Đang tải ...

VN-INDEX 1,816.27 27.87 (1.56%)

956,959,249 CP 27,445.174 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 246.52 0.22 (-0.09%)

106,231,106 CP 2,136.904 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 120.14 0.47 (-0.39%)

44,020,365 CP 560.890 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,055.96 27.28 (1.34%)

464,537,030 CP 16,915.072 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 528.56 1.62 (-0.31%)

88,645,405 CP 1,955.234 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
24.00 25.65 22.35 23.90 429,00 23.95 218,70 24.00 247,00 24.00 10 24.05 8,40 24.10 423,40 24.15 338,20 12,736,30 305,146 24.10 23.75 23.94 1,367,00 3,224,80
BCM Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp – CTCP
61.10 65.30 56.90 62.70 60 62.80 40 62.90 10 63.80 40 2.70 4.4% 63.80 40 63.90 5,20 64.00 22,00 772,00 48,463 64.50 60.60 62.79 28,90 249,50
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
38.45 41.10 35.80 38.75 6,40 38.80 42,40 38.85 8,90 38.90 60 0.45 1.2% 38.90 32,70 38.95 13,60 39.00 177,20 4,854,90 185,889 38.90 37.80 38.26 550,30 1,400,50
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
35.50 37.95 33.05 36.05 76,60 36.10 94,70 36.15 228,90 36.20 20 0.70 2.0% 36.20 1,073,80 36.25 150,70 36.30 325,00 14,857,90 529,904 36.20 34.80 35.54 612,80 738,90
DGC CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
65.50 70.00 61.00 62.80 51,20 62.90 54,40 63.00 126,40 63.00 10 -2.50 -3.8% 63.10 2,60 63.20 20 63.30 3,90 5,474,10 348,671 66.30 62.70 63.73 82,60 932,00
FPT CTCP FPT
95.00 101.60 88.40 93.80 63,30 93.90 25,20 94.00 78,90 94.00 5,00 -1.00 -1.1% 94.10 72,10 94.20 3,40 94.30 38,10 5,397,50 508,196 94.80 93.60 94.11 1,581,60 2,612,40
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
77.40 82.80 72.00 82.60 50,90 82.70 34,90 82.80 4,478,20 82.80 40 5.40 7.0% 4,730,30 385,139 82.80 77.80 81.16 544,40 392,00
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
25.75 27.55 23.95 27.45 6,50 27.50 3,40 27.55 2,916,20 27.55 30 1.80 7.0% 4,061,80 110,772 27.55 25.85 27.18 816,40 17,10
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
28.95 30.95 26.95 28.95 109,60 29.00 191,50 29.05 135,30 29.05 1,70 0.10 0.3% 29.10 85,60 29.15 55,70 29.20 147,90 14,635,60 418,871 29.05 28.10 28.58 1,035,80 3,066,50
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
25.95 27.75 24.15 25.85 1,013,70 25.90 266,40 25.95 102,50 25.95 3,00 26.00 183,20 26.05 282,10 26.10 827,70 39,616,60 1,021,627 26.20 25.35 25.77 2,210,60 2,006,80
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
40.50 43.30 37.70 41.60 54,00 41.65 28,30 41.70 7,90 41.70 10 1.20 3.0% 41.75 60 41.80 98,40 41.85 30,80 4,415,00 181,125 41.85 40.55 41.08 2,258,80 159,40
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
25.35 27.10 23.60 26.50 2,194,60 26.55 137,60 26.60 312,00 26.65 20 1.30 5.1% 26.65 310,90 26.70 1,513,30 26.75 1,031,90 72,144,10 1,884,949 26.75 25.00 26.09 12,394,60 647,00
MSN CTCP Tập đoàn Masan
76.80 82.10 71.50 76.70 68,60 76.80 49,80 76.90 10,30 77.00 1,70 0.20 0.3% 77.00 39,20 77.10 47,60 77.20 102,70 3,765,30 288,138 77.20 75.90 76.47 602,20 237,50
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
87.40 93.50 81.30 88.40 6,20 88.50 5,60 88.60 21,40 88.80 40 1.40 1.6% 88.80 10,70 88.90 42,00 89.00 172,30 6,390,70 561,866 89.30 86.80 87.73 996,30 1,153,00
