Đang tải ...

VN-INDEX 1,779.58 2.81 (0.16%)

305,930,193 CP 7,718.392 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 288.92 1.24 (0.43%)

22,637,654 CP 389.227 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.56 0.24 (0.19%)

12,739,632 CP 162.350 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,929.33 4.15 (0.22%)

115,586,182 CP 4,052.746 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 468.95 4.68 (1.01%)

16,560,679 CP 307.068 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.65 24.20 21.10 22.50 225,80 22.55 78,30 22.60 192,80 22.65 10 22.65 24,90 22.70 144,80 22.75 209,10 4,677,10 105,792 22.75 22.50 22.63 377,10 1,998,50
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
39.50 42.25 36.75 39.50 102,30 39.55 50,70 39.60 23,30 39.60 10 0.10 0.3% 39.70 28,20 39.75 87,60 39.80 179,10 2,055,90 81,427 39.90 39.30 39.59 218,60 15,70
BSR* CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
BSR - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 300 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 11/08/2026
26.60 28.45 24.75 26.40 104,20 26.45 109,50 26.50 54,80 26.55 10 -0.05 -0.2% 26.60 36,80 26.65 17,80 26.70 44,20 2,711,80 72,625 27.15 26.45 26.77 251,90 344,20
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
32.80 35.05 30.55 32.40 224,10 32.45 121,40 32.50 41,40 32.65 4,50 -0.15 -0.5% 32.65 59,30 32.70 29,20 32.75 99,70 3,482,30 113,587 32.80 32.35 32.61 133,90 225,90
FPT CTCP FPT
71.80 76.80 66.80 71.80 104,70 71.90 53,60 72.00 24,70 72.10 1,40 0.30 0.4% 72.10 29,80 72.20 10,80 72.30 31,40 4,918,50 354,749 73.10 71.00 72.12 559,40 1,226,40
GAS* Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
GAS - Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 13/08/2026
79.80 85.30 74.30 78.90 3,40 79.00 13,60 79.10 62,80 79.10 1,20 -0.70 -0.9% 79.20 3,80 79.30 2,30 79.40 6,40 655,70 52,139 80.60 78.10 79.59 37,20 35,00
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
31.80 34.00 29.60 31.45 3,80 31.50 57,50 31.55 7,20 31.60 10 -0.20 -0.6% 31.65 9,30 31.70 12,50 31.75 16,20 1,002,90 31,889 32.20 31.55 31.79 183,60 105,20
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
26.95 28.80 25.10 26.80 103,10 26.85 165,40 26.90 181,90 26.95 10 26.95 77,70 27.00 138,80 27.05 98,50 4,101,90 110,603 27.10 26.80 26.97 276,70 144,60
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
22.10 23.60 20.60 22.00 1,713,60 22.05 1,072,80 22.10 30,30 22.10 5,00 22.15 329,90 22.20 681,30 22.25 739,00 6,742,80 149,367 22.25 22.05 22.15 348,20 592,70
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
52.30 55.90 48.65 52.60 19,60 52.70 18,70 52.80 36,70 52.90 80 0.60 1.1% 52.90 4,80 53.00 89,90 53.10 32,00 729,80 38,546 53.10 52.30 52.83 300,10 50,90
MBB* Ngân hàng TMCP Quân đội
MBB - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
Ngày GD không hưởng quyền: 11/08/2026
20.20 21.60 18.80 20.35 1,057,00 20.40 1,121,30 20.45 140,60 20.50 10 0.30 1.5% 20.50 389,50 20.55 567,30 20.60 552,90 9,933,60 203,378 20.55 20.40 20.48 317,10 1,291,90
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
136.00 145.50 126.50 135.30 40 135.40 50 135.50 9,90 135.50 50 -0.50 -0.4% 135.60 3,90 135.90 10 136.00 4,10 81,10 11,040 137.00 135.50 136.16 5,60 5,00
MSN CTCP Tập đoàn Masan
67.70 72.40 63.00 67.60 14,40 67.70 45,50 67.80 1,70 67.80 30 0.10 0.1% 67.90 32,70 68.00 91,10 68.10 83,30 1,245,50 84,547 68.20 67.50 67.86 112,60 324,10
