Đang tải ...

VN-INDEX 1,736.68 19.87 (-1.13%)

1,063,878,313 CP 28,902.023 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 250.98 2.34 (-0.92%)

83,114,675 CP 1,524.999 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.50 0.20 (-0.16%)

24,842,904 CP 361.042 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,915.01 16.00 (-0.83%)

399,798,806 CP 15,285.156 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 546.17 4.14 (-0.75%)

66,801,319 CP 1,370.263 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.09 7.58 6.60 7.08 16,10 7.09 3,50 7.10 23,00 7.11 9,00 0.02 0.3% 7.11 1,20 7.12 3,30 7.13 9,40 1,961,00 13,934 7.15 7.04 7.10 192,60
AAM CTCP Thủy sản MeKong
6.52 6.97 6.07 6.26 1,00 6.30 1,00 6.32 1,50 6.60 10 0.08 1.2% 6.60 2,90 6.65 2,50 6.68 1,50 6,10 40 6.69 6.45 6.57
AAT** CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
2.92 3.12 2.72 2.88 1,20 2.89 10 2.90 1,10 2.90 90 -0.02 -0.7% 2.91 12,00 2.92 1,50 2.93 2,30 19,80 57 2.91 2.88 2.90 1,00
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
13.40 14.30 12.50 12.75 10 12.80 10 13.30 10 13.40 2,60 13.50 10
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.97 3.17 2.77 2.88 1,90 2.89 1,60 2.90 2,00 2.92 50 -0.05 -1.7% 2.92 3,30 2.93 3,00 2.94 2,40 229,20 660 2.94 2.85 2.88
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
60.80 65.00 56.60 59.70 50 59.80 30 59.90 10 60.00 50 -0.80 -1.3% 60.00 70 60.80 50 60.90 30 17,50 1,050 60.40 59.80 60.03
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
24.10 25.75 22.45 23.70 450,80 23.75 209,90 23.80 202,90 23.85 20 -0.25 -1.0% 23.85 18,30 23.90 279,40 23.95 189,60 5,141,50 122,703 24.05 23.75 23.87 676,50 194,90
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
12.55 13.40 11.70 12.00 60 12.10 1,00 12.15 5,80 12.50 10 -0.05 -0.4% 12.50 2,80 12.55 10 12.60 1,00 6,20 77 12.55 12.10 12.39
ACG CTCP Gỗ An Cường
34.00 36.35 31.65 33.40 10 33.50 10 33.60 10 34.35 10 0.35 1.0% 34.35 80 34.40 6,00 34.50 2,40 1,50 52 34.50 34.15 34.34 10
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.35 13.20 11.50 12.20 50 12.25 1,00 12.30 10 12.30 90 -0.05 -0.4% 12.35 2,50 12.40 2,00 12.90 40 3,60 44 12.40 12.30 12.34
ADG CTCP Clever Group
8.99 9.61 8.37 8.50 10 8.52 3,40 8.54 10 9.02 80 9.03 10 9.04 80
ADP CTCP Sơn Á Đông
22.75 24.30 21.20 22.60 40 22.65 50 22.70 10 23.10 50 0.35 1.5% 23.10 30 23.15 1,70 23.20 1,80 5,40 124 23.10 22.75 22.94 10
ADS CTCP Damsan
8.62 9.22 8.02 8.55 90 8.56 1,10 8.59 60 8.60 30 -0.02 -0.2% 8.60 12,40 8.62 5,40 8.63 10,20 82,80 712 8.63 8.55 8.60 5,00 1,10
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
11.00 11.75 10.25 10.65 1,80 10.70 6,40 10.75 1,70 10.95 10 -0.05 -0.5% 10.95 2,20 11.00 9,60 11.05 1,80 57,30 627 11.00 10.70 10.88
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
12.75 13.60 11.90 12.90 40,30 12.95 19,30 13.00 18,90 13.00 10 0.25 2.0% 13.05 4,00 13.10 64,00 13.15 46,30 1,152,50 14,940 13.15 12.60 12.96 83,50 2,60
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
15.30 16.35 14.25 14.90 26,00 14.95 25,70 15.00 40,90 15.00 10 -0.30 -2.0% 15.10 13,70 15.15 3,40 15.20 19,60 365,10 5,504 15.30 15.00 15.09 26,20 5,60
ANT* CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
ANT - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 13/04/2026
36.40 38.90 33.90 35.60 60 35.65 20 35.70 10 36.15 10 -0.25 -0.7% 36.15 40 36.40 60 36.50 50 4,00 143 36.15 35.65 35.79
ANV CTCP Nam Việt
24.65 26.35 22.95 24.90 6,90 24.95 80 25.00 30 25.00 20 0.35 1.4% 25.05 4,40 25.10 4,10 25.20 1,00 1,688,20 41,893 25.40 24.10 24.80 867,50 97,40
APG* CTCP Chứng khoán APG
APG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 13/04/2026
5.35 5.72 4.98 5.14 5,50 5.15 47,20 5.16 17,10 5.16 1,00 -0.19 -3.6% 5.17 1,00 5.18 9,70 5.19 2,00 866,00 4,498 5.35 5.10 5.19 4,30 38,00
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.57 5.95 5.19 5.55 74,10 5.56 6,30 5.58 6,80 5.58 1,00 0.01 0.2% 5.59 2,50 5.60 3,30 5.62 5,10 76,30 425 5.58 5.53 5.57 5,00
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 16.10 10 16.20 50 16.30 30 16.75 50 16.80 5,20 16.90 1,00
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.78 6.18 5.38 5.84 1,70 5.85 1,00 5.86 20 5.89 2,30 0.11 1.9% 5.89 16,60 5.90 12,50 5.91 40 579,20 3,382 5.90 5.78 5.84 32,80 30
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
5.97 6.38 5.56 6.02 10 6.03 70 6.05 50 6.06 20 0.09 1.5% 6.06 3,00 6.07 24,30 6.10 1,00 323,50 1,974 6.20 6.02 6.11
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
69.90 74.70 65.10 66.20 1,00 67.00 30 67.50 50 70.00 10 0.10 0.1% 69.90 80 70.00 3,00 70.80 50 30 21 70.00 69.50 69.75
BAF BAF
35.45 37.90 33.00 35.15 32,30 35.20 135,50 35.25 67,30 35.25 90 -0.20 -0.6% 35.30 66,00 35.35 1,00 35.40 130,30 1,552,60 54,559 35.45 34.90 35.14 154,10
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
11.00 11.75 10.25 10.70 1,10 10.80 1,50 10.90 5,30 11.10 10 0.10 0.9% 11.10 6,90 11.15 5,70 11.20 2,30 19,00 209 11.15 10.90 11.00 1,10
BCG** CTCP Bamboo Capital
2.53 3.03 2.03
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
55.00 58.80 51.20 54.90 22,40 55.00 14,70 55.10 13,00 55.20 10 0.20 0.4% 55.20 70 55.30 5,40 55.40 4,90 644,70 35,637 56.30 54.30 55.28 8,40 8,20
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
56.20 60.10 52.30 55.20 11,60 55.40 10,00 55.50 4,40 55.50 60 -0.70 -1.2% 55.80 2,00 55.90 1,90 56.00 23,20 85,90 4,790 56.20 55.10 55.68 20 2,90
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.90 31.95 27.85 29.10 2,20 29.15 10 29.20 50 29.95 10 0.05 0.2% 30.00 90 30.05 10 30.20 60 4,30 128 29.95 29.10 29.76