Đang tải ...

VN-INDEX 1,859.76 14.67 (-0.78%)

235,375,377 CP 6,150.808 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 286.56 4.33 (1.53%)

18,439,732 CP 362.943 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.83 0.27 (-0.21%)

15,868,112 CP 241.317 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,009.57 12.89 (-0.64%)

92,590,637 CP 3,228.457 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 522.16 2.25 (-0.43%)

13,129,495 CP 273.826 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
25.20 26.95 23.45 24.90 187,10 24.95 413,50 25.00 304,10 25.00 2,90 -0.20 -0.8% 25.05 8,60 25.10 154,00 25.15 259,30 4,683,50 117,719 25.30 24.95 25.14 1,277,70 222,20
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
43.30 46.30 40.30 42.80 94,70 42.85 45,10 42.90 8,70 42.90 10 -0.40 -0.9% 43.00 24,80 43.05 23,80 43.10 22,80 1,249,50 53,813 43.50 42.80 43.06 13,70 114,00
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
28.25 30.20 26.30 28.95 14,40 29.00 30,40 29.05 11,70 29.10 50 0.85 3.0% 29.10 29,80 29.15 57,60 29.20 40,50 8,835,40 250,601 29.25 27.50 28.30 1,284,00 1,239,00
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
35.35 37.80 32.90 34.90 112,00 34.95 95,60 35.00 217,10 35.00 1,00 -0.35 -1.0% 35.05 103,00 35.10 47,80 35.15 23,30 1,719,30 60,549 35.50 35.00 35.23 64,50 292,50
FPT* CTCP FPT
FPT - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 28/05/2026
72.60 77.60 67.60 71.80 367,10 71.90 67,80 72.00 61,90 72.10 10 -0.50 -0.7% 72.10 29,70 72.20 14,80 72.30 12,30 2,983,80 216,266 73.10 71.90 72.47 169,70 740,70
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
81.50 87.20 75.80 83.30 5,40 83.40 2,80 83.50 3,90 83.60 10 2.10 2.6% 83.60 34,40 83.70 2,40 83.80 10,10 1,635,70 133,568 83.60 79.50 81.55 144,70 417,30
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
34.80 37.20 32.40 34.75 15,60 34.80 12,80 34.85 3,20 34.85 60 0.05 0.1% 34.90 60 34.95 10 35.00 2,00 689,10 24,084 35.30 34.55 34.94 23,20 74,00
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
26.70 28.55 24.85 26.30 184,70 26.35 177,90 26.40 240,20 26.40 3,00 -0.30 -1.1% 26.45 97,40 26.50 113,00 26.55 135,10 4,391,20 117,147 27.00 26.40 26.66 324,60 866,50
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
24.15 25.80 22.50 24.00 1,604,90 24.05 1,337,90 24.10 93,50 24.10 10 -0.05 -0.2% 24.15 344,90 24.20 473,50 24.25 319,60 4,672,30 112,828 24.25 24.05 24.15 251,10 637,00
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
54.00 57.70 50.30 54.10 1,00 54.20 7,20 54.30 15,00 54.40 50 0.40 0.7% 54.40 1,50 54.50 70 54.60 27,40 125,80 6,805 54.60 53.90 54.10 80,20 11,20
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
25.40 27.15 23.65 25.15 574,60 25.20 367,70 25.25 357,80 25.25 30 -0.15 -0.6% 25.30 221,90 25.35 118,50 25.40 214,20 3,154,80 80,107 25.60 25.25 25.40 558,90 571,90
MSN CTCP Tập đoàn Masan
76.50 81.80 71.20 76.00 133,40 76.10 47,70 76.20 6,50 76.20 30 -0.30 -0.4% 76.30 30 76.40 20,80 76.50 45,20 788,30 60,343 76.90 76.00 76.52 185,40 62,10
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
80.00 85.60 74.40 79.50 73,20 79.60 29,40 79.70 15,20 79.80 10 -0.20 -0.2% 79.80 30,70 79.90 55,60 80.00 66,20 1,409,00 112,515 80.30 79.50 79.89 490,60 268,10
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
39.45 42.20 36.70 40.15 1,20 40.20 3,00 40.30 5,00 40.35 60 0.90 2.3% 40.35 7,70 40.40 5,20 40.45 1,40 2,449,30 96,217 40.50 38.55 39.26 273,00 421,90
