Đang tải ...

VN-INDEX 1,733.02 33.40 (1.97%)

908,590,883 CP 17,954.951 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 257.88 6.46 (2.57%)

76,912,834 CP 1,025.422 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 122.61 0.56 (0.46%)

36,893,082 CP 631.741 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,862.07 46.47 (2.56%)

339,589,648 CP 9,104.809 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 441.94 17.11 (4.03%)

62,363,957 CP 881.944 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
20.25 21.65 18.85 20.40 248,80 20.45 149,60 20.50 478,80 20.50 2,00 0.25 1.2% 20.55 128,10 20.60 135,80 20.65 387,50 11,819,70 240,522 20.55 20.15 20.32 2,238,30 6,823,50
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
31.70 33.90 29.50 32.35 33,90 32.40 117,40 32.45 99,10 32.45 10 0.75 2.4% 32.50 36,00 32.55 2,30 32.60 25,30 4,384,80 141,437 32.70 31.80 32.24 321,90 388,20
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
26.30 28.10 24.50 26.40 59,10 26.45 315,30 26.50 247,30 26.50 1,40 0.20 0.8% 26.55 2,20 26.60 3,70 26.65 80,10 11,872,00 311,982 26.75 25.80 26.24 1,861,40 5,003,10
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
30.05 32.15 27.95 30.90 85,70 30.95 127,80 31.00 40,80 31.05 5,00 1.00 3.3% 31.05 281,50 31.10 248,40 31.15 77,40 10,975,70 337,448 31.05 30.00 30.67 3,521,60 855,20
FPT CTCP FPT
50.40 53.90 46.90 53.60 102,60 53.70 30,60 53.80 24,90 53.90 40 3.50 6.9% 53.90 662,90 12,822,50 677,218 53.90 50.40 52.79 4,186,30 713,80
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
75.40 80.60 70.20 75.40 14,80 75.50 14,50 75.60 12,60 75.60 2,00 0.20 0.3% 75.70 50 75.80 7,20 75.90 7,50 593,60 44,727 76.00 74.10 75.28 55,90 98,40
GVR* Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
GVR - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 400 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 10/11/2026
29.60 31.65 27.55 30.05 13,60 30.10 15,60 30.15 4,30 30.20 1,50 0.60 2.0% 30.20 11,90 30.25 17,30 30.30 29,80 1,356,00 40,553 30.30 29.25 29.88 54,20
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
21.80 23.30 20.30 22.10 102,90 22.15 282,00 22.20 263,60 22.20 10 0.40 1.8% 22.25 200,60 22.30 104,90 22.35 29,50 14,181,50 310,623 22.25 21.50 21.89 242,40 3,368,90
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.25 22.70 19.80 21.55 207,40 21.60 247,70 21.65 28,10 21.70 5,00 0.45 2.1% 21.70 1,601,20 21.75 850,60 21.80 984,40 38,465,70 826,904 21.70 21.10 21.48 4,831,50 2,309,70
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
34.70 37.10 32.30 36.20 6,00 36.25 29,60 36.30 41,20 36.30 50 1.60 4.6% 36.40 11,80 36.45 60 36.50 11,10 1,676,80 60,110 36.55 34.85 35.81 342,60 50,30
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
18.90 20.20 17.60 19.15 615,80 19.20 266,30 19.25 14,20 19.25 20 0.35 1.9% 19.30 376,00 19.35 180,80 19.40 158,50 19,527,90 371,727 19.30 18.70 19.01 1,642,70 12,068,70
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
133.50 142.80 124.20 133.20 60 133.30 1,60 133.50 1,50 133.70 50 0.20 0.1% 133.70 2,10 133.80 3,40 133.90 5,50 147,40 19,551 133.70 131.50 132.52 26,20 64,80
MSN CTCP Tập đoàn Masan
69.40 74.20 64.60 72.00 13,90 72.10 24,40 72.20 9,30 72.30 20 2.90 4.2% 72.30 22,00 72.40 37,90 72.50 96,30 5,245,40 374,063 72.30 69.30 71.20 2,547,70 102,10
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
