Đang tải ...

VN-INDEX 1,828.34 12.36 (-0.67%)

592,728,766 CP 17,013.016 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 303.76 2.91 (-0.95%)

51,661,823 CP 957.843 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.33 0.28 (-0.22%)

38,206,341 CP 624.774 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,970.82 16.29 (-0.82%)

243,070,700 CP 10,050.108 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 507.35 7.38 (-1.43%)

38,994,985 CP 816.472 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.31 7.82 6.80 7.23 2,10 7.24 12,50 7.25 34,20 7.25 20 -0.06 -0.8% 7.30 10,90 7.31 1,00 7.32 3,90 612,50 4,474 7.36 7.25 7.30 139,10
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.70 7.16 6.24 6.60 10 6.61 20 6.62 10 6.79 10 0.09 1.3% 6.88 10 6.89 1,00 6.91 80 1,20 8 6.94 6.68 6.80
AAN CTCP Lương thực A An
15.60 16.65 14.55 15.45 17,30 15.50 44,20 15.55 12,70 15.55 20 -0.05 -0.3% 15.60 7,90 15.65 15,20 15.70 15,90 150,80 2,344 15.60 15.45 15.54
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.73 2.92 2.54 2.71 20 2.72 90 2.73 1,50 2.73 10 2.77 5,30 2.78 4,50 2.79 21,70 18,00 50 2.77 2.73 2.75 1,90
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.30 12.05 10.55 11.10 1,00 11.25 40 11.30 10 11.30 10 11.60 70 11.65 30 11.75 20 10 1 11.30 11.30 11.30
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.01 3.22 2.80 3.00 34,70 3.01 10,90 3.02 25,20 3.02 4,10 0.01 0.3% 3.06 1,40 3.07 30 3.08 1,60 209,60 641 3.10 3.01 3.06
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
52.40 56.00 48.75 51.20 30 51.30 20 51.40 90 51.40 10 -1.00 -1.9% 52.30 90 52.40 20 52.60 30 22,20 1,135 52.60 51.00 51.78 1,10
ACB* Ngân hàng TMCP Á Châu
ACB - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 667,765,358 CP
Ngày thực hiện: 10/07/2026
22.80 24.35 21.25 22.45 25,90 22.50 578,10 22.55 343,40 22.55 11,30 -0.25 -1.1% 22.60 45,80 22.65 30,90 22.70 65,70 7,372,90 167,061 22.85 22.55 22.67 1,539,72 2,540,52
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
10.85 11.60 10.10 10.25 1,00 10.30 10 10.35 40 10.70 10 -0.15 -1.4% 10.70 2,70 10.75 10,00 10.85 10 13,60 141 10.85 10.25 10.57
ACG CTCP Gỗ An Cường
32.60 34.85 30.35 31.50 60 32.00 10 32.10 30 33.30 10 0.70 2.1% 33.30 10 33.40 1,60 33.50 4,00 3,20 107 33.40 33.30 33.37
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.70 13.55 11.85 12.05 1,30 12.10 30 12.60 30 12.70 20 12.70 4,90 12.80 5,00 12.90 5,00 2,00 25 12.70 12.05 12.47 40
ADG CTCP Clever Group
8.15 8.72 7.58 8.10 10 8.15 80 8.16 10 8.70 10 0.55 6.7% 8.70 20 8.72 20 1,80 15 8.72 8.49 8.55
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.55 24.10 21.00 22.05 20 22.60 10 22.80 1,10 22.90 10 0.35 1.6% 23.00 2,50 23.10 50 23.20 1,00 1,80 41 23.30 22.80 23.00 50
ADS CTCP Damsan
8.01 8.57 7.45 7.86 30 7.88 1,10 7.89 1,00 7.89 10 -0.12 -1.5% 7.90 13,30 7.91 2,00 8.00 8,00 83,50 664 8.10 7.89 7.94 2,00
