Đang tải ...

VN-INDEX 1,913.23 0.30 (0.02%)

1,197,618,071 CP 31,790.075 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 261.33 1.83 (0.71%)

89,612,993 CP 1,601.050 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 125.20 0.99 (-0.78%)

82,868,869 CP 923.890 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,028.94 1.49 (0.07%)

553,387,111 CP 18,920.673 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 523.03 3.35 (-0.64%)

72,246,195 CP 1,428.018 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.80 24.35 21.25 22.55 737,80 22.60 882,30 22.65 634,60 22.65 30 -0.15 -0.7% 22.70 425,90 22.75 249,00 22.80 89,10 22,390,40 506,720 22.80 22.45 22.64 1,123,30 7,388,60
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
44.25 47.30 41.20 43.75 48,70 43.80 6,70 43.85 80 43.90 1,80 -0.35 -0.8% 43.90 25,70 43.95 33,70 44.00 85,10 10,319,20 444,161 44.20 41.90 43.11 838,40 175,60
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
31.15 33.30 29.00 31.65 20,00 31.70 38,30 31.75 21,30 31.80 20 0.65 2.1% 31.80 52,70 31.85 30,60 31.90 59,20 27,302,80 832,243 32.30 29.00 30.51 6,071,20 2,078,80
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
35.80 38.30 33.30 35.05 39,90 35.10 208,80 35.15 21,10 35.20 50 -0.60 -1.7% 35.20 21,60 35.25 67,80 35.30 34,00 12,361,70 433,648 35.90 34.30 35.09 260,10 822,10
FPT CTCP FPT
74.50 79.70 69.30 77.50 110,20 77.60 342,90 77.70 219,30 77.70 10 3.20 4.3% 77.80 224,20 77.90 156,70 78.00 766,50 25,976,60 1,971,400 78.50 72.80 75.91 4,018,30 1,496,80
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
86.50 92.50 80.50 89.00 80 89.50 3,50 89.60 7,00 89.70 10 3.20 3.7% 89.70 2,50 89.80 3,30 89.90 8,50 4,912,40 421,230 89.70 81.10 85.88 1,177,90 445,60
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
36.55 39.10 34.00 37.45 23,60 37.50 16,50 37.55 20,20 37.60 18,60 1.05 2.9% 37.60 3,60 37.65 6,60 37.70 10,70 8,781,20 309,404 37.80 34.00 35.24 553,30 420,70
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
26.70 28.55 24.85 25.70 135,90 25.75 222,50 25.80 43,20 25.80 50 -0.90 -3.4% 25.85 158,90 25.90 1,10 25.95 18,50 19,024,50 493,653 26.50 25.15 25.94 501,60 4,065,40
HPG* CTCP Tập đoàn Hòa Phát
HPG - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
Ngày GD không hưởng quyền: 25/05/2026
26.25 28.05 24.45 26.10 528,80 26.15 396,50 26.20 153,10 26.20 1,00 -0.05 -0.2% 26.25 107,40 26.30 421,30 26.35 332,70 40,983,80 1,069,165 26.40 25.75 26.10 1,794,10 4,708,00
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
51.60 55.20 48.00 52.00 1,90 52.10 1,10 52.20 20 52.30 1,00 0.70 1.4% 52.30 21,20 52.50 2,00 52.60 2,50 1,000,70 52,296 52.80 51.60 52.28 343,60 208,80
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
25.05 26.80 23.30 24.50 2,315,20 24.55 1,105,20 24.60 231,10 24.60 30 -0.45 -1.8% 24.65 4,90 24.70 40 24.75 493,50 38,940,60 965,998 25.30 24.50 24.81 1,812,40 10,919,50
MSN CTCP Tập đoàn Masan
76.50 81.80 71.20 75.40 47,20 75.50 31,50 75.60 22,20 75.60 1,00 -0.90 -1.2% 75.80 2,40 75.90 1,10 76.00 4,70 7,861,10 592,911 76.80 74.40 75.44 778,60 1,007,80
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
78.20 83.60 72.80 77.00 152,10 77.10 290,10 77.20 1,10 77.20 40 -1.00 -1.3% 77.40 2,00 77.50 21,20 77.60 1,00 8,786,00 676,543 78.80 74.20 77.04 918,52 1,937,82
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
