Đang tải ...

VN-INDEX 1,679.02 10.82 (-0.64%)

225,292,809 CP 5,043.629 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 256.02 1.89 (-0.73%)

18,605,015 CP 271.867 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.18 0.16 (0.13%)

11,056,793 CP 192.509 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,830.03 9.15 (-0.50%)

81,762,159 CP 2,610.384 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 429.36 3.18 (-0.74%)

13,204,650 CP 209.136 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.19 7.69 6.69 7.12 9,20 7.13 15,60 7.14 9,40 7.14 3,30 -0.05 -0.7% 7.16 2,00 7.17 14,10 7.18 8,80 210,10 1,505 7.19 7.14 7.16 3,60
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.40 7.91 6.89 7.38 20 7.40 1,00 7.41 30 7.40 50 7.45 30 7.79 20 7.90 50 50 4 7.40 7.40 7.40
AAN CTCP Lương thực A An
15.50 16.55 14.45 15.40 11,10 15.45 21,90 15.50 11,00 15.50 3,80 15.55 29,60 15.60 13,80 15.65 11,70 68,80 1,066 15.55 15.45 15.50
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.05 2.19 1.91 1.99 40 2.00 40 2.01 60 2.08 10 0.03 1.5% 2.08 70 2.09 90 2.10 2,90 5,70 12 2.12 2.05 2.10
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.35 11.05 9.63 10.05 10 10.25 10 10.30 10 10.90 30 11.05 1,30
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.90 3.10 2.70 2.88 2,80 2.90 10,10 2.91 90 2.92 10 0.02 0.7% 2.92 5,60 2.93 10,60 2.94 33,70 41,00 119 2.94 2.88 2.91
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.40 53.90 46.90 49.95 1,00 50.00 1,10 50.10 10 50.40 10 50.40 80 50.60 10 50.70 10 3,20 161 50.40 50.00 50.28
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
20.25 21.65 18.85 20.15 675,00 20.20 702,80 20.25 469,70 20.25 10 20.30 92,80 20.35 67,50 20.40 55,90 2,154,00 43,616 20.35 20.20 20.25 149,40 1,000,10
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
3.77 4.03 3.51 3.72 14,00 3.73 2,50 3.74 2,40 3.74 30 -0.03 -0.8% 3.77 2,10 3.79 90 3.80 2,20 36,50 137 3.82 3.72 3.76
ACG CTCP Gỗ An Cường
30.95 33.10 28.80 29.30 2,00 29.35 10 29.40 10 29.30 10 -1.65 -5.3% 30.75 10 30.80 30 30.90 50 1,60 47 29.50 29.20 29.32 10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.20 11.95 10.45 10.70 1,00 10.80 40 10.90 30 11.10 6,00 11.15 10 11.20 1,00
ADG* CTCP Clever Group
ADG - Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 23/10/2026
8.00 8.56 7.44 7.45 10 7.48 50 7.50 10 8.00 10 8.00 2,60 8.02 10 8.50 1,20 10 8.00 8.00 8.00
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.75 25.40 22.10 23.30 40 23.40 30 23.45 40 23.90 1,10 0.15 0.6% 23.75 1,60 23.90 60 23.95 30 2,30 55 23.90 23.85 23.89
ADS CTCP Damsan
7.60 8.13 7.07 7.53 1,60 7.54 1,20 7.56 1,90 7.63 10 0.03 0.4% 7.60 40 7.61 5,00 7.62 5,10 3,80 29 7.63 7.56 7.59
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
9.80 10.45 9.12 9.77 10 9.78 10 9.79 10 9.80 10 9.83 6,40 9.84 2,00 9.85 4,40 217,60 2,135 9.83 9.80 9.82
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
9.25 9.89 8.61 9.19 2,50 9.20 1,00 9.21 3,80 9.21 10 -0.04 -0.4% 9.24 4,20 9.25 1,90 9.26 1,10 29,50 273 9.33 9.21 9.25 3,00
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
11.40 12.15 10.65 11.20 9,80 11.25 3,10 11.30 6,30 11.35 1,20 -0.05 -0.4% 11.40 1,50 11.45 1,50 11.50 5,50 47,60 541 11.40 11.30 11.36
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
15.20 16.25 14.15 14.40 80 14.45 10 14.70 10 15.15 10 -0.05 -0.3% 15.15 2,60 15.20 2,30 15.30 10 4,00 58 15.15 14.30 14.49
ANV CTCP Nam Việt
18.85 20.15 17.55 18.95 12,20 19.00 42,40 19.05 11,40 19.05 40 0.20 1.1% 19.10 4,60 19.15 31,20 19.20 36,00 777,80 14,908 19.40 18.80 19.17 194,70
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.06 4.34 3.78 4.01 7,80 4.02 3,70 4.03 4,00 4.04 10 -0.02 -0.5% 4.04 20 4.05 80 4.06 4,30 27,10 110 4.10 4.04 4.06
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.99 7.47 6.51 6.97 10,50 6.98 6,00 6.99 20 6.99 1,00 7.00 10,90 7.03 30 7.04 1,40 104,00 726 7.03 6.80 6.96 20
ASG CTCP Tập đoàn ASG
15.50 16.55 14.45 14.45 1,00 15.25 10 15.25 20 -0.25 -1.6% 16.10 50 16.15 50 16.20 20 20 3 15.25 15.25 15.25
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
4.62 4.94 4.30 4.47 9,00 4.48 22,10 4.49 5,00 4.50 20 -0.12 -2.6% 4.50 4,40 4.51 5,00 4.52 3,10 635,60 2,883 4.63 4.49 4.54 1,40 459,30
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
15.65 16.70 14.60 15.45 9,00 15.50 2,10 15.55 7,50 15.65 50 15.60 20 15.65 5,40 15.70 1,00 30,10 472 15.90 15.45 15.66 20 20
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
60.00 64.20 55.80 58.50 1,00 59.00 70 59.10 10 60.00 30 60.00 1,70 60.40 10 60.50 30 60 36 60.00 60.00 60.00 60
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
30.95 33.10 28.80 30.60 147,70 30.65 64,60 30.70 60,10 30.70 20 -0.25 -0.8% 30.75 34,30 30.80 31,00 30.85 33,10 1,136,90 35,015 31.25 30.60 30.83 13,60 290,70
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.88 6.29 5.47 5.55 20 5.56 2,50 5.60 10,00 5.88 14,00 5.86 2,80 5.88 3,50 5.90 50 21,30 123 5.88 5.51 5.62 1,00
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
39.20 41.90 36.50 38.50 17,80 38.55 2,00 38.60 2,80 38.60 2,50 -0.60 -1.5% 38.65 60 38.75 6,00 38.90 50 131,90 5,121 39.15 38.60 38.84 43,60
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
56.50 60.40 52.60 57.40 10 57.70 10 57.80 10 57.90 30 1.40 2.5% 58.10 80 58.20 20 59.00 1,00 51,10 2,974 59.30 57.00 58.55 14,70 11,50
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
27.10 28.95 25.25 26.40 1,50 26.60 10 26.70 40 27.50 90 27.60 10 27.70 10