Đang tải ...

VN-INDEX 1,831.30 11.47 (0.63%)

489,900,941 CP 16,208.468 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 260.75 4.26 (1.66%)

57,161,027 CP 1,004.968 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.52 0.30 (0.23%)

29,356,998 CP 341.536 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,001.71 22.52 (1.14%)

232,763,093 CP 10,225.780 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 550.60 2.32 (0.42%)

39,446,421 CP 872.904 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.65 25.30 22.00 23.65 533,80 23.70 477,70 23.75 83,60 23.75 1,00 0.10 0.4% 23.80 128,20 23.85 166,40 23.90 124,30 3,524,30 83,689 23.85 23.65 23.74 180,60 443,00
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
40.20 43.00 37.40 40.45 102,10 40.50 48,80 40.55 151,60 40.55 2,30 0.35 0.9% 40.60 36,40 40.65 98,50 40.70 187,30 4,164,90 168,108 40.70 40.10 40.35 656,00 918,50
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
34.60 37.00 32.20 34.70 159,10 34.75 115,00 34.80 23,30 34.85 10 0.25 0.7% 34.85 117,80 34.90 112,20 34.95 178,20 1,988,00 69,045 34.90 34.55 34.72 163,50 145,10
DGC CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
54.90 58.70 51.10 54.80 21,00 54.90 4,80 55.00 1,80 55.00 10 0.10 0.2% 55.10 18,10 55.20 24,70 55.30 23,90 1,899,40 104,304 55.90 54.20 54.89 301,90 758,30
FPT CTCP FPT
74.10 79.20 69.00 76.60 97,40 76.70 13,70 76.80 22,30 76.80 50 2.70 3.6% 76.90 103,80 77.00 112,80 77.10 86,00 10,355,40 793,680 78.00 74.90 76.60 2,054,30 1,137,90
GAS* Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
GAS - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 17/04/2026
78.40 83.80 73.00 79.40 17,90 79.50 4,00 79.60 12,10 79.60 10 1.20 1.5% 79.80 3,40 79.90 2,90 80.00 21,80 846,30 67,221 80.40 78.10 79.38 120,20 101,70
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
32.20 34.45 29.95 33.55 34,20 33.60 121,80 33.65 11,80 33.70 30 1.50 4.7% 33.70 81,70 33.75 47,40 33.80 33,60 5,589,20 187,511 34.15 32.25 33.53 983,90 239,80
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
26.10 27.90 24.30 26.05 335,10 26.10 269,50 26.15 71,20 26.15 1,00 0.05 0.2% 26.25 62,70 26.30 114,80 26.35 69,30 8,773,50 230,389 26.50 26.05 26.23 480,60 651,50
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
27.95 29.90 26.00 27.95 578,00 28.00 640,10 28.05 272,10 28.05 1,00 0.10 0.4% 28.10 129,00 28.15 382,20 28.20 711,30 14,184,30 398,059 28.25 27.90 28.05 955,20 901,70
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
47.30 50.60 44.00 46.45 14,00 46.50 34,20 46.55 13,00 46.55 50 -0.75 -1.6% 46.90 6,50 46.95 2,00 47.00 13,40 732,40 34,371 47.90 46.45 46.89 244,30 52,00
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
26.30 28.10 24.50 26.35 269,70 26.40 211,50 26.45 7,50 26.45 1,00 0.15 0.6% 26.50 184,40 26.55 220,60 26.60 874,20 6,540,30 172,761 26.60 26.30 26.42 125,20
MSN CTCP Tập đoàn Masan
78.00 83.40 72.60 79.70 51,70 79.80 48,40 79.90 8,10 79.90 10 1.90 2.4% 80.00 39,10 80.10 36,50 80.20 60,30 11,775,40 946,054 82.50 78.30 80.34 1,816,80 991,30
MWG* CTCP Đầu tư Thế giới Di động
MWG - Giao dịch bổ sung - 8,724,500 CP
Ngày thực hiện: 20/04/2026
81.30 86.90 75.70 86.70 25,90 86.80 49,50 86.90 4,343,30 86.90 1,00 5.60 6.9% 14,310,20 1,222,905 86.90 82.50 85.57 2,517,40 339,00
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
