Đang tải ...

VN-INDEX 1,769.91 7.07 (0.40%)

272,321,569 CP 6,977.383 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 286.28 7.00 (2.51%)

18,457,232 CP 283.444 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 127.33 0.66 (0.52%)

9,971,418 CP 181.359 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,916.82 0.87 (-0.05%)

129,359,293 CP 4,484.875 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 460.00 0.04 (-0.01%)

11,618,506 CP 203.145 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.55 24.10 21.00 22.35 222,90 22.40 238,50 22.45 196,10 22.45 1,00 -0.10 -0.4% 22.50 125,50 22.55 219,20 22.60 288,50 3,997,50 90,062 22.65 22.40 22.53 450,20 358,90
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
38.25 40.90 35.60 38.10 52,50 38.15 20,80 38.20 4,20 38.20 1,00 -0.05 -0.1% 38.25 82,60 38.30 59,20 38.35 20,80 1,220,10 46,706 38.50 38.05 38.28 20,90 159,80
BSR* CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
BSR - Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 04/08/2026
25.50 27.25 23.75 24.95 72,80 25.00 215,40 25.05 34,50 25.10 50 -0.40 -1.6% 25.10 38,60 25.15 57,50 25.20 19,40 2,322,00 58,362 25.55 25.00 25.14 136,50 530,60
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
31.80 34.00 29.60 31.70 73,40 31.75 62,00 31.80 142,70 31.85 10 0.05 0.2% 31.85 93,90 31.90 91,90 31.95 75,10 2,615,20 83,058 31.90 31.65 31.76 1,066,50 247,40
FPT CTCP FPT
71.70 76.70 66.70 71.70 313,30 71.80 101,10 71.90 30,40 71.90 10 0.20 0.3% 72.00 52,40 72.10 161,90 72.20 32,80 3,877,40 280,861 73.30 71.70 72.36 1,296,60 387,40
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
71.20 76.10 66.30 69.70 8,30 69.80 4,20 69.90 2,30 70.00 30 -1.20 -1.7% 70.00 3,10 70.20 1,80 70.30 3,20 396,30 27,867 71.20 69.80 70.29 57,20 59,60
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
28.20 30.15 26.25 28.05 13,50 28.10 12,70 28.15 21,60 28.15 40 -0.05 -0.2% 28.20 13,40 28.25 10,50 28.30 18,50 762,70 21,668 28.60 28.15 28.40 43,00 92,70
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
26.00 27.80 24.20 26.20 133,20 26.25 66,50 26.30 25,40 26.35 1,00 0.35 1.3% 26.35 71,40 26.40 42,80 26.45 112,00 4,779,60 125,236 26.50 25.90 26.20 610,30 191,30
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
22.55 24.10 21.00 22.05 606,50 22.10 759,20 22.15 21,40 22.15 1,30 -0.40 -1.8% 22.20 216,90 22.25 273,80 22.30 401,20 9,449,00 210,509 22.60 22.10 22.28 521,10 2,527,60
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
53.00 56.70 49.30 52.40 19,10 52.50 73,50 52.60 9,90 52.60 1,00 -0.40 -0.8% 52.70 3,70 52.80 14,80 52.90 10 573,90 30,327 53.50 52.50 52.81 38,70 114,20
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
24.00 25.65 22.35 24.05 706,50 24.10 525,70 24.15 210,20 24.15 10 0.15 0.6% 24.20 85,10 24.25 221,70 24.30 392,20 7,436,10 180,007 24.45 24.00 24.22 3,202,50 246,70
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
137.70 147.30 128.10 135.60 1,10 135.70 50 136.30 2,30 136.60 10 -1.10 -0.8% 136.50 20 136.60 80 136.70 5,30 115,70 15,739 137.60 135.30 135.91 6,00 73,60
MSN CTCP Tập đoàn Masan
68.20 72.90 63.50 67.90 17,90 68.00 72,70 68.10 57,90 68.20 10 68.20 5,90 68.30 24,20 68.40 11,10 1,355,20 92,489 68.60 68.00 68.22 399,10 96,00
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
72.50 77.50 67.50 71.30 54,70 71.40 38,70 71.50 8,80 71.50 1,00 -1.00 -1.4% 71.70 1,10 71.90 13,40 72.00 12,40 2,011,50 144,671 72.90 71.40 71.88 9,20 15,00
