Đang tải ...

VN-INDEX 1,862.08 15.94 (-0.85%)

351,221,392 CP 10,647.939 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 319.66 1.42 (0.45%)

37,188,633 CP 473.146 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.54 1.16 (0.91%)

24,938,515 CP 355.362 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,005.10 5.05 (-0.25%)

168,997,486 CP 7,060.680 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 510.48 2.20 (-0.43%)

12,245,682 CP 246.632 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.50 24.05 20.95 22.35 180,20 22.40 188,20 22.45 138,50 22.50 1,00 22.50 58,20 22.55 264,70 22.60 546,10 7,566,90 170,513 22.70 22.40 22.53 1,415,60 595,40
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
42.10 45.00 39.20 41.85 37,40 41.90 133,40 41.95 66,10 41.95 80 -0.15 -0.4% 42.00 19,10 42.05 55,70 42.10 59,00 1,946,60 81,872 42.25 41.90 42.06 47,50 602,70
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
25.55 27.30 23.80 24.55 113,50 24.60 361,30 24.65 198,40 24.65 1,60 -0.90 -3.5% 24.70 11,40 24.75 24,90 24.80 26,30 6,880,10 170,870 25.45 24.60 24.84 103,30 4,294,60
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
33.90 36.25 31.55 33.45 131,70 33.50 489,20 33.55 374,60 33.55 80 -0.35 -1.0% 33.60 14,40 33.65 28,50 33.70 54,10 6,498,10 218,525 33.80 33.55 33.63 322,60 4,190,30
FPT CTCP FPT
70.80 75.70 65.90 70.80 412,50 70.90 142,20 71.00 78,80 71.10 10 0.30 0.4% 71.10 43,90 71.20 113,10 71.30 67,30 5,412,40 385,478 71.70 70.80 71.19 326,10 1,966,30
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
79.30 84.80 73.80 77.80 22,00 77.90 25,00 78.00 18,70 78.00 20 -1.30 -1.6% 78.20 10 78.30 90 78.40 1,70 567,20 44,397 79.30 77.80 78.26 40,10 168,50
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
33.65 36.00 31.30 32.85 11,80 32.90 45,00 32.95 41,90 32.95 30 -0.70 -2.1% 33.00 7,20 33.20 2,40 33.25 11,40 910,30 30,176 33.65 32.95 33.14 16,00 222,10
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.70 27.45 23.95 25.70 337,40 25.75 211,40 25.80 223,70 25.85 10 0.15 0.6% 25.85 135,20 25.90 194,80 25.95 659,90 6,624,60 171,210 26.00 25.65 25.86 755,60 177,00
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
23.50 25.10 21.90 23.35 586,30 23.40 700,00 23.45 475,70 23.45 1,60 -0.05 -0.2% 23.50 478,80 23.55 397,50 23.60 511,60 4,656,90 109,474 23.60 23.45 23.51 414,20 386,40
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
55.50 59.30 51.70 55.50 63,70 55.60 8,60 55.70 2,90 55.70 20 0.20 0.4% 55.80 2,80 55.90 5,70 56.00 4,10 3,154,10 179,959 58.50 55.50 56.96 828,20 164,40
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
24.80 26.50 23.10 24.70 1,018,50 24.75 602,80 24.80 422,20 24.85 1,00 0.05 0.2% 24.85 228,10 24.90 211,90 24.95 215,90 5,192,50 128,858 24.90 24.75 24.82 977,10 2,178,40
MSN CTCP Tập đoàn Masan
71.50 76.50 66.50 71.10 25,50 71.20 23,80 71.30 19,30 71.40 40 -0.10 -0.1% 71.40 13,60 71.50 22,00 71.60 28,60 694,70 49,609 71.70 71.20 71.40 127,40 137,20
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
77.80 83.20 72.40 76.80 234,70 76.90 32,30 77.00 45,70 77.00 10 -0.80 -1.0% 77.10 61,60 77.20 57,70 77.30 24,40 2,581,70 198,749 77.50 76.70 77.00 460,10
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
37.80 40.40 35.20 37.50 6,80 37.55 14,00 37.60 19,10 37.65 40 -0.15 -0.4% 37.65 19,80 37.70 7,70 37.75 7,40 711,10 26,588 37.80 37.00 37.42 8,80 19,80
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
