Đang tải ...

VN-INDEX 1,868.74 10.83 (0.58%)

320,928,656 CP 11,760.255 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 328.47 7.41 (2.31%)

11,798,446 CP 218.109 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.53 0.23 (-0.18%)

8,598,635 CP 131.985 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,989.13 9.00 (0.45%)

221,917,475 CP 9,807.105 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 522.42 2.58 (-0.49%)

8,017,716 CP 177.494 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.00 23.50 20.50 21.85 520,40 21.90 478,20 21.95 205,70 21.95 10 -0.05 -0.2% 22.00 237,60 22.05 150,20 22.10 189,90 3,026,50 66,561 22.20 21.90 21.98 57,70 285,30
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
42.45 45.40 39.50 42.95 17,10 43.00 73,70 43.05 10 43.10 3,30 0.65 1.5% 43.10 44,50 43.15 18,80 43.20 96,00 2,793,40 120,436 43.50 42.70 43.12 525,80 107,80
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
26.40 28.20 24.60 26.20 99,60 26.25 108,60 26.30 77,70 26.30 20 -0.10 -0.4% 26.35 83,10 26.40 32,10 26.45 54,90 1,167,70 30,792 26.55 26.30 26.36 37,60 166,40
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
33.85 36.20 31.50 33.95 60,60 34.00 187,60 34.05 106,40 34.15 20 0.30 0.9% 34.15 113,30 34.20 112,80 34.25 114,30 2,297,10 78,509 34.35 34.00 34.17 65,40 130,90
FPT CTCP FPT
70.60 75.50 65.70 71.10 50,90 71.20 41,00 71.30 19,50 71.30 30 0.70 1.0% 71.40 23,00 71.50 39,30 71.60 69,00 2,270,60 162,036 71.80 70.70 71.34 28,20 501,00
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
81.70 87.40 76.00 81.00 50,40 81.10 13,70 81.20 4,30 81.40 3,00 -0.30 -0.4% 81.40 3,60 81.50 2,30 81.60 2,30 265,90 21,682 82.10 81.00 81.52 11,50 26,60
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
34.50 36.90 32.10 34.30 38,90 34.35 57,60 34.40 5,70 34.45 30 -0.05 -0.1% 34.45 1,60 34.50 19,70 34.60 9,20 425,30 14,682 34.95 34.35 34.54 13,20 23,90
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.25 27.00 23.50 25.45 166,00 25.50 228,70 25.55 110,10 25.55 4,90 0.30 1.2% 25.60 134,20 25.65 508,30 25.70 363,10 5,951,80 151,428 25.65 25.20 25.45 364,00 364,50
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
23.60 25.25 21.95 23.40 886,40 23.45 386,70 23.50 1,269,70 23.50 1,20 -0.10 -0.4% 23.55 674,30 23.60 409,70 23.65 245,10 4,564,00 107,658 23.70 23.50 23.59 29,10 1,608,30
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
49.20 52.60 45.80 50.30 18,90 50.40 10,00 50.50 19,40 50.60 4,10 1.40 2.8% 50.60 13,40 50.70 15,00 50.80 22,70 1,348,90 68,436 51.40 50.20 50.65 125,60 84,00
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
24.80 26.50 23.10 24.70 421,20 24.75 407,90 24.80 575,00 24.80 3,50 24.85 297,00 24.90 378,50 24.95 372,60 3,532,00 87,787 24.95 24.75 24.85 34,30 996,90
MSN CTCP Tập đoàn Masan
71.50 76.50 66.50 71.20 47,30 71.30 76,30 71.40 7,30 71.40 10 -0.10 -0.1% 71.50 3,40 71.60 5,70 71.70 10,90 705,80 50,504 72.10 71.30 71.54 16,00 144,00
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
77.20 82.60 71.80 76.20 56,80 76.30 140,50 76.40 62,70 76.50 10 -0.70 -0.9% 76.50 15,40 76.60 44,40 76.70 50,60 1,476,10 113,347 77.20 76.30 76.78 295,30
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
38.65 41.35 35.95 38.30 27,80 38.35 15,70 38.40 80,50 38.45 10 -0.20 -0.5% 38.45 21,20 38.50 22,00 38.55 21,10 614,90 23,710 38.90 38.45 38.57 30 6,70
