Đang tải ...

VN-INDEX 1,733.02 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 257.88 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 122.61 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,862.07 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 441.94 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
20.50 21.90 19.10
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
32.45 34.70 30.20
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
26.50 28.35 24.65
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
31.05 33.20 28.90
FPT CTCP FPT
53.90 57.60 50.20
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
75.60 80.80 70.40
GVR* Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
GVR - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 400 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 10/11/2026
30.20 32.30 28.10
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
22.20 23.75 20.65
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.70 23.20 20.20
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
36.30 38.80 33.80
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
19.25 20.55 17.95
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
133.70 143.00 124.40
MSN CTCP Tập đoàn Masan
72.30 77.30 67.30
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
74.50 79.70 69.30
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
42.35 45.30 39.40
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
10.75 11.50 10.00
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.15 16.20 14.10
SSI CTCP Chứng khoán SSI
20.40 21.80 19.00
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
67.70 72.40 63.00
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
21.85 23.35 20.35
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
28.35 30.30 26.40
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
54.80 58.60 51.00
VHM CTCP Vinhomes
63.20 67.60 58.80
VIB* Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
VIB - Giao dịch bổ sung - 286,439,961 CP
Ngày thực hiện: 09/11/2026
14.25 15.20 13.30
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
234.00 250.30 217.70
VJC CTCP Hàng không Vietjet
134.40 143.80 125.00
VNM CTCP Sữa Việt Nam
57.40 61.40 53.40
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
22.15 23.70 20.60
VPL CTCP Vinpearl
90.60 96.90 84.30
VRE CTCP Vincom Retail
24.20 25.85 22.55