Đang tải ...

VN-INDEX 1,874.43 9.75 (-0.52%)

830,501,943 CP 24,223.519 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 282.23 4.08 (1.47%)

43,754,834 CP 747.422 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.10 0.05 (0.04%)

42,279,184 CP 538.232 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,022.46 5.44 (-0.27%)

431,992,373 CP 15,751.260 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 524.41 1.84 (-0.35%)

28,388,663 CP 577.550 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
24.80 26.50 23.10 25.10 288,10 25.15 241,80 25.20 5,30 25.20 10 0.40 1.6% 25.25 51,20 25.30 235,10 25.35 377,90 40,506,30 1,014,398 25.45 24.55 25.05 8,552,80 6,121,90
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
43.60 46.65 40.55 43.20 133,80 43.25 57,50 43.30 41,70 43.30 3,00 -0.30 -0.7% 43.40 124,80 43.45 41,80 43.50 50,20 3,843,40 166,803 43.85 43.20 43.41 144,50 321,40
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
28.50 30.45 26.55 28.15 116,60 28.20 192,60 28.25 19,40 28.25 10 -0.25 -0.9% 28.30 135,90 28.35 21,90 28.40 48,40 7,027,50 200,549 29.15 28.20 28.54 199,80 1,965,10
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
35.25 37.70 32.80 35.20 91,70 35.25 135,60 35.30 103,20 35.35 30 0.10 0.3% 35.35 34,10 35.40 66,10 35.45 94,20 7,372,90 260,639 35.50 35.20 35.35 485,60 1,180,20
FPT* CTCP FPT
FPT - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 28/05/2026
74.50 79.70 69.30 73.40 199,30 73.50 119,40 73.60 30,20 73.60 10 -0.90 -1.2% 73.70 15,60 73.80 8,30 73.90 35,60 9,176,30 678,535 75.30 73.10 73.89 1,441,80 2,561,50
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
82.50 88.20 76.80 81.30 7,10 81.40 3,30 81.50 16,50 81.50 10 -1.00 -1.2% 81.60 3,00 81.70 20 81.80 11,00 902,80 74,303 83.70 81.50 82.27 125,30 84,50
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
35.15 37.60 32.70 34.70 9,20 34.75 7,30 34.80 28,50 34.80 20 -0.35 -1.0% 34.85 1,70 34.90 37,50 34.95 16,60 2,334,40 81,102 35.50 34.35 34.73 32,30 59,60
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
26.50 28.35 24.65 26.55 140,50 26.60 104,30 26.65 118,70 26.70 20 0.20 0.8% 26.70 490,00 26.75 112,70 26.80 320,50 10,431,60 276,531 26.70 26.25 26.50 1,230,00 668,00
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
24.25 25.90 22.60 24.05 242,00 24.10 851,80 24.15 555,50 24.15 2,50 -0.10 -0.4% 24.20 216,30 24.25 161,70 24.30 350,40 23,114,50 561,423 24.50 24.15 24.29 3,414,20 9,214,20
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
54.10 57.80 50.40 53.80 60 53.90 2,40 54.00 201,90 54.00 4,00 -0.10 -0.2% 54.30 5,00 54.40 90 54.50 12,30 1,250,50 68,115 55.00 54.00 54.47 749,20 140,10
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
25.50 27.25 23.75 25.30 711,70 25.35 503,90 25.40 195,60 25.40 10,00 -0.10 -0.4% 25.45 12,00 25.50 143,40 25.55 21,60 12,599,30 321,264 25.65 25.30 25.50 734,10 2,503,50
MSN CTCP Tập đoàn Masan
77.00 82.30 71.70 76.30 23,20 76.40 7,30 76.50 48,30 76.50 40 -0.50 -0.6% 76.80 20 76.90 90 77.00 23,60 3,270,30 251,913 77.50 76.50 77.00 477,70 503,30
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
78.50 83.90 73.10 79.70 27,70 79.80 15,90 79.90 149,30 80.00 70 1.50 1.9% 80.00 109,90 80.10 103,70 80.20 103,20 4,631,10 369,695 80.40 78.80 79.83 983,10 271,60
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
40.00 42.80 37.20 39.35 23,10 39.40 56,30 39.45 62,60 39.45 30 -0.55 -1.4% 39.50 15,50 39.55 3,10 39.60 60 2,735,30 108,924 40.65 39.45 39.83 76,30 444,70
