Đang tải ...

VN-INDEX 1,807.94 8.63 (0.48%)

672,837,809 CP 16,650.836 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 319.62 8.71 (2.80%)

76,048,177 CP 1,462.702 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.75 0.05 (0.04%)

20,598,713 CP 277.405 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,960.19 2.29 (-0.12%)

265,607,238 CP 8,176.714 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 526.81 6.06 (1.16%)

60,151,234 CP 1,149.939 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.75 24.30 21.20 22.20 360,90 22.25 476,30 22.30 924,90 22.30 5,80 -0.45 -2.0% 22.35 400,70 22.40 164,20 22.45 105,50 13,315,50 299,955 22.85 22.30 22.53 241,50 919,50
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
41.60 44.50 38.70 41.75 180,10 41.80 30,20 41.90 20 41.90 10 0.30 0.7% 41.95 80,00 42.00 130,70 42.05 86,90 3,050,50 127,888 42.20 41.75 41.92 591,50 52,20
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
26.50 28.35 24.65 26.70 32,70 26.75 10,30 26.80 2,40 26.80 4,50 0.30 1.1% 26.85 20,00 26.90 70,10 26.95 63,30 6,795,30 180,320 27.00 26.20 26.51 12,40 1,015,10
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
33.70 36.05 31.35 33.55 191,20 33.60 669,50 33.65 105,80 33.70 30 33.70 132,00 33.75 20,50 33.80 84,30 4,929,50 166,202 33.90 33.65 33.72 216,90 2,620,20
FPT CTCP FPT
73.60 78.70 68.50 73.00 509,70 73.10 588,20 73.20 310,00 73.20 30 -0.40 -0.5% 73.30 4,30 73.40 16,50 73.50 27,00 5,819,80 427,594 74.20 73.10 73.45 960,50 1,646,90
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
82.60 88.30 76.90 81.60 12,40 81.70 3,20 81.80 6,60 81.80 20 -0.80 -1.0% 81.90 6,30 82.00 14,30 82.10 20 1,617,40 131,774 83.70 79.70 81.68 156,00 55,30
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
35.30 37.75 32.85 35.20 122,60 35.25 11,00 35.30 80,40 35.30 80 35.35 58,10 35.40 14,40 35.45 4,10 1,740,80 61,513 35.80 35.05 35.34 54,60 157,80
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.20 26.95 23.45 25.10 245,40 25.15 196,40 25.20 62,40 25.25 3,40 0.05 0.2% 25.25 23,50 25.30 266,20 25.35 266,70 9,770,80 246,088 25.35 25.10 25.17 336,70 2,772,40
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
24.35 26.05 22.65 24.10 454,50 24.15 249,30 24.20 378,60 24.20 40 -0.15 -0.6% 24.25 65,90 24.30 261,00 24.35 840,10 14,145,80 342,798 24.35 24.10 24.24 6,355,60 1,205,30
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
46.20 49.40 43.00 46.20 40 46.30 10 46.40 3,00 46.45 20 0.25 0.5% 46.45 12,20 46.50 27,90 46.55 5,60 443,80 20,544 46.50 46.00 46.31 231,20 170,40
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
25.20 26.95 23.45 25.00 1,061,40 25.05 1,017,20 25.10 955,10 25.10 20 -0.10 -0.4% 25.20 1,80 25.25 264,60 25.30 653,40 11,650,30 293,728 25.30 25.10 25.22 872,50 4,909,20
MSN CTCP Tập đoàn Masan
72.20 77.20 67.20 72.70 15,90 72.80 15,10 72.90 7,40 73.00 40 0.80 1.1% 73.00 42,60 73.10 96,50 73.20 75,80 1,998,30 145,244 73.20 72.20 72.63 521,20 838,30
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
79.40 84.90 73.90 79.20 30,70 79.30 25,80 79.40 19,30 79.40 10 79.50 23,60 79.60 1,10 79.70 4,60 3,183,30 252,546 79.80 78.80 79.29 687,30 219,20
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
38.50 41.15 35.85 38.50 34,30 38.55 15,40 38.60 26,80 38.60 20 0.10 0.3% 38.65 2,70 38.70 8,00 38.75 16,60 1,880,40 72,576 39.00 38.30 38.59 21,50 27,90
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
