Đang tải ...

VN-INDEX 1,773.06 5.00 (0.28%)

129,494,451 CP 3,333.749 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 291.32 2.12 (-0.72%)

9,278,587 CP 158.608 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.55 0.67 (0.53%)

6,510,114 CP 82.011 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,915.24 4.15 (0.22%)

63,658,589 CP 2,038.211 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 461.32 6.20 (1.36%)

7,256,826 CP 129.149 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.40 23.95 20.85 22.40 214,00 22.45 103,50 22.50 2,30 22.50 1,80 0.10 0.4% 22.55 112,30 22.60 288,70 22.65 153,70 1,396,00 31,361 22.55 22.35 22.46 361,70 7,80
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
39.05 41.75 36.35 39.35 50,00 39.40 35,90 39.45 104,10 39.50 30 0.45 1.2% 39.50 26,90 39.55 54,50 39.60 66,40 1,001,20 39,571 39.75 39.30 39.52 79,70 44,50
BSR* CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
BSR - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 300 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 11/08/2026
26.20 28.00 24.40 26.10 33,00 26.15 13,60 26.20 51,80 26.25 50 0.05 0.2% 26.25 17,80 26.30 72,70 26.35 43,30 2,478,30 65,356 26.70 26.05 26.35 29,40 650,60
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
32.50 34.75 30.25 32.60 71,70 32.65 84,30 32.70 45,50 32.75 2,00 0.25 0.8% 32.75 7,30 32.80 78,30 32.85 109,20 1,803,50 59,144 32.95 32.65 32.79 286,60 178,00
FPT CTCP FPT
70.80 75.70 65.90 71.00 53,70 71.10 24,00 71.20 3,00 71.30 40 0.50 0.7% 71.30 19,70 71.40 24,20 71.50 59,20 974,80 69,243 71.30 70.70 71.02 235,50 282,20
GAS* Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
GAS - Họp ĐHĐCĐ bất thường năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 13/08/2026
74.60 79.80 69.40 76.90 1,20 77.00 20,90 77.10 8,90 77.20 10 2.60 3.5% 77.20 11,10 77.30 9,80 77.40 7,80 1,036,30 80,459 79.00 76.10 77.59 222,90 152,90
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
29.75 31.80 27.70 31.20 84,20 31.25 45,80 31.30 26,10 31.35 40 1.60 5.4% 31.35 60 31.40 22,70 31.45 8,80 3,772,30 119,405 31.80 31.15 31.61 232,80 160,40
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
26.55 28.40 24.70 26.35 196,90 26.40 122,30 26.45 118,10 26.45 10 -0.10 -0.4% 26.50 55,60 26.55 121,20 26.60 164,10 2,303,10 60,997 26.65 26.35 26.45 122,10 580,80
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
22.00 23.50 20.50 22.05 308,00 22.10 248,20 22.15 183,10 22.15 30 0.15 0.7% 22.20 381,40 22.25 262,00 22.30 657,50 3,851,60 85,101 22.30 21.95 22.09 146,30 350,90
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
52.90 56.60 49.20 52.50 4,30 52.70 30 52.80 1,80 52.90 30 52.90 14,60 53.00 3,20 53.10 2,10 361,20 18,896 52.90 52.00 52.33 28,90 104,50
MBB* Ngân hàng TMCP Quân đội
MBB - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
Ngày GD không hưởng quyền: 11/08/2026
24.15 25.80 22.50 23.95 330,20 24.00 980,70 24.05 18,10 24.05 1,00 -0.10 -0.4% 24.10 324,90 24.15 461,80 24.20 244,40 3,698,50 89,030 24.15 23.95 24.08 276,20 154,10
MCH* CTCP Hàng tiêu dùng Masan
MCH - Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 2,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 10/08/2026
134.90 144.30 125.50 134.80 2,50 134.90 60 135.00 30 135.00 20 0.10 0.1% 135.80 1,10 135.90 8,20 136.00 10,60 78,60 10,579 136.00 133.50 134.52 4,00 6,20
MSN CTCP Tập đoàn Masan
67.40 72.10 62.70 67.10 8,90 67.20 14,70 67.30 33,50 67.40 7,60 67.40 5,00 67.50 24,30 67.60 29,30 503,50 33,848 67.50 66.90 67.20 32,90 139,60