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
48.20 51.50 44.85 48.00 33,10 48.05 10,50 48.10 2,40 48.20 10 48.20 10 48.25 1,00 48.30 20 142,90 6,891 48.95 48.00 48.20 26,20 29,20
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.70 14.65 12.75 13.50 3,010,50 13.55 3,351,00 13.60 1,596,30 13.65 9,50 -0.05 -0.4% 13.65 167,20 13.70 924,10 13.75 1,269,50 17,995,40 245,574 13.80 13.60 13.65 206,10 1,276,20
SSB* Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
SSB - Giao dịch bổ sung - 583,800,000 CP
Ngày thực hiện: 25/06/2026
14.95 15.95 13.95 14.80 136,40 14.85 41,50 14.90 10 14.95 10 14.95 35,70 15.00 103,00 15.05 74,10 503,10 7,523 15.00 14.85 14.95 58,50 32,40
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.20 29.10 25.30 27.15 443,60 27.20 270,00 27.25 254,80 27.30 40 0.10 0.4% 27.30 233,80 27.35 225,60 27.40 173,80 2,901,00 79,038 27.35 27.20 27.24 89,20 413,40
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
71.20 76.10 66.30 71.00 263,80 71.10 65,10 71.20 26,30 71.20 40 71.30 56,20 71.40 37,20 71.50 67,00 1,225,90 87,212 71.50 70.90 71.14 78,80 506,20
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
30.90 33.05 28.75 31.10 157,60 31.15 92,40 31.20 107,50 31.25 8,00 0.35 1.1% 31.25 93,10 31.30 58,90 31.35 55,60 2,465,60 76,606 31.25 31.00 31.08 130,40 867,90
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.25 17.35 15.15 16.00 710,50 16.05 532,30 16.10 558,60 16.15 1,10 -0.10 -0.6% 16.15 1,60 16.20 168,60 16.25 398,80 3,744,70 60,725 16.35 16.10 16.20 139,00 78,80
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
61.30 65.50 57.10 61.60 52,50 61.70 126,50 61.80 60 61.70 5,20 0.40 0.7% 61.90 13,80 62.00 52,50 62.10 41,70 2,237,60 138,858 62.60 61.60 62.03 115,60 100,30
VHM CTCP Vinhomes
155.40 166.20 144.60 156.30 28,50 156.40 16,20 156.50 8,80 156.60 20 1.20 0.8% 156.60 50 156.70 27,70 156.80 7,10 3,280,10 521,701 162.00 156.30 158.88 529,20 460,60
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.05 17.15 14.95 15.95 606,70 16.00 1,294,00 16.05 329,10 16.05 1,20 16.10 237,70 16.15 500,90 16.20 421,80 2,638,30 42,643 16.30 16.05 16.14 6,40 288,40
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
219.80 235.10 204.50 224.20 24,40 224.30 3,40 224.40 1,40 224.40 30 4.60 2.1% 224.60 10 224.70 40 224.80 2,20 1,961,40 444,710 230.00 224.00 226.68 1,242,70 183,00
VJC CTCP Hàng không Vietjet
139.50 149.20 129.80 137.90 14,20 138.00 22,40 138.10 12,50 138.20 10 -1.30 -0.9% 138.20 30 138.40 2,30 138.50 14,40 414,70 57,606 140.20 138.00 138.74 16,50 53,70
VNM* CTCP Sữa Việt Nam
VNM - Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,800 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 26/06/2026
58.60 62.70 54.50 58.60 132,30 58.70 35,10 58.80 10,00 58.80 40 0.20 0.3% 58.90 23,00 59.00 18,30 59.10 2,50 461,00 27,070 59.00 58.60 58.72 10,80 137,10
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
26.00 27.80 24.20 26.00 340,20 26.05 251,00 26.10 258,00 26.10 10 0.10 0.4% 26.15 44,90 26.20 121,40 26.25 68,90 1,619,10 42,271 26.20 26.05 26.10 15,10 331,10
VPL CTCP Vinpearl
91.90 98.30 85.50 90.00 22,40 90.10 10 90.20 10 90.20 10 -1.70 -1.8% 90.30 1,90 90.70 2,00 90.80 3,50 460,20 41,856 92.30 89.90 90.88 50 129,70
VRE CTCP Vincom Retail
30.70 32.80 28.60 30.20 22,10 30.25 8,60 30.30 12,40 30.35 10 -0.35 -1.1% 30.35 15,80 30.40 9,80 30.45 7,70 2,013,90 61,511 31.00 30.10 30.53 168,50 636,90