Đang tải ...

VN-INDEX 1,789.53 13.88 (0.78%)

214,543,308 CP 5,805.401 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 253.40 0.99 (0.39%)

21,755,214 CP 378.276 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.37 0.41 (0.32%)

10,123,254 CP 131.047 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,958.22 11.67 (0.60%)

78,367,977 CP 3,005.004 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 548.84 2.10 (0.38%)

18,260,427 CP 342.612 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
24.00 25.65 22.35 23.90 125,50 23.95 228,00 24.00 114,40 24.00 2,00 24.05 69,60 24.10 147,80 24.15 223,60 1,716,30 41,263 24.20 23.95 24.06 1,70 178,60
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
40.40 43.20 37.60 40.50 59,90 40.55 32,70 40.60 37,90 40.60 10 0.20 0.5% 40.70 17,80 40.75 53,50 40.80 43,80 1,948,80 79,495 41.00 40.60 40.80 121,90 124,10
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
34.90 37.30 32.50 35.00 79,70 35.05 53,20 35.10 87,60 35.15 2,80 0.25 0.7% 35.15 48,20 35.20 111,50 35.25 145,40 1,543,00 54,289 35.30 35.10 35.18 236,50 151,00
DGC CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
56.30 60.20 52.40 55.30 5,20 55.40 17,00 55.50 56,70 55.60 1,00 -0.70 -1.2% 55.60 3,00 55.70 4,60 55.80 6,90 473,40 26,456 56.70 55.50 55.87 7,40 50,60
FPT CTCP FPT
76.20 81.50 70.90 76.20 326,60 76.30 113,80 76.40 104,80 76.50 60 0.30 0.4% 76.50 17,80 76.60 129,20 76.70 88,40 1,474,50 112,969 77.00 76.40 76.61 197,40 755,20
GAS* Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
GAS - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 17/04/2026
79.30 84.80 73.80 79.20 23,60 79.30 24,80 79.40 10,60 79.40 20 0.10 0.1% 79.50 8,40 79.60 4,30 79.70 5,00 275,00 21,883 80.00 79.20 79.55 37,40 80,20
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
32.70 34.95 30.45 32.50 48,40 32.55 48,30 32.60 30 32.65 20 -0.05 -0.2% 32.65 10,60 32.70 7,30 32.75 2,60 385,00 12,623 33.15 32.60 32.77 20 72,60
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
26.10 27.90 24.30 26.20 152,20 26.25 311,90 26.30 98,70 26.35 10 0.25 1.0% 26.35 162,00 26.40 339,00 26.45 204,20 2,560,40 67,376 26.40 26.15 26.30 60,10 263,50
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
28.55 30.50 26.60 28.25 276,30 28.30 431,30 28.35 733,20 28.40 10 -0.15 -0.5% 28.40 237,10 28.45 252,60 28.50 550,80 6,927,50 197,496 28.75 28.35 28.52 509,90 1,012,90
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
48.00 51.30 44.65 47.90 77,70 47.95 3,90 48.00 30,80 48.00 40 48.10 15,70 48.15 31,60 48.20 31,10 358,10 17,209 48.70 47.90 48.04 206,20 24,10
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
26.70 28.55 24.85 26.55 440,70 26.60 779,70 26.65 256,90 26.70 20 26.70 212,20 26.75 131,50 26.80 317,30 2,625,40 70,131 26.85 26.65 26.71 1,224,00 761,80
MSN CTCP Tập đoàn Masan
77.60 83.00 72.20 77.80 62,40 77.90 43,30 78.00 2,00 78.00 30 0.40 0.5% 78.10 43,10 78.20 73,50 78.30 61,30 999,80 78,011 78.40 77.70 78.03 38,50 23,70
MWG* CTCP Đầu tư Thế giới Di động
MWG - Giao dịch bổ sung - 8,724,500 CP
Ngày thực hiện: 20/04/2026
81.60 87.30 75.90 81.10 54,70 81.20 88,50 81.30 22,90 81.30 40 -0.30 -0.4% 81.40 12,80 81.50 46,60 81.60 51,10 935,90 76,355 82.00 81.30 81.59 5,10 61,00
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
