Đang tải ...

VN-INDEX 1,809.22 9.55 (0.53%)

216,959,260 CP 5,633.127 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 277.46 3.08 (1.12%)

24,149,877 CP 343.340 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.21 0.14 (-0.11%)

10,868,079 CP 182.768 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,961.30 8.04 (0.41%)

80,582,578 CP 3,105.345 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 451.83 1.94 (0.43%)

14,513,286 CP 263.347 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.40 23.95 20.85 22.00 317,70 22.05 204,90 22.10 96,80 22.10 10 -0.30 -1.3% 22.25 21,20 22.30 74,90 22.35 15,60 2,462,20 54,666 22.50 22.05 22.17 75,20 610,40
BID* Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
BID - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 498,164,263 CP
Ngày thực hiện: 23/09/2026
36.20 38.70 33.70 36.15 26,00 36.20 19,70 36.25 11,50 36.30 5,00 0.10 0.3% 36.30 16,90 36.35 7,70 36.40 17,80 1,159,20 42,106 36.55 36.20 36.31 242,10 491,00
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
31.55 33.75 29.35 31.10 48,90 31.15 11,80 31.20 8,00 31.25 20 -0.30 -1.0% 31.25 13,60 31.30 105,30 31.35 22,80 3,741,70 117,119 31.70 31.05 31.28 192,40 1,008,80
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
31.00 33.15 28.85 30.80 26,50 30.85 89,30 30.90 1,80 30.90 1,90 -0.10 -0.3% 30.95 14,80 31.00 81,80 31.05 188,00 1,368,90 42,353 31.10 30.75 30.93 41,30 94,90
FPT CTCP FPT
66.40 71.00 61.80 66.40 53,70 66.50 22,00 66.60 4,50 66.70 50 0.30 0.5% 66.70 5,10 66.80 13,90 66.90 36,80 2,435,00 162,310 67.00 66.30 66.66 490,50 804,80
GAS* Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
GAS - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 22/09/2026
86.10 92.10 80.10 84.90 9,30 85.00 42,30 85.10 23,20 85.20 10 -0.90 -1.0% 85.30 90 85.40 2,50 85.50 20 348,70 29,873 86.40 85.10 85.57 19,30 78,50
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
32.20 34.45 29.95 32.20 42,40 32.25 38,80 32.30 20,30 32.35 20 0.15 0.5% 32.35 1,50 32.40 43,60 32.45 48,30 797,70 25,872 32.70 32.25 32.44
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
27.60 29.50 25.70 27.30 91,90 27.35 104,30 27.40 38,00 27.45 80 -0.15 -0.5% 27.45 67,70 27.50 167,50 27.55 205,30 4,283,80 117,463 27.60 27.30 27.39 290,20 1,093,70
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.10 22.55 19.65 21.05 585,20 21.10 362,40 21.15 149,90 21.15 30 0.05 0.2% 21.20 84,40 21.25 357,10 21.30 172,60 4,226,10 89,421 21.25 21.10 21.15 266,60 605,50
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
46.10 49.30 42.90 46.20 5,00 46.30 2,40 46.35 10 46.35 10 0.25 0.5% 46.40 70 46.45 2,20 46.50 7,70 1,023,60 47,227 46.50 45.90 46.18 79,30 101,40
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
20.20 21.60 18.80 19.95 1,096,30 20.00 245,80 20.05 18,80 20.05 80 -0.15 -0.7% 20.10 252,50 20.15 346,70 20.20 309,50 4,454,00 89,528 20.20 20.00 20.08 137,00 1,203,80
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
143.00 153.00 133.00 142.00 2,40 142.10 1,00 142.20 1,00 143.10 20 0.10 0.1% 143.10 2,70 143.20 3,20 143.30 2,20 271,60 38,792 143.50 141.00 142.71 143,50 23,80
MSN CTCP Tập đoàn Masan
67.70 72.40 63.00 69.80 22,60 69.90 24,60 70.00 10,70 70.00 1,50 2.30 3.4% 70.10 96,20 70.20 124,40 70.30 105,80 6,263,20 439,150 71.40 67.70 70.10 791,30 386,30
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
