Đang tải ...

VN-INDEX 1,838.82 16.05 (0.88%)

286,934,252 CP 7,330.480 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 275.55 1.65 (0.60%)

15,943,058 CP 233.907 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.56 0.40 (0.32%)

44,512,883 CP 419.003 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,993.54 18.53 (0.94%)

138,236,962 CP 4,453.886 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 454.86 5.18 (1.15%)

9,085,416 CP 162.982 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.80 24.35 21.25 22.65 82,70 22.70 132,80 22.75 74,40 22.75 10 -0.05 -0.2% 22.80 298,20 22.85 338,00 22.90 398,80 1,597,80 36,333 22.85 22.60 22.74 80,80 340,00
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
36.70 39.25 34.15 37.60 34,70 37.65 39,60 37.70 24,50 37.70 10 1.00 2.7% 37.75 83,00 37.80 119,30 37.85 81,40 4,599,30 172,093 37.85 36.85 37.40 1,579,90 418,50
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
30.70 32.80 28.60 29.95 298,30 30.00 169,80 30.05 3,20 30.05 1,90 -0.65 -2.1% 30.10 29,60 30.15 136,10 30.20 28,60 5,395,50 162,703 30.80 29.90 30.17 304,90 632,10
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
31.40 33.55 29.25 31.45 134,60 31.50 75,20 31.55 109,60 31.55 10 0.15 0.5% 31.60 120,70 31.65 107,70 31.70 135,50 2,950,80 92,934 31.70 31.30 31.49 45,60 441,60
FPT* CTCP FPT
FPT - Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
Ngày GD không hưởng quyền: 21/09/2026
74.30 79.50 69.10 74.40 208,10 74.50 221,80 74.60 3,10 74.60 1,60 0.30 0.4% 74.70 90,00 74.80 133,60 74.90 68,60 3,132,60 233,084 74.80 73.70 74.38 1,281,70 329,50
GAS* Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
GAS - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 22/09/2026
88.60 94.80 82.40 87.50 12,80 87.60 11,50 87.70 1,50 87.70 50 -0.90 -1.0% 87.90 7,80 88.00 4,90 88.40 50 471,10 41,362 88.70 87.30 87.81 24,70 112,10
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
32.20 34.45 29.95 32.05 13,20 32.10 20,00 32.15 2,50 32.15 20 -0.05 -0.2% 32.20 9,70 32.25 22,90 32.30 44,40 485,50 15,625 32.45 32.00 32.18
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
27.60 29.50 25.70 27.80 543,80 27.85 237,30 27.90 329,00 27.95 1,10 0.35 1.3% 27.95 42,50 28.00 571,00 28.05 531,70 12,914,00 360,374 28.05 27.65 27.89 4,622,00 210,40
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.20 22.65 19.75 21.35 768,70 21.40 275,50 21.45 312,50 21.50 50 0.30 1.4% 21.50 180,00 21.55 460,90 21.60 586,70 7,341,90 157,508 21.55 21.30 21.45 1,886,60 466,10
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
47.50 50.80 44.20 48.15 9,40 48.20 18,40 48.25 19,50 48.25 10 0.75 1.6% 48.30 4,70 48.35 21,00 48.40 30,60 1,082,00 52,066 48.40 47.45 48.16 99,80 226,30
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
20.55 21.95 19.15 20.45 1,006,50 20.50 437,60 20.55 142,00 20.55 2,10 20.60 834,80 20.65 492,60 20.70 492,40 3,860,00 79,278 20.60 20.45 20.54 27,60 439,40
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
145.60 155.70 135.50 144.70 5,00 144.80 10 144.90 2,90 144.90 40 -0.70 -0.5% 145.00 9,60 145.10 10,10 145.20 11,40 146,70 21,267 145.90 144.60 144.96 31,50 52,40
MSN CTCP Tập đoàn Masan
67.70 72.40 63.00 69.00 189,90 69.10 43,80 69.20 5,70 69.20 30 1.50 2.2% 69.30 2,00 69.40 77,90 69.50 116,60 2,429,10 167,680 69.50 68.20 69.04 889,20 233,70
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
