Đang tải ...

VN-INDEX 1,702.41 2.79 (0.16%)

114,603,066 CP 2,286.908 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 251.83 0.41 (0.16%)

11,617,654 CP 155.550 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 122.72 0.67 (0.55%)

8,652,583 CP 107.946 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,825.03 9.43 (0.52%)

33,240,464 CP 1,073.168 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 427.73 2.90 (0.68%)

9,793,917 CP 136.203 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
20.25 21.65 18.85 20.10 293,90 20.15 422,60 20.20 192,40 20.25 30 20.25 1,90 20.30 202,90 20.35 262,10 1,567,00 31,692 20.30 20.15 20.22 33,50 1,179,90
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
31.70 33.90 29.50 31.80 119,50 31.85 49,70 31.90 45,80 31.90 10 0.20 0.6% 31.95 32,90 32.00 66,50 32.05 24,80 423,80 13,521 32.00 31.80 31.90 2,00 7,30
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
26.30 28.10 24.50 25.90 58,80 25.95 26,30 26.00 11,50 26.05 10 -0.25 -1.0% 26.05 40 26.10 29,10 26.15 23,60 2,537,90 66,149 26.70 25.80 26.06 95,80 587,20
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
30.05 32.15 27.95 30.10 76,20 30.15 54,00 30.20 3,20 30.25 10 0.20 0.7% 30.25 36,30 30.30 107,10 30.35 22,90 348,70 10,511 30.25 30.00 30.14 81,50 50,70
FPT CTCP FPT
50.40 53.90 46.90 52.20 202,30 52.30 100,30 52.40 52,80 52.50 50 2.10 4.2% 52.50 45,70 52.60 70,10 52.70 62,90 3,882,90 201,955 53.10 50.40 51.99 939,90 343,40
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
75.40 80.60 70.20 74.80 2,60 74.90 4,40 75.00 40 75.20 20 -0.20 -0.3% 75.20 3,10 75.30 2,40 75.40 8,40 101,60 7,591 75.20 74.10 74.67 2,30 44,00
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
29.60 31.65 27.55 29.55 30,90 29.60 3,80 29.65 2,70 29.65 20 0.05 0.2% 29.70 1,40 29.75 2,90 29.80 27,70 139,90 4,132 29.80 29.25 29.55 11,40
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
21.80 23.30 20.30 21.65 110,00 21.70 112,50 21.75 114,90 21.75 1,40 -0.05 -0.2% 21.80 101,60 21.85 223,30 21.90 114,20 2,564,50 55,716 21.90 21.50 21.71 28,30 463,20
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.25 22.70 19.80 21.10 382,50 21.15 170,30 21.20 85,00 21.25 10 21.25 80,30 21.30 542,20 21.35 477,00 3,114,30 66,154 21.30 21.10 21.24 555,00 630,00
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
34.70 37.10 32.30 35.25 3,90 35.30 15,30 35.35 9,70 35.45 10 0.75 2.2% 35.45 1,80 35.50 14,00 35.55 8,40 316,00 11,146 35.55 34.85 35.29 67,40 20,10
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
18.90 20.20 17.60 18.75 445,40 18.80 293,40 18.85 179,10 18.85 1,40 -0.05 -0.3% 18.90 152,30 18.95 325,60 19.00 116,20 1,228,40 23,119 18.90 18.70 18.83 174,80 413,30
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
133.50 142.80 124.20 131.70 2,30 131.80 30 131.90 1,50 132.10 80 -1.40 -1.0% 132.90 3,00 133.00 1,70 133.30 1,00 21,70 2,866 133.00 131.50 132.01 8,60 3,40
MSN CTCP Tập đoàn Masan
69.40 74.20 64.60 69.80 17,00 69.90 19,40 70.00 94,20 70.10 20 0.70 1.0% 70.10 10,10 70.20 41,80 70.30 48,70 437,10 30,547 70.20 69.30 69.86 148,40 9,20
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
72.30 77.30 67.30 72.60 33,80 72.70 28,50 72.80 70 72.70 10 0.40 0.6% 72.90 23,90 73.00 70,20 73.10 27,70 591,30 42,906 72.90 72.20 72.52 154,10 20
