Đang tải ...

VN-INDEX 1,794.58 2.93 (0.16%)

427,665,471 CP 11,759.370 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 304.44 1.95 (0.64%)

44,558,371 CP 822.110 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.30 0.05 (-0.04%)

17,228,390 CP 227.737 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,956.25 11.89 (0.61%)

231,604,463 CP 7,707.847 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 519.95 3.71 (0.72%)

37,314,615 CP 740.125 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB* Ngân hàng TMCP Á Châu
ACB - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:13
Ngày GD không hưởng quyền: 15/06/2026
22.85 24.40 21.30 22.50 591,20 22.55 361,70 22.60 414,70 22.80 10 -0.05 -0.2% 22.80 39,00 22.85 554,10 22.90 104,60 10,219,10 232,531 23.10 22.50 22.75 1,109,60 3,148,90
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
41.05 43.90 38.20 41.40 48,00 41.45 31,20 41.50 42,00 41.55 60 0.50 1.2% 41.55 28,30 41.60 29,40 41.65 25,60 1,598,20 66,351 41.70 41.40 41.52 193,50 151,40
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
28.10 30.05 26.15 26.45 80,90 26.50 20,60 26.55 4,70 26.55 60 -1.55 -5.5% 26.60 3,70 26.65 15,80 26.70 36,50 10,191,10 273,231 27.80 26.20 26.82 193,90 2,161,60
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
33.40 35.70 31.10 33.50 290,10 33.55 96,60 33.60 19,10 33.60 1,90 0.20 0.6% 33.65 66,10 33.70 104,50 33.75 29,10 4,321,30 145,532 33.95 33.55 33.70 445,50 2,145,80
FPT CTCP FPT
73.50 78.60 68.40 73.40 28,60 73.50 188,90 73.60 85,50 73.70 20 0.20 0.3% 73.70 46,40 73.80 31,40 73.90 106,40 3,611,10 268,089 75.20 73.60 74.21 571,50 1,038,40
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
85.10 91.00 79.20 82.30 8,90 82.40 5,70 82.50 3,90 82.50 10 -2.60 -3.1% 82.80 6,30 82.90 1,70 83.00 58,00 1,104,30 91,198 84.30 81.80 82.60 273,30 213,90
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
35.00 37.45 32.55 35.00 27,10 35.05 13,40 35.10 2,80 35.10 2,80 0.10 0.3% 35.15 10,60 35.20 2,60 35.25 2,10 1,107,60 39,160 35.90 34.95 35.34 78,20 66,70
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.20 26.95 23.45 25.00 394,80 25.05 288,20 25.10 217,50 25.10 10 -0.10 -0.4% 25.15 156,20 25.20 86,10 25.25 103,60 4,918,20 124,175 25.40 25.10 25.22 419,20 2,312,80
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
23.20 24.80 21.60 23.80 244,50 23.85 224,60 23.90 314,70 23.95 10 0.75 3.2% 23.95 70,10 24.00 579,20 24.05 544,60 15,922,70 379,921 24.05 23.55 23.87 5,018,20 412,20
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
45.50 48.65 42.35 45.95 1,10 46.00 4,40 46.05 5,10 46.05 10 0.55 1.2% 46.15 1,60 46.20 3,00 46.30 3,10 287,90 13,266 46.50 45.50 46.00 107,80 87,70
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
24.85 26.55 23.15 25.00 831,20 25.05 562,50 25.10 309,30 25.10 3,60 0.25 1.0% 25.15 189,00 25.20 549,30 25.25 773,00 7,041,80 177,198 25.35 25.05 25.16 835,50 1,665,00
MSN CTCP Tập đoàn Masan
71.10 76.00 66.20 72.20 40,30 72.30 19,20 72.40 3,30 72.40 10 1.30 1.8% 72.50 49,50 72.60 49,50 72.70 54,70 1,385,50 100,290 72.80 71.90 72.38 176,80 339,10
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
76.40 81.70 71.10 78.10 87,80 78.20 86,60 78.30 56,10 78.50 10 2.10 2.7% 78.50 22,40 78.60 107,20 78.70 17,80 3,406,60 265,479 78.60 77.00 77.94 1,007,40 378,50
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
