Đang tải ...

VN-INDEX 1,762.31 0.44 (0.02%)

240,333,907 CP 5,572.790 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 259.57 0.07 (0.03%)

12,375,031 CP 183.980 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.21 0.12 (0.10%)

13,076,957 CP 243.760 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,887.47 0.93 (-0.05%)

88,948,714 CP 3,082.623 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 439.03 2.01 (-0.46%)

7,305,051 CP 125.258 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.30 22.75 19.85 21.00 532,20 21.05 165,80 21.10 190,30 21.15 2,00 -0.15 -0.7% 21.15 83,50 21.20 156,70 21.25 99,00 2,229,80 47,040 21.25 21.00 21.08 63,00 942,40
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
33.65 36.00 31.30 33.75 37,50 33.80 65,70 33.85 9,00 33.85 1,00 0.20 0.6% 33.90 7,80 33.95 19,40 34.00 29,00 2,071,70 70,231 34.20 33.60 33.90 223,50 741,40
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
28.90 30.90 26.90 28.80 54,70 28.85 21,10 28.90 22,40 28.90 10 28.95 16,90 29.00 39,20 29.05 27,90 1,519,60 43,931 29.30 28.65 28.92 256,00 63,00
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
30.35 32.45 28.25 30.40 151,80 30.45 56,10 30.50 57,60 30.50 1,20 0.15 0.5% 30.55 2,90 30.60 48,30 30.65 60,50 2,581,40 78,674 30.70 30.30 30.50 194,90 462,80
FPT CTCP FPT
55.40 59.20 51.60 54.40 125,70 54.50 506,30 54.60 257,20 54.70 50 -0.70 -1.3% 54.70 129,00 54.80 101,40 54.90 158,40 5,372,90 295,779 56.10 54.60 55.03 156,50 2,439,80
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
78.90 84.40 73.40 78.20 40 78.30 2,40 78.40 3,50 78.50 10 -0.40 -0.5% 78.50 1,40 78.70 1,80 78.80 50 145,30 11,439 79.10 78.40 78.73 2,00 30,80
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
31.55 33.75 29.35 31.60 13,60 31.65 26,40 31.70 14,00 31.75 70 0.20 0.6% 31.75 2,10 31.80 8,20 31.85 5,40 407,50 12,871 31.75 31.45 31.58
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
22.00 23.50 20.50 21.80 509,30 21.85 413,30 21.90 201,80 21.95 10 -0.05 -0.2% 21.95 189,00 22.00 295,50 22.05 174,90 3,449,30 75,626 22.05 21.85 21.91 64,60 238,20
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.00 22.45 19.55 20.85 247,60 20.90 331,10 20.95 389,10 21.00 20 21.00 61,20 21.05 688,30 21.10 578,50 3,528,90 74,194 21.15 20.95 21.03 745,30 725,90
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
38.40 41.05 35.75 38.20 7,80 38.25 31,30 38.30 9,40 38.30 1,40 -0.10 -0.3% 38.35 40 38.40 4,20 38.50 26,00 432,50 16,649 38.80 38.25 38.49 62,70 290,70
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
19.65 21.00 18.30 19.45 717,50 19.50 926,40 19.55 302,00 19.60 10 -0.05 -0.3% 19.60 172,30 19.65 307,10 19.70 294,00 3,437,40 67,232 19.65 19.50 19.56 289,10 1,245,50
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
139.90 149.60 130.20 139.00 5,00 139.10 2,70 139.40 10 139.40 10 -0.50 -0.4% 139.80 1,80 139.90 2,70 140.00 3,20 32,50 4,531 140.00 139.00 139.45 4,00 8,90
MSN CTCP Tập đoàn Masan
73.40 78.50 68.30 73.80 31,70 73.90 27,10 74.00 29,10 74.00 7,80 0.60 0.8% 74.10 67,50 74.20 88,50 74.30 75,00 2,379,60 176,236 74.50 73.50 74.06 682,50 258,10
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
75.70 80.90 70.50 76.50 80,70 76.60 83,40 76.70 8,60 76.70 2,00 1.00 1.3% 76.80 60,20 76.90 97,90 77.00 225,30 2,813,70 215,988 77.20 75.60 76.73 2,374,40 2,376,90
