Đang tải ...

VN-INDEX 1,873.21 1.64 (-0.09%)

221,914,124 CP 6,127.485 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 248.14 0.72 (0.29%)

11,457,613 CP 227.047 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.92 0.34 (-0.27%)

9,068,222 CP 113.836 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 2,036.09 3.79 (0.19%)

69,812,309 CP 3,003.684 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 528.70 0.91 (0.17%)

7,662,890 CP 180.023 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.60 24.15 21.05 22.60 197,20 22.65 123,30 22.70 120,50 22.80 50 0.20 0.9% 22.75 70,90 22.80 151,30 22.85 94,90 3,259,00 74,078 22.80 22.65 22.73 26,50 2,157,90
BID* Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
BID - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 258,703,293 CP
Ngày thực hiện: 07/05/2026
40.55 43.35 37.75 40.50 76,50 40.55 47,90 40.60 1,70 40.65 30 0.10 0.2% 40.65 1,40 40.70 60,70 40.75 36,90 805,00 32,757 40.80 40.60 40.70 90,30 14,70
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
35.30 37.75 32.85 35.15 121,50 35.20 29,30 35.25 40 35.10 1,00 -0.20 -0.6% 35.30 39,10 35.35 93,90 35.40 122,90 1,641,50 57,821 35.40 35.05 35.22 144,90 544,00
DGC** CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
53.00 56.70 49.30 53.00 5,20 53.20 3,90 53.30 3,10 55.00 2,60 2.00 3.8% 53.40 6,10 53.50 15,50 53.60 80 2,600,00 142,491 55.60 52.80 54.75 706,60 145,20
FPT* CTCP FPT
FPT - Giao dịch bổ sung - 5,485,050 CP
Ngày thực hiện: 08/05/2026
74.30 79.50 69.10 73.60 31,30 73.70 87,60 73.80 52,00 73.10 20 -1.20 -1.6% 73.90 53,30 74.00 57,50 74.10 22,80 2,505,60 184,264 74.20 73.10 73.50 102,90 1,728,60
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
77.70 83.10 72.30 77.70 12,00 77.80 50 77.90 1,70 79.50 10 1.80 2.3% 78.00 3,50 78.10 1,90 78.20 1,00 507,70 39,848 79.50 77.60 78.46 200,20 59,60
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
35.20 37.65 32.75 35.15 9,80 35.20 20,90 35.25 9,00 35.25 40 0.05 0.1% 35.40 6,50 35.45 5,50 35.50 21,50 579,00 20,420 35.65 34.95 35.27 28,50 76,50
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
26.40 28.20 24.60 26.30 108,00 26.35 114,60 26.40 124,40 26.55 10 0.15 0.6% 26.45 67,20 26.50 107,20 26.55 178,50 4,022,50 106,431 26.55 26.35 26.47 408,30 85,60
HPG* CTCP Tập đoàn Hòa Phát
HPG - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 11/05/2026
27.30 29.20 25.40 27.25 542,90 27.30 619,30 27.35 196,50 27.40 10 0.10 0.4% 27.45 127,90 27.50 298,90 27.55 290,80 6,382,70 174,816 27.50 27.30 27.39 500,40 2,617,20
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
48.10 51.40 44.75 48.35 50 48.40 1,10 48.45 2,30 49.00 20 0.90 1.9% 48.65 10 48.70 30 48.80 15,00 429,80 21,058 49.50 48.30 48.92 18,60 124,60
MBB Ngân hàng TMCP Quân Đội
25.95 27.75 24.15 25.95 125,90 26.00 408,40 26.05 124,40 25.90 1,00 -0.05 -0.2% 26.10 130,60 26.15 175,30 26.20 140,70 2,656,80 69,153 26.15 25.90 26.03 122,80 58,20
MSN CTCP Tập đoàn Masan
76.60 81.90 71.30 76.80 24,70 76.90 21,90 77.00 29,20 77.10 10 0.50 0.7% 77.10 23,10 77.20 39,20 77.30 15,00 1,112,30 85,703 77.30 76.90 77.05 406,30 129,00
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
84.80 90.70 78.90 85.10 65,50 85.20 16,50 85.30 15,20 85.00 10 0.20 0.2% 85.40 42,60 85.50 55,10 85.60 51,40 1,715,10 146,351 85.70 84.90 85.32 96,90 12,40
