Đang tải ...

VN-INDEX 1,673.40 4.39 (0.26%)

378,135,522 CP 7,666.979 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 269.38 0.03 (0.01%)

33,494,397 CP 475.098 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.90 0.36 (-0.29%)

9,685,723 CP 169.210 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,815.06 8.56 (0.47%)

167,811,486 CP 4,179.148 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 446.25 5.46 (1.24%)

25,038,965 CP 397.587 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.30 23.85 20.75 22.20 189,60 22.25 256,20 22.30 23,40 22.30 40 22.40 104,40 22.45 282,80 22.50 138,60 7,949,40 177,098 22.45 22.10 22.26 1,255,90 956,30
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
34.70 37.10 32.30 35.05 7,50 35.10 25,00 35.15 10,20 35.15 1,00 0.45 1.3% 35.20 10,50 35.25 33,70 35.30 24,80 1,591,20 55,439 35.30 34.35 34.85 144,80 266,50
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
23.70 25.35 22.05 24.00 44,80 24.05 70,10 24.10 62,30 24.15 15,10 0.45 1.9% 24.25 10 24.30 31,00 24.35 130,30 3,053,50 73,378 24.35 23.50 24.00 859,90 262,90
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
28.75 30.75 26.75 28.75 40,90 28.80 32,30 28.85 44,70 28.90 30 0.15 0.5% 28.90 3,50 28.95 115,20 29.00 109,80 2,737,20 78,637 29.00 28.40 28.69 160,80 667,80
FPT CTCP FPT
62.20 66.50 57.90 62.40 99,00 62.50 27,40 62.60 5,20 62.70 30 0.50 0.8% 62.70 29,10 62.80 26,00 62.90 40,60 2,781,10 172,812 62.80 61.50 62.17 709,30 352,70
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
66.90 71.50 62.30 66.90 5,30 67.00 9,60 67.10 7,80 67.10 20 0.20 0.3% 67.20 1,20 67.30 5,60 67.40 2,80 253,70 16,914 67.30 66.10 66.71 56,70 25,20
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
26.00 27.80 24.20 26.30 6,00 26.35 10,20 26.40 1,70 26.40 30 0.40 1.5% 26.55 60 26.60 30,10 26.65 3,40 709,80 18,668 26.85 25.55 26.26 66,60 110,60
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
25.30 27.05 23.55 24.75 82,60 24.80 123,60 24.85 38,30 24.90 20 -0.40 -1.6% 24.90 120,60 24.95 91,80 25.00 149,20 5,907,60 146,559 25.15 24.45 24.81 549,20 1,520,40
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
20.35 21.75 18.95 20.70 240,80 20.75 137,50 20.80 100,10 20.80 50 0.45 2.2% 20.85 289,90 20.90 575,70 20.95 626,80 17,142,80 352,076 20.90 20.10 20.54 8,205,70 854,40
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
54.00 57.70 50.30 54.10 18,30 54.20 8,30 54.30 50 54.40 40 0.40 0.7% 54.40 3,10 54.50 11,60 54.60 12,00 1,286,50 70,248 54.80 54.10 54.60 400,10 54,50
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
21.65 23.15 20.15 21.60 792,70 21.65 1,034,70 21.70 148,50 21.70 10 0.05 0.2% 21.75 67,70 21.80 86,50 21.85 101,40 9,554,30 206,335 21.85 21.35 21.60 3,095,00 3,177,40
MSN* CTCP Tập đoàn Masan
MSN - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 14,459,154 CP
Ngày thực hiện: 29/07/2026
63.90 68.30 59.50 64.00 46,00 64.10 16,10 64.20 12,40 64.20 20 0.30 0.5% 64.30 26,80 64.40 46,70 64.50 64,30 1,369,70 87,611 64.40 63.20 63.99 426,30 175,80
MWG* CTCP Đầu tư Thế giới Di động
MWG - Trả cổ tức đợt 1/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 29/07/2026
63.30 67.70 58.90 64.20 66,70 64.30 33,10 64.40 40 64.40 40 1.10 1.7% 64.60 5,70 64.70 2,90 64.80 6,10 4,475,30 286,330 65.00 62.50 64.05 334,90 216,80
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
