Đang tải ...

VN-INDEX 1,728.34 51.61 (3.08%)

997,255,862 CP 29,516.838 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 247.02 6.95 (2.89%)

85,772,333 CP 1,746.072 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 124.09 1.84 (1.51%)

45,658,802 CP 800.117 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,889.94 52.98 (2.88%)

456,023,522 CP 17,434.205 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 539.22 22.50 (4.35%)

64,059,765 CP 1,522.892 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
23.15 24.75 21.55 23.05 152,00 23.10 147,10 23.15 103,00 23.20 60 0.05 0.2% 23.20 779,40 23.25 1,00 23.30 38,60 18,301,20 427,162 23.60 23.00 23.31 7,970,80 2,992,20
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
41.80 44.70 38.90 41.60 144,40 41.65 75,80 41.70 147,00 41.70 50 -0.10 -0.2% 41.75 20 41.80 20,30 41.85 6,90 6,154,50 257,030 42.35 41.30 41.76 637,00 3,078,70
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
35.05 37.50 32.60 34.95 58,30 35.00 353,00 35.05 128,00 35.10 1,00 0.05 0.1% 35.10 172,00 35.15 220,30 35.20 64,50 12,877,00 452,283 35.60 34.70 35.08 1,933,20 3,088,30
DGC CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
75.90 81.20 70.60 77.50 33,80 77.60 65,30 77.70 23,90 77.70 40 1.80 2.4% 77.80 11,70 77.90 8,60 78.00 74,60 6,463,80 501,988 79.70 76.00 77.75 596,70 829,20
FPT CTCP FPT
79.50 85.00 74.00 79.90 88,40 80.00 221,50 80.10 598,80 80.20 20 0.70 0.9% 80.20 42,40 80.30 55,10 80.40 19,40 10,652,80 848,101 81.00 78.30 79.58 2,253,10 2,034,30
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
97.00 103.70 90.30 101.10 2,40 102.00 7,90 102.50 7,60 103.00 10 6.00 6.2% 103.00 13,20 103.20 10 103.30 10 4,146,80 397,545 103.00 93.20 95.89 782,30 1,040,90
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
33.35 35.65 31.05 35.55 5,40 35.60 20,70 35.65 451,90 35.65 10 2.30 6.9% 4,178,20 146,305 35.65 33.35 34.99 585,50 309,00
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM
25.15 26.90 23.40 25.65 105,00 25.70 110,30 25.75 2,00 25.75 20,00 0.60 2.4% 25.80 146,80 25.85 126,40 25.90 158,30 14,822,80 378,107 26.00 24.95 25.45 2,810,40 4,124,70
HPG* CTCP Tập đoàn Hòa Phát
HPG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 17/03/2026
27.10 28.95 25.25 27.25 234,80 27.30 173,80 27.35 102,80 27.40 10 0.30 1.1% 27.40 967,80 27.45 219,40 27.50 710,10 49,913,20 1,361,262 27.65 26.95 27.26 11,939,70 7,806,30
LPB Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt
40.60 43.40 37.80 41.55 10,00 41.65 9,40 41.70 11,40 41.70 1,80 1.10 2.7% 41.75 6,40 41.80 32,20 41.85 3,30 2,275,30 93,248 41.80 39.80 40.66 243,70 336,30
MBB* Ngân hàng TMCP Quân Đội
MBB - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 17/03/2026
26.55 28.40 24.70 26.70 540,70 26.75 703,50 26.80 294,60 26.80 2,30 0.25 0.9% 26.85 159,40 26.90 291,20 26.95 164,20 22,212,60 594,058 27.00 26.45 26.72 24,111,30 24,384,70
MSN CTCP Tập đoàn Masan
68.30 73.00 63.60 72.80 9,90 72.90 17,70 73.00 907,30 73.00 80 4.70 6.9% 10,575,80 755,616 73.00 69.10 71.45 1,014,40 394,60
MWG* CTCP Đầu tư Thế giới Di động
MWG - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 13/03/2026
81.00 86.60 75.40 86.20 19,20 86.30 23,50 86.40 11,30 86.50 10 5.50 6.8% 86.50 183,30 86.60 881,60 17,339,30 1,468,185 86.60 80.50 84.48 7,869,20 823,10
PLX Tập đoàn Xăng Dầu Việt Nam
53.70 57.40 49.95 55.00 35,10 55.10 4,00 55.20 17,70 55.20 20 1.50 2.8% 55.30 50 55.40 6,00 55.50 35,80 8,718,60 461,193 55.20 51.40 52.88 1,449,30 1,878,20
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
