Đang tải ...

VN-INDEX 1,844.47 3.78 (-0.20%)

203,810,320 CP 4,943.661 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 295.23 1.49 (0.51%)

29,502,467 CP 586.880 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.83 0.44 (0.35%)

9,047,436 CP 112.396 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,987.27 8.64 (-0.43%)

59,062,394 CP 2,196.823 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 515.75 0.28 (0.05%)

26,204,844 CP 547.068 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.60 24.15 21.05 22.50 211,60 22.55 76,20 22.60 129,30 22.60 5,00 22.65 126,50 22.70 241,00 22.75 264,30 1,548,40 35,070 22.80 22.55 22.64 85,20 43,10
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
41.65 44.55 38.75 41.35 38,50 41.40 56,50 41.45 17,70 41.45 10 -0.20 -0.5% 41.50 10,80 41.55 20,90 41.60 56,30 747,00 31,011 41.70 41.20 41.51 29,50 80,20
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
24.25 25.90 22.60 25.05 225,70 25.10 111,70 25.15 48,00 25.20 3,00 0.95 3.9% 25.20 68,90 25.25 71,20 25.30 132,00 5,931,00 149,984 25.60 25.00 25.25 297,20 119,40
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
34.25 36.60 31.90 34.20 130,70 34.25 204,10 34.30 161,00 34.35 90 0.10 0.3% 34.35 15,10 34.40 185,60 34.45 202,40 1,265,70 43,506 34.45 34.25 34.36 241,00 21,40
FPT CTCP FPT
73.20 78.30 68.10 71.70 111,80 71.80 142,70 71.90 39,20 71.90 10 -1.30 -1.8% 72.00 112,70 72.10 16,00 72.20 13,90 2,431,20 175,278 72.70 71.50 72.06 44,00 644,00
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
73.80 78.90 68.70 74.90 8,50 75.00 5,30 75.10 50 75.10 20 1.30 1.8% 75.20 1,50 75.30 9,50 75.40 7,00 301,90 22,729 75.90 74.70 75.31 10,30 13,70
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
31.45 33.65 29.25 31.30 3,10 31.40 4,00 31.45 2,80 31.50 10 0.05 0.2% 31.50 1,20 31.55 9,60 31.60 22,70 380,10 12,028 31.85 31.50 31.69 2,70 3,00
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
27.70 29.60 25.80 27.35 2,70 27.40 149,10 27.45 208,00 27.45 10 -0.25 -0.9% 27.50 40,70 27.55 125,70 27.60 74,60 2,524,40 69,682 27.75 27.45 27.60 149,20 116,10
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
23.10 24.70 21.50 23.00 1,483,20 23.05 1,254,40 23.10 56,70 23.10 20 23.15 545,60 23.20 511,30 23.25 212,10 2,354,00 54,434 23.20 23.05 23.13 46,00 205,50
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
53.80 57.50 50.10 52.80 18,90 52.90 8,70 53.00 5,80 53.00 10 -0.80 -1.5% 53.10 2,00 53.30 2,10 53.40 5,90 216,70 11,508 53.80 52.80 53.12 25,90 67,80
MBB* Ngân hàng TMCP Quân Đội
MBB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 09/07/2026
25.75 27.55 23.95 25.60 84,60 25.65 165,80 25.70 99,30 25.70 10 -0.05 -0.2% 25.75 110,90 25.80 661,80 25.85 587,10 1,758,20 45,288 25.85 25.70 25.76 403,70 129,40
MSN CTCP Tập đoàn Masan
68.60 73.40 63.80 67.30 151,50 67.40 126,10 67.50 180,10 67.60 20 -1.00 -1.5% 67.60 103,10 67.70 149,70 67.80 20,10 2,418,20 164,491 69.00 67.50 68.04 26,30 744,90
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
77.50 82.90 72.10 77.50 65,50 77.60 41,50 77.70 70 77.60 10 0.10 0.1% 77.80 55,60 77.90 28,40 78.00 18,60 520,50 40,481 78.10 77.30 77.73 149,30 132,30
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
34.90 37.30 32.50 35.30 4,30 35.35 35,20 35.40 4,60 35.40 50 0.50 1.4% 35.45 17,30 35.50 20,20 35.55 9,60 486,60 17,294 35.95 35.30 35.56 20 7,50
