Đang tải ...

VN-INDEX 1,815.66 7.11 (-0.39%)

881,177,232 CP 25,925.983 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 275.29 1.39 (0.51%)

42,546,336 CP 583.801 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.40 0.24 (0.19%)

69,716,668 CP 651.944 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,964.17 10.84 (-0.55%)

476,251,826 CP 18,649.703 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 451.00 1.32 (0.29%)

26,261,901 CP 447.362 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.80 24.35 21.25 21.80 273,10 21.85 320,50 21.90 34,90 21.90 40 -0.90 -3.9% 22.00 10,50 22.10 500,00 22.25 1,50 10,475,90 231,923 22.85 21.90 22.51 3,420,60 5,658,10
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
36.70 39.25 34.15 35.65 73,80 35.70 100,70 35.75 54,60 35.75 1,70 -0.95 -2.6% 36.55 60 36.70 155,90 37.00 21,00 12,526,60 459,979 37.85 35.75 37.27 6,831,20 6,631,30
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
30.70 32.80 28.60 30.10 351,20 30.15 20,50 30.20 51,70 30.20 50 -0.50 -1.6% 30.40 40 30.50 50 30.65 2,00 16,845,30 509,898 31.20 29.80 30.26 3,092,70 4,197,60
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
31.40 33.55 29.25 30.15 72,50 30.20 1,572,00 30.25 93,10 30.25 7,20 -1.15 -3.7% 30.30 5,00 31.00 77,80 31.05 77,80 14,170,00 436,653 31.70 30.25 31.20 2,896,50 8,224,70
FPT* CTCP FPT
FPT - Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
Ngày GD không hưởng quyền: 21/09/2026
74.30 79.50 69.10 71.50 235,00 71.60 229,80 71.70 7,70 71.70 6,90 -2.60 -3.5% 72.00 24,70 72.30 14,60 72.50 10,90 15,500,70 1,129,618 74.80 71.70 73.89 9,138,50 7,328,10
GAS* Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
GAS - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 22/09/2026
88.60 94.80 82.40 87.70 2,90 87.80 1,50 87.90 40 88.00 10 -0.60 -0.7% 88.00 37,50 88.10 10,40 88.20 7,20 1,412,00 123,974 88.70 87.20 87.78 134,00 306,50
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
32.20 34.45 29.95 31.75 41,30 31.80 61,10 31.85 14,00 31.90 2,50 -0.30 -0.9% 31.90 7,70 31.95 4,60 32.00 16,30 1,788,70 57,275 32.45 31.85 32.03
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
27.60 29.50 25.70 27.40 99,90 27.45 271,80 27.50 151,60 27.50 9,00 -0.10 -0.4% 27.60 50,30 27.65 153,90 27.70 522,70 25,719,40 714,312 28.05 27.50 27.87 12,052,90 7,049,20
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.20 22.65 19.75 21.40 8,70 21.45 20,00 21.50 20,60 21.55 10 0.35 1.7% 21.55 1,313,90 21.60 1,682,60 21.65 438,80 31,124,90 669,011 21.55 21.30 21.44 24,169,00 12,538,00
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
47.50 50.80 44.20 47.85 5,00 47.95 5,10 48.00 5,40 48.00 1,10 0.50 1.1% 48.05 20 48.10 40,60 48.15 1,00 2,092,20 100,516 48.40 47.45 48.05 148,70 393,40
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
20.55 21.95 19.15 19.80 1,608,00 19.85 2,125,70 19.90 994,40 19.90 10 -0.65 -3.2% 20.00 2,00 20.30 182,30 20.35 91,10 16,843,70 340,465 20.60 19.90 20.39 2,753,20 7,935,50
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
145.60 155.70 135.50 142.40 1,20 142.50 4,30 142.80 1,50 143.00 10 -2.60 -1.8% 143.00 730,50 143.50 20 143.80 4,50 2,650,00 379,594 145.90 143.00 144.22 2,234,50 1,087,90
MSN CTCP Tập đoàn Masan
67.70 72.40 63.00 68.10 8,90 68.20 37,40 68.30 46,90 68.40 2,50 0.70 1.0% 68.40 46,70 68.50 194,50 68.60 43,70 7,484,80 514,481 69.50 68.20 68.99 4,827,80 3,135,10
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
