Đang tải ...

VN-INDEX 1,878.50 1.37 (0.07%)

268,023,506 CP 7,216.948 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 269.99 2.48 (0.93%)

27,968,108 CP 528.258 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.96 0.31 (0.25%)

12,282,956 CP 181.736 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,018.33 7.40 (0.37%)

118,081,328 CP 4,151.105 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 518.03 5.61 (-1.07%)

20,794,805 CP 443.707 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.85 24.40 21.30 23.20 295,00 23.25 695,60 23.30 73,50 23.35 20 0.50 2.2% 23.35 440,80 23.40 688,10 23.45 595,80 16,569,80 385,688 23.45 22.95 23.27 1,353,00 6,903,40
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
43.00 46.00 40.00 42.35 7,60 42.40 21,50 42.45 12,80 42.50 40 -0.50 -1.2% 42.50 6,80 42.55 110,40 42.60 106,50 1,835,90 78,613 43.10 42.45 42.81 3,90 517,40
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
29.70 31.75 27.65 28.10 291,30 28.15 51,90 28.20 3,90 28.20 10 -1.50 -5.1% 28.25 18,70 28.30 18,00 28.35 22,30 9,130,80 259,341 29.20 28.05 28.41 721,10 1,328,90
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
34.80 37.20 32.40 34.70 174,40 34.75 235,10 34.80 209,40 34.85 40 0.05 0.1% 34.85 21,80 34.90 41,50 34.95 4,40 1,846,80 64,680 35.25 34.80 35.01 43,90 145,80
FPT* CTCP FPT
FPT - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 28/05/2026
75.10 80.30 69.90 73.40 44,40 73.50 181,40 73.60 26,30 73.70 10,30 -1.40 -1.9% 73.70 24,60 73.80 11,40 73.90 72,90 6,056,30 450,543 75.60 73.60 74.41 609,80 1,081,80
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
84.90 90.80 79.00 80.90 10,20 81.00 18,80 81.10 20 81.30 10 -3.60 -4.2% 81.20 6,60 81.30 2,70 81.40 8,20 1,513,80 124,067 83.50 81.00 81.93 192,80 355,80
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
35.30 37.75 32.85 34.40 19,40 34.45 6,10 34.50 48,40 34.50 20 -0.80 -2.3% 34.55 30 34.60 13,00 34.70 30 1,298,50 45,138 35.30 34.50 34.76 9,70 307,30
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.85 27.65 24.05 26.10 302,80 26.15 348,80 26.20 214,90 26.25 50 0.40 1.5% 26.25 272,60 26.30 159,40 26.35 171,80 6,323,10 164,887 26.25 25.90 26.12 3,302,20 116,60
HPG* CTCP Tập đoàn Hòa Phát
HPG - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
Ngày GD không hưởng quyền: 25/05/2026
23.95 25.60 22.30 24.10 842,90 24.15 919,00 24.20 1,260,70 24.20 110,80 0.25 1.0% 24.25 868,40 24.30 926,90 24.35 1,242,40 15,243,60 369,735 24.35 24.15 24.25 704,30 5,703,30
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
53.20 56.90 49.50 54.20 70 54.30 2,60 54.40 40 54.60 60 1.40 2.6% 54.60 4,60 54.70 1,80 54.80 25,40 520,10 28,281 54.80 53.20 54.29 386,70 38,50
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
24.65 26.35 22.95 24.80 528,80 24.85 272,10 24.90 295,00 24.95 10 0.30 1.2% 24.95 148,00 25.00 496,50 25.05 381,00 5,044,00 125,625 25.00 24.75 24.90 1,481,50 1,251,50
MSN CTCP Tập đoàn Masan
76.00 81.30 70.70 76.00 73,60 76.10 66,30 76.20 5,40 76.20 20 0.20 0.3% 76.30 68,70 76.40 45,10 76.50 61,80 1,311,60 100,063 76.50 75.70 76.29 497,20 74,20
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
79.40 84.90 73.90 78.40 10,00 78.50 63,30 78.60 77,00 78.70 30 -0.70 -0.9% 78.70 15,70 78.80 23,00 78.90 4,50 1,005,00 79,701 80.10 78.60 79.23 27,50 38,20
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
