Đang tải ...

VN-INDEX 1,660.70 7.83 (-0.47%)

346,036,589 CP 8,000.465 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 271.93 3.56 (-1.29%)

24,716,143 CP 377.654 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 124.21 0.56 (-0.45%)

11,381,524 CP 148.715 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,809.34 17.56 (-0.96%)

155,508,920 CP 4,873.587 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 447.13 13.19 (-2.87%)

17,723,984 CP 309.477 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.40 23.95 20.85 21.80 205,70 21.85 11,60 21.90 2,20 21.95 20 -0.45 -2.0% 21.95 52,10 22.00 69,60 22.05 160,80 18,782,90 414,525 22.55 21.65 22.08 1,172,70 1,838,00
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
35.85 38.35 33.35 34.65 25,70 34.70 38,50 34.75 7,60 34.80 20 -1.05 -2.9% 34.80 1,30 34.90 10 34.95 2,70 2,719,20 95,926 36.30 34.70 35.35 135,90 690,80
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
23.00 24.60 21.40 22.90 196,40 22.95 87,60 23.00 20,70 23.05 3,20 0.05 0.2% 23.05 50,90 23.10 21,80 23.15 17,60 2,155,20 50,080 23.65 23.00 23.22 69,00 77,60
CTG* Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
CTG - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 450 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 23/07/2026
29.25 31.25 27.25 28.35 20,40 28.40 30,10 28.45 4,20 28.50 10 -0.75 -2.6% 28.50 16,60 28.55 198,10 28.60 32,80 4,793,40 138,508 29.45 28.40 28.90 367,20 460,30
FPT CTCP FPT
64.60 69.10 60.10 64.30 97,20 64.40 15,20 64.50 76,70 64.70 90 0.10 0.2% 64.70 19,40 64.80 157,40 64.90 23,10 3,005,30 194,650 65.70 64.20 64.78 206,50 588,00
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
64.40 68.90 59.90 64.60 4,80 64.70 20,60 64.80 7,70 65.00 80 0.60 0.9% 65.00 5,60 65.20 7,20 65.30 14,10 590,50 38,508 66.70 64.70 65.29 131,80 52,50
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
27.15 29.05 25.25 26.20 8,80 26.25 7,10 26.30 3,70 26.35 20 -0.80 -2.9% 26.35 18,50 26.40 2,40 26.45 8,20 677,90 18,332 27.85 26.30 27.05 32,80 216,90
HDB* Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
HDB - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản lần 2 năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 27/07/2026
25.80 27.60 24.00 25.15 159,90 25.20 121,80 25.25 60 25.25 1,00 -0.55 -2.1% 25.30 98,60 25.35 272,80 25.40 263,70 6,097,40 155,230 25.90 25.15 25.42 101,20 1,850,10
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
20.70 22.10 19.30 20.10 411,10 20.15 279,60 20.20 115,70 20.20 2,00 -0.50 -2.4% 20.25 7,80 20.30 38,90 20.35 51,60 18,828,40 386,943 20.85 20.15 20.54 5,501,60 7,834,70
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
54.40 58.20 50.60 54.40 2,60 54.50 1,20 54.60 6,50 54.80 1,10 0.40 0.7% 54.80 21,60 54.90 27,60 55.00 92,50 815,30 44,462 55.00 53.70 54.52 71,20 57,60
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
22.35 23.90 20.80 21.55 67,50 21.60 311,40 21.65 17,80 21.70 10 -0.65 -2.9% 21.70 2,80 21.75 334,80 21.80 80,10 10,380,80 227,694 22.35 21.60 21.94 228,70 3,218,60
MSN CTCP Tập đoàn Masan
63.90 68.30 59.50 61.60 12,30 61.70 11,20 61.80 1,20 61.80 2,00 -2.10 -3.3% 61.90 7,20 62.00 23,90 62.10 13,50 2,311,30 145,140 64.60 61.70 62.78 432,40 896,60
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
70.60 75.50 65.70 67.20 52,30 67.30 48,80 67.40 5,40 67.50 20 -3.10 -4.4% 67.50 21,70 67.70 12,30 67.80 7,10 5,453,70 371,020 70.50 67.10 68.03 355,40 301,10
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
32.75 35.00 30.50 32.65 1,90 32.70 37,20 32.75 2,00 32.80 20 0.05 0.2% 32.80 40 32.85 1,00 32.90 18,40 679,30 22,528 33.45 32.70 33.19 74,10 70
