Đang tải ...

VN-INDEX 1,912.27 9.33 (-0.49%)

241,540,915 CP 6,940.535 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 259.58 2.16 (0.84%)

23,495,565 CP 455.032 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.67 0.73 (-0.58%)

24,219,518 CP 281.463 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,036.51 14.07 (-0.69%)

90,077,929 CP 3,697.290 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 530.81 0.79 (-0.15%)

17,536,877 CP 394.678 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.12 7.61 6.63 7.10 30,90 7.11 14,00 7.12 19,10 7.12 30 7.13 4,60 7.14 17,60 7.15 11,90 152,30 1,086 7.15 7.10 7.13 35,50
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.00 7.49 6.51 6.55 60 6.56 10 6.57 10 7.00 20 7.10 2,60 7.19 10
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.89 3.09 2.69 2.82 6,20 2.83 1,30 2.84 2,10 2.85 10 -0.04 -1.4% 2.86 4,00 2.89 1,00 2.91 1,50 14,60 42 2.92 2.85 2.86
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.00 13.90 12.10 12.50 60 12.55 20 12.60 10 12.50 20 -0.50 -3.8% 13.00 50 13.20 40 13.50 10 40 5 12.50 12.50 12.50
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.80 2.99 2.61 2.78 12,90 2.79 15,40 2.80 10 2.82 40 0.02 0.7% 2.82 5,20 2.83 1,20 2.84 10 64,20 180 2.82 2.79 2.81
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.70 59.50 51.90 55.00 1,30 55.10 10 55.20 50 55.30 10 -0.40 -0.7% 55.90 20 56.00 1,00 56.70 20 90 50 55.70 55.30 55.56 20
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.30 24.90 21.70 22.85 365,80 22.90 818,10 22.95 307,40 23.00 10 -0.30 -1.3% 23.00 64,90 23.05 130,60 23.10 203,70 4,364,70 100,549 23.25 22.90 23.03 92,60 2,840,10
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.85 13.70 12.00 12.05 1,00 12.10 2,70 12.15 80 12.75 10 -0.10 -0.8% 12.75 1,90 12.80 1,40 12.85 1,80 8,70 107 12.85 12.15 12.34
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.90 36.25 31.55 33.00 50 33.25 10 33.50 20 33.90 2,80 34.00 40 34.80 50
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.50 14.40 12.60 12.60 1,00 12.65 10 13.30 10 13.35 10 13.40 10
ADG CTCP Clever Group
9.07 9.70 8.44 8.46 2,10 8.47 1,40 8.48 60 9.00 10 9.05 20 9.07 1,00
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.70 24.25 21.15 22.50 1,20 22.60 30 22.70 1,00 22.75 10 0.05 0.2% 22.95 60 23.00 3,40 24.00 2,10 1,50 34 22.95 22.75 22.92
ADS CTCP Damsan
9.11 9.74 8.48 8.97 4,10 8.98 10,40 8.99 1,00 8.99 50 -0.12 -1.3% 9.12 80 9.13 1,00 9.14 3,90 9,80 89 9.18 8.96 9.05 1,80
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.35 11.05 9.63 10.20 30 10.25 20 10.30 40 10.45 10 0.10 1.0% 10.35 30 10.45 15,80 10.50 1,00 10,10 105 10.45 10.40 10.41
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.10 12.90 11.30 11.85 8,90 11.90 41,00 11.95 5,00 11.95 10 -0.15 -1.2% 12.00 11,90 12.10 9,60 12.20 12,40 71,10 850 12.05 11.90 11.95 7,10
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.60 15.60 13.60 14.50 33,00 14.55 6,90 14.60 10 14.60 60 14.65 3,00 14.70 9,10 14.75 8,40 76,30 1,111 14.70 14.40 14.57 8,40 3,50
ANT* CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
ANT - Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
Ngày GD không hưởng quyền: 18/05/2026
28.05 30.00 26.10 26.30 1,00 27.50 1,40 27.60 30 28.60 10 0.55 2.0% 28.30 40 28.40 2,50 28.50 1,00 5,40 149 28.80 26.10 27.83
ANV CTCP Nam Việt
22.80 24.35 21.25 22.65 34,10 22.70 17,80 22.75 3,70 22.80 1,40 22.85 18,10 22.90 28,30 22.95 10,70 115,30 2,626 22.90 22.65 22.78 90 47,90
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.81 5.14 4.48 4.73 5,60 4.75 23,70 4.76 1,10 4.76 10 -0.05 -1.0% 4.78 1,70 4.80 12,20 4.81 11,20 127,60 611 4.81 4.75 4.78 52,70
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.71 6.10 5.32 5.64 6,00 5.65 3,90 5.66 4,10 5.67 2,90 -0.04 -0.7% 5.67 10,60 5.70 3,10 5.71 4,40 44,90 255 5.71 5.66 5.69
ASG* CTCP Tập đoàn ASG
ASG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 22/05/2026
16.55 17.70 15.40 15.70 50 15.90 90 16.00 2,00 16.70 10 0.15 0.9% 16.70 30 16.80 80 16.85 30 1,40 23 16.70 16.30 16.52 10
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.01 6.43 5.59 5.93 12,80 5.94 4,20 5.95 40 5.96 30 -0.05 -0.8% 5.97 1,80 5.98 5,60 5.99 10 250,00 1,496 6.09 5.94 5.99 50 2,00
ASP* CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
ASP - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 22/05/2026
7.43 7.95 6.91 7.55 80 7.57 70 7.60 30 7.60 20 0.17 2.3% 7.70 1,00 7.72 30 7.73 1,00 81,60 616 7.80 7.35 7.52 3,60
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
72.00 77.00 67.00 71.20 10 71.30 60 71.50 10 72.00 10 72.50 30 76.50 50 10 7 72.00 72.00 72.00
BAF BAF
35.30 37.75 32.85 34.60 45,10 34.65 30,40 34.70 21,50 34.70 30 -0.60 -1.7% 34.75 52,10 34.80 11,30 34.85 7,30 702,90 24,507 35.20 34.70 34.88 1,00 155,90
BCE* CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
BCE - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 22/05/2026
10.80 11.55 10.05 11.05 3,00 11.10 1,00 11.15 1,70 11.15 30 0.35 3.2% 11.20 6,50 11.30 3,80 11.35 2,40 58,50 645 11.55 10.85 11.12 1,10
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM* Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
BCM - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 22/05/2026
54.00 57.70 50.30 53.30 5,10 53.40 5,60 53.50 10 53.50 30 -0.50 -0.9% 53.80 7,20 53.90 70 54.00 14,60 87,40 4,702 54.10 53.40 53.80 2,30 11,50
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
62.70 67.00 58.40 62.80 40 63.00 5,20 63.20 1,40 63.20 20 0.50 0.8% 63.60 1,50 63.70 2,10 63.80 9,10 194,80 12,374 63.90 62.70 63.44 1,80 2,70
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.00 31.00 27.00 28.25 1,10 28.50 1,10 28.55 10 29.00 10 29.00 40 29.95 20 30.00 60 10 3 29.00 29.00 29.00