Đang tải ...

VN-INDEX 1,863.16 14.86 (-0.79%)

344,821,948 CP 10,480.140 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 319.48 1.24 (0.39%)

36,717,798 CP 465.753 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.50 1.12 (0.88%)

24,758,195 CP 352.469 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,006.72 3.43 (-0.17%)

166,180,278 CP 6,956.294 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 510.26 2.42 (-0.47%)

12,048,940 CP 242.166 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.50 24.05 20.95 22.35 184,10 22.40 184,90 22.45 120,30 22.50 10 22.50 124,90 22.55 263,50 22.60 549,00 7,398,70 166,729 22.70 22.40 22.53 1,406,70 580,30
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
42.10 45.00 39.20 41.90 124,70 41.95 56,30 42.00 16,40 42.05 60 -0.05 -0.1% 42.05 27,90 42.10 94,70 42.15 104,10 1,919,20 80,721 42.25 41.90 42.06 47,50 597,90
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
25.55 27.30 23.80 24.60 356,00 24.65 203,90 24.70 39,50 24.75 1,00 -0.80 -3.1% 24.75 32,10 24.80 30,90 24.85 89,90 6,765,30 168,034 25.45 24.60 24.84 102,10 4,248,60
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
33.90 36.25 31.55 33.45 228,60 33.50 500,80 33.55 520,50 33.65 30 -0.25 -0.7% 33.65 35,30 33.70 53,60 33.75 72,00 6,360,50 213,901 33.80 33.55 33.63 305,00 4,076,90
FPT CTCP FPT
70.80 75.70 65.90 70.80 409,30 70.90 147,20 71.00 95,70 71.00 50 0.20 0.3% 71.10 40,40 71.20 112,50 71.30 65,20 5,335,20 379,992 71.70 70.80 71.19 320,80 1,955,90
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
79.30 84.80 73.80 77.70 4,60 77.80 20,50 77.90 11,20 77.90 20 -1.40 -1.8% 78.00 19,60 78.10 2,20 78.20 20 543,90 42,579 79.30 77.80 78.27 38,40 165,80
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
33.65 36.00 31.30 32.85 11,40 32.90 46,20 32.95 45,20 33.00 10 -0.65 -1.9% 33.10 1,00 33.20 2,40 33.25 11,40 895,10 29,675 33.65 32.95 33.15 16,00 219,30
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.70 27.45 23.95 25.70 337,10 25.75 210,60 25.80 218,70 25.85 1,00 0.15 0.6% 25.85 77,20 25.90 194,90 25.95 649,40 6,606,90 170,753 26.00 25.65 25.86 754,40 177,00
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
23.50 25.10 21.90 23.35 476,40 23.40 696,40 23.45 478,90 23.50 10 23.50 396,10 23.55 337,20 23.60 498,80 4,551,40 106,997 23.60 23.45 23.51 398,50 375,30
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
55.50 59.30 51.70 55.70 1,30 55.80 42,40 55.90 9,90 56.00 20 0.50 0.9% 56.00 13,00 56.10 5,60 56.20 9,10 3,051,40 174,230 58.50 55.50 56.99 810,90 163,60
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
24.80 26.50 23.10 24.70 1,026,50 24.75 613,60 24.80 390,70 24.80 1,00 24.85 159,60 24.90 196,20 24.95 215,90 5,093,30 126,397 24.90 24.75 24.82 970,60 2,131,50
MSN CTCP Tập đoàn Masan
71.50 76.50 66.50 71.00 69,00 71.10 25,50 71.20 12,90 71.20 40 -0.30 -0.4% 71.30 20 71.40 17,10 71.50 17,10 681,50 48,667 71.70 71.20 71.40 122,10 129,40
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
77.80 83.20 72.40 76.80 234,60 76.90 26,10 77.00 45,80 77.00 10 -0.80 -1.0% 77.10 63,20 77.20 58,60 77.30 21,40 2,555,80 196,754 77.50 76.70 77.00 445,10
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
37.80 40.40 35.20 37.50 17,70 37.55 15,00 37.60 5,70 37.65 10 -0.15 -0.4% 37.65 6,50 37.70 6,00 37.75 5,60 708,50 26,490 37.80 37.00 37.42 8,80 19,80
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