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
36.30 38.80 33.80 38.65 4,70 38.70 36,00 38.75 103,50 38.75 50 2.45 6.7% 38.80 464,80 13,251,50 506,826 38.80 36.30 38.10 452,40 234,50
SAB* Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
SAB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 12/01/2026
48.10 51.40 44.75 47.45 3,20 47.50 52,50 47.55 15,30 47.55 80 -0.55 -1.1% 47.60 40 47.75 4,40 47.80 86,30 1,942,00 92,538 48.20 47.15 47.68 320,60 775,00
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
16.10 17.20 15.00 16.05 3,162,80 16.10 1,729,20 16.15 2,845,70 16.20 185,20 0.10 0.6% 16.20 426,30 16.25 1,577,60 16.30 2,261,20 77,500,20 1,239,898 16.20 15.80 15.97 4,093,40 3,825,20
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
17.20 18.40 16.00 17.15 3,40 17.20 2,50 17.25 1,40 17.30 12,00 0.10 0.6% 17.30 82,20 17.35 64,20 17.40 96,90 2,070,20 35,451 17.30 17.00 17.12 48,50 95,40
SSI CTCP Chứng khoán SSI
29.15 31.15 27.15 29.50 520,00 29.55 95,70 29.60 123,30 29.65 10 0.50 1.7% 29.65 56,60 29.70 164,10 29.75 91,90 24,039,70 702,961 29.80 28.65 29.20 2,246,80 1,718,00
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
57.90 61.90 53.90 56.50 111,30 56.60 90,50 56.70 190,30 56.70 1,00 -1.20 -2.1% 56.90 69,50 57.00 515,30 57.10 112,00 12,705,70 728,991 58.70 56.70 57.39 1,613,00 1,001,40
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
34.95 37.35 32.55 35.85 364,70 35.90 33,50 35.95 60,00 36.00 2,00 1.05 3.0% 36.00 1,679,60 36.05 283,80 36.10 211,40 25,180,30 892,831 36.00 34.20 35.42 198,50 3,067,30
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.60 17.75 15.45 16.95 261,50 17.00 544,70 17.05 106,50 17.05 20 0.45 2.7% 17.10 50,70 17.15 134,00 17.20 296,40 9,984,60 167,774 17.15 16.55 16.79 1,522,20 895,70
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
57.10 61.00 53.20 57.10 197,00 57.20 102,20 57.30 25,80 57.30 5,00 0.20 0.4% 57.40 19,80 57.50 94,50 57.60 119,90 4,173,20 237,909 57.50 56.60 56.96 559,90 1,695,90
VHM CTCP Vinhomes
132.60 141.80 123.40 141.60 106,70 141.70 108,30 141.80 2,178,20 141.80 10 9.20 6.9% 8,459,90 1,195,929 141.80 136.50 141.17 734,70 2,813,20
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
17.70 18.90 16.50 17.60 695,00 17.65 292,50 17.70 117,70 17.75 3,00 0.05 0.3% 17.75 3,00 17.80 152,10 17.85 122,40 5,413,10 95,456 17.80 17.40 17.62 9,40
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
173.10 185.20 161.00 172.90 63,70 173.00 50,50 173.10 113,60 173.10 2,50 173.20 23,30 173.30 30,10 173.40 16,00 7,681,00 1,332,632 176.00 171.40 173.61 754,00 3,209,10
VJC CTCP Hàng không Vietjet
207.50 222.00 193.00 211.90 1,90 212.00 2,00 212.20 50 212.20 20 4.70 2.3% 212.30 20 212.50 1,80 212.70 50 2,090,20 444,224 215.50 205.20 212.94 162,10 143,00
VNM CTCP Sữa Việt Nam
60.30 64.50 56.10 60.50 34,80 60.60 14,50 60.70 7,70 60.80 50 0.50 0.8% 60.80 13,20 60.90 23,80 61.00 60,60 2,963,30 179,693 60.90 60.30 60.62 310,70 1,346,00
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
27.90 29.85 25.95 28.75 92,80 28.80 49,10 28.85 33,70 28.85 10 0.95 3.4% 28.90 371,90 28.95 201,60 29.00 681,10 21,660,20 612,168 28.90 27.65 28.20 7,566,20 1,712,10
VRE CTCP Vincom Retail
35.60 38.05 33.15 37.90 20,50 37.95 21,60 38.00 168,40 38.05 6,00 2.45 6.9% 38.05 948,50 21,287,50 792,078 38.05 35.70 37.11 4,694,70 2,096,70