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
71.00 75.90 66.10 71.10 74,00 71.20 89,20 71.30 2,70 71.30 10 0.30 0.4% 71.40 2,80 71.50 5,90 71.60 6,80 424,30 30,145 71.50 70.70 71.05 106,40 97,70
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
44.75 47.85 41.65 45.65 30 45.70 6,70 45.75 7,20 45.80 10 1.05 2.3% 45.80 7,20 45.90 4,00 45.95 11,80 930,10 42,691 46.55 44.85 45.90 267,10 63,10
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.70 12.50 10.90 11.55 2,404,60 11.60 3,215,90 11.65 3,988,00 11.70 2,00 11.70 361,10 11.75 1,076,80 11.80 1,705,90 7,014,00 82,103 11.75 11.65 11.71 130,10 865,10
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.05 16.10 14.00 14.95 10 15.00 15,20 15.05 16,30 15.10 3,10 0.05 0.3% 15.10 14,70 15.15 20,00 15.20 25,70 392,30 5,843 15.10 14.80 14.93 29,20 6,90
SSI CTCP Chứng khoán SSI
24.45 26.15 22.75 24.95 121,80 25.00 391,10 25.05 171,10 25.10 20 0.65 2.7% 25.10 270,10 25.15 692,90 25.20 533,20 8,260,50 205,915 25.15 24.60 24.92 998,90 201,90
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
74.60 79.80 69.40 74.50 29,00 74.60 16,20 74.90 16,90 75.00 30 0.40 0.5% 75.00 3,80 75.10 17,10 75.20 12,40 337,00 25,220 75.30 74.30 74.79 142,10 47,70
TCB* Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
TCB - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 11/08/2026
29.70 31.75 27.65 29.65 270,20 29.70 200,70 29.75 25,40 29.80 90 0.10 0.3% 29.80 153,30 29.85 181,20 29.90 182,70 3,776,50 112,059 29.80 29.50 29.67 287,60 1,589,20
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
39.30 42.05 36.55 39.95 9,70 40.00 16,30 40.05 2,40 40.10 10 0.80 2.0% 40.10 7,20 40.15 8,00 40.20 1,60 413,20 16,425 40.10 39.40 39.76 12,60 189,20
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
59.70 63.80 55.60 59.80 54,00 59.90 49,30 60.00 28,70 60.00 10 0.30 0.5% 60.10 30,90 60.20 52,40 60.30 28,70 713,00 42,899 60.50 59.80 60.14 28,00 125,60
VHM CTCP Vinhomes
73.00 78.10 67.90 71.80 42,30 71.90 38,90 72.00 3,90 72.10 10 -0.90 -1.2% 72.10 3,50 72.20 46,60 72.30 26,40 2,267,70 162,801 72.80 70.80 71.77 131,20 1,210,80
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
14.65 15.65 13.65 14.60 626,50 14.65 669,90 14.70 252,80 14.75 10 0.10 0.7% 14.75 20,60 14.80 225,40 14.85 249,20 722,50 10,631 14.80 14.65 14.71 20,10 13,90
VIC* Tập đoàn VINGROUP - CTCP
VIC - Giao dịch bổ sung - 56,155,405 CP
Ngày thực hiện: 10/08/2026
215.00 230.00 200.00 212.30 5,30 212.40 3,80 212.50 1,90 212.60 10 -2.40 -1.1% 212.60 3,60 212.70 8,70 212.80 5,20 784,60 165,477 214.70 208.10 210.56 62,40 223,30
VJC CTCP Hàng không Vietjet
125.50 134.20 116.80 125.00 3,20 125.10 1,60 125.20 1,90 125.30 10 -0.20 -0.2% 125.30 40 125.50 5,40 125.60 3,00 484,70 60,536 126.00 123.60 124.62 16,60 21,50
VNM CTCP Sữa Việt Nam
62.00 66.30 57.70 62.20 27,00 62.30 26,00 62.40 8,10 62.40 10 0.40 0.6% 62.50 60,30 62.60 46,10 62.70 36,00 940,10 58,510 62.70 61.60 62.21 196,60 94,40
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
25.00 26.75 23.25 25.25 66,30 25.30 51,40 25.35 53,40 25.35 10 0.35 1.4% 25.40 86,50 25.45 140,90 25.50 314,20 2,814,90 71,207 25.50 25.10 25.28 289,60 600,50
VPL CTCP Vinpearl
79.00 84.50 73.50 77.70 20 77.80 60 77.90 3,40 78.70 10 -0.30 -0.4% 78.60 2,70 78.70 3,80 78.80 30 73,70 5,733 79.10 77.10 77.76 9,80 20,30
VRE CTCP Vincom Retail
24.95 26.65 23.25 24.95 23,50 25.00 6,00 25.05 2,80 25.10 20 0.15 0.6% 25.10 6,00 25.15 9,80 25.20 51,80 1,464,00 36,261 25.30 24.45 24.75 31,70 716,30