Đang tải ...

VN-INDEX 1,764.65 2.78 (0.16%)

166,412,041 CP 3,810.300 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 260.26 0.76 (0.29%)

9,664,811 CP 142.993 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.35 0.26 (0.21%)

11,324,856 CP 212.222 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,890.74 2.34 (0.12%)

61,440,239 CP 2,084.605 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 440.06 0.98 (-0.22%)

5,672,956 CP 98.143 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.30 22.75 19.85 21.05 160,80 21.10 77,80 21.15 52,20 21.15 10,40 -0.15 -0.7% 21.20 107,20 21.25 76,40 21.30 170,30 1,762,40 37,151 21.25 21.00 21.06 39,70 731,10
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
33.65 36.00 31.30 34.00 16,50 34.05 17,40 34.10 15,50 34.10 3,00 0.45 1.3% 34.15 27,80 34.20 162,10 34.25 14,40 1,215,40 41,163 34.20 33.60 33.87 138,50 281,10
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
28.90 30.90 26.90 28.95 5,60 29.00 16,80 29.05 1,50 29.05 10 0.15 0.5% 29.10 21,40 29.15 23,20 29.20 59,50 1,339,50 38,719 29.30 28.65 28.92 241,60 57,30
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
30.35 32.45 28.25 30.50 45,60 30.55 19,50 30.60 30,50 30.65 60 0.30 1.0% 30.65 66,70 30.70 158,40 30.75 28,40 1,770,90 53,888 30.70 30.30 30.43 149,20 273,50
FPT CTCP FPT
55.40 59.20 51.60 54.70 221,00 54.80 259,00 54.90 8,10 54.90 70 -0.50 -0.9% 55.00 97,90 55.10 124,00 55.20 79,40 3,893,30 214,763 56.10 54.80 55.14 110,00 1,595,90
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
78.90 84.40 73.40 78.60 7,00 78.70 1,40 78.80 4,70 78.90 1,40 78.90 4,30 79.00 3,80 79.10 5,00 100,70 7,931 79.10 78.50 78.78 80 25,60
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
31.55 33.75 29.35 31.50 57,90 31.55 20,20 31.60 1,10 31.60 10 0.05 0.2% 31.65 6,40 31.70 2,40 31.75 7,30 293,00 9,246 31.65 31.45 31.55
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
22.00 23.50 20.50 21.75 312,30 21.80 484,90 21.85 153,00 21.90 8,80 -0.10 -0.5% 21.90 67,40 21.95 233,90 22.00 286,30 3,038,20 66,621 22.05 21.85 21.91 24,20 165,90
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.00 22.45 19.55 20.90 253,70 20.95 347,80 21.00 86,00 21.05 1,00 0.05 0.2% 21.05 125,90 21.10 570,40 21.15 325,00 2,116,60 44,542 21.15 21.00 21.04 418,90 424,90
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
38.40 41.05 35.75 38.50 4,40 38.55 2,60 38.60 2,30 38.65 20 0.25 0.7% 38.65 10 38.70 20 38.75 10,10 242,10 9,338 38.80 38.25 38.55 37,70 93,80
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
19.65 21.00 18.30 19.50 744,90 19.55 310,20 19.60 10,10 19.60 1,60 -0.05 -0.3% 19.65 323,80 19.70 292,20 19.75 129,90 2,658,60 51,993 19.65 19.50 19.56 193,40 914,80
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
139.90 149.60 130.20 139.30 6,10 139.40 2,50 139.50 1,00 139.50 10 -0.40 -0.3% 139.60 11,80 139.80 1,30 139.90 1,50 13,40 1,871 140.00 139.20 139.58 1,60 4,90
MSN CTCP Tập đoàn Masan
73.40 78.50 68.30 73.70 17,90 73.80 49,10 73.90 30,90 73.90 20 0.50 0.7% 74.00 38,50 74.10 63,60 74.20 47,20 1,718,40 127,250 74.50 73.50 74.06 474,20 152,30
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
75.70 80.90 70.50 76.40 60,70 76.50 61,50 76.60 50,70 76.60 10 0.90 1.2% 76.70 56,90 76.80 89,10 76.90 68,20 2,437,60 187,155 77.20 75.60 76.75 393,40 395,90
