Đang tải ...

VN-INDEX 1,857.95 4.87 (0.26%)

239,691,677 CP 6,356.726 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 282.26 0.27 (-0.10%)

13,109,596 CP 213.265 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.22 0.28 (0.22%)

8,386,684 CP 124.546 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,991.88 6.99 (0.35%)

134,374,721 CP 4,327.979 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 458.22 0.21 (-0.05%)

8,053,763 CP 148.597 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.20 23.75 20.65 22.10 322,10 22.15 314,00 22.20 199,50 22.25 10 0.05 0.2% 22.25 23,00 22.30 157,80 22.35 171,70 1,086,10 24,137 22.35 22.15 22.23 54,80 146,70
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
36.50 39.05 33.95 36.25 35,10 36.30 57,70 36.35 95,00 36.35 1,30 -0.15 -0.4% 36.40 51,50 36.45 16,10 36.50 66,90 851,50 31,064 36.80 36.35 36.49 27,60 99,50
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
26.75 28.60 24.90 26.55 88,00 26.60 128,30 26.65 67,90 26.70 10 -0.05 -0.2% 26.70 9,00 26.75 60,20 26.80 114,20 1,329,80 35,484 26.85 26.55 26.68 3,30 116,70
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
31.40 33.55 29.25 31.15 78,30 31.20 257,60 31.25 203,80 31.25 38,60 -0.15 -0.5% 31.30 56,00 31.35 106,90 31.40 206,00 1,257,80 39,443 31.55 31.25 31.36 133,80 303,60
FPT CTCP FPT
72.80 77.80 67.80 72.90 22,30 73.00 54,40 73.10 70,80 73.20 50 0.40 0.5% 73.20 5,40 73.30 51,20 73.40 18,30 3,157,90 231,125 73.80 72.80 73.18 634,30 1,416,70
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
84.00 89.80 78.20 82.60 46,00 82.70 11,10 82.80 3,90 82.90 10 -1.10 -1.3% 82.90 1,30 83.00 7,20 83.10 30 343,30 28,411 84.00 82.50 82.81 14,70 140,80
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
31.50 33.70 29.30 31.85 23,20 31.90 9,00 31.95 2,10 31.95 50 0.45 1.4% 32.00 12,70 32.05 13,40 32.10 26,00 504,40 16,112 32.20 31.50 31.95 80,50
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
27.20 29.10 25.30 27.35 141,10 27.40 113,80 27.45 9,40 27.45 50 0.25 0.9% 27.50 141,70 27.55 206,70 27.60 166,10 3,911,50 107,006 27.65 27.05 27.39 1,268,60 42,50
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.70 23.20 20.20 21.80 459,30 21.85 353,80 21.90 339,60 21.90 2,00 0.20 0.9% 21.95 129,40 22.00 442,40 22.05 833,40 7,147,00 156,633 22.15 21.75 21.91 1,586,30 1,449,70
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
49.00 52.40 45.60 49.45 50 49.50 65,00 49.55 2,80 49.55 10 0.55 1.1% 49.60 9,30 49.65 9,20 49.70 9,70 710,30 35,154 50.00 48.85 49.51 59,70 144,30
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
20.55 21.95 19.15 20.35 459,10 20.40 397,80 20.45 13,30 20.45 4,50 -0.10 -0.5% 20.50 290,40 20.55 306,00 20.60 482,70 3,101,20 63,568 20.65 20.40 20.50 142,10 770,90
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
142.00 151.90 132.10 142.50 30 142.60 60 142.80 30 143.00 10 1.00 0.7% 143.00 30 143.20 20 143.40 2,10 313,40 44,967 144.90 141.70 143.50 68,40 14,00
MSN CTCP Tập đoàn Masan
69.00 73.80 64.20 68.30 74,10 68.40 44,10 68.50 11,20 68.50 1,60 -0.50 -0.7% 68.60 11,70 68.70 15,00 68.80 1,50 906,20 62,132 69.00 68.30 68.58 147,40 368,60
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
73.10 78.20 68.00 72.30 39,70 72.40 53,40 72.50 17,60 72.60 10 -0.50 -0.7% 72.60 20 72.70 4,40 72.80 16,70 654,30 47,538 73.50 72.50 72.68 152,80 152,30
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
