Đang tải ...

VN-INDEX 1,784.77 10.44 (-0.58%)

622,032,288 CP 14,921.480 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 268.97 3.71 (-1.36%)

29,413,909 CP 489.028 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.50 1.05 (-0.83%)

15,191,324 CP 341.463 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,925.00 11.69 (-0.60%)

255,895,575 CP 7,844.905 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 437.33 5.16 (-1.17%)

22,342,758 CP 409.442 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.05 23.55 20.55 21.90 207,40 21.95 109,40 22.00 330,30 22.05 10 22.05 38,60 22.10 499,00 22.15 167,80 4,366,20 96,348 22.15 22.00 22.06 1,875,60 698,90
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
35.60 38.05 33.15 35.40 23,70 35.45 89,70 35.50 27,00 35.50 20 -0.10 -0.3% 35.55 15,70 35.60 10,80 35.65 10,00 2,823,10 100,216 35.85 35.20 35.48 1,234,40 245,60
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
27.55 29.45 25.65 27.95 32,20 28.00 67,70 28.05 10,50 28.05 4,50 0.50 1.8% 28.10 25,50 28.15 43,30 28.20 37,30 13,670,80 386,899 28.90 27.65 28.30 3,372,70 1,519,30
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
29.95 32.00 27.90 29.75 51,50 29.80 70,70 29.85 127,30 29.85 1,70 -0.10 -0.3% 29.90 52,00 29.95 103,20 30.00 274,50 6,147,30 184,214 30.25 29.80 29.95 2,985,10 2,086,20
FPT CTCP FPT
72.70 77.70 67.70 72.10 110,90 72.20 88,80 72.30 22,90 72.30 30 -0.40 -0.6% 72.40 17,70 72.50 21,30 72.60 7,40 3,976,30 288,575 73.60 72.00 72.61 1,596,00 353,60
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
82.90 88.70 77.10 85.00 6,60 85.10 2,10 85.20 60 85.30 90 2.40 2.9% 85.30 50 85.40 6,60 85.50 5,00 1,313,80 112,609 86.80 84.00 85.52 488,90 64,50
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
30.00 32.10 27.90 30.15 1,80 30.20 1,10 30.25 40 30.25 10 0.25 0.8% 30.30 4,20 30.35 6,70 30.40 37,10 1,137,50 34,687 30.75 30.00 30.47
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
26.80 28.65 24.95 26.60 309,40 26.65 350,50 26.70 276,30 26.70 20 -0.10 -0.4% 26.75 14,90 26.80 157,90 26.85 90,30 7,846,80 209,853 27.00 26.50 26.72 2,607,70 1,106,30
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.30 22.75 19.85 20.80 882,30 20.85 228,80 20.90 550,30 20.95 30 -0.35 -1.6% 20.95 214,80 21.00 206,60 21.05 105,20 17,520,20 370,286 21.40 20.90 21.12 505,10 6,941,60
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
46.70 49.95 43.45 46.25 8,10 46.30 2,20 46.35 2,30 46.35 3,50 -0.35 -0.7% 46.40 10,80 46.45 1,00 46.50 11,50 1,261,70 59,074 47.25 46.05 46.83 244,80 38,50
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
19.75 21.10 18.40 19.60 833,80 19.65 419,40 19.70 490,80 19.75 20 19.75 167,60 19.80 111,60 19.85 134,00 11,165,80 221,035 19.95 19.70 19.79 4,824,80 163,40
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
141.80 151.70 131.90 141.40 1,20 141.50 15,50 141.60 2,90 141.90 10 0.10 0.1% 141.90 3,00 142.00 8,20 142.10 1,90 240,80 34,244 142.90 141.20 142.14 132,90 34,60
MSN CTCP Tập đoàn Masan
66.50 71.10 61.90 65.60 45,10 65.70 9,70 65.80 18,10 65.90 30 -0.60 -0.9% 65.90 9,10 66.00 56,60 66.10 3,60 2,560,60 169,859 67.00 65.50 66.27 289,40 644,80
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
71.30 76.20 66.40 69.50 46,10 69.60 21,50 69.70 2,20 69.80 20 -1.50 -2.1% 69.80 18,00 69.90 7,90 70.00 3,40 1,882,20 132,724 71.50 69.50 70.47 7,90 50