47.80 51.10 44.50 48.15 3,20 48.25 2,60 48.30 3,40 48.45 40 0.65 1.4% 48.45 2,70 48.50 4,80 48.55 9,10 546,50 26,467 48.95 47.95 48.42 151,60 34,70
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.65 14.60 12.70 13.50 4,325,40 13.55 4,474,50 13.60 4,875,70 13.65 1,00 13.65 704,10 13.70 2,344,10 13.75 2,200,80 27,269,60 371,264 13.70 13.55 13.61 628,10 286,20
SSB* Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
SSB - Giao dịch bổ sung - 583,800,000 CP
Ngày thực hiện: 25/06/2026
15.15 16.20 14.10 14.95 49,50 15.00 97,70 15.05 17,60 15.10 1,00 -0.05 -0.3% 15.10 44,90 15.15 166,70 15.20 112,10 1,583,60 23,841 15.15 15.00 15.06 146,60 11,50
SSI CTCP Chứng khoán SSI
26.70 28.55 24.85 26.55 908,10 26.60 252,20 26.65 6,90 26.65 20 -0.05 -0.2% 26.70 161,40 26.75 89,70 26.80 187,90 6,937,80 184,725 26.85 26.55 26.63 339,40 1,123,50
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
71.20 76.10 66.30 72.90 70 73.00 2,70 73.20 61,40 73.20 1,00 2.00 2.8% 73.30 136,10 73.40 163,90 73.50 391,10 4,874,60 353,629 73.30 71.20 72.44 103,80 1,111,80
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.50 34.75 30.25 33.25 148,60 33.30 104,90 33.35 98,10 33.35 70 0.85 2.6% 33.40 284,10 33.45 497,00 33.50 1,047,50 17,567,00 580,561 33.50 32.45 33.06 3,520,30 2,612,90
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.00 17.10 14.90 16.00 358,70 16.05 242,30 16.10 11,40 16.15 90 0.15 0.9% 16.15 110,20 16.20 242,50 16.25 354,00 4,117,30 66,354 16.25 16.00 16.12 269,40 147,70
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
61.00 65.20 56.80 60.70 101,20 60.80 195,30 60.90 180,40 60.90 80 -0.10 -0.2% 61.00 49,00 61.10 44,10 61.20 73,00 2,154,70 131,436 61.30 60.80 61.00 51,40 253,40
VHM CTCP Vinhomes
159.60 170.70 148.50 156.20 8,00 156.30 9,20 156.40 1,60 156.40 40 -3.20 -2.0% 156.50 24,70 156.60 7,20 156.70 3,80 2,646,00 415,457 160.10 155.50 157.04 100,40 886,30
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.05 17.15 14.95 15.90 943,70 15.95 906,60 16.00 1,521,50 16.05 1,00 16.05 43,10 16.10 260,60 16.15 399,00 4,049,10 64,844 16.10 15.95 16.02 39,70 164,50
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
230.50 246.60 214.40 222.90 5,70 223.00 18,40 223.10 9,90 223.20 10 -7.30 -3.2% 223.20 70 223.40 1,00 223.50 16,50 2,119,20 475,173 232.00 221.10 224.21 281,90 730,20
VJC CTCP Hàng không Vietjet
136.40 145.90 126.90 138.40 3,20 138.50 3,10 138.60 1,80 138.80 90 2.40 1.8% 138.80 1,00 138.90 4,20 139.00 14,20 811,20 112,143 139.90 136.30 138.53 81,30 43,30
VNM* CTCP Sữa Việt Nam
VNM - Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,800 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 26/06/2026
58.30 62.30 54.30 58.00 264,40 58.10 76,30 58.20 123,90 58.30 3,00 58.30 14,00 58.40 81,60 58.50 117,20 1,194,90 69,766 58.60 58.20 58.38 148,40 554,80
VPB* Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
VPB - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 29/06/2026
26.55 28.40 24.70 26.50 224,60 26.55 76,70 26.60 119,50 26.65 20 0.10 0.4% 26.65 50 26.70 80,20 26.75 291,30 4,493,70 119,638 26.85 26.45 26.62 544,00 301,50
VPL CTCP Vinpearl
90.50 96.80 84.20 88.10 2,30 88.20 1,60 88.40 5,40 88.80 20 -1.70 -1.9% 88.80 1,40 89.00 2,80 89.20 1,70 526,40 46,399 89.60 87.70 88.21 30,50 102,50
VRE* CTCP Vincom Retail
VRE - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 30/06/2026
30.30 32.40 28.20 29.55 29,30 29.60 100,40 29.65 55,00 29.70 2,00 -0.60 -2.0% 29.70 12,90 29.75 90,90 29.80 8,60 3,371,80 100,512 30.50 29.65 29.81 874,40 543,60