Đang tải ...

VN-INDEX 1,799.31 7.66 (0.43%)

792,064,448 CP 25,367.594 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 310.91 8.42 (2.78%)

79,333,151 CP 1,466.986 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.70 0.35 (0.28%)

27,163,026 CP 370.844 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,962.48 18.12 (0.93%)

395,353,853 CP 17,233.337 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 520.75 4.51 (0.87%)

63,628,092 CP 1,290.115 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.85 24.40 21.30 22.60 557,70 22.65 352,20 22.70 70,70 22.75 20 -0.10 -0.4% 22.75 95,70 22.80 199,20 22.85 725,60 15,977,50 363,345 23.10 22.50 22.74 2,335,50 5,173,70
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
41.05 43.90 38.20 41.50 191,00 41.55 42,60 41.60 1,30 41.60 10 0.55 1.3% 41.65 6,70 41.70 13,10 41.75 55,90 2,874,10 119,513 41.85 41.40 41.59 415,60 270,80
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
28.10 30.05 26.15 26.40 188,10 26.45 591,10 26.50 139,70 26.50 20 -1.60 -5.7% 26.55 25,50 26.60 284,00 26.65 14,60 14,670,80 392,001 27.80 26.20 26.73 271,20 2,462,90
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
33.40 35.70 31.10 33.60 146,10 33.65 64,50 33.70 156,80 33.70 30 0.30 0.9% 33.75 50,30 33.80 14,60 33.85 133,30 7,018,00 236,474 33.95 33.55 33.71 1,549,60 3,102,50
FPT CTCP FPT
73.50 78.60 68.40 73.40 352,30 73.50 205,60 73.60 10,80 73.60 8,50 0.10 0.1% 73.70 13,20 73.80 80,80 73.90 13,50 6,422,70 475,268 75.20 73.50 73.96 2,363,60 2,599,60
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
85.10 91.00 79.20 82.40 4,70 82.50 61,30 82.60 20 82.60 1,30 -2.50 -2.9% 82.70 50 82.90 1,00 83.00 2,70 1,531,90 126,543 84.30 81.80 82.63 426,60 296,80
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
35.00 37.45 32.55 35.15 40 35.20 60,00 35.30 1,30 35.30 1,00 0.30 0.9% 35.35 27,40 35.40 13,50 35.45 2,90 1,964,20 69,270 35.90 34.95 35.23 146,50 68,20
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.20 26.95 23.45 25.10 223,80 25.15 206,10 25.20 81,00 25.20 1,80 25.25 36,20 25.30 206,50 25.35 106,60 8,187,00 206,424 25.40 25.10 25.19 712,10 3,431,00
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
23.20 24.80 21.60 24.20 3,10 24.25 20,30 24.30 40,80 24.35 10 1.15 5.0% 24.35 422,30 24.40 639,40 24.45 323,30 30,695,20 736,116 24.35 23.55 23.98 7,526,80 572,50
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
45.50 48.65 42.35 46.05 11,20 46.10 24,80 46.20 15,50 46.20 10 0.70 1.5% 46.30 1,30 46.35 10 46.40 5,00 443,60 20,486 46.55 45.50 46.13 130,40 99,90
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
24.85 26.55 23.15 25.05 422,70 25.10 839,00 25.15 15,00 25.20 30 0.35 1.4% 25.20 436,10 25.25 553,60 25.30 576,80 15,663,00 394,149 25.35 25.05 25.16 1,601,90 5,158,20
MSN CTCP Tập đoàn Masan
71.10 76.00 66.20 72.00 50,60 72.10 36,70 72.20 17,20 72.20 10 1.10 1.5% 72.30 40 72.40 60 72.50 29,40 2,829,70 204,918 72.80 71.90 72.43 353,50 593,50
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
76.40 81.70 71.10 79.10 13,50 79.20 24,40 79.30 1,60 79.40 40 3.00 3.9% 79.40 79,90 79.50 316,70 79.60 76,60 7,871,70 618,858 79.70 77.00 78.51 2,423,80 665,10
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
40.05 42.85 37.25 38.40 117,50 38.45 88,60 38.50 51,70 38.50 10 -1.55 -3.9% 38.60 2,90 38.65 5,40 38.70 10,10 4,536,40 175,931 39.45 38.40 38.77 53,50 436,90
