Đang tải ...

VN-INDEX 1,795.77 4.12 (0.23%)

686,511,974 CP 18,379.324 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 310.60 8.11 (2.68%)

73,532,590 CP 1,365.542 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.58 0.23 (0.18%)

24,842,645 CP 336.385 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,959.19 14.83 (0.76%)

329,962,475 CP 11,118.070 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 519.55 3.31 (0.64%)

59,901,277 CP 1,211.681 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB* Ngân hàng TMCP Á Châu
ACB - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:13
Ngày GD không hưởng quyền: 15/06/2026
22.85 24.40 21.30 22.55 1,053,10 22.60 560,90 22.65 53,50 22.70 2,00 -0.15 -0.7% 22.70 140,40 22.75 116,90 22.80 168,00 14,770,10 335,897 23.10 22.50 22.74 2,317,90 4,859,20
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
41.05 43.90 38.20 41.55 22,70 41.60 21,10 41.65 13,60 41.65 10 0.60 1.5% 41.70 67,50 41.75 56,10 41.80 46,50 2,576,90 107,149 41.85 41.40 41.59 412,80 259,10
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
28.10 30.05 26.15 26.45 589,30 26.50 247,40 26.55 6,60 26.55 3,80 -1.55 -5.5% 26.60 85,70 26.65 18,90 26.70 32,70 13,619,70 364,136 27.80 26.20 26.75 263,20 2,421,60
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
33.40 35.70 31.10 33.60 106,50 33.65 112,30 33.70 103,50 33.70 20 0.30 0.9% 33.75 39,80 33.80 102,20 33.85 125,40 6,494,10 218,806 33.95 33.55 33.71 1,442,20 2,907,30
FPT CTCP FPT
73.50 78.60 68.40 73.40 192,70 73.50 111,00 73.60 33,30 73.70 50 0.20 0.3% 73.70 12,50 73.80 155,10 73.90 22,30 5,899,00 436,700 75.20 73.50 73.99 1,282,00 1,706,10
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
85.10 91.00 79.20 82.40 2,10 82.50 13,50 82.60 5,30 82.60 40 -2.50 -2.9% 82.70 5,10 82.80 20 82.90 7,10 1,360,20 112,369 84.30 81.80 82.63 370,30 275,80
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
35.00 37.45 32.55 34.95 35,40 35.00 80,70 35.05 31,30 35.05 60 0.05 0.1% 35.10 34,70 35.15 4,80 35.20 5,50 1,728,00 60,945 35.90 34.95 35.24 133,20 66,70
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.20 26.95 23.45 25.05 279,60 25.10 208,80 25.15 52,30 25.15 1,00 -0.05 -0.2% 25.20 178,30 25.25 61,20 25.30 208,50 7,662,10 193,199 25.40 25.10 25.19 669,50 3,233,70
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
23.20 24.80 21.60 23.95 232,30 24.00 207,30 24.05 262,90 24.10 17,30 0.90 3.9% 24.10 1,041,10 24.15 621,70 24.20 953,70 23,456,20 560,519 24.10 23.55 23.90 6,369,00 440,10
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
45.50 48.65 42.35 46.15 20 46.20 3,70 46.25 40 46.20 10 0.70 1.5% 46.30 5,70 46.45 1,70 46.50 9,90 432,60 19,978 46.55 45.50 46.13 128,80 97,40
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
24.85 26.55 23.15 25.00 1,165,80 25.05 730,70 25.10 684,40 25.15 6,10 0.30 1.2% 25.15 291,90 25.20 516,00 25.25 582,60 13,865,00 348,864 25.35 25.05 25.16 1,571,40 4,362,50
MSN CTCP Tập đoàn Masan
71.10 76.00 66.20 72.30 9,50 72.40 20,80 72.50 7,80 72.60 90 1.50 2.1% 72.60 24,10 72.70 67,40 72.80 58,80 2,311,10 167,421 72.80 71.90 72.45 311,90 488,50
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
76.40 81.70 71.10 79.00 115,40 79.10 89,70 79.20 25,30 79.20 10 2.80 3.7% 79.30 102,40 79.40 84,40 79.50 181,20 7,079,90 556,031 79.70 77.00 78.44 1,761,20 505,20
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
