Đang tải ...

VN-INDEX 1,915.37 6.36 (0.33%)

944,197,112 CP 28,137.616 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 246.49 1.27 (-0.51%)

48,763,194 CP 819.894 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.33 0.85 (-0.66%)

55,421,366 CP 733.883 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,074.06 5.04 (-0.24%)

371,800,862 CP 15,499.830 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 527.94 2.45 (-0.46%)

32,941,333 CP 670.063 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.30 7.81 6.79 7.17 41,70 7.18 24,90 7.19 1,00 7.19 10 -0.11 -1.5% 7.20 73,20 7.21 82,30 7.22 11,60 855,10 6,196 7.36 7.16 7.26 11,30 66,10
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.86 7.34 6.38 6.95 3,00 6.96 5,10 7.01 90 7.01 1,00 0.15 2.2% 7.10 30 7.11 50 7.15 5,00 13,60 97 7.19 7.00 7.12
AAT* CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
AAT - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 11/05/2026
2.90 3.10 2.70 2.86 1,00 2.87 2,40 2.88 1,40 2.88 1,60 -0.02 -0.7% 2.90 30 2.91 3,00 2.92 8,10 12,60 36 2.92 2.87 2.89
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.85 13.70 12.00 12.40 10 12.50 30 13.00 2,00 13.00 70 0.15 1.2% 13.10 1,00 13.45 20 13.70 20 2,50 32 13.45 12.85 13.00
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.83 3.02 2.64 2.80 3,20 2.81 50 2.82 12,80 2.83 1,90 2.83 8,10 2.84 15,40 2.85 3,10 221,10 626 2.87 2.75 2.83
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
58.40 62.40 54.40 57.10 1,00 57.20 80 57.30 30 57.30 10 -1.10 -1.9% 58.30 40 58.40 80 59.00 1,00 4,10 237 58.40 57.20 57.79
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.90 24.50 21.30 22.75 288,90 22.80 843,20 22.85 49,10 22.85 50 -0.05 -0.2% 22.90 1,00 22.95 1,60 23.00 183,10 15,734,20 360,769 23.05 22.85 22.92 1,803,60 7,845,10
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.80 13.65 11.95 12.05 60 12.20 90 12.25 10 12.70 10 -0.10 -0.8% 12.70 10,00 12.75 3,10 12.80 80 4,90 60 12.75 12.20 12.33
ACG CTCP Gỗ An Cường
34.00 36.35 31.65 33.60 3,00 33.70 1,30 33.75 1,00 34.50 10 0.50 1.5% 34.50 5,30 34.80 10 34.95 30 21,90 753 34.55 34.00 34.46 5,50
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.50 13.35 11.65 12.40 10 12.50 20 12.55 60 12.55 10 0.05 0.4% 12.80 40 12.85 80 12.90 40 20 3 12.80 12.55 12.68
ADG CTCP Clever Group
9.10 9.73 8.47 8.50 11,40 8.51 1,50 8.52 1,10 9.05 90 -0.05 -0.5% 9.05 5,80 9.10 20 9.50 6,50 5,90 52 9.05 8.51 8.73
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.15 24.75 21.55 22.90 10 23.00 40 23.10 80 23.25 70 0.10 0.4% 23.25 30 23.30 60 23.35 1,60 5,60 130 23.25 23.00 23.22
ADS CTCP Damsan
9.00 9.63 8.37 8.86 9,40 8.87 1,00 8.88 40 8.88 10 -0.12 -1.3% 8.90 10,70 8.94 5,00 8.98 2,00 115,50 1,029 9.00 8.88 8.92
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.70 11.40 9.96 10.40 3,40 10.45 30 10.50 1,00 10.60 10 -0.10 -0.9% 10.60 5,10 10.65 1,50 10.70 23,80 46,20 488 10.70 10.50 10.58
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.35 13.20 11.50 12.15 52,20 12.20 45,80 12.25 7,20 12.25 80 -0.10 -0.8% 12.30 5,60 12.35 48,00 12.40 3,00 270,50 3,315 12.30 12.20 12.26 60,10
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
14.75 15.75 13.75 14.50 30,20 14.55 12,30 14.60 11,80 14.65 1,10 -0.10 -0.7% 14.65 90 14.70 23,40 14.75 7,70 226,20 3,314 14.80 14.60 14.66 24,50 4,30
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
33.50 35.80 31.20 32.80 1,50 33.00 3,70 33.05 10 33.50 10 33.50 40 34.15 20 34.20 80 8,30 276 34.35 33.00 33.31
ANV CTCP Nam Việt
23.65 25.30 22.00 23.20 29,90 23.25 14,80 23.30 3,20 23.30 30 -0.35 -1.5% 23.35 80 23.40 30 23.50 2,90 408,50 9,551 23.85 23.00 23.40 40,60 76,50
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.94 5.28 4.60 4.85 50 4.86 1,90 4.87 4,40 4.87 10 -0.07 -1.4% 4.88 90 4.89 1,90 4.90 10,00 211,40 1,040 4.95 4.87 4.91 11,30
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.80 6.20 5.40 5.73 90 5.74 90 5.75 10 5.78 20 -0.02 -0.3% 5.78 9,00 5.79 6,40 5.80 48,90 89,10 516 5.85 5.74 5.78
ASG CTCP Tập đoàn ASG
17.10 18.25 15.95 16.00 1,00 16.60 10 17.10 30 17.10 70 17.50 3,00 17.60 30 3,00 51 17.10 17.10 17.10 3,00
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
6.12 6.54 5.70 6.03 5,90 6.04 7,50 6.05 5,00 6.06 2,20 -0.06 -1.0% 6.06 3,20 6.07 3,80 6.08 6,00 334,70 2,027 6.16 6.02 6.06 1,20
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.44 7.96 6.92 7.94 10 7.95 1,10 7.96 144,00 7.96 40 0.52 7.0% 494,50 3,901 7.96 7.57 7.86
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
71.90 76.90 66.90 71.00 1,10 71.10 1,00 71.20 10 71.80 10 -0.10 -0.1% 71.90 70 72.00 22,50 72.30 10 3,30 238 72.70 71.80 72.02 10
BAF BAF
35.80 38.30 33.30 35.45 53,70 35.50 34,70 35.55 6,80 35.60 15,50 -0.20 -0.6% 35.60 6,30 35.65 9,80 35.70 34,60 1,691,10 59,950 35.60 35.30 35.45 60 101,80
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
10.85 11.60 10.10 10.55 11,00 10.60 40 10.65 4,70 10.85 10 10.80 90 10.85 10,50 10.90 6,40 451,70 4,862 10.85 10.65 10.74 50
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
53.40 57.10 49.70 52.80 8,70 52.90 3,00 53.00 1,00 53.00 30 -0.40 -0.7% 53.10 1,50 53.20 5,30 53.30 7,00 344,20 18,245 53.50 52.70 53.00 70 16,50
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
64.50 69.00 60.00 64.90 1,00 65.00 2,60 65.20 10 65.20 10 0.70 1.1% 65.70 70 65.80 8,70 66.00 20 707,50 46,430 66.90 64.60 65.80 5,70 32,60
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.05 31.05 27.05 28.65 10 29.00 40 29.15 20,00 29.15 40 0.10 0.3% 29.35 1,00 29.90 2,00 29.95 60 1,40 41 29.15 29.10 29.14 1,00