Đang tải ...

VN-INDEX 1,768.06 3.28 (0.19%)

660,590,646 CP 18,141.492 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 293.44 0.80 (0.27%)

46,362,582 CP 756.027 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.88 0.06 (0.05%)

37,452,985 CP 363.482 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,911.09 8.30 (0.44%)

300,964,876 CP 10,590.750 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 455.12 1.93 (0.43%)

34,426,662 CP 635.128 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh
7.10 7.59 6.61 7.11 44,70 7.12 10,00 7.14 4,40 7.15 90 0.05 0.7% 7.15 39,10 7.16 10 7.17 239,30 1,587,50 11,401 7.24 7.10 7.18 193,90 25,80
AAM* CTCP Thủy sản MeKong
AAM - Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 300 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 11/08/2026
7.20 7.70 6.70 7.10 10 7.20 2,10 7.21 50 7.37 10 0.17 2.4% 7.37 70 7.49 40 7.50 4,40 39,60 288 7.50 7.20 7.29 10
AAN CTCP Lương thực A An
15.40 16.45 14.35 15.40 12,00 15.45 4,10 15.50 7,00 15.55 50 0.15 1.0% 15.55 6,60 15.60 3,80 15.65 19,20 150,50 2,322 15.55 15.30 15.42
AAT CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa
2.28 2.43 2.13 2.31 10 2.32 10 2.33 10 2.34 10 0.06 2.6% 2.34 30,00 2.35 60 2.36 1,20 7,00 16 2.36 2.25 2.30
ABR CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt
11.10 11.85 10.35 10.40 40 11.35 10 11.50 20 11.60 10
ABS** CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận
3.09 3.30 2.88 3.02 22,70 3.03 30,80 3.04 11,80 3.04 8,20 -0.05 -1.6% 3.06 1,70 3.07 16,50 3.08 4,90 153,80 469 3.09 3.02 3.05
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre
50.90 54.40 47.35 50.20 2,00 50.30 1,10 50.50 20 50.50 20 -0.40 -0.8% 50.90 60 51.00 3,40 51.10 40 3,00 152 50.90 50.20 50.66
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.15 23.70 20.60 22.30 70,80 22.35 107,00 22.40 386,20 22.40 1,00 0.25 1.1% 22.45 716,80 22.50 760,70 22.55 399,30 9,526,20 212,783 22.50 22.05 22.33 502,70 473,70
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC
4.54 4.85 4.23 4.83 30 4.84 2,90 4.85 577,10 4.85 1,20 0.31 6.8% 1,246,50 6,001 4.85 4.64 4.81
ACG CTCP Gỗ An Cường
31.35 33.50 29.20 30.80 30 30.90 30 31.00 10 31.30 80 31.35 70 31.80 60
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
12.40 13.25 11.55 11.60 30 11.80 50 12.30 30 -0.10 -0.8% 12.30 3,70 12.35 60 12.40 2,10 1,50 18 12.30 12.30 12.30
ADG CTCP Clever Group
8.10 8.66 7.54 7.60 10 7.65 5,40 8.05 10 8.50 1,70
ADP CTCP Sơn Á Đông
23.05 24.65 21.45 22.70 60 22.75 20 22.80 30 23.00 20 -0.05 -0.2% 23.15 50 23.20 2,20 23.25 5,20 5,70 132 23.25 22.75 23.08 20
ADS CTCP Damsan
8.05 8.61 7.49 8.04 2,70 8.05 8,10 8.10 30 8.11 50 0.06 0.7% 8.11 1,50 8.12 7,00 8.13 10,00 40,30 324 8.13 8.01 8.06
AFX CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang
10.50 11.20 9.77 10.30 4,90 10.35 6,60 10.40 3,80 10.50 30 10.50 14,90 10.55 3,00 10.60 8,00 176,60 1,846 10.55 10.30 10.46
