Đang tải ...

VN-INDEX 1,826.47 18.07 (-0.98%)

727,018,675 CP 19,486.234 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 314.79 9.61 (3.15%)

61,552,760 CP 993.801 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.99 0.22 (0.17%)

23,500,649 CP 482.620 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,972.99 16.72 (-0.84%)

344,574,732 CP 12,292.954 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 513.81 9.77 (-1.87%)

37,317,484 CP 706.388 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.03 7.52 6.54 6.95 16,90 6.96 18,50 6.97 37,20 6.98 1,50 -0.05 -0.7% 6.98 50 6.99 20 7.00 16,60 675,60 4,735 7.08 6.96 7.01 80 174,10
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.10 7.59 6.61 6.63 90 6.64 10 6.68 20 6.63 20 -0.47 -6.6% 7.08 10 7.09 10 7.10 60 1,00 7 7.08 6.63 6.93 50
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
22.90 24.50 21.30 22.30 10 22.35 2,80 22.40 1,30 22.40 10 -0.50 -2.2% 22.45 6,10 22.50 4,90 22.55 4,90 401,80 8,984 23.00 21.90 22.31
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.83 3.02 2.64 2.80 70 2.81 1,10 2.82 1,40 2.84 10 0.01 0.4% 2.84 7,70 2.88 3,30 2.89 1,50 19,40 55 2.89 2.82 2.85 40
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.10 12.90 11.30 11.40 1,10 12.00 30 12.10 20 12.70 20 0.60 5.0% 12.60 30 12.70 1,10 12.80 30 1,10 14 12.70 12.50 12.65
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.05 3.26 2.84 2.98 5,00 2.99 1,00 3.00 6,70 3.03 40 -0.02 -0.7% 3.03 4,40 3.04 10 3.05 60 132,80 399 3.10 2.95 3.03
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.80 59.70 51.90 55.30 10 55.40 20 55.50 70 55.80 1,60 56.00 1,00 56.50 30 57.50 30 1,70 95 55.80 55.80 55.80
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
24.90 26.60 23.20 25.00 510,90 25.05 444,30 25.10 1,842,90 25.10 2,00 0.20 0.8% 25.15 137,20 25.20 609,90 25.25 508,60 33,097,10 828,971 25.40 24.75 25.05 4,373,60 9,126,60
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.40 13.25 11.55 11.95 10 12.00 20 12.05 2,00 12.35 10 -0.05 -0.4% 12.30 20 12.35 40 12.40 15,20 70 9 12.35 12.05 12.25
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.95 36.30 31.60 32.90 10 33.00 20 33.20 20 33.90 10 33.95 6,60 34.30 70
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.00 13.90 12.10 12.10 30 12.15 50 12.20 1,00 12.75 40 12.80 5,00 12.95 5,00
ADG CTCP Clever Group
8.14 8.70 7.58 8.02 10 8.10 20 8.15 10 8.44 10 0.30 3.7% 8.44 3,40 8.45 14,00 20 2 8.45 8.44 8.45
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.40 23.95 20.85 21.80 20 21.90 1,00 22.00 1,00 22.50 10 0.10 0.4% 22.50 1,50 22.90 20 22.95 80 15,50 344 22.50 22.00 22.23 50
ADS CTCP Damsan
9.06 9.69 8.43 8.96 6,30 8.97 30 8.98 10 9.06 10 9.06 80 9.07 2,50 9.08 10,50 60,90 548 9.11 8.95 9.01
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.40 11.10 9.68 10.15 10 10.20 20 10.25 10 10.35 10 -0.05 -0.5% 10.35 20 10.40 6,90 10.45 5,00 73,10 742 10.40 10.00 10.16
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.00 12.80 11.20 11.75 6,50 11.80 30 11.85 10 11.95 2,00 -0.05 -0.4% 11.95 37,40 12.00 26,00 12.05 4,40 213,90 2,539 12.00 11.75 11.85 3,00
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.55 15.55 13.55 14.20 17,70 14.25 3,80 14.30 20 14.30 80 -0.25 -1.7% 14.45 1,70 14.50 14,30 14.55 6,70 337,80 4,843 14.55 14.20 14.35 20 64,20
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
25.85 27.65 24.05 25.00 1,70 25.10 70 25.15 50 26.65 10 0.80 3.1% 26.45 30 26.50 60 26.60 50 10,60 274 27.60 25.10 26.07
ANV CTCP Nam Việt
21.60 23.10 20.10 21.00 52,60 21.05 32,90 21.10 30,60 21.10 10,00 -0.50 -2.3% 21.15 2,50 21.20 20,10 21.30 13,10 562,40 11,988 21.70 21.05 21.30 4,60 128,00
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.56 4.87 4.25 4.48 3,20 4.49 2,10 4.50 70 4.50 10 -0.06 -1.3% 4.52 10,40 4.53 3,60 4.54 2,20 105,00 475 4.59 4.48 4.53
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.55 5.93 5.17 5.45 2,30 5.46 6,80 5.47 20 5.47 70 -0.08 -1.4% 5.54 10 5.55 10 5.56 1,00 199,90 1,097 5.53 5.46 5.49 10 1,00
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.90 18.05 15.75 16.05 30 16.10 30 16.15 20 16.70 2,00 -0.20 -1.2% 16.70 40 17.00 70 17.50 50 2,00 33 16.70 16.70 16.70
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.86 6.27 5.45 5.84 1,00 5.85 1,80 5.86 16,20 5.86 9,60 5.95 2,50 5.99 1,00 6.00 9,40 864,80 5,188 6.06 5.86 5.99 30,20 3,70
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.30 7.81 6.79 7.20 90 7.21 1,00 7.26 28,10 7.26 1,90 -0.04 -0.5% 7.30 5,00 7.37 50 7.44 10 44,20 322 7.31 7.26 7.29
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
71.00 75.90 66.10 70.00 1,00 70.60 60 71.00 60 71.00 40 71.30 20 71.40 40 71.50 4,90 70 50 71.50 71.00 71.17
BAF BAF
34.70 37.10 32.30 34.35 10,70 34.40 33,10 34.45 74,40 34.50 20 -0.20 -0.6% 34.50 40,90 34.55 2,90 34.60 3,00 1,189,00 41,053 34.75 34.40 34.55 56,50 76,60
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
8.75 9.36 8.14 8.54 60 8.55 50 8.57 2,00 8.93 10 0.18 2.1% 8.93 13,70 8.95 50 8.97 1,00 38,30 331 9.00 8.50 8.69 10
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
54.70 58.50 50.90 53.00 14,70 53.10 13,50 53.20 17,00 53.30 2,00 -1.40 -2.6% 53.60 40 53.70 70 53.80 5,10 591,70 31,677 54.80 53.00 53.60 2,80 239,80
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
59.20 63.30 55.10 57.80 10 57.90 1,30 58.00 70 58.20 70 -1.00 -1.7% 58.40 1,80 58.50 1,00 58.60 3,60 412,00 24,161 59.40 57.20 58.51 3,00 3,40