Đang tải ...

VN-INDEX 1,754.59 16.88 (0.97%)

338,172,801 CP 8,227.269 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 267.52 0.77 (0.29%)

25,722,075 CP 494.227 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.66 0.27 (-0.21%)

10,692,238 CP 193.339 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,896.76 20.77 (1.11%)

142,640,111 CP 4,515.441 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 433.44 0.36 (-0.08%)

19,843,703 CP 422.854 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.10 22.55 19.65 20.95 127,40 21.00 296,10 21.05 42,20 21.10 10 21.10 141,70 21.15 225,60 21.20 271,50 3,404,00 71,764 21.20 21.00 21.08 103,60 1,286,10
BID* Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
BID - Giao dịch bổ sung - 498,164,263 CP
Ngày thực hiện: 05/10/2026
34.80 37.20 32.40 34.70 16,60 34.75 34,70 34.80 35,30 34.85 20 0.05 0.1% 34.85 33,30 34.90 56,00 34.95 20,10 1,676,40 58,413 35.15 34.55 34.81 35,50 286,90
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
30.45 32.55 28.35 30.40 61,20 30.45 60,70 30.50 25,80 30.55 50 0.10 0.3% 30.55 12,40 30.60 23,00 30.65 32,10 3,715,60 113,337 30.80 30.20 30.48 473,20 450,20
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
29.75 31.80 27.70 29.65 141,40 29.70 100,20 29.75 50 29.75 3,80 29.80 191,10 29.85 148,70 29.90 82,80 1,895,70 56,362 29.90 29.60 29.73 153,00 457,60
FPT CTCP FPT
62.10 66.40 57.80 62.20 123,70 62.30 23,90 62.40 23,30 62.50 10 0.40 0.6% 62.50 14,90 62.60 72,30 62.70 42,90 1,520,40 94,851 62.80 62.10 62.40 265,80 184,30
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
78.80 84.30 73.30 79.10 9,70 79.20 3,90 79.30 10 79.60 10 0.80 1.0% 79.60 1,50 79.70 2,60 79.80 13,70 577,90 45,757 81.00 78.40 78.96 87,60 15,90
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
32.75 35.00 30.50 32.85 15,90 32.90 12,70 32.95 10,60 33.00 50 0.25 0.8% 33.00 1,00 33.05 6,00 33.10 3,60 1,316,60 43,111 33.20 32.40 32.76
HDB* Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
HDB - Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
Ngày GD không hưởng quyền: 09/10/2026
28.45 30.40 26.50 28.05 532,00 28.10 345,70 28.15 13,10 28.20 2,10 -0.25 -0.9% 28.20 134,90 28.25 178,90 28.30 134,00 5,126,40 144,550 28.45 28.05 28.18 1,097,80 1,100,40
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
20.05 21.45 18.65 20.55 985,20 20.60 530,80 20.65 55,10 20.70 20 0.65 3.2% 20.70 946,90 20.75 876,80 20.80 1,216,90 23,975,40 494,236 20.80 20.35 20.62 4,347,20 1,230,60
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
40.20 43.00 37.40 42.90 6,10 42.95 3,90 43.00 815,60 43.00 30 2.80 7.0% 2,175,60 91,130 43.00 40.30 41.73 788,40 301,30
MBB* Ngân hàng TMCP Quân đội
MBB - Giao dịch bổ sung - 1,208,249,986 CP
Ngày thực hiện: 06/10/2026
19.10 20.40 17.80 19.15 509,10 19.20 407,50 19.25 97,30 19.30 6,90 0.20 1.0% 19.30 143,10 19.35 463,70 19.40 336,30 6,518,90 125,282 19.30 19.10 19.21 1,929,30 1,469,60
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
139.20 148.90 129.50 138.90 10 139.00 5,10 139.10 80 139.20 30 139.20 1,70 139.30 50 139.40 50 179,00 25,005 140.40 139.00 139.73 27,20 14,00
MSN CTCP Tập đoàn Masan
70.70 75.60 65.80 70.80 46,00 70.90 48,30 71.00 25,70 71.00 10 0.30 0.4% 71.10 26,10 71.20 30,20 71.30 25,30 2,156,30 152,499 71.20 70.10 70.72 153,40 280,10
MWG* CTCP Đầu tư Thế giới Di động
MWG - Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 07/10/2026
