Đang tải ...

VN-INDEX 1,740.52 7.50 (0.43%)

394,461,050 CP 7,978.301 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 255.17 2.71 (-1.05%)

34,945,829 CP 498.335 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 122.65 0.04 (0.03%)

9,078,719 CP 145.410 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,867.30 5.23 (0.28%)

124,928,934 CP 3,738.813 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 437.87 4.07 (-0.92%)

29,883,300 CP 419.796 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
20.50 21.90 19.10 20.45 232,10 20.50 359,20 20.55 120,80 20.60 4,80 0.10 0.5% 20.60 89,60 20.65 107,00 20.70 211,80 3,083,90 63,626 20.75 20.55 20.65 376,80 704,90
BID Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
32.45 34.70 30.20 32.35 31,70 32.40 32,10 32.45 77,20 32.45 3,50 32.50 13,00 32.55 37,60 32.60 110,60 2,432,40 79,605 33.10 32.45 32.74 45,10 728,10
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
26.50 28.35 24.65 26.30 61,90 26.35 41,00 26.40 5,90 26.45 1,00 -0.05 -0.2% 26.45 44,10 26.50 28,10 26.55 29,80 6,670,20 175,477 27.10 25.70 26.32 662,30 553,80
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
31.05 33.20 28.90 31.40 377,10 31.45 369,50 31.50 201,30 31.55 90 0.50 1.6% 31.55 252,00 31.60 598,00 31.65 299,90 9,116,90 286,317 31.60 31.10 31.43 2,100,80 256,30
FPT CTCP FPT
53.90 57.60 50.20 52.90 40,80 53.00 169,30 53.10 59,60 53.10 80 -0.80 -1.5% 53.20 10,60 53.30 48,90 53.40 61,70 4,315,80 231,870 54.60 53.10 53.68 718,70 1,529,80
GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
75.60 80.80 70.40 74.50 45,90 74.60 16,10 74.70 2,50 74.60 20 -1.00 -1.3% 74.90 3,00 75.00 5,30 75.10 2,00 750,60 56,385 76.50 74.10 75.15 40,50 341,10
GVR* Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
GVR - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 400 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 10/11/2026
30.20 32.30 28.10 30.05 42,90 30.10 46,10 30.15 5,30 30.20 40 30.20 11,50 30.25 20,40 30.30 11,80 607,90 18,421 30.75 30.10 30.29 1,00
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
22.20 23.75 20.65 21.95 104,90 22.00 74,60 22.05 108,20 22.05 5,00 -0.15 -0.7% 22.15 40,50 22.20 139,20 22.25 111,20 6,162,30 136,597 22.40 21.90 22.15 53,40 2,085,00
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.70 23.20 20.20 21.45 415,50 21.50 746,70 21.55 43,90 21.60 1,50 -0.10 -0.5% 21.60 104,90 21.65 351,90 21.70 431,10 7,675,70 166,347 21.90 21.55 21.67 429,30 869,00
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
36.30 38.80 33.80 36.65 20 36.70 5,40 36.80 10,60 36.90 60 0.60 1.7% 36.90 2,40 36.95 21,30 37.00 42,10 716,20 26,266 37.00 36.35 36.69 148,10 263,70
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
19.25 20.55 17.95 19.35 383,50 19.40 129,70 19.45 6,40 19.50 10 0.25 1.3% 19.50 715,60 19.55 608,20 19.60 981,70 4,751,40 92,422 19.60 19.35 19.45 792,50 420,40
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
133.70 143.00 124.40 133.00 1,60 133.20 4,70 133.30 60 133.40 60 -0.30 -0.2% 133.40 1,20 133.50 5,00 133.60 1,60 72,60 9,622 133.50 132.00 132.62 6,10 53,90
MSN CTCP Tập đoàn Masan
72.30 77.30 67.30 71.30 40,30 71.40 13,50 71.50 42,70 71.60 10 -0.70 -1.0% 71.60 29,50 71.70 17,60 71.80 30,70 2,240,30 161,279 72.80 71.20 71.94 729,20 1,114,90
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