39.10 41.80 36.40 39.80 42,80 39.85 24,70 39.90 129,80 39.90 40 0.80 2.0% 40.00 49,90 40.05 2,60 40.10 13,50 2,017,10 80,287 40.45 38.95 39.78 346,60 218,30
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
45.75 48.95 42.55 45.45 70 45.50 14,50 45.55 19,10 45.60 10 -0.15 -0.3% 45.60 45,80 45.75 1,20 45.80 1,00 475,80 21,853 46.45 45.55 45.89 49,70 93,90
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
15.55 16.60 14.50 15.30 3,787,30 15.35 2,596,50 15.40 2,539,70 15.40 80 -0.15 -1.0% 15.45 351,20 15.50 1,769,20 15.55 3,219,90 48,065,90 738,086 15.50 15.25 15.37 51,40 998,30
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.65 17.80 15.50 16.50 171,30 16.55 121,40 16.60 13,40 16.60 30 -0.05 -0.3% 16.65 25,40 16.70 17,70 16.75 28,40 873,50 14,533 16.80 16.55 16.64 40,30 79,40
SSI CTCP Chứng khoán SSI
28.85 30.85 26.85 28.75 256,30 28.80 462,20 28.85 274,10 28.85 20 28.90 156,70 28.95 230,80 29.00 1,153,40 11,183,30 323,565 29.15 28.80 28.93 812,50 1,643,70
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
63.80 68.20 59.40 64.60 24,50 64.70 22,30 64.80 31,60 64.80 50 1.00 1.6% 64.90 4,40 65.00 45,50 65.10 63,60 2,393,40 154,528 65.20 63.90 64.51 128,70 434,20
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
31.90 34.10 29.70 32.25 165,60 32.30 278,80 32.35 59,30 32.35 1,00 0.45 1.4% 32.40 334,90 32.45 476,70 32.50 779,70 9,088,10 293,934 32.45 32.00 32.34 338,60 15,60
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.25 17.35 15.15 16.20 501,70 16.25 308,50 16.30 729,40 16.30 90 0.05 0.3% 16.35 32,30 16.40 199,10 16.45 137,00 3,659,90 59,667 16.40 16.20 16.30 615,50 1,156,80
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
59.40 63.50 55.30 59.40 295,90 59.50 149,20 59.60 95,00 59.60 10 0.20 0.3% 59.70 40,10 59.80 53,90 59.90 95,40 2,892,10 172,317 59.90 59.40 59.58 115,40 708,10
VHM CTCP Vinhomes
143.10 153.10 133.10 138.60 14,20 138.70 17,10 138.80 15,20 138.80 1,00 -4.30 -3.0% 139.10 60 139.20 2,10 139.30 10,20 5,841,40 815,597 146.50 136.00 139.57 4,291,20 4,358,70
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
17.15 18.35 15.95 17.25 215,50 17.30 318,20 17.35 72,90 17.35 80 0.20 1.2% 17.40 8,60 17.45 98,10 17.50 267,40 4,295,60 74,062 17.40 17.10 17.25 76,90 3,00
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
189.30 202.50 176.10 193.00 21,50 193.10 19,20 193.20 6,70 193.30 10 4.00 2.1% 193.30 10,70 193.50 13,00 193.60 3,10 4,550,40 875,312 200.00 187.50 192.34 2,445,00 876,80
VJC CTCP Hàng không Vietjet
178.20 190.60 165.80 172.10 1,90 172.20 9,70 172.30 9,00 172.30 30 -5.90 -3.3% 172.50 80 172.60 2,20 172.70 2,30 986,60 172,178 178.10 172.30 174.10 15,90 138,80
VNM CTCP Sữa Việt Nam
61.10 65.30 56.90 61.20 57,10 61.30 169,50 61.40 6,50 61.40 1,10 0.30 0.5% 61.50 24,10 61.60 30,50 61.70 15,30 2,367,50 146,667 62.70 61.30 61.87 63,60 564,40
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
27.60 29.50 25.70 28.35 214,90 28.40 173,10 28.45 217,30 28.45 1,00 0.85 3.1% 28.50 668,60 28.55 175,00 28.60 413,90 18,922,10 532,905 28.50 27.65 28.17 1,325,20 1,189,30
VPL CTCP Vinpearl
86.10 92.10 80.10 82.30 2,20 82.40 9,30 82.50 1,10 82.40 20 -3.70 -4.3% 82.70 70 82.80 60 82.90 20 568,50 47,632 86.80 81.80 83.33 2,202,30 2,235,10
VRE CTCP Vincom Retail
29.60 31.65 27.55 28.70 33,80 28.75 77,70 28.80 33,30 28.80 50 -0.80 -2.7% 28.85 25,70 28.90 36,00 28.95 29,70 4,429,20 128,825 30.00 28.55 29.06 616,90 547,70