Đang tải ...

VN-INDEX 1,704.84 25.72 (-1.49%)

211,601,163 CP 5,562.202 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 279.92 0.82 (-0.29%)

19,985,610 CP 318.722 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 124.57 0.85 (-0.68%)

12,499,288 CP 126.162 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,867.24 14.08 (-0.75%)

98,957,867 CP 3,539.074 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 463.15 0.81 (0.18%)

13,358,747 CP 253.274 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.85 24.40 21.30 22.70 271,90 22.75 104,00 22.80 226,30 22.80 70 -0.05 -0.2% 22.90 126,90 22.95 31,40 23.00 115,50 6,216,70 142,544 23.10 22.75 22.92 636,00 905,90
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
36.80 39.35 34.25 36.05 83,30 36.10 73,40 36.15 61,70 36.20 10 -0.60 -1.6% 36.20 42,00 36.25 29,70 36.30 146,90 1,619,90 59,220 37.15 36.10 36.55 13,40 107,30
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
23.05 24.65 21.45 23.00 63,30 23.05 73,90 23.10 9,90 23.10 10 0.05 0.2% 23.15 30,10 23.20 37,90 23.25 17,00 2,337,30 54,315 23.70 22.80 23.20 239,00 209,50
CTG* Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
CTG - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 450 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 23/07/2026
30.90 33.05 28.75 30.55 99,60 30.60 123,40 30.65 45,40 30.65 20 -0.25 -0.8% 30.70 28,70 30.75 20,90 30.80 10,70 4,467,70 138,029 31.15 30.50 30.79 887,00 339,20
FPT CTCP FPT
64.80 69.30 60.30 65.80 39,80 65.90 12,80 66.00 9,60 66.20 10 1.40 2.2% 66.20 20,90 66.30 14,20 66.40 20,60 4,055,70 269,042 67.50 65.00 66.40 1,646,40 302,40
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
68.00 72.70 63.30 67.90 20 68.00 30,00 68.10 2,00 68.00 80 68.30 11,00 68.40 16,70 68.50 6,70 577,80 39,348 69.00 67.00 68.19 202,30 131,70
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
27.35 29.25 25.45 27.80 60 27.85 1,70 27.90 3,40 27.95 60 0.60 2.2% 27.95 3,00 28.00 37,10 28.05 4,80 529,80 14,634 27.95 27.10 27.64 279,50 1,50
HDB* Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
HDB - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản lần 2 năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 27/07/2026
26.95 28.80 25.10 26.25 124,90 26.30 113,00 26.35 108,10 26.40 4,80 -0.55 -2.0% 26.40 10,50 26.45 68,70 26.50 121,90 6,536,20 174,251 27.10 26.15 26.66 446,40 625,80
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
20.80 22.25 19.35 20.65 403,20 20.70 359,60 20.75 211,40 20.75 1,20 -0.05 -0.2% 20.80 265,70 20.85 124,00 20.90 283,50 10,049,50 209,094 21.05 20.65 20.82 2,158,10 2,428,30
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
54.60 58.40 50.80 54.00 38,00 54.10 24,40 54.20 22,80 54.30 70 -0.30 -0.5% 54.30 6,60 54.40 2,00 54.50 2,30 992,80 54,248 55.30 54.00 54.68 34,10 319,00
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
22.70 24.25 21.15 22.70 349,50 22.75 114,60 22.80 2,20 22.85 70 0.15 0.7% 22.85 49,30 22.90 71,30 22.95 150,30 4,166,90 95,369 23.20 22.70 22.89 1,079,50 457,40
MSN CTCP Tập đoàn Masan
64.90 69.40 60.40 65.40 44,40 65.50 6,00 65.60 4,90 65.60 60 0.70 1.1% 65.80 6,00 65.90 4,40 66.00 51,50 3,226,60 212,826 67.00 64.90 65.97 719,50 390,30
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
75.90 81.20 70.60 74.00 98,60 74.10 49,80 74.20 24,60 74.30 5,00 -1.60 -2.1% 74.30 10,70 74.50 36,20 74.60 37,00 2,567,70 191,419 76.00 73.70 74.61 32,70
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
