Đang tải ...

VN-INDEX 1,864.86 3.95 (0.21%)

1 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 263.75 0.52 (0.20%)

3,403,073 CP 48.429 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 129.28 0.56 (0.44%)

2,948,020 CP 34.937 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,054.14 4.50 (0.22%)

1 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 580.80 1.76 (0.30%)

559,925 CP 13.263 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB* Ngân hàng TMCP Á Châu
ACB - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 27/02/2026
24.45 26.15 22.75 24.35 291,90 24.40 106,10 24.45 1,40 24.45 24.50 147,20 24.55 74,90 24.60 194,30
BID* Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
BID - Giao dịch bổ sung - 123,846,649 CP
Ngày thực hiện: 02/03/2026
48.50 51.80 45.15 48.40 3,00 48.45 2,30 48.50 21,80 48.50 48.80 50 48.90 6,10 48.95 7,80
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
38.50 41.15 35.85 38.40 23,90 38.45 16,60 38.50 64,90 38.50 38.55 10 38.60 1,10 38.65 1,10
DGC CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
76.00 81.30 70.70 75.60 2,10 75.80 40 76.00 9,70 76.00 76.10 90 76.20 1,40 76.40 80
FPT CTCP FPT
89.10 95.30 82.90 89.30 60,60 89.40 6,20 89.50 16,30 89.50 0.40 0.4% 89.60 20 89.70 1,20 89.80 100,00
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
110.00 117.70 102.30 111.00 10 111.10 50 112.00 2,20 112.50 2.50 2.3% 112.50 7,20 112.60 60 112.70 70
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
42.20 45.15 39.25 42.35 20 42.40 4,90 42.50 3,80 42.50 0.30 0.7% 42.60 1,10 42.70 1,60 42.80 1,50
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
28.45 30.40 26.50 28.40 55,70 28.45 45,20 28.50 24,90 28.55 0.10 0.4% 28.55 53,40 28.60 70,20 28.65 134,40
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
29.30 31.35 27.25 29.40 77,90 29.45 2,40 29.50 142,80 29.55 0.25 0.9% 29.55 26,10 29.60 305,50 29.65 179,90
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
42.30 45.25 39.35 42.40 12,10 42.45 6,10 42.50 10,10 42.50 0.20 0.5% 42.60 20,10 42.70 60 42.75 20
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
28.75 30.75 26.75 28.80 53,00 28.85 24,40 28.90 4,00 29.00 0.25 0.9% 29.00 43,90 29.05 5,50 29.10 210,90
MSN CTCP Tập đoàn Masan
80.30 85.90 74.70 80.40 1,20 80.50 1,30 80.80 10,50 80.80 0.50 0.6% 80.90 4,80 81.00 2,90 81.10 3,60
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
93.00 99.50 86.50 92.80 4,70 92.90 4,00 93.00 12,00 93.00 93.20 10 93.70 20 93.80 40
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
58.00 62.00 54.00 58.20 20 58.30 4,00 58.40 1,00 58.50 0.50 0.9% 58.50 50 58.60 1,10 58.70 20
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
49.20 52.60 45.80 49.25 2,00 49.30 60 49.40 2,20 49.50 0.30 0.6% 49.50 7,90 49.60 30 49.70 10
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
16.20 17.30 15.10 16.20 725,20 16.25 22,50 16.30 87,00 16.35 0.15 0.9% 16.35 341,80 16.40 627,80 16.45 748,60
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.95 18.10 15.80 16.85 5,10 16.90 2,80 16.95 4,30 17.00 0.05 0.3% 17.00 25,80 17.05 2,70 17.10 8,80
SSI* CTCP Chứng khoán SSI
SSI - Giao dịch bổ sung - 5,000,000 CP
Ngày thực hiện: 02/03/2026
32.15 34.40 29.90 32.05 16,20 32.10 32,80 32.15 103,90 32.15 32.20 2,50 32.25 2,60 32.30 24,10
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
66.70 71.30 62.10 66.70 24,00 66.80 5,40 66.90 5,30 66.90 0.20 0.3% 67.00 21,90 67.10 80 67.20 20,20
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
36.00 38.50 33.50 36.10 4,90 36.20 11,10 36.25 20 36.30 0.30 0.8% 36.30 9,20 36.35 21,50 36.40 19,60
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
18.65 19.95 17.35 18.75 1,60 18.80 6,20 18.85 4,00 18.90 0.25 1.3% 18.90 393,60 18.95 90,10 19.00 533,30
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
65.10 69.60 60.60 65.50 1,70 65.60 1,00 65.70 30 65.70 0.60 0.9% 65.80 34,70 65.90 2,20 66.00 41,20
VHM CTCP Vinhomes
107.00 114.40 99.60 105.70 50 105.80 11,40 105.90 80 105.90 -1.10 -1.0% 106.00 1,20 106.60 10 106.90 4,20
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
17.40 18.60 16.20 17.25 44,90 17.30 35,30 17.35 16,20 17.40 17.40 38,40 17.45 25,70 17.50 28,30
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
158.00 169.00 147.00 156.40 1,20 156.80 60 157.00 10 157.20 -0.80 -0.5% 157.20 1,50 157.50 2,40 157.80 3,00
VJC CTCP Hàng không Vietjet
178.50 190.90 166.10 178.20 1,20 178.30 1,90 178.40 1,10 178.50 178.50 2,20 178.60 2,50 178.80 2,00
VNM CTCP Sữa Việt Nam
72.30 77.30 67.30 71.20 15,80 71.30 26,30 71.40 24,60 71.50 -0.80 -1.1% 71.50 224,40 71.60 70,40 71.80 16,00
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
28.85 30.85 26.85 28.85 142,70 28.90 3,60 28.95 4,60 28.95 0.10 0.3% 29.00 50,70 29.05 1,50 29.10 4,30
VPL CTCP Vinpearl
81.00 86.60 75.40 80.60 20 80.80 20 81.00 70 81.00 81.30 10 81.80 10 81.90 50
VRE CTCP Vincom Retail
28.55 30.50 26.60 28.45 29,60 28.50 14,90 28.55 17,70 28.55 28.70 10 28.75 1,00 28.80 2,30