Đang tải ...

VN-INDEX 1,813.04 1.89 (0.10%)

231,364,032 CP 5,907.785 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 273.72 0.41 (-0.15%)

23,510,864 CP 402.543 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.75 0.28 (0.22%)

23,637,765 CP 573.266 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,947.13 4.01 (-0.21%)

82,558,208 CP 2,876.023 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 446.80 1.40 (-0.31%)

18,661,518 CP 348.970 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.10 23.60 20.60 21.95 257,00 22.00 394,20 22.05 98,70 22.05 10 -0.05 -0.2% 22.10 102,50 22.15 110,10 22.20 107,30 1,325,60 29,285 22.15 22.05 22.09 83,00 311,40
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
36.80 39.35 34.25 36.45 42,00 36.50 188,20 36.55 16,40 36.60 20 -0.20 -0.5% 36.60 2,70 36.65 27,70 36.70 45,20 806,30 29,563 36.95 36.55 36.68 74,10 4,80
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
30.45 32.55 28.35 31.10 24,30 31.15 25,10 31.20 38,40 31.20 50 0.75 2.5% 31.25 5,90 31.30 37,70 31.35 24,40 9,078,10 283,190 31.80 30.60 31.18 3,207,30 1,556,90
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
30.55 32.65 28.45 30.15 52,30 30.20 101,20 30.25 80,60 30.25 10 -0.30 -1.0% 30.30 45,00 30.35 26,20 30.40 32,80 1,269,30 38,643 30.65 30.25 30.43 37,70 118,20
FPT CTCP FPT
72.70 77.70 67.70 71.40 150,50 71.50 218,10 71.60 49,80 71.70 10 -1.00 -1.4% 71.70 60,40 71.80 17,10 71.90 31,60 3,036,60 218,751 73.10 71.60 72.03 634,20 1,042,00
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
91.40 97.70 85.10 91.00 6,40 91.10 14,20 91.20 10,30 91.30 40 -0.10 -0.1% 91.30 2,30 91.40 1,30 91.50 1,60 1,545,10 141,424 93.00 90.80 91.48 290,60 58,10
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
30.95 33.10 28.80 32.10 39,60 32.15 21,50 32.20 84,20 32.25 2,80 1.30 4.2% 32.25 21,30 32.30 15,00 32.35 12,70 2,980,50 95,336 32.70 30.90 31.99 12,30
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
27.10 28.95 25.25 26.75 87,20 26.80 167,30 26.85 70,30 26.85 2,00 -0.25 -0.9% 26.90 454,00 26.95 61,50 27.00 119,80 3,182,00 85,639 27.10 26.80 26.90 272,10 543,10
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.20 22.65 19.75 20.95 255,60 21.00 811,40 21.05 178,40 21.10 70 -0.10 -0.5% 21.10 260,40 21.15 442,00 21.20 520,40 4,268,80 89,993 21.25 21.00 21.09 496,30 1,691,00
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
47.50 50.80 44.20 46.80 10,10 46.85 4,00 46.90 5,70 46.90 1,00 -0.60 -1.3% 47.00 17,70 47.05 25,50 47.10 20 781,20 36,716 47.75 46.50 47.01 66,00 97,80
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
20.00 21.40 18.60 19.95 814,10 20.00 718,10 20.05 113,40 20.05 1,00 0.05 0.2% 20.10 320,10 20.15 611,40 20.20 526,20 2,718,20 54,624 20.15 20.05 20.10 1,103,50 7,30
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
143.00 153.00 133.00 142.80 2,90 142.90 2,10 143.00 1,90 143.20 20 0.20 0.1% 143.20 2,00 143.30 2,00 143.40 4,00 379,10 54,445 144.10 143.00 143.56 123,80 56,90
MSN CTCP Tập đoàn Masan
67.40 72.10 62.70 66.70 27,80 66.80 16,30 66.90 17,50 67.00 50 -0.40 -0.6% 67.00 15,10 67.10 19,90 67.20 19,10 731,00 49,013 67.60 66.70 67.04 76,50 160,20
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
71.20 76.10 66.30 70.50 29,90 70.60 18,40 70.70 4,00 70.80 10 -0.40 -0.6% 70.80 19,90 70.90 20,40 71.00 43,50 655,30 46,383 71.40 70.30 70.77 496,80 496,30
