Đang tải ...

VN-INDEX 1,803.58 4.97 (0.28%)

121,725,378 CP 2,958.197 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 302.04 1.95 (0.65%)

16,033,279 CP 260.104 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.23 0.18 (-0.14%)

13,640,710 CP 134.409 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,960.27 12.99 (0.67%)

71,998,729 CP 1,977.073 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 519.62 2.91 (0.56%)

10,464,378 CP 214.518 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB* Ngân hàng TMCP Á Châu
ACB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 700 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 15/06/2026
26.50 28.35 24.65 26.80 403,20 26.85 394,20 26.90 474,00 26.90 10 0.40 1.5% 26.95 82,60 27.00 681,10 27.05 1,112,20 16,338,90 440,468 27.10 26.55 26.94 3,511,40 1,413,70
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
41.40 44.25 38.55 41.30 33,10 41.35 31,70 41.40 14,80 41.40 30 41.45 16,50 41.50 74,60 41.55 62,10 618,80 25,726 41.90 41.40 41.60 12,20 46,70
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
28.05 30.00 26.10 27.90 172,80 27.95 59,50 28.00 10 28.05 10 28.05 29,30 28.10 55,50 28.15 32,90 898,00 25,139 28.15 27.75 27.99 67,80 35,70
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
33.35 35.65 31.05 33.45 172,80 33.50 78,70 33.55 5,60 33.60 30 0.25 0.7% 33.60 101,10 33.65 94,70 33.70 76,40 852,10 28,586 33.65 33.50 33.55 89,20 38,30
FPT CTCP FPT
73.10 78.20 68.00 73.60 41,70 73.70 25,90 73.80 24,10 73.90 20 0.80 1.1% 73.90 45,40 74.00 75,80 74.10 25,50 1,052,40 77,514 73.90 73.50 73.66 320,90 233,70
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
82.50 88.20 76.80 82.20 10,60 82.30 60 82.40 10 82.50 1,00 82.50 1,70 82.60 6,10 82.70 4,60 137,50 11,337 83.40 82.00 82.44 12,10 20,80
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
35.40 37.85 32.95 35.10 1,40 35.15 10,20 35.20 2,30 35.20 1,40 -0.20 -0.6% 35.25 1,60 35.30 10 35.35 4,70 330,80 11,683 35.60 34.95 35.31 24,90 3,10
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.10 26.85 23.35 25.10 275,60 25.15 127,90 25.20 230,20 25.25 6,70 0.15 0.6% 25.25 168,90 25.30 71,60 25.35 150,00 2,219,10 56,081 25.40 25.20 25.27 219,30
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
23.30 24.90 21.70 23.30 530,70 23.35 417,90 23.40 327,40 23.45 30 0.15 0.6% 23.45 19,10 23.50 281,40 23.55 461,70 1,773,30 41,651 23.55 23.40 23.49 142,20 97,30
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
46.05 49.25 42.85 46.35 1,90 46.40 8,50 46.45 5,90 46.50 40 0.45 1.0% 46.50 10,00 46.55 2,10 46.60 3,20 73,40 3,404 46.65 46.10 46.39 25,40 5,80
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
24.75 26.45 23.05 24.80 1,210,00 24.85 277,40 24.90 541,20 24.95 1,10 0.20 0.8% 24.95 190,30 25.00 660,30 25.05 540,60 2,491,50 62,199 25.05 24.90 24.96 214,70 184,90
MSN CTCP Tập đoàn Masan
71.00 75.90 66.10 71.70 33,40 71.80 54,30 71.90 45,20 72.00 40 1.00 1.4% 72.00 100,00 72.10 49,90 72.20 54,00 619,90 44,580 72.20 71.70 71.91 151,40 155,70
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
76.90 82.20 71.60 76.80 90,50 76.90 60,00 77.00 16,90 77.00 19,20 0.10 0.1% 77.10 20 77.20 6,40 77.30 20,30 614,40 47,511 77.80 77.00 77.33 2,00 18,90
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
39.85 42.60 37.10 39.70 68,20 39.75 18,10 39.80 16,30 39.85 50 39.85 1,50 39.90 1,00 39.95 5,90 499,10 19,902 40.30 39.65 39.84 5,50 80,10
