Đang tải ...

VN-INDEX 1,790.80 4.41 (-0.25%)

298,303,070 CP 6,968.971 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 272.31 0.37 (-0.14%)

15,362,235 CP 266.038 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.03 0.52 (-0.41%)

8,240,012 CP 133.904 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,936.35 0.34 (-0.02%)

133,304,328 CP 4,123.464 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 442.37 0.12 (-0.03%)

11,263,010 CP 220.002 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.17 7.67 6.67 7.38 13,00 7.39 8,70 7.40 30 7.41 10 0.24 3.3% 7.41 3,00 7.42 16,50 7.43 14,40 2,658,50 19,571 7.49 7.15 7.36 366,60 118,20
AAM CTCP Thủy sản MeKong
7.50 8.02 6.98 7.10 50 7.11 60 7.48 2,00 7.50 20 7.74 10 7.75 10
AAN CTCP Lương thực A An
15.85 16.95 14.75 15.70 10,80 15.75 6,70 15.80 12,10 15.80 20 -0.05 -0.3% 15.85 9,40 15.90 2,30 15.95 21,50 151,00 2,394 15.90 15.75 15.86
AAT* CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
AAT - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 14/09/2026
2.20 2.35 2.05 2.16 1,00 2.17 10 2.18 10 2.19 20 -0.01 -0.5% 2.19 50 2.20 1,30 2.21 50 3,20 7 2.19 2.15 2.16
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
10.60 11.30 9.86 10.00 1,00 10.05 50 10.10 60 10.50 10 -0.10 -0.9% 10.50 20 10.90 1,70 11.30 1,20 10 1 10.50 10.50 10.50
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
2.83 3.02 2.64 2.83 40 2.87 30,00 2.88 2,40 2.91 10 0.08 2.8% 2.89 60 2.90 6,20 2.91 6,80 55,20 160 2.92 2.86 2.90
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.10 53.60 46.60 49.75 10 50.00 40 50.20 10 50.20 30 0.10 0.2% 50.40 50 50.50 50 50.60 20 1,70 85 50.40 50.20 50.24
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.05 23.55 20.55 21.95 88,50 22.00 280,50 22.05 239,20 22.10 50 0.05 0.2% 22.10 424,00 22.15 208,70 22.20 80,20 1,737,20 38,342 22.15 22.00 22.06 678,40 154,40
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.32 4.62 4.02 4.30 13,50 4.31 4,50 4.32 3,00 4.35 10 0.03 0.7% 4.35 4,90 4.37 2,10 4.38 80 101,90 441 4.38 4.29 4.33
ACG* CTCP Gỗ An Cường
ACG - Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 16/09/2026
32.30 34.55 30.05 30.75 10 30.80 20 30.85 10 32.10 10 -0.20 -0.6% 32.20 30 32.30 6,30 32.60 6,60 60 19 32.20 32.00 32.13 30
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
11.20 11.95 10.45 10.60 2,10 10.80 30 10.90 10 11.40 10 0.20 1.8% 11.30 10 11.35 3,00 11.40 1,10 6,60 72 11.40 10.80 11.04
ADG CTCP Clever Group
8.39 8.97 7.81 7.85 20 8.00 10 8.30 50 8.35 10 8.41 30
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.80 25.45 22.15 22.80 60 23.00 1,50 23.10 80 23.50 10 -0.30 -1.3% 23.65 10 23.70 50 23.80 2,50 6,10 144 23.80 23.50 23.64
ADS CTCP Damsan
8.04 8.60 7.48 8.01 1,00 8.02 60 8.03 40 8.03 10 -0.01 -0.1% 8.07 5,80 8.08 1,00 8.09 13,00 30,70 248 8.09 8.03 8.08
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
9.90 10.55 9.21 9.60 10 9.70 10 9.80 1,10 9.90 10 9.90 1,70 9.95 1,50 9.96 1,00 58,50 581 10.00 9.55 9.91
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
10.30 11.00 9.58 10.05 19,00 10.10 32,30 10.15 3,90 10.15 30 -0.15 -1.5% 10.20 12,70 10.25 11,30 10.30 45,90 121,10 1,227 10.25 10.10 10.14
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
12.65 13.50 11.80 12.50 17,10 12.55 7,20 12.60 5,30 12.65 10 12.65 20 12.70 2,50 12.75 3,00 67,50 853 12.75 12.45 12.62
ANT CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
18.00 19.25 16.75 17.30 20 17.35 20 17.40 6,00 17.40 10 -0.60 -3.3% 18.00 8,40 18.10 2,10 18.20 1,80 1,80 32 18.00 17.40 17.60
ANV CTCP Nam Việt
15.65 16.70 14.60 15.50 18,50 15.55 5,30 15.60 8,00 15.65 10 15.65 1,70 15.70 12,50 15.75 12,20 101,80 1,588 15.70 15.50 15.60 15,60 60
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.65 4.97 4.33 4.62 50 4.63 20 4.65 10 4.65 10 4.66 1,80 4.67 46,00 4.68 3,00 46,90 217 4.68 4.60 4.63 1,30
APH CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
6.43 6.88 5.98 6.74 10,50 6.75 21,10 6.76 5,00 6.78 10 0.35 5.4% 6.78 3,90 6.79 10 6.80 30 739,10 4,967 6.84 6.40 6.72 20,90 24,00
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.10 17.20 15.00 15.10 1,10 16.00 50 16.65 1,00 16.70 5,10
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.20 5.56 4.84 5.13 30 5.14 3,20 5.16 30 5.16 50 -0.04 -0.8% 5.18 10 5.19 2,80 5.20 57,80 86,10 441 5.19 5.03 5.14 10,00
ASP CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
14.30 15.30 13.30 14.85 30 14.90 2,30 15.00 90 15.00 10 0.70 4.9% 15.20 2,50 15.25 106,40 15.30 80,30 192,20 2,858 15.30 14.30 14.87 70
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
67.90 72.60 63.20 64.70 20 64.80 40 64.90 30 65.00 10 -2.90 -4.3% 65.50 40 66.00 1,20 66.50 1,40 10,90 701 65.00 64.00 64.44 1,50 3,60
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
32.05 34.25 29.85 31.90 18,50 31.95 42,90 32.00 37,90 32.05 1,00 32.05 6,00 32.10 18,20 32.15 33,80 633,90 20,277 32.20 31.80 31.98 6,90 28,00
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.62 6.01 5.23 5.40 4,20 5.45 3,10 5.46 3,50 5.51 1,10 -0.11 -2.0% 5.51 1,80 5.52 1,70 5.60 2,00 2,50 14 5.52 5.51 5.51
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
38.85 41.55 36.15 39.15 6,10 39.20 5,10 39.25 10 39.25 10 0.40 1.0% 39.30 1,60 39.35 1,30 39.40 1,80 170,70 6,672 39.55 38.80 39.10 50 11,00
BFC CTCP Phân bón Bình Điền
46.75 50.00 43.50 46.10 11,30 46.15 10,00 46.20 1,40 46.20 10 -0.55 -1.2% 46.70 10 46.75 2,20 46.95 10 10,60 493 46.70 46.15 46.38 30 2,50
BHN* Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
BHN - Trả cổ tức năm 2024 bằng tiền, 1,320 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 15/09/2026
31.50 33.70 29.30 30.30 10 30.50 10 30.55 1,00 31.80 10 0.30 1.0% 31.80 20 31.90 20 31.95 30 1,50 48 31.80 31.70 31.78