Đang tải ...

VN-INDEX 1,811.66 11.99 (0.67%)

88,612,317 CP 2,466.692 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 277.76 3.38 (1.23%)

9,742,615 CP 105.454 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.44 0.09 (0.07%)

6,933,236 CP 105.896 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,966.62 13.36 (0.68%)

38,145,455 CP 1,559.693 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 452.78 2.89 (0.64%)

3,810,119 CP 70.761 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.40 23.95 20.85 22.05 74,30 22.10 144,50 22.15 83,40 22.20 10 -0.20 -0.9% 22.20 3,30 22.25 17,40 22.30 10,10 903,00 20,140 22.50 22.15 22.26 74,80 210,40
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
36.20 38.70 33.70 36.30 34,20 36.35 23,50 36.40 2,30 36.45 20 0.25 0.7% 36.45 14,30 36.50 29,50 36.55 8,80 325,70 11,839 36.50 36.20 36.35 78,70 31,80
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
31.55 33.75 29.35 31.15 64,70 31.20 18,90 31.25 28,60 31.25 10 -0.30 -1.0% 31.30 10,30 31.35 9,80 31.40 33,10 2,213,00 69,430 31.70 31.10 31.37 65,20 588,70
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
31.00 33.15 28.85 30.90 39,10 30.95 35,80 31.00 159,80 31.00 10 31.05 10,50 31.10 83,00 31.15 60,10 369,50 11,444 31.10 30.85 30.98 20,30 14,30
FPT CTCP FPT
66.40 71.00 61.80 66.60 16,30 66.70 9,90 66.80 79,90 67.00 20 0.60 0.9% 66.90 7,80 67.00 67,20 67.10 18,30 1,043,20 69,506 67.00 66.30 66.67 362,20 299,00
GAS* Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
GAS - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 22/09/2026
86.10 92.10 80.10 85.40 4,50 85.50 15,30 85.60 7,50 85.80 20 -0.30 -0.3% 85.70 80 85.80 4,00 86.00 2,30 172,50 14,838 86.40 85.60 85.99 10,40 41,00
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
32.20 34.45 29.95 32.35 26,20 32.40 31,60 32.45 9,90 32.45 1,00 0.25 0.8% 32.50 24,20 32.55 18,80 32.60 42,60 413,10 13,423 32.70 32.35 32.50
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
27.60 29.50 25.70 27.30 97,40 27.35 105,60 27.40 87,50 27.45 10 -0.15 -0.5% 27.45 38,50 27.50 124,10 27.55 101,60 1,454,40 39,944 27.60 27.35 27.45 81,90 400,90
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.10 22.55 19.65 21.10 473,10 21.15 284,40 21.20 9,50 21.20 30 0.10 0.5% 21.25 322,70 21.30 153,40 21.35 40,10 1,872,30 39,638 21.25 21.10 21.16 28,10 302,10
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
46.10 49.30 42.90 46.35 10,40 46.40 28,90 46.45 5,90 46.45 10 0.35 0.8% 46.50 7,70 46.55 3,50 46.60 6,20 123,70 5,740 46.50 46.20 46.41 6,00 28,10
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
20.20 21.60 18.80 20.05 311,30 20.10 416,80 20.15 93,10 20.15 10 -0.05 -0.2% 20.20 271,60 20.25 348,40 20.30 237,30 1,401,40 28,248 20.20 20.10 20.15 8,50 687,20
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
143.00 153.00 133.00 142.50 3,40 142.60 1,60 142.70 1,60 143.00 1,60 142.90 3,10 143.00 5,30 143.20 20 54,20 7,704 143.00 141.00 142.09 5,20 7,80
MSN CTCP Tập đoàn Masan
67.70 72.40 63.00 70.40 3,40 70.50 70,90 70.60 30,00 70.70 10 3.00 4.4% 70.70 1,50 70.80 22,10 70.90 40,10 4,377,60 306,607 71.40 67.70 70.00 603,30 295,60
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
71.70 76.70 66.70 73.00 32,90 73.10 9,20 73.20 50 73.20 1,00 1.50 2.1% 73.40 20,30 73.50 99,80 73.60 71,40 902,00 65,848 73.50 71.40 72.88 496,10 489,50