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
39.25 41.95 36.55 39.00 1,00 39.05 10 39.10 6,70 39.15 10 -0.10 -0.3% 39.20 12,90 39.25 7,70 39.30 33,30 513,30 20,041 39.25 38.65 39.01 23,00 124,00
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
47.05 50.30 43.80 46.70 1,20 46.75 1,10 46.80 2,60 46.75 20 -0.30 -0.6% 47.00 2,50 47.05 4,30 47.10 1,10 83,80 3,928 47.05 46.55 46.88 12,10 26,60
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
14.00 14.95 13.05 13.95 1,594,80 14.00 1,696,40 14.05 534,80 14.10 10 0.10 0.7% 14.10 203,20 14.15 409,70 14.20 420,10 9,407,80 132,413 14.15 14.00 14.08 168,00 317,80
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.75 17.90 15.60 16.55 152,10 16.60 143,60 16.65 14,10 16.75 10 16.70 18,10 16.75 69,40 16.80 167,90 391,90 6,545 16.75 16.60 16.71 8,80
SSI CTCP Chứng khoán SSI
27.30 29.20 25.40 27.45 115,60 27.50 254,80 27.55 96,70 27.70 10 0.40 1.5% 27.60 164,50 27.65 151,30 27.70 108,20 3,522,20 97,187 27.70 27.45 27.60 280,00 38,50
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
66.60 71.20 62.00 67.60 40 67.70 5,40 67.80 8,30 68.70 10 2.10 3.2% 68.00 20 68.10 25,00 68.20 5,20 2,918,40 200,103 69.80 66.60 68.53 231,80 150,80
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
33.30 35.60 31.00 33.45 87,60 33.50 41,40 33.55 18,40 33.30 8,00 33.60 132,90 33.65 133,10 33.70 25,50 1,858,70 62,182 33.60 33.30 33.46 1,20 3,00
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.25 17.35 15.15 16.10 146,50 16.15 84,80 16.20 16,00 16.20 2,50 -0.05 -0.3% 16.25 10 16.30 192,70 16.35 115,40 1,645,10 26,639 16.30 16.10 16.19 122,30 59,10
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
59.90 64.00 55.80 59.90 65,00 60.00 45,10 60.10 19,40 59.90 1,00 60.20 28,60 60.30 16,10 60.40 24,60 966,50 58,025 60.20 59.90 60.05 15,50 294,60
VHM CTCP Vinhomes
151.20 161.70 140.70 151.70 6,30 151.80 4,50 151.90 2,10 150.50 20 -0.70 -0.5% 152.00 70 152.10 3,40 152.20 7,70 1,818,20 275,895 155.00 149.10 151.70 335,60 608,60
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
15.95 17.05 14.85 15.90 222,90 15.95 95,80 16.00 35,60 15.95 20 16.05 30 16.10 129,20 16.15 60,60 1,071,10 17,160 16.10 15.95 16.03 10,90 3,80
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
219.50 234.80 204.20 220.10 2,40 220.20 3,30 220.30 6,70 216.60 50 -2.90 -1.3% 220.60 6,20 220.70 2,50 220.80 20 806,10 176,790 223.00 216.10 219.11 99,00 291,50
VJC CTCP Hàng không Vietjet
181.00 193.60 168.40 179.90 1,60 180.00 2,30 180.10 1,80 187.50 50 6.50 3.6% 180.20 1,00 180.40 2,60 180.60 2,00 1,160,70 214,280 190.00 179.00 185.00 84,40 53,10
VNM CTCP Sữa Việt Nam
61.10 65.30 56.90 60.80 14,40 60.90 8,40 61.00 8,90 60.80 30 -0.30 -0.5% 61.10 20,70 61.20 26,00 61.30 23,60 476,50 29,061 61.30 60.70 60.99 29,90 86,20
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
28.00 29.95 26.05 27.65 60,50 27.70 86,90 27.75 26,40 27.65 1,50 -0.35 -1.2% 27.80 162,10 27.85 67,40 27.90 136,70 4,332,70 120,389 28.00 27.60 27.77 119,00 961,90
VPL CTCP Vinpearl
88.00 94.10 81.90 90.70 10 90.80 2,70 90.90 10 90.00 10 2.00 2.3% 91.00 12,20 91.10 22,80 91.20 36,50 739,50 66,847 92.00 89.00 90.40 3,60 128,20
VRE CTCP Vincom Retail
35.20 37.65 32.75 35.35 1,30 35.40 24,00 35.45 39,30 35.35 10 0.15 0.4% 35.50 29,00 35.55 80 35.60 27,20 2,601,00 92,029 35.80 34.50 35.36 495,90 385,60