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
47.25 50.50 43.95 47.10 10,50 47.15 2,80 47.20 1,80 47.20 10 -0.05 -0.1% 47.25 2,90 47.30 2,60 47.35 70 63,80 3,012 47.35 47.10 47.23 16,60 27,60
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.40 14.30 12.50 13.20 3,466,80 13.25 3,510,80 13.30 3,738,40 13.35 1,00 -0.05 -0.4% 13.35 994,50 13.40 1,754,10 13.45 1,589,40 5,316,70 71,025 13.40 13.30 13.35 67,60 818,50
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.40 17.50 15.30 16.20 26,10 16.25 52,40 16.30 10,80 16.30 10 -0.10 -0.6% 16.35 22,70 16.40 172,70 16.45 24,40 398,60 6,505 16.40 16.30 16.34 53,50 17,10
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.15 29.05 25.25 27.45 261,30 27.50 433,70 27.55 31,90 27.55 10 0.40 1.5% 27.60 276,60 27.65 334,50 27.70 600,00 11,865,20 326,866 27.80 27.10 27.54 697,60 205,80
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
70.80 75.70 65.90 71.00 27,70 71.10 15,90 71.20 1,80 71.20 10 0.40 0.6% 71.30 2,80 71.40 20,80 71.50 34,10 408,70 29,112 71.50 71.00 71.23 27,00 16,90
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
33.85 36.20 31.50 33.65 107,50 33.70 110,50 33.75 262,40 33.75 1,00 -0.10 -0.3% 33.80 4,20 33.85 63,40 33.90 76,20 1,968,20 66,637 33.95 33.75 33.85 70 369,70
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.20 17.30 15.10 16.10 359,20 16.15 301,00 16.20 343,90 16.25 10 0.05 0.3% 16.25 147,80 16.30 456,20 16.35 158,40 1,555,60 25,282 16.30 16.20 16.25 56,00 32,20
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
61.30 65.50 57.10 60.90 54,60 61.00 127,30 61.10 114,00 61.10 20 -0.20 -0.3% 61.20 33,70 61.30 114,50 61.40 26,00 357,20 21,857 61.30 61.10 61.18 9,00 27,40
VHM CTCP Vinhomes
150.10 160.60 139.60 149.20 90 149.30 2,80 149.40 1,60 149.40 60 -0.70 -0.5% 149.50 3,80 149.60 1,90 149.70 2,40 688,20 102,799 150.00 148.50 149.38 19,10 216,00
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.25 17.35 15.15 16.05 350,10 16.10 385,40 16.15 353,70 16.15 10 -0.10 -0.6% 16.20 211,40 16.25 127,10 16.30 229,50 1,335,00 21,598 16.25 16.15 16.18 19,60 43,50
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
220.30 235.70 204.90 219.40 2,20 219.50 4,20 219.70 3,90 219.80 50 -0.50 -0.2% 220.00 9,90 220.10 5,50 220.20 3,00 303,90 66,727 220.30 218.00 219.44 16,10 51,30
VJC* CTCP Hàng không Vietjet
VJC - Giao dịch bổ sung - 177,481,627 CP
Ngày thực hiện: 10/07/2026
139.70 149.40 130.00 137.10 4,20 137.20 16,10 137.30 5,10 137.30 10 -2.40 -1.7% 137.50 3,60 137.60 2,30 137.90 1,10 330,40 45,648 139.00 137.30 137.82 1,50 45,50
VNM CTCP Sữa Việt Nam
55.10 58.90 51.30 54.90 29,90 55.00 48,90 55.10 57,60 55.10 10 55.20 27,20 55.30 71,20 55.40 108,80 613,60 33,880 55.40 55.00 55.24 398,20 123,40
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
27.60 29.50 25.70 27.50 160,90 27.55 213,50 27.60 14,10 27.65 20 0.05 0.2% 27.65 9,70 27.70 67,80 27.75 32,40 1,334,10 36,804 27.70 27.50 27.58 91,50 115,00
VPL CTCP Vinpearl
82.40 88.10 76.70 81.30 80 81.40 1,20 81.50 70 81.50 10 -0.90 -1.1% 81.70 40 81.90 3,80 82.00 7,30 168,60 13,800 83.00 81.40 81.84 5,40 4,40
VRE CTCP Vincom Retail
27.35 29.25 25.45 26.85 69,50 26.90 128,40 26.95 33,90 26.95 1,00 -0.40 -1.5% 27.00 93,60 27.05 65,40 27.10 106,80 1,150,80 31,133 27.35 26.90 27.06 54,90 89,20