73.10 78.20 68.00 72.90 51,70 73.00 33,00 73.10 30,70 73.10 30 73.20 14,90 73.30 25,50 73.40 52,90 589,40 43,118 73.50 72.90 73.15 43,40 45,20
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
44.30 47.40 41.20 44.55 3,00 44.60 3,20 44.65 70 44.60 10 0.30 0.7% 44.70 40 44.80 30 44.85 26,30 123,10 5,513 45.50 44.30 44.62 8,90 35,30
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.60 12.40 10.80 11.55 3,076,30 11.60 2,170,80 11.65 2,203,10 11.70 50 0.10 0.9% 11.70 350,10 11.75 1,320,20 11.80 2,224,80 17,127,40 199,794 11.80 11.50 11.67 1,347,20 150,10
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
23.45 25.05 21.85 24.25 30 24.40 1,40 24.45 17,50 24.50 10 1.05 4.5% 24.50 29,20 24.60 72,80 24.70 79,10 2,159,60 51,202 24.80 22.60 23.80 1,359,30 295,40
SSI* CTCP Chứng khoán SSI
SSI - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 500,204,581 CP
Ngày thực hiện: 18/09/2026
21.15 22.60 19.70 21.45 354,40 21.50 438,30 21.55 719,90 21.60 90 0.45 2.1% 21.60 671,90 21.65 743,50 21.70 804,40 14,726,50 315,927 21.60 21.20 21.46 1,477,30 1,474,50
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
76.20 81.50 70.90 76.90 6,00 77.00 33,00 77.10 8,50 77.10 2,00 0.90 1.2% 77.30 49,10 77.40 39,20 77.50 66,60 560,80 43,167 77.70 76.20 77.03 196,00 105,20
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.65 34.90 30.40 32.75 60,30 32.80 140,00 32.85 133,90 32.90 20,00 0.25 0.8% 32.90 117,90 32.95 194,90 33.00 521,30 4,580,90 150,521 33.00 32.65 32.86 59,30 719,00
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
31.80 34.00 29.60 32.25 35,70 32.30 20,60 32.35 15,50 32.45 90 0.65 2.0% 32.45 31,70 32.50 18,20 32.55 7,50 896,70 28,921 32.45 32.00 32.23 214,70 312,10
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
59.60 63.70 55.50 60.30 24,90 60.40 33,00 60.50 49,30 60.60 80 1.00 1.7% 60.60 45,90 60.70 138,90 60.80 248,30 4,740,30 286,345 61.00 59.80 60.42 1,010,70 784,60
VHM CTCP Vinhomes
71.30 76.20 66.40 72.20 60,20 72.30 36,50 72.40 5,50 72.40 2,50 1.10 1.5% 72.50 29,00 72.60 47,40 72.70 44,30 2,836,00 205,684 72.90 72.10 72.53 671,70 974,10
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
13.60 14.55 12.65 13.55 176,10 13.60 312,20 13.65 351,90 13.70 30 0.10 0.7% 13.70 141,00 13.75 464,90 13.80 523,70 1,694,60 23,174 13.75 13.60 13.67 103,00 52,40
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
241.20 258.00 224.40 242.20 2,60 242.30 3,50 242.40 2,00 242.50 10 1.30 0.5% 242.50 2,90 242.60 4,00 242.70 5,40 625,70 152,217 244.50 242.10 243.21 229,60 125,00
VJC CTCP Hàng không Vietjet
126.80 135.60 118.00 127.10 1,20 127.20 2,00 127.30 1,00 127.30 10 0.50 0.4% 127.50 3,90 127.60 2,40 127.70 2,20 608,50 77,448 128.50 126.00 127.50 132,80 28,20
VNM CTCP Sữa Việt Nam
60.20 64.40 56.00 60.50 44,10 60.60 15,90 60.70 15,50 60.70 30 0.50 0.8% 60.80 32,90 60.90 30,70 61.00 66,20 518,00 31,424 60.90 60.30 60.66 155,10 111,90
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
28.20 30.15 26.25 28.80 260,60 28.85 189,60 28.90 179,80 28.95 10 0.75 2.7% 28.95 49,40 29.00 846,30 29.05 807,80 16,391,60 471,490 29.05 28.30 28.75 2,576,30 2,288,20
VPL CTCP Vinpearl
85.50 91.40 79.60 85.60 4,80 85.70 2,10 85.80 3,30 85.80 90 0.30 0.4% 86.10 1,50 86.20 1,40 86.30 1,30 310,80 26,851 87.60 85.60 86.34 30,80 77,70
VRE CTCP Vincom Retail
25.80 27.60 24.00 26.05 28,20 26.10 73,50 26.15 24,50 26.15 20 0.35 1.4% 26.20 45,90 26.25 31,80 26.30 17,10 1,511,80 39,619 26.40 25.80 26.22 255,10 209,60