Đang tải ...

VN-INDEX 1,772.28 4.18 (-0.24%)

326,169,442 CP 8,909.699 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 291.99 1.60 (-0.54%)

17,434,414 CP 293.922 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.01 0.14 (-0.11%)

15,133,806 CP 218.460 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,911.99 4.89 (-0.26%)

152,265,575 CP 5,622.465 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 455.31 3.63 (-0.79%)

12,166,701 CP 222.567 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.45 24.00 20.90 22.15 195,00 22.20 232,30 22.25 60,80 22.25 3,60 -0.20 -0.9% 22.30 141,50 22.35 56,50 22.40 135,20 2,936,50 65,397 22.45 22.20 22.28 153,70 726,00
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
38.00 40.65 35.35 37.90 52,10 37.95 67,60 38.00 49,00 38.00 10 38.10 36,00 38.15 85,30 38.20 47,60 1,638,20 62,341 38.30 37.90 38.05 39,30 69,90
BSR* CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
BSR - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 300 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 11/08/2026
25.15 26.90 23.40 25.05 92,90 25.10 80,40 25.15 15,90 25.15 50 25.20 75,30 25.25 45,80 25.30 92,10 3,038,30 77,298 25.80 25.10 25.41 232,00 308,30
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
31.85 34.05 29.65 31.55 168,90 31.60 111,20 31.65 9,60 31.65 90 -0.20 -0.6% 31.70 8,60 31.75 20,60 31.80 67,40 2,773,90 88,003 31.85 31.60 31.73 875,30 72,90
FPT CTCP FPT
70.30 75.20 65.40 70.70 14,90 70.80 22,30 70.90 36,70 71.00 1,90 0.70 1.0% 71.00 8,80 71.10 33,30 71.20 19,00 3,213,80 227,895 71.40 70.40 70.90 1,101,10 862,70
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
70.50 75.40 65.60 70.30 10,90 70.40 6,20 70.50 10,80 70.50 20 70.60 4,50 70.70 13,40 70.80 15,20 425,50 30,083 71.40 70.10 70.70 59,00 69,00
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
28.15 30.10 26.20 27.85 47,60 27.90 11,40 27.95 21,40 27.95 30 -0.20 -0.7% 28.00 4,60 28.05 6,60 28.10 20,10 633,50 17,753 28.30 27.85 28.01 184,50 6,70
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
26.55 28.40 24.70 26.25 85,70 26.30 164,60 26.35 130,10 26.35 1,00 -0.20 -0.8% 26.40 59,00 26.45 63,50 26.50 83,40 3,901,90 103,132 26.60 26.25 26.43 561,00 215,30
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
22.00 23.50 20.50 21.95 118,70 22.00 194,40 22.05 24,50 22.05 20 0.05 0.2% 22.10 202,30 22.15 200,20 22.20 281,30 8,565,60 188,491 22.30 21.85 22.01 1,431,60 164,90
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
53.00 56.70 49.30 52.50 11,20 52.60 18,70 52.70 1,00 52.60 1,00 -0.40 -0.8% 52.80 10,80 52.90 18,40 53.00 27,80 1,355,80 71,473 53.30 52.30 52.73 132,10 148,30
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
24.30 26.00 22.60 23.90 157,10 23.95 101,10 24.00 342,10 24.00 23,00 -0.30 -1.2% 24.05 24,60 24.10 186,80 24.15 135,80 4,712,30 113,524 24.35 24.00 24.10 105,60 121,20
MCH* CTCP Hàng tiêu dùng Masan
MCH - Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 2,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 10/08/2026
137.00 146.50 127.50 136.40 1,40 136.50 5,80 136.60 90 136.70 10 -0.30 -0.2% 136.70 20 136.90 2,20 137.00 80 50,90 6,962 137.20 136.00 136.80 20,50 4,30
MSN CTCP Tập đoàn Masan
67.20 71.90 62.50 66.80 9,20 66.90 1,90 67.00 6,50 67.00 3,50 -0.20 -0.3% 67.10 70,80 67.20 9,40 67.30 5,90 1,283,20 85,703 67.50 66.40 66.78 157,80 266,70
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