SAB* Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
SAB - Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 3,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 28/07/2026
46.95 50.20 43.70 45.75 1,30 45.80 60 45.85 30 45.90 30 -1.05 -2.2% 45.90 2,70 45.95 2,00 46.00 6,90 382,90 17,751 47.25 45.00 46.44 57,90 61,60
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.70 12.50 10.90 11.30 2,278,10 11.35 2,161,60 11.40 2,380,50 11.40 5,00 -0.30 -2.6% 11.45 921,40 11.50 1,192,90 11.55 720,50 23,480,60 270,027 11.60 11.40 11.50 662,40 1,197,80
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.65 16.70 14.60 15.45 1,10 15.50 2,40 15.60 1,20 15.65 30 15.65 52,00 15.70 72,20 15.75 38,00 929,40 14,557 15.80 15.35 15.66 47,60 95,10
SSI CTCP Chứng khoán SSI
22.65 24.20 21.10 22.10 324,10 22.15 87,70 22.20 107,60 22.20 2,20 -0.45 -2.0% 22.25 20,00 22.30 40,80 22.35 133,00 10,057,40 227,338 23.00 22.20 22.59 748,30 453,70
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
71.00 75.90 66.10 71.10 3,50 71.20 6,50 71.30 3,40 71.40 6,40 0.40 0.6% 71.40 37,40 71.50 20 71.60 16,50 1,653,90 118,134 72.00 70.60 71.46 229,60 66,60
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
29.00 31.00 27.00 28.25 302,90 28.30 356,50 28.35 5,40 28.35 80 -0.65 -2.2% 28.45 26,50 28.50 89,80 28.55 10,80 7,386,50 212,092 29.25 28.35 28.73 327,90 1,661,00
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
14.10 15.05 13.15 13.70 80,60 13.75 130,20 13.80 5,80 13.85 20 -0.25 -1.8% 13.85 6,90 13.90 77,20 13.95 105,00 5,640,60 78,706 14.10 13.75 13.93 727,90 1,773,40
VCB* Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
VCB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 450 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 23/07/2026
54.10 57.80 50.40 52.50 211,60 52.60 61,10 52.70 9,50 52.70 40 -1.40 -2.6% 52.80 21,90 52.90 61,70 53.00 32,20 4,140,90 220,414 54.50 52.60 53.25 391,50 1,300,10
VHM CTCP Vinhomes
126.90 135.70 118.10 129.60 4,30 129.70 5,00 129.80 4,50 129.80 10 2.90 2.3% 129.90 7,40 130.00 21,70 130.10 12,90 2,405,50 309,731 130.80 126.60 128.68 597,50 580,30
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
14.45 15.45 13.45 14.10 268,20 14.15 104,30 14.20 48,30 14.30 30 -0.15 -1.0% 14.30 22,50 14.35 47,40 14.40 77,00 3,835,50 54,935 14.60 14.15 14.33 220,20 8,70
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
202.10 216.20 188.00 210.20 7,90 210.30 5,90 210.40 2,30 210.80 10 8.70 4.3% 210.80 10 210.90 5,10 211.00 10,30 2,059,40 429,935 214.70 200.00 208.48 230,90 214,40
VJC CTCP Hàng không Vietjet
126.00 134.80 117.20 127.60 1,60 127.70 2,90 128.20 10 128.20 2,00 2.20 1.7% 128.30 1,70 128.40 4,20 128.50 4,40 832,60 106,633 130.00 126.50 128.11 52,50 42,80
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.10 63.20 55.00 56.90 40,70 57.00 5,10 57.10 11,60 57.10 60 -2.00 -3.4% 57.20 63,50 57.30 20,40 57.40 30,20 2,507,90 144,615 59.10 56.90 57.67 468,70 705,40
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
25.00 26.75 23.25 23.95 298,30 24.00 666,50 24.05 16,30 24.05 5,00 -0.95 -3.8% 24.10 63,20 24.15 24,60 24.20 125,40 8,645,30 210,910 24.90 24.00 24.41 220,10 1,558,40
VPL CTCP Vinpearl
73.50 78.60 68.40 72.00 2,10 72.10 70 72.40 80 72.50 40 -1.00 -1.4% 72.50 6,90 72.90 1,60 73.00 60 315,10 22,825 73.50 71.50 72.67 25,70 57,20
VRE CTCP Vincom Retail
21.75 23.25 20.25 21.50 1,90 21.55 30 21.60 9,60 21.65 1,00 -0.10 -0.5% 21.65 6,00 21.70 2,10 21.75 8,90 3,029,00 66,389 22.40 21.35 21.91 945,40 1,979,00