Đang tải ...

VN-INDEX 1,786.27 9.04 (0.51%)

354,241,982 CP 9,082.739 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 295.23 8.82 (3.08%)

27,423,580 CP 422.205 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.88 0.32 (-0.25%)

12,069,175 CP 168.850 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,930.40 3.05 (0.16%)

124,601,568 CP 4,808.095 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 462.97 1.90 (0.41%)

20,665,292 CP 351.308 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.45 24.00 20.90 22.20 223,10 22.25 336,60 22.30 320,90 22.40 1,00 -0.05 -0.2% 22.40 90,10 22.45 129,60 22.50 384,60 5,002,40 112,041 22.55 22.30 22.39 880,60 1,081,50
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
38.00 40.65 35.35 38.10 50,70 38.15 42,60 38.20 15,10 38.25 2,00 0.25 0.7% 38.25 37,40 38.30 31,20 38.35 32,50 1,692,30 64,812 38.70 38.05 38.30 14,70 151,70
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
25.00 26.75 23.25 24.35 267,20 24.40 110,80 24.45 5,80 24.45 10 -0.55 -2.2% 24.50 55,10 24.55 131,80 24.60 18,50 5,923,40 145,681 25.10 24.35 24.57 173,70 784,30
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
31.85 34.05 29.65 32.05 74,00 32.10 60,50 32.15 33,20 32.15 20 0.30 0.9% 32.20 87,80 32.25 66,20 32.30 98,50 4,737,00 151,651 32.30 31.80 32.02 1,150,80 245,60
FPT CTCP FPT
71.50 76.50 66.50 71.20 153,10 71.30 138,20 71.40 2,80 71.40 10 -0.10 -0.1% 71.50 77,30 71.60 26,70 71.70 69,70 2,899,70 206,990 72.20 70.80 71.43 888,40 195,40
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
69.90 74.70 65.10 68.90 10,40 69.00 7,60 69.10 6,10 69.20 10 -0.70 -1.0% 69.20 60 69.30 4,00 69.40 5,20 468,20 32,488 70.20 68.90 69.36 83,40 143,60
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
28.50 30.45 26.55 28.10 52,10 28.15 33,00 28.20 21,50 28.25 50 -0.25 -0.9% 28.30 14,40 28.35 6,00 28.40 2,80 580,10 16,449 28.75 28.15 28.35 15,00 39,30
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
26.70 28.55 24.85 26.35 82,20 26.40 121,30 26.45 48,00 26.45 1,10 -0.25 -0.9% 26.50 1,10 26.55 20,70 26.60 60,20 5,014,10 132,551 26.75 26.25 26.42 497,40 794,80
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
22.15 23.70 20.60 22.10 640,80 22.15 524,60 22.20 296,60 22.20 5,00 0.05 0.2% 22.25 98,30 22.30 287,40 22.35 241,90 12,044,60 268,961 22.60 22.15 22.31 2,397,50 1,687,10
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
53.80 57.50 50.10 53.70 8,90 53.80 82,50 53.90 17,80 53.90 10 0.10 0.2% 54.00 40,00 54.10 18,80 54.20 20,30 1,395,90 74,967 54.30 53.30 53.68 286,70 151,80
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
24.40 26.10 22.70 24.20 717,70 24.25 846,80 24.30 746,10 24.35 20 -0.05 -0.2% 24.35 171,20 24.40 214,20 24.45 327,90 5,161,90 125,715 24.50 24.25 24.35 2,028,20 251,00
MCH* CTCP Hàng tiêu dùng Masan
MCH - Trả cổ tức đợt 1/2026 bằng tiền, 2,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 10/08/2026
138.00 147.60 128.40 136.90 10,50 137.00 21,00 137.10 30 137.10 50 -0.90 -0.7% 137.40 30 137.50 60 137.90 1,20 90,70 12,439 138.00 137.00 137.18 18,90 7,40
MSN CTCP Tập đoàn Masan
68.40 73.10 63.70 67.50 104,20 67.60 88,80 67.70 9,00 67.70 10 -0.70 -1.0% 67.80 23,20 67.90 5,70 68.00 14,00 2,211,30 151,200 69.40 67.60 68.29 106,00 456,30
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
72.10 77.10 67.10 71.90 41,50 72.00 16,60 72.10 30 72.10 40 72.20 15,20 72.30 25,30 72.40 25,80 1,443,40 104,178 72.90 71.70 72.15 109,20 100,00
