Đang tải ...

VN-INDEX 1,865.83 18.35 (-0.97%)

752,653,021 CP 20,177.119 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 281.68 3.53 (1.27%)

41,263,264 CP 703.714 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.82 0.23 (-0.18%)

39,674,872 CP 494.405 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,019.12 8.78 (-0.43%)

386,306,346 CP 12,742.939 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 522.90 3.35 (-0.64%)

25,412,343 CP 528.061 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
24.80 26.50 23.10 25.15 128,40 25.20 295,40 25.25 48,40 25.25 10 0.45 1.8% 25.30 206,80 25.35 314,00 25.40 1,141,10 39,588,70 991,274 25.45 24.55 25.05 7,739,80 5,308,90
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
43.60 46.65 40.55 43.30 34,10 43.35 69,20 43.40 48,10 43.45 50 -0.15 -0.3% 43.45 9,10 43.50 46,30 43.55 19,90 3,407,50 147,928 43.85 43.20 43.41 44,50 317,60
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
28.50 30.45 26.55 28.15 91,20 28.20 164,10 28.25 155,00 28.30 1,00 -0.20 -0.7% 28.30 88,10 28.35 21,90 28.40 12,70 6,415,90 183,271 29.15 28.20 28.56 103,10 1,900,90
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
35.25 37.70 32.80 35.20 90,70 35.25 110,50 35.30 14,80 35.30 10 0.05 0.1% 35.35 58,20 35.40 55,40 35.45 92,20 7,023,30 248,281 35.50 35.20 35.35 455,60 1,143,60
FPT* CTCP FPT
FPT - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 28/05/2026
74.50 79.70 69.30 73.30 62,40 73.40 87,00 73.50 39,40 73.60 10 -0.90 -1.2% 73.60 37,60 73.70 4,00 73.80 5,80 8,843,60 654,049 75.30 73.10 73.89 1,355,50 2,505,00
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
82.50 88.20 76.80 81.40 2,40 81.50 27,60 81.60 19,90 81.70 10 -0.80 -1.0% 81.70 20 81.80 11,00 82.00 6,40 799,70 65,900 83.70 81.50 82.34 105,00 84,50
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
35.15 37.60 32.70 34.60 80 34.65 7,10 34.70 1,40 34.70 50 -0.45 -1.3% 34.80 70 34.90 26,20 34.95 16,10 2,184,00 75,868 35.50 34.35 34.73 32,30 59,60
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
26.50 28.35 24.65 26.50 121,70 26.55 140,50 26.60 52,00 26.60 8,00 0.10 0.4% 26.65 161,10 26.70 239,20 26.75 107,20 9,851,40 261,039 26.70 26.25 26.48 1,041,40 568,80
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
24.25 25.90 22.60 24.05 224,00 24.10 777,10 24.15 919,60 24.20 1,00 -0.05 -0.2% 24.20 197,80 24.25 149,20 24.30 248,30 20,781,10 505,072 24.50 24.15 24.30 3,361,40 8,796,10
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
54.10 57.80 50.40 53.80 50 53.90 80 54.00 49,30 54.00 10 -0.10 -0.2% 54.40 90 54.50 7,30 54.60 4,00 1,152,50 62,823 55.00 54.00 54.48 662,60 136,20
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
25.50 27.25 23.75 25.45 107,40 25.50 316,80 25.55 20 25.60 12,80 0.10 0.4% 25.60 135,50 25.65 338,60 25.70 319,10 11,449,60 292,062 25.65 25.30 25.50 733,90 2,103,30
MSN CTCP Tập đoàn Masan
77.00 82.30 71.70 76.70 47,00 76.80 9,20 76.90 50 77.00 2,60 77.00 20,40 77.10 32,60 77.20 37,60 2,941,00 226,722 77.50 76.60 77.04 194,10 193,80
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
78.50 83.90 73.10 79.70 27,20 79.80 15,50 79.90 140,20 79.90 50 1.40 1.8% 80.00 184,80 80.10 102,40 80.20 103,00 4,075,60 325,255 80.40 78.80 79.82 843,30 270,60
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
40.00 42.80 37.20 39.35 20,50 39.40 52,20 39.45 39,60 39.50 10 -0.50 -1.2% 39.50 12,30 39.55 3,10 39.60 50 2,639,70 105,153 40.65 39.45 39.85 76,30 444,30