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
44.55 47.65 41.45 44.45 2,00 44.50 21,20 44.55 2,70 44.55 30 44.60 5,00 44.65 4,60 44.70 1,50 67,60 3,021 44.85 44.50 44.69 2,70 24,90
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.55 12.35 10.75 11.30 2,989,10 11.35 3,374,30 11.40 2,685,30 11.45 10 -0.10 -0.9% 11.45 1,359,80 11.50 2,278,90 11.55 2,453,80 5,512,70 63,209 11.55 11.40 11.47 336,10 413,00
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
20.90 22.35 19.45 21.45 4,00 21.50 33,20 21.55 3,70 21.55 1,30 0.65 3.1% 21.60 3,80 21.65 1,10 21.70 11,10 2,696,40 56,466 21.90 19.45 21.04 1,552,90 613,40
SSI CTCP Chứng khoán SSI
20.65 22.05 19.25 20.35 249,40 20.40 477,00 20.45 271,00 20.50 40 -0.15 -0.7% 20.50 64,20 20.55 141,60 20.60 235,50 5,244,50 107,604 20.65 20.40 20.52 144,00 707,90
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
76.00 81.30 70.70 76.50 7,20 76.60 20 76.70 1,00 76.80 10 0.80 1.1% 76.80 29,70 76.90 95,00 77.00 171,30 458,10 35,082 76.90 76.00 76.63 120,90 62,10
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.20 34.45 29.95 31.95 174,20 32.00 334,20 32.05 93,90 32.10 10 -0.10 -0.3% 32.10 99,60 32.15 93,70 32.20 196,40 2,282,80 73,285 32.40 32.00 32.13 20,00 365,00
TCX* CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
TCX - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
Ngày GD không hưởng quyền: 17/09/2026
38.60 41.30 35.90 38.05 10,00 38.10 30,10 38.15 22,50 38.20 50 -0.40 -1.0% 38.20 6,30 38.25 20,80 38.30 21,60 587,40 22,517 38.75 38.10 38.32 57,50 203,30
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
60.00 64.20 55.80 59.40 38,10 59.50 79,80 59.60 48,80 59.60 1,50 -0.40 -0.7% 59.70 28,70 59.80 24,70 59.90 79,60 1,128,10 67,501 60.30 59.50 59.81 158,10 165,60
VHM CTCP Vinhomes
71.40 76.30 66.50 71.20 144,80 71.30 109,30 71.40 104,70 71.50 10 0.10 0.1% 71.50 60 71.60 11,10 71.70 26,60 2,770,10 198,052 72.00 71.10 71.48 147,00 1,364,60
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
13.50 14.40 12.60 13.35 316,20 13.40 411,20 13.45 100,10 13.50 50 13.50 24,80 13.55 236,00 13.60 97,70 821,50 11,076 13.55 13.40 13.49 31,30 12,90
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
241.30 258.10 224.50 242.50 6,10 242.70 3,00 242.80 2,90 242.90 10 1.60 0.7% 242.90 4,30 243.00 5,60 243.10 7,50 705,30 170,699 243.80 237.60 241.89 246,30 242,00
VJC CTCP Hàng không Vietjet
124.40 133.10 115.70 123.40 2,70 123.50 2,30 123.60 3,00 123.60 10 -0.80 -0.6% 123.80 10 123.90 3,10 124.00 3,60 433,10 53,607 124.60 123.30 123.68 18,20 18,50
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.70 63.80 55.60 59.80 21,50 59.90 15,60 60.00 90 60.00 10 0.30 0.5% 60.10 59,10 60.20 53,00 60.30 44,10 556,40 33,393 60.30 59.80 60.06 168,30 83,80
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
27.65 29.55 25.75 27.40 154,50 27.45 223,00 27.50 205,10 27.50 20 -0.15 -0.5% 27.55 77,10 27.60 248,60 27.65 241,50 4,868,20 134,122 27.70 27.45 27.55 976,80 1,743,90
VPL CTCP Vinpearl
85.60 91.50 79.70 83.60 4,00 83.70 1,60 83.80 2,50 83.90 10 -1.70 -2.0% 83.90 1,40 84.00 5,10 84.10 5,00 322,80 27,257 85.40 83.80 84.45 13,80 62,30
VRE CTCP Vincom Retail
25.70 27.45 23.95 25.65 35,70 25.70 12,90 25.75 6,10 25.75 10 0.05 0.2% 25.80 9,80 25.85 10,80 25.90 28,40 1,063,00 27,328 26.00 25.30 25.70 172,80 169,20