Đang tải ...

VN-INDEX 1,782.19 0.07 (0.00%)

46,061,741 CP 1,181.020 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 291.21 0.14 (0.05%)

6,057,283 CP 94.778 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.23 1.75 (1.38%)

2,788,861 CP 23.184 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,920.12 4.07 (0.21%)

21,559,747 CP 707.723 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 492.71 1.74 (-0.35%)

3,555,999 CP 66.585 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB* Ngân hàng TMCP Á Châu
ACB - Giao dịch bổ sung - 667,765,358 CP
Ngày thực hiện: 21/07/2026
23.10 24.70 21.50 23.35 100,10 23.40 122,90 23.45 155,10 23.45 1,00 0.35 1.5% 23.50 433,80 23.55 110,70 23.60 197,60 3,464,10 80,690 23.50 22.95 23.29 1,005,90 183,30
BID* Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
BID - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 450 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 17/07/2026
39.50 42.25 36.75 39.55 15,80 39.60 16,00 39.65 3,50 39.65 1,80 0.15 0.4% 39.75 1,40 39.80 8,50 39.85 8,00 205,20 8,118 39.70 39.45 39.56 4,20 14,40
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
26.30 28.10 24.50 25.95 5,80 26.00 47,30 26.05 4,50 26.05 1,00 -0.25 -1.0% 26.10 13,50 26.15 1,40 26.20 13,30 448,80 11,774 26.55 26.00 26.23 50,10 64,30
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
32.15 34.40 29.90 32.20 130,70 32.25 36,80 32.30 11,70 32.30 10 0.15 0.5% 32.35 37,10 32.40 43,80 32.45 26,50 302,20 9,729 32.35 32.10 32.18 13,00 46,00
FPT CTCP FPT
66.80 71.40 62.20 67.30 151,30 67.40 50,00 67.50 50 67.50 20 0.70 1.0% 67.60 76,00 67.70 58,40 67.80 78,00 1,563,70 104,917 67.70 66.20 67.05 92,10 383,80
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
77.60 83.00 72.20 77.50 3,60 77.60 2,70 77.70 70 77.70 50 0.10 0.1% 77.80 12,50 77.90 10,10 78.00 4,30 42,90 3,330 77.80 77.50 77.63 15,00 13,70
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
30.10 32.20 28.00 30.20 1,20 30.30 4,20 30.35 6,20 30.35 1,00 0.25 0.8% 30.40 1,50 30.45 32,90 30.50 27,90 56,60 1,718 30.45 30.10 30.36 8,20 6,40
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
26.35 28.15 24.55 26.30 120,50 26.35 11,90 26.40 64,70 26.40 5,90 0.05 0.2% 26.45 366,40 26.50 65,20 26.55 50,50 946,80 24,933 26.45 26.25 26.33 238,20 29,50
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
22.40 23.95 20.85 22.10 385,70 22.15 248,40 22.20 858,70 22.25 10 -0.15 -0.7% 22.25 61,90 22.30 143,80 22.35 45,50 1,335,20 29,743 22.40 22.20 22.29 144,00 469,60
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
51.50 55.10 47.90 51.40 1,60 51.50 12,30 51.60 10,20 51.60 80 0.10 0.2% 51.80 1,20 51.90 80 52.00 19,80 96,90 5,007 52.00 51.50 51.65 34,00 8,10
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
23.95 25.60 22.30 24.00 88,40 24.05 43,80 24.10 26,60 24.15 10 0.20 0.8% 24.15 15,00 24.20 41,20 24.25 26,20 773,60 18,595 24.20 23.90 24.02 132,10 191,30
MSN CTCP Tập đoàn Masan
68.00 72.70 63.30 67.50 25,80 67.60 24,30 67.70 38,90 67.70 10 -0.30 -0.4% 67.80 14,30 67.90 22,70 68.00 63,60 142,80 9,676 68.00 67.40 67.75 43,40 31,80
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
76.20 81.50 70.90 75.80 12,20 75.90 32,50 76.00 28,50 76.00 2,00 -0.20 -0.3% 76.10 16,00 76.20 10,70 76.30 9,70 119,00 9,047 76.20 75.90 76.05 10,00 5,40
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