74.50 79.70 69.30 75.00 53,90 75.10 43,20 75.20 54,70 75.20 1,60 0.70 0.9% 75.40 40,40 75.50 33,20 75.60 41,80 2,972,30 224,464 76.10 74.50 75.72 6,60 30,70
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
42.35 45.30 39.40 42.25 7,60 42.30 14,10 42.35 5,90 42.45 30 0.10 0.2% 42.45 10,20 42.50 28,90 42.55 50 154,70 6,574 42.65 42.35 42.48 19,40 52,30
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
10.75 11.50 10.00 10.65 2,698,70 10.70 2,761,90 10.75 2,356,90 10.80 70 0.05 0.5% 10.80 948,40 10.85 1,234,10 10.90 2,923,90 16,157,70 175,189 10.90 10.75 10.84 1,643,20 856,70
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
15.15 16.20 14.10 15.10 31,60 15.15 12,50 15.20 5,30 15.25 90 0.10 0.7% 15.25 15,60 15.30 39,30 15.35 36,10 970,10 14,730 15.25 15.10 15.20 86,30 139,30
SSI CTCP Chứng khoán SSI
20.40 21.80 19.00 20.35 323,40 20.40 497,80 20.45 436,30 20.45 3,00 0.05 0.2% 20.50 516,40 20.55 323,20 20.60 449,40 20,184,90 417,492 21.00 20.35 20.65 966,40 1,358,90
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
67.70 72.40 63.00 68.20 41,50 68.30 27,50 68.40 6,10 68.40 60 0.70 1.0% 68.80 9,20 68.90 46,80 69.00 24,10 1,467,30 100,777 69.30 68.00 68.61 328,50 372,30
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
21.85 23.35 20.35 21.85 611,40 21.90 362,50 21.95 168,80 21.95 23,00 0.10 0.5% 22.00 276,00 22.05 314,60 22.10 429,00 6,521,30 143,452 22.15 21.85 22.00 160,30 1,053,00
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
28.35 30.30 26.40 28.60 61,90 28.65 52,10 28.70 27,10 28.70 20 0.35 1.2% 28.75 30,50 28.80 27,30 28.85 37,40 4,207,10 121,882 29.40 28.65 28.96 562,90 851,20
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
54.80 58.60 51.00 54.20 26,10 54.30 32,50 54.40 35,00 54.50 10 -0.30 -0.5% 54.50 4,50 54.60 64,00 54.70 66,40 2,225,00 122,095 55.40 54.40 54.85 15,70 1,047,70
VHM CTCP Vinhomes
63.20 67.60 58.80 63.10 43,00 63.20 48,90 63.30 12,70 63.40 10 0.20 0.3% 63.40 5,90 63.50 10,70 63.70 8,70 4,186,50 268,121 64.90 63.20 64.09 599,50 1,357,80
VIB* Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
VIB - Giao dịch bổ sung - 286,439,961 CP
Ngày thực hiện: 09/11/2026
14.25 15.20 13.30 14.05 177,30 14.10 162,20 14.15 6,40 14.20 2,00 -0.05 -0.4% 14.20 126,80 14.25 395,00 14.30 341,50 2,720,70 38,601 14.30 14.10 14.20 345,40 39,80
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
234.00 250.30 217.70 237.50 5,00 237.60 3,80 237.70 20 237.70 10 3.70 1.6% 237.90 60 238.00 11,30 238.10 4,40 508,50 120,948 239.50 236.00 237.84 194,10 137,10
VJC CTCP Hàng không Vietjet
134.40 143.80 125.00 135.40 3,00 135.50 3,10 135.60 4,90 135.70 1,80 1.30 1.0% 135.80 2,30 135.90 2,20 136.00 7,60 659,40 89,320 136.30 134.00 135.61 75,90 60,10
VNM CTCP Sữa Việt Nam
57.40 61.40 53.40 57.20 8,30 57.30 7,00 57.40 2,60 57.50 40 0.10 0.2% 57.50 29,50 57.60 26,50 57.70 52,60 1,475,00 84,898 58.00 57.10 57.56 452,00 706,00
VPB Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
22.15 23.70 20.60 21.90 182,20 21.95 213,20 22.00 336,90 22.05 30 -0.10 -0.5% 22.05 25,40 22.10 125,70 22.15 194,80 5,891,30 130,480 22.40 22.00 22.15 975,70 2,747,90
VPL CTCP Vinpearl
90.60 96.90 84.30 91.30 9,80 91.40 5,20 91.50 2,70 91.60 20 1.00 1.1% 91.60 1,90 92.20 1,00 92.50 50 494,50 45,454 94.50 90.50 91.99 75,40 216,30
VRE CTCP Vincom Retail
24.20 25.85 22.55 24.00 42,00 24.05 31,10 24.10 50 24.10 50 -0.10 -0.4% 24.15 70 24.20 9,30 24.25 16,00 2,144,20 52,354 24.70 24.10 24.41 227,30 691,20