Đang tải ...

VN-INDEX 1,820.75 3.82 (0.21%)

161,963,388 CP 3,971.929 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 278.18 1.25 (0.45%)

7,185,781 CP 116.674 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.66 0.53 (0.42%)

4,762,325 CP 81.187 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,967.84 2.48 (0.13%)

68,715,969 CP 2,216.341 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 452.46 0.65 (0.14%)

4,788,457 CP 84.086 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.00 23.50 20.50 21.95 308,70 22.00 391,20 22.05 203,50 22.05 10 0.05 0.2% 22.10 231,40 22.15 41,70 22.20 51,10 2,137,30 47,052 22.15 21.95 22.00 22,00 1,061,50
BID* Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
BID - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 498,164,263 CP
Ngày thực hiện: 23/09/2026
36.20 38.70 33.70 36.35 2,60 36.40 30,90 36.45 26,80 36.45 10 0.25 0.7% 36.50 13,40 36.55 14,30 36.60 34,30 817,50 29,740 36.65 36.15 36.36 19,20 232,90
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
31.35 33.50 29.20 30.80 108,40 30.85 52,80 30.90 67,90 30.95 50 -0.40 -1.3% 30.95 1,70 31.00 48,80 31.05 109,30 1,648,20 51,329 31.35 30.90 31.13 58,40 239,60
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
30.95 33.10 28.80 30.75 262,20 30.80 112,60 30.85 171,10 30.85 50 -0.10 -0.3% 30.90 16,70 30.95 58,00 31.00 86,60 1,013,30 31,231 30.95 30.70 30.82 33,90 532,70
FPT CTCP FPT
66.60 71.20 62.00 66.00 268,20 66.10 69,40 66.20 3,30 66.20 2,20 -0.40 -0.6% 66.30 16,30 66.40 11,80 66.50 10,00 849,00 56,295 66.60 66.10 66.32 190,20 480,10
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
86.00 92.00 80.00 85.10 8,90 85.20 6,60 85.30 2,10 85.40 40 -0.60 -0.7% 85.50 26,30 85.60 13,70 85.90 5,40 181,80 15,589 86.50 85.30 85.78 43,70 47,60
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
32.20 34.45 29.95 32.25 9,90 32.30 19,00 32.35 11,70 32.40 20 0.20 0.6% 32.40 17,00 32.45 2,00 32.50 9,00 587,70 19,120 32.70 32.35 32.52
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
27.55 29.45 25.65 28.20 179,90 28.25 144,10 28.30 33,00 28.35 1,00 0.80 2.9% 28.35 262,50 28.40 273,20 28.45 319,50 10,719,60 301,402 28.65 27.50 28.21 1,728,30 1,813,10
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.15 22.60 19.70 21.00 880,60 21.05 696,40 21.10 707,00 21.10 90 -0.05 -0.2% 21.15 132,50 21.20 436,00 21.25 290,90 2,524,30 53,320 21.20 21.05 21.12 216,50 792,60
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
46.30 49.50 43.10 46.55 1,20 46.60 60 46.65 10 46.70 70 0.40 0.9% 46.70 11,90 46.75 12,20 46.80 9,90 317,70 14,762 46.95 46.05 46.43 40,40 47,10
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
20.10 21.50 18.70 20.00 912,20 20.05 739,70 20.10 390,10 20.15 10 0.05 0.2% 20.15 130,20 20.20 384,40 20.25 634,80 1,959,10 39,371 20.15 20.05 20.09 178,80 484,60
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
143.40 153.40 133.40 141.60 2,90 141.70 10 141.80 1,20 141.80 10 -1.60 -1.1% 142.00 90 142.10 2,30 142.30 60 39,20 5,573 143.50 141.50 142.02 9,20
MSN CTCP Tập đoàn Masan
70.30 75.20 65.40 70.00 20,30 70.10 31,90 70.20 39,70 70.20 40 -0.10 -0.1% 70.30 18,30 70.40 34,90 70.50 63,10 949,20 66,800 70.90 69.80 70.37 82,70 215,50
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
72.80 77.80 67.80 72.90 90 73.00 33,20 73.10 70 73.00 20 0.20 0.3% 73.60 25,50 73.70 16,70 73.80 70,60 788,60 57,917 73.90 72.40 73.34 353,00 341,50