72.30 77.30 67.30 74.20 10,80 74.30 33,50 74.40 3,40 74.50 1,30 2.20 3.0% 74.50 76,90 74.60 42,00 74.70 10,00 2,700,20 198,350 74.50 72.20 73.42 690,50 537,90
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
41.95 44.85 39.05 42.25 12,90 42.30 30 42.35 41,80 42.35 5,00 0.40 1.0% 42.40 2,40 42.45 4,80 42.50 35,00 482,10 20,415 42.50 41.95 42.32 49,40 196,70
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
10.45 11.15 9.72 10.65 1,991,40 10.70 5,707,30 10.75 885,40 10.75 17,90 0.30 2.9% 10.80 4,374,80 10.85 2,075,50 10.90 1,534,90 46,906,60 498,762 10.75 10.40 10.64 6,003,80 2,730,80
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.00 16.05 13.95 15.05 11,30 15.10 10,50 15.15 21,80 15.15 30 0.15 1.0% 15.20 51,30 15.25 9,80 15.30 20,50 2,378,70 35,800 15.20 14.80 15.02 244,30 43,90
SSI CTCP Chứng khoán SSI
19.15 20.45 17.85 20.25 52,50 20.30 1,289,10 20.35 416,60 20.40 1,60 1.25 6.5% 20.40 32,40 20.45 7,215,90 47,036,10 940,200 20.45 19.20 19.98 2,956,50 2,700,30
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
66.60 71.20 62.00 67.50 4,80 67.60 7,70 67.70 32,20 67.70 30 1.10 1.7% 67.80 12,00 68.00 22,10 68.10 30,10 3,662,90 249,247 68.80 66.30 67.86 251,00 1,080,30
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
21.40 22.85 19.95 21.70 92,50 21.75 131,00 21.80 270,70 21.85 30 0.45 2.1% 21.85 106,10 21.90 335,40 21.95 281,90 12,234,20 264,597 21.90 21.15 21.58 319,10 1,291,10
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
26.50 28.35 24.65 28.25 51,10 28.30 67,40 28.35 844,80 28.35 10 1.85 7.0% 5,485,50 152,368 28.35 26.50 27.64 2,767,90 2,667,90
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
53.50 57.20 49.80 54.50 96,10 54.60 147,80 54.70 60,90 54.80 50 1.30 2.4% 54.80 42,40 54.90 111,50 55.00 112,00 4,883,50 266,214 54.90 53.70 54.49 1,318,10 1,564,90
VHM CTCP Vinhomes
61.90 66.20 57.60 63.00 61,00 63.10 41,20 63.20 8,40 63.20 60 1.30 2.1% 63.30 177,80 63.40 65,10 63.50 276,80 4,951,20 309,374 63.30 60.80 62.49 801,30 780,60
VIB* Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
VIB - Giao dịch bổ sung - 286,439,961 CP
Ngày thực hiện: 09/11/2026
13.90 14.85 12.95 14.10 1,013,30 14.15 230,80 14.20 55,70 14.25 10 0.35 2.5% 14.25 101,50 14.30 780,20 14.35 268,20 9,168,10 129,213 14.25 13.80 14.07 2,503,50 419,10
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
234.00 250.30 217.70 233.60 60 233.80 51,60 234.00 74,50 234.00 50 236.00 5,10 237.00 60 237.30 60 1,431,90 335,670 239.00 230.10 234.58 475,50 495,50
VJC CTCP Hàng không Vietjet
132.20 141.40 123.00 134.20 1,70 134.30 1,80 134.40 30 134.40 20 2.20 1.7% 134.50 30 134.60 90 134.70 3,50 1,143,80 152,010 137.00 130.10 132.78 54,50 109,50
VNM CTCP Sữa Việt Nam
56.30 60.20 52.40 57.10 18,80 57.20 250,60 57.30 64,40 57.40 20 1.10 2.0% 57.40 6,20 57.50 54,10 57.60 20,80 3,430,60 195,158 57.40 56.40 56.87 968,60 344,80
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
21.20 22.65 19.75 22.00 17,50 22.05 4,20 22.10 325,90 22.15 1,90 0.95 4.5% 22.15 78,80 22.20 274,10 22.25 132,10 16,232,60 353,370 22.20 21.10 21.70 2,912,90 2,063,50
VPL CTCP Vinpearl
90.10 96.40 83.80 90.10 20,10 90.20 50 90.60 3,80 90.60 50 0.50 0.6% 90.70 5,40 90.80 7,90 90.90 5,60 757,20 68,288 90.60 88.80 90.13 42,90 486,60
VRE CTCP Vincom Retail
23.15 24.75 21.55 23.90 31,90 23.95 10,70 24.00 35,80 24.20 70 1.05 4.5% 24.20 39,80 24.25 16,00 24.30 22,30 2,763,70 65,497 24.20 22.95 23.68 512,10 362,40