Đang tải ...

VN-INDEX 1,763.55 10.60 (-0.60%)

605,225,925 CP 13,528.794 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 259.32 3.38 (-1.29%)

54,284,652 CP 810.152 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.28 0.02 (0.02%)

21,045,211 CP 318.595 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,889.53 17.56 (-0.92%)

202,459,142 CP 6,626.128 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 443.26 1.26 (-0.28%)

43,557,188 CP 690.943 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.30 22.75 19.85 21.00 28,20 21.05 90 21.10 10 21.30 50,00 21.30 170,30 21.35 56,90 21.40 93,40 8,842,30 186,707 21.35 20.90 21.08 2,083,90 5,059,90
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
34.25 36.60 31.90 33.65 59,20 33.70 113,40 33.75 50,40 33.75 20 -0.50 -1.5% 33.95 2,00 34.00 86,40 34.05 4,40 3,026,60 103,142 34.35 33.75 34.07 121,10 1,105,10
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
29.05 31.05 27.05 29.25 4,60 29.30 30,50 29.35 14,00 29.40 10 0.35 1.2% 29.40 7,60 29.45 193,90 29.50 182,60 8,922,00 261,997 29.80 29.00 29.34 1,119,80 548,30
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
30.95 33.10 28.80 30.50 210,20 30.55 59,00 30.60 55,70 30.60 2,00 -0.35 -1.1% 30.65 23,40 30.70 269,20 30.75 45,80 4,880,20 149,982 30.95 30.60 30.75 305,30 1,280,70
FPT CTCP FPT
57.00 60.90 53.10 55.80 196,50 55.90 124,50 56.00 392,60 56.00 60 -1.00 -1.8% 56.10 50 56.20 1,00 56.30 1,30 10,104,80 572,175 57.80 56.00 56.61 1,618,20 6,179,10
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
78.30 83.70 72.90 80.10 6,70 80.20 20 80.30 1,20 80.50 20 2.20 2.8% 80.50 7,00 80.60 2,50 80.70 5,70 1,738,90 139,971 81.50 78.40 80.46 372,80 168,00
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
31.75 33.95 29.55 31.95 40,20 32.00 28,40 32.05 6,80 32.05 30 0.30 0.9% 32.10 7,70 32.15 3,20 32.20 21,80 1,555,20 50,199 32.70 31.75 32.25
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
22.55 24.10 21.00 22.10 279,40 22.15 107,90 22.20 156,60 22.20 20 -0.35 -1.6% 22.25 110,20 22.30 171,60 22.35 219,60 11,049,60 245,640 22.40 22.10 22.23 629,00 4,233,70
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
20.95 22.40 19.50 20.80 520,10 20.85 413,50 20.90 59,40 20.90 20 -0.05 -0.2% 20.95 160,80 21.00 557,50 21.05 152,50 10,478,10 219,699 21.10 20.90 20.97 848,30 891,40
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
40.40 43.20 37.60 39.30 5,70 39.35 2,40 39.40 6,60 39.40 4,00 -1.00 -2.5% 39.50 1,90 39.55 10,00 39.60 2,50 1,693,70 67,695 41.00 39.40 39.94 114,10 777,90
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
19.80 21.15 18.45 19.45 713,80 19.50 1,139,20 19.55 274,70 19.55 30 -0.25 -1.3% 19.60 83,70 19.65 839,50 19.70 120,60 9,779,70 192,370 19.85 19.55 19.67 1,033,50 3,651,00
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
141.90 151.80 132.00 139.70 40 139.80 1,40 139.90 70 139.90 10 -2.00 -1.4% 140.00 1,70 140.10 30 140.20 60 175,00 24,655 141.90 139.80 140.81 60,00 37,60
MSN CTCP Tập đoàn Masan
74.20 79.30 69.10 72.80 40,20 72.90 36,90 73.00 110,20 73.00 20 -1.20 -1.6% 73.10 6,50 73.20 13,40 73.30 40 4,884,90 358,796 74.40 73.00 73.53 1,401,30 420,20
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
75.50 80.70 70.30 74.60 35,70 74.70 119,10 74.80 32,30 74.80 30,00 -0.70 -0.9% 74.90 1,00 75.00 20,60 75.10 21,10 1,688,90 126,558 75.50 74.60 74.95 558,20 558,60
