Đang tải ...

VN-INDEX 1,898.51 14.72 (-0.77%)

291,737,684 CP 9,439.366 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 264.19 2.86 (1.09%)

19,635,628 CP 326.222 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.63 0.43 (0.34%)

11,220,283 CP 153.933 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,025.63 3.31 (-0.16%)

139,763,435 CP 5,924.748 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 519.99 3.04 (-0.58%)

13,405,871 CP 250.435 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.65 24.20 21.10 22.70 178,70 22.75 295,60 22.80 213,80 22.80 9,00 0.15 0.7% 22.85 225,80 22.90 321,50 22.95 162,30 3,448,70 78,393 22.85 22.65 22.72 517,30 1,555,50
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
43.90 46.95 40.85 43.85 13,90 43.90 10,80 43.95 29,30 44.00 10 0.10 0.2% 44.00 58,90 44.05 20 44.10 6,00 4,229,00 186,482 44.70 43.50 44.07 5,50 849,10
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
31.80 34.00 29.60 30.50 159,20 30.55 83,20 30.60 31,40 30.65 50 -1.15 -3.6% 30.65 90 30.70 40,70 30.75 5,40 3,443,00 106,525 31.55 30.55 30.92 60,50 756,50
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
35.20 37.65 32.75 34.85 306,10 34.90 169,30 34.95 9,60 34.95 1,00 -0.25 -0.7% 35.00 202,60 35.05 26,50 35.10 13,50 4,841,10 170,237 35.50 34.85 35.14 21,40 1,332,50
FPT CTCP FPT
77.70 83.10 72.30 76.20 70,50 76.30 62,50 76.40 40,40 76.50 40 -1.20 -1.5% 76.50 37,60 76.60 36,10 76.70 33,50 5,883,20 449,543 77.70 75.70 76.40 265,90 3,498,00
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
89.70 95.90 83.50 87.10 8,90 87.20 8,20 87.30 20 87.30 1,20 -2.40 -2.7% 87.40 9,10 87.50 3,30 87.60 10,90 501,00 43,957 89.50 86.90 87.73 8,20 189,10
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
37.60 40.20 35.00 36.35 5,60 36.40 2,60 36.45 4,60 36.50 30 -1.10 -2.9% 36.50 39,70 36.60 50 36.70 5,00 1,064,30 39,223 37.95 36.20 36.85 7,50 17,90
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.80 27.60 24.00 25.85 226,70 25.90 334,80 25.95 80,70 25.95 5,00 0.15 0.6% 26.00 52,80 26.05 138,80 26.10 200,60 5,524,70 143,775 26.25 25.80 26.05 601,40 661,00
HPG* CTCP Tập đoàn Hòa Phát
HPG - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
Ngày GD không hưởng quyền: 25/05/2026
26.20 28.00 24.40 26.45 444,20 26.50 235,10 26.55 70 26.55 90 0.35 1.3% 26.60 940,60 26.65 1,058,50 26.70 896,00 13,855,40 366,884 26.65 26.30 26.46 955,20 1,848,50
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
52.30 55.90 48.65 53.10 11,20 53.20 16,70 53.30 3,80 53.40 1,80 1.10 2.1% 53.40 10,70 53.50 55,70 53.60 17,80 728,80 38,881 53.90 52.60 53.34 502,00 35,60
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
24.60 26.30 22.90 24.55 828,00 24.60 1,087,60 24.65 185,60 24.70 7,30 0.10 0.4% 24.70 212,90 24.75 371,60 24.80 209,30 8,005,80 198,082 24.90 24.65 24.75 270,00 4,136,20
MSN CTCP Tập đoàn Masan
75.60 80.80 70.40 75.90 67,70 76.00 77,20 76.10 10,20 76.10 10 0.50 0.7% 76.20 1,40 76.30 17,10 76.40 36,80 1,328,30 101,056 76.60 75.80 76.08 94,40 206,30
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
77.20 82.60 71.80 78.00 113,30 78.10 59,40 78.20 8,30 78.20 20 1.00 1.3% 78.30 16,00 78.40 12,90 78.50 53,60 2,445,00 191,831 79.40 77.70 78.43 40,00 147,20
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
