Đang tải ...

VN-INDEX 1,805.96 6.65 (0.37%)

284,311,365 CP 7,263.052 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 318.74 7.83 (2.52%)

21,520,202 CP 519.287 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.63 0.07 (-0.06%)

7,564,833 CP 111.019 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,962.46 0.02 (0.00%)

123,528,256 CP 3,737.226 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 521.60 0.85 (0.16%)

14,177,591 CP 281.611 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.75 24.30 21.20 22.60 628,20 22.65 413,60 22.70 251,40 22.70 2,00 -0.05 -0.2% 22.75 190,80 22.80 409,80 22.85 218,50 3,102,70 70,389 22.85 22.60 22.69 101,80 309,80
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
41.60 44.50 38.70 41.80 87,70 41.85 41,20 41.90 15,00 41.95 10 0.35 0.8% 41.95 28,00 42.00 101,40 42.05 74,80 1,643,30 68,991 42.20 41.75 41.97 379,00 45,20
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
26.50 28.35 24.65 26.30 73,10 26.35 2,60 26.40 2,50 26.40 10 -0.10 -0.4% 26.45 2,90 26.50 11,30 26.55 27,00 3,686,50 98,064 27.00 26.20 26.55 7,60 701,90
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
33.70 36.05 31.35 33.55 176,70 33.60 407,00 33.65 157,90 33.65 30 -0.05 -0.1% 33.70 121,90 33.75 88,40 33.80 105,90 2,539,10 85,709 33.90 33.65 33.76 130,80 1,414,10
FPT CTCP FPT
73.60 78.70 68.50 73.10 81,70 73.20 333,60 73.30 132,80 73.40 10 -0.20 -0.3% 73.40 7,90 73.50 1,00 73.60 33,90 2,348,70 173,047 74.20 73.20 73.64 289,50 469,80
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
82.60 88.30 76.90 82.30 3,60 82.40 30 82.80 2,10 82.80 9,00 0.20 0.2% 82.90 9,30 83.00 9,40 83.10 2,60 229,40 18,975 83.70 82.00 82.78 18,10 32,30
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
35.30 37.75 32.85 35.20 18,60 35.25 17,60 35.30 85,70 35.35 1,00 0.05 0.1% 35.35 4,40 35.40 10 35.45 12,00 894,40 31,659 35.80 35.05 35.39 45,80 146,60
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.20 26.95 23.45 25.00 711,20 25.05 283,70 25.10 160,40 25.10 1,10 -0.10 -0.4% 25.15 126,40 25.20 168,80 25.25 104,10 4,410,70 111,323 25.35 25.10 25.21 100,80 1,701,20
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
24.35 26.05 22.65 24.05 475,30 24.10 699,10 24.15 139,40 24.20 30 -0.15 -0.6% 24.20 94,70 24.25 389,20 24.30 602,00 5,062,40 122,515 24.30 24.10 24.21 1,581,10 615,80
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
46.20 49.40 43.00 46.30 11,00 46.35 2,30 46.40 27,10 46.50 1,90 0.30 0.6% 46.50 7,40 46.55 5,10 46.60 52,80 171,80 7,954 46.50 46.00 46.34 83,10 76,70
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
25.20 26.95 23.45 25.15 734,00 25.20 235,50 25.25 78,80 25.25 4,10 0.05 0.2% 25.30 512,40 25.35 420,00 25.40 438,20 5,082,50 128,153 25.30 25.10 25.21 492,80 2,486,70
MSN CTCP Tập đoàn Masan
72.20 77.20 67.20 72.10 15,90 72.20 95,10 72.30 89,30 72.40 60 0.20 0.3% 72.40 1,10 72.50 132,70 72.60 39,10 598,80 43,381 72.70 72.20 72.44 47,10 192,80
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
79.40 84.90 73.90 78.90 27,00 79.00 60,50 79.10 38,90 79.20 80 -0.20 -0.3% 79.20 4,70 79.30 62,10 79.40 34,00 846,00 66,907 79.40 78.80 79.11 62,50 83,60
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
38.50 41.15 35.85 38.55 7,20 38.60 9,40 38.65 5,90 38.70 10 0.20 0.5% 38.70 11,90 38.75 9,80 38.80 6,30 701,00 27,170 39.00 38.50 38.77 7,30 19,70
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
