Đang tải ...

VN-INDEX 1,883.91 12.98 (-0.68%)

112,288,433 CP 3,394.102 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 267.53 3.16 (1.20%)

17,294,696 CP 252.447 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.87 0.15 (-0.12%)

14,059,244 CP 100.008 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,019.75 7.76 (-0.38%)

40,525,504 CP 1,901.454 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 520.10 1.47 (-0.28%)

10,799,005 CP 183.367 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.80 24.35 21.25 22.65 362,90 22.70 439,30 22.75 151,90 22.80 10 22.80 115,60 22.85 83,00 22.90 57,70 478,40 10,878 22.80 22.70 22.75 158,80
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
43.80 46.85 40.75 43.20 28,20 43.25 11,90 43.30 11,40 43.30 60 -0.50 -1.1% 43.35 3,70 43.40 12,90 43.45 5,70 974,40 42,207 43.85 43.00 43.33 7,90 350,10
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
30.70 32.80 28.60 30.65 32,80 30.70 24,30 30.75 59,70 30.80 20 0.10 0.3% 30.80 47,40 30.85 15,00 30.90 28,00 1,795,20 55,404 31.10 30.50 30.85 131,80 163,80
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
34.95 37.35 32.55 34.80 273,90 34.85 178,50 34.90 3,90 34.90 30 -0.05 -0.1% 34.95 61,70 35.00 64,60 35.05 3,90 1,018,10 35,498 34.95 34.80 34.87 4,00 93,20
FPT CTCP FPT
76.50 81.80 71.20 76.80 148,50 76.90 81,60 77.00 3,50 77.00 30 0.50 0.7% 77.10 41,60 77.20 52,00 77.30 326,40 1,722,00 132,299 77.50 76.20 76.78 291,50 227,80
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
87.30 93.40 81.20 87.30 12,10 87.40 10 87.50 2,30 87.80 1,50 0.50 0.6% 87.80 1,00 87.90 6,20 88.00 32,40 198,40 17,314 87.80 86.20 87.16 8,20 61,20
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
36.20 38.70 33.70 36.00 1,10 36.05 70 36.15 2,00 36.15 10 -0.05 -0.1% 36.20 60 36.25 2,70 36.30 4,30 306,80 11,071 36.50 35.80 36.07 16,50 39,60
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.85 27.65 24.05 25.70 142,40 25.75 152,70 25.80 75,70 25.85 10 25.85 150,30 25.90 106,40 25.95 115,70 2,279,70 58,847 25.85 25.70 25.80 105,80 17,80
HPG* CTCP Tập đoàn Hòa Phát
HPG - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
Ngày GD không hưởng quyền: 25/05/2026
26.55 28.40 24.70 26.30 1,063,30 26.35 986,60 26.40 629,40 26.45 10 -0.10 -0.4% 26.45 177,60 26.50 338,60 26.55 301,40 5,088,60 134,468 26.65 26.35 26.46 137,30 1,864,80
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
53.20 56.90 49.50 53.10 10,40 53.20 22,30 53.30 5,10 53.40 20 0.20 0.4% 53.40 3,00 53.50 12,00 53.60 20,40 78,50 4,248 54.50 53.20 53.70 4,50 34,80
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
24.80 26.50 23.10 24.50 887,40 24.55 543,30 24.60 330,70 24.65 30 -0.15 -0.6% 24.65 8,00 24.70 83,00 24.75 129,40 2,225,20 55,020 24.90 24.60 24.74 70 624,70
MSN CTCP Tập đoàn Masan
76.20 81.50 70.90 76.10 41,60 76.20 38,10 76.30 6,00 76.40 2,00 0.20 0.3% 76.40 32,80 76.50 43,10 76.60 55,60 423,10 32,276 76.70 76.00 76.28 57,80 71,00
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
79.50 85.00 74.00 79.90 105,90 80.00 94,60 80.10 42,60 80.10 2,50 0.60 0.8% 80.20 35,90 80.30 32,40 80.40 29,80 2,028,00 162,786 81.00 79.60 80.24 40 131,60
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
42.95 45.95 39.95 43.00 8,10 43.05 11,40 43.10 4,40 43.10 1,00 0.15 0.3% 43.20 3,00 43.30 7,50 43.35 5,10 621,10 26,830 43.50 42.90 43.17 14,70 157,70
