Đang tải ...

VN-INDEX 1,807.13 7.46 (0.41%)

126,804,550 CP 3,454.771 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX-INDEX 277.68 3.30 (1.20%)

15,715,718 CP 209.467 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

UPCOM-INDEX 126.39 0.04 (0.03%)

8,484,741 CP 140.303 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

VN30-INDEX 1,962.11 8.85 (0.45%)

53,040,556 CP 2,101.412 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

HNX30-INDEX 453.34 3.45 (0.77%)

8,144,890 CP 156.816 Tỷ

0 (0) 0 0 (0)

Mã CK TC Trần Sàn Bên mua Khớp lệnh Bên bán Tổng KL Giá ĐTNN
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL +/- % Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp TB Mua Bán
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu
22.40 23.95 20.85 22.05 136,20 22.10 174,70 22.15 136,60 22.15 60 -0.25 -1.1% 22.20 6,60 22.25 16,30 22.30 26,20 1,254,60 27,938 22.50 22.15 22.23 74,80 310,60
BID* Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
BID - Niêm yết cổ phiếu bổ sung - 498,164,263 CP
Ngày thực hiện: 23/09/2026
36.20 38.70 33.70 36.25 52,10 36.30 41,10 36.35 2,70 36.40 60 0.20 0.6% 36.40 38,80 36.45 26,30 36.50 13,80 613,70 22,322 36.55 36.20 36.37 119,00 161,10
BSR CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam
31.55 33.75 29.35 31.15 69,70 31.20 18,60 31.25 64,80 31.30 90 -0.25 -0.8% 31.30 4,70 31.35 32,90 31.40 49,20 2,611,60 81,869 31.70 31.10 31.32 72,20 639,90
CTG Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam
31.00 33.15 28.85 30.85 34,20 30.90 90,40 30.95 31,40 30.95 10 -0.05 -0.2% 31.00 30,40 31.05 108,30 31.10 70,20 703,00 21,788 31.10 30.85 30.99 20,30 24,60
FPT CTCP FPT
66.40 71.00 61.80 66.60 88,60 66.70 208,80 66.80 5,30 66.80 70 0.40 0.6% 66.90 48,30 67.00 46,70 67.10 25,10 1,531,40 102,163 67.00 66.30 66.73 389,60 513,50
GAS* Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP
GAS - Trả cổ tức năm 2025 bằng tiền, 2,500 đồng/CP
Ngày GD không hưởng quyền: 22/09/2026
86.10 92.10 80.10 85.10 3,20 85.20 2,80 85.30 40 85.30 20 -0.80 -0.9% 85.50 10 85.70 40 85.80 50 254,20 21,808 86.40 85.10 85.72 10,80 62,70
GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP
32.20 34.45 29.95 32.30 25,70 32.35 72,90 32.40 4,10 32.40 10 0.20 0.6% 32.45 17,40 32.50 54,40 32.55 38,30 498,90 16,203 32.70 32.35 32.48
HDB Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh
27.60 29.50 25.70 27.25 125,00 27.30 97,90 27.35 118,50 27.35 30 -0.25 -0.9% 27.45 53,50 27.50 159,70 27.55 209,10 2,067,70 56,764 27.60 27.35 27.44 148,20 519,90
HPG CTCP Tập đoàn Hòa Phát
21.10 22.55 19.65 21.05 230,50 21.10 659,40 21.15 357,90 21.20 10 0.10 0.5% 21.20 39,80 21.25 391,60 21.30 115,90 2,462,10 52,133 21.25 21.10 21.16 29,70 456,20
LPB Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam
46.10 49.30 42.90 46.05 7,60 46.10 3,50 46.15 10 46.25 10 0.15 0.3% 46.25 1,80 46.30 4,30 46.35 1,10 408,30 18,891 46.50 46.00 46.31 18,50 69,20
MBB Ngân hàng TMCP Quân đội
20.20 21.60 18.80 19.95 517,60 20.00 918,70 20.05 477,00 20.05 50 -0.15 -0.7% 20.10 12,50 20.15 408,90 20.20 243,10 2,721,40 54,816 20.20 20.05 20.14 51,10 1,167,00
MCH CTCP Hàng tiêu dùng Masan
143.00 153.00 133.00 142.90 5,70 143.00 11,30 143.10 5,30 143.10 20 0.10 0.1% 143.20 3,20 143.40 10 143.50 9,60 111,00 15,838 143.50 141.00 142.65 38,50 13,70
MSN CTCP Tập đoàn Masan
67.70 72.40 63.00 70.10 86,90 70.20 5,00 70.30 40 70.30 50 2.60 3.8% 70.40 85,00 70.50 119,80 70.60 142,00 5,176,10 362,946 71.40 67.70 70.12 671,90 333,90
