Đang tải ...

VN-INDEX 1,803.71 10.66 (0.59%)

625,012,446 CP 19,786.584 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 301.15 4.59 (-1.50%)

57,772,272 CP 932.369 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.73 0.60 (0.48%)

24,718,176 CP 388.282 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,960.97 9.05 (0.46%)

255,409,277 CP 12,528.095 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 516.03 5.89 (1.15%)

37,149,788 CP 713.560 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
6.92 7.40 6.44 7.00 19,60 7.02 6,50 7.03 61,00 7.04 60 0.12 1.7% 7.04 9,60 7.05 29,20 7.06 2,00 850,20 5,924 7.06 6.90 6.97 117,70 90
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.45 6.90 6.00 6.46 10 6.50 1,10 6.51 50 6.51 10 0.06 0.9% 6.55 10 6.80 30 6.81 30 30 2 6.51 6.48 6.50
AAN Công ty Cổ phần Lương thực A An
21.90 23.40 20.40 21.95 10,10 22.00 13,80 22.05 3,30 22.10 80 0.20 0.9% 22.10 4,20 22.15 5,30 22.20 13,40 410,00 9,020 22.10 21.85 22.01
AAT CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.82 3.01 2.63 2.79 10 2.80 30 2.81 10 2.83 80 0.01 0.4% 2.83 2,70 2.84 50 2.85 15,40 13,30 38 2.85 2.80 2.82 1,60
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
12.60 13.45 11.75 12.10 30 12.15 1,10 12.20 80 12.15 60 -0.45 -3.6% 12.75 30 12.80 90 12.90 10 3,00 37 12.80 12.15 12.31
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.85 3.04 2.66 2.88 4,40 2.90 11,40 2.92 40 2.92 80 0.07 2.5% 2.93 1,00 2.94 4,10 2.95 4,20 78,90 228 2.94 2.81 2.90
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
54.80 58.60 51.00 54.80 10 54.90 10 55.00 50 55.50 20 0.70 1.3% 55.50 50 55.80 30 55.90 1,30 19,00 1,046 55.80 54.80 55.20
ACB* Ngân hàng TMCP Á Châu
ACB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 15/06/2026
26.50 28.35 24.65 26.35 230,10 26.40 200,20 26.45 85,80 26.50 10 26.50 20,70 26.55 78,80 26.60 140,30 38,019,70 1,014,437 27.05 26.15 26.69 3,684,70 4,785,40
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.50 13.35 11.65 11.65 1,00 11.90 20 12.00 20 12.40 10 -0.10 -0.8% 12.40 10,90 12.45 50 12.50 3,00 4,90 60 12.40 12.05 12.21
ACG CTCP Gỗ An Cường
33.00 35.30 30.70 32.40 30 32.45 10 32.50 10 32.90 10 -0.10 -0.3% 32.90 10 33.00 30 33.20 20 2,20 72 33.20 32.50 32.95
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.50 13.35 11.65 12.00 70 12.05 30 12.40 20 12.45 30 -0.05 -0.4% 12.45 4,60 12.50 15,00 12.60 5,00 1,20 15 12.45 12.40 12.44 10
ADG CTCP Clever Group
8.00 8.56 7.44 8.10 1,80 8.12 90 8.13 30 8.44 10 0.44 5.5% 8.45 1,00 8.56 20 70 6 8.44 8.12 8.25
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.30 23.85 20.75 21.90 1,30 21.95 50 22.00 3,20 22.00 50 -0.30 -1.3% 22.90 80 22.95 70 23.00 5,20 6,20 136 22.05 22.00 22.01
ADS CTCP Damsan
9.01 9.64 8.38 9.00 1,50 9.01 11,70 9.02 5,00 9.10 10 0.09 1.0% 9.10 1,90 9.12 20 9.13 2,00 109,80 999 9.17 9.01 9.09 70 70
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.25 10.95 9.54 10.00 1,50 10.05 1,00 10.15 50 10.25 10 10.25 4,50 10.30 11,20 10.35 2,50 46,90 477 10.25 10.05 10.17
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.80 12.60 11.00 11.60 10,80 11.65 9,70 11.70 19,30 11.80 80 11.80 57,00 11.85 22,00 11.90 26,50 226,40 2,644 11.80 11.55 11.67 8,60
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.95 14.90 13.00 13.95 15,70 14.00 6,70 14.05 1,40 14.10 10 0.15 1.1% 14.10 56,70 14.15 8,00 14.20 10,30 137,90 1,934 14.10 13.95 14.03 20 28,00
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
25.80 27.60 24.00 25.00 20 25.05 3,30 25.40 50 25.80 40 25.80 10 25.95 1,80 26.00 90 4,30 109 26.25 25.00 25.61
ANV CTCP Nam Việt
20.35 21.75 18.95 20.50 42,40 20.55 9,40 20.60 40 20.65 10 0.30 1.5% 20.65 21,90 20.70 21,40 20.75 1,30 245,00 5,031 20.65 20.35 20.53 24,60 24,10
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.24 4.53 3.95 4.51 10,00 4.52 7,10 4.53 1,357,50 4.53 10 0.29 6.8% 186,30 831 4.53 4.24 4.43 30,90
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.48 5.86 5.10 5.49 2,70 5.50 20 5.51 1,50 5.52 10 0.04 0.7% 5.52 90 5.53 2,90 5.54 1,00 100,00 549 5.52 5.44 5.49 30
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.90 18.05 15.75 17.00 20 17.50 1,00 18.00 20
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.80 6.20 5.40 5.77 16,20 5.78 11,50 5.79 7,80 5.79 5,00 -0.01 -0.2% 5.81 6,50 5.82 11,50 5.83 9,00 343,40 1,990 5.84 5.76 5.80 3,60
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
7.30 7.81 6.79 7.27 30 7.30 2,20 7.39 2,50 7.40 2,60 0.10 1.4% 7.40 7,40 7.42 30 7.44 3,10 76,70 561 7.45 7.21 7.30
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
70.00 74.90 65.10 67.70 10 70.00 10 71.00 50 72.50 1,00 73.00 3,30 74.90 50
BAF BAF
34.65 37.05 32.25 34.55 27,60 34.60 49,80 34.65 49,60 34.65 1,60 34.70 59,10 34.75 60,30 34.80 16,70 1,785,90 61,654 34.75 34.30 34.53 276,00
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
8.60 9.20 8.00 8.47 10 8.50 4,00 8.59 50 8.60 90 8.60 15,50 8.70 10 8.80 10,10 5,20 45 8.60 8.59 8.60
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
52.90 56.60 49.20 52.50 57,60 52.60 224,20 52.70 9,70 52.70 40 -0.20 -0.4% 52.90 1,80 53.00 3,50 53.10 6,20 286,90 15,163 53.30 52.50 52.83 1,50 137,20
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
56.70 60.60 52.80 56.50 1,50 56.60 1,90 56.70 20 56.70 20 56.90 1,00 57.00 2,00 57.10 10,00 95,20 5,409 57.20 56.10 56.70 11,80 40