Đang tải ...

VN-INDEX 1,665.82 2.71 (-0.16%)

113,902,465 CP 2,759.155 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 274.58 0.91 (-0.33%)

8,453,634 CP 134.037 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 124.99 0.22 (0.18%)

4,343,959 CP 52.587 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,819.91 6.99 (-0.38%)

54,840,420 CP 1,777.582 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 455.51 4.81 (-1.04%)

6,212,864 CP 110.487 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.40 23.95 20.85 22.00 470,50 22.05 294,50 22.10 170,10 22.15 1,00 -0.25 -1.1% 22.15 4,00 22.20 22,70 22.25 31,30 6,660,50 148,541 22.55 22.05 22.31 330,40 1,215,30
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
35.85 38.35 33.35 35.40 34,80 35.45 3,60 35.50 22,40 35.60 20 -0.25 -0.7% 35.60 3,30 35.65 4,00 35.70 23,50 611,50 21,906 36.30 35.50 35.85 20,50 52,50
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
23.00 24.60 21.40 23.10 30,00 23.15 15,40 23.20 10,90 23.30 30 0.30 1.3% 23.30 79,10 23.35 44,10 23.40 88,00 1,055,90 24,679 23.65 23.05 23.37 48,10 33,30
CTG* Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
CTG - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 450 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 23/07/2026
29.25 31.25 27.25 28.75 14,90 28.80 1,20 28.85 2,50 28.90 20 -0.35 -1.2% 28.90 1,80 28.95 11,80 29.00 42,50 1,855,30 54,163 29.45 28.75 29.16 105,50 89,60
FPT CTCP FPT
64.60 69.10 60.10 64.40 18,40 64.50 7,90 64.60 4,90 64.80 1,80 0.20 0.3% 64.80 57,00 64.90 1,30 65.00 18,20 1,182,40 76,493 65.70 64.20 64.72 107,50 179,70
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
64.40 68.90 59.90 64.80 5,80 65.00 25,40 65.10 4,30 65.30 10 0.90 1.4% 65.30 3,30 65.40 6,10 65.50 11,70 236,80 15,466 66.70 64.70 65.42 41,80 52,50
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
27.15 29.05 25.25 27.20 8,20 27.25 2,20 27.30 11,30 27.35 1,00 0.20 0.7% 27.35 11,10 27.40 3,30 27.45 1,00 153,80 4,237 27.85 27.30 27.54 16,10 50,00
HDB* Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
HDB - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản lần 2 năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 27/07/2026
25.80 27.60 24.00 25.25 100,40 25.30 229,50 25.35 205,00 25.40 7,60 -0.40 -1.6% 25.40 60,20 25.45 77,30 25.50 31,00 2,604,90 66,758 25.90 25.35 25.61 62,50 1,004,30
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
20.70 22.10 19.30 20.50 519,00 20.55 404,80 20.60 571,60 20.60 3,50 -0.10 -0.5% 20.65 84,60 20.70 244,60 20.75 143,80 5,587,70 115,696 20.85 20.60 20.71 1,113,90 1,606,40
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
54.40 58.20 50.60 54.30 4,20 54.40 20,70 54.50 14,70 54.70 60 0.30 0.6% 54.70 13,20 54.80 25,50 54.90 19,10 198,80 10,846 55.00 54.00 54.54 40,70 1,80
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
22.35 23.90 20.80 21.85 65,20 21.90 181,90 21.95 131,40 22.00 7,60 -0.35 -1.6% 22.00 167,60 22.05 232,00 22.10 194,80 4,047,10 89,430 22.35 22.00 22.11 74,20 1,323,50
MSN CTCP Tập đoàn Masan
63.90 68.30 59.50 63.30 11,50 63.40 2,10 63.60 12,80 63.80 3,40 -0.10 -0.2% 63.80 12,20 63.90 27,10 64.00 18,80 478,60 30,577 64.60 63.30 63.90 76,50 102,30
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
70.60 75.50 65.70 67.60 17,90 67.70 20 67.90 10,40 67.90 2,00 -2.70 -3.8% 68.00 16,70 68.10 4,10 68.20 10 2,650,80 181,002 70.50 67.10 68.24 190,80 296,30
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
32.75 35.00 30.50 33.15 20,70 33.20 12,30 33.25 20 33.25 60 0.50 1.5% 33.30 36,10 33.35 17,60 33.40 19,90 264,10 8,777 33.45 33.00 33.25 36,20
