Đang tải ...

VN-INDEX 1,799.67 15.99 (-0.88%)

656,135,072 CP 17,317.388 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 274.38 0.91 (-0.33%)

43,072,438 CP 746.219 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.35 0.05 (-0.04%)

31,282,013 CP 499.060 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,953.26 10.91 (-0.56%)

353,309,582 CP 11,722.864 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 449.89 1.11 (-0.25%)

26,530,767 CP 502.787 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.90 23.40 20.40 22.15 30 22.20 31,70 22.30 70 22.40 20 0.50 2.3% 22.40 526,30 22.45 181,70 22.50 1,966,70 9,212,30 204,660 22.40 21.90 22.12 3,803,00 2,670,70
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
35.75 38.25 33.25 36.05 120,00 36.10 42,10 36.15 88,70 36.20 24,60 0.45 1.3% 36.20 154,40 36.25 80 36.30 6,80 3,989,70 145,279 36.85 36.15 36.43 537,20 906,40
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
30.20 32.30 28.10 31.45 120,00 31.50 100,90 31.55 236,80 31.55 5,60 1.35 4.5% 31.60 231,30 31.65 72,70 31.70 113,30 14,290,40 445,933 31.85 30.05 31.23 2,863,80 1,183,50
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
30.25 32.35 28.15 30.60 1,40 30.65 10 30.70 40 31.00 40 0.75 2.5% 31.00 542,50 31.05 69,30 31.10 223,40 7,931,90 243,676 31.00 30.30 30.62 2,926,20 1,201,10
FPT* CTCP FPT
FPT - Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
Ngày GD không hưởng quyền: 21/09/2026
65.20 69.70 60.70 65.70 1,00 65.80 80 66.00 1,20 66.40 50 1.20 1.8% 66.40 17,20 66.50 254,30 66.60 133,40 8,401,60 554,457 66.80 65.00 65.96 2,590,30 3,616,00
GAS* Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
GAS - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 22/09/2026
88.00 94.10 81.90 88.30 60 88.40 50 88.50 2,10 88.60 10 0.60 0.7% 88.60 9,00 88.70 7,10 88.80 6,80 1,452,70 128,919 89.70 87.40 88.71 38,30 174,60
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
31.90 34.10 29.70 32.05 10 32.10 22,10 32.15 11,00 32.20 1,00 0.30 0.9% 32.20 13,10 32.25 103,90 32.30 20,60 2,167,70 69,550 32.40 31.80 32.09 3,00
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
27.50 29.40 25.60 27.40 270,00 27.45 360,50 27.50 231,10 27.60 10 0.10 0.4% 27.60 281,50 27.65 399,30 27.70 1,375,00 11,479,50 314,646 27.70 27.10 27.33 2,876,00 1,924,20
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.55 23.05 20.05 21.00 1,636,50 21.05 743,30 21.10 395,70 21.10 9,20 -0.45 -2.1% 21.15 74,80 21.20 510,00 21.25 353,50 15,824,00 335,759 21.60 21.10 21.24 1,376,00 2,806,60
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
48.00 51.30 44.65 46.00 132,30 46.05 29,40 46.10 39,00 46.10 50 -1.90 -4.0% 46.15 11,10 46.55 1,00 46.60 30 2,490,00 116,553 48.10 46.10 46.91 86,30 374,40
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
19.90 21.25 18.55 20.00 12,80 20.05 1,30 20.15 40,10 20.20 5,00 0.30 1.5% 20.20 234,40 20.25 365,20 20.30 440,00 13,897,40 278,907 20.20 19.90 20.04 3,043,60 526,10
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
143.00 153.00 133.00 139.00 2,00 140.00 2,00 141.00 2,00 143.00 10 143.00 268,90 143.10 10 143.20 10 1,171,50 166,116 143.00 138.00 140.09 805,90 59,10
MSN CTCP Tập đoàn Masan
68.40 73.10 63.70 67.40 104,60 67.50 57,50 67.60 11,00 67.70 1,50 -0.70 -1.0% 67.70 8,70 67.80 30 67.90 6,50 3,631,90 247,069 69.30 67.10 68.00 491,20 977,90
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