MWG CTCP Đầu tư Thế giới Di động
71.70 76.70 66.70 72.80 24,30 72.90 31,90 73.00 5,00 73.00 30 1.30 1.8% 73.10 14,90 73.20 15,40 73.30 18,50 1,107,90 80,878 73.50 71.40 72.91 496,10 490,10
SAB Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn
43.85 46.90 40.80 43.95 1,50 44.00 20,90 44.05 1,20 44.20 50 0.35 0.8% 44.20 50 44.25 1,70 44.30 5,60 224,00 9,871 44.40 43.80 44.12 32,60 129,50
SHB Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
11.60 12.40 10.80 11.45 2,188,40 11.50 3,778,80 11.55 2,310,90 11.60 50 11.60 67,50 11.65 915,80 11.70 1,745,20 2,086,10 24,199 11.65 11.55 11.59 9,70 185,90
SSB Ngân hàng TMCP Đông Nam Á
22.45 24.00 20.90 20.90 348,10 20.95 55,50 21.00 3,80 21.00 10 -1.45 -6.5% 21.05 27,20 21.10 4,80 21.20 3,70 2,567,90 54,096 21.70 20.90 21.09 400,30 342,90
SSI CTCP Chứng khoán SSI
20.90 22.35 19.45 21.00 378,70 21.05 339,80 21.10 193,70 21.15 10 0.25 1.2% 21.15 276,80 21.20 281,90 21.25 226,70 4,480,90 94,762 21.35 20.95 21.13 655,90 704,30
STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc
76.70 82.00 71.40 77.10 5,70 77.20 2,30 77.30 5,00 77.50 30 0.80 1.0% 77.50 2,70 77.60 25,60 77.70 26,60 366,50 28,298 77.60 76.60 77.25 125,80 77,30
TCB Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam
32.25 34.50 30.00 32.30 114,50 32.35 111,50 32.40 55,40 32.40 40 0.15 0.5% 32.45 34,30 32.50 54,00 32.55 75,20 2,458,60 79,519 32.70 32.05 32.30 159,80 791,70
TCX CTCP Chứng khoán Kỹ Thương
31.00 33.15 28.85 31.00 62,40 31.05 12,20 31.10 4,40 31.15 10 0.15 0.5% 31.15 5,80 31.20 9,60 31.25 8,80 265,00 8,264 31.35 31.00 31.19 1,00 109,00
VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
58.90 63.00 54.80 59.10 65,80 59.20 58,20 59.30 34,00 59.40 80 0.50 0.8% 59.40 94,10 59.50 99,20 59.60 61,30 620,90 36,797 59.40 59.10 59.27 31,70 104,00
VHM CTCP Vinhomes
68.10 72.80 63.40 68.80 34,60 68.90 25,50 69.00 126,80 69.10 20 1.00 1.5% 69.10 34,20 69.20 22,00 69.30 43,70 3,009,10 206,444 69.60 67.00 68.52 59,00 723,80
VIB Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam
13.35 14.25 12.45 13.35 240,50 13.40 255,70 13.45 29,40 13.50 10 0.15 1.1% 13.50 90,60 13.55 359,90 13.60 115,10 589,30 7,927 13.50 13.40 13.44 2,50 152,30
VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP
235.00 251.40 218.60 237.70 1,00 238.00 4,70 238.10 20 238.10 10 3.10 1.3% 238.50 20 238.70 60 238.80 50 372,40 87,784 241.00 230.20 236.10 36,10 85,30
VJC CTCP Hàng không Vietjet
138.00 147.60 128.40 133.00 6,90 133.10 3,00 133.20 2,80 133.20 10 -4.80 -3.5% 133.30 2,10 133.40 2,20 133.50 3,70 525,20 70,869 138.00 132.80 134.64 4,80 60,70
VNM CTCP Sữa Việt Nam
60.30 64.50 56.10 60.80 19,50 60.90 14,20 61.00 11,20 61.10 40 0.80 1.3% 61.10 57,50 61.20 61,40 61.30 105,80 636,90 38,861 61.30 60.30 61.03 294,80 66,40
VPB* Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
VPB - Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 10000000:2604104
Ngày GD không hưởng quyền: 24/09/2026
28.45 30.40 26.50 28.05 116,10 28.10 137,00 28.15 231,00 28.15 40 -0.30 -1.1% 28.20 213,70 28.25 125,20 28.30 117,10 2,390,90 67,469 28.40 28.10 28.22 113,70 619,10
VPL CTCP Vinpearl
81.20 86.80 75.60 80.90 2,40 81.00 1,60 81.10 60 81.20 20 81.50 1,00 81.60 10 81.70 40 75,10 6,099 82.00 80.50 81.19 11,60 14,50
VRE CTCP Vincom Retail
24.75 26.45 23.05 24.95 51,60 25.00 24,90 25.05 56,00 25.10 1,00 0.35 1.4% 25.10 29,10 25.15 15,50 25.20 14,50 824,00 20,606 25.30 24.65 24.97 158,30 190,60