72.20 77.20 67.20 70.50 145,80 70.60 65,60 70.70 7,10 70.70 20 -1.50 -2.1% 70.80 2,30 70.90 48,00 71.00 7,60 2,411,70 171,070 71.90 70.50 70.89 44,20 4,20
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
44.40 47.50 41.30 43.70 5,30 43.75 7,30 43.80 14,30 43.80 10 -0.60 -1.4% 43.85 1,60 43.90 90 43.95 4,40 418,50 18,419 44.40 43.80 44.02 30,00 192,10
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.80 12.60 11.00 11.55 2,762,00 11.60 3,810,30 11.65 2,238,50 11.70 10 -0.10 -0.8% 11.70 413,60 11.75 927,70 11.80 1,582,20 11,859,20 139,143 11.85 11.65 11.74 383,70 965,60
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.35 16.40 14.30 15.00 160,80 15.05 63,90 15.10 46,50 15.10 1,40 -0.25 -1.6% 15.15 16,00 15.20 99,40 15.25 25,80 1,181,00 17,920 15.30 15.10 15.18 31,30 92,80
SSI CTCP Chứng khoán SSI
24.40 26.10 22.70 24.25 206,00 24.30 265,30 24.35 142,80 24.40 10 24.45 45,10 24.50 266,60 24.55 193,50 8,937,10 217,522 24.65 24.00 24.34 788,40 162,00
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
73.20 78.30 68.10 73.00 21,00 73.10 8,80 73.20 4,50 73.20 10 73.30 66,00 73.40 35,00 73.50 60,30 397,90 29,162 73.60 72.90 73.32 91,20 18,90
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
29.65 31.70 27.60 29.35 338,70 29.40 290,10 29.45 105,40 29.45 20 -0.20 -0.7% 29.50 1,60 29.55 210,50 29.60 138,40 5,151,10 152,230 29.75 29.40 29.56 1,053,10 1,662,60
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
39.60 42.35 36.85 39.40 8,80 39.45 11,70 39.50 15,60 39.50 10 -0.10 -0.3% 39.55 6,00 39.60 8,00 39.65 6,50 711,00 28,090 39.90 39.25 39.53 87,20 241,00
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
59.30 63.40 55.20 58.80 61,80 58.90 31,50 59.00 2,20 59.00 20 -0.30 -0.5% 59.10 17,10 59.20 33,50 59.30 33,70 1,831,40 107,894 59.50 58.50 58.94 554,20 326,30
VHM* CTCP Vinhomes
VHM - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1
Ngày GD không hưởng quyền: 06/08/2026
76.50 81.80 71.20 78.10 1,60 78.20 23,70 78.30 18,50 78.30 10 1.80 2.4% 78.40 6,60 78.50 11,30 78.60 17,90 13,168,80 1,054,385 81.70 77.20 79.64 947,70 2,768,70
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
14.80 15.80 13.80 14.50 847,00 14.55 340,70 14.60 90 14.60 10 -0.20 -1.4% 14.65 224,90 14.70 141,80 14.75 83,10 2,345,10 34,380 14.85 14.60 14.67 49,00 625,20
VIC* Tập đoàn VINGROUP - CTCP
VIC - Giao dịch bổ sung - 56,155,405 CP
Ngày thực hiện: 10/08/2026
220.00 235.40 204.60 219.80 17,10 219.90 10,30 220.00 20,80 220.00 50 220.10 1,90 220.20 6,90 220.30 9,00 2,654,50 584,747 222.00 218.60 220.27 811,20 101,20
VJC CTCP Hàng không Vietjet
126.10 134.90 117.30 125.00 20,60 125.10 10,40 125.20 5,20 125.20 50 -0.90 -0.7% 125.30 2,60 125.40 10 125.50 3,10 985,30 124,112 127.00 125.00 125.95 53,30 61,70
VNM CTCP Sữa Việt Nam
58.60 62.70 54.50 59.20 18,00 59.30 14,10 59.40 9,80 59.40 1,40 0.80 1.4% 59.50 17,20 59.60 57,30 59.70 60,30 2,238,10 132,141 59.60 58.60 59.04 577,90 874,40
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
25.50 27.25 23.75 25.15 378,50 25.20 434,00 25.25 228,20 25.25 30 -0.25 -1.0% 25.30 154,00 25.35 230,20 25.40 129,80 6,448,80 163,179 25.50 25.20 25.31 302,40 3,027,90
VPL CTCP Vinpearl
81.00 86.60 75.40 78.80 2,50 78.90 1,30 79.00 4,90 79.00 10 -2.00 -2.5% 79.10 40 79.20 20 79.30 40 357,00 28,321 80.70 79.00 79.36 35,00 14,90
VRE CTCP Vincom Retail
26.45 28.30 24.60 25.30 192,50 25.35 15,30 25.40 46,00 25.45 80 -1.00 -3.8% 25.45 20,80 25.50 28,50 25.55 23,20 4,902,00 125,409 26.20 25.30 25.59 827,00 854,10