Đang tải ...

VN-INDEX 1,803.49 4.45 (-0.25%)

101,529,835 CP 2,509.066 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 328.81 9.19 (2.88%)

12,369,773 CP 201.432 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.30 0.55 (0.43%)

6,126,479 CP 75.505 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,955.95 4.24 (-0.22%)

37,583,249 CP 1,116.276 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 528.63 1.82 (0.35%)

8,375,109 CP 159.482 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.31 7.82 6.80 7.34 53,10 7.35 31,50 7.36 3,60 7.37 50 0.06 0.8% 7.37 13,40 7.38 8,90 7.39 17,20 424,00 3,119 7.41 7.28 7.36 106,10 2,60
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.70 7.16 6.24 6.50 20 6.51 10 6.52 10 6.89 10 6.90 30 6.91 10
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
22.40 23.95 20.85 22.20 16,30 22.25 7,70 22.30 10,10 22.30 3,40 -0.10 -0.4% 22.35 10,70 22.40 14,90 22.45 12,70 74,70 1,674 22.50 22.30 22.41
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.80 2.99 2.61 2.76 30 2.78 10 2.79 2,00 2.80 10 2.80 2,80 2.84 10,00 2.85 30 20 2.80 2.80 2.80
ABR* CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
ABR - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 350 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 18/06/2026
12.80 13.65 11.95 12.00 1,90 12.80 60 12.90 50 13.60 1,10 13.65 1,00
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.01 3.22 2.80 3.00 80 3.01 10 3.03 7,70 3.04 20 0.03 1.0% 3.04 13,40 3.05 4,10 3.06 1,40 8,90 27 3.04 3.01 3.03
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.50 59.30 51.70 54.60 10 54.70 10 54.80 20 55.40 30 -0.10 -0.2% 55.50 1,00 56.00 10 56.90 20 30 17 55.40 55.40 55.40
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.30 23.85 20.75 22.10 303,90 22.15 191,80 22.20 126,40 22.25 3,00 -0.05 -0.2% 22.25 136,10 22.30 220,50 22.35 217,20 2,352,60 52,138 22.30 22.05 22.18 433,60 118,30
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.50 13.35 11.65 12.00 2,80 12.05 2,10 12.10 10,20 12.15 1,00 -0.35 -2.8% 12.45 1,00 12.50 1,80 12.75 1,50 2,10 26 12.15 12.10 12.13
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.60 35.95 31.25 32.50 1,40 32.60 10 32.70 2,00 33.50 10 -0.10 -0.3% 33.50 1,40 33.60 30 34.00 1,10 40 13 33.50 32.40 32.95
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.95 12.75 11.15 11.85 1,20 11.90 70 12.00 30 12.40 10 0.45 3.8% 12.35 10 12.40 3,20 12.50 5,00 80 10 12.40 12.00 12.13
ADG CTCP Clever Group
8.44 9.03 7.85 8.20 90 8.21 10 8.25 50 8.20 10 -0.24 -2.8% 8.40 80 8.44 70 8.70 20 10 8.20 8.20 8.20
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.90 24.50 21.30 22.00 1,10 22.05 1,50 22.20 10 22.90 12,10 22.95 40 23.00 5,10
ADS CTCP Damsan
9.51 10.15 8.85 9.50 1,60 9.51 70 9.53 1,60 9.60 10 0.09 0.9% 9.60 70 9.61 2,00 9.62 7,90 9,90 95 9.63 9.51 9.60
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.40 11.10 9.68 10.20 20 10.25 1,10 10.30 1,10 10.35 1,00 -0.05 -0.5% 10.40 90 10.45 7,50 10.50 7,50 15,60 161 10.40 10.25 10.32
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.10 12.90 11.30 12.05 15,40 12.10 18,90 12.15 1,20 12.15 2,40 0.05 0.4% 12.20 10,40 12.25 5,10 12.30 10,20 89,30 1,085 12.30 12.10 12.15 1,40
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.95 15.95 13.95 14.85 7,80 14.90 7,30 14.95 5,60 15.00 1,00 0.05 0.3% 15.00 50 15.05 11,10 15.10 27,90 85,20 1,284 15.25 14.90 15.08 4,00
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
25.60 27.35 23.85 24.50 20 25.00 50 25.10 50 25.85 10 0.25 1.0% 25.85 10 25.90 3,00 26.00 3,70 10 3 25.85 25.85 25.85
ANV CTCP Nam Việt
20.80 22.25 19.35 20.95 20,80 21.00 44,90 21.05 5,80 21.05 20 0.25 1.2% 21.10 4,30 21.15 5,90 21.20 12,40 80,30 1,689 21.10 20.80 21.02 4,10 20,50
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.59 5.98 5.20 5.70 9,70 5.71 1,50 5.72 1,70 5.75 9,70 0.16 2.9% 5.75 1,30 5.78 2,80 5.79 12,20 264,40 1,515 5.89 5.59 5.74 4,20
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.59 5.98 5.20 5.57 4,00 5.59 1,30 5.60 1,40 5.60 50 0.01 0.2% 5.61 2,70 5.63 1,90 5.64 2,50 4,40 25 5.66 5.59 5.62
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 15.90 10 16.10 90 16.90 10 16.95 20 17.00 50
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.90 6.31 5.49 5.89 20 5.90 5,60 5.91 1,00 5.92 1,00 0.02 0.3% 5.92 3,10 5.93 13,50 5.94 11,00 30,00 178 5.93 5.90 5.91 1,70 10
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.26 7.76 6.76 7.25 2,00 7.26 2,10 7.30 30 7.30 50 0.04 0.6% 7.40 1,00 7.48 2,00 7.49 30 10,40 75 7.40 7.11 7.25
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
72.00 77.00 67.00 68.00 20 68.10 20 68.20 10 73.00 1,50 73.70 2,00 76.60 2,00
BAF* BAF
BAF - Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
Ngày GD không hưởng quyền: 19/06/2026
35.10 37.55 32.65 34.95 22,50 35.00 122,00 35.05 18,90 35.10 19,60 35.10 60,40 35.15 35,20 35.20 111,10 828,60 29,017 35.25 34.90 35.04 157,40 3,70
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
8.80 9.41 8.19 8.40 5,10 8.51 5,00 8.55 10 8.55 50 -0.25 -2.8% 8.90 2,60 8.98 1,20 8.99 10,20 1,10 9 8.99 8.55 8.70
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
53.30 57.00 49.60 54.10 3,00 54.20 13,90 54.30 14,20 54.50 50 1.20 2.3% 54.60 12,50 54.70 5,60 54.80 4,50 140,30 7,587 54.70 53.30 54.12 18,70 20
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
56.00 59.90 52.10 55.00 4,00 55.10 1,00 55.50 20 56.00 10 55.90 50 56.00 30,00 56.20 30,30 1,40 78 56.00 56.00 56.00 20