40.15 42.95 37.35 39.75 211,20 39.80 14,10 39.85 10,10 39.85 10 -0.30 -0.7% 39.90 23,00 39.95 7,40 40.00 111,40 1,034,10 41,235 40.15 39.65 39.86 50 98,10
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
45.15 48.30 42.00 45.30 2,20 45.35 1,30 45.40 1,70 45.45 10 0.30 0.7% 45.45 2,20 45.50 6,30 45.55 2,30 94,50 4,284 45.65 45.15 45.33 12,60 2,80
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
15.10 16.15 14.05 14.95 2,668,90 15.00 2,538,10 15.05 1,249,60 15.10 10 15.10 165,80 15.15 842,90 15.20 1,437,90 5,326,40 80,599 15.25 15.05 15.13 55,90 63,80
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
17.00 18.15 15.85 16.80 164,40 16.85 139,00 16.90 49,10 17.00 50 17.00 22,00 17.05 54,40 17.10 78,90 396,20 6,715 17.05 16.90 16.95 5,30 13,40
SSI* CTCP Chứng khoán SSI
SSI - Giao dịch bổ sung - 5,000,000 CP
Ngày thực hiện: 16/04/2026
28.70 30.70 26.70 28.80 137,30 28.85 148,80 28.90 302,60 28.90 60 0.20 0.7% 28.95 89,40 29.00 496,00 29.05 287,50 7,897,10 229,074 29.15 28.90 29.01 1,005,00 463,00
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
66.10 70.70 61.50 65.70 10,30 65.80 14,50 65.90 10,20 65.90 50 -0.20 -0.3% 66.00 12,60 66.10 118,10 66.20 45,80 1,170,90 77,445 66.50 65.90 66.14 36,70 109,40
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.05 34.25 29.85 32.35 69,60 32.40 539,10 32.45 36,30 32.45 20,00 0.40 1.2% 32.50 96,80 32.55 216,90 32.60 656,10 4,803,70 155,782 32.55 32.15 32.41 80 206,70
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.45 17.60 15.30 16.30 511,50 16.35 366,70 16.40 800,20 16.45 1,20 16.45 171,20 16.50 248,90 16.55 293,10 1,384,10 22,808 16.60 16.40 16.48 127,70 40,40
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
59.30 63.40 55.20 59.80 60,90 59.90 61,20 60.00 63,80 60.00 1,10 0.70 1.2% 60.10 42,70 60.20 104,00 60.30 227,80 2,584,70 155,419 60.50 59.60 60.13 397,60 64,80
VHM CTCP Vinhomes
128.90 137.90 119.90 131.10 7,70 131.20 4,10 131.30 13,50 131.30 50 2.40 1.9% 131.40 2,30 131.50 7,20 131.60 5,10 1,416,50 185,885 132.30 129.30 131.15 33,40 449,20
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
17.60 18.80 16.40 17.50 212,80 17.55 175,80 17.60 286,40 17.65 20 0.05 0.3% 17.65 57,90 17.70 198,00 17.75 185,30 1,137,30 20,089 17.75 17.60 17.66 1,00 16,80
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
165.50 177.00 154.00 169.50 25,40 169.60 7,10 169.70 10 169.80 10 4.30 2.6% 169.80 7,40 169.90 15,10 170.00 35,50 1,435,40 242,981 172.00 166.20 169.42 467,80 55,00
VJC CTCP Hàng không Vietjet
166.80 178.40 155.20 168.40 2,60 168.50 2,80 168.60 2,40 168.60 10 1.80 1.1% 168.90 3,00 169.00 11,90 169.10 2,00 689,60 116,414 171.00 166.80 169.19 24,80 41,50
VNM CTCP Sữa Việt Nam
62.00 66.30 57.70 61.70 68,70 61.80 102,00 61.90 47,30 61.90 20 -0.10 -0.2% 62.00 46,20 62.10 30,80 62.20 26,50 625,40 38,821 62.60 61.90 62.07 62,90 141,80
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
27.35 29.25 25.45 27.55 176,80 27.60 186,30 27.65 63,60 27.70 1,90 0.35 1.3% 27.70 114,40 27.75 715,70 27.80 471,50 3,327,00 92,072 27.85 27.50 27.68 406,90 166,70
VPL CTCP Vinpearl
80.00 85.60 74.40 79.90 30 80.00 33,90 80.10 20 80.00 20 80.40 2,00 80.90 1,80 81.00 13,90 231,80 18,716 81.20 80.00 80.73 9,00 12,20
VRE CTCP Vincom Retail
27.90 29.85 25.95 28.30 73,80 28.35 52,80 28.40 50,60 28.45 10 0.55 2.0% 28.45 55,40 28.50 73,50 28.55 45,00 3,283,30 93,581 28.80 28.30 28.51 70,50 99,70