32.65 34.90 30.40 32.70 6,10 32.75 1,90 32.80 12,90 32.80 1,30 0.15 0.5% 32.85 2,00 32.90 10,10 32.95 22,10 653,30 21,483 33.65 32.55 32.91 150,20
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
47.00 50.20 43.75 46.95 3,70 47.00 2,10 47.05 1,00 47.10 40 0.10 0.2% 47.10 1,10 47.15 5,70 47.20 3,80 95,10 4,477 47.30 46.90 47.07 25,00 17,50
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.80 12.60 11.00 11.60 2,497,10 11.65 1,515,20 11.70 558,60 11.80 30 11.80 1,729,40 11.85 1,217,20 11.90 1,178,10 13,061,60 153,459 11.85 11.65 11.77 780,10 2,872,50
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.65 16.70 14.60 15.55 3,70 15.60 10,10 15.65 20 15.70 10 0.05 0.3% 15.70 89,00 15.75 72,80 15.80 56,30 596,90 9,344 15.75 15.60 15.66 41,70 133,30
SSI CTCP Chứng khoán SSI
23.20 24.80 21.60 22.85 296,00 22.90 130,40 22.95 4,50 22.95 11,30 -0.25 -1.1% 23.00 218,50 23.05 5,40 23.10 26,70 8,260,00 191,064 23.65 22.80 23.16 236,00 3,413,80
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
72.70 77.70 67.70 72.70 10,50 72.80 3,20 72.90 16,30 72.90 20 0.20 0.3% 73.00 94,80 73.10 21,40 73.20 120,30 1,425,50 104,243 73.70 72.50 73.15 281,40 202,70
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
29.80 31.85 27.75 29.80 258,40 29.85 144,60 29.90 24,90 29.90 10 0.10 0.3% 29.95 35,10 30.00 30,10 30.05 104,80 6,777,60 203,540 30.30 29.75 30.05 541,10 1,269,10
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
14.55 15.55 13.55 14.40 96,80 14.45 230,60 14.50 115,00 14.50 4,00 -0.05 -0.3% 14.55 115,90 14.60 304,70 14.65 564,90 2,572,00 37,545 14.75 14.45 14.59 15,80 618,80
VCB* Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
VCB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 450 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 23/07/2026
56.70 60.60 52.80 55.90 43,00 56.00 41,70 56.10 18,30 56.20 10 -0.50 -0.9% 56.20 19,50 56.30 50,50 56.40 30,70 1,545,20 87,127 57.10 55.80 56.40 119,90 661,80
VHM CTCP Vinhomes
136.40 145.90 126.90 130.90 3,10 131.00 1,90 131.10 20 131.10 30 -5.30 -3.9% 131.20 4,50 131.30 10 131.40 3,30 1,981,10 262,456 136.40 130.30 132.58 103,90 525,40
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
15.00 16.05 13.95 14.80 233,80 14.85 122,40 14.90 3,70 14.90 40 -0.10 -0.7% 14.95 38,50 15.00 115,10 15.05 118,50 1,110,00 16,607 15.10 14.85 14.96 21,70 377,80
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
217.30 232.50 202.10 207.90 5,20 208.00 2,60 208.10 80 208.10 10 -9.20 -4.2% 208.40 2,00 208.70 1,70 208.80 4,20 1,198,20 252,196 217.00 206.10 210.59 41,60 479,90
VJC CTCP Hàng không Vietjet
130.80 139.90 121.70 130.40 1,70 130.50 3,00 130.60 6,30 130.60 30 -0.20 -0.2% 130.80 80 130.90 3,50 131.00 5,70 354,10 46,225 131.60 129.50 130.53 18,30 40,30
VNM CTCP Sữa Việt Nam
58.40 62.40 54.40 59.10 2,80 59.20 35,10 59.30 19,00 59.30 10 0.90 1.5% 59.40 47,20 59.50 117,10 59.60 24,60 2,728,30 160,137 59.30 58.40 58.71 1,145,60 229,60
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
25.35 27.10 23.60 24.90 266,70 24.95 219,10 25.00 59,80 25.05 20 -0.30 -1.2% 25.05 43,10 25.10 53,20 25.15 21,80 5,125,10 128,397 25.55 24.85 25.11 153,90 809,10
VPL CTCP Vinpearl
77.60 83.00 72.20 75.50 4,60 75.60 2,20 75.90 3,70 76.30 40 -1.30 -1.7% 76.30 1,90 76.40 80 76.50 2,50 231,60 17,598 76.90 75.20 76.10 16,70 11,20
VRE CTCP Vincom Retail
23.05 24.65 21.45 22.50 24,70 22.55 29,80 22.60 12,40 22.60 10 -0.45 -2.0% 22.65 2,50 22.70 2,80 22.75 32,50 2,237,80 50,982 23.35 22.40 22.77 205,30 1,455,30