32.80 35.05 30.55 32.25 4,50 32.30 12,80 32.40 63,20 32.40 20 -0.40 -1.2% 32.45 15,70 32.50 29,40 32.55 34,90 883,30 28,552 32.80 31.90 32.33 59,80 87,50
SAB* Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
SAB - Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 3,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 28/07/2026
43.60 46.65 40.55 43.15 1,20 43.20 1,40 43.25 50 43.40 20 -0.20 -0.5% 43.40 10 43.45 2,80 43.50 11,10 278,50 12,026 43.50 42.70 43.23 89,50 59,10
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.45 12.25 10.65 11.40 1,004,10 11.45 1,165,20 11.50 337,50 11.55 1,30 0.10 0.9% 11.55 373,50 11.60 1,207,20 11.65 458,80 41,128,20 462,063 11.55 11.10 11.24 5,029,20 1,281,50
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.55 16.60 14.50 15.40 12,70 15.45 1,90 15.50 1,20 15.55 20 15.55 152,20 15.60 89,50 15.65 96,60 759,60 11,763 15.55 15.35 15.49 54,40 99,50
SSI CTCP Chứng khoán SSI
22.00 23.50 20.50 22.60 216,00 22.65 156,80 22.70 48,00 22.75 10 0.75 3.4% 22.75 50 22.80 110,40 22.85 123,10 17,749,10 397,177 23.00 21.70 22.36 3,247,90 2,886,70
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
72.50 77.50 67.50 72.30 31,90 72.40 38,90 72.50 20 72.50 30 72.60 80 72.70 12,00 72.80 22,50 626,00 45,500 73.60 71.80 72.70 107,70 159,70
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
28.25 30.20 26.30 28.25 75,60 28.30 50,10 28.35 15,90 28.35 1,00 0.10 0.4% 28.40 32,50 28.45 12,10 28.50 164,90 5,391,30 151,737 28.50 27.80 28.14 504,10 1,652,00
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
13.90 14.85 12.95 13.95 198,90 14.00 253,10 14.05 6,50 14.10 20 0.20 1.4% 14.10 79,60 14.15 115,40 14.20 394,30 4,700,50 65,742 14.10 13.80 13.98 209,90 620,80
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
54.00 57.70 50.30 53.90 47,70 54.00 52,90 54.10 1,20 54.10 30 0.10 0.2% 54.20 83,70 54.30 28,90 54.40 24,90 1,316,00 70,976 54.30 53.30 53.93 297,10 462,40
VHM CTCP Vinhomes
131.00 140.10 121.90 131.00 11,00 131.10 1,30 131.20 20 131.20 10 0.20 0.2% 131.30 3,30 131.40 4,20 131.50 26,00 1,540,40 200,989 132.10 128.90 130.29 331,80 326,00
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
14.15 15.10 13.20 14.10 333,00 14.15 314,00 14.20 208,70 14.25 50 0.10 0.7% 14.25 7,40 14.30 103,40 14.35 7,30 2,525,20 35,757 14.30 14.05 14.16 423,20 253,40
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
213.50 228.40 198.60 213.20 4,60 213.30 5,40 213.40 4,60 213.50 10 213.50 6,30 213.60 15,60 213.70 12,60 1,346,60 286,538 213.70 209.70 212.60 131,20 180,50
VJC CTCP Hàng không Vietjet
126.00 134.80 117.20 124.60 2,30 124.70 2,00 124.80 3,10 124.80 10 -1.20 -1.0% 125.00 7,10 125.10 1,90 125.30 4,90 546,20 68,456 127.00 124.40 125.27 15,80 75,70
VNM CTCP Sữa Việt Nam
57.90 61.90 53.90 58.60 21,30 58.70 26,60 58.80 8,30 58.90 60 1.00 1.7% 58.90 51,60 59.00 72,50 59.10 48,80 2,174,40 127,515 59.20 57.70 58.68 1,306,00 39,60
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
24.55 26.25 22.85 24.15 55,90 24.20 26,40 24.25 5,30 24.30 20 -0.25 -1.0% 24.30 5,50 24.35 17,30 24.40 16,40 6,295,70 151,921 24.55 23.95 24.15 265,24 1,658,34
VPL CTCP Vinpearl
74.00 79.10 68.90 72.10 2,40 72.20 4,10 72.30 1,50 72.30 10 -1.70 -2.3% 73.40 60 73.50 20 73.60 10 271,60 19,689 74.10 72.00 72.70 46,10 86,50
VRE CTCP Vincom Retail
21.35 22.80 19.90 21.20 54,70 21.25 19,50 21.30 3,00 21.35 10 21.35 3,00 21.40 41,20 21.45 23,90 1,988,20 42,246 21.50 20.90 21.24 556,20 730,00