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
43.85 46.90 40.80 44.20 60 44.25 13,10 44.30 5,70 44.35 10 0.50 1.1% 44.35 40 44.40 6,10 44.45 3,10 177,00 7,793 44.35 43.80 44.09 21,50 119,00
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.60 12.40 10.80 11.50 2,255,40 11.55 1,055,10 11.60 148,80 11.60 10 11.65 871,70 11.70 1,760,20 11.75 1,587,20 1,301,10 15,092 11.65 11.55 11.59 4,70 93,10
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
22.45 24.00 20.90 21.10 18,40 21.15 3,50 21.20 9,00 21.20 80 -1.25 -5.6% 21.25 20,80 21.30 6,00 21.35 7,80 2,168,40 45,695 21.70 20.90 21.10 375,50 273,90
SSI CTCP Chứng khoán SSI
20.90 22.35 19.45 21.10 121,30 21.15 193,40 21.20 199,80 21.20 1,00 0.30 1.4% 21.25 171,40 21.30 360,60 21.35 345,90 3,551,50 75,092 21.35 20.95 21.12 576,40 639,90
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
76.70 82.00 71.40 77.20 1,00 77.30 10 77.40 13,50 77.40 50 0.70 0.9% 77.50 2,20 77.60 23,40 77.70 25,90 287,60 22,195 77.60 76.60 77.21 109,60 60,80
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.25 34.50 30.00 32.15 122,00 32.20 53,70 32.25 32,50 32.25 60 32.30 23,10 32.35 28,30 32.40 82,40 1,087,00 35,002 32.40 32.05 32.18 155,70 406,30
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
31.00 33.15 28.85 31.10 8,00 31.15 20,20 31.20 17,80 31.20 10 0.20 0.6% 31.25 4,80 31.30 13,90 31.35 13,00 169,90 5,298 31.35 31.00 31.18 80 82,20
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
58.90 63.00 54.80 59.00 82,40 59.10 59,00 59.20 45,00 59.30 10 0.40 0.7% 59.30 2,60 59.40 50,50 59.50 91,60 412,50 24,437 59.40 59.10 59.25 2,60 40,70
VHM CTCP Vinhomes
68.10 72.80 63.40 69.00 60,00 69.10 44,50 69.20 22,30 69.40 10 1.30 1.9% 69.30 4,60 69.40 1,60 69.50 50,80 2,266,70 155,014 69.50 67.00 68.26 55,20 633,70
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
13.35 14.25 12.45 13.30 106,30 13.35 103,70 13.40 215,30 13.40 10 0.05 0.4% 13.45 70,50 13.50 76,30 13.55 341,00 350,80 4,713 13.45 13.40 13.42 2,50 130,20
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
235.00 251.40 218.60 239.00 7,10 239.20 1,70 239.30 1,30 239.80 10 4.80 2.0% 239.50 1,40 239.60 1,00 239.70 10 269,30 63,106 239.80 230.20 234.75 29,00 66,00
VJC CTCP Hàng không Vietjet
138.00 147.60 128.40 133.20 1,10 133.30 3,00 133.50 90 133.30 10 -4.70 -3.4% 133.70 1,70 133.80 9,10 134.00 3,00 434,50 58,797 138.00 132.80 135.04 4,30 51,40
VNM CTCP Sữa Việt Nam
60.30 64.50 56.10 60.90 12,30 61.00 23,30 61.10 6,00 61.10 10 0.80 1.3% 61.20 23,90 61.30 89,30 61.40 12,40 479,10 29,220 61.30 60.30 60.99 224,40 47,80
VPB* Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
VPB - Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10000000:2604104
Ngày GD không hưởng quyền: 24/09/2026
28.45 30.40 26.50 28.10 94,80 28.15 143,00 28.20 8,30 28.20 2,80 -0.25 -0.9% 28.25 101,30 28.30 92,10 28.35 46,90 1,685,70 47,586 28.40 28.10 28.23 81,70 408,40
VPL CTCP Vinpearl
81.20 86.80 75.60 81.10 8,80 81.20 9,90 81.30 20 81.50 10 0.30 0.4% 81.50 3,80 81.60 50 81.70 20 39,90 3,234 81.60 80.50 81.03 7,60 11,60
VRE CTCP Vincom Retail
24.75 26.45 23.05 24.95 2,80 25.00 51,00 25.05 23,90 25.05 10 0.30 1.2% 25.10 33,00 25.15 47,20 25.20 21,60 497,50 12,399 25.20 24.65 24.90 48,80 132,10