41.95 44.85 39.05 39.70 21,70 39.75 33,70 39.80 9,10 39.85 30 -2.10 -5.0% 39.85 80 39.90 22,60 39.95 14,50 3,508,80 141,261 41.30 39.60 40.24 97,60 911,80
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
48.10 51.40 44.75 47.95 80 48.00 5,90 48.05 4,90 48.10 20 48.10 60 48.15 8,50 48.20 5,70 259,30 12,538 48.95 48.00 48.33 52,90 93,80
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.55 14.45 12.65 13.40 4,697,50 13.45 2,299,50 13.50 3,281,50 13.55 1,00 13.55 823,90 13.60 1,466,80 13.65 1,544,70 18,237,10 247,660 13.70 13.45 13.59 709,40 264,00
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.70 17.85 15.55 16.95 8,80 17.00 19,30 17.05 21,00 17.10 10 0.40 2.4% 17.10 62,10 17.15 145,70 17.20 151,50 1,183,70 20,044 17.20 16.70 16.98 474,20 9,80
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.55 29.45 25.65 27.45 94,60 27.50 293,50 27.55 70,80 27.55 50 27.60 383,90 27.65 144,50 27.70 164,10 2,894,00 80,020 27.85 27.55 27.66 59,40 893,70
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
71.20 76.10 66.30 71.00 89,60 71.10 28,70 71.20 21,50 71.20 10 71.30 37,80 71.40 16,00 71.50 66,10 1,553,50 110,820 72.00 70.90 71.34 152,60 262,00
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.20 34.45 29.95 32.20 687,10 32.25 141,60 32.30 364,70 32.40 20 0.20 0.6% 32.40 96,30 32.45 172,10 32.50 167,20 1,925,30 62,133 32.40 32.05 32.27 288,30 36,40
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
15.55 16.60 14.50 15.45 157,20 15.50 426,00 15.55 239,90 15.60 10 0.05 0.3% 15.60 94,40 15.65 164,80 15.70 410,40 2,038,80 31,827 15.70 15.50 15.62 275,70 124,20
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
63.50 67.90 59.10 62.40 2,20 62.50 11,50 62.60 2,90 62.70 10 -0.80 -1.3% 62.70 2,60 62.80 23,80 62.90 59,40 2,121,20 133,922 63.70 62.10 63.16 33,50 16,70
VHM CTCP Vinhomes
153.80 164.50 143.10 155.10 5,70 155.20 2,80 155.30 1,30 155.50 30 1.70 1.1% 155.50 2,00 155.60 4,50 155.70 3,20 1,613,90 250,972 156.80 153.10 155.45 211,60 328,20
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
15.70 16.75 14.65 15.70 411,30 15.75 66,20 15.80 117,40 15.85 2,80 0.15 1.0% 15.85 166,60 15.90 205,30 15.95 175,10 857,10 13,557 15.85 15.70 15.81 18,90 87,50
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
216.50 231.60 201.40 217.60 10,00 217.70 30,30 217.90 3,20 217.90 20 1.40 0.6% 218.20 8,70 218.30 10 218.40 70 1,045,00 229,267 221.20 216.60 219.38 371,90 311,10
VJC CTCP Hàng không Vietjet
170.10 182.00 158.20 171.60 2,10 171.70 2,10 171.80 50 172.30 10 2.20 1.3% 172.00 2,20 172.10 2,50 172.20 2,50 782,90 133,917 173.00 169.70 171.26 48,20 28,80
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.50 63.60 55.40 58.90 25,70 59.00 170,10 59.10 8,30 59.10 10 -0.40 -0.7% 59.20 12,80 59.30 9,60 59.40 14,90 702,30 41,731 59.80 59.10 59.38 14,70 267,60
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
26.80 28.65 24.95 26.80 181,10 26.85 106,50 26.90 95,20 26.90 2,90 0.10 0.4% 26.95 22,40 27.00 249,40 27.05 94,20 1,991,70 53,582 27.00 26.80 26.91 63,50 296,90
VPL CTCP Vinpearl
93.40 99.90 86.90 94.70 2,60 94.80 4,70 94.90 6,70 95.00 20 1.60 1.7% 95.00 30 95.10 1,10 95.20 10 560,20 53,037 96.60 91.60 94.88 150,50 61,80
VRE CTCP Vincom Retail
31.70 33.90 29.50 32.45 14,60 32.50 40,60 32.55 10 32.60 10 0.90 2.8% 32.60 80 32.65 8,70 32.70 18,40 2,857,90 93,358 33.10 31.95 32.66 909,20 852,60