72.50 77.50 67.50 71.40 10,10 71.50 25,40 71.60 1,20 71.70 70 -0.80 -1.1% 71.70 70 71.80 42,40 71.90 55,00 2,254,40 161,424 72.50 71.00 71.58 1,911,40 1,911,50
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
44.30 47.40 41.20 43.75 3,50 43.80 29,30 43.85 12,00 43.85 10 -0.45 -1.0% 43.90 20 44.00 8,10 44.05 10 600,80 26,446 44.40 43.80 44.04 16,90 169,10
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.80 12.60 11.00 11.45 1,973,20 11.50 3,071,00 11.55 1,271,10 11.60 2,00 -0.20 -1.7% 11.60 1,293,50 11.65 1,823,10 11.70 1,860,90 47,347,80 549,508 11.80 11.50 11.63 586,20 4,812,40
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
24.10 25.75 22.45 22.45 10 -1.65 -6.8% 22.45 1,920,60 22.50 95,80 22.55 25,80 2,348,70 53,295 24.10 22.45 22.70 185,30 624,60
SSI CTCP Chứng khoán SSI
21.40 22.85 19.95 20.80 332,80 20.85 428,80 20.90 201,90 20.90 70 -0.50 -2.3% 20.95 42,30 21.00 260,70 21.05 164,40 33,510,00 703,627 21.60 20.75 20.99 1,885,40 4,516,60
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
78.20 83.60 72.80 76.50 213,10 76.60 45,40 76.70 33,60 76.70 70 -1.50 -1.9% 76.80 23,10 77.00 87,40 77.10 27,50 1,907,90 147,486 78.20 76.70 77.39 482,70 419,80
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
31.60 33.80 29.40 31.90 88,90 31.95 3,80 32.00 3,40 32.25 40 0.65 2.1% 32.25 231,90 32.30 515,00 32.35 180,80 14,620,40 466,664 32.25 31.60 31.86 3,470,20 2,136,40
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
31.50 33.70 29.30 30.90 46,40 30.95 65,80 31.00 25,80 31.00 30 -0.50 -1.6% 31.20 1,80 31.25 5,00 31.30 5,40 1,891,00 59,337 32.15 30.95 31.41 36,80 1,447,10
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
59.90 64.00 55.80 58.70 125,80 58.80 221,50 58.90 29,90 58.90 70 -1.00 -1.7% 59.00 11,50 59.10 4,20 59.20 64,80 5,480,90 324,690 60.20 58.80 59.20 1,198,00 1,769,90
VHM CTCP Vinhomes
71.00 75.90 66.10 67.90 42,70 68.00 233,90 68.10 34,90 68.10 30 -2.90 -4.1% 68.30 5,20 68.70 2,90 68.80 10,30 17,209,80 1,192,672 72.00 67.60 69.38 932,80 5,146,30
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
13.60 14.55 12.65 13.20 611,20 13.25 754,60 13.30 966,80 13.35 10 -0.25 -1.8% 13.35 78,40 13.40 221,40 13.45 170,90 6,339,00 85,245 13.75 13.30 13.45 95,50 258,90
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
241.20 258.00 224.40 234.30 80 234.40 50 235.00 4,40 235.00 5,00 -6.20 -2.6% 235.20 30 235.40 2,20 235.50 30 3,685,30 870,765 243.40 232.80 236.55 1,654,10 2,123,50
VJC CTCP Hàng không Vietjet
129.00 138.00 120.00 136.80 2,50 137.00 2,00 137.10 149,90 138.00 15,00 9.00 7.0% 1,864,20 242,153 138.00 125.10 128.36 17,60 328,10
VNM CTCP Sữa Việt Nam
61.20 65.40 57.00 60.10 45,80 60.20 17,60 60.30 3,30 60.30 20 -0.90 -1.5% 60.40 18,80 60.50 1,00 60.60 50 2,522,30 153,106 61.30 60.30 60.70 1,276,00 764,10
VPB* Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
VPB - Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10000000:2604104
Ngày GD không hưởng quyền: 24/09/2026
27.45 29.35 25.55 28.00 113,80 28.10 72,50 28.20 14,50 28.45 10,00 1.00 3.6% 28.45 301,30 28.50 2,222,80 28.55 403,40 33,290,70 931,539 28.45 27.60 27.91 10,864,20 7,964,60
VPL CTCP Vinpearl
81.20 86.80 75.60 79.80 30 79.90 80 80.00 10 81.20 60 81.20 46,50 81.30 40 81.40 20 1,279,30 103,494 82.90 79.20 80.76 625,80 105,00
VRE CTCP Vincom Retail
25.50 27.25 23.75 24.65 175,70 24.70 81,50 24.75 8,20 24.75 10 -0.75 -2.9% 24.80 4,70 24.85 17,50 24.90 19,50 7,088,00 176,800 25.90 24.55 24.98 224,90 1,872,70