Đang tải ...

VN-INDEX 1,822.77 12.66 (0.70%)

720,906,040 CP 17,974.075 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 273.90 0.68 (0.25%)

51,581,699 CP 871.634 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.16 0.18 (0.14%)

23,620,807 CP 394.091 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,975.01 20.72 (1.06%)

330,969,490 CP 10,873.100 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 449.68 3.74 (0.84%)

37,529,121 CP 728.887 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.60 24.15 21.05 22.60 56,60 22.65 50 22.70 2,00 22.80 1,00 0.20 0.9% 22.80 668,00 22.85 329,70 22.90 432,20 9,239,20 209,173 22.80 22.35 22.58 4,319,10 1,349,30
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
36.35 38.85 33.85 36.60 41,00 36.65 59,20 36.70 50 36.70 1,00 0.35 1.0% 36.75 30,70 36.80 11,60 36.85 26,30 3,397,00 124,494 36.95 36.15 36.65 502,50 454,50
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
30.60 32.70 28.50 30.55 47,60 30.60 81,50 30.65 25,70 30.70 2,40 0.10 0.3% 30.70 33,80 30.75 36,50 30.80 98,30 21,326,20 656,836 31.75 29.90 30.82 5,921,90 2,283,90
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
30.85 33.00 28.70 31.15 17,90 31.20 10,10 31.30 70 31.40 50 0.55 1.8% 31.40 84,00 31.45 327,40 31.50 431,20 11,251,20 349,564 31.40 30.35 31.03 2,551,50 1,270,10
FPT* CTCP FPT
FPT - Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
Ngày GD không hưởng quyền: 21/09/2026
73.80 78.90 68.70 73.80 32,00 73.90 6,20 74.00 48,10 74.30 1,10 0.50 0.7% 74.30 134,90 74.40 177,40 74.50 545,10 6,626,70 488,644 74.30 72.60 73.56 2,428,70 839,40
GAS* Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
GAS - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 22/09/2026
89.40 95.60 83.20 88.40 1,70 88.50 20,40 88.60 60 88.60 20 -0.80 -0.9% 89.20 40 89.30 10 89.40 12,10 2,621,50 232,887 90.70 87.50 88.74 392,50 348,10
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
32.10 34.30 29.90 32.10 2,10 32.15 10,80 32.20 13,90 32.20 20 0.10 0.3% 32.25 14,20 32.30 12,20 32.35 42,50 2,137,70 69,069 33.00 31.90 32.31
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
27.10 28.95 25.25 27.45 182,70 27.50 106,10 27.55 89,40 27.60 18,40 0.50 1.8% 27.60 379,70 27.65 1,025,10 27.70 253,00 14,772,60 403,741 27.60 26.90 27.31 5,674,70 449,30
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
20.95 22.40 19.50 21.10 208,90 21.15 198,50 21.20 551,80 21.20 12,80 0.25 1.2% 21.25 20,50 21.30 57,00 21.35 160,50 17,574,10 373,180 21.40 20.75 21.21 1,932,30 2,035,00
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
46.55 49.80 43.30 47.30 2,00 47.35 1,80 47.40 5,90 47.50 30 0.95 2.0% 47.50 59,40 47.55 14,90 47.60 37,30 2,877,20 135,260 47.50 46.20 47.06 224,60 341,40
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
20.30 21.70 18.90 20.40 14,70 20.45 10,10 20.50 5,40 20.55 20 0.25 1.2% 20.55 564,80 20.60 625,20 20.65 368,10 16,498,20 336,923 20.55 20.10 20.41 6,296,00 459,00
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
145.00 155.10 134.90 145.10 10 145.20 2,00 145.30 1,30 145.60 10 0.60 0.4% 145.60 15,60 145.80 50 145.90 4,40 1,533,60 222,126 145.60 143.10 144.19 1,203,40 663,70
MSN CTCP Tập đoàn Masan
67.40 72.10 62.70 67.50 220,90 67.60 65,90 67.70 40,70 67.70 10 0.30 0.4% 67.80 20 67.90 40 68.00 19,80 3,300,00 223,979 68.20 66.90 67.88 319,90 711,30
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