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
48.00 51.30 44.65 48.60 6,90 48.70 2,70 48.80 2,40 48.80 10 0.80 1.7% 48.85 90 48.90 2,30 48.95 3,60 410,70 20,093 49.35 48.25 48.85 14,50 57,30
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.60 14.55 12.65 13.30 1,777,40 13.35 2,096,20 13.40 2,414,10 13.45 3,70 -0.15 -1.1% 13.45 352,80 13.50 805,90 13.55 1,788,00 5,149,80 69,301 13.55 13.40 13.46 55,00 177,30
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.55 17.70 15.40 16.50 60,70 16.55 19,20 16.60 7,30 16.60 10 0.05 0.3% 16.65 45,80 16.70 51,60 16.75 43,10 395,00 6,545 16.65 16.50 16.57 16,30 1,30
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.10 28.95 25.25 26.95 189,20 27.00 108,90 27.05 25,10 27.05 1,20 -0.05 -0.2% 27.10 95,40 27.15 53,00 27.20 108,50 2,784,30 75,341 27.20 26.90 27.05 61,80 833,10
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
70.80 75.70 65.90 70.90 19,00 71.00 7,20 71.10 3,10 71.10 10 0.30 0.4% 71.20 19,90 71.30 12,00 71.40 10,00 840,70 59,811 71.80 70.80 71.16 106,40 164,60
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.25 34.50 30.00 31.95 96,30 32.00 134,30 32.05 205,10 32.05 20 -0.20 -0.6% 32.10 41,10 32.15 149,40 32.20 4,20 1,393,30 44,724 32.40 32.00 32.11 6,00 95,10
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
15.60 16.65 14.55 15.40 167,70 15.45 194,40 15.50 115,10 15.55 10 -0.05 -0.3% 15.55 57,50 15.60 241,40 15.65 107,50 520,40 8,091 15.60 15.50 15.55 20,80 3,20
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
64.90 69.40 60.40 64.30 62,30 64.40 67,30 64.50 33,20 64.60 20 -0.30 -0.5% 64.60 4,00 64.70 12,30 64.80 32,20 1,657,40 106,671 64.90 63.80 64.35 147,00 351,40
VHM CTCP Vinhomes
159.80 170.90 148.70 154.70 7,20 154.80 8,60 154.90 1,40 155.00 10 -4.80 -3.0% 155.00 9,60 155.10 1,90 155.20 8,70 1,511,90 234,598 158.60 153.60 155.09 97,40 879,70
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
15.90 17.00 14.80 15.65 86,90 15.70 238,70 15.75 184,70 15.80 30 -0.10 -0.6% 15.80 105,00 15.85 62,70 15.90 82,60 240,60 3,797 15.90 15.75 15.79 10 1,90
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
218.70 234.00 203.40 214.80 15,90 215.00 16,40 215.10 8,00 215.50 50 -3.20 -1.5% 215.50 60 215.60 40 215.70 1,10 843,90 180,205 218.50 210.90 213.43 59,90 382,10
VJC CTCP Hàng không Vietjet
173.50 185.60 161.40 170.60 2,10 170.70 2,50 170.80 1,70 171.00 50 -2.50 -1.4% 171.00 7,30 171.10 2,40 171.20 3,20 301,60 51,802 173.50 170.30 171.26 10 31,70
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.00 63.10 54.90 58.70 106,10 58.80 157,30 58.90 169,10 59.00 50 59.00 120,80 59.10 83,00 59.20 45,70 429,20 25,300 59.10 58.80 58.95 194,70 334,50
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
27.00 28.85 25.15 26.75 51,90 26.80 108,10 26.85 98,80 26.85 20 -0.15 -0.6% 26.90 79,00 26.95 62,50 27.00 85,10 592,60 15,921 27.00 26.80 26.88 2,50 97,30
VPL CTCP Vinpearl
93.50 100.00 87.00 92.80 2,40 93.00 3,10 93.20 1,00 93.00 10 -0.50 -0.5% 93.40 10 93.50 1,70 93.70 20 257,80 23,974 95.00 92.00 93.31 4,70 30,30
VRE CTCP Vincom Retail
32.80 35.05 30.55 32.05 40,40 32.10 65,90 32.15 36,70 32.20 10 -0.60 -1.8% 32.20 8,90 32.25 11,70 32.30 9,00 1,005,30 32,424 32.80 32.05 32.26 123,60 184,20