Đang tải ...

VN-INDEX 1,784.38 22.25 (-1.23%)

97,127,544 CP 2,592.955 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 296.07 1.27 (-0.43%)

12,821,626 CP 197.514 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.29 0.26 (0.21%)

4,998,902 CP 97.914 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,925.19 20.87 (-1.07%)

41,185,612 CP 1,484.079 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 500.33 4.69 (-0.93%)

6,798,933 CP 143.572 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.85 24.40 21.30 22.70 185,90 22.75 90,40 22.80 103,20 22.80 10 -0.05 -0.2% 22.85 19,90 22.90 114,50 22.95 197,40 2,854,20 65,470 23.05 22.75 22.94 263,10 270,50
BID* Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
BID - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 450 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 17/07/2026
40.25 43.05 37.45 40.00 56,50 40.05 13,00 40.10 3,90 40.10 40 -0.15 -0.4% 40.15 18,40 40.20 3,20 40.25 50 305,90 12,286 40.40 39.90 40.14 5,60 88,80
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
27.20 29.10 25.30 26.35 108,10 26.40 75,50 26.45 7,70 26.45 50 -0.75 -2.8% 26.50 19,90 26.55 39,00 26.60 62,50 3,053,00 81,632 27.15 26.45 26.73 215,80 1,068,60
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
32.60 34.85 30.35 32.30 47,60 32.35 45,40 32.40 241,50 32.40 1,90 -0.20 -0.6% 32.45 21,60 32.50 116,10 32.55 27,50 1,074,80 34,962 32.75 32.40 32.54 21,40 195,50
FPT CTCP FPT
70.30 75.20 65.40 69.20 162,80 69.30 332,30 69.40 91,50 69.40 10 -0.90 -1.3% 69.50 3,30 69.60 36,60 69.70 39,30 4,662,90 325,221 70.40 69.30 69.75 46,90 1,748,50
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
78.50 83.90 73.10 77.20 15,00 77.30 10,50 77.40 29,50 77.50 50 -1.00 -1.3% 77.50 10,40 77.60 14,90 77.70 4,30 152,10 11,815 78.80 77.30 77.74 7,60 41,80
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
30.50 32.60 28.40 30.30 31,20 30.35 5,70 30.40 7,40 30.40 10 -0.10 -0.3% 30.50 2,10 30.55 1,00 30.60 15,10 230,20 7,020 30.70 30.30 30.51 41,40 19,40
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
26.80 28.65 24.95 26.55 112,10 26.60 147,80 26.65 138,30 26.65 6,00 -0.15 -0.6% 26.70 64,90 26.75 135,70 26.80 204,70 1,941,60 52,058 27.00 26.65 26.75 453,40 124,40
HPG* CTCP Tập đoàn Hòa Phát
HPG - Giao dịch bổ sung - 767,498,665 CP
Ngày thực hiện: 15/07/2026
22.50 24.05 20.95 22.10 905,60 22.15 197,40 22.20 9,30 22.25 20 -0.25 -1.1% 22.25 16,10 22.30 292,60 22.35 160,40 5,231,10 116,507 22.60 22.15 22.31 116,60 382,90
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
51.50 55.10 47.90 51.30 35,60 51.40 50,40 51.50 6,80 51.60 30 0.10 0.2% 51.60 16,20 51.70 20 51.80 20,70 154,80 7,961 51.90 51.10 51.43 16,60 37,50
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
24.55 26.25 22.85 24.05 206,80 24.10 485,00 24.15 508,10 24.20 4,90 -0.35 -1.4% 24.20 191,10 24.25 116,20 24.30 90,50 1,097,30 26,611 24.45 24.15 24.25 50,20 391,30
MSN CTCP Tập đoàn Masan
68.40 73.10 63.70 67.70 17,20 67.80 10,40 67.90 2,30 67.90 10 -0.50 -0.7% 68.00 2,40 68.10 1,00 68.20 4,70 455,60 31,014 68.50 67.70 68.09 148,70 146,30
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
76.80 82.10 71.50 75.90 85,30 76.00 35,90 76.10 1,40 76.10 10 -0.70 -0.9% 76.20 6,90 76.30 30 76.40 10,20 400,60 30,552 76.80 76.00 76.22 28,30 23,20
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