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
47.75 51.00 44.45 47.30 9,50 47.35 8,70 47.40 1,60 47.50 50 -0.25 -0.5% 47.50 1,90 47.55 2,00 47.60 5,30 123,40 5,856 47.70 47.30 47.48 12,10 9,40
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
14.00 14.95 13.05 13.75 5,648,50 13.80 3,561,40 13.85 2,915,10 13.85 30 -0.15 -1.1% 13.90 1,756,80 13.95 1,182,80 14.00 2,033,50 17,424,00 243,129 14.05 13.85 13.95 105,30 3,326,70
SSB* Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
SSB - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:20.5202
Ngày GD không hưởng quyền: 28/05/2026
14.85 15.85 13.85 14.70 48,00 14.75 29,50 14.80 1,80 14.80 20 -0.05 -0.3% 14.85 43,90 14.90 22,60 14.95 53,80 620,30 9,226 14.95 14.80 14.86 11,30 65,50
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.90 29.85 25.95 27.65 69,20 27.70 255,10 27.75 206,60 27.75 10 -0.15 -0.5% 27.80 113,40 27.85 81,10 27.90 172,50 4,338,80 121,411 28.20 27.75 27.97 112,40 164,80
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
68.30 73.00 63.60 68.10 67,00 68.20 30,90 68.30 42,30 68.30 20 68.40 39,50 68.50 115,60 68.60 39,80 3,195,90 218,569 68.80 68.10 68.39 192,40 277,40
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
33.65 36.00 31.30 33.15 99,00 33.20 149,50 33.25 124,10 33.25 10 -0.40 -1.2% 33.30 15,80 33.35 15,50 33.40 44,60 2,696,90 90,095 33.60 33.25 33.41 39,80 406,30
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.25 17.35 15.15 15.95 134,70 16.00 557,90 16.05 269,00 16.10 50 -0.15 -0.9% 16.10 24,80 16.15 112,70 16.20 306,00 2,041,90 33,029 16.25 16.10 16.18 26,30 420,00
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
64.20 68.60 59.80 63.00 154,20 63.10 71,20 63.20 15,60 63.30 10 -0.90 -1.4% 63.40 16,50 63.50 26,60 63.60 4,90 1,340,50 85,196 64.20 63.20 63.59 48,70 44,20
VHM CTCP Vinhomes
147.40 157.70 137.10 145.70 4,70 145.80 3,30 145.90 3,80 145.90 10 -1.50 -1.0% 146.00 4,70 146.10 1,60 146.20 9,30 1,600,40 235,576 149.80 145.50 147.33 310,00 481,30
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.70 17.85 15.55 16.60 269,20 16.65 236,50 16.70 66,50 16.75 1,10 0.05 0.3% 16.75 165,60 16.80 310,60 16.85 714,00 7,981,40 134,030 16.95 16.60 16.77 209,70 109,50
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
210.80 225.50 196.10 206.60 80 206.70 1,20 206.80 3,00 207.00 5,00 -3.80 -1.8% 207.00 20 207.40 2,40 207.50 1,30 640,30 134,541 212.50 206.10 210.08 98,90 149,30
VJC CTCP Hàng không Vietjet
172.10 184.10 160.10 170.20 2,20 170.30 2,20 170.40 2,70 170.50 10 -1.60 -0.9% 170.50 3,10 170.60 2,70 170.90 3,00 412,50 70,678 172.20 170.30 171.25 30,00 31,00
VNM CTCP Sữa Việt Nam
58.80 62.90 54.70 59.30 16,30 59.40 30,40 59.50 39,20 59.60 10 0.80 1.4% 59.60 50,90 59.70 81,40 59.80 68,90 1,482,40 88,317 59.80 59.00 59.58 1,487,20 1,073,80
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
28.05 30.00 26.10 27.50 408,20 27.55 339,10 27.60 101,10 27.60 10 -0.45 -1.6% 27.70 203,60 27.75 40,70 27.80 35,30 3,402,70 94,697 28.10 27.55 27.86 120,30 329,30
VPL CTCP Vinpearl
91.70 98.10 85.30 90.90 5,10 91.00 6,50 91.10 1,20 91.10 10 -0.60 -0.7% 91.40 60 91.50 7,90 91.60 10 288,10 26,236 91.80 90.00 91.13 5,40 30,30
VRE CTCP Vincom Retail
31.25 33.40 29.10 31.15 20,10 31.20 26,90 31.25 27,10 31.25 70 31.30 11,80 31.35 80 31.40 8,70 1,132,50 35,685 31.90 31.20 31.52 210,10 131,50