Đang tải ...

VN-INDEX 1,880.76 1.63 (0.09%)

485,520,539 CP 15,163.271 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 255.40 3.12 (1.24%)

62,994,444 CP 1,531.660 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.64 0.42 (-0.33%)

43,509,117 CP 610.876 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,083.51 3.16 (0.15%)

194,591,978 CP 7,921.322 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 564.93 8.93 (1.61%)

50,254,139 CP 1,215.110 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
24.85 26.55 23.15 24.80 339,20 24.85 237,20 24.90 209,90 25.00 1,00 0.15 0.6% 24.95 107,20 25.00 449,60 25.05 314,30 2,749,30 68,532 25.05 24.75 24.92 912,40 328,80
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
77.50 82.90 72.10 77.10 50 77.50 10 77.70 10 76.20 20 -1.30 -1.7% 77.90 30 78.00 3,20 78.30 7,00 309,00 23,631 77.50 75.40 76.43 17,80 112,20
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
51.10 54.60 47.55 50.90 54,30 51.00 36,40 51.10 2,30 51.10 10 51.20 8,00 51.30 3,10 51.40 19,20 2,043,60 104,281 51.50 50.70 51.04 389,40 78,40
CTG* Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
CTG - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 2,396,952,889 CP
Ngày thực hiện: 20/01/2026
39.60 42.35 36.85 39.70 270,70 39.75 106,70 39.80 90,40 40.10 60 0.50 1.3% 39.85 75,20 39.90 11,10 39.95 97,90 3,777,10 150,497 40.35 39.55 39.84 679,80 159,30
DGC CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
66.00 70.60 61.40 66.00 154,10 66.10 19,90 66.20 1,30 66.00 60 66.30 2,50 66.40 9,20 66.50 29,30 657,20 43,390 66.70 65.10 65.98 18,20 150,00
FPT CTCP FPT
105.30 112.60 98.00 106.00 109,60 106.10 32,90 106.20 14,10 107.30 5,50 2.00 1.9% 106.30 30,60 106.40 13,80 106.50 5,80 5,987,00 646,905 108.70 106.70 107.97 630,70 578,20
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
99.80 106.70 92.90 101.90 1,00 102.00 23,60 102.10 20,90 104.30 10 4.50 4.5% 102.20 30 102.70 10 102.80 2,70 2,140,70 219,319 106.20 98.10 102.06 559,90 108,50
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
35.90 38.40 33.40 37.30 14,20 37.35 10,60 37.40 26,40 38.40 1,00 2.50 7.0% 37.45 7,00 37.50 24,60 37.55 10,10 5,429,30 203,775 38.40 35.95 37.51 614,50 200,90
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
28.45 30.40 26.50 28.70 215,70 28.75 288,60 28.80 85,60 28.40 30 -0.05 -0.2% 28.85 142,90 28.90 272,30 28.95 147,90 2,811,80 79,816 28.50 28.20 28.39 97,50 66,90
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
27.60 29.50 25.70 27.75 216,30 27.80 593,60 27.85 2,80 28.05 40 0.45 1.6% 27.90 75,10 27.95 131,00 28.00 573,20 15,216,50 426,935 28.20 27.85 28.05 1,349,70 260,90
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
41.75 44.65 38.85 41.50 15,30 41.55 9,30 41.60 60 41.90 20 0.15 0.4% 41.70 40 41.75 57,10 41.85 19,80 151,20 6,333 42.10 41.75 41.91 11,60 22,90
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
27.05 28.90 25.20 27.35 1,232,30 27.40 1,011,40 27.45 66,60 27.50 50 0.45 1.7% 27.50 658,80 27.55 923,70 27.60 781,80 8,214,80 225,040 27.55 27.15 27.41 95,40 104,90
MSN CTCP Tập đoàn Masan
81.40 87.00 75.80 80.60 29,00 80.70 13,40 80.80 10,00 81.60 10 0.20 0.2% 80.90 59,90 81.00 79,00 81.20 3,00 1,282,70 104,969 82.30 81.30 81.81 2,40 263,60
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
