Đang tải ...

VN-INDEX 1,735.48 30.80 (1.81%)

417,761,880 CP 9,798.186 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 273.98 2.30 (0.85%)

27,761,774 CP 401.836 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.60 0.45 (0.36%)

12,825,589 CP 187.632 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,881.06 31.94 (1.73%)

180,440,396 CP 5,582.023 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 456.84 7.70 (1.71%)

18,685,279 CP 309.004 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.30 23.85 20.75 22.50 1,00 0.20 0.9% 5,774,30 128,795 22.50 22.15 22.28 343,90 2,004,70
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
35.45 37.90 33.00 36.55 20 1.10 3.1% 2,663,90 96,336 36.65 35.50 36.15 286,70 203,00
BSR* CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
BSR - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 04/08/2026
24.80 26.50 23.10 25.50 90 0.70 2.8% 3,491,50 88,127 25.50 24.75 25.23 523,80 240,60
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
29.35 31.40 27.30 30.20 10 0.85 2.9% 5,526,30 164,718 30.20 29.35 29.81 319,60 563,70
FPT CTCP FPT
65.10 69.60 60.60 66.90 10 1.80 2.8% 4,315,10 286,143 67.20 64.80 66.35 1,013,00 310,70
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
67.90 72.60 63.20 69.10 10 1.20 1.8% 509,20 34,966 69.30 68.00 68.57 173,10 94,00
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
26.75 28.60 24.90 27.35 20 0.60 2.2% 729,10 19,870 27.50 26.75 27.24 31,10 136,30
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
25.50 27.25 23.75 25.80 1,00 0.30 1.2% 4,645,60 118,541 25.90 25.15 25.54 817,00 525,60
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.65 23.15 20.15 21.70 60 0.05 0.2% 11,519,40 249,125 21.80 21.50 21.61 1,907,60 1,939,90
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
52.60 56.20 48.95 53.70 50 1.10 2.1% 1,856,70 97,501 53.80 51.70 52.44 802,40 431,30
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
22.10 23.60 20.60 22.60 20 0.50 2.3% 5,727,10 127,661 22.60 22.05 22.28 238,10 874,20
MSN* CTCP Tập đoàn Masan
MSN - Giao dịch bổ sung - 7,563,840 CP
Ngày thực hiện: 30/07/2026
66.30 70.90 61.70 66.80 20 0.50 0.8% 1,884,00 125,183 66.80 65.90 66.48 764,80 255,20
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
66.50 71.10 61.90 66.80 10 0.30 0.5% 3,087,50 206,141 67.20 66.10 66.72 474,80 4,20
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
32.95 35.25 30.65 33.50 10 0.55 1.7% 725,10 24,255 33.70 33.15 33.44 177,80 98,90
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
43.00 46.00 40.00 43.30 10 0.30 0.7% 235,50 10,170 43.50 43.00 43.17 101,60 32,20
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.20 11.95 10.45 11.70 97,30 0.50 4.5% 40,204,60 460,560 11.70 11.20 11.45 3,445,60 1,278,70
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.40 16.45 14.35 15.35 20 -0.05 -0.3% 900,90 13,722 15.40 15.05 15.19 99,50 100,00
SSI CTCP Chứng khoán SSI
23.25 24.85 21.65 23.85 10 0.60 2.6% 12,622,90 297,942 23.85 23.20 23.59 1,058,10 343,00
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
71.50 76.50 66.50 73.00 10 1.50 2.1% 940,80 67,677 73.00 71.00 71.97 295,70 119,70
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
28.40 30.35 26.45 29.00 5,00 0.60 2.1% 9,686,70 278,924 29.10 28.40 28.80 717,90 4,466,50
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
14.10 15.05 13.15 14.40 8,50 0.30 2.1% 4,749,50 67,778 14.40 14.05 14.26 142,30 292,00
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
54.60 58.40 50.80 55.90 90 1.30 2.4% 2,643,50 146,745 56.00 54.70 55.53 253,60 238,60
VHM CTCP Vinhomes
140.00 149.80 130.20 147.00 50 7.00 5.0% 3,112,30 451,477 147.80 140.10 145.14 1,210,50 791,90
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
14.40 15.40 13.40 14.70 10 0.30 2.1% 3,244,70 47,262 14.75 14.25 14.54 37,70 230,80
VIC* Tập đoàn VINGROUP - CTCP
VIC - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 56,155,405 CP
Ngày thực hiện: 30/07/2026
219.40 234.70 204.10 220.20 20 0.80 0.4% 2,085,40 457,595 220.60 216.50 219.27 825,20 219,00
VJC CTCP Hàng không Vietjet
125.50 134.20 116.80 126.20 10 0.70 0.6% 606,20 75,453 126.30 123.20 124.52 56,00 39,10
VNM CTCP Sữa Việt Nam
60.00 64.20 55.80 61.10 1,00 1.10 1.8% 4,064,00 247,069 61.30 59.80 60.75 2,301,00 273,50
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
24.35 26.05 22.65 24.95 30 0.60 2.5% 6,299,40 155,717 24.95 24.40 24.71 308,30 789,60
VPL CTCP Vinpearl
76.90 82.20 71.60 77.50 10 0.60 0.8% 296,20 22,852 78.00 75.90 77.14 79,30 48,40
VRE CTCP Vincom Retail
22.75 24.30 21.20 24.30 10 1.55 6.8% 7,807,20 187,806 24.30 23.00 24.00 1,455,80 998,40