Đang tải ...

VN-INDEX 1,885.13 8.00 (0.43%)

176,041,308 CP 4,641.888 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 271.19 3.68 (1.38%)

20,390,396 CP 361.656 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.04 0.39 (0.31%)

7,542,536 CP 111.644 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,021.96 11.03 (0.55%)

79,213,199 CP 2,678.257 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 520.83 2.81 (-0.54%)

15,475,604 CP 306.452 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.85 24.40 21.30 23.20 393,60 23.25 164,60 23.30 114,70 23.35 80 0.50 2.2% 23.35 141,50 23.40 483,20 23.45 251,20 9,504,70 221,037 23.45 22.95 23.25 976,90 3,091,00
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
43.00 46.00 40.00 42.75 64,20 42.80 87,50 42.85 34,60 42.90 1,80 -0.10 -0.2% 42.90 13,70 42.95 22,20 43.00 34,50 830,90 35,673 43.10 42.80 42.93 3,70 198,20
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
29.70 31.75 27.65 28.25 47,10 28.30 165,50 28.35 64,70 28.40 5,00 -1.30 -4.4% 28.40 106,80 28.45 43,60 28.50 95,80 5,695,50 162,405 29.20 28.05 28.51 378,10 886,70
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
34.80 37.20 32.40 34.90 41,40 34.95 33,10 35.00 50,40 35.00 1,60 0.20 0.6% 35.05 108,80 35.10 102,80 35.15 26,60 1,169,10 41,027 35.25 34.95 35.09 7,50 122,40
FPT* CTCP FPT
FPT - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 28/05/2026
75.10 80.30 69.90 74.10 150,00 74.20 75,80 74.30 53,80 74.40 10 -0.70 -0.9% 74.40 32,30 74.50 40,40 74.60 29,30 3,187,40 238,020 75.60 74.10 74.71 412,00 760,30
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
84.90 90.80 79.00 82.30 3,20 82.40 6,20 82.50 2,20 82.60 10 -2.30 -2.7% 82.60 3,50 82.70 1,00 82.80 1,90 792,70 65,232 83.50 81.60 82.30 125,30 180,70
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
35.30 37.75 32.85 34.80 30 34.85 1,00 34.90 3,10 34.95 1,00 -0.35 -1.0% 35.00 9,00 35.05 3,20 35.10 20 998,60 34,728 35.30 34.50 34.78 2,60 271,80
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.85 27.65 24.05 25.90 199,60 25.95 258,80 26.00 47,50 26.05 10 0.20 0.8% 26.05 27,50 26.10 119,40 26.15 189,40 4,004,80 104,250 26.20 25.90 26.09 1,692,80 67,10
HPG* CTCP Tập đoàn Hòa Phát
HPG - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
Ngày GD không hưởng quyền: 25/05/2026
23.95 25.60 22.30 24.15 688,90 24.20 773,10 24.25 345,60 24.30 1,20 0.35 1.5% 24.30 160,50 24.35 902,40 24.40 557,50 11,235,80 272,423 24.35 24.15 24.24 305,80 4,373,70
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
53.20 56.90 49.50 53.90 1,10 54.00 26,70 54.10 1,90 54.10 1,00 0.90 1.7% 54.20 6,30 54.30 3,90 54.40 8,40 137,80 7,412 54.20 53.20 53.75 70,30 9,60
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
24.65 26.35 22.95 24.80 719,30 24.85 378,90 24.90 48,20 24.90 1,00 0.25 1.0% 24.95 335,80 25.00 283,40 25.05 209,10 2,751,70 68,461 24.95 24.75 24.88 420,80 492,80
MSN CTCP Tập đoàn Masan
76.00 81.30 70.70 76.10 57,00 76.20 47,40 76.30 13,70 76.30 10 0.30 0.4% 76.40 47,90 76.50 44,80 76.60 43,80 752,10 57,368 76.50 75.70 76.27 214,80 41,30
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
79.40 84.90 73.90 79.00 41,10 79.10 13,80 79.20 1,90 79.20 80 -0.20 -0.3% 79.30 5,20 79.40 7,40 79.50 51,10 621,90 49,446 80.10 79.00 79.48 1,90 19,20
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