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
47.20 50.50 43.90 47.35 1,60 47.50 10 47.65 1,50 47.75 10 0.55 1.2% 47.75 3,00 47.80 5,40 47.85 2,10 437,90 20,724 47.75 47.05 47.30 75,30 20,90
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.80 14.75 12.85 13.90 4,492,20 13.95 3,771,60 14.00 301,80 14.00 10,00 0.20 1.4% 14.05 1,366,00 14.10 2,850,80 14.15 1,103,40 65,737,50 910,452 14.05 13.65 13.85 210,10 3,336,50
SSB* Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
SSB - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20.5202
Ngày GD không hưởng quyền: 28/05/2026
17.45 18.65 16.25 17.75 2,70 17.80 5,60 17.85 20,40 17.90 8,30 0.45 2.6% 17.90 116,50 17.95 21,00 18.00 237,40 3,935,30 69,188 17.90 17.25 17.54 947,40 80,20
SSI CTCP Chứng khoán SSI
28.00 29.95 26.05 27.75 64,80 27.80 427,40 27.85 328,80 27.90 50 -0.10 -0.4% 27.90 12,00 27.95 190,50 28.00 603,50 10,100,60 282,617 28.20 27.85 27.98 50,40 367,00
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
69.60 74.40 64.80 68.10 115,50 68.20 115,50 68.30 44,70 68.30 12,00 -1.30 -1.9% 68.50 10,00 68.70 20,00 68.80 15,00 5,709,90 395,853 70.50 68.30 69.57 275,60 543,00
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.90 35.20 30.60 33.50 310,20 33.55 118,00 33.60 26,30 33.65 10 0.75 2.3% 33.65 184,00 33.70 529,70 33.75 218,40 16,305,80 543,491 33.70 32.90 33.34 1,765,90 2,826,50
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
15.80 16.90 14.70 16.10 612,10 16.15 505,20 16.20 71,30 16.25 10,00 0.45 2.8% 16.25 652,30 16.30 1,569,90 16.35 355,90 22,070,60 354,780 16.30 15.80 16.08 1,836,30 1,042,10
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
64.40 68.90 59.90 63.90 79,20 64.00 125,30 64.10 19,70 64.20 20 -0.20 -0.3% 64.20 78,20 64.30 82,20 64.40 186,80 4,185,60 268,140 64.50 63.80 64.03 848,60 615,40
VHM CTCP Vinhomes
153.80 164.50 143.10 147.20 27,20 147.30 5,80 147.40 12,80 147.40 10 -6.40 -4.2% 147.50 90 147.60 10 147.70 20 7,371,60 1,099,830 154.70 147.40 149.29 749,30 2,217,60
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.25 17.35 15.15 16.55 248,40 16.60 364,60 16.65 375,20 16.70 10 0.45 2.8% 16.70 121,10 16.75 667,90 16.80 936,80 27,846,10 459,995 16.85 16.10 16.54 1,376,30 1,845,20
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
213.00 227.90 198.10 210.00 60 210.10 20 210.20 10 210.80 20,00 -2.20 -1.0% 210.80 7,30 211.00 2,90 211.30 10 4,515,90 940,801 214.00 204.90 207.69 726,50 1,215,70
VJC CTCP Hàng không Vietjet
172.60 184.60 160.60 171.70 2,70 171.80 2,30 172.00 1,80 172.10 40 -0.50 -0.3% 172.10 1,10 172.20 80 172.30 1,10 1,047,50 179,377 172.70 169.50 170.93 19,90 27,40
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.10 63.20 55.00 58.50 503,00 58.60 213,70 58.70 262,70 58.80 70 -0.30 -0.5% 58.80 24,30 58.90 101,40 59.00 73,90 2,976,50 175,395 59.20 58.70 58.91 340,70 880,40
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
27.60 29.50 25.70 27.95 105,30 28.00 295,20 28.05 186,90 28.05 10 0.45 1.6% 28.10 203,40 28.15 688,10 28.20 685,40 21,261,00 593,763 28.25 27.55 27.95 1,654,40 423,20
VPL CTCP Vinpearl
95.70 102.30 89.10 90.70 10,50 90.80 1,00 91.00 1,30 91.70 10 -4.00 -4.2% 91.70 2,80 91.90 2,10 92.00 9,90 746,20 68,958 95.30 90.40 92.33 19,10 384,40
VRE CTCP Vincom Retail
32.70 34.95 30.45 31.15 63,70 31.20 159,40 31.25 104,70 31.25 20 -1.45 -4.4% 31.30 8,20 31.35 18,70 31.40 1,00 6,536,40 206,700 32.60 31.10 31.63 363,10 1,197,40