Đang tải ...

VN-INDEX 1,925.46 27.09 (1.43%)

675,088,585 CP 22,155.903 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 255.07 0.45 (0.18%)

38,480,046 CP 835.856 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.35 0.07 (0.06%)

32,606,465 CP 556.026 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,068.62 25.11 (1.23%)

322,773,308 CP 13,596.389 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 530.38 1.47 (0.28%)

23,913,958 CP 528.856 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.50 24.05 20.95 22.65 721,70 22.70 250,00 22.75 114,10 22.80 2,00 0.30 1.3% 22.80 5,40 22.85 499,40 22.90 116,90 16,144,40 366,474 22.90 22.50 22.68 10,349,93 6,750,30
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
42.80 45.75 39.85 43.40 20,80 43.45 2,90 43.50 9,20 43.55 10 0.75 1.8% 43.55 14,50 43.60 80,60 43.65 67,30 11,071,10 481,246 44.25 42.85 43.44 1,117,40 620,60
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
30.20 32.30 28.10 30.15 80,60 30.20 280,10 30.25 102,40 30.25 1,00 0.05 0.2% 30.30 21,10 30.35 21,80 30.40 79,90 15,952,80 484,997 31.10 29.65 30.39 4,881,90 2,270,30
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
35.55 38.00 33.10 35.80 7,20 35.85 33,00 35.90 21,50 35.95 30 0.40 1.1% 35.95 15,90 36.00 248,30 36.05 34,10 9,116,90 327,747 36.20 35.60 35.93 2,347,30 465,40
FPT CTCP FPT
70.70 75.60 65.80 73.70 153,30 73.80 266,50 73.90 81,90 73.90 30 3.20 4.5% 74.00 203,50 74.10 36,30 74.20 62,90 21,565,50 1,588,629 75.30 71.00 73.67 2,531,90 3,025,30
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
81.80 87.50 76.10 83.40 29,10 83.50 14,90 83.60 1,40 83.60 10 1.80 2.2% 83.80 10 83.90 1,60 84.00 1,60 4,068,10 344,084 85.80 83.20 84.53 661,20 709,60
GVR* Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
GVR - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 14/05/2026
36.80 39.35 34.25 36.10 60,80 36.15 20,60 36.20 36,20 36.20 2,30 -0.60 -1.6% 36.25 1,00 36.30 1,00 36.35 1,90 2,812,80 102,656 37.20 36.10 36.50 50,10 46,30
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
27.70 29.60 25.80 27.65 157,70 27.70 166,00 27.75 103,00 27.80 10,00 0.10 0.4% 27.80 169,10 27.85 124,70 27.90 149,10 13,977,80 389,352 28.10 27.60 27.84 2,031,70 1,619,20
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
27.10 28.95 25.25 26.95 35,40 27.00 797,10 27.05 398,80 27.05 4,50 -0.05 -0.2% 27.10 23,80 27.15 111,10 27.20 129,90 14,047,10 381,940 27.40 27.05 27.19 4,423,00 4,947,70
LPB* Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
LPB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 3,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 14/05/2026
51.50 55.10 47.90 51.60 8,00 51.70 5,00 51.80 10,00 52.10 1,10 0.60 1.2% 52.10 13,50 52.20 8,00 52.30 10,30 856,80 44,216 52.70 51.00 51.58 296,20 147,60
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
25.80 27.60 24.00 25.75 817,80 25.80 783,60 25.85 268,20 25.85 3,40 0.05 0.2% 25.90 3,00 25.95 15,00 26.00 158,90 13,084,30 338,991 26.10 25.80 25.90 2,414,50 2,246,00
MSN CTCP Tập đoàn Masan
78.90 84.40 73.40 78.80 15,10 78.90 16,50 79.00 90,20 79.10 10 0.20 0.3% 79.10 40 79.20 108,70 79.30 113,80 4,324,50 341,487 79.50 78.60 78.97 2,354,60 544,30
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
83.70 89.50 77.90 84.00 18,50 84.10 22,10 84.20 40,00 84.20 20,00 0.50 0.6% 84.30 98,90 84.40 93,50 84.50 73,30 4,001,80 335,882 84.60 83.20 83.90 392,60 27,60
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
