Đang tải ...

VN-INDEX 1,824.93 14.82 (0.82%)

364,213,463 CP 8,081.437 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 274.94 1.72 (0.63%)

30,053,535 CP 497.100 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.37 0.39 (0.31%)

10,721,652 CP 165.782 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,971.50 17.21 (0.88%)

152,738,510 CP 4,535.511 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 450.80 4.86 (1.09%)

22,934,252 CP 432.623 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.60 24.15 21.05 22.45 73,00 22.50 120,60 22.55 3,40 22.60 7,90 22.60 432,30 22.65 281,00 22.70 337,10 2,288,40 51,476 22.60 22.35 22.50 372,00 353,20
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
36.35 38.85 33.85 36.50 63,90 36.55 68,10 36.60 22,20 36.65 20 0.30 0.8% 36.65 60,60 36.70 25,10 36.75 35,20 1,237,30 45,214 36.75 36.15 36.55 102,40 155,70
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
30.60 32.70 28.50 30.90 44,10 30.95 8,30 31.00 224,20 31.00 40 0.40 1.3% 31.05 1,40 31.10 30,10 31.15 41,40 8,144,70 253,490 31.75 30.20 31.15 3,230,50 907,30
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
30.85 33.00 28.70 30.80 73,80 30.85 127,10 30.90 4,60 30.90 90 0.05 0.2% 30.95 91,50 31.00 171,10 31.05 186,50 3,125,60 96,219 30.95 30.35 30.77 193,60 734,50
FPT* CTCP FPT
FPT - Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
Ngày GD không hưởng quyền: 21/09/2026
73.80 78.90 68.70 73.20 88,20 73.30 31,10 73.40 8,30 73.60 20 -0.20 -0.3% 73.50 80 73.60 40,00 73.70 34,40 1,855,80 136,110 73.80 72.60 73.34 283,70 344,40
GAS* Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
GAS - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 22/09/2026
89.40 95.60 83.20 87.90 11,00 88.00 6,50 88.10 1,10 88.60 10 -0.80 -0.9% 88.50 20 88.60 70 88.70 4,40 818,20 72,760 90.00 88.00 88.85 50,30 190,10
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
32.10 34.30 29.90 32.25 13,90 32.30 11,30 32.35 40 32.40 10 0.30 0.9% 32.40 5,80 32.45 19,80 32.50 106,70 991,80 32,222 33.00 32.05 32.48
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
27.10 28.95 25.25 27.10 205,50 27.15 176,20 27.20 173,00 27.25 10 0.15 0.6% 27.25 49,10 27.30 127,30 27.35 205,10 6,172,10 167,680 27.35 26.90 27.20 1,921,60 228,40
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
20.95 22.40 19.50 21.20 140,50 21.25 185,30 21.30 4,00 21.30 20 0.35 1.7% 21.35 404,50 21.40 514,30 21.45 611,00 9,110,20 193,096 21.40 20.75 21.16 1,175,80 724,60
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
46.55 49.80 43.30 46.80 14,30 46.85 50 46.90 17,40 47.00 2,00 0.45 1.0% 47.00 19,80 47.05 4,90 47.10 13,70 1,055,10 49,437 47.05 46.20 46.85 136,80 56,90
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
20.30 21.70 18.90 20.30 506,30 20.35 164,40 20.40 42,10 20.45 8,20 0.15 0.7% 20.45 339,70 20.50 1,065,20 20.55 651,70 6,492,30 132,264 20.50 20.10 20.38 1,698,90 205,30
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
145.00 155.10 134.90 143.70 40 143.80 5,20 143.90 70 144.10 10 -0.90 -0.6% 144.10 70 144.20 5,10 144.30 5,30 370,60 53,309 144.80 143.10 143.80 142,70 164,80
MSN CTCP Tập đoàn Masan
67.40 72.10 62.70 67.70 15,00 67.80 40,00 67.90 18,60 67.90 10 0.50 0.7% 68.00 25,80 68.10 58,40 68.20 110,50 1,365,50 92,525 68.20 66.90 67.76 201,20 235,70
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