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
43.20 46.20 40.20 42.95 4,60 43.00 3,90 43.05 2,40 43.05 40 -0.15 -0.3% 43.10 8,20 43.20 10 43.25 6,50 255,80 11,028 43.40 43.00 43.11 33,60 34,20
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
10.90 11.65 10.15 10.60 2,005,90 10.65 2,173,50 10.70 1,171,60 10.70 30 -0.20 -1.8% 10.75 956,10 10.80 2,208,10 10.85 3,675,30 29,281,50 315,484 10.90 10.70 10.78 503,30 265,50
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.65 17.80 15.50 15.80 15,10 15.85 5,50 15.90 48,10 15.90 1,20 -0.75 -4.5% 15.95 1,00 16.00 49,90 16.05 5,50 2,963,10 48,113 16.60 15.90 16.22 42,50 422,00
SSI CTCP Chứng khoán SSI
19.95 21.30 18.60 19.70 764,40 19.75 351,70 19.80 329,80 19.80 1,60 -0.15 -0.8% 19.85 3,50 19.90 68,80 19.95 418,30 14,516,10 289,482 20.10 19.80 19.94 221,60 1,842,14
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
68.50 73.20 63.80 67.40 3,60 67.50 116,80 67.60 97,50 67.60 2,50 -0.90 -1.3% 67.70 12,00 67.80 16,80 67.90 23,00 1,960,70 133,140 69.30 67.50 67.95 281,40 582,90
TCB* Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
TCB - Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:50
Ngày GD không hưởng quyền: 29/10/2026
34.20 36.55 31.85 33.70 274,40 33.75 271,20 33.80 561,90 33.80 50 -0.40 -1.2% 33.85 300,50 33.90 427,20 33.95 171,70 18,096,00 614,131 34.20 33.80 33.96 4,647,30 2,751,20
TCX* CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
TCX - Giao dịch bổ sung - 554,886,498 CP
Ngày thực hiện: 27/10/2026
29.40 31.45 27.35 28.85 42,70 28.90 121,90 28.95 61,90 28.95 1,80 -0.45 -1.5% 29.00 36,70 29.05 1,00 29.10 9,60 3,019,60 87,959 29.50 28.95 29.13 142,00 886,80
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
56.80 60.70 52.90 55.90 41,40 56.00 480,10 56.10 165,20 56.10 2,60 -0.70 -1.2% 56.20 9,90 56.30 16,60 56.40 6,30 3,617,00 203,953 56.80 56.10 56.38 98,10 625,60
VHM CTCP Vinhomes
64.30 68.80 59.80 63.10 58,50 63.30 20 63.80 70,50 63.90 1,00 -0.40 -0.6% 63.90 39,80 64.00 159,40 64.10 49,80 7,274,20 463,451 64.90 62.70 63.70 1,201,50 1,370,20
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
14.20 15.15 13.25 13.85 620,20 13.90 569,00 13.95 423,90 13.95 10 -0.25 -1.8% 14.00 52,40 14.05 80,00 14.10 278,00 4,652,90 65,245 14.20 13.90 14.02 162,70 508,60
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
236.50 253.00 220.00 236.80 27,00 236.90 15,10 237.00 48,00 237.00 20 0.50 0.2% 237.10 7,50 237.20 3,60 237.30 40 2,218,60 528,165 241.50 233.90 238.24 478,90 288,90
VJC CTCP Hàng không Vietjet
129.70 138.70 120.70 131.70 2,50 131.80 7,60 131.90 2,00 132.00 20 2.30 1.8% 132.00 6,10 132.10 3,20 132.20 2,80 1,049,90 135,976 132.00 128.10 129.71 61,70 23,20
VNM CTCP Sữa Việt Nam
57.60 61.60 53.60 57.30 41,50 57.40 59,10 57.50 65,80 57.60 50 57.60 90 57.70 6,40 57.80 11,50 1,279,80 73,773 57.90 57.50 57.63 111,50 161,00
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
24.10 25.75 22.45 23.50 682,90 23.55 83,50 23.60 130,00 23.60 10 -0.50 -2.1% 23.65 2,90 23.70 70,60 23.75 14,90 9,222,70 219,211 24.05 23.60 23.82 165,10 1,518,30
VPL CTCP Vinpearl
86.00 92.00 80.00 85.20 3,10 85.30 4,40 85.60 20 86.00 10 86.00 5,00 86.10 4,80 86.20 7,30 1,266,30 108,631 86.10 83.00 85.78 73,10 883,10
VRE CTCP Vincom Retail
25.00 26.75 23.25 24.20 30,00 24.25 54,50 24.30 191,50 24.30 1,00 -0.70 -2.8% 24.35 4,60 24.40 19,50 24.45 11,00 3,531,80 86,751 25.05 24.30 24.57 682,90 975,50