SAB* Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
SAB - Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 3,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 28/07/2026
46.95 50.20 43.70 46.75 4,30 46.80 1,70 46.85 5,30 46.90 10 -0.05 -0.1% 46.90 2,60 46.95 1,40 47.00 1,10 68,10 3,196 47.25 46.80 46.98 13,20 9,20
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.70 12.50 10.90 11.40 1,755,10 11.45 1,762,80 11.50 1,053,70 11.55 7,20 -0.15 -1.3% 11.55 1,224,10 11.60 1,084,60 11.65 853,20 8,527,50 98,446 11.60 11.50 11.54 552,80 320,50
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.65 16.70 14.60 15.60 10,50 15.65 10,80 15.70 3,50 15.75 20 0.10 0.6% 15.75 19,30 15.80 124,70 15.85 20,50 517,20 8,124 15.80 15.60 15.70 24,30 13,50
SSI CTCP Chứng khoán SSI
22.65 24.20 21.10 22.50 333,00 22.55 151,10 22.60 112,30 22.65 3,30 22.65 23,00 22.70 23,50 22.75 112,90 3,658,00 83,137 23.00 22.55 22.73 221,00 155,90
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
71.00 75.90 66.10 70.80 13,30 70.90 13,50 71.00 4,70 71.10 3,20 0.10 0.1% 71.10 12,80 71.20 76,40 71.30 11,50 544,40 38,694 71.50 70.60 71.11 120,20 23,50
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
29.00 31.00 27.00 28.60 44,40 28.65 22,80 28.70 6,70 28.70 20 -0.30 -1.0% 28.80 53,10 28.85 2,00 28.90 21,50 2,132,60 61,773 29.25 28.60 28.95 202,40 260,70
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
14.10 15.05 13.15 13.90 471,10 13.95 33,40 14.00 13,00 14.00 10 -0.10 -0.7% 14.05 31,60 14.10 147,20 14.15 59,50 2,490,10 34,871 14.10 13.90 14.01 295,80 175,70
VCB* Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
VCB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 450 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 23/07/2026
54.10 57.80 50.40 53.10 18,30 53.20 4,30 53.30 30 53.30 20 -0.80 -1.5% 53.50 2,30 53.60 35,20 53.70 23,60 1,506,70 80,937 54.50 52.70 53.75 213,50 296,50
VHM CTCP Vinhomes
126.90 135.70 118.10 127.20 30 127.40 2,70 127.70 2,20 127.80 80 0.90 0.7% 127.80 60 127.90 3,70 128.00 9,20 954,90 122,046 129.00 126.60 127.80 184,10 160,40
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
14.45 15.45 13.45 14.20 23,40 14.25 1,90 14.30 2,70 14.35 3,90 -0.10 -0.7% 14.35 16,70 14.40 48,40 14.45 17,40 1,420,00 20,407 14.60 14.20 14.37 69,80 8,70
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
202.10 216.20 188.00 205.50 13,60 205.60 3,80 205.70 2,50 205.80 40 3.70 1.8% 205.80 7,70 205.90 4,70 206.00 4,20 805,20 166,553 209.30 200.00 206.32 31,40 108,60
VJC CTCP Hàng không Vietjet
126.00 134.80 117.20 127.20 2,50 127.30 1,10 127.40 2,90 127.40 50 1.40 1.1% 127.60 60 127.70 7,30 127.80 7,80 343,90 43,908 128.50 126.50 127.70 16,00 11,10
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.10 63.20 55.00 57.70 52,40 57.80 25,70 57.90 1,10 58.00 3,60 -1.10 -1.9% 58.00 8,20 58.10 15,30 58.20 34,00 620,40 36,150 59.10 57.80 58.35 132,00 117,90
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
25.00 26.75 23.25 24.45 173,60 24.50 190,60 24.55 5,60 24.60 40 -0.40 -1.6% 24.60 68,80 24.65 54,00 24.70 30,30 1,891,90 46,797 24.90 24.50 24.74 69,30 180,60
VPL CTCP Vinpearl
73.50 78.60 68.40 71.50 5,10 71.70 40 71.80 1,00 71.90 30 -1.60 -2.2% 71.90 5,90 72.00 3,70 72.40 2,10 73,70 5,383 73.50 71.80 72.86 7,20 13,20
VRE CTCP Vincom Retail
21.75 23.25 20.25 21.90 4,50 21.95 15,20 22.00 4,60 22.05 4,00 0.30 1.4% 22.05 16,20 22.10 23,50 22.15 130,00 970,60 21,486 22.40 21.85 22.15 386,80 337,20