Đang tải ...

VN-INDEX 1,854.10 21.74 (-1.16%)

722,302,348 CP 21,063.429 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 250.66 1.22 (0.49%)

62,956,744 CP 1,146.079 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.49 0.19 (-0.15%)

28,221,150 CP 419.153 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,022.75 18.65 (-0.91%)

288,684,052 CP 11,774.486 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 526.00 4.03 (0.77%)

45,310,817 CP 969.252 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.50 25.10 21.90 23.30 624,40 23.35 166,60 23.40 120,00 23.50 1,00 23.50 154,20 23.55 132,80 23.60 188,70 8,936,80 209,124 23.55 23.30 23.38 4,643,80 9,308,40
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
40.15 42.95 37.35 40.00 207,00 40.05 41,80 40.10 36,50 40.10 10 -0.05 -0.1% 40.15 7,90 40.20 13,20 40.25 45,80 6,693,00 267,348 40.35 39.70 39.92 202,10 2,649,70
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
34.80 37.20 32.40 34.85 344,00 34.90 68,00 34.95 124,90 34.95 30 0.15 0.4% 35.00 918,10 35.05 26,30 35.10 46,10 6,648,70 231,934 35.10 34.75 34.88 531,60 2,041,20
DGC** CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
52.30 55.90 48.65 53.40 11,10 53.50 30,60 53.60 12,20 53.60 50 1.30 2.5% 53.70 7,20 53.80 11,20 53.90 26,40 1,358,60 72,440 54.00 52.50 53.33 280,50 141,70
FPT CTCP FPT
74.40 79.60 69.20 74.80 20 75.00 2,00 75.30 80 75.50 1,20 1.10 1.5% 75.50 7,10 75.60 25,40 75.70 23,80 9,163,00 683,116 75.50 73.40 74.17 1,449,70 3,058,40
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
73.50 78.60 68.40 75.00 39,70 75.10 7,70 75.20 12,70 75.20 1,80 1.70 2.3% 75.30 9,50 75.40 6,90 75.50 7,40 1,268,60 94,171 75.40 73.00 74.20 473,50 127,10
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
33.00 35.30 30.70 33.55 1,10 33.60 14,50 33.65 10,40 33.70 1,00 0.70 2.1% 33.70 38,20 33.75 28,30 33.80 77,10 4,047,30 135,646 34.30 32.50 33.52 695,60 21,20
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
26.60 28.45 24.75 26.45 172,90 26.50 114,30 26.55 101,70 26.60 8,90 26.60 13,20 26.65 45,90 26.70 53,70 10,196,80 269,436 26.60 26.20 26.39 414,10 1,865,60
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
27.75 29.65 25.85 27.65 369,00 27.70 434,50 27.75 1,681,60 27.75 30 27.80 41,20 27.85 23,70 27.90 369,90 17,239,20 478,395 27.90 27.60 27.75 2,355,20 2,098,60
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
45.60 48.75 42.45 46.90 22,60 46.95 5,20 47.25 10,00 47.30 2,20 1.70 3.7% 47.30 107,90 47.35 34,60 47.40 51,80 1,345,80 63,025 47.45 45.30 46.61 118,40 239,70
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
26.00 27.80 24.20 25.90 829,80 25.95 347,80 26.00 59,20 26.05 70 0.05 0.2% 26.05 105,60 26.10 145,80 26.15 67,60 13,290,00 345,135 26.15 25.85 25.96 1,136,40 1,382,00
MSN CTCP Tập đoàn Masan
77.40 82.80 72.00 76.50 2,50 76.60 30 76.70 50 76.80 30 -0.60 -0.8% 76.80 52,10 76.90 5,60 77.00 72,20 4,028,90 308,579 77.40 76.10 76.60 309,50 1,169,30
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
85.60 91.50 79.70 83.80 68,50 83.90 102,00 84.00 15,00 84.00 10 -1.60 -1.9% 84.10 5,90 84.30 10 84.40 16,00 4,897,20 413,441 85.70 84.00 84.50 1,947,50 1,935,60
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
36.95 39.50 34.40 37.00 32,00 37.05 26,20 37.10 18,00 37.15 60 0.20 0.5% 37.15 11,20 37.20 24,20 37.25 6,20 3,564,10 131,359 37.45 36.25 36.87 824,70 367,70