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.15 10.85 9.44 10.00 1,60 10.05 10 10.10 10 10.15 10 10.15 12,00 10.20 4,20 10.25 50 155,30 1,563 10.15 10.00 10.08
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.50 12.30 10.70 11.35 14,90 11.40 12,40 11.45 3,70 11.50 10 11.50 1,50 11.55 17,60 11.60 22,70 216,60 2,493 11.75 11.40 11.50 90
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
15.95 17.05 14.85 15.25 6,00 15.30 66,70 15.35 19,50 15.35 30 -0.60 -3.8% 15.40 22,70 15.45 15,50 15.50 18,30 1,005,90 15,709 16.00 15.35 15.64 32,90 8,00
ANT* CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
ANT - Giao dịch bổ sung - 4,800,641 CP
Ngày thực hiện: 15/07/2026
25.95 27.75 24.15 25.05 20 25.10 20 25.15 60 25.95 10 25.95 60 26.00 1,20 26.10 90 6,20 158 26.15 25.10 25.55
ANV CTCP Nam Việt
20.00 21.40 18.60 19.45 31,90 19.50 2,70 19.55 2,80 19.60 50 -0.40 -2.0% 19.60 28,60 19.70 10,10 19.75 3,90 832,40 16,330 20.20 19.40 19.63 11,50 254,40
APG** CTCP Chứng khoán APG
5.10 5.45 4.75 4.94 3,40 4.95 20,00 4.96 1,60 4.96 1,50 -0.14 -2.7% 5.03 60 5.04 1,00 5.05 6,10 598,70 3,013 5.15 4.95 5.03 3,30 13,80
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.49 5.87 5.11 5.47 4,00 5.48 13,40 5.49 9,60 5.49 20 5.50 1,00 5.51 23,30 5.52 5,00 123,90 683 5.58 5.48 5.51 2,60
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.90 18.05 15.75 16.10 90 16.30 30 16.60 10 16.80 10 -0.10 -0.6% 16.90 2,00 16.95 10 17.00 20 70 11 16.80 16.30 16.55
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.96 6.37 5.55 6.12 4,90 6.13 4,20 6.15 10 6.17 30 0.21 3.5% 6.17 70 6.18 65,60 6.19 79,10 1,331,70 8,182 6.19 5.97 6.15 43,50 6,00
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
9.20 9.84 8.56 9.13 90 9.15 26,90 9.16 15,80 9.16 20 -0.04 -0.4% 9.24 50 9.25 9,90 9.26 70 25,80 237 9.47 9.05 9.19 2,70 1,20
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
63.40 67.80 59.00 62.10 1,00 62.20 30 62.50 10 63.40 20 63.30 80 63.40 10,20 63.50 10 20 13 63.40 63.40 63.40
BAF* CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
BAF - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 60,803,264 CP
Ngày thực hiện: 10/07/2026
30.10 32.20 28.00 29.80 66,90 29.90 33,60 30.00 19,00 30.05 8,90 -0.05 -0.2% 30.05 21,00 30.10 38,30 30.15 6,50 1,131,80 33,821 30.05 29.50 29.89 237,10
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
7.90 8.45 7.35 7.58 1,30 7.60 20 7.69 90 7.93 30 0.03 0.4% 7.94 1,40 7.95 2,10 8.00 20 21,00 162 7.94 7.58 7.75
BCG** CTCP Tập đoàn Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
50.40 53.90 46.90 48.55 1,50 48.60 11,90 48.70 2,90 48.70 10 -1.70 -3.4% 49.85 1,00 49.90 10 50.00 1,00 233,00 11,592 50.50 48.70 49.75 102,99 92,19
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
59.60 63.70 55.50 55.60 2,50 55.80 50 56.00 4,80 56.00 10 -3.60 -6.0% 56.40 60 56.70 2,30 56.90 20 251,00 14,521 59.80 56.00 57.16 50 10,00