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
43.85 46.90 40.80 43.85 13,10 43.90 2,40 43.95 7,80 44.00 60 0.15 0.3% 44.00 10,60 44.10 7,20 44.15 1,30 397,70 17,532 44.45 43.85 44.11 160,50 60,80
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.55 12.35 10.75 11.25 2,414,70 11.30 3,645,10 11.35 354,70 11.40 20,00 -0.15 -1.3% 11.40 790,20 11.45 1,640,80 11.50 960,80 33,636,30 384,809 11.60 11.30 11.47 157,90 949,10
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
18.30 19.55 17.05 19.45 8,80 19.50 268,80 19.55 1,307,00 19.55 1,90 1.25 6.8% 4,539,80 88,067 19.55 18.50 19.35 2,566,60 250,40
SSI CTCP Chứng khoán SSI
20.30 21.70 18.90 19.90 474,10 19.95 122,00 20.00 234,50 20.05 10 -0.25 -1.2% 20.05 158,30 20.10 290,60 20.15 208,10 18,013,80 362,662 20.40 19.70 20.14 1,430,20 2,218,20
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
77.30 82.70 71.90 76.40 3,70 76.50 36,10 76.60 40 76.70 4,00 -0.60 -0.8% 76.70 6,60 76.80 17,90 76.90 35,20 2,027,20 155,542 77.90 75.80 76.78 158,70 714,20
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
31.60 33.80 29.40 31.60 131,40 31.65 173,50 31.70 219,90 31.70 20 0.10 0.3% 31.75 162,40 31.80 12,10 31.85 39,90 7,904,20 251,365 32.20 31.40 31.75 2,856,10 136,80
TCX* CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
TCX - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
Ngày GD không hưởng quyền: 17/09/2026
38.10 40.75 35.45 37.45 11,10 37.50 35,10 37.55 28,80 37.60 10 -0.50 -1.3% 37.60 10,60 37.65 5,20 37.70 6,00 2,081,80 78,555 38.20 37.50 37.75 372,80 324,50
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
58.20 62.20 54.20 58.10 45,30 58.20 145,10 58.30 169,20 58.40 10 0.20 0.3% 58.40 71,40 58.50 123,60 58.60 54,40 3,371,60 196,548 58.70 58.00 58.28 1,766,20 598,50
VHM CTCP Vinhomes
72.00 77.00 67.00 71.80 35,80 71.90 29,70 72.00 8,00 72.00 1,40 72.10 15,80 72.20 53,90 72.30 50,50 7,775,70 560,669 73.90 71.00 72.17 1,171,80 1,690,10
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
13.25 14.15 12.35 13.15 370,40 13.20 355,90 13.25 64,00 13.25 1,10 13.30 42,80 13.35 87,10 13.40 226,60 3,325,80 44,192 13.50 13.15 13.28 127,30 423,20
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
243.30 260.30 226.30 241.30 4,60 241.40 5,50 241.50 4,80 241.50 20 -1.80 -0.7% 241.60 5,40 241.70 6,00 241.80 9,40 2,467,30 592,553 243.30 235.60 239.68 438,60 658,30
VJC CTCP Hàng không Vietjet
124.70 133.40 116.00 123.00 9,90 123.10 7,30 123.20 50 123.20 30 -1.50 -1.2% 123.50 20 123.60 2,80 123.70 6,90 690,10 85,579 124.80 123.10 123.84 43,40 69,00
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.90 64.00 55.80 58.60 101,60 58.70 25,30 58.80 3,50 58.90 10 -1.00 -1.7% 58.90 22,00 59.00 93,70 59.10 12,20 2,888,90 171,173 60.10 58.60 59.27 532,90 1,492,40
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
26.95 28.80 25.10 26.90 178,70 26.95 471,70 27.00 404,60 27.00 1,70 0.05 0.2% 27.05 243,50 27.10 113,40 27.15 201,70 17,523,20 475,540 27.45 26.85 27.13 7,156,00 3,218,70
VPL CTCP Vinpearl
82.50 88.20 76.80 83.70 50 83.90 48,80 84.00 40 84.10 50 1.60 1.9% 84.10 1,30 84.20 50 84.40 1,90 981,70 81,451 84.10 81.60 82.95 536,10 103,60
VRE CTCP Vincom Retail
25.60 27.35 23.85 24.85 58,60 24.90 50,00 24.95 21,30 25.00 10 -0.60 -2.3% 25.00 14,20 25.05 25,20 25.10 58,50 3,968,50 100,188 25.75 24.80 25.24 850,00 655,70