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
42.80 45.75 39.85 42.70 8,00 42.75 5,60 42.80 10,90 42.80 10 42.85 1,00 42.90 1,50 42.95 1,30 65,00 2,786 43.20 42.75 42.84 1,70 30,10
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
10.80 11.55 10.05 10.60 2,563,90 10.65 2,789,30 10.70 1,566,10 10.75 1,00 -0.05 -0.5% 10.75 435,10 10.80 2,499,40 10.85 2,401,20 10,309,70 111,184 10.85 10.70 10.77 29,40 31,20
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.80 16.90 14.70 15.65 23,50 15.70 14,80 15.75 6,50 15.80 1,00 15.80 2,00 15.85 1,80 15.90 14,00 1,986,50 31,246 15.90 15.55 15.72 55,90 276,90
SSI CTCP Chứng khoán SSI
19.80 21.15 18.45 19.70 399,50 19.75 337,20 19.80 564,00 19.85 20 0.05 0.3% 19.85 124,10 19.90 407,60 19.95 393,20 2,183,60 43,290 19.95 19.75 19.82 12,00 266,20
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
67.40 72.10 62.70 68.40 7,50 68.50 10,40 68.60 14,00 68.60 40 1.20 1.8% 68.70 5,90 68.80 6,50 68.90 29,50 748,30 51,210 69.30 67.40 68.44 99,80 61,50
TCB* Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
TCB - Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:50
Ngày GD không hưởng quyền: 29/10/2026
33.55 35.85 31.25 33.55 252,40 33.60 475,80 33.65 543,30 33.70 10 0.15 0.4% 33.70 523,00 33.75 415,60 33.80 603,40 5,105,20 171,733 33.75 33.50 33.63 1,683,90 144,90
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
28.45 30.40 26.50 28.45 32,40 28.50 24,30 28.55 36,10 28.60 5,00 0.15 0.5% 28.60 21,80 28.65 16,50 28.70 18,30 477,90 13,615 28.60 28.35 28.47 5,80 173,30
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
56.10 60.00 52.20 57.00 82,30 57.10 24,90 57.20 8,70 57.30 30 1.20 2.1% 57.30 37,70 57.40 63,60 57.50 126,00 2,499,90 142,246 57.60 56.10 56.83 816,50 267,20
VHM CTCP Vinhomes
63.50 67.90 59.10 62.90 16,70 63.00 31,50 63.10 13,50 63.20 20 -0.30 -0.5% 63.20 80 63.30 22,60 63.40 42,10 1,024,40 64,747 64.00 62.80 63.23 124,30 276,90
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
14.10 15.05 13.15 13.95 669,50 14.00 483,70 14.05 73,90 14.05 10 -0.05 -0.4% 14.10 229,30 14.15 411,70 14.20 383,40 1,669,10 23,441 14.10 14.00 14.04 5,00 129,70
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
240.20 257.00 223.40 239.60 5,00 239.70 5,10 239.80 5,00 240.00 10 -0.20 -0.1% 239.90 30 240.00 6,00 240.10 1,00 419,90 100,543 241.00 237.00 239.72 108,00 48,90
VJC CTCP Hàng không Vietjet
132.90 142.20 123.60 131.80 3,20 132.00 2,10 132.10 1,90 132.90 30 132.40 1,80 132.50 3,80 132.60 2,30 404,90 53,452 133.00 131.10 131.79 5,10 33,70
VNM CTCP Sữa Việt Nam
57.60 61.60 53.60 57.30 61,60 57.40 29,20 57.50 13,90 57.50 70 -0.10 -0.2% 57.60 24,70 57.70 41,30 57.80 62,70 408,00 23,461 57.70 57.40 57.49 62,30 232,90
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
23.20 24.80 21.60 23.05 106,80 23.10 35,60 23.15 37,60 23.15 50 -0.05 -0.2% 23.20 66,80 23.25 59,00 23.30 114,30 3,692,30 84,868 23.20 22.85 22.99 606,90 348,00
VPL CTCP Vinpearl
87.00 93.00 81.00 86.80 4,30 86.90 2,60 87.00 3,50 87.00 10 87.10 60 87.40 2,00 87.50 50 534,50 46,844 89.90 86.60 87.54 7,20 374,20
VRE CTCP Vincom Retail
24.40 26.10 22.70 23.95 22,80 24.00 81,80 24.05 48,80 24.05 20 -0.35 -1.4% 24.15 8,20 24.20 60,20 24.25 25,80 753,50 18,212 24.50 24.05 24.16 9,40 412,70