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
41.95 44.85 39.05 42.15 2,20 42.20 10,70 42.25 90 42.30 40 0.35 0.8% 42.30 2,70 42.35 2,30 42.40 1,00 48,00 2,022 42.30 41.95 42.11 12,20 18,70
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
10.45 11.15 9.72 10.40 1,885,70 10.45 629,50 10.50 12,20 10.50 2,00 0.05 0.5% 10.55 903,10 10.60 1,543,90 10.65 2,053,80 1,332,90 13,958 10.55 10.40 10.47 481,80 120,00
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.00 16.05 13.95 14.75 10,80 14.80 8,60 14.85 18,80 14.90 10 -0.10 -0.7% 14.90 11,90 14.95 1,00 15.00 39,10 185,00 2,757 15.00 14.80 14.89 19,60 11,60
SSI CTCP Chứng khoán SSI
19.15 20.45 17.85 19.35 196,80 19.40 303,70 19.45 153,20 19.50 30 0.35 1.8% 19.50 154,60 19.55 376,90 19.60 493,30 5,227,50 101,339 19.55 19.20 19.39 66,10 1,356,90
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
66.60 71.20 62.00 67.10 18,10 67.20 9,40 67.30 1,90 67.50 2,20 0.90 1.4% 67.40 1,30 67.50 56,70 67.80 2,70 440,20 29,776 68.40 66.60 67.61 101,50 47,30
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
21.40 22.85 19.95 21.25 286,20 21.30 233,40 21.35 9,50 21.40 1,10 21.40 43,40 21.45 74,10 21.50 65,20 1,042,90 22,208 21.40 21.15 21.29 29,60 103,40
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
26.50 28.35 24.65 27.05 25,90 27.10 43,60 27.15 10,50 27.20 20 0.70 2.6% 27.20 14,10 27.25 22,80 27.30 27,10 1,119,00 30,261 27.30 26.50 27.03 253,70 302,50
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
53.50 57.20 49.80 54.00 100,60 54.10 12,10 54.20 2,00 54.20 10 0.70 1.3% 54.30 47,70 54.40 43,90 54.50 161,10 650,80 35,186 54.30 53.70 54.06 121,00 227,50
VHM CTCP Vinhomes
61.90 66.20 57.60 61.40 6,10 61.50 33,00 61.60 60 61.60 50 -0.30 -0.5% 61.70 11,40 61.80 17,40 61.90 17,00 1,013,30 62,107 62.00 60.80 61.38 14,20 289,10
VIB* Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
VIB - Giao dịch bổ sung - 286,439,961 CP
Ngày thực hiện: 09/11/2026
13.90 14.85 12.95 13.75 190,80 13.80 192,10 13.85 129,20 13.85 20 -0.05 -0.4% 13.90 32,10 13.95 272,10 14.00 282,10 451,30 6,263 13.95 13.80 13.87 280,30 17,60
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
234.00 250.30 217.70 231.00 1,60 231.10 1,50 231.20 1,10 231.30 10 -2.70 -1.2% 231.30 20 232.00 8,10 233.00 10 250,10 57,860 233.80 230.10 231.27 14,50 96,50
VJC CTCP Hàng không Vietjet
132.20 141.40 123.00 131.30 1,20 131.50 1,40 131.60 30 132.00 10 -0.20 -0.2% 131.90 2,80 132.00 3,00 132.10 2,10 256,40 33,637 132.50 130.10 131.10 9,70 32,80
VNM CTCP Sữa Việt Nam
56.30 60.20 52.40 56.40 24,30 56.50 105,90 56.60 11,90 56.70 1,70 0.40 0.7% 56.70 22,90 56.80 21,90 56.90 32,70 389,50 22,041 56.80 56.40 56.59 82,40 106,30
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
21.20 22.65 19.75 21.50 324,60 21.55 212,60 21.60 28,90 21.60 70 0.40 1.9% 21.65 44,10 21.70 100,40 21.75 59,00 2,916,70 62,319 21.70 21.10 21.33 319,50 524,30
VPL CTCP Vinpearl
90.10 96.40 83.80 89.90 4,50 90.00 4,50 90.10 6,00 90.10 50 90.20 12,80 90.30 6,90 90.40 8,40 112,80 10,157 90.20 88.80 90.02 13,70 69,50
VRE CTCP Vincom Retail
23.15 24.75 21.55 23.15 20,00 23.20 8,30 23.25 90 23.25 20 0.10 0.4% 23.30 20,40 23.35 14,50 23.40 30,60 366,90 8,473 23.35 22.95 23.13 53,40 67,50