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
73.00 78.10 67.90 72.70 84,70 72.80 14,10 72.90 105,70 73.00 10 73.00 8,00 73.10 10,40 73.20 14,10 1,365,50 99,323 73.40 72.30 72.79 18,20 7,10
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
46.50 49.75 43.25 45.95 4,80 46.00 19,20 46.05 42,70 46.05 20 -0.45 -1.0% 46.10 19,30 46.15 4,30 46.20 7,10 243,90 11,240 46.35 46.00 46.08 4,80 65,80
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
12.00 12.80 11.20 11.90 3,016,60 11.95 1,982,80 12.00 1,340,00 12.00 1,00 12.05 1,546,70 12.10 1,814,00 12.15 1,975,10 13,196,00 158,828 12.15 11.95 12.04 78,20 3,900,90
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.25 16.30 14.20 15.25 38,00 15.30 7,30 15.35 3,10 15.40 10 0.15 1.0% 15.40 86,60 15.45 43,10 15.50 113,20 806,40 12,366 15.45 15.25 15.35 28,80 31,80
SSI CTCP Chứng khoán SSI
25.10 26.85 23.35 25.05 170,60 25.10 372,70 25.15 300,40 25.20 3,00 0.10 0.4% 25.20 67,10 25.25 186,30 25.30 405,20 9,159,70 230,907 25.35 25.00 25.20 215,00 1,010,40
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
74.60 79.80 69.40 74.40 14,60 74.50 13,80 74.60 43,00 74.70 10 0.10 0.1% 74.70 4,30 74.80 52,80 74.90 30,80 468,60 35,098 75.30 74.50 74.89 54,90 48,40
TCB* Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
TCB - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 11/08/2026
31.35 33.50 29.20 31.10 233,80 31.15 358,20 31.20 209,40 31.25 90 -0.10 -0.3% 31.25 145,00 31.30 289,20 31.35 140,10 6,569,80 205,034 31.55 30.90 31.18 273,70 3,421,60
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
40.00 42.80 37.20 40.55 25,80 40.60 103,40 40.65 40,90 40.65 10 0.65 1.6% 40.70 21,70 40.75 4,50 40.80 26,90 1,259,70 51,057 40.85 39.90 40.51 22,10 458,60
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
60.30 64.50 56.10 60.10 76,70 60.20 112,60 60.30 83,60 60.30 40 60.40 47,40 60.50 101,10 60.60 40,90 2,008,00 121,406 60.80 60.20 60.42 146,40 578,90
VHM CTCP Vinhomes
71.60 76.60 66.60 71.80 56,20 71.90 20,50 72.00 1,90 72.10 10 0.50 0.7% 72.10 34,50 72.20 44,50 72.30 21,90 4,306,10 310,784 73.50 71.20 72.13 434,40 2,270,80
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
14.85 15.85 13.85 14.80 341,00 14.85 133,40 14.90 180,80 14.95 10 0.10 0.7% 14.95 9,70 15.00 380,00 15.05 223,50 2,152,80 32,179 15.05 14.85 14.94 21,50 44,20
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
208.50 223.00 194.00 208.20 5,00 208.30 5,20 208.40 5,40 208.50 20 208.50 11,30 208.60 15,30 208.70 15,50 2,735,90 568,425 211.50 205.50 207.46 153,30 505,20
VJC CTCP Hàng không Vietjet
125.50 134.20 116.80 127.10 2,90 127.20 1,90 127.30 30 127.30 10 1.80 1.4% 127.40 3,40 127.50 4,20 127.60 2,70 901,70 114,424 128.00 125.60 127.07 82,40 29,80
VNM CTCP Sữa Việt Nam
62.10 66.40 57.80 62.30 22,00 62.40 11,30 62.50 10,60 62.60 10 0.50 0.8% 62.60 8,70 62.70 1,80 62.80 14,00 2,406,70 151,092 63.30 61.80 62.81 935,50 144,70
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
25.85 27.65 24.05 25.70 88,70 25.75 83,20 25.80 40 25.80 1,30 -0.05 -0.2% 25.85 146,30 25.90 294,40 25.95 380,20 4,286,10 110,881 26.00 25.75 25.88 354,70 968,70
VPL CTCP Vinpearl
78.50 83.90 73.10 77.50 8,60 77.60 4,40 77.70 12,30 77.70 30 -0.80 -1.0% 78.10 1,00 78.20 6,00 78.40 1,00 267,50 20,814 78.90 77.40 77.86 53,80 13,30
VRE CTCP Vincom Retail
25.55 27.30 23.80 25.20 144,30 25.25 57,10 25.30 35,40 25.30 30 -0.25 -1.0% 25.35 24,20 25.40 24,40 25.45 46,60 2,313,20 58,944 25.85 25.20 25.46 105,90 863,40