36.80 39.35 34.25 36.10 8,80 36.15 32,90 36.20 8,50 36.20 20 -0.60 -1.6% 36.25 11,20 36.30 1,20 36.35 10 458,60 16,715 36.95 36.20 36.46 10,90 70,30
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
46.80 50.00 43.55 46.35 1,10 46.40 10,20 46.45 9,30 46.50 4,20 -0.30 -0.6% 46.55 16,50 46.60 19,50 46.65 20,50 61,80 2,877 46.95 46.45 46.54 5,50 24,20
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
12.80 13.65 11.95 12.55 1,174,10 12.60 1,638,90 12.65 1,908,70 12.70 50 -0.10 -0.8% 12.70 121,40 12.75 589,60 12.80 518,60 7,083,90 90,367 12.90 12.65 12.75 16,60 96,90
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.90 17.00 14.80 15.50 18,80 15.55 16,30 15.60 32,30 15.65 10 -0.25 -1.6% 15.65 2,10 15.70 13,60 15.75 3,40 460,50 7,243 15.90 15.60 15.74 72,20 65,60
SSI CTCP Chứng khoán SSI
25.55 27.30 23.80 25.45 212,50 25.50 288,90 25.55 234,10 25.55 60 25.60 74,30 25.65 90,50 25.70 134,50 2,513,10 64,352 25.75 25.45 25.60 19,30 461,40
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
70.40 75.30 65.50 71.10 4,20 71.20 8,10 71.30 8,30 71.30 50 0.90 1.3% 71.40 12,70 71.50 42,00 71.60 112,40 534,40 38,029 71.60 70.30 71.16 150,40 48,00
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.20 34.45 29.95 31.80 309,30 31.85 139,40 31.90 70,20 31.90 10 -0.30 -0.9% 31.95 84,40 32.00 13,70 32.05 16,00 1,303,40 41,772 32.20 31.90 32.05 6,30 555,30
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
15.50 16.55 14.45 15.40 229,10 15.45 48,20 15.50 116,10 15.50 10 15.55 65,10 15.60 55,90 15.65 29,40 839,50 12,997 15.55 15.40 15.48 13,50 244,40
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
59.20 63.30 55.10 58.70 63,10 58.80 123,50 58.90 49,80 59.00 1,00 -0.20 -0.3% 59.00 10,70 59.10 40,30 59.20 22,50 661,30 39,025 59.30 58.80 59.05 9,90 125,40
VHM CTCP Vinhomes
140.80 150.60 131.00 137.60 33,80 137.70 40,50 137.80 7,90 137.80 10 -3.00 -2.1% 138.00 14,50 138.10 9,50 138.20 6,90 828,20 114,648 140.80 137.70 138.42 48,60 236,80
VIB* Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
VIB - Giao dịch bổ sung - 7,711,634 CP
Ngày thực hiện: 20/07/2026
15.75 16.85 14.65 15.55 125,30 15.60 226,70 15.65 137,70 15.65 10 -0.10 -0.6% 15.70 59,40 15.75 202,30 15.80 167,30 940,20 14,742 15.75 15.65 15.67 10,80 432,60
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
219.00 234.30 203.70 212.50 3,30 212.60 1,80 212.70 40 212.70 10 -6.30 -2.9% 213.00 6,90 213.10 2,20 213.20 2,30 435,60 93,072 218.40 212.30 213.54 15,20 326,00
VJC CTCP Hàng không Vietjet
133.30 142.60 124.00 130.00 16,40 130.10 12,10 130.20 80 130.20 10 -3.10 -2.3% 130.40 3,20 130.50 2,50 130.60 2,30 346,50 45,525 133.30 130.10 130.89 4,90 59,90
VNM CTCP Sữa Việt Nam
56.00 59.90 52.10 55.40 21,30 55.50 51,30 55.60 1,30 55.50 10 -0.50 -0.9% 55.70 13,60 55.80 15,20 55.90 19,30 293,10 16,297 56.00 55.50 55.60 52,10 109,00
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
26.50 28.35 24.65 26.05 117,80 26.10 278,10 26.15 112,60 26.20 10 -0.30 -1.1% 26.20 74,20 26.25 38,60 26.30 60,00 1,004,00 26,371 26.50 26.15 26.25 28,20 396,10
VPL CTCP Vinpearl
81.80 87.50 76.10 80.50 2,90 80.60 2,40 80.70 2,10 80.70 10 -1.10 -1.3% 80.80 70 80.90 80 81.00 1,00 209,80 16,960 81.50 80.50 80.86 20 6,70
VRE CTCP Vincom Retail
25.60 27.35 23.85 25.15 101,90 25.20 67,60 25.25 100,60 25.30 10 -0.30 -1.2% 25.30 61,70 25.35 52,80 25.40 21,40 885,10 22,474 25.70 25.20 25.39 9,30 442,40