Đang tải ...

VN-INDEX 1,764.46 13.27 (-0.75%)

2 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 270.07 0.16 (0.06%)

438,109 CP 4.280 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.85 0.35 (0.28%)

283,217 CP 5.449 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,909.82 4.53 (-0.24%)

1 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 440.64 0.49 (0.11%)

260,407 CP 3.574 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.05 22.50 19.60 20.95 3,90 21.00 66,10 21.05 20,60 21.05 21.10 20 21.15 10 21.20 10,50
BID* Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
BID - Giao dịch bổ sung - 498,164,263 CP
Ngày thực hiện: 05/10/2026
35.90 38.40 33.40 35.85 8,30 35.90 9,60 35.95 10 35.95 0.05 0.1% 36.00 21,90 36.05 5,70 36.10 15,30
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
32.50 34.75 30.25 32.20 17,80 32.25 10 32.30 20 32.30 -0.20 -0.6% 32.40 5,90 32.45 6,50 32.50 20,30
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
29.75 31.80 27.70 29.65 16,60 29.70 26,80 29.75 55,40 29.75 29.80 2,10 29.90 20 29.95 10
FPT CTCP FPT
63.20 67.60 58.80 62.90 15,20 63.00 25,60 63.10 5,50 63.20 63.20 70 63.30 60 63.40 70
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
84.90 90.80 79.00 84.50 20 84.60 10 84.90 5,90 85.40 0.50 0.6% 85.40 4,40 85.50 6,40 85.60 6,50
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
33.30 35.60 31.00 33.55 3,00 33.60 3,00 33.70 6,00 33.90 0.60 1.8% 33.90 16,00 33.95 17,00 34.00 27,60
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
27.40 29.30 25.50 27.30 45,80 27.35 50 27.40 29,60 27.45 0.05 0.2% 27.45 10 27.50 85,30 27.55 51,00
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
20.30 21.70 18.90 20.20 55,50 20.25 74,60 20.30 59,60 20.30 20.35 8,20 20.40 13,70 20.45 17,90
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
43.50 46.50 40.50 42.95 10 43.00 2,80 43.05 2,00 43.05 -0.45 -1.0% 43.50 5,30 43.75 60 43.90 5,50
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
19.60 20.95 18.25 19.50 56,90 19.55 207,30 19.60 70,70 19.60 19.65 30 19.70 4,60 19.75 12,00
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
138.00 147.60 128.40 136.50 10 137.00 10 138.00 30 147.60 9.60 7.0% 147.60 15,70
MSN CTCP Tập đoàn Masan
69.40 74.20 64.60 69.20 23,60 69.30 1,10 69.40 30 69.40 69.60 30 69.70 30 69.80 11,80
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
71.90 76.90 66.90 71.40 80 71.50 7,00 71.60 3,60 71.60 -0.30 -0.4% 71.90 50 72.10 10 72.30 10
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
43.05 46.05 40.05 43.00 1,80 43.05 10 43.10 40 43.10 0.05 0.1% 43.30 10 43.50 2,30 43.55 90
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.45 12.25 10.65 11.30 1,659,00 11.35 2,189,00 11.40 468,00 11.40 -0.05 -0.4% 11.45 11,20 11.50 647,60 11.55 1,122,50
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
19.10 20.40 17.80 19.05 1,40 19.10 2,10 19.15 1,30 19.45 0.35 1.8% 19.45 1,50 19.50 30,40 19.60 80
SSI* CTCP Chứng khoán SSI
SSI - Giao dịch bổ sung - 500,204,581 CP
Ngày thực hiện: 01/10/2026
20.15 21.55 18.75 20.00 106,90 20.05 92,20 20.10 224,10 20.10 -0.05 -0.2% 20.15 6,20 20.20 70 20.25 4,00
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
75.80 81.10 70.50 75.50 10,60 75.60 20 75.80 60 75.80 75.90 1,30 76.00 2,00 76.20 4,50
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.60 34.85 30.35 32.55 6,10 32.60 7,70 32.65 10 33.00 0.40 1.2% 33.00 180,60 33.05 54,50 33.10 4,50
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
29.20 31.20 27.20 29.10 1,50 29.15 10 29.20 3,60 29.25 0.05 0.2% 29.25 30 29.30 1,00 29.50 11,80
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
58.00 62.00 54.00 57.90 31,80 58.00 57,30 58.10 1,50 58.10 0.10 0.2% 58.20 60 58.30 3,40 58.40 6,20
VHM CTCP Vinhomes
69.80 74.60 65.00 69.60 20 69.70 2,20 69.80 2,20 69.80 70.00 10,10 70.10 2,50 70.20 15,30
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
13.40 14.30 12.50 13.25 31,40 13.30 14,20 13.35 1,20 13.35 -0.05 -0.4% 13.40 2,60 13.50 33,30 13.55 2,40
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
230.00 246.10 213.90 219.60 50 219.80 10 220.00 20,70 220.00 -10.00 -4.3% 230.00 50 230.50 10 231.10 10
VJC CTCP Hàng không Vietjet
133.50 142.80 124.20 133.10 2,10 133.30 1,00 133.50 80 133.50 133.60 2,90 133.70 3,00 133.80 3,10
VNM CTCP Sữa Việt Nam
60.30 64.50 56.10 59.90 80 60.00 3,10 60.30 1,00 60.30 60.40 40 60.50 4,20 60.60 1,80
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
22.95 24.55 21.35 22.85 195,10 22.90 215,90 22.95 91,50 22.95 23.00 31,10 23.05 1,30 23.10 21,90
VPL CTCP Vinpearl
79.30 84.80 73.80 78.20 30 78.30 10 78.50 5,60 79.50 0.20 0.3% 80.00 10,00 80.10 10 80.20 10
VRE CTCP Vincom Retail
24.15 25.80 22.50 23.90 3,30 23.95 1,40 24.00 45,10 24.00 -0.15 -0.6% 24.15 20 24.20 70 24.30 1,10