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
47.20 50.50 43.90 47.15 13,40 47.20 4,40 47.25 1,90 47.25 30 0.05 0.1% 47.30 10 47.55 20 47.60 4,10 395,20 18,685 47.75 47.05 47.28 72,80 20,50
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.80 14.75 12.85 13.85 4,045,10 13.90 4,430,90 13.95 3,401,50 14.00 1,50 0.20 1.4% 14.00 1,063,60 14.05 1,235,40 14.10 2,443,20 58,843,80 813,940 14.05 13.65 13.85 186,80 3,186,70
SSB* Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
SSB - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20.5202
Ngày GD không hưởng quyền: 28/05/2026
17.45 18.65 16.25 17.65 1,30 17.70 1,10 17.80 2,60 17.80 10 0.35 2.0% 17.85 14,00 17.90 253,90 17.95 14,40 3,061,20 53,541 17.90 17.25 17.51 911,20 78,40
SSI CTCP Chứng khoán SSI
28.00 29.95 26.05 27.80 406,60 27.85 292,30 27.90 226,80 27.90 4,10 -0.10 -0.4% 27.95 169,60 28.00 573,30 28.05 387,30 9,076,00 254,031 28.20 27.85 27.98 50,10 364,50
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
69.60 74.40 64.80 69.30 131,70 69.40 135,00 69.50 68,00 69.50 9,40 -0.10 -0.1% 69.60 52,40 69.70 198,60 69.80 80,80 3,961,70 276,450 70.50 69.40 69.77 162,40 531,20
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.90 35.20 30.60 33.50 308,80 33.55 117,80 33.60 15,70 33.60 1,70 0.70 2.1% 33.65 132,70 33.70 467,20 33.75 209,60 15,444,90 514,522 33.70 32.90 33.33 1,719,60 2,761,50
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
15.80 16.90 14.70 16.10 602,00 16.15 496,30 16.20 1,00 16.20 60 0.40 2.5% 16.25 712,70 16.30 1,538,70 16.35 353,70 21,674,00 348,336 16.30 15.80 16.08 1,807,20 1,027,20
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
64.40 68.90 59.90 63.80 55,00 63.90 64,50 64.00 18,50 64.00 50 -0.40 -0.6% 64.10 40 64.20 20,90 64.30 44,90 3,624,10 232,091 64.50 63.80 64.02 363,40 518,30
VHM CTCP Vinhomes
153.80 164.50 143.10 147.70 14,10 147.80 1,30 147.90 2,10 147.90 7,70 -5.90 -3.8% 148.00 47,50 148.10 60 148.20 5,90 6,456,90 965,002 154.70 147.60 149.38 561,10 1,794,90
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.25 17.35 15.15 16.60 359,60 16.65 374,30 16.70 326,50 16.75 30 0.50 3.1% 16.75 441,00 16.80 919,20 16.85 1,114,40 27,009,20 446,018 16.85 16.10 16.53 1,371,50 1,342,40
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
213.00 227.90 198.10 207.90 5,20 208.00 12,00 208.10 2,90 208.20 10 -4.80 -2.3% 208.20 40 208.40 20 208.50 8,50 3,541,40 735,376 214.00 204.90 207.56 465,20 907,70
VJC CTCP Hàng không Vietjet
172.60 184.60 160.60 171.60 1,40 171.70 1,60 171.80 1,30 171.90 80 -0.70 -0.4% 171.90 2,80 172.00 1,20 172.10 1,40 992,20 169,860 172.70 169.50 170.88 19,80 21,30
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.10 63.20 55.00 58.60 193,70 58.70 247,50 58.80 43,90 58.80 2,00 -0.30 -0.5% 58.90 96,40 59.00 66,10 59.10 111,50 2,799,60 164,993 59.20 58.70 58.92 311,60 855,60
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
27.60 29.50 25.70 27.95 95,40 28.00 253,30 28.05 264,60 28.10 101,00 0.50 1.8% 28.10 49,80 28.15 581,60 28.20 629,80 20,171,60 563,206 28.25 27.55 27.94 1,505,50 416,10
VPL CTCP Vinpearl
95.70 102.30 89.10 90.40 3,50 90.50 2,40 90.60 1,60 90.70 2,60 -5.00 -5.2% 90.70 3,00 90.90 40 91.00 1,30 639,20 59,146 95.30 90.40 92.37 17,30 167,40
VRE CTCP Vincom Retail
32.70 34.95 30.45 31.35 2,90 31.40 37,70 31.45 8,50 31.50 50 -1.20 -3.7% 31.50 1,20 31.60 1,00 31.65 9,00 6,086,50 192,641 32.60 31.10 31.64 313,80 1,063,80