36.05 38.55 33.55 36.10 31,20 36.15 40 36.20 2,10 36.25 20 0.20 0.6% 36.30 6,40 36.35 4,10 36.40 12,20 169,60 6,171 36.55 36.10 36.36 5,00 9,00
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
46.05 49.25 42.85 46.10 11,00 46.20 4,70 46.25 70 46.25 30 0.20 0.4% 46.35 3,90 46.40 50 46.45 1,60 29,60 1,370 46.45 46.10 46.29 8,30 8,90
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
12.60 13.45 11.75 12.45 2,997,20 12.50 2,623,50 12.55 1,485,80 12.60 30 12.60 189,20 12.65 448,50 12.70 479,90 3,949,60 49,605 12.65 12.50 12.56 73,80 13,20
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.80 16.90 14.70 15.60 4,70 15.65 9,60 15.70 50 15.75 2,20 -0.05 -0.3% 15.75 2,00 15.80 20,90 15.85 26,00 38,60 610 15.85 15.65 15.80 17,20 22,00
SSI CTCP Chứng khoán SSI
24.70 26.40 23.00 24.50 205,90 24.55 92,80 24.60 63,10 24.65 30 -0.05 -0.2% 24.65 34,00 24.70 98,40 24.75 45,60 2,470,30 60,778 24.75 24.50 24.61 56,30 677,70
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
69.80 74.60 65.00 69.90 4,20 70.00 1,00 70.10 7,00 70.10 10 0.30 0.4% 70.30 6,50 70.40 9,60 70.50 22,60 179,40 12,524 70.40 69.50 69.87 41,40 4,20
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
31.50 33.70 29.30 31.50 53,40 31.55 12,80 31.60 6,00 31.60 60 0.10 0.3% 31.65 34,60 31.70 49,80 31.75 43,90 925,20 29,074 31.65 31.10 31.40 35,30 200,10
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
15.30 16.35 14.25 15.25 209,10 15.30 69,30 15.35 46,60 15.35 1,60 0.05 0.3% 15.40 160,10 15.45 34,20 15.50 88,50 698,60 10,681 15.35 15.25 15.28 13,80 115,00
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
59.20 63.30 55.10 58.90 46,80 59.00 64,20 59.10 17,70 59.10 10 -0.10 -0.2% 59.20 33,10 59.30 4,60 59.40 21,10 204,50 12,065 59.20 58.80 59.00 134,70 32,40
VHM CTCP Vinhomes
136.00 145.50 126.50 138.30 2,50 138.40 20 138.50 7,30 138.70 20 2.70 2.0% 138.70 90 138.80 60 138.90 60 594,80 81,278 138.90 133.50 136.63 209,90 53,20
VIB* Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
VIB - Giao dịch bổ sung - 7,711,634 CP
Ngày thực hiện: 20/07/2026
15.45 16.50 14.40 15.35 146,20 15.40 85,30 15.45 62,50 15.50 40 0.05 0.3% 15.50 24,30 15.55 19,60 15.60 67,20 176,60 2,727 15.50 15.35 15.44 19,60 12,30
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
217.00 232.10 201.90 215.50 10 215.60 1,10 215.70 2,70 216.00 10 -1.00 -0.5% 216.10 20 216.20 2,00 216.30 4,60 139,60 29,894 216.50 212.00 214.65 22,30 73,30
VJC CTCP Hàng không Vietjet
129.70 138.70 120.70 131.00 2,00 131.10 1,70 131.20 3,20 131.20 30 1.50 1.2% 131.30 1,90 131.40 4,60 131.50 1,40 235,50 30,705 131.50 129.80 130.54 24,70 5,00
VNM CTCP Sữa Việt Nam
56.20 60.10 52.30 55.80 23,70 55.90 11,90 56.00 90 56.00 10 -0.20 -0.4% 56.10 4,50 56.20 16,90 56.30 14,20 47,80 2,682 56.30 55.90 56.08 24,00 9,90
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
25.80 27.60 24.00 25.70 327,30 25.75 125,70 25.80 117,00 25.85 10 0.05 0.2% 25.85 52,70 25.90 13,90 25.95 187,60 1,321,20 34,018 25.85 25.65 25.75 39,20 617,80
VPL CTCP Vinpearl
81.80 87.50 76.10 80.80 20 80.90 10 81.00 70 81.00 10 -0.80 -1.0% 81.20 2,40 81.50 6,00 81.60 4,30 61,00 4,934 81.20 80.20 80.89 1,80 3,80
VRE CTCP Vincom Retail
24.80 26.50 23.10 25.00 37,20 25.05 107,70 25.10 54,70 25.10 10 0.30 1.2% 25.15 18,60 25.20 23,40 25.25 27,60 778,10 19,385 25.25 24.65 24.99 344,20 348,60