87.00 93.00 81.00 85.40 18,00 85.50 47,70 85.60 5,00 86.40 10 -0.60 -0.7% 85.70 10,60 85.80 50 85.90 2,30 407,30 35,300 87.40 86.20 86.66 50,70 123,60
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
52.00 55.60 48.40 54.60 26,70 54.70 48,40 54.80 1,70 55.40 10 3.40 6.5% 55.00 12,90 55.10 15,10 55.20 15,20 5,758,30 311,577 55.60 51.50 54.18 894,90 1,025,80
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
52.50 56.10 48.85 50.80 13,70 50.90 21,60 51.00 14,10 51.80 50 -0.70 -1.3% 51.20 35,60 51.30 7,80 51.40 8,20 631,90 32,688 52.70 50.20 51.76 62,80 102,90
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
16.35 17.45 15.25 16.35 1,912,20 16.40 3,546,80 16.45 105,40 16.50 10 0.15 0.9% 16.50 162,00 16.55 664,90 16.60 810,60 12,605,50 206,598 16.55 16.30 16.39 2,40 230,10
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
18.00 19.25 16.75 17.75 56,40 17.80 150,80 17.85 50,90 17.95 10 -0.05 -0.3% 17.90 2,50 17.95 33,00 18.00 101,90 429,00 7,698 18.00 17.85 17.95 7,90 20,60
SSI CTCP Chứng khoán SSI
32.65 34.90 30.40 32.75 139,90 32.80 25,80 32.85 1,80 32.70 20 0.05 0.2% 32.90 49,80 32.95 62,80 33.00 398,50 4,502,50 147,071 32.90 32.45 32.66 368,70 841,40
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
58.40 62.40 54.40 58.10 58,80 58.20 69,90 58.30 4,80 58.20 5,00 -0.20 -0.3% 58.40 71,90 58.50 118,80 58.60 132,70 1,401,40 81,367 58.40 57.60 58.05 254,80 11,00
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
35.80 38.30 33.30 35.95 165,70 36.00 238,10 36.05 49,90 36.20 5,00 0.40 1.1% 36.10 42,20 36.15 31,00 36.20 237,40 1,998,50 72,181 36.45 35.85 36.10 1,70
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
17.40 18.60 16.20 17.35 336,00 17.40 253,40 17.45 15,30 17.40 50 17.50 405,00 17.55 51,80 17.60 131,70 855,40 14,900 17.50 17.30 17.42 75,10 8,20
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
73.00 78.10 67.90 71.70 63,40 71.80 90,90 71.90 50,90 72.70 40 -0.30 -0.4% 72.00 78,10 72.10 7,90 72.20 49,80 1,555,40 112,948 73.50 72.00 72.64 149,80 358,90
VHM CTCP Vinhomes
124.10 132.70 115.50 121.90 7,40 122.00 5,60 122.10 30 125.50 30 1.40 1.1% 122.40 5,20 122.50 10 122.60 2,80 716,70 90,042 126.90 124.10 125.66 24,60 149,60
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
18.20 19.45 16.95 18.10 285,00 18.15 258,30 18.20 133,30 18.25 10 0.05 0.3% 18.25 96,20 18.30 260,00 18.35 184,20 1,141,80 20,813 18.30 18.20 18.23 140,70 20,00
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
159.90 171.00 148.80 159.80 1,40 159.90 4,60 160.00 28,40 162.60 10 2.70 1.7% 160.10 6,90 160.30 8,50 160.50 1,10 369,40 60,181 164.90 160.10 162.88 123,80 116,30
VJC CTCP Hàng không Vietjet
184.00 196.80 171.20 183.90 1,20 184.00 2,60 184.10 1,80 185.70 10 1.70 0.9% 184.20 2,00 184.30 2,40 184.50 2,00 419,10 77,452 187.00 182.20 185.15 30 13,10
VNM CTCP Sữa Việt Nam
69.60 74.40 64.80 69.10 28,70 69.20 82,70 69.30 28,20 69.60 60 69.50 16,20 69.60 50,70 69.70 7,50 1,656,90 115,539 70.60 69.20 69.69 90,40 172,40
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
28.90 30.90 26.90 29.25 46,70 29.30 217,30 29.35 63,80 29.20 2,30 0.30 1.0% 29.40 40 29.45 109,60 29.50 352,30 4,260,70 123,951 29.25 28.90 29.06 423,70 454,10
VRE CTCP Vincom Retail
32.00 34.20 29.80 31.50 117,90 31.55 51,00 31.60 23,40 32.15 10 0.15 0.5% 31.65 22,90 31.70 27,00 31.75 27,40 927,10 29,769 32.60 31.50 32.08 32,20 447,30