47.80 51.10 44.50 48.10 3,90 48.15 3,20 48.25 1,50 48.45 20 0.65 1.4% 48.45 40 48.50 4,20 48.55 9,10 545,40 26,414 48.95 47.95 48.42 151,20 34,70
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.65 14.60 12.70 13.50 4,394,60 13.55 4,360,80 13.60 5,047,80 13.65 1,20 13.65 1,140,20 13.70 2,322,50 13.75 2,175,90 26,631,40 362,560 13.70 13.55 13.61 623,30 275,60
SSB* Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
SSB - Giao dịch bổ sung - 583,800,000 CP
Ngày thực hiện: 25/06/2026
15.15 16.20 14.10 14.95 49,50 15.00 125,40 15.05 31,80 15.05 10,40 -0.10 -0.7% 15.10 60,50 15.15 166,40 15.20 112,30 1,543,60 23,238 15.15 15.00 15.06 141,30 11,50
SSI CTCP Chứng khoán SSI
26.70 28.55 24.85 26.50 797,90 26.55 899,40 26.60 29,20 26.60 10 -0.10 -0.4% 26.65 102,70 26.70 193,80 26.75 68,30 6,768,40 180,211 26.85 26.55 26.63 337,20 1,103,80
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
71.20 76.10 66.30 72.70 21,70 72.80 5,20 73.00 10 73.10 30 1.90 2.7% 73.10 8,90 73.20 47,00 73.30 145,00 4,712,70 341,784 73.20 71.20 72.41 100,50 1,110,90
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.50 34.75 30.25 33.25 100,20 33.30 104,20 33.35 41,40 33.40 1,00 0.90 2.8% 33.40 234,20 33.45 511,90 33.50 1,057,30 17,360,10 573,653 33.50 32.45 33.05 3,428,20 2,612,90
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.00 17.10 14.90 16.00 372,20 16.05 227,70 16.10 39,60 16.10 10,00 0.10 0.6% 16.15 134,60 16.20 252,00 16.25 354,70 3,959,00 63,802 16.25 16.00 16.12 266,70 135,40
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
61.00 65.20 56.80 60.70 101,40 60.80 196,90 60.90 187,70 60.90 10 -0.10 -0.2% 61.00 50,50 61.10 44,10 61.20 69,00 2,130,10 129,938 61.30 60.80 61.01 50,20 242,10
VHM CTCP Vinhomes
159.60 170.70 148.50 156.40 1,90 156.50 28,60 156.60 2,20 156.60 30 -3.00 -1.9% 156.80 3,10 156.90 13,20 157.00 25,30 2,584,70 405,859 160.10 155.50 157.05 99,20 876,80
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.05 17.15 14.95 15.90 946,50 15.95 906,90 16.00 1,523,50 16.05 1,00 16.05 52,30 16.10 263,80 16.15 394,60 4,023,50 64,434 16.10 15.95 16.02 36,90 164,50
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
230.50 246.60 214.40 223.10 6,90 223.20 2,80 223.30 1,60 223.40 10 -7.10 -3.1% 223.50 13,50 223.60 12,70 223.70 1,70 2,089,60 468,565 232.00 221.10 224.23 277,50 713,40
VJC CTCP Hàng không Vietjet
136.40 145.90 126.90 138.50 3,10 138.60 2,80 138.80 90 139.00 1,00 2.60 1.9% 139.00 12,00 139.10 2,30 139.20 9,00 806,30 111,463 139.90 136.30 138.53 79,30 40,70
VNM* CTCP Sữa Việt Nam
VNM - Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,800 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 26/06/2026
58.30 62.30 54.30 58.10 77,50 58.20 116,90 58.30 111,30 58.40 10 0.10 0.2% 58.40 75,70 58.50 134,00 58.60 13,60 1,045,40 61,049 58.60 58.30 58.39 139,90 510,20
VPB* Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
VPB - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 29/06/2026
26.55 28.40 24.70 26.55 26,90 26.60 45,40 26.65 9,00 26.70 1,00 0.15 0.6% 26.70 86,70 26.75 307,50 26.80 244,10 4,408,60 117,367 26.85 26.45 26.62 540,50 295,30
VPL CTCP Vinpearl
90.50 96.80 84.20 88.10 1,30 88.20 1,40 88.40 5,40 88.80 20 -1.70 -1.9% 88.80 1,40 89.00 1,10 89.20 70 525,80 46,345 89.60 87.70 88.20 30,30 102,50
VRE* CTCP Vincom Retail
VRE - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 30/06/2026
30.30 32.40 28.20 29.55 28,70 29.60 100,30 29.65 56,20 29.70 10 -0.60 -2.0% 29.70 4,40 29.75 78,70 29.80 8,60 3,285,60 97,952 30.50 29.65 29.81 853,50 541,10