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
48.60 52.00 45.20 48.30 50 48.40 10 48.50 3,50 48.50 3,70 -0.10 -0.2% 48.55 5,30 48.60 31,00 48.65 1,60 567,60 27,535 49.30 48.15 48.51 171,00 30,40
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.80 14.75 12.85 13.75 3,964,10 13.80 4,942,00 13.85 3,491,20 13.90 8,00 0.10 0.7% 13.90 449,30 13.95 3,955,90 14.00 5,331,90 48,683,60 676,100 14.00 13.80 13.89 1,039,30 608,90
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
14.55 15.55 13.55 14.70 4,70 14.75 5,30 14.80 2,30 14.85 90 0.30 2.1% 14.85 41,80 14.90 40,20 14.95 12,30 2,322,10 33,929 14.85 14.50 14.64 203,40 253,30
SSI CTCP Chứng khoán SSI
26.15 27.95 24.35 26.95 258,30 27.00 400,90 27.05 222,10 27.05 50 0.90 3.4% 27.10 71,60 27.15 545,70 27.20 1,216,50 24,099,50 650,395 27.20 26.60 26.99 3,995,70 4,002,20
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
70.90 75.80 66.00 71.60 7,70 71.70 17,80 71.80 16,70 71.80 1,00 0.90 1.3% 71.90 23,00 72.00 27,80 72.10 17,40 4,486,60 323,686 73.00 71.10 72.00 320,50 432,70
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
31.25 33.40 29.10 31.50 47,00 31.55 252,70 31.65 501,30 31.70 10 0.45 1.4% 31.70 31,50 31.75 107,10 31.80 145,10 10,553,50 332,704 31.95 31.25 31.52 3,855,90 5,240,20
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.35 17.45 15.25 16.35 1,044,30 16.40 112,30 16.45 687,70 16.45 10 0.10 0.6% 16.50 638,50 16.55 576,80 16.60 2,888,80 19,583,40 322,296 16.60 16.30 16.43 825,20 2,381,40
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
61.60 65.90 57.30 61.40 73,00 61.50 112,80 61.60 298,50 61.60 60 61.70 3,10 61.80 5,40 61.90 69,00 5,222,30 323,377 62.40 61.60 61.91 359,80 1,877,10
VHM CTCP Vinhomes
138.70 148.40 129.00 135.90 90 136.00 3,30 136.10 32,20 136.10 30 -2.60 -1.9% 136.30 1,00 136.40 3,30 136.50 11,30 8,140,90 1,103,620 142.20 129.00 135.85 1,628,10 3,030,00
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.15 17.25 15.05 16.15 772,70 16.20 768,90 16.25 51,10 16.25 150,00 0.10 0.6% 16.30 1,678,40 16.35 862,60 16.40 653,50 7,054,70 114,920 16.40 16.15 16.28 551,40 920,40
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
195.50 209.10 181.90 192.00 62,60 192.10 3,50 192.50 20,20 192.60 1,00 -2.90 -1.5% 192.60 8,90 192.70 6,00 192.80 60 4,609,90 883,195 197.50 184.70 190.99 24,384,96 1,463,60
VJC* CTCP Hàng không Vietjet
VJC - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30
Ngày GD không hưởng quyền: 16/06/2026
180.80 193.40 168.20 183.50 22,30 183.60 1,40 183.70 1,10 183.70 30 2.90 1.6% 183.80 20 183.90 10 184.00 11,10 1,074,50 197,496 185.50 181.00 184.04 543,40 31,90
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.00 63.10 54.90 59.40 92,30 59.50 49,50 59.60 5,60 59.70 10 0.70 1.2% 59.70 106,70 59.80 146,50 59.90 93,90 2,021,70 120,518 59.80 59.30 59.62 960,40 648,00
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
26.00 27.80 24.20 26.15 158,90 26.20 199,90 26.25 248,60 26.25 5,00 0.25 1.0% 26.30 165,10 26.35 171,70 26.40 280,30 19,473,20 510,140 26.50 26.00 26.19 1,196,90 5,677,90
VPL CTCP Vinpearl
87.00 93.00 81.00 88.20 26,20 88.40 10 88.50 12,30 88.60 10 1.60 1.8% 88.60 80 88.70 11,40 88.80 16,40 813,20 71,215 88.80 85.50 87.35 664,20 555,60
VRE CTCP Vincom Retail
28.60 30.60 26.60 28.45 76,00 28.50 140,70 28.55 60,00 28.55 1,50 -0.05 -0.2% 28.60 2,20 28.65 12,60 28.70 20,20 5,074,30 145,134 29.25 28.20 28.61 923,00 1,714,70