Đang tải ...

VN-INDEX 1,761.87 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 259.50 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.09 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,888.40 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 441.04 0.00 (0.00%)

0 CP 0.000 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
21.30 22.75 19.85
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
33.65 36.00 31.30
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
28.90 30.90 26.90
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
30.35 32.45 28.25
FPT CTCP FPT
55.40 59.20 51.60
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
78.90 84.40 73.40
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
31.55 33.75 29.35
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
22.00 23.50 20.50
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.00 22.45 19.55
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
38.40 41.05 35.75
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
19.65 21.00 18.30
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
139.90 149.60 130.20
MSN CTCP Tập đoàn Masan
73.40 78.50 68.30
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
75.70 80.90 70.50
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
42.80 45.75 39.85
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
10.80 11.55 10.05
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.80 16.90 14.70
SSI CTCP Chứng khoán SSI
19.80 21.15 18.45
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
67.40 72.10 62.70
TCB* Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
TCB - Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:50
Ngày GD không hưởng quyền: 29/10/2026
33.55 35.85 31.25
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
28.45 30.40 26.50
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
56.10 60.00 52.20
VHM CTCP Vinhomes
63.50 67.90 59.10
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
14.10 15.05 13.15
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
240.20 257.00 223.40
VJC CTCP Hàng không Vietjet
132.90 142.20 123.60
VNM CTCP Sữa Việt Nam
57.60 61.60 53.60
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
23.20 24.80 21.60
VPL CTCP Vinpearl
87.00 93.00 81.00
VRE CTCP Vincom Retail
24.40 26.10 22.70