40.05 42.85 37.25 38.45 67,80 38.50 78,80 38.55 4,70 38.55 30 -1.50 -3.7% 38.60 5,30 38.65 70 38.70 12,40 4,053,00 157,310 39.45 38.40 38.80 51,10 434,20
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
48.60 52.00 45.20 48.15 17,50 48.20 10,80 48.30 1,00 48.35 20 -0.25 -0.5% 48.35 1,40 48.40 3,70 48.45 20 490,90 23,818 49.30 48.15 48.51 161,80 26,40
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.80 14.75 12.85 13.75 4,028,60 13.80 4,694,30 13.85 2,615,40 13.85 30 0.05 0.4% 13.90 203,50 13.95 3,107,40 14.00 5,172,20 40,886,30 567,724 14.00 13.80 13.89 1,024,40 565,20
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
14.55 15.55 13.55 14.45 100,20 14.50 58,90 14.55 45,10 14.60 1,00 0.05 0.3% 14.60 17,20 14.65 140,10 14.70 113,40 1,699,60 24,757 14.65 14.50 14.58 186,30 178,50
SSI CTCP Chứng khoán SSI
26.15 27.95 24.35 26.95 261,80 27.00 483,00 27.05 91,30 27.05 50 0.90 3.4% 27.10 1,30 27.15 463,70 27.20 1,218,40 22,707,80 612,717 27.20 26.60 26.99 3,972,20 3,782,60
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
70.90 75.80 66.00 71.90 35,70 72.00 17,30 72.10 9,80 72.30 10 1.40 2.0% 72.30 24,50 72.40 27,50 72.50 69,80 3,991,60 288,115 73.00 71.10 72.01 219,70 418,40
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
31.25 33.40 29.10 31.40 89,20 31.45 59,00 31.50 52,30 31.50 50 0.25 0.8% 31.55 47,60 31.60 29,60 31.65 56,80 9,701,30 305,730 31.95 31.25 31.51 665,70 2,050,00
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.35 17.45 15.25 16.25 876,20 16.30 650,40 16.35 1,040,80 16.40 1,00 0.05 0.3% 16.40 31,70 16.45 490,80 16.50 668,00 18,526,30 304,924 16.60 16.30 16.43 780,00 2,355,40
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
61.60 65.90 57.30 61.60 183,40 61.70 89,40 61.80 31,80 61.80 20 0.20 0.3% 61.90 87,60 62.00 90,30 62.10 14,40 4,555,90 282,292 62.40 61.70 61.95 252,10 1,487,70
VHM CTCP Vinhomes
138.70 148.40 129.00 135.50 8,20 135.60 1,70 135.70 2,00 135.70 20 -3.00 -2.2% 135.80 21,90 135.90 5,00 136.00 7,30 7,373,70 999,641 142.20 129.00 135.89 1,474,20 2,965,20
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.15 17.25 15.05 16.15 233,30 16.20 427,40 16.25 13,10 16.30 1,80 0.15 0.9% 16.30 970,00 16.35 751,50 16.40 664,70 6,292,90 102,537 16.40 16.15 16.29 515,10 715,40
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
195.50 209.10 181.90 191.80 4,30 191.90 6,70 192.00 60 192.00 1,00 -3.50 -1.8% 192.10 3,30 192.20 4,00 192.30 5,10 4,173,10 799,134 197.50 184.70 190.93 378,70 1,348,30
VJC* CTCP Hàng không Vietjet
VJC - Giao dịch bổ sung - 50,000,000 CP
Ngày thực hiện: 15/06/2026
180.80 193.40 168.20 183.50 21,60 183.60 20 183.80 90 183.60 1,00 2.80 1.5% 184.00 2,30 184.10 90 184.20 1,10 881,40 162,019 185.50 181.00 184.09 480,00 26,30
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.00 63.10 54.90 59.30 32,20 59.40 29,60 59.50 72,80 59.60 60 0.60 1.0% 59.60 45,00 59.70 48,70 59.80 152,30 1,790,30 106,717 59.80 59.30 59.62 850,30 555,40
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
26.00 27.80 24.20 26.10 175,40 26.15 214,90 26.20 94,80 26.20 2,00 0.20 0.8% 26.25 269,80 26.30 163,50 26.35 124,70 16,433,20 430,349 26.50 26.00 26.19 1,121,00 5,051,90
VPL CTCP Vinpearl
87.00 93.00 81.00 87.30 3,30 87.50 1,00 87.90 40,60 87.90 20 0.90 1.0% 88.00 29,20 88.40 2,00 88.50 80 733,90 64,211 88.80 85.50 87.26 462,40 359,20
VRE CTCP Vincom Retail
28.60 30.60 26.60 28.45 25,40 28.50 47,50 28.55 23,60 28.55 10 -0.05 -0.2% 28.60 10 28.65 19,10 28.70 23,60 4,774,10 136,560 29.25 28.20 28.61 889,20 1,601,40