Đang tải ...

VN-INDEX 1,764.40 0.85 (0.05%)

21,866,448 CP 574.575 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 259.39 0.07 (0.03%)

2,655,534 CP 40.458 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.45 0.17 (0.13%)

2,983,139 CP 215.272 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,890.91 1.38 (0.07%)

8,414,798 CP 317.425 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 442.25 1.01 (-0.23%)

1,656,424 CP 30.951 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.30 22.75 19.85 21.00 116,00 21.05 82,80 21.10 25,80 21.10 20 -0.20 -0.9% 21.15 2,50 21.20 30,40 21.25 35,70 161,80 3,428 21.25 21.10 21.18 42,50 41,30
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
33.75 36.10 31.40 33.75 35,70 33.80 18,30 33.85 6,90 33.85 1,50 0.10 0.3% 33.90 7,50 33.95 4,80 34.00 23,70 183,10 6,187 33.95 33.70 33.80 64,80 12,00
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
29.40 31.45 27.35 29.15 16,80 29.20 108,90 29.25 19,90 29.25 10 -0.15 -0.5% 29.30 16,90 29.35 8,30 29.40 17,70 231,30 6,775 29.45 29.20 29.31 3,70 96,70
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
30.60 32.70 28.50 30.50 86,30 30.55 11,50 30.60 9,60 30.65 30 0.05 0.2% 30.65 8,20 30.70 25,90 30.75 7,60 145,90 4,457 30.65 30.50 30.55 13,00 9,00
FPT CTCP FPT
56.00 59.90 52.10 55.60 27,90 55.70 35,80 55.80 8,30 55.90 10 -0.10 -0.2% 55.90 12,10 56.00 36,10 56.10 12,80 1,360,20 75,754 56.20 55.40 55.70 22,50 442,40
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
80.50 86.10 74.90 79.70 8,20 79.80 5,10 79.90 3,20 79.90 1,00 -0.60 -0.7% 80.00 19,20 80.10 60 80.50 1,70 91,40 7,335 80.90 79.80 80.19 9,80 48,20
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
32.05 34.25 29.85 31.95 6,00 32.00 1,80 32.05 80 32.10 30 0.05 0.2% 32.10 5,40 32.15 90 32.20 6,30 36,60 1,171 32.15 31.90 32.00
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
22.20 23.75 20.65 21.80 319,30 21.85 134,20 21.90 126,30 21.95 10 -0.25 -1.1% 21.95 3,60 22.00 29,00 22.05 45,60 690,80 15,123 22.00 21.85 21.92 20,90 412,00
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
20.90 22.35 19.45 20.75 144,50 20.80 191,60 20.85 330,60 20.90 1,60 20.90 108,50 20.95 169,50 21.00 405,00 321,50 6,719 20.95 20.85 20.90 50,30 120,50
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
39.40 42.15 36.65 39.35 6,60 39.40 2,30 39.45 5,50 39.45 10 0.05 0.1% 39.50 15,30 39.70 6,00 39.80 5,00 51,10 2,014 39.45 39.35 39.40 29,10 20,80
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
19.55 20.90 18.20 19.50 237,60 19.55 89,90 19.60 162,80 19.65 20 0.10 0.5% 19.65 64,80 19.70 109,30 19.75 110,10 182,80 3,589 19.70 19.55 19.63 48,30
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
139.90 149.60 130.20 139.00 3,00 139.10 1,30 139.20 5,50 140.00 20 0.10 0.1% 140.00 80 140.10 5,00 140.20 3,60 3,10 434 140.70 139.80 140.06 2,80 50
MSN CTCP Tập đoàn Masan
73.00 78.10 67.90 73.10 14,80 73.20 6,40 73.30 21,30 73.50 20 0.50 0.7% 73.50 4,10 73.60 15,40 73.70 19,50 119,20 8,731 73.60 73.00 73.22 18,60 10
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
74.80 80.00 69.60 74.90 3,60 75.00 15,80 75.10 1,60 75.10 50 0.30 0.4% 75.20 13,90 75.30 26,00 75.40 19,00 119,70 8,990 75.30 74.70 75.08 1,90
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
