Đang tải ...

VN-INDEX 1,831.69 0.43 (-0.02%)

1,000,002 CP 80.200 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 284.44 0.33 (-0.12%)

1,232,317 CP 22.185 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.01 0.51 (0.40%)

1,040,347 CP 15.748 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,979.88 3.08 (-0.16%)

1,000,001 CP 80.200 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 464.83 1.05 (-0.23%)

941,713 CP 19.830 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.65 24.20 21.10 22.45 10 22.50 6,50 22.55 1,00 22.60 -0.05 -0.2% 22.60 34,10 22.65 49,90 22.70 53,00
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
36.85 39.40 34.30 36.70 5,30 36.75 9,00 36.80 8,00 36.85 36.85 80,40 36.90 18,50 36.95 1,60
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
26.60 28.45 24.75 27.80 3,60 27.90 20 28.00 14,60 28.05 1.45 5.5% 28.05 47,60 28.10 34,20 28.15 56,90
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
31.95 34.15 29.75 31.80 34,40 31.85 40,70 31.90 12,90 31.90 -0.05 -0.2% 31.95 98,70 32.00 24,30 32.05 70
FPT CTCP FPT
73.20 78.30 68.10 72.90 1,30 73.00 6,40 73.10 4,20 73.20 73.20 32,20 73.30 6,70 73.40 8,80
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
84.20 90.00 78.40 84.70 35,00 85.00 24,30 85.10 1,10 85.50 1.30 1.5% 85.50 81,90 86.00 7,70 86.10 1,20
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
32.35 34.60 30.10 32.30 20 32.35 8,40 32.40 3,60 32.40 0.05 0.2% 32.45 40 32.50 11,30 32.55 1,00
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
27.80 29.70 25.90 27.75 62,90 27.80 37,60 27.85 1,80 27.90 0.10 0.4% 27.90 560,40 27.95 62,30 28.00 181,70
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
22.10 23.60 20.60 21.95 8,50 22.00 248,30 22.05 33,70 22.10 22.10 462,00 22.15 53,50 22.20 53,10
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
49.95 53.40 46.50 49.95 80 50.00 6,40 50.10 50 50.20 0.25 0.5% 50.20 16,00 50.30 2,70 50.40 14,70
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
21.05 22.50 19.60 20.90 60,20 20.95 17,60 21.00 152,70 21.05 21.05 284,60 21.10 55,10 21.15 43,60
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
143.00 153.00 133.00 141.50 1,10 142.00 20 143.00 3,50 143.00 143.10 30 143.20 70 143.50 60
MSN CTCP Tập đoàn Masan
70.20 75.10 65.30 69.70 90 69.80 6,40 69.90 20,10 69.90 -0.30 -0.4% 70.00 10,70 70.10 12,80 70.20 21,10
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
75.00 80.20 69.80 73.70 10 73.80 50 74.00 6,50 74.00 -1.00 -1.3% 74.50 3,10 74.60 2,90 74.90 1,20
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
45.60 48.75 42.45 45.45 20 45.50 90 45.55 1,40 45.60 45.60 70 45.70 10 45.75 20
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
12.20 13.05 11.35 11.95 926,80 12.00 1,541,30 12.05 687,60 12.05 -0.15 -1.2% 12.10 12,30 12.15 103,40 12.20 331,30
SSB* Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
SSB - Giao dịch bổ sung - 5,000,000 CP
Ngày thực hiện: 07/09/2026
17.10 18.25 15.95 16.95 1,10 17.00 4,70 17.05 1,60 17.10 17.10 3,40 17.15 1,00 17.20 1,50
SSI CTCP Chứng khoán SSI
21.35 22.80 19.90 20.85 151,90 20.90 42,20 20.95 43,50 21.00 -0.35 -1.6% 21.00 8,00 21.10 1,40 21.20 3,10
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
75.50 80.70 70.30 74.90 2,00 75.00 1,50 75.10 9,00 75.10 -0.40 -0.5% 75.30 1,00 75.40 3,50 75.50 25,00
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
33.40 35.70 31.10 33.20 3,40 33.25 2,00 33.30 3,30 33.35 -0.05 -0.1% 33.35 15,00 33.40 143,80 33.45 26,10
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
40.80 43.65 37.95 40.10 2,50 40.20 50 40.25 60 40.25 -0.55 -1.3% 40.30 30 40.60 50 40.70 1,00
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
60.10 64.30 55.90 59.40 5,40 59.50 32,90 59.60 28,30 59.60 -0.50 -0.8% 59.70 14,50 59.80 3,00 59.90 11,50
VHM CTCP Vinhomes
73.00 78.10 67.90 72.90 1,60 73.00 18,00 73.10 16,60 73.10 0.10 0.1% 73.20 2,10 73.30 1,40 73.50 5,40
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
14.95 15.95 13.95 14.80 31,00 14.85 76,30 14.90 27,70 14.95 14.95 27,50 15.00 12,60 15.05 162,50
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
236.00 252.50 219.50 234.00 10 235.00 20 235.50 20 236.00 236.00 13,40 236.10 3,20 236.20 20
VJC CTCP Hàng không Vietjet
125.00 133.70 116.30 124.70 10 124.80 1,20 125.00 2,50 125.50 0.50 0.4% 125.50 10,00 125.60 2,30 125.70 2,40
VNM CTCP Sữa Việt Nam
62.30 66.60 58.00 62.00 12,00 62.10 9,20 62.20 2,90 62.30 62.30 3,60 62.40 5,70 62.50 10,60
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
27.80 29.70 25.90 27.35 30 27.40 6,00 27.50 28,30 27.50 -0.30 -1.1% 27.55 6,40 27.60 1,20 27.65 19,10
VPL CTCP Vinpearl
77.60 83.00 72.20 76.60 20 77.00 5,00 77.50 10 77.60 77.60 50 77.70 40 78.50 40
VRE CTCP Vincom Retail
26.10 27.90 24.30 25.90 3,10 26.00 11,30 26.10 9,40 26.10 26.15 50 26.20 60 26.30 5,80