Đang tải ...

VN-INDEX 1,878.02 8.98 (0.48%)

633,056,398 CP 18,166.714 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 318.24 8.14 (-2.49%)

57,629,295 CP 968.569 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.38 0.05 (-0.04%)

28,090,044 CP 470.529 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,010.15 15.03 (0.75%)

275,340,627 CP 10,841.597 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 512.68 0.25 (-0.05%)

38,568,139 CP 753.331 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.35 23.90 20.80 22.35 534,30 22.40 79,00 22.45 44,60 22.50 7,50 0.15 0.7% 22.50 121,30 22.55 268,30 22.60 293,80 10,833,00 242,968 22.70 22.30 22.44 712,20 770,80
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
42.65 45.60 39.70 42.00 106,40 42.05 48,90 42.10 18,40 42.10 10 -0.55 -1.3% 42.15 9,10 42.20 4,00 42.25 5,50 2,965,50 125,116 42.85 41.90 42.21 59,70 571,80
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
25.10 26.85 23.35 25.40 12,20 25.45 20,90 25.50 50,60 25.55 20 0.45 1.8% 25.55 7,20 25.60 18,40 25.65 10,70 13,355,00 333,290 25.75 24.30 24.95 1,297,30 856,60
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
34.00 36.35 31.65 33.75 52,70 33.80 3,50 33.85 10 33.90 10 -0.10 -0.3% 33.90 85,20 33.95 36,60 34.00 342,60 7,488,70 252,527 34.10 33.55 33.70 816,20 3,887,10
FPT CTCP FPT
70.80 75.70 65.90 70.60 124,10 70.70 20,40 70.80 68,00 70.80 3,00 70.90 35,10 71.00 81,40 71.10 22,80 5,968,50 420,226 71.20 70.10 70.39 1,051,70 2,706,10
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
78.90 84.40 73.40 79.10 50 79.20 80 79.30 8,70 79.30 1,00 0.40 0.5% 79.70 1,10 79.80 3,30 79.90 1,70 2,046,80 159,593 80.50 76.40 77.95 327,40 512,90
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
33.55 35.85 31.25 33.50 3,00 33.55 8,30 33.60 119,60 33.65 40 0.10 0.3% 33.65 4,40 33.70 44,80 33.75 18,90 2,912,80 96,265 33.75 32.60 33.07 140,30 99,30
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.65 27.40 23.90 25.55 109,10 25.60 134,90 25.65 105,40 25.70 10 0.05 0.2% 25.70 235,40 25.75 187,60 25.80 154,70 8,182,00 209,389 25.75 25.40 25.56 473,70 1,361,10
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
23.30 24.90 21.70 23.40 344,80 23.45 569,90 23.50 11,10 23.50 5,00 0.20 0.9% 23.55 56,90 23.60 506,00 23.65 205,90 12,927,30 302,812 23.60 23.30 23.41 459,40 1,393,90
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
52.60 56.20 48.95 55.30 15,50 55.40 4,60 55.50 21,50 55.50 1,00 2.90 5.5% 55.60 13,20 55.70 5,00 55.80 45,10 11,865,50 664,255 56.20 54.80 55.83 1,684,30 1,086,30
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
24.80 26.50 23.10 24.70 934,60 24.75 288,90 24.80 273,50 24.80 2,00 24.85 160,20 24.90 12,40 24.95 278,80 12,609,60 312,631 24.95 24.65 24.80 1,449,00 3,162,10
MSN CTCP Tập đoàn Masan
71.50 76.50 66.50 71.20 50,50 71.30 30 71.40 30 71.50 1,40 71.50 33,80 71.60 28,30 71.70 10,30 2,086,70 148,159 71.60 70.60 70.94 171,10 508,80
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
76.00 81.30 70.70 77.00 51,40 77.20 2,00 77.30 6,70 77.80 3,00 1.80 2.4% 77.80 40,70 77.90 26,40 78.00 134,40 4,218,00 321,095 77.80 75.00 75.96 223,40 215,50
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
37.70 40.30 35.10 37.70 36,20 37.75 1,70 37.80 13,60 37.80 20 0.10 0.3% 37.85 1,00 37.90 5,50 37.95 1,00 1,914,70 71,492 38.20 36.85 37.35 88,80 18,90
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
