38.60 32,10 1,402,90 53,720 38.55 38.00 38.28 271,00
BBC CTCP Bibica
90.90 97.20 84.60 84.60 20 85.00 10 97.00 50 97.00 10 6.10 6.7% 97.20 20 7,20 642 97.00 84.60 89.87 3,40
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
10.85 11.60 10.10 10.75 9,40 10.80 4,60 10.85 3,10 10.90 1,30 0.05 0.5% 10.90 4,00 10.95 12,10 11.00 6,20 39,90 432 10.90 10.75 10.84
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
73.40 78.50 68.30 77.10 20 77.20 10 77.30 1,00 77.90 10 4.50 6.1% 77.90 70 78.00 31,30 78.10 10 3,735,30 285,778 78.50 74.00 76.49 874,60 1,070,50
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
48.90 52.30 45.50 49.85 26,20 50.00 30,00 50.10 24,80 50.10 10 1.20 2.5% 50.20 1,90 50.30 3,10 50.50 50 474,50 23,682 50.80 48.25 49.75 28,80 28,20
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
33.50 35.80 31.20 33.00 50 33.10 10 33.40 5,00 34.00 10 0.50 1.5% 34.00 40 34.20 9,70 34.25 10 18,70 632 34.50 33.40 33.80