Đang tải ...

VN-INDEX 1,866.01 1.20 (-0.06%)

173,909,293 CP 4,218.942 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 311.31 1.85 (-0.59%)

23,861,212 CP 331.786 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.71 0.86 (-0.66%)

10,645,701 CP 93.986 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,015.16 1.81 (0.09%)

88,603,313 CP 2,501.693 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 517.79 0.79 (-0.15%)

11,822,672 CP 226.385 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.65 24.20 21.10 22.55 123,80 22.60 363,00 22.65 366,40 22.65 1,30 22.70 43,70 22.75 133,30 22.80 307,30 4,229,60 96,482 23.00 22.60 22.79 120,10 310,00
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
43.05 46.05 40.05 42.75 51,60 42.80 165,50 42.85 91,30 42.90 10 -0.15 -0.3% 42.90 40 42.95 65,70 43.00 51,40 797,20 34,222 43.20 42.85 42.94 5,30 92,20
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
25.45 27.20 23.70 25.00 281,70 25.05 173,90 25.10 170,80 25.15 3,00 -0.30 -1.2% 25.15 242,70 25.20 42,30 25.25 26,70 1,677,10 42,244 25.40 25.00 25.19 43,80 506,90
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
34.40 36.80 32.00 34.25 136,20 34.30 242,70 34.35 3,30 34.35 1,00 -0.05 -0.1% 34.40 167,00 34.45 50,80 34.50 153,60 1,735,10 59,670 34.55 34.30 34.40 149,20 341,50
FPT CTCP FPT
72.90 78.00 67.80 72.70 99,60 72.80 89,50 72.90 30,70 73.00 10 0.10 0.1% 73.00 169,20 73.10 127,40 73.20 79,80 1,834,80 133,759 73.30 72.60 72.91 114,50 62,00
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
78.00 83.40 72.60 77.60 18,50 77.70 13,20 77.80 2,80 77.80 20 -0.20 -0.3% 77.90 3,60 78.00 7,70 78.20 5,00 106,30 8,277 78.20 77.60 77.86 5,40 15,70
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
33.15 35.45 30.85 33.00 121,50 33.05 16,90 33.10 12,50 33.10 20 -0.05 -0.2% 33.15 11,40 33.20 38,90 33.25 5,20 558,50 18,567 33.40 33.00 33.24 122,10
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
26.60 28.45 24.75 26.45 384,20 26.50 576,90 26.55 211,00 26.60 10,00 26.60 59,40 26.65 136,40 26.70 132,30 1,964,20 52,264 26.70 26.50 26.60 203,60 246,20
HPG* CTCP Tập đoàn Hòa Phát
HPG - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 767,498,665 CP
Ngày thực hiện: 02/07/2026
23.45 25.05 21.85 23.40 908,60 23.45 721,90 23.50 193,00 23.50 20 0.05 0.2% 23.55 418,10 23.60 420,00 23.65 523,10 3,512,20 82,671 23.65 23.50 23.53 85,10 431,40
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
53.10 56.80 49.40 52.90 46,90 53.00 107,90 53.10 4,10 53.20 50 0.10 0.2% 53.20 13,00 53.30 1,80 53.40 2,80 226,40 12,023 53.90 52.90 53.14 37,50 44,60
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
25.75 27.55 23.95 25.65 105,20 25.70 148,30 25.75 260,20 25.80 1,30 0.05 0.2% 25.80 26,90 25.85 252,30 25.90 610,10 3,813,00 98,530 25.90 25.75 25.84 276,60 115,40
MSN CTCP Tập đoàn Masan
72.50 77.50 67.50 72.20 71,90 72.30 19,20 72.40 43,70 72.50 30 72.50 15,20 72.60 16,40 72.70 12,80 794,60 57,790 73.10 72.40 72.71 45,10 133,90
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
80.00 85.60 74.40 80.30 51,80 80.40 32,10 80.50 74,40 80.50 30 0.50 0.6% 80.60 20,60 80.70 104,60 80.80 100,20 1,633,30 131,886 81.40 80.10 80.73 154,20 36,10
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
37.45 40.05 34.85 37.20 38,50 37.25 14,90 37.30 10 37.30 20 -0.15 -0.4% 37.35 9,90 37.40 70 37.45 8,80 274,50 10,236 37.45 37.10 37.28 20 65,60
