Đang tải ...

VN-INDEX 1,721.38 19.35 (-1.11%)

149,179,399 CP 2,999.648 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 255.07 1.54 (-0.60%)

17,023,522 CP 228.857 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 121.44 1.04 (-0.85%)

5,803,599 CP 91.296 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,840.18 25.05 (-1.34%)

43,744,441 CP 1,372.910 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 438.23 2.33 (-0.53%)

14,733,379 CP 202.298 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
20.55 21.95 19.15 20.20 723,10 20.25 569,00 20.30 201,30 20.35 10,00 -0.20 -1.0% 20.35 157,20 20.40 70,80 20.45 48,50 1,320,80 26,808 20.35 20.20 20.31 104,10 220,40
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
32.25 34.50 30.00 31.85 49,00 31.90 58,50 31.95 278,30 32.00 20 -0.25 -0.8% 32.00 11,00 32.05 24,30 32.10 49,10 1,050,00 33,549 32.05 31.80 31.93 12,90 43,90
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
26.50 28.35 24.65 26.75 49,30 26.80 59,60 26.85 1,00 26.85 50 0.35 1.3% 26.90 66,40 26.95 92,10 27.00 272,90 1,849,00 49,802 27.10 26.55 26.91 7,00 262,30
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
31.60 33.80 29.40 31.20 89,70 31.25 33,60 31.30 61,00 31.35 10 -0.25 -0.8% 31.35 5,70 31.40 60,80 31.45 73,20 1,607,20 50,153 31.40 31.05 31.22 158,20 267,20
FPT CTCP FPT
52.90 56.60 49.20 51.10 45,70 51.20 56,50 51.30 37,40 51.40 10 -1.50 -2.8% 51.40 18,50 51.50 41,70 51.60 70,40 3,673,10 188,537 51.80 50.80 51.30 356,60 1,334,00
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
74.60 79.80 69.40 74.90 1,10 75.00 5,80 75.10 2,30 75.20 50 0.60 0.8% 75.20 30 75.30 2,00 75.40 80 167,70 12,687 76.20 74.50 75.51 80 14,00
GVR* Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
GVR - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 400 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 10/11/2026
30.15 32.25 28.05 29.65 1,60 29.70 20,80 29.75 2,10 29.75 1,00 -0.40 -1.3% 29.80 4,40 29.85 1,10 29.95 20 276,80 8,248 30.00 29.70 29.80
HDB* Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
HDB - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 1,501,582,896 CP
Ngày thực hiện: 06/11/2026
22.45 24.00 20.90 21.95 175,20 22.00 279,10 22.05 137,50 22.05 20 -0.40 -1.8% 22.10 4,40 22.15 22,10 22.20 23,20 1,517,30 33,474 22.25 21.95 22.05 39,20 287,10
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.50 23.00 20.00 21.00 1,198,40 21.05 551,70 21.10 1,043,90 21.15 10 -0.35 -1.6% 21.15 6,70 21.20 195,30 21.25 220,40 5,917,30 125,165 21.25 21.05 21.16 79,40 781,00
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
36.45 39.00 33.90 35.80 55,70 35.85 15,10 35.90 60 35.90 10 -0.55 -1.5% 35.95 40 36.00 5,00 36.05 4,40 414,00 14,857 36.05 35.70 35.88 60,50 23,90
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
19.50 20.85 18.15 19.00 1,075,50 19.05 389,80 19.10 150,40 19.15 10 -0.35 -1.8% 19.15 80,40 19.20 141,50 19.25 49,60 2,253,90 42,999 19.15 19.00 19.09 23,50 717,30
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
133.00 142.30 123.70 131.10 4,20 131.20 2,70 131.30 1,50 131.30 10 -1.70 -1.3% 131.70 1,00 132.20 80 132.30 80 16,30 2,144 133.00 131.20 131.54 1,90 2,50
MSN CTCP Tập đoàn Masan
71.60 76.60 66.60 70.60 58,60 70.70 1,70 70.80 3,60 70.80 20 -0.80 -1.1% 70.90 10,60 71.00 15,90 71.10 26,80 1,100,80 77,604 71.00 70.20 70.53 325,40 457,50
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
75.00 80.20 69.80 73.80 16,30 73.90 13,40 74.00 18,20 74.20 10 -0.80 -1.1% 74.20 9,60 74.30 9,00 74.40 17,50 582,40 43,005 74.30 73.50 73.91 6,90 5,90
