Đang tải ...

VN-INDEX 1,797.28 9.05 (0.51%)

41,626,532 CP 969.271 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 273.33 1.39 (0.51%)

3,201,932 CP 49.946 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 124.57 1.06 (-0.84%)

1,390,947 CP 18.311 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,939.00 10.43 (0.54%)

17,842,645 CP 534.030 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 441.12 0.78 (0.18%)

2,026,563 CP 34.435 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.05 23.55 20.55 21.95 127,20 22.00 142,60 22.05 159,50 22.05 1,40 22.10 18,30 22.15 18,40 22.20 90,80 698,40 15,431 22.20 22.00 22.09 340,80 163,30
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
35.75 38.25 33.25 35.95 10 36.00 5,50 36.05 18,50 36.10 1,00 0.35 1.0% 36.10 21,80 36.15 48,50 36.20 33,00 229,00 8,257 36.20 35.80 36.01 93,50 24,40
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
28.50 30.45 26.55 28.20 132,60 28.25 89,80 28.30 6,70 28.30 30 -0.20 -0.7% 28.35 19,30 28.40 13,30 28.45 6,40 859,30 24,456 28.65 28.25 28.45 115,30 64,10
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
29.85 31.90 27.80 30.10 34,80 30.15 9,60 30.20 136,00 30.25 2,90 0.40 1.3% 30.25 2,00 30.30 43,70 30.35 15,10 839,00 25,403 30.45 30.00 30.26 306,40 112,20
FPT CTCP FPT
72.40 77.40 67.40 72.80 9,80 72.90 4,00 73.00 34,70 73.00 1,00 0.60 0.8% 73.10 20,70 73.20 13,40 73.30 16,70 227,00 16,535 73.10 72.60 72.85 101,30 54,80
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
85.70 91.60 79.80 85.20 11,10 85.30 15,20 85.40 20 85.40 10 -0.30 -0.4% 85.60 3,00 85.70 1,20 85.80 2,60 43,50 3,736 86.50 85.40 85.98 5,80 10,20
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
29.95 32.00 27.90 30.15 6,00 30.20 1,30 30.25 1,90 30.25 20 0.30 1.0% 30.30 2,00 30.40 2,80 30.45 3,50 108,90 3,308 30.50 30.25 30.36
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
26.80 28.65 24.95 26.75 103,60 26.80 226,80 26.85 71,00 26.90 10,00 0.10 0.4% 26.90 49,50 26.95 166,30 27.00 319,00 1,174,20 31,530 27.00 26.75 26.86 468,10 73,00
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
20.90 22.35 19.45 20.90 379,20 20.95 103,90 21.00 471,90 21.05 10 0.15 0.7% 21.05 362,60 21.10 137,10 21.15 218,50 629,60 13,242 21.05 21.00 21.03 111,40 130,80
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
46.00 49.20 42.80 46.15 1,70 46.20 7,00 46.25 3,30 46.25 10 0.25 0.5% 46.30 10 46.35 1,60 46.40 1,30 126,50 5,868 46.65 46.15 46.36 33,40 7,50
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
19.70 21.05 18.35 19.65 731,10 19.70 511,40 19.75 217,70 19.80 50 0.10 0.5% 19.80 273,60 19.85 49,30 19.90 103,20 1,237,60 24,500 19.85 19.75 19.79 556,80 89,20
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
141.90 151.80 132.00 141.30 3,20 141.40 60 141.60 1,50 141.70 10 -0.20 -0.1% 141.70 80 141.80 20 141.90 70 7,60 1,078 142.00 141.60 141.90 4,00 2,20
MSN CTCP Tập đoàn Masan
66.60 71.20 62.00 66.60 51,10 66.70 30,90 66.80 8,60 66.80 30 0.20 0.3% 66.90 29,30 67.00 41,60 67.10 14,30 276,30 18,445 67.00 66.60 66.78 35,80 16,10
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
69.80 74.60 65.00 69.90 4,80 70.00 21,90 70.10 6,30 70.10 10 0.30 0.4% 70.20 10,00 70.30 8,10 70.40 13,20 124,00 8,698 70.50 69.80 70.15 254,20 253,70
