Đang tải ...

VN-INDEX 1,892.07 9.03 (-0.47%)

508,947,633 CP 15,438.154 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 255.10 1.82 (0.72%)

53,130,316 CP 964.772 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.42 0.18 (-0.14%)

41,104,511 CP 903.204 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,043.74 10.23 (-0.50%)

217,316,859 CP 8,636.194 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 532.03 3.22 (0.61%)

39,387,112 CP 846.183 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.14 7.63 6.65 7.15 17,30 7.16 6,40 7.17 80 7.18 1,20 0.04 0.6% 7.18 108,40 7.19 82,30 7.20 10,40 655,20 4,717 7.25 7.15 7.19 53,00
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.00 7.49 6.51 6.67 10 6.90 2,00 6.91 2,60 7.13 40 0.13 1.9% 7.09 10 7.10 10 7.12 50 5,60 39 7.14 7.00 7.10
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.89 3.09 2.69 2.84 30 2.85 1,30 2.86 10,50 2.86 5,00 -0.03 -1.0% 2.89 1,10 2.90 3,90 2.91 3,40 36,50 104 2.89 2.86 2.87
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.20 14.10 12.30 12.30 80 13.10 10 -0.10 -0.8% 13.10 10 13.20 40 13.90 40 20 3 13.10 12.30 12.70
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.80 2.99 2.61 2.79 20,10 2.80 9,80 2.81 4,80 2.81 2,00 0.01 0.4% 2.83 2,20 2.84 8,30 2.85 27,10 24,90 70 2.87 2.81 2.82
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
55.30 59.10 51.50 55.20 30 55.50 40 56.00 20 56.00 40 0.70 1.3% 56.50 30 56.70 10 56.80 40 2,10 118 56.50 55.20 56.14
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.70 24.25 21.15 22.40 1,349,80 22.45 467,40 22.50 126,40 22.55 40 -0.15 -0.7% 22.55 291,40 22.60 253,00 22.65 158,90 14,122,20 318,345 22.75 22.40 22.54 1,180,60 8,640,60
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.95 13.85 12.05 12.20 3,30 12.25 2,00 12.30 10 12.85 10 -0.10 -0.8% 12.80 40 12.85 9,30 12.90 3,50 2,30 28 12.85 12.25 12.51
ACG CTCP Gỗ An Cường
34.40 36.80 32.00 33.40 40 33.50 80 33.60 10 34.35 10 -0.05 -0.1% 34.50 1,00 35.00 3,90 35.05 1,20 80 28 35.20 34.35 34.75 10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
13.20 14.10 12.30 12.30 4,80 12.40 10 13.20 10 13.00 50 13.20 1,60 13.30 1,30 10 1 13.20 13.20 13.20
ADG CTCP Clever Group
9.00 9.63 8.37 8.42 1,00 8.60 1,00 8.80 80 9.00 10 9.00 1,60 9.09 20 9.10 5,50 1,50 13 9.00 8.80 8.93
ADP* CTCP Sơn Á Đông
ADP - Trả cổ tức đợt 4/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 15/05/2026
23.65 25.30 22.00 23.50 1,10 23.55 1,00 23.60 40 23.75 20 0.10 0.4% 23.75 1,00 23.80 3,00 24.00 1,20 2,70 64 23.75 23.60 23.68
ADS CTCP Damsan
8.94 9.56 8.32 9.10 20,20 9.11 9,40 9.12 20 9.13 10 0.19 2.1% 9.15 50 9.17 10 9.18 11,90 118,40 1,067 9.18 8.93 9.01 10,00
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.30 11.00 9.58 10.10 50 10.15 1,30 10.20 40 10.25 20 -0.05 -0.5% 10.25 9,00 10.30 20,00 10.55 23,20 53,90 551 10.35 10.20 10.23
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.15 13.00 11.30 11.95 17,80 12.00 45,70 12.05 14,50 12.10 50 -0.05 -0.4% 12.10 11,30 12.15 71,20 12.20 13,20 93,80 1,133 12.20 12.00 12.09 60 16,50
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.55 15.55 13.55 14.50 23,20 14.55 4,70 14.60 9,90 14.60 10 0.05 0.3% 14.65 7,10 14.70 12,80 14.75 16,90 114,10 1,662 14.70 14.50 14.57 18,00 2,10
ANT* CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
ANT - Trả cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
Ngày GD không hưởng quyền: 18/05/2026
34.00 36.35 31.65 32.20 1,00 32.25 40 33.50 40 34.00 1,30 34.00 1,40 34.50 10 34.75 2,20 3,40 117 35.10 34.00 34.48
ANV CTCP Nam Việt
22.95 24.55 21.35 22.80 89,30 22.85 15,00 22.90 5,60 22.90 30 -0.05 -0.2% 22.95 7,30 23.00 13,40 23.10 10,00 320,70 7,343 23.20 22.70 22.90 18,80 30,70
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.86 5.20 4.52 4.78 13,00 4.79 11,10 4.80 12,60 4.81 20 -0.05 -1.0% 4.81 2,20 4.82 7,40 4.84 3,20 180,30 868 4.88 4.80 4.82 24,80
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.75 6.15 5.35 5.66 17,00 5.68 13,30 5.69 2,50 5.74 1,90 -0.01 -0.2% 5.75 8,60 5.76 2,90 5.79 3,40 74,50 426 5.76 5.68 5.72
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 16.00 1,90 16.30 60 16.60 20 16.60 10 -0.20 -1.2% 16.90 1,00 16.95 3,10 17.00 80 5,90 95 16.60 16.00 16.17 10 10
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.14 6.56 5.72 6.09 10 6.10 15,90 6.11 5,00 6.13 8,30 -0.01 -0.2% 6.12 10,00 6.13 11,70 6.14 2,00 298,90 1,835 6.24 6.10 6.15 5,30
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.70 8.23 7.17 7.36 50 7.42 1,10 7.45 1,10 7.46 1,00 -0.24 -3.1% 7.46 50 7.48 3,80 7.50 31,90 223,90 1,655 7.60 7.17 7.41
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
72.00 77.00 67.00 71.10 10 71.20 20 71.30 20 71.40 20 -0.60 -0.8% 71.40 30 71.50 1,50 72.00 3,90 8,10 581 72.10 71.20 71.65 2,20
BAF BAF
35.30 37.75 32.85 35.35 59,70 35.40 23,80 35.45 64,40 35.50 1,70 0.20 0.6% 35.50 26,50 35.55 22,30 35.60 29,50 2,879,90 102,165 35.90 35.00 35.54 450,10 58,00
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
10.85 11.60 10.10 10.50 3,60 10.55 1,80 10.60 4,60 10.85 10 10.80 1,00 10.85 13,00 10.90 7,30 13,30 142 10.90 10.65 10.77
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
52.10 55.70 48.50 52.80 60 52.90 10 53.00 3,60 53.00 50 0.90 1.7% 53.10 1,50 53.20 80 53.30 50 283,20 14,761 53.10 51.80 52.20 16,70 8,70
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
63.80 68.20 59.40 64.20 1,10 64.30 1,90 64.40 1,70 64.50 10 0.70 1.1% 64.50 1,70 64.70 50 64.80 3,70 140,40 9,038 65.00 62.60 64.19 5,40 6,50
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.00 31.00 27.00 28.05 1,10 28.50 20 28.60 20 28.80 10 -0.20 -0.7% 28.80 1,10 29.00 1,80 29.35 60 1,00 29 28.80 28.60 28.74 10