Đang tải ...

VN-INDEX 1,863.07 14.95 (-0.80%)

490,618,259 CP 16,113.822 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 319.44 1.20 (0.38%)

44,934,291 CP 615.596 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.70 1.32 (1.04%)

28,940,411 CP 417.171 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,004.62 5.53 (-0.28%)

230,753,501 CP 11,020.777 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 509.96 2.72 (-0.53%)

17,560,035 CP 352.431 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.50 24.05 20.95 22.30 350,10 22.35 618,80 22.40 304,90 22.40 90 -0.10 -0.4% 22.45 41,30 22.50 258,80 22.55 266,40 10,304,90 231,932 22.70 22.35 22.51 1,504,40 1,492,50
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
42.10 45.00 39.20 41.80 101,10 41.85 100,80 41.90 75,50 41.90 10 -0.20 -0.5% 42.00 53,60 42.05 13,60 42.10 19,10 2,667,10 112,089 42.25 41.90 42.02 50,70 660,50
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
25.55 27.30 23.80 24.50 458,10 24.55 174,30 24.60 155,50 24.60 90 -0.95 -3.7% 24.65 56,30 24.70 41,20 24.75 78,40 8,790,20 217,938 25.45 24.60 24.80 109,30 4,704,50
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
33.90 36.25 31.55 33.40 228,70 33.45 637,30 33.50 184,60 33.50 12,00 -0.40 -1.2% 33.55 4,10 33.60 7,50 33.65 7,00 8,587,10 288,571 33.80 33.50 33.60 390,90 5,151,70
FPT CTCP FPT
70.80 75.70 65.90 70.80 253,00 70.90 117,70 71.00 21,00 71.00 10 0.20 0.3% 71.10 25,10 71.20 63,50 71.30 54,30 6,592,10 469,274 71.70 70.80 71.16 684,00 2,608,30
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
79.30 84.80 73.80 77.20 7,10 77.30 1,50 77.40 2,20 77.50 2,00 -1.80 -2.3% 77.50 15,50 78.00 2,10 78.20 1,20 868,70 67,806 79.30 77.50 78.14 42,00 179,20
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
33.65 36.00 31.30 33.00 7,40 33.05 10 33.10 44,70 33.10 5,00 -0.55 -1.6% 33.15 21,50 33.20 19,80 33.25 1,20 1,238,20 41,016 33.65 32.90 33.12 18,50 264,70
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.70 27.45 23.95 25.45 148,80 25.50 160,40 25.55 485,30 25.60 20 -0.10 -0.4% 25.60 146,80 25.70 35,30 25.75 163,60 9,201,80 237,400 26.00 25.60 25.82 1,159,30 1,250,00
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
23.50 25.10 21.90 23.30 1,439,70 23.35 1,177,10 23.40 94,20 23.40 1,80 -0.10 -0.4% 23.45 4,70 23.50 303,60 23.55 247,30 7,659,10 179,796 23.60 23.40 23.48 544,40 546,60
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
55.50 59.30 51.70 55.70 2,40 55.80 6,20 55.90 90 56.00 50 0.50 0.9% 56.00 25,70 56.10 21,30 56.20 5,20 3,744,10 213,061 58.50 55.50 56.85 955,80 197,40
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
24.80 26.50 23.10 24.60 1,110,40 24.65 835,50 24.70 1,028,20 24.70 80 -0.10 -0.4% 24.75 13,30 24.80 81,00 24.85 128,00 7,581,60 187,983 24.90 24.70 24.80 1,098,10 2,895,90
MSN CTCP Tập đoàn Masan
71.50 76.50 66.50 71.20 17,90 71.30 15,60 71.40 11,30 71.50 90 71.50 9,50 71.60 33,60 71.70 32,40 1,092,90 78,056 71.70 71.20 71.40 169,20 227,90
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
77.80 83.20 72.40 77.00 5,70 77.10 1,90 77.20 41,60 77.20 1,20 -0.60 -0.8% 77.30 35,40 77.40 65,40 77.50 79,20 3,553,80 273,768 77.50 76.70 77.04 535,20 835,90
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
37.80 40.40 35.20 37.15 20,10 37.20 29,60 37.25 14,70 37.25 30 -0.55 -1.5% 37.35 2,10 37.45 1,50 37.50 3,30 907,10 33,921 37.80 37.00 37.42 10,80 21,80
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