48.50 51.80 45.15 49.25 9,10 49.30 5,40 49.35 50 49.40 30 0.90 1.9% 49.40 2,40 49.45 19,40 49.50 11,90 895,70 43,942 49.85 48.15 49.06 209,90 75,30
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.90 14.85 12.95 13.80 3,046,50 13.85 2,579,80 13.90 3,608,40 13.95 10 0.05 0.4% 13.95 621,60 14.00 3,018,00 14.05 3,415,80 19,456,70 272,231 14.05 13.90 13.99 1,188,40 165,70
SSB* Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
SSB - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 583,800,000 CP
Ngày thực hiện: 16/06/2026
14.85 15.85 13.85 14.65 80,60 14.70 57,90 14.75 1,30 14.80 20 -0.05 -0.3% 14.80 30,80 14.85 60,90 14.90 125,80 845,80 12,490 14.85 14.70 14.78 40,10 102,70
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.05 28.90 25.20 27.20 255,00 27.25 93,80 27.30 38,00 27.35 1,30 0.30 1.1% 27.35 53,00 27.40 241,90 27.45 453,70 7,128,10 194,016 27.45 27.05 27.22 1,691,60 815,40
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
71.80 76.80 66.80 72.50 10,60 72.60 11,20 72.70 8,20 72.70 30 0.90 1.3% 72.80 27,40 72.90 65,80 73.00 202,60 1,037,10 75,291 73.00 72.00 72.61 156,40 166,00
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
31.70 33.90 29.50 31.45 423,20 31.50 394,70 31.55 67,90 31.55 10,00 -0.15 -0.5% 31.60 1,70 31.65 42,10 31.70 197,40 3,347,80 106,125 31.90 31.55 31.69 649,20 1,946,40
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.45 17.60 15.30 16.30 299,30 16.35 380,10 16.40 302,30 16.40 3,00 -0.05 -0.3% 16.45 379,30 16.50 566,90 16.55 888,30 6,965,80 114,989 16.60 16.40 16.50 126,90 989,70
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
61.60 65.90 57.30 61.70 592,30 61.80 82,80 61.90 20,30 62.00 1,50 0.40 0.6% 62.00 35,60 62.10 42,80 62.20 102,80 1,796,60 111,332 62.30 61.80 61.97 318,30 727,40
VHM CTCP Vinhomes
136.10 145.60 126.60 135.90 7,80 136.00 6,10 136.10 5,30 136.10 20 136.30 1,90 136.40 1,30 136.50 2,60 1,307,30 178,044 137.50 134.20 136.16 219,80 794,00
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.25 17.35 15.15 16.10 390,30 16.15 222,10 16.20 323,80 16.20 4,00 -0.05 -0.3% 16.25 207,50 16.30 598,40 16.35 606,30 3,567,00 57,900 16.35 16.15 16.23 285,50 1,337,20
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
192.60 206.00 179.20 193.30 3,70 193.40 3,40 193.50 1,60 193.50 20 0.90 0.5% 193.60 4,00 193.70 5,40 193.80 6,20 1,305,20 252,725 195.70 190.80 193.44 220,50 371,30
VJC* CTCP Hàng không Vietjet
VJC - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:30
Ngày GD không hưởng quyền: 16/06/2026
141.30 151.10 131.50 138.10 4,20 138.20 50 138.30 40 138.40 50 -2.90 -2.1% 138.40 1,00 138.50 2,70 138.70 20 486,40 68,815 144.10 138.20 140.94 29,40 275,20
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.70 63.80 55.60 59.30 50,90 59.40 12,80 59.50 3,90 59.50 10 -0.20 -0.3% 59.60 37,80 59.70 87,60 59.80 138,70 649,30 38,642 59.80 59.30 59.51 239,50 248,80
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
26.25 28.05 24.45 26.30 141,90 26.35 58,30 26.40 66,70 26.40 2,00 0.15 0.6% 26.45 457,90 26.50 509,20 26.55 176,00 5,619,20 148,173 26.55 26.20 26.35 332,70 2,171,30
VPL CTCP Vinpearl
88.60 94.80 82.40 89.10 7,60 89.20 5,20 89.30 2,50 89.30 90 0.70 0.8% 90.30 40 90.70 1,00 90.80 2,20 610,90 55,205 92.00 88.50 90.19 404,50 219,00
VRE CTCP Vincom Retail
28.55 30.50 26.60 28.65 66,80 28.70 41,30 28.75 18,50 28.75 10 0.20 0.7% 28.80 16,20 28.85 22,40 28.90 56,80 1,403,90 40,491 29.05 28.60 28.84 232,70 649,70