Đang tải ...

VN-INDEX 1,762.84 27.06 (1.56%)

770,849,127 CP 19,274.557 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 279.28 8.03 (2.96%)

64,733,493 CP 996.431 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.67 0.08 (0.06%)

28,491,820 CP 411.520 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,917.69 45.62 (2.44%)

324,310,299 CP 11,244.707 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 460.04 6.69 (1.48%)

48,671,438 CP 825.608 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.90 23.40 20.40 22.40 17,00 22.45 50 22.50 3,90 22.55 10 0.65 3.0% 22.55 197,20 22.60 352,50 22.65 176,10 9,511,90 212,402 22.55 21.95 22.29 698,10 1,266,90
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
38.00 40.65 35.35 38.15 46,10 38.20 22,60 38.25 64,30 38.25 1,00 0.25 0.7% 38.30 11,80 38.35 24,90 38.40 3,20 4,506,70 173,874 39.00 38.20 38.59 381,50 199,90
BSR* CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
BSR - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 04/08/2026
25.35 27.10 23.60 25.40 29,90 25.45 36,60 25.50 38,20 25.50 60 0.15 0.6% 25.55 60,60 25.60 68,50 25.65 95,10 5,597,80 142,156 25.70 24.95 25.40 922,90 288,00
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
30.80 32.95 28.65 31.70 24,30 31.75 4,40 31.80 57,20 31.80 70 1.00 3.2% 31.85 45,50 31.90 61,10 31.95 169,60 11,302,60 357,857 32.00 31.05 31.63 2,755,60 267,00
FPT CTCP FPT
67.10 71.70 62.50 71.50 19,60 71.60 74,10 71.70 1,530,80 71.70 20 4.60 6.9% 16,279,10 1,148,024 71.70 67.30 70.50 8,148,40 692,90
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
68.60 73.40 63.80 70.80 20 70.90 40 71.10 10 71.20 1,80 2.60 3.8% 71.20 28,50 71.30 13,30 71.40 4,50 1,150,50 80,808 71.20 68.10 70.21 455,70 48,40
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
27.50 29.40 25.60 28.05 53,20 28.10 33,40 28.15 15,20 28.20 1,00 0.70 2.5% 28.20 10,50 28.25 17,80 28.30 6,40 1,804,00 50,968 28.50 27.65 28.23 101,60 107,80
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
25.20 26.95 23.45 25.85 101,70 25.90 108,90 25.95 111,50 26.00 10 0.80 3.2% 26.00 44,00 26.05 51,70 26.10 47,80 7,651,80 196,003 26.00 25.25 25.65 1,109,90 1,032,20
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.70 23.20 20.20 22.40 153,60 22.45 23,80 22.50 28,40 22.55 5,00 0.85 3.9% 22.55 334,90 22.60 498,30 22.65 795,00 44,448,00 991,166 22.65 21.65 22.30 16,595,40 3,892,50
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
51.80 55.40 48.20 52.80 63,00 52.90 27,10 53.00 8,60 53.00 4,90 1.20 2.3% 53.10 15,00 53.20 45,60 53.30 20,10 2,566,50 136,487 54.00 52.10 53.20 1,334,30 82,60
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
22.50 24.05 20.95 23.85 513,50 23.90 509,70 23.95 53,70 24.00 30 1.50 6.7% 24.00 381,90 24.05 2,281,20 22,735,10 537,262 24.05 22.75 23.56 4,630,30 857,70
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
141.00 150.80 131.20 136.80 4,50 136.90 5,90 137.00 10 137.70 20 -3.30 -2.3% 137.70 4,00 137.80 3,00 137.90 5,80 443,00 61,098 141.00 136.80 137.80 27,30 164,20
MSN CTCP Tập đoàn Masan
66.10 70.70 61.50 67.90 6,60 68.00 6,60 68.10 81,90 68.20 20 2.10 3.2% 68.20 275,60 68.30 89,90 68.40 87,90 4,348,30 294,541 68.30 66.40 67.74 1,459,70 184,60
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
69.90 74.70 65.10 72.20 60 72.30 51,20 72.40 10 72.50 1,40 2.60 3.7% 72.50 19,70 72.60 20,30 72.70 47,10 5,091,20 363,112 73.00 69.90 71.33 368,84 403,74
