Đang tải ...

VN-INDEX 1,877.36 19.45 (1.05%)

57,044,395 CP 1,884.113 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 329.05 7.99 (2.49%)

4,424,050 CP 75.641 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.71 0.05 (-0.04%)

5,022,084 CP 75.248 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,995.14 15.01 (0.76%)

21,808,060 CP 1,179.319 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 523.30 1.70 (-0.32%)

2,446,573 CP 55.690 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.00 23.50 20.50 21.90 311,40 21.95 204,50 22.00 19,80 22.05 50 0.05 0.2% 22.05 72,60 22.10 93,70 22.15 145,30 1,231,40 27,155 22.20 22.00 22.04 9,30 142,10
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
42.45 45.40 39.50 43.05 16,70 43.10 20,40 43.15 70 43.15 10 0.70 1.6% 43.20 12,00 43.25 21,00 43.30 38,30 827,10 35,506 43.25 42.70 42.94 375,40 55,60
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
26.40 28.20 24.60 26.25 67,10 26.30 137,70 26.35 22,30 26.35 40 -0.05 -0.2% 26.40 55,40 26.45 9,50 26.50 36,30 494,30 13,045 26.55 26.30 26.38 23,10 68,90
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
33.85 36.20 31.50 34.10 28,20 34.15 108,50 34.20 22,70 34.20 10 0.35 1.0% 34.25 73,00 34.30 73,20 34.35 71,30 817,70 27,879 34.25 34.00 34.09 65,40 40,60
FPT CTCP FPT
70.60 75.50 65.70 70.80 63,60 70.90 66,90 71.00 71,10 71.10 10 0.50 0.7% 71.10 42,30 71.20 28,60 71.30 10,60 718,60 51,089 71.50 70.70 71.06 6,60 224,50
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
81.70 87.40 76.00 81.30 9,90 81.40 30 81.50 1,20 81.60 10 -0.10 -0.1% 81.60 1,40 81.70 6,00 81.80 20 71,10 5,781 81.70 81.00 81.27 3,90 7,10
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
34.50 36.90 32.10 34.30 32,10 34.35 21,30 34.40 14,70 34.40 2,00 -0.10 -0.3% 34.50 10 34.60 5,20 34.65 70 156,50 5,388 34.70 34.35 34.44 10,20 2,50
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.25 27.00 23.50 25.10 250,50 25.15 204,10 25.20 140,00 25.20 70 -0.05 -0.2% 25.25 88,40 25.30 167,00 25.35 330,80 1,031,50 26,085 25.35 25.20 25.27 7,20 65,50
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
23.60 25.25 21.95 23.50 909,90 23.55 222,50 23.60 608,50 23.65 3,00 0.05 0.2% 23.65 23,40 23.70 320,30 23.75 187,30 880,90 20,839 23.70 23.60 23.66 11,50 552,80
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
49.20 52.60 45.80 50.10 10,00 50.20 10,10 50.30 16,50 50.40 10 1.20 2.4% 50.50 14,80 50.60 9,60 50.70 13,90 775,60 39,420 51.40 50.30 50.78 76,80 74,30
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
24.80 26.50 23.10 24.75 206,50 24.80 343,60 24.85 209,20 24.85 40 0.05 0.2% 24.90 7,20 24.95 204,20 25.00 429,70 811,20 20,204 24.95 24.85 24.91 3,60 240,70
MSN CTCP Tập đoàn Masan
71.50 76.50 66.50 71.40 21,00 71.50 75,50 71.60 24,50 71.70 60 0.20 0.3% 71.70 8,40 71.80 12,00 71.90 2,00 163,10 11,722 72.10 71.60 71.83 6,50 33,50
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
77.20 82.60 71.80 76.90 61,80 77.00 67,70 77.10 12,70 77.10 10 -0.10 -0.1% 77.20 54,40 77.30 11,20 77.40 18,20 203,80 15,713 77.20 77.00 77.11 61,00
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
38.65 41.35 35.95 38.45 10,00 38.50 78,90 38.55 40,60 38.55 1,00 -0.10 -0.3% 38.60 2,60 38.65 19,60 38.70 10,50 177,00 6,833 38.90 38.50 38.62
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
