Đang tải ...

VN-INDEX 1,865.85 3.77 (0.20%)

90,695,083 CP 2,711.034 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 300.75 6.82 (-2.22%)

9,686,367 CP 159.831 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 128.13 0.12 (0.09%)

6,260,797 CP 53.303 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,008.93 6.37 (0.32%)

40,841,265 CP 1,702.930 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 519.93 0.16 (0.03%)

4,612,405 CP 100.467 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.65 24.20 21.10 22.50 429,30 22.55 132,10 22.60 92,10 22.65 10 22.65 24,30 22.70 147,70 22.75 68,20 825,80 18,657 22.70 22.50 22.60 109,00 205,50
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
42.25 45.20 39.30 42.00 65,90 42.05 36,80 42.10 11,20 42.10 20 -0.15 -0.4% 42.20 20 42.25 30 42.30 6,80 429,90 18,210 42.65 42.10 42.36 61,60 114,70
BSR CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn
24.70 26.40 23.00 24.25 124,30 24.30 136,90 24.35 106,30 24.40 30 -0.30 -1.2% 24.40 40,00 24.45 11,80 24.50 26,80 1,104,10 27,076 24.85 24.40 24.53 51,50 151,00
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
34.15 36.50 31.80 34.25 63,10 34.30 53,80 34.35 52,50 34.35 20 0.20 0.6% 34.40 41,50 34.45 63,50 34.50 216,40 2,086,50 71,825 34.60 34.30 34.44 359,30 75,70
FPT CTCP FPT
72.30 77.30 67.30 72.40 41,70 72.50 20,20 72.60 12,80 72.70 20 0.40 0.6% 72.80 33,00 72.90 56,00 73.00 121,60 762,60 55,195 72.80 72.10 72.39 174,00 109,90
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
75.30 80.50 70.10 73.20 1,70 73.30 3,60 73.40 3,80 73.50 50 -1.80 -2.4% 73.50 12,50 73.60 2,00 73.90 1,70 379,50 28,235 75.50 73.50 74.40 39,00 72,40
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
32.50 34.75 30.25 32.15 10,90 32.20 12,30 32.25 20 32.25 80 -0.25 -0.8% 32.30 8,40 32.35 60 32.40 3,30 201,80 6,531 32.65 32.20 32.37 10 4,00
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
26.95 28.80 25.10 26.80 226,80 26.85 300,10 26.90 220,30 26.90 1,30 -0.05 -0.2% 26.95 231,50 27.00 423,70 27.05 184,10 1,702,60 45,821 27.00 26.85 26.91 98,90 303,00
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
23.25 24.85 21.65 23.35 445,90 23.40 533,80 23.45 254,10 23.45 10 0.20 0.9% 23.50 700,60 23.55 1,214,10 23.60 1,475,00 4,701,00 110,472 23.60 23.40 23.49 41,50 620,40
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
51.00 54.50 47.45 51.30 3,00 51.40 1,60 51.50 1,10 51.60 20 0.60 1.2% 51.60 20 51.70 12,30 51.80 21,00 148,70 7,651 51.80 51.00 51.43 18,90 12,80
MBB* Ngân hàng TMCP Quân Đội
MBB - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 09/07/2026
25.60 27.35 23.85 25.60 302,40 25.65 408,30 25.70 71,80 25.75 20 0.15 0.6% 25.75 10,70 25.80 503,60 25.85 198,00 1,400,80 36,017 25.80 25.65 25.71 122,30 311,60
MSN CTCP Tập đoàn Masan
71.80 76.80 66.80 71.50 54,60 71.60 13,30 71.70 62,70 71.70 70 -0.10 -0.1% 71.80 78,10 71.90 53,50 72.00 43,60 203,10 14,566 71.80 71.60 71.73 5,40 30,30
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
78.90 84.40 73.40 78.00 34,90 78.10 85,00 78.20 6,20 78.20 70 -0.70 -0.9% 78.30 58,60 78.40 44,70 78.50 25,70 431,40 33,792 78.80 78.20 78.34 57,00
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
36.55 39.10 34.00 36.10 15,60 36.15 30 36.20 17,60 36.25 10 -0.30 -0.8% 36.25 17,80 36.30 17,10 36.35 1,50 324,10 11,836 36.90 36.25 36.52 41,10