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
43.55 46.55 40.55 44.40 12,00 44.45 60 44.50 100,00 44.80 1,00 1.25 2.9% 44.80 11,10 44.85 1,40 44.90 13,30 1,227,40 54,355 44.80 43.55 44.20 524,20 53,20
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.50 12.30 10.70 11.75 1,855,50 11.80 2,054,50 11.85 466,80 11.90 10 0.40 3.5% 11.90 1,905,50 11.95 2,623,40 12.00 3,987,50 58,669,80 690,049 11.90 11.50 11.75 3,747,10 980,00
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.55 16.60 14.50 15.40 96,00 15.45 34,30 15.50 2,60 15.55 14,60 15.55 158,60 15.60 113,30 15.65 80,60 2,217,00 34,338 15.55 15.40 15.48 316,50 141,20
SSI CTCP Chứng khoán SSI
23.55 25.15 21.95 24.40 166,40 24.45 108,90 24.50 62,50 24.55 5,00 1.00 4.2% 24.55 147,30 24.60 258,50 24.65 132,90 24,344,90 593,972 24.80 23.75 24.39 3,496,60 929,00
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
71.30 76.20 66.40 71.30 67,60 71.40 109,20 71.50 63,40 71.50 5,00 0.20 0.3% 71.60 6,00 71.70 10 71.80 5,00 3,070,90 220,953 72.50 71.30 72.00 356,50 1,355,20
TCB* Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
TCB - Giao dịch bổ sung - 21,388,675 CP
Ngày thực hiện: 05/08/2026
28.95 30.95 26.95 29.75 30,70 29.80 1,20 29.90 1,90 29.95 10 1.00 3.5% 29.95 121,20 30.00 464,50 30.05 76,00 13,434,40 398,323 30.30 29.15 29.59 470,80 2,882,70
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
41.00 43.85 38.15 40.75 14,50 40.80 29,20 40.85 18,80 40.90 10 -0.10 -0.2% 40.90 10,20 40.95 5,20 41.00 63,90 2,212,10 90,579 41.40 40.60 40.93 130,10 1,361,10
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
59.30 63.40 55.20 60.50 19,40 60.60 36,40 60.70 24,30 60.80 10 1.50 2.5% 60.80 40,50 60.90 107,10 61.00 369,20 7,642,50 462,162 61.00 59.30 60.45 2,597,40 343,90
VHM* CTCP Vinhomes
VHM - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1
Ngày GD không hưởng quyền: 06/08/2026
148.10 158.40 137.80 147.80 4,00 147.90 3,00 148.00 38,70 148.00 10 -0.10 -0.1% 148.10 5,20 148.20 2,00 148.30 14,10 5,312,80 785,507 149.70 145.10 147.82 1,607,10 1,661,10
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
14.50 15.50 13.50 14.70 208,00 14.75 218,40 14.80 22,40 14.85 2,20 0.35 2.4% 14.85 3,20 14.90 160,60 14.95 129,30 8,086,30 118,998 14.85 14.55 14.72 688,70 1,667,20
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
214.10 229.00 199.20 212.70 1,10 212.80 10,00 212.90 1,80 213.00 20 -1.10 -0.5% 213.00 5,70 213.10 13,10 213.20 6,80 4,179,90 893,870 216.30 212.00 213.76 551,30 739,40
VJC CTCP Hàng không Vietjet
125.00 133.70 116.30 126.40 1,90 126.50 3,10 126.60 30 126.60 20 1.60 1.3% 126.70 30 126.80 2,50 126.90 23,50 1,080,70 135,554 127.00 123.70 125.37 62,60 132,20
VNM CTCP Sữa Việt Nam
60.90 65.10 56.70 60.00 100,40 60.10 66,30 60.20 25,20 60.30 10 -0.60 -1.0% 60.30 10 60.40 41,50 60.50 139,00 6,377,60 384,778 61.00 60.00 60.35 3,488,50 3,562,00
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
24.80 26.50 23.10 25.40 27,10 25.45 26,00 25.50 12,60 25.50 20 0.70 2.8% 25.55 389,10 25.60 766,30 25.65 207,80 13,595,90 344,746 25.60 24.90 25.33 379,10 2,610,20
VPL CTCP Vinpearl
79.60 85.10 74.10 78.90 10 79.00 40 79.10 10 81.00 1,00 1.40 1.8% 81.00 9,20 81.10 1,00 81.20 1,10 608,00 47,983 81.00 77.60 78.92 141,90 35,70
VRE CTCP Vincom Retail
24.80 26.50 23.10 25.10 26,70 25.15 57,70 25.20 36,00 25.20 1,30 0.40 1.6% 25.25 38,20 25.30 32,60 25.35 11,00 5,323,90 133,340 25.50 24.35 25.03 1,471,20 1,371,60