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
42.80 45.75 39.85 42.65 4,30 42.70 9,60 42.75 5,70 42.80 40 42.80 80 42.85 10,60 42.90 2,00 109,10 4,673 43.20 42.75 42.83 5,50 46,70
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
10.80 11.55 10.05 10.60 2,819,40 10.65 3,031,60 10.70 2,055,40 10.75 70 -0.05 -0.5% 10.75 554,60 10.80 2,458,90 10.85 2,637,50 12,177,30 131,255 10.85 10.70 10.76 142,70 155,50
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.80 16.90 14.70 15.75 28,70 15.80 15,20 15.85 4,20 15.90 30 0.10 0.6% 15.90 2,10 15.95 6,20 16.00 11,40 2,097,50 33,003 15.90 15.55 15.74 67,10 279,30
SSI CTCP Chứng khoán SSI
19.80 21.15 18.45 19.65 394,50 19.70 648,40 19.75 600,50 19.80 90 19.80 203,30 19.85 184,80 19.90 427,30 3,481,50 69,009 19.95 19.75 19.82 17,20 405,10
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
67.40 72.10 62.70 68.20 1,20 68.30 1,00 68.40 8,20 68.40 2,00 1.00 1.5% 68.50 6,90 68.60 297,40 68.70 23,00 1,319,60 90,217 69.30 67.40 68.37 194,40 351,00
TCB* Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
TCB - Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:50
Ngày GD không hưởng quyền: 29/10/2026
33.55 35.85 31.25 33.45 488,30 33.50 631,50 33.55 41,00 33.55 6,00 33.60 594,60 33.65 301,70 33.70 591,70 8,098,10 272,314 33.75 33.50 33.63 2,157,10 202,00
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
28.45 30.40 26.50 28.35 58,10 28.40 39,80 28.45 2,30 28.45 20 28.50 7,70 28.55 40,40 28.60 17,30 744,30 21,223 28.65 28.35 28.50 10,50 243,60
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
56.10 60.00 52.20 56.90 35,90 57.00 111,60 57.10 42,60 57.10 1,50 1.00 1.8% 57.20 35,10 57.30 123,90 57.40 95,60 3,196,30 182,080 57.60 56.10 56.93 910,50 281,20
VHM CTCP Vinhomes
63.50 67.90 59.10 62.80 97,70 62.90 57,80 63.00 2,80 63.00 10 -0.50 -0.8% 63.10 20,30 63.20 21,40 63.30 13,80 1,469,50 92,827 64.00 62.80 63.18 198,00 347,60
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
14.10 15.05 13.15 13.95 492,90 14.00 1,480,90 14.05 130,70 14.10 10 14.10 1,124,00 14.15 461,90 14.20 326,70 3,193,60 44,876 14.15 14.00 14.05 40,00 147,50
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
240.20 257.00 223.40 239.80 5,70 239.90 6,10 240.00 1,60 240.00 1,90 -0.20 -0.1% 240.10 10 240.20 60 240.40 1,10 566,80 135,870 241.00 237.00 239.95 194,10 62,80
VJC CTCP Hàng không Vietjet
132.90 142.20 123.60 131.30 3,20 131.50 2,10 131.60 1,80 131.90 10 -1.00 -0.8% 131.90 4,10 132.00 3,60 132.20 2,00 502,00 66,255 133.00 131.10 131.81 8,60 36,90
VNM CTCP Sữa Việt Nam
57.60 61.60 53.60 57.40 56,50 57.50 28,40 57.60 43,90 57.70 30 0.10 0.2% 57.70 7,00 57.80 67,80 57.90 15,50 645,00 37,119 57.80 57.40 57.52 93,80 328,10
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
23.20 24.80 21.60 22.90 508,70 22.95 405,60 23.00 11,50 23.00 70 -0.20 -0.9% 23.05 72,70 23.10 20,10 23.15 78,00 4,722,20 108,610 23.20 22.85 23.01 868,70 581,40
VPL CTCP Vinpearl
87.00 93.00 81.00 87.80 3,70 87.90 5,10 88.00 2,60 88.00 50 1.00 1.1% 88.10 6,20 88.20 2,80 88.30 40 982,80 86,082 89.90 86.60 87.51 8,50 745,20
VRE CTCP Vincom Retail
24.40 26.10 22.70 23.75 77,40 23.80 118,30 23.85 16,10 23.85 4,60 -0.55 -2.3% 23.90 13,70 23.95 32,50 24.00 53,10 1,552,10 37,331 24.50 23.80 24.04 17,40 602,60