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
42.15 45.10 39.20 41.90 11,50 41.95 22,60 42.00 1,50 42.00 10 -0.15 -0.4% 42.10 6,60 42.15 6,00 42.20 10 76,00 3,193 42.15 41.90 42.00 13,60 36,80
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
10.70 11.40 9.96 10.45 2,338,40 10.50 2,746,10 10.55 1,311,00 10.55 20 -0.15 -1.4% 10.60 553,00 10.65 973,70 10.70 949,60 3,421,30 36,129 10.60 10.50 10.56 55,40 181,40
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.15 16.20 14.10 14.70 39,30 14.75 33,50 14.80 13,20 14.80 10 -0.35 -2.3% 14.85 2,30 14.90 17,40 14.95 5,50 293,60 4,355 15.00 14.75 14.85 5,70 26,50
SSI CTCP Chứng khoán SSI
20.40 21.80 19.00 20.05 260,60 20.10 136,90 20.15 62,10 20.20 1,40 -0.20 -1.0% 20.20 83,50 20.25 153,70 20.30 298,90 6,700,20 134,566 20.35 19.95 20.10 945,80 113,20
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
69.20 74.00 64.40 69.10 2,30 69.20 8,20 69.30 10,60 69.30 1,80 0.10 0.1% 69.40 32,10 69.50 18,00 69.60 10,10 466,40 32,257 70.00 68.20 69.13 142,10 45,80
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
21.95 23.45 20.45 21.50 414,10 21.55 137,80 21.60 95,40 21.60 50 -0.35 -1.6% 21.65 70 21.70 63,70 21.75 50,10 2,241,70 48,524 21.75 21.55 21.64 7,60 439,60
TCX* CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
TCX - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 11/11/2026
28.90 30.90 26.90 28.75 28,60 28.80 18,80 28.85 17,90 28.85 3,00 -0.05 -0.2% 28.90 77,90 28.95 108,60 29.00 168,80 1,991,40 56,924 29.05 28.20 28.64 1,022,10 42,40
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
54.20 57.90 50.50 53.40 75,10 53.50 195,30 53.60 74,80 53.60 10 -0.60 -1.1% 53.70 10,20 53.80 15,00 53.90 23,30 1,286,80 68,946 53.90 53.30 53.58 4,50 511,30
VHM CTCP Vinhomes
63.30 67.70 58.90 62.20 190,20 62.30 62,30 62.40 19,40 62.40 10 -0.90 -1.4% 62.50 13,10 62.60 27,30 62.70 41,80 1,220,80 76,103 62.80 62.00 62.36 129,80 260,90
VIB* Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
VIB - Giao dịch bổ sung - 286,439,961 CP
Ngày thực hiện: 09/11/2026
14.10 15.05 13.15 13.85 398,20 13.90 236,90 13.95 253,10 14.00 10 -0.10 -0.7% 14.00 58,40 14.05 89,20 14.10 199,80 788,50 10,973 14.00 13.85 13.92 109,60 5,00
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
238.00 254.60 221.40 233.90 2,10 234.00 1,40 234.10 50 234.10 10 -3.90 -1.6% 234.60 40 234.70 70 234.80 2,70 328,40 76,989 236.70 232.60 234.59 106,00 162,50
VJC CTCP Hàng không Vietjet
135.90 145.40 126.40 132.60 1,10 132.70 1,20 132.80 10 132.70 10 -3.20 -2.4% 132.90 20 133.00 3,80 133.30 3,40 235,80 31,590 134.70 132.70 133.66 10,00 34,70
VNM* CTCP Sữa Việt Nam
VNM - Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 2,500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 11/11/2026
57.50 61.50 53.50 57.00 338,10 57.10 458,60 57.20 50,30 57.30 10 -0.20 -0.3% 57.40 20,10 57.50 47,50 57.60 5,80 299,20 17,108 57.40 57.10 57.20 41,70 30,90
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
21.90 23.40 20.40 21.60 254,40 21.65 162,80 21.70 176,30 21.70 2,70 -0.20 -0.9% 21.75 30,20 21.80 108,20 21.85 223,00 1,811,70 39,226 21.80 21.50 21.65 242,40 142,80
VPL CTCP Vinpearl
92.00 98.40 85.60 91.70 1,60 91.80 3,40 91.90 3,00 91.90 10 -0.10 -0.1% 92.00 3,40 92.10 6,00 92.20 5,90 93,50 8,583 92.00 91.00 91.77 30 34,70
VRE CTCP Vincom Retail
24.20 25.85 22.55 23.65 16,40 23.70 7,30 23.75 17,90 23.80 10 -0.40 -1.7% 23.80 7,70 23.85 21,00 23.90 31,70 690,00 16,355 23.85 23.50 23.70 14,40 228,10