Đang tải ...

VN-INDEX 1,872.69 4.79 (0.26%)

555,321,537 CP 16,719.331 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 249.58 2.48 (1.00%)

49,732,958 CP 1,060.541 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 122.50 0.67 (0.55%)

18,447,902 CP 275.265 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,060.18 6.03 (-0.29%)

256,195,890 CP 10,050.297 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 543.23 11.87 (2.23%)

40,459,471 CP 949.975 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
24.55 26.25 22.85 25.05 112,10 25.10 234,30 25.15 21,10 25.15 1,00 0.60 2.4% 25.20 68,40 25.25 189,40 25.30 348,50 8,527,90 213,527 25.30 24.65 25.05 1,864,40 1,841,20
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
71.00 75.90 66.10 70.10 10,70 70.80 10 71.00 10 71.50 10 0.50 0.7% 71.50 5,70 71.60 10 71.70 20 612,40 44,146 74.00 70.00 72.05 14,30 204,90
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
46.05 49.25 42.85 49.15 14,40 49.20 23,00 49.25 1,908,80 49.25 1,40 3.20 6.9% 6,111,80 298,563 49.25 47.00 48.84 553,20 344,80
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
40.75 43.60 37.90 42.35 6,60 42.40 17,00 42.45 11,00 42.50 70 1.75 4.3% 42.50 24,80 42.55 8,60 42.60 15,20 18,149,20 776,044 43.50 41.35 42.77 256,70 2,928,70
DGC CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
62.70 67.00 58.40 62.80 38,20 62.90 79,80 63.00 45,90 63.00 70 0.30 0.5% 63.10 18,60 63.20 60,10 63.30 33,30 1,584,60 99,864 63.90 62.60 63.03 192,40 461,20
FPT CTCP FPT
97.40 104.20 90.60 98.10 26,70 98.20 23,60 98.30 7,60 98.30 10 0.90 0.9% 98.40 27,90 98.50 10,70 98.60 11,00 3,239,50 320,180 99.50 98.00 98.80 337,60 1,165,80
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
97.10 103.80 90.40 100.60 30 100.70 1,50 100.90 5,70 101.20 80 4.10 4.2% 101.20 60 101.30 10 101.40 80 1,896,50 188,743 101.80 97.70 99.53 478,60 266,10
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
31.60 33.80 29.40 31.55 55,50 31.60 16,00 31.65 17,90 31.70 50 0.10 0.3% 31.70 7,50 31.75 7,00 31.80 5,10 4,418,70 142,137 32.95 31.00 32.14 245,80 622,50
HDB* Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
HDB - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 1,145,860,486 CP
Ngày thực hiện: 13/01/2026
27.90 29.85 25.95 27.85 116,40 27.90 227,20 27.95 99,90 28.00 10 0.10 0.4% 28.00 40 28.05 103,20 28.10 108,40 8,469,70 235,298 28.35 27.25 27.78 1,189,90 929,20
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
26.20 28.00 24.40 26.55 667,00 26.60 661,40 26.65 406,40 26.65 3,00 0.45 1.7% 26.70 841,90 26.75 855,50 26.80 1,334,70 18,079,30 480,221 26.75 26.35 26.55 2,176,40 913,30
LPB* Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
LPB - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 14/01/2026
41.20 44.05 38.35 41.55 6,00 41.60 9,10 41.75 40 41.75 70 0.55 1.3% 41.85 15,80 41.90 5,90 41.95 5,80 599,90 24,909 41.90 41.30 41.54 206,50 145,80
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
27.30 29.20 25.40 27.80 324,40 27.85 385,10 27.90 432,00 27.95 20 0.65 2.4% 27.95 29,30 28.00 814,50 28.05 441,10 26,338,00 736,744 28.15 27.55 27.96 2,717,30 1,520,50
MSN CTCP Tập đoàn Masan
76.50 81.80 71.20 77.40 46,40 77.50 61,10 77.60 1,00 77.50 80 1.00 1.3% 77.70 18,70 77.80 6,30 77.90 3,80 3,030,20 233,428 78.30 75.90 76.93 318,80 553,10
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