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
44.75 47.85 41.65 44.75 7,20 44.80 8,10 44.85 7,10 44.90 10 0.15 0.3% 44.90 5,40 44.95 10,70 45.00 13,70 69,20 3,106 45.00 44.70 44.88 31,50 24,40
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.40 12.15 10.65 11.30 3,787,70 11.35 2,172,10 11.40 1,046,40 11.40 1,70 11.45 555,60 11.50 1,266,60 11.55 687,30 3,796,60 43,460 11.50 11.40 11.45 36,40 78,90
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
19.55 20.90 18.20 20.20 1,70 20.25 7,70 20.30 52,10 20.35 10 0.80 4.1% 20.35 20,40 20.40 18,80 20.45 19,50 707,70 14,347 20.50 19.85 20.22 450,70 182,30
SSI CTCP Chứng khoán SSI
20.30 21.70 18.90 20.35 83,40 20.40 79,40 20.45 234,00 20.50 3,40 0.20 1.0% 20.50 36,70 20.55 129,60 20.60 213,00 1,758,40 35,947 20.55 20.25 20.45 137,10 236,00
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
76.40 81.70 71.10 76.20 15,10 76.30 42,30 76.40 19,20 76.30 90 -0.10 -0.1% 76.60 10 76.70 80 76.80 2,00 113,50 8,702 76.90 76.30 76.64 11,80 18,20
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
31.85 34.05 29.65 32.00 138,50 32.05 56,40 32.10 36,90 32.10 2,00 0.25 0.8% 32.15 31,60 32.20 75,80 32.25 112,10 828,60 26,649 32.30 31.85 32.14 282,30 23,80
TCX* CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
TCX - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
Ngày GD không hưởng quyền: 17/09/2026
38.20 40.85 35.55 38.25 4,20 38.30 17,50 38.35 29,70 38.40 2,00 0.20 0.5% 38.40 11,10 38.45 13,10 38.50 12,30 67,90 2,606 38.50 38.25 38.39 4,30 35,90
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
58.50 62.50 54.50 58.70 8,70 58.80 31,60 58.90 45,40 58.90 20 0.40 0.7% 59.00 1,60 59.10 143,10 59.20 116,40 505,60 29,814 59.10 58.60 58.92 257,90 71,00
VHM CTCP Vinhomes
71.70 76.70 66.70 72.00 36,80 72.10 18,20 72.20 30 72.20 20 0.50 0.7% 72.30 50 72.40 3,60 72.50 11,80 573,20 41,576 72.80 72.10 72.49 17,30 236,90
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
13.25 14.15 12.35 13.25 216,30 13.30 32,80 13.35 110,50 13.40 20 0.15 1.1% 13.40 15,40 13.45 91,20 13.50 100,60 203,00 2,721 13.45 13.35 13.41 2,50 5,00
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
241.40 258.20 224.60 241.50 1,50 241.60 2,70 241.70 80 241.80 50 0.40 0.2% 241.80 20 242.40 2,50 242.50 3,30 62,70 15,198 243.20 241.40 242.40 7,30 39,00
VJC CTCP Hàng không Vietjet
122.90 131.50 114.30 123.20 2,30 123.30 2,00 123.40 1,70 123.40 10 0.50 0.4% 123.50 2,30 123.60 1,90 123.70 1,20 146,00 18,015 124.00 122.90 123.48 17,30 17,50
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.30 63.40 55.20 59.60 11,70 59.70 8,60 59.80 5,10 59.80 10 0.50 0.8% 59.90 5,10 60.00 15,80 60.10 13,20 235,20 14,089 60.20 59.50 59.88 42,00 34,10
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
27.20 29.10 25.30 27.35 34,60 27.40 5,00 27.45 23,20 27.50 20 0.30 1.1% 27.50 448,60 27.55 221,60 27.60 167,50 1,675,80 45,978 27.50 27.40 27.44 984,00 112,70
VPL CTCP Vinpearl
84.20 90.00 78.40 83.90 10,00 84.00 24,20 84.10 7,60 84.10 1,00 -0.10 -0.1% 84.20 8,40 84.30 9,30 84.40 5,00 48,10 4,052 84.60 84.10 84.33 4,40 12,20
VRE CTCP Vincom Retail
25.75 27.55 23.95 25.70 28,20 25.75 48,70 25.80 61,50 25.80 30 0.05 0.2% 25.85 99,40 25.90 11,20 25.95 30,80 237,80 6,129 25.85 25.60 25.78 18,20 62,60