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
48.60 52.00 45.20 48.85 7,90 48.90 13,20 48.95 4,70 48.95 70 0.35 0.7% 49.00 10 49.05 1,90 49.10 12,90 284,50 13,935 49.35 48.50 49.00 102,80 13,50
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.65 14.60 12.70 13.55 3,233,90 13.60 4,219,60 13.65 3,860,00 13.70 1,10 0.05 0.4% 13.70 93,20 13.75 1,898,30 13.80 2,724,70 10,307,40 141,577 13.80 13.70 13.74 483,30 28,60
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
14.50 15.50 13.50 14.40 52,00 14.45 16,60 14.50 38,90 14.55 2,20 0.05 0.3% 14.55 72,10 14.60 93,70 14.65 68,80 354,30 5,140 14.60 14.50 14.53 22,50 5,20
SSI CTCP Chứng khoán SSI
26.30 28.10 24.50 26.30 539,80 26.35 203,50 26.40 356,90 26.40 70 0.10 0.4% 26.45 1,00 26.50 138,50 26.55 54,80 4,522,70 120,061 26.80 26.35 26.56 53,60 58,60
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
71.30 76.20 66.40 71.50 18,10 71.60 1,90 71.70 70 71.70 10 0.40 0.6% 71.80 25,20 71.90 30,70 72.00 82,50 791,60 56,739 72.10 71.40 71.68 93,20 7,30
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
30.85 33.00 28.70 30.95 154,10 31.00 348,70 31.05 24,60 31.10 10 0.25 0.8% 31.10 29,50 31.15 42,40 31.20 68,70 2,300,40 71,672 31.30 31.05 31.17 699,00 539,50
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
15.85 16.95 14.75 16.15 701,10 16.20 1,140,80 16.25 161,80 16.25 1,00 0.40 2.5% 16.30 1,024,50 16.35 872,80 16.40 2,067,00 15,775,70 256,035 16.40 16.00 16.24 1,521,90 400,50
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
61.60 65.90 57.30 61.60 61,60 61.70 24,80 61.80 5,00 61.90 30 0.30 0.5% 61.90 37,80 62.00 120,50 62.10 45,40 503,10 31,086 62.10 61.60 61.80 74,60 94,60
VHM CTCP Vinhomes
144.50 154.60 134.40 144.60 11,00 144.70 10,60 144.80 9,40 144.80 10 0.30 0.2% 144.90 13,20 145.00 2,80 145.10 3,40 303,60 44,247 147.20 144.80 145.66 65,10 69,40
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
15.95 17.05 14.85 16.00 509,90 16.05 253,20 16.10 157,10 16.10 2,00 0.15 0.9% 16.15 259,90 16.20 445,80 16.25 463,90 1,240,70 20,008 16.20 16.05 16.13 16,80 12,20
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
196.00 209.70 182.30 195.00 9,10 195.10 5,70 195.20 2,10 195.20 1,00 -0.80 -0.4% 195.30 1,60 195.60 2,00 195.70 5,10 296,60 58,215 198.70 195.00 196.52 16,30 64,30
VJC* CTCP Hàng không Vietjet
VJC - Giao dịch bổ sung - 50,000,000 CP
Ngày thực hiện: 15/06/2026
177.50 189.90 165.10 181.00 5,00 181.10 2,90 181.20 1,50 181.30 20 3.80 2.1% 181.30 90 181.40 2,90 181.50 4,30 315,10 56,593 182.00 177.70 179.94 58,70 8,80
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.20 63.30 55.10 59.20 68,30 59.30 42,00 59.40 47,70 59.50 10 0.30 0.5% 59.50 6,20 59.60 82,00 59.70 49,20 645,60 38,387 59.60 59.30 59.45 271,50 165,40
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
26.00 27.80 24.20 26.05 171,70 26.10 285,00 26.15 29,40 26.20 50 0.20 0.8% 26.20 314,10 26.25 440,60 26.30 169,90 4,118,30 108,077 26.50 26.10 26.27 71,10 779,10
VPL CTCP Vinpearl
89.90 96.10 83.70 88.60 3,00 88.70 6,80 88.80 2,80 88.90 80 -1.00 -1.1% 88.90 20 89.00 1,80 89.40 20 222,60 19,636 89.80 87.70 88.48 49,40 25,70
VRE CTCP Vincom Retail
29.15 31.15 27.15 29.30 7,60 29.35 23,80 29.40 41,80 29.40 20 0.25 0.9% 29.45 34,30 29.50 66,80 29.55 40,20 283,20 8,349 29.60 29.40 29.48 42,40 54,80