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
44.65 47.75 41.55 44.20 11,80 44.25 4,90 44.30 1,00 44.30 10 -0.35 -0.8% 44.40 1,60 44.45 10 44.50 1,10 37,30 1,655 44.60 44.15 44.38 1,70 9,80
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.65 12.45 10.85 11.60 2,221,40 11.65 1,822,10 11.70 439,40 11.75 10 0.10 0.9% 11.75 1,670,60 11.80 1,981,00 11.85 1,107,80 3,576,10 41,712 11.75 11.60 11.68 123,10 296,00
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
20.90 22.35 19.45 20.50 29,40 20.55 17,80 20.60 19,00 20.70 50 -0.20 -1.0% 20.70 12,60 20.75 6,50 20.80 10,20 1,338,00 27,834 21.60 20.40 20.79 388,10 334,20
SSI CTCP Chứng khoán SSI
20.95 22.40 19.50 20.95 520,60 21.00 504,40 21.05 119,30 21.10 1,00 0.15 0.7% 21.10 101,40 21.15 284,60 21.20 300,00 2,831,30 59,481 21.15 20.90 21.00 5,40 146,50
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
76.70 82.00 71.40 77.00 21,80 77.10 3,90 77.20 5,50 77.20 30 0.50 0.7% 77.30 14,20 77.40 27,90 77.50 32,90 181,60 13,982 77.30 76.70 77.01 44,40 29,70
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.30 34.55 30.05 32.95 369,50 33.00 494,40 33.05 67,00 33.05 10 0.75 2.3% 33.10 86,00 33.15 205,00 33.20 400,90 13,157,40 432,854 33.20 32.20 32.88 874,00 563,50
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
31.00 33.15 28.85 30.95 49,20 31.00 43,60 31.05 39,20 31.05 10 0.05 0.2% 31.10 24,80 31.15 9,30 31.20 9,80 402,50 12,471 31.10 30.85 30.98 16,50 317,00
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
58.90 63.00 54.80 58.90 143,80 59.00 107,80 59.10 92,10 59.10 10 0.20 0.3% 59.20 104,10 59.30 111,30 59.40 68,30 733,50 43,261 59.20 58.70 58.98 2,40 259,30
VHM CTCP Vinhomes
69.40 74.20 64.60 69.40 42,40 69.50 49,90 69.60 29,90 69.60 10 0.20 0.3% 69.70 31,50 69.80 67,30 69.90 42,20 1,469,40 102,570 70.30 69.00 69.75 168,40 497,20
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
13.40 14.30 12.50 13.45 246,70 13.50 254,90 13.55 5,50 13.55 10 0.15 1.1% 13.60 167,60 13.65 216,90 13.70 827,50 1,339,10 18,073 13.60 13.40 13.48 181,20 22,60
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
243.80 260.80 226.80 243.40 10 243.50 1,20 243.60 80 243.60 10 -0.20 -0.1% 243.70 30 243.80 20,20 243.90 5,00 440,60 107,705 246.40 242.50 244.27 121,20 77,60
VJC CTCP Hàng không Vietjet
135.90 145.40 126.40 134.00 2,20 134.10 1,30 134.30 1,50 134.50 1,30 -1.40 -1.0% 134.50 1,70 134.60 3,70 134.70 3,50 315,70 42,513 135.90 133.30 134.20 29,70
VNM CTCP Sữa Việt Nam
61.20 65.40 57.00 60.70 29,50 60.80 20,10 60.90 51,00 60.90 20 -0.30 -0.5% 61.00 22,30 61.10 17,30 61.20 46,20 168,80 10,303 61.30 60.90 61.03 2,20 38,40
VPB* Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
VPB - Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10000000:2604104
Ngày GD không hưởng quyền: 24/09/2026
28.00 29.95 26.05 27.90 210,90 27.95 164,10 28.00 11,30 28.00 3,40 28.05 73,20 28.10 229,90 28.15 99,50 4,368,40 121,756 28.00 27.60 27.86 4,60 947,00
VPL CTCP Vinpearl
81.70 87.40 76.00 80.40 1,30 80.50 2,30 80.60 5,10 80.60 10 -1.10 -1.3% 80.80 1,20 80.90 70 81.00 90 153,40 12,341 81.70 80.00 80.57 1,10 48,20
VRE CTCP Vincom Retail
25.10 26.85 23.35 24.90 100,80 24.95 38,40 25.00 22,60 25.05 20 -0.05 -0.2% 25.10 20,30 25.15 5,70 25.20 102,60 682,20 17,064 25.30 24.80 25.01 98,10 91,80