Đang tải ...

VN-INDEX 1,844.54 18.95 (-1.02%)

506,972,140 CP 15,047.514 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 305.18 10.24 (3.47%)

53,019,398 CP 956.172 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.77 0.56 (0.45%)

21,320,642 CP 370.448 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,989.71 7.35 (-0.37%)

205,789,960 CP 9,018.076 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 523.58 1.41 (0.27%)

32,813,078 CP 627.696 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.02 7.51 6.53 7.00 46,20 7.01 6,60 7.02 11,40 7.03 10 0.01 0.1% 7.04 22,60 7.05 1,10 7.06 13,50 497,40 3,506 7.10 7.01 7.05 40 75,20
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.05 7.54 6.56 6.57 1,10 6.58 2,00 6.60 20 7.10 30 0.05 0.7% 7.07 40 7.09 30 7.10 90 1,50 11 7.10 6.91 7.03
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
23.50 25.10 21.90 22.60 26,20 22.70 6,00 22.80 1,20 22.90 30 -0.60 -2.6% 22.90 8,00 22.95 4,60 23.00 36,00 529,30 12,034 23.85 22.15 22.75
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.85 3.04 2.66 2.80 90 2.81 60 2.82 80 2.83 10 -0.02 -0.7% 2.83 4,80 2.85 5,30 2.86 1,70 2,80 8 2.85 2.80 2.82 30
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.60 13.45 11.75 12.10 10 12.15 60 12.20 60 12.10 50 -0.50 -4.0% 12.50 60 12.70 20 13.00 1,10 60 7 12.60 12.10 12.35
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.97 3.17 2.77 3.02 5,00 3.03 1,00 3.04 50 3.05 20 0.08 2.7% 3.05 25,50 3.06 30 3.07 10 340,80 1,061 3.17 2.98 3.11
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
56.00 59.90 52.10 55.40 50 55.50 10 55.60 20 55.80 20 -0.20 -0.4% 55.80 20 56.00 90 56.40 30 12,40 694 56.40 55.80 56.01
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
24.90 26.60 23.20 24.80 15,90 24.85 549,30 24.90 908,30 24.90 10 24.95 177,40 25.00 1,067,60 25.05 201,30 15,967,10 395,925 25.05 24.55 24.80 1,736,50 6,136,80
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.45 13.30 11.60 11.95 10 12.00 1,20 12.05 1,20 12.40 2,00 -0.05 -0.4% 12.40 30 12.45 30 12.50 80 38,20 471 12.40 12.05 12.31
ACG CTCP Gỗ An Cường
34.10 36.45 31.75 32.70 40 33.00 20 33.15 10 33.95 10 -0.15 -0.4% 34.00 10 34.05 40 34.10 5,10 10 3 33.95 33.95 33.95
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.70 13.55 11.85 12.05 50 12.50 30 12.70 10 13.00 10 0.30 2.4% 12.90 10 13.00 11,00 13.20 20 10 1 13.00 13.00 13.00
ADG CTCP Clever Group
8.15 8.72 7.58 8.10 20 8.11 10 8.13 1,00 8.14 10 -0.01 -0.1% 8.45 1,50 8.72 50 30 3 8.45 8.14 8.34
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.50 24.05 20.95 22.00 1,20 22.20 50 22.30 1,40 22.40 50 -0.10 -0.4% 22.40 7,00 22.50 3,10 22.95 70 2,20 49 22.50 22.30 22.42
ADS CTCP Damsan
9.02 9.65 8.39 8.96 10 8.98 1,00 9.00 2,30 9.06 50 0.04 0.4% 9.07 50 9.08 2,20 9.09 10,50 15,80 143 9.12 8.92 9.03 80
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.60 11.30 9.86 10.25 70 10.30 70 10.35 60 10.40 20 -0.20 -1.9% 10.40 8,80 10.50 5,00 10.55 1,00 38,60 406 10.60 10.40 10.52
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.00 12.80 11.20 11.85 13,80 11.90 7,50 11.95 30 12.00 10 12.00 7,20 12.05 3,70 12.10 23,70 143,30 1,721 12.10 11.90 11.99 4,30
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.45 15.45 13.45 14.40 19,70 14.45 2,20 14.50 5,60 14.55 20 0.10 0.7% 14.55 32,80 14.60 6,70 14.65 13,70 149,60 2,176 14.65 14.45 14.52 8,50 10,80
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
25.85 27.65 24.05 25.00 1,20 25.40 10 25.50 80 25.85 10 25.85 40 25.90 5,60 26.00 40 8,70 223 26.00 25.40 25.76
ANV CTCP Nam Việt
21.70 23.20 20.20 21.50 2,50 21.55 38,40 21.60 6,40 21.60 60 -0.10 -0.5% 21.70 6,10 21.75 4,00 21.80 12,20 368,20 7,953 22.00 21.40 21.60 6,70 57,40
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.48 4.79 4.17 4.53 10,00 4.54 2,30 4.55 30 4.56 50 0.08 1.8% 4.56 3,00 4.57 4,90 4.58 23,10 300,50 1,358 4.61 4.40 4.52 10,20 2,20
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.55 5.93 5.17 5.52 13,70 5.53 4,80 5.55 1,70 5.55 30 5.56 10,00 5.57 50,80 5.58 21,50 153,70 849 5.56 5.51 5.53
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.90 18.05 15.75 16.05 30 16.10 10 16.15 30 16.90 10 17.00 10 17.05 20
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.85 6.25 5.45 5.84 44,30 5.85 70,20 5.86 1,20 5.86 10 0.01 0.2% 5.88 60 5.89 3,90 5.90 49,10 106,70 628 5.93 5.82 5.88 2,90 10,40
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.38 7.89 6.87 7.28 60 7.29 1,10 7.30 10 7.30 40 -0.08 -1.1% 7.37 2,10 7.38 5,90 7.40 3,00 67,60 499 7.50 7.24 7.35 4,00 1,70
AST* CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
AST - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 02/06/2026
71.60 76.60 66.60 71.50 50 71.60 20 71.80 50 72.00 10 0.40 0.6% 72.00 2,90 72.30 10 72.40 20 1,70 122 72.90 71.60 72.04
BAF BAF
34.70 37.10 32.30 34.50 85,70 34.55 36,10 34.60 62,80 34.70 1,90 34.70 54,10 34.75 41,30 34.80 54,10 715,90 24,793 34.70 34.50 34.63
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
8.95 9.57 8.33 8.63 70 8.64 50 8.65 1,20 8.75 10 -0.20 -2.2% 8.75 90 8.94 3,90 8.95 2,70 14,10 124 9.05 8.62 8.74 1,00 90
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
55.10 58.90 51.30 54.50 5,10 54.60 3,40 54.70 60 54.70 1,00 -0.40 -0.7% 54.90 1,50 55.00 8,40 55.10 5,60 450,60 25,031 56.40 54.60 55.54 90 43,50
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
55.40 59.20 51.60 58.70 10,70 58.80 28,60 58.90 10 59.20 10 3.80 6.9% 59.20 20 701,00 40,420 59.20 55.40 58.37 79,30 6,10