73.20 78.30 68.10 74.10 27,40 74.20 29,10 74.30 28,50 74.30 20 1.10 1.5% 74.40 77,60 74.50 194,60 74.60 105,00 2,758,60 204,739 74.70 73.70 74.19 37,80 46,10
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
42.45 45.40 39.50 42.60 1,90 42.65 1,30 42.70 60 42.75 10 0.30 0.7% 42.75 12,20 42.80 22,90 42.85 6,60 140,90 6,011 43.00 42.45 42.66 12,10 18,30
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.15 11.90 10.40 10.95 1,520,50 11.00 4,133,70 11.05 2,815,70 11.10 20 -0.05 -0.4% 11.10 37,40 11.15 1,317,20 11.20 1,207,50 14,998,80 166,866 11.25 11.05 11.14 245,80 2,124,70
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
17.05 18.20 15.90 17.05 4,90 17.10 11,40 17.15 21,60 17.20 10 0.15 0.9% 17.20 3,40 17.25 1,80 17.30 2,30 1,346,60 23,020 17.55 16.50 17.14 366,60 176,50
SSI CTCP Chứng khoán SSI
19.70 21.05 18.35 19.80 321,30 19.85 397,00 19.90 595,40 19.95 1,50 0.25 1.3% 19.95 208,10 20.00 508,40 20.05 324,50 9,159,70 182,631 20.10 19.70 19.94 1,475,40 335,90
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
68.40 73.10 63.70 68.70 15,00 68.80 1,30 68.90 1,90 69.00 20 0.60 0.9% 69.00 20 69.10 6,40 69.20 5,30 1,930,20 132,971 69.90 67.70 68.92 192,70 266,50
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.25 34.50 30.00 31.85 428,10 31.90 243,00 31.95 244,20 31.95 50 -0.30 -0.9% 32.00 240,50 32.05 205,40 32.10 15,20 8,173,90 261,138 32.25 31.75 31.94 117,20 2,308,90
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
27.90 29.85 25.95 27.85 80,30 27.90 49,70 27.95 11,70 28.00 50 0.10 0.4% 28.00 80 28.05 6,30 28.10 46,00 1,227,10 34,458 28.45 27.80 28.10 293,90 644,30
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
57.10 61.00 53.20 57.00 168,00 57.10 79,30 57.20 74,10 57.20 10 0.10 0.2% 57.30 41,50 57.40 24,40 57.50 63,20 1,482,30 84,704 57.40 56.90 57.13 15,90 378,60
VHM CTCP Vinhomes
67.90 72.60 63.20 68.40 10,90 68.50 27,00 68.60 1,40 68.70 30 0.80 1.2% 68.80 13,20 68.90 31,10 69.00 100,90 3,699,90 252,685 69.20 67.50 68.27 619,40 409,80
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
13.35 14.25 12.45 13.30 218,30 13.35 208,90 13.40 96,40 13.45 5,50 0.10 0.7% 13.45 149,30 13.50 799,00 13.55 275,70 1,380,70 18,521 13.45 13.35 13.40 60,70 45,30
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
224.00 239.60 208.40 230.40 8,50 230.50 2,10 230.60 1,70 230.60 3,30 6.60 2.9% 230.70 10 230.80 2,70 230.90 6,40 1,333,40 305,746 231.70 224.10 229.23 165,70 112,00
VJC CTCP Hàng không Vietjet
129.40 138.40 120.40 128.50 5,40 128.60 1,10 128.70 1,20 128.70 60 -0.70 -0.5% 128.80 3,00 128.90 4,40 129.00 5,40 648,30 83,299 129.60 127.60 128.36 19,10 21,20
VNM CTCP Sữa Việt Nam
57.30 61.30 53.30 57.30 51,80 57.40 41,10 57.50 7,60 57.60 10 0.30 0.5% 57.60 13,10 57.70 17,50 57.80 19,80 1,912,60 109,895 58.00 57.10 57.47 739,10 1,228,00
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
22.90 24.50 21.30 22.50 718,20 22.55 188,90 22.60 87,60 22.60 50 -0.30 -1.3% 22.65 82,90 22.70 211,60 22.75 96,90 5,673,00 128,486 22.95 22.20 22.66 267,50 812,40
VPL CTCP Vinpearl
78.90 84.40 73.40 77.80 1,70 78.00 4,60 78.20 1,50 78.40 10 -0.50 -0.6% 78.30 40 78.40 2,60 78.50 1,90 313,10 24,423 78.80 77.50 78.17 11,40 50,80
VRE CTCP Vincom Retail
23.60 25.25 21.95 23.50 99,50 23.55 31,00 23.60 45,70 23.60 10 23.65 38,90 23.70 38,00 23.75 18,30 1,739,00 41,107 23.85 23.45 23.66 151,30 112,90