71.70 76.70 66.70 72.20 14,60 72.30 7,00 72.40 7,50 72.40 3,90 0.70 1.0% 72.60 15,50 72.70 9,40 72.80 14,50 1,670,00 121,616 73.50 71.40 72.70 496,10 490,10
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
43.85 46.90 40.80 44.25 3,00 44.30 4,90 44.35 2,20 44.45 20 0.60 1.4% 44.50 7,00 44.55 9,90 44.60 17,90 352,10 15,563 44.60 43.80 44.34 132,60 149,00
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.60 12.40 10.80 11.45 2,193,70 11.50 3,945,30 11.55 1,599,40 11.60 50 11.60 595,50 11.65 1,131,10 11.70 1,781,80 3,366,80 39,028 11.65 11.55 11.59 85,30 337,50
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
22.45 24.00 20.90 20.90 10 -1.55 -6.9% 20.90 141,30 20.95 23,10 21.00 24,50 3,437,50 72,286 21.70 20.90 21.03 550,40 381,50
SSI CTCP Chứng khoán SSI
20.90 22.35 19.45 20.95 334,70 21.00 156,20 21.05 48,00 21.10 10 0.20 1.0% 21.10 168,20 21.15 244,60 21.20 320,60 6,903,60 145,701 21.35 20.90 21.09 739,30 725,30
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
76.70 82.00 71.40 77.40 80 77.50 80 77.60 161,60 77.80 10 1.10 1.4% 77.80 7,80 77.90 25,40 78.00 65,50 612,00 47,316 77.80 76.60 77.31 191,70 88,40
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.25 34.50 30.00 32.25 259,70 32.30 162,30 32.35 50,70 32.35 1,90 0.10 0.3% 32.40 52,70 32.45 59,90 32.50 123,80 4,588,00 148,358 32.70 32.05 32.32 274,10 1,353,90
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
31.00 33.15 28.85 30.85 18,40 30.90 5,30 30.95 4,30 31.00 10 31.00 50 31.05 6,70 31.10 6,60 698,80 21,673 31.35 30.75 31.02 8,90 256,90
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
58.90 63.00 54.80 58.90 113,30 59.00 83,10 59.10 81,40 59.20 10 0.30 0.5% 59.20 23,50 59.30 31,40 59.40 58,40 972,40 57,580 59.40 59.00 59.20 48,20 191,30
VHM CTCP Vinhomes
68.10 72.80 63.40 69.10 1,10 69.20 36,10 69.30 40 69.30 60 1.20 1.8% 69.40 18,30 69.50 60,10 69.60 27,10 4,190,30 287,805 69.60 67.00 68.62 181,40 1,023,90
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
13.35 14.25 12.45 13.35 222,40 13.40 315,70 13.45 15,50 13.45 10 0.10 0.7% 13.50 146,50 13.55 379,60 13.60 227,20 842,00 11,324 13.50 13.40 13.44 37,50 163,40
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
235.00 251.40 218.60 239.40 80 239.50 10 239.80 10 240.00 10 5.00 2.1% 240.00 1,30 240.10 20 240.20 30 543,00 128,505 241.00 230.20 237.03 101,40 98,30
VJC CTCP Hàng không Vietjet
138.00 147.60 128.40 133.70 1,10 133.80 1,00 133.90 10 134.00 10 -4.00 -2.9% 134.00 1,50 134.10 2,70 134.20 3,40 689,80 92,781 138.00 132.70 134.20 20,30 71,90
VNM CTCP Sữa Việt Nam
60.30 64.50 56.10 60.70 13,40 60.80 2,90 60.90 30,90 61.00 30 0.70 1.2% 61.00 40 61.10 44,80 61.20 92,00 977,40 59,609 61.30 60.30 60.97 458,70 89,20
VPB* Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
VPB - Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10000000:2604104
Ngày GD không hưởng quyền: 24/09/2026
28.45 30.40 26.50 27.90 193,30 27.95 238,10 28.00 45,10 28.05 10 -0.40 -1.4% 28.05 106,70 28.10 78,50 28.15 175,80 6,089,10 171,099 28.40 27.90 28.12 265,50 1,971,00
VPL CTCP Vinpearl
81.20 86.80 75.60 80.90 1,00 81.10 30 81.20 1,10 81.30 40 0.10 0.1% 81.40 5,00 81.50 3,70 81.60 30 328,50 26,562 82.00 80.50 81.02 47,10 27,80
VRE CTCP Vincom Retail
24.75 26.45 23.05 24.90 9,30 24.95 60 25.00 6,20 25.00 20 0.25 1.0% 25.05 15,80 25.10 48,20 25.15 22,00 1,331,10 33,267 25.30 24.65 24.96 329,70 366,30