Đang tải ...

VN-INDEX 1,871.91 8.84 (0.47%)

533,612,987 CP 16,109.643 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 317.83 1.61 (-0.50%)

45,915,578 CP 755.157 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.92 0.22 (0.17%)

57,867,133 CP 897.268 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,008.57 3.95 (0.20%)

224,676,827 CP 9,413.058 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 507.58 2.38 (-0.47%)

29,568,593 CP 576.503 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.40 23.95 20.85 22.45 46,20 22.50 90,90 22.55 5,90 22.60 50 0.20 0.9% 22.60 9,50 22.65 207,00 22.70 366,00 10,774,20 241,892 22.65 22.35 22.46 3,266,90 264,40
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
41.90 44.80 39.00 41.60 70,80 41.65 67,90 41.70 32,60 41.70 20 -0.20 -0.5% 41.80 2,10 41.85 34,10 41.90 22,70 3,299,80 138,007 42.10 41.70 41.83 408,30 805,10
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
24.60 26.30 22.90 24.15 29,60 24.20 248,20 24.25 315,70 24.25 30 -0.35 -1.4% 24.30 33,00 24.35 36,50 24.40 90,90 5,812,70 142,327 24.90 24.25 24.48 89,30 613,80
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
33.50 35.80 31.20 33.50 204,50 33.55 156,10 33.60 122,50 33.60 26,70 0.10 0.3% 33.65 82,50 33.70 57,40 33.75 32,00 4,005,40 134,252 33.60 33.40 33.52 203,40 1,057,60
FPT CTCP FPT
71.00 75.90 66.10 70.60 122,10 70.70 87,60 70.80 60,10 70.80 2,00 -0.20 -0.3% 70.90 54,20 71.00 131,10 71.10 54,10 4,333,20 306,048 71.30 70.30 70.62 1,084,70 1,464,30
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
77.50 82.90 72.10 76.80 6,70 76.90 90 77.00 22,30 77.00 10 -0.50 -0.6% 77.20 5,90 77.30 50 77.40 4,10 618,60 47,934 78.50 77.00 77.50 17,00 95,60
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
33.10 35.40 30.80 32.00 195,10 32.05 177,80 32.10 7,10 32.10 50 -1.00 -3.0% 32.25 60 32.30 3,70 32.35 60 2,752,10 89,257 33.20 32.05 32.49 6,20 58,30
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.60 27.35 23.85 25.30 144,30 25.35 174,00 25.40 101,00 25.40 6,50 -0.20 -0.8% 25.50 30,90 25.55 103,20 25.60 325,90 7,697,50 195,650 25.65 25.25 25.39 87,40 2,578,40
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
23.40 25.00 21.80 23.35 410,40 23.40 891,30 23.45 245,90 23.50 2,50 0.10 0.4% 23.50 152,30 23.55 643,20 23.60 505,10 15,468,60 362,223 23.50 23.35 23.42 2,670,00 2,988,40
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
56.00 59.90 52.10 52.70 41,60 52.80 25,10 52.90 2,30 53.00 50 -3.00 -5.4% 53.00 3,30 53.10 20,90 53.20 8,80 5,428,20 291,128 56.20 52.30 53.73 944,30 822,70
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
24.70 26.40 23.00 24.65 812,60 24.70 837,80 24.75 81,50 24.75 10,00 0.05 0.2% 24.80 105,60 24.85 215,30 24.90 186,20 6,906,00 170,742 24.80 24.65 24.72 436,50 1,642,10
MSN CTCP Tập đoàn Masan
71.50 76.50 66.50 71.10 67,20 71.20 31,70 71.30 8,00 71.40 50 -0.10 -0.1% 71.40 29,60 71.50 58,90 71.60 61,30 1,949,70 138,754 71.50 70.90 71.14 351,10 650,00
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
77.20 82.60 71.80 78.20 1,60 78.30 25,40 78.40 3,20 78.50 1,00 1.30 1.7% 78.50 154,50 78.60 40,80 78.70 19,70 4,859,30 377,600 78.50 76.50 77.57 1,477,80 1,509,90
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
37.25 39.85 34.65 36.70 15,50 36.75 22,50 36.80 8,00 36.80 2,60 -0.45 -1.2% 36.85 1,40 36.90 32,70 36.95 5,60 1,716,20 63,766 37.55 36.80 37.14 5,40 50
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