47.80 51.10 44.50 47.70 7,30 47.75 3,60 47.80 4,50 47.80 50 47.90 1,00 48.00 50 48.05 2,00 266,60 12,716 48.05 47.50 47.74 200,60 17,90
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.70 14.65 12.75 13.55 3,082,40 13.60 7,526,50 13.65 652,80 13.65 5,00 -0.05 -0.4% 13.70 2,002,40 13.75 1,257,80 13.80 2,203,60 38,938,80 530,541 13.80 13.55 13.63 473,60 1,497,00
SSB* Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
SSB - Giao dịch bổ sung - 583,800,000 CP
Ngày thực hiện: 25/06/2026
15.15 16.20 14.10 15.00 32,70 15.05 14,20 15.10 5,80 15.15 5,50 15.15 117,70 15.20 73,80 15.25 18,80 2,432,50 36,587 15.20 14.90 15.05 165,40 83,70
SSI CTCP Chứng khoán SSI
26.85 28.70 25.00 26.60 462,00 26.65 380,50 26.70 97,60 26.70 1,00 -0.15 -0.6% 26.80 52,60 26.85 36,80 26.90 119,60 10,242,70 273,792 26.95 26.55 26.71 467,10 1,586,40
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
71.70 76.70 66.70 71.00 120,50 71.10 50,30 71.20 64,60 71.20 8,50 -0.50 -0.7% 71.40 8,00 71.50 12,50 71.70 23,80 3,739,70 268,884 73.60 71.20 72.01 280,20 1,033,90
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.05 34.25 29.85 32.35 104,30 32.40 30,00 32.45 213,90 32.50 50 0.45 1.4% 32.50 435,10 32.55 55,70 32.60 164,40 17,964,00 583,641 32.95 32.00 32.49 3,351,40 5,503,90
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.15 17.25 15.05 15.90 754,80 15.95 547,80 16.00 238,10 16.00 10 -0.15 -0.9% 16.05 61,60 16.10 92,00 16.15 154,10 8,873,70 142,449 16.20 15.95 16.05 532,50 2,101,60
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
61.30 65.50 57.10 60.80 81,40 60.90 103,30 61.00 324,20 61.00 30 -0.30 -0.5% 61.10 5,20 61.20 21,40 61.30 85,90 2,542,50 155,569 61.60 61.00 61.18 86,80 223,50
VHM CTCP Vinhomes
156.00 166.90 145.10 159.20 20 159.30 60 159.50 6,60 159.60 1,50 3.60 2.3% 159.60 24,40 159.70 50,60 159.80 54,00 5,424,60 856,638 160.50 154.00 157.78 1,103,00 1,047,30
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.10 17.20 15.00 15.90 1,114,60 15.95 450,60 16.00 132,10 16.05 10 -0.05 -0.3% 16.05 78,80 16.10 118,50 16.15 163,90 5,675,60 90,809 16.20 15.90 15.99 380,90 1,528,40
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
229.00 245.00 213.00 230.20 30 230.30 20 230.50 17,70 230.50 60 1.50 0.7% 232.90 60 233.00 10,90 233.30 50 3,746,80 877,402 242.00 227.10 234.08 1,352,30 862,30
VJC CTCP Hàng không Vietjet
137.50 147.10 127.90 136.20 5,90 136.30 3,60 136.40 11,40 136.40 20 -1.10 -0.8% 136.50 1,80 136.70 10 136.80 1,60 967,20 132,488 138.20 136.10 136.95 40,80 126,40
VNM* CTCP Sữa Việt Nam
VNM - Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,800 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 26/06/2026
58.40 62.40 54.40 58.00 292,50 58.10 625,90 58.20 151,50 58.30 10 -0.10 -0.2% 58.30 3,20 58.40 75,00 58.50 14,40 1,532,10 89,386 58.70 58.10 58.34 514,80 988,60
VPB* Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
VPB - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 29/06/2026
26.55 28.40 24.70 26.45 370,70 26.50 424,40 26.55 130,70 26.55 30 26.60 4,20 26.65 24,00 26.70 164,10 12,665,10 334,740 26.80 26.20 26.44 608,20 3,999,50
VPL CTCP Vinpearl
90.50 96.80 84.20 89.10 10 89.50 1,00 90.00 40 90.50 10,00 90.50 77,10 90.60 80 90.70 4,20 950,60 84,889 90.90 88.10 89.17 7,90 144,90
VRE* CTCP Vincom Retail
VRE - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 30/06/2026
29.80 31.85 27.75 30.10 121,30 30.15 9,00 30.20 38,30 30.30 20 0.50 1.7% 30.30 3,10 30.35 119,60 30.40 65,40 6,045,30 182,199 30.80 29.60 30.14 1,965,60 994,60