44.75 47.85 41.65 44.70 22,60 44.75 96,30 44.80 2,40 44.80 10 0.05 0.1% 44.85 3,50 44.90 6,10 44.95 9,10 966,30 43,089 45.00 44.05 44.60 90,30 171,10
SHB* Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
SHB - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 13/03/2026
14.50 15.50 13.50 14.60 1,436,00 14.65 3,289,60 14.70 142,00 14.75 10 0.25 1.7% 14.75 195,10 14.80 921,80 14.85 1,936,40 52,147,10 763,518 14.85 14.40 14.61 991,90 855,90
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
16.50 17.65 15.35 16.45 128,50 16.50 38,80 16.55 2,60 16.60 10 0.10 0.6% 16.60 5,10 16.65 115,50 16.70 68,00 1,996,10 32,867 16.65 16.25 16.41 95,70 136,80
SSI* CTCP Chứng khoán SSI
SSI - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 16/03/2026
29.65 31.70 27.60 30.15 63,60 30.20 358,50 30.25 278,70 30.25 1,00 0.60 2.0% 30.30 29,90 30.35 21,00 30.40 528,70 39,065,30 1,176,524 30.80 29.40 30.11 1,975,20 6,554,20
STB* Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
STB - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2025
Ngày GD không hưởng quyền: 13/03/2026
65.00 69.50 60.50 66.00 103,30 66.10 58,10 66.20 32,40 66.30 11,00 1.30 2.0% 66.30 20,70 66.50 116,90 66.60 83,20 9,254,70 611,103 67.40 64.50 65.84 1,098,10 3,256,50
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
30.30 32.40 28.20 30.90 85,80 30.95 92,40 31.00 22,50 31.10 10 0.80 2.6% 31.10 10,90 31.15 17,20 31.20 113,60 12,998,90 398,004 31.35 29.95 30.63 5,184,90 5,027,00
TPB Ngân hàng TMCP Tiên Phong
16.00 17.10 14.90 16.30 218,80 16.35 650,40 16.40 272,70 16.45 50 0.45 2.8% 16.45 6,40 16.50 65,00 16.55 93,30 21,018,90 344,906 16.70 16.00 16.37 618,30 596,30
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
60.40 64.60 56.20 60.20 122,20 60.30 251,10 60.40 202,70 60.40 10 60.50 27,10 60.60 23,40 60.70 19,20 8,789,20 531,321 61.20 60.00 60.44 1,171,20 2,589,40
VHM* CTCP Vinhomes
VHM - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 17/03/2026
89.80 96.00 83.60 95.20 10 95.50 81,60 95.60 10 95.90 4,70 6.10 6.8% 95.90 44,20 96.00 696,80 6,734,30 634,393 95.90 89.20 94.06 1,844,10 2,218,20
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
16.10 17.20 15.00 16.90 60,60 16.95 82,40 17.00 9,20 17.05 30 0.95 5.9% 17.05 53,30 17.10 149,70 17.15 105,00 11,598,90 194,330 17.20 16.20 16.75 1,139,80 88,40
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
141.80 151.70 131.90 145.60 3,10 145.80 10 146.00 94,10 146.00 8,90 4.20 3.0% 146.50 10 147.00 13,00 147.10 8,00 2,974,50 436,056 148.50 143.00 146.56 804,60 1,299,30
VJC CTCP Hàng không Vietjet
155.00 165.80 144.20 159.00 2,40 159.20 2,00 159.50 3,00 159.70 10 4.70 3.0% 159.70 90 159.80 2,70 159.90 50 1,433,70 224,261 160.00 152.80 156.48 236,10 138,60
VNM* CTCP Sữa Việt Nam
VNM - Họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026
Ngày GD không hưởng quyền: 17/03/2026
62.10 66.40 57.80 62.70 40 62.80 1,90 62.90 1,70 63.00 30 0.90 1.4% 63.00 71,60 63.10 35,50 63.20 183,40 7,507,50 471,734 63.70 61.60 62.82 2,262,50 1,240,90
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
25.50 27.25 23.75 26.20 14,60 26.30 12,00 26.40 15,60 26.45 1,40 0.95 3.7% 26.45 21,40 26.50 887,90 26.55 173,20 17,296,10 450,931 26.50 25.40 26.01 6,550,40 4,259,20
VPL CTCP Vinpearl
73.00 78.10 67.90 77.60 10 77.90 30 78.00 8,10 78.10 10 5.10 7.0% 78.10 14,60 1,462,00 112,401 78.10 72.00 76.20 431,10 107,80
VRE CTCP Vincom Retail
24.05 25.70 22.40 25.50 9,80 25.55 24,70 25.60 13,80 25.60 20 1.55 6.4% 25.65 138,00 25.70 374,80 8,105,90 202,681 25.60 23.90 24.93 4,033,90 906,00