AGG CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia
11.30 12.05 10.55 11.15 12,20 11.20 36,00 11.25 13,80 11.25 1,20 -0.05 -0.4% 11.30 4,20 11.35 22,50 11.40 27,40 118,90 1,343 11.40 11.20 11.30 7,30
AGR CTCP Chứng khoán Agribank
13.05 13.95 12.15 12.95 11,70 13.00 92,50 13.05 15,80 13.05 10 13.10 9,10 13.15 14,80 13.20 16,20 185,60 2,434 13.25 12.90 13.10 4,80 50
ANT* CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
ANT - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 11/08/2026
20.60 22.00 19.20 20.25 90 20.30 1,10 20.35 60 20.95 30 0.35 1.7% 20.95 3,60 21.00 5,90 21.20 6,50 23,80 495 21.20 20.20 20.81
ANV CTCP Nam Việt
17.30 18.50 16.10 17.20 33,00 17.25 11,50 17.30 11,50 17.35 1,00 0.05 0.3% 17.35 17,20 17.40 19,90 17.50 12,20 507,80 8,870 17.65 17.15 17.48 64,10 69,70
APG** CTCP Chứng khoán APG
4.78 5.11 4.45 4.88 6,40 4.90 1,50 4.91 10,20 4.95 1,40 0.17 3.6% 4.95 50,50 4.96 13,30 4.97 50 564,50 2,747 4.95 4.75 4.87 25,70 3,50
APH** CTCP Tập đoàn An Phát Holdings
5.76 6.16 5.36 5.74 29,00 5.75 16,60 5.76 4,60 5.76 2,00 5.78 5,90 5.80 5,70 5.81 2,70 324,20 1,876 5.84 5.72 5.79 5,00
ASG CTCP Tập đoàn ASG
16.80 17.95 15.65 15.80 1,00 15.85 10 16.85 10 0.05 0.3% 16.85 90 16.90 40 17.00 50 50 8 16.90 16.75 16.83
ASM CTCP Tập đoàn Sao Mai
5.95 6.36 5.54 5.96 10 5.97 10 5.98 10 6.04 1,00 0.09 1.5% 6.04 3,30 6.05 96,10 6.06 3,60 383,30 2,299 6.04 5.93 6.00 2,80
ASP** CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha
11.80 12.60 11.00 11.80 9,50 11.85 7,20 11.95 30 11.95 40 0.15 1.3% 12.00 28,10 12.05 3,00 12.10 10,00 113,30 1,356 12.10 11.70 11.95 1,70 60
AST CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco
63.50 67.90 59.10 63.00 1,30 63.20 1,00 63.50 1,80 64.30 10 0.80 1.3% 64.30 80 64.40 10 64.50 80 7,60 483 64.30 63.50 63.54 6,40
BAF CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
31.20 33.35 29.05 31.00 24,00 31.05 19,80 31.10 5,50 31.10 20 -0.10 -0.3% 31.15 11,70 31.20 14,30 31.25 13,50 1,713,80 53,178 31.30 30.80 31.05 126,20 267,00
BCE CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
5.51 5.89 5.13 5.60 14,40 5.61 2,30 5.62 1,50 5.62 1,50 0.11 2.0% 5.64 2,50 5.65 5,00 5.66 5,00 180,60 1,006 5.64 5.50 5.58
BCM Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP
36.10 38.60 33.60 38.50 19,30 38.55 7,60 38.60 791,70 38.60 40 2.50 6.9% 1,694,50 65,196 38.60 36.20 38.31 21,20 964,00
BFC* CTCP Phân bón Bình Điền
BFC - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 3,500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 11/08/2026
51.80 55.40 48.20 52.60 1,00 52.70 22,50 52.80 31,40 52.90 10 1.10 2.1% 52.90 3,80 53.00 4,50 53.10 4,00 228,80 12,072 53.10 51.60 52.69 10,60 22,70
BHN Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội
29.15 31.15 27.15 29.10 10 29.15 50 30.65 1,00 30.75 10 1.60 5.5% 30.70 10 30.75 5,50 30.80 20 70 21 30.75 29.00 29.70