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
45.10 48.25 41.95 44.45 1,20 44.50 29,60 44.55 16,10 44.60 20 -0.50 -1.1% 44.65 29,90 44.70 5,30 44.75 2,60 208,10 9,307 45.10 44.50 44.73 52,90 42,00
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.80 12.60 11.00 11.65 1,480,60 11.70 3,629,20 11.75 1,667,50 11.80 5,30 11.80 217,50 11.85 818,50 11.90 2,340,40 14,819,10 175,321 11.90 11.75 11.83 291,60 740,80
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.45 16.50 14.40 15.25 58,30 15.30 2,30 15.35 1,70 15.40 80 -0.05 -0.3% 15.40 14,30 15.45 67,90 15.50 78,60 1,003,90 15,366 15.40 15.20 15.29 183,70 93,90
SSI CTCP Chứng khoán SSI
24.55 26.25 22.85 24.50 568,80 24.55 455,60 24.60 71,30 24.65 2,00 0.10 0.4% 24.65 143,40 24.70 199,00 24.75 310,10 8,244,00 203,571 24.85 24.55 24.70 174,50 53,50
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
74.10 79.20 69.00 74.20 10,40 74.30 10,10 74.40 3,70 74.50 60 0.40 0.5% 74.50 31,80 74.60 75,30 74.70 38,30 1,227,20 91,093 74.90 73.40 74.14 226,50 206,10
TCB* Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
TCB - Giao dịch bổ sung - 21,388,675 CP
Ngày thực hiện: 05/08/2026
29.65 31.70 27.60 29.70 341,70 29.75 222,00 29.80 239,10 29.80 50 0.15 0.5% 29.85 392,20 29.90 255,80 29.95 155,10 5,024,90 149,956 30.05 29.65 29.83 273,50 1,133,20
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
40.65 43.45 37.85 40.20 11,00 40.25 2,30 40.30 27,60 40.30 20 -0.35 -0.9% 40.35 9,70 40.50 7,00 40.55 5,00 930,80 37,835 40.95 40.30 40.65 9,10 594,50
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
60.00 64.20 55.80 59.70 43,70 59.80 72,60 59.90 3,30 60.00 20 60.00 22,90 60.10 137,40 60.20 238,20 1,401,60 84,256 60.60 59.80 60.06 297,00 249,80
VHM* CTCP Vinhomes
VHM - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1
Ngày GD không hưởng quyền: 06/08/2026
152.90 163.60 142.20 156.90 1,00 157.00 23,60 157.10 4,10 157.10 10 4.20 2.7% 157.20 4,00 157.30 47,80 157.40 28,80 4,669,90 730,572 158.80 153.10 156.40 1,464,50 365,80
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
14.80 15.80 13.80 14.75 238,20 14.80 507,30 14.85 262,00 14.90 6,00 0.10 0.7% 14.90 62,80 14.95 195,40 15.00 531,30 7,426,70 111,297 15.20 14.85 14.95 92,80 2,152,20
VIC* Tập đoàn VINGROUP - CTCP
VIC - Giao dịch bổ sung - 56,155,405 CP
Ngày thực hiện: 10/08/2026
218.00 233.20 202.80 219.90 8,50 220.00 23,10 220.10 13,00 220.20 10 2.20 1.0% 220.20 5,90 220.30 7,40 220.40 11,40 2,694,50 593,809 221.60 218.60 220.35 755,80 103,50
VJC CTCP Hàng không Vietjet
126.50 135.30 117.70 125.50 8,00 125.60 13,20 125.70 1,10 126.00 10 -0.50 -0.4% 126.00 1,90 126.10 3,00 126.40 2,50 980,90 123,764 128.00 125.30 126.09 114,40 48,50
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.50 63.60 55.40 58.70 103,50 58.80 110,70 58.90 21,90 59.00 10 -0.50 -0.8% 59.00 54,20 59.10 34,60 59.20 69,00 2,652,80 156,939 60.10 58.70 59.09 322,70 1,189,20
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
25.65 27.40 23.90 25.70 249,20 25.75 232,30 25.80 22,90 25.85 10 0.20 0.8% 25.85 43,70 25.90 225,20 25.95 437,30 5,883,40 151,657 26.00 25.60 25.76 30,80 1,255,50
VPL CTCP Vinpearl
81.20 86.80 75.60 80.10 1,30 80.30 20 80.40 30 81.10 1,10 -0.10 -0.1% 81.10 90 81.20 2,00 81.30 1,70 326,70 26,245 81.10 79.50 80.34 76,90 26,10
VRE CTCP Vincom Retail
26.40 28.20 24.60 26.45 38,80 26.50 78,80 26.55 13,40 26.55 10 0.15 0.6% 26.60 68,60 26.65 82,10 26.70 106,50 3,258,60 86,471 26.80 26.35 26.56 812,90 664,00