40.35 43.15 37.55 39.75 28,30 39.80 57,50 39.85 63,90 39.85 20 -0.50 -1.2% 39.90 50 39.95 50 40.00 3,40 5,371,10 217,926 41.75 39.75 40.50 550,70 602,60
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
46.55 49.80 43.30 46.90 2,70 46.95 1,80 47.00 37,50 47.00 5,50 0.45 1.0% 47.10 2,50 47.20 1,50 47.25 7,40 511,70 24,132 47.50 46.65 47.16 229,40 32,90
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
14.00 14.95 13.05 13.85 2,002,90 13.90 3,068,80 13.95 1,540,50 14.00 20,00 14.00 1,829,20 14.05 1,689,40 14.10 2,426,60 38,039,00 532,359 14.10 13.90 13.99 372,60 304,80
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.65 17.80 15.50 16.55 46,60 16.60 52,10 16.65 1,70 16.70 10 0.05 0.3% 16.70 193,40 16.75 85,00 16.80 117,30 1,833,00 30,525 16.70 16.60 16.65 58,30 31,10
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.80 29.70 25.90 28.00 93,40 28.05 26,30 28.10 23,90 28.10 40 0.30 1.1% 28.15 120,60 28.20 279,50 28.25 157,60 11,585,20 324,308 28.15 27.80 27.98 3,383,90 323,80
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
73.50 78.60 68.40 73.30 28,50 73.40 44,30 73.50 34,60 73.60 1,40 0.10 0.1% 73.60 46,70 73.70 74,20 73.80 149,10 4,387,60 324,282 75.10 72.80 74.13 682,40 693,10
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
33.60 35.95 31.25 33.90 75,10 33.95 29,70 34.00 80,50 34.00 10 0.40 1.2% 34.05 73,40 34.10 43,60 34.15 3,90 10,236,70 346,135 34.00 33.60 33.82 360,80 4,050,70
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
15.60 16.65 14.55 15.75 200,00 15.80 33,60 15.85 4,00 15.85 10 0.25 1.6% 15.90 179,20 15.95 208,50 16.00 717,10 11,037,20 175,119 16.00 15.60 15.84 318,40 473,10
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
60.10 64.30 55.90 60.70 58,30 60.80 79,00 60.90 3,80 61.00 1,60 0.90 1.5% 61.00 252,30 61.10 168,30 61.20 183,40 5,612,10 341,840 61.50 60.00 60.92 482,80 119,30
VHM CTCP Vinhomes
152.50 163.10 141.90 156.50 90 156.70 30 156.80 10,10 157.00 10 4.50 3.0% 157.00 30,00 157.10 5,00 157.20 5,00 5,542,50 849,955 157.00 148.70 153.31 2,625,40 3,769,00
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
15.95 17.05 14.85 15.90 674,60 15.95 763,30 16.00 778,30 16.05 5,00 0.10 0.6% 16.05 25,10 16.10 327,70 16.15 176,90 3,275,20 52,719 16.20 15.95 16.09 21,80 145,40
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
221.00 236.40 205.60 229.30 1,40 229.40 10 229.50 20 229.80 10 8.80 4.0% 229.80 5,20 229.90 44,00 230.00 230,50 3,746,70 843,938 232.00 211.50 225.19 1,518,70 805,30
VJC CTCP Hàng không Vietjet
173.10 185.20 161.00 172.80 2,40 173.00 2,00 173.10 3,20 173.10 1,10 173.20 4,10 173.40 3,20 173.50 6,70 1,197,10 207,794 175.50 171.40 173.15 36,40 42,20
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.30 63.40 55.20 59.80 23,90 59.90 17,20 60.00 4,20 60.10 1,00 0.80 1.3% 60.10 58,70 60.20 28,60 60.30 24,90 3,058,30 182,726 60.10 59.30 59.75 602,50 274,40
VPB* Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
VPB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 15/05/2026
27.75 29.65 25.85 28.50 61,50 28.55 48,40 28.60 20,20 28.65 10 0.90 3.2% 28.65 105,60 28.70 967,00 28.75 497,60 25,280,80 719,147 28.65 27.75 28.42 3,131,10 923,20
VPL CTCP Vinpearl
90.00 96.30 83.70 89.50 185,00 89.60 1,20 89.70 10 89.80 1,60 -0.20 -0.2% 90.00 1,80 90.10 10 90.20 50 806,70 71,967 91.40 86.20 89.57 229,70 35,80
VRE CTCP Vincom Retail
33.00 35.30 30.70 34.05 2,60 34.10 4,20 34.15 68,00 34.15 50 1.15 3.5% 34.20 5,10 34.25 10 34.30 1,40 7,067,60 239,387 34.60 32.95 33.87 1,728,80 1,520,50