43.05 46.05 40.05 42.90 7,00 42.95 11,30 43.00 5,40 43.05 20 43.05 20 43.15 5,00 43.20 2,70 18,60 801 43.05 43.00 43.04 7,50 7,00
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
10.70 11.40 9.96 10.55 2,766,00 10.60 2,613,10 10.65 1,141,60 10.70 90 10.70 464,50 10.75 526,60 10.80 1,248,60 1,117,70 11,959 10.75 10.65 10.70 104,20 50,20
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.90 17.00 14.80 15.90 32,40 15.95 14,30 16.00 25,60 16.05 2,40 0.15 0.9% 16.05 18,70 16.10 18,50 16.15 11,30 49,40 793 16.10 16.00 16.04 18,50
SSI CTCP Chứng khoán SSI
19.80 21.15 18.45 19.70 335,30 19.75 231,30 19.80 259,10 19.85 3,00 0.05 0.3% 19.85 59,10 19.90 226,40 19.95 125,70 536,10 10,642 19.90 19.80 19.84 7,80 59,80
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
67.60 72.30 62.90 67.40 2,60 67.50 6,60 67.60 11,80 68.00 10 0.40 0.6% 68.00 20,40 68.10 60 68.20 1,00 161,60 10,975 68.10 67.60 67.88 27,60 9,10
TCB* Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
TCB - Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:50
Ngày GD không hưởng quyền: 29/10/2026
33.80 36.15 31.45 33.70 264,70 33.75 657,40 33.80 253,50 33.85 10,00 0.05 0.1% 33.85 156,50 33.90 311,20 33.95 282,20 1,328,20 44,909 33.90 33.70 33.80 509,20 241,40
TCX* CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
TCX - Giao dịch bổ sung - 554,886,498 CP
Ngày thực hiện: 27/10/2026
28.95 30.95 26.95 28.65 106,90 28.70 61,90 28.75 35,10 28.75 20 -0.20 -0.7% 28.80 18,10 28.85 8,30 28.90 3,60 241,40 6,945 28.90 28.65 28.76 8,10 64,60
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
56.10 60.00 52.20 56.00 156,20 56.10 31,10 56.20 17,30 56.30 70 0.20 0.4% 56.30 13,40 56.40 77,00 56.50 151,50 118,00 6,629 56.30 56.10 56.17 57,20 6,70
VHM CTCP Vinhomes
63.90 68.30 59.50 63.50 21,30 63.60 15,80 63.70 15,30 63.70 30 -0.20 -0.3% 63.80 10,40 63.90 24,30 64.00 29,90 119,50 7,605 63.90 63.40 63.66 12,70 20,50
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
13.95 14.90 13.00 13.90 778,70 13.95 155,20 14.00 18,80 14.00 30 0.05 0.4% 14.05 125,30 14.10 276,70 14.15 231,80 229,50 3,216 14.10 13.95 14.01 170,10
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
237.00 253.50 220.50 237.10 1,00 237.20 10 237.30 1,90 237.50 10 0.50 0.2% 237.50 7,70 237.70 1,40 237.80 90 81,80 19,387 237.80 236.70 237.03 6,00 32,90
VJC CTCP Hàng không Vietjet
132.00 141.20 122.80 132.60 1,10 132.70 4,10 132.80 4,10 132.90 1,20 0.90 0.7% 132.90 2,70 133.00 22,60 133.20 2,90 176,70 23,348 133.00 130.80 132.18 37,10
VNM CTCP Sữa Việt Nam
57.60 61.60 53.60 57.40 11,40 57.50 21,90 57.60 7,00 57.70 10 0.10 0.2% 57.70 1,80 57.80 8,00 57.90 11,10 105,50 6,082 57.80 57.60 57.69 15,60 18,00
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
23.60 25.25 21.95 23.35 157,80 23.40 56,60 23.45 53,70 23.45 4,10 -0.15 -0.6% 23.50 45,10 23.55 126,20 23.60 229,90 323,60 7,618 23.65 23.45 23.55 22,00 91,10
VPL CTCP Vinpearl
86.00 92.00 80.00 85.70 5,00 85.80 4,90 85.90 2,50 85.90 20 -0.10 -0.1% 86.00 2,50 86.10 1,00 86.20 50 32,60 2,800 86.00 85.20 85.84 60 16,60
VRE CTCP Vincom Retail
24.30 26.00 22.60 24.35 9,70 24.40 152,00 24.45 11,60 24.45 10 0.15 0.6% 24.50 38,10 24.55 27,90 24.60 30,10 67,30 1,642 24.55 24.35 24.41 13,80 50