47.80 51.10 44.50 48.45 1,00 48.50 60 48.55 10 48.60 20 0.80 1.7% 48.60 22,00 48.65 4,20 48.70 25,00 642,50 31,125 48.95 47.95 48.44 179,20 40,10
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.65 14.60 12.70 13.50 5,950,50 13.55 5,156,50 13.60 1,030,50 13.65 166,20 13.65 1,010,10 13.70 2,977,20 13.75 2,018,70 36,595,80 498,436 13.70 13.55 13.61 652,20 412,00
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.15 16.20 14.10 15.05 34,90 15.10 10,60 15.15 17,30 15.20 90 0.05 0.3% 15.20 104,40 15.25 50,30 15.30 70,10 2,238,40 33,743 15.20 15.00 15.09 180,60 11,70
SSI CTCP Chứng khoán SSI
26.70 28.55 24.85 26.40 564,30 26.45 1,157,40 26.50 225,70 26.50 10 -0.20 -0.7% 26.55 60,20 26.60 523,00 26.65 63,90 10,261,70 272,936 26.85 26.50 26.59 420,50 1,232,30
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
71.20 76.10 66.30 72.00 134,60 72.10 30,00 72.20 48,30 72.20 3,80 1.00 1.4% 72.30 34,10 72.40 26,60 72.50 82,40 6,085,20 441,344 73.30 71.20 72.46 202,90 1,132,80
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.50 34.75 30.25 33.25 109,80 33.30 216,70 33.35 51,10 33.40 3,00 0.90 2.8% 33.40 92,00 33.45 643,20 33.50 1,292,90 20,973,80 694,198 33.50 32.45 33.10 5,563,80 5,312,40
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.00 17.10 14.90 15.90 267,50 15.95 307,00 16.00 396,00 16.00 1,20 16.05 1,50 16.10 211,90 16.15 148,80 5,236,70 84,321 16.25 16.00 16.10 365,80 264,20
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
61.00 65.20 56.80 60.50 111,40 60.60 89,80 60.70 125,30 60.80 40 -0.20 -0.3% 60.80 24,60 60.90 25,50 61.00 104,60 3,093,50 188,580 61.30 60.80 60.95 68,10 492,30
VHM CTCP Vinhomes
159.60 170.70 148.50 156.00 2,70 156.10 20 156.20 10 156.50 1,00 -3.10 -1.9% 156.50 19,30 156.60 7,90 156.70 41,70 4,579,20 716,779 160.10 154.60 156.66 352,70 1,506,60
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.05 17.15 14.95 15.90 841,40 15.95 714,60 16.00 769,20 16.00 3,80 -0.05 -0.3% 16.05 284,80 16.10 317,20 16.15 334,10 5,190,40 83,112 16.10 15.95 16.02 103,70 179,20
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
230.50 246.60 214.40 223.60 20 224.00 24,50 224.20 12,00 225.00 10 -5.50 -2.4% 225.00 194,00 225.10 1,00 225.20 10 3,049,70 683,519 232.00 221.10 224.06 531,20 954,80
VJC CTCP Hàng không Vietjet
136.40 145.90 126.90 139.00 8,00 139.10 1,20 139.30 1,10 139.40 20 3.00 2.2% 139.40 40 139.50 26,70 139.60 3,60 965,80 133,652 139.90 136.30 138.66 92,30 49,50
VNM* CTCP Sữa Việt Nam
VNM - Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,800 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 26/06/2026
58.30 62.30 54.30 58.00 250,20 58.10 71,70 58.20 146,80 58.30 40 58.30 30 58.40 98,80 58.50 37,40 1,803,30 105,248 58.60 58.20 58.37 197,80 826,90
VPB* Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
VPB - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 29/06/2026
26.55 28.40 24.70 26.55 21,70 26.60 11,90 26.65 27,40 26.70 1,70 0.15 0.6% 26.70 159,20 26.75 342,10 26.80 583,40 5,889,80 156,834 26.85 26.45 26.62 651,20 381,00
VPL CTCP Vinpearl
90.50 96.80 84.20 87.70 1,70 87.80 9,00 87.90 70 87.90 30 -2.60 -2.9% 88.80 2,00 88.90 1,20 89.00 5,20 605,10 53,339 89.60 87.70 88.22 35,40 104,40
VRE* CTCP Vincom Retail
VRE - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 30/06/2026
30.30 32.40 28.20 29.50 59,60 29.55 25,10 29.60 31,20 29.60 1,60 -0.70 -2.3% 29.65 2,60 29.70 11,20 29.75 87,40 4,978,90 148,013 30.50 29.40 29.74 1,088,70 673,20