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
44.80 47.90 41.70 44.15 7,00 44.20 11,70 44.25 3,90 44.25 40 -0.55 -1.2% 44.30 20 44.35 13,80 44.45 5,40 143,90 6,389 44.85 44.25 44.42 35,90 56,70
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.90 12.70 11.10 11.60 2,471,60 11.65 2,505,90 11.70 3,735,00 11.75 20 -0.15 -1.3% 11.75 197,60 11.80 1,404,10 11.85 917,00 22,549,70 265,566 11.95 11.70 11.79 118,30 1,746,30
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.55 16.60 14.50 15.15 18,20 15.20 64,70 15.25 27,40 15.25 30 -0.30 -1.9% 15.35 34,90 15.45 20,60 15.50 84,10 750,00 11,526 15.50 15.25 15.35 70,40 52,40
SSI CTCP Chứng khoán SSI
24.55 26.25 22.85 24.25 143,60 24.30 715,20 24.35 231,20 24.35 10 -0.20 -0.8% 24.40 87,50 24.45 259,70 24.50 304,90 5,855,30 143,204 24.70 24.30 24.45 137,70 323,10
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
71.50 76.50 66.50 72.10 1,30 72.20 20,20 72.30 15,50 72.30 30 0.80 1.1% 72.40 5,40 72.50 60,50 72.60 40,10 766,70 55,309 72.40 71.90 72.12 31,50 235,80
TCB* Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
TCB - Giao dịch bổ sung - 21,388,675 CP
Ngày thực hiện: 05/08/2026
29.95 32.00 27.90 29.55 216,00 29.60 466,00 29.65 149,30 29.65 1,00 -0.30 -1.0% 29.70 103,50 29.75 74,70 29.80 90,90 3,374,90 100,380 29.95 29.60 29.73 55,70 1,145,30
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
40.90 43.75 38.05 39.95 44,40 40.00 42,00 40.05 6,70 40.05 50 -0.85 -2.1% 40.10 1,50 40.15 20,10 40.20 2,90 736,90 29,594 41.00 39.80 40.19 16,80 442,60
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
60.80 65.00 56.60 59.80 89,60 59.90 71,60 60.00 87,50 60.00 20 -0.80 -1.3% 60.10 15,50 60.20 53,70 60.30 85,00 1,683,00 101,292 60.90 59.90 60.22 238,60 70,40
VHM* CTCP Vinhomes
VHM - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 1:1
Ngày GD không hưởng quyền: 06/08/2026
148.00 158.30 137.70 151.60 14,00 151.70 9,20 151.80 13,20 152.00 10 4.00 2.7% 152.00 40 152.10 40 152.20 31,60 2,584,60 389,477 153.10 146.80 150.86 1,083,70 458,90
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
14.85 15.85 13.85 14.65 449,50 14.70 358,70 14.75 178,50 14.75 30 -0.10 -0.7% 14.80 175,80 14.85 141,40 14.90 108,40 1,078,20 15,940 14.90 14.75 14.78 27,90 287,50
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
213.00 227.90 198.10 218.60 3,00 218.70 5,00 218.80 1,30 218.80 1,00 5.80 2.7% 218.90 5,00 219.00 5,60 219.10 6,90 2,023,60 440,848 221.50 212.40 218.01 1,235,90 227,30
VJC CTCP Hàng không Vietjet
126.60 135.40 117.80 124.80 2,40 124.90 2,10 125.00 1,90 125.00 80 -1.60 -1.3% 125.20 10 125.50 4,00 125.60 2,00 761,20 95,366 126.60 124.30 125.03 20,40 43,30
VNM CTCP Sữa Việt Nam
60.30 64.50 56.10 59.00 215,50 59.10 127,70 59.20 49,30 59.30 30 -1.00 -1.7% 59.30 36,90 59.40 56,10 59.50 97,20 2,800,60 166,970 60.40 59.10 59.59 246,70 1,305,80
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
25.50 27.25 23.75 25.35 441,90 25.40 159,90 25.45 43,70 25.45 10 -0.05 -0.2% 25.50 152,10 25.55 167,80 25.60 271,30 2,873,90 73,210 25.65 25.35 25.47 33,60 422,90
VPL CTCP Vinpearl
81.00 86.60 75.40 79.40 9,80 79.50 10,00 79.60 6,50 79.60 10 -1.40 -1.7% 79.90 90 80.00 20 80.60 70 243,20 19,434 81.00 79.20 79.97 8,70 27,50
VRE CTCP Vincom Retail
25.20 26.95 23.45 25.75 34,00 25.80 116,90 25.85 5,70 25.90 50 0.70 2.8% 25.90 30,60 25.95 7,70 26.00 23,30 4,451,60 115,934 26.60 25.05 26.03 600,00 1,007,90