42.00 44.90 39.10 43.75 3,10 43.80 36,30 43.85 3,20 43.85 1,10 1.85 4.4% 43.90 33,40 43.95 14,10 44.00 98,90 9,839,00 414,331 43.90 39.20 42.20 1,695,40 1,624,10
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
48.50 51.80 45.15 47.60 14,60 47.65 16,20 47.70 9,60 47.70 40 -0.80 -1.6% 47.80 10,00 47.85 12,80 47.90 12,40 716,00 34,182 48.50 47.20 47.78 233,60 91,60
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.65 14.60 12.70 13.40 1,259,00 13.45 11,00 13.50 40,90 13.55 3,10 -0.10 -0.7% 13.55 277,60 13.60 1,519,50 13.65 1,992,20 105,588,90 1,410,622 13.65 13.10 13.38 5,542,20 2,336,90
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.50 17.65 15.35 16.30 24,90 16.35 118,20 16.40 33,00 16.45 10 -0.05 -0.3% 16.45 76,40 16.50 201,40 16.55 133,60 1,877,50 30,813 16.50 16.35 16.41 40,60 156,50
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.80 29.70 25.90 27.15 50,60 27.20 153,60 27.25 139,30 27.25 2,00 -0.55 -2.0% 27.30 148,10 27.35 26,30 27.40 210,50 24,522,90 666,572 27.90 26.50 27.21 814,10 2,032,40
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
72.30 77.30 67.30 71.40 19,10 71.50 38,70 71.60 21,90 71.60 1,20 -0.70 -1.0% 71.70 13,50 71.80 12,60 71.90 21,50 5,903,70 421,337 72.40 70.10 71.39 937,00 1,189,20
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.60 34.85 30.35 32.30 6,80 32.35 50 32.40 5,10 32.45 10 -0.15 -0.5% 32.45 3,20 32.50 69,30 32.55 8,90 19,950,80 635,969 32.45 31.05 31.86 1,028,10 4,141,30
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
15.35 16.40 14.30 15.35 237,30 15.40 118,50 15.45 169,00 15.50 10,00 0.15 1.0% 15.50 151,60 15.55 235,40 15.60 385,50 13,707,40 211,629 15.65 15.15 15.40 1,173,60 1,229,40
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
64.40 68.90 59.90 64.30 30 64.40 1,00 64.50 1,30 64.60 1,00 0.20 0.3% 64.60 111,20 64.70 207,20 64.80 144,50 14,381,60 912,681 64.70 61.80 63.47 5,212,80 438,30
VHM CTCP Vinhomes
157.00 167.90 146.10 159.50 8,90 159.60 10,80 159.70 1,10 159.90 60 2.90 1.8% 159.90 3,60 160.00 74,50 160.10 6,10 6,820,10 1,087,590 162.90 154.50 159.46 2,039,60 1,369,80
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
15.80 16.90 14.70 15.55 1,079,00 15.60 302,60 15.65 80,80 15.70 5,90 -0.10 -0.6% 15.70 110,20 15.75 200,10 15.80 265,10 9,168,40 142,334 15.85 15.05 15.52 309,90 280,10
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
225.10 240.80 209.40 226.30 1,20 226.40 1,00 226.50 10 226.70 50 1.60 0.7% 226.70 2,20 226.80 10 226.90 6,50 3,788,30 862,189 230.20 222.20 227.51 1,316,30 366,20
VJC CTCP Hàng không Vietjet
172.00 184.00 160.00 170.40 1,80 170.50 2,60 170.60 1,70 170.60 10 -1.40 -0.8% 171.00 50 171.40 10 171.50 10 1,335,70 227,894 172.60 168.90 170.42 39,80 94,80
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.80 63.90 55.70 58.90 41,90 59.00 82,20 59.10 148,50 59.10 1,00 -0.70 -1.2% 59.20 2,00 59.30 51,50 59.40 10,50 5,727,60 338,176 59.90 58.60 59.08 362,24 2,240,34
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
26.75 28.60 24.90 26.55 41,00 26.60 8,40 26.65 1,10 26.70 24,50 -0.05 -0.2% 26.70 149,10 26.75 699,40 26.80 236,80 24,208,30 636,859 26.80 25.65 26.28 1,359,00 4,768,70
VPL CTCP Vinpearl
91.50 97.90 85.10 90.50 5,00 90.90 70 91.00 40 91.60 2,00 0.10 0.1% 91.60 10,00 91.70 50 91.80 5,00 835,20 75,757 91.60 88.00 90.49 203,80 79,80
VRE CTCP Vincom Retail
33.50 35.80 31.20 33.35 13,70 33.40 5,90 33.45 50 33.50 10 33.50 24,90 33.55 27,20 33.60 49,90 7,397,40 247,373 34.15 32.05 33.45 1,483,30 2,051,70