41.95 44.85 39.05 40.10 14,50 40.15 13,80 40.20 20,00 40.25 10 -1.70 -4.1% 40.25 1,00 40.30 5,10 40.35 2,20 2,159,40 87,367 41.30 40.00 40.46 97,50 387,30
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
48.10 51.40 44.75 48.05 5,40 48.10 5,40 48.15 5,50 48.15 10 0.05 0.1% 48.20 20 48.25 1,60 48.30 3,30 199,30 9,648 48.95 48.00 48.41 40,90 75,10
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.55 14.45 12.65 13.45 1,967,90 13.50 3,477,10 13.55 3,434,20 13.55 10 13.60 1,368,40 13.65 1,006,70 13.70 1,090,90 14,563,60 197,865 13.70 13.45 13.59 688,90 230,60
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.70 17.85 15.55 16.85 78,20 16.90 112,10 16.95 29,60 16.95 50 0.25 1.5% 17.00 115,50 17.05 55,70 17.10 122,10 663,50 11,162 17.00 16.70 16.85 251,10 7,80
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.55 29.45 25.65 27.55 113,30 27.60 181,20 27.65 202,30 27.70 5,00 0.15 0.5% 27.70 76,80 27.75 152,00 27.80 300,90 1,776,90 49,174 27.85 27.55 27.68 40,80 651,50
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
71.20 76.10 66.30 71.00 34,30 71.10 13,20 71.20 26,90 71.30 20 0.10 0.1% 71.30 10 71.40 17,80 71.50 35,60 1,279,70 91,284 72.00 70.90 71.34 90,90 210,50
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.20 34.45 29.95 32.20 691,70 32.25 216,30 32.30 14,70 32.35 30 0.15 0.5% 32.35 33,70 32.40 118,30 32.45 116,90 1,412,30 45,537 32.35 32.05 32.23 126,80 20,80
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
15.55 16.60 14.50 15.50 371,80 15.55 193,60 15.60 118,10 15.65 20 0.10 0.6% 15.65 152,80 15.70 226,20 15.75 216,40 1,075,60 16,765 15.65 15.50 15.59 115,10 38,50
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
63.50 67.90 59.10 63.00 205,00 63.10 133,00 63.20 48,90 63.30 1,20 -0.20 -0.3% 63.30 14,00 63.40 9,40 63.50 32,90 989,90 62,740 63.70 63.20 63.38 13,20 5,10
VHM CTCP Vinhomes
153.80 164.50 143.10 155.10 1,50 155.30 2,20 155.40 2,00 155.50 10 1.70 1.1% 155.50 20 155.70 3,80 155.90 8,50 1,067,00 165,787 156.40 153.10 155.26 59,50 279,50
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
15.70 16.75 14.65 15.65 526,50 15.70 451,00 15.75 82,00 15.75 20 0.05 0.3% 15.80 145,60 15.85 144,70 15.90 153,00 448,60 7,094 15.85 15.70 15.80 14,00 84,70
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
216.50 231.60 201.40 218.90 4,20 219.00 24,60 219.10 1,90 219.10 40 2.60 1.2% 219.30 10 219.40 20 219.50 5,30 695,10 152,544 221.20 216.60 219.56 240,80 179,30
VJC CTCP Hàng không Vietjet
170.10 182.00 158.20 170.40 1,00 170.50 1,30 170.60 3,50 170.70 20 0.60 0.4% 170.70 10 170.80 3,60 170.90 2,00 473,10 80,761 172.00 169.70 170.76 17,60 22,70
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.50 63.60 55.40 59.10 26,50 59.20 35,10 59.30 23,90 59.40 10 -0.10 -0.2% 59.50 54,40 59.60 37,30 59.70 31,80 449,00 26,734 59.80 59.30 59.52 12,30 175,30
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
26.80 28.65 24.95 26.80 173,20 26.85 111,90 26.90 88,30 26.95 3,00 0.15 0.6% 26.95 182,40 27.00 240,50 27.05 72,20 1,301,10 34,964 26.95 26.80 26.87 63,40 275,60
VPL CTCP Vinpearl
93.40 99.90 86.90 94.80 2,50 94.90 2,50 95.00 4,60 95.00 20 1.60 1.7% 95.10 1,30 95.20 2,20 95.30 1,80 447,20 42,289 96.60 91.60 94.77 131,80 19,40
VRE CTCP Vincom Retail
31.70 33.90 29.50 32.65 3,40 32.70 16,50 32.75 20,00 32.75 1,00 1.05 3.3% 32.80 12,60 32.85 7,60 32.90 7,20 2,232,20 72,897 33.10 31.95 32.64 776,00 573,30