43.85 46.90 40.80 42.65 1,50 42.70 10 42.75 10 42.70 20 -1.15 -2.6% 42.80 5,70 42.90 2,60 42.95 1,00 1,192,40 51,346 43.90 42.70 43.07 61,10 576,80
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
47.70 51.00 44.40 47.55 90 47.60 3,10 47.65 11,80 47.70 10 47.80 11,50 47.85 4,70 47.90 4,60 176,00 8,424 48.10 47.70 47.85 37,60 7,70
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.55 14.45 12.65 13.25 1,573,90 13.30 2,098,20 13.35 2,687,70 13.40 19,00 -0.15 -1.1% 13.40 494,30 13.45 1,036,80 13.50 847,70 17,911,30 240,690 13.60 13.35 13.45 219,50 322,60
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.45 17.60 15.30 16.30 104,30 16.35 107,20 16.40 10,20 16.45 20 16.45 94,80 16.50 98,60 16.55 72,20 491,80 8,080 16.50 16.35 16.43 44,40 7,50
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.25 29.15 25.35 27.10 243,80 27.15 142,70 27.20 235,20 27.25 60 27.25 68,70 27.30 119,40 27.35 170,90 7,173,00 196,107 27.55 27.10 27.34 792,10 1,283,30
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
71.60 76.60 66.60 71.00 105,80 71.10 31,30 71.20 1,40 71.20 40 -0.40 -0.6% 71.30 43,90 71.40 37,60 71.50 73,60 1,689,10 121,318 72.80 71.10 71.79 115,60 464,20
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.45 34.70 30.20 32.10 113,30 32.15 130,00 32.20 215,50 32.25 10 -0.20 -0.6% 32.25 19,20 32.30 81,10 32.35 66,50 3,293,40 106,511 32.55 32.20 32.35 168,10 1,539,20
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
15.50 16.55 14.45 15.40 347,60 15.45 152,80 15.50 184,00 15.50 2,00 15.55 109,30 15.60 761,90 15.65 675,30 3,491,30 54,349 15.65 15.50 15.55 70,80 246,20
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
64.60 69.10 60.10 65.50 80,60 65.60 33,80 65.70 75,10 65.70 30 1.10 1.7% 65.80 161,90 65.90 187,20 66.00 977,70 11,389,90 743,826 66.20 63.80 65.27 2,627,70 1,482,80
VHM CTCP Vinhomes
159.90 171.00 148.80 157.80 70 157.90 10 158.00 6,30 158.10 30 -1.80 -1.1% 158.10 80 158.20 40 158.40 1,70 2,292,90 364,788 163.10 157.00 159.02 206,40 1,127,90
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
15.70 16.75 14.65 15.65 301,00 15.70 114,60 15.75 96,20 15.75 1,50 0.05 0.3% 15.80 18,30 15.85 86,30 15.90 144,70 1,991,30 31,402 15.85 15.60 15.76 18,00 477,00
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
226.70 242.50 210.90 221.00 10 221.10 20 221.40 10 221.50 10 -5.20 -2.3% 221.50 4,10 221.60 2,00 221.70 20 2,926,00 646,152 228.50 216.40 220.54 116,60 1,719,10
VJC CTCP Hàng không Vietjet
170.60 182.50 158.70 171.70 1,40 171.80 1,10 171.90 1,70 172.00 1,00 1.40 0.8% 172.00 2,60 172.10 2,00 172.20 2,60 689,60 118,583 174.00 170.80 172.02 96,20 69,20
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.10 63.20 55.00 58.80 197,80 58.90 80,90 59.00 23,30 59.10 70 59.10 90 59.20 35,40 59.30 47,90 1,299,80 76,833 59.60 58.80 59.07 107,00 560,10
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
26.70 28.55 24.85 26.55 214,90 26.60 154,00 26.65 117,70 26.70 1,20 26.70 15,50 26.75 65,20 26.80 86,70 2,206,70 58,868 26.90 26.55 26.68 85,50 672,40
VPL CTCP Vinpearl
91.60 98.00 85.20 91.10 2,60 91.20 1,00 91.30 90 91.50 2,60 -0.10 -0.1% 91.50 4,40 91.60 6,30 91.70 2,50 385,20 34,934 91.60 89.90 90.88 57,90 25,40
VRE CTCP Vincom Retail
33.50 35.80 31.20 32.80 15,80 32.85 25,30 32.90 5,10 32.90 20 -0.60 -1.8% 32.95 12,10 33.00 53,80 33.05 10,30 2,181,30 72,300 34.00 32.75 33.11 265,10 967,40