Đang tải ...

VN-INDEX 1,788.78 20.66 (1.17%)

880,154,054 CP 19,378.212 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 283.19 0.88 (-0.31%)

66,727,955 CP 1,105.411 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.75 0.23 (0.18%)

20,742,175 CP 342.333 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,942.00 14.21 (0.74%)

282,782,231 CP 9,048.359 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 463.11 2.16 (0.47%)

55,868,106 CP 986.616 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.12 7.61 6.63 7.11 3,30 7.12 42,30 7.13 13,10 7.13 4,30 0.01 0.1% 7.14 1,00 7.15 3,80 7.16 15,20 1,238,50 8,861 7.20 7.11 7.15 7,00 66,90
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.05 7.54 6.56 7.05 1,70 7.06 60 7.07 30 7.28 10 0.23 3.3% 7.28 40 7.29 20 7.30 60 30 2 7.28 7.00 7.11
AAN CTCP Lương thực A An
16.35 17.45 15.25 16.25 17,50 16.30 16,90 16.35 9,80 16.40 10 0.05 0.3% 16.40 15,10 16.45 8,50 16.50 20,00 338,90 5,547 16.45 16.25 16.37
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.31 2.47 2.15 2.25 4,60 2.26 2,50 2.27 20 2.29 10 -0.02 -0.9% 2.29 4,20 2.30 4,60 2.31 1,70 37,30 85 2.32 2.26 2.29
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.75 12.55 10.95 10.95 20 11.10 1,00 11.20 10 11.60 10 -0.15 -1.3% 11.70 20 11.75 20 11.85 1,00 6,10 71 11.70 11.60 11.69
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.06 3.27 2.85 3.00 14,80 3.01 32,00 3.02 9,30 3.02 60 -0.04 -1.3% 3.05 33,40 3.06 10,90 3.07 2,90 677,00 2,051 3.06 3.00 3.03
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
51.20 54.70 47.65 51.30 10 51.40 10 51.50 10 53.00 10 1.80 3.5% 52.30 1,00 52.40 50 52.80 70 10 5 53.00 53.00 53.00
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.75 24.30 21.20 22.40 324,30 22.45 345,70 22.50 45,20 22.50 10 -0.25 -1.1% 22.55 36,10 22.60 135,10 22.65 151,20 6,381,20 143,903 22.75 22.45 22.55 501,50 490,80
ACC* CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
ACC - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 27/08/2026
4.72 5.05 4.39 4.77 5,80 4.78 33,80 4.79 43,00 4.80 30 0.08 1.7% 4.80 11,60 4.81 1,80 4.82 2,50 616,60 2,942 4.90 4.68 4.78
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.20 33.35 29.05 31.00 20 31.20 90 31.30 2,10 31.90 10 0.70 2.2% 31.90 90 32.00 1,00 32.05 40 7,30 229 31.90 31.20 31.38
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.00 12.80 11.20 11.20 20 11.25 2,00 11.30 10 12.30 10 0.30 2.5% 12.05 5,00 12.10 10 12.20 1,40 10 1 12.30 12.30 12.30
ADG CTCP Clever Group
8.10 8.66 7.54 8.06 20 8.10 20 8.50 10 0.40 4.9% 8.50 1,60 8.51 10 8.64 9,70 90 7 8.50 8.10 8.16
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.05 24.65 21.45 23.10 22,80 23.15 40 23.20 50 23.75 20 0.70 3.0% 23.85 2,30 23.90 4,10 24.00 2,60 9,00 212 23.85 23.10 23.49 2,20 30
ADS CTCP Damsan
8.23 8.80 7.66 8.20 3,50 8.23 11,60 8.25 60 8.29 60 0.06 0.7% 8.29 1,40 8.30 4,70 8.35 1,00 273,60 2,281 8.46 8.20 8.33 50
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.05 10.75 9.35 9.99 3,00 10.00 2,20 10.05 10 10.15 20 0.10 1.0% 10.15 5,60 10.20 11,50 10.25 17,70 116,10 1,171 10.20 9.99 10.09
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.05 11.80 10.30 11.05 27,70 11.10 15,30 11.15 7,10 11.15 1,40 0.10 0.9% 11.20 90 11.25 5,20 11.30 9,20 419,40 4,685 11.40 11.05 11.18 27,80 60
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.30 14.20 12.40 13.20 20,40 13.25 11,70 13.30 35,50 13.30 9,40 13.35 33,20 13.40 61,60 13.45 16,70 244,30 3,270 13.50 13.30 13.38 20 1,20
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
19.00 20.30 17.70 18.75 1,60 18.80 1,00 18.85 20 18.90 10 -0.10 -0.5% 19.00 5,80 19.05 1,50 19.15 30 10,80 204 19.45 18.80 18.94 1,40
ANV CTCP Nam Việt
17.15 18.35 15.95 17.10 25,00 17.15 23,00 17.20 42,90 17.20 5,00 0.05 0.3% 17.25 5,60 17.30 17,40 17.35 14,80 412,50 7,118 17.40 17.15 17.26 14,10 42,10
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.89 5.23 4.55 4.82 7,90 4.83 4,20 4.84 70 4.87 30 -0.02 -0.4% 4.88 5,00 4.89 36,90 4.90 50 161,10 784 4.95 4.81 4.87 5,30 14,50
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.96 6.37 5.55 5.90 15,20 5.91 70 5.92 10 5.92 90 -0.04 -0.7% 5.96 10,00 6.01 40 6.02 5,00 298,70 1,787 6.07 5.92 5.97 2,30
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.65 17.80 15.50 15.60 1,00 15.65 20 16.90 10 0.25 1.5% 16.60 1,50 16.90 1,00 16.95 10 4,90 79 16.90 16.00 16.34
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.90 6.31 5.49 5.91 3,70 5.92 5,40 5.93 1,20 5.93 1,20 0.03 0.5% 5.94 5,00 5.95 168,80 5.96 1,00 368,70 2,189 6.00 5.90 5.95 8,30 16,90
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
12.15 13.00 11.30 12.30 16,00 12.35 1,40 12.40 90 12.40 30 0.25 2.1% 12.45 11,00 12.50 14,30 12.55 12,50 139,90 1,723 12.50 12.05 12.29 1,10
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
62.70 67.00 58.40 62.50 20 62.70 1,20 62.80 30 62.90 10 0.20 0.3% 63.80 80 64.00 2,00 65.00 20 50 31 62.90 62.80 62.87 10
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
32.50 34.75 30.25 32.60 47,30 32.65 27,60 32.70 1,60 32.70 40 0.20 0.6% 32.75 29,80 32.80 23,10 32.85 5,10 2,715,70 88,702 32.90 32.45 32.66 1,076,90 60,80
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.60 5.99 5.21 5.53 2,50 5.58 1,70 5.60 10 5.60 90 5.68 30 5.69 70 5.70 15,00 139,60 789 5.80 5.60 5.64
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
42.65 45.60 39.70 42.10 5,50 42.15 16,00 42.20 16,70 42.20 90 -0.45 -1.1% 42.40 10 42.45 3,70 42.50 20,80 1,232,30 52,298 43.20 42.05 42.44 25,30 69,10
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
48.25 51.60 44.90 48.05 18,40 48.10 17,40 48.15 16,70 48.25 20 48.25 70 48.30 1,00 48.35 1,40 79,30 3,842 48.75 48.00 48.34 15,40 20
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.65 31.70 27.60 28.40 2,00 29.00 1,70 29.10 50 29.65 10 30.95 10 31.00 20 31.30 40 50 15 29.65 29.00 29.35