48.60 52.00 45.20 48.55 12,10 48.60 14,60 48.65 2,00 48.70 40 0.10 0.2% 48.70 2,30 48.75 4,70 48.80 7,40 485,60 23,615 48.90 48.50 48.63 94,00 151,50
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.65 14.60 12.70 13.55 2,335,10 13.60 4,042,80 13.65 1,725,40 13.65 1,00 13.70 2,775,50 13.75 1,555,30 13.80 1,775,70 39,538,00 537,020 13.65 13.50 13.58 2,448,70 817,40
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.20 16.25 14.15 15.95 4,10 16.00 3,70 16.05 40 16.10 10 0.90 5.9% 16.10 84,90 16.15 51,90 16.20 82,00 3,324,70 52,445 16.25 15.10 15.79 1,185,30 359,10
SSI CTCP Chứng khoán SSI
26.50 28.35 24.65 26.30 547,90 26.35 719,60 26.40 415,50 26.40 10 -0.10 -0.4% 26.45 4,50 26.50 86,00 26.55 69,30 9,388,40 248,073 26.60 26.25 26.42 1,346,20 2,164,30
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
72.20 77.20 67.20 73.50 64,50 73.60 27,40 73.70 35,60 73.70 15,00 1.50 2.1% 74.00 36,60 74.20 2,20 74.30 4,70 6,865,10 507,909 75.00 72.00 73.92 541,30 358,80
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
33.40 35.70 31.10 33.25 37,00 33.30 17,70 33.35 16,50 33.40 10 33.40 96,10 33.45 122,50 33.50 422,10 10,271,00 340,183 33.45 32.90 33.11 1,914,60 2,480,50
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.00 17.10 14.90 16.00 420,60 16.05 632,20 16.10 36,30 16.10 50,00 0.10 0.6% 16.15 102,10 16.20 1,318,60 16.25 322,20 5,985,60 96,383 16.20 16.00 16.09 256,50 594,50
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
60.80 65.00 56.60 61.20 30,20 61.30 9,70 61.40 26,50 61.40 40 0.60 1.0% 61.50 129,80 61.60 44,60 61.70 78,00 3,344,30 204,560 61.50 60.80 61.17 537,70 661,60
VHM* CTCP Vinhomes
VHM - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 6,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 29/06/2026
156.50 167.40 145.60 161.80 12,80 161.90 8,90 162.00 54,80 162.00 20 5.50 3.5% 162.10 4,70 162.20 13,50 162.30 2,10 10,448,30 1,680,819 163.90 156.50 160.78 3,771,30 1,409,40
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.00 17.10 14.90 16.00 2,831,20 16.05 700,00 16.10 377,80 16.15 10 0.15 0.9% 16.15 463,10 16.20 367,80 16.25 111,60 5,703,20 91,672 16.15 16.00 16.09 350,20 499,30
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
225.00 240.70 209.30 225.80 90 225.90 1,00 226.00 4,70 228.00 1,30 3.00 1.3% 228.00 37,50 228.10 5,30 228.20 5,80 2,571,20 579,751 228.90 221.50 225.43 1,027,50 497,50
VJC CTCP Hàng không Vietjet
139.40 149.10 129.70 139.20 4,40 139.30 2,30 139.40 2,40 139.50 90 0.10 0.1% 139.50 15,30 139.60 4,10 139.70 8,40 982,80 136,374 140.00 138.00 138.94 179,90 143,90
VNM* CTCP Sữa Việt Nam
VNM - Trả cổ tức đợt 2/2025 bằng tiền, 1,800 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 26/06/2026
56.50 60.40 52.60 56.00 137,80 56.10 38,70 56.20 28,60 56.30 10 -0.20 -0.4% 56.30 2,60 56.40 16,60 56.50 41,00 3,173,40 178,528 56.80 55.90 56.24 1,357,00 2,326,60
VPB* Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
VPB - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 29/06/2026
26.70 28.55 24.85 26.60 181,50 26.65 43,30 26.70 113,00 26.75 4,50 0.05 0.2% 26.75 299,30 26.80 379,50 26.85 135,40 7,818,60 207,778 26.75 26.35 26.55 976,70 825,40
VPL CTCP Vinpearl
87.90 94.00 81.80 87.10 1,90 87.20 40 87.90 20,00 88.80 1,00 0.90 1.0% 88.80 60 88.90 2,30 89.00 8,30 686,00 60,006 88.80 86.20 87.32 12,60 127,10
VRE* CTCP Vincom Retail
VRE - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 30/06/2026
29.60 31.65 27.55 29.90 12,50 29.95 1,20 30.00 9,20 30.00 10 0.40 1.4% 30.05 29,10 30.10 41,50 30.15 40,50 4,951,80 147,625 30.25 29.50 29.81 1,464,90 847,00