73.10 78.20 68.00 72.30 17,90 72.40 26,50 72.50 5,70 72.50 20 -0.60 -0.8% 72.60 7,90 72.70 51,80 72.80 33,80 1,909,00 139,083 73.50 72.40 72.88 93,40 125,50
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
44.30 47.40 41.20 44.20 23,20 44.25 1,20 44.30 6,20 44.30 50 44.45 1,60 44.50 10 44.55 3,00 297,80 13,272 45.50 44.30 44.53 16,00 122,90
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.60 12.40 10.80 11.65 3,071,40 11.70 2,886,60 11.75 2,177,00 11.80 45,60 0.20 1.7% 11.80 4,791,30 11.85 1,973,50 11.90 2,425,40 51,778,90 607,192 11.80 11.50 11.70 20,633,10 1,875,00
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
23.45 25.05 21.85 24.00 50 24.05 12,40 24.10 66,80 24.10 10 0.65 2.8% 24.15 13,00 24.20 66,10 24.25 16,10 11,734,50 281,643 24.80 22.60 23.92 10,141,80 5,849,10
SSI* CTCP Chứng khoán SSI
SSI - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 500,204,581 CP
Ngày thực hiện: 18/09/2026
21.15 22.60 19.70 21.25 351,00 21.30 762,80 21.35 287,40 21.40 2,00 0.25 1.2% 21.40 221,40 21.45 1,507,80 21.50 1,598,10 36,400,10 780,974 21.65 21.20 21.48 14,147,80 8,257,60
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
76.20 81.50 70.90 77.10 1,00 77.20 20,30 77.50 4,30 78.20 34,20 2.00 2.6% 78.20 471,00 78.30 500,00 78.40 720,80 5,077,90 395,538 78.20 76.20 77.34 4,075,50 1,494,30
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.65 34.90 30.40 31.50 1,444,60 31.55 54,60 31.60 99,60 31.60 2,00 -1.05 -3.2% 31.65 10 31.70 1,70 32.10 30 15,676,60 505,757 33.00 31.60 32.58 1,708,50 7,953,50
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
31.80 34.00 29.60 31.40 10,90 31.45 3,70 31.50 52,40 31.50 20 -0.30 -0.9% 31.70 2,50 31.80 19,40 31.90 40 3,590,90 114,214 32.45 31.50 32.11 1,794,30 2,299,20
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
59.60 63.70 55.50 59.60 110,20 59.70 13,10 59.80 53,10 59.90 10 0.30 0.5% 59.90 17,30 60.00 425,60 60.10 136,80 10,362,60 624,248 61.00 59.80 60.38 4,292,60 3,344,40
VHM CTCP Vinhomes
71.30 76.20 66.40 70.80 51,00 70.90 39,30 71.00 206,70 71.00 1,60 -0.30 -0.4% 71.10 16,50 71.20 40,30 71.30 125,60 18,774,60 1,341,893 72.90 71.00 72.03 12,119,10 13,023,00
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
13.60 14.55 12.65 13.50 118,40 13.55 733,40 13.60 319,90 13.60 40 13.65 172,60 13.70 237,70 13.75 496,40 4,222,40 57,737 13.75 13.60 13.67 234,60 71,00
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
241.20 258.00 224.40 241.00 146,20 241.10 10 241.20 145,50 241.20 10 241.30 8,10 241.40 13,00 241.50 8,00 13,251,50 3,197,679 244.50 240.30 241.90 9,805,10 11,132,70
VJC CTCP Hàng không Vietjet
126.80 135.60 118.00 128.70 1,30 128.80 1,20 128.90 1,10 129.00 1,20 2.20 1.7% 129.00 132,30 129.10 1,70 129.20 2,20 2,012,70 258,126 129.00 126.00 127.74 1,277,00 297,40
VNM CTCP Sữa Việt Nam
60.20 64.40 56.00 60.30 38,90 60.40 13,50 60.50 10 61.20 10 1.00 1.7% 61.20 7,00 61.30 112,20 61.40 165,60 4,517,30 275,864 61.20 60.30 60.78 3,892,80 2,228,20
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
28.20 30.15 26.25 27.35 261,10 27.40 1,151,20 27.45 76,70 27.45 9,90 -0.75 -2.7% 27.50 7,00 27.70 406,80 27.80 10,90 49,102,40 1,387,147 29.05 27.45 28.65 17,724,60 21,978,30
VPL CTCP Vinpearl
85.50 91.40 79.60 80.80 10,10 81.00 25,60 81.10 6,30 81.20 3,50 -4.30 -5.0% 81.20 245,60 81.50 3,00 81.60 6,00 3,751,60 308,764 87.60 81.20 84.55 2,568,30 2,897,00
VRE CTCP Vincom Retail
25.80 27.60 24.00 25.40 25,80 25.45 18,50 25.50 101,30 25.50 20 -0.30 -1.2% 25.60 5,10 25.65 4,00 25.75 10 7,567,80 195,035 26.40 25.50 26.05 4,442,00 5,240,60