40.05 42.85 37.25 38.65 11,50 38.70 1,00 38.75 50 38.75 1,00 -1.30 -3.2% 38.80 21,00 38.85 50 38.90 2,40 2,921,40 113,533 39.45 38.40 38.83 30,50 431,70
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
48.60 52.00 45.20 48.40 1,60 48.45 40 48.50 10,40 48.55 10 -0.05 -0.1% 48.55 1,10 48.60 6,40 48.65 30 273,00 13,291 49.30 48.50 48.70 110,60 16,90
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.80 14.75 12.85 13.70 2,009,20 13.75 4,066,10 13.80 4,523,60 13.85 20 0.05 0.4% 13.85 271,90 13.90 1,176,80 13.95 2,213,20 25,000,90 347,555 14.00 13.80 13.90 594,80 419,10
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
14.55 15.55 13.55 14.45 107,40 14.50 60,10 14.55 2,30 14.60 20 0.05 0.3% 14.60 6,90 14.65 76,10 14.70 90,80 756,20 11,018 14.65 14.50 14.59 131,50 75,90
SSI CTCP Chứng khoán SSI
26.15 27.95 24.35 26.80 599,50 26.85 429,00 26.90 89,60 26.90 10 0.75 2.9% 26.95 160,00 27.00 339,10 27.05 305,20 15,035,80 404,992 27.15 26.60 26.94 2,422,80 2,435,60
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
70.90 75.80 66.00 71.20 35,40 71.30 38,60 71.40 32,60 71.60 10 0.70 1.0% 71.60 40 71.70 28,10 71.80 20,80 1,350,80 96,688 72.00 71.10 71.62 110,40 190,30
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
31.25 33.40 29.10 31.20 523,70 31.25 358,10 31.30 155,10 31.35 20 0.10 0.3% 31.35 14,70 31.40 20 31.45 102,20 6,713,20 211,681 31.95 31.25 31.53 350,50 1,200,00
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.35 17.45 15.25 16.25 867,60 16.30 424,10 16.35 8,50 16.35 2,50 16.40 207,70 16.45 212,20 16.50 504,10 15,486,10 255,092 16.60 16.30 16.45 411,90 2,250,20
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
61.60 65.90 57.30 61.80 182,50 61.90 50,60 62.00 21,00 61.90 20 0.30 0.5% 62.10 45,90 62.20 134,60 62.30 89,00 2,484,00 154,066 62.40 61.80 62.03 131,90 723,90
VHM CTCP Vinhomes
138.70 148.40 129.00 137.20 3,00 137.30 80 137.40 20 137.50 10 -1.20 -0.9% 137.50 8,90 137.60 9,00 137.80 10 5,704,20 771,636 142.20 129.00 135.67 1,102,00 2,132,20
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.15 17.25 15.05 16.10 180,50 16.15 623,80 16.20 220,90 16.25 10 0.10 0.6% 16.25 45,70 16.30 671,90 16.35 409,70 3,944,60 64,392 16.40 16.20 16.32 211,40 339,30
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
195.50 209.10 181.90 192.60 3,10 192.70 5,00 192.90 1,00 192.90 2,00 -2.60 -1.3% 193.00 1,10 193.10 3,00 193.20 9,40 2,629,10 502,002 197.50 184.70 190.38 250,90 822,80
VJC* CTCP Hàng không Vietjet
VJC - Giao dịch bổ sung - 50,000,000 CP
Ngày thực hiện: 15/06/2026
180.80 193.40 168.20 184.00 1,10 184.10 1,90 184.20 70 184.30 10 3.50 1.9% 184.30 90 184.50 1,40 184.60 1,50 498,40 91,537 185.50 181.00 184.03 236,40 19,80
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.00 63.10 54.90 59.30 25,70 59.40 21,50 59.50 20,70 59.60 8,40 0.60 1.0% 59.60 12,80 59.70 40,50 59.80 88,10 1,354,90 80,776 59.80 59.30 59.63 601,40 416,20
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
26.00 27.80 24.20 26.00 237,10 26.05 112,90 26.10 13,00 26.10 1,80 0.10 0.4% 26.15 4,10 26.20 124,40 26.25 310,00 10,334,60 270,336 26.50 26.00 26.17 594,80 3,314,90
VPL CTCP Vinpearl
87.00 93.00 81.00 87.50 50 87.80 40 87.90 26,10 88.10 90 1.10 1.3% 88.10 2,70 88.20 5,20 88.30 2,40 389,80 33,871 88.10 85.50 86.78 202,60 210,10
VRE CTCP Vincom Retail
28.60 30.60 26.60 28.35 110,80 28.40 47,30 28.45 30,50 28.45 10 -0.15 -0.5% 28.50 49,00 28.55 14,00 28.60 23,70 3,039,50 86,961 29.25 28.20 28.62 619,00 952,60