71.50 76.50 66.50 72.90 1,90 73.00 14,30 73.10 6,30 73.10 50 1.60 2.2% 73.20 1,50 73.30 15,50 73.40 125,00 4,079,90 296,755 73.50 70.80 72.68 1,453,80 1,460,30
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
44.10 47.15 41.05 44.20 17,00 44.25 13,80 44.30 3,40 44.30 50 0.20 0.5% 44.55 5,00 44.60 23,40 44.65 8,30 374,90 16,649 44.60 44.10 44.44 25,00 85,80
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.50 12.30 10.70 11.45 2,333,00 11.50 2,968,30 11.55 905,40 11.60 20 0.10 0.9% 11.60 3,195,70 11.65 1,606,00 11.70 1,204,20 47,410,40 546,473 11.60 11.35 11.52 2,398,30 743,40
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
22.35 23.90 20.80 23.25 1,20 23.30 3,30 23.40 40,90 23.45 4,20 1.10 4.9% 23.45 99,20 23.50 124,50 23.55 17,80 5,052,90 117,767 23.80 22.50 23.30 2,585,50 784,00
SSI CTCP Chứng khoán SSI
20.55 21.95 19.15 21.05 156,40 21.10 286,50 21.15 210,30 21.15 50 0.60 2.9% 21.20 62,00 21.25 131,00 21.30 558,10 40,967,60 868,965 21.60 20.35 21.22 1,331,20 3,865,20
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
75.80 81.10 70.50 76.00 61,20 76.10 97,20 76.20 45,50 76.20 1,90 0.40 0.5% 76.30 7,90 76.40 1,80 76.50 11,50 2,555,40 195,868 77.10 75.70 76.68 349,00 626,20
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.45 34.70 30.20 32.50 35,60 32.55 8,30 32.60 28,90 32.65 6,40 0.20 0.6% 32.65 288,50 32.70 712,80 32.75 152,90 12,488,90 406,189 32.70 32.20 32.50 2,000,60 2,889,80
TCX* CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
TCX - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
Ngày GD không hưởng quyền: 17/09/2026
31.80 34.00 29.60 31.70 18,20 31.75 1,80 31.80 98,20 31.80 90 31.85 20 31.90 60 31.95 60 2,656,40 85,670 32.90 31.80 32.28 125,30 948,10
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
59.30 63.40 55.20 59.40 77,50 59.50 147,60 59.60 111,80 59.60 20 0.30 0.5% 59.70 11,30 59.80 181,50 59.90 103,30 5,395,90 321,880 60.00 58.80 59.65 620,40 1,081,30
VHM CTCP Vinhomes
71.00 75.90 66.10 71.10 157,10 71.20 120,20 71.30 98,80 71.30 30 0.30 0.4% 71.50 20 71.70 7,60 71.80 10,90 8,187,40 585,526 73.00 70.50 71.53 1,046,40 3,647,80
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
13.55 14.45 12.65 13.50 785,20 13.55 490,00 13.60 341,80 13.60 20 0.05 0.4% 13.65 7,50 13.70 266,00 13.75 660,40 5,082,80 69,436 13.75 13.50 13.66 583,90 42,70
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
241.20 258.00 224.40 241.00 51,50 241.10 106,30 241.20 16,10 241.20 10 241.50 1,70 241.60 12,10 241.70 1,80 3,951,50 955,810 244.10 239.80 242.30 664,00 1,425,40
VJC CTCP Hàng không Vietjet
124.40 133.10 115.70 126.50 4,10 126.60 5,50 126.70 2,00 126.80 10 2.40 1.9% 126.80 60 126.90 19,00 127.00 14,70 1,256,20 157,737 127.00 123.90 125.95 124,20 61,10
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.60 63.70 55.50 60.00 128,60 60.10 48,80 60.20 23,00 60.20 1,50 0.60 1.0% 60.30 3,20 60.40 1,50 60.50 5,70 2,437,10 147,069 60.70 59.40 60.33 602,80 576,80
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
27.60 29.50 25.70 28.05 42,70 28.10 10,70 28.15 1,30 28.20 70 0.60 2.2% 28.20 480,50 28.25 840,70 28.30 885,80 31,764,10 889,656 28.20 27.35 27.96 7,249,10 8,982,70
VPL CTCP Vinpearl
84.20 90.00 78.40 84.90 2,20 85.10 20 85.40 7,50 85.50 50 1.30 1.5% 85.50 8,00 85.60 10,50 85.70 22,10 1,309,00 110,697 85.50 82.30 84.19 591,70 151,30
VRE CTCP Vincom Retail
25.50 27.25 23.75 25.70 56,40 25.75 32,60 25.80 11,10 25.80 2,60 0.30 1.2% 25.85 5,70 25.90 2,30 25.95 10,40 4,502,70 116,514 26.20 25.40 25.88 504,10 1,146,60