48.20 51.50 44.85 48.15 2,90 48.20 8,40 48.25 6,30 48.25 30 0.05 0.1% 48.40 70 48.45 1,30 48.50 2,00 53,00 2,566 48.95 48.25 48.45 9,10 21,60
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.70 14.65 12.75 13.55 2,546,30 13.60 2,623,00 13.65 852,70 13.70 1,30 13.70 747,90 13.75 923,50 13.80 1,375,10 2,954,50 40,518 13.80 13.65 13.72 5,00 588,90
SSB* Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
SSB - Giao dịch bổ sung - 583,800,000 CP
Ngày thực hiện: 25/06/2026
14.95 15.95 13.95 14.85 23,10 14.90 5,40 14.95 5,30 15.00 20 0.05 0.3% 15.00 24,20 15.05 70,40 15.10 59,80 88,30 1,324 15.00 14.95 15.00 11,00
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.20 29.10 25.30 27.10 91,20 27.15 197,90 27.20 87,00 27.20 60 27.25 150,90 27.30 261,20 27.35 226,40 981,80 26,747 27.35 27.20 27.24 48,70 95,60
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
71.20 76.10 66.30 70.80 26,10 70.90 25,40 71.00 82,50 71.00 2,30 -0.20 -0.3% 71.10 18,60 71.20 26,30 71.30 13,60 560,60 39,906 71.50 70.90 71.24 72,10 185,40
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
30.90 33.05 28.75 30.90 384,00 30.95 151,40 31.00 132,70 31.05 10 0.15 0.5% 31.05 65,10 31.10 40,90 31.15 65,60 709,00 21,999 31.10 31.00 31.05 69,40 197,50
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.25 17.35 15.15 16.10 200,90 16.15 108,10 16.20 123,30 16.20 20 -0.05 -0.3% 16.25 120,30 16.30 185,20 16.35 187,80 1,540,90 25,096 16.35 16.20 16.28 77,60 64,10
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
61.30 65.50 57.10 61.50 43,20 61.60 93,90 61.70 77,90 61.80 30 0.50 0.8% 61.80 30 61.90 34,40 62.00 63,10 495,50 30,583 61.80 61.60 61.71 1,60 41,00
VHM CTCP Vinhomes
155.40 166.20 144.60 158.90 3,10 159.00 23,30 159.10 10,50 159.10 20 3.70 2.4% 159.20 40 159.30 5,60 159.40 11,80 1,959,90 313,055 162.00 157.90 159.86 406,20 240,70
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.05 17.15 14.95 16.00 289,30 16.05 297,30 16.10 122,50 16.10 2,00 0.05 0.3% 16.15 75,60 16.20 217,80 16.25 349,40 1,476,70 23,921 16.30 16.10 16.18 184,70
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
219.80 235.10 204.50 226.20 60 226.80 10 227.00 5,30 227.00 60 7.20 3.3% 227.50 4,80 227.60 2,10 227.70 1,20 1,173,40 266,898 230.00 224.00 227.54 811,20 42,50
VJC CTCP Hàng không Vietjet
139.50 149.20 129.80 138.80 80 138.90 80 139.00 2,10 139.10 10 -0.40 -0.3% 139.10 90 139.30 1,00 139.40 2,50 206,70 28,804 140.20 138.80 139.30 15,20 10,80
VNM* CTCP Sữa Việt Nam
VNM - Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,800 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 26/06/2026
58.60 62.70 54.50 58.50 68,80 58.60 49,90 58.70 1,00 58.70 20 0.10 0.2% 58.80 16,20 58.90 9,20 59.00 19,30 177,50 10,427 59.00 58.60 58.76 3,70 38,90
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
26.00 27.80 24.20 25.95 68,60 26.00 132,20 26.05 83,70 26.10 10 0.10 0.4% 26.10 63,60 26.15 79,80 26.20 98,20 262,90 6,868 26.20 26.05 26.12 6,60 82,60
VPL CTCP Vinpearl
91.90 98.30 85.50 90.10 50 90.20 60 90.30 20 90.00 1,10 -1.90 -2.1% 91.40 6,60 91.50 10 91.80 2,10 146,00 13,353 92.30 90.00 91.41 46,40
VRE CTCP Vincom Retail
30.70 32.80 28.60 30.60 12,10 30.65 11,90 30.70 90,10 30.75 6,70 0.05 0.2% 30.75 18,70 30.80 27,60 30.85 6,20 688,30 21,210 31.00 30.45 30.81 81,30 234,70