45.35 48.50 42.20 44.95 90 45.00 26,10 45.05 12,50 45.10 10 -0.25 -0.6% 45.10 5,00 45.15 2,40 45.20 2,00 71,80 3,244 45.35 45.10 45.17 4,00 36,20
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
12.05 12.85 11.25 11.85 3,856,10 11.90 4,627,50 11.95 350,60 12.00 10 -0.05 -0.4% 12.00 2,839,80 12.05 1,518,50 12.10 1,501,80 9,592,50 115,272 12.15 11.95 12.02 121,70 363,50
SSB* Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
SSB - Giao dịch bổ sung - 5,000,000 CP
Ngày thực hiện: 07/09/2026
17.45 18.65 16.25 17.65 9,50 17.70 4,10 17.75 3,90 17.80 1,00 0.35 2.0% 17.80 13,60 17.85 6,50 17.90 10,60 929,50 16,348 17.90 17.10 17.54 95,60 190,20
SSI CTCP Chứng khoán SSI
21.05 22.50 19.60 20.95 446,20 21.00 800,30 21.05 610,50 21.05 41,80 21.10 368,00 21.15 335,20 21.20 287,00 3,495,70 73,702 21.20 21.00 21.09 105,30 298,40
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
77.30 82.70 71.90 76.90 25,50 77.00 27,10 77.10 1,30 77.10 9,10 -0.20 -0.3% 77.20 30,10 77.30 86,90 77.40 100,60 671,90 51,783 77.70 76.50 77.03 122,20 221,10
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.60 34.85 30.35 32.30 211,90 32.35 266,80 32.40 30,20 32.40 10 -0.20 -0.6% 32.45 68,60 32.50 79,70 32.55 28,40 2,238,00 72,675 32.65 32.40 32.48 88,70 343,90
TCX* CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
TCX - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 556,522 CP
Ngày thực hiện: 07/09/2026
40.40 43.20 37.60 40.00 53,90 40.05 37,40 40.10 6,60 40.10 10 -0.30 -0.7% 40.15 10,60 40.20 20,70 40.25 2,00 367,70 14,754 40.40 39.95 40.13 12,60 236,40
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
58.90 63.00 54.80 58.20 51,60 58.30 56,20 58.40 67,50 58.50 40 -0.40 -0.7% 58.50 52,80 58.60 125,40 58.70 51,00 1,202,10 70,546 59.10 58.50 58.69 74,00 597,00
VHM* CTCP Vinhomes
VHM - Giao dịch bổ sung - 4,107,412,004 CP
Ngày thực hiện: 09/09/2026
75.20 80.40 70.00 77.20 14,20 77.30 70,70 77.40 82,20 77.50 30 2.30 3.1% 77.50 5,90 77.60 38,90 77.70 48,90 6,146,10 476,854 79.50 76.20 77.60 740,30 453,90
VIB* Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
VIB - Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 1000:95
Ngày GD không hưởng quyền: 10/09/2026
15.05 16.10 14.00 14.90 201,80 14.95 428,80 15.00 511,20 15.00 50 -0.05 -0.3% 15.05 613,10 15.10 259,10 15.15 465,30 2,574,60 38,836 15.15 15.00 15.08 70,60 204,90
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
256.10 274.00 238.20 256.60 1,10 256.70 10 256.80 1,10 256.80 60 0.70 0.3% 256.90 50 257.00 5,10 257.10 1,50 722,60 188,003 265.00 256.10 260.04 231,80 203,70
VJC CTCP Hàng không Vietjet
124.50 133.20 115.80 125.40 2,30 125.50 1,00 125.60 1,00 125.70 20 1.20 1.0% 125.70 1,10 125.80 5,40 125.90 2,10 546,20 68,084 126.50 123.80 124.68 29,70 25,30
VNM CTCP Sữa Việt Nam
61.90 66.20 57.60 61.10 23,80 61.20 67,10 61.30 8,00 61.30 40 -0.60 -1.0% 61.40 19,50 61.60 4,10 61.70 12,50 596,70 36,745 62.20 61.20 61.56 40,50 261,60
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
27.80 29.70 25.90 27.65 111,20 27.70 283,30 27.75 379,40 27.85 10 0.05 0.2% 27.85 76,00 27.90 221,30 27.95 303,00 5,536,70 154,317 28.20 27.60 27.86 1,167,20 1,002,60
VPL CTCP Vinpearl
77.50 82.90 72.10 82.20 70 82.30 2,20 82.40 2,00 82.60 10 5.10 6.6% 82.50 4,90 82.60 10,20 82.70 5,30 1,183,40 97,451 82.90 78.70 81.94 107,80 47,50
VRE CTCP Vincom Retail
26.50 28.35 24.65 27.25 38,10 27.30 93,10 27.35 54,80 27.35 40 0.85 3.2% 27.40 30,10 27.45 34,90 27.50 97,30 5,956,70 163,429 27.95 26.50 27.44 1,260,50 164,70