Đang tải ...

VN-INDEX 1,866.35 0.86 (-0.05%)

565,120,875 CP 17,237.862 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 306.73 6.43 (-2.05%)

53,364,189 CP 868.387 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.66 0.91 (-0.70%)

23,894,956 CP 259.304 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,009.04 4.31 (-0.21%)

261,341,701 CP 10,261.114 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 518.12 0.46 (-0.09%)

32,076,253 CP 658.681 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.36 7.87 6.85 7.31 10,40 7.32 10,40 7.36 19,80 7.36 10 7.37 18,90 7.38 11,70 7.39 30 360,40 2,644 7.40 7.30 7.34 14,70 9,50
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.79 7.26 6.32 6.45 2,60 6.46 2,60 6.48 10 6.92 10 0.13 1.9% 6.92 40 6.93 10 6.94 50 7,70 52 6.92 6.46 6.76
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
16.00 17.10 14.90 15.85 24,20 15.90 17,00 15.95 11,00 16.00 1,10 16.00 28,70 16.05 18,20 16.10 22,60 122,20 1,954 16.05 15.90 15.97
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.80 2.99 2.61 2.72 50 2.73 6,00 2.74 5,10 2.79 10 -0.01 -0.4% 2.79 2,60 2.80 11,40 2.81 5,80 15,90 44 2.80 2.75 2.78 40
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.60 12.40 10.80 11.10 50 11.25 2,10 11.30 10 11.60 30 11.60 50 11.75 10 11.80 20 1,10 13 12.30 11.60 11.74
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.02 3.23 2.81 3.01 3,00 3.02 14,70 3.03 15,50 3.05 20 0.03 1.0% 3.05 80 3.06 16,20 3.07 5,70 150,50 459 3.07 3.02 3.05
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
54.10 57.80 50.40 53.20 10 53.30 50 53.90 50 54.10 10 54.70 30 54.80 30 54.90 20 62,30 3,177 54.90 50.40 51.54 50
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.65 24.20 21.10 22.55 373,70 22.60 320,20 22.65 337,80 22.65 2,50 22.70 99,90 22.75 245,50 22.80 353,80 10,197,90 231,587 23.00 22.55 22.70 145,30 2,587,80
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
11.20 11.95 10.45 10.95 1,40 11.00 5,30 11.20 10 11.40 20 0.20 1.8% 11.40 2,30 11.50 2,00 11.55 2,50 14,30 161 11.75 10.80 11.27
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.00 35.30 30.70 32.80 8,00 32.90 1,00 33.00 70 33.00 70 33.50 2,20 33.65 50 33.80 4,90 70 23 33.00 33.00 33.00
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.55 13.40 11.70 12.00 1,70 12.05 60 12.55 60 12.70 40 0.15 1.2% 12.70 3,80 12.80 5,00 13.00 5,00 8,70 107 13.40 12.00 12.57 10
ADG CTCP Clever Group
8.40 8.98 7.82 8.20 1,00 8.21 10 8.22 10 8.60 10 0.20 2.4% 8.40 70 8.60 5,40 8.65 10 1,40 12 8.60 8.40 8.47 1,00
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.00 24.60 21.40 22.60 50 22.80 50 23.00 50 23.30 10 0.30 1.3% 23.30 1,30 23.50 3,10 23.80 1,00 6,60 152 23.30 23.00 23.05 6,40
ADS* CTCP Damsan
ADS - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 03/07/2026
9.31 9.96 8.66 9.50 80 9.51 1,70 9.54 30 9.56 70 0.25 2.7% 9.56 2,30 9.57 3,70 9.58 12,20 484,00 4,595 9.57 9.39 9.50 20
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 9.98 1,00 10.00 40 10.05 10 10.15 40 10.15 8,70 10.20 6,80 10.25 5,00 57,70 583 10.15 10.00 10.10
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.70 12.50 10.90 11.50 50,00 11.55 38,00 11.60 12,20 11.70 3,70 11.70 36,70 11.75 24,30 11.80 14,20 106,30 1,237 11.70 11.55 11.63
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.95 15.95 13.95 15.25 6,50 15.30 35,80 15.35 7,80 15.40 20 0.45 3.0% 15.40 34,00 15.45 32,60 15.50 88,00 1,367,00 20,695 15.40 14.80 15.14 26,20 19,20
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
26.70 28.55 24.85 25.55 20 25.60 30 25.65 20 26.90 50 0.20 0.7% 26.90 2,50 27.00 2,30 27.10 2,30 1,10 30 27.90 26.85 27.08
ANV CTCP Nam Việt
21.35 22.80 19.90 21.40 22,40 21.45 17,60 21.50 2,00 21.50 40 0.15 0.7% 21.55 34,20 21.60 13,90 21.65 9,90 679,80 14,635 21.90 21.30 21.55 25,90 218,90
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.07 5.42 4.72 5.17 20 5.18 3,90 5.19 30 5.20 2,00 0.13 2.6% 5.20 4,70 5.22 4,50 5.23 2,60 665,70 3,491 5.35 5.11 5.24 10 14,00
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.51 5.89 5.13 5.46 80 5.47 3,30 5.48 3,40 5.49 10 -0.02 -0.4% 5.49 2,90 5.50 9,30 5.51 1,60 59,60 327 5.52 5.49 5.50
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.90 18.05 15.75 16.00 1,10 16.10 80 16.85 5,00 16.90 5,10 17.85 80
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.03 6.45 5.61 5.98 18,90 5.99 19,90 6.00 37,90 6.00 1,60 -0.03 -0.5% 6.01 3,00 6.02 5,50 6.03 7,00 123,40 742 6.04 6.00 6.02 13,60 12,20
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
9.58 10.25 8.91 9.32 1,10 9.33 1,00 9.34 1,00 9.58 40 9.58 10,40 9.60 10,90 9.62 1,60 177,50 1,675 9.67 9.30 9.47 1,60 1,00
AST* CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
AST - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10:2
Ngày GD không hưởng quyền: 02/07/2026
61.80 66.10 57.50 61.00 50 61.50 20 61.80 40 62.40 10 0.60 1.0% 62.50 60 62.60 1,00 90 56 62.50 62.40 62.43 50
BAF BAF
29.80 31.85 27.75 29.75 17,50 29.80 53,40 29.85 6,10 29.90 5,90 0.10 0.3% 29.90 25,00 29.95 9,40 30.00 54,60 512,10 15,290 30.00 29.70 29.85 3,60
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
8.35 8.93 7.77 7.87 20 7.90 30 7.95 20 8.27 20 -0.08 -1.0% 8.27 1,40 8.28 40 8.29 1,00 20,10 160 8.34 7.77 7.98 11,70
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
52.80 56.40 49.15 52.20 2,20 52.30 9,70 52.40 15,60 52.40 10 -0.40 -0.8% 52.50 10 52.70 4,90 52.80 9,30 390,40 20,579 53.20 52.40 52.68 80 100,20
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
57.10 61.00 53.20 56.10 6,90 56.20 2,10 56.30 20 56.30 20 -0.80 -1.4% 56.50 50 56.90 50 57.00 80 58,70 3,313 57.10 56.10 56.41 90 1,80