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
48.35 51.70 45.00 48.30 21,10 48.35 6,20 48.40 40 48.45 50 0.10 0.2% 48.45 90 48.50 4,50 48.55 3,10 112,00 5,413 48.45 48.20 48.32 33,90 28,80
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.70 14.65 12.75 13.70 2,423,10 13.75 2,992,90 13.80 2,943,00 13.85 13,20 0.15 1.1% 13.85 1,432,20 13.90 2,528,40 13.95 3,329,50 27,925,00 386,348 13.95 13.65 13.86 222,70 1,140,30
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.50 17.65 15.35 16.20 36,20 16.25 11,10 16.30 22,90 16.30 2,20 -0.20 -1.2% 16.35 12,30 16.40 7,00 16.45 4,00 833,60 13,639 16.50 16.30 16.38 121,00 67,40
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.20 29.10 25.30 27.10 207,50 27.15 153,80 27.20 146,80 27.20 70 27.25 30,80 27.30 69,40 27.35 181,40 4,362,20 119,410 27.50 27.20 27.36 155,80 466,10
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
73.20 78.30 68.10 72.90 33,00 73.00 53,70 73.10 19,10 73.10 30 -0.10 -0.1% 73.20 43,70 73.30 22,30 73.40 32,80 453,20 33,271 74.10 73.00 73.39 10,00 36,40
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
34.30 36.70 31.90 34.10 53,90 34.15 235,30 34.20 241,80 34.20 1,30 -0.10 -0.3% 34.25 43,00 34.30 145,30 34.35 235,00 4,648,00 159,877 34.60 34.20 34.39 10,10 1,188,10
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.75 17.90 15.60 16.50 201,20 16.55 274,50 16.60 1,048,70 16.60 20 -0.15 -0.9% 16.65 15,00 16.70 304,60 16.75 496,80 2,967,50 49,577 16.80 16.60 16.73 105,00 62,50
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
63.00 67.40 58.60 62.40 53,40 62.50 113,90 62.60 62,90 62.70 10 -0.30 -0.5% 62.70 7,00 62.80 31,50 62.90 48,90 748,30 46,981 63.10 62.50 62.76 44,40 60,30
VHM CTCP Vinhomes
148.70 159.10 138.30 148.40 32,90 148.50 34,90 148.60 18,30 148.70 10 148.70 40 148.90 5,90 149.00 11,70 519,80 77,273 149.90 148.20 148.68 12,50 111,50
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.60 17.75 15.45 16.50 443,30 16.55 309,10 16.60 232,00 16.60 50 16.65 245,40 16.70 892,00 16.75 731,00 1,665,40 27,707 16.70 16.60 16.63 32,50 178,00
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
217.10 232.20 202.00 216.90 3,00 217.00 16,80 217.10 11,60 217.20 10 0.10 0.0% 217.20 3,00 217.30 6,90 217.40 6,70 380,90 82,771 218.60 216.10 217.29 88,70 77,10
VJC* CTCP Hàng không Vietjet
VJC - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 177,481,627 CP
Ngày thực hiện: 02/07/2026
139.30 149.00 129.60 137.90 4,10 138.00 18,70 138.10 3,90 138.20 30 -1.10 -0.8% 138.20 4,10 138.40 6,90 138.50 40 230,00 31,920 139.40 138.10 138.48 10,30 10,80
VNM CTCP Sữa Việt Nam
55.20 59.00 51.40 55.70 52,90 55.80 39,50 55.90 50,10 56.00 50 0.80 1.4% 56.00 59,20 56.10 78,00 56.20 84,40 1,178,80 65,666 56.00 55.30 55.72 479,90 319,20
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
27.70 29.60 25.80 27.70 312,50 27.75 172,00 27.80 57,70 27.85 2,80 0.15 0.5% 27.85 419,50 27.90 696,30 27.95 450,10 3,879,80 108,118 28.00 27.70 27.87 171,10 634,40
VPL CTCP Vinpearl
88.20 94.30 82.10 87.30 1,30 87.40 5,20 87.50 30 87.50 20 -0.70 -0.8% 87.70 10 87.80 1,40 88.00 1,70 212,20 18,572 88.10 87.40 87.57 2,00
VRE CTCP Vincom Retail
28.30 30.25 26.35 28.10 89,10 28.15 72,90 28.20 88,80 28.25 10 -0.05 -0.2% 28.25 3,70 28.30 20,40 28.35 41,10 955,60 27,072 28.50 28.20 28.32 5,50 191,40