86.00 92.00 80.00 85.40 41,40 85.50 33,00 85.60 38,80 85.60 6,00 -0.40 -0.5% 85.70 39,20 85.80 2,40 85.90 71,50 2,146,90 184,062 86.60 85.00 85.71 203,60 94,10
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
43.00 46.00 40.00 43.45 4,30 43.50 6,80 43.55 10 43.50 4,90 0.50 1.2% 43.60 1,00 43.65 11,70 43.70 4,00 3,351,30 148,041 45.55 42.60 44.06 17,90 197,60
SAB* Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
SAB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 12/01/2026
46.95 50.20 43.70 46.80 25,20 46.85 7,50 46.90 1,40 46.95 2,00 47.00 12,60 47.05 7,40 47.10 20 680,80 31,749 47.20 46.15 46.64 4,30 242,10
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
16.50 17.65 15.35 16.65 1,557,40 16.70 624,20 16.75 477,00 16.80 10 0.30 1.8% 16.80 121,40 16.85 1,623,70 16.90 3,201,20 29,597,40 495,573 16.90 16.40 16.73 2,704,40 72,20
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
17.35 18.55 16.15 17.35 48,10 17.40 28,10 17.45 31,20 17.45 70 0.10 0.6% 17.50 65,00 17.55 75,50 17.60 54,30 560,10 9,765 17.50 17.30 17.42 56,10 26,80
SSI CTCP Chứng khoán SSI
30.35 32.45 28.25 32.35 265,60 32.40 221,00 32.45 8,350,00 32.45 1,10 2.10 6.9% 41,414,10 1,327,799 32.45 30.45 32.02 2,978,90 1,538,80
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
51.80 55.40 48.20 53.20 20,90 53.30 233,40 53.40 74,80 53.40 50 1.60 3.1% 53.50 23,50 53.60 80,90 53.70 135,60 8,904,20 468,364 53.60 51.10 52.44 650,50 1,572,00
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
36.65 39.20 34.10 37.15 101,80 37.20 168,40 37.25 28,80 37.25 1,00 0.60 1.6% 37.30 113,30 37.35 304,40 37.40 318,80 8,320,00 309,244 37.60 36.45 37.14 14,60 20
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
17.60 18.80 16.40 17.75 45,60 17.80 299,90 17.85 197,90 17.85 20 0.25 1.4% 17.90 102,50 17.95 455,20 18.00 1,342,00 4,753,50 84,433 17.95 17.55 17.77 428,30 227,10
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
68.00 72.70 63.30 72.40 63,40 72.50 195,90 72.60 152,20 72.60 1,60 4.60 6.8% 72.70 419,30 17,328,30 1,253,424 72.70 69.60 72.20 5,617,30 1,796,70
VHM CTCP Vinhomes
140.00 149.80 130.20 130.50 20,70 130.60 13,70 130.70 2,10 130.70 10 -9.30 -6.6% 130.80 3,20 130.90 3,60 131.00 9,80 2,769,60 371,515 139.00 130.50 134.11 120,50 335,10
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
17.95 19.20 16.70 18.15 686,40 18.20 671,10 18.25 211,30 18.30 90 0.35 1.9% 18.30 467,30 18.35 207,90 18.40 249,20 5,608,50 101,469 18.30 17.85 18.08 18,80 70,70
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
176.00 188.30 163.70 165.20 20 165.30 3,20 165.40 5,20 165.50 10 -10.50 -6.0% 165.50 6,50 165.60 1,00 165.80 10,30 2,916,60 495,333 175.40 165.40 169.75 257,90 902,30
VJC CTCP Hàng không Vietjet
198.70 212.60 184.80 190.90 1,90 191.00 8,60 191.10 2,80 191.40 10 -7.30 -3.7% 191.50 7,80 191.70 2,20 191.80 5,70 565,70 109,277 197.80 191.00 192.75 25,00 138,60
VNM CTCP Sữa Việt Nam
61.00 65.20 56.80 61.80 29,40 61.90 23,30 62.00 4,80 62.10 10 1.10 1.8% 62.10 50 62.20 36,80 62.30 24,60 1,363,60 84,494 62.60 61.10 61.83 69,30 339,10
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
28.25 30.20 26.30 28.65 129,80 28.70 160,80 28.75 22,90 28.75 50 0.50 1.8% 28.80 1,327,50 28.85 50 28.90 50,10 14,261,30 407,257 29.05 28.15 28.53 2,137,00 384,90
VRE CTCP Vincom Retail
35.00 37.45 32.55 33.25 5,70 33.30 28,70 33.35 29,30 33.35 9,70 -1.65 -4.7% 33.40 26,00 33.45 43,40 33.50 44,40 6,591,90 224,290 35.00 33.20 34.02 442,20 1,983,80