48.50 51.80 45.15 48.90 6,60 48.95 7,20 49.00 2,50 49.10 1,30 0.60 1.2% 49.10 11,40 49.15 1,70 49.20 23,00 1,268,10 62,249 49.85 48.15 49.09 249,10 172,90
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.90 14.85 12.95 13.80 3,264,20 13.85 5,037,90 13.90 150,40 13.90 50 13.95 2,906,80 14.00 4,218,70 14.05 4,620,50 47,856,00 667,053 14.05 13.85 13.95 1,559,40 1,020,50
SSB* Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
SSB - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 583,800,000 CP
Ngày thực hiện: 16/06/2026
14.85 15.85 13.85 14.70 32,00 14.75 11,80 14.80 2,40 14.85 1,30 14.85 49,70 14.90 178,10 14.95 22,80 2,116,20 31,226 14.90 14.65 14.77 52,20 302,20
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.05 28.90 25.20 27.50 425,30 27.55 169,80 27.60 29,50 27.60 2,00 0.55 2.0% 27.65 17,50 27.70 117,10 27.75 377,00 23,188,30 637,085 27.80 27.05 27.48 3,029,30 1,212,00
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
71.80 76.80 66.80 71.10 336,70 71.20 25,30 71.30 32,10 71.30 20 -0.50 -0.7% 71.40 16,00 71.50 10,70 71.60 33,90 2,756,60 198,506 73.00 71.30 72.17 406,90 276,20
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
31.70 33.90 29.50 31.60 292,40 31.65 209,40 31.70 117,10 31.75 1,00 0.05 0.2% 31.75 118,30 31.80 118,20 31.85 140,20 7,120,00 225,676 31.90 31.55 31.69 1,234,50 4,151,70
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.45 17.60 15.30 16.30 835,70 16.35 638,40 16.40 1,554,50 16.45 1,90 16.45 487,10 16.50 1,129,40 16.55 827,20 15,322,10 251,971 16.60 16.30 16.43 279,20 1,438,20
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
61.60 65.90 57.30 61.60 333,50 61.70 573,30 61.80 12,80 61.80 50 0.20 0.3% 61.90 76,30 62.00 88,20 62.10 42,20 3,110,00 192,490 62.30 61.60 61.89 461,90 1,175,80
VHM CTCP Vinhomes
136.10 145.60 126.60 136.20 70 136.30 30 136.40 1,10 136.50 10 0.40 0.3% 136.50 4,90 136.60 70 136.70 1,20 2,728,60 371,457 137.50 134.20 136.09 439,10 1,541,40
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.25 17.35 15.15 16.10 825,80 16.15 346,00 16.20 178,60 16.20 70 -0.05 -0.3% 16.25 268,10 16.30 1,208,30 16.35 799,30 8,329,40 135,173 16.35 16.15 16.22 832,50 1,989,80
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
192.60 206.00 179.20 193.60 5,20 193.90 50 194.00 77,60 194.00 10 1.40 0.7% 194.10 6,20 194.20 7,10 194.30 5,20 2,893,30 559,893 195.70 190.80 193.38 633,20 756,30
VJC* CTCP Hàng không Vietjet
VJC - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30
Ngày GD không hưởng quyền: 16/06/2026
141.30 151.10 131.50 137.80 3,10 137.90 90 138.00 7,00 138.00 30 -3.30 -2.3% 138.30 10 138.50 7,70 138.60 10 969,40 135,618 144.10 137.80 139.83 43,50 425,00
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.70 63.80 55.60 58.90 27,30 59.00 163,20 59.10 190,50 59.10 10 -0.60 -1.0% 59.20 40 59.30 90 59.40 17,00 2,029,50 120,386 59.80 59.10 59.35 507,70 719,20
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
26.25 28.05 24.45 26.25 180,70 26.30 293,40 26.35 126,90 26.35 3,50 0.10 0.4% 26.45 165,00 26.50 12,00 26.55 70,80 13,094,70 346,012 26.65 26.20 26.42 1,288,40 4,401,50
VPL CTCP Vinpearl
88.60 94.80 82.40 89.10 1,60 89.20 2,10 89.30 80 89.30 50 0.70 0.8% 89.40 30 90.00 3,00 90.20 10 959,50 86,564 92.00 88.50 90.08 937,60 521,50
VRE CTCP Vincom Retail
28.55 30.50 26.60 28.55 147,90 28.60 165,50 28.65 30,00 28.65 20 0.10 0.4% 28.70 11,20 28.75 41,80 28.80 17,30 3,292,10 94,634 29.05 28.60 28.76 579,50 1,269,80