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
48.50 51.80 45.15 47.35 10 47.40 46,50 47.45 13,30 47.50 10 -1.00 -2.1% 47.50 20 47.55 50 47.60 90 590,70 28,216 48.50 47.50 47.79 26,40 181,80
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
14.45 15.45 13.45 14.40 3,289,40 14.45 2,843,60 14.50 680,50 14.55 1,00 0.10 0.7% 14.55 519,80 14.60 2,270,00 14.65 2,284,40 41,650,50 604,083 14.60 14.35 14.50 953,60 1,571,50
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.65 17.80 15.50 16.55 123,70 16.60 3,20 16.65 3,00 16.70 1,30 0.05 0.3% 16.70 131,40 16.75 135,60 16.80 128,10 1,809,60 30,025 16.70 16.50 16.59 39,80 20
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.65 29.55 25.75 27.55 236,60 27.60 342,70 27.65 788,40 27.65 20 27.70 4,50 27.75 173,40 27.80 139,80 12,241,10 339,365 27.90 27.65 27.73 1,016,30 1,149,80
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
68.10 72.80 63.40 67.30 14,60 67.40 24,10 67.50 27,00 67.50 1,00 -0.60 -0.9% 67.60 80,20 67.70 141,30 67.80 178,70 4,951,50 335,830 68.90 67.30 67.87 1,262,50 1,579,00
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
34.60 37.00 32.20 33.70 226,40 33.75 36,30 33.80 50,20 33.85 50 -0.75 -2.2% 33.85 23,60 33.90 38,10 33.95 95,40 16,456,40 557,495 34.60 33.50 33.89 1,140,30 1,286,80
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.25 17.35 15.15 16.15 739,30 16.20 444,50 16.25 227,70 16.25 30 16.30 45,20 16.35 105,50 16.40 195,90 4,029,50 65,478 16.40 16.15 16.26 456,10 113,80
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
59.80 63.90 55.70 59.60 193,80 59.70 218,10 59.80 239,40 59.80 60 59.90 9,30 60.00 157,30 60.10 10,60 6,431,00 385,542 60.50 59.50 59.91 503,50 2,877,20
VHM CTCP Vinhomes
151.00 161.50 140.50 145.80 40 145.90 16,50 146.00 99,00 146.00 1,00 -5.00 -3.3% 146.40 10 146.70 10 146.80 10,10 6,990,60 1,051,110 155.90 146.00 150.51 2,210,20 3,192,20
VIB* Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
VIB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 900 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 29/04/2026
16.45 17.60 15.30 16.20 1,173,30 16.25 1,105,70 16.30 83,00 16.30 10 -0.15 -0.9% 16.35 227,70 16.40 33,20 16.45 135,30 5,111,40 83,685 16.55 16.30 16.38 46,80 1,340,50
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
225.50 241.20 209.80 213.80 21,50 213.90 13,00 214.00 192,60 214.00 1,30 -11.50 -5.1% 214.10 1,00 214.20 1,40 214.30 10 5,786,20 1,258,901 227.80 213.80 217.87 1,100,20 2,952,30
VJC CTCP Hàng không Vietjet
178.70 191.20 166.20 179.70 3,60 179.80 2,00 179.90 7,40 180.00 4,70 1.30 0.7% 180.00 80,20 180.10 20 180.20 1,60 1,495,90 267,879 181.50 176.20 179.44 154,00 79,00
VNM CTCP Sữa Việt Nam
61.20 65.40 57.00 60.70 16,80 60.80 27,50 60.90 70,00 60.90 2,00 -0.30 -0.5% 61.00 57,20 61.10 20,70 61.20 37,10 2,407,20 146,495 61.30 60.30 60.90 453,50 311,80
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
27.00 28.85 25.15 26.40 757,50 26.45 726,30 26.50 719,50 26.50 2,80 -0.50 -1.9% 26.65 21,50 26.70 30,00 26.75 26,60 18,791,50 500,691 27.00 26.50 26.66 1,025,60 2,757,90
VPL CTCP Vinpearl
84.30 90.20 78.40 83.20 90 83.30 6,60 83.40 20 85.70 1,40 1.40 1.7% 85.70 2,70 85.80 21,40 85.90 60 666,00 56,783 87.90 83.30 85.00 92,80 54,40
VRE CTCP Vincom Retail
30.80 32.95 28.65 32.15 6,40 32.20 14,20 32.25 7,90 32.30 10 1.50 4.9% 32.30 285,40 32.35 32,80 32.40 6,90 16,939,10 546,230 32.80 31.20 32.24 7,100,20 2,783,90