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
47.90 51.20 44.55 47.85 1,20 47.90 3,20 48.00 4,00 48.00 10 0.10 0.2% 48.05 9,10 48.10 20 48.15 1,10 71,30 3,416 48.15 47.70 47.91 14,60 29,90
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
13.65 14.60 12.70 13.45 1,577,60 13.50 3,840,80 13.55 2,739,50 13.55 10 -0.10 -0.7% 13.60 732,70 13.65 1,194,40 13.70 1,379,90 5,396,40 73,420 13.70 13.55 13.61 255,60 815,40
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.50 17.65 15.35 16.25 6,00 16.30 16,70 16.35 27,70 16.40 10 -0.10 -0.6% 16.40 3,40 16.45 28,20 16.50 58,80 171,30 2,815 16.50 16.40 16.44 27,10 30,20
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.35 29.25 25.45 27.40 464,60 27.45 250,20 27.50 313,30 27.55 10 0.20 0.7% 27.55 256,70 27.60 325,10 27.65 270,50 2,214,60 61,067 27.70 27.45 27.56 33,40 140,40
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
72.00 77.00 67.00 71.90 35,80 72.00 69,30 72.10 10,40 72.10 10 0.10 0.1% 72.20 6,60 72.30 14,00 72.40 17,20 198,90 14,361 72.60 72.00 72.20 15,90 9,20
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
33.60 35.95 31.25 33.70 58,90 33.75 50,80 33.80 31,10 33.80 6,00 0.20 0.6% 33.85 41,90 33.90 45,00 33.95 109,10 1,277,00 43,078 33.95 33.50 33.71 17,60 177,30
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.55 17.70 15.40 16.35 153,90 16.40 408,00 16.45 97,90 16.55 20 16.55 77,00 16.60 115,10 16.65 180,80 915,70 15,147 16.65 16.45 16.54 18,60 75,30
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
62.00 66.30 57.70 62.00 33,20 62.10 49,80 62.20 28,40 62.30 50 0.30 0.5% 62.30 8,90 62.40 19,80 62.50 20,00 374,90 23,346 62.50 62.00 62.25 70,70 14,70
VHM CTCP Vinhomes
151.60 162.20 141.00 154.10 145,00 154.20 20,00 154.30 30 154.30 2,20 2.70 1.8% 154.40 20 154.50 1,40 154.60 1,50 2,621,90 411,201 158.70 154.00 156.56 203,00 414,10
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.45 17.60 15.30 16.35 819,60 16.40 675,40 16.45 578,80 16.45 7,50 16.50 49,60 16.55 645,10 16.60 903,40 1,349,70 22,315 16.60 16.45 16.52 47,00 511,70
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
220.30 235.70 204.90 221.80 30 221.90 5,00 222.00 7,90 222.00 2,40 1.70 0.8% 222.10 7,30 222.30 4,70 222.40 4,70 395,80 87,870 222.70 221.00 222.05 27,10 15,00
VJC* CTCP Hàng không Vietjet
VJC - Giao dịch bổ sung - 177,481,627 CP
Ngày thực hiện: 10/07/2026
141.80 151.70 131.90 140.40 1,00 140.50 5,80 140.60 2,70 140.70 1,80 -1.10 -0.8% 140.90 3,30 141.00 6,20 141.10 3,00 207,20 29,245 142.00 140.00 141.02 9,70 16,50
VNM CTCP Sữa Việt Nam
54.90 58.70 51.10 54.90 347,50 55.00 54,60 55.10 80 55.00 1,80 0.10 0.2% 55.20 3,10 55.30 35,90 55.40 42,40 286,40 15,808 55.40 55.00 55.20 99,20 91,40
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
27.80 29.70 25.90 27.75 106,50 27.80 216,80 27.85 96,90 27.85 10 0.05 0.2% 27.90 27,90 27.95 495,00 28.00 702,40 1,083,90 30,210 27.95 27.75 27.87 111,30 193,90
VPL CTCP Vinpearl
85.80 91.80 79.80 85.10 1,00 85.40 80 85.50 1,60 85.50 10 -0.30 -0.3% 85.80 20 86.00 90 86.10 90 166,40 14,204 86.40 84.00 85.54 21,60
VRE CTCP Vincom Retail
28.15 30.10 26.20 28.45 74,50 28.50 33,20 28.55 2,90 28.55 50 0.40 1.4% 28.60 14,00 28.65 18,90 28.70 17,60 1,631,80 46,719 28.90 28.40 28.68 535,00 44,00