71.50 76.50 66.50 72.40 11,10 72.50 11,10 72.60 38,30 72.70 4,10 1.20 1.7% 72.70 19,70 72.80 25,30 72.90 73,20 1,432,00 103,252 72.80 70.80 72.09 895,30 898,20
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
44.10 47.15 41.05 44.30 14,60 44.35 10 44.40 10 44.50 30 0.40 0.9% 44.50 90 44.55 2,80 44.60 6,10 101,50 4,509 44.60 44.10 44.43 11,00 16,90
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.50 12.30 10.70 11.45 4,072,80 11.50 4,617,70 11.55 310,60 11.60 10 0.10 0.9% 11.60 2,604,20 11.65 2,595,80 11.70 1,818,40 22,780,00 261,517 11.60 11.35 11.50 898,00 190,30
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
22.35 23.90 20.80 22.65 1,10 22.70 21,00 22.80 2,50 22.70 6,50 0.35 1.6% 22.90 2,80 22.95 1,40 23.00 2,10 2,516,30 58,817 23.80 22.50 23.38 1,412,30 573,90
SSI CTCP Chứng khoán SSI
20.55 21.95 19.15 21.30 497,30 21.35 562,20 21.40 391,40 21.45 80 0.90 4.4% 21.45 246,00 21.50 612,90 21.55 904,90 29,135,10 617,770 21.60 20.35 21.22 903,60 2,393,40
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
75.80 81.10 70.50 76.40 9,40 76.50 6,30 76.60 9,10 76.80 1,70 1.00 1.3% 76.80 80 76.90 87,70 77.00 102,10 803,00 61,524 77.10 75.70 76.62 136,30 164,50
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.45 34.70 30.20 32.40 69,90 32.45 140,80 32.50 130,20 32.55 10 0.10 0.3% 32.55 115,40 32.60 157,50 32.65 235,60 5,960,80 193,727 32.70 32.20 32.49 177,00 1,066,20
TCX* CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
TCX - Trả cổ tức năm 2025 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
Ngày GD không hưởng quyền: 17/09/2026
31.80 34.00 29.60 32.55 12,30 32.60 2,00 32.65 10 32.75 80 0.95 3.0% 32.75 13,50 32.80 12,00 32.85 20,10 1,118,70 36,316 32.90 31.80 32.50 75,30 278,50
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
59.30 63.40 55.20 59.60 66,50 59.70 88,90 59.80 110,80 59.90 20 0.60 1.0% 59.90 97,20 60.00 295,00 60.10 133,00 2,528,80 150,676 60.00 58.80 59.57 215,80 302,50
VHM CTCP Vinhomes
71.00 75.90 66.10 71.20 29,80 71.30 59,50 71.40 37,40 71.50 10 0.50 0.7% 71.50 90 71.60 36,80 71.70 32,00 2,772,10 197,369 71.70 70.50 71.19 274,30 1,223,30
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
13.55 14.45 12.65 13.55 341,90 13.60 170,10 13.65 153,90 13.70 3,30 0.15 1.1% 13.70 5,80 13.75 282,70 13.80 382,70 2,091,90 28,544 13.75 13.50 13.64 283,50
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
241.20 258.00 224.40 242.10 4,50 242.20 7,30 242.30 70 242.40 10 1.20 0.5% 242.40 3,30 242.50 7,40 242.60 7,10 801,80 194,215 243.00 239.80 242.22 161,40 192,70
VJC CTCP Hàng không Vietjet
124.40 133.10 115.70 125.60 2,50 125.70 2,70 125.80 1,00 126.00 10 1.60 1.3% 126.00 28,70 126.10 3,20 126.20 14,40 640,80 80,014 126.00 123.90 125.16 70,50 19,70
VNM CTCP Sữa Việt Nam
59.60 63.70 55.50 60.00 29,70 60.10 11,10 60.20 22,60 60.30 1,00 0.70 1.2% 60.40 53,10 60.50 19,30 60.60 34,00 831,80 50,124 60.50 59.40 60.24 299,60 97,90
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
27.60 29.50 25.70 27.95 606,80 28.00 340,40 28.05 301,70 28.10 10 0.50 1.8% 28.10 378,40 28.15 544,40 28.20 1,124,20 17,307,10 483,418 28.15 27.35 27.86 1,877,50 5,389,00
VPL CTCP Vinpearl
84.20 90.00 78.40 84.90 2,50 85.00 5,20 85.10 1,10 85.20 30 1.00 1.2% 85.20 5,50 85.30 10 85.40 90 494,00 41,308 85.20 82.30 83.50 47,70 92,60
VRE CTCP Vincom Retail
25.50 27.25 23.75 25.75 26,30 25.80 50,40 25.85 10,10 25.90 20 0.40 1.6% 25